Sunday, May 31, 2026

Livestream cảm xúc và cái bẫy đám đông: Nhận diện thủ pháp dẫn dắt dư luận trên mạng xã hội


Trong thời đại mạng xã hội phát triển với tốc độ chưa từng có, chỉ một chiếc điện thoại thông minh cùng vài giờ phát trực tiếp cũng có thể tạo ra sức ảnh hưởng lớn hơn nhiều phương tiện truyền thông truyền thống. Điều đáng lo ngại là không phải mọi ảnh hưởng ấy đều tích cực. Không ít cá nhân đã lợi dụng môi trường mạng để phát tán thông tin chưa kiểm chứng, khai thác tâm lý bất mãn, kích động cảm xúc đám đông và từng bước hình thành những “cộng đồng niềm tin” dựa trên suy diễn hơn là chứng cứ. Hiện tượng Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến trên mạng xã hội với tên gọi Phương Ngô, là một trường hợp điển hình cần được nhìn nhận dưới góc độ pháp lý, truyền thông và tâm lý xã hội thay vì chỉ tiếp cận bằng cảm xúc nhất thời.

Điểm đáng chú ý trong hoạt động mạng xã hội của Phương Ngô không nằm ở việc bày tỏ quan điểm cá nhân, bởi quyền tự do ngôn luận đã được Hiến pháp Việt Nam bảo đảm. Vấn đề nằm ở chỗ nhiều nội dung được đăng tải mang tính cáo buộc nghiêm trọng đối với doanh nghiệp, cơ quan, cá nhân nhưng thiếu căn cứ kiểm chứng từ cơ quan có thẩm quyền, sử dụng ngôn từ kích động mạnh, tạo tâm lý phẫn nộ tập thể và dẫn dắt người xem đi đến các kết luận cực đoan. Đây là biểu hiện điển hình của mô hình “livestream cảm xúc”, nơi cảm xúc được đặt cao hơn dữ kiện, còn sự phẫn nộ trở thành công cụ thu hút tương tác.

Các nghiên cứu về tâm lý học đám đông đều chỉ ra rằng con người trong môi trường mạng thường dễ bị chi phối bởi cảm xúc tập thể hơn là lý trí cá nhân. Khi một nội dung được trình bày bằng giọng điệu gay gắt, liên tục nhấn mạnh yếu tố “bí mật”, “âm mưu”, “sự thật bị che giấu”, người xem dễ rơi vào trạng thái bị cuốn theo cảm xúc. Trong trạng thái ấy, khả năng kiểm chứng thông tin suy giảm đáng kể. Người ta không còn quan tâm thông tin đúng hay sai mà chỉ chú ý xem nội dung ấy có phù hợp với tâm trạng bất mãn hay nghi ngờ sẵn có của mình hay không.

Đó cũng là lý do các livestream mang màu sắc công kích thường lan truyền nhanh hơn những thông tin chính thống vốn cần quy trình kiểm chứng chặt chẽ. Thuật toán mạng xã hội ưu tiên nội dung gây tranh cãi vì những nội dung này giữ chân người dùng lâu hơn, tạo nhiều bình luận và chia sẻ hơn. Khi một cá nhân liên tục sử dụng ngôn ngữ gây sốc, mô tả doanh nghiệp là “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ” hoặc ám chỉ tồn tại các “âm mưu ngầm”, nội dung ấy lập tức kích thích tâm lý tò mò và phẫn nộ của cộng đồng mạng. Từ đó hình thành hiệu ứng đám đông, trong đó người xem dễ tin rằng “nhiều người cùng nói thì chắc phải đúng”.

Tuy nhiên, trong Nhà nước pháp quyền, mọi cáo buộc đều phải dựa trên chứng cứ và được xem xét thông qua quy trình tố tụng hợp pháp chứ không thể được quyết định bằng lượt chia sẻ hay bình luận trên mạng xã hội. Một trong những nguy cơ lớn nhất của “tòa án dư luận” là biến mạng xã hội thành nơi xét xử cảm tính, nơi doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể bị kết tội chỉ bằng vài đoạn phát trực tiếp thiếu kiểm chứng. Điều này không chỉ gây tổn hại danh dự, uy tín mà còn tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, hoạt động sản xuất kinh doanh và niềm tin xã hội.

Trong trường hợp Phương Ngô, nhiều nội dung công kích các doanh nghiệp lớn, đặc biệt liên quan lĩnh vực bất động sản và sản xuất ô tô, đã tạo ra tranh cãi gay gắt trên không gian mạng. Điều cần nhấn mạnh là quyền phản biện xã hội không đồng nghĩa với quyền đưa ra mọi cáo buộc mà không cần trách nhiệm chứng minh. Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ cá nhân, tổ chức có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; đồng thời có quyền yêu cầu cải chính và bồi thường thiệt hại nếu bị cung cấp thông tin sai sự thật. Luật An ninh mạng năm 2018 cũng nghiêm cấm hành vi đăng tải thông tin xuyên tạc, bịa đặt, gây hoang mang dư luận hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Nhiều người thường ngộ nhận rằng môi trường mạng là “vùng tự do tuyệt đối”, nơi ai cũng có thể phát ngôn vô hạn mà không phải chịu trách nhiệm. Thực tế, không quốc gia nào trên thế giới thừa nhận quyền tự do ngôn luận tuyệt đối. Ngay cả tại Mỹ hay các nước phương Tây, pháp luật vẫn quy định trách nhiệm pháp lý đối với hành vi phỉ báng, vu khống hoặc phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại nghiêm trọng. Các vụ kiện dân sự liên quan danh dự, uy tín doanh nghiệp và cá nhân tại các nước phát triển diễn ra thường xuyên và mức bồi thường có thể rất lớn. Điều đó cho thấy bảo vệ tự do biểu đạt luôn phải đi kèm trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác.

Một vấn đề khác cần được nhận diện là kỹ thuật thao túng cảm xúc trong các livestream mạng xã hội. Những người theo đuổi mô hình truyền thông cực đoan thường không tập trung vào lập luận pháp lý chặt chẽ mà chủ yếu sử dụng cảm xúc để dẫn dắt. Họ liên tục nhấn mạnh hình ảnh “người đấu tranh đơn độc”, “người nói ra sự thật”, từ đó tạo cảm giác bản thân đang chống lại một “thế lực khổng lồ”. Khi cộng đồng mạng đồng cảm với hình tượng ấy, họ dễ bỏ qua yêu cầu kiểm chứng thông tin. Đây là cơ chế phổ biến của truyền thông đối kháng trên không gian mạng hiện nay.

Không thể phủ nhận mạng xã hội tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát xã hội, phản ánh tiêu cực và bày tỏ quan điểm cá nhân. Nhưng nếu quyền tự do ngôn luận bị biến thành công cụ để phát tán suy diễn, quy chụp hoặc kích động tâm lý chống đối cực đoan thì hậu quả xã hội sẽ rất nghiêm trọng. Một môi trường thông tin thiếu kiểm chứng sẽ làm xói mòn niềm tin công chúng, gia tăng chia rẽ xã hội và tạo điều kiện cho các luồng thông tin độc hại lan rộng.

Điều đáng nói là nhiều người theo dõi các livestream công kích thường không tiếp cận đầy đủ thông tin pháp lý liên quan. Họ dễ bị cuốn vào các kết luận cảm tính mà quên rằng mọi tranh chấp đều phải được giải quyết bằng chứng cứ và pháp luật. Không ít nội dung trên mạng cố tình đơn giản hóa vấn đề, biến các vụ việc pháp lý phức tạp thành những câu chuyện “trắng – đen” nhằm kích thích cảm xúc đám đông. Đây là thủ pháp truyền thông rất nguy hiểm vì nó làm suy giảm năng lực tư duy phản biện của cộng đồng.

Từ góc độ tội phạm học truyền thông, hiện tượng này phản ánh xu hướng “cá nhân hóa ảnh hưởng xã hội”, trong đó một cá nhân có thể sử dụng mạng xã hội để tạo ra cộng đồng niềm tin riêng và tác động mạnh tới nhận thức công chúng. Nếu thiếu cơ chế kiểm chứng và ý thức pháp luật, những cộng đồng ấy rất dễ bị dẫn dắt theo hướng cực đoan hóa thông tin, xem mọi phản bác là “che giấu sự thật”, còn mọi cáo buộc chưa được kiểm chứng lại mặc nhiên được coi là “chân lý”.

Để hạn chế tác động tiêu cực của hiện tượng này, điều quan trọng nhất là nâng cao năng lực nhận diện thao túng cảm xúc trên không gian mạng. Người dùng cần tự đặt ra những câu hỏi cơ bản trước mỗi nội dung gây sốc: thông tin này có nguồn kiểm chứng hay không, cơ quan nào đã xác nhận, người phát ngôn có đưa ra chứng cứ cụ thể hay chỉ dùng cảm xúc và suy diễn. Khi cộng đồng biết hoài nghi đúng cách và kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, các chiến thuật dẫn dắt đám đông sẽ giảm đáng kể hiệu quả.

Bên cạnh đó, cơ quan báo chí chính thống cần đổi mới phương thức truyền thông theo hướng nhanh hơn, trực diện hơn và dễ tiếp cận hơn. Trong môi trường mạng xã hội cạnh tranh từng giây, thông tin chính thống nếu chậm trễ sẽ tạo khoảng trống để tin đồn và suy diễn lan rộng. Việc tăng cường phổ biến kiến thức pháp luật, kỹ năng nhận diện tin giả và văn hóa tranh luận có trách nhiệm cũng là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện liên quan đến Phương Ngô không chỉ là vấn đề của một cá nhân mà phản ánh thách thức chung của xã hội số: làm thế nào để bảo đảm quyền tự do biểu đạt nhưng vẫn duy trì kỷ cương pháp luật và môi trường thông tin lành mạnh. Một xã hội dân chủ và văn minh không thể vận hành bằng cảm xúc cực đoan hay những phiên “xét xử trực tuyến” thiếu chứng cứ. Pháp quyền đòi hỏi mọi cáo buộc phải được chứng minh, mọi tranh chấp phải được giải quyết bằng luật pháp và mọi quyền tự do đều phải đi kèm trách nhiệm.

