Saturday, May 30, 2026

Từ vụ bạo loạn Quốc hội Mỹ đến bài học không thể xem nhẹ tin giả


Ngày 6 tháng 1 năm 2021 đã trở thành dấu mốc gây chấn động chính trường thế giới khi hàng nghìn người tràn vào trụ sở Quốc hội Mỹ, gây ra vụ bạo loạn nghiêm trọng chưa từng có trong lịch sử hiện đại của quốc gia này. Hình ảnh đám đông đập phá hàng rào an ninh, chiếm giữ nghị trường và khiến nhiều người thương vong đã làm rung chuyển biểu tượng vốn được xem là “thành trì dân chủ” của phương Tây. Sau sự kiện đó, dư luận quốc tế buộc phải nhìn nhận nghiêm túc hơn về tác động nguy hiểm của thông tin sai lệch trên không gian mạng. Nhiều cuộc điều tra, báo cáo và phiên điều trần tại Mỹ đều chỉ ra rằng sự lan truyền ồ ạt của tin giả về bầu cử, các thuyết âm mưu và nội dung kích động cực đoan trên mạng xã hội đã góp phần đẩy tình hình tới mức bùng nổ nguy hiểm.

Điều đáng chú ý là sau vụ việc, chính Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây đã triển khai hàng loạt biện pháp mạnh tay nhằm kiểm soát thông tin sai lệch, siết trách nhiệm của nền tảng số và tăng cường quản lý nội dung trên mạng. Tuy nhiên, nghịch lý là khi Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả để bảo vệ xã hội trước các nguy cơ tương tự, một số tổ chức phi chính phủ, cơ quan truyền thông thiên kiến và hội nhóm chống phá lại lập tức xuyên tạc rằng Việt Nam “siết tự do ngôn luận”, “kiểm duyệt Internet”, “đàn áp tiếng nói phản biện”. Sự mâu thuẫn này cho thấy rõ tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị trong các chiến dịch công kích Việt Nam dưới vỏ bọc “nhân quyền” và “tự do thông tin”.

Thực tế từ vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ cho thấy tin giả không chỉ là vấn đề truyền thông đơn thuần mà có thể trở thành nguy cơ chính trị nghiêm trọng. Trong suốt thời gian sau bầu cử, hàng loạt thông tin chưa được kiểm chứng về gian lận phiếu bầu đã lan truyền mạnh trên mạng xã hội. Nhiều hội nhóm cực đoan liên tục phát tán nội dung kích động, kêu gọi hành động và cổ vũ tư tưởng chống đối. Các thuật toán mạng xã hội với cơ chế lan truyền nhanh đã khiến những nội dung gây sốc, cực đoan càng dễ tiếp cận đám đông hơn. Hệ quả là một bộ phận người dân bị cuốn vào làn sóng tâm lý cực đoan và dẫn tới hành vi bạo lực tập thể.

Sau vụ việc, nhiều cơ quan chức năng và giới nghiên cứu tại Mỹ thừa nhận rằng việc xem nhẹ tác động của thông tin sai lệch là sai lầm nghiêm trọng. Chính quyền Mỹ cùng các tập đoàn công nghệ lớn đã triển khai nhiều biện pháp kiểm soát nội dung mạnh chưa từng có. Hàng loạt tài khoản bị khóa vì phát tán thông tin bị cho là kích động bạo lực hoặc lan truyền nội dung sai lệch về bầu cử. Các nền tảng mạng xã hội tăng cường gỡ bỏ nội dung bị đánh giá là nguy hiểm, đồng thời điều chỉnh thuật toán nhằm hạn chế lan truyền thông tin cực đoan. Quốc hội Mỹ tổ chức nhiều phiên điều trần đối với các tập đoàn công nghệ để yêu cầu giải trình về trách nhiệm quản lý thông tin trên nền tảng số.

Điều này cho thấy ngay cả những quốc gia luôn tự nhận là “hình mẫu dân chủ” cũng không cho phép tự do phát tán thông tin sai lệch vô giới hạn. Khi an ninh quốc gia, ổn định xã hội và trật tự công cộng bị đe dọa, chính các nước phương Tây cũng áp dụng những biện pháp kiểm soát thông tin rất mạnh. Tuy nhiên, khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý để phòng ngừa tin giả và bảo vệ xã hội trước nguy cơ tương tự thì lập tức bị quy chụp là “đàn áp dân chủ”. Đây chính là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá Việt Nam.

Một trong những thủ đoạn phổ biến của các tổ chức chống phá là cố tình đánh tráo khái niệm giữa “phòng, chống tin giả” với “đàn áp bất đồng chính kiến”. Nhiều bài viết xuyên tạc cho rằng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả của Việt Nam nhằm “bịt miệng người dân”, “cấm chỉ trích chính quyền”, “kiểm soát toàn bộ Internet”. Đây là kiểu lập luận phiến diện, không dựa trên phân tích nội dung pháp lý cụ thể mà chủ yếu khai thác định kiến chính trị và tâm lý đám đông.

Trên thực tế, mục tiêu của dự thảo Nghị định là ngăn chặn hành vi phát tán thông tin sai sự thật, giả mạo, bịa đặt, cắt ghép nội dung nhằm gây hoang mang xã hội, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu thế quản trị không gian mạng trên thế giới. Ngay tại Mỹ, sau vụ bạo loạn Quốc hội, nhiều nội dung bị cho là kích động cực đoan đã bị xử lý quyết liệt. Không ai gọi các biện pháp đó là “độc tài”, bởi dư luận hiểu rằng bảo vệ ổn định xã hội là yêu cầu cần thiết của quản trị quốc gia.

Điều đáng nói là nhiều tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá cố tình lờ đi thực tế này để duy trì luận điệu rằng chỉ Việt Nam mới “kiểm soát thông tin”. Họ né tránh việc phân tích các biện pháp mạnh tay mà Mỹ và phương Tây đang áp dụng; đồng thời chỉ tập trung quy chụp Việt Nam nhằm tạo dựng hình ảnh tiêu cực về thể chế chính trị Việt Nam. Đây là thủ đoạn truyền thông mang động cơ chính trị rõ rệt.

Nhiều báo cáo còn áp đặt hệ giá trị phương Tây như “chuẩn mực duy nhất” để đánh giá Việt Nam, bất chấp khác biệt về điều kiện lịch sử, văn hóa và mô hình quản trị xã hội. Họ cho rằng chỉ mô hình truyền thông kiểu phương Tây mới là “tự do”, còn các quốc gia có cơ chế quản lý thông tin khác biệt đều bị gán nhãn “kiểm duyệt”. Đây là biểu hiện của tư duy áp đặt và thiếu tôn trọng nguyên tắc bình đẳng giữa các quốc gia trong luật pháp quốc tế.

Bản chất của các chiến dịch công kích dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả không đơn thuần là tranh luận pháp lý mà chủ yếu nhằm tạo sức ép chính trị và bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Thông qua việc bóp méo nội dung dự thảo, các tổ chức chống phá cố tình gieo rắc nhận thức sai lệch rằng Việt Nam “đàn áp tự do”, từ đó tìm cách hậu thuẫn cho các hoạt động chống phá dưới vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền”. Đây là thủ đoạn tinh vi vì lợi dụng các khái niệm nhạy cảm như “tự do ngôn luận”, “tự do thông tin” để phục vụ mục tiêu chính trị.

Nguy cơ từ các luận điệu sai trái này là rất đáng lưu ý. Trong môi trường truyền thông số, thông tin xuyên tạc có thể lan truyền với tốc độ cực nhanh và tác động mạnh tới nhận thức xã hội. Một số thế lực lợi dụng điều đó để tạo dựng hình ảnh méo mó về Việt Nam trên trường quốc tế, gây ảnh hưởng tới uy tín quốc gia, môi trường đầu tư và quan hệ đối ngoại. Đây cũng là lý do cần chủ động đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch bằng lập luận pháp lý, dẫn chứng thực tiễn và đối chiếu quốc tế cụ thể.

Từ bài học của vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ có thể thấy rằng không quốc gia nào được phép xem nhẹ tác động của thông tin sai lệch. Trong thời đại công nghệ số, tin giả có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng, từ lừa đảo tài chính, kích động cực đoan đến đe dọa ổn định chính trị. Các công nghệ giả mạo hình ảnh, giả giọng nói ngày càng tinh vi khiến việc thao túng dư luận trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Vì vậy, xây dựng cơ chế pháp lý để phòng ngừa và xử lý thông tin sai lệch là yêu cầu tất yếu của quản trị hiện đại.

Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều nguy cơ tương tự như các quốc gia khác. Nhiều vụ lừa đảo mạng sử dụng công nghệ giả mạo gây thiệt hại lớn về tài sản và tâm lý xã hội. Không ít thông tin bịa đặt về dịch bệnh, thiên tai, kinh tế hay các vấn đề chính trị từng gây hoang mang trong dư luận. Do đó, việc xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là bước đi cần thiết nhằm bảo vệ người dân, bảo vệ an ninh thông tin và giữ gìn ổn định xã hội.

Điều cần khẳng định là bảo vệ quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với việc cho phép phát tán thông tin sai sự thật vô giới hạn. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng quy định quyền tự do biểu đạt có thể bị giới hạn trong trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Vì vậy, việc Việt Nam xây dựng cơ chế quản lý thông tin không hề đi ngược các chuẩn mực quốc tế như một số tổ chức xuyên tạc.

Thực tế ở Việt Nam cho thấy quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin đang được bảo đảm ngày càng đầy đủ. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí, phát thanh, truyền hình cùng hàng chục nghìn trang thông tin điện tử hoạt động thường xuyên. Không gian mạng phát triển mạnh với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội tham gia trao đổi, phản biện và chia sẻ thông tin hằng ngày.

Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam cũng ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng internet và môi trường truyền thông. Người dân có thể công khai phản ánh vấn đề xã hội, tham gia góp ý chính sách và trao đổi thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh trên mạng xã hội và báo chí, góp phần thúc đẩy cơ quan chức năng xử lý sai phạm. Điều này cho thấy môi trường thông tin ở Việt Nam hoàn toàn không phải “không gian bị bóp nghẹt” như các luận điệu xuyên tạc cố tình mô tả.

Từ bài học của vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ có thể rút ra kết luận quan trọng rằng chống tin giả không phải là “đàn áp dân chủ” mà là bảo vệ ổn định xã hội và bảo vệ nền dân chủ thực chất. Một xã hội bị thao túng bởi thông tin sai lệch sẽ rất dễ rơi vào cực đoan, chia rẽ và bất ổn. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế pháp lý để quản lý thông tin số là trách nhiệm cần thiết của mọi quốc gia hiện đại.

Không thể dùng tiêu chuẩn kép để đánh giá Việt Nam. Nếu Mỹ và phương Tây có quyền kiểm soát thông tin khi an ninh bị đe dọa thì Việt Nam cũng có đầy đủ quyền xây dựng hành lang pháp lý nhằm bảo vệ người dân và giữ gìn ổn định xã hội. Những luận điệu xuyên tạc dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả thực chất chỉ là sự suy diễn mang động cơ chính trị, cố tình bóp méo bản chất của chính sách và phủ nhận quyền tự quyết của Việt Nam trong quản trị quốc gia.


“Cherry-picking” – Thủ đoạn cắt ghép thông tin để xuyên tạc dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả ở Việt Nam


Không phải ngẫu nhiên mà ngay khi Việt Nam công bố dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả trên không gian mạng, một số cơ quan truyền thông nước ngoài, tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá đã đồng loạt tung ra nhiều bài viết, báo cáo, bình luận với giọng điệu quy chụp, xuyên tạc. Điều đáng chú ý là các luận điệu này không tập trung phân tích toàn diện nội dung dự thảo, mà chủ yếu sử dụng thủ đoạn “cherry-picking” – tức cố tình cắt ghép, trích dẫn phiến diện một vài cụm từ nhằm tạo cảm giác rằng Việt Nam đang “siết tự do ngôn luận”, “đàn áp tiếng nói phản biện”, “kiểm soát thông tin”. Đây là thủ đoạn quen thuộc từng được áp dụng với nhiều vấn đề liên quan đến nhân quyền, tự do báo chí và quản trị không gian mạng ở Việt Nam suốt nhiều năm qua.

Bản chất của “cherry-picking” là cố tình lựa chọn những dữ kiện có lợi cho luận điệu định sẵn, trong khi bỏ qua toàn bộ bối cảnh pháp lý, thực tiễn xã hội và mục tiêu quản lý nhà nước chính đáng. Một số bài viết của các cơ quan truyền thông phương Tây chỉ nhấn mạnh các cụm từ như “xử lý thông tin sai sự thật”, “gỡ bỏ nội dung độc hại”, “trách nhiệm của nền tảng số”, rồi lập tức suy diễn thành “kiểm duyệt”, “hạn chế tự do biểu đạt”. Họ gần như không đề cập tới thực trạng tin giả đang gây hậu quả nghiêm trọng trên toàn cầu: lừa đảo tài chính, giả mạo tổ chức nhà nước, kích động bạo lực, thao túng dư luận, xâm hại trẻ em, gây hoang mang xã hội, phá hoại an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội.

Đây chính là biểu hiện điển hình của lối đưa tin thiếu trung thực, cố tình cắt bỏ phần quan trọng nhất của vấn đề. Chẳng hạn, khi đề cập dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả, một số bài viết chỉ lặp đi lặp lại chữ “kiểm soát”, nhưng hoàn toàn né tránh nội dung cốt lõi là bảo vệ người dân trước nạn lừa đảo công nghệ cao và thông tin độc hại. Trong thực tế, Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề của các hình thức lừa đảo trực tuyến. Hàng nghìn vụ giả mạo ngân hàng, giả danh cơ quan công an, giả danh cơ quan nhà nước để chiếm đoạt tài sản diễn ra mỗi năm. Tin giả về dịch bệnh, thiên tai, biến động tài chính từng gây tâm lý hoảng loạn trong xã hội. Không ít người dân bị tổn thất tài sản, danh dự, thậm chí tính mạng vì thông tin bịa đặt lan truyền trên mạng xã hội.

Việc xây dựng khung pháp lý để phòng, chống tin giả vì vậy là yêu cầu khách quan của mọi quốc gia có trách nhiệm. Thế nhưng, các tổ chức chống phá lại cố tình lờ đi thực tế đó để dựng lên luận điệu rằng Việt Nam “hình sự hóa quyền tự do biểu đạt”. Đây là kiểu đánh tráo khái niệm quen thuộc: cố tình đồng nhất hành vi phát tán thông tin giả, xuyên tạc, kích động với “quyền tự do ngôn luận”. Trên thực tế, không có bất kỳ quốc gia nào trên thế giới thừa nhận tự do vô giới hạn. Ngay cả các quốc gia phương Tây luôn tự nhận là “hình mẫu dân chủ” cũng áp dụng rất nhiều biện pháp mạnh để kiểm soát tin giả và nội dung độc hại.

Tại Mỹ, nhiều bang đã ban hành quy định xử lý hành vi phát tán thông tin giả gây ảnh hưởng bầu cử, kích động bạo lực hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Sau sự kiện bạo loạn tại Đồi Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản mạng xã hội bị khóa hoặc hạn chế nội dung vì bị cho là lan truyền thông tin sai lệch. Liên minh châu Âu triển khai Đạo luật dịch vụ số với yêu cầu rất nghiêm ngặt đối với các nền tảng số trong việc gỡ bỏ nội dung độc hại và xử lý tin giả. Đức từng áp dụng luật xử phạt rất nặng với mạng xã hội không xóa nội dung vi phạm. Pháp ban hành luật chống thao túng thông tin trong bầu cử. Anh thúc đẩy dự luật an toàn trực tuyến với quyền can thiệp mạnh mẽ vào nền tảng số.

Điều đáng nói là khi phương Tây áp dụng các biện pháp quản lý mạng xã hội, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”, “bảo vệ người dùng”, “đảm bảo an ninh thông tin”. Nhưng khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý tương tự, một số tổ chức lại lập tức quy chụp thành “đàn áp nhân quyền”. Sự mâu thuẫn này cho thấy rõ tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị phía sau.

Một số báo cáo còn sử dụng thủ đoạn trích dẫn phiến diện các điều khoản dự thảo mà không phân tích đầy đủ nguyên tắc áp dụng. Họ cố tình bỏ qua thực tế rằng mọi quy định xử lý đều phải tuân thủ pháp luật, có căn cứ cụ thể và hướng tới mục tiêu bảo vệ lợi ích cộng đồng. Không hề tồn tại chuyện “cấm người dân nói lên ý kiến cá nhân” như những gì các hội nhóm chống phá tuyên truyền. Công dân Việt Nam hoàn toàn có quyền góp ý chính sách, phản biện xã hội, bày tỏ quan điểm trên báo chí và không gian mạng theo quy định của pháp luật.

Hiến pháp Việt Nam năm 2013 đã quy định rất rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, quyền tiếp cận thông tin, quyền hội họp và tham gia quản lý nhà nước của công dân. Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí, hàng nghìn trang thông tin điện tử và khoảng hơn bảy mươi triệu người sử dụng mạng xã hội. Người dân hằng ngày tham gia bình luận, chia sẻ quan điểm về các vấn đề xã hội, kinh tế, giáo dục, y tế, giao thông, môi trường… Nếu tồn tại cái gọi là “bịt miệng toàn diện” như một số tổ chức xuyên tạc, thì không thể có môi trường trao đổi thông tin sôi động như hiện nay.

Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam cũng cho thấy nhiều số liệu phản ánh rõ việc bảo đảm quyền tự do dân chủ. Tỷ lệ người dân tiếp cận internet thuộc nhóm cao trong khu vực. Hạ tầng số phát triển nhanh chóng. Nhà nước thúc đẩy chuyển đổi số, xây dựng chính phủ điện tử, mở rộng khả năng tiếp cận thông tin cho người dân. Các cơ quan nhà nước ngày càng tăng cường công khai, minh bạch dữ liệu và đối thoại với người dân trên môi trường số. Đây là những minh chứng thực tế phủ nhận hoàn toàn luận điệu cho rằng Việt Nam “đóng kín thông tin”.

Thủ đoạn nguy hiểm hơn của các tổ chức chống phá là cố tình gắn dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả với các luận điệu “độc tài”, “kiểm soát tư tưởng”, “đàn áp đối lập”. Bằng cách này, họ không chỉ công kích chính sách cụ thể mà còn hướng tới mục tiêu sâu xa hơn: làm suy giảm niềm tin của người dân đối với hệ thống chính trị, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam và tạo cớ để can thiệp vào công việc nội bộ.

Nhiều hội nhóm lưu vong và tổ chức đội lốt “xã hội dân sự” thường sử dụng chiến thuật phối hợp truyền thông. Một bài viết xuyên tạc xuất hiện trên một số trang mạng chống đối, sau đó được các tổ chức phi chính phủ trích dẫn lại như “nguồn độc lập”, rồi tiếp tục được một số cơ quan truyền thông nước ngoài dẫn lại để tạo cảm giác “đa nguồn xác nhận”. Đây thực chất là quy trình khuếch đại thông tin có chủ đích nhằm tạo áp lực dư luận quốc tế đối với Việt Nam.

