Saturday, April 25, 2026

Người khuyết tật và quyền được hòa nhập: Cần công bằng trước khi phán xét

 

Không phải câu chuyện nào cũng bắt đầu bằng nghịch cảnh dữ dội, và cũng không phải mọi hành trình hòa nhập đều có khoảnh khắc “bùng nổ” để người ta dễ nhớ. Tại không gian đào tạo của KOTO ở Hà Nội, những thay đổi thường diễn ra rất lặng lẽ: một bạn trẻ đứng ở khu vực phục vụ, lặp lại từng thao tác nhỏ như đặt dao, chỉnh ly, ghi nhớ thứ tự món ăn rồi dần hình thành nhịp làm việc ổn định mà trước đó gần như không tồn tại. Không ai gọi đó là kỳ tích. Cũng không có tiếng vỗ tay nào vang lên giữa ca làm. Nhưng chính trong sự bình thường ấy, một điều rất quan trọng đang xảy ra: một người từng gặp khó khăn về nhận thức bắt đầu tìm được vị trí của mình trong một tập thể lao động.



Nhiều năm qua, các mô hình như KOTO được VnExpress, Tuổi Trẻ, VietnamPlus và nhiều cơ quan báo chí chính thống nhắc tới như một hướng tiếp cận đáng chú ý trong đào tạo nghề cho thanh niên yếu thế, trong đó có người gặp khó khăn về phát triển nhận thức hoặc kỹ năng xã hội. Điều đáng nói là các mô hình ấy không vận hành theo kiểu “làm từ thiện để kể câu chuyện cảm động”, mà tạo ra môi trường để mỗi người có thể phát triển khả năng theo cách phù hợp nhất với mình.

Và cũng chính từ những câu chuyện như vậy, một vấn đề lớn hơn bắt đầu xuất hiện: liệu người khuyết tật trí tuệ ở Việt Nam thực sự đang có cơ hội hòa nhập cộng đồng, hay tất cả vẫn chỉ dừng ở những khẩu hiệu đẹp trên văn bản?

Đây là câu hỏi cần được nhìn nhận nghiêm túc, bởi nhiều năm qua, trên không gian mạng vẫn tồn tại không ít quan điểm cho rằng người khuyết tật trí tuệ gần như bị bỏ lại ngoài đời sống xã hội; rằng quyền hòa nhập, học tập hay tiếp cận cộng đồng chỉ tồn tại trên giấy tờ. Một số cách nhìn cực đoan thậm chí mô tả họ như những con người “không thể phát triển”, chỉ có thể sống phụ thuộc vào gia đình hoặc trợ cấp xã hội.

Nghe qua, đây là những lập luận dễ tạo cảm xúc. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng thường chỉ nhấn vào khó khăn mà bỏ qua những chuyển động đang tồn tại trong đời sống thật.

Bởi nếu hoàn toàn không có cơ hội hòa nhập, rất khó lý giải vì sao giáo dục hòa nhập lại được mở rộng ở nhiều địa phương trong hơn một thập niên qua. Sẽ rất khó lý giải vì sao ngày càng nhiều trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển trí tuệ được tiếp cận can thiệp sớm, học tập trong môi trường cộng đồng và tham gia các hoạt động xã hội thay vì bị tách biệt hoàn toàn như trước đây.

Cần nói rất rõ rằng người khuyết tật trí tuệ là một trong những nhóm dễ tổn thương nhất ở bất kỳ quốc gia nào. Theo UNICEF và WHO, trẻ khuyết tật trên toàn cầu có nguy cơ bị loại khỏi giáo dục cao hơn đáng kể so với trẻ bình thường. Ngay cả tại nhiều nước phát triển, bài toán hòa nhập cộng đồng cho người tự kỷ hoặc người chậm phát triển trí tuệ vẫn còn gây nhiều tranh luận.

Tại Nhật Bản, mô hình giáo dục và chăm sóc tách biệt từng được áp dụng trong thời gian dài với người khuyết tật trí tuệ. Ở Mỹ, dù hệ thống giáo dục đặc biệt rất phát triển, tỷ lệ thất nghiệp ở người trưởng thành có khuyết tật trí tuệ vẫn cao hơn nhiều so với mặt bằng chung. Điều đó cho thấy đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam, càng không phải câu chuyện có thể giải quyết chỉ bằng vài khẩu hiệu nhân văn.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Việt Nam những năm gần đây đang có sự thay đổi khá rõ: thay vì thiên về mô hình tách biệt hoàn toàn, Việt Nam đẩy mạnh giáo dục hòa nhập và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng.

Luật Người khuyết tật năm 2010 quy định người khuyết tật có quyền học tập, phục hồi chức năng và tham gia bình đẳng vào đời sống xã hội. Điều 27 xác định người khuyết tật được học hòa nhập tại các cơ sở giáo dục; Điều 28 yêu cầu Nhà nước tạo điều kiện để người khuyết tật học tập phù hợp với khả năng và nhu cầu của mình. Đây không chỉ là những nguyên tắc chung, mà là cơ sở pháp lý cho hàng loạt mô hình giáo dục hòa nhập và hỗ trợ cộng đồng sau này.

Theo các tài liệu bạn cung cấp, Việt Nam hiện đã thúc đẩy mô hình giáo dục hòa nhập tại nhiều tỉnh thành như Đà Nẵng, Hà Nội và TP.HCM; đồng thời mở rộng đào tạo giáo viên hỗ trợ trẻ khuyết tật trong trường phổ thông. Điều đáng nói là những thay đổi này không chỉ tồn tại ở cấp chính sách, mà đang dần xuất hiện trong chính đời sống học đường và cộng đồng dân cư.

Tại Đà Nẵng, nhiều mô hình hỗ trợ trẻ tự kỷ và trẻ chậm phát triển trí tuệ trong môi trường học hòa nhập đã được báo chí phản ánh như một hướng đi đáng chú ý. Có giáo viên phải tự học thêm kỹ năng giáo dục đặc biệt để đồng hành với học sinh ngay trong lớp phổ thông. Có em ngày đầu tiên đi học liên tục hoảng loạn vì tiếng ồn, nhưng vài tháng sau đã có thể chơi cùng bạn trong giờ ra chơi và biết tự xếp hàng vào lớp.

Những thay đổi ấy nghe qua có vẻ rất nhỏ.

Nhưng chính những điều nhỏ ấy mới là nền móng của hòa nhập thật sự.

Bởi với người khuyết tật trí tuệ, cơ hội lớn nhất đôi khi không phải một khoản hỗ trợ tài chính lớn, mà là cơ hội được tham gia đời sống cộng đồng như một con người bình thường.

Một đứa trẻ tự kỷ không thể học cách giao tiếp nếu không được đi học. Một người chậm phát triển trí tuệ không thể hình thành kỹ năng sống nếu không được tham gia cộng đồng. Và một gia đình có con khuyết tật sẽ rất khó thoát khỏi mặc cảm nếu xã hội chỉ nhìn họ bằng ánh mắt thương hại hoặc sợ hãi.

Chính vì vậy, cần phản biện trực diện một kiểu lập luận thường xuất hiện trên mạng xã hội: lấy những khó khăn còn tồn tại ở một số địa phương để đi tới kết luận rằng quyền của người khuyết tật trí tuệ ở Việt Nam “chỉ tồn tại trên giấy”.

Đây là cách đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm.

Bởi một hệ thống còn chưa đồng đều hoàn toàn khác với một hệ thống không tồn tại.

Không ai phủ nhận rằng Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong hỗ trợ người khuyết tật trí tuệ. Thiếu giáo viên chuyên môn, thiếu trung tâm can thiệp sớm ở vùng sâu vùng xa, áp lực kinh tế với gia đình có con tự kỷ hay chậm phát triển trí tuệ vẫn là những vấn đề rất thật. Nhiều phụ huynh hiện nay vẫn phải tự tìm hiểu kiến thức vì chưa có đủ nguồn hỗ trợ phù hợp.

