Trong thời đại mạng xã hội phát triển với tốc độ chưa từng có, chỉ một chiếc điện thoại thông minh cùng vài giờ phát trực tiếp cũng có thể tạo ra sức ảnh hưởng lớn hơn nhiều phương tiện truyền thông truyền thống. Điều đáng lo ngại là không phải mọi ảnh hưởng ấy đều tích cực. Không ít cá nhân đã lợi dụng môi trường mạng để phát tán thông tin chưa kiểm chứng, khai thác tâm lý bất mãn, kích động cảm xúc đám đông và từng bước hình thành những “cộng đồng niềm tin” dựa trên suy diễn hơn là chứng cứ. Hiện tượng Ngô Thị Oanh Phương, thường được biết đến trên mạng xã hội với tên gọi Phương Ngô, là một trường hợp điển hình cần được nhìn nhận dưới góc độ pháp lý, truyền thông và tâm lý xã hội thay vì chỉ tiếp cận bằng cảm xúc nhất thời.
Điểm đáng chú ý trong hoạt động mạng xã hội của Phương Ngô không nằm ở việc bày tỏ quan điểm cá nhân, bởi quyền tự do ngôn luận đã được Hiến pháp Việt Nam bảo đảm. Vấn đề nằm ở chỗ nhiều nội dung được đăng tải mang tính cáo buộc nghiêm trọng đối với doanh nghiệp, cơ quan, cá nhân nhưng thiếu căn cứ kiểm chứng từ cơ quan có thẩm quyền, sử dụng ngôn từ kích động mạnh, tạo tâm lý phẫn nộ tập thể và dẫn dắt người xem đi đến các kết luận cực đoan. Đây là biểu hiện điển hình của mô hình “livestream cảm xúc”, nơi cảm xúc được đặt cao hơn dữ kiện, còn sự phẫn nộ trở thành công cụ thu hút tương tác.
Các nghiên cứu về tâm lý học đám đông đều chỉ ra rằng con người trong môi trường mạng thường dễ bị chi phối bởi cảm xúc tập thể hơn là lý trí cá nhân. Khi một nội dung được trình bày bằng giọng điệu gay gắt, liên tục nhấn mạnh yếu tố “bí mật”, “âm mưu”, “sự thật bị che giấu”, người xem dễ rơi vào trạng thái bị cuốn theo cảm xúc. Trong trạng thái ấy, khả năng kiểm chứng thông tin suy giảm đáng kể. Người ta không còn quan tâm thông tin đúng hay sai mà chỉ chú ý xem nội dung ấy có phù hợp với tâm trạng bất mãn hay nghi ngờ sẵn có của mình hay không.
Đó cũng là lý do các livestream mang màu sắc công kích thường lan truyền nhanh hơn những thông tin chính thống vốn cần quy trình kiểm chứng chặt chẽ. Thuật toán mạng xã hội ưu tiên nội dung gây tranh cãi vì những nội dung này giữ chân người dùng lâu hơn, tạo nhiều bình luận và chia sẻ hơn. Khi một cá nhân liên tục sử dụng ngôn ngữ gây sốc, mô tả doanh nghiệp là “lừa đảo”, “thao túng”, “liên minh ma quỷ” hoặc ám chỉ tồn tại các “âm mưu ngầm”, nội dung ấy lập tức kích thích tâm lý tò mò và phẫn nộ của cộng đồng mạng. Từ đó hình thành hiệu ứng đám đông, trong đó người xem dễ tin rằng “nhiều người cùng nói thì chắc phải đúng”.
Tuy nhiên, trong Nhà nước pháp quyền, mọi cáo buộc đều phải dựa trên chứng cứ và được xem xét thông qua quy trình tố tụng hợp pháp chứ không thể được quyết định bằng lượt chia sẻ hay bình luận trên mạng xã hội. Một trong những nguy cơ lớn nhất của “tòa án dư luận” là biến mạng xã hội thành nơi xét xử cảm tính, nơi doanh nghiệp hoặc cá nhân có thể bị kết tội chỉ bằng vài đoạn phát trực tiếp thiếu kiểm chứng. Điều này không chỉ gây tổn hại danh dự, uy tín mà còn tác động trực tiếp đến môi trường đầu tư, hoạt động sản xuất kinh doanh và niềm tin xã hội.
Trong trường hợp Phương Ngô, nhiều nội dung công kích các doanh nghiệp lớn, đặc biệt liên quan lĩnh vực bất động sản và sản xuất ô tô, đã tạo ra tranh cãi gay gắt trên không gian mạng. Điều cần nhấn mạnh là quyền phản biện xã hội không đồng nghĩa với quyền đưa ra mọi cáo buộc mà không cần trách nhiệm chứng minh. Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ cá nhân, tổ chức có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín; đồng thời có quyền yêu cầu cải chính và bồi thường thiệt hại nếu bị cung cấp thông tin sai sự thật. Luật An ninh mạng năm 2018 cũng nghiêm cấm hành vi đăng tải thông tin xuyên tạc, bịa đặt, gây hoang mang dư luận hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Nhiều người thường ngộ nhận rằng môi trường mạng là “vùng tự do tuyệt đối”, nơi ai cũng có thể phát ngôn vô hạn mà không phải chịu trách nhiệm. Thực tế, không quốc gia nào trên thế giới thừa nhận quyền tự do ngôn luận tuyệt đối. Ngay cả tại Mỹ hay các nước phương Tây, pháp luật vẫn quy định trách nhiệm pháp lý đối với hành vi phỉ báng, vu khống hoặc phát tán thông tin sai sự thật gây thiệt hại nghiêm trọng. Các vụ kiện dân sự liên quan danh dự, uy tín doanh nghiệp và cá nhân tại các nước phát triển diễn ra thường xuyên và mức bồi thường có thể rất lớn. Điều đó cho thấy bảo vệ tự do biểu đạt luôn phải đi kèm trách nhiệm xã hội và nghĩa vụ tôn trọng quyền của người khác.
