Ngày 6 tháng 1 năm 2021 đã trở thành dấu mốc gây chấn động chính trường thế giới khi hàng nghìn người tràn vào trụ sở Quốc hội Mỹ, gây ra vụ bạo loạn nghiêm trọng chưa từng có trong lịch sử hiện đại của quốc gia này. Hình ảnh đám đông đập phá hàng rào an ninh, chiếm giữ nghị trường và khiến nhiều người thương vong đã làm rung chuyển biểu tượng vốn được xem là “thành trì dân chủ” của phương Tây. Sau sự kiện đó, dư luận quốc tế buộc phải nhìn nhận nghiêm túc hơn về tác động nguy hiểm của thông tin sai lệch trên không gian mạng. Nhiều cuộc điều tra, báo cáo và phiên điều trần tại Mỹ đều chỉ ra rằng sự lan truyền ồ ạt của tin giả về bầu cử, các thuyết âm mưu và nội dung kích động cực đoan trên mạng xã hội đã góp phần đẩy tình hình tới mức bùng nổ nguy hiểm.
Điều đáng chú ý là sau vụ việc, chính Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây đã triển khai hàng loạt biện pháp mạnh tay nhằm kiểm soát thông tin sai lệch, siết trách nhiệm của nền tảng số và tăng cường quản lý nội dung trên mạng. Tuy nhiên, nghịch lý là khi Việt Nam xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả để bảo vệ xã hội trước các nguy cơ tương tự, một số tổ chức phi chính phủ, cơ quan truyền thông thiên kiến và hội nhóm chống phá lại lập tức xuyên tạc rằng Việt Nam “siết tự do ngôn luận”, “kiểm duyệt Internet”, “đàn áp tiếng nói phản biện”. Sự mâu thuẫn này cho thấy rõ tiêu chuẩn kép và động cơ chính trị trong các chiến dịch công kích Việt Nam dưới vỏ bọc “nhân quyền” và “tự do thông tin”.
Thực tế từ vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ cho thấy tin giả không chỉ là vấn đề truyền thông đơn thuần mà có thể trở thành nguy cơ chính trị nghiêm trọng. Trong suốt thời gian sau bầu cử, hàng loạt thông tin chưa được kiểm chứng về gian lận phiếu bầu đã lan truyền mạnh trên mạng xã hội. Nhiều hội nhóm cực đoan liên tục phát tán nội dung kích động, kêu gọi hành động và cổ vũ tư tưởng chống đối. Các thuật toán mạng xã hội với cơ chế lan truyền nhanh đã khiến những nội dung gây sốc, cực đoan càng dễ tiếp cận đám đông hơn. Hệ quả là một bộ phận người dân bị cuốn vào làn sóng tâm lý cực đoan và dẫn tới hành vi bạo lực tập thể.
Sau vụ việc, nhiều cơ quan chức năng và giới nghiên cứu tại Mỹ thừa nhận rằng việc xem nhẹ tác động của thông tin sai lệch là sai lầm nghiêm trọng. Chính quyền Mỹ cùng các tập đoàn công nghệ lớn đã triển khai nhiều biện pháp kiểm soát nội dung mạnh chưa từng có. Hàng loạt tài khoản bị khóa vì phát tán thông tin bị cho là kích động bạo lực hoặc lan truyền nội dung sai lệch về bầu cử. Các nền tảng mạng xã hội tăng cường gỡ bỏ nội dung bị đánh giá là nguy hiểm, đồng thời điều chỉnh thuật toán nhằm hạn chế lan truyền thông tin cực đoan. Quốc hội Mỹ tổ chức nhiều phiên điều trần đối với các tập đoàn công nghệ để yêu cầu giải trình về trách nhiệm quản lý thông tin trên nền tảng số.
Điều này cho thấy ngay cả những quốc gia luôn tự nhận là “hình mẫu dân chủ” cũng không cho phép tự do phát tán thông tin sai lệch vô giới hạn. Khi an ninh quốc gia, ổn định xã hội và trật tự công cộng bị đe dọa, chính các nước phương Tây cũng áp dụng những biện pháp kiểm soát thông tin rất mạnh. Tuy nhiên, khi Việt Nam xây dựng cơ chế pháp lý để phòng ngừa tin giả và bảo vệ xã hội trước nguy cơ tương tự thì lập tức bị quy chụp là “đàn áp dân chủ”. Đây chính là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá Việt Nam.
