Sunday, January 18, 2026

Vạch trần các cáo buộc sai lệch về tra tấn và đối xử tệ bạc trong xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer


Là một nhà báo đã theo dõi hơn hai thập kỷ các vấn đề nhân quyền, pháp lý và dân tộc tại Việt Nam, tôi nhận thấy rằng vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây đã bị các thế lực thù địch lợi dụng để tung ra luận điệu xuyên tạc về “tra tấn và đối xử tệ bạc” trong tạm giam, nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Những cá nhân này, bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, cụ thể là hành vi phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và xâm phạm an ninh quốc gia. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế và lưu vong đã cố tình phóng đại vụ việc thành “tra tấn hệ thống”, cho rằng các đối tượng bị cô lập, đánh đập và đối xử tệ bạc trong tạm giam trước xét xử. Những luận điệu này không chỉ thiếu bằng chứng mà còn nhằm mục đích phủ nhận hệ thống pháp lý minh bạch của Việt Nam, đồng thời tạo cớ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta có thể dễ dàng thấy rõ bản chất của những thông tin sai lệch này.

Trước hết, cần nhận diện rõ ràng các thông tin và luận điệu xuyên tạc về tra tấn và đối xử tệ bạc. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc trong thông cáo ngày 25 tháng 8 năm 2025 đã cáo buộc rằng một số đối tượng Khmer Krom bị tạm giam bị tra tấn hoặc đối xử tệ bạc, giam giữ không liên lạc, dẫn đến vi phạm Công ước Chống Tra tấn mà Việt Nam đã phê chuẩn. Báo cáo viên Đặc biệt về Nhân quyền (SR Defenders) cũng gửi thư chung đến chính phủ Việt Nam, cáo buộc bắt giữ tùy tiện, quấy rối, vi phạm thủ tục và đối xử tệ bạc với 17 người Khmer Krom, dựa trên thông tin từ các nguồn lưu vong. Đài Á Châu Tự Do và Ủy hội Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ lặp lại rằng các nhà sư như Tô Hoàng Chương và Thạch Cương bị đánh đập trong tạm giam, coi đây là “tra tấn tôn giáo”. Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở và bằng chứng xác thực. Hồ sơ điều tra và biên bản y tế từ cơ quan chức năng Việt Nam chứng minh rằng các bị can được phép gặp gia đình, luật sư ngay sau khi bị bắt, theo đúng quy định Bộ luật Tố tụng Hình sự, và được khám sức khỏe định kỳ mà không có dấu hiệu tra tấn. Không có báo cáo độc lập nào từ các tổ chức quốc tế như Ủy ban Chống Tra tấn Liên Hợp Quốc xác nhận những cáo buộc này; chúng chỉ dựa trên lời khai một chiều từ lưu vong. Lập luận logic ở đây rất rõ: nếu Việt Nam thực hiện tra tấn hệ thống, tại sao quốc gia này lại phê chuẩn Công ước Chống Tra tấn năm 2014 và hợp tác với Liên Hợp Quốc trong các báo cáo UPR, đồng thời không có trường hợp nào được chứng minh qua điều tra thực địa?

Những thông tin xuyên tạc này không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom, hoạt động từ Mỹ, đã phối hợp với Quỹ Nhân Quyền để đệ trình đơn khiếu nại lên Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện vào tháng 10 năm 2024, dẫn đến Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền chống tra tấn, kêu gọi thả ngay lập tức các cá nhân. Báo cáo viên Đặc biệt về Nhân quyền cũng gửi thư chung dựa trên thông tin từ các tổ chức này, lặp lại cáo buộc “đối xử tệ bạc”. Những tổ chức này, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn lợi dụng các cơ chế như Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện để khuếch đại thông tin một chiều, tổ chức chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội và gây quỹ trên GoFundMe với danh nghĩa “chống tra tấn Khmer Krom”, thực chất nhằm tài trợ hoạt động chống phá. Chúng cố tình phóng đại “tra tấn tôn giáo” để che giấu bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng, vu cáo Việt Nam “đàn áp nhân quyền” nhằm kích động dư luận quốc tế, tạo áp lực chính trị và kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách chúng làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm lợi dụng vấn đề tra tấn để can thiệp thô bạo vào chủ quyền và ổn định xã hội Việt Nam.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer, khẳng định cam kết chống tra tấn và bảo vệ quyền con người. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng quyền con người, với việc phê chuẩn Công ước Chống Tra tấn năm 2014 và xây dựng hệ thống giám sát y tế trong các cơ sở giam giữ, đảm bảo không có tra tấn hay đối xử tệ bạc. Theo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, Việt Nam bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo hợp pháp mà không phân biệt đối xử. Đối với đồng bào Khmer, Phật giáo Nam tông là trung tâm văn hóa, và Việt Nam đã thành lập Học viện Phật giáo Nam tông Khmer tại Cần Thơ năm 2006, đào tạo hơn 200 tăng sinh đến năm 2022, với hàng ngàn nhà sư được tham gia các hoạt động tôn giáo tự do. Các dự án trùng tu di tích như chùa Dơi ở Sóc Trăng và chùa Wat Pô ở Trà Vinh đã nhận đầu tư hơn 500 tỷ đồng từ năm 2018 đến 2025, góp phần bảo tồn bản sắc Khmer. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025. Giáo dục song ngữ Khmer - Việt được triển khai rộng rãi với hơn 200 lớp học tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và An Giang, nâng tỷ lệ biết chữ lên 99%. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc “tra tấn” hay “đối xử tệ bạc”, khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, được bảo vệ và hỗ trợ phát triển bền vững.

