Tuesday, May 26, 2026

Khi nhân quyền bị biến thành công cụ gây sức ép chính trị đối với Việt Nam


Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều năm trở lại đây, vấn đề “nhân quyền”, “tự do tôn giáo”, “tự do tín ngưỡng” ngày càng bị một số tổ chức quốc tế lợi dụng như công cụ gây sức ép chính trị đối với các quốc gia có chế độ chính trị độc lập, không đi theo quỹ đạo phương Tây. Dưới danh nghĩa bảo vệ giá trị phổ quát, nhiều tổ chức nhân danh nhân quyền đã cố tình can thiệp vào công việc nội bộ của quốc gia khác thông qua các báo cáo thiếu khách quan, phiến diện và mang màu sắc định kiến chính trị. Báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 của tổ chức Religious Freedom Coalition là ví dụ điển hình cho xu hướng chính trị hóa vấn đề nhân quyền nhằm công kích Việt Nam.

Điều đáng chú ý là báo cáo này không tiếp cận thực tế đời sống tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam bằng phương pháp khảo sát khách quan hay đối thoại đa chiều, mà chủ yếu lặp lại những luận điệu cũ kỹ từ các tổ chức, cá nhân chống đối cực đoan, từng có hành vi vi phạm pháp luật Việt Nam. Thay vì phản ánh bức tranh toàn diện về đời sống tôn giáo của hàng chục triệu tín đồ tại Việt Nam, Religious Freedom Coalition cố tình lựa chọn các trường hợp cá biệt, bóp méo bản chất sự việc để dựng lên hình ảnh sai lệch về tình hình nhân quyền và tự do tín ngưỡng ở Việt Nam.

Thực tế cho thấy, quá trình chính trị hóa nhân quyền đã xuất hiện từ lâu và ngày càng trở thành một dạng “can thiệp mềm” trong quan hệ quốc tế. Một số nước và tổ chức phương Tây thường gắn vấn đề nhân quyền với chiến lược địa chính trị, coi đây là công cụ tạo áp lực ngoại giao, gây ảnh hưởng chính trị hoặc can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác. Nhiều tổ chức phi chính phủ mang danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền” nhưng hoạt động theo hướng vận động chính sách, gây sức ép quốc tế và tạo ra các chiến dịch truyền thông nhằm định hướng dư luận theo mục tiêu chính trị nhất định.

Religious Freedom Coalition là một trong những tổ chức thể hiện rõ cách tiếp cận đó. Trong báo cáo công bố ngày 17/4/2026, tổ chức này tiếp tục sử dụng “tự do tôn giáo” như một công cụ gây áp lực đối với Việt Nam thông qua hàng loạt đánh giá mang tính quy chụp. Báo cáo cho rằng Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”, “đàn áp các nhóm tín ngưỡng độc lập”, “hạn chế quyền tự do tôn giáo” và “trấn áp các nhà hoạt động tôn giáo”. Tuy nhiên, khi phân tích kỹ nội dung, có thể thấy phần lớn các thông tin được đưa ra đều dựa trên nguồn tư liệu từ các tổ chức chống đối lưu vong, các cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật hoặc các mạng lưới truyền thông chống Việt Nam ở nước ngoài.

Đây là thủ đoạn không mới nhưng hết sức nguy hiểm. Thay vì tiếp cận trực tiếp đời sống tôn giáo trong nước, đánh giá từ cảm nhận thực tế của người dân, chức sắc tôn giáo, tín đồ hay du khách quốc tế đến Việt Nam, Religious Freedom Coalition lại lựa chọn nguồn tin từ các đối tượng có động cơ chống phá để làm “căn cứ” đánh giá nhân quyền. Cách làm này đi ngược nguyên tắc khách quan tối thiểu trong nghiên cứu và đánh giá quốc tế.

Nhiều trường hợp được Religious Freedom Coalition mô tả là “nạn nhân đàn áp tôn giáo” thực chất là những cá nhân vi phạm pháp luật, lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, tuyên truyền chống Nhà nước hoặc gây rối an ninh trật tự. Tuy nhiên, báo cáo cố tình lờ đi bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng này để dựng lên luận điệu “đàn áp tự do tín ngưỡng”.

Cần khẳng định rõ rằng, tại Việt Nam không ai bị xử lý vì niềm tin tôn giáo hay hoạt động tín ngưỡng thuần túy. Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân nhưng đồng thời nghiêm cấm việc lợi dụng tôn giáo để phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc, kích động bạo lực, ly khai hoặc xâm phạm lợi ích quốc gia. Đây là nguyên tắc hoàn toàn phù hợp với luật pháp quốc tế cũng như thông lệ của mọi quốc gia có chủ quyền.

Ngay tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các tổ chức hay cá nhân lợi dụng tôn giáo để kích động cực đoan, gây nguy cơ mất an ninh đều bị xử lý nghiêm khắc. Thế nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp pháp lý tương tự để bảo đảm ổn định xã hội thì Religious Freedom Coalition lại cố tình xuyên tạc thành “đàn áp tôn giáo”. Điều này cho thấy sự thiếu nhất quán và tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận của tổ chức này.

Một điểm đáng chú ý khác là Religious Freedom Coalition luôn áp đặt hệ giá trị và mô hình chính trị phương Tây lên Việt Nam. Tổ chức này cố tình đồng nhất khái niệm “tự do tôn giáo” với “tự do vô giới hạn”, phủ nhận vai trò quản lý xã hội của Nhà nước và bỏ qua đặc thù lịch sử, văn hóa, chính trị của Việt Nam. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, thiếu tôn trọng quyền tự quyết của các quốc gia độc lập.

Thực chất, mục tiêu sâu xa của những báo cáo kiểu này không nằm ở việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng mà nhằm bôi nhọ thể chế chính trị Việt Nam, tạo cớ gây sức ép ngoại giao và hậu thuẫn cho các lực lượng chống đối. Dưới lớp vỏ “nhân quyền”, Religious Freedom Coalition đang tham gia vào quá trình chính trị hóa vấn đề tôn giáo để phục vụ mục tiêu can thiệp mềm vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Hệ lụy của những báo cáo thiếu khách quan như vậy không chỉ dừng ở việc bóp méo hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tiềm ẩn nguy cơ kích động chia rẽ trong nước. Các luận điệu xuyên tạc về “đàn áp tôn giáo” có thể bị các thế lực cực đoan lợi dụng nhằm gây tâm lý hoài nghi, kích động mâu thuẫn hoặc làm suy giảm niềm tin xã hội.

Bên cạnh đó, việc liên tục tung ra các báo cáo tiêu cực còn có thể ảnh hưởng đến môi trường đầu tư, hợp tác quốc tế và uy tín chính trị của Việt Nam. Một số tổ chức và chính trị gia phương Tây có thể dựa vào các báo cáo này để thúc đẩy các biện pháp gây sức ép ngoại giao hoặc tạo rào cản trong quan hệ kinh tế, thương mại.

Tuy nhiên, thực tế khách quan tại Việt Nam đã bác bỏ những luận điệu xuyên tạc đó. Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam luôn nhất quán thực hiện chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân. Hiện nay, Việt Nam có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn chức sắc, chức việc và nhà tu hành; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường trên cả nước.

Nhiều tổ chức tôn giáo được công nhận tư cách pháp nhân và tạo điều kiện thuận lợi để hoạt động. Các lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân. Đại lễ Phật đản Liên hợp quốc từng nhiều lần được tổ chức thành công tại Việt Nam với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế. Lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh, các hoạt động của Phật giáo, Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đều diễn ra bình thường, công khai và ngày càng phát triển.

Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, Nhà nước Việt Nam còn hỗ trợ bảo tồn, trùng tu nhiều cơ sở tôn giáo và tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia hoạt động giáo dục, y tế, từ thiện và an sinh xã hội. Đây là những minh chứng cụ thể, sinh động cho việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trên thực tế, chứ không chỉ tồn tại dưới dạng tuyên bố hình thức.

Trong khi đó, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với sự xuống cấp đáng lo ngại về môi trường tự do tôn giáo. Tại Mỹ, các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, giáo đường và cộng đồng tôn giáo thiểu số liên tục gia tăng. Tình trạng bài Do Thái, chống Hồi giáo và thù ghét tôn giáo diễn biến phức tạp. Không ít tín đồ bị phân biệt đối xử hoặc trở thành nạn nhân của tội phạm thù ghét.

Tại châu Âu, nhiều chính sách hạn chế biểu tượng tôn giáo nơi công cộng đã gây tranh cãi gay gắt. Việc cấm khăn trùm đầu Hồi giáo ở một số quốc gia hay các vụ đốt kinh thánh, xúc phạm biểu tượng tôn giáo cho thấy khoảng cách rất lớn giữa khẩu hiệu “tự do tôn giáo” và thực tế xã hội phương Tây.

Nghịch lý nằm ở chỗ, Religious Freedom Coalition gần như né tránh hoặc giảm nhẹ các vấn đề nghiêm trọng đó nhưng lại tập trung công kích Việt Nam — nơi các tôn giáo chung sống hòa bình, ổn định và được pháp luật bảo vệ. Điều này càng cho thấy động cơ chính trị và tính lựa chọn có chủ đích trong hoạt động của tổ chức này.

Việt Nam luôn kiên định quan điểm bảo vệ và thúc đẩy quyền con người một cách thực chất, phù hợp điều kiện lịch sử, văn hóa và lợi ích của nhân dân. Nhà nước không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo; tăng cường đối thoại quốc tế về nhân quyền; đồng thời chủ động đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch, xuyên tạc.