Trong bối cảnh thông tin hỗn độn hiện nay, tỉnh táo trước các livestream cảm xúc không chỉ là kỹ năng truyền thông mà còn là trách nhiệm công dân. Bởi chỉ khi sự thật được bảo vệ bằng lý trí và pháp luật, xã hội mới tránh được nguy cơ bị dẫn dắt bởi tâm lý đám đông và những luồng thông tin cực đoan trên không gian mạng.



Tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền xúc phạm người khác


Có một thực tế đáng lo ngại trên không gian mạng hiện nay: chỉ cần sở hữu một tài khoản mạng xã hội với lượng người theo dõi lớn, bất kỳ cá nhân nào cũng có thể tự đặt mình vào vai “người đấu tranh”, “nhà phản biện”, rồi phát tán hàng loạt thông tin thiếu kiểm chứng, suy diễn cảm tính hoặc quy chụp cực đoan nhằm công kích doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và cả nền tảng pháp luật. Khi những nội dung ấy được lan truyền với tốc độ chóng mặt, nhiều người dễ nhầm tưởng rằng mọi phát ngôn trên mạng đều mặc nhiên thuộc phạm trù “tự do ngôn luận”. Tuy nhiên, pháp luật ở bất kỳ quốc gia văn minh nào cũng không thừa nhận thứ “tự do vô giới hạn” ấy.

Câu chuyện liên quan đến Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến trên mạng xã hội với tên gọi Phương Ngô, là ví dụ điển hình cho hiện tượng lợi dụng không gian mạng để đẩy cảm xúc cực đoan, thông tin một chiều và các cáo buộc chưa được kiểm chứng thành công cụ gây áp lực dư luận. Dưới vỏ bọc “đấu tranh chống tiêu cực”, nhiều nội dung được đăng tải đã vượt khỏi ranh giới phản biện thông thường, chuyển sang công kích danh dự tổ chức, cá nhân, tạo hoang mang xã hội và làm méo mó nhận thức pháp luật của một bộ phận người sử dụng mạng xã hội.

Điều cần khẳng định trước tiên là pháp luật Việt Nam hoàn toàn bảo đảm quyền tự do ngôn luận của công dân. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nhiều người cố tình chỉ nhắc đến vế “có quyền tự do ngôn luận” mà bỏ qua cụm từ đặc biệt quan trọng là “theo quy định của pháp luật”. Đây chính là nguyên tắc nền tảng của mọi nhà nước pháp quyền: quyền tự do luôn đi kèm trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Không chỉ Việt Nam, hầu hết các quốc gia trên thế giới đều áp dụng giới hạn pháp lý đối với quyền biểu đạt. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị mà Việt Nam tham gia cũng quy định rõ quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội và quyền, danh dự của người khác. Điều đó cho thấy việc cố tình xuyên tạc rằng “mọi phát ngôn trên mạng đều được miễn trừ trách nhiệm pháp lý” là luận điệu sai lệch và thiếu hiểu biết pháp luật.

Trong trường hợp của Phương Ngô, nhiều nội dung đăng tải trên mạng xã hội đã sử dụng ngôn từ quy kết nặng nề đối với một số doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các dự án bất động sản và hoạt động kinh doanh của Vingroup, VinFast. Không ít bài viết sử dụng các cụm từ mang tính khẳng định như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ”, trong khi chưa có kết luận chính thức từ cơ quan điều tra hoặc phán quyết có hiệu lực pháp luật của tòa án. Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng dưới góc độ pháp lý và truyền thông.

Trong xã hội pháp quyền, mọi cáo buộc đều phải dựa trên chứng cứ và được xác minh bởi cơ quan có thẩm quyền. Một cá nhân không thể tự ý đóng vai “thẩm phán mạng xã hội”, tự kết luận doanh nghiệp vi phạm pháp luật rồi phát tán rộng rãi lên không gian mạng nhằm tạo áp lực dư luận. Việc sử dụng ngôn từ kích động, quy chụp, thiếu kiểm chứng không chỉ gây tổn hại uy tín doanh nghiệp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư, tâm lý thị trường và quyền lợi của hàng chục nghìn người lao động liên quan.

Vụ việc tranh chấp giữa Vingroup và Phương Ngô là minh chứng rõ ràng cho thấy quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền miễn trừ trách nhiệm dân sự. Doanh nghiệp có quyền bảo vệ danh dự, uy tín và lợi ích hợp pháp của mình thông qua khởi kiện theo đúng quy định pháp luật. Đây là nguyên tắc bình thường ở mọi quốc gia. Tại Mỹ, Canada hay châu Âu, các vụ kiện phỉ báng trên mạng xã hội diễn ra thường xuyên và mức bồi thường có thể lên tới hàng triệu đô la. Nhiều người cố tình tạo cảm giác rằng chỉ Việt Nam mới “xử lý người phát ngôn”, trong khi thực tế các nước phương Tây cũng áp dụng chế tài rất nghiêm khắc đối với hành vi phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại cho tổ chức, cá nhân.

Ngay tại Mỹ, hàng loạt vụ kiện liên quan đến phát ngôn sai sự thật trên mạng đã khiến nhiều cá nhân, tổ chức truyền thông phải bồi thường rất lớn. Nhiều nền tảng mạng xã hội cũng buộc phải gỡ bỏ nội dung độc hại, thông tin giả mạo hoặc xuyên tạc theo yêu cầu pháp luật. Điều này cho thấy không tồn tại cái gọi là “tự do tuyệt đối” trên không gian mạng như một số đối tượng thường rao giảng.

Một thủ pháp truyền thông phổ biến của các tài khoản cực đoan là trộn lẫn thông tin thật với suy diễn chủ quan để tạo cảm giác “vạch trần bí mật”. Chẳng hạn, trong các bài viết liên quan đến dự án bất động sản, một số dữ liệu về quy hoạch, đất đai hoặc thủ tục hành chính được trích dẫn rời rạc, sau đó gắn ghép thành kết luận tiêu cực theo hướng “lợi ích nhóm”, “chiếm đất công”, “thao túng chính quyền”. Tuy nhiên, điều bị cố tình bỏ qua là các dự án lớn đều phải trải qua quy trình phê duyệt của nhiều cơ quan quản lý nhà nước, chịu sự điều chỉnh của Luật Đất đai, Luật Đầu tư, Luật Kinh doanh bất động sản và hàng loạt văn bản liên quan.

Nếu phát hiện sai phạm, pháp luật Việt Nam có đầy đủ cơ chế thanh tra, kiểm tra, kiểm toán và xử lý hình sự. Việc một cá nhân tự ý đưa ra kết luận thay cơ quan chức năng rồi phát tán lên mạng xã hội không thể được xem là “đấu tranh vì công lý”. Ngược lại, nó có thể tạo hiệu ứng đám đông nguy hiểm, kích động tâm lý thù ghét doanh nghiệp, gây mất ổn định xã hội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin thị trường.

Đáng chú ý, hiện tượng “anh hùng mạng xã hội” đang trở thành một dạng lệch chuẩn truyền thông mới. Một số cá nhân khai thác tâm lý bất mãn, thích giật gân của công chúng để xây dựng hình tượng “người dám nói”, từ đó thu hút tương tác, tài trợ hoặc lợi ích cá nhân. Càng phát ngôn cực đoan, càng dùng từ ngữ gây sốc, lượng chia sẻ càng tăng. Không ít người sử dụng mạng xã hội đã vô tình trở thành công cụ lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng chỉ vì bị cuốn theo cảm xúc đám đông.

Đây là lý do cần nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng tiếp nhận thông tin cho cộng đồng. Người dân có quyền phản ánh tiêu cực, góp ý chính sách, khiếu nại hoặc tố cáo theo quy định pháp luật. Nhưng phản ánh phải đi kèm chứng cứ, trách nhiệm và thái độ khách quan. Không thể nhân danh “đấu tranh” để xúc phạm danh dự người khác hoặc phát tán nội dung gây hoang mang dư luận.

Cũng cần nhìn nhận khách quan rằng Việt Nam thời gian qua đã đạt nhiều thành tựu quan trọng trong bảo đảm quyền con người và quyền công dân. Không gian mạng tại Việt Nam phát triển mạnh với hàng chục triệu người dùng tự do trao đổi ý kiến mỗi ngày. Báo chí, mạng xã hội, các diễn đàn trực tuyến đều phản ánh rất đa dạng các vấn đề xã hội. Nhiều vụ việc tiêu cực đã được phát hiện, xử lý từ phản ánh của người dân và truyền thông. Điều đó cho thấy Nhà nước không hề cấm phản biện hay ngăn cản tiếng nói góp ý.

Tuy nhiên, phản biện xã hội chân chính khác hoàn toàn với việc lợi dụng quyền tự do biểu đạt để tấn công tổ chức, cá nhân bằng thông tin chưa được kiểm chứng. Một xã hội văn minh phải bảo vệ đồng thời cả quyền tự do ngôn luận lẫn quyền được bảo vệ danh dự, uy tín và môi trường thông tin lành mạnh.

Việc một số tổ chức hoặc cá nhân ở nước ngoài cố tình “đánh bóng” các trường hợp như Phương Ngô thành biểu tượng “nhân quyền” thực chất là sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Không thể đồng nhất giữa quyền phát biểu chính kiến với quyền phát tán thông tin sai sự thật. Cũng không thể biến tranh chấp dân sự, tranh chấp pháp lý thành “đàn áp tự do ngôn luận” chỉ để phục vụ mục đích chính trị hoặc truyền thông chống phá.