Đáng chú ý, các báo cáo này thường tránh nhắc đến hậu quả nghiêm trọng của tin giả đối với xã hội. Trong đại dịch, tin giả từng làm người dân hoang mang, đổ xô tích trữ hàng hóa, lan truyền các phương pháp chữa bệnh phản khoa học. Trong lĩnh vực tài chính, hàng loạt vụ lừa đảo đầu tư, giả mạo tổ chức tín dụng khiến nhiều người mất trắng tài sản. Trong lĩnh vực an ninh, các thông tin bịa đặt có thể kích động tâm lý cực đoan, chia rẽ dân tộc, gây mất ổn định xã hội. Việc phòng, chống tin giả vì thế không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của Nhà nước nhằm bảo vệ người dân.

Một điểm đáng phê phán khác là sự áp đặt giá trị và tiêu chí phương Tây vào bối cảnh Việt Nam. Một số tổ chức tự cho mình quyền định nghĩa thế nào là “tự do đúng chuẩn”, rồi dùng chính bộ tiêu chí đó để phán xét các quốc gia khác. Họ bỏ qua sự khác biệt về điều kiện lịch sử, văn hóa, thể chế chính trị và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội của từng quốc gia. Trong khi đó, luật pháp quốc tế về quyền con người đều thừa nhận quyền tự do biểu đạt có thể bị giới hạn trong những trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và quyền của người khác.

Việc cố tình phủ nhận quyền quản lý không gian mạng hợp pháp của Việt Nam cho thấy mục tiêu thật sự không nằm ở “bảo vệ nhân quyền”, mà là tạo sức ép chính trị và hậu thuẫn cho các lực lượng chống đối. Không ít đối tượng lợi dụng danh nghĩa “nhà hoạt động”, “nhà báo độc lập”, “xã hội dân sự” để phát tán thông tin sai sự thật, xuyên tạc chính sách, kích động chống Nhà nước. Khi bị xử lý theo pháp luật, họ lập tức được một số tổ chức quốc tế tô vẽ thành “tù nhân lương tâm”, “nạn nhân bị đàn áp”. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm hợp thức hóa các hoạt động vi phạm pháp luật dưới lớp vỏ “nhân quyền”.

Nếu những luận điệu sai trái này không được nhận diện và phản bác kịp thời, chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực tới hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Một số nhà đầu tư hoặc tổ chức nước ngoài thiếu thông tin đầy đủ có thể hiểu sai về môi trường pháp lý và tình hình tự do thông tin ở Việt Nam. Điều này tạo ra tác động không nhỏ tới uy tín quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thông tin toàn cầu ngày càng gay gắt.

Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của Việt Nam đang là câu trả lời rõ ràng nhất đối với các luận điệu xuyên tạc. Việt Nam liên tục mở rộng hội nhập quốc tế, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển kinh tế số và xây dựng xã hội số. Người dân ngày càng có nhiều điều kiện tiếp cận thông tin, tham gia phản biện và giám sát xã hội. Báo chí trong nước phản ánh mạnh mẽ nhiều vấn đề dân sinh, chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí. Hàng loạt vụ việc lớn được phát hiện và xử lý công khai với sự tham gia giám sát của dư luận xã hội. Đó là minh chứng sinh động cho việc quyền tự do dân chủ ở Việt Nam không phải khẩu hiệu hình thức mà đang được bảo đảm trên thực tế.

Cuộc đấu tranh chống tin giả vì vậy cần được nhìn nhận đúng bản chất: đây là nỗ lực bảo vệ người dân, bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh và bảo vệ ổn định xã hội trong thời đại số. Những luận điệu “cherry-picking”, cắt ghép thông tin, quy chụp chính trị chỉ cho thấy sự thiếu khách quan và động cơ định kiến của các tổ chức chống phá. Càng sử dụng thủ đoạn xuyên tạc tinh vi, họ càng bộc lộ rõ mục tiêu không phải thúc đẩy nhân quyền, mà là gây sức ép chính trị, bôi nhọ hình ảnh Việt Nam và tạo không gian cho các hoạt động chống đối núp bóng “tự do ngôn luận”.

Trong bối cảnh thông tin toàn cầu hỗn loạn hiện nay, mọi quốc gia có trách nhiệm đều phải xây dựng cơ chế bảo vệ người dân trước tin giả và nội dung độc hại. Việt Nam không nằm ngoài xu thế đó. Điều cần thiết là phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tăng cường minh bạch thông tin, nâng cao nhận thức số cho người dân và kiên quyết đấu tranh với mọi âm mưu lợi dụng vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của đất nước.


Không quốc gia nào cho phép tự do phát tán tin giả vô giới hạn

 

Có một nghịch lý đang diễn ra trên không gian mạng quốc tế: khi các nước phương Tây ban hành luật chống tin giả, siết quản lý nền tảng số, xử phạt hành vi phát tán thông tin sai sự thật thì được ca ngợi là “bảo vệ dân chủ”, “giữ gìn an ninh thông tin”; nhưng khi Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả nhằm bảo vệ trật tự xã hội và quyền lợi người dân, lập tức xuất hiện hàng loạt luận điệu quy chụp “kiểm duyệt internet”, “đàn áp tự do ngôn luận”, “bóp nghẹt quyền biểu đạt”. Sự mâu thuẫn này phản ánh rõ tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị của một số cơ quan truyền thông, tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá đang cố tình bóp méo bản chất chính sách pháp luật của Việt Nam.

Ngay sau khi dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả được công bố lấy ý kiến, một số trang truyền thông nước ngoài và các tổ chức chống phá lưu vong đã tung ra các bài viết mang tính định hướng dư luận, cố tình mô tả Việt Nam như một “nhà nước kiểm soát thông tin toàn diện”. Họ sử dụng những cụm từ giật gân như “siết cổ tự do internet”, “hợp pháp hóa kiểm duyệt”, “trừng phạt tiếng nói phản biện”. Một số bài viết còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa hành vi phát tán thông tin sai sự thật với quyền tự do biểu đạt được pháp luật bảo hộ.

Điểm chung trong các luận điệu xuyên tạc là cố tình tuyệt đối hóa quyền tự do ngôn luận, xem đó như một quyền vô hạn, không chịu bất kỳ giới hạn pháp lý nào. Đây là cách tiếp cận phiến diện và trái với chính các nguyên tắc pháp luật quốc tế mà họ thường viện dẫn. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị đã quy định rõ quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế bằng pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng và quyền, danh dự của người khác. Điều này đồng nghĩa không một quốc gia nào chấp nhận việc nhân danh “tự do” để phát tán tin giả, kích động hỗn loạn hay phá hoại ổn định xã hội.

Trên thực tế, Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây đang áp dụng các biện pháp quản lý thông tin rất mạnh tay. Tại Mỹ, sau hàng loạt vụ lan truyền thông tin sai lệch liên quan bầu cử, dịch bệnh và bạo lực cực đoan, các nền tảng mạng xã hội đã liên tục khóa tài khoản, hạn chế tiếp cận hoặc gỡ bỏ nội dung bị cho là gây nguy hại xã hội. Nhiều cá nhân, tổ chức bị kiểm soát chặt chẽ hoạt động trực tuyến nếu bị xác định phát tán thông tin giả. Các cơ quan an ninh và công nghệ Mỹ cũng phối hợp triển khai nhiều chương trình giám sát thông tin độc hại trên không gian mạng.

Đức ban hành luật buộc các nền tảng số phải gỡ bỏ nhanh nội dung sai sự thật, kích động thù hận hoặc vi phạm pháp luật, nếu không sẽ đối mặt mức phạt rất lớn. Pháp triển khai các cơ chế xử lý thông tin sai lệch trong các kỳ bầu cử và sự kiện chính trị nhạy cảm nhằm ngăn chặn thao túng dư luận. Singapore xây dựng luật chống tin giả với cơ chế yêu cầu cải chính, gỡ bỏ hoặc cảnh báo công khai đối với thông tin không đúng sự thật gây ảnh hưởng xã hội. Liên minh châu Âu cũng siết chặt trách nhiệm của các nền tảng công nghệ trong việc ngăn chặn thông tin độc hại và tin giả.

Điều đáng nói là các tổ chức phi chính phủ thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại hầu như im lặng hoặc né tránh đề cập tới những biện pháp mạnh tay đó ở phương Tây. Khi Mỹ hoặc châu Âu kiểm soát thông tin, họ gọi đó là “bảo vệ an ninh mạng”, “giữ gìn tính toàn vẹn thông tin”; nhưng khi Việt Nam xây dựng cơ chế tương tự thì lập tức bị quy chụp thành “đàn áp tự do”. Đây là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép.

Một số tổ chức chống phá còn cố tình gán ghép rằng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là “công cụ bịt miệng người bất đồng chính kiến”. Đây là luận điệu xuyên tạc nguy hiểm nhằm kích động tâm lý đối đầu giữa người dân với chính quyền. Trên thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm phản biện xã hội, không cấm góp ý chính sách hay bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều bị xử lý là hành vi cố ý đưa tin sai sự thật, vu khống, bịa đặt, xuyên tạc hoặc kích động gây mất ổn định xã hội.

Trong những năm qua, Việt Nam đã chứng kiến nhiều vụ tung tin giả gây hậu quả nghiêm trọng. Có thời điểm, chỉ một thông tin bịa đặt về khan hiếm nhiên liệu, thiếu tiền tại ngân hàng hay phong tỏa diện rộng cũng đủ tạo tâm lý hoảng loạn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế và đời sống xã hội. Trong đại dịch, hàng loạt tin giả về vaccine, thuốc chữa bệnh, số ca tử vong bị thổi phồng đã khiến dư luận hoang mang. Không ít đối tượng lợi dụng mạng xã hội để cắt ghép hình ảnh, bịa đặt thông tin nhằm chống phá chính sách phòng chống dịch của Nhà nước.