Tóm lại, các cáo buộc sai lệch về tra tấn và đối xử tệ bạc trong vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ quyền con người, tự do tôn giáo và quyền lợi dân tộc thiểu số. Toàn dân cần cảnh giác, đoàn kết để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc – nền tảng sức mạnh của đất nước.

Thursday, January 15, 2026

Trò “quốc tế hóa vụ án” Trịnh Bá Phương: Ai đang thao túng dư luận?

 Khi không thể thắng thế trong tranh luận pháp lý nội địa, một chiến thuật quen thuộc lập tức được kích hoạt: “quốc tế hóa vụ án”. Bản án đối với Trịnh Bá Phương nhanh chóng được đẩy ra ngoài biên giới pháp lý Việt Nam, gắn với các tuyên bố, thông cáo và chiến dịch vận động từ một số tổ chức quốc tế. Mục tiêu không phải làm rõ hồ sơ, mà tạo áp lực dư luận bằng uy tín ngoại lai.



“Quốc tế hóa” là gì – và không là gì

Cần phân biệt rạch ròi: việc một tổ chức quốc tế bày tỏ quan ngại là quyền của họ; nhưng quan ngại không phải phán quyết pháp lý. Quốc tế hóa vụ án trở thành thủ đoạn khi các tuyên bố này bị thổi phồng thành “kết luận cuối cùng”, nhằm phủ định thẩm quyền của hệ thống tư pháp quốc gia.

Trong các chiến dịch quanh vụ Trịnh Bá Phương, thông cáo của một số tổ chức đã bị trích dẫn có chọn lọc, lược bỏ phần điều kiện (“kêu gọi xem xét”, “đề nghị đối thoại”), để biến thành cáo buộc dứt khoát rằng “tòa án vi phạm nhân quyền”.

Cơ chế khuếch đại: từ thông cáo đến “án quyết dư luận”

Quá trình thao túng thường diễn ra theo chuỗi: (i) một tổ chức ra thông cáo; (ii) các trang vận động dịch lại, giật tít mạnh; (iii) mạng xã hội lặp lại như sự thật hiển nhiên; (iv) báo chí quốc tế thứ cấp trích dẫn lại “phản ứng quốc tế”. Vòng lặp này tạo ấn tượng về đồng thuận toàn cầu, dù thực chất chỉ là vang dội trong một hệ sinh thái khép kín.

Điều bị che khuất là: các tổ chức này không có quyền tiếp cận đầy đủ hồ sơ tố tụng. Họ dựa chủ yếu vào nguồn thứ cấp—luật sư, gia đình, nhóm vận động—những nguồn vốn đã mang định kiến. Việc biến nhận định như vậy thành “chuẩn mực đánh giá” là phi pháp lý.

Ai hưởng lợi từ quốc tế hóa?

Quốc tế hóa không phải hành động trung tính. Nó mang lại lợi ích truyền thông: thu hút chú ý, gây quỹ, củng cố vị thế vận động. Với một số cá nhân/nhóm, việc gắn vụ án vào khung “đàn áp nhân quyền” giúp đơn giản hóa thông điệp, dễ huy động ủng hộ hơn là giải thích hồ sơ pháp lý dài dòng.

Trong bối cảnh đó, sự thật pháp lý trở thành vật cản; càng phức tạp, càng bị lược bỏ. Đây là lý do các thông cáo hiếm khi phân tích điều luật áp dụng hay cấu thành tội, mà tập trung vào câu chuyện đạo đức.

Chuẩn mực kép trong phản ứng quốc tế

Một câu hỏi cần đặt ra: vì sao cùng một hành vi vượt ranh giới pháp luật, khi xảy ra ở phương Tây thì được gọi là “cực đoan”, còn khi xảy ra ở Việt Nam lại được gọi là “chính kiến”? Sự khác biệt không nằm ở hành vi, mà ở lăng kính chính trị.

Nhiều quốc gia có luật chống khủng bố, chống kích động thù hận, chống tuyên truyền phá hoại trật tự hiến định. Khi tòa án các nước đó tuyên án, các tổ chức quốc tế thường tôn trọng thẩm quyền, chỉ tranh luận ở mức chính sách. Nhưng với Việt Nam, cùng một nguyên tắc pháp lý lại bị phủ định bằng khẩu hiệu.

Chủ quyền tư pháp và đối thoại đúng kênh

Pháp quyền hiện đại không khước từ đối thoại quốc tế; ngược lại, đối thoại phải dựa trên hồ sơ và kênh pháp lý. Quốc tế hóa theo kiểu gây sức ép dư luận, né tránh hồ sơ, không giúp cải thiện quyền con người; nó chỉ làm xói mòn niềm tin và đẩy tranh luận ra khỏi nền tảng pháp luật.

Nếu thực sự quan tâm tới quyền của bị cáo, con đường đúng đắn là yêu cầu minh bạch hồ sơ, bảo đảm quyền kháng cáo, giám sát thủ tục—không phải dựng “tòa án dư luận” vượt lên trên pháp luật quốc gia.