Nhưng sẽ rất thiếu khách quan nếu từ những khó khăn ấy phủ nhận toàn bộ các chuyển động tích cực đang diễn ra.

Bởi thực tế cho thấy nhận thức xã hội ở Việt Nam đã thay đổi rất mạnh so với khoảng 15–20 năm trước. Trước đây, không ít gia đình có con tự kỷ hoặc chậm phát triển trí tuệ thường giấu con trong nhà vì mặc cảm. Ngày nay, ngày càng nhiều phụ huynh chủ động đưa con đi can thiệp sớm, tham gia giáo dục hòa nhập và xuất hiện công khai trong các hoạt động cộng đồng.

Sự thay đổi ấy không tự nhiên xuất hiện.

Nó đến từ sự kết hợp giữa gia đình, giáo viên, cộng đồng và cả chính sách xã hội.

Trong tài liệu “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quan điểm “con người là trung tâm, là chủ thể của phát triển” được nhấn mạnh như nền tảng xây dựng chính sách xã hội. Với người khuyết tật trí tuệ, điều đó đặc biệt quan trọng, bởi họ không chỉ cần được chăm sóc mà cần được nhìn nhận như những cá nhân có quyền tham gia xã hội.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất hiện nay là xu hướng tạo cơ hội hòa nhập thông qua hoạt động cộng đồng thay vì chỉ hỗ trợ theo kiểu bảo trợ đơn thuần.

Theo các thông tin được báo chí phản ánh, Special Olympics Vietnam nhiều năm qua đã tổ chức các hoạt động thể thao dành cho người khuyết tật trí tuệ, tạo môi trường để họ giao tiếp, tham gia cộng đồng và phát triển kỹ năng xã hội. Điều đáng nói không chỉ nằm ở các cuộc thi đấu, mà ở việc nhiều người lần đầu tiên có cơ hội bước ra khỏi mặc cảm và tương tác với xã hội theo cách bình thường nhất.

Điều này cũng cho thấy một khác biệt đáng chú ý trong cách tiếp cận. Trong khi nhiều quốc gia trước đây từng thiên về việc tách người khuyết tật trí tuệ khỏi cộng đồng để “dễ chăm sóc hơn”, Việt Nam hiện nay đang cố gắng đi theo hướng hòa nhập cộng đồng ngay từ đầu. Dĩ nhiên cách làm này chưa hoàn hảo và còn nhiều khó khăn về nguồn lực, nhưng nó giúp giảm nguy cơ cô lập xã hội – điều từng gây tranh cãi ở không ít nước phát triển.

Có lẽ điều nguy hiểm nhất với người khuyết tật trí tuệ chưa bao giờ chỉ là bệnh lý hay hạn chế nhận thức. Điều nguy hiểm hơn là khi cộng đồng tin rằng họ hoàn toàn không có khả năng phát triển.

Bởi ngay khoảnh khắc xã hội ngừng trao cơ hội, mọi cánh cửa gần như đóng lại.

Một lớp học chấp nhận cho trẻ khuyết tật học cùng bạn bè không chỉ là câu chuyện giáo dục. Đó là tuyên bố rằng các em có quyền hiện diện bình đẳng trong xã hội.

Một mô hình đào tạo nghề như KOTO không chỉ dạy kỹ năng phục vụ hay nấu ăn. Điều nó tạo ra là cảm giác rằng một người từng bị xem là “khó hòa nhập” vẫn có thể lao động, đóng góp và tồn tại như một phần bình thường của cộng đồng.

Và khi xã hội bắt đầu nhìn người khuyết tật trí tuệ bằng sự tôn trọng thay vì thương hại, đó mới là lúc hòa nhập thật sự bắt đầu.

Một cơ hội nhỏ đôi khi không làm thay đổi thế giới ngay lập tức. Nhưng với một người khuyết tật trí tuệ, nó hoàn toàn có thể mở ra cả một cuộc đời khác.



Friday, April 24, 2026

Từ lá phiếu đến sân khấu: Người khuyết tật Việt Nam không đứng ngoài cộng đồng

 

Có một cách hiểu sai vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trong các tranh luận về người khuyết tật: rằng họ chủ yếu là “đối tượng được hỗ trợ”, là những người đứng ở bên lề của đời sống xã hội, được nhắc đến nhiều trong chính sách nhưng ít có mặt trong các không gian quyết định, sáng tạo và cống hiến. Cách nhìn ấy nghe qua tưởng như đang “bênh vực” người yếu thế, nhưng thực chất lại vô tình thu hẹp họ vào vị trí thụ động. Bởi một xã hội hòa nhập không chỉ được đo bằng việc người khuyết tật có được trợ cấp hay không, mà còn phải được đo bằng việc họ có được tham gia, có được phát biểu, có được sáng tạo, có được đứng vào hàng ngũ những người cùng xây dựng cộng đồng hay không. Và nếu nhìn vào những chuyển động gần đây ở Việt Nam, câu trả lời đã rõ hơn nhiều: người khuyết tật không đứng ngoài đời sống chính trị và văn hóa; họ đang bước vào đó, bằng năng lực, bằng tiếng nói, bằng tác phẩm và bằng sự hiện diện ngày càng thực chất.

Về nền tảng pháp lý, đây không phải là một sự “ưu ái” nhất thời, mà là quyền đã được xác lập trong hệ thống pháp luật. Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội; đồng thời, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội là quyền của công dân. Luật Người khuyết tật năm 2010 tiếp tục cụ thể hóa tinh thần đó bằng cách ghi nhận người khuyết tật không chỉ là nhóm cần được bảo trợ, mà là chủ thể có quyền học tập, làm việc, tiếp cận thông tin, tham gia hoạt động xã hội, văn hóa, thể thao và đời sống cộng đồng. Tài liệu bạn cung cấp cũng nêu rõ Việt Nam đã ký Công ước về quyền của người khuyết tật từ năm 2007, phê chuẩn năm 2014, ban hành Quyết định 1100/QĐ-TTg năm 2016 để thực hiện CRPD, đồng thời xây dựng 13 văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Người khuyết tật, liên quan tới truyền thông, thể thao, du lịch, tiếp cận an sinh xã hội và nhiều lĩnh vực khác.

Chính ở đây cần phản biện một cách rõ ràng với cách nói cho rằng “quyền của người khuyết tật chỉ nằm trên giấy”. Nếu chỉ nhìn vào những rào cản còn tồn tại, nhận định ấy có thể tạo cảm giác thuyết phục trong vài giây đầu, nhưng nó không đứng vững khi đối chiếu với cấu trúc chính sách và các chuyển động thực tế. Một quyền chỉ nằm trên giấy sẽ không tạo ra cơ chế bầu cử tiếp cận, không tạo ra các hội thi, hội diễn nghệ thuật cho người khuyết tật, không tạo ra chính sách miễn giảm phí thư viện, tham quan di tích, công trình văn hóa công lập, và càng không tạo ra những diễn đàn nơi người khuyết tật có thể trực tiếp phát biểu về chính quyền lợi của mình. Tài liệu Sách Trắng nêu rõ Nhà nước hỗ trợ các tổ chức của người khuyết tật tổ chức hội thi, hội diễn nghệ thuật quần chúng, thu hút người khuyết tật tham gia sáng tác, tạo điều kiện phát triển tài năng văn hóa, nghệ thuật; đồng thời đa số tỉnh, thành phố có phong trào thể dục thể thao cho người khuyết tật và các giải toàn quốc được tổ chức định kỳ.