Quan trọng hơn, Việt Nam bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng bằng chính đời sống thực tiễn của người dân. Hàng triệu tín đồ vẫn hằng ngày sinh hoạt tôn giáo bình thường, các lễ hội tín ngưỡng diễn ra sôi động, cơ sở tôn giáo được mở rộng, trùng tu và phát triển. Đó là thực tế không thể phủ nhận.

Không thể để nhân quyền bị biến thành công cụ phục vụ mưu đồ chính trị hay can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chủ quyền. Những báo cáo như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” của Religious Freedom Coalition không phản ánh khách quan tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam mà chủ yếu phục vụ mục tiêu tạo áp lực chính trị và bôi nhọ hình ảnh đất nước.

Trong bối cảnh thông tin xuyên tạc ngày càng tinh vi, Việt Nam cần tiếp tục chủ động cung cấp thông tin chính xác, minh bạch, tăng cường đối thoại quốc tế và kiên quyết phản bác các luận điệu sai trái. Sự thật về đời sống tín ngưỡng tại Việt Nam, với những thành tựu cụ thể và quyền thụ hưởng thực chất của người dân, chính là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc mang động cơ chính trị.


RFC cố tình đồng nhất Việt Nam với Trung Quốc: Thủ đoạn xuyên tạc nguy hiểm phía sau chiêu bài “tự do tôn giáo”


Có một thủ đoạn ngày càng lộ rõ trong các báo cáo mang danh “nhân quyền”, “tự do tôn giáo” của một số tổ chức nước ngoài chống Việt Nam, đó là cố tình đồng nhất Việt Nam với Trung Quốc nhằm tạo hiệu ứng tiêu cực về chính trị và truyền thông. Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng Tư” công bố ngày 17/4/2026, Religious Freedom Coalition tiếp tục sử dụng thủ pháp này khi lồng ghép Việt Nam vào cùng hệ quy chiếu với Trung Quốc để mô tả tình hình tôn giáo. Đây không chỉ là cách so sánh thiếu khách quan, phi thực tế mà còn là thủ đoạn tuyên truyền có chủ đích nhằm bóp méo hình ảnh Việt Nam, kích động định kiến quốc tế và phục vụ động cơ chính trị chống phá dưới chiêu bài “tự do tôn giáo”.

Điểm đáng chú ý là RFC không đưa ra được bất kỳ cơ sở khoa học hay pháp lý thuyết phục nào cho việc đồng nhất Việt Nam với Trung Quốc về chính sách tôn giáo. Thay vào đó, báo cáo sử dụng lối suy diễn mang tính áp đặt, cố tình gom các quốc gia có chế độ chính trị khác phương Tây vào một nhóm để tạo cảm giác rằng Việt Nam cũng là nơi “đàn áp tôn giáo có hệ thống”. Đây là thủ pháp truyền thông quen thuộc: đánh tráo nhận thức bằng liên tưởng chính trị thay vì dựa trên thực tế khách quan.

Thực chất, giữa Việt Nam và Trung Quốc tồn tại nhiều khác biệt căn bản về lịch sử, mô hình quản trị xã hội, cơ chế vận hành tôn giáo và quan hệ giữa Nhà nước với các tổ chức tín ngưỡng. Việc cố tình đánh đồng hai quốc gia cho thấy RFC không hề muốn phản ánh trung thực tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam mà chủ yếu hướng tới tạo dựng hình ảnh tiêu cực phục vụ mục tiêu chính trị. Đây là kiểu lập luận cảm tính, phi logic và thiếu tôn trọng sự khác biệt của mỗi quốc gia.

Một trong những biểu hiện rõ nhất của sự xuyên tạc là RFC cố tình bỏ qua thực tế đời sống tôn giáo công khai, phong phú và ổn định tại Việt Nam. Nếu thực sự tồn tại “đàn áp tôn giáo” như báo cáo ám chỉ, thì không thể có chuyện hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau đang sinh hoạt bình thường; hàng nghìn cơ sở tôn giáo được xây dựng mới; các lễ hội tín ngưỡng diễn ra công khai với sự tham gia đông đảo của người dân và khách quốc tế.

Theo các số liệu trong Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, hiện cả nước có hàng chục triệu tín đồ tôn giáo, hàng chục nghìn chức sắc, chức việc, nhà tu hành và hàng vạn cơ sở thờ tự. Nhà nước Việt Nam đã công nhận và cấp đăng ký hoạt động cho nhiều tổ chức tôn giáo thuộc các hệ phái khác nhau. Các hoạt động đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách, tổ chức đại lễ tôn giáo, giao lưu quốc tế đều diễn ra bình thường theo quy định pháp luật. Những con số và thực tiễn đó là bằng chứng trực diện bác bỏ mọi luận điệu quy chụp của RFC.

Đặc biệt, quan hệ giữa Việt Nam và Vatican là minh chứng rõ ràng cho thấy cách tiếp cận cởi mở, thiện chí của Việt Nam đối với Công giáo. Trong nhiều năm qua, quan hệ hai bên liên tục đạt tiến triển tích cực. Các chuyến thăm cấp cao, hoạt động đối thoại và việc thiết lập cơ chế đại diện thường trú của Vatican tại Việt Nam cho thấy sự tin cậy và hợp tác ngày càng sâu rộng. Nếu Việt Nam thực sự “đàn áp Công giáo” như một số luận điệu cố tình ám chỉ, sẽ không có sự phát triển tích cực trong quan hệ với Vatican như hiện nay.

Không chỉ Công giáo, hoạt động của đạo Tin Lành tại Việt Nam cũng phát triển mạnh mẽ trong nhiều năm qua. Tại khu vực Tây Nguyên, miền núi phía Bắc và nhiều tỉnh thành khác, hàng nghìn điểm nhóm Tin Lành được đăng ký sinh hoạt theo quy định pháp luật. Nhiều nhà thờ mới được xây dựng khang trang, các hoạt động truyền giáo, đào tạo mục sư, sinh hoạt cộng đồng diễn ra công khai. Hàng năm, các lễ Giáng sinh được tổ chức rộng khắp trên cả nước với không khí sôi động, thu hút đông đảo người dân tham gia. Đây là những thực tế mà bất kỳ ai từng sinh sống hoặc du lịch tại Việt Nam đều có thể dễ dàng quan sát.

Tuy nhiên, RFC lại cố tình bỏ qua toàn bộ bức tranh đó để chỉ tập trung vào một số vụ việc cá biệt liên quan đến các đối tượng vi phạm pháp luật. Thủ đoạn quen thuộc của tổ chức này là đánh đồng việc xử lý hành vi vi phạm pháp luật với “đàn áp tôn giáo”. Một số trường hợp mà RFC viện dẫn thực chất không bị xử lý vì đức tin hay hoạt động tín ngưỡng, mà vì lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để kích động ly khai, chia rẽ dân tộc, chống chính quyền hoặc gây rối an ninh trật tự. Ở bất kỳ quốc gia nào, những hành vi như vậy cũng đều bị xử lý theo pháp luật.

Điều đáng phê phán là RFC chủ yếu lấy nguồn tư liệu từ các cá nhân, tổ chức chống phá Việt Nam ở nước ngoài hoặc những đối tượng có lịch sử vi phạm pháp luật trong nước. Đây là kiểu thu thập thông tin thiếu khách quan và mang tính định hướng chính trị rõ rệt. Họ không khảo sát thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam, không tiếp cận ý kiến của đa số chức sắc, tín đồ đang sinh hoạt ổn định, cũng không phản ánh góc nhìn của khách quốc tế từng đến Việt Nam. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc phải dựa trên nguồn dữ liệu đa chiều và được kiểm chứng độc lập, chứ không thể chỉ chọn lọc thông tin theo hướng phục vụ định kiến có sẵn.

Việc RFC cố tình gắn Việt Nam với Trung Quốc còn phản ánh động cơ chính trị sâu xa. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng phức tạp, nhiều tổ chức nhân danh “nhân quyền” tìm cách đưa các quốc gia không đi theo mô hình phương Tây vào cùng một nhóm “thiếu dân chủ”, “vi phạm nhân quyền” để tạo áp lực chính trị và ngoại giao. Đây không còn là hoạt động nghiên cứu nhân quyền khách quan mà là sự can thiệp mang màu sắc ý thức hệ.

Bản chất của thủ đoạn này là tạo dựng một hình ảnh tiêu cực mang tính liên tưởng. Khi Việt Nam bị đặt cạnh Trung Quốc trong các báo cáo kiểu này, người đọc dễ bị dẫn dắt tới nhận thức sai lệch rằng Việt Nam cũng có mô hình quản lý tôn giáo tương tự. Đây là chiêu thức truyền thông rất nguy hiểm bởi nó không cần chứng cứ cụ thể mà dựa vào tâm lý định kiến để tác động dư luận quốc tế.

Tác động đối ngoại của những báo cáo như vậy không thể xem nhẹ. Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các luận điệu xuyên tạc có thể gây ảnh hưởng tới hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư và quan hệ hợp tác quốc tế của Việt Nam. Các tổ chức chống phá thường sử dụng những báo cáo này làm công cụ tuyên truyền trên truyền thông quốc tế và mạng xã hội nhằm gây sức ép dư luận, kích động các chiến dịch chống Việt Nam dưới danh nghĩa “tự do tôn giáo”.