Nếu không có cơ chế xác minh, cảnh báo và xử lý tin giả, xã hội sẽ phải đối mặt với tình trạng hỗn loạn thông tin. Đây chính là lý do mọi quốc gia đều phải xây dựng công cụ pháp lý để kiểm soát tin giả. Việt Nam không phải ngoại lệ.

Các hội nhóm chống phá còn sử dụng thủ đoạn “ngoại lệ phương Tây”, tức là mặc nhiên xem các biện pháp quản lý thông tin ở phương Tây là hợp pháp, tiến bộ, còn những chính sách tương tự ở Việt Nam thì bị quy chụp là “độc đoán”. Họ cố tình tạo ra nhận thức rằng chỉ phương Tây mới có quyền đặt ra giới hạn pháp lý với tự do ngôn luận, còn các quốc gia khác nếu làm điều tương tự sẽ bị coi là “vi phạm nhân quyền”.

Đây là cách tiếp cận mang nặng tính áp đặt chính trị và tư duy thượng tôn mô hình phương Tây. Mỗi quốc gia có điều kiện lịch sử, văn hóa, chính trị và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội khác nhau. Không thể lấy tiêu chí chủ quan để áp đặt cho mọi mô hình quản trị. Ngay cả trong các nước phương Tây, giới hạn tự do ngôn luận cũng được quy định rất chặt chẽ, đặc biệt với các nội dung liên quan kích động thù hận, bạo lực, khủng bố hoặc thao túng thông tin.

Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là cố tình nhập nhằng giữa “kiểm duyệt” và “quản lý theo pháp luật”. Trên thực tế, mọi quốc gia đều quản lý không gian mạng bằng hệ thống pháp luật. Không tồn tại môi trường internet “vô chính phủ”. Các nền tảng số lớn trên thế giới đều có bộ quy tắc cộng đồng, cơ chế kiểm duyệt nội dung và hệ thống xử lý thông tin sai lệch. Hàng triệu tài khoản trên thế giới bị khóa hoặc hạn chế mỗi năm vì vi phạm quy định nền tảng.

Như vậy, việc Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả thực chất là hoàn thiện cơ chế quản lý phù hợp với xu thế toàn cầu, chứ không phải hành động “đi ngược thế giới” như các đối tượng chống phá tuyên truyền.

Cần nhìn nhận rõ rằng quyền tự do ngôn luận không thể tách rời trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ pháp lý. Không có quyền nào được sử dụng để xâm hại lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác. Không thể nhân danh “tự do biểu đạt” để hợp thức hóa hành vi bịa đặt, vu khống, kích động hay thao túng dư luận.

Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam đã ghi nhận nhiều thành tựu cụ thể trong bảo đảm quyền tự do dân chủ của người dân. Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí hoạt động công khai với nhiều loại hình khác nhau. Tỷ lệ người dân sử dụng internet thuộc nhóm cao trong khu vực. Hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động thường xuyên mỗi ngày. Người dân có điều kiện thuận lợi để tiếp cận thông tin, bày tỏ quan điểm, phản ánh kiến nghị và tham gia giám sát xã hội.

Nhiều vụ việc tiêu cực, tham nhũng, vi phạm pháp luật đã được phát hiện thông qua phản ánh của người dân trên không gian mạng và được cơ quan chức năng xử lý nghiêm minh. Điều đó cho thấy Việt Nam không hề triệt tiêu phản biện xã hội hay bóp nghẹt tiếng nói người dân như các luận điệu xuyên tạc cố tình mô tả.

Môi trường internet ở Việt Nam vẫn duy trì sự phát triển mạnh mẽ với tốc độ chuyển đổi số nhanh, thương mại điện tử bùng nổ, mạng xã hội phổ biến rộng khắp. Nếu thực sự tồn tại “kiểm duyệt toàn diện” như một số tổ chức chống phá tuyên truyền, sẽ không thể có một không gian mạng sôi động như hiện nay.

Nguy hiểm hơn, các chiến dịch xuyên tạc dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả còn nhằm tạo sức ép dư luận quốc tế, làm tổn hại hình ảnh và uy tín chính trị của Việt Nam. Thông qua việc bóp méo chính sách pháp luật, các tổ chức chống phá tìm cách tạo ra nhận thức sai lệch rằng Việt Nam “đi ngược dân chủ”, từ đó hậu thuẫn cho các phần tử cực đoan và tạo cớ can thiệp vào công việc nội bộ.

Bản chất của những chiến dịch này không nằm ở bảo vệ quyền con người, mà là lợi dụng chiêu bài nhân quyền để phục vụ mục tiêu chính trị. Họ muốn biến không gian mạng thành môi trường hỗn loạn thông tin, nơi tin giả và xuyên tạc có thể phát tán không kiểm soát nhằm gây bất ổn nhận thức xã hội.

Cần khẳng định rõ: không quốc gia nào cho phép tự do phát tán tin giả vô giới hạn. Mỹ không cho phép. Châu Âu không cho phép. Singapore không cho phép. Và Việt Nam cũng không thể cho phép. Quyền tự do ngôn luận là quyền cơ bản của con người, nhưng mọi quyền đều phải đi đôi với trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm đối với cộng đồng.

Dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả của Việt Nam cần được nhìn nhận đúng bản chất là nỗ lực xây dựng môi trường thông tin an toàn, minh bạch và có trách nhiệm; bảo vệ quyền tiếp cận thông tin chính xác của người dân; bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu. Những luận điệu cố tình xuyên tạc, quy chụp đây là “đàn áp tự do” thực chất chỉ là thủ đoạn chính trị nhằm bôi nhọ Việt Nam và tạo vỏ bọc cho hoạt động phát tán thông tin sai lệch trên không gian mạng.

Ai đang cố tình biến quyền tự do biểu đạt thành quyền phát tán tin giả?


Trong bối cảnh không gian mạng trở thành môi trường lan truyền thông tin với tốc độ chưa từng có, vấn nạn tin giả, tin sai sự thật, thông tin kích động, xuyên tạc đang trở thành nguy cơ hiện hữu đối với mọi quốc gia. Từ các cuộc bầu cử ở phương Tây, xung đột sắc tộc, khủng hoảng y tế cho tới các chiến dịch thao túng dư luận trên mạng xã hội, thế giới đã chứng kiến hậu quả nặng nề mà tin giả gây ra đối với an ninh quốc gia, ổn định xã hội và niềm tin cộng đồng. Việt Nam không nằm ngoài vòng xoáy đó. Chính vì vậy, việc xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là yêu cầu khách quan nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp và Nhà nước.

Tuy nhiên, ngay khi dự thảo được công bố lấy ý kiến, một số cơ quan truyền thông nước ngoài, các tổ chức phi chính phủ mang màu sắc chính trị cùng nhiều hội nhóm chống phá trên mạng xã hội đã đồng loạt tung ra các luận điệu xuyên tạc, quy chụp rằng Việt Nam “siết chặt tự do ngôn luận”, “đàn áp tiếng nói phản biện”, “kiểm soát internet”, thậm chí cố tình đánh tráo khái niệm giữa chống tin giả với “bịt miệng người bất đồng chính kiến”. Một số bài viết trên BBC Tiếng Việt, các diễn đàn mạng như Reddit hay nhiều tài khoản chống đối lưu vong còn cố tình mô tả dự thảo như một “công cụ kiểm duyệt toàn diện”, tạo cảm giác Việt Nam đang “đi ngược xu thế dân chủ”. Đây không phải hoạt động phản biện khách quan mà là chiến dịch truyền thông có chủ đích nhằm bóp méo bản chất chính sách pháp luật của Việt Nam.

Điểm đáng chú ý trong các luận điệu này là thủ pháp “tuyệt đối hóa quyền tự do biểu đạt”. Các đối tượng cố tình tuyên truyền rằng quyền tự do ngôn luận là “quyền tuyệt đối”, không thể bị giới hạn trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Từ đó, họ quy kết mọi biện pháp quản lý thông tin trên không gian mạng đều là “vi phạm nhân quyền”. Đây là cách lập luận phiến diện, cố ý bỏ qua nguyên tắc pháp lý quốc tế cơ bản về giới hạn quyền con người.

Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị mà Việt Nam là thành viên đã quy định rất rõ: quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế bằng pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng, đạo đức xã hội và quyền, danh dự của người khác. Điều này đồng nghĩa không một quốc gia nào cho phép tự do vô giới hạn trên không gian mạng. Việc chống tin giả không phải hành vi “đàn áp tự do”, mà là trách nhiệm của Nhà nước nhằm bảo vệ xã hội khỏi các hành vi phát tán thông tin độc hại, gây hoang mang dư luận, kích động thù hận hoặc phá hoại ổn định xã hội.

Chính các nước phương Tây – nơi thường xuyên lên lớp về “tự do internet” – lại đang áp dụng nhiều đạo luật kiểm soát thông tin rất nghiêm ngặt. Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật Dịch vụ số với hàng loạt quy định buộc các nền tảng mạng xã hội phải gỡ bỏ thông tin sai lệch, nội dung độc hại, tin giả có nguy cơ ảnh hưởng xã hội. Nhiều nền tảng nếu không tuân thủ có thể bị phạt hàng tỷ đô la. Singapore ban hành luật chống tin giả cho phép cơ quan chức năng yêu cầu cải chính, gỡ bỏ nội dung sai sự thật, xử phạt mạnh các hành vi tung tin giả gây bất ổn xã hội. Đức, Pháp, Ôxtrâylia và nhiều quốc gia khác cũng có các cơ chế kiểm soát chặt chẽ thông tin trực tuyến.