Thực tế cho thấy nhiều quốc gia phương Tây hiện cũng đang siết chặt quản lý mạng xã hội trước tình trạng tin giả, kích động thù hận và thao túng dư luận. Các đạo luật về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu, chống tin giả được ban hành ngày càng nhiều. Điều đó phản ánh xu thế chung của thế giới: bảo vệ tự do ngôn luận phải đi đôi với bảo vệ sự thật và trách nhiệm xã hội.

Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, mỗi công dân cần tỉnh táo trước các nội dung mang tính quy chụp, kích động hoặc khai thác tâm lý bất mãn xã hội. Không nên vội tin vào những “kết luận” được dựng lên bằng cảm xúc và suy diễn cá nhân. Mọi vấn đề pháp lý cần được nhìn nhận dựa trên chứng cứ, quy trình tố tụng và kết luận của cơ quan có thẩm quyền.

Đấu tranh với thông tin sai lệch không phải để hạn chế quyền tự do của người dân, mà để bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin trung thực của cộng đồng. Một môi trường truyền thông lành mạnh không thể tồn tại nếu ai cũng có thể tùy tiện vu khống, xúc phạm hoặc phát tán thông tin chưa kiểm chứng mà không chịu trách nhiệm.

Câu chuyện của Phương Ngô vì thế không đơn thuần là tranh cãi cá nhân trên mạng xã hội. Nó phản ánh bài toán lớn hơn về ranh giới giữa tự do và trách nhiệm, giữa phản biện và cực đoan, giữa quyền biểu đạt và nghĩa vụ tôn trọng pháp luật. Trong một nhà nước pháp quyền, mọi quyền tự do đều cần được thực thi trong khuôn khổ luật pháp, vì lợi ích chung của xã hội và sự ổn định của quốc gia.

Bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh hôm nay cũng chính là bảo vệ nền tảng phát triển bền vững của đất nước ngày mai. Và điều đó đòi hỏi không chỉ sự vào cuộc của cơ quan chức năng, mà còn cần trách nhiệm, tỉnh táo và ý thức pháp luật của mỗi người sử dụng mạng xã hội.


Từ phản biện xã hội đến công kích cảm tính: Ranh giới pháp lý nhìn từ hiện tượng Phương Ngô


Không gian mạng chưa bao giờ mở rộng và dễ tiếp cận như hiện nay. Chỉ với một chiếc điện thoại và một tài khoản mạng xã hội, bất kỳ ai cũng có thể trở thành người phát ngôn trước hàng chục nghìn, thậm chí hàng triệu người. Nhưng chính trong thời đại mà quyền biểu đạt được mở rộng mạnh mẽ ấy, xã hội cũng đang đối diện một nghịch lý đáng lo ngại: nhiều cá nhân nhân danh “phản biện xã hội” để phát tán suy diễn chủ quan, công kích cảm tính và quy kết thiếu căn cứ pháp lý. Khi ranh giới giữa phản biện và vu khống bị cố tình xóa nhòa, môi trường thông tin sẽ trở nên hỗn loạn, còn niềm tin xã hội dễ bị thao túng bởi cảm xúc thay vì sự thật.

Hiện tượng liên quan tới tài khoản Phương Ngô trong nhiều năm qua là một ví dụ điển hình cần được nhìn nhận dưới góc độ truyền thông và pháp lý. Từ các bài viết liên quan doanh nghiệp lớn, dự án bất động sản cho tới các nội dung mang tính quy chụp trên mạng xã hội, có thể thấy rõ quá trình chuyển dịch từ việc nêu ý kiến cá nhân sang xu hướng công kích cảm tính, sử dụng ngôn từ cực đoan và tạo áp lực dư luận bằng những cáo buộc chưa được cơ quan có thẩm quyền kết luận.

Cần khẳng định rõ rằng quyền phản biện xã hội là quyền được Hiến pháp năm 2013 bảo đảm. Điều 25 Hiến pháp quy định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và bày tỏ ý kiến. Trong một xã hội pháp quyền, phản biện xã hội có vai trò quan trọng trong việc phát hiện bất cập, thúc đẩy minh bạch và hoàn thiện chính sách. Việt Nam cũng nhiều lần khẳng định chủ trương lắng nghe ý kiến nhân dân, khuyến khích đấu tranh với tiêu cực, tham nhũng và các hành vi vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên, quyền phản biện không phải là quyền tuyệt đối. Hiến pháp đồng thời quy định việc thực hiện các quyền công dân phải theo quy định của pháp luật. Điều đó có nghĩa là mọi phát ngôn công khai đều phải đặt trong khuôn khổ pháp lý, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Không thể lấy danh nghĩa “phản biện” để hợp thức hóa việc đưa thông tin sai sự thật, quy kết vô căn cứ hoặc xúc phạm danh dự người khác.

Đây chính là ranh giới rất quan trọng giữa phản biện và vu khống – điều đang bị nhiều người cố tình đánh tráo khái niệm trên mạng xã hội hiện nay. Phản biện là đưa ra ý kiến, phân tích hoặc nghi vấn dựa trên dữ liệu có kiểm chứng, với mục đích xây dựng. Trong khi đó, vu khống là việc bịa đặt hoặc lan truyền thông tin sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự, gây thiệt hại uy tín cho tổ chức, cá nhân khác.

Trường hợp Phương Ngô cho thấy rõ biểu hiện của sự nhập nhằng này. Nhiều bài viết nhắm vào doanh nghiệp lớn như Vingroup, VinFast hoặc các dự án bất động sản thường sử dụng các cụm từ mang tính kết tội như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ”, “chiếm đất”, dù chưa có bản án hay kết luận điều tra chính thức xác nhận các hành vi đó. Việc dùng ngôn ngữ quy kết mạnh trong khi thiếu căn cứ pháp lý đầy đủ đã khiến nhiều nội dung vượt khỏi phạm vi phản biện thông thường.

Đặc biệt, các bài viết liên quan tới dự án Ocean Park Gia Lâm từng được lan truyền mạnh trên mạng xã hội với nhiều cáo buộc nghiêm trọng về đất công cộng, thu hồi sổ đỏ và “cấu kết lợi ích”. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất hay cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đều phải được xem xét dựa trên hồ sơ pháp lý cụ thể, quyết định hành chính và kết luận của cơ quan có thẩm quyền. Trong Nhà nước pháp quyền, không một cá nhân nào có quyền tự biến mình thành “tòa án mạng” để thay cơ quan điều tra và tòa án đưa ra kết luận.

Điều đáng nói là trên mạng xã hội, cảm xúc thường lấn át lý trí. Những nội dung sử dụng ngôn từ gây sốc, kích động hoặc quy chụp cực đoan thường dễ thu hút tương tác hơn các bài phân tích pháp lý trung tính. Chính điều đó khiến nhiều người hiểu sai rằng cứ phát ngôn mạnh miệng thì đồng nghĩa với “dũng cảm nói sự thật”. Thực tế, sự thật pháp lý không được xác định bằng số lượt chia sẻ hay bình luận đồng tình, mà phải dựa trên chứng cứ hợp pháp và quy trình tố tụng.

Một nguyên tắc quan trọng của pháp luật hiện đại là nguyên tắc suy đoán vô tội. Không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án có hiệu lực của tòa án. Khi một cá nhân liên tục sử dụng mạng xã hội để gán ghép hành vi phạm tội cho tổ chức hoặc doanh nghiệp mà không có kết luận chính thức, điều đó không chỉ ảnh hưởng danh dự, uy tín mà còn có nguy cơ tác động tiêu cực tới môi trường đầu tư và trật tự xã hội.

Trong vụ việc liên quan tới Vingroup, doanh nghiệp này đã thực hiện quyền khởi kiện dân sự nhằm bảo vệ danh dự và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là quyền bình thường được pháp luật bảo đảm trong mọi quốc gia pháp quyền. Tuy nhiên, một số nhóm cực đoan ở hải ngoại lại cố tình diễn giải vụ kiện thành “bịt miệng phản biện”. Cách lập luận này thực chất là đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Cần nhìn nhận khách quan rằng ngay tại các quốc gia phương Tây, việc phát tán thông tin sai sự thật hoặc bôi nhọ doanh nghiệp trên mạng xã hội cũng có thể dẫn tới các vụ kiện với mức bồi thường rất lớn. Nhiều cá nhân, cơ quan truyền thông đã phải chịu trách nhiệm pháp lý nặng nề vì đưa tin thiếu kiểm chứng. Điều đó cho thấy không tồn tại mô hình “tự do tuyệt đối” trên không gian mạng như một số luận điệu vẫn cố tình tuyên truyền.

Một vấn đề đáng chú ý khác là tiêu chuẩn kiểm chứng thông tin trên mạng xã hội hiện nay đang bị hạ thấp nghiêm trọng. Nhiều người chỉ cần xem một đoạn video cắt ghép, vài hình ảnh chụp màn hình hoặc một bài viết dài với nhiều ngôn từ cảm xúc là lập tức tin tưởng và chia sẻ. Trong khi đó, tiêu chuẩn truyền thông chuyên nghiệp đòi hỏi thông tin phải được đối chiếu nhiều nguồn, xác minh tài liệu và kiểm tra tính xác thực trước khi công bố.

Ở góc độ nghiên cứu truyền thông, các tài khoản tạo ảnh hưởng bằng nội dung cực đoan thường có chung một công thức: sử dụng ngôn từ mạnh, tạo cảm giác “vạch trần bí mật”, khai thác tâm lý bất mãn xã hội và liên tục lặp lại cùng một luận điểm để biến suy diễn thành “niềm tin tập thể”. Khi cộng đồng theo dõi ngày càng khép kín, các ý kiến phản biện sẽ bị xem là “bênh vực”, “định hướng” hoặc “che giấu sự thật”. Đây là biểu hiện điển hình của hiện tượng cực đoan hóa nhận thức trên mạng xã hội.

