Tuesday, July 7, 2026

Tự do tín ngưỡng và tôn giáo thực tiễn tại Việt Nam với hàng vạn cơ sở thờ tự: Thành tựu bị xuyên tạc trong đối thoại nhân quyền với Liên minh Châu Âu

Trong truyền thống văn hóa lâu đời của dân tộc Việt Nam, các tín ngưỡng và tôn giáo luôn song hành và hòa quyện với đời sống tinh thần của nhân dân, từ Phật giáo, Nho giáo, Lão giáo đến các tôn giáo du nhập sau này như Công giáo, Tin Lành và Hồi giáo. Ngày nay, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được Hiến pháp và pháp luật bảo đảm một cách thực tiễn, với hàng vạn cơ sở thờ tự hoạt động bình thường và hàng triệu tín đồ thực hành đức tin của mình mà không gặp trở ngại hệ thống, thế nhưng một số tổ chức quốc tế vẫn tiếp tục đưa ra những tài liệu xuyên tạc về tình hình tôn giáo tại Việt Nam trong các diễn đàn đối thoại nhân quyền với Liên minh Châu Âu.


Hiến pháp Việt Nam khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân, đồng thời quy định Nhà nước tôn trọng và bảo vệ quyền này. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo được Quốc hội thông qua năm 2016 và có hiệu lực thi hành đã tạo khung pháp lý rõ ràng, minh bạch cho việc đăng ký, hoạt động và phát triển của các tổ chức tôn giáo. Theo quy định của pháp luật, các tổ chức tôn giáo được công nhận có quyền tổ chức lễ nghi, truyền đạo, xuất bản kinh sách, đào tạo chức sắc và tham gia các hoạt động xã hội, từ thiện phù hợp với pháp luật. Nhà nước không can thiệp vào nội bộ sinh hoạt tôn giáo của các tổ chức đã được công nhận, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc trùng tu, bảo tồn các di tích tôn giáo có giá trị lịch sử, văn hóa. Hàng chục nghìn chùa chiền, nhà thờ, thánh thất, nhà thờ Hồi giáo và các cơ sở thờ tự khác trên khắp cả nước đang hoạt động tự do, phục vụ nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của hàng triệu người dân. Các lễ hội lớn như lễ Phật đản, Giáng sinh, Tết Nguyên tiêu, các ngày lễ của đạo Cao Đài, đạo Hòa Hảo hay các hoạt động của cộng đồng người theo Hồi giáo đều diễn ra bình thường, thu hút đông đảo tín đồ tham gia mà không gặp bất kỳ sự cản trở nào từ phía chính quyền.

Thực tiễn cho thấy môi trường tôn giáo tại Việt Nam mang tính hòa hợp và đa dạng. Phật giáo có hệ thống chùa chiền rộng khắp từ thành thị đến nông thôn, với nhiều ngôi chùa cổ kính được Nhà nước hỗ trợ trùng tu như chùa Một Cột, chùa Hương hay các ngôi chùa tại cố đô Huế. Công giáo có hàng nghìn nhà thờ lớn nhỏ, trong đó nhiều nhà thờ mang giá trị di sản như nhà thờ lớn Hà Nội, nhà thờ Đức Bà Sài Gòn, được bảo tồn và trùng tu với sự hỗ trợ của Nhà nước khi cần thiết. Các tổ chức Tin Lành hoạt động mạnh mẽ, đặc biệt ở vùng dân tộc thiểu số, với hàng nghìn nhà thờ và điểm nhóm được công nhận. Đạo Cao Đài và đạo Hòa Hảo có thánh thất và cơ sở thờ tự riêng, tổ chức lễ hội và sinh hoạt tín ngưỡng theo truyền thống của mình. Cộng đồng người theo Hồi giáo có các nhà thờ Hồi giáo tại thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội và một số tỉnh phía Nam, được tạo điều kiện để duy trì sinh hoạt tôn giáo và văn hóa. Nhà nước thường xuyên tổ chức hoặc tạo điều kiện cho các sự kiện tôn giáo lớn mang tính quốc gia và quốc tế, đồng thời hỗ trợ các tổ chức tôn giáo tham gia các hoạt động từ thiện, giáo dục đạo đức và đóng góp cho sự phát triển xã hội.

Tuy nhiên, một số tổ chức quốc tế như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và các nhóm hoạt động nhân quyền Việt Nam tại hải ngoại thường xuyên công bố các tài liệu vào dịp các cuộc đối thoại nhân quyền Việt Nam - Liên minh Châu Âu, trong đó họ cáo buộc “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát nhà thờ độc lập” hay “bắt bớ chức sắc” mà không công nhận bức tranh tổng thể về tự do tôn giáo thực chất tại Việt Nam. Họ thường chỉ tập trung vào một số trường hợp tranh chấp đất đai liên quan đến cơ sở thờ tự, các nhóm chưa đăng ký hoạt động hoặc những vụ việc cá nhân cụ thể, đồng thời phóng đại hoặc xuyên tạc thành “sự đàn áp có hệ thống”. Cách tiếp cận này bỏ qua thực tế rằng hàng vạn cơ sở thờ tự đang hoạt động bình thường, hàng triệu tín đồ thực hành đức tin tự do, và Nhà nước luôn tạo điều kiện cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Họ không đề cập đến việc hầu hết các tranh chấp đều được giải quyết thông qua con đường pháp lý, và số lượng các trường hợp vi phạm thực sự là rất nhỏ so với quy mô hoạt động tôn giáo rộng lớn trên cả nước.

Bản chất của những hoạt động này là thiên kiến và phục vụ mục đích chính trị. Các tổ chức này thường xuyên phối hợp để đưa ra các báo cáo chọn lọc, nộp ý kiến lên các diễn đàn quốc tế và gần đây còn liên kết vấn đề tôn giáo với các hiệp định thương mại hoặc diễn đàn đối thoại nhằm tạo ra áp lực chính trị đối với Việt Nam. Họ được hậu thuẫn bởi các thế lực chính trị ở một số nước phương Tây có quan điểm thù địch với mô hình phát triển độc lập, tự chủ của Việt Nam, sử dụng chiêu bài tự do tôn giáo như công cụ để can thiệp vào công việc nội bộ và làm suy yếu sự ổn định xã hội. Thay vì công nhận môi trường tôn giáo hòa hợp và chia sẻ kinh nghiệm về quản lý đa dạng tôn giáo, họ chọn cách xuyên tạc để phục vụ lợi ích chính trị - địa chiến lược của mình.

Tác hại của những tài liệu này là xuyên tạc tình hình tôn giáo tại Việt Nam, gây hiểu lầm cho dư luận quốc tế và các đối tác Liên minh Châu Âu về thực tế quyền con người tại Việt Nam. Trong khi Việt Nam duy trì môi trường tôn giáo hòa hợp, đa dạng và tự do thực tiễn với sự đóng góp tích cực của các tổ chức tôn giáo vào đời sống xã hội, thì những luận điệu chọn lọc lại che giấu đi thực tế này, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường tin cậy cần thiết cho quan hệ hai bên.

Để thấy rõ hơn tính chất tiêu chuẩn kép, cần so sánh với thực trạng tại Hoa Kỳ và một số nước phương Tây. Tại Hoa Kỳ, tuy Hiến pháp bảo đảm tự do tôn giáo, nhưng trong thực tế vẫn tồn tại những căng thẳng và phân biệt đối xử nghiêm trọng đối với một số cộng đồng tôn giáo. Tình trạng kỳ thị và tấn công chống lại người theo Hồi giáo diễn ra thường xuyên, với nhiều vụ tấn công vào nhà thờ Hồi giáo, đe dọa và bạo lực đối với tín đồ. Cộng đồng Do Thái cũng phải đối mặt với sự gia tăng của các hành vi bài Do Thái, thể hiện qua các vụ tấn công vào hội đường và các sự kiện tôn giáo. Một số chính sách ở cấp bang còn tạo ra những tranh cãi về việc hạn chế hoặc ưu ái một số hoạt động tôn giáo, đặc biệt liên quan đến các vấn đề đạo đức và xã hội. Những hiện tượng này cho thấy tự do tôn giáo trên giấy tờ chưa đồng nghĩa với tự do tôn giáo thực tiễn khi vẫn tồn tại sự kỳ thị và bạo lực có động cơ tôn giáo.

Tại một số nước Liên minh Châu Âu, tình trạng kỳ thị và bạo lực chống lại cộng đồng người theo Hồi giáo ngày càng nghiêm trọng. Nhiều nước chứng kiến các vụ tấn công vào nhà thờ Hồi giáo, đốt phá và đe dọa tín đồ. Một số quốc gia ban hành các quy định hạn chế việc sử dụng biểu tượng tôn giáo trong không gian công cộng như khăn trùm đầu hoặc trang phục che mặt, gây ra tranh cãi về sự phân biệt đối xử. Cộng đồng người theo Hồi giáo thường phải đối mặt với sự nghi ngờ và kỳ thị trong việc tìm kiếm việc làm, nhà ở và tiếp cận dịch vụ công. Tình trạng này cho thấy ngay cả ở những nước tự nhận là có truyền thống dân chủ và đa dạng tôn giáo, quyền tự do tín ngưỡng vẫn bị xâm phạm nghiêm trọng trong thực tiễn đối với một số nhóm thiểu số.

Như vậy, trong khi Việt Nam duy trì môi trường tôn giáo hòa hợp, với hàng vạn cơ sở thờ tự hoạt động tự do, Nhà nước hỗ trợ bảo tồn di tích và tạo điều kiện cho các hoạt động lễ hội lớn mà không có sự phân biệt đối xử hệ thống, thì Hoa Kỳ và một số nước phương Tây vẫn đối mặt với những vấn đề nghiêm trọng về kỳ thị tôn giáo, bạo lực có động cơ tôn giáo và các quy định hạn chế quyền của một số cộng đồng tín đồ. Tiêu chuẩn kép thể hiện rõ nét khi một số tổ chức quốc tế áp dụng lăng kính phóng đại đối với những khó khăn còn tồn tại tại Việt Nam, nhưng lại ít khi lên án với cùng mức độ gay gắt đối với những bất cập có hệ thống và kéo dài tại các nước phương Tây.