Một vấn đề khác cần được nhận diện là kỹ thuật thao túng cảm xúc trong các livestream mạng xã hội. Những người theo đuổi mô hình truyền thông cực đoan thường không tập trung vào lập luận pháp lý chặt chẽ mà chủ yếu sử dụng cảm xúc để dẫn dắt. Họ liên tục nhấn mạnh hình ảnh “người đấu tranh đơn độc”, “người nói ra sự thật”, từ đó tạo cảm giác bản thân đang chống lại một “thế lực khổng lồ”. Khi cộng đồng mạng đồng cảm với hình tượng ấy, họ dễ bỏ qua yêu cầu kiểm chứng thông tin. Đây là cơ chế phổ biến của truyền thông đối kháng trên không gian mạng hiện nay.
Không thể phủ nhận mạng xã hội tạo điều kiện để người dân tham gia giám sát xã hội, phản ánh tiêu cực và bày tỏ quan điểm cá nhân. Nhưng nếu quyền tự do ngôn luận bị biến thành công cụ để phát tán suy diễn, quy chụp hoặc kích động tâm lý chống đối cực đoan thì hậu quả xã hội sẽ rất nghiêm trọng. Một môi trường thông tin thiếu kiểm chứng sẽ làm xói mòn niềm tin công chúng, gia tăng chia rẽ xã hội và tạo điều kiện cho các luồng thông tin độc hại lan rộng.
Điều đáng nói là nhiều người theo dõi các livestream công kích thường không tiếp cận đầy đủ thông tin pháp lý liên quan. Họ dễ bị cuốn vào các kết luận cảm tính mà quên rằng mọi tranh chấp đều phải được giải quyết bằng chứng cứ và pháp luật. Không ít nội dung trên mạng cố tình đơn giản hóa vấn đề, biến các vụ việc pháp lý phức tạp thành những câu chuyện “trắng – đen” nhằm kích thích cảm xúc đám đông. Đây là thủ pháp truyền thông rất nguy hiểm vì nó làm suy giảm năng lực tư duy phản biện của cộng đồng.
Từ góc độ tội phạm học truyền thông, hiện tượng này phản ánh xu hướng “cá nhân hóa ảnh hưởng xã hội”, trong đó một cá nhân có thể sử dụng mạng xã hội để tạo ra cộng đồng niềm tin riêng và tác động mạnh tới nhận thức công chúng. Nếu thiếu cơ chế kiểm chứng và ý thức pháp luật, những cộng đồng ấy rất dễ bị dẫn dắt theo hướng cực đoan hóa thông tin, xem mọi phản bác là “che giấu sự thật”, còn mọi cáo buộc chưa được kiểm chứng lại mặc nhiên được coi là “chân lý”.
Để hạn chế tác động tiêu cực của hiện tượng này, điều quan trọng nhất là nâng cao năng lực nhận diện thao túng cảm xúc trên không gian mạng. Người dùng cần tự đặt ra những câu hỏi cơ bản trước mỗi nội dung gây sốc: thông tin này có nguồn kiểm chứng hay không, cơ quan nào đã xác nhận, người phát ngôn có đưa ra chứng cứ cụ thể hay chỉ dùng cảm xúc và suy diễn. Khi cộng đồng biết hoài nghi đúng cách và kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ, các chiến thuật dẫn dắt đám đông sẽ giảm đáng kể hiệu quả.
Bên cạnh đó, cơ quan báo chí chính thống cần đổi mới phương thức truyền thông theo hướng nhanh hơn, trực diện hơn và dễ tiếp cận hơn. Trong môi trường mạng xã hội cạnh tranh từng giây, thông tin chính thống nếu chậm trễ sẽ tạo khoảng trống để tin đồn và suy diễn lan rộng. Việc tăng cường phổ biến kiến thức pháp luật, kỹ năng nhận diện tin giả và văn hóa tranh luận có trách nhiệm cũng là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện liên quan đến Phương Ngô không chỉ là vấn đề của một cá nhân mà phản ánh thách thức chung của xã hội số: làm thế nào để bảo đảm quyền tự do biểu đạt nhưng vẫn duy trì kỷ cương pháp luật và môi trường thông tin lành mạnh. Một xã hội dân chủ và văn minh không thể vận hành bằng cảm xúc cực đoan hay những phiên “xét xử trực tuyến” thiếu chứng cứ. Pháp quyền đòi hỏi mọi cáo buộc phải được chứng minh, mọi tranh chấp phải được giải quyết bằng luật pháp và mọi quyền tự do đều phải đi kèm trách nhiệm.
Trong bối cảnh thông tin hỗn độn hiện nay, tỉnh táo trước các livestream cảm xúc không chỉ là kỹ năng truyền thông mà còn là trách nhiệm công dân. Bởi chỉ khi sự thật được bảo vệ bằng lý trí và pháp luật, xã hội mới tránh được nguy cơ bị dẫn dắt bởi tâm lý đám đông và những luồng thông tin cực đoan trên không gian mạng.