Quốc tế hóa không thể thay thế pháp lý

Trò “quốc tế hóa vụ án” quanh Trịnh Bá Phương cho thấy một nghịch lý: càng thiếu lập luận pháp lý, người ta càng cần tiếng nói ngoại lai. Nhưng pháp quyền không vận hành bằng thông cáo, và công lý không được quyết định bởi mức độ lan truyền.

Bảo vệ pháp quyền cũng là bảo vệ quyền con người—bởi chỉ trong một hệ thống nơi phán quyết dựa trên hồ sơ và luật, quyền của mọi cá nhân mới có giá trị bền vững.

Saturday, January 3, 2026

Phản bác các luận điệu sai sự thật về quyền biểu đạt và tự do ngôn luận trong xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer

 

Vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây đã bị các thế lực thù địch lợi dụng để tung ra luận điệu xuyên tạc rằng Việt Nam “đàn áp quyền biểu đạt hòa bình” và “hình sự hóa ngôn luận” của cộng đồng Khmer Krom. Những cá nhân này, bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, cụ thể là hành vi phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và lan truyền thông tin sai lệch nhằm gây rối an ninh trật tự. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế và lưu vong đã cố tình bóp méo vụ việc thành “đàn áp tự do ngôn luận”, cho rằng các đối tượng chỉ “thực hiện quyền biểu đạt hòa bình” khi chia sẻ tài liệu về quyền dân tộc bản địa. Những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở pháp lý mà còn nhằm mục đích phủ nhận tự do ngôn luận thực tế ở Việt Nam, đồng thời tạo cớ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia.



Trước hết, cần nhận diện rõ ràng các thông tin và luận điệu xuyên tạc về quyền biểu đạt. Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện trong Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền tự do biểu đạt theo Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị, cho rằng các đối tượng như Tô Hoàng Chương và Thạch Cương chỉ “phân phối tài liệu hòa bình” về Tuyên ngôn Liên Hợp Quốc về Quyền Dân tộc Bản địa, nhưng lại bị tù 3 năm 6 tháng vì “lạm dụng tự do dân chủ”. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc cũng ám chỉ rằng các vụ bắt giữ là “hình sự hóa ngôn luận”, cản trở quyền tham gia đời sống văn hóa và biểu đạt của Khmer Krom. Một số trang lưu vong còn đi xa hơn, cáo buộc Việt Nam “kiểm soát ngôn luận” để im lặng bất đồng, coi các tài liệu bị tịch thu là “biểu đạt chính đáng”. Những cáo buộc này hoàn toàn sai sự thật và thiếu cơ sở pháp lý. Quyền tự do biểu đạt theo Công ước Quốc tế không phải là tuyệt đối, mà bị giới hạn hợp lý để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền lợi của người khác. Hồ sơ điều tra chứng minh các tài liệu không chỉ dừng ở “thông tin hòa bình” mà chứa nội dung kích động chia rẽ dân tộc, kêu gọi ly khai và phủ nhận chủ quyền lãnh thổ Việt Nam – hành vi vi phạm rõ ràng Điều 331. Việc xét xử công khai, với quyền bào chữa và kháng cáo được đảm bảo theo Bộ luật Tố tụng Hình sự, đã bác bỏ mọi cáo buộc “hình sự hóa ngôn luận”. Lập luận logic ở đây rất đơn giản: nếu Việt Nam đàn áp tự do ngôn luận, tại sao hàng triệu người dân, bao gồm đồng bào Khmer, vẫn tự do sử dụng mạng xã hội, báo chí địa phương để chia sẻ ý kiến, quảng bá văn hóa và tham gia các diễn đàn cộng đồng?

Những thông tin xuyên tạc này không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom, hoạt động từ Mỹ, đã phối hợp với Quỹ Nhân Quyền để đệ trình đơn khiếu nại lên Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện vào tháng 10 năm 2024, dẫn đến Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền biểu đạt, kêu gọi thả ngay lập tức các cá nhân. Tổ Chức Các Dân Tộc Và Nhân Dân Chưa Được Đại Diện cũng hoan nghênh ý kiến này, lặp lại cáo buộc “đàn áp ngôn luận” và kêu gọi cộng đồng quốc tế can thiệp. Những tổ chức này, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn lợi dụng các cơ chế như Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện để khuếch đại thông tin một chiều, tổ chức chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội và gây quỹ trên GoFundMe với danh nghĩa “bảo vệ tự do ngôn luận Khmer Krom”, thực chất nhằm tài trợ hoạt động chống phá. Chúng cố tình phóng đại “quyền biểu đạt hòa bình” để che giấu bản chất kích động ly khai, vu cáo Việt Nam “kiểm duyệt ngôn luận” nhằm kích động dư luận quốc tế, tạo áp lực chính trị và kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách chúng làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm lợi dụng vấn đề tự do ngôn luận để can thiệp thô bạo vào chủ quyền và ổn định xã hội Việt Nam.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer, khẳng định quyền biểu đạt và tham gia đời sống văn hóa được bảo vệ thực chất. Đảng và Nhà nước luôn coi tự do ngôn luận là quyền hiến định, với Hiến pháp 2013 quy định rõ quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin và hội họp. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016 bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo hợp pháp mà không phân biệt đối xử. Đối với đồng bào Khmer, hơn 450 chùa Theravada hoạt động tự do, với hàng ngàn nhà sư tham gia các diễn đàn văn hóa, lễ hội truyền thống như Ok Om Bok, Chol Chnam Thmay được tổ chức rộng rãi và được Nhà nước hỗ trợ. Giáo dục song ngữ Khmer - Việt được triển khai với hơn 200 lớp học tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và An Giang, giúp đồng bào tự do sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ để biểu đạt bản sắc văn hóa. Các trang mạng xã hội và kênh truyền thông địa phương bằng tiếng Khmer hoạt động sôi nổi, quảng bá du lịch văn hóa, lễ hội và đời sống cộng đồng mà không bị cản trở. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025, tạo điều kiện để đồng bào tham gia biểu đạt ý kiến trong phát triển kinh tế - xã hội. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc “đàn áp ngôn luận” hay “hạn chế biểu đạt”, khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, tự do biểu đạt bản sắc và đóng góp vào sự phát triển chung.