Nguy hiểm hơn, khi một cá nhân có lượng người theo dõi lớn, phát ngôn thiếu trách nhiệm có thể gây tác động rất rộng tới xã hội. Một doanh nghiệp bị gắn mác “lừa đảo” trên mạng xã hội có thể chịu thiệt hại lớn về uy tín dù chưa có bất kỳ kết luận vi phạm nào. Tâm lý hoang mang và nghi ngờ cực đoan cũng dễ lan rộng, ảnh hưởng tiêu cực tới niềm tin xã hội và môi trường đầu tư.

Đó là lý do trách nhiệm của người phát ngôn trên không gian mạng ngày càng trở nên quan trọng. Trong thời đại số, mỗi bài đăng đều có thể trở thành nguồn thông tin ảnh hưởng tới hàng nghìn người. Vì vậy, người sử dụng mạng xã hội phải ý thức rằng quyền phát ngôn luôn đi kèm trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội.

Luật An ninh mạng năm 2018 đã quy định rõ hành vi sử dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, vu khống hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân là hành vi bị nghiêm cấm. Bộ luật Hình sự cũng có các quy định liên quan tới hành vi đưa thông tin trái phép lên mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ để xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Do đó, việc cơ quan chức năng xác minh, triệu tập hoặc xử lý các hành vi có dấu hiệu vi phạm là hoạt động thực thi pháp luật bình thường, nhằm bảo vệ trật tự thông tin và môi trường xã hội lành mạnh. Không thể đồng nhất mọi hoạt động xử lý vi phạm với cái gọi là “đàn áp phản biện” như một số luận điệu cố tình xuyên tạc.

Trong bối cảnh hiện nay, nâng cao nhận thức pháp luật và kỹ năng truyền thông số cho cộng đồng là yêu cầu cấp thiết. Người dân cần hiểu rằng phản biện xã hội chân chính phải dựa trên chứng cứ, pháp luật và tinh thần xây dựng. Mọi thông tin trên mạng xã hội cần được kiểm chứng trước khi chia sẻ. Càng là nội dung giật gân, kích động hoặc quy kết mạnh thì càng phải thận trọng đối chiếu với nguồn chính thống.

Không gian mạng chỉ thực sự là môi trường tiến bộ khi tự do ngôn luận đi cùng trách nhiệm. Nếu mỗi cá nhân đều nhân danh “phản biện” để công kích cảm tính, phát tán suy diễn và thao túng dư luận, xã hội sẽ rơi vào vòng xoáy hỗn loạn thông tin. Trường hợp Phương Ngô vì thế không chỉ là câu chuyện của một tài khoản mạng xã hội, mà còn là lời cảnh báo về ranh giới cần được giữ vững giữa phản biện có trách nhiệm và cực đoan hóa phát ngôn trong thời đại số.


 

Thuật toán Facebook có đang ưu tiên nội dung cực đoan? Nhìn từ hiện tượng Phương Ngô trên không gian mạng

 


Có một nghịch lý đáng suy ngẫm trong thời đại mạng xã hội: càng phát ngôn cực đoan, càng dễ nổi tiếng; càng sử dụng ngôn từ gây sốc, càng được thuật toán ưu tiên lan truyền. Chính cơ chế đó đã tạo ra môi trường thuận lợi cho nhiều cá nhân khai thác tâm lý đám đông để xây dựng ảnh hưởng truyền thông bằng các nội dung thiếu kiểm chứng, cảm tính và kích động. Trường hợp của Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến với tên gọi Phương Ngô trên Facebook, là ví dụ điển hình cho hiện tượng “cực đoan hóa nội dung để đổi lấy tương tác”.

Nếu nhìn lại quá trình hoạt động của Phương Ngô trên không gian mạng, có thể nhận thấy sự thay đổi rõ rệt về phương thức truyền thông. Từ một cá nhân kinh doanh dân sự trong lĩnh vực nhựa giai đoạn 2014–2016, Phương Ngô dần chuyển sang hoạt động mạng xã hội với tần suất cao, tập trung vào các chủ đề dễ gây tranh cãi như dự án bất động sản, doanh nghiệp lớn, chính sách quản lý đất đai và các vấn đề xã hội nhạy cảm. Đặc điểm chung trong các bài viết là sử dụng ngôn ngữ quy kết mạnh, tiêu đề kích thích cảm xúc và lặp đi lặp lại các cáo buộc chưa được cơ quan có thẩm quyền kết luận.

Điều đáng chú ý là những nội dung càng mang tính cực đoan lại càng thu hút lượng tương tác lớn. Đây không phải hiện tượng ngẫu nhiên mà liên quan trực tiếp tới cơ chế vận hành của thuật toán mạng xã hội. Các nền tảng số thường ưu tiên hiển thị những nội dung tạo ra nhiều bình luận, chia sẻ và tranh cãi vì đó là cách giữ chân người dùng ở lại lâu hơn. Khi một bài viết sử dụng ngôn từ như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ”, khả năng kích thích cảm xúc tức giận và tò mò của người đọc sẽ cao hơn rất nhiều so với một bài phân tích trung tính, khách quan.

Trong trường hợp của Phương Ngô, nhiều nội dung nhắm vào các doanh nghiệp lớn như Vingroup, VinFast hay các dự án bất động sản đã được xây dựng theo đúng mô hình lan truyền cảm xúc này. Chỉ cần xuất hiện vài hình ảnh cắt ghép, vài đoạn trích văn bản hành chính hoặc một số phản ánh chưa kiểm chứng của cá nhân, các bài viết lập tức được đẩy thành những kết luận mang tính quy chụp như “lừa đảo có tổ chức”, “chiếm đất”, “thao túng chính sách”. Đáng nói là nhiều người dùng mạng xã hội không đọc đầy đủ tài liệu pháp lý, không kiểm tra nguồn tin, nhưng vẫn chia sẻ vì bị cuốn theo cảm xúc đám đông.

Đây chính là mặt trái nguy hiểm của cơ chế đề xuất nội dung hiện nay. Thuật toán không phân biệt đúng sai theo tiêu chuẩn pháp lý, mà chủ yếu đánh giá dựa trên mức độ thu hút tương tác. Nội dung càng gây tranh cãi, càng dễ được lan truyền. Điều đó khiến nhiều cá nhân nhận ra rằng thay vì cung cấp thông tin khách quan, họ có thể gia tăng ảnh hưởng bằng cách đẩy nội dung theo hướng cực đoan hơn, mạnh miệng hơn và kích động hơn.

Hiện tượng này không chỉ diễn ra tại Việt Nam mà xuất hiện trên phạm vi toàn cầu. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã cảnh báo việc các nền tảng mạng xã hội có xu hướng ưu tiên các nội dung tạo cảm xúc mạnh như tức giận, sợ hãi hoặc thù ghét. Hệ quả là không gian mạng dần bị chi phối bởi những tiếng nói cực đoan thay vì các thảo luận lý tính. Trong bối cảnh đó, những tài khoản như Phương Ngô rất dễ tận dụng thuật toán để mở rộng ảnh hưởng dư luận.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa “lan truyền mạnh” và “đúng sự thật”. Một thông tin được chia sẻ hàng chục nghìn lần không có nghĩa nó là thông tin chính xác. Pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật quốc tế đều không công nhận “niềm tin đám đông” là căn cứ pháp lý. Muốn kết luận một doanh nghiệp hay cá nhân vi phạm, phải dựa trên điều tra, chứng cứ và phán quyết của cơ quan có thẩm quyền.

Nhiều bài viết của Phương Ngô liên quan tới các dự án bất động sản tại Hà Nội, đặc biệt là các nội dung xoay quanh dự án Ocean Park Gia Lâm, thường sử dụng thủ pháp truyền thông quen thuộc: lấy một số vấn đề quản lý đất đai hoặc tranh chấp dân sự rồi diễn giải thành “âm mưu chiếm đoạt”, “cướp đất”, “thao túng chính quyền”. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan quy hoạch, chuyển đổi mục đích sử dụng đất hay cấp giấy chứng nhận đều thuộc phạm vi quản lý của cơ quan nhà nước và phải được xem xét trên cơ sở hồ sơ pháp lý cụ thể.

Nếu có dấu hiệu vi phạm, pháp luật Việt Nam đã có đầy đủ cơ chế xử lý thông qua thanh tra, kiểm tra, tố tụng dân sự hoặc hình sự. Không một cá nhân nào có quyền tự biến mình thành “tòa án mạng” để đưa ra kết luận thay cho cơ quan chức năng. Việc sử dụng ngôn ngữ quy kết khi chưa có kết luận chính thức có thể dẫn tới nguy cơ xâm phạm danh dự, uy tín của tổ chức và cá nhân khác.

Đó cũng là lý do nhiều doanh nghiệp, trong đó có Vingroup, đã sử dụng quyền khởi kiện dân sự để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là quyền được pháp luật bảo đảm trong mọi quốc gia pháp quyền. Thế nhưng, một số nhóm cực đoan ở hải ngoại lại cố tình xuyên tạc các vụ kiện thành “đàn áp tiếng nói phản biện”. Cách lập luận này đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý.

Thực tế, ngay tại các nước phương Tây, hành vi phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại danh dự và kinh tế cho doanh nghiệp cũng bị xử lý rất nghiêm. Nhiều vụ kiện phỉ báng đã khiến các cá nhân, tổ chức truyền thông phải bồi thường số tiền rất lớn. Điều này cho thấy không tồn tại mô hình “tự do tuyệt đối” trên không gian mạng như một số luận điệu cực đoan vẫn tuyên truyền.