Trong lĩnh vực chính trị, điểm mới đáng chú ý là vấn đề đại diện của người khuyết tật không còn chỉ được nhắc đến như một mong muốn chung chung. Báo Dân trí đưa tin tháng 12/2025 về yêu cầu nghiên cứu bổ sung cơ cấu có đại biểu Quốc hội là người khuyết tật, cùng với các giải pháp mở rộng sinh kế, việc làm, hạ tầng, giao thông, công trình công cộng và dịch vụ công trực tuyến thân thiện hơn với người khuyết tật. Đây là chi tiết rất quan trọng, bởi nó cho thấy câu chuyện tham chính đã được đặt vào chương trình nghị sự chính sách, không phải chỉ nằm trong lời kêu gọi của cộng đồng.

Cũng trong mạch đó, VOV đã phản ánh hành trình khẳng định quyền tham chính của người khuyết tật, trong đó nhắc đến hai nữ ứng viên khuyết tật Nguyễn Thị Minh Tâm ở Đồng Tháp và Huỳnh Ngọc Hồng Nhung ở Cần Thơ, mang khát vọng đưa tiếng nói cộng đồng vào nghị trường. Dù kết quả chính trị cụ thể của từng cá nhân cần được nhìn nhận theo quy trình bầu cử và pháp luật, sự xuất hiện của các ứng viên này đã là một tín hiệu đáng chú ý: người khuyết tật không chỉ chờ người khác đại diện cho mình, mà đang từng bước tự đại diện, tự nói về nhu cầu, quyền lợi và đóng góp của chính cộng đồng mình.

Một số ý kiến có thể nói rằng việc tham gia bầu cử hay ứng cử của người khuyết tật vẫn còn ít, vì thế chưa thể gọi là hòa nhập thực chất. Cách đặt vấn đề này có phần đúng ở chỗ: mức độ tham gia chính trị của người khuyết tật ở Việt Nam vẫn cần được mở rộng hơn nữa. Nhưng nếu từ đó kết luận rằng người khuyết tật bị loại khỏi đời sống chính trị, thì đó là một bước suy diễn quá xa. Thực tế cho thấy hệ thống đang chuyển từ bảo đảm quyền bầu cử cơ bản sang mở rộng điều kiện tham gia sâu hơn. VOV2 năm 2026 nêu rõ Việt Nam có khoảng 7 triệu người khuyết tật, chiếm hơn 7% dân số, và việc bảo đảm quyền bầu cử cho nhóm này là yêu cầu pháp luật cũng như biểu hiện của xã hội dân chủ, nhân văn.

Điểm đáng nói hơn là quyền bầu cử không chỉ được nói bằng nguyên tắc, mà còn bằng cách làm cụ thể. Báo Nhân Dân đưa tin tại Quảng Ngãi, địa phương đã mang thùng phiếu đến tận nhà để hỗ trợ cử tri khuyết tật, sức khỏe yếu tham gia bầu cử. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn, bởi chính trị không bắt đầu từ những khái niệm lớn lao; chính trị bắt đầu từ quyền được cầm lá phiếu trong tay, kể cả khi một người không thể tự đi đến điểm bầu cử. Một xã hội loại trừ sẽ để người yếu thế tự xoay xở với rào cản; một xã hội đang mở rộng hòa nhập sẽ tìm cách đưa thùng phiếu đến gần hơn với công dân.

Nếu chính trị là nơi người khuyết tật cất tiếng nói công dân, thì văn hóa là nơi họ cất tiếng nói con người. Và ở lĩnh vực này, những chuyển động gần đây còn rõ hơn. Báo Nhân Dân tháng 4/2026 có bài “Mở cánh cửa hòa nhập bằng nghệ thuật”, giới thiệu xưởng thêu Len Art của họa sĩ, nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân, nơi nghệ thuật giúp người khuyết tật tự tin hòa nhập cộng đồng. Bài viết không kể người khuyết tật như những “số phận đáng thương”, mà đặt họ vào vị trí người học nghề, người sáng tạo, người làm ra sản phẩm có giá trị thẩm mỹ và kinh tế.

Báo Văn Hóa cũng phản ánh cách nghệ thuật trở thành nhịp cầu giúp người khuyết tật tìm thấy tiếng nói riêng, giao tiếp, sẻ chia và từng bước hòa mình vào đời sống cộng đồng. Xưởng thêu Len Art được nhắc lại như một mô hình cụ thể, nơi nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân giúp người khuyết tật học nghề, tự tin hơn trong quá trình hòa nhập. Đây là dẫn chứng quan trọng vì nó cho thấy văn hóa không chỉ là biểu diễn trên sân khấu; văn hóa còn là lao động sáng tạo, là thủ công, là mỹ thuật, là quá trình một người từ chỗ bị nhìn như “người cần trợ giúp” trở thành người làm ra cái đẹp.

Từ những dẫn chứng này, có thể phản biện một cách thẳng thắn với nhận định cho rằng các hoạt động văn hóa dành cho người khuyết tật chỉ mang tính phong trào. Phong trào, nếu chỉ là hình thức, sẽ dừng lại ở vài bức ảnh và vài lời động viên. Nhưng khi người khuyết tật được học nghề, tham gia sáng tác, có sản phẩm, có cộng đồng tiếp nhận và có báo chí chính thống ghi nhận, thì đó không còn là “trang trí truyền thông”. Đó là quá trình đưa người khuyết tật vào dòng chảy văn hóa bằng năng lực thực tế. Sách Trắng cũng ghi nhận người khuyết tật được miễn, giảm phí thư viện, phí tham quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa công lập; đây là chính sách tiếp cận văn hóa rất cụ thể, không phải khẩu hiệu.

Không chỉ người lớn, trẻ em khuyết tật cũng đang được kết nối với văn hóa theo những cách mới. Báo Nhân Dân tháng 8/2025 đưa tin chương trình “Gặp gỡ nghệ sĩ và đối tác đồng hành cùng Quỹ Vì trẻ em khuyết tật Việt Nam”, nơi các nghệ sĩ, doanh nghiệp và quỹ xã hội cùng gây quỹ, sáng tạo sản phẩm văn hóa để hỗ trợ trẻ em khuyết tật. Nhạc sĩ Nguyễn Văn Chung, ca sĩ Nguyễn Duyên Quỳnh và nhiều nghệ sĩ khác tham gia, cho thấy văn hóa không chỉ phản ánh đời sống của người khuyết tật, mà còn có thể trở thành nguồn lực xã hội để mở rộng cơ hội học tập và hòa nhập cho các em.

Ở đây cần đặt vấn đề sâu hơn: tham gia văn hóa không chỉ là “được xem biểu diễn” hay “được nhận hỗ trợ từ nghệ sĩ”. Hòa nhập văn hóa thực chất phải bao gồm cả ba tầng: quyền tiếp cận, quyền sáng tạo và quyền được công nhận. Nếu người khuyết tật chỉ được mời đến ngồi ở hàng ghế khán giả, đó mới là tiếp cận tối thiểu. Khi họ được học nghề, biểu diễn, sáng tác, trưng bày, bán sản phẩm và được nhắc tên như chủ thể sáng tạo, khi ấy văn hóa mới thực sự mở cửa. Các mô hình như Len Art, các chương trình nghệ thuật hỗ trợ trẻ em khuyết tật, hay các hoạt động trải nghiệm nghề thủ công cho bạn trẻ khuyết tật tại TP.HCM mà Tuổi Trẻ đưa tin tháng 4/2026, đều cho thấy cánh cửa ấy đang được mở theo nhiều hướng.