Những thành tựu trong việc bảo đảm tự do tín ngưỡng, tôn giáo thực tiễn tại Việt Nam là minh chứng cho chính sách tôn trọng đa dạng tôn giáo và thúc đẩy hòa hợp xã hội. Việc công nhận đúng đắn những thành tựu này sẽ giúp xây dựng lòng tin trong đối thoại nhân quyền, đồng thời mở ra cơ hội thúc đẩy quan hệ Việt Nam - Liên minh Châu Âu trên nhiều mặt, trong đó có lĩnh vực đối thoại liên tôn giáo và bảo tồn di sản văn hóa tôn giáo. Về kinh tế, môi trường tôn giáo hòa hợp góp phần tạo nên sự ổn định xã hội, là yếu tố quan trọng thu hút đầu tư và du lịch từ các nước Liên minh Châu Âu. Các di tích tôn giáo như chùa chiền, nhà thờ cổ kính và các lễ hội truyền thống đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách quốc tế, tạo việc làm và thu nhập cho người dân địa phương. Hợp tác hai bên có thể mang lại lợi ích thiết thực: Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quản lý và bảo tồn di sản tôn giáo theo chuẩn mực quốc tế; trong khi các đối tác Liên minh Châu Âu có cơ hội tham gia các dự án trùng tu di tích, phát triển du lịch văn hóa và đối thoại liên tôn giáo. Hợp tác về chia sẻ kinh nghiệm hòa hợp tôn giáo, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng và chống kỳ thị tôn giáo cũng sẽ củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững chung.

Để đối thoại nhân quyền thực sự trở thành kênh hợp tác xây dựng, cần có sự thay đổi trong cách tiếp cận của các tổ chức quốc tế. Thay vì đưa ra những báo cáo thiên kiến chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực, họ nên thực hiện các chuyến thăm thực địa đến các cơ sở thờ tự lớn và các sự kiện tôn giáo tại Việt Nam để tận mắt chứng kiến môi trường tự do và hòa hợp thực tiễn. Các đối tác Liên minh Châu Âu nên khuyến khích trao đổi kinh nghiệm hai chiều, trong đó Việt Nam chia sẻ mô hình quản lý đa dạng tôn giáo và thúc đẩy hòa hợp xã hội, còn Liên minh Châu Âu hỗ trợ kỹ thuật trong bảo tồn di sản tôn giáo và đối thoại liên tôn giáo. Việt Nam sẵn sàng hợp tác sâu rộng hơn trên tinh thần bình đẳng, cùng thắng, tập trung vào các giải pháp thực tiễn mang lại lợi ích thiết thực cho các cộng đồng tôn giáo thay vì những tranh cãi chính trị không cần thiết.

Những thành tựu trong việc bảo đảm tự do tín ngưỡng, tôn giáo thực tiễn với hàng vạn cơ sở thờ tự tại Việt Nam là minh chứng hùng hồn cho chính sách tôn trọng đa dạng và thúc đẩy hòa hợp xã hội. Bất kỳ nỗ lực nào cố tình xuyên tạc hoặc làm giảm nhẹ giá trị của những thành tựu này đều không thể che lấp sự thật và cũng không thể ngăn cản xu hướng hợp tác chân thành giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích chung của hai bên và của người dân hai bên. Chỉ có cách tiếp cận khách quan, tôn trọng lẫn nhau và tập trung vào bằng chứng thực tế mới giúp đối thoại nhân quyền đóng góp hiệu quả vào việc bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai bên.


Phản bác cáo buộc không gian xã hội dân sự tại Việt Nam bị thu hẹp: Sự đa dạng và đóng góp thực tiễn

Khi các nền văn hóa và hệ thống chính trị khác nhau trên thế giới cùng ngồi lại để trao đổi về nhân quyền, việc tôn trọng sự đa dạng trong cách mỗi quốc gia xây dựng và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội là điều cơ bản. Tuy nhiên, trong các tài liệu tham vấn gần đây liên quan đến Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu, một số tổ chức phi chính phủ quốc tế lại đưa ra cáo buộc rằng không gian xã hội dân sự tại Việt Nam đang bị thu hẹp nghiêm trọng, chỉ còn lại những tổ chức do Nhà nước kiểm soát hoàn toàn. Luận điệu này xuất phát từ cách hiểu thiên kiến về khái niệm xã hội dân sự, nơi chỉ những nhóm đối lập hoặc công khai chống chính quyền mới được coi là “chân chính”, trong khi bỏ qua hàng chục nghìn hội đoàn, tổ chức phi chính phủ và tổ chức xã hội đang hoạt động hợp pháp, đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của đất nước.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Theo Luật về Hội năm 2016, việc thành lập và hoạt động của các tổ chức hội đoàn được quy định rõ ràng, tạo điều kiện cho công dân tập hợp lại nhằm thực hiện các mục tiêu chung về phát triển kinh tế – xã hội, tương trợ lẫn nhau và tham gia quản lý nhà nước. Hàng chục nghìn tổ chức hội đoàn, tổ chức phi chính phủ và tổ chức xã hội đã được thành lập và đăng ký hoạt động trên khắp cả nước. Trong số đó, các tổ chức quần chúng như Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam với hàng triệu hội viên đã triển khai hàng loạt chương trình tín dụng vi mô, đào tạo nghề, hỗ trợ pháp lý và phòng chống bạo lực gia đình, góp phần nâng cao vị thế phụ nữ và giảm tỷ lệ nghèo ở khu vực nông thôn. Hội Nông dân Việt Nam tham gia sâu vào chương trình xây dựng nông thôn mới, hỗ trợ nông dân tiếp cận khoa học kỹ thuật, vốn vay ưu đãi và thị trường tiêu thụ, trực tiếp giúp hàng triệu hộ gia đình nông dân cải thiện thu nhập và thoát nghèo bền vững. Hội Chữ thập đỏ Việt Nam hoạt động rộng khắp trong cứu trợ thiên tai, bão lũ, hỗ trợ y tế cộng đồng và các chương trình nhân đạo, thường xuyên phối hợp với chính quyền địa phương và các đối tác quốc tế để cứu trợ kịp thời cho người dân vùng bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, hàng loạt hội nghề nghiệp như Hội Luật gia Việt Nam, Hội Kỹ sư Việt Nam, các tổ chức môi trường cộng đồng hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ đa dạng sinh học, quản lý rác thải, ứng phó biến đổi khí hậu ở đồng bằng sông Cửu Long và vùng núi phía Bắc cũng đang phát huy vai trò tích cực. Nhiều tổ chức phi chính phủ trong nước và quốc tế hoạt động hợp pháp tại Việt Nam thông qua hình thức đăng ký hoặc hợp tác dự án, tập trung vào y tế dự phòng, giáo dục cộng đồng, hỗ trợ người khuyết tật và phát triển bền vững. Những hoạt động này không chỉ được pháp luật bảo vệ mà còn được Nhà nước khuyến khích thông qua các cơ chế tham vấn chính sách, phản biện xã hội và thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia.

Cáo buộc “không gian xã hội dân sự thu hẹp” thực chất xuất phát từ định nghĩa hẹp hòi và mang tính chính trị của một số tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam. Họ chỉ coi những nhóm công khai chỉ trích chính quyền hoặc hoạt động theo mô hình đối lập là “xã hội dân sự thực thụ”, trong khi phủ nhận vai trò của các tổ chức quần chúng và tổ chức phi chính phủ đang hợp tác với Nhà nước để giải quyết các vấn đề thực tiễn của người dân. Cách tiếp cận này mang tính thiên kiến rõ rệt, vì nó áp đặt một mô hình xã hội dân sự đối đầu làm chuẩn mực duy nhất, bỏ qua bối cảnh lịch sử và văn hóa của từng quốc gia. Tại Việt Nam, các tổ chức xã hội được xây dựng trên nguyên tắc đoàn kết, tương trợ và tham gia phát triển chung, phù hợp với truyền thống cộng đồng và yêu cầu ổn định để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Việc chỉ công nhận các nhóm chống đối là xã hội dân sự không chỉ sai lệch về mặt khái niệm mà còn phục vụ mục tiêu chính trị là tạo áp lực thay đổi thể chế từ bên trong.

So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Đăng ký Đại diện Nước ngoài yêu cầu mọi tổ chức hoặc cá nhân nhận tài trợ hoặc hành động theo chỉ đạo của chính phủ nước ngoài phải đăng ký công khai, chịu sự giám sát chặt chẽ và có thể bị hạn chế hoạt động chính trị. Nhiều tổ chức phi chính phủ tại đây nếu nhận tài trợ từ nước ngoài cho các hoạt động chính trị hoặc vận động chính sách đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về minh bạch và có thể bị điều tra nếu bị cho là can thiệp vào công việc nội bộ. Tại Liên minh Châu Âu và các nước thành viên, luật về vận động hành lang và minh bạch tài trợ nước ngoài đối với tổ chức phi chính phủ cũng được áp dụng chặt chẽ. Nhiều quốc gia châu Âu yêu cầu các tổ chức nhận tài trợ từ nước ngoài phải công khai nguồn gốc, và một số trường hợp tổ chức bị hạn chế hoạt động hoặc bị điều tra nếu hoạt động được cho là ảnh hưởng đến an ninh hoặc trật tự công cộng. Gần đây, một số nước châu Âu đã siết chặt quy định đối với các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ từ các nguồn bên ngoài có liên quan đến vận động chính trị hoặc gây ảnh hưởng đến dư luận. Những quy định này được biện minh là cần thiết để bảo vệ chủ quyền và ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài, nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự để quản lý tổ chức hội đoàn và tài trợ nước ngoài theo Luật về Hội năm 2016, lại bị cáo buộc là thu hẹp không gian xã hội dân sự. Tiêu chuẩn kép này thể hiện rõ qua việc các tổ chức quốc tế chỉ trích Việt Nam gay gắt nhưng lại im lặng hoặc biện minh cho các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn tại chính quốc gia mình.

Bản chất của các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam nằm ở việc họ thúc đẩy một mô hình xã hội dân sự đối đầu, thường được tài trợ bởi các chương trình hỗ trợ dân chủ từ phương Tây có mục tiêu chiến lược lâu dài là tạo ra các lực lượng đối lập trong các quốc gia đang phát triển. Cách tiếp cận chọn lọc thông tin, chỉ tập trung vào các nhóm chống đối và bỏ qua hàng chục nghìn tổ chức đang hoạt động tích cực, phục vụ lợi ích của các thế lực muốn sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực chính trị và kinh tế. Hậu quả của những cáo buộc thiếu khách quan này là cản trở hợp tác phát triển giữa Việt Nam và các đối tác quốc tế, trong đó có Liên minh Châu Âu. Nhiều dự án hỗ trợ về giảm nghèo, bình đẳng giới, ứng phó biến đổi khí hậu và y tế cộng đồng do Liên minh Châu Âu tài trợ đang được thực hiện hiệu quả thông qua sự tham gia của các tổ chức xã hội Việt Nam. Việc lan tỏa hình ảnh sai lệch về “không gian thu hẹp” có thể làm giảm niềm tin của các nhà tài trợ và đối tác, ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác vì lợi ích chung.