Tuy nhiên, điều mà RFC và các tổ chức tương tự khó có thể phủ nhận là thực tế khách quan đang diễn ra tại Việt Nam. Hàng năm, nhiều sự kiện tôn giáo quốc tế được tổ chức thành công tại Việt Nam với sự tham gia của đông đảo đại biểu nước ngoài. Các tổ chức tôn giáo trong nước duy trì quan hệ rộng rãi với cộng đồng tôn giáo toàn cầu. Người dân thuộc các tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa hợp, đoàn kết và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội, giáo dục, y tế, từ thiện.

Trong khi liên tục công kích Việt Nam, chính nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với tình trạng suy giảm tự do tôn giáo và gia tăng phân biệt tín ngưỡng. Tại Hoa Kỳ, các vụ tấn công nhằm vào nhà thờ, cơ sở Hồi giáo, đền thờ Do Thái vẫn diễn ra thường xuyên. Nhiều quốc gia châu Âu chứng kiến làn sóng bài ngoại, kỳ thị người nhập cư theo đạo Hồi và tranh cãi gay gắt về quyền thể hiện biểu tượng tôn giáo nơi công cộng. Nhưng những vấn đề nghiêm trọng đó lại hiếm khi được RFC nhắc tới với cùng mức độ gay gắt như khi họ nói về Việt Nam. Điều này cho thấy rõ tiêu chuẩn kép và tính thiên kiến trong cách tiếp cận của tổ chức này.

Không khó để nhận ra rằng RFC đang áp đặt hệ giá trị phương Tây như chuẩn mực duy nhất để đánh giá các quốc gia khác, bất chấp điều kiện lịch sử, văn hóa và mô hình phát triển khác biệt. Họ cố tình đồng nhất quản lý xã hội bằng pháp luật với “đàn áp”, đồng thời bỏ qua quyền bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội – những nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế.

Việt Nam nhất quán chủ trương tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân. Những thành tựu thực tế trong đời sống tôn giáo, sự phát triển mạnh mẽ của các tổ chức tín ngưỡng và sự ổn định xã hội là minh chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Trong bối cảnh cuộc đấu tranh thông tin ngày càng phức tạp, việc nhận diện đúng bản chất chính trị phía sau các báo cáo như của RFC là điều cần thiết để bảo vệ uy tín quốc gia và sự thật khách quan về tình hình nhân quyền tại Việt Nam.


Mỹ có thật sự là “thiên đường tự do tôn giáo”? – Nhìn từ những xuyên tạc của tổ chức Religious Freedom Coalition về Việt Nam



Trong nhiều năm qua, vấn đề tự do tín ngưỡng, tôn giáo luôn bị một số tổ chức nước ngoài lợi dụng như một công cụ chính trị nhằm gây sức ép, can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt với phương Tây. Đáng chú ý, báo cáo “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 của tổ chức Religious Freedom Coalition tiếp tục lặp lại mô-típ quen thuộc: sử dụng các thông tin thiếu kiểm chứng, trích dẫn từ các phần tử chống đối cực đoan, cố tình bóp méo tình hình tự do tôn giáo ở Việt Nam nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về một quốc gia “đàn áp tôn giáo”.

Điều đáng nói là trong khi liên tục công kích Việt Nam, tổ chức này lại né tránh thực trạng đáng báo động về kỳ thị tôn giáo, bạo lực thù hận và khủng hoảng niềm tin đang diễn ra ngay tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây. Chính sự thiên lệch, áp đặt và tiêu chuẩn kép đó đã cho thấy bản chất thực sự của báo cáo không phải nhằm thúc đẩy quyền tự do tín ngưỡng, mà phục vụ mục tiêu chính trị hóa vấn đề nhân quyền để bôi nhọ Việt Nam.

Báo cáo của tổ chức Religious Freedom Coalition sử dụng nhiều lập luận cũ kỹ, thiếu khách quan khi cho rằng Việt Nam “kiểm soát tôn giáo”, “hạn chế sinh hoạt tín ngưỡng độc lập”, hay “đàn áp người bất đồng chính kiến tôn giáo”. Tuy nhiên, nếu đối chiếu với thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam hiện nay, có thể thấy những nhận định này hoàn toàn phiến diện và xa rời thực tế.

Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có đời sống tín ngưỡng, tôn giáo phong phú hàng đầu khu vực. Theo Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, cả nước có hơn 27 triệu tín đồ, chiếm khoảng 27% dân số; hơn 54 nghìn chức sắc; gần 135 nghìn chức việc; hơn 29 nghìn cơ sở thờ tự; 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động. Đây là những con số không thể bị phủ nhận.

Nếu thực sự tồn tại cái gọi là “đàn áp tôn giáo có hệ thống” như Religious Freedom Coalition xuyên tạc, sẽ không thể có thực tế hàng nghìn lễ hội tôn giáo lớn được tổ chức công khai hằng năm với sự tham gia của hàng triệu người dân. Đại lễ Phật đản, lễ Giáng sinh, lễ Phục sinh, lễ Vu lan, lễ Ramadan của cộng đồng Hồi giáo, lễ hội Cao Đài, lễ hội của đồng bào Khmer Nam Bộ… đều diễn ra sôi động, được chính quyền hỗ trợ bảo đảm an ninh, giao thông và điều kiện sinh hoạt.

Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, Nhà nước Việt Nam còn tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào công tác an sinh xã hội, giáo dục, y tế, cứu trợ nhân đạo. Hàng nghìn cơ sở từ thiện, lớp học tình thương, cơ sở chăm sóc trẻ mồ côi, người khuyết tật, người già neo đơn do các tổ chức tôn giáo điều hành đang hoạt động hiệu quả trên khắp cả nước.

Thế nhưng, Religious Freedom Coalition lại cố tình bỏ qua toàn bộ những thực tế đó để chỉ tập trung khai thác thông tin từ các tổ chức, cá nhân chống đối Nhà nước Việt Nam. Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức mang danh “nhân quyền”, “tự do tôn giáo” nhưng thực chất hoạt động theo định hướng chính trị.

Báo cáo của tổ chức này thường xuyên viện dẫn thông tin từ các cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam rồi gán ghép thành “tù nhân tôn giáo”, “nhà hoạt động tôn giáo độc lập”. Trên thực tế, nhiều đối tượng bị xử lý không phải vì hoạt động tín ngưỡng mà vì hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động chia rẽ dân tộc, tuyên truyền chống Nhà nước, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân hoặc vi phạm an ninh quốc gia theo đúng quy định pháp luật.

Đây là điểm mà Religious Freedom Coalition cố tình đánh tráo khái niệm. Họ biến các hành vi vi phạm pháp luật thành “đấu tranh cho tự do tôn giáo”, từ đó tạo dựng luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp”. Thủ đoạn này không mới nhưng vẫn được lặp đi lặp lại nhằm phục vụ chiến dịch gây áp lực chính trị đối với Việt Nam.

Điều đáng chú ý là báo cáo hầu như không phản ánh tiếng nói của đông đảo tín đồ tôn giáo đang sinh hoạt bình thường tại Việt Nam, cũng không khảo sát khách quan từ cộng đồng quốc tế, du khách hay các tổ chức tôn giáo hợp pháp đang hoạt động công khai. Thay vào đó, nguồn dữ liệu chủ yếu xuất phát từ các hội nhóm lưu vong chống phá Việt Nam ở nước ngoài, các tổ chức có định kiến chính trị hoặc những cá nhân từng vi phạm pháp luật.

Đó là cách làm thiếu trung thực và phản khoa học trong đánh giá nhân quyền. Một báo cáo khách quan phải dựa trên khảo sát đa chiều, kiểm chứng thực tế và tiếp cận trực tiếp đời sống xã hội, chứ không thể chỉ chọn lọc nguồn tin mang tính thù địch để kết luận áp đặt.

Không khó để nhận ra rằng Religious Freedom Coalition đang áp đặt tiêu chí và hệ giá trị phương Tây vào điều kiện lịch sử, văn hóa và thể chế chính trị của Việt Nam. Họ mặc nhiên cho rằng mô hình phương Tây là “chuẩn mực duy nhất” về tự do tôn giáo, rồi dùng tiêu chuẩn đó để phán xét các quốc gia khác.

Đây là biểu hiện điển hình của tư duy “tiêu chuẩn kép” trong vấn đề nhân quyền. Khi một quốc gia phương Tây xử lý các hành vi cực đoan, kích động bạo lực dưới danh nghĩa tôn giáo thì được coi là “bảo vệ an ninh quốc gia”; nhưng khi Việt Nam xử lý các đối tượng lợi dụng tôn giáo để chống phá Nhà nước thì lại bị quy chụp là “đàn áp”.

Sự thiên lệch này càng lộ rõ khi nhìn vào thực trạng tự do tôn giáo tại Mỹ. Trong nhiều năm gần đây, Mỹ chứng kiến sự gia tăng nghiêm trọng của tội phạm thù hận liên quan đến tôn giáo. Các vụ tấn công nhằm vào người Hồi giáo, người Do Thái, tín đồ Thiên Chúa giáo liên tục xảy ra.

Nhiều nhà thờ, giáo đường Do Thái và đền thờ Hồi giáo trở thành mục tiêu của các vụ xả súng đẫm máu. Không ít vụ việc gây rúng động dư luận quốc tế với số thương vong lớn. Theo số liệu của cơ quan điều tra liên bang Mỹ, tội phạm thù hận liên quan đến tôn giáo vẫn duy trì ở mức cao, trong đó cộng đồng Do Thái và Hồi giáo là nhóm bị nhắm tới nhiều nhất.