Một trong những thủ đoạn phổ biến của các tổ chức chống phá là cố tình đánh tráo khái niệm giữa “phòng, chống tin giả” với “đàn áp bất đồng chính kiến”. Nhiều bài viết xuyên tạc cho rằng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả của Việt Nam nhằm “bịt miệng người dân”, “cấm chỉ trích chính quyền”, “kiểm soát toàn bộ Internet”. Đây là kiểu lập luận phiến diện, không dựa trên phân tích nội dung pháp lý cụ thể mà chủ yếu khai thác định kiến chính trị và tâm lý đám đông.
Trên thực tế, mục tiêu của dự thảo Nghị định là ngăn chặn hành vi phát tán thông tin sai sự thật, giả mạo, bịa đặt, cắt ghép nội dung nhằm gây hoang mang xã hội, xâm phạm quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc đe dọa an ninh quốc gia. Điều này hoàn toàn phù hợp với xu thế quản trị không gian mạng trên thế giới. Ngay tại Mỹ, sau vụ bạo loạn Quốc hội, nhiều nội dung bị cho là kích động cực đoan đã bị xử lý quyết liệt. Không ai gọi các biện pháp đó là “độc tài”, bởi dư luận hiểu rằng bảo vệ ổn định xã hội là yêu cầu cần thiết của quản trị quốc gia.
Điều đáng nói là nhiều tổ chức phi chính phủ và hội nhóm chống phá cố tình lờ đi thực tế này để duy trì luận điệu rằng chỉ Việt Nam mới “kiểm soát thông tin”. Họ né tránh việc phân tích các biện pháp mạnh tay mà Mỹ và phương Tây đang áp dụng; đồng thời chỉ tập trung quy chụp Việt Nam nhằm tạo dựng hình ảnh tiêu cực về thể chế chính trị Việt Nam. Đây là thủ đoạn truyền thông mang động cơ chính trị rõ rệt.
Nhiều báo cáo còn áp đặt hệ giá trị phương Tây như “chuẩn mực duy nhất” để đánh giá Việt Nam, bất chấp khác biệt về điều kiện lịch sử, văn hóa và mô hình quản trị xã hội. Họ cho rằng chỉ mô hình truyền thông kiểu phương Tây mới là “tự do”, còn các quốc gia có cơ chế quản lý thông tin khác biệt đều bị gán nhãn “kiểm duyệt”. Đây là biểu hiện của tư duy áp đặt và thiếu tôn trọng nguyên tắc bình đẳng giữa các quốc gia trong luật pháp quốc tế.
Bản chất của các chiến dịch công kích dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả không đơn thuần là tranh luận pháp lý mà chủ yếu nhằm tạo sức ép chính trị và bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Thông qua việc bóp méo nội dung dự thảo, các tổ chức chống phá cố tình gieo rắc nhận thức sai lệch rằng Việt Nam “đàn áp tự do”, từ đó tìm cách hậu thuẫn cho các hoạt động chống phá dưới vỏ bọc “bảo vệ nhân quyền”. Đây là thủ đoạn tinh vi vì lợi dụng các khái niệm nhạy cảm như “tự do ngôn luận”, “tự do thông tin” để phục vụ mục tiêu chính trị.
Nguy cơ từ các luận điệu sai trái này là rất đáng lưu ý. Trong môi trường truyền thông số, thông tin xuyên tạc có thể lan truyền với tốc độ cực nhanh và tác động mạnh tới nhận thức xã hội. Một số thế lực lợi dụng điều đó để tạo dựng hình ảnh méo mó về Việt Nam trên trường quốc tế, gây ảnh hưởng tới uy tín quốc gia, môi trường đầu tư và quan hệ đối ngoại. Đây cũng là lý do cần chủ động đấu tranh phản bác các thông tin sai lệch bằng lập luận pháp lý, dẫn chứng thực tiễn và đối chiếu quốc tế cụ thể.
