Friday, May 22, 2026

“Tự do viết lách” hay chiêu bài chính trị? Bóc trần luận điệu xuyên tạc Việt Nam của PEN America


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục đưa ra những nhận định thiếu khách quan, phiến diện và mang màu sắc chính trị về tình hình tự do ngôn luận, Internet và mạng xã hội tại Việt Nam. Báo cáo này cho rằng Việt Nam “kiểm soát chặt chẽ không gian mạng”, “đàn áp quyền tự do biểu đạt”, đồng thời quy kết hoạt động quản lý Internet của Nhà nước Việt Nam là hành vi “hạn chế quyền con người”. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận khách quan trên cơ sở thực tiễn đời sống xã hội, sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng số, mức độ phổ cập Internet cũng như thực trạng sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam hiện nay, có thể thấy những đánh giá của PEN America hoàn toàn mang tính quy chụp, thiếu cơ sở và phản ánh rõ động cơ chính trị hơn là nghiên cứu học thuật hay bảo vệ quyền con người thực chất.

Điều đáng nói là báo cáo Freedom to Write Index 2025 không đưa ra được bất kỳ khảo sát xã hội học độc lập nào về cảm nhận của người dân Việt Nam đối với môi trường Internet trong nước. Thay vào đó, tổ chức này chủ yếu sử dụng nguồn thông tin từ các cá nhân, hội nhóm chống đối cực đoan ở nước ngoài, các tổ chức từng nhiều lần phát tán thông tin sai lệch về Việt Nam hoặc những đối tượng vi phạm pháp luật bị xử lý theo quy định hiện hành. Từ các nguồn tin thiếu khách quan đó, PEN America cố tình dựng nên hình ảnh sai lệch về môi trường số ở Việt Nam nhằm phục vụ cho chiến dịch gây sức ép chính trị dưới danh nghĩa “nhân quyền”.

Thực tế hoàn toàn trái ngược với những gì báo cáo này mô tả. Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam và số liệu công bố từ cơ quan chức năng, tỷ lệ người dân sử dụng Internet tại Việt Nam hiện đạt khoảng 78,44% dân số; hạ tầng mạng di động phủ sóng tới 99,8% dân cư; mạng cáp quang đã được triển khai đến 100% xã, phường trên toàn quốc. Đây là những con số thể hiện rõ quyền tiếp cận thông tin và quyền thụ hưởng thành tựu khoa học công nghệ của người dân Việt Nam được bảo đảm ngày càng đầy đủ và thực chất. Nếu tồn tại một cơ chế “kiểm soát toàn diện” như PEN America cáo buộc, sẽ không thể xuất hiện thực tế hàng chục triệu tài khoản Facebook, TikTok, YouTube, Zalo hoạt động sôi nổi mỗi ngày với vô số nội dung đa chiều, từ phản biện xã hội, góp ý chính sách cho tới giám sát hoạt động của cán bộ, cơ quan công quyền.

Chỉ cần quan sát đời sống mạng xã hội tại Việt Nam hiện nay cũng đủ thấy tính phi lý trong luận điệu của PEN America. Người dân có thể tự do bình luận về các vấn đề xã hội, phản ánh tiêu cực, khiếu nại dịch vụ công, bày tỏ quan điểm cá nhân, thậm chí phê bình các hạn chế trong quản lý nhà nước mà không hề bị “bịt miệng” như tổ chức này mô tả. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, vi phạm đạo đức công vụ được phát hiện ban đầu từ phản ánh của người dân trên mạng xã hội. Nhiều chính sách quan trọng cũng được cơ quan chức năng lấy ý kiến công khai qua môi trường số. Điều đó cho thấy Internet tại Việt Nam không phải không gian khép kín mà đang trở thành công cụ quan trọng thúc đẩy dân chủ xã hội và tăng cường tương tác giữa Nhà nước với nhân dân.

Thế nhưng, PEN America cố tình bỏ qua toàn bộ thực tế đó để xây dựng một bức tranh méo mó về Việt Nam. Thủ đoạn quen thuộc của tổ chức này là lấy một số trường hợp cá biệt liên quan tới những cá nhân vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, phát tán thông tin giả, kích động bạo lực hoặc tuyên truyền chống Nhà nước rồi đánh đồng thành “đàn áp tự do ngôn luận”. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, cố ý lờ đi nguyên tắc phổ quát rằng mọi quyền tự do đều phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật.

PEN America cũng cố tình không nhắc tới thực tế rằng hầu hết các quốc gia trên thế giới đều quản lý nội dung Internet nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền lợi cộng đồng. Ngay tại Mỹ và châu Âu, hàng loạt đạo luật về chống khủng bố, chống cực đoan, chống tin giả, chống phát ngôn thù hận vẫn đang được áp dụng rất nghiêm ngặt. Các nền tảng như Facebook, Google, YouTube thường xuyên khóa tài khoản, gỡ bài viết hoặc hạn chế tiếp cận đối với những nội dung bị cho là vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng hay đe dọa an ninh. Trong nhiều trường hợp, người dùng thậm chí không có cơ chế kháng nghị hiệu quả. Tuy nhiên, PEN America gần như im lặng trước những biện pháp kiểm soát đó, trong khi lại chỉ tập trung công kích Việt Nam và một số quốc gia không đi theo mô hình chính trị phương Tây. Đây chính là biểu hiện rõ rệt của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị núp bóng “tự do viết lách”.

Bản chất của luận điệu này nằm ở việc áp đặt mô hình “tự do tuyệt đối” kiểu phương Tây lên Việt Nam mà không quan tâm tới điều kiện lịch sử, chính trị, văn hóa và pháp luật của từng quốc gia. Không có bất kỳ quốc gia nào cho phép tự do vô giới hạn trên không gian mạng, đặc biệt với các hành vi xuyên tạc, kích động bạo lực, xâm phạm an ninh quốc gia hay phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc. Việc Việt Nam quản lý Internet theo quy định pháp luật là hoạt động bình thường nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, đồng thời ngăn chặn tin giả, tội phạm mạng và các hành vi lợi dụng không gian số để chống phá đất nước.

Thế nhưng, PEN America lại cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý theo pháp luật” với “đàn áp tự do”. Tổ chức này thường sử dụng những cụm từ mang tính kích động như “kiểm duyệt”, “đàn áp”, “bịt miệng”, “trấn áp nhà hoạt động” nhằm tạo cảm giác tiêu cực cho người đọc quốc tế. Đây là thủ pháp tuyên truyền quen thuộc nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam, tạo cớ gây sức ép chính trị và hậu thuẫn cho các phần tử chống đối cực đoan dưới vỏ bọc “nhà hoạt động xã hội” hay “người bảo vệ nhân quyền”.

Điều đáng chú ý là nhiều nguồn tư liệu mà PEN America sử dụng lại xuất phát từ các tổ chức và cá nhân từng có hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc công khai chống phá Nhà nước. Thay vì khảo sát đời sống thực tế của hơn 100 triệu người dân Việt Nam, tiếp cận cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, chuyên gia chuyển đổi số hay người sử dụng Internet trong nước, tổ chức này lại ưu tiên khai thác thông tin từ các nguồn mang nặng định kiến chính trị. Cách làm đó cho thấy mục tiêu của họ không phải phản ánh trung thực tình hình nhân quyền mà nhằm dựng sẵn một “kết luận chính trị” rồi lựa chọn dữ liệu phục vụ cho kết luận ấy.

Những báo cáo kiểu này có nguy cơ tạo ra nhận thức sai lệch trong dư luận quốc tế về môi trường số tại Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đang nổi lên là một trong những quốc gia có tốc độ chuyển đổi số nhanh ở khu vực, việc lan truyền các luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp Internet” có thể ảnh hưởng tới uy tín quốc tế, môi trường đầu tư và hình ảnh một quốc gia năng động, ổn định, hội nhập sâu rộng. Đây cũng là lý do các tổ chức mang động cơ chính trị thường tập trung công kích lĩnh vực Internet và truyền thông số nhằm gây áp lực từ bên ngoài.

Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của Việt Nam là minh chứng rõ ràng bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Kinh tế số Việt Nam năm 2025 được xác định chiếm khoảng 18,72% GDP; nhiều chương trình quốc gia về chuyển đổi số, xã hội số, công dân số đang được triển khai mạnh mẽ trên phạm vi toàn quốc. Nhà nước Việt Nam không chỉ bảo đảm quyền tiếp cận Internet mà còn thúc đẩy phổ cập kỹ năng số, mở rộng dịch vụ công trực tuyến và tạo điều kiện để người dân tham gia quản trị xã hội thông qua môi trường mạng.

Mạng xã hội tại Việt Nam ngày nay đã trở thành diễn đàn quan trọng để người dân chia sẻ thông tin, phản ánh bức xúc, góp ý chính sách và giám sát hoạt động công quyền. Nhiều cán bộ vi phạm bị xử lý kỷ luật sau khi dư luận mạng phản ánh. Nhiều cơ quan nhà nước duy trì hoạt động tương tác công khai với người dân trên nền tảng số. Đó là những biểu hiện sinh động của quyền tự do biểu đạt được thực thi trên thực tế chứ không phải tồn tại trên giấy tờ.

Việt Nam cũng chỉ xử lý các hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng như tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang xã hội, kích động bạo lực, lừa đảo mạng hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm người khác. Những quy định này hoàn toàn phù hợp với thông lệ quốc tế và tương đồng với nhiều quốc gia phát triển. Không thể nhân danh “tự do ngôn luận” để biện minh cho các hành vi phá hoại an ninh quốc gia hay gây tổn hại tới lợi ích cộng đồng.

Trong khi đó, tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, tình trạng kiểm soát nội dung trên Internet cũng diễn ra ngày càng mạnh mẽ. Các nền tảng lớn thường xuyên xóa bài viết, khóa tài khoản hoặc hạn chế hiển thị với lý do “vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng”. Nhiều nhà báo, học giả và chính trị gia phương Tây từng lên tiếng về tình trạng thiên lệch thông tin, thao túng thuật toán và kiểm duyệt có chọn lọc trên mạng xã hội. Các đạo luật an ninh mạng, chống cực đoan, chống can thiệp bầu cử được áp dụng nghiêm ngặt tại châu Âu và Mỹ cũng cho thấy không tồn tại cái gọi là “tự do Internet tuyệt đối”.