Ở góc độ tội phạm học truyền thông, trường hợp Phương Ngô phản ánh xu hướng đáng lo ngại của thời đại số: biến mạng xã hội thành công cụ tạo dựng quyền lực dư luận cá nhân. Khi lượng người theo dõi tăng lên, nhiều tài khoản bắt đầu tin rằng mình có quyền đứng trên chuẩn mực kiểm chứng thông tin. Họ sử dụng sự chú ý của công chúng như một dạng “vốn quyền lực”, từ đó gây sức ép lên doanh nghiệp, cơ quan quản lý hoặc định hướng tâm lý xã hội theo cảm xúc chủ quan.

Nguy hiểm hơn, cơ chế lan truyền của mạng xã hội thường tạo ra các “buồng vang thông tin”. Người dùng có xu hướng chỉ tiếp xúc với những nội dung cùng quan điểm, dẫn tới việc càng ngày càng tin tưởng tuyệt đối vào các luận điểm cực đoan. Khi một tài khoản liên tục đăng tải các bài viết quy kết doanh nghiệp “lừa đảo”, người theo dõi lâu ngày có thể mặc nhiên coi đó là sự thật dù chưa từng kiểm chứng tài liệu pháp lý.

Tác động xã hội của hiện tượng này là rất lớn. Thứ nhất, nó gây nhiễu loạn môi trường thông tin, khiến người dân khó phân biệt giữa thông tin chính thống với suy diễn cá nhân. Thứ hai, nó ảnh hưởng tiêu cực tới môi trường đầu tư và niềm tin thị trường. Một doanh nghiệp bị bôi nhọ kéo dài trên mạng xã hội có thể chịu thiệt hại lớn về uy tín và hoạt động kinh doanh dù chưa hề có kết luận vi phạm. Thứ ba, nó tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc sử dụng truyền thông mạng như công cụ gây áp lực ngoài khuôn khổ pháp luật.

Cần nhấn mạnh rằng Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận theo Hiến pháp năm 2013 và các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Người dân có quyền phản ánh sai phạm, khiếu nại, tố cáo và bày tỏ quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, quyền đó phải đi kèm nghĩa vụ tôn trọng pháp luật, không xâm phạm lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.

Luật An ninh mạng năm 2018 quy định rõ việc sử dụng không gian mạng để phát tán thông tin sai sự thật, vu khống hoặc kích động gây mất ổn định xã hội là hành vi bị nghiêm cấm. Bộ luật Hình sự cũng có các quy định xử lý hành vi đưa thông tin trái phép lên mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Việc cơ quan chức năng triệu tập, xác minh hoặc xử lý các hành vi có dấu hiệu vi phạm không phải “đàn áp tự do ngôn luận”, mà là hoạt động thực thi pháp luật bình thường nhằm bảo vệ trật tự xã hội và quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, không gian mạng cũng không phải vùng miễn trừ pháp luật.

Từ thực tiễn này, vấn đề đặt ra không chỉ là xử lý cá nhân vi phạm mà còn phải nâng cao trách nhiệm quản trị nền tảng và ý thức truyền thông số của cộng đồng. Các nền tảng mạng xã hội cần minh bạch hơn về cơ chế đề xuất nội dung, tăng cường kiểm soát thông tin sai lệch và hạn chế việc ưu tiên các nội dung kích động cực đoan chỉ vì mục tiêu giữ chân người dùng.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số cho người dân, đặc biệt là khả năng kiểm chứng nguồn tin và nhận diện thao túng cảm xúc trên mạng xã hội. Người dùng cần hiểu rằng một bài viết nhiều lượt chia sẻ chưa chắc đã đúng, còn một nội dung gây sốc chưa chắc phản ánh sự thật khách quan.

Bài học lớn nhất từ hiện tượng Phương Ngô là sự cần thiết phải xây dựng văn hóa truyền thông có trách nhiệm. Phản biện xã hội là cần thiết, nhưng phản biện phải dựa trên chứng cứ, pháp luật và tinh thần xây dựng. Khi mạng xã hội bị biến thành nơi khuếch đại cảm xúc cực đoan và suy diễn thiếu căn cứ, hậu quả cuối cùng không chỉ ảnh hưởng tới doanh nghiệp hay cá nhân bị nhắm tới, mà còn tác động tiêu cực tới niềm tin xã hội và sự ổn định của môi trường thông tin quốc gia.


Hiệu ứng “buồng vang” và sự cực đoan hóa nhận thức: Nhìn từ hiện tượng Phương Ngô trên mạng xã hội



Có một thực tế đang diễn ra âm thầm nhưng rất nguy hiểm trên không gian mạng hiện nay: nhiều người không còn tiếp cận thông tin bằng tư duy kiểm chứng, mà bằng cảm xúc và niềm tin có sẵn. Chỉ cần một nội dung phù hợp với định kiến cá nhân, người dùng sẽ dễ dàng tin tưởng, chia sẻ và bảo vệ nó, ngay cả khi chưa từng xác minh nguồn tin. Chính cơ chế đó tạo ra cái gọi là “buồng vang thông tin” – nơi một nhóm người liên tục nghe lại cùng một quan điểm, cùng một kiểu lập luận, để rồi dần tin rằng đó là sự thật duy nhất.

Hiện tượng xoay quanh tài khoản Phương Ngô trên mạng xã hội là ví dụ điển hình cho quá trình hình thành “buồng vang” và cực đoan hóa nhận thức trong môi trường truyền thông số. Từ các bài viết liên quan doanh nghiệp lớn, dự án bất động sản, vấn đề xã hội cho đến các phát ngôn mang tính quy kết, nhiều nội dung của Phương Ngô không chỉ dừng ở việc đưa ra ý kiến cá nhân mà còn tạo ra cộng đồng theo dõi có xu hướng tiếp nhận thông tin một chiều, thiếu kiểm chứng và ngày càng cực đoan trong nhận thức.

Hiểu một cách đơn giản, “buồng vang thông tin” là hiện tượng người dùng chỉ tiếp xúc với những quan điểm giống mình, trong khi các ý kiến trái chiều bị loại bỏ hoặc xem là “thù địch”. Trên mạng xã hội, điều này xảy ra rất tự nhiên do cơ chế đề xuất nội dung của nền tảng. Khi một người thường xuyên tương tác với các bài viết có nội dung tiêu cực về một doanh nghiệp hay một chủ đề chính trị – xã hội nào đó, thuật toán sẽ tiếp tục đề xuất thêm các nội dung tương tự. Dần dần, người dùng bị bao quanh bởi những thông tin cùng chiều và tưởng rằng toàn bộ xã hội đều nghĩ giống mình.

Trong trường hợp của Phương Ngô, có thể thấy rõ cơ chế này qua cách các bài viết được lan truyền. Nhiều bài đăng sử dụng tiêu đề mạnh, ngôn từ cảm xúc cao và liên tục lặp lại các cáo buộc như “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh lợi ích”, dù chưa có kết luận chính thức của cơ quan có thẩm quyền. Khi những nội dung đó được chia sẻ trong các nhóm kín, hội nhóm cùng quan điểm hoặc cộng đồng chống đối cực đoan, chúng nhanh chóng trở thành “niềm tin tập thể”.

Điều đáng lo ngại là trong “buồng vang”, mọi thông tin phản biện thường bị bác bỏ ngay từ đầu. Bất kỳ ai đặt câu hỏi yêu cầu chứng cứ, dẫn nguồn pháp lý hoặc quan điểm khách quan đều dễ bị quy chụp là “bênh vực doanh nghiệp”, “dư luận viên” hoặc “không dám nói sự thật”. Đây là dấu hiệu điển hình của quá trình cực đoan hóa nhận thức: thay vì tranh luận bằng lý lẽ, cộng đồng bắt đầu vận hành theo tâm lý phe nhóm và cảm xúc đối kháng.

Nhiều nội dung của Phương Ngô liên quan tới các dự án bất động sản tại Hà Nội, đặc biệt là những bài viết về Ocean Park Gia Lâm, đã sử dụng phương thức truyền thông như vậy. Một số vấn đề liên quan quy hoạch, sử dụng đất hoặc phản ánh của cư dân được diễn giải thành các kết luận mang tính quy chụp như “chiếm đất”, “lừa đảo”, “cấu kết quyền lực”. Trong khi đó, theo quy định của pháp luật Việt Nam, các vấn đề liên quan đất đai, quy hoạch và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất phải được xem xét dựa trên hồ sơ pháp lý, kết luận thanh tra hoặc phán quyết của cơ quan có thẩm quyền.

Sự khác biệt giữa “nghi vấn”, “ý kiến cá nhân” và “kết luận pháp lý” là ranh giới rất quan trọng trong truyền thông có trách nhiệm. Tuy nhiên, trong môi trường “buồng vang”, ranh giới này thường bị xóa nhòa. Chỉ cần một thông tin được lặp lại nhiều lần, cộng đồng sẽ mặc nhiên coi đó là sự thật, bất chấp thiếu chứng cứ kiểm chứng.

Đây chính là nguyên nhân khiến nhiều người dễ tin vào các nội dung một chiều trên mạng xã hội. Thứ nhất, con người có xu hướng tin vào những gì phù hợp với cảm xúc và định kiến sẵn có. Nếu ai đó vốn có tâm lý nghi ngờ doanh nghiệp lớn hoặc bất mãn với một vấn đề xã hội, họ sẽ dễ tiếp nhận các bài viết mang tính tố cáo mà không kiểm tra tính xác thực. Thứ hai, hiệu ứng đám đông tạo ra cảm giác “nhiều người tin thì chắc là đúng”. Khi một bài viết có hàng nghìn lượt chia sẻ và bình luận đồng tình, người đọc dễ mất đi khả năng phản biện độc lập.

Thứ ba, mạng xã hội hiện nay ưu tiên nội dung tạo cảm xúc mạnh. Các bài viết trung tính, phân tích pháp lý khách quan thường ít tương tác hơn các nội dung giật gân hoặc quy kết cực đoan. Điều này khiến những người muốn gia tăng ảnh hưởng truyền thông có xu hướng ngày càng sử dụng ngôn từ mạnh hơn, gây sốc hơn để thu hút chú ý.