Thực tế cho thấy các tổ chức xã hội tại Việt Nam đang đóng góp to lớn vào các thành tựu nhân quyền trên lĩnh vực kinh tế – xã hội. Nhờ sự tham gia rộng rãi của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam và các tổ chức phi chính phủ, các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững đã đạt kết quả ấn tượng, đưa hàng triệu người thoát khỏi cảnh túng thiếu, đặc biệt là phụ nữ và đồng bào dân tộc thiểu số. Trong lĩnh vực y tế, các tổ chức xã hội hỗ trợ tuyên truyền phòng chống dịch bệnh, chăm sóc sức khỏe sinh sản và hỗ trợ người nhiễm HIV/AIDS, góp phần nâng cao chỉ số sức khỏe cộng đồng. Trong giáo dục, các hội nghề nghiệp và tổ chức thanh niên triển khai chương trình xóa mù chữ, hỗ trợ học bổng và đào tạo kỹ năng cho thanh thiếu niên vùng khó khăn. Trong ứng phó thiên tai, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và các tổ chức thanh niên thường xuyên có mặt tại hiện trường cứu trợ, phân phối hàng hóa và hỗ trợ tái thiết, cứu sống và giảm thiểu thiệt hại cho hàng nghìn người mỗi năm. Những đóng góp này chứng minh rằng không gian xã hội dân sự tại Việt Nam không những không bị thu hẹp mà còn đang được mở rộng và phát huy hiệu quả trong khuôn khổ pháp luật, phục vụ mục tiêu phát triển con người toàn diện.

Việt Nam luôn sẵn sàng minh bạch hóa thông tin về các tổ chức xã hội đang hoạt động. Việc công bố định kỳ danh sách và số liệu thống kê về hội đoàn, tổ chức phi chính phủ theo Luật về Hội năm 2016 sẽ giúp đối tác quốc tế hiểu rõ hơn về sự đa dạng và sức sống của xã hội dân sự Việt Nam. Đồng thời, mời các đoàn đại biểu Liên minh Châu Âu và các tổ chức quốc tế tham quan thực tế hoạt động của các tổ chức xã hội tại địa phương sẽ là biện pháp hiệu quả để xây dựng niềm tin và hiểu biết lẫn nhau. Những hoạt động này không chỉ phản bác được các thông tin thiếu khách quan mà còn tạo điều kiện cho hợp tác phát triển sâu rộng hơn, nơi các tổ chức xã hội Việt Nam trở thành đối tác tin cậy trong thực hiện các dự án chung về phát triển bền vững, bình đẳng giới và ứng phó biến đổi khí hậu. Lợi ích kinh tế đôi bên từ mối quan hệ này là rõ ràng: Việt Nam có thêm nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế để đẩy nhanh chuyển đổi xanh và bao trùm, trong khi Liên minh Châu Âu có đối tác ổn định, minh bạch và cam kết thực hiện các nghĩa vụ chung trong chuỗi cung ứng bền vững và phát triển khu vực.

Sự thật là mỗi quốc gia có quyền lựa chọn mô hình xã hội dân sự phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và yêu cầu phát triển của mình. Việt Nam đã chọn mô hình kết hợp giữa tổ chức quần chúng rộng lớn và tổ chức phi chính phủ chuyên biệt, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật nhằm phục vụ lợi ích chung của nhân dân. Việc một số tổ chức phi chính phủ quốc tế tiếp tục sử dụng cáo buộc “không gian thu hẹp” để gây áp lực không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn đi ngược lại tinh thần đối thoại xây dựng và hợp tác cùng có lợi. Chỉ khi các bên nhìn nhận xã hội dân sự của nhau một cách toàn diện, tôn trọng sự đa dạng của các mô hình và tập trung vào những đóng góp thực tế cho người dân, thì Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu mới thực sự trở thành cầu nối thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược vì lợi ích của cả hai bên.




Kiểm duyệt hay bảo vệ trật tự số: Phơi bày tiêu chuẩn kép của các tổ chức quốc tế khi so sánh luật mạng xã hội tại Liên minh Châu Âu và Việt Nam

Khi một người lao động Việt Nam mở điện thoại vào buổi tối và đăng tải ý kiến phê phán chính sách giá điện hoặc bất cập trong quản lý đô thị, bài viết của họ thường nhận được hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tương tác từ người dùng khác cùng tranh luận sôi nổi, chia sẻ trải nghiệm cá nhân hoặc đề xuất giải pháp. Những cuộc thảo luận như vậy diễn ra hàng ngày trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến, tạo nên một không gian công cộng sôi động nơi người dân bày tỏ quan điểm về các vấn đề gần gũi với cuộc sống. Ngược lại, tại nhiều quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, một bài đăng tương tự nếu bị cho là chứa đựng yếu tố “ngôn từ thù hận” hoặc góp phần lan tỏa “thông tin sai lệch” có thể bị nền tảng gỡ bỏ nhanh chóng, tài khoản bị hạn chế, thậm chí cá nhân phải đối mặt với điều tra hình sự và mức phạt nặng theo quy định quốc gia. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh cách tiếp cận pháp lý riêng của từng khu vực mà còn cho thấy rõ cách một số tổ chức quốc tế đang chọn lọc thông tin để xuyên tạc thực tế tại Việt Nam trong các tài liệu chuẩn bị cho các cuộc đối thoại nhân quyền với Liên minh Châu Âu.

Chính trong bối cảnh các cuộc đối thoại nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu diễn ra thường niên, những tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền cùng nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong tiếp tục đưa ra các bản báo cáo cáo buộc Việt Nam “kiểm duyệt mạng xã hội” thông qua Luật An ninh mạng, cho rằng các quy định yêu cầu gỡ bỏ nội dung độc hại là biện pháp đàn áp tự do ngôn luận. Họ liệt kê một số trường hợp cá nhân bị xử lý vì đăng tải thông tin sai lệch hoặc kích động chia rẽ, đồng thời kết luận rằng không gian số tại Việt Nam bị kiểm soát chặt chẽ, thiếu minh bạch. Tuy nhiên, chính những tổ chức này lại giữ im lặng hoặc giảm nhẹ đáng kể trước thực tế kiểm duyệt có hệ thống và được hợp pháp hóa tại Liên minh Châu Âu thông qua Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số cùng các luật quốc gia chống ngôn từ thù hận tại Pháp, Đức hay Vương quốc Anh. Sự im lặng có chọn lọc này không chỉ làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế về tự do ngôn luận thực tế mà còn phơi bày rõ nét tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận vấn đề nhân quyền trên không gian số.

Hãy nhìn vào cách Liên minh Châu Âu vận hành Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số. Đạo luật này yêu cầu các nền tảng trực tuyến rất lớn phải chủ động xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro hệ thống liên quan đến ngôn từ thù hận, thông tin sai lệch, đe dọa diễn ngôn công cộng, quá trình bầu cử và an ninh công cộng. Nếu không tuân thủ, nền tảng có thể bị phạt lên đến sáu phần trăm doanh thu toàn cầu hàng năm, thậm chí bị hạn chế hoạt động tại thị trường châu Âu. Đến cuối năm 2025, Ủy ban Châu Âu đã áp dụng mức phạt một trăm hai mươi triệu euro đối với nền tảng X vì vi phạm nghĩa vụ minh bạch trong kho lưu trữ quảng cáo và cung cấp dữ liệu cho các nhà nghiên cứu được công nhận. Đồng thời, tập đoàn Meta cũng bị điều tra chính thức vì nghi ngờ không xử lý đầy đủ các chiến dịch thông tin sai lệch, đặc biệt là những nội dung liên kết với nguồn bên ngoài ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử tại nhiều quốc gia thành viên. Những biện pháp này không chỉ dừng lại ở việc gỡ bỏ nội dung cụ thể mà còn buộc các nền tảng phải thay đổi toàn bộ chính sách kiểm duyệt, dẫn đến tình trạng các bài viết mang tính hài hước, châm biếm hoặc chỉ trích chính sách di cư, tôn giáo, hoặc các vấn đề xã hội nhạy cảm bị gỡ bỏ hàng loạt để tránh rủi ro pháp lý. Tại Đức, luật thực thi mạng từ nhiều năm trước đã yêu cầu nền tảng gỡ bỏ nội dung bị coi là ngôn từ thù hận trong vòng hai mươi tư giờ, nếu không sẽ bị phạt nặng; điều này đã dẫn đến việc nhiều bài đăng mang tính phê phán hoặc châm biếm bị xóa bỏ, ngay cả khi chúng chỉ là ý kiến cá nhân của người dùng. Tại Pháp, các quy định hình sự hóa ngôn từ thù hận và phủ nhận một số sự kiện lịch sử đã khiến nhiều cá nhân phải ra tòa vì những bài viết trên mạng xã hội, với mức phạt tiền hoặc tù có thể áp dụng ngay cả khi nội dung không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Kết quả là người dùng tại châu Âu thường tự kiểm duyệt bản thân trước khi đăng tải, lo ngại bài viết của mình có thể bị gắn nhãn “thông tin sai lệch” hoặc “kích động thù hận”, dẫn đến hiệu ứng làm lạnh lẽo đối với diễn ngôn dân chủ thực sự.