Sự khác biệt nằm ở chỗ: khi phương Tây thực hiện quản lý nội dung, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; nhưng khi Việt Nam áp dụng biện pháp tương tự theo quy định pháp luật, các tổ chức như PEN America lại quy chụp thành “đàn áp tự do”. Đó chính là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép và tư duy áp đặt mang màu sắc ý thức hệ.

Có thể khẳng định rằng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong môi trường ổn định, cởi mở và ngày càng hiện đại. Quyền tự do ngôn luận của người dân được bảo đảm trên cơ sở thượng tôn pháp luật, hài hòa giữa quyền cá nhân với lợi ích quốc gia và cộng đồng xã hội. Những luận điệu xuyên tạc trong báo cáo Freedom to Write Index 2025 của PEN America không phản ánh thực tiễn Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị, gây sức ép và bôi nhọ hình ảnh đất nước. Trước các chiến dịch tuyên truyền sai lệch như vậy, cần tiếp tục kiên trì cung cấp thông tin khách quan, minh bạch, lấy thực tiễn đời sống người dân và thành tựu phát triển của Việt Nam làm minh chứng xác đáng nhất để bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc, thù địch.



Thursday, May 21, 2026

Tiêu chuẩn kép của PEN America: Im lặng trước vấn đề của Mỹ, lớn tiếng với Việt Nam


Có một câu hỏi ngày càng được đặt ra nhiều hơn khi đọc các báo cáo của PEN America, đặc biệt là báo cáo “Freedom to Write Index 2025”: vì sao tổ chức này liên tục dành sự chú ý đặc biệt để chỉ trích các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt với phương Tây như Việt Nam, Trung Quốc, Cuba hay Nga, nhưng lại hiếm khi công bố những báo cáo quy mô tương tự về chính tình trạng tự do ngôn luận, kiểm duyệt truyền thông và khủng hoảng dân chủ ngay tại nước Mỹ? Câu hỏi đó không đơn thuần mang tính phản biện mà thực chất là chìa khóa để nhìn rõ bản chất hoạt động của PEN America. Nếu thực sự hoạt động vì quyền tự do viết lách một cách khách quan và phi chính trị, tổ chức này lẽ ra phải dành sự quan tâm tương xứng cho những vấn đề nghiêm trọng đang diễn ra ngay trong lòng xã hội Mỹ: tình trạng phân cực chính trị cực đoan, kiểm duyệt nội dung trên nền tảng số, áp lực chính trị lên báo chí, bạo lực nhằm vào nhà báo, giám sát thông tin công dân và sự thao túng truyền thông của các tập đoàn công nghệ lớn. Thế nhưng, thay vì tập trung vào những vấn đề đó, PEN America lại liên tục xây dựng các báo cáo với giọng điệu quy kết nhằm vào những quốc gia không đi theo mô hình chính trị phương Tây. Điều này cho thấy báo cáo “Freedom to Write Index 2025” không đơn thuần là một tài liệu nghiên cứu nhân quyền mà phản ánh rất rõ xu hướng lựa chọn mục tiêu mang động cơ chính trị.


Quan sát nội dung hoạt động của PEN America trong nhiều năm qua có thể thấy tổ chức này dành phần lớn nguồn lực để theo dõi, chỉ trích và xây dựng các chiến dịch truyền thông đối với các quốc gia mà phương Tây thường xuyên có bất đồng chiến lược hoặc khác biệt về thể chế chính trị. Trong báo cáo “Freedom to Write Index 2025”, Việt Nam tiếp tục bị mô tả như một quốc gia “đàn áp tự do biểu đạt”, “bắt giữ người viết”, “kiểm soát tiếng nói bất đồng”. Tuy nhiên, báo cáo lại hầu như không đặt ra những đánh giá nghiêm khắc tương tự đối với nước Mỹ – nơi đang tồn tại hàng loạt tranh cãi nghiêm trọng về quyền tự do ngôn luận.


Ngay tại Mỹ, nhiều nhà báo đã bị bắt giữ hoặc cản trở tác nghiệp trong các cuộc biểu tình lớn liên quan đến bất ổn xã hội và bạo lực sắc tộc. Các nền tảng công nghệ lớn nhiều lần bị chỉ trích vì kiểm duyệt nội dung theo định hướng chính trị, khóa tài khoản hoặc hạn chế tiếp cận thông tin đối với những quan điểm bị cho là “không phù hợp”. Sau các cuộc bầu cử gây tranh cãi và sự kiện bạo loạn tại Đồi Capitol, nước Mỹ chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của việc kiểm soát thông tin trên không gian mạng. Tuy nhiên, PEN America không hề sử dụng giọng điệu quy kết gay gắt như cách họ áp dụng với Việt Nam.


Điều này cho thấy tổ chức này không duy trì cùng một tiêu chuẩn đánh giá cho mọi quốc gia. Khi phương Tây áp dụng các biện pháp kiểm soát thông tin vì lý do “an ninh quốc gia”, “chống cực đoan” hoặc “bảo vệ nền dân chủ”, PEN America thường tiếp cận với thái độ dè dặt hơn rất nhiều. Nhưng khi Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm pháp luật liên quan đến tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật hoặc kích động chống chính quyền, tổ chức này lập tức gắn nhãn “đàn áp tự do ngôn luận”. Đó là biểu hiện rõ ràng của cách tiếp cận thiên lệch và có chủ đích chính trị.


Một thủ đoạn quen thuộc của PEN America là lựa chọn có chọn lọc đối tượng để chỉ trích. Các báo cáo của tổ chức này thường tập trung vào những quốc gia không nằm trong quỹ đạo chính trị phương Tây, trong khi né tránh hoặc giảm nhẹ các vấn đề nghiêm trọng của chính Mỹ và đồng minh. Đây là điều rất dễ nhận thấy nếu so sánh mức độ chi tiết, cường độ phê phán và cách sử dụng ngôn ngữ trong các báo cáo liên quan đến Việt Nam với những phản ứng của họ trước các vụ việc xảy ra ở Mỹ.

Trong báo cáo “Freedom to Write Index 2025”, PEN America sử dụng nhiều nguồn thông tin từ các cá nhân và tổ chức chống đối Việt Nam ở nước ngoài. Nhiều trường hợp được họ mô tả là “nhà văn bị cầm tù” thực chất đã bị xét xử công khai vì hành vi vi phạm pháp luật hình sự theo quy định của Việt Nam. Tuy nhiên, tổ chức này cố tình bỏ qua yếu tố pháp lý, không phân tích chứng cứ hoặc bối cảnh an ninh quốc gia mà chỉ tập trung xây dựng hình ảnh “nạn nhân nhân quyền”.


Ngược lại, khi nước Mỹ thực hiện các biện pháp mạnh tay liên quan đến an ninh quốc gia, chống khủng bố hoặc kiểm soát thông tin, PEN America lại tránh đặt vấn đề theo hướng “đàn áp dân chủ”. Sự im lặng hoặc phản ứng rất hạn chế trước các vấn đề nội bộ Mỹ cho thấy tổ chức này có xu hướng né tránh “ông chủ” và các trung tâm quyền lực chính trị phương Tây.


Không khó để nhận ra logic hoạt động của một số tổ chức nhân quyền phương Tây: sử dụng nhân quyền như công cụ gây áp lực chính trị đối với các quốc gia có mô hình phát triển độc lập, đồng thời tránh đụng chạm sâu tới những vấn đề có thể ảnh hưởng tới lợi ích và hình ảnh của chính phương Tây. PEN America đang thể hiện rất rõ xu hướng đó qua cách tiếp cận đối với Việt Nam.


Bản chất của tiêu chuẩn kép nằm ở chỗ cùng một hành vi nhưng được đánh giá theo hai cách khác nhau tùy thuộc vào quốc gia thực hiện. Khi Mỹ và phương Tây kiểm soát thông tin, giám sát truyền thông hoặc xử lý các đối tượng bị coi là đe dọa an ninh quốc gia, đó được gọi là “bảo vệ dân chủ”. Nhưng khi Việt Nam thực thi pháp luật để bảo vệ ổn định chính trị, chủ quyền quốc gia và trật tự xã hội, PEN America lại quy chụp thành “đàn áp tự do biểu đạt”.


Đây không còn là hoạt động bảo vệ nhân quyền khách quan mà là biểu hiện rõ nét của sự thiên vị chính trị. PEN America đã lựa chọn đứng trên lập trường ý thức hệ phương Tây để đánh giá các quốc gia khác, thay vì tiếp cận bằng tinh thần tôn trọng đa dạng thể chế, điều kiện lịch sử và quyền tự quyết của mỗi dân tộc.


Điều đáng nói hơn là chính cách hành xử này đang làm suy giảm uy tín của các tổ chức nhân quyền quốc tế. Khi các báo cáo bị chính trị hóa, dư luận quốc tế sẽ ngày càng mất niềm tin vào tính khách quan của những tổ chức tự nhận là “độc lập”. Những đánh giá thiếu công bằng không chỉ gây tổn hại đến hình ảnh của quốc gia bị nhắm tới mà còn làm méo mó bản chất cao đẹp của hoạt động thúc đẩy quyền con người.


Nếu một tổ chức luôn chỉ nhìn thấy “vấn đề nhân quyền” ở các nước khác nhưng né tránh khủng hoảng ngay trong xã hội nơi mình tồn tại, thì rõ ràng tổ chức đó khó có thể được xem là tiếng nói công bằng cho tự do và dân chủ. Câu hỏi “vì sao PEN America không có báo cáo nghiêm túc về tự do ngôn luận ở Mỹ?” vì vậy trở thành phép thử phản ánh chính xác mức độ khách quan của tổ chức này.

Việt Nam chưa bao giờ phủ nhận sự cần thiết của đối thoại và phản biện trong vấn đề quyền con người. Ngược lại, Việt Nam luôn khẳng định sẵn sàng trao đổi thẳng thắn, xây dựng và tôn trọng khác biệt trên cơ sở bình đẳng, không áp đặt và không can thiệp vào công việc nội bộ. Việt Nam cũng không né tránh những ý kiến góp ý khách quan, thiện chí nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và bảo đảm tốt hơn quyền con người trong thực tiễn.