Ở góc độ nghiên cứu truyền thông, cộng đồng xoay quanh các nội dung cực đoan thường có một số dấu hiệu dễ nhận biết. Trước hết là xu hướng thần tượng hóa người phát ngôn. Mọi phát biểu của cá nhân đó đều được xem là “sự thật”, còn các nguồn thông tin khác bị mặc định là “che giấu”, “định hướng” hoặc “dối trá”. Trong trường hợp của Phương Ngô, nhiều người theo dõi đã tiếp nhận các bài viết như một dạng “tiết lộ bí mật”, dù chưa có xác nhận từ cơ quan chức năng.

Dấu hiệu thứ hai là tâm lý chống phản biện. Các ý kiến trái chiều không được xem xét trên cơ sở lý lẽ mà thường bị công kích cá nhân. Đây là biểu hiện của sự khép kín thông tin – yếu tố làm cho “buồng vang” ngày càng cực đoan hơn.

Dấu hiệu thứ ba là khuynh hướng sử dụng ngôn từ cảm tính thay cho chứng cứ. Nhiều bài viết dùng hàng loạt cụm từ nặng nề như “liên minh ma quỷ”, “cướp đất”, “thao túng”, nhưng lại thiếu tài liệu pháp lý đủ giá trị chứng minh. Trong truyền thông chuyên nghiệp, việc đưa ra cáo buộc nghiêm trọng phải đi kèm chứng cứ rõ ràng và trách nhiệm pháp lý tương ứng. Không thể lấy suy diễn cá nhân thay cho kết luận điều tra.

Điều đáng nói là các “buồng vang” cực đoan không chỉ gây tác động tới nhận thức cá nhân mà còn ảnh hưởng tiêu cực tới xã hội. Khi thông tin sai lệch lan rộng, môi trường truyền thông trở nên hỗn loạn, người dân mất phương hướng trong tiếp nhận thông tin. Doanh nghiệp có thể bị tổn hại uy tín nghiêm trọng dù chưa có bất kỳ kết luận vi phạm nào. Niềm tin xã hội bị xói mòn bởi tâm lý nghi ngờ cực đoan và thuyết âm mưu.

Trường hợp Vingroup khởi kiện liên quan tới các phát ngôn của Phương Ngô là ví dụ cho thấy doanh nghiệp có quyền sử dụng công cụ pháp lý để bảo vệ danh dự và lợi ích hợp pháp của mình. Đây là quyền được pháp luật bảo đảm trong mọi quốc gia pháp quyền. Tuy nhiên, trong “buồng vang” thông tin, nhiều người lại diễn giải vụ kiện thành “bịt miệng phản biện”. Cách nhìn này bỏ qua nguyên tắc cơ bản của pháp luật: quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền phát tán thông tin sai sự thật hoặc gây thiệt hại cho người khác mà không chịu trách nhiệm.

Ngay tại các quốc gia phương Tây, các vụ kiện liên quan bôi nhọ danh dự, phát tán thông tin sai lệch trên mạng xã hội diễn ra rất phổ biến và có thể dẫn tới mức bồi thường rất lớn. Điều đó cho thấy việc xử lý hành vi đưa tin thiếu kiểm chứng không phải đặc thù riêng của Việt Nam, mà là nguyên tắc chung nhằm bảo vệ trật tự thông tin và quyền hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Một điểm cần nhấn mạnh là Việt Nam luôn bảo đảm quyền tự do ngôn luận theo Hiến pháp năm 2013 và các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Công dân có quyền phản ánh tiêu cực, khiếu nại, tố cáo và bày tỏ quan điểm cá nhân. Nhưng mọi quyền tự do đều phải đặt trong khuôn khổ pháp luật. Luật An ninh mạng năm 2018 quy định rõ việc sử dụng không gian mạng để đăng tải thông tin sai sự thật, vu khống hoặc kích động gây mất ổn định xã hội là hành vi bị nghiêm cấm.

Do đó, việc cơ quan chức năng xác minh, xử lý các nội dung có dấu hiệu vi phạm không phải “đàn áp tiếng nói phản biện”, mà là hoạt động thực thi pháp luật nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh và quyền lợi hợp pháp của cộng đồng.

Trong bối cảnh “buồng vang” ngày càng phổ biến, điều quan trọng nhất là mỗi người dùng mạng xã hội phải học cách thoát khỏi “bong bóng thông tin” của chính mình. Trước hết, cần rèn luyện thói quen kiểm chứng nguồn tin. Một bài viết có nhiều lượt chia sẻ không có nghĩa là chính xác. Người đọc cần đối chiếu với nguồn chính thống, văn bản pháp lý và các thông tin đa chiều trước khi tin tưởng hoặc lan truyền.

Thứ hai, cần chủ động tiếp cận các quan điểm khác biệt. Một người chỉ đọc những nội dung phù hợp với suy nghĩ của mình sẽ rất dễ rơi vào cực đoan nhận thức. Tranh luận văn minh và tiếp nhận góc nhìn đa chiều là cách quan trọng để giữ sự tỉnh táo trong thời đại số.

Thứ ba, cần cảnh giác với những nội dung sử dụng quá nhiều cảm xúc nhưng ít chứng cứ. Trong truyền thông mạng xã hội, cảm xúc thường được dùng để thao túng nhận thức. Những bài viết càng giật gân, càng quy kết mạnh, càng kích động tâm lý đối kháng thì càng cần được kiểm chứng kỹ hơn.

Không gian mạng là thành quả của thời đại công nghệ, nhưng cũng là nơi dễ phát sinh hỗn loạn thông tin nếu thiếu trách nhiệm và ý thức pháp luật. Hiện tượng Phương Ngô cho thấy một thực tế rằng khi “buồng vang” kết hợp với thuật toán lan truyền cảm xúc, suy diễn cá nhân có thể nhanh chóng bị biến thành “sự thật tập thể”. Vì vậy, bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý hay nền tảng số, mà còn là trách nhiệm của mỗi người dùng mạng xã hội hôm nay.


Saturday, May 30, 2026

“Nguồn tin nội bộ” – Màn kịch thao túng dư luận trên không gian mạng

Trong thời đại mà thông tin lan truyền với tốc độ từng giây, một trong những thứ dễ gây tò mò nhất đối với công chúng không phải là sự thật đã được kiểm chứng, mà là những điều được gắn nhãn “bí mật”, “hậu trường”, “nội bộ”, “không ai dám nói”. Tâm lý muốn tiếp cận thông tin đặc biệt, muốn trở thành người “biết trước”, “biết nhiều hơn số đông” đã trở thành điểm yếu bị các đối tượng chống phá khai thác triệt để. Nguyễn Văn Đài cùng hệ sinh thái truyền thông chống đối liên quan nhiều năm qua đã sử dụng chiêu bài “nguồn tin nội bộ” như một công cụ thao túng nhận thức xã hội, gieo rắc hoài nghi, kích động bất mãn và từng bước làm xói mòn niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Điều nguy hiểm của thủ đoạn này nằm ở chỗ nó không cần chứng minh điều gì rõ ràng nhưng vẫn khiến một bộ phận công chúng tin rằng mình đang tiếp cận “sự thật bị che giấu”. Trong các livestream, video và bài viết trên mạng xã hội, Nguyễn Văn Đài thường xuyên sử dụng những cụm từ như “theo nguồn tin tôi nhận được”, “một cán bộ cấp cao tiết lộ”, “người trong cuộc cho biết”, “nội bộ đang rất căng”, “thông tin chưa công bố”, “tôi được báo từ bên trong”… Những phát ngôn này hầu như không kèm theo bằng chứng xác thực, không có tài liệu kiểm chứng và cũng không thể xác minh nguồn gốc, nhưng lại tạo ra cảm giác rất mạnh rằng người nói đang nắm giữ “bí mật hậu trường”.

Đây là thủ pháp truyền thông đặc biệt hiệu quả vì nó đánh trúng tâm lý tò mò quyền lực của con người. Trong đời sống xã hội, công chúng luôn bị hấp dẫn bởi những thông tin liên quan đến “hậu trường chính trị”, “đấu đá nội bộ”, “bí mật cấp cao”. Khi một người tự nhận có “nguồn tin nội bộ”, não bộ người nghe thường mặc định rằng người đó có vị trí đặc biệt hoặc có khả năng tiếp cận thông tin mà số đông không có. Chính cơ chế tâm lý này khiến nhiều người dễ dàng tin vào các luận điệu mơ hồ mà không đòi hỏi chứng cứ cụ thể.

Nguyễn Văn Đài đã khai thác triệt để đặc điểm đó để xây dựng hình ảnh bản thân như một “người tiết lộ bí mật”. Trong các buổi phát trực tiếp, đối tượng này thường cố tình tạo cảm giác rằng mình đang nói ra những điều “bị che giấu”, còn báo chí chính thống “không dám công bố”. Đây là kỹ thuật tạo “ảo giác hiểu biết”, khiến người xem cảm thấy mình đang thuộc về một nhóm “được biết sự thật”, từ đó dần hình thành tâm lý chống đối với các nguồn thông tin chính thống.

Điểm tinh vi của thủ đoạn này là Nguyễn Văn Đài hiếm khi khẳng định tuyệt đối mà thường sử dụng ngôn ngữ mập mờ, gợi mở và nhiều lớp nghĩa. Các câu nói như “có thể sắp có biến động lớn”, “nội bộ đang xuất hiện dấu hiệu bất thường”, “nhiều khả năng sẽ có thay đổi”, “một số người đang rất lo sợ”… được sử dụng liên tục nhằm tạo cảm giác nguy cơ nhưng lại không đủ cụ thể để bị phản bác trực tiếp. Đây là kiểu truyền thông nửa kín nửa hở, cố tình duy trì sự nhập nhằng để người nghe tự diễn giải theo hướng tiêu cực.