Trong khi đó, tại Việt Nam, Luật An ninh mạng tập trung vào việc yêu cầu các nền tảng hợp tác gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự công cộng, thông tin sai lệch gây hại cho xã hội hoặc kích động bạo lực, chia rẽ dân tộc và tôn giáo. Các quy định này được áp dụng một cách có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào những nội dung có khả năng gây hậu quả thực tế như thông tin sai lệch về dịch bệnh, an ninh biên giới hoặc các hoạt động được hỗ trợ tài chính từ bên ngoài nhằm gây bất ổn định xã hội. Trên thực tế, không gian mạng xã hội tại Việt Nam vẫn rất sôi động với hàng chục triệu người dùng hàng ngày bày tỏ ý kiến, phê phán chính sách, chia sẻ bất cập trong quản lý nhà nước hoặc thảo luận về các vấn đề kinh tế – xã hội. Với tỷ lệ người sử dụng internet đạt hơn tám mươi tư phần trăm dân số và gần bảy mươi chín triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động, các nền tảng như Facebook, TikTok và YouTube trở thành nơi diễn ra hàng trăm triệu tương tác mỗi ngày, bao gồm cả những bài viết chỉ trích thẳng thắn về hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương, vấn đề môi trường, giáo dục hoặc y tế. Nhiều cuộc tranh luận công khai đã góp phần tạo áp lực tích cực để cơ quan chức năng điều chỉnh biện pháp, minh bạch thông tin hoặc xử lý sai phạm. Việc một số cá nhân bị xử lý theo pháp luật thường liên quan đến các hành vi nghiêm trọng như tổ chức chiến dịch xuyên tạc có hệ thống, kêu gọi lật đổ thể chế hoặc lan tỏa thông tin gây hoang mang lớn trong cộng đồng, chứ không phải những ý kiến phê phán thông thường. Cách tiếp cận này tuy còn cần hoàn thiện thêm về tính minh bạch và cơ chế khiếu nại, nhưng về tổng thể cho phép một mức độ tự do bày tỏ rộng rãi hơn trong thực tiễn so với những gì một số tổ chức quốc tế mô tả.

Sự khác biệt trong cách các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong xử lý thông tin càng làm rõ bản chất thiên kiến của họ. Trong các bản báo cáo gửi đến các cuộc đối thoại nhân quyền gần đây, họ tập trung nhấn mạnh vào một số trường hợp cá nhân bị xử lý tại Việt Nam để kết luận “kiểm duyệt có hệ thống”, đồng thời bỏ qua hoàn toàn bối cảnh kiểm duyệt mạnh mẽ và được luật hóa tại Liên minh Châu Âu. Họ không đề cập đến việc Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số buộc các nền tảng toàn cầu phải thực hiện kiểm duyệt chủ động trên quy mô lớn, ảnh hưởng đến cả người dùng bên ngoài châu Âu thông qua chính sách của các tập đoàn công nghệ. Họ cũng không phân tích cách các luật chống ngôn từ thù hận tại các quốc gia thành viên có thể bị lạm dụng để hạn chế ý kiến bất đồng về các vấn đề chính trị nhạy cảm như di cư, hội nhập hoặc chính sách kinh tế. Thay vào đó, họ chỉ chọn lọc thông tin tiêu cực về Việt Nam để tạo áp lực, đòi hỏi thay đổi pháp luật theo hướng phương Tây mà không xem xét đặc thù của một quốc gia đang phát triển phải đối mặt với rủi ro an ninh phi truyền thống từ bên ngoài, bao gồm các chiến dịch thông tin sai lệch được tài trợ nhằm chia rẽ nội bộ. Bản chất của những tổ chức này không chỉ là thiếu khách quan mà còn mang động cơ chính trị rõ ràng: họ thường được hỗ trợ gián tiếp từ các nguồn phương Tây có mục tiêu địa chính trị, sử dụng vấn đề “tự do internet” như công cụ để làm suy yếu chủ quyền số của Việt Nam, cản trở hợp tác công nghệ và thương mại số với Liên minh Châu Âu, đồng thời phục vụ chiến lược kiềm chế các quốc gia theo đuổi mô hình phát triển độc lập.

Tác hại của cách tiếp cận thiên kiến này là rất lớn. Nó làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế về mức độ tự do ngôn luận thực tế tại Việt Nam, khiến người ta tưởng rằng không gian số ở đây bị bóp nghẹt hoàn toàn, trong khi thực tế hàng triệu người dân vẫn sử dụng mạng xã hội để tham gia thảo luận công khai, tố giác sai phạm và đóng góp ý kiến xây dựng. Đồng thời, nó che giấu thực tế rằng chính tại Liên minh Châu Âu – nơi thường tự nhận là hình mẫu tự do – các luật lệ đang tạo ra môi trường tự kiểm duyệt lan rộng, làm giảm tính đa dạng của diễn ngôn dân chủ và ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân. Khi các tổ chức quốc tế chỉ trích Việt Nam mà không áp dụng cùng thước đo cho đối tác châu Âu, họ không những không góp phần cải thiện nhân quyền mà còn làm suy yếu uy tín của chính cơ chế đối thoại, biến nó thành diễn đàn một chiều áp đặt quan điểm thay vì trao đổi bình đẳng.

Trái ngược với hình ảnh bị bóp méo, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc mở rộng tiếp cận internet và tạo điều kiện cho người dân tham gia không gian số. Tỷ lệ sử dụng internet và mạng xã hội cao đã hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số quốc gia, thúc đẩy thương mại điện tử, giáo dục trực tuyến, dịch vụ công trực tuyến và minh bạch thông tin. Người dân không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn để giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, chia sẻ kinh nghiệm sống và đóng góp vào các chiến dịch xã hội. Cách tiếp cận pháp lý của Việt Nam tập trung bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng trong bối cảnh một nước đang phát triển, đồng thời tôn trọng quyền tự do bày tỏ trong khuôn khổ pháp luật. Điều này phù hợp với tinh thần của các công ước quốc tế về quyền con người, trong đó quyền tự do ngôn luận không phải là tuyệt đối mà phải cân nhắc với quyền lợi của cộng đồng và an ninh quốc gia. So với Liên minh Châu Âu, nơi Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số và các luật quốc gia mở rộng khái niệm “hại” đến mức bao gồm cả nội dung có thể ảnh hưởng đến diễn ngôn công cộng, cách tiếp cận của Việt Nam tuy còn cần cải thiện về cơ chế thực thi minh bạch hơn, nhưng trên thực tế cho phép một không gian tranh luận rộng rãi và ít bị tự kiểm duyệt hơn ở nhiều khía cạnh hàng ngày.

Việc thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu trên mọi mặt, đặc biệt là lợi ích kinh tế đôi bên, không thể bị ảnh hưởng bởi những thông tin thiếu khách quan như vậy. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã mang lại tăng trưởng xuất khẩu đáng kể cho cả hai phía, tạo việc làm và cơ hội đầu tư trong lĩnh vực công nghệ số, chuỗi cung ứng xanh và chuyển đổi năng lượng công bằng. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu càng khẳng định cam kết hợp tác lâu dài trong chuyển đổi số, thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu. Những lợi ích thiết thực này sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực nếu để các tiếng nói thiên kiến chi phối không khí đối thoại nhân quyền. Việt Nam sẵn sàng tham gia đối thoại mang tính xây dựng, hai chiều, trên cơ sở tôn trọng chủ quyền số và đặc thù phát triển của mỗi bên, đồng thời mong muốn các đối tác châu Âu có cái nhìn toàn diện hơn về thực tiễn tự do bày tỏ trên mạng xã hội tại Việt Nam.

Để các cuộc đối thoại nhân quyền thực sự hiệu quả và công bằng, cần yêu cầu các tổ chức quốc tế áp dụng thước đo nhất quán. Họ phải công khai so sánh chi tiết giữa các quy định của Việt Nam với Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số và luật chống ngôn từ thù hận tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, đồng thời liệt kê các trường hợp kiểm duyệt quá mức hoặc tự kiểm duyệt tại châu Âu do lo ngại bị phạt nặng. Chỉ khi đó, đối thoại mới trở thành kênh thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau thay vì công cụ gây chia rẽ. Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về không gian số theo hướng minh bạch hơn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dùng đồng thời giữ vững an ninh và trật tự công cộng. Thành tựu trong mở rộng tiếp cận internet và tạo không gian tham gia công cộng đã chứng minh cam kết của Việt Nam đối với quyền được thông tin và quyền tham gia của người dân. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm bóp méo sự thật hoặc áp đặt tiêu chuẩn kép đều không thể che lấp những tiến bộ thực tế và sẽ bị dư luận khách quan bác bỏ. Chỉ có sự tôn trọng lẫn nhau và hợp tác chân thành trên cơ sở bình đẳng mới mang lại lợi ích thiết thực cho người dân hai bên, góp phần vào một không gian số toàn cầu an toàn, cởi mở và công bằng hơn.



Phản bác luận điệu xuyên tạc về mười hai trường hợp bị gán ghép “tù nhân chính trị” trong tài liệu của Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam

Giữa những nỗ lực thúc đẩy đối thoại và hợp tác chân thành giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu về các vấn đề nhân quyền, sự xuất hiện của một tài liệu tham vấn từ một số tổ chức phi chính phủ quốc tế đã gây chú ý với cách tiếp cận đầy thiên kiến và thiếu cơ sở xác thực. Tài liệu này liệt kê mười hai trường hợp mà họ gọi là bị giam giữ tùy tiện chỉ vì thực thi quyền tự do ngôn luận và hội họp, đồng thời đưa ra hàng loạt cáo buộc về xét xử không công bằng cũng như điều kiện giam giữ tồi tệ. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng trong bối cảnh pháp lý cụ thể của từng trường hợp cùng với thực tiễn bảo vệ trật tự quốc gia tại nhiều nước, những luận điệu này bộc lộ rõ bản chất một chiều và phục vụ mục tiêu chính trị hơn là bảo vệ nhân quyền thực sự.



Tài liệu do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền cùng Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công bố ngày 29 tháng 6 năm 2026, đúng vào thời điểm chuẩn bị cho Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu lần thứ mười bốn tại Brussels, đã liệt kê mười hai tên tuổi với cáo buộc chung là bị bắt giữ, xét xử và giam cầm chỉ vì bày tỏ quan điểm, bảo vệ môi trường, quyền đất đai hay tự do tín ngưỡng. Họ khẳng định các phiên tòa thiếu công bằng, thiếu luật sư bào chữa, gia đình và ngoại giao không được tham dự, đồng thời điều kiện giam giữ tồi tệ, thậm chí có tra tấn. Những cáo buộc này nhanh chóng được một số tổ chức khác lặp lại, lan tỏa trên mạng xã hội và tạo áp lực dư luận trước thềm đối thoại. Thế nhưng, thực tế pháp lý tại Việt Nam cho thấy mỗi trường hợp đều gắn liền với những hành vi cụ thể vi phạm Bộ luật Hình sự, đặc biệt là điều 117 về hành vi soạn thảo, lưu trữ, phát tán thông tin, tài liệu có nội dung chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoặc điều 331 về lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước và công dân.