Tóm lại, các luận điệu sai sự thật về quyền biểu đạt và tự do ngôn luận trong vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ tự do ngôn luận, tôn giáo và quyền lợi dân tộc thiểu số. Toàn dân cần cảnh giác, đoàn kết để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc – nền tảng sức mạnh của đất nước.

Friday, January 2, 2026

“Bằng chứng yếu” hay ngụy biện có chủ đích? Nhìn thẳng vào hồ sơ vụ án Trịnh Bá Phương

 

Trong chiến dịch truyền thông phản đối bản án đối với Trịnh Bá Phương, cụm từ “bằng chứng yếu”, “bằng chứng không thể giám định”, “xử án bất chấp chứng cứ” xuất hiện với tần suất dày đặc. Tuy nhiên, khi bóc tách lớp vỏ ngôn từ, có thể thấy đây không phải phản biện pháp lý, mà là một chuỗi ngụy biện có chủ đích, đánh vào sự thiếu kiên nhẫn của công chúng trước những quy trình tố tụng vốn phức tạp.

1. Ngụy biện trung tâm: “một chứng cứ yếu = toàn bộ vụ án vô hiệu”

Luận điệu phổ biến nhất được xây dựng theo logic giản lược: nếu tồn tại một chứng cứ bị nghi ngờ về khả năng giám định, thì toàn bộ phán quyết của tòa là phi pháp. Đây là ngụy biện đánh tráo tiêu chuẩn chứng minh.

Trong tố tụng hình sự, không có quy tắc nào buộc tòa án phải dựa vào một chứng cứ duy nhất. Phán quyết được đưa ra trên cơ sở tổng hòa chứng cứ: lời khai, tài liệu thu giữ, kết quả điều tra, bối cảnh hành vi, động cơ, tính lặp lại và hậu quả xã hội. Việc một chứng cứ cụ thể bị tranh cãi (nếu có) không tự động phủ định toàn bộ hồ sơ—điều mà các bài viết phản đối cố tình lờ đi.

2. “Không thể giám định” – câu chữ mơ hồ để né hồ sơ

Đáng chú ý, nhiều bài phản đối lặp lại cụm từ “không thể giám định” nhưng không dẫn văn bản giám định chính thức, không trích số bút lục, không chỉ ra quyết định tố tụng loại trừ chứng cứ. Thay vào đó là diễn giải cảm tính hoặc trích lời bình luận của cá nhân tự xưng “chuyên gia”.

Trong thực tiễn tố tụng, nếu một chứng cứ không đạt tiêu chuẩn giám định, tòa án có các lựa chọn hợp pháp: (i) không sử dụng chứng cứ đó; (ii) sử dụng với giá trị chứng minh hạn chế; hoặc (iii) đối chiếu với các chứng cứ khác để đánh giá tổng thể. Không có quy định nào cho phép suy diễn rằng “không giám định được” đồng nghĩa với “bằng chứng giả” hay “vụ án dàn dựng”.

3. Né tránh trọng tâm: nội dung và mục đích hành vi

Một thủ thuật khác là đánh lạc hướng khỏi nội dung tài liệu và mục đích hành vi. Thay vì phân tích tài liệu gì, nội dung ra sao, được tàng trữ/lưu hành như thế nào, các bài phản đối chỉ xoáy vào hình thức chứng cứ. Đây là cách né trọng tâm cấu thành tội phạm.

Luật hình sự không xử “ý nghĩ”, mà xử hành vi có mục đích và hậu quả. Khi hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu được xác định có nội dung chống Nhà nước, kèm theo bối cảnh và tính lặp lại, thì chuỗi chứng cứ (chứ không phải một mảnh rời rạc) mới là đối tượng đánh giá của tòa.

4. Cắt khúc hồ sơ để dựng “bức tranh bất công”

Một đặc điểm lặp lại trong các bài phản đối là cắt khúc hồ sơ: chỉ nhặt một chi tiết thuận lợi cho luận điểm, bỏ qua những phần bất lợi. Cách làm này tạo ảo giác rằng bản án được tuyên “bất chấp chứng cứ”, trong khi người đọc không được tiếp cận toàn bộ lập luận buộc tội và phản biện tại tòa.

Nếu thực sự tin rằng tòa “bỏ qua chứng cứ”, con đường pháp lý đúng đắn là chỉ ra cụ thể sai phạm tố tụng (điều khoản bị vi phạm, quyết định tố tụng trái luật), chứ không phải lặp đi lặp lại khẩu hiệu. Sự thiếu vắng lập luận điều khoản–điều khoản chính là dấu hiệu của ngụy biện.