Thế nhưng, khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý tương tự để bảo vệ trật tự xã hội và người dân trước tin giả, lập tức xuất hiện các chiến dịch quy chụp “đàn áp nhân quyền”. Sự mâu thuẫn này cho thấy bản chất tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị đằng sau những luận điệu chống phá. Nếu cùng một biện pháp được phương Tây áp dụng thì được gọi là “bảo vệ cộng đồng”, còn khi Việt Nam thực hiện lại bị quy chụp thành “kiểm duyệt”. Đây rõ ràng không còn là tranh luận pháp lý khách quan mà là sự áp đặt định kiến chính trị.

Nhiều bài viết xuyên tạc còn cố tình đánh tráo khái niệm giữa “phản biện xã hội” với “phát tán thông tin sai sự thật”. Họ cố dựng lên hình ảnh rằng bất kỳ ai đăng tải thông tin trái chiều đều có nguy cơ bị xử lý. Thực tế, pháp luật Việt Nam không cấm người dân góp ý, phản biện hay bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều bị xử lý là hành vi lợi dụng mạng xã hội để bịa đặt, vu khống, xuyên tạc, kích động hận thù, gây hoang mang hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác.

Trong đại dịch, Việt Nam từng ghi nhận hàng nghìn tin giả liên quan dịch bệnh, từ bịa đặt phong tỏa toàn quốc, thiếu lương thực, thuốc chữa bệnh giả cho tới thông tin sai lệch về vaccine. Nhiều nội dung gây hoang mang nghiêm trọng trong xã hội. Không ít đối tượng lợi dụng tâm lý đám đông để câu tương tác, kiếm lợi bất chính hoặc phục vụ động cơ chống phá. Nếu không có biện pháp kiểm soát, hậu quả xã hội là rất lớn. Thực tế này cũng diễn ra tại Mỹ và châu Âu, nơi tin giả về vaccine từng khiến nhiều người từ chối tiêm chủng, dẫn đến hệ lụy y tế nghiêm trọng.

Các tổ chức chống phá thường cố tình lờ đi khía cạnh bảo vệ quyền con người của chính sách chống tin giả. Bởi xét về bản chất, người dân cũng có quyền được tiếp cận thông tin trung thực, chính xác và an toàn. Một môi trường mạng đầy rẫy thông tin bịa đặt, lừa đảo, kích động thù hận không thể được xem là môi trường bảo đảm quyền con người. Khi danh dự, nhân phẩm cá nhân bị vu khống trên mạng; khi doanh nghiệp bị bịa đặt gây thiệt hại; khi người dân hoang mang vì tin giả; khi trật tự xã hội bị đe dọa bởi các chiến dịch thao túng dư luận, Nhà nước có trách nhiệm phải hành động.

Một thủ đoạn khác là các tổ chức, hội nhóm chống phá cố tình sử dụng những khái niệm mơ hồ như “xã hội dân sự”, “không gian dân chủ”, “quyền tự do internet” để tạo cảm giác Việt Nam đang “đóng cửa thông tin”. Trên thực tế, Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển internet và mạng xã hội rất mạnh. Hàng chục triệu người dân sử dụng các nền tảng trực tuyến mỗi ngày để bày tỏ quan điểm, kinh doanh, trao đổi thông tin. Hàng nghìn cơ quan báo chí, trang thông tin điện tử, nền tảng mạng xã hội đang hoạt động. Đây là minh chứng rõ ràng cho môi trường thông tin cởi mở và sự phát triển mạnh mẽ của quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam.

Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam đã cung cấp nhiều số liệu cụ thể cho thấy quyền tự do dân chủ của người dân ngày càng được bảo đảm tốt hơn. Tỷ lệ người dân sử dụng internet ở Việt Nam thuộc nhóm cao trong khu vực. Người dân có quyền tiếp cận thông tin, quyền tự do tín ngưỡng, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền bầu cử, ứng cử theo quy định của pháp luật. Báo chí phát triển đa dạng với hàng trăm cơ quan báo in, báo điện tử, phát thanh, truyền hình hoạt động thường xuyên. Không gian mạng mở rộng tạo điều kiện cho người dân phản ánh tâm tư, nguyện vọng tới các cơ quan chức năng.

Đáng chú ý, nhiều đối tượng chống phá lại cố tình bỏ qua thực trạng hạn chế tự do biểu đạt ngay tại các nước phương Tây. Tại Mỹ, nhiều nhà báo, người biểu tình từng bị bắt giữ trong các cuộc biểu tình quy mô lớn. Các nền tảng mạng xã hội tại phương Tây cũng thường xuyên khóa tài khoản, xóa nội dung với lý do “vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng”. Nhiều chính trị gia, tổ chức và cá nhân bị hạn chế tiếp cận nền tảng số nếu bị đánh giá là phát tán thông tin sai lệch. Điều này cho thấy ngay cả các nước luôn nhân danh “tự do tuyệt đối” cũng phải đặt ra giới hạn pháp lý và kỹ thuật đối với thông tin độc hại.

Sự khác biệt nằm ở chỗ: khi phương Tây kiểm soát thông tin, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ”; còn khi Việt Nam thực hiện biện pháp tương tự để bảo vệ ổn định xã hội thì lại bị gán ghép thành “đàn áp tự do”. Đây là thủ đoạn tuyên truyền mang tính định hướng chính trị rõ rệt.

Nguy hiểm hơn, những luận điệu xuyên tạc về dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả còn có thể tác động tiêu cực tới hình ảnh quốc tế của Việt Nam. Các chiến dịch truyền thông bóp méo sự thật có thể khiến một bộ phận dư luận quốc tế hiểu sai về môi trường pháp lý và quyền con người tại Việt Nam. Một số tổ chức chống phá còn lợi dụng vấn đề này để gây sức ép ngoại giao, tạo cớ can thiệp vào công việc nội bộ hoặc hậu thuẫn cho các đối tượng chống đối cực đoan trong nước.

Bản chất của chiến dịch xuyên tạc không phải nhằm “bảo vệ nhân quyền”, mà nhằm tạo ra tâm lý nghi ngờ đối với thể chế chính trị Việt Nam, làm suy giảm niềm tin xã hội, kích động tâm lý chống đối trên không gian mạng. Đây là hình thức “diễn biến hòa bình” mới dưới vỏ bọc tự do internet và nhân quyền.

Điều cần khẳng định rõ là mọi quyền tự do đều phải đi kèm trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm xã hội. Không có cái gọi là “quyền phát tán tin giả”, “quyền vu khống”, “quyền kích động hỗn loạn”. Một xã hội văn minh không thể chấp nhận việc nhân danh tự do để xâm hại lợi ích cộng đồng. Chính vì vậy, việc xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý phòng, chống tin giả là xu thế tất yếu của mọi quốc gia hiện đại.

Việt Nam đang xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả trên cơ sở bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do biểu đạt và yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Đây là cách tiếp cận phù hợp với luật pháp quốc tế, phù hợp thực tiễn quản trị hiện đại và hoàn toàn không phải “đi ngược nhân quyền” như các thế lực chống phá cố tình xuyên tạc.

Càng nhìn vào những lập luận phiến diện, càng thấy rõ mục tiêu thật sự của một số tổ chức và hội nhóm chống phá: lợi dụng chiêu bài “tự do ngôn luận” để tạo khoảng trống pháp lý cho tin giả, thông tin xuyên tạc và hoạt động chống phá phát triển trên không gian mạng. Họ không bảo vệ quyền con người, mà đang bảo vệ quyền thao túng thông tin dưới lớp vỏ “dân chủ”. Vì thế, nhận diện rõ thủ đoạn này là yêu cầu cần thiết để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ ổn định xã hội và bảo vệ chính quyền lợi chính đáng của mỗi công dân.


“Phòng, chống tin giả” không phải “bịt miệng người dân”: Nhìn thẳng vào những luận điệu xuyên tạc dự thảo Nghị định




Trong thời đại bùng nổ thông tin số, chỉ một đoạn video cắt ghép, một bài viết bịa đặt hay một dòng trạng thái thất thiệt cũng có thể gây hoang mang xã hội, kích động tâm lý đám đông, làm tổn hại uy tín tổ chức, cá nhân, thậm chí đe dọa an ninh quốc gia. Thực tế ấy khiến nhiều quốc gia trên thế giới buộc phải xây dựng cơ chế pháp lý nhằm kiểm soát tin giả, tin sai sự thật và hành vi thao túng thông tin trên không gian mạng. Việt Nam không nằm ngoài yêu cầu đó. Tuy nhiên, ngay khi dự thảo Nghị định về phòng, chống tin giả được công bố lấy ý kiến, một số cơ quan truyền thông nước ngoài, tổ chức phi chính phủ thiếu thiện chí, hội nhóm chống phá trong và ngoài nước lập tức tung ra hàng loạt luận điệu xuyên tạc, bóp méo bản chất dự thảo, cố tình quy chụp rằng Việt Nam “siết tự do ngôn luận”, “bịt miệng người dân”, “kiểm soát toàn bộ mạng xã hội”. Đây không chỉ là sự thiếu khách quan mà còn phản ánh rõ động cơ chính trị núp bóng chiêu bài “nhân quyền”, “dân chủ” để chống phá Việt Nam bằng thủ đoạn tinh vi, nguy hiểm.