Tình trạng kỳ thị Hồi giáo sau các biến động an ninh toàn cầu kéo dài nhiều năm vẫn chưa được giải quyết triệt để. Người Hồi giáo tại Mỹ và một số nước phương Tây thường xuyên đối mặt với định kiến xã hội, bị giám sát, phân biệt đối xử trong tuyển dụng lao động và đời sống cộng đồng. Trong khi đó, làn sóng bài Do Thái cũng gia tăng mạnh ở nhiều nước châu Âu.

Thế nhưng Religious Freedom Coalition hầu như né tránh các vấn đề nội tại nghiêm trọng đó. Họ không đặt câu hỏi vì sao tại một quốc gia luôn tự nhận là “ngọn hải đăng tự do”, các vụ bạo lực súng đạn trong nhà thờ, giáo đường vẫn diễn ra liên tiếp; vì sao các cộng đồng tôn giáo thiểu số ở phương Tây thường xuyên bị đe dọa bởi chủ nghĩa cực đoan và phân biệt chủng tộc.

Sự im lặng có chọn lọc ấy cho thấy mục tiêu của tổ chức này không phải thúc đẩy quyền tự do tôn giáo một cách công bằng và phổ quát, mà chủ yếu phục vụ định kiến chính trị đối với các quốc gia không đi theo quỹ đạo phương Tây.

Trong khi đó, Việt Nam duy trì được môi trường ổn định xã hội, đoàn kết tôn giáo và hài hòa dân tộc trong suốt nhiều năm qua. Các tôn giáo cùng tồn tại hòa bình, gắn bó với dân tộc và tham gia tích cực vào sự phát triển đất nước. Việt Nam cũng nhiều lần được cộng đồng quốc tế ghi nhận về nỗ lực thúc đẩy quyền con người và đối thoại nhân quyền.

Quan hệ giữa Việt Nam với Tòa thánh Vatican liên tục được cải thiện, đánh dấu bằng nhiều chuyến thăm cấp cao và việc nâng cấp quy chế đại diện của Vatican tại Việt Nam. Đây là minh chứng rõ ràng bác bỏ luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp Công giáo”.

Phật giáo Việt Nam phát triển mạnh mẽ với hàng vạn cơ sở tự viện và nhiều sự kiện quốc tế lớn. Các tổ chức Tin Lành được công nhận hoạt động ở nhiều địa phương, kể cả vùng sâu vùng xa. Đồng bào Khmer theo Phật giáo Nam tông, cộng đồng Chăm theo Hồi giáo hay người Hoa theo tín ngưỡng truyền thống đều được bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo theo quy định pháp luật.

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam cũng ngày càng hoàn thiện theo hướng bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng của người dân. Các thủ tục đăng ký sinh hoạt tôn giáo được cải cách minh bạch hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho tổ chức tôn giáo hoạt động.

Do đó, việc Religious Freedom Coalition cố tình mô tả Việt Nam như một quốc gia “không có tự do tôn giáo” rõ ràng là sự xuyên tạc có chủ đích.

Không thể phủ nhận rằng những báo cáo sai lệch như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” có thể gây ảnh hưởng nhất định tới hình ảnh và uy tín quốc tế của Việt Nam, đặc biệt khi chúng bị một số thế lực lợi dụng để gây sức ép ngoại giao hoặc tác động tới dư luận quốc tế thiếu thông tin.

Tuy nhiên, tác động này chỉ mang tính nhất thời bởi thực tế đời sống tôn giáo tại Việt Nam là minh chứng sinh động và thuyết phục nhất. Hàng triệu tín đồ vẫn tự do sinh hoạt tín ngưỡng mỗi ngày. Hàng nghìn cơ sở tôn giáo vẫn hoạt động công khai. Các lễ hội tôn giáo vẫn diễn ra rộng khắp. Không một báo cáo thiên kiến nào có thể phủ nhận những thực tế ấy.

Điều cần cảnh giác là âm mưu sử dụng chiêu bài “tự do tôn giáo”, “nhân quyền” để can thiệp vào công việc nội bộ, gây chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và tạo cớ gây áp lực chính trị đối với Việt Nam. Đây là thủ đoạn đã được nhiều tổ chức cực đoan và một số tổ chức mang danh “nhân quyền” sử dụng trong nhiều năm qua.

Thực tế cho thấy, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam không chỉ được ghi nhận trong Hiến pháp mà còn được bảo đảm bằng chính đời sống xã hội ổn định, hòa hợp giữa các tôn giáo và sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động tín ngưỡng trên toàn quốc.

Một tổ chức thực sự khách quan về tự do tôn giáo phải nhìn nhận sự thật từ thực tiễn đời sống của người dân, thay vì tiếp cận Việt Nam bằng lăng kính định kiến chính trị. Việc Religious Freedom Coalition liên tục sử dụng các nguồn tin thiếu kiểm chứng, cổ súy cho các đối tượng chống phá và áp đặt tiêu chuẩn kép đã cho thấy rõ bản chất của tổ chức này: không phải bảo vệ tự do tôn giáo, mà lợi dụng vấn đề tôn giáo như một công cụ gây sức ép chính trị đối với Việt Nam.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng đề cao đối thoại, tôn trọng sự khác biệt về thể chế và quyền tự quyết của các dân tộc, những báo cáo thiên lệch, thiếu thiện chí như vậy chỉ càng bộc lộ sự lỗi thời và phi khách quan của tư duy áp đặt phương Tây đối với các quốc gia đang phát triển.


Đằng sau luận điệu “tự do tôn giáo”: Vạch trần động cơ chính trị của Religious Freedom Coalition đối với Việt Nam



Giữa lúc nhiều quốc gia châu Âu rung chuyển bởi các vụ đốt kinh Quran gây phẫn nộ toàn cầu, một nghịch lý đang hiện hữu ngày càng rõ rệt trong cách phương Tây và một số tổ chức nhân danh “tự do tôn giáo” ứng xử với các giá trị tín ngưỡng. Những hình ảnh công khai xé, đốt kinh Quran trước đám đông tại Thụy Điển, Đan Mạch hay một số nước châu Âu không chỉ gây tổn thương sâu sắc cho cộng đồng Hồi giáo quốc tế mà còn làm dấy lên câu hỏi lớn về tính chân thực của cái gọi là “bảo vệ tự do tôn giáo” mà phương Tây thường xuyên rao giảng.

Điều đáng chú ý là trong khi các hành vi xúc phạm tôn giáo nghiêm trọng đó làm bùng nổ phản ứng giận dữ trên phạm vi toàn cầu, thì tổ chức Religious Freedom Coalition lại gần như im lặng hoặc chỉ phản ứng hết sức mờ nhạt. Trái lại, tổ chức này liên tục công kích Việt Nam thông qua những báo cáo mang nặng định kiến chính trị, trong đó có “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 với hàng loạt luận điệu xuyên tạc về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam.

Sự đối lập đó cho thấy rõ bản chất lựa chọn có chủ đích trong cách tiếp cận của Religious Freedom Coalition: né tránh các cuộc khủng hoảng tự do tôn giáo thực sự ở phương Tây nhưng lại tập trung bôi nhọ các quốc gia có chế độ chính trị khác biệt, trong đó có Việt Nam.

Nhìn lại các vụ đốt kinh Quran trong những năm gần đây, có thể thấy đây không đơn thuần là các hành vi cực đoan cá biệt mà đã trở thành vấn đề xã hội và ngoại giao nghiêm trọng ở châu Âu. Tại Thụy Điển và Đan Mạch, nhiều đối tượng cực đoan đã công khai đốt kinh Quran trước đại sứ quán hoặc tại nơi công cộng dưới danh nghĩa “tự do biểu đạt”. Những hành vi này nhanh chóng làm bùng phát làn sóng phản đối dữ dội từ cộng đồng Hồi giáo trên toàn thế giới.

Nhiều quốc gia Hồi giáo đã triệu tập đại diện ngoại giao của các nước liên quan để phản đối. Hàng loạt cuộc biểu tình quy mô lớn diễn ra ở Trung Đông, Nam Á và châu Phi. Các tổ chức quốc tế lên án mạnh mẽ hành vi xúc phạm biểu tượng thiêng liêng của tôn giáo. Không ít chuyên gia cảnh báo rằng việc dung túng cho những hành vi cực đoan dưới vỏ bọc “tự do ngôn luận” đang khoét sâu hố ngăn cách văn hóa và làm gia tăng nguy cơ xung đột tôn giáo toàn cầu.

Hệ lụy của các vụ đốt kinh Quran không chỉ dừng lại ở khía cạnh tâm lý hay tín ngưỡng. Nó kéo theo những tác động xã hội và an ninh nghiêm trọng. Căng thẳng tôn giáo gia tăng tại nhiều quốc gia châu Âu; nguy cơ cực đoan hóa và trả đũa bạo lực trở nên hiện hữu hơn bao giờ hết. Quan hệ ngoại giao giữa một số nước châu Âu với các quốc gia Hồi giáo cũng bị ảnh hưởng đáng kể.

Điều đáng nói là trước các hành vi xúc phạm tôn giáo công khai như vậy, nhiều chính trị gia và tổ chức phương Tây lại biện minh bằng khái niệm “tự do biểu đạt”. Đây chính là nghịch lý lớn của phương Tây hiện nay: luôn yêu cầu các quốc gia khác phải “tôn trọng tự do tôn giáo”, nhưng lại dung túng cho các hành vi xúc phạm niềm tin thiêng liêng của hàng tỷ người.