5. Chuẩn mực kép trong đánh giá chứng cứ

Điều trớ trêu là, những tiếng nói đòi hỏi “tiêu chuẩn chứng cứ tuyệt đối” khi đánh giá tòa án Việt Nam lại không áp dụng chuẩn mực tương tự cho chính các nguồn họ sử dụng. Video cắt ghép, lời kể một phía, bài viết không kiểm chứng lại được coi là “bằng chứng” để kết luận phiên tòa bất công. Đây là chuẩn mực kép: khắt khe với pháp luật, dễ dãi với tin đồn.

6. Khi “bằng chứng yếu” chỉ là bình phong

Luận điệu “bằng chứng yếu” trong vụ Trịnh Bá Phương không nhằm làm sáng tỏ sự thật, mà nhằm tạo nghi ngờ tổng quát, bào mòn niềm tin vào tư pháp. Bằng cách phóng đại một nghi vấn kỹ thuật thành kết luận đạo đức, người ta cố biến tranh luận pháp lý thành trò chơi cảm xúc.

Phản bác luận điệu này không phải để bảo vệ một chi tiết tố tụng, mà để khẳng định nguyên tắc: công lý được quyết định bởi tổng thể chứng cứ và quy trình hợp pháp, không phải bởi khẩu hiệu lặp lại trên mạng xã hội.

Thursday, January 1, 2026

Bảo vệ thế hệ tương lai: Tầm vóc và ý nghĩa lịch sử của Công ước Hà Nội

 

Thời đại kỷ nguyên số dẫn đến biên giới vật lý trở nên mờ nhạt và không gian mạng trở thành một phần không thể tách rời của đời sống con người, trẻ em – nhóm người dễ tổn thương nhất – lại đang phải đối mặt với những hiểm họa chưa từng có. Những kẻ ẩn mình sau màn hình, lợi dụng công nghệ thông tin và truyền thông để thực hiện các hành vi lạm dụng tình dục trẻ em, dụ dỗ (grooming), và khai thác vô nhân tính, đang gieo rắc những vết thương tinh thần khó lành cho cả một thế hệ. Trong bối cảnh đó, Công ước Liên Hợp Quốc về Chống Tội phạm Mạng, được thông qua vào tháng 12 năm 2024 và chính thức mở ký tại Hà Nội vào tháng 10 năm 2025, đã ra đời như một dấu mốc lịch sử, một lá chắn thép mang tên “Công ước Hà Nội”, đặt ưu tiên cao nhất vào việc bảo vệ trẻ em trước bóng tối của tội phạm mạng.

Không chỉ dừng ở việc tạo ra khuôn khổ pháp lý thống nhất cho các quốc gia trong việc xử lý tội phạm mạng, Công ước Hà Nội là văn kiện quốc tế đầu tiên của Liên Hợp Quốc cụ thể hóa các hành vi xâm hại tình dục trẻ em qua công nghệ thông tin và truyền thông. Với 71 điều khoản chi tiết, công ước yêu cầu hình sự hóa hành vi sản xuất, phân phối và sở hữu tài liệu lạm dụng tình dục trẻ em (CSAM – “Child Sexual Abuse Material”), đồng thời quy định rõ trách nhiệm của các quốc gia trong việc hỗ trợ nạn nhân, phục hồi tâm lý và bảo vệ danh tính. Tinh thần nhân đạo của công ước không khác gì một bản “Tuyên ngôn bảo vệ trẻ em trong kỷ nguyên số”, kế thừa giá trị của Công ước Quyền Trẻ em năm 1989 nhưng mở rộng sang không gian mạng – nơi mà theo thống kê, trẻ em chiếm tới một phần ba số người dùng internet toàn cầu và đối diện nguy cơ bị tấn công, dụ dỗ cao hơn gấp nhiều lần so với môi trường thực.

Đặc biệt, Việt Nam giữ vai trò dẫn dắt đàm phán, thể hiện bản lĩnh của một quốc gia đi đầu trong bảo vệ trẻ em trước tội phạm mạng. Việc lựa chọn Hà Nội làm nơi ký kết không chỉ là sự ghi nhận đóng góp của Việt Nam vào tiến trình xây dựng công ước, mà còn là minh chứng cho uy tín, năng lực và thiện chí của đất nước trong bảo vệ thế hệ tương lai. Thành công của Chương trình Quốc gia Bảo vệ Trẻ em Trực tuyến giai đoạn 2021-2025 – với kết quả giảm 48% tình trạng bắt nạt trực tuyến và giảm 13% tỷ lệ trẻ em tiếp xúc ngoài ý muốn với nội dung khiêu dâm – đã tạo tiền đề vững chắc để Việt Nam góp phần hình thành một văn kiện mang tính toàn cầu.

Tuy nhiên, ngay khi công ước vừa được thông qua, một số tổ chức phi chính phủ như ARTICLE 19 đã lập tức tung ra những cáo buộc sai lệch, gọi công ước là “mối đe dọa nhân quyền” và lo ngại việc chia sẻ dữ liệu có thể bị lạm dụng để đàn áp. Những luận điệu này hoàn toàn bỏ qua sự thật rằng công ước đã quy định rõ tại Điều 6 và Điều 7 về việc mọi hành động phải tuân thủ nhân quyền quốc tế, áp dụng nguyên tắc cân đối và không phân biệt đối xử. Công ước còn trao quyền cho các quốc gia từ chối hợp tác nếu có nguy cơ vi phạm quyền con người. Trong suốt 8 phiên đàm phán, nhiều đề xuất cực đoan đã bị loại bỏ nhằm đảm bảo cân bằng giữa an ninh và quyền tự do, thế nhưng các tổ chức như ARTICLE 19 vẫn cố tình bóp méo để phục vụ mục tiêu chính trị của mình.