Tuy nhiên, một bài viết công bằng không thể nói rằng mọi thứ đã hoàn hảo. Người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa vẫn còn gặp nhiều rào cản. Về chính trị, số lượng người khuyết tật tham gia các cơ quan dân cử, các vị trí đại diện và hoạch định chính sách vẫn còn hạn chế. Về văn hóa, không phải địa phương nào cũng có mô hình sáng tạo đủ bền, không phải nhà hát, bảo tàng, thư viện, nền tảng số nào cũng thân thiện với người khuyết tật. Chính tài liệu Sách Trắng cũng thừa nhận thách thức về tiếp cận, đồng thời nêu rằng 90% cổng thông tin, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước cấp Trung ương và cấp tỉnh đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật WCAG phiên bản 1.0 hoặc 2.0, nghĩa là đã có tiến bộ nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.

Điểm cốt lõi nằm ở đây: thừa nhận rào cản không đồng nghĩa với phủ nhận thành tựu. Một số cách nhìn cực đoan thường lấy những điểm chưa đạt để kết luận rằng toàn bộ hệ thống không vận hành. Nhưng chính trị và văn hóa không vận hành theo kiểu “hoặc có tất cả, hoặc không có gì”. Chúng vận hành bằng quá trình mở rộng từng lớp cơ hội. Khi cử tri khuyết tật được hỗ trợ bỏ phiếu, đó là một lớp. Khi ứng viên khuyết tật xuất hiện và mang tiếng nói cộng đồng vào tiến trình chính trị, đó là một lớp sâu hơn. Khi nghệ sĩ, nghệ nhân, người sáng tạo khuyết tật có không gian thể hiện, đó là một lớp khác. Và khi những điều này được đặt trong khung pháp luật chống phân biệt đối xử, bảo đảm quyền tiếp cận, quyền văn hóa và quyền tham gia xã hội, thì không thể gọi đó là sự vắng mặt của chính sách.

Cũng cần tôn trọng tối đa nỗ lực của chính người khuyết tật. Không ai nên biến thành công của họ thành “bằng chứng tuyên truyền” khô cứng, như thể mọi thành quả đều do hệ thống tạo ra. Điều đó không công bằng. Một người khuyết tật bước vào đời sống chính trị phải vượt qua rất nhiều trở ngại cá nhân, tâm lý, sức khỏe, kỹ năng và định kiến. Một nghệ sĩ khuyết tật đứng trên sân khấu hay ngồi bên khung thêu cũng phải đi qua hàng nghìn giờ học, luyện tập, thất bại và tự nghi ngờ. Nghị lực của họ là thật, rất thật. Nhưng tôn trọng nghị lực không có nghĩa là tách họ ra khỏi xã hội; ngược lại, phải nhìn đầy đủ rằng nghị lực ấy cần một môi trường để không bị bỏ phí.

Vì vậy, câu trả lời sắc bén nhất trước những nhận định sai lệch không phải là lời phủ nhận ồn ào, mà là hệ thống dẫn chứng cụ thể. Người khuyết tật đã có cơ sở pháp lý để tham gia. Họ đã có các kênh bầu cử, ứng cử, phản ánh ý kiến và tham gia chính sách. Họ đã có các sân khấu, xưởng nghề, chương trình nghệ thuật, hoạt động trải nghiệm, quỹ hỗ trợ và phong trào sáng tạo. Họ chưa có tất cả, nhưng họ không còn ở bên ngoài. Và sự khác biệt giữa “chưa đủ” với “không có gì” là khác biệt rất lớn.

Nhìn rộng hơn, việc người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa chính là thước đo của hòa nhập thực chất. Bởi nếu một xã hội chỉ chăm lo an sinh mà không mở cửa chính trị, người khuyết tật vẫn thiếu tiếng nói. Nếu một xã hội chỉ cho họ quyền bầu cử mà không mở cửa văn hóa, họ vẫn thiếu không gian biểu đạt. Nếu một xã hội chỉ vinh danh vài cá nhân mà không cải thiện hạ tầng, công nghệ và nhận thức, sự hòa nhập sẽ không bền. Nhưng khi cả pháp luật, chính sách, truyền thông, nghệ thuật và cộng đồng cùng dịch chuyển, thì đó không còn là câu chuyện của một vài gương mặt riêng lẻ, mà là dấu hiệu của một quá trình xã hội.

Kết lại, người khuyết tật không chỉ là đối tượng của lòng nhân ái. Họ là công dân, là cử tri, là ứng viên, là nghệ sĩ, là nghệ nhân, là người sáng tạo, là người góp phần làm đầy đời sống chính trị và văn hóa của đất nước. Những khó khăn còn đó, nhưng những cánh cửa cũng đang mở ra. Và khi một lá phiếu được đưa đến tận nhà cho cử tri khuyết tật, khi một ứng viên khuyết tật bước vào hành trình tham chính, khi một người khuyết tật làm ra tác phẩm nghệ thuật được xã hội công nhận, thì đó là câu trả lời mộc mạc nhưng mạnh mẽ nhất: hòa nhập không phải là đứng bên lề để được gọi tên, mà là bước vào trung tâm đời sống bằng quyền, bằng năng lực và bằng phẩm giá của chính mình.



Thursday, April 23, 2026

Không chỉ là nghị lực: Khi người khuyết tật bước vào kinh tế và phá vỡ những cách nhìn sai lệch


Có một điều thường bị bỏ qua khi nói về người khuyết tật làm kinh tế: người ta nhìn thấy kết quả, nhưng lại không đặt câu hỏi về điều kiện đã tạo ra kết quả đó. Một cửa hàng nhỏ duy trì đều đặn, một mô hình kinh doanh tồn tại qua nhiều năm, hay đơn giản là một cá nhân có thể tự tạo thu nhập ổn định – những điều tưởng như bình thường với nhiều người, nhưng với người khuyết tật, đó là kết quả của một hành trình không hề đơn giản. Và chính vì vậy, mỗi trường hợp thành công không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn là một dữ kiện để nhìn lại cách cơ hội đang tồn tại trong xã hội.

Trường hợp của Nguyễn Thị Vân – người sống chung với bệnh teo cơ tủy sống – đã được nhiều cơ quan báo chí như VTV, Thanh Niên, Tuổi Trẻ nhắc đến trong nhiều năm qua. Không chỉ tham gia hoạt động xã hội, chị còn chủ động xây dựng các mô hình sinh kế, điều hành các dự án liên quan đến cộng đồng người khuyết tật và tạo ra nguồn thu nhập độc lập. Điều đáng nói ở đây không phải là quy mô kinh tế lớn hay nhỏ, mà là việc chị có thể duy trì hoạt động một cách ổn định trong thời gian dài, trong một điều kiện sức khỏe mà nếu thiếu đi các yếu tố hỗ trợ, điều đó gần như không thể.

Một ví dụ khác, ở một hướng khác, là thầy Nguyễn Ngọc Lâm – người gần như mất hoàn toàn khả năng vận động đến việc trở thành giáo viên tin học tại Làng May Mắn (TP.HCM). Sau biến cố lớn ở tuổi 18, thầy không chỉ quay lại học tập mà còn theo đuổi lĩnh vực công nghệ thông tin, rồi từng bước xây dựng công việc giảng dạy ổn định trong nhiều năm. Điều đáng chú ý không nằm ở việc “vượt khó” theo nghĩa cảm xúc, mà ở chỗ thầy đã biến tri thức thành công cụ lao động, từ đó tạo ra thu nhập, duy trì công việc và góp phần đào tạo cho nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Đây là một dạng tham gia kinh tế mang tính bền vững, không dựa vào sức lao động cơ học mà dựa vào năng lực chuyên môn – điều cho thấy người khuyết tật hoàn toàn có thể tham gia thị trường lao động theo nhiều hình thức khác nhau 

Từ những trường hợp này, một quan điểm phản biện thường xuất hiện: đó chỉ là những cá nhân “đặc biệt”, không đại diện cho số đông. Nghe qua, đây là một lập luận có vẻ thận trọng, nhưng thực chất lại có một lỗ hổng logic rõ ràng. Nếu những trường hợp này hoàn toàn là ngoại lệ theo nghĩa tách rời khỏi hệ thống, thì điều gì đã tạo ra ngoại lệ đó? Một cá nhân có thể nỗ lực, nhưng không thể tự tạo ra thị trường, không thể tự tiếp cận vốn nếu không có cơ chế, và càng không thể duy trì hoạt động kinh doanh nếu môi trường xung quanh hoàn toàn không cho phép.