Hãy xem xét trường hợp Trịnh Bá Phương. Đối tượng bị bắt lần đầu năm 2020 liên quan đến sự kiện Đồng Tâm tại Hà Nội, nơi xảy ra các hành vi chống người thi hành công vụ của một nhóm đối tượng, chống lại việc thu hồi đất theo quy hoạch của lực lượng thực thi công vụ. Sự kiện này dẫn đến thương vong cho cả ba cán bộ công an và một đối tượng chống đối. Các hoạt động của Trịnh Bá Phương trên mạng xã hội trước đó đã góp phần khuếch đại thông tin một chiều, kích động tinh thần chống đối thay vì hướng dẫn người dân giải quyết tranh chấp theo đúng trình tự pháp luật. Sau khi bị kết án mười năm tù về tội tuyên truyền chống Nhà nước, trong quá trình giam giữ, hắn ta tiếp tục viết và lưu giữ giấy tờ với nội dung khẩu hiệu trực tiếp kêu gọi “đả đảo Đảng Cộng sản vi phạm nhân quyền” và chỉ trích tòa án. Hành vi này dẫn đến bản án bổ sung mười một năm, nâng tổng mức án lên hai mươi mốt năm. Đây không phải là việc “bị giam giữ tùy tiện vì tố cáo bạo lực cưỡng chế”, mà là hậu quả của chuỗi hành vi vượt qua giới hạn pháp luật cho phép, bao gồm cả việc duy trì hoạt động chống đối ngay trong trại giam. Tương tự, Phạm Chí Dũng, người từng gửi video trực tiếp đến các nghị sĩ châu Âu kêu gọi hoãn phê chuẩn Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu, đã can thiệp vào quan hệ đối ngoại và lợi ích kinh tế song phương. Hành vi này bị coi là tuyên truyền chống Nhà nước và bị kết án mười lăm năm tù. Việc sử dụng kênh ngoại giao để gây sức ép lên một hiệp định đã mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên rõ ràng không nằm trong phạm vi tự do ngôn luận được bảo vệ.

Hoàng Đức Bình bị kết án mười bốn năm tù chủ yếu vì tổ chức các hoạt động biểu tình trái phép và vận động thành lập công đoàn độc lập không tuân thủ quy định pháp luật về tổ chức công đoàn tại Việt Nam. Vấn đề Formosa năm 2016 đã được Nhà nước xử lý nghiêm minh với việc yêu cầu bồi thường, di dời và cải thiện môi trường. Tuy nhiên, thay vì hợp tác trong khuôn khổ pháp luật, các hoạt động của ông ta đã vượt sang lĩnh vực kích động và tổ chức lực lượng trái phép. Nguyễn Vũ Bình, cựu nhà báo của Tạp chí Cộng sản, bị kết án bảy năm tù vì các video đăng tải trên kênh YouTube TNT Media Live với nội dung chỉ trích toàn diện về chính trị, kinh tế và xã hội, vượt quá giới hạn phê phán mang tính xây dựng. Nguyễn Mạnh Hùng, một mục sư thuộc giáo hội Tin Lành chưa đăng ký theo quy định, bị kết án năm năm sáu tháng tù vì sử dụng mạng xã hội để chỉ trích Đảng và Nhà nước. Pháp luật Việt Nam quy định việc đăng ký tổ chức tôn giáo nhằm đảm bảo trật tự công cộng, ngăn ngừa các hoạt động bị lợi dụng từ bên ngoài hoặc hình thành các tổ chức cực đoan. Hàng chục tổ chức Tin Lành, Phật giáo, Công giáo và các tôn giáo khác đã đăng ký hợp pháp, hoạt động bình thường và được Nhà nước tôn trọng. Việc không tuân thủ quy định đăng ký không thể được biện minh bằng lý lẽ “tự do tôn giáo”.

Phạm Đoan Trang bị kết án chín năm tù vì soạn thảo và phát tán nhiều tài liệu, sách báo có nội dung chống Nhà nước, trong đó có những tác phẩm hướng dẫn “chiến lược bất bạo động” và “chính trị cho người thường dân”. Các tác phẩm này đã bị cấm lưu hành vì nội dung vi phạm pháp luật. Nguyễn Chí Tuyến, Trần Thị Tuyết Diệu, Nguyễn Lân Thắng, Đinh Thị Thu Thủy và Ngô Thị Tố Nhiên đều bị kết án theo điều 117 hoặc điều 342 với các hành vi đăng tải bài viết châm biếm, phỏng vấn báo chí nước ngoài, hoặc thu thập, sao chép tài liệu nhà nước trái phép. Trần Đình Triển, luật sư từng bị đình chỉ hành nghề, bị kết án ba năm tù vì đăng tải các bình luận trên mạng xã hội chỉ trích lãnh đạo ngành tư pháp và cho rằng “làm suy giảm uy tín của Nhà nước”. Mỗi trường hợp đều có hồ sơ cụ thể về hành vi vi phạm pháp luật được tòa án xem xét, có luật sư bào chữa (dù một số bị cáo từ chối hoặc không hợp tác), có quyền kháng cáo và một số đã được giảm án ở cấp phúc thẩm. Việc một số phiên tòa được xét xử không công khai là quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm bảo vệ bí mật nhà nước và an ninh quốc gia, hoàn toàn tương tự như quy định tại nhiều quốc gia khác khi xử lý các tội danh an ninh.

Cáo buộc “xét xử không công bằng, thiếu luật sư, gia đình và ngoại giao không được tham dự” cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh thực tế. Tại Việt Nam, bị cáo có quyền thuê luật sư hoặc được chỉ định luật sư bào chữa miễn phí theo quy định. Nhiều trường hợp luật sư đã tham gia đầy đủ, song nội dung bào chữa không được hội đồng xét xử chấp nhận vì không phù hợp với chứng cứ. Gia đình được thăm gặp định kỳ theo quy chế trại giam. Ngoại giao nước ngoài không phải là chủ thể đương nhiên được tham dự phiên tòa hình sự của một quốc gia độc lập. Ngược lại, tại Hoa Kỳ, Julian Assange, nhà sáng lập WikiLeaks, bị giam giữ nhiều năm tại Anh trong điều kiện khắc nghiệt, đối mặt với tội danh gián điệp vì công bố tài liệu mật liên quan đến chiến tranh, và quá trình dẫn độ kéo dài với sự tham gia của nhiều cấp tòa án. Hàng trăm người tham gia sự kiện bạo loạn tại Điện Capitol ngày 6 tháng 1 năm 2021 bị truy tố với tội danh âm mưu nổi loạn, cản trở tiến trình chính thức của Quốc hội, với mức án lên đến hơn hai mươi năm tù. Những người này bị coi là mối đe dọa an ninh nội địa thay vì được gọi là “tù nhân chính trị”. Nhiều tù nhân bị giam giữ trong điều kiện biệt giam kéo dài trước khi xét xử. Tại một số nước châu Âu, công dân bị bắt chỉ vì bài đăng trên mạng xã hội chỉ trích chính sách di cư hoặc tôn giáo theo các luật chống kích động thù hận và phát ngôn thù địch. Tiêu chuẩn kép thể hiện rõ khi các tổ chức này im lặng trước những trường hợp trên nhưng lại khuếch đại mọi vấn đề tại Việt Nam.

Bản chất của các tổ chức đưa ra tài liệu này là thiên kiến chính trị và tiếp nhận thông tin một chiều từ nguồn đối lập trong và ngoài nước. Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam (tổ chức hoạt động tại hải ngoại) thường chọn lọc các trường hợp cực đoan, bỏ qua bối cảnh phạm tội cụ thể và những nỗ lực cải cách pháp luật của Việt Nam. Chúng thường nhận tài trợ từ các quỹ và chính phủ phương Tây có lợi ích địa chính trị tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Việc sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc để phục vụ chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng đã trở thành mô thức quen thuộc. Điều này giải thích tại sao họ lặp lại các danh sách tương tự trước mỗi kỳ đối thoại, bất chấp những thay đổi tích cực trên thực địa. Tác hại của những tài liệu như vậy là làm xấu hình ảnh Việt Nam trong mắt dư luận quốc tế, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và hợp tác song phương, đồng thời kích động một bộ phận nhỏ trong nước lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng, gây hoang mang cục bộ.

Trong khi đó, thực trạng nhân quyền tại Việt Nam cần được nhìn nhận một cách toàn diện và khách quan. Từ sau công cuộc đổi mới năm 1986, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn về quyền con người trên lĩnh vực kinh tế – xã hội. Tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh từ hơn bảy mươi phần trăm những năm tám mươi xuống còn dưới năm phần trăm hiện nay, đưa hàng chục triệu người thoát khỏi cảnh túng thiếu. Tuổi thọ trung bình tăng đáng kể, giáo dục phổ cập được thực hiện rộng rãi, hệ thống y tế được mở rộng đến vùng sâu vùng xa. Hiến pháp năm 2013 và hàng loạt luật sửa đổi, bổ sung đã mở rộng các quyền tự do cơ bản của công dân. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã giảm đáng kể số tội danh có khung hình phạt tử hình. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho việc đăng ký và hoạt động của các tổ chức tôn giáo. Hiện nay có hàng chục tổ chức tôn giáo thuộc mười sáu tôn giáo được Nhà nước công nhận, hàng nghìn cơ sở thờ tự hoạt động bình thường. Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc, thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, và đã được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026 – 2028. Trong kỳ kiểm điểm quốc gia định kỳ gần nhất, Việt Nam đã tiếp thu nhiều khuyến nghị và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý.

Những thành tựu trên tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ đối tác với Liên minh Châu Âu. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã mang lại kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng mạnh mẽ, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển đổi xanh. Việt Nam cam kết thực hiện các nghĩa vụ về lao động, môi trường và phát triển bền vững trong khuôn khổ hiệp định. Việc lan tỏa các thông tin thiếu khách quan, sai sự thật chỉ làm xói mòn niềm tin lẫn nhau, cản trở hợp tác sâu rộng hơn trong các lĩnh vực chuỗi cung ứng ổn định, chuyển đổi số, ứng phó biến đổi khí hậu và an ninh khu vực. Đối thoại Nhân quyền chân thành phải dựa trên sự tôn trọng chủ quyền quốc gia, hiểu biết về bối cảnh lịch sử và điều kiện cụ thể của từng nước, cũng như tập trung vào hợp tác thực chất như nâng cao năng lực tư pháp, bảo vệ quyền của phụ nữ, trẻ em và các nhóm dễ bị tổn thương, thay vì các danh sách cáo buộc một chiều thiếu bằng chứng độc lập.