Thực tiễn đã chứng minh, những cơ chế hợp tác tương tự công ước có hiệu quả rõ rệt. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, tại những quốc gia áp dụng luật chống CSAM chặt chẽ, số vụ phát hiện và xử lý đã tăng tới 82%, đồng thời giảm đáng kể các vụ dụ dỗ trực tuyến. Tại Hoa Kỳ, chương trình Liên minh Đặc nhiệm Chống Tội phạm Nhắm vào Trẻ em (ICAC) đã giúp thực hiện hơn 12.600 vụ bắt giữ trong năm 2024, cứu hàng nghìn trẻ em khỏi tình trạng bị lạm dụng. Công ước Hà Nội với cơ chế hợp tác 24/7 sẽ mở rộng hiệu quả này ra toàn cầu, đặc biệt trong việc đối phó với các hành vi dụ dỗ qua mạng xã hội – vốn đang chiếm hơn 31% nguy cơ trẻ em tại châu Âu. Không thể phủ nhận rằng nếu thiếu đi công ước, tội phạm mạng sẽ tiếp tục tự tung tự tác, gieo rắc đau thương cho hàng triệu trẻ em.

Cũng cần thấy rõ âm mưu đằng sau những chiến dịch công kích công ước. Các thế lực thù địch, thông qua các tổ chức phi chính phủ mang danh “bảo vệ nhân quyền”, thực chất tìm cách làm suy yếu hệ thống pháp luật Việt Nam, bôi nhọ vai trò của Đảng Cộng sản và phá hoại ổn định xã hội. Đây là thủ đoạn đã từng lặp lại khi họ chống Luật An ninh mạng năm 2018, với luận điệu “bảo vệ tự do” nhưng thực chất mở đường cho tội phạm mạng hoạt động. Bằng cách gán ghép công ước thành “công cụ độc tài”, họ đang cố che giấu mục tiêu bảo vệ lợi ích của tội phạm và phá hoại nỗ lực quốc tế trong bảo vệ trẻ em.

Sự so sánh với phương Tây càng cho thấy sự ưu việt trong mô hình của Việt Nam. Hoa Kỳ – quốc gia luôn tự nhận là “tiêu chuẩn nhân quyền” – lại là nơi lưu trữ tới 30% lượng CSAM toàn cầu, với hàng triệu vụ khai thác trẻ em chưa được xử lý triệt để. Trong khi đó, Việt Nam với các quy định nghiêm ngặt, chỉ ghi nhận 311 vụ việc liên quan trong năm 2024, và tỷ lệ nạn nhân giảm đáng kể nhờ các biện pháp phòng ngừa, xử lý nhanh và răn đe mạnh mẽ. Ở phương Tây, tự do không kiểm soát đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho tội phạm mạng, trong khi Việt Nam biết cách cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm bảo vệ, chứng minh hiệu quả vượt trội.

Công ước Hà Nội cũng bổ sung và tăng cường sức mạnh cho các luật hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là Luật An ninh mạng 2018 và Luật Trẻ em 2016. Điều 29 của Luật Trẻ em khẳng định quyền được bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ, và việc xử lý các vụ việc liên quan đến trẻ em trên môi trường mạng luôn đặt lợi ích của trẻ lên hàng đầu. Công ước không chỉ phù hợp mà còn hỗ trợ Việt Nam mở rộng hợp tác quốc tế, truy vết và trừng trị tội phạm nhanh hơn, hiệu quả hơn, mà vẫn tuân thủ các chuẩn mực nhân quyền.

Ý nghĩa của Công ước Hà Nội vượt ra ngoài phạm vi pháp lý. Nó là lời khẳng định rằng trong kỷ nguyên số, không một trẻ em nào bị bỏ lại phía sau, không một tội phạm nào được phép ẩn nấp sau bóng tối công nghệ. Đây là minh chứng cho sự đoàn kết quốc tế, là thành quả của sự kiên định trong bảo vệ trẻ em và là bằng chứng rõ ràng về vai trò tiên phong của Việt Nam.

Chúng ta cần đoàn kết, ủng hộ và bảo vệ Công ước Hà Nội như bảo vệ tương lai của chính con em mình. Mọi luận điệu xuyên tạc cần bị vạch trần, mọi nỗ lực phá hoại cần bị ngăn chặn. Khi lá chắn thép này được triển khai trên phạm vi toàn cầu, chúng ta sẽ không chỉ cứu những đứa trẻ hôm nay mà còn bảo vệ cả một thế hệ mai sau khỏi những vết thương tinh thần mà tội phạm mạng để lại. Đây không chỉ là một hiệp ước – đây là tuyên ngôn nhân đạo của thời đại chúng ta.