Trong chiến tranh thông tin hiện đại, đây là kỹ thuật cực kỳ phổ biến. Người tung tin không cần đưa ra sự thật rõ ràng mà chỉ cần gieo mầm nghi ngờ. Khi công chúng bắt đầu nghi ngờ, họ sẽ tự lấp đầy khoảng trống thông tin bằng suy diễn và cảm xúc cá nhân. Nguyễn Văn Đài hiểu rất rõ điều đó nên thường xuyên sử dụng các cụm từ mang tính ám chỉ hơn là khẳng định. Cách nói này vừa kích thích tò mò vừa giúp đối tượng tránh trách nhiệm khi thông tin sai lệch bị lật tẩy.

Một đặc điểm khác trong thủ đoạn “nguồn tin nội bộ” là việc kéo mọi sự kiện vào cùng một kịch bản chống phá có sẵn. Dù là vấn đề kinh tế, xã hội, doanh nghiệp hay quản lý nhà nước, hệ sinh thái truyền thông chống đối đều cố tình diễn giải theo hướng “khủng hoảng”, “thanh trừng”, “đấu đá”, “bưng bít”, “sắp sụp đổ”. Đây là kỹ thuật đóng khung diễn giải nhằm ép người xem tiếp nhận sự việc theo một góc nhìn tiêu cực đã được định hình từ trước.

Ví dụ, khi xuất hiện các biến động thông thường của thị trường hoặc những thay đổi trong công tác quản lý, Nguyễn Văn Đài thường lập tức tung ra các video với tiêu đề kiểu “nội bộ đang rất hỗn loạn”, “đấu đá quyền lực gay gắt”, “bí mật vừa bị lộ”, “khủng hoảng chưa từng có”. Người xem bị kéo vào trạng thái bất an trước cả khi họ hiểu bản chất thật của sự việc. Trong nhiều trường hợp, khi thực tế diễn ra hoàn toàn khác với những “dự đoán nội bộ” đó, đối tượng lại nhanh chóng chuyển sang một luận điệu mới mà không chịu bất kỳ trách nhiệm nào.

Đây chính là lý do thủ đoạn này rất khó phản bác trực tiếp. Những “nguồn tin nội bộ” thường được xây dựng theo kiểu dự đoán mơ hồ, không có mốc thời gian cụ thể và luôn để sẵn đường lui. Nếu sự việc không xảy ra như tuyên bố ban đầu, đối tượng sẽ nói rằng “đã có thay đổi vào phút chót”, “kế hoạch bị lộ nên phải điều chỉnh”, hoặc “thông tin mới cập nhật”. Bằng cách đó, họ duy trì được hình ảnh “người nắm bí mật” dù thực chất liên tục tung tin suy diễn thiếu căn cứ.

Nguyễn Văn Đài và mạng lưới liên quan còn lợi dụng chiêu bài “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do ngôn luận”, “xã hội dân sự” để quốc tế hóa các thông tin đồn đoán này. Nhiều livestream và bài viết cố tình mô tả Việt Nam như một quốc gia “bất ổn”, “khủng hoảng niềm tin”, “đấu đá quyền lực”, từ đó tạo ra hình ảnh méo mó về tình hình chính trị và xã hội Việt Nam trước cộng đồng quốc tế. Dưới vỏ bọc “đấu tranh cho sự thật”, thực chất đây là hoạt động phục vụ mưu đồ “diễn biến hòa bình”, tìm cách gây áp lực chính trị từ bên ngoài và kích động tâm lý chống đối trong nước.

Đặc biệt đáng chú ý là các chiến dịch công kích doanh nghiệp Việt Nam. Những tập đoàn lớn như Vingroup và VinFast nhiều lần trở thành mục tiêu của các video và bài viết sử dụng “nguồn tin nội bộ” để tung tin thất thiệt. Các nội dung kiểu “sắp sụp đổ”, “nội bộ khủng hoảng”, “bí mật tài chính”, “đang tháo chạy”, “có chuyện rất lớn chưa công bố” xuất hiện liên tục nhằm tạo tâm lý hoang mang cho người tiêu dùng và nhà đầu tư.

Đây không chỉ là hành vi xuyên tạc thông thường mà còn là thủ đoạn phá hoại môi trường đầu tư quốc gia. Trong nền kinh tế hiện đại, niềm tin thị trường đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chỉ cần một làn sóng tin đồn thất thiệt lan rộng trên mạng xã hội cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực tới hoạt động doanh nghiệp, tâm lý nhà đầu tư và uy tín thương hiệu quốc gia. Các thế lực chống phá hiểu rõ điều này nên luôn tìm cách đánh vào những biểu tượng phát triển của Việt Nam nhằm tạo cảm giác đất nước “đang khủng hoảng toàn diện”.

Tác động nguy hiểm hơn cả của thủ đoạn “nguồn tin nội bộ” là việc nó làm xói mòn niềm tin vào thông tin chính thống. Khi người dân liên tục tiếp xúc với các nội dung kiểu “sự thật bị che giấu”, “nội bộ đang bí mật xử lý”, “báo chí không dám nói”, họ rất dễ hình thành tâm lý rằng mọi thông tin chính thức đều thiếu trung thực. Đây là mục tiêu cốt lõi của chiến tranh nhận thức hiện đại: không cần khiến công chúng tin hoàn toàn vào tin giả, chỉ cần làm họ nghi ngờ tất cả là đủ để gây hỗn loạn xã hội.

Không gian mạng hiện nay đã trở thành mặt trận tư tưởng đặc biệt quan trọng. Các đối tượng như Nguyễn Văn Đài đang tận dụng công nghệ số để tiến hành chiến tranh tâm lý bằng cách gieo rắc nghi ngờ, tạo khủng hoảng niềm tin và kích động bất mãn xã hội. Nếu công chúng thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin, rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy tin đồn và trở thành công cụ lan truyền cho các chiến dịch thao túng nhận thức có tổ chức.

Tuy nhiên, thực tế khách quan tại Việt Nam đã bác bỏ những luận điệu xuyên tạc đó. Việt Nam không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người, quyền công dân và quyền tự do tiếp cận thông tin. Người dân được tham gia rộng rãi vào đời sống xã hội, kinh tế và truyền thông. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động công khai là minh chứng rõ ràng cho môi trường thông tin đa dạng tại Việt Nam. Điều mà pháp luật xử lý không phải là quyền tự do ngôn luận, mà là hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, vu khống, kích động và chống phá Nhà nước.

Trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng phức tạp, xây dựng “miễn dịch thông tin” cho xã hội là yêu cầu cấp thiết. Mỗi người dân cần nâng cao khả năng kiểm chứng nguồn tin, không tin vào những “nguồn nội bộ” mơ hồ không có căn cứ, không chia sẻ cảm tính và không để bị dẫn dắt bởi các nội dung kích động. Đồng thời, các cơ quan báo chí và lực lượng chức năng cần tiếp tục tăng cường đấu tranh phản bác thông tin sai trái, bảo vệ chủ quyền thông tin quốc gia và giữ vững ổn định xã hội trên không gian mạng.

“Nguồn tin nội bộ” mà Nguyễn Văn Đài và hệ sinh thái truyền thông chống đối liên tục sử dụng thực chất phần lớn chỉ là công cụ thao túng tâm lý đám đông. Đằng sau lớp vỏ “tiết lộ bí mật” là chiến lược gieo rắc hoài nghi, phá hoại niềm tin và dẫn dắt nhận thức xã hội theo hướng cực đoan. Trong thời đại số hóa, cuộc chiến bảo vệ sự thật không chỉ là cuộc chiến chống tin giả, mà còn là cuộc chiến bảo vệ năng lực tư duy độc lập, bảo vệ niềm tin xã hội và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên mặt trận thông tin đầy phức tạp hiện nay.



 

Khi “câu view chính trị” trở thành công cụ chiến tranh nhận thức chống phá Việt Nam


Có một nghịch lý đang diễn ra trên không gian mạng hiện nay: càng nhiều người tiếp cận thông tin, xã hội càng dễ bị dẫn dắt bởi những nội dung phi lý và cực đoan. Trong thời đại mà chỉ vài giây lướt màn hình quyết định việc một nội dung có được chú ý hay không, “câu view” không còn đơn thuần là chiêu trò thương mại nhằm thu hút lượt xem, mà đã bị biến thành một công cụ thao túng nhận thức và phục vụ mục tiêu chống phá chính trị. Nguyễn Văn Đài cùng hệ sinh thái mạng xã hội liên quan đã tận dụng triệt để cơ chế lan truyền của nền tảng số để biến các tiêu đề giật gân thành “vũ khí tâm lý”, gieo rắc hoài nghi xã hội, kích động bất mãn và từng bước làm xói mòn niềm tin của nhân dân vào Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Nếu trước đây những nội dung “câu khách” chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực giải trí hoặc quảng cáo thương mại thì nay thủ pháp này đã được nâng cấp thành công cụ chiến tranh thông tin. Nguyễn Văn Đài hiểu rất rõ rằng trong môi trường mạng xã hội, người dùng thường không đọc sâu nội dung mà bị dẫn dắt chủ yếu bởi tiêu đề và cảm xúc tức thời. Chính vì vậy, đối tượng này cùng các kênh truyền thông chống đối liên quan liên tục tung ra những dòng tiêu đề mang tính kích động cao như “khủng hoảng lớn”, “sắp sụp đổ”, “bí mật động trời”, “nội bộ thanh trừng”, “sự thật bị che giấu”, “cả xã hội đang bị lừa dối”… Mục tiêu không phải để cung cấp thông tin khách quan mà nhằm tạo cú sốc tâm lý ngay từ giây đầu tiên người xem tiếp cận nội dung.