Sự mâu thuẫn đó cho thấy cái gọi là “tự do” đang bị diễn giải theo hướng cực đoan và thiếu trách nhiệm xã hội. Tự do không thể đồng nghĩa với quyền xúc phạm tín ngưỡng của cộng đồng khác. Một xã hội văn minh phải đặt quyền tự do trong khuôn khổ tôn trọng đạo đức, văn hóa và sự ổn định xã hội.

Tuy nhiên, thay vì lên án mạnh mẽ các hành vi xúc phạm Hồi giáo tại châu Âu, Religious Freedom Coalition lại dành phần lớn sự chú ý để công kích Việt Nam. Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4”, tổ chức này tiếp tục lặp lại những luận điệu cũ như cho rằng Việt Nam “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát hoạt động tín ngưỡng”, hay “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”.

Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu khách quan nếu nhìn vào thực tiễn đời sống tôn giáo tại Việt Nam hiện nay. Việt Nam là quốc gia đa tín ngưỡng với hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa hợp. Theo Sách trắng về tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, cả nước hiện có hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo, hơn 54 nghìn chức sắc, gần 135 nghìn chức việc và hơn 29 nghìn cơ sở thờ tự thuộc 16 tôn giáo được công nhận.

Nếu thực sự tồn tại “đàn áp tôn giáo” như Religious Freedom Coalition xuyên tạc, sẽ không thể có thực tế hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức công khai mỗi năm trên khắp Việt Nam. Từ lễ Giáng sinh của cộng đồng Công giáo và Tin Lành, Đại lễ Phật đản của Phật giáo, lễ Ramadan của cộng đồng Hồi giáo đến các hoạt động tín ngưỡng dân gian đều diễn ra bình thường, thu hút đông đảo người dân tham gia.

Việt Nam cũng không tồn tại hiện tượng công khai xúc phạm tôn giáo như ở một số nước châu Âu. Không có chuyện đốt kinh sách tôn giáo trước đám đông rồi biện minh bằng “tự do biểu đạt”. Nhà nước Việt Nam luôn kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng quyền tự do để kích động hận thù, chia rẽ dân tộc và xúc phạm tín ngưỡng của cộng đồng.

Chính điều này cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam mang tính hài hòa hơn nhiều quốc gia phương Tây: vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, vừa giữ gìn ổn định xã hội và tôn trọng giá trị văn hóa, tôn giáo của mọi cộng đồng.

Thế nhưng Religious Freedom Coalition cố tình bỏ qua toàn bộ thực tế tích cực đó. Tổ chức này chủ yếu dựa vào nguồn thông tin từ các cá nhân và tổ chức chống đối Việt Nam ở nước ngoài để xây dựng báo cáo. Nhiều đối tượng được tổ chức này gọi là “nhà hoạt động tôn giáo” thực chất đã vi phạm pháp luật Việt Nam thông qua các hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc lợi dụng tôn giáo nhằm phục vụ mục đích chính trị.

Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức mang danh “nhân quyền”: cố tình đánh đồng hành vi vi phạm pháp luật với “đấu tranh cho tự do tôn giáo”, từ đó tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam trên trường quốc tế.

Điều nguy hiểm hơn là Religious Freedom Coalition gần như không tìm hiểu thực tế đời sống xã hội trong nước, không khảo sát cảm nhận của đại đa số tín đồ tôn giáo tại Việt Nam, cũng không phản ánh đánh giá tích cực của nhiều du khách quốc tế khi chứng kiến sự đa dạng và hòa hợp tôn giáo tại Việt Nam.

Cách tiếp cận phiến diện này cho thấy tổ chức trên không hành động vì mục tiêu khách quan về tự do tôn giáo mà chủ yếu nhằm phục vụ động cơ chính trị. Bản chất của vấn đề nằm ở chỗ Religious Freedom Coalition đang áp đặt hệ giá trị và tiêu chuẩn phương Tây lên Việt Nam.

Họ mặc nhiên coi mô hình phương Tây là chuẩn mực duy nhất về tự do tôn giáo, rồi dùng chuẩn mực đó để phán xét các quốc gia khác mà không tính đến đặc điểm lịch sử, văn hóa, xã hội và yêu cầu bảo đảm an ninh quốc gia của từng nước.

Trong khi đó, ngay tại Mỹ và châu Âu, tình trạng kỳ thị tôn giáo và tội phạm thù hận vẫn diễn biến phức tạp. Cộng đồng Hồi giáo và Do Thái ở nhiều nơi thường xuyên trở thành mục tiêu của các hành vi đe dọa, bạo lực và phân biệt đối xử. Các vụ xả súng trong nhà thờ, giáo đường Do Thái hay đền thờ Hồi giáo vẫn liên tiếp xảy ra trong nhiều năm qua.

Đó mới là những cuộc khủng hoảng thực sự về tự do tôn giáo. Nhưng Religious Freedom Coalition lại né tránh hoặc phản ứng rất yếu ớt đối với các vấn đề này. Điều đó phản ánh rõ tiêu chuẩn kép trong cách tổ chức này tiếp cận vấn đề nhân quyền và tôn giáo.

Một mặt, họ liên tục chỉ trích Việt Nam dù đời sống tín ngưỡng ổn định, hòa hợp và phát triển mạnh mẽ; mặt khác, họ lại im lặng trước những hành vi xúc phạm tôn giáo nghiêm trọng ở phương Tây. Sự lựa chọn có chủ đích ấy cho thấy mục tiêu chính của Religious Freedom Coalition không phải thúc đẩy tự do tôn giáo toàn cầu, mà sử dụng vấn đề này như công cụ gây áp lực chính trị đối với các quốc gia không cùng hệ giá trị với phương Tây.

Không thể phủ nhận rằng các báo cáo xuyên tạc như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” có thể gây ảnh hưởng nhất định đến hình ảnh quốc tế của Việt Nam, đặc biệt khi bị một số tổ chức và truyền thông thiếu thiện chí khai thác. Tuy nhiên, những luận điệu đó không thể che mờ thực tế khách quan đang diễn ra tại Việt Nam.

Thực tiễn là hàng triệu tín đồ các tôn giáo ở Việt Nam vẫn sinh hoạt bình thường mỗi ngày; hàng vạn cơ sở tôn giáo hoạt động công khai; nhiều tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào giáo dục, y tế, từ thiện xã hội và phát triển cộng đồng. Việt Nam cũng duy trì môi trường ổn định xã hội, đoàn kết dân tộc và hài hòa tôn giáo mà nhiều quốc gia phát triển đang gặp khó khăn trong việc bảo đảm.

Vụ đốt kinh Quran ở châu Âu đã phơi bày nghịch lý lớn của cái gọi là “tự do tôn giáo” theo kiểu phương Tây: nhân danh tự do để dung túng hành vi xúc phạm niềm tin thiêng liêng của cộng đồng khác. Trái lại, Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận cân bằng hơn, đặt quyền tự do tín ngưỡng trong mối quan hệ hài hòa với lợi ích cộng đồng, đạo đức xã hội và sự ổn định quốc gia.

Chính vì vậy, những báo cáo mang nặng định kiến như của Religious Freedom Coalition không thể phản ánh đúng thực trạng tự do tôn giáo ở Việt Nam. Ngược lại, nó càng cho thấy rõ động cơ chính trị và tư duy áp đặt của tổ chức này đối với các quốc gia có mô hình phát triển khác phương Tây.


Vì sao RFC im lặng trước các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ nhưng liên tục công kích Việt Nam?

 


Giữa lúc nước Mỹ liên tiếp chứng kiến những vụ xả súng trong nhà thờ, phá hoại cơ sở tôn giáo và gia tăng các hành vi thù ghét tín ngưỡng, dư luận quốc tế ngày càng đặt câu hỏi về mức độ an toàn thực sự của môi trường sinh hoạt tôn giáo tại quốc gia vốn luôn tự nhận là “biểu tượng tự do”. Thế nhưng nghịch lý đáng chú ý là trong khi hàng loạt vụ bạo lực tôn giáo gây chấn động liên tục xảy ra tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, tổ chức Religious Freedom Coalition lại gần như im lặng hoặc phản ứng rất mờ nhạt. Ngược lại, tổ chức này liên tục công bố các báo cáo mang tính công kích nhằm vào Việt Nam, trong đó có “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” công bố ngày 17/4/2026 với nhiều luận điệu xuyên tạc, thiếu khách quan về tình hình tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam.

Sự đối lập trong cách tiếp cận đó cho thấy dấu hiệu rõ ràng của tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị núp dưới danh nghĩa “bảo vệ tự do tôn giáo”. Nếu thực sự quan tâm đến quyền tự do tín ngưỡng, Religious Freedom Coalition cần lên tiếng mạnh mẽ trước các vụ tấn công nhà thờ, giáo đường và cơ sở tôn giáo đang gia tăng ở Mỹ thay vì chỉ lựa chọn Việt Nam làm mục tiêu công kích.

Nhìn vào thực tế tại Mỹ trong nhiều năm gần đây có thể thấy môi trường an toàn tôn giáo đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Các vụ xả súng trong nhà thờ từng khiến dư luận quốc tế bàng hoàng bởi mức độ tàn bạo và xu hướng cực đoan hóa ngày càng gia tăng. Nhiều giáo dân thiệt mạng ngay trong lúc hành lễ, nhiều cơ sở tôn giáo trở thành mục tiêu của bạo lực thù ghét.