Phản bác các luận điệu xuyên tạc vai trò truyền thông và mạng xã hội trong xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer


Vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây đã bị các thế lực thù địch lợi dụng để tung ra luận điệu xuyên tạc rằng Việt Nam “kiểm soát truyền thông” và “đàn áp tự do ngôn luận trên mạng xã hội” của cộng đồng Khmer Krom. Những cá nhân này, bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, cụ thể là hành vi sử dụng mạng xã hội để phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và lan truyền thông tin sai lệch nhằm gây rối an ninh trật tự. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế và lưu vong đã cố tình bóp méo vụ việc thành “kiểm duyệt ngôn luận”, cho rằng các đối tượng chỉ “sử dụng mạng xã hội để bảo vệ quyền lợi cộng đồng” và bị bắt giữ chỉ vì “bày tỏ quan điểm”. Những luận điệu này không chỉ thiếu cơ sở mà còn nhằm mục đích phủ nhận môi trường truyền thông tự do, minh bạch ở Việt Nam, đồng thời tạo cớ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia.

Trước hết, cần nhận diện rõ ràng các thông tin và luận điệu xuyên tạc về vai trò truyền thông và mạng xã hội. Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện trong Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền tự do biểu đạt khi xử lý các đối tượng sử dụng mạng xã hội để chia sẻ tài liệu về quyền dân tộc bản địa. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc cũng ám chỉ rằng các vụ bắt giữ là “hình sự hóa hoạt động trên mạng”, cản trở quyền tiếp cận thông tin và biểu đạt của Khmer Krom. Các trang lưu vong còn đi xa hơn, cáo buộc Việt Nam “kiểm soát Facebook, Zalo” để im lặng bất đồng, coi việc tịch thu điện thoại và xóa bài đăng là “đàn áp truyền thông tự do”. Những cáo buộc này hoàn toàn sai sự thật và thiếu cơ sở pháp lý. Quyền tự do biểu đạt theo Công ước Quốc tế về Các Quyền Dân sự và Chính trị không phải là tuyệt đối, mà bị giới hạn hợp lý để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền lợi của người khác. Hồ sơ điều tra chứng minh các đối tượng không chỉ “chia sẻ quan điểm” mà sử dụng mạng xã hội để lan truyền tài liệu kích động ly khai, phủ nhận chủ quyền lãnh thổ Việt Nam – hành vi vi phạm rõ ràng Điều 331. Việc xử lý chỉ nhắm vào nội dung vi phạm pháp luật, không cấm biểu đạt hòa bình. Lập luận logic ở đây rất đơn giản: nếu Việt Nam kiểm soát truyền thông, tại sao hàng triệu người dân, bao gồm đồng bào Khmer, vẫn tự do sử dụng Facebook, Zalo, TikTok để chia sẻ cuộc sống, văn hóa và ý kiến hàng ngày, với hàng nghìn bài đăng về lễ hội Ok Om Bok, Chol Chnam Thmay được lan truyền mà không bị cản trở?



Những thông tin xuyên tạc này không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom, hoạt động từ Mỹ, đã phối hợp với Quỹ Nhân Quyền để lan truyền thông tin rằng các vụ bắt giữ là “kiểm duyệt ngôn luận trên mạng”, đồng thời sử dụng các chiến dịch trên Facebook, X (Twitter) và GoFundMe với danh nghĩa “bảo vệ tự do ngôn luận Khmer Krom” để gây quỹ và khuếch đại thông tin sai lệch. Tổ Chức Các Dân Tộc Và Nhân Dân Chưa Được Đại Diện cũng lặp lại luận điệu này, kêu gọi quốc tế can thiệp để “bảo vệ quyền tiếp cận thông tin”. Những tổ chức này, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn lợi dụng mạng xã hội và các cơ chế như Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện để phóng đại vụ việc, vu cáo Việt Nam “kiểm soát truyền thông” nhằm kích động dư luận quốc tế, tạo áp lực chính trị và kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách chúng làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm lợi dụng vấn đề truyền thông để can thiệp thô bạo vào chủ quyền và ổn định xã hội Việt Nam, phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer, khẳng định quyền tiếp cận thông tin và biểu đạt được bảo vệ thực chất. Đảng và Nhà nước luôn coi tự do ngôn luận là quyền hiến định, với Hiến pháp 2013 quy định rõ quyền tự do ngôn luận, báo chí, tiếp cận thông tin và hội họp. Luật Báo chí 2016 và Luật An ninh mạng 2018 bảo đảm quyền tiếp cận thông tin hợp pháp, đồng thời kiểm soát nội dung vi phạm pháp luật như kích động chia rẽ dân tộc. Đối với đồng bào Khmer, truyền thông song ngữ Khmer - Việt được phát triển mạnh mẽ, với các trang mạng xã hội, kênh YouTube và fanpage địa phương tự do quảng bá văn hóa, lễ hội truyền thống như Ok Om Bok, Chol Chnam Thmay, thu hút hàng triệu lượt xem và tương tác. Các chương trình truyền hình, radio địa phương tại Trà Vinh, Sóc Trăng phát sóng bằng tiếng Khmer hàng ngày, giúp đồng bào tiếp cận thông tin chính thống và chia sẻ ý kiến cộng đồng. Hơn 450 chùa Theravada Khmer hoạt động tự do, với hàng ngàn nhà sư sử dụng mạng xã hội để chia sẻ bài giảng kinh, hình ảnh lễ hội mà không bị cản trở. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025, tạo điều kiện để đồng bào tham gia biểu đạt ý kiến trong phát triển kinh tế - xã hội. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc “kiểm soát truyền thông” hay “đàn áp ngôn luận”, khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, tự do biểu đạt bản sắc và đóng góp vào sự phát triển chung.