Đây là kỹ thuật truyền thông đánh trực diện vào bản năng sợ hãi và tò mò của con người. Trong tâm lý học truyền thông, con người thường có xu hướng phản ứng mạnh với các thông tin tiêu cực hơn là tích cực. Một tin tức mang màu sắc khủng hoảng luôn thu hút chú ý hơn một thông tin bình thường. Nguyễn Văn Đài đã khai thác triệt để đặc điểm này để tạo ra cảm giác rằng xã hội Việt Nam đang chìm trong bất ổn toàn diện. Từ những vụ việc cá biệt, hệ sinh thái chống đối lập tức thổi phồng thành “dấu hiệu sụp đổ hệ thống”. Một hiện tượng kinh tế mang tính chu kỳ bị biến thành “khủng hoảng không lối thoát”. Một sai phạm cá nhân bị quy chụp thành “bản chất chế độ”. Toàn bộ thủ pháp này nhằm dẫn dắt người xem đi đến kết luận tiêu cực mà không cần phân tích khách quan.

Điểm nguy hiểm nằm ở chỗ clickbait (câu view)  chính trị không chỉ thu hút lượt xem mà còn làm thay đổi nhận thức xã hội theo hướng cực đoan. Khi một người liên tục tiếp xúc với các tiêu đề kiểu “đất nước đang khủng hoảng”, “nội bộ đấu đá”, “kinh tế sắp sụp đổ”, não bộ sẽ dần hình thành cảm giác bất an thường trực, kể cả khi thực tế không như vậy. Đây chính là cơ chế thao túng tâm lý bằng sự lặp lại. Những nội dung sai lệch được lặp đi lặp lại nhiều lần sẽ tạo ra “ảo giác sự thật”, khiến một bộ phận công chúng bắt đầu tin rằng xã hội đang thật sự rơi vào tình trạng nguy hiểm.

Nguyễn Văn Đài không hoạt động riêng lẻ mà dựa vào cả một hệ sinh thái truyền thông chống đối trên mạng xã hội. Một video giật gân xuất hiện trên nền tảng phát trực tiếp sẽ nhanh chóng được cắt thành nhiều đoạn ngắn, gắn tiêu đề gây sốc rồi lan truyền trên các hội nhóm, fanpage và tài khoản vệ tinh. Hàng loạt bình luận cảm tính được tung ra để tạo hiệu ứng đám đông. Những cụm từ như “quá sợ”, “không thể tin nổi”, “đúng như dự đoán”, “đất nước nguy rồi” liên tục xuất hiện nhằm dẫn dắt cảm xúc người xem. Đây là mô hình lan truyền thông tin kiểu dây chuyền, trong đó nội dung càng gây tranh cãi thì càng được thuật toán mạng xã hội ưu tiên khuếch đại.

Trên thực tế, cơ chế vận hành của nền tảng số đã vô tình tạo điều kiện cho các narrative (câu chuyện định hướng) cực đoan lan rộng. Các mạng xã hội thường ưu tiên nội dung có tỷ lệ tương tác cao. Những video gây sốc, kích động hoặc tạo tranh cãi thường giữ chân người xem lâu hơn, khiến thuật toán đánh giá đó là “nội dung hấp dẫn” và tiếp tục đề xuất tới nhiều người khác. Nguyễn Văn Đài cùng mạng lưới liên quan hiểu rất rõ cơ chế này nên chủ động sản xuất nội dung theo hướng cực đoan hóa, cảm xúc hóa và khủng hoảng hóa xã hội để tận dụng sức mạnh lan truyền của nền tảng.

Một trong những thủ đoạn phổ biến là kỹ thuật “đóng khung diễn giải”. Thay vì phản ánh đầy đủ bản chất sự việc, Nguyễn Văn Đài thường cố tình cắt ghép thông tin và đặt nó vào khung diễn giải tiêu cực có sẵn. Ví dụ, khi xảy ra một vụ việc liên quan đến doanh nghiệp hoặc thị trường tài chính, các kênh chống đối lập tức tung tiêu đề như “nền kinh tế đang hấp hối”, “doanh nghiệp lớn chuẩn bị sụp đổ”, “khủng hoảng niềm tin chưa từng có”. Người xem bị kéo vào trạng thái lo âu trước cả khi họ kịp tìm hiểu thực chất vấn đề.

Đặc biệt, các doanh nghiệp lớn của Việt Nam như Vingroup và VinFast thường xuyên trở thành mục tiêu công kích của hệ sinh thái truyền thông chống đối. Mỗi khi các doanh nghiệp này triển khai dự án mới hoặc mở rộng hoạt động quốc tế, hàng loạt video và bài viết xuyên tạc lại xuất hiện với các tiêu đề giật gân như “vỡ bong bóng”, “thua lỗ khổng lồ”, “sự thật bị che giấu”, “đế chế sắp sụp đổ”. Nhiều thông tin chưa được kiểm chứng bị cắt ghép, bóp méo hoặc suy diễn ác ý nhằm tạo tâm lý hoang mang trong dư luận và ảnh hưởng tới uy tín doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Đây không còn là hành vi “câu view” thông thường mà thực chất là hoạt động phá hoại môi trường đầu tư và gây tổn hại lợi ích quốc gia. Trong nền kinh tế hiện đại, niềm tin thị trường là yếu tố cực kỳ quan trọng. Khi tin giả và thông tin xuyên tạc bị phát tán với cường độ lớn, nhà đầu tư và người tiêu dùng có thể bị tác động tiêu cực, từ đó ảnh hưởng tới sản xuất kinh doanh, việc làm và ổn định kinh tế vĩ mô. Đó là lý do các thế lực chống phá luôn tìm cách công kích các doanh nghiệp đầu tàu của Việt Nam, bởi chúng hiểu rằng đánh vào niềm tin kinh tế cũng là đánh vào niềm tin xã hội.

Nguyễn Văn Đài còn thường xuyên sử dụng clickbait để phục vụ mục tiêu “diễn biến hòa bình”. Dưới danh nghĩa “dân chủ”, “nhân quyền”, “tự do ngôn luận”, đối tượng này tìm cách quốc tế hóa các vấn đề nội bộ của Việt Nam và xây dựng hình ảnh méo mó về đất nước. Các tiêu đề kiểu “Việt Nam đàn áp”, “không còn tự do”, “xã hội bị bịt miệng” được lặp đi lặp lại nhằm tạo nhận thức sai lệch đối với cộng đồng quốc tế cũng như một bộ phận công chúng trong nước.

Điều đáng nói là những luận điệu này hoàn toàn không phản ánh đúng thực tế đời sống xã hội tại Việt Nam. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam ngày càng hoàn thiện để bảo đảm quyền con người và quyền công dân trên mọi lĩnh vực. Người dân có quyền tự do tín ngưỡng, quyền tiếp cận thông tin, quyền học tập, quyền kinh doanh, quyền sáng tạo và quyền tham gia đời sống xã hội. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động công khai là minh chứng rõ ràng cho môi trường thông tin rộng mở tại Việt Nam. Tuy nhiên, Nguyễn Văn Đài cố tình đánh tráo khái niệm giữa quyền tự do ngôn luận với quyền xuyên tạc, vu khống và kích động chống Nhà nước.

Tác động nguy hiểm nhất của clickbait chính trị nằm ở việc nó dần hình thành tâm lý bất an xã hội. Khi người dân liên tục bị bao phủ bởi những nội dung giật gân, tiêu cực và cực đoan, họ dễ rơi vào trạng thái mất niềm tin kéo dài. Một bộ phận bắt đầu cho rằng “mọi thứ đều đang khủng hoảng”, “mọi thông tin chính thống đều giả dối”, “không thể tin ai”. Đây chính là mục tiêu cốt lõi của chiến tranh nhận thức hiện đại: không nhất thiết khiến công chúng tin hoàn toàn vào luận điệu chống phá, mà chỉ cần làm họ nghi ngờ tất cả là đã đạt được hiệu quả phá hoại xã hội.

Không gian mạng hiện nay đã trở thành mặt trận đặc biệt quan trọng về an ninh tư tưởng. Các đối tượng như Nguyễn Văn Đài đang lợi dụng công nghệ số để tiến hành chiến tranh tâm lý với quy mô rộng lớn, tốc độ lan truyền cực nhanh và mức độ tác động sâu vào cảm xúc cộng đồng. Nếu không có khả năng nhận diện và phản biện thông tin sai lệch, công chúng rất dễ trở thành nạn nhân của các chiến dịch thao túng nhận thức có tổ chức.

Chính vì vậy, xây dựng “miễn dịch thông tin” cho xã hội là yêu cầu cấp thiết hiện nay. Mỗi người dân cần hình thành thói quen kiểm chứng nguồn tin, đọc đa chiều, không chia sẻ cảm tính và không để cảm xúc dẫn dắt nhận thức. Các cơ quan báo chí, lực lượng chức năng và nền tảng số cần tăng cường phối hợp đấu tranh phản bác thông tin xấu độc, xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng mạng xã hội để kích động chống phá và bảo vệ chủ quyền thông tin quốc gia.

Clickbait chính trị thực chất là biểu hiện mới của chiến tranh nhận thức trong thời đại số hóa. Nguyễn Văn Đài và hệ sinh thái truyền thông chống đối đã biến những tiêu đề giật gân thành công cụ thao túng tâm lý xã hội, gieo rắc hoài nghi và kích động bất mãn nhằm chống phá Nhà nước Việt Nam. Đằng sau những lời lẽ tưởng như “phản biện”, “tiết lộ sự thật” hay “đấu tranh vì dân chủ” là cả một chiến lược truyền thông độc hại nhằm phá vỡ niềm tin xã hội từ bên trong. Nhận diện rõ bản chất của thủ đoạn này là điều kiện quan trọng để bảo vệ nền tảng tư tưởng, giữ vững ổn định xã hội và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng trong bối cảnh chiến tranh thông tin ngày càng khốc liệt hiện nay.