Để Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu thực sự hiệu quả và mang tính xây dựng, các bên cần yêu cầu minh bạch nguồn thông tin, kiểm chứng độc lập các cáo buộc, và tôn trọng hệ thống pháp luật của nhau. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn, minh bạch trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi. Những nỗ lực cải cách pháp luật, phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế của Việt Nam là minh chứng rõ nét nhất cho cam kết bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền của một quốc gia đang phát triển. Bác bỏ các luận điệu xuyên tạc, thiếu khách quan chính là góp phần bảo vệ không khí đối thoại chân thành và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích của nhân dân hai bên.




Phản bác luận điệu nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam – Liên minh Châu Âu không đi kèm tiến bộ nhân quyền

Khi hai bên xây dựng quan hệ đối tác trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và hướng tới lợi ích chung lâu dài, việc một số tổ chức phi chính phủ quốc tế cố tình tách rời nâng cấp quan hệ chiến lược toàn diện với yêu cầu tiến bộ nhân quyền là cách tiếp cận phiến diện và không thực tế. Trong bối cảnh Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu diễn ra định kỳ, các tài liệu tham vấn từ một số tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam lại lặp lại cáo buộc rằng việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu không đi kèm với bất kỳ tiến bộ nào về nhân quyền. Họ cho rằng quan hệ kinh tế phát triển nhưng tình hình nhân quyền vẫn bị “bỏ qua” hoặc thậm chí “xấu đi”. Những lập luận này thiếu căn cứ thực tiễn, bỏ qua kết quả của mười bốn lần đối thoại đã thu hẹp khoảng cách nhận thức, đồng thời phủ nhận lợi ích thiết thực mà Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu mang lại cho người dân hai bên.



Thực tiễn cho thấy quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã phát triển toàn diện trên nhiều lĩnh vực, trong đó đối thoại nhân quyền đóng vai trò quan trọng góp phần thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau và hợp tác cụ thể. Qua mười bốn lần đối thoại, hai bên đã trao đổi thẳng thắn về các vấn đề pháp luật, cải cách tư pháp, quyền con người trong bối cảnh phát triển kinh tế – xã hội. Nhiều khuyến nghị từ đối thoại đã được Việt Nam tiếp thu và đưa vào các văn bản pháp luật, như việc sửa đổi Bộ luật Hình sự giảm số tội danh tử hình, hoàn thiện Luật Tín ngưỡng Tôn giáo và tăng cường minh bạch trong quản lý hành chính. Những tiến bộ này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng, trong đó Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đóng vai trò then chốt. Kể từ khi hiệp định có hiệu lực, kim ngạch thương mại hai chiều tăng mạnh mẽ, với xuất khẩu của Việt Nam sang Liên minh Châu Âu tăng đáng kể ở các lĩnh vực dệt may, giày dép, thủy sản, điện tử và nông sản. Hàng trăm nghìn việc làm chất lượng cao được tạo ra, đặc biệt cho lao động nữ trong ngành dệt may và công nhân kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử, góp phần giảm nghèo bền vững và nâng cao thu nhập cho hàng triệu hộ gia đình. Các doanh nghiệp Việt Nam được tiếp cận công nghệ tiên tiến, tiêu chuẩn môi trường và lao động cao hơn, thúc đẩy cải cách nội tại theo hướng minh bạch và bền vững. Những lợi ích kinh tế này không tách rời khỏi tiến bộ nhân quyền, vì phát triển kinh tế chính là nền tảng để thực hiện quyền con người trên các lĩnh vực giáo dục, y tế, nhà ở và việc làm.

Cáo buộc nâng cấp quan hệ nhưng nhân quyền không tiến bộ hoàn toàn bỏ qua bối cảnh thực tiễn và so sánh quốc tế. Liên minh Châu Âu đã nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược hoặc toàn diện với nhiều quốc gia có những vấn đề nội bộ về nhân quyền được ghi nhận, chẳng hạn như quan hệ với một số nước ở châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông, nơi hợp tác kinh tế, năng lượng và an ninh được ưu tiên trên cơ sở lợi ích chung mà không đặt điều kiện tuyệt đối về nhân quyền. Việc chọn lọc chỉ chỉ trích Việt Nam trong khi duy trì quan hệ chặt chẽ với các đối tác khác cho thấy tiêu chuẩn kép rõ rệt. Tại Hoa Kỳ và một số nước châu Âu, chính sách đối ngoại thường tách biệt giữa lợi ích chiến lược và các vấn đề nội bộ của đối tác. Nhiều thỏa thuận thương mại và đối tác an ninh được ký kết dù có những chỉ trích về nhân quyền nội bộ, chứng tỏ rằng hợp tác quốc tế không thể bị ràng buộc bởi một tiêu chí duy nhất mà phải cân nhắc toàn diện lợi ích lâu dài cho người dân.

Bản chất của các tổ chức đưa ra cáo buộc như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam là sử dụng nhân quyền như một công cụ chính trị để can thiệp vào quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Họ thường chọn lọc thông tin một chiều, phóng đại một số vấn đề riêng lẻ trong khi bỏ qua tiến bộ tổng thể về phát triển con người. Các tổ chức này thường nhận hỗ trợ từ các nguồn tài trợ phương Tây có mục tiêu chiến lược nhằm duy trì áp lực lên các quốc gia đang phát triển độc lập, đặc biệt là những nước có vị trí quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu như Việt Nam. Việc lặp lại luận điệu “nâng cấp quan hệ nhưng nhân quyền không tiến bộ” trước mỗi kỳ đối thoại nhằm tạo dư luận tiêu cực, cản trở đà phát triển của quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu và phục vụ lợi ích của một số nhóm đối lập hải ngoại. Những thông tin sai sự thật này không chỉ thiếu khách quan mà còn gây hại cho chính người dân Việt Nam khi làm giảm cơ hội tiếp cận việc làm, công nghệ và thị trường từ quan hệ đối tác.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế là rõ nét và có thể kiểm chứng. Nhờ môi trường ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế bền vững được hỗ trợ bởi Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu, tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, tuổi thọ trung bình tăng, tỷ lệ biết chữ đạt mức cao và hệ thống y tế, giáo dục được mở rộng đến vùng sâu vùng xa. Các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững, xây dựng nông thôn mới và phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã mang lại lợi ích thiết thực cho hàng triệu người, với sự tham gia tích cực của các tổ chức xã hội và cộng đồng. Trong lĩnh vực lao động, việc tuân thủ các tiêu chuẩn trong hiệp định thương mại đã thúc đẩy cải thiện điều kiện làm việc, quyền lợi của người lao động và bình đẳng giới. Hàng loạt luật pháp được sửa đổi để phù hợp với cam kết quốc tế, từ bảo vệ quyền trẻ em, phụ nữ đến cải cách tư pháp và minh bạch hành chính. Những tiến bộ này không phải là kết quả của áp đặt từ bên ngoài mà xuất phát từ nhu cầu phát triển nội tại và trách nhiệm của Nhà nước trước nhân dân, được hỗ trợ bởi quan hệ đối tác bình đẳng với Liên minh Châu Âu.

Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu không chỉ dừng lại ở thương mại mà còn mở rộng sang chuyển giao công nghệ, hợp tác xanh và an ninh hàng hải. Các dự án hỗ trợ từ Liên minh Châu Âu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, quản lý tài nguyên nước và ứng phó biến đổi khí hậu tại đồng bằng sông Cửu Long đã mang lại lợi ích trực tiếp cho cộng đồng địa phương, góp phần bảo vệ quyền sống và phát triển của người dân trước thách thức môi trường. Việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện chính là minh chứng cho sự tin cậy lẫn nhau, nơi hai bên cùng hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và thịnh vượng chung. Nếu để các luận điệu thiếu khách quan chi phối, quan hệ này có nguy cơ bị cản trở, ảnh hưởng đến lợi ích kinh tế của cả hai bên như giảm kim ngạch thương mại, hạn chế đầu tư và chậm trễ chuyển giao công nghệ.

Để quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu tiếp tục phát triển bền vững, hai bên cần tiếp tục duy trì đối thoại thẳng thắn, tập trung vào các lĩnh vực hợp tác cụ thể thay vì để các cáo buộc một chiều làm lệch hướng. Việt Nam sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm cải cách và tiếp thu các khuyến nghị mang tính xây dựng từ đối tác. Liên minh Châu Âu cũng nên nhìn nhận tiến bộ của Việt Nam một cách toàn diện, dựa trên bối cảnh quốc gia và lợi ích chung thay vì áp đặt tiêu chuẩn đơn phương. Việc bác bỏ các thông tin sai sự thật từ một số tổ chức phi chính phủ quốc tế chính là góp phần bảo vệ nền tảng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân hai bên qua tăng trưởng kinh tế, việc làm và phát triển bền vững.

Sự thật là quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang phát triển mạnh mẽ trên cơ sở lợi ích đôi bên và tôn trọng lẫn nhau. Tiến bộ nhân quyền tại Việt Nam là một phần không thể tách rời của quá trình phát triển kinh tế – xã hội, được thúc đẩy bởi hội nhập quốc tế sâu rộng. Các cáo buộc thiếu khách quan chỉ làm lộ rõ bản chất chính trị hóa nhân quyền của một số tổ chức, trong khi thực tiễn hợp tác đang mang lại những kết quả cụ thể và tích cực cho cả hai bên. Việc tiếp tục củng cố quan hệ đối tác chiến lược toàn diện sẽ mở ra những cơ hội mới cho hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung ở khu vực và trên thế giới.



Tiêu chuẩn kép trong chỉ trích pháp luật hình sự Việt Nam trước Đối thoại Nhân quyền với Liên minh Châu Âu

Trong bối cảnh thế giới đầy biến động với các mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng qua không gian mạng, việc một quốc gia duy trì các quy định pháp luật vững chắc để bảo vệ chủ quyền và trật tự công cộng là điều tất yếu. Tuy nhiên, ngay trước thềm Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu lần thứ mười bốn, một số tổ chức phi chính phủ quốc tế lại tiếp tục lặp lại luận điệu cho rằng các điều khoản về an ninh quốc gia trong Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam là quá rộng và mơ hồ, không phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Tài liệu tham vấn do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền cùng Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công bố đã trực tiếp chỉ trích “các quy định an ninh quốc gia được định nghĩa quá rộng và mơ hồ” trong Bộ luật Hình sự năm 2015, cho rằng chúng không phù hợp với luật nhân quyền quốc tế và được sử dụng để hạn chế quyền tự do ngôn luận, hội họp. Những cáo buộc này không phải là mới, mà đã được lặp lại qua nhiều năm bởi cùng nhóm tổ chức và một số nghị sĩ châu Âu, tạo thành một chiến dịch gây áp lực có hệ thống mỗi khi hai bên chuẩn bị đối thoại.


Thực tế, các điều khoản như điều 109 về hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, điều 117 về tuyên truyền chống Nhà nước và điều 331 về lạm dụng quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước và công dân được xây dựng trên nền tảng lịch sử và thực tiễn cụ thể của Việt Nam. Sau hơn bốn mươi năm thực hiện công cuộc đổi mới, đất nước đã duy trì được môi trường hòa bình và ổn định chính trị hiếm có trong khu vực, tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế liên tục và cải thiện đời sống nhân dân. Sự ổn định này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của việc kiên quyết bảo vệ chủ quyền trước các âm mưu phá hoại từ bên ngoài và nội bộ. Các thế lực thù địch như tổ chức Việt Tân và một số nhóm hải ngoại khác thường xuyên sử dụng không gian mạng để phát tán tài liệu kêu gọi lật đổ, kích động ly khai ở một số vùng miền núi, hoặc phối hợp với phần tử trong nước để tổ chức biểu tình trái phép biến thành bạo loạn. Năm 2018, khi Quốc hội thảo luận dự thảo luật về đơn vị hành chính kinh tế đặc biệt và luật an ninh mạng, một chiến dịch thông tin sai lệch được lan truyền rộng rãi trên mạng xã hội, dẫn đến các cuộc biểu tình ở một số địa phương có hành vi đốt phá, tấn công lực lượng thực thi pháp luật. Nhiều người bị kết án theo các điều khoản trên chính vì đã tham gia soạn thảo, chia sẻ hoặc kích động nội dung có mục đích rõ ràng là gây hỗn loạn và chống lại chính quyền hợp pháp. Những vụ việc này cho thấy các quy định không phải là công cụ tùy tiện mà là lá chắn cần thiết trước các chiến thuật chiến tranh thông tin lai ghép, nơi tuyên truyền kết hợp với huy động thực địa nhằm làm suy yếu năng lực tự vệ của Nhà nước.

Luận điệu cho rằng các điều khoản này “mơ hồ” và “không phù hợp với luật nhân quyền quốc tế” cũng cần được xem xét trong ánh sáng của thực tiễn toàn cầu. Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị tại khoản 3 điều 19 và điều 21 đã ghi nhận rõ quyền của các quốc gia được đặt ra các hạn chế cần thiết vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc sức khỏe cộng đồng, với điều kiện các hạn chế đó phải được quy định trong pháp luật và phù hợp với yêu cầu của một xã hội dân chủ. Việt Nam đã thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ báo cáo định kỳ trước Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, giải thích chi tiết cách áp dụng các điều khoản này trên cơ sở chứng cứ cụ thể về ý định và hậu quả gây hại. Việc một số tổ chức quốc tế đòi hỏi Việt Nam phải thu hẹp hoặc bãi bỏ các quy định này thực chất là yêu sách phi thực tế, vì nó sẽ tước đi công cụ pháp lý cơ bản để đối phó với những mối đe dọa thực sự.

So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Gián điệp ban hành năm 1917 được áp dụng rộng rãi để truy tố những người tiết lộ hoặc phổ biến thông tin được cho là gây hại cho an ninh quốc gia, với mức án có thể lên đến hàng chục năm tù. Đạo luật Yêu nước sau sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 mở rộng quyền giám sát và thu thập dữ liệu cá nhân ở mức độ mà ngay cả các tổ chức nhân quyền trong nước cũng phải lên tiếng lo ngại về sự xâm phạm quyền riêng tư. Nhiều trường hợp công dân hoặc nhà báo bị truy tố vì các hoạt động được cho là hỗ trợ gián tiếp cho tổ chức khủng bố, ngay cả khi không có hành vi bạo lực trực tiếp. Tại Liên minh Châu Âu, Chỉ thị chống khủng bố năm 2017 yêu cầu các quốc gia thành viên hình sự hóa các hành vi chuẩn bị hoặc ủng hộ khủng bố với định nghĩa khá rộng về “tội phạm khủng bố”. Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số cho phép gỡ bỏ nhanh chóng nội dung được coi là bất hợp pháp, bao gồm cả phát ngôn thù hận hoặc kích động, với mức phạt lên đến sáu phần trăm doanh thu toàn cầu đối với các nền tảng lớn. Tại Anh, Pháp và Đức, luật chống cực đoan và phát ngôn thù hận đã dẫn đến hàng loạt vụ bắt giữ công dân chỉ vì bài đăng trên mạng xã hội ủng hộ tổ chức bị cấm, châm biếm lãnh đạo hoặc chia sẻ nội dung bị cho là kích động bạo lực. Một số người bị kết án tù vì “xin lỗi cho khủng bố” hoặc “kích động thù hận” sau các vụ tấn công khủng bố ở châu Âu. Những quy định này thường được biện minh là cần thiết để bảo vệ dân chủ và an ninh, nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự hoặc thậm chí chặt chẽ hơn trước các mối đe dọa cụ thể, lại bị lên án là vi phạm nhân quyền.

Bản chất của các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam nằm ở việc họ chọn lọc thông tin một chiều, thường dựa vào nguồn từ các nhóm đối lập hải ngoại và bỏ qua bối cảnh an ninh thực tiễn của Việt Nam. Các tổ chức này thường nhận tài trợ từ các quỹ và chính phủ phương Tây có lợi ích chiến lược tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Việc sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc để hỗ trợ chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng đã trở thành mô thức quen thuộc. Họ lặp lại cáo buộc về sự “mơ hồ” của pháp luật Việt Nam nhưng lại im lặng hoặc biện minh cho các đạo luật rộng tương tự tại chính quốc gia mình. Hậu quả là làm suy yếu năng lực tự vệ hợp pháp của Nhà nước Việt Nam trước các chiến thuật phá hoại lai ghép, đồng thời tạo ra hình ảnh sai lệch về một quốc gia đang cố gắng cân bằng giữa phát triển và bảo đảm an ninh trong môi trường khu vực đầy thách thức.

Nhờ những quy định pháp luật về an ninh quốc gia được duy trì và áp dụng nhất quán, Việt Nam đã trải qua hơn bốn mươi năm hòa bình và ổn định kể từ sau chiến tranh, không rơi vào tình trạng nội chiến hay xung đột kéo dài như một số quốc gia khác trong khu vực từng có thể chế lỏng lẻo hơn. Sự ổn định chính trị đã cho phép tập trung nguồn lực vào phát triển kinh tế – xã hội, đưa tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh, thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế được nâng cao. Việt Nam đã trở thành đối tác thương mại quan trọng của Liên minh Châu Âu thông qua Hiệp định Thương mại tự do, với kim ngạch hai chiều tăng trưởng ổn định, tạo việc làm cho hàng triệu lao động và thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, chuỗi cung ứng điện tử và năng lượng tái tạo. Các dự án hợp tác như Quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng giữa Việt Nam và nhóm các nước công nghiệp phát triển cũng cho thấy sự tin cậy lẫn nhau đang được xây dựng trên nền tảng ổn định và cam kết thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Nếu các quy định an ninh quốc gia bị thu hẹp một cách thiếu cân nhắc dưới áp lực từ bên ngoài, rủi ro mất ổn định sẽ gia tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đầu tư và hợp tác kinh tế mà cả hai bên đều mong muốn.

Việt Nam không phủ nhận nhu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để phù hợp với bối cảnh mới của kinh tế số và an ninh phi truyền thống. Trong những năm gần đây, Quốc hội đã sửa đổi Bộ luật Hình sự, giảm số tội danh có khung hình phạt tử hình và tăng cường các biện pháp bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo. Tuy nhiên, việc giữ nguyên các điều khoản cốt lõi về an ninh quốc gia là cần thiết vì các mối đe dọa không giảm đi mà ngày càng tinh vi hơn qua không gian mạng. Một kiến nghị mang tính xây dựng là Việt Nam có thể tăng cường công khai hóa các bản án đã có hiệu lực lực (đã lược bỏ thông tin nhạy cảm) để công chúng và đối tác quốc tế hiểu rõ hơn về chứng cứ cụ thể được sử dụng trong từng vụ việc, từ đó làm giảm bớt những hiểu lầm do thông tin một chiều. Đồng thời, trong khuôn khổ Đối thoại Nhân quyền với Liên minh Châu Âu, hai bên cần thẳng thắn trao đổi về tiêu chuẩn kép trong việc đánh giá pháp luật an ninh của nhau, cùng chia sẻ kinh nghiệm cân bằng giữa tự do biểu đạt và bảo vệ trật tự công cộng trong thời đại kỹ thuật số. Chỉ khi dựa trên sự tôn trọng chủ quyền, hiểu biết lẫn nhau về bối cảnh quốc gia và tập trung vào lợi ích chung về ổn định cho phát triển kinh tế, Đối thoại Nhân quyền mới thực sự trở thành kênh thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu.

Sự thật là không một quốc gia nào trên thế giới lại từ bỏ quyền bảo vệ mình trước các âm mưu lật đổ hoặc kích động bạo loạn chỉ vì lo ngại bị chỉ trích. Việt Nam cũng không ngoại lệ. Việc một số tổ chức phi chính phủ quốc tế tiếp tục sử dụng luận điệu về sự “quá rộng và mơ hồ” của Bộ luật Hình sự năm 2015 nhằm gây áp lực trước mỗi kỳ đối thoại không chỉ thiếu khách quan mà còn đi ngược lại lợi ích của chính quan hệ song phương. Chỉ khi các bên nhìn nhận pháp luật của nhau một cách toàn diện, có tính đến lịch sử, bối cảnh an ninh và thành tựu phát triển thực tế, thì mới có thể xây dựng được niềm tin và hợp tác bền vững vì lợi ích của nhân dân hai bên.




 

Từ khuôn mẫu báo cáo đến quan hệ đối tác chiến lược: Yêu cầu minh bạch và hiểu biết lịch sử về các tổ chức quốc tế liên quan đến Việt Nam

Khi các báo cáo tham vấn cho các cuộc đối thoại quốc tế được sản xuất theo một khuôn mẫu lặp lại qua nhiều năm, người ta dễ nhận ra rằng đằng sau đó không chỉ là phân tích độc lập mà còn là sự phối hợp có chủ đích nhằm duy trì một câu chuyện nhất quán. Trong bối cảnh Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu diễn ra định kỳ, chuỗi tài liệu tham vấn do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền công bố cùng với Ủy ban Nhân quyền Việt Nam đã thể hiện rõ nét mô hình này qua các năm. Việc so sánh tài liệu cho kỳ đối thoại thứ mười ba năm 2025 và thứ mười bốn năm 2026 cho thấy cấu trúc gần như giống hệt, chỉ thay đổi số lượng trường hợp cụ thể được liệt kê, trong khi nội dung cốt lõi về cáo buộc đàn áp, vi phạm pháp luật và kêu gọi áp lực từ Liên minh Châu Âu được lặp lại gần như nguyên văn. Điều này không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên mà phản ánh vai trò then chốt của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam trong việc cung cấp danh sách các trường hợp, sau đó được Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền “quốc tế hóa” để tăng tính thuyết phục trước các cơ quan châu Âu.


Cấu trúc của hai tài liệu tham vấn này có sự tương đồng đáng kể. Cả hai đều bắt đầu bằng phần giới thiệu về tình hình đàn áp xã hội dân sự, nhấn mạnh việc sử dụng các quy định an ninh quốc gia trong Bộ luật Hình sự để giam giữ những người hoạt động, sau đó đi sâu vào các trường hợp cụ thể với mô tả về việc bắt giữ, cáo buộc, phiên tòa và điều kiện giam giữ. Phần kết thúc luôn là các khuyến nghị kêu gọi Liên minh Châu Âu yêu cầu Việt Nam thả người, sửa đổi luật và đảm bảo các tiêu chuẩn xét xử công bằng. Trong tài liệu năm 2025, nội dung tập trung vào hơn hai trăm người bị cho là tù nhân chính trị, liệt kê các vụ bắt giữ và kết án trong khoảng thời gian từ tháng bảy năm 2024 đến tháng sáu năm 2025, cùng với các chủ đề như điều kiện giam giữ tồi tệ, kiểm soát tôn giáo và hạn chế internet. Sang năm 2026, cấu trúc vẫn giữ nguyên các phần chính về đàn áp, luật an ninh quốc gia và khuyến nghị, chỉ thay đổi con số trường hợp được nêu chi tiết thành mười hai trường hợp cụ thể với thông tin cập nhật về thời gian dự kiến thả. Ngôn ngữ sử dụng cũng lặp lại các cụm từ quen thuộc như “giam giữ tùy tiện”, “xét xử không công bằng”, “điều kiện giam giữ tồi tệ” và “vi phạm các tiêu chuẩn quốc tế”, cho thấy đây không phải là phân tích mới mẻ mà là sự cập nhật bề mặt trên nền tảng nội dung cốt lõi không thay đổi.

Vai trò của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam trong chuỗi này là then chốt và không thể phủ nhận. Tổ chức này, hoạt động từ hải ngoại và có lịch sử gắn liền với các nhóm cộng đồng người Việt tại Pháp từ những năm bảy mươi của thế kỷ trước, thường là nguồn cung cấp danh sách các trường hợp cụ thể dựa trên thông tin từ các cá nhân và mạng lưới hải ngoại. Những thông tin này sau đó được Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền đóng gói thành tài liệu tham vấn mang tính “quốc tế”, gửi đến các cơ quan của Liên minh Châu Âu trước mỗi kỳ đối thoại nhằm tạo áp lực. Việc “quốc tế hóa” này giúp các cáo buộc từ nguồn một chiều trở nên có trọng lượng hơn trong mắt dư luận và các nhà hoạch định chính sách châu Âu, dù thực chất vẫn dựa trên cùng một hệ thống nguồn tin thiếu kiểm chứng độc lập. Lịch sử của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam cho thấy tổ chức này được thành lập bởi những người Việt hải ngoại có quan điểm đối lập với chính quyền Việt Nam từ sau năm 1975, với hoạt động chủ yếu là thu thập và phổ biến thông tin tiêu cực nhằm ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế của Việt Nam. Việc nghiên cứu lịch sử này giúp hiểu rõ hơn động cơ đằng sau sự lặp lại khuôn mẫu báo cáo, nơi mục tiêu không phải là phản ánh toàn diện tình hình nhân quyền mà là duy trì một chiến dịch vận động chính trị nhất quán qua nhiều thập kỷ.

Bản chất của sự phối hợp này là thiếu tính khách quan và khoa học nghiêm ngặt. Các tài liệu tham vấn thường không cập nhật đầy đủ các tiến bộ thực tiễn tại Việt Nam, chẳng hạn như việc Việt Nam được tái bầu chọn vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026-2028 với số phiếu ủng hộ cao nhất trong nhóm châu Á-Thái Bình Dương, đạt một trăm tám mươi phiếu. Thay vào đó, chúng tiếp tục nhấn mạnh các cáo buộc cũ mà không đối chiếu với các báo cáo định kỳ của Việt Nam trước các cơ chế Liên hợp quốc hay các thay đổi pháp luật cụ thể như sửa đổi Bộ luật Hình sự giảm tội danh tử hình và hoàn thiện quy định về hội đoàn. Sự lặp lại này tạo ra ấn tượng về một tình hình nhân quyền “không có tiến bộ”, dù thực tế Việt Nam đã tham gia tích cực các cơ chế đa phương, thực hiện nhiều khuyến nghị từ Cơ chế Phê duyệt Định kỳ Phổ quát và thúc đẩy cải cách tư pháp phù hợp với bối cảnh quốc gia. Việc chỉ thay đổi con số trường hợp mà giữ nguyên cấu trúc và ngôn ngữ cho thấy các tổ chức này ưu tiên duy trì lập luận vận động hơn là cung cấp phân tích cập nhật dựa trên bằng chứng đa nguồn.

So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép. Tại Hoa Kỳ và nhiều nước châu Âu, các báo cáo nhân quyền quốc tế thường được xây dựng trên cơ sở đa nguồn, bao gồm tài liệu chính thức từ cơ quan nhà nước, phỏng vấn trực tiếp và kiểm chứng độc lập, thay vì chỉ dựa vào một mạng lưới nguồn tin từ cộng đồng hải ngoại hoặc nhóm đối lập. Khi có cáo buộc vi phạm, các nước này thường cho phép bên liên quan trình bày quan điểm và cập nhật thông tin mới trước khi đưa ra kết luận. Ngược lại, trong các tài liệu tham vấn về Việt Nam, mô hình lặp lại qua các năm với nguồn tin chủ yếu từ hải ngoại lại được chấp nhận mà không đòi hỏi mức độ kiểm chứng tương đương. Thậm chí, tại chính các nước phương Tây, việc các tổ chức phi chính phủ sử dụng khuôn mẫu báo cáo lặp lại để gây áp lực lên các đối tác chiến lược cũng bị chỉ trích khi thiếu cân bằng, nhưng khi áp dụng với Việt Nam thì lại được coi là hoạt động “bảo vệ nhân quyền”. Tiêu chuẩn kép này thể hiện rõ qua việc các tổ chức ký tên vào các tài liệu tham vấn thường im lặng hoặc giảm nhẹ trước các vấn đề tương tự tại các quốc gia đồng minh hoặc có lợi ích kinh tế chung.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Việc tái bầu chọn vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc với sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế là minh chứng cho những nỗ lực cải cách pháp luật và tham gia tích cực các cơ chế đa phương. Việt Nam đã giảm mạnh tỷ lệ nghèo đói, nâng cao chỉ số phát triển con người, mở rộng tiếp cận giáo dục và y tế cho toàn dân, đồng thời hoàn thiện các quy định về tự do tín ngưỡng, quyền lao động và bảo vệ các nhóm yếu thế. Những thành tựu này được hỗ trợ bởi quan hệ đối tác kinh tế với Liên minh Châu Âu qua Hiệp định Thương mại Tự do, mang lại kim ngạch thương mại tăng trưởng mạnh, tạo hàng trăm nghìn việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ trong các lĩnh vực như dệt may, điện tử và nông sản. Sự ổn định chính trị và phát triển kinh tế này chính là nền tảng vững chắc cho việc thực thi các quyền con người trên thực tế, chứ không phải là tình trạng “không có tiến bộ” như các báo cáo lặp lại mô tả.

Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang phát triển trên nền tảng lợi ích kinh tế đôi bên và cam kết đối thoại xây dựng. Việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện mở ra cơ hội hợp tác sâu rộng hơn trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng, an ninh chuỗi cung ứng và phát triển bền vững, mang lại lợi ích thiết thực cho người dân hai bên. Các tài liệu tham vấn lặp lại khuôn mẫu với vai trò then chốt của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam trong việc cung cấp danh sách trường hợp đã làm phức tạp thêm không khí đối thoại, trong khi thực tế cho thấy đối thoại thẳng thắn và hợp tác cụ thể mới là con đường hiệu quả để giải quyết các khác biệt. Việc nghiên cứu lịch sử của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam, từ việc thành lập năm 1975 tại Paris bởi các nhóm người Việt hải ngoại có quan điểm đối lập chính trị, giúp hiểu rõ hơn động cơ đằng sau sự phối hợp và lặp lại này, nơi mục tiêu vận động chính trị thường được đặt lên trên phân tích khách quan.

Để các cuộc Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu thực sự mang tính xây dựng và hiệu quả, cần yêu cầu các tổ chức tham gia cung cấp thông tin minh bạch về nguồn gốc và phương pháp thu thập dữ liệu, đồng thời đối chiếu đầy đủ với các tài liệu chính thức từ phía Việt Nam. Việc nghiên cứu lịch sử và động cơ của các tổ chức như Ủy ban Nhân quyền Việt Nam sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách châu Âu có cái nhìn toàn diện hơn, tránh bị chi phối bởi các câu chuyện lặp lại. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn trên cơ sở bình đẳng và tôn trọng chủ quyền, đồng thời mong muốn các đối tác quốc tế nhìn nhận tiến bộ thực tiễn một cách khách quan để cùng thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược toàn diện vì lợi ích chung.

Sự thật là chuỗi tài liệu tham vấn qua các năm thể hiện rõ vai trò then chốt của Ủy ban Nhân quyền Việt Nam trong việc cung cấp nội dung cốt lõi, sau đó được Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền đóng gói và quốc tế hóa để ảnh hưởng đến chính sách của Liên minh Châu Âu. Mô hình lặp lại cấu trúc và nội dung chỉ thay đổi bề mặt cho thấy đây là chiến dịch vận động có hệ thống hơn là phân tích độc lập cập nhật. Bác bỏ những thông tin thiếu cân bằng này và tập trung vào đối thoại xây dựng chính là cách tốt nhất để bảo vệ và phát triển quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu trên nền tảng sự thật và lợi ích đôi bên.