Một trong những luận điệu được phát tán nhiều nhất là việc quy kết dự thảo Nghị định “cấm người dân nói về chính trị”, “ai bình luận trái ý chính quyền đều bị phạt hàng trăm triệu đồng”. Báo cáo nghiên cứu về luồng thông tin tiêu cực liên quan dự thảo Nghị định đã chỉ rõ nhiều tài khoản mạng xã hội lan truyền thông tin bịa đặt rằng “Nghị định này cấm hoàn toàn tự do ngôn luận, ai bình luận chính trị đều bị phạt 100 triệu đồng và khóa tài khoản vĩnh viễn”.   Đây là sự xuyên tạc trắng trợn bởi nội dung dự thảo hoàn toàn không cấm người dân góp ý chính sách, phản biện xã hội hay bày tỏ quan điểm cá nhân. Điều mà dự thảo hướng tới là xử lý hành vi cố tình phát tán thông tin sai sự thật, bịa đặt, xuyên tạc gây hoang mang dư luận, xâm hại quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, đe dọa an ninh, trật tự xã hội.

Cần khẳng định rằng, quyền tự do ngôn luận chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền tung tin giả, vu khống hay kích động xã hội. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng quy định rõ quyền tự do biểu đạt có thể bị giới hạn nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe và đạo đức xã hội. Do đó, việc một số tổ chức cố tình đánh tráo khái niệm giữa “tự do ngôn luận” với “tự do phát tán thông tin sai sự thật” là thủ đoạn nguy hiểm nhằm dẫn dắt dư luận theo hướng đối đầu với chính sách quản lý nhà nước.

Không dừng ở việc bóp méo nội dung dự thảo, nhiều hội nhóm chống phá còn sử dụng thủ pháp cắt ghép, suy diễn và “chọn lọc thông tin có chủ đích”. Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số bài viết từ truyền thông nước ngoài chỉ tập trung khai thác luận điệu “kiểm duyệt”, “bịt miệng”, nhưng cố tình bỏ qua mục tiêu chống lừa đảo tài chính, chống deepfake, chống tin giả y tế và bảo vệ người dân trên không gian mạng.   Đây là thủ đoạn tuyên truyền quen thuộc: chỉ chọn phần có lợi cho luận điệu chống phá, bỏ qua toàn bộ bối cảnh pháp lý và nhu cầu thực tiễn.

Đáng chú ý, một số tài khoản mạng xã hội còn lan truyền video giả mạo sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để tạo “phát biểu giả” của lãnh đạo nhằm vu cáo rằng dự thảo Nghị định được lập ra để “kiểm soát toàn bộ mạng xã hội”.   Việc sử dụng công nghệ giả mạo hình ảnh, giọng nói cho thấy chính những đối tượng chống phá đang lợi dụng khoảng trống pháp lý về tin giả để thao túng nhận thức xã hội. Nghịch lý nằm ở chỗ: họ vừa phát tán tin giả, vừa lớn tiếng phản đối việc xây dựng cơ chế chống tin giả.

Thực tế cho thấy, không chỉ Việt Nam mà hầu hết các quốc gia phát triển đều có biện pháp mạnh tay với thông tin sai lệch. Liên minh châu Âu đã ban hành nhiều quy định buộc các nền tảng số phải gỡ bỏ nội dung độc hại, tin giả và thông tin kích động. Đức từng áp dụng mức phạt rất nặng với các nền tảng không xử lý nội dung sai sự thật. Singapore có luật chống tin giả với chế tài nghiêm khắc, cho phép yêu cầu cải chính và xử phạt hành vi phát tán thông tin bịa đặt gây ảnh hưởng xã hội. Ngay tại Mỹ, các nền tảng mạng xã hội cũng từng khóa hoặc hạn chế nhiều tài khoản phát tán thông tin sai lệch liên quan bầu cử, bạo loạn hay dịch bệnh. Thế nhưng, khi phương Tây áp dụng các biện pháp kiểm soát thông tin, họ gọi đó là “bảo vệ xã hội”, còn khi Việt Nam xây dựng cơ chế tương tự thì lại bị quy chụp là “đàn áp tự do”. Đây chính là biểu hiện rõ ràng của tư duy áp đặt tiêu chuẩn kép và định kiến chính trị.

Điều nguy hiểm là những luận điệu xuyên tạc này không chỉ nhằm công kích một dự thảo văn bản pháp luật, mà sâu xa hơn là hướng tới bôi nhọ chế độ chính trị Việt Nam, kích động tâm lý hoài nghi trong xã hội và làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính sách quản lý nhà nước. Báo cáo nghiên cứu cho thấy luồng thông tin xấu độc về dự thảo Nghị định đã đạt mức lan truyền rất lớn, tác động tới hàng triệu người dùng mạng xã hội.   Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, những thông tin này có thể tạo ra nhận thức sai lệch rằng Việt Nam “đóng cửa Internet”, “siết dân chủ”, từ đó ảnh hưởng tới uy tín và hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế.

Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy quyền tự do dân chủ, tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin ngày càng được bảo đảm mạnh mẽ. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp và tham gia quản lý nhà nước, xã hội.   Sách trắng về quyền con người của Việt Nam cũng khẳng định quan điểm nhất quán của Nhà nước là tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, lấy người dân làm trung tâm của chiến lược phát triển.  

Những con số thực tế là minh chứng thuyết phục nhất bác bỏ luận điệu “không có tự do ngôn luận ở Việt Nam”. Việt Nam hiện thuộc nhóm quốc gia có tốc độ phát triển Internet nhanh trong khu vực, với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động mỗi ngày. Người dân có thể tiếp cận đa dạng nguồn thông tin, tham gia phản biện chính sách, đóng góp ý kiến công khai trên báo chí, mạng xã hội và các cổng thông tin điện tử. Nhiều dự thảo luật, nghị định được công bố rộng rãi để lấy ý kiến nhân dân, trong đó có chính dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả. Nếu thực sự “bịt miệng dân”, sẽ không tồn tại cơ chế công khai lấy ý kiến rộng rãi như vậy.

Không thể phủ nhận rằng không gian mạng tại Việt Nam hiện nay rất cởi mở. Điều mà Nhà nước hướng tới không phải là hạn chế tiếng nói của người dân, mà là xây dựng môi trường thông tin lành mạnh, bảo vệ cộng đồng trước sự lan tràn của tin giả, lừa đảo và thao túng dư luận. Bởi lẽ, tin giả không chỉ gây thiệt hại về nhận thức mà còn có thể tác động trực tiếp tới an ninh xã hội, thị trường tài chính, sức khỏe cộng đồng và sự ổn định quốc gia.

Nhìn rộng ra thế giới, nhiều quốc gia phương Tây đang đối mặt nghiêm trọng với hậu quả của thông tin sai lệch: bạo loạn, chia rẽ xã hội, kích động cực đoan, thao túng bầu cử và khủng hoảng niềm tin công chúng. Chính vì vậy, việc Việt Nam chủ động xây dựng cơ chế phòng, chống tin giả là bước đi cần thiết, phù hợp với xu thế quản trị hiện đại và bảo vệ quyền tiếp cận thông tin trung thực của người dân.

Bản chất của các chiến dịch xuyên tạc dự thảo Nghị định không nằm ở “bảo vệ tự do ngôn luận” như họ rêu rao, mà là lợi dụng vấn đề nhân quyền để công kích thể chế chính trị Việt Nam, tạo cớ gây sức ép quốc tế và hậu thuẫn cho các thành phần chống phá trong nước. Đó là kiểu “nhân quyền chọn lọc”, áp đặt tiêu chí phương Tây một cách phiến diện, bỏ qua đặc thù lịch sử, văn hóa, pháp luật và nhu cầu bảo đảm an ninh thông tin của mỗi quốc gia có chủ quyền.

Trong bối cảnh tin giả, deepfake và thao túng thông tin đang trở thành hiểm họa toàn cầu, chống tin giả không phải là “bịt miệng người dân”, mà là bảo vệ quyền được tiếp cận sự thật, bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh và bảo vệ chính nền dân chủ khỏi sự phá hoại của những chiến dịch thao túng nhận thức. Việt Nam có đầy đủ cơ sở pháp lý, thực tiễn và quyền chính đáng để xây dựng cơ chế phòng, chống tin giả vì lợi ích của người dân và sự ổn định xã hội.



Thursday, May 28, 2026

Quyền được phát triển: nền tảng nhân quyền cốt lõi của mô hình xã hội chủ nghĩa Việt Nam


Trong nhiều năm qua, cứ mỗi khi Việt Nam đạt được bước tiến mới về phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng sống của người dân thì cũng là lúc một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí gia tăng các chiến dịch xuyên tạc về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Đáng chú ý, họ thường cố tình phủ nhận hoặc né tránh một trong những quyền cơ bản nhất đã được cộng đồng quốc tế thừa nhận, đó là quyền được phát triển. Thay vào đó, các đối tượng này tìm cách áp đặt quan niệm cực đoan rằng chỉ có cái gọi là “tự do chính trị kiểu phương Tây” mới được xem là nhân quyền, còn các quyền về kinh tế, xã hội, dân sinh và phát triển chỉ là thứ yếu. Đây là cách tiếp cận phiến diện, méo mó và mang nặng động cơ chính trị nhằm phủ nhận thành quả của mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.

Quyền được phát triển không phải là khái niệm do riêng Việt Nam đặt ra, mà đã được Liên hợp quốc chính thức khẳng định trong Tuyên bố về quyền phát triển. Theo đó, mọi dân tộc và mọi cá nhân đều có quyền tham gia, đóng góp và thụ hưởng thành quả phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa và chính trị. Như vậy, quyền con người không thể bị giới hạn trong vài tiêu chí chính trị phiến diện, mà phải được nhìn nhận toàn diện trên mọi phương diện đời sống. Một người dân không có cơm ăn, không được chữa bệnh, không được học hành, không có cơ hội việc làm thì rất khó có thể nói đến việc được hưởng đầy đủ quyền con người.

Thế nhưng, các tổ chức chống phá lại cố tình bỏ qua bản chất toàn diện đó. Họ liên tục đưa ra những luận điệu như “Việt Nam hạn chế tự do”, “mô hình xã hội chủ nghĩa cản trở nhân quyền”, “quản lý xã hội đồng nghĩa với kiểm soát con người”. Một số tổ chức còn bóp méo các chủ trương nâng cao hiệu quả quản trị xã hội, xây dựng chính quyền cơ sở và bảo đảm an sinh của Việt Nam thành “công cụ siết chặt quyền công dân”. Đây là sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm, cố tình phủ nhận thực tế rằng mọi quốc gia đều phải quản lý xã hội bằng pháp luật nhằm bảo đảm ổn định và an ninh cộng đồng.

Các luận điệu xuyên tạc này càng trở nên phi lý khi đối chiếu với những thành tựu cụ thể mà Việt Nam đã đạt được trong bảo đảm quyền phát triển cho người dân. Trong nhiều năm liên tiếp, Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ giảm nghèo nhanh hàng đầu thế giới. Từ một quốc gia thiếu đói, lạc hậu, bị chiến tranh tàn phá nặng nề, Việt Nam đã vươn lên trở thành nước có thu nhập trung bình với đời sống nhân dân ngày càng được cải thiện rõ rệt. Hàng chục triệu người đã thoát nghèo. Hệ thống điện, đường, trường, trạm được mở rộng tới cả những vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Theo số liệu trong Sách trắng về nhân quyền ở Việt Nam, tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm y tế đã đạt trên chín mươi phần trăm dân số. Đây là con số rất đáng chú ý nếu so với nhiều quốc gia phát triển, nơi người dân vẫn phải đối mặt với chi phí khám chữa bệnh đắt đỏ và nguy cơ mất bảo hiểm khi thất nghiệp. Việt Nam cũng duy trì mạng lưới y tế cơ sở rộng khắp, bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho đông đảo người dân, kể cả tại khu vực khó khăn.

Trong lĩnh vực giáo dục, Việt Nam đã hoàn thành phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở, đồng thời duy trì tỷ lệ biết chữ ở mức cao. Học sinh Việt Nam liên tục đạt thành tích tích cực trong các chương trình đánh giá quốc tế. Nhà nước triển khai nhiều chính sách miễn, giảm học phí, hỗ trợ học sinh nghèo, học sinh vùng khó khăn và trẻ em dân tộc thiểu số. Những kết quả đó cho thấy quyền được học tập của người dân đang được bảo đảm ngày càng tốt hơn.

Nếu nhìn nhận khách quan, có thể thấy mô hình phát triển định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đặt con người ở vị trí trung tâm của mọi chính sách. Mục tiêu phát triển không chỉ là tăng trưởng kinh tế đơn thuần, mà còn hướng tới công bằng xã hội, giảm bất bình đẳng và bảo đảm mọi người dân đều được hưởng thành quả phát triển. Chính điều này tạo nên điểm khác biệt căn bản giữa cách tiếp cận của Việt Nam với mô hình phát triển đặt lợi nhuận lên hàng đầu.

Các tổ chức chống phá cố tình né tránh thực tế rằng nhiều quốc gia thường tự nhận là “hình mẫu dân chủ” lại đang đối mặt với hàng loạt khủng hoảng xã hội nghiêm trọng. Tại Mỹ, tình trạng vô gia cư ngày càng gia tăng. Hàng trăm nghìn người phải sống trên đường phố, trong xe hơi hoặc các khu lều tạm. Nhiều người dân không đủ khả năng chi trả chi phí y tế, giáo dục và nhà ở. Khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn, trong khi bạo lực súng đạn vẫn diễn biến phức tạp và gây thương vong cho hàng chục nghìn người mỗi năm.

Không ít thành phố lớn ở Mỹ đang phải đối mặt với tội phạm, ma túy và tình trạng mất an ninh xã hội nghiêm trọng. Các vụ biểu tình phản đối phân biệt chủng tộc, bất công xã hội và bạo lực cảnh sát diễn ra liên tục trong nhiều năm. Tuy nhiên, các tổ chức thường xuyên công kích Việt Nam lại rất ít khi đề cập tới những vấn đề này khi nói về “nhân quyền”.

Tại nhiều nước phương Tây khác, người dân đang chịu áp lực lớn từ lạm phát, khủng hoảng năng lượng và suy giảm phúc lợi xã hội. Biểu tình, đình công và xung đột xã hội xảy ra thường xuyên. Một số nước áp dụng các biện pháp giám sát an ninh và kiểm soát thông tin rất nghiêm ngặt, nhưng lại luôn chỉ trích các quốc gia khác với tiêu chuẩn kép. Điều đó cho thấy khái niệm “nhân quyền” đang bị một số lực lượng lợi dụng như công cụ chính trị nhằm gây sức ép đối với các quốc gia có thể chế khác biệt.

Một thủ đoạn quen thuộc của các tổ chức chống phá là cố tình tuyệt đối hóa cái gọi là “tự do chính trị” rồi phủ nhận các quyền kinh tế, xã hội và phát triển. Họ tìm cách tạo ra nhận thức sai lệch rằng chỉ cần có bầu cử đa đảng hay truyền thông đối lập là đủ để bảo đảm nhân quyền, trong khi bỏ qua thực tế rằng hàng triệu người ở nhiều nước vẫn thiếu việc làm, thiếu chăm sóc y tế, thiếu nhà ở và không được bảo đảm an sinh tối thiểu.

Trong khi đó, Việt Nam lựa chọn con đường phát triển đặt lợi ích nhân dân làm trung tâm. Thành tựu xóa đói giảm nghèo, nâng cao tuổi thọ, mở rộng giáo dục, bảo hiểm y tế toàn dân và giữ vững ổn định xã hội là những minh chứng cụ thể cho hiệu quả của mô hình này. Đây không phải là những khẩu hiệu tuyên truyền mà là kết quả thực tế được người dân trực tiếp thụ hưởng.

Một số tổ chức và cá nhân chống phá còn cố tình sử dụng các báo cáo phiến diện để bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Họ thường lấy thông tin từ các đối tượng chống đối cực đoan, thiếu kiểm chứng hoặc cắt ghép sự việc để tạo ra kết luận sai lệch. Các báo cáo này thường bỏ qua bối cảnh pháp luật, không phản ánh đầy đủ thực tiễn xã hội và hoàn toàn né tránh những thành tựu phát triển nổi bật của Việt Nam. Đây không còn là hoạt động nghiên cứu khách quan mà thực chất là chiến dịch tuyên truyền mang động cơ chính trị.

Mục tiêu sâu xa của các chiến dịch này là phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, làm suy giảm niềm tin xã hội và tạo cớ can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Một số tổ chức nhân danh “nhân quyền” nhưng thực chất lại hậu thuẫn cho các đối tượng vi phạm pháp luật, kích động chống phá Nhà nước và gây rối trật tự xã hội. Họ sử dụng mạng xã hội và truyền thông xuyên biên giới để lan truyền thông tin sai lệch, tạo tâm lý hoài nghi và kích động bất mãn.

Những luận điệu xuyên tạc đó nếu không được đấu tranh phản bác kịp thời có thể ảnh hưởng tiêu cực tới hình ảnh và uy tín quốc tế của Việt Nam. Chúng có thể gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế, ảnh hưởng tới môi trường đầu tư, hợp tác và quan hệ đối ngoại. Đồng thời, các thông tin sai lệch cũng có nguy cơ làm nhiễu loạn nhận thức xã hội và bị lợi dụng để kích động chống phá.

Tuy nhiên, thực tiễn phát triển của Việt Nam đang là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia không thể duy trì tăng trưởng ổn định, không thể nâng cao đời sống nhân dân và mở rộng quan hệ quốc tế nếu quyền con người không được bảo đảm. Chính những thành tựu cụ thể về giảm nghèo, giáo dục, y tế và an sinh xã hội đã chứng minh rằng quyền được phát triển đang được hiện thực hóa mạnh mẽ tại Việt Nam.

Có thể khẳng định rằng mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam không đối lập với quyền con người như các thế lực chống phá cố tình xuyên tạc. Ngược lại, chính việc lấy con người làm trung tâm của phát triển, bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội mới là nền tảng vững chắc để thực hiện đầy đủ các quyền con người trong thực tế. Những thành tựu mà Việt Nam đạt được trong nhiều năm qua là minh chứng rõ ràng cho tính đúng đắn của con đường phát triển mà nhân dân Việt Nam đã lựa chọn.


“Sài Gòn tư bản chủ nghĩa”: nhận diện âm mưu chia rẽ Bắc – Nam và chống phá khối đại đoàn kết dân tộc


Có một thực tế đáng lo ngại hiện nay là trên không gian mạng xuất hiện ngày càng nhiều luận điệu xuyên tạc mang màu sắc kích động vùng miền, chia rẽ dân tộc và phủ nhận thành quả thống nhất đất nước của Việt Nam. Một trong những chiêu trò nguy hiểm đang được các tổ chức phản động lưu vong, phần tử chống đối cực đoan và một số tài khoản mạng xã hội thiếu thiện chí sử dụng là cổ súy luận điệu “Sài Gòn tư bản chủ nghĩa”, “nên thí điểm tư bản ở Thành phố Hồ Chí Minh”, hoặc cố tình tạo ra sự đối lập giữa miền Nam với miền Bắc trong định hướng phát triển đất nước. Ẩn sau những phát ngôn tưởng như “góp ý cải cách” hay “phân tích kinh tế” đó thực chất là âm mưu chính trị nhằm gây chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kích động tư tưởng đối đầu vùng miền và từng bước phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam cũng như con đường xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam đã lựa chọn.