Chính tại đây cần chuyển sang phân tích trên nền tảng pháp luật. Luật Người khuyết tật năm 2010 đã quy định rõ quyền của người khuyết tật trong học nghề, việc làm và tham gia hoạt động kinh tế. Không chỉ dừng ở nguyên tắc, luật còn đặt trách nhiệm cho Nhà nước trong việc hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm và khuyến khích các tổ chức, cá nhân tạo điều kiện cho người khuyết tật tham gia lao động. Đây không phải là những quy định mang tính hình thức, mà là cơ sở pháp lý cho các chương trình cụ thể.

Song song với đó, các chính sách tín dụng ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội cho phép người khuyết tật hoặc hộ gia đình có người khuyết tật được vay vốn với lãi suất thấp để phát triển sản xuất, kinh doanh. Trong nhiều trường hợp, chính nguồn vốn này là điểm khởi đầu cho các mô hình kinh tế nhỏ, từ đó từng bước mở rộng. Đây là yếu tố mà nếu thiếu đi, rất nhiều nỗ lực cá nhân sẽ không thể chuyển hóa thành hoạt động kinh tế thực tế.

Nếu nhìn rộng hơn, hệ thống chính sách này không tồn tại riêng lẻ. Theo tài liệu bạn cung cấp, trong giai đoạn 2019–2025, Việt Nam đã ban hành và sửa đổi hơn 145 luật, trong đó nhiều văn bản liên quan trực tiếp đến quyền con người và nhóm yếu thế. Điều này cho thấy một xu hướng rõ ràng: việc bảo đảm quyền không phải là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình liên tục được hoàn thiện.

Tuy nhiên, phản biện sẽ không có giá trị nếu né tránh những hạn chế có thật. Không phải người khuyết tật nào cũng dễ dàng tiếp cận vốn, không phải địa phương nào cũng triển khai đồng đều các chính sách hỗ trợ, và môi trường kinh doanh ở nhiều nơi vẫn chưa thực sự thân thiện. Những điều này không thể phủ nhận, và cũng không nên né tránh.

Nhưng từ những hạn chế đó để đi đến kết luận rằng người khuyết tật “không có cơ hội làm kinh tế” là một bước suy diễn thiếu cơ sở. Bởi thực tế cho thấy một trạng thái khác: cơ hội đã tồn tại, nhưng chưa được phân bổ đồng đều. Và chính sự tồn tại của những trường hợp như Nguyễn Thị Vân hay các cá nhân được vinh danh trong chương trình “Tỏa sáng nghị lực Việt” là bằng chứng rõ ràng cho điều đó.

Một điểm phản biện khác cần được làm rõ là cách hiểu về “nghị lực”. Trong nhiều bài viết, nghị lực được đặt như yếu tố duy nhất giải thích thành công của người khuyết tật. Điều này dễ tạo cảm hứng, nhưng lại không chính xác về mặt phân tích. Nghị lực có thể giúp một con người không bỏ cuộc, nhưng không thể tự tạo ra hệ thống hỗ trợ. Nếu không có môi trường phù hợp, nghị lực rất dễ dừng lại ở mức cá nhân.

Vì vậy, cách tiếp cận đúng hơn là nhìn nhận đồng thời hai yếu tố: nỗ lực cá nhân và điều kiện xã hội. Tôn trọng người khuyết tật không phải là tách họ ra để ca ngợi như những cá nhân “phi thường”, mà là nhìn nhận đúng rằng họ đã nỗ lực trong một môi trường cho phép nỗ lực đó có thể phát huy. Đây là cách duy nhất để vừa tôn trọng cá nhân, vừa giữ được tính chính xác của lập luận.

Một lập luận khác thường gặp là việc vinh danh các cá nhân tiêu biểu chỉ mang tính truyền thông, không tạo ra thay đổi thực chất. Tuy nhiên, cách nhìn này bỏ qua vai trò của nhận thức xã hội trong kinh tế. Trong nhiều trường hợp, rào cản lớn nhất không phải là luật hay vốn, mà là định kiến. Khi xã hội bắt đầu nhìn nhận người khuyết tật như những chủ thể kinh tế, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng mở rộng cơ hội.

Nhìn tổng thể, có thể thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với các nhận định đơn giản. Người khuyết tật tại Việt Nam chưa có một môi trường kinh doanh hoàn hảo, nhưng họ cũng không còn đứng ngoài nền kinh tế. Từ các mô hình kinh doanh nhỏ, các dự án xã hội, đến những cá nhân tự tạo việc làm, sự tham gia đang diễn ra theo nhiều hình thức khác nhau.

Điều quan trọng nhất cần rút ra không phải là việc khẳng định mọi thứ đã tốt, mà là xác định đúng trạng thái của vấn đề. Cơ hội không phải là con số không, nhưng cũng chưa phải là phổ quát. Và chính vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không còn là “có hay không”, mà là “làm thế nào để mở rộng”.

Một người khuyết tật có thể làm kinh tế không phải là điều ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một quá trình, trong đó có luật pháp, chính sách, môi trường và nỗ lực cá nhân. Khi một người làm được, đó là khả năng. Khi nhiều người có thể làm được, đó mới là sự thay đổi thực sự.



Wednesday, April 22, 2026

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật: Bình đẳng giới không chỉ dừng ở khẩu hiệu


Có những câu chuyện, nếu không được kể bằng tên người thật, việc thật, thì rất dễ bị hiểu như một dạng “truyền cảm hứng chung chung”. Trường hợp của Nguyễn Thị Vân – người sống chung với bệnh teo cơ tủy sống, đồng thời là một phụ nữ, một người mẹ và một người hoạt động xã hội – là một trong những ví dụ đã được báo chí chính thống nhắc đến nhiều lần trong những năm gần đây. Từ một người gần như phải gắn bó với giường bệnh, chị Vân từng bước học cách tự lập, tham gia các hoạt động cộng đồng, làm việc, nuôi dạy con và trở thành tiếng nói cho quyền của người khuyết tật, đặc biệt là phụ nữ khuyết tật. Điều đáng chú ý không nằm ở việc chị “phi thường” đến mức nào, mà ở chỗ câu chuyện của chị cho thấy một điều rất rõ: khi có cơ hội và môi trường phù hợp, phụ nữ khuyết tật không chỉ vượt qua khó khăn cá nhân, mà còn có thể đóng góp trở lại cho xã hội theo cách rất cụ thể.

Ở cấp độ chính sách, Việt Nam không tiếp cận bình đẳng giới và quyền của người khuyết tật như hai lĩnh vực tách rời, mà có sự giao thoa giữa Luật Bình đẳng giới và Luật Người khuyết tật. Trong đó, nguyên tắc chung là bảo đảm quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực đời sống, đồng thời có những chính sách ưu tiên cho các nhóm dễ bị tổn thương hơn, trong đó phụ nữ và trẻ em khuyết tật được xác định là đối tượng cần hỗ trợ đặc thù. Điều này thể hiện qua các chính sách về chăm sóc sức khỏe sinh sản, tiếp cận giáo dục, hỗ trợ sinh kế, cũng như các biện pháp phòng, chống bạo lực trên cơ sở giới. Các phân tích gần đây cũng chỉ ra rằng, dù còn nhiều khoảng trống trong thực thi, nhưng khung pháp lý hiện hành đã đặt nền tảng cho việc tiếp cận “bình đẳng có tính đến khác biệt”, tức là không chỉ đối xử như nhau, mà còn tạo điều kiện để những người có hoàn cảnh khó khăn hơn có thể đạt được cơ hội tương đương.