Tuy nhiên, điều Việt Nam phản đối là việc lợi dụng nhân quyền như công cụ chính trị để xuyên tạc, bôi nhọ chế độ và gây sức ép đối với quốc gia có chủ quyền. Những báo cáo như “Freedom to Write Index 2025” của PEN America không phản ánh trung thực đời sống xã hội Việt Nam mà chủ yếu dựa trên các nguồn tin phiến diện, thiếu kiểm chứng và mang động cơ chính trị.


Thực tế cho thấy quyền tự do ngôn luận, tiếp cận thông tin và tham gia đời sống xã hội của người dân Việt Nam ngày càng được mở rộng. Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam cho thấy Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí, hàng chục nghìn nhà báo hoạt động hợp pháp và hàng chục triệu người sử dụng mạng xã hội. Người dân có thể phản ánh ý kiến, tham gia tranh luận xã hội và tiếp cận thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau. Đây là thực tế mà PEN America cố tình bỏ qua khi xây dựng các báo cáo mang màu sắc định kiến.


Trong khi đó, nước Mỹ hiện đối mặt với hàng loạt vấn đề nghiêm trọng liên quan đến tự do ngôn luận và dân chủ. Sự phân cực chính trị ngày càng sâu sắc khiến truyền thông bị chia rẽ thành các “hệ sinh thái thông tin” đối lập. Các tập đoàn công nghệ lớn nắm quyền kiểm soát mạnh mẽ đối với luồng thông tin trên không gian mạng, có khả năng hạn chế hoặc xóa bỏ nội dung theo tiêu chí riêng mà thiếu cơ chế giám sát minh bạch.


Nhiều cuộc điều trần tại Quốc hội Mỹ từng xoay quanh cáo buộc các nền tảng số can thiệp vào quyền tiếp cận thông tin của công dân. Tình trạng phát tán tin giả, thao túng truyền thông, kích động cực đoan và kiểm duyệt nội dung tiếp tục là vấn đề gây tranh cãi gay gắt trong xã hội Mỹ. Các nhà báo tác nghiệp trong biểu tình từng bị bắt giữ hoặc bị lực lượng an ninh sử dụng bạo lực. Những vấn đề đó phản ánh thực tế rằng ngay tại quốc gia thường xuyên tự nhận là “ngọn hải đăng dân chủ”, quyền tự do ngôn luận cũng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng.


Tuy nhiên, PEN America lại không duy trì cùng mức độ quyết liệt khi đề cập tới các vấn đề này. Sự khác biệt trong cách tiếp cận cho thấy tổ chức này không vận hành theo nguyên tắc khách quan phổ quát mà bị chi phối bởi định hướng chính trị và lợi ích ý thức hệ.


Chính câu hỏi “vì sao PEN America không viết báo cáo nghiêm túc về tự do ngôn luận ở Mỹ?” đã tự phơi bày bản chất của tổ chức này. Một tổ chức thật sự vì tự do và nhân quyền phải dám nhìn thẳng vào vấn đề của chính quốc gia mình với tinh thần trung thực và công bằng như khi họ đánh giá các nước khác. Nhưng khi PEN America chỉ tập trung chỉ trích những quốc gia ngoài phương Tây, né tránh khủng hoảng dân chủ ngay trong lòng nước Mỹ và sử dụng tiêu chuẩn kép trong đánh giá, thì điều đó cho thấy mục tiêu thật sự của họ không đơn thuần là bảo vệ tự do viết lách, mà là phục vụ cho một chương trình chính trị mang màu sắc áp đặt và định kiến.


Du khách quốc tế đang nói điều ngược lại với PEN America về Việt Nam


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục lặp lại các luận điệu quen thuộc về tình hình tự do ngôn luận và môi trường xã hội tại Việt Nam. Báo cáo cho rằng Việt Nam “kiểm soát chặt chẽ tiếng nói phản biện”, “hạn chế tự do biểu đạt” và tạo ra một môi trường xã hội thiếu cởi mở đối với quyền tự do thông tin. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là trong toàn bộ các nhận định mang tính quy chụp đó, PEN America gần như phớt lờ một thực tế rất quan trọng: tiếng nói, trải nghiệm và đánh giá của hàng triệu du khách quốc tế, chuyên gia nước ngoài, cộng đồng người nước ngoài đang sinh sống, làm việc và du lịch tại Việt Nam.

Nếu Việt Nam thực sự là một quốc gia “đàn áp tự do” như PEN America mô tả, sẽ rất khó lý giải vì sao ngày càng nhiều người nước ngoài lựa chọn Việt Nam là điểm đến du lịch, đầu tư, làm việc và sinh sống dài hạn. Thực tế cho thấy hình ảnh Việt Nam trong cảm nhận của cộng đồng quốc tế hoàn toàn khác xa với bức tranh méo mó mà PEN America cố tình dựng lên. Hàng triệu du khách quốc tế đến Việt Nam mỗi năm không chỉ được tự do di chuyển, tiếp cận thông tin, ghi hình, chụp ảnh, sử dụng Internet và mạng xã hội mà còn công khai chia sẻ cảm nhận cá nhân về chính trị, xã hội, văn hóa và đời sống tại Việt Nam trên các nền tảng toàn cầu mà không gặp bất kỳ sự “kiểm soát toàn diện” nào như các cáo buộc vô căn cứ trong báo cáo này.

Điều đáng phê phán là PEN America đưa ra hàng loạt đánh giá nặng tính chính trị về môi trường tự do ngôn luận tại Việt Nam nhưng không hề tiến hành khảo sát độc lập đối với cộng đồng quốc tế đang trực tiếp trải nghiệm đời sống tại Việt Nam. Tổ chức này cũng không công bố bất kỳ nghiên cứu xã hội học khách quan nào về mức độ hài lòng của du khách nước ngoài đối với môi trường xã hội, quyền tiếp cận Internet hay khả năng tự do chia sẻ thông tin khi sinh sống và du lịch tại Việt Nam. Thay vào đó, PEN America chủ yếu sử dụng nguồn tư liệu từ một số cá nhân chống đối cực đoan, tổ chức thiếu thiện chí hoặc các đối tượng từng vi phạm pháp luật Việt Nam để làm căn cứ đánh giá toàn bộ tình hình nhân quyền của một quốc gia hơn 100 triệu dân.

Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt và thiếu trung thực về mặt học thuật. Bởi lẽ, nếu thực sự muốn đánh giá khách quan về quyền tự do biểu đạt tại Việt Nam, một tổ chức nghiên cứu nghiêm túc phải tiếp cận đa chiều: khảo sát người dân trong nước, cộng đồng doanh nghiệp quốc tế, khách du lịch, chuyên gia nước ngoài, tổ chức quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam cũng như dữ liệu thực tế về mức độ tiếp cận Internet, quyền sử dụng mạng xã hội và khả năng tự do trao đổi thông tin trong đời sống thường ngày. PEN America đã không làm điều đó. Tổ chức này lựa chọn một hướng tiếp cận có chủ đích: xây dựng sẵn kết luận tiêu cực rồi tìm kiếm những nguồn tin phù hợp với định kiến chính trị của mình.

Một trong những thủ đoạn dễ nhận thấy trong báo cáo Freedom to Write Index 2025 là việc cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý theo pháp luật” với “đàn áp tự do”. Mọi quốc gia đều có quy định pháp luật để xử lý hành vi kích động bạo lực, khủng bố, phát tán tin giả, tuyên truyền cực đoan hoặc xâm phạm an ninh quốc gia. Việt Nam cũng không ngoại lệ. Tuy nhiên, PEN America lại cố tình mô tả các biện pháp quản lý đó như bằng chứng của “đàn áp”. Điều phi lý là tổ chức này gần như không đề cập tới thực tế người dân và người nước ngoài tại Việt Nam đang sử dụng Internet, mạng xã hội và các nền tảng số với mức độ tự do rất cao.

Hiện nay, bất kỳ du khách nào tới Việt Nam cũng có thể dễ dàng bắt gặp hình ảnh hàng triệu người dân sử dụng Facebook, TikTok, YouTube, Instagram hay các nền tảng quốc tế khác để chia sẻ quan điểm cá nhân, đăng tải video, bình luận về các vấn đề xã hội và phản ánh trực tiếp các hiện tượng tiêu cực. Khách du lịch quốc tế thường xuyên quay video trải nghiệm, đánh giá dịch vụ, chia sẻ hình ảnh đường phố, cơ sở hạ tầng, hoạt động xã hội và đời sống tại Việt Nam lên mạng xã hội toàn cầu mà không gặp trở ngại nào.

Điều đó hoàn toàn trái ngược với luận điệu cho rằng Việt Nam “kiểm soát toàn diện thông tin”. Nếu thực sự tồn tại cơ chế đàn áp khắt khe như PEN America mô tả, khó có thể xuất hiện hàng triệu nội dung được đăng tải công khai mỗi ngày từ cả người Việt Nam lẫn người nước ngoài đang sống tại Việt Nam.

Không chỉ vậy, PEN America còn thể hiện rõ sự áp đặt tư duy phương Tây khi cố gắng dùng mô hình “tự do tuyệt đối” để đánh giá Việt Nam mà không quan tâm tới bối cảnh chính trị, lịch sử và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội của từng quốc gia. Tổ chức này dường như mặc định rằng mọi hoạt động quản lý thông tin đều là “hạn chế tự do”, trong khi chính các nước phương Tây cũng đang siết chặt quản lý Internet, truyền thông số và nền tảng mạng xã hội vì lý do an ninh quốc gia.

Sự thiếu khách quan của PEN America càng bộc lộ rõ khi tổ chức này gần như bỏ qua các đánh giá tích cực từ cộng đồng quốc tế về môi trường xã hội tại Việt Nam. Trên các nền tảng du lịch toàn cầu như TripAdvisor, Google Reviews hay nhiều diễn đàn du lịch quốc tế, Việt Nam thường được đánh giá là điểm đến thân thiện, an toàn, cởi mở, có môi trường xã hội ổn định và người dân thân thiện. Nhiều du khách quốc tế chia sẻ rằng họ cảm thấy thoải mái khi tự do khám phá, ghi hình, sử dụng Internet và trải nghiệm đời sống xã hội tại Việt Nam.