Từ bài học của vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ có thể thấy rằng không quốc gia nào được phép xem nhẹ tác động của thông tin sai lệch. Trong thời đại công nghệ số, tin giả có thể gây hậu quả rất nghiêm trọng, từ lừa đảo tài chính, kích động cực đoan đến đe dọa ổn định chính trị. Các công nghệ giả mạo hình ảnh, giả giọng nói ngày càng tinh vi khiến việc thao túng dư luận trở nên nguy hiểm hơn bao giờ hết. Vì vậy, xây dựng cơ chế pháp lý để phòng ngừa và xử lý thông tin sai lệch là yêu cầu tất yếu của quản trị hiện đại.
Việt Nam hiện đang đối mặt với nhiều nguy cơ tương tự như các quốc gia khác. Nhiều vụ lừa đảo mạng sử dụng công nghệ giả mạo gây thiệt hại lớn về tài sản và tâm lý xã hội. Không ít thông tin bịa đặt về dịch bệnh, thiên tai, kinh tế hay các vấn đề chính trị từng gây hoang mang trong dư luận. Do đó, việc xây dựng dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả là bước đi cần thiết nhằm bảo vệ người dân, bảo vệ an ninh thông tin và giữ gìn ổn định xã hội.
Điều cần khẳng định là bảo vệ quyền tự do ngôn luận không đồng nghĩa với việc cho phép phát tán thông tin sai sự thật vô giới hạn. Ngay cả Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị cũng quy định quyền tự do biểu đạt có thể bị giới hạn trong trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và quyền của người khác. Vì vậy, việc Việt Nam xây dựng cơ chế quản lý thông tin không hề đi ngược các chuẩn mực quốc tế như một số tổ chức xuyên tạc.
Thực tế ở Việt Nam cho thấy quyền tự do ngôn luận và tiếp cận thông tin đang được bảo đảm ngày càng đầy đủ. Hiến pháp năm 2013 quy định rõ công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin. Việt Nam hiện có hàng trăm cơ quan báo chí, phát thanh, truyền hình cùng hàng chục nghìn trang thông tin điện tử hoạt động thường xuyên. Không gian mạng phát triển mạnh với hàng chục triệu tài khoản mạng xã hội tham gia trao đổi, phản biện và chia sẻ thông tin hằng ngày.
Sách trắng về quyền con người ở Việt Nam cũng ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của hạ tầng internet và môi trường truyền thông. Người dân có thể công khai phản ánh vấn đề xã hội, tham gia góp ý chính sách và trao đổi thông tin trên nhiều nền tảng khác nhau. Nhiều vụ việc tiêu cực được phát hiện từ phản ánh trên mạng xã hội và báo chí, góp phần thúc đẩy cơ quan chức năng xử lý sai phạm. Điều này cho thấy môi trường thông tin ở Việt Nam hoàn toàn không phải “không gian bị bóp nghẹt” như các luận điệu xuyên tạc cố tình mô tả.
Từ bài học của vụ bạo loạn tại Quốc hội Mỹ có thể rút ra kết luận quan trọng rằng chống tin giả không phải là “đàn áp dân chủ” mà là bảo vệ ổn định xã hội và bảo vệ nền dân chủ thực chất. Một xã hội bị thao túng bởi thông tin sai lệch sẽ rất dễ rơi vào cực đoan, chia rẽ và bất ổn. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế pháp lý để quản lý thông tin số là trách nhiệm cần thiết của mọi quốc gia hiện đại.
Không thể dùng tiêu chuẩn kép để đánh giá Việt Nam. Nếu Mỹ và phương Tây có quyền kiểm soát thông tin khi an ninh bị đe dọa thì Việt Nam cũng có đầy đủ quyền xây dựng hành lang pháp lý nhằm bảo vệ người dân và giữ gìn ổn định xã hội. Những luận điệu xuyên tạc dự thảo Nghị định phòng, chống tin giả thực chất chỉ là sự suy diễn mang động cơ chính trị, cố tình bóp méo bản chất của chính sách và phủ nhận quyền tự quyết của Việt Nam trong quản trị quốc gia.