Không chỉ các nhà thờ Thiên Chúa giáo, nhiều giáo đường Do Thái, đền thờ Hồi giáo và cơ sở tín ngưỡng khác tại Mỹ cũng liên tục bị phá hoại, đốt cháy hoặc đe dọa bằng bạo lực. Theo số liệu của cơ quan điều tra liên bang Mỹ, tội phạm thù ghét liên quan đến tôn giáo vẫn ở mức đáng báo động. Các hành vi chống Hồi giáo, bài Do Thái và cực đoan tôn giáo có chiều hướng gia tăng trong bối cảnh phân cực xã hội ngày càng sâu sắc.

Tại nhiều bang của Mỹ, tình trạng người dân mang vũ khí vào nơi công cộng khiến nguy cơ mất an toàn tại các cơ sở tôn giáo luôn thường trực. Không ít cộng đồng tín ngưỡng phải tăng cường lực lượng bảo vệ, lắp đặt hệ thống an ninh hoặc tổ chức diễn tập chống xả súng trong nhà thờ. Điều đó phản ánh một thực tế đáng lo ngại: quyền tự do tín ngưỡng trên giấy tờ chưa đồng nghĩa với môi trường sinh hoạt tôn giáo an toàn ngoài thực tế.

Không chỉ ở Mỹ, nhiều quốc gia phương Tây khác cũng đang chứng kiến xu hướng cực đoan và thù ghét tôn giáo gia tăng. Tại châu Âu, các vụ xúc phạm kinh sách, đốt biểu tượng tôn giáo hay phá hoại nơi thờ tự nhiều lần gây phẫn nộ trong cộng đồng quốc tế. Những tranh cãi liên quan đến việc cấm biểu tượng tôn giáo nơi công cộng, cấm khăn trùm đầu Hồi giáo hay hạn chế hoạt động tín ngưỡng tại trường học cho thấy khoảng cách lớn giữa khẩu hiệu “tự do tôn giáo” với thực tiễn xã hội.

Tuy nhiên, Religious Freedom Coalition lại rất ít khi dành sự quan tâm tương xứng cho những vấn đề nghiêm trọng đó. Thay vào đó, tổ chức này thường xuyên tập trung công kích các quốc gia như Việt Nam bằng các báo cáo mang nặng định kiến chính trị. Trong “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4”, Religious Freedom Coalition tiếp tục đưa ra nhiều cáo buộc cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”, “kiểm soát sinh hoạt tín ngưỡng”, “hạn chế tự do tôn giáo” và “trấn áp các nhóm tôn giáo độc lập”.

Điều đáng nói là phần lớn thông tin trong báo cáo đều xuất phát từ các cá nhân và tổ chức chống đối cực đoan, nhiều đối tượng từng vi phạm pháp luật Việt Nam hoặc có liên hệ với các mạng lưới chống phá từ nước ngoài. Thay vì trực tiếp khảo sát thực tế đời sống tôn giáo trong nước, ghi nhận ý kiến từ hàng chục triệu tín đồ, chức sắc tôn giáo, người dân và du khách quốc tế, Religious Freedom Coalition lại lựa chọn nguồn tin phiến diện nhằm phục vụ sẵn kết luận mang tính định kiến.

Đây là thủ đoạn quen thuộc của nhiều tổ chức núp bóng “nhân quyền”. Họ cố tình lấy các trường hợp cá biệt có liên quan đến vi phạm pháp luật để đánh tráo khái niệm, biến những vụ việc xử lý theo pháp luật thành cái gọi là “đàn áp tôn giáo”. Một số cá nhân được Religious Freedom Coalition mô tả là “nhà hoạt động tôn giáo” thực chất đã lợi dụng danh nghĩa tín ngưỡng để tuyên truyền chống Nhà nước, kích động chia rẽ dân tộc hoặc gây rối an ninh trật tự.

Tại bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào, kể cả Mỹ và châu Âu, những hành vi lợi dụng tôn giáo để kích động cực đoan hoặc đe dọa an ninh quốc gia đều bị xử lý nghiêm khắc. Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện quyền bảo vệ trật tự xã hội theo đúng pháp luật thì Religious Freedom Coalition lại cố tình xuyên tạc thành “vi phạm nhân quyền”. Điều đó cho thấy sự thiếu nhất quán và tiêu chuẩn kép rõ rệt trong cách tiếp cận của tổ chức này.

Nếu nhìn vào thực tế tại Việt Nam, có thể thấy đời sống tín ngưỡng, tôn giáo đang diễn ra ổn định, cởi mở và ngày càng phát triển. Việt Nam hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự; hàng nghìn chức sắc, nhà tu hành hoạt động bình thường. Các lễ hội tôn giáo lớn như lễ Phật đản, lễ Giáng sinh, lễ hội Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… được tổ chức công khai với sự tham gia đông đảo của người dân.

Đặc biệt, Việt Nam hầu như không xảy ra các vụ bạo lực tôn giáo nghiêm trọng như nhiều quốc gia phương Tây. Người dân thuộc các tôn giáo khác nhau cùng chung sống hòa bình, đoàn kết và tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội. Đây là yếu tố rất quan trọng khi đánh giá quyền tự do tín ngưỡng trên thực tế.

Không chỉ bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo, chính quyền các cấp tại Việt Nam còn tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động, sửa chữa cơ sở thờ tự và tổ chức lễ hội. Nhiều cơ sở tôn giáo được hỗ trợ trùng tu, bảo tồn như một phần của di sản văn hóa dân tộc. Các tổ chức tôn giáo còn tham gia tích cực vào lĩnh vực giáo dục, y tế, an sinh xã hội và hoạt động nhân đạo.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước luôn nhất quán thực hiện chính sách tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân. Pháp luật Việt Nam quy định rõ mọi người có quyền theo hoặc không theo tôn giáo, các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật và được Nhà nước bảo hộ.

Thực tế sinh động ấy hoàn toàn trái ngược với hình ảnh méo mó mà Religious Freedom Coalition cố tình dựng lên trong báo cáo của mình. Tổ chức này không đánh giá quyền tự do tôn giáo bằng mức độ thụ hưởng thực tế của người dân mà bằng góc nhìn chính trị và hệ tiêu chuẩn mang tính áp đặt phương Tây.

Chính vì vậy, việc Religious Freedom Coalition liên tục công kích Việt Nam nhưng lại thiếu tiếng nói mạnh mẽ trước các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ càng cho thấy bản chất thật sự của tổ chức này. Nếu mục tiêu thực sự là bảo vệ đức tin và quyền tự do tín ngưỡng, họ cần lên án mọi hành vi bạo lực, thù ghét tôn giáo ở bất kỳ quốc gia nào. Nhưng thực tế cho thấy Religious Freedom Coalition thường lựa chọn mục tiêu theo động cơ chính trị hơn là dựa trên mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Những báo cáo thiếu khách quan như “Báo cáo của Chủ tịch tháng 4” không chỉ gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế mà còn có nguy cơ ảnh hưởng đến uy tín chính trị và hình ảnh của Việt Nam. Các luận điệu xuyên tạc có thể bị lợi dụng để gây sức ép ngoại giao hoặc phục vụ chiến dịch chống phá từ bên ngoài.

Tuy nhiên, sự thật khách quan luôn có sức thuyết phục mạnh mẽ hơn mọi luận điệu bịa đặt. Một đất nước nơi hàng chục triệu tín đồ sinh hoạt tôn giáo bình thường, nơi các lễ hội tín ngưỡng diễn ra công khai, nơi hầu như không tồn tại bạo lực tôn giáo nghiêm trọng, không thể bị vu cáo là “đàn áp tự do tín ngưỡng”.

Sự im lặng của Religious Freedom Coalition trước các vụ tấn công nhà thờ ở Mỹ trong khi liên tục công kích Việt Nam phản ánh rõ động cơ chính trị hơn là mục tiêu bảo vệ tự do tôn giáo. Điều đó càng cho thấy cộng đồng quốc tế cần nhìn nhận khách quan, toàn diện và dựa trên thực tiễn thay vì tin vào các báo cáo mang nặng định kiến và tiêu chuẩn kép.



Sunday, May 24, 2026

Số lượng tín đồ tăng mạnh và sự phá sản của luận điệu “đàn áp tôn giáo”



Có một nghịch lý đang tồn tại trong những luận điệu xuyên tạc về tình hình tôn giáo ở Việt Nam: trong khi một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí liên tục vu cáo Việt Nam “thu hẹp tự do tín ngưỡng”, “siết chặt hoạt động tôn giáo”, thì thực tế đời sống tôn giáo ở Việt Nam lại phát triển mạnh mẽ chưa từng có. Số lượng tín đồ liên tục gia tăng, hệ thống cơ sở thờ tự mở rộng trên khắp cả nước, các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, công khai và ngày càng đa dạng. Từ con số khoảng 17,4 triệu tín đồ nhiều năm trước đến gần 28 triệu tín đồ hiện nay không chỉ là sự tăng trưởng đơn thuần về mặt số lượng, mà còn là minh chứng khách quan, sinh động và đầy sức thuyết phục bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo”.

Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi năm 2026 nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn và quá trình hội nhập quốc tế, các thế lực chống phá lại gia tăng chiến dịch bóp méo thông tin. Họ cố tình gán ghép rằng việc sửa đổi luật là “thắt chặt quản lý”, “hạn chế quyền tự do tín ngưỡng”, “kiểm soát sinh hoạt tôn giáo”. Một số báo cáo thiếu khách quan còn sử dụng ngôn từ quy chụp, phiến diện nhằm tạo dựng hình ảnh sai lệch về Việt Nam trong mắt dư luận quốc tế. Đây không phải là hoạt động phản biện thiện chí, mà là chiến dịch mang động cơ chính trị nhằm công kích thể chế, bôi nhọ hình ảnh đất nước và gây áp lực đối với Việt Nam.