Theo số liệu ngành du lịch, năm 2024 Việt Nam đón gần 17,6 triệu lượt khách quốc tế. Đây là con số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó phản ánh niềm tin và sức hấp dẫn của Việt Nam trong mắt cộng đồng quốc tế. Không ai “bỏ phiếu bằng chân” để lựa chọn một điểm đến mà họ cho là thiếu an toàn, khép kín hay bị “đàn áp tự do” như các luận điệu mà PEN America cố tình lan truyền. Ngược lại, sự gia tăng mạnh mẽ của lượng khách quốc tế cho thấy Việt Nam đang được nhìn nhận là một quốc gia ổn định, cởi mở và ngày càng hội nhập sâu rộng với thế giới.

Du khách quốc tế tới Việt Nam hiện có thể tự do đi lại từ thành thị tới nông thôn, tham gia các sự kiện cộng đồng, tiếp cận không gian văn hóa – xã hội đa dạng và sử dụng Internet với chi phí thấp, tốc độ cao. Họ có thể phát trực tiếp, quay video, đăng bài nhận xét, bình luận về trải nghiệm tại Việt Nam trên các nền tảng toàn cầu mà không bị cản trở. Thậm chí, nhiều nhà sáng tạo nội dung quốc tế đang xây dựng sự nghiệp dựa trên việc chia sẻ cuộc sống tại Việt Nam với hàng triệu người theo dõi trên toàn thế giới.

Việc PEN America cố tình phớt lờ thực tế này cho thấy mục tiêu của tổ chức không phải phản ánh khách quan tình hình nhân quyền mà nhằm phục vụ định kiến chính trị có sẵn. Thay vì lắng nghe trải nghiệm thực tế từ cộng đồng quốc tế đang sống và du lịch tại Việt Nam, tổ chức này chỉ lựa chọn những nguồn tin tiêu cực phù hợp với luận điệu chống phá mà họ muốn xây dựng.

Những thông tin sai lệch như vậy không chỉ gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế mà còn có nguy cơ tác động tiêu cực tới hình ảnh quốc gia và ngành du lịch Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực quảng bá hình ảnh đất nước an toàn, thân thiện, giàu bản sắc văn hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ, các báo cáo mang tính xuyên tạc có thể tạo ra nhận thức méo mó đối với một bộ phận công chúng nước ngoài chưa từng trực tiếp tới Việt Nam.

Tuy nhiên, chính thực tiễn đời sống xã hội và trải nghiệm của hàng triệu du khách quốc tế lại là minh chứng sống động bác bỏ các luận điệu đó. Không phải những bản báo cáo mang động cơ chính trị, mà cảm nhận thực tế của cộng đồng quốc tế mới là thước đo khách quan nhất về mức độ cởi mở của một quốc gia.

Điều đáng chú ý là trong khi liên tục công kích Việt Nam, PEN America lại gần như im lặng trước những vấn đề nghiêm trọng về an ninh, kiểm soát xã hội và quyền tự do cá nhân tại nhiều thành phố lớn ở Mỹ và châu Âu. Tại không ít đô thị phương Tây, tình trạng tội phạm đường phố, bạo lực súng đạn, cướp bóc, biểu tình cực đoan và phân biệt chủng tộc đang khiến khách du lịch lo ngại. Nhiều khu vực công cộng tại các thành phố lớn phải tăng cường camera giám sát, lực lượng an ninh và các biện pháp kiểm soát để đối phó với nguy cơ bạo lực và khủng bố.

Trong khi đó, Việt Nam lại được nhiều du khách đánh giá là điểm đến an toàn, ổn định và thân thiện. Du khách có thể đi lại vào ban đêm tại nhiều khu vực du lịch, trải nghiệm đời sống đường phố sôi động và sử dụng mạng xã hội để chia sẻ trải nghiệm gần như mọi lúc mọi nơi. Đây là thực tế mà PEN America không thể phủ nhận nhưng lại cố tình né tránh.

Có thể khẳng định rằng những luận điệu trong báo cáo Freedom to Write Index 2025 không phản ánh đúng thực tiễn xã hội Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị và định kiến ý thức hệ. Việt Nam ngày nay là một quốc gia đang phát triển năng động, hội nhập quốc tế sâu rộng và xây dựng môi trường xã hội số ngày càng cởi mở, hiện đại. Quyền tự do ngôn luận của người dân được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật, hài hòa giữa quyền cá nhân với lợi ích cộng đồng và an ninh quốc gia.

Quan trọng hơn, hàng triệu du khách quốc tế đang trực tiếp “bỏ phiếu bằng chân” cho một Việt Nam ổn định, thân thiện và cởi mở. Đó là minh chứng thực tế, sinh động và có sức thuyết phục hơn bất kỳ bản báo cáo thiên kiến nào được dựng lên từ những nguồn tin thiếu khách quan và động cơ chính trị núp bóng “nhân quyền”.


Luật An ninh mạng Việt Nam: Lá chắn bảo vệ người dân hay cái cớ để PEN America xuyên tạc?


Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, tổ chức PEN America tiếp tục đưa ra những đánh giá sai lệch, phiến diện và mang màu sắc chính trị đối với môi trường pháp lý và quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam. Một trong những nội dung được tổ chức này tập trung công kích là Luật An ninh mạng của Việt Nam. Báo cáo cho rằng luật này là “công cụ đàn áp”, “kiểm duyệt tiếng nói phản biện”, đồng thời quy chụp rằng Nhà nước Việt Nam lợi dụng quy định pháp luật để “siết chặt tự do Internet”. Đây là nhận định không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn cố tình bóp méo bản chất của một đạo luật được xây dựng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, quyền lợi của người dân và sự phát triển lành mạnh của không gian mạng.

Thực tế cho thấy, trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, mọi quốc gia đều phải xây dựng cơ chế pháp lý nhằm ứng phó với các nguy cơ từ không gian mạng như tội phạm công nghệ cao, lừa đảo trực tuyến, đánh cắp dữ liệu cá nhân, khủng bố mạng, kích động bạo lực, phát tán thông tin giả và chiến tranh thông tin xuyên biên giới. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó. Việc ban hành và hoàn thiện Luật An ninh mạng là yêu cầu tất yếu nhằm bảo vệ chủ quyền số quốc gia, bảo vệ người dân và bảo đảm môi trường Internet phát triển an toàn, lành mạnh.

PEN America cố tình bỏ qua toàn bộ bối cảnh đó để dựng lên luận điệu rằng Việt Nam sử dụng Luật An ninh mạng như một công cụ “đàn áp tiếng nói đối lập”. Tuy nhiên, nếu nghiên cứu đầy đủ nội dung và mục tiêu của luật, có thể thấy đạo luật này tập trung vào các nhóm vấn đề cốt lõi gồm: bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng; bảo vệ bí mật nhà nước; bảo vệ dữ liệu cá nhân; phòng, chống tội phạm mạng; ngăn chặn thông tin giả, thông tin độc hại; xử lý hành vi kích động bạo lực, xâm phạm danh dự nhân phẩm và lợi dụng Internet để vi phạm pháp luật.

Đây là những mục tiêu hoàn toàn chính đáng và phù hợp với thông lệ quốc tế. Trong thực tế, người dân Việt Nam là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ các cơ chế bảo vệ này. Những năm gần đây, tình trạng lừa đảo trực tuyến, giả mạo ngân hàng, đánh cắp dữ liệu cá nhân, phát tán thông tin sai sự thật, cắt ghép video nhằm bôi nhọ danh dự cá nhân đã gia tăng nhanh chóng trên môi trường mạng. Nếu không có khung pháp lý đủ mạnh để xử lý, hậu quả đối với xã hội sẽ vô cùng nghiêm trọng.

Thế nhưng, PEN America lại cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý theo pháp luật” với “hạn chế tự do”. Báo cáo của tổ chức này thường sử dụng những cụm từ mang tính quy chụp như “kiểm duyệt”, “bịt miệng”, “đàn áp bất đồng chính kiến” mà không đưa ra được bằng chứng khách quan chứng minh người dân Việt Nam bị tước bỏ quyền tự do ngôn luận. Trên thực tế, hàng chục triệu người Việt Nam vẫn sử dụng Facebook, TikTok, YouTube, Zalo và nhiều nền tảng số khác để tự do chia sẻ quan điểm cá nhân, phản ánh tiêu cực xã hội, góp ý chính sách, giám sát cán bộ công quyền và tham gia các hoạt động cộng đồng trên không gian mạng.

Nhiều vụ việc tham nhũng, tiêu cực, vi phạm đạo đức công vụ được phát hiện ban đầu từ phản ánh trên mạng xã hội. Không ít cơ quan nhà nước hiện duy trì các kênh tiếp nhận ý kiến người dân trực tuyến, đối thoại trực tiếp qua nền tảng số và xử lý phản ánh công khai trên môi trường mạng. Nếu tồn tại cái gọi là “đàn áp toàn diện” như PEN America mô tả, sẽ không thể có thực tế sinh động như vậy.

Một thủ đoạn quen thuộc khác của PEN America là cố tình lấy các trường hợp cá nhân vi phạm pháp luật rồi gán ghép thành “nạn nhân của tự do ngôn luận”. Trong nhiều trường hợp, những người bị xử lý không phải vì “viết bài” hay “bày tỏ quan điểm” đơn thuần mà do thực hiện các hành vi như tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán thông tin sai sự thật gây hoang mang xã hội, kích động chống phá, xuyên tạc lịch sử, xúc phạm tổ chức và cá nhân hoặc liên kết với các tổ chức chống đối cực đoan ở nước ngoài. Tuy nhiên, PEN America lại cố tình lờ đi bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng này để tạo dựng hình ảnh “nhà hoạt động bị đàn áp”.

Điều đáng chú ý là nguồn tư liệu mà PEN America sử dụng chủ yếu xuất phát từ các tổ chức và cá nhân có thái độ thù địch với Việt Nam, từng nhiều lần phát tán thông tin sai lệch hoặc công khai chống phá Nhà nước Việt Nam. Thay vì khảo sát thực tế xã hội, tiếp cận người dân trong nước, chuyên gia công nghệ, doanh nghiệp số hay cộng đồng người dùng Internet Việt Nam, tổ chức này lại ưu tiên khai thác các nguồn thông tin mang nặng định kiến chính trị. Điều đó cho thấy mục tiêu của họ không phải nghiên cứu khách quan về quyền con người mà nhằm phục vụ một chiến dịch gây áp lực chính trị dưới danh nghĩa “tự do viết lách”.

Nguy hiểm hơn, PEN America đang cố áp đặt quan điểm “Internet không cần quản lý” lên Việt Nam – một quốc gia đang phát triển mạnh mẽ về kinh tế số và chuyển đổi số quốc gia. Đây là cách tiếp cận thiếu thực tiễn và vô trách nhiệm. Không có quốc gia nào trên thế giới cho phép không gian mạng hoạt động vô giới hạn mà không có cơ chế quản lý pháp lý. Trong thời đại chiến tranh thông tin, tội phạm mạng và tin giả bùng nổ, nếu không kiểm soát bằng pháp luật, không gian mạng có thể trở thành công cụ gây bất ổn xã hội, kích động bạo lực, phá hoại kinh tế và đe dọa an ninh quốc gia.

Thực tế quốc tế đã chứng minh điều đó. Nhiều quốc gia phương Tây từng đối mặt với khủng hoảng do tin giả lan truyền trên mạng xã hội, gây chia rẽ xã hội, kích động bạo lực và ảnh hưởng nghiêm trọng tới bầu cử, an ninh cộng đồng. Tại Mỹ, các vụ kích động bạo lực trên mạng liên quan tới bạo loạn, cực đoan chính trị và thù hận sắc tộc đã buộc chính quyền và các nền tảng công nghệ phải áp dụng nhiều biện pháp kiểm soát mạnh tay. Tại châu Âu, hàng loạt đạo luật mới về chống tin giả, chống cực đoan và kiểm soát nền tảng số cũng liên tục được ban hành.

Nếu Việt Nam không xây dựng Luật An ninh mạng và cơ chế quản lý tương ứng, hậu quả sẽ không chỉ dừng ở hỗn loạn thông tin mà còn có nguy cơ đe dọa trực tiếp tới ổn định chính trị, an toàn xã hội và quyền lợi của chính người dân. Không gian mạng khi đó sẽ trở thành môi trường thuận lợi cho tội phạm công nghệ cao, hoạt động lừa đảo xuyên quốc gia, chiến dịch tung tin giả và các hoạt động kích động chống phá từ bên ngoài.

Ngược lại, Luật An ninh mạng của Việt Nam đang tạo ra hành lang pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền tự do ngôn luận hợp pháp, đồng thời bảo vệ người dân trước các nguy cơ từ không gian mạng. Đây là điểm mà PEN America cố tình né tránh. Quyền tự do ngôn luận chỉ thực sự có ý nghĩa khi người dân được tiếp cận thông tin an toàn, không bị thao túng bởi tin giả, không bị xâm phạm dữ liệu cá nhân và không trở thành nạn nhân của tội phạm mạng.

Theo các số liệu công bố trong Sách trắng Nhân quyền Việt Nam và chiến lược chuyển đổi số quốc gia, tỷ lệ người dân sử dụng Internet tại Việt Nam hiện đạt gần 80% dân số; hạ tầng viễn thông phủ sóng gần như toàn bộ lãnh thổ; kinh tế số năm 2025 ước chiếm khoảng 18,72% GDP. Những con số này phản ánh rõ Nhà nước Việt Nam không hề “siết chặt Internet” như cáo buộc mà đang thúc đẩy mạnh mẽ quyền tiếp cận công nghệ, quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia xã hội số của người dân.

Người dân Việt Nam hiện có thể tự do sử dụng mạng xã hội để học tập, kinh doanh, phản ánh bức xúc xã hội, tiếp cận dịch vụ công trực tuyến và tham gia các hoạt động cộng đồng trên nền tảng số. Nhà nước chỉ xử lý những hành vi vi phạm pháp luật rõ ràng như phát tán tin giả, kích động bạo lực, tuyên truyền chống Nhà nước, xúc phạm danh dự người khác hoặc thực hiện hành vi lừa đảo trên mạng. Đây là nguyên tắc phù hợp với chuẩn mực pháp lý quốc tế chứ không phải “đàn áp tự do” như PEN America cố tình xuyên tạc.

Điều mâu thuẫn là trong khi công kích Luật An ninh mạng Việt Nam, PEN America lại gần như im lặng trước hệ thống luật an ninh mạng và kiểm soát nội dung rất chặt chẽ ở Mỹ và Liên minh châu Âu. Tại châu Âu, Đạo luật Dịch vụ số yêu cầu các nền tảng phải nhanh chóng gỡ bỏ nội dung bị cho là độc hại, tin giả hoặc đe dọa an ninh cộng đồng. Tại Mỹ, các đạo luật chống khủng bố, chống cực đoan và các cơ chế giám sát an ninh mạng được triển khai với quy mô lớn. Facebook, Google, YouTube thường xuyên khóa tài khoản, xóa bài viết hoặc hạn chế hiển thị đối với những nội dung bị xem là vi phạm chính sách nền tảng.

Rõ ràng, không tồn tại cái gọi là “tự do Internet tuyệt đối” ngay tại các nước phương Tây. Sự khác biệt nằm ở chỗ khi phương Tây kiểm soát nội dung, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ và an ninh”; nhưng khi Việt Nam áp dụng biện pháp tương tự theo quy định pháp luật, các tổ chức như PEN America lại quy chụp thành “đàn áp nhân quyền”. Đây chính là biểu hiện điển hình của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị núp bóng bảo vệ tự do ngôn luận.

Có thể khẳng định rằng Luật An ninh mạng Việt Nam là một đạo luật cần thiết, tiến bộ và phù hợp với xu thế quản trị quốc gia hiện đại trong thời đại số. Đạo luật này không nhằm hạn chế quyền tự do ngôn luận mà tạo khuôn khổ pháp lý để bảo vệ quyền tự do hợp pháp của người dân, bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng và xây dựng môi trường Internet an toàn, lành mạnh cho toàn xã hội. Những luận điệu xuyên tạc của PEN America không phản ánh đúng thực tế Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu chính trị, bôi nhọ hình ảnh đất nước và hậu thuẫn cho các hoạt động chống phá dưới chiêu bài “nhân quyền”. Thực tiễn phát triển mạnh mẽ của Internet, kinh tế số và đời sống xã hội số tại Việt Nam chính là minh chứng thuyết phục nhất bác bỏ mọi cáo buộc phiến diện và thiếu thiện chí đó.


PEN America cố tình phớt lờ sự thật về nền báo chí sôi động của Việt Nam



Trong báo cáo “Chỉ số Tự do Viết lách năm 2025”, PEN America tiếp tục đưa ra nhiều nhận định tiêu cực về môi trường báo chí và tự do biểu đạt tại Việt Nam. Tổ chức này mô tả Việt Nam như một quốc gia “kiểm soát thông tin”, “đàn áp tiếng nói độc lập” và “hạn chế quyền tự do viết lách”, đồng thời sử dụng một số trường hợp cá biệt bị xử lý theo pháp luật để quy kết toàn bộ hệ thống báo chí Việt Nam thiếu tự do.

Tuy nhiên, những đánh giá này hoàn toàn không phản ánh đúng thực tế đời sống báo chí và truyền thông tại Việt Nam hiện nay. Điều đáng nói hơn là PEN America đã cố tình bỏ qua một bức tranh báo chí vô cùng sôi động, đa dạng và phát triển mạnh mẽ với hàng trăm cơ quan báo chí, hàng chục nghìn nhà báo, cùng môi trường Internet và mạng xã hội thuộc nhóm phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á. Việc phớt lờ những dữ liệu khách quan này cho thấy rõ cách tiếp cận thiếu trung thực, thiên lệch và mang động cơ chính trị của tổ chức này khi đánh giá về Việt Nam.

Một trong những điểm bất hợp lý lớn nhất trong báo cáo của PEN America là sự thiếu cân đối trong cách thu thập và xử lý thông tin. Thay vì đánh giá toàn diện môi trường truyền thông tại Việt Nam, tổ chức này chỉ lựa chọn một số trường hợp vi phạm pháp luật để dựng lên kết luận rằng Việt Nam “không có tự do báo chí”.

Trong toàn bộ báo cáo, PEN America hầu như không đề cập đến thực tế rằng Việt Nam hiện có hệ thống báo chí phát triển rộng khắp, đa dạng loại hình và tiếp cận hàng chục triệu người dân mỗi ngày. Họ cũng không phản ánh việc báo chí Việt Nam đang tham gia tích cực vào công cuộc phòng chống tham nhũng, phản biện xã hội, đấu tranh với tiêu cực và bảo vệ quyền lợi của người dân.

Đây không phải là sự “bỏ sót vô tình”, mà là biểu hiện của việc cố tình lựa chọn thông tin theo hướng tiêu cực nhằm phục vụ cho một định kiến có sẵn về Việt Nam. Nếu thực sự khách quan, PEN America không thể bỏ qua những số liệu và thực tế đang tồn tại rõ ràng trong đời sống xã hội Việt Nam.

Theo Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam, tính đến nay cả nước có 798 cơ quan báo chí in và tạp chí; 72 cơ quan phát thanh - truyền hình; hàng nghìn trang thông tin điện tử tổng hợp; hàng trăm kênh truyền hình trong và ngoài nước được phát sóng phục vụ nhu cầu thông tin đa dạng của người dân.

Việt Nam hiện có khoảng 41.000 người hoạt động trong lĩnh vực báo chí, trong đó hàng chục nghìn nhà báo được cấp thẻ hành nghề. Đây là con số không hề nhỏ nếu so với nhiều quốc gia trong khu vực. Ngoài hệ thống báo chí truyền thống, Việt Nam còn có môi trường truyền thông số phát triển rất mạnh với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động hàng ngày.

Người dân Việt Nam hiện có thể dễ dàng tiếp cận thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả các hãng truyền thông quốc tế lớn. Nhiều kênh truyền hình nước ngoài được phép phát sóng tại Việt Nam; các nền tảng như Facebook, YouTube, TikTok hoạt động phổ biến; báo chí điện tử phát triển mạnh với tốc độ cập nhật nhanh chóng và nội dung phong phú.

Nếu thực sự tồn tại một môi trường “bóp nghẹt báo chí” như PEN America mô tả, sẽ không thể có một đời sống truyền thông sôi động như vậy.

Điều đáng chú ý là báo chí Việt Nam hiện nay không chỉ thực hiện chức năng thông tin tuyên truyền, mà còn đóng vai trò phản biện xã hội và giám sát hoạt động công quyền. Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng lớn đã được phát hiện từ phản ánh của báo chí và dư luận xã hội.

Hàng ngày, trên báo chí Việt Nam xuất hiện rất nhiều bài viết phản ánh bất cập trong quản lý nhà nước, tình trạng tiêu cực ở địa phương, sai phạm của cán bộ, vấn đề dân sinh và các tranh luận xã hội đa chiều. Điều đó cho thấy quyền tiếp cận thông tin và phản ánh xã hội tại Việt Nam hoàn toàn không bị “đóng kín” như luận điệu mà PEN America cố tình dựng lên.

Tuy nhiên, thay vì nhìn nhận bức tranh toàn diện đó, PEN America lại lựa chọn cách tiếp cận mang tính chọn lọc thông tin. Tổ chức này chỉ tập trung vào những cá nhân bị xử lý vì vi phạm pháp luật liên quan an ninh quốc gia hoặc lợi dụng tự do ngôn luận để xuyên tạc, kích động chống phá Nhà nước, rồi quy kết thành “đàn áp báo chí”.

Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức mang danh “nhân quyền”: cố tình đánh đồng giữa hoạt động báo chí chân chính với hành vi vi phạm pháp luật. Trong khi đó, bản chất của nhiều trường hợp mà PEN America viện dẫn không phải bị xử lý vì “làm báo”, mà do thực hiện các hành vi cụ thể như phát tán thông tin sai sự thật, tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chống đối hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.

Điều nguy hiểm là cách tiếp cận này có thể làm sai lệch nhận thức quốc tế về Việt Nam. Khi một tổ chức quốc tế liên tục mô tả Việt Nam như nơi “không có tự do báo chí”, nhiều người thiếu thông tin sẽ dễ hình dung sai lệch rằng người dân Việt Nam không được tiếp cận thông tin hoặc báo chí bị “kiểm soát tuyệt đối”.

Thực tế hoàn toàn ngược lại. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển Internet và mạng xã hội cao nhất Đông Nam Á. Theo số liệu công khai, tỷ lệ người sử dụng Internet tại Việt Nam đạt khoảng 78,44% dân số. Các nền tảng truyền thông số phát triển mạnh mẽ, trở thành không gian trao đổi thông tin, phản ánh xã hội và sáng tạo nội dung vô cùng sôi động.

Không chỉ báo chí chính thống, hàng triệu người dân Việt Nam đang trực tiếp tham gia vào hoạt động sáng tạo nội dung trên không gian mạng. Các chủ đề xã hội, kinh tế, giáo dục, giải trí, phản ánh tiêu cực hay tranh luận chính sách đều được bàn luận công khai trên nhiều nền tảng khác nhau.

Nếu không có môi trường tự do biểu đạt tương đối rộng mở, sẽ không thể tồn tại thực tế này.

Một vấn đề khác mà PEN America cố tình bỏ qua là mô hình báo chí cách mạng tại Việt Nam có đặc điểm lịch sử và chính trị riêng, không thể áp đặt máy móc theo tiêu chuẩn phương Tây. Báo chí Việt Nam được xây dựng trên nền tảng phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích nhân dân và sự ổn định xã hội.

Điều đó không đồng nghĩa với việc báo chí “mất tự do”, mà phản ánh lựa chọn mô hình phát triển phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và mục tiêu phát triển của đất nước. Trong mọi quốc gia, báo chí đều vận hành trong khuôn khổ pháp luật và chịu tác động từ hệ thống chính trị - xã hội đặc thù.

Ngay tại Mỹ và châu Âu, khái niệm “tự do báo chí tuyệt đối” cũng không tồn tại. Những năm gần đây, làn sóng sa thải hàng loạt trong các tập đoàn truyền thông lớn ở Mỹ cho thấy báo chí phương Tây đang đối mặt với khủng hoảng nghiêm trọng về tài chính và niềm tin công chúng.

Nhiều hãng truyền thông lớn tại Mỹ và châu Âu bị cáo buộc thiên vị chính trị, kiểm duyệt nội dung hoặc chịu ảnh hưởng từ các nhóm lợi ích. Không ít nhà báo bị mất việc do quan điểm trái chiều hoặc áp lực chính trị từ nội bộ cơ quan truyền thông.

Sau các cuộc khủng hoảng chính trị và xung đột xã hội gần đây, nhiều nền tảng truyền thông và mạng xã hội phương Tây đã tăng cường kiểm duyệt nội dung bị cho là “tin giả”, “thông tin độc hại” hoặc “đe dọa an ninh”. Hàng nghìn tài khoản bị khóa, nội dung bị gỡ bỏ và nhiều quan điểm bị hạn chế tiếp cận.

Điều đó cho thấy phương Tây cũng đang áp dụng các biện pháp quản lý thông tin rất mạnh tay khi cần thiết. Nhưng khi Việt Nam thực hiện việc quản lý tương tự nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội, PEN America lại quy kết thành “đàn áp tự do báo chí”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép và cách tiếp cận thiên lệch.

Cần nhìn nhận rằng quyền tự do báo chí không thể tách rời trách nhiệm xã hội và khuôn khổ pháp luật. Không một quốc gia nào cho phép báo chí hoặc cá nhân lợi dụng quyền tự do ngôn luận để phát tán thông tin sai sự thật, kích động chống phá Nhà nước hay xâm phạm lợi ích cộng đồng.

Việt Nam luôn nhất quán bảo đảm quyền tự do báo chí, tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin của người dân. Điều này được thể hiện không chỉ qua hệ thống pháp luật, mà còn bằng chính sự phát triển mạnh mẽ của báo chí, Internet và không gian mạng trong thực tế đời sống xã hội.

Sự thật là nền báo chí Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, hiện đại hóa nhanh chóng và ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của người dân. Báo chí Việt Nam không chỉ là công cụ truyền tải thông tin, mà còn là diễn đàn phản ánh tâm tư xã hội, đấu tranh với tiêu cực và góp phần xây dựng đất nước.

Những luận điệu xuyên tạc của PEN America không thể phủ nhận thực tế rằng hàng trăm cơ quan báo chí, hàng chục nghìn nhà báo cùng hàng triệu người dân Việt Nam đang tham gia vào đời sống thông tin sôi động mỗi ngày.

Việc cố tình bỏ qua những dữ liệu khách quan, chỉ chọn lọc thông tin tiêu cực để quy kết Việt Nam “thiếu tự do báo chí” cuối cùng chỉ càng cho thấy rõ bản chất thiên lệch và động cơ chính trị phía sau các báo cáo của PEN America.


VNHRN và “chiến thuật chọn lọc nỗi đau”: Vì sao chỉ những câu chuyện tiêu cực về Việt Nam được khuếch đại?


Đang tải lên: Đã tải 114625/2814005 byte lên.


Trong mọi cuộc tranh luận về nhân quyền, câu hỏi quan trọng nhất không chỉ nằm ở việc “có tồn tại nỗi đau hay không”, mà còn ở chỗ: nỗi đau nào được lựa chọn để kể, được khuếch đại, được biến thành biểu tượng chính trị, và nỗi đau nào bị bỏ quên hoàn toàn. Bởi trong thời đại chiến tranh thông tin, việc lựa chọn đối tượng để đồng cảm chưa bao giờ là hành động trung tính. Đằng sau mỗi câu chuyện được lan truyền mạnh mẽ luôn tồn tại một logic quyền lực: nỗi đau nào phục vụ cho cách nhìn chính trị mong muốn thì sẽ được phóng đại; nỗi đau nào không phù hợp với mục tiêu định hướng dư luận thì sẽ bị đẩy ra ngoài khung hình.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN). Xuyên suốt tài liệu là sự lặp lại của các câu chuyện tiêu cực, các vụ việc gây tranh cãi, những “nạn nhân” được kể bằng ngôn ngữ giàu cảm xúc, trong khi phần lớn những dữ kiện phản ánh đời sống thực tế của hàng chục triệu người dân Việt Nam lại gần như biến mất.

Đây không đơn thuần là thiên lệch thông tin.

Đó là “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” — chỉ khuếch đại những đau đớn phục vụ cho cách nhìn chính trị đã được dựng sẵn, còn những chuyển biến tích cực hoặc những quyền con người đang được cải thiện trên thực tế thì bị làm mờ đi hoặc bỏ qua hoàn toàn.

Một câu hỏi rất đơn giản có thể dùng để kiểm tra logic hoạt động của VNHRN: tổ chức này có dành cùng mức độ quan tâm cho mọi dạng đau khổ của con người tại Việt Nam hay không?

Họ có những báo cáo lớn về nạn nhân bạo lực gia đình? Có những chiến dịch quốc tế quy mô về người lao động nghèo được hỗ trợ vượt khó? Có liên tục khuếch đại những câu chuyện về trẻ em vùng cao lần đầu được đến trường, người dân vùng sâu lần đầu có điện, nước sạch và internet, hay người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ xã hội tốt hơn?

Câu trả lời phần lớn là không.

Bởi những câu chuyện ấy không phục vụ cho hình ảnh “Việt Nam đàn áp nhân quyền” mà VNHRN muốn duy trì. Một đứa trẻ miền núi được học trong ngôi trường mới không tạo ra hiệu ứng chính trị mạnh bằng hình ảnh “nhà hoạt động bị bắt”. Một gia đình thoát nghèo nhờ chính sách an sinh xã hội không gây chú ý bằng một video khóc lóc trên mạng xã hội. Một người dân được tiếp cận bảo hiểm y tế không tạo ra áp lực ngoại giao như cụm từ “tù nhân lương tâm”.

Nói cách khác, không phải mọi nỗi đau đều có giá trị ngang nhau trong cách lựa chọn thông tin của VNHRN. Chỉ những đau khổ có thể được diễn giải thành “đàn áp chính trị” mới được khuếch đại thành vấn đề nhân quyền quốc tế.

Đây là điều rất quan trọng cần được nhìn thẳng: trong khi VNHRN thường nói nhiều về “quyền tự do chính trị” của một nhóm rất nhỏ cá nhân bị xử lý theo pháp luật, tổ chức này lại gần như không dành sự quan tâm tương xứng cho quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường. Nhưng theo chính các công ước quốc tế của Liên hợp quốc, quyền được sống tốt hơn, được chữa bệnh, được đi học, được thoát nghèo và được phát triển cũng là quyền con người.

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt những chuyển biến xã hội mà ngay cả nhiều tổ chức quốc tế cũng ghi nhận. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh liên tục. Hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ trên 93% dân số. Hàng triệu người dân vùng sâu vùng xa được tiếp cận điện, trường học, internet và dịch vụ y tế. Tuổi thọ trung bình tăng đáng kể. Cơ hội học tập và tiếp cận công nghệ mở rộng nhanh chóng. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ rõ rệt về phát triển con người. UNICEF đánh giá tích cực về quyền trẻ em và giáo dục phổ cập. WHO ghi nhận những thành tựu đáng chú ý về y tế cộng đồng.

Đó là những biểu hiện rất cụ thể của quyền con người trong đời sống thực tế.

Nhưng dưới lăng kính của VNHRN, các dữ kiện ấy gần như không có trọng lượng tương xứng. Những thành tựu liên quan tới chất lượng sống của hàng chục triệu người dân bị thu nhỏ thành “chi tiết phụ”, trong khi vài vụ việc pháp lý cá biệt lại được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”.

Đây là sự đảo ngược tỷ trọng rất rõ ràng.

Một bên là quyền phát triển của đại đa số người dân — quyền được học hành, chữa bệnh, thoát nghèo, tiếp cận hạ tầng xã hội tốt hơn. Một bên là các trường hợp cá nhân bị xử lý theo pháp luật, vốn cần được xem xét trong quy trình tố tụng cụ thể. Nhưng trong cách xây dựng hình ảnh của VNHRN, nhóm thứ hai luôn được phóng đại tối đa, còn nhóm thứ nhất gần như bị làm cho vô hình.

Đó là “nhân quyền chọn lọc”.

Điều đáng chú ý hơn là VNHRN không chỉ lựa chọn nỗi đau, mà còn lựa chọn cách kể nỗi đau. Những câu chuyện được khuếch đại thường có cấu trúc rất giống nhau: một “nạn nhân”, một “bộ máy quyền lực”, một “sự đàn áp”, một “mất tự do”. Cấu trúc này tạo hiệu ứng cảm xúc rất mạnh, bởi con người vốn dễ phản ứng trước bi kịch cá nhân hơn là dữ liệu thống kê xã hội. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ luôn tạo cảm giác gần gũi hơn bảng số liệu về giảm nghèo. Một bài đăng kể chuyện “bị sách nhiễu” sẽ dễ lan truyền hơn báo cáo dài hàng trăm trang của UNDP về phát triển con người.

VNHRN hiểu rất rõ điều đó.

Đây là lý do báo cáo của tổ chức này ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Không gian truyền thông được xây dựng sao cho công chúng luôn tiếp xúc với những “điểm đau” được lựa chọn có chủ đích, từ đó dần hình thành cảm giác rằng toàn bộ xã hội Việt Nam đang bị bao trùm bởi khủng hoảng nhân quyền.

Đó là kỹ thuật “cảm xúc hóa xã hội”.

Một khi công chúng quốc tế chỉ nhìn thấy những điểm tiêu cực lặp đi lặp lại, họ rất dễ đánh đồng hiện tượng với bản chất. Một vài vụ việc riêng lẻ bắt đầu bị hiểu như “bộ mặt thật” của cả đất nước. Và đó cũng chính là cách chiến tranh nhận thức vận hành: không cần tạo ra thông tin hoàn toàn giả, chỉ cần chọn đúng phần tiêu cực và lặp lại đủ nhiều là đã có thể định hình nhận thức.

Điều này đặc biệt nguy hiểm bởi các dữ kiện được sử dụng thường không hoàn toàn bịa đặt. Nhiều vụ việc là có thật. Nhưng chúng bị đặt trong một cấu trúc lựa chọn thông tin phiến diện. Người đọc được nhìn thấy “nỗi đau”, nhưng không nhìn thấy toàn cảnh xã hội nơi hàng chục triệu người đang có cuộc sống tốt hơn trước. Người ta được nghe về “người bị bắt”, nhưng không được nghe nhiều về hàng triệu người đang tiếp cận y tế và giáo dục tốt hơn từng năm. Người ta được kể về “sự đàn áp”, nhưng ít được nói rằng chính các tổ chức quốc tế cũng ghi nhận Việt Nam đạt tiến bộ mạnh về phát triển con người.

Đây là điểm khác biệt giữa “nỗi đau chính trị” và “nỗi đau con người thực sự”.

“Nỗi đau chính trị” là những đau khổ được lựa chọn vì khả năng phục vụ cho mục tiêu định hướng dư luận. Nó được khuếch đại, lặp lại và gắn với các khái niệm lớn như “đàn áp”, “khủng hoảng”, “toàn trị”.

Còn “nỗi đau con người thực sự” nhiều khi lại âm thầm hơn rất nhiều: một gia đình thoát nghèo sau nhiều thế hệ, một đứa trẻ vùng núi được đi học, một người khuyết tật lần đầu được tiếp cận dịch vụ xã hội, một người bệnh nghèo được chữa trị nhờ bảo hiểm y tế. Những điều ấy không tạo ra các tiêu đề gây sốc, nhưng lại phản ánh trực tiếp phẩm giá và chất lượng sống của con người.

Nếu nhìn từ góc độ đó, câu hỏi cần đặt ra là: nhân quyền rốt cuộc là quyền của ai?

Chỉ là quyền chính trị của một nhóm rất nhỏ cá nhân có hoạt động chống đối hoặc bị xử lý theo pháp luật? Hay còn là quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường — những người cần cơm ăn, trường học, bệnh viện, cơ hội việc làm và sự ổn định xã hội để cải thiện tương lai?

Một cách nhìn nhân quyền nghiêm túc không thể bỏ qua đa số dân chúng chỉ để tập trung vào một nhóm nhỏ có giá trị biểu tượng chính trị cao hơn. Bởi nếu vậy, nhân quyền sẽ bị thu hẹp thành quyền của tầng lớp hoạt động chính trị, thay vì quyền phổ quát của toàn xã hội.

Đây là nghịch lý lớn trong cách tiếp cận của VNHRN. Tổ chức này thường đặt trọng tâm vào “quyền chính trị” theo hệ quy chiếu phương Tây, nhưng lại xem nhẹ quyền phát triển — thứ tác động trực tiếp tới đời sống của đại đa số người dân. Trong khi đó, đối với phần lớn người dân ở các quốc gia đang phát triển, quyền được thoát nghèo, được học tập, được chữa bệnh và có cơ hội sống tốt hơn nhiều khi mang ý nghĩa thiết thực hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào.

Không thể nói về nhân quyền mà bỏ qua đời sống thực tế của đa số người dân. Một quốc gia phải được đánh giá bằng chất lượng sống của phần lớn xã hội, chứ không thể chỉ bằng một số trường hợp cá biệt được truyền thông hóa mạnh nhất. Nếu 90% dân số có điều kiện sống tốt hơn, tiếp cận giáo dục và y tế tốt hơn, có cơ hội phát triển rộng hơn trước, thì đó là biểu hiện rất thực chất của quyền con người.

Theo tiêu chuẩn ấy, Việt Nam rõ ràng có nhiều tiến bộ hơn những gì VNHRN muốn thừa nhận.

Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề đã được giải quyết hoàn hảo. Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức: chênh lệch vùng miền, áp lực đô thị hóa, bất cập hành chính, tranh chấp xã hội, sai phạm cán bộ hay những hạn chế trong quản trị thông tin. Nhưng khác biệt giữa một cách nhìn khách quan với “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” nằm ở chỗ: một bên cố gắng phản ánh đầy đủ bức tranh, còn bên kia chỉ giữ lại những mảnh ghép phục vụ cho định kiến chính trị đã được dựng sẵn.

Nhân quyền không thể bị thu hẹp thành “quyền chính trị của nhóm có cách nhìn phương Tây”. Càng không thể dùng vài “điểm đen” để phủ nhận toàn bộ chuyển biến xã hội của gần 100 triệu con người. Một quan điểm coi trải nghiệm của số ít có giá trị tuyệt đối hơn đời sống của đa số thực chất là cách tiếp cận mang tính tinh hoa chính trị, chứ không phải nhân quyền phổ quát.

Và đó cũng chính là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc các báo cáo kiểu này: điều đáng lo không chỉ nằm ở việc Việt Nam bị mô tả tiêu cực, mà ở chỗ chính khái niệm nhân quyền đang bị bóp méo thành công cụ lựa chọn nỗi đau theo mục tiêu chính trị.


VNHRN và “chiến tranh nhận thức”: Khi báo cáo nhân quyền trở thành công cụ định hình dư luận chống Việt Nam

Trong thế kỷ XXI, chiến tranh không còn chỉ được tiến hành bằng xe tăng, tên lửa hay các cuộc xung đột quân sự trực diện. Một dạng đối đầu mới đang ngày càng trở nên phổ biến: chiến tranh nhận thức — nơi mục tiêu không phải chiếm lãnh thổ, mà là chiếm lĩnh cách con người suy nghĩ, cảm nhận và nhìn nhận về một quốc gia. Trong kiểu chiến tranh này, thông tin trở thành vũ khí, cảm xúc trở thành chiến trường, còn nhận thức xã hội trở thành mục tiêu cần kiểm soát.

Điều đáng chú ý là khái niệm “chiến tranh nhận thức” không còn là một giả thuyết mơ hồ. NATO, nhiều học viện quân sự phương Tây và các trung tâm nghiên cứu chiến lược lớn đã công khai thảo luận về việc thông tin có thể được sử dụng để tác động vào tâm lý xã hội, làm thay đổi hành vi chính trị và định hình thái độ của công chúng đối với một quốc gia hoặc một thể chế. Không cần nổ súng, một quốc gia vẫn có thể bị gây tổn hại nếu hình ảnh của nó liên tục bị đóng khung theo hướng tiêu cực trong nhận thức quốc tế.

Đặt trong bối cảnh đó, “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) không thể chỉ được nhìn như một tài liệu “quan sát xã hội” đơn thuần. Cách lựa chọn dữ liệu, phương thức kể chuyện, thời điểm công bố và hệ thống ngôn ngữ được sử dụng cho thấy đây không chỉ là khác biệt về góc nhìn. Nó mang đầy đủ dấu hiệu của một chiến dịch định hình nhận thức về Việt Nam theo hướng tiêu cực.

Chiến tranh nhận thức vận hành bằng một nguyên tắc rất đơn giản: không cần chứng minh toàn bộ sự thật, chỉ cần tạo ra một hình ảnh đủ mạnh trong tâm trí công chúng. Một khi hình ảnh ấy được lặp đi lặp lại đủ lâu, nó sẽ trở thành “nhận thức mặc định”. Công chúng không còn kiểm tra tính chính xác của từng dữ kiện, mà bắt đầu tiếp nhận toàn bộ quốc gia thông qua một khuôn mẫu cảm xúc đã được định hình từ trước.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong cách VNHRN xây dựng hình ảnh về Việt Nam. Qua nhiều năm, các báo cáo của tổ chức này gần như luôn xoay quanh cùng một hệ quy chiếu: Việt Nam bị mô tả như một không gian “thiếu tự do”, “đàn áp xã hội dân sự”, “bóp nghẹt tiếng nói phản biện”, “kiểm soát toàn diện” và “khủng hoảng nhân quyền”. Dù thực tế xã hội Việt Nam thay đổi đáng kể trên nhiều phương diện, ngôn ngữ ấy gần như không thay đổi.

Đây là kỹ thuật “định khung nhận thức”. Khi mọi sự kiện đều được kể dưới cùng một góc nhìn chính trị và cảm xúc, công chúng sẽ dần hình thành một hình ảnh cố định về quốc gia đó. Một vụ án hình sự không còn là vụ án hình sự, mà trở thành “đàn áp bất đồng chính kiến”. Một biện pháp quản lý thông tin không còn là quản lý an ninh mạng, mà trở thành “bịt miệng xã hội”. Một tranh chấp xã hội cụ thể lập tức được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền có hệ thống”.

Điều đáng nói là trong chiến tranh nhận thức, cảm xúc luôn quan trọng hơn dữ kiện. Một câu chuyện cá nhân giàu bi kịch có khả năng lan truyền mạnh hơn nhiều so với các số liệu phát triển kinh tế – xã hội. Đó là lý do các báo cáo kiểu này thường ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ tác động mạnh hơn nhiều so với thống kê về giảm nghèo hay độ bao phủ bảo hiểm y tế. Một dòng trạng thái cảm xúc có thể lan truyền nhanh hơn cả một báo cáo phát triển con người dài hàng trăm trang.

VNHRN tận dụng rất mạnh cơ chế ấy. Các báo cáo thường kết hợp nhiều kỹ thuật cùng lúc: chọn lọc vụ việc tiêu cực, cắt bỏ bối cảnh pháp lý, cá nhân hóa cảm xúc và lặp đi lặp lại các cụm từ mang tính kết tội như “đàn áp”, “khủng bố tinh thần”, “kiểm soát toàn diện”, “tù nhân lương tâm”. Những cụm từ này xuất hiện với mật độ dày đặc đến mức chúng không còn chỉ là mô tả, mà dần trở thành khung nhận thức mặc định về Việt Nam.

Đây là cơ chế rất giống với điều tâm lý học gọi là “hiệu ứng sự thật do lặp lại”: một thông tin được nghe quá nhiều lần sẽ dễ bị tin là đúng hơn, ngay cả khi không có thêm bằng chứng mới. Trong môi trường truyền thông số, nơi tốc độ lan truyền thường vượt xa khả năng kiểm chứng, kỹ thuật này đặc biệt nguy hiểm. Công chúng quốc tế có thể chưa từng tới Việt Nam, chưa từng tiếp xúc trực tiếp với đời sống xã hội Việt Nam, nhưng vẫn hình thành một ấn tượng rất mạnh chỉ từ việc liên tục tiếp xúc với cùng một kiểu mô tả tiêu cực.

Đó là lý do chiến tranh nhận thức không cần bịa đặt hoàn toàn. Nó chỉ cần lựa chọn dữ kiện theo hướng phục vụ một hình ảnh có sẵn.

Điểm đáng chú ý tiếp theo là báo cáo của VNHRN gần như chỉ tập trung vào các vụ việc tiêu cực, trong khi phớt lờ hoặc làm mờ đi những chuyển biến xã hội quan trọng của Việt Nam trong nhiều năm qua. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ lớn về giảm nghèo, y tế, giáo dục và an sinh xã hội. Tỷ lệ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số. Giáo dục phổ cập được mở rộng tới nhiều vùng sâu vùng xa. Hàng chục triệu người dân được cải thiện điều kiện sống và tiếp cận internet. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ về phát triển con người, WHO đánh giá cao năng lực y tế cộng đồng, UNICEF ghi nhận thành tựu về quyền trẻ em.

Đó là những dữ kiện phản ánh trực tiếp chất lượng sống của người dân — tức chính cốt lõi của quyền con người. Nhưng trong cách kể của VNHRN, những thành tựu ấy gần như bị đẩy ra ngoài lề.

Bởi nếu phản ánh đầy đủ bức tranh xã hội, sẽ rất khó duy trì hình ảnh về một Việt Nam “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”. Một xã hội không thể vừa “bóp nghẹt mọi quyền tự do”, vừa mở rộng internet thuộc nhóm nhanh nhất khu vực, vừa giảm nghèo mạnh trong nhiều thập kỷ, vừa cải thiện nhanh các chỉ số phát triển con người.

Đây chính là đặc điểm điển hình của chiến tranh nhận thức: chọn lọc dữ kiện để duy trì một hình ảnh chính trị ổn định, bất kể thực tế đang thay đổi ra sao.

Một dấu hiệu khác cũng rất dễ nhận ra là tính thời điểm của các báo cáo. Nhiều tài liệu kiểu này thường xuất hiện hoặc được khuếch đại đúng vào những giai đoạn nhạy cảm: trước các cuộc đối thoại ngoại giao, trước kỳ rà soát nhân quyền quốc tế, trước đàm phán thương mại hoặc vào thời điểm Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế. Đây không phải ngẫu nhiên. Trong chiến tranh nhận thức, thời điểm tung thông tin quan trọng không kém bản thân nội dung thông tin.

Khi một quốc gia đang mở rộng ảnh hưởng kinh tế hoặc địa chính trị, áp lực về “nhân quyền” thường được sử dụng như công cụ gây sức ép mềm. Điều này đặc biệt đáng chú ý với Việt Nam hiện nay — quốc gia ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút đầu tư quốc tế và có vị trí chiến lược ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, thông tin về nhân quyền không còn đơn thuần là vấn đề đạo đức. Nó có thể trở thành công cụ định vị hình ảnh quốc gia, gây áp lực ngoại giao hoặc tác động tới môi trường đầu tư và quan hệ quốc tế. Chính vì vậy, khi đọc một báo cáo kiểu này, câu hỏi quan trọng không chỉ là “họ nói gì”, mà còn là: báo cáo ấy phục vụ lợi ích của ai, và xuất hiện vào thời điểm nào?

Đây không phải suy diễn cực đoan. Chính nhiều học giả phương Tây cũng đã cảnh báo về việc nhân quyền ngày càng bị kéo vào các cuộc cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Khi một số quốc gia được miễn nhiễm trước các chỉ trích tương tự, còn một số quốc gia khác liên tục bị đặt dưới lăng kính tiêu cực, điều đó cho thấy nhân quyền đôi khi không còn vận hành như một chuẩn mực phổ quát, mà như một công cụ tạo áp lực chính trị.

Điều đáng nói hơn là chiến tranh nhận thức đặc biệt hiệu quả vì nó không yêu cầu công chúng phải nghiên cứu sâu. Người đọc không cần kiểm tra hồ sơ vụ án, không cần đọc số liệu phát triển, không cần đối chiếu công ước quốc tế. Họ chỉ cần tiếp nhận một chuỗi hình ảnh cảm xúc được lặp đi lặp lại: “người bị bắt”, “nhà hoạt động bị đàn áp”, “xã hội thiếu tự do”, “không gian dân sự bị bóp nghẹt”. Qua thời gian, những hình ảnh ấy dần tạo thành một bức tranh tâm lý ổn định về Việt Nam.

Đó là lý do phản bác chiến tranh nhận thức không thể chỉ bằng phủ nhận cảm tính. Nếu chỉ đáp lại bằng khẩu hiệu hoặc cảm xúc đối kháng, hiệu quả sẽ rất thấp. Cách duy nhất để vô hiệu hóa kiểu thao túng này là bằng dữ liệu thực tế, bằng đối chiếu đa chiều và bằng khả năng công khai thông tin minh bạch hơn.

Việt Nam cần chủ động công bố rộng rãi hơn các thành tựu đã được các tổ chức quốc tế ghi nhận: từ giảm nghèo, giáo dục, y tế tới phát triển số và bình đẳng giới. Những dữ liệu ấy không phải “tuyên truyền”, mà là các chỉ số được kiểm chứng quốc tế phản ánh chất lượng sống thật của người dân. Đồng thời, việc tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương như UPR hay các diễn đàn quốc tế cũng rất quan trọng, bởi khoảng trống thông tin luôn là môi trường thuận lợi cho các cách diễn giải một chiều phát triển.

Nhưng quan trọng hơn cả là khả năng đọc thông tin một cách tỉnh táo. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc phải phản ánh được tính phức tạp của xã hội: vừa có thành tựu, vừa có hạn chế; vừa có tiến bộ, vừa có vấn đề cần cải thiện. Nếu một tài liệu chỉ giữ lại các dữ kiện tiêu cực, lặp lại cùng một khung kết tội và bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều, thì đó không còn là nghiên cứu khách quan. Nó là công cụ định hình nhận thức.

Điều nguy hiểm nhất của chiến tranh nhận thức không phải ở chỗ nó khiến người ta ghét một quốc gia. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn khả năng phân biệt giữa thông tin và định hướng cảm xúc. Khi công chúng không còn hỏi “sự thật đầy đủ là gì” mà chỉ phản ứng theo những hình ảnh đã được đóng khung sẵn, cuộc tranh luận về nhân quyền sẽ dần bị biến thành cuộc chiến của ấn tượng thay vì dữ kiện.

Và đó cũng chính là điều cần được nhìn rõ nhất trong cách VNHRN xây dựng các báo cáo của mình: nhân quyền ở đây không chỉ được sử dụng như một chủ đề xã hội, mà đang bị biến thành công cụ của chiến tranh nhận thức nhằm định hình hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong dư luận quốc tế.