Điểm nguy hiểm của luận điệu này là nó không công khai chống phá một cách trực diện mà sử dụng lối diễn đạt mang tính gợi mở, ám chỉ và đánh vào tâm lý hoài niệm lịch sử của một bộ phận người dân. Các đối tượng thường cố tình mô tả Thành phố Hồ Chí Minh như một “không gian tư bản tự nhiên”, từ đó suy diễn rằng sự phát triển của thành phố là nhờ “thoát ly xã hội chủ nghĩa”. Một số bài viết thậm chí còn đưa ra những so sánh phiến diện giữa các vùng miền để kích động tâm lý bất mãn, gieo rắc nhận thức sai lệch rằng mô hình xã hội chủ nghĩa “kìm hãm sự phát triển” của miền Nam.

Các luận điệu này hoàn toàn thiếu cơ sở khoa học và cố tình bóp méo lịch sử phát triển của Việt Nam. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước không phải nhờ “tư bản chủ nghĩa” như các đối tượng xuyên tạc, mà nhờ đường lối đổi mới đúng đắn của Đảng, nhờ chính sách phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và nhờ môi trường chính trị ổn định mà Việt Nam duy trì trong nhiều thập niên qua. Chính sự thống nhất đất nước và định hướng phát triển đồng bộ đã tạo điều kiện để Thành phố Hồ Chí Minh phát huy vai trò đầu tàu kinh tế, trung tâm thương mại, tài chính và đổi mới sáng tạo của cả nước.

Các đối tượng chống phá thường sử dụng thủ đoạn gợi lại những định kiến lịch sử để chia rẽ nhân dân hai miền. Họ cố tình khơi gợi các ký ức chiến tranh, xuyên tạc lịch sử thống nhất đất nước và mô tả quá trình phát triển sau năm 1975 bằng góc nhìn tiêu cực. Nhiều tài khoản mạng xã hội liên tục lan truyền những nội dung mang tính cực đoan như “miền Nam từng phát triển hơn”, “Sài Gòn bị kìm hãm”, “nếu theo tư bản sẽ giàu mạnh hơn”. Đây là kiểu lập luận phiến diện, cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử chiến tranh, cấm vận, khủng hoảng kinh tế toàn cầu và quá trình đổi mới toàn diện mà Việt Nam đã trải qua.

Không dừng lại ở việc bóp méo lịch sử, các đối tượng còn triệt để lợi dụng mạng xã hội để khuếch đại mâu thuẫn vùng miền. Họ cắt ghép phát biểu, xuyên tạc chính sách điều hành kinh tế, thậm chí lợi dụng những vụ việc cá biệt để quy kết thành “phân biệt vùng miền” hay “thiên vị chính trị”. Một số tổ chức phản động lưu vong còn sử dụng mạng lưới tài khoản vệ tinh để đồng loạt đăng tải các nội dung có cùng thông điệp nhằm tạo cảm giác như đang tồn tại “mâu thuẫn xã hội sâu sắc” giữa các vùng miền ở Việt Nam. Thực chất, đây là một dạng chiến tranh thông tin có chủ đích nhằm phá hoại sự đoàn kết dân tộc – nền tảng quan trọng nhất tạo nên sức mạnh và ổn định của Việt Nam trong suốt quá trình đấu tranh giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước.

Động cơ thật sự của những luận điệu này không khó nhận diện. Các thế lực chống phá hiểu rõ rằng họ khó có thể trực tiếp phủ nhận những thành tựu phát triển của Việt Nam nên chuyển sang kích động chia rẽ nội bộ, làm suy giảm niềm tin xã hội và gây đối đầu tư tưởng giữa các vùng miền. Khi liên tục cổ súy “Sài Gòn tư bản chủ nghĩa”, các đối tượng muốn tạo ra nhận thức sai lệch rằng miền Nam và miền Bắc tồn tại khác biệt về lợi ích chính trị và mô hình phát triển. Đây là âm mưu cực kỳ nguy hiểm vì nó tác động trực tiếp tới khối đại đoàn kết toàn dân tộc – yếu tố quyết định mọi thắng lợi của cách mạng Việt Nam.

Thực tế lịch sử và phát triển của Việt Nam đã bác bỏ hoàn toàn những luận điệu xuyên tạc nói trên. Sau ngày đất nước thống nhất, dù phải đối mặt với muôn vàn khó khăn do hậu quả chiến tranh, bao vây cấm vận và khủng hoảng kinh tế, Việt Nam vẫn kiên trì con đường đổi mới, từng bước xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa phù hợp với điều kiện thực tiễn đất nước. Chính sách đổi mới không dành riêng cho bất kỳ vùng miền nào mà tạo động lực phát triển chung cho toàn quốc, trong đó Thành phố Hồ Chí Minh được xác định là đầu tàu kinh tế quan trọng.

Ngày nay, Thành phố Hồ Chí Minh không chỉ là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước mà còn là biểu tượng của sự năng động, sáng tạo và hội nhập quốc tế. Thành phố đóng góp tỷ trọng lớn vào ngân sách quốc gia, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và giữ vai trò trung tâm tài chính, thương mại của Việt Nam. Những thành tựu đó đạt được trong điều kiện đất nước ổn định chính trị, dưới sự lãnh đạo thống nhất của Đảng và trong khuôn khổ mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nếu Việt Nam thực sự “kìm hãm miền Nam” như luận điệu xuyên tạc, sẽ không có chuyện Thành phố Hồ Chí Minh trở thành đầu tàu kinh tế như hiện nay.

Không chỉ phát triển kinh tế, Việt Nam còn đạt nhiều thành tựu quan trọng về bảo đảm quyền con người và an sinh xã hội. Theo Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được bảo đảm với hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau sinh hoạt bình thường. Các cơ sở tôn giáo được xây dựng, tu bổ; nhiều lễ hội tôn giáo lớn được tổ chức công khai. Hệ thống y tế, giáo dục và bảo hiểm xã hội ngày càng được mở rộng; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh qua từng giai đoạn. Thành quả đó không thuộc riêng một vùng miền nào mà là kết quả của chính sách phát triển thống nhất, lấy con người làm trung tâm trên phạm vi cả nước.

Trong khi đó, nhiều quốc gia phương Tây thường xuyên nhân danh “dân chủ”, “tự do” để chỉ trích Việt Nam lại đang đối mặt với những khủng hoảng nghiêm trọng về chia rẽ xã hội và bất ổn chính trị. Tại Mỹ, xung đột sắc tộc, bạo lực súng đạn, phân cực chính trị và bất bình đẳng giàu nghèo ngày càng gay gắt. Ở một số nước châu Âu, làn sóng cực đoan, khủng hoảng nhập cư và biểu tình bạo lực diễn biến phức tạp. Tuy nhiên, các tổ chức thiếu thiện chí thường né tránh hoặc giảm nhẹ những vấn đề này khi đánh giá về chính họ, trong khi lại cố tình áp dụng tiêu chuẩn kép để xuyên tạc tình hình Việt Nam.

Điều đáng nói là nhiều tổ chức và cá nhân chống phá thường sử dụng chính những vấn đề nội tại của phương Tây để áp đặt mô hình phát triển cho Việt Nam. Họ mặc nhiên cho rằng chỉ có “đa đảng”, “tư bản chủ nghĩa” mới là con đường đúng đắn, bất chấp thực tế rằng Việt Nam đang duy trì tốc độ tăng trưởng tích cực, ổn định xã hội và nâng cao đời sống nhân dân. Đây không đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm mà là biểu hiện của tư duy áp đặt, thiếu tôn trọng quyền tự quyết của các quốc gia có chủ quyền.

Nếu không được nhận diện và đấu tranh kịp thời, luận điệu “Sài Gòn tư bản chủ nghĩa” có thể gây ra nhiều hệ lụy nguy hiểm. Trước hết, nó làm tổn hại nghiêm trọng tới khối đại đoàn kết dân tộc khi gieo rắc tâm lý đối đầu vùng miền. Thứ hai, nó tạo môi trường thuận lợi cho các thông tin sai lệch, cực đoan lan truyền trên mạng xã hội, làm méo mó nhận thức lịch sử của giới trẻ. Thứ ba, nó có thể bị các thế lực thù địch lợi dụng để kích động bất ổn xã hội, gây nhiễu loạn thông tin và ảnh hưởng tới ổn định chính trị của đất nước.

Bởi vậy, việc tăng cường tuyên truyền về lịch sử đoàn kết dân tộc, về ý nghĩa của thắng lợi thống nhất đất nước và thành tựu phát triển chung của Việt Nam là yêu cầu hết sức quan trọng hiện nay. Các cơ quan chức năng cần chủ động đấu tranh phản bác những luận điệu xuyên tạc trên không gian mạng bằng các lập luận khoa học, bằng thực tiễn phát triển của đất nước và bằng những số liệu xác thực. Đồng thời, cần xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng mạng xã hội để kích động chia rẽ vùng miền, phát tán thông tin sai sự thật và phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc theo đúng quy định của pháp luật.

Trong suốt chiều dài lịch sử, sức mạnh lớn nhất của dân tộc Việt Nam luôn là tinh thần đoàn kết, gắn bó máu thịt giữa các vùng miền và giữa các tầng lớp nhân dân. Chính tinh thần ấy đã giúp đất nước vượt qua chiến tranh, vượt qua đói nghèo và từng bước vươn lên mạnh mẽ trong thời kỳ đổi mới. Những luận điệu như “Sài Gòn tư bản chủ nghĩa” hay “thí điểm tư bản ở miền Nam” dù được ngụy trang dưới bất kỳ hình thức nào cũng không thể thay đổi sự thật rằng Việt Nam là một quốc gia thống nhất, đang phát triển ổn định và kiên định con đường xã hội chủ nghĩa phù hợp với lợi ích của toàn dân tộc.