Điều cần khẳng định rõ là quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam luôn được bảo đảm nhất quán bằng cả chủ trương chính trị lẫn hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo cùng các nội dung sửa đổi năm 2026 tiếp tục cụ thể hóa các quyền này theo hướng minh bạch hơn, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín ngưỡng hợp pháp, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do tôn giáo với yêu cầu giữ gìn an ninh, trật tự xã hội và đoàn kết dân tộc.

Thế nhưng, các tổ chức chống phá lại cố tình đánh tráo khái niệm giữa “quản lý nhà nước bằng pháp luật” với “đàn áp”. Họ cắt ghép thông tin, xuyên tạc những quy định quản lý bình thường thành “kiểm soát tôn giáo”. Đây là thủ đoạn quen thuộc nhằm kích động dư luận quốc tế và gây áp lực chính trị đối với Việt Nam. Trên thực tế, không có quốc gia nào cho phép hoạt động tôn giáo vượt ra ngoài khuôn khổ pháp luật. Ngay tại nhiều nước phương Tây, các tổ chức tôn giáo cũng phải đăng ký hoạt động, công khai tài chính và tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt liên quan đến an ninh quốc gia, chống cực đoan và chống tài trợ bất hợp pháp.

Sự phi lý trong các luận điệu vu cáo càng bộc lộ rõ khi đối chiếu với các số liệu thực tế. Theo Sách trắng về tôn giáo và nhân quyền của Việt Nam, số lượng tín đồ tôn giáo ở Việt Nam đã tăng mạnh từ khoảng 17,4 triệu người lên gần 28 triệu người trong những năm gần đây. Việt Nam hiện có 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được Nhà nước công nhận và cấp đăng ký hoạt động; hơn 54 nghìn chức sắc; khoảng 135 nghìn chức việc; hàng chục nghìn cơ sở thờ tự trải rộng trên toàn quốc. Nếu Việt Nam thật sự “đàn áp tôn giáo” như các luận điệu xuyên tạc, thì không thể tồn tại sự phát triển mạnh mẽ và liên tục như vậy.

Không chỉ gia tăng về số lượng tín đồ, các hoạt động tôn giáo tại Việt Nam cũng phát triển ngày càng phong phú. Các đại lễ tôn giáo lớn được tổ chức công khai với sự tham gia của đông đảo tín đồ và đại biểu quốc tế. Các cơ sở đào tạo tôn giáo được mở rộng. Hoạt động xuất bản kinh sách, đào tạo chức sắc, xây dựng cơ sở thờ tự, hoạt động từ thiện – nhân đạo của các tổ chức tôn giáo diễn ra sôi nổi và được tạo điều kiện thuận lợi. Hàng năm, hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng, tôn giáo được tổ chức trên khắp cả nước, trở thành một phần quan trọng trong đời sống văn hóa – tinh thần của nhân dân.

Đặc biệt, việc Việt Nam nhiều lần đăng cai thành công Đại lễ Vesak quốc tế là minh chứng có sức thuyết phục rất lớn. Không một quốc gia nào bị gọi là “đàn áp tôn giáo” lại có thể trở thành nơi tổ chức những sự kiện Phật giáo quốc tế quy mô lớn với sự tham gia của hàng nghìn đại biểu đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ. Đây là thực tế khách quan mà mọi luận điệu xuyên tạc đều không thể phủ nhận.

Sự tăng trưởng mạnh mẽ của cộng đồng tôn giáo tại Việt Nam bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân thực tiễn. Trước hết là môi trường chính trị – xã hội ổn định, hòa bình và đoàn kết dân tộc. Người dân được tự do thực hành tín ngưỡng theo nhu cầu tâm linh chính đáng của mình. Nhà nước không chỉ tôn trọng mà còn tạo điều kiện để các giá trị tôn giáo đồng hành cùng dân tộc trong phát triển đất nước.

Bên cạnh đó, chính sách pháp luật ngày càng hoàn thiện đã tạo ra hành lang pháp lý minh bạch cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Việc công nhận tư cách pháp nhân của các tổ chức tôn giáo, đơn giản hóa thủ tục hành chính, bảo hộ hoạt động tôn giáo hợp pháp, hỗ trợ bảo tồn cơ sở thờ tự và di sản văn hóa tín ngưỡng đã góp phần tạo môi trường thuận lợi cho các cộng đồng tôn giáo phát triển.

Tuy nhiên, các thế lực chống phá lại cố tình lờ đi toàn bộ bức tranh thực tế đó. Họ chỉ tập trung khai thác một số vụ việc cá biệt liên quan đến những đối tượng lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để vi phạm pháp luật. Khi các cơ quan chức năng xử lý hành vi vi phạm pháp luật hình sự hoặc hành vi chống phá Nhà nước, họ lập tức quy chụp thành “đàn áp tôn giáo”. Đây là thủ đoạn cố ý đánh đồng giữa “xử lý hành vi vi phạm pháp luật” với “xâm phạm tự do tín ngưỡng”.

Một số tổ chức còn áp đặt tiêu chí và mô hình chính trị phương Tây vào điều kiện lịch sử, văn hóa và pháp luật Việt Nam để đưa ra những đánh giá thiếu khách quan. Họ cho rằng chỉ có mô hình “tôn giáo hoàn toàn tách khỏi quản lý nhà nước” mới là “tự do”. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, không tôn trọng sự đa dạng thể chế và đặc điểm văn hóa của các quốc gia. Việt Nam luôn nhất quán quan điểm bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng trên cơ sở hài hòa giữa quyền con người và lợi ích cộng đồng, giữa tự do và trách nhiệm công dân.

Điều đáng chú ý là trong khi liên tục công kích Việt Nam, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với sự xuống cấp nghiêm trọng về tự do tôn giáo. Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, tình trạng thù ghét tôn giáo, bài Do Thái, bài Hồi giáo, tấn công cơ sở thờ tự và kích động cực đoan vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ xả súng tại nhà thờ, đốt phá nơi thờ tự, xúc phạm kinh sách tôn giáo đã gây chấn động dư luận quốc tế. Không ít cộng đồng tôn giáo thiểu số phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trong đời sống xã hội.

Một số nước châu Âu còn ban hành các quy định hạn chế trang phục tôn giáo, gây tranh cãi gay gắt liên quan đến quyền tự do tín ngưỡng. Thế nhưng, các tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại ít khi đề cập đầy đủ những vấn đề này. Họ áp dụng “tiêu chuẩn kép”: phương Tây quản lý tôn giáo thì được xem là “bảo vệ an ninh quốc gia”, còn Việt Nam quản lý bằng pháp luật thì bị quy chụp là “đàn áp”. Đây là biểu hiện rõ ràng của sự thiên kiến và động cơ chính trị.

Mục tiêu thực sự của các chiến dịch xuyên tạc Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi năm 2026 không nằm ở việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng. Đằng sau những khẩu hiệu về “nhân quyền”, “tự do tôn giáo” là ý đồ gây sức ép chính trị, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam và hậu thuẫn cho các phần tử chống đối cực đoan. Một số cá nhân, tổ chức đã lợi dụng vấn đề tôn giáo như công cụ để kích động chia rẽ dân tộc, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các luận điệu xuyên tạc này có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư, quan hệ đối ngoại và nhận thức của cộng đồng quốc tế về Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn khách quan luôn là câu trả lời mạnh mẽ nhất. Những con số tăng trưởng tín đồ, sự phát triển của hệ thống cơ sở thờ tự, sự đa dạng của các hoạt động tín ngưỡng và sự tham gia ngày càng đông đảo của người dân vào đời sống tôn giáo đã bác bỏ hoàn toàn các luận điệu vu cáo thiếu thiện chí.

Từ 17,4 triệu đến gần 28 triệu tín đồ không chỉ là sự thay đổi về mặt thống kê, mà còn là bằng chứng sống động phản ánh môi trường tự do tín ngưỡng ngày càng rộng mở ở Việt Nam. Sự phát triển mạnh mẽ của cộng đồng tôn giáo chính là minh chứng thuyết phục nhất cho chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam trong việc tôn trọng, bảo đảm quyền con người, quyền tự do tín ngưỡng và tạo điều kiện để các giá trị tôn giáo đồng hành cùng dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và phát triển đất nước.


Đồng hành cùng dân tộc: Vai trò tích cực của các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam


Trong những thời khắc khó khăn nhất của đất nước, từ thiên tai, dịch bệnh cho đến những biến động kinh tế – xã hội, hình ảnh các chức sắc, tín đồ tôn giáo cùng chung tay hỗ trợ cộng đồng đã trở nên quen thuộc đối với người dân Việt Nam. Những bếp ăn từ thiện trong đại dịch, những chuyến xe cứu trợ đến vùng lũ, những cơ sở tôn giáo dang rộng cửa đón người khó khăn hay những hoạt động chăm sóc người già, trẻ em cơ nhỡ… đã phản ánh sinh động truyền thống “tốt đời, đẹp đạo” của các tôn giáo ở Việt Nam. Thực tiễn ấy cho thấy tôn giáo tại Việt Nam không đứng ngoài dòng chảy của dân tộc mà luôn đồng hành cùng đất nước trong sự nghiệp xây dựng và phát triển. Đây cũng là minh chứng rõ ràng bác bỏ các luận điệu xuyên tạc cho rằng giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam tồn tại “đối đầu”, “xung đột” hay “đàn áp”.