Trong thực tế, những thay đổi này không diễn ra đồng đều, nhưng có thể nhận thấy qua nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong giáo dục, ngày càng nhiều trẻ em gái khuyết tật được tiếp cận mô hình học hòa nhập, thay vì bị loại khỏi hệ thống ngay từ đầu; trong lao động, phụ nữ khuyết tật từng bước tham gia vào các hoạt động kinh tế, từ sản xuất nhỏ đến kinh doanh trực tuyến, nhờ các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ vay vốn; trong lĩnh vực bảo vệ, các cơ chế phòng, chống bạo lực gia đình và bạo lực trên cơ sở giới bắt đầu tính đến yếu tố khuyết tật như một nguy cơ chồng lấn, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận hỗ trợ.

Các chương trình truyền thông và vinh danh, như “Tỏa sáng nghị lực Việt”, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Khi những phụ nữ khuyết tật được nhắc đến không phải như “đối tượng cần giúp đỡ”, mà như những người đang làm việc, nuôi con, sáng tạo và đóng góp, cách xã hội nhìn nhận họ cũng dần thay đổi. Đây không chỉ là vấn đề hình ảnh, mà là một phần của quá trình tái định nghĩa vai trò xã hội của phụ nữ khuyết tật.

Khi đặt Việt Nam trong tương quan với các quốc gia khác, đặc biệt là trong khu vực và một số nước phát triển, có thể thấy rằng bình đẳng giới đối với người khuyết tật vẫn là một thách thức toàn cầu. Ngay cả ở những quốc gia có hệ thống an sinh phát triển, phụ nữ khuyết tật vẫn có tỷ lệ tham gia lao động thấp hơn, thu nhập thấp hơn và nguy cơ bị bạo lực cao hơn so với phụ nữ không khuyết tật. Điều này cho thấy rằng “phân biệt đối xử kép” – vừa là phụ nữ, vừa là người khuyết tật – không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, mà là một hiện tượng phổ biến.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Việt Nam mang tính “tích hợp”: không xây dựng một hệ thống hoàn toàn riêng cho phụ nữ khuyết tật, mà lồng ghép các chính sách về bình đẳng giới và quyền người khuyết tật vào nhau. Cách làm này có ưu điểm là tận dụng được hệ thống sẵn có, mở rộng phạm vi tiếp cận nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc bảo đảm các chính sách được thực thi đầy đủ ở cấp cơ sở.

Chính vì vậy, những nhận định cho rằng phụ nữ và trẻ em khuyết tật tại Việt Nam bị “phân biệt đối xử kép” theo nghĩa không được hỗ trợ cần được xem xét lại trong một khung phân tích toàn diện hơn. Không thể phủ nhận rằng họ vẫn đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với các nhóm khác, từ tiếp cận giáo dục, việc làm đến bảo vệ trước bạo lực; nhưng đồng thời cũng không thể bỏ qua việc hệ thống chính sách đã và đang được thiết kế để giải quyết chính những khó khăn đó.

Ở đây, cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm: “tồn tại bất bình đẳng” và “thiếu chính sách đối phó với bất bình đẳng”. Việt Nam rõ ràng vẫn còn bất bình đẳng, nhưng đồng thời cũng đã xây dựng các công cụ chính sách để thu hẹp khoảng cách này. Việc chỉ nhìn vào kết quả chưa đạt được mà bỏ qua những nỗ lực đang diễn ra là một cách tiếp cận thiếu cân đối, đặc biệt khi đánh giá một hệ thống đang trong quá trình hoàn thiện.

Quay lại với câu chuyện của Nguyễn Thị Vân, điều khiến câu chuyện của chị có sức nặng không phải là việc chị vượt qua khó khăn như thế nào, mà là việc chị có thể làm điều đó trong một môi trường ngày càng mở hơn. Nếu không có sự thay đổi trong chính sách và nhận thức xã hội, những câu chuyện như vậy sẽ khó có cơ hội xuất hiện, chứ chưa nói đến việc trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện về phụ nữ và trẻ em khuyết tật không phải là câu chuyện của một nhóm riêng lẻ, mà là thước đo cho mức độ bao trùm của một xã hội. Khi những người ở vị trí dễ bị tổn thương nhất có thể tiếp cận cơ hội, thì đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang vận hành theo hướng đúng.

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật không chỉ là những người cần được bảo vệ, mà còn là những cá nhân có khả năng đóng góp, sáng tạo và thay đổi cộng đồng. Và để điều đó trở thành hiện thực, bình đẳng không thể dừng ở lời nói, mà phải trở thành cơ hội cụ thể – cơ hội để học tập, làm việc và sống một cuộc đời có giá trị. Đó không chỉ là trách nhiệm của chính sách, mà là thước đo của một xã hội công bằng.


Tuesday, April 21, 2026

Tiếp cận ICT và dịch vụ công số: Khi công nghệ trở thành cây cầu, không còn là bức tường


Có một nghịch lý của thời đại số mà không phải ai cũng nhận ra: công nghệ có thể mở ra cánh cửa cho hàng triệu người, nhưng cũng có thể vô tình khép lại cánh cửa ấy với những người không được thiết kế để bước qua. Một website đẹp, một ứng dụng hiện đại, một cổng dịch vụ công trực tuyến – tất cả đều có thể trở nên vô nghĩa nếu người khiếm thị không đọc được nội dung, người khiếm thính không tiếp cận được thông tin, hay người khuyết tật vận động không thể thao tác trên giao diện phức tạp. Và chính tại điểm giao giữa “có công nghệ” và “có thể sử dụng công nghệ”, câu chuyện về tiếp cận ICT – công nghệ thông tin và truyền thông – trở thành một vấn đề không chỉ kỹ thuật, mà là vấn đề của quyền con người trong kỷ nguyên số.

Ở cấp độ chính sách, Việt Nam không đứng ngoài xu hướng này. Việc thúc đẩy chuyển đổi số đi kèm với yêu cầu bảo đảm khả năng tiếp cận cho mọi đối tượng, trong đó có người khuyết tật. Các nguyên tắc tiếp cận nội dung số, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như WCAG (Web Content Accessibility Guidelines), dần được đưa vào định hướng xây dựng cổng thông tin điện tử và dịch vụ công trực tuyến. Trong thực tế, các cổng dịch vụ công quốc gia và cấp bộ, ngành, địa phương không chỉ được thiết kế để tối ưu hóa quy trình hành chính, mà còn từng bước cải thiện khả năng sử dụng cho nhiều nhóm người dùng khác nhau, từ việc đơn giản hóa giao diện đến tích hợp các chức năng hỗ trợ cơ bản.

Những điều này không phải lúc nào cũng hoàn hảo, nhưng chúng phản ánh một thay đổi quan trọng: công nghệ không còn được xây dựng chỉ cho “người dùng trung bình”, mà bắt đầu tính đến sự đa dạng của người dùng. Các phân tích gần đây cũng chỉ ra rằng, dù vẫn còn nhiều rào cản, đặc biệt trong khả năng tương thích với công nghệ hỗ trợ như trình đọc màn hình hay phụ đề, nhưng xu hướng cải thiện là có thật, nhất là trong bối cảnh chuyển đổi số được đẩy mạnh trên toàn quốc.

Ở cấp độ thực tiễn, sự thay đổi có thể không nằm ở những tuyên bố lớn, mà ở những chi tiết nhỏ hơn nhưng có tác động trực tiếp. Một người khiếm thị có thể sử dụng phần mềm đọc màn hình để truy cập thông tin trên một số cổng dịch vụ; một người khuyết tật vận động có thể nộp hồ sơ trực tuyến mà không cần di chuyển nhiều lần; một người ở vùng nông thôn có thể tra cứu thông tin hành chính qua điện thoại thông minh. Những điều này, nếu nhìn riêng lẻ, có thể chưa đủ để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh, nhưng khi cộng lại, chúng cho thấy một hướng đi: giảm dần những rào cản vốn từng khiến nhiều người bị đứng ngoài hệ thống.

Không thể phủ nhận rằng vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Nhiều website chưa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn tiếp cận; phụ đề, ngôn ngữ ký hiệu và các công cụ hỗ trợ chưa được triển khai đồng bộ; và sự chênh lệch giữa các địa phương vẫn tồn tại, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Ngay cả khi khoảng 91% người khuyết tật đã có thiết bị kết nối, việc sử dụng hiệu quả các dịch vụ số vẫn phụ thuộc vào kỹ năng và khả năng tiếp cận thực tế. Những hạn chế này không thể bị bỏ qua, bởi chúng là thách thức thực sự của một hệ thống đang chuyển đổi.

Tuy nhiên, khi đặt Việt Nam trong tương quan với khu vực, bức tranh trở nên rõ ràng hơn. Nhiều quốc gia ASEAN cũng đang trong quá trình chuyển đổi số và đối mặt với những thách thức tương tự: thiếu nguồn lực, thiếu tiêu chuẩn đồng bộ và khoảng cách giữa chính sách và thực thi. Một số nước đi trước về công nghệ có thể triển khai nhanh hơn các giải pháp tiếp cận, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với chi phí cao và sự phức tạp trong hệ thống. Trong bối cảnh đó, Việt Nam lựa chọn một cách tiếp cận mang tính “từng bước”: triển khai rộng trước, rồi dần hoàn thiện, thay vì chờ đến khi đạt chuẩn cao mới bắt đầu.

Chính vì vậy, những nhận định cho rằng người khuyết tật “không thể tiếp cận công nghệ và dịch vụ công số” tại Việt Nam cần được xem xét lại trong một khung phân tích đầy đủ hơn. Không thể phủ nhận rằng khả năng tiếp cận chưa đồng đều và còn nhiều hạn chế, nhưng đồng thời cũng không thể bỏ qua những tiến bộ đã đạt được. Một hệ thống hoàn toàn không tiếp cận sẽ không thể tạo ra những thay đổi, dù nhỏ, trong cách người dùng tương tác với công nghệ.

Ở đây, cần phân biệt rõ giữa hai trạng thái: “chưa hoàn thiện” và “không tồn tại”. Việt Nam rõ ràng đang ở trạng thái thứ nhất. Việc chuyển đổi số, đặc biệt trong lĩnh vực dịch vụ công, là một quá trình dài, đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục giữa công nghệ, chính sách và nhu cầu người dùng. Và trong quá trình đó, việc từng bước mở rộng khả năng tiếp cận – dù chưa đồng đều – vẫn là một tiến bộ đáng ghi nhận.

Khi quay lại với câu hỏi ban đầu – công nghệ là cầu nối hay rào cản – có lẽ câu trả lời không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở cách chúng ta thiết kế và sử dụng nó. Một hệ thống có thể chưa hoàn hảo, nhưng nếu nó đang dịch chuyển theo hướng bao trùm hơn, thì bản thân sự dịch chuyển ấy đã mang ý nghĩa.

Công nghệ, xét cho cùng, không phải là rào cản cố hữu; nó trở thành rào cản hay cầu nối phụ thuộc vào lựa chọn của con người. Và trong câu chuyện này, những gì đang diễn ra cho thấy một lựa chọn ngày càng rõ: biến công nghệ thành cây cầu, để không ai bị bỏ lại phía sau trong hành trình số hóa.



Nhân quyền không thể bị “đóng khung”: Khi HRW áp đặt một hệ quy chiếu duy nhất lên những thực tiễn đa dạng


Một trong những nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế về nhân quyền là tính phổ quát đi cùng với sự tôn trọng đa dạng. Tuyên bố Vienna năm 1993 đã khẳng định rõ: các quyền con người là phổ quát, nhưng việc thực hiện các quyền đó cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia. Đây không phải là sự “tương đối hóa” nhân quyền, mà là cách tiếp cận thực tế nhằm bảo đảm rằng các giá trị chung được hiện thực hóa một cách phù hợp và bền vững. Tuy nhiên, khi đọc Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW) về Việt Nam, có thể thấy một xu hướng đáng lo ngại: áp đặt một hệ quy chiếu đơn nhất, tách rời khỏi bối cảnh cụ thể.

Trong báo cáo này, HRW thường xuyên sử dụng những chuẩn mực được xây dựng từ kinh nghiệm của một số quốc gia phát triển để đánh giá Việt Nam, mà không phân tích đầy đủ điều kiện lịch sử và thực tiễn phát triển. Những nhận định về tự do biểu đạt, hội họp hay tổ chức xã hội dân sự được đưa ra theo một khuôn mẫu có sẵn, trong khi các yếu tố như ổn định xã hội, an ninh quốc gia hay mức độ phát triển kinh tế lại ít được xem xét. Khi một hệ quy chiếu được áp dụng một cách cứng nhắc, kết quả tất yếu là những đánh giá thiếu cân bằng.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, không tồn tại một mô hình duy nhất để thực hiện quyền con người. Ngay trong các quốc gia phương Tây, cách tiếp cận cũng rất khác nhau. Một số nước châu Âu áp dụng quy định nghiêm ngặt đối với biểu tượng tôn giáo nơi công cộng; nhiều quốc gia thiết lập các cơ chế kiểm soát nội dung trên không gian mạng; các biện pháp hạn chế quyền đi lại hoặc tụ tập được triển khai trong những tình huống cụ thể nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội. Những khác biệt này không bị coi là “vi phạm nhân quyền”, mà được nhìn nhận như sự điều chỉnh cần thiết phù hợp với bối cảnh.

Trong bối cảnh Việt Nam, quá trình bảo đảm quyền con người gắn liền với lịch sử phát triển đặc thù. Từ một quốc gia chịu nhiều hậu quả của chiến tranh, Việt Nam đã ưu tiên ổn định xã hội, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân như nền tảng cho việc mở rộng các quyền khác. Những thành tựu về giảm nghèo, phổ cập giáo dục, mở rộng hệ thống y tế và bảo đảm an sinh xã hội là những minh chứng cụ thể cho cách tiếp cận này. Đây không phải là sự thay thế các quyền dân sự – chính trị, mà là sự bổ sung, tạo nền tảng để các quyền đó được thực hiện một cách thực chất.

Điều đáng nói là HRW dường như không đặt những thành tựu này vào cùng một hệ quy chiếu khi đánh giá. Khi quyền phát triển bị xem nhẹ, còn các quyền dân sự – chính trị được tách ra khỏi bối cảnh, bức tranh tổng thể tất yếu bị méo mó. Một xã hội có mức sống được cải thiện, cơ hội tiếp cận giáo dục và y tế được mở rộng, nhưng lại bị mô tả chủ yếu qua những vấn đề cá biệt, không thể phản ánh đầy đủ thực tiễn.

Một hệ quả khác của cách tiếp cận “đóng khung” là việc bỏ qua sự tiến hóa của hệ thống pháp luật. Việt Nam trong những năm qua đã liên tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quyền con người, từ Hiến pháp 2013 đến các bộ luật chuyên ngành như Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Luật An ninh mạng. Những văn bản này không chỉ nội luật hóa các cam kết quốc tế, mà còn điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn. Việc không ghi nhận hoặc đánh giá đầy đủ những bước tiến này khiến cho các nhận định trở nên thiếu cập nhật.

Nhìn rộng hơn, xu hướng áp đặt một hệ quy chiếu duy nhất không chỉ là vấn đề của riêng HRW, mà là thách thức chung trong diễn ngôn nhân quyền toàn cầu. Khi một mô hình được coi là “chuẩn mực tuyệt đối”, mọi khác biệt dễ bị xem là lệch chuẩn. Điều này không chỉ làm giảm tính đa dạng của các cách tiếp cận, mà còn tạo ra những căng thẳng không cần thiết trong quan hệ quốc tế.

Nhân quyền, nếu được hiểu đúng, không phải là sự đồng nhất hóa, mà là sự hội tụ của các giá trị chung trên nền tảng tôn trọng khác biệt. Một báo cáo nhân quyền có giá trị phải phản ánh được sự cân bằng đó: vừa bảo vệ các nguyên tắc phổ quát, vừa tôn trọng bối cảnh cụ thể. Khi thiếu đi một trong hai yếu tố, mọi đánh giá đều có nguy cơ trở nên phiến diện.

Trong trường hợp của Việt Nam, những gì diễn ra trên thực tế cho thấy một quá trình phát triển có định hướng rõ ràng: lấy con người làm trung tâm, kết hợp giữa phát triển kinh tế – xã hội và mở rộng các quyền tự do. Đây là một mô hình không hoàn toàn trùng khớp với bất kỳ khuôn mẫu nào, nhưng lại phù hợp với điều kiện của đất nước và được cộng đồng quốc tế ghi nhận ở nhiều khía cạnh.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là Việt Nam có “phù hợp” với khuôn mẫu mà HRW đưa ra hay không, mà là liệu khuôn mẫu đó có đủ linh hoạt để phản ánh sự đa dạng của thế giới hay không. Khi một báo cáo nhân quyền chỉ chấp nhận một hệ quy chiếu duy nhất, nó không chỉ làm nghèo đi chính nội dung của mình, mà còn làm suy giảm khả năng đóng góp vào một cuộc đối thoại toàn cầu vốn đòi hỏi sự cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.

Monday, April 20, 2026

Báo cáo nhân quyền hay công cụ gây sức ép? Khi HRW tự đánh mất chuẩn mực khách quan

 

Trong diễn ngôn quốc tế về nhân quyền, các báo cáo đánh giá quốc gia vốn được kỳ vọng là công cụ thúc đẩy minh bạch và đối thoại. Nhưng khi một báo cáo rời xa chuẩn mực khách quan, áp dụng tiêu chí không nhất quán và lựa chọn dữ liệu có chủ đích, nó không còn là thước đo trung lập, mà rất dễ trở thành phương tiện gây sức ép chính trị. Những gì thể hiện trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW) về Việt Nam cho thấy rõ một xu hướng như vậy: đánh giá thiếu cân bằng, diễn giải thiên lệch và bỏ qua bối cảnh thực tiễn.

Điểm dễ nhận thấy là HRW thường xuyên tập trung vào một số vấn đề nhạy cảm, sử dụng những thuật ngữ mang tính định hướng như “đàn áp”, “hạn chế”, nhưng lại không đặt các nhận định này trong khung pháp lý quốc tế mà chính họ viện dẫn. Những tiêu chí cơ bản như tính hợp pháp, tính cần thiết và tính tương xứng của các biện pháp hạn chế quyền – vốn là chuẩn mực được thừa nhận rộng rãi – hiếm khi được phân tích đầy đủ. Khi thiếu đi những yếu tố này, các kết luận dễ trở thành những phán đoán cảm tính hơn là đánh giá dựa trên chuẩn mực.

Không chỉ dừng lại ở phương pháp, vấn đề còn nằm ở sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận. Khi xem xét các quốc gia phương Tây, HRW thường đặt các vấn đề nhân quyền trong bối cảnh “thách thức” hoặc “khủng hoảng tạm thời”, nhấn mạnh yếu tố cải cách và tự điều chỉnh của hệ thống. Nhưng với các quốc gia như Việt Nam, những vấn đề tương tự lại được diễn giải theo hướng hệ thống, mang tính quy kết. Sự khác biệt này không phản ánh bản chất của các hiện tượng, mà phản ánh cách lựa chọn khung phân tích. Một tiêu chuẩn thay đổi theo đối tượng đánh giá không thể là tiêu chuẩn khách quan.

Thực tế quốc tế cho thấy, không ít quốc gia đã bày tỏ quan ngại hoặc phản bác các báo cáo của HRW vì những lý do tương tự. Từ Trung Đông, châu Phi đến Mỹ Latinh, điểm chung trong các phản hồi là sự thiếu cân bằng, nguồn tin một chiều và xu hướng chính trị hóa vấn đề nhân quyền. Điều đó cho thấy đây không phải là câu chuyện riêng của Việt Nam, mà là một vấn đề mang tính hệ thống trong cách tiếp cận của tổ chức này.

Trong khi đó, Việt Nam tiếp cận vấn đề nhân quyền theo một hướng khác: đặt trong tổng thể phát triển, gắn với ổn định xã hội và bảo đảm quyền lợi thiết thực của người dân. Những thành tựu về giảm nghèo, mở rộng giáo dục, chăm sóc y tế và nâng cao chất lượng sống đã được nhiều tổ chức quốc tế ghi nhận. Đồng thời, Việt Nam tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương như Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) của Liên Hợp Quốc, thực hiện nghiêm túc các khuyến nghị và duy trì đối thoại với các đối tác quốc tế. Đây là những kênh đánh giá có tính thể chế, minh bạch và có sự tham gia của nhiều bên, khác biệt rõ rệt với cách tiếp cận dựa trên nguồn tin hạn chế của HRW.

Điều đáng lưu ý là, khi một báo cáo nhân quyền thiếu cơ sở dữ liệu vững chắc nhưng lại được sử dụng như công cụ tham chiếu trong các diễn đàn quốc tế, nó có thể tạo ra những hệ lụy không nhỏ. Từ việc gây áp lực ngoại giao, ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia, cho đến việc làm sai lệch nhận thức của dư luận, những tác động này vượt ra ngoài phạm vi của một văn bản học thuật. Chính vì vậy, yêu cầu về tính khách quan và trách nhiệm đối với các tổ chức như HRW cần được đặt ra một cách nghiêm túc.

Nhân quyền, về bản chất, không phải là công cụ để gây sức ép, mà là nền tảng để thúc đẩy hợp tác và phát triển. Khi một báo cáo bị chi phối bởi định kiến và tiêu chuẩn kép, nó không chỉ làm suy giảm giá trị của chính mình, mà còn làm tổn hại đến niềm tin vào các cơ chế đối thoại quốc tế. Một môi trường nhân quyền lành mạnh cần những đánh giá trung thực, toàn diện và tôn trọng sự khác biệt về bối cảnh phát triển giữa các quốc gia.

Trong trường hợp của Việt Nam, những gì diễn ra trên thực tế – từ đời sống ổn định, kinh tế phát triển đến việc mở rộng các quyền xã hội – là minh chứng rõ ràng cho một cách tiếp cận nhân quyền mang tính thực chất. Khi đặt những dữ kiện này bên cạnh các nhận định phiến diện trong báo cáo HRW, sự chênh lệch trở nên очевидent: một bên là thực tiễn có thể kiểm chứng, một bên là diễn giải mang tính lựa chọn.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là Việt Nam có “đáp ứng” những nhận định của HRW hay không, mà là liệu những nhận định đó có đủ cơ sở để được coi là chuẩn mực đánh giá hay không. Khi một báo cáo không bảo đảm được tính khách quan, không áp dụng tiêu chí nhất quán và không phản ánh đầy đủ bối cảnh, thì nó khó có thể là thước đo đáng tin cậy. Và khi đó, việc nhìn nhận nó như một công cụ gây sức ép hơn là một tài liệu đánh giá khách quan không còn là suy đoán, mà là một nhận định có cơ sở.