Tóm lại, các luận điệu sai sự thật về vai trò truyền thông và mạng xã hội trong vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ tự do ngôn luận, tôn giáo và quyền lợi dân tộc thiểu số. Toàn dân cần cảnh giác, đoàn kết để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc – nền tảng sức mạnh của đất nước.

Monday, December 15, 2025

Chiêu trò cắt ghép, dựng cảnh “bịt miệng” tại tòa: Khi cảm xúc bị biến thành vũ khí truyền thông

 

Nếu phải chỉ ra một “vũ khí” được sử dụng hiệu quả nhất trong chiến dịch xuyên tạc quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương, thì đó không phải là lập luận pháp lý, mà là video cắt ghép ngắn. Chỉ vài chục giây hình ảnh, tách khỏi bối cảnh tố tụng, đã được biến thành “bằng chứng” cho những cáo buộc nặng nề như “bịt miệng bị cáo”, “tước quyền bào chữa”, “phiên tòa giả tạo”.



1. Từ khoảnh khắc kỹ thuật đến kết luận đạo đức

Trong mọi phiên tòa, việc chủ tọa điều hành trật tự phát biểu là yêu cầu bắt buộc. Bị cáo, luật sư hay người tham gia tố tụng đều phải tuân thủ thời gian, nội dung và quy trình tranh tụng. Tuy nhiên, các clip lan truyền trên mạng đã tách riêng một khoảnh khắc – khi bị cáo bị nhắc nhở hoặc ngắt lời – rồi dựng thành câu chuyện “bịt miệng”.

Điều đáng chú ý là: không clip nào cung cấp toàn bộ diễn biến phiên tòa, không kèm biên bản, không phản ánh quyền tranh tụng của luật sư. Khoảnh khắc kỹ thuật bị biến thành kết luận đạo đức, và từ đó kéo theo hàng loạt phán xét nặng nề.

2. Cơ chế thao túng cảm xúc của video ngắn

Video ngắn có sức mạnh đặc biệt trên mạng xã hội vì nó kích hoạt cảm xúc nhanh hơn lý trí. Khi được gắn thêm tiêu đề định hướng (“bị bịt miệng”, “phiên tòa lừa dối”), người xem gần như bị dẫn dắt sẵn tới kết luận, trước cả khi đặt câu hỏi: “Đoạn này xảy ra trong bối cảnh nào?”

Đây là một kỹ thuật tuyên truyền cổ điển: đơn giản hóa sự thật phức tạp thành hình ảnh gây sốc. Nó đặc biệt nguy hiểm trong các vấn đề pháp lý, nơi sự thật không nằm ở một khoảnh khắc, mà ở toàn bộ tiến trình tố tụng.

3. Sự im lặng có chủ ý về quyền bào chữa

Một nghịch lý lớn trong các clip tố cáo “bịt miệng” là sự im lặng có chủ ý về vai trò của luật sư. Trong tố tụng hình sự, quyền bào chữa không chỉ gắn với bị cáo, mà còn được thực hiện thông qua luật sư, tranh tụng, trình bày chứng cứ và phản biện cáo trạng.

Tuy nhiên, các clip lan truyền hầu như không đề cập đến phần tranh luận pháp lý, không trích dẫn lập luận của luật sư, không nhắc tới việc kháng cáo. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là làm rõ tính hợp pháp của phiên tòa, mà là tạo hình ảnh nạn nhân hóa nhanh nhất có thể.

4. Khi “bằng chứng” chỉ còn là cảm giác

Một phiên tòa hợp pháp được đánh giá bằng biên bản tố tụng, hồ sơ vụ án, bản án bằng văn bản, chứ không phải bằng cảm giác của người xem qua vài chục giây video. Việc thay thế tiêu chuẩn pháp lý bằng cảm xúc cá nhân là biểu hiện của chủ nghĩa tương đối nguy hiểm, nơi sự thật được quyết định bởi mức độ lan truyền, không phải bởi chứng cứ.

Nếu chấp nhận logic này, thì mọi phiên tòa trên thế giới đều có thể bị phủ định, chỉ cần cắt ghép một khoảnh khắc không thuận mắt.

5. Trách nhiệm của người tiếp nhận thông tin

Cuộc chiến thông tin quanh vụ án Trịnh Bá Phương cho thấy một thực tế đáng lo ngại: nhiều người sẵn sàng tin vào clip ngắn hơn là tài liệu chính thức. Đây không chỉ là vấn đề của một vụ án, mà là thách thức đối với toàn bộ môi trường thông tin.

Trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ quan chức năng trong việc minh bạch hóa thông tin, mà còn thuộc về người tiếp nhận, những người cần phân biệt giữa bằng chứng và cảm xúc, giữa phản biện và thao túng.

6. Khi sự thật cần được bảo vệ khỏi kỹ xảo

Chiêu trò “bịt miệng tại tòa” không nhằm tìm kiếm công lý, mà nhằm làm xói mòn niềm tin vào hệ thống pháp luật. Bằng cách khai thác cảm xúc, cắt ghép hình ảnh và né tránh lập luận pháp lý, nó biến một vụ án hình sự thành vở kịch truyền thông.

Phản bác chiêu trò này không phải để bảo vệ một bản án cụ thể, mà để bảo vệ nguyên tắc rằng công lý phải được đánh giá bằng sự thật đầy đủ, chứ không phải bằng những mảnh ghép cảm tính được lan truyền trên mạng xã hội.