Trong thời gian gần đây, cùng với quá trình sửa đổi, hoàn thiện Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2026, một số tổ chức và cá nhân thiếu thiện chí tiếp tục tung ra các thông tin sai lệch về tình hình tự do tôn giáo tại Việt Nam. Họ cố tình mô tả việc sửa đổi luật là “siết chặt quản lý tôn giáo”, “kiểm soát sinh hoạt tín ngưỡng”, “hạn chế hoạt động của các tổ chức tôn giáo”. Thậm chí, có những báo cáo phiến diện còn quy chụp rằng Nhà nước Việt Nam “đối xử bất công với tôn giáo” và “tìm cách hạn chế vai trò của các cộng đồng tín ngưỡng”.

Những luận điệu này hoàn toàn đi ngược lại thực tiễn đời sống tôn giáo ở Việt Nam. Nếu thật sự tồn tại cái gọi là “đối đầu Nhà nước – tôn giáo”, thì không thể có sự tham gia tích cực, rộng khắp và bền bỉ của các tổ chức tôn giáo trong các hoạt động xã hội, nhân đạo và phát triển cộng đồng suốt nhiều năm qua. Không thể có việc các tổ chức tôn giáo trở thành một bộ phận quan trọng trong khối đại đoàn kết toàn dân tộc, cùng Nhà nước chăm lo an sinh xã hội, hỗ trợ người nghèo, giáo dục đạo đức và góp phần ổn định đời sống nhân dân.

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Điều 24 Hiến pháp năm 2013 quy định rõ mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo; theo hoặc không theo bất kỳ tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật; Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo cùng các nội dung sửa đổi năm 2026 tiếp tục cụ thể hóa các quyền này theo hướng minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động tín ngưỡng hợp pháp và phát huy những giá trị tích cực của tôn giáo trong đời sống xã hội.

Song song với đó, chính sách nhất quán của Đảng và Nhà nước Việt Nam là củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc, trong đó các tổ chức tôn giáo là thành phần quan trọng. Thông qua vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên, nhiều chức sắc, chức việc và tín đồ tôn giáo đã tham gia tích cực vào các phong trào thi đua yêu nước, các chương trình an sinh xã hội và hoạt động cộng đồng.

Theo Sách trắng về tôn giáo và nhân quyền của Việt Nam, hiện cả nước có 16 tôn giáo với 43 tổ chức tôn giáo được công nhận và cấp đăng ký hoạt động; gần 28 triệu tín đồ; hơn 54 nghìn chức sắc; khoảng 135 nghìn chức việc cùng hàng chục nghìn cơ sở thờ tự. Những con số này phản ánh rõ môi trường sinh hoạt tôn giáo ổn định và phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam. Nếu tồn tại sự “đàn áp” như các luận điệu xuyên tạc, thì không thể có sự phát triển rộng khắp và bền vững như vậy.

Điều đặc biệt quan trọng là các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam không chỉ thực hiện chức năng tín ngưỡng mà còn đóng vai trò tích cực trong đời sống xã hội. Nhiều cơ sở tôn giáo đã tham gia xây dựng trường học, cơ sở chăm sóc y tế, trung tâm nuôi dưỡng trẻ em mồ côi, người khuyết tật và người già neo đơn. Hàng nghìn chương trình từ thiện, cứu trợ nhân đạo được các tổ chức tôn giáo triển khai hằng năm với quy mô ngày càng lớn.

Trong đại dịch vừa qua, hình ảnh tăng ni, linh mục, mục sư, chức sắc các tôn giáo tham gia tuyến đầu chống dịch, hỗ trợ lương thực, thực phẩm và chăm sóc người dân khó khăn đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lòng xã hội. Nhiều chùa, nhà thờ, cơ sở tôn giáo trở thành điểm hỗ trợ cộng đồng, nơi tiếp nhận và phân phối hàng cứu trợ, hỗ trợ y tế và chăm sóc người yếu thế. Điều đó cho thấy tôn giáo ở Việt Nam luôn gắn bó mật thiết với lợi ích của cộng đồng và dân tộc.

Không chỉ đóng góp trong lĩnh vực từ thiện xã hội, các tổ chức tôn giáo còn có vai trò quan trọng trong giáo dục đạo đức, xây dựng lối sống nhân văn và củng cố nền tảng văn hóa truyền thống. Những giá trị như lòng nhân ái, hướng thiện, đoàn kết cộng đồng, sống trách nhiệm với xã hội được lan tỏa mạnh mẽ thông qua các hoạt động tôn giáo. Đây là yếu tố quan trọng góp phần ổn định xã hội và tăng cường khối đại đoàn kết dân tộc.

Trên bình diện quốc tế, các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam cũng ngày càng mở rộng giao lưu, hợp tác với cộng đồng tôn giáo thế giới. Việt Nam nhiều lần đăng cai thành công các sự kiện tôn giáo quốc tế lớn, tiêu biểu như Đại lễ Vesak. Nhiều chức sắc tôn giáo Việt Nam tham gia các diễn đàn quốc tế về hòa bình, đối thoại liên tôn giáo và hợp tác nhân đạo. Điều này phản ánh uy tín ngày càng cao của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.

Tuy nhiên, các thế lực chống phá lại cố tình bỏ qua toàn bộ bức tranh thực tế đó để tập trung khai thác một số vụ việc cá biệt liên quan đến những đối tượng lợi dụng danh nghĩa tôn giáo nhằm phục vụ mục đích chính trị. Khi các cơ quan chức năng xử lý hành vi vi phạm pháp luật, họ lập tức quy chụp thành “đàn áp tôn giáo”. Đây là thủ đoạn cố ý đánh đồng giữa “xử lý hành vi vi phạm pháp luật” với “xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng”.

Một số tổ chức còn áp đặt tiêu chí và mô hình chính trị phương Tây vào điều kiện lịch sử, văn hóa và pháp luật của Việt Nam để đưa ra các đánh giá thiếu khách quan. Họ cho rằng chỉ có mô hình “tôn giáo hoàn toàn tách khỏi quản lý nhà nước” mới là “tự do”. Đây là cách tiếp cận mang tính áp đặt, không tôn trọng sự đa dạng về thể chế và đặc điểm văn hóa của các quốc gia.

Trong khi liên tục công kích Việt Nam, nhiều quốc gia phương Tây lại đang đối mặt với tình trạng xuống cấp nghiêm trọng về tự do tôn giáo. Tại Mỹ và nhiều nước châu Âu, tình trạng thù ghét tôn giáo, bài Hồi giáo, bài Do Thái, đốt phá cơ sở thờ tự và kích động cực đoan vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều vụ xả súng tại nhà thờ, tấn công nơi thờ tự và xúc phạm biểu tượng tôn giáo đã gây chấn động dư luận quốc tế. Một số quốc gia còn ban hành các quy định hạn chế trang phục tôn giáo, gây tranh cãi sâu sắc về quyền tự do tín ngưỡng.

Thế nhưng, những tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại ít khi nhìn nhận đầy đủ các vấn đề của chính họ. Họ áp dụng “tiêu chuẩn kép”: khi phương Tây quản lý hoạt động tôn giáo thì được gọi là “bảo vệ an ninh quốc gia”, còn khi Việt Nam quản lý bằng pháp luật thì bị quy chụp là “đàn áp”. Đây rõ ràng là biểu hiện của sự thiên kiến và động cơ chính trị.

Mục tiêu thực sự của các chiến dịch xuyên tạc Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo sửa đổi năm 2026 không nằm ở việc bảo vệ tự do tín ngưỡng. Đằng sau những khẩu hiệu về “nhân quyền” là ý đồ gây sức ép chính trị, hạ thấp uy tín quốc tế của Việt Nam và tìm cách chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Một số cá nhân, tổ chức còn lợi dụng vấn đề tôn giáo để kích động tư tưởng cực đoan, hậu thuẫn cho các phần tử chống đối và can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam.

Nếu không được nhận diện và phản bác kịp thời, các luận điệu xuyên tạc này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh quốc gia, môi trường đầu tư và nhận thức của cộng đồng quốc tế về Việt Nam. Tuy nhiên, thực tiễn khách quan luôn là câu trả lời mạnh mẽ nhất. Sự đồng hành của các tổ chức tôn giáo với dân tộc trong suốt quá trình phát triển đất nước chính là minh chứng sinh động cho môi trường tự do tín ngưỡng ổn định, cởi mở và giàu tính nhân văn tại Việt Nam.

Từ các hoạt động từ thiện xã hội, hỗ trợ người nghèo, giáo dục đạo đức đến những đóng góp trong phòng chống thiên tai, dịch bệnh và thúc đẩy đối thoại hòa bình quốc tế, các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam đã và đang khẳng định vai trò tích cực của mình đối với cộng đồng và đất nước. Điều đó cho thấy ở Việt Nam không hề tồn tại sự “đối đầu giữa Nhà nước và tôn giáo” như các luận điệu xuyên tạc cố tình bóp méo, mà ngược lại là sự gắn bó, đồng hành và chung tay xây dựng một xã hội ổn định, nhân văn và phát triển.

“Tốt đời, đẹp đạo” không chỉ là khẩu hiệu mang tính hình thức mà đã trở thành giá trị thực tiễn sinh động trong đời sống xã hội Việt Nam hôm nay. Đó cũng chính là bằng chứng rõ ràng nhất bác bỏ mọi sự xuyên tạc, bôi nhọ về tình hình tự do tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam.