Thursday, May 21, 2026

VNHRN và “chiến thuật chọn lọc nỗi đau”: Vì sao chỉ những câu chuyện tiêu cực về Việt Nam được khuếch đại?


Đang tải lên: Đã tải 114625/2814005 byte lên.


Trong mọi cuộc tranh luận về nhân quyền, câu hỏi quan trọng nhất không chỉ nằm ở việc “có tồn tại nỗi đau hay không”, mà còn ở chỗ: nỗi đau nào được lựa chọn để kể, được khuếch đại, được biến thành biểu tượng chính trị, và nỗi đau nào bị bỏ quên hoàn toàn. Bởi trong thời đại chiến tranh thông tin, việc lựa chọn đối tượng để đồng cảm chưa bao giờ là hành động trung tính. Đằng sau mỗi câu chuyện được lan truyền mạnh mẽ luôn tồn tại một logic quyền lực: nỗi đau nào phục vụ cho cách nhìn chính trị mong muốn thì sẽ được phóng đại; nỗi đau nào không phù hợp với mục tiêu định hướng dư luận thì sẽ bị đẩy ra ngoài khung hình.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN). Xuyên suốt tài liệu là sự lặp lại của các câu chuyện tiêu cực, các vụ việc gây tranh cãi, những “nạn nhân” được kể bằng ngôn ngữ giàu cảm xúc, trong khi phần lớn những dữ kiện phản ánh đời sống thực tế của hàng chục triệu người dân Việt Nam lại gần như biến mất.

Đây không đơn thuần là thiên lệch thông tin.

Đó là “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” — chỉ khuếch đại những đau đớn phục vụ cho cách nhìn chính trị đã được dựng sẵn, còn những chuyển biến tích cực hoặc những quyền con người đang được cải thiện trên thực tế thì bị làm mờ đi hoặc bỏ qua hoàn toàn.

Một câu hỏi rất đơn giản có thể dùng để kiểm tra logic hoạt động của VNHRN: tổ chức này có dành cùng mức độ quan tâm cho mọi dạng đau khổ của con người tại Việt Nam hay không?

Họ có những báo cáo lớn về nạn nhân bạo lực gia đình? Có những chiến dịch quốc tế quy mô về người lao động nghèo được hỗ trợ vượt khó? Có liên tục khuếch đại những câu chuyện về trẻ em vùng cao lần đầu được đến trường, người dân vùng sâu lần đầu có điện, nước sạch và internet, hay người khuyết tật được tiếp cận dịch vụ xã hội tốt hơn?

Câu trả lời phần lớn là không.

Bởi những câu chuyện ấy không phục vụ cho hình ảnh “Việt Nam đàn áp nhân quyền” mà VNHRN muốn duy trì. Một đứa trẻ miền núi được học trong ngôi trường mới không tạo ra hiệu ứng chính trị mạnh bằng hình ảnh “nhà hoạt động bị bắt”. Một gia đình thoát nghèo nhờ chính sách an sinh xã hội không gây chú ý bằng một video khóc lóc trên mạng xã hội. Một người dân được tiếp cận bảo hiểm y tế không tạo ra áp lực ngoại giao như cụm từ “tù nhân lương tâm”.

Nói cách khác, không phải mọi nỗi đau đều có giá trị ngang nhau trong cách lựa chọn thông tin của VNHRN. Chỉ những đau khổ có thể được diễn giải thành “đàn áp chính trị” mới được khuếch đại thành vấn đề nhân quyền quốc tế.

Đây là điều rất quan trọng cần được nhìn thẳng: trong khi VNHRN thường nói nhiều về “quyền tự do chính trị” của một nhóm rất nhỏ cá nhân bị xử lý theo pháp luật, tổ chức này lại gần như không dành sự quan tâm tương xứng cho quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường. Nhưng theo chính các công ước quốc tế của Liên hợp quốc, quyền được sống tốt hơn, được chữa bệnh, được đi học, được thoát nghèo và được phát triển cũng là quyền con người.

Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã đạt những chuyển biến xã hội mà ngay cả nhiều tổ chức quốc tế cũng ghi nhận. Tỷ lệ nghèo đa chiều giảm mạnh liên tục. Hệ thống bảo hiểm y tế bao phủ trên 93% dân số. Hàng triệu người dân vùng sâu vùng xa được tiếp cận điện, trường học, internet và dịch vụ y tế. Tuổi thọ trung bình tăng đáng kể. Cơ hội học tập và tiếp cận công nghệ mở rộng nhanh chóng. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ rõ rệt về phát triển con người. UNICEF đánh giá tích cực về quyền trẻ em và giáo dục phổ cập. WHO ghi nhận những thành tựu đáng chú ý về y tế cộng đồng.

Đó là những biểu hiện rất cụ thể của quyền con người trong đời sống thực tế.

Nhưng dưới lăng kính của VNHRN, các dữ kiện ấy gần như không có trọng lượng tương xứng. Những thành tựu liên quan tới chất lượng sống của hàng chục triệu người dân bị thu nhỏ thành “chi tiết phụ”, trong khi vài vụ việc pháp lý cá biệt lại được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”.

Đây là sự đảo ngược tỷ trọng rất rõ ràng.

Một bên là quyền phát triển của đại đa số người dân — quyền được học hành, chữa bệnh, thoát nghèo, tiếp cận hạ tầng xã hội tốt hơn. Một bên là các trường hợp cá nhân bị xử lý theo pháp luật, vốn cần được xem xét trong quy trình tố tụng cụ thể. Nhưng trong cách xây dựng hình ảnh của VNHRN, nhóm thứ hai luôn được phóng đại tối đa, còn nhóm thứ nhất gần như bị làm cho vô hình.

Đó là “nhân quyền chọn lọc”.

Điều đáng chú ý hơn là VNHRN không chỉ lựa chọn nỗi đau, mà còn lựa chọn cách kể nỗi đau. Những câu chuyện được khuếch đại thường có cấu trúc rất giống nhau: một “nạn nhân”, một “bộ máy quyền lực”, một “sự đàn áp”, một “mất tự do”. Cấu trúc này tạo hiệu ứng cảm xúc rất mạnh, bởi con người vốn dễ phản ứng trước bi kịch cá nhân hơn là dữ liệu thống kê xã hội. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ luôn tạo cảm giác gần gũi hơn bảng số liệu về giảm nghèo. Một bài đăng kể chuyện “bị sách nhiễu” sẽ dễ lan truyền hơn báo cáo dài hàng trăm trang của UNDP về phát triển con người.

VNHRN hiểu rất rõ điều đó.

Đây là lý do báo cáo của tổ chức này ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Không gian truyền thông được xây dựng sao cho công chúng luôn tiếp xúc với những “điểm đau” được lựa chọn có chủ đích, từ đó dần hình thành cảm giác rằng toàn bộ xã hội Việt Nam đang bị bao trùm bởi khủng hoảng nhân quyền.

Đó là kỹ thuật “cảm xúc hóa xã hội”.

Một khi công chúng quốc tế chỉ nhìn thấy những điểm tiêu cực lặp đi lặp lại, họ rất dễ đánh đồng hiện tượng với bản chất. Một vài vụ việc riêng lẻ bắt đầu bị hiểu như “bộ mặt thật” của cả đất nước. Và đó cũng chính là cách chiến tranh nhận thức vận hành: không cần tạo ra thông tin hoàn toàn giả, chỉ cần chọn đúng phần tiêu cực và lặp lại đủ nhiều là đã có thể định hình nhận thức.

Điều này đặc biệt nguy hiểm bởi các dữ kiện được sử dụng thường không hoàn toàn bịa đặt. Nhiều vụ việc là có thật. Nhưng chúng bị đặt trong một cấu trúc lựa chọn thông tin phiến diện. Người đọc được nhìn thấy “nỗi đau”, nhưng không nhìn thấy toàn cảnh xã hội nơi hàng chục triệu người đang có cuộc sống tốt hơn trước. Người ta được nghe về “người bị bắt”, nhưng không được nghe nhiều về hàng triệu người đang tiếp cận y tế và giáo dục tốt hơn từng năm. Người ta được kể về “sự đàn áp”, nhưng ít được nói rằng chính các tổ chức quốc tế cũng ghi nhận Việt Nam đạt tiến bộ mạnh về phát triển con người.

Đây là điểm khác biệt giữa “nỗi đau chính trị” và “nỗi đau con người thực sự”.

“Nỗi đau chính trị” là những đau khổ được lựa chọn vì khả năng phục vụ cho mục tiêu định hướng dư luận. Nó được khuếch đại, lặp lại và gắn với các khái niệm lớn như “đàn áp”, “khủng hoảng”, “toàn trị”.

Còn “nỗi đau con người thực sự” nhiều khi lại âm thầm hơn rất nhiều: một gia đình thoát nghèo sau nhiều thế hệ, một đứa trẻ vùng núi được đi học, một người khuyết tật lần đầu được tiếp cận dịch vụ xã hội, một người bệnh nghèo được chữa trị nhờ bảo hiểm y tế. Những điều ấy không tạo ra các tiêu đề gây sốc, nhưng lại phản ánh trực tiếp phẩm giá và chất lượng sống của con người.

Nếu nhìn từ góc độ đó, câu hỏi cần đặt ra là: nhân quyền rốt cuộc là quyền của ai?

Chỉ là quyền chính trị của một nhóm rất nhỏ cá nhân có hoạt động chống đối hoặc bị xử lý theo pháp luật? Hay còn là quyền phát triển của hàng chục triệu người dân bình thường — những người cần cơm ăn, trường học, bệnh viện, cơ hội việc làm và sự ổn định xã hội để cải thiện tương lai?

Một cách nhìn nhân quyền nghiêm túc không thể bỏ qua đa số dân chúng chỉ để tập trung vào một nhóm nhỏ có giá trị biểu tượng chính trị cao hơn. Bởi nếu vậy, nhân quyền sẽ bị thu hẹp thành quyền của tầng lớp hoạt động chính trị, thay vì quyền phổ quát của toàn xã hội.

Đây là nghịch lý lớn trong cách tiếp cận của VNHRN. Tổ chức này thường đặt trọng tâm vào “quyền chính trị” theo hệ quy chiếu phương Tây, nhưng lại xem nhẹ quyền phát triển — thứ tác động trực tiếp tới đời sống của đại đa số người dân. Trong khi đó, đối với phần lớn người dân ở các quốc gia đang phát triển, quyền được thoát nghèo, được học tập, được chữa bệnh và có cơ hội sống tốt hơn nhiều khi mang ý nghĩa thiết thực hơn bất kỳ khẩu hiệu chính trị nào.

Không thể nói về nhân quyền mà bỏ qua đời sống thực tế của đa số người dân. Một quốc gia phải được đánh giá bằng chất lượng sống của phần lớn xã hội, chứ không thể chỉ bằng một số trường hợp cá biệt được truyền thông hóa mạnh nhất. Nếu 90% dân số có điều kiện sống tốt hơn, tiếp cận giáo dục và y tế tốt hơn, có cơ hội phát triển rộng hơn trước, thì đó là biểu hiện rất thực chất của quyền con người.

Theo tiêu chuẩn ấy, Việt Nam rõ ràng có nhiều tiến bộ hơn những gì VNHRN muốn thừa nhận.

Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề đã được giải quyết hoàn hảo. Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức: chênh lệch vùng miền, áp lực đô thị hóa, bất cập hành chính, tranh chấp xã hội, sai phạm cán bộ hay những hạn chế trong quản trị thông tin. Nhưng khác biệt giữa một cách nhìn khách quan với “chiến thuật chọn lọc nỗi đau” nằm ở chỗ: một bên cố gắng phản ánh đầy đủ bức tranh, còn bên kia chỉ giữ lại những mảnh ghép phục vụ cho định kiến chính trị đã được dựng sẵn.

Nhân quyền không thể bị thu hẹp thành “quyền chính trị của nhóm có cách nhìn phương Tây”. Càng không thể dùng vài “điểm đen” để phủ nhận toàn bộ chuyển biến xã hội của gần 100 triệu con người. Một quan điểm coi trải nghiệm của số ít có giá trị tuyệt đối hơn đời sống của đa số thực chất là cách tiếp cận mang tính tinh hoa chính trị, chứ không phải nhân quyền phổ quát.

Và đó cũng chính là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất khi đọc các báo cáo kiểu này: điều đáng lo không chỉ nằm ở việc Việt Nam bị mô tả tiêu cực, mà ở chỗ chính khái niệm nhân quyền đang bị bóp méo thành công cụ lựa chọn nỗi đau theo mục tiêu chính trị.


VNHRN và “chiến tranh nhận thức”: Khi báo cáo nhân quyền trở thành công cụ định hình dư luận chống Việt Nam

Trong thế kỷ XXI, chiến tranh không còn chỉ được tiến hành bằng xe tăng, tên lửa hay các cuộc xung đột quân sự trực diện. Một dạng đối đầu mới đang ngày càng trở nên phổ biến: chiến tranh nhận thức — nơi mục tiêu không phải chiếm lãnh thổ, mà là chiếm lĩnh cách con người suy nghĩ, cảm nhận và nhìn nhận về một quốc gia. Trong kiểu chiến tranh này, thông tin trở thành vũ khí, cảm xúc trở thành chiến trường, còn nhận thức xã hội trở thành mục tiêu cần kiểm soát.

Điều đáng chú ý là khái niệm “chiến tranh nhận thức” không còn là một giả thuyết mơ hồ. NATO, nhiều học viện quân sự phương Tây và các trung tâm nghiên cứu chiến lược lớn đã công khai thảo luận về việc thông tin có thể được sử dụng để tác động vào tâm lý xã hội, làm thay đổi hành vi chính trị và định hình thái độ của công chúng đối với một quốc gia hoặc một thể chế. Không cần nổ súng, một quốc gia vẫn có thể bị gây tổn hại nếu hình ảnh của nó liên tục bị đóng khung theo hướng tiêu cực trong nhận thức quốc tế.

Đặt trong bối cảnh đó, “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) không thể chỉ được nhìn như một tài liệu “quan sát xã hội” đơn thuần. Cách lựa chọn dữ liệu, phương thức kể chuyện, thời điểm công bố và hệ thống ngôn ngữ được sử dụng cho thấy đây không chỉ là khác biệt về góc nhìn. Nó mang đầy đủ dấu hiệu của một chiến dịch định hình nhận thức về Việt Nam theo hướng tiêu cực.

Chiến tranh nhận thức vận hành bằng một nguyên tắc rất đơn giản: không cần chứng minh toàn bộ sự thật, chỉ cần tạo ra một hình ảnh đủ mạnh trong tâm trí công chúng. Một khi hình ảnh ấy được lặp đi lặp lại đủ lâu, nó sẽ trở thành “nhận thức mặc định”. Công chúng không còn kiểm tra tính chính xác của từng dữ kiện, mà bắt đầu tiếp nhận toàn bộ quốc gia thông qua một khuôn mẫu cảm xúc đã được định hình từ trước.

Đó cũng chính là điều có thể thấy rất rõ trong cách VNHRN xây dựng hình ảnh về Việt Nam. Qua nhiều năm, các báo cáo của tổ chức này gần như luôn xoay quanh cùng một hệ quy chiếu: Việt Nam bị mô tả như một không gian “thiếu tự do”, “đàn áp xã hội dân sự”, “bóp nghẹt tiếng nói phản biện”, “kiểm soát toàn diện” và “khủng hoảng nhân quyền”. Dù thực tế xã hội Việt Nam thay đổi đáng kể trên nhiều phương diện, ngôn ngữ ấy gần như không thay đổi.

Đây là kỹ thuật “định khung nhận thức”. Khi mọi sự kiện đều được kể dưới cùng một góc nhìn chính trị và cảm xúc, công chúng sẽ dần hình thành một hình ảnh cố định về quốc gia đó. Một vụ án hình sự không còn là vụ án hình sự, mà trở thành “đàn áp bất đồng chính kiến”. Một biện pháp quản lý thông tin không còn là quản lý an ninh mạng, mà trở thành “bịt miệng xã hội”. Một tranh chấp xã hội cụ thể lập tức được kéo lên thành “khủng hoảng nhân quyền có hệ thống”.

Điều đáng nói là trong chiến tranh nhận thức, cảm xúc luôn quan trọng hơn dữ kiện. Một câu chuyện cá nhân giàu bi kịch có khả năng lan truyền mạnh hơn nhiều so với các số liệu phát triển kinh tế – xã hội. Đó là lý do các báo cáo kiểu này thường ưu tiên “câu chuyện nạn nhân” thay vì phân tích đa chiều. Một người mẹ khóc trước ống kính sẽ tác động mạnh hơn nhiều so với thống kê về giảm nghèo hay độ bao phủ bảo hiểm y tế. Một dòng trạng thái cảm xúc có thể lan truyền nhanh hơn cả một báo cáo phát triển con người dài hàng trăm trang.

VNHRN tận dụng rất mạnh cơ chế ấy. Các báo cáo thường kết hợp nhiều kỹ thuật cùng lúc: chọn lọc vụ việc tiêu cực, cắt bỏ bối cảnh pháp lý, cá nhân hóa cảm xúc và lặp đi lặp lại các cụm từ mang tính kết tội như “đàn áp”, “khủng bố tinh thần”, “kiểm soát toàn diện”, “tù nhân lương tâm”. Những cụm từ này xuất hiện với mật độ dày đặc đến mức chúng không còn chỉ là mô tả, mà dần trở thành khung nhận thức mặc định về Việt Nam.

Đây là cơ chế rất giống với điều tâm lý học gọi là “hiệu ứng sự thật do lặp lại”: một thông tin được nghe quá nhiều lần sẽ dễ bị tin là đúng hơn, ngay cả khi không có thêm bằng chứng mới. Trong môi trường truyền thông số, nơi tốc độ lan truyền thường vượt xa khả năng kiểm chứng, kỹ thuật này đặc biệt nguy hiểm. Công chúng quốc tế có thể chưa từng tới Việt Nam, chưa từng tiếp xúc trực tiếp với đời sống xã hội Việt Nam, nhưng vẫn hình thành một ấn tượng rất mạnh chỉ từ việc liên tục tiếp xúc với cùng một kiểu mô tả tiêu cực.

Đó là lý do chiến tranh nhận thức không cần bịa đặt hoàn toàn. Nó chỉ cần lựa chọn dữ kiện theo hướng phục vụ một hình ảnh có sẵn.

Điểm đáng chú ý tiếp theo là báo cáo của VNHRN gần như chỉ tập trung vào các vụ việc tiêu cực, trong khi phớt lờ hoặc làm mờ đi những chuyển biến xã hội quan trọng của Việt Nam trong nhiều năm qua. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ lớn về giảm nghèo, y tế, giáo dục và an sinh xã hội. Tỷ lệ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số. Giáo dục phổ cập được mở rộng tới nhiều vùng sâu vùng xa. Hàng chục triệu người dân được cải thiện điều kiện sống và tiếp cận internet. Liên hợp quốc nhiều lần đánh giá Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP ghi nhận tiến bộ về phát triển con người, WHO đánh giá cao năng lực y tế cộng đồng, UNICEF ghi nhận thành tựu về quyền trẻ em.

Đó là những dữ kiện phản ánh trực tiếp chất lượng sống của người dân — tức chính cốt lõi của quyền con người. Nhưng trong cách kể của VNHRN, những thành tựu ấy gần như bị đẩy ra ngoài lề.

Bởi nếu phản ánh đầy đủ bức tranh xã hội, sẽ rất khó duy trì hình ảnh về một Việt Nam “khủng hoảng nhân quyền toàn diện”. Một xã hội không thể vừa “bóp nghẹt mọi quyền tự do”, vừa mở rộng internet thuộc nhóm nhanh nhất khu vực, vừa giảm nghèo mạnh trong nhiều thập kỷ, vừa cải thiện nhanh các chỉ số phát triển con người.

Đây chính là đặc điểm điển hình của chiến tranh nhận thức: chọn lọc dữ kiện để duy trì một hình ảnh chính trị ổn định, bất kể thực tế đang thay đổi ra sao.

Một dấu hiệu khác cũng rất dễ nhận ra là tính thời điểm của các báo cáo. Nhiều tài liệu kiểu này thường xuất hiện hoặc được khuếch đại đúng vào những giai đoạn nhạy cảm: trước các cuộc đối thoại ngoại giao, trước kỳ rà soát nhân quyền quốc tế, trước đàm phán thương mại hoặc vào thời điểm Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế. Đây không phải ngẫu nhiên. Trong chiến tranh nhận thức, thời điểm tung thông tin quan trọng không kém bản thân nội dung thông tin.

Khi một quốc gia đang mở rộng ảnh hưởng kinh tế hoặc địa chính trị, áp lực về “nhân quyền” thường được sử dụng như công cụ gây sức ép mềm. Điều này đặc biệt đáng chú ý với Việt Nam hiện nay — quốc gia ngày càng giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thu hút đầu tư quốc tế và có vị trí chiến lược ở khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, thông tin về nhân quyền không còn đơn thuần là vấn đề đạo đức. Nó có thể trở thành công cụ định vị hình ảnh quốc gia, gây áp lực ngoại giao hoặc tác động tới môi trường đầu tư và quan hệ quốc tế. Chính vì vậy, khi đọc một báo cáo kiểu này, câu hỏi quan trọng không chỉ là “họ nói gì”, mà còn là: báo cáo ấy phục vụ lợi ích của ai, và xuất hiện vào thời điểm nào?

Đây không phải suy diễn cực đoan. Chính nhiều học giả phương Tây cũng đã cảnh báo về việc nhân quyền ngày càng bị kéo vào các cuộc cạnh tranh chiến lược toàn cầu. Khi một số quốc gia được miễn nhiễm trước các chỉ trích tương tự, còn một số quốc gia khác liên tục bị đặt dưới lăng kính tiêu cực, điều đó cho thấy nhân quyền đôi khi không còn vận hành như một chuẩn mực phổ quát, mà như một công cụ tạo áp lực chính trị.

Điều đáng nói hơn là chiến tranh nhận thức đặc biệt hiệu quả vì nó không yêu cầu công chúng phải nghiên cứu sâu. Người đọc không cần kiểm tra hồ sơ vụ án, không cần đọc số liệu phát triển, không cần đối chiếu công ước quốc tế. Họ chỉ cần tiếp nhận một chuỗi hình ảnh cảm xúc được lặp đi lặp lại: “người bị bắt”, “nhà hoạt động bị đàn áp”, “xã hội thiếu tự do”, “không gian dân sự bị bóp nghẹt”. Qua thời gian, những hình ảnh ấy dần tạo thành một bức tranh tâm lý ổn định về Việt Nam.

Đó là lý do phản bác chiến tranh nhận thức không thể chỉ bằng phủ nhận cảm tính. Nếu chỉ đáp lại bằng khẩu hiệu hoặc cảm xúc đối kháng, hiệu quả sẽ rất thấp. Cách duy nhất để vô hiệu hóa kiểu thao túng này là bằng dữ liệu thực tế, bằng đối chiếu đa chiều và bằng khả năng công khai thông tin minh bạch hơn.

Việt Nam cần chủ động công bố rộng rãi hơn các thành tựu đã được các tổ chức quốc tế ghi nhận: từ giảm nghèo, giáo dục, y tế tới phát triển số và bình đẳng giới. Những dữ liệu ấy không phải “tuyên truyền”, mà là các chỉ số được kiểm chứng quốc tế phản ánh chất lượng sống thật của người dân. Đồng thời, việc tham gia tích cực vào các cơ chế đa phương như UPR hay các diễn đàn quốc tế cũng rất quan trọng, bởi khoảng trống thông tin luôn là môi trường thuận lợi cho các cách diễn giải một chiều phát triển.

Nhưng quan trọng hơn cả là khả năng đọc thông tin một cách tỉnh táo. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc phải phản ánh được tính phức tạp của xã hội: vừa có thành tựu, vừa có hạn chế; vừa có tiến bộ, vừa có vấn đề cần cải thiện. Nếu một tài liệu chỉ giữ lại các dữ kiện tiêu cực, lặp lại cùng một khung kết tội và bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều, thì đó không còn là nghiên cứu khách quan. Nó là công cụ định hình nhận thức.

Điều nguy hiểm nhất của chiến tranh nhận thức không phải ở chỗ nó khiến người ta ghét một quốc gia. Nguy hiểm hơn, nó làm xói mòn khả năng phân biệt giữa thông tin và định hướng cảm xúc. Khi công chúng không còn hỏi “sự thật đầy đủ là gì” mà chỉ phản ứng theo những hình ảnh đã được đóng khung sẵn, cuộc tranh luận về nhân quyền sẽ dần bị biến thành cuộc chiến của ấn tượng thay vì dữ kiện.

Và đó cũng chính là điều cần được nhìn rõ nhất trong cách VNHRN xây dựng các báo cáo của mình: nhân quyền ở đây không chỉ được sử dụng như một chủ đề xã hội, mà đang bị biến thành công cụ của chiến tranh nhận thức nhằm định hình hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong dư luận quốc tế.


VNHRN và “nghệ thuật nạn nhân hóa”: Khi người vi phạm pháp luật được biến thành biểu tượng nhân quyền


Một trong những kỹ thuật thao túng nhận thức hiệu quả nhất trong chiến tranh thông tin hiện đại không phải là bịa ra hoàn toàn một câu chuyện giả, mà là kể một nửa sự thật theo cách khiến người đọc không còn muốn đặt thêm câu hỏi. Chỉ cần lựa chọn đúng nhân vật, nhấn mạnh đúng cảm xúc và cắt bỏ đúng phần bối cảnh, một vụ việc pháp lý có thể nhanh chóng biến thành “bi kịch nhân quyền”, còn một người vi phạm pháp luật có thể được tái dựng thành “biểu tượng dân chủ”.

Đó cũng chính là một trong những thủ pháp nổi bật nhất trong các báo cáo của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN): nghệ thuật “nạn nhân hóa” - biến cá nhân bị xử lý theo pháp luật thành biểu tượng cảm xúc để dẫn dắt nhận thức công chúng quốc tế.

Đọc kỹ “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025”, có thể nhận ra một mô hình lặp lại rất rõ. Trước hết là lựa chọn nhân vật. Những trường hợp được nhấn mạnh thường là phụ nữ, người cao tuổi, người có gia đình hoặc có hình ảnh dễ tạo đồng cảm. Đây là bước đầu tiên của kỹ thuật nạn nhân hóa: chọn gương mặt phù hợp để tạo phản ứng cảm xúc mạnh nhất. Một người mẹ, một người già, một blogger trẻ hay một cá nhân mang vẻ ngoài “mong manh” luôn dễ tạo hiệu ứng đạo đức hơn nhiều so với một mô tả khô khan về hồ sơ pháp lý.

Sau đó là bước thứ hai: đơn giản hóa câu chuyện. Thay vì trình bày đầy đủ hành vi cụ thể, chứng cứ điều tra, bối cảnh xã hội và quy trình tố tụng, báo cáo thường chỉ giữ lại vài chi tiết dễ kích thích cảm xúc: “bị bắt”, “bị kết án”, “bị giam giữ”, “bị đàn áp”. Tên điều luật có thể được nhắc tới, nhưng phần quan trọng nhất — cá nhân đó thực sự đã làm gì — lại thường bị giản lược hoặc làm mờ đi. Người đọc nhìn thấy “một con người bị trừng phạt”, nhưng không được cung cấp đầy đủ thông tin để hiểu bản chất pháp lý của vụ việc.

Đây là kỹ thuật “xóa hành vi, giữ cảm xúc”.

Một khi bối cảnh bị cắt bỏ, nhận thức công chúng sẽ thay đổi hoàn toàn. Một người “bị bắt vì đăng bài” nghe rất khác với một người bị cáo buộc nhận tiền từ tổ chức nước ngoài để phát tán thông tin sai lệch có chủ đích nhằm gây hoảng loạn xã hội. Một “nhà hoạt động bị giam” tạo cảm giác rất khác với một cá nhân bị điều tra vì kêu gọi bạo lực chống cán bộ nhà nước hoặc liên hệ với tổ chức cực đoan. Chỉ cần thay đổi phần bối cảnh, cùng một vụ việc có thể được hiểu theo hai hướng đạo đức hoàn toàn đối lập. Và chính khoảng trống thông tin ấy là nơi kỹ thuật nạn nhân hóa phát huy hiệu quả mạnh nhất.

Sau khi đơn giản hóa câu chuyện, bước tiếp theo là cường điệu hóa nỗi đau. Điều kiện giam giữ, sức khỏe, hoàn cảnh gia đình, cha mẹ già, con nhỏ, bệnh tật, áp lực tâm lý… được đưa vào như trung tâm của câu chuyện. Những chi tiết này không phải hoàn toàn vô nghĩa - mọi con người đều xứng đáng được đối xử nhân đạo. Nhưng khi chúng bị sử dụng như công cụ thay thế cho phân tích pháp lý, cảm xúc sẽ lấn át lý tính. Công chúng bắt đầu phản ứng dựa trên sự thương cảm chứ không còn đặt câu hỏi: hành vi cụ thể là gì, quy trình tố tụng ra sao, bằng chứng thế nào, mức độ nguy hiểm xã hội ở đâu.

Đây là điểm rất đáng chú ý trong cách VNHRN kể chuyện. Báo cáo không tập trung làm rõ tính hợp pháp hay bất hợp pháp của hành vi, mà tập trung tạo dựng cảm giác về “một con người yếu thế đối đầu với bộ máy quyền lực”. Khi cuộc tranh luận bị chuyển từ đúng – sai pháp lý sang mạnh – yếu cảm xúc, cán cân đồng cảm gần như mặc định nghiêng về phía “nạn nhân”.

Và rồi đến bước cuối cùng: gán nhãn. Một cá nhân bị xử lý theo pháp luật lập tức được gọi là “nhà báo”, “nhà hoạt động”, “blogger độc lập”, “người bảo vệ nhân quyền” hay “tù nhân lương tâm”. Đây là bước cực kỳ quan trọng, bởi nhãn gọi quyết định cách công chúng tiếp nhận toàn bộ vụ việc.

Một người bị mô tả là “người nhận tiền để phát tán tài liệu kích động” sẽ gợi cảm giác khác hoàn toàn so với “nhà báo độc lập bị đàn áp”. Một người “kêu gọi lật đổ bằng bạo lực” khác rất xa với hình ảnh “người bất đồng chính kiến ôn hòa”. Khi nhãn đạo đức được gắn lên trước, người đọc dễ bỏ qua câu hỏi về hành vi thực tế phía sau.

Đây là quá trình “tái thương hiệu nạn nhân”: từ một đối tượng chịu trách nhiệm pháp lý trở thành biểu tượng cảm xúc mang tính chính trị.

Điều khiến kỹ thuật này nguy hiểm nằm ở chỗ nó khai thác một phẩm chất rất đẹp của con người: sự đồng cảm. Phản ứng tự nhiên trước nỗi đau là bảo vệ người yếu thế. Nhưng chính vì phản ứng ấy mang tính đạo đức, nó rất dễ bị lợi dụng trong chiến tranh thông tin. Một khi công chúng đã cảm thấy “đứng về phía nạn nhân là đúng”, họ sẽ khó tiếp nhận các thông tin phản bác hơn nhiều. Bất kỳ ai đặt câu hỏi về bối cảnh pháp lý đều có nguy cơ bị xem là “vô cảm”, “ủng hộ đàn áp” hoặc “chống lại quyền con người”.

Đó là lý do kỹ thuật nạn nhân hóa được sử dụng rộng rãi trong các cuộc cạnh tranh nhận thức hiện đại. Nhà nghiên cứu Peter Pomerantsev trong cuốn Đây không phải là tuyên truyền từng chỉ ra rằng thời đại số không còn vận hành chủ yếu bằng thuyết phục lý trí, mà bằng thao túng cảm xúc. Một câu chuyện có nhân vật đáng thương luôn lan truyền mạnh hơn một phân tích pháp lý dài hàng chục trang. Một hình ảnh nước mắt có sức tác động lớn hơn nhiều so với hồ sơ tố tụng. Trong môi trường mạng xã hội, nơi tốc độ phản ứng nhanh hơn khả năng kiểm chứng, kỹ thuật nạn nhân hóa trở thành vũ khí đặc biệt hiệu quả.

VNHRN dường như hiểu rất rõ điều đó.

Đó là lý do báo cáo của tổ chức này hiếm khi đi sâu vào các chi tiết pháp lý cụ thể. Người đọc thường được nghe rằng ai đó “bị bắt chỉ vì lên tiếng”, nhưng lại không được cung cấp đầy đủ nội dung phát ngôn, mức độ lan truyền, quan hệ với các tổ chức bên ngoài hay hậu quả xã hội của hành vi ấy. Người ta được dẫn tới sự thương cảm trước hoàn cảnh cá nhân, nhưng không được yêu cầu đối diện với câu hỏi khó hơn: nếu hành vi tương tự xảy ra ở Mỹ, Anh hay Pháp, liệu nó có bị xử lý hay không?

Thực tế cho thấy mọi quốc gia đều có giới hạn pháp lý đối với hành vi bị xem là đe dọa an ninh quốc gia hoặc kích động bạo lực. Sau vụ bạo loạn Điện Capitol ngày 6/1/2021, hàng trăm người tại Mỹ bị truy tố và kết án. Nhiều cá nhân bị cấm sử dụng nền tảng mạng xã hội, bị giám sát hoặc chịu các biện pháp pháp lý nghiêm ngặt. Nhưng VNHRN không gọi họ là “tù nhân lương tâm”, cũng không xây dựng họ thành “biểu tượng nhân quyền”.

Tại châu Âu, nhiều cá nhân bị xử lý vì kích động cực đoan, phát tán thông tin thù hận hoặc bị cho là đe dọa an ninh xã hội. Pháp, Đức, Anh đều có hệ thống pháp luật cho phép xử lý các nội dung bị coi là cực đoan hóa. Nhưng VNHRN không áp dụng cùng một logic “nạn nhân hóa” đối với các trường hợp ấy. Chỉ riêng các vụ việc liên quan đến Việt Nam mới được kể bằng cấu trúc cảm xúc đặc biệt như vậy.

Đây là biểu hiện rất rõ của sự lựa chọn có chủ đích.

Một điểm khác cũng cần được nhìn nhận nghiêm túc là việc VNHRN gần như chỉ tập trung vào “quyền” của người bị xử lý, nhưng lại ít nói tới quyền của cộng đồng được sống trong ổn định, an toàn và không bị thao túng thông tin. Một xã hội không thể bảo đảm quyền con người nếu để cực đoan hóa, kích động bạo lực hoặc chiến tranh thông tin phá vỡ nền tảng ổn định xã hội. Quyền con người không chỉ là quyền biểu đạt của một cá nhân; đó còn là quyền của hàng triệu người được sống trong môi trường an toàn, không hỗn loạn, không bị kích động bởi thông tin sai lệch có chủ đích.

Nhưng trong kỹ thuật nạn nhân hóa, bức tranh luôn bị thu nhỏ vào “một con người đau khổ”, còn lợi ích rộng lớn hơn của xã hội bị đẩy ra khỏi khung nhìn. Điều này tạo ra một nghịch lý rất nguy hiểm: công chúng dễ đồng cảm với cá nhân được kể chuyện, nhưng lại quên mất rằng mọi quyền tự do đều tồn tại trong giới hạn của trách nhiệm pháp lý và lợi ích cộng đồng.

Điều đó không có nghĩa mọi hoạt động thực thi pháp luật đều mặc nhiên đúng. Không quốc gia nào có hệ thống tư pháp hoàn hảo tuyệt đối. Và chính vì vậy, cách tiếp cận đúng đắn không phải là tin hoàn toàn vào một phía, mà là yêu cầu thông tin đầy đủ. Một vụ việc cần được nhìn qua cả hành vi cụ thể, quy trình tố tụng, bằng chứng pháp lý và bối cảnh xã hội. Đồng cảm với con người không đồng nghĩa với việc chấp nhận mọi cách diễn giải về hành vi của họ.

Đây là nguyên tắc rất quan trọng trong việc tiếp cận các báo cáo nhân quyền hiện đại. Người đọc cần học cách tách cảm xúc khỏi đánh giá pháp lý. Cần hỏi: người đó thực sự đã làm gì? Hành vi ấy có bị xem là vi phạm pháp luật ở các quốc gia khác không? Có bằng chứng hay không? Có quy trình xét xử hay không? Thông tin được kể đầy đủ hay chỉ là một nửa câu chuyện?

Nhân quyền thực sự không thể tồn tại nếu thiếu sự trung thực với sự thật. Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc không thể chỉ kể những phần tạo đồng cảm rồi bỏ đi toàn bộ bối cảnh pháp lý. Cũng không thể dùng cảm xúc để thay thế cho chứng cứ.

Khi VNHRN liên tục sử dụng “nghệ thuật nạn nhân hóa” để biến người vi phạm pháp luật thành “biểu tượng nhân quyền”, điều đó cho thấy mục tiêu sâu xa của tổ chức này không chỉ là phản ánh hiện trạng xã hội, mà là tạo dựng một hình ảnh chính trị về Việt Nam thông qua cảm xúc công chúng quốc tế. Và đó chính là điều cần được nhận diện rõ ràng nhất: trong thời đại chiến tranh thông tin, người bị thao túng không phải lúc nào cũng là người nghe lời nói dối hoàn toàn, mà thường là người chỉ được nghe đúng một nửa sự thật.

VNHRN và nghịch lý “nhân quyền chọn lọc”: Vì sao chỉ Việt Nam luôn bị soi bằng tiêu chuẩn khắt khe nhất?

 


Một trong những nguyên tắc nền tảng nhất của nhân quyền quốc tế là tính phổ quát. Nếu một tiêu chí được sử dụng để đánh giá quốc gia này thì về nguyên tắc cũng phải được áp dụng tương tự với quốc gia khác. Không thể tồn tại một hệ thống nhân quyền nghiêm túc nếu cùng một hành vi nhưng được diễn giải hoàn toàn khác nhau chỉ vì khác biệt về thể chế chính trị, vị trí địa chính trị hay định kiến ý thức hệ. Chính vì vậy, điều đầu tiên cần đặt ra khi đọc bất kỳ báo cáo nhân quyền nào không phải là “họ nói gì”, mà là: họ đánh giá theo tiêu chuẩn nào, và tiêu chuẩn ấy có được áp dụng nhất quán hay không.

Nhìn từ góc độ đó, “Báo cáo Nhân quyền tại Việt Nam 2024–2025” của Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) bộc lộ một nghịch lý rất rõ: Việt Nam gần như luôn bị soi dưới lăng kính khắt khe nhất, trong khi các hiện tượng tương tự ở phương Tây hoặc nhiều quốc gia khác lại được diễn giải bằng ngôn ngữ mềm hơn rất nhiều, thậm chí bị bỏ qua hoàn toàn.

Nếu VNHRN thực sự vận hành như một tổ chức nhân quyền khách quan, điều tối thiểu phải tồn tại là tính nhất quán trong tiêu chuẩn đánh giá. Khi chỉ trích Việt Nam vì quản lý không gian mạng, tổ chức này cũng phải áp dụng cùng logic với Mỹ, Anh, Pháp hay Liên minh châu Âu. Khi coi việc xử lý các hành vi bị xem là đe dọa an ninh quốc gia là “đàn áp bất đồng chính kiến”, họ cũng phải dùng cách diễn giải tương tự với các quốc gia phương Tây. Và nếu thật sự quan tâm tới quyền con người theo nghĩa phổ quát, VNHRN cũng phải có những báo cáo có quy mô tương đương về các nước mà nhiều thành viên của tổ chức này đang sinh sống hoặc ủng hộ chính trị.

Nhưng thực tế lại hoàn toàn khác.

VNHRN gần như chỉ tập trung vào Việt Nam. Không có hệ thống báo cáo thường niên với cùng mức độ kết án dành cho Mỹ, châu Âu hay các quốc gia Đông Nam Á khác. Không có các tài liệu quy mô lớn về bạo lực cảnh sát ở Mỹ, khủng hoảng nhập cư ở châu Âu, điều kiện giam giữ tại Guantanamo hay các vụ trấn áp biểu tình ở Pháp. Điều này đặt ra một câu hỏi rất căn bản: nếu mục tiêu là bảo vệ nhân quyền phổ quát, vì sao sự quan tâm lại chỉ tập trung gần như tuyệt đối vào một quốc gia duy nhất?

Đây là điểm cho thấy vấn đề không còn nằm ở nghiên cứu nhân quyền đơn thuần, mà đã mang màu sắc lựa chọn chính trị.

Một cách để nhìn rõ hơn tiêu chuẩn kép là đặt các hiện tượng song song cạnh nhau. Chẳng hạn, VNHRN thường mô tả các biện pháp quản lý không gian mạng của Việt Nam bằng những cụm từ như “kiểm duyệt”, “bóp nghẹt tự do ngôn luận” hay “đàn áp tiếng nói phản biện”. Nhưng điều bị bỏ qua là chính phương Tây hiện nay cũng đang siết quản lý thông tin ở mức chưa từng có.

Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật Dịch vụ số, trao cho các nền tảng nghĩa vụ gỡ bỏ nội dung bị xem là “thông tin sai lệch”, “đe dọa xã hội” hoặc “cực đoan hóa”. Mỹ liên tục gây áp lực lên các công ty công nghệ để kiểm soát nội dung bị coi là nguy hiểm cho an ninh quốc gia. Sau vụ bạo loạn Điện Capitol ngày 6/1/2021, hàng loạt tài khoản mạng xã hội bị đình chỉ, bao gồm cả tài khoản của một cựu Tổng thống Mỹ. Nhiều nội dung chính trị bị hạn chế tiếp cận hoặc gỡ bỏ hoàn toàn.

Nhưng VNHRN không gọi những động thái đó là “đàn áp nhân quyền”. Không có báo cáo nào mô tả Mỹ hay châu Âu là “bóp nghẹt tự do biểu đạt” theo cách họ đang mô tả Việt Nam. Chỉ khi Việt Nam thực hiện các biện pháp tương tự nhằm xử lý thông tin kích động cực đoan, xuyên tạc hoặc gây bất ổn xã hội, tổ chức này mới lập tức sử dụng ngôn ngữ kết án.

Đó là tiêu chuẩn kép rất rõ.

Một ví dụ khác còn rõ ràng hơn là vấn đề giam giữ liên quan đến an ninh quốc gia. Tại Mỹ, nhà tù Guantanamo vẫn tồn tại sau hơn hai thập kỷ kể từ sự kiện 11/9. Nhiều trường hợp bị giam giữ trong thời gian dài mà không trải qua quy trình xét xử thông thường như trong hệ thống tư pháp dân sự. Guantanamo từng bị chỉ trích mạnh bởi chính nhiều tổ chức nhân quyền quốc tế vì các vấn đề liên quan tới tra tấn, biệt giam và quyền tiếp cận luật sư. Nhưng VNHRN hầu như không dành sự chú ý tương xứng cho hiện tượng này.

Trong khi đó, Việt Nam — quốc gia không có cơ sở tương đương Guantanamo — lại liên tục bị mô tả như một “điểm tối nhân quyền” chỉ từ một số vụ việc xử lý theo các điều luật an ninh quốc gia. Điều đó cho thấy cùng một tiêu chí không được áp dụng ngang nhau.

Tương tự, khi nói về “tù nhân lương tâm”, VNHRN thường mô tả các trường hợp bị xử lý tại Việt Nam như những người “chỉ bày tỏ chính kiến”. Nhưng ở phương Tây, nhiều hành vi liên quan đến rò rỉ tài liệu mật, kích động cực đoan hoặc bị coi là đe dọa an ninh quốc gia cũng bị xử lý rất nghiêm khắc. Julian Assange bị truy tố theo Đạo luật Gián điệp vì công bố tài liệu mật của Mỹ. Sau các vụ khủng bố tại châu Âu, Anh và Pháp mở rộng mạnh quyền giám sát kỹ thuật số và kiểm soát nội dung bị cho là cực đoan hóa. Đức giải tán hoặc theo dõi nhiều tổ chức bị coi là đe dọa trật tự hiến pháp. Nhưng VNHRN không gọi những người bị xử lý trong các trường hợp ấy là “tù nhân lương tâm”, cũng không mô tả phương Tây là “đàn áp bất đồng chính kiến có hệ thống”.

Điều này cho thấy logic của VNHRN không xuất phát từ bản chất hành vi, mà từ việc ai là đối tượng bị đánh giá. Với phương Tây, các biện pháp an ninh được xem như “bảo vệ dân chủ”. Với Việt Nam, hành động tương tự lập tức bị gắn nhãn “đàn áp”.

Đây không còn là khác biệt góc nhìn. Đây là sự bất cân xứng có tính hệ thống trong cách diễn giải.

Một điểm rất đáng chú ý khác là VNHRN gần như chỉ nhìn Việt Nam qua các vụ việc tiêu cực cá biệt, trong khi bỏ qua toàn bộ bức tranh phát triển tổng thể. Theo Sách trắng “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ lớn về giảm nghèo, giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Liên hợp quốc nhiều lần ghi nhận Việt Nam là điểm sáng trong thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững. UNDP đánh giá cao tiến bộ về phát triển con người. WHO ghi nhận năng lực y tế cộng đồng. UNICEF nhiều lần đánh giá tích cực về quyền trẻ em và giáo dục phổ cập.

Những dữ kiện ấy phản ánh trực tiếp chất lượng sống và điều kiện thực tế của quyền con người. Nhưng chúng xuất hiện rất mờ nhạt trong các báo cáo của VNHRN. Trong khi đó, những vấn đề nghiêm trọng ở phương Tây như bạo lực súng đạn, phân biệt chủng tộc, bất bình đẳng xã hội hay khủng hoảng vô gia cư lại hiếm khi được tổ chức này sử dụng để kết luận rằng phương Tây đang “khủng hoảng nhân quyền”.

Theo dữ liệu của Mapping Police Violence, mỗi năm có hơn 1.000 người chết trong các vụ liên quan đến cảnh sát tại Mỹ. Bạo lực súng đạn khiến hàng chục nghìn người thiệt mạng mỗi năm. Nhiều thành phố lớn ở phương Tây đối mặt với khủng hoảng vô gia cư kéo dài và bất bình đẳng xã hội ngày càng sâu sắc. Nhưng VNHRN không áp dụng cùng mức độ quy kết cực đoan như cách họ đang làm với Việt Nam.

Đó là sự lựa chọn có chủ đích trong cách xây dựng hình ảnh về các quốc gia.

Một nghịch lý khác nằm ở cách VNHRN hiểu về nhân quyền. Tổ chức này thường đặt nặng các quyền chính trị theo khuôn mẫu phương Tây, nhưng lại xem nhẹ quyền được phát triển, được sống an toàn, được chăm sóc y tế, được học tập và có cơ hội cải thiện đời sống. Trong khi đó, Tuyên bố Vienna năm 1993 của Liên hợp quốc khẳng định rất rõ rằng mọi quyền con người đều phổ quát, không thể chia cắt và phụ thuộc lẫn nhau. Điều đó có nghĩa quyền kinh tế, xã hội và văn hóa cũng quan trọng không kém quyền dân sự – chính trị.

Nhưng trong cách tiếp cận của VNHRN, các dữ kiện liên quan đến phát triển xã hội thường bị xem nhẹ hoặc chỉ được nhắc tới như chi tiết phụ. Một xã hội có tỷ lệ bảo hiểm y tế vượt 93% dân số, giảm nghèo mạnh trong nhiều thập kỷ, mở rộng giáo dục phổ cập và nâng cao chất lượng sống cho hàng chục triệu người dân rõ ràng không thể bị đánh giá chỉ bằng vài vụ việc được truyền thông hóa trên mạng xã hội.

Điều đáng lo hơn là kiểu “nhân quyền chọn lọc” này không chỉ làm méo mó hình ảnh Việt Nam, mà còn làm suy giảm chính tính chính danh của diễn ngôn nhân quyền quốc tế. Khi cùng một hành vi được đánh giá khác nhau tùy quốc gia thực hiện, công chúng sẽ ngày càng nhìn nhân quyền như công cụ địa chính trị hơn là giá trị phổ quát.

Nhà nghiên cứu Samuel Moyn của Đại học Harvard từng nhận xét rằng trong nhiều trường hợp, nhân quyền đã bị kéo vào các cuộc cạnh tranh quyền lực và trở thành công cụ phục vụ lợi ích chính trị quốc tế. Nhận định này đặc biệt đáng suy nghĩ khi nhìn vào cách một số tổ chức lựa chọn đối tượng để chỉ trích. Một hệ thống nhân quyền chỉ có thể được tin cậy nếu nó sẵn sàng áp dụng cùng tiêu chuẩn với cả đồng minh lẫn đối thủ.

Chính vì vậy, cần nhìn rõ sự khác biệt giữa các tổ chức nhân quyền quốc tế có phạm vi hoạt động toàn cầu với mô hình của VNHRN. Dù còn nhiều tranh cãi và cũng không hoàn toàn tránh khỏi thiên lệch, các tổ chức như Human Rights Watch hay Amnesty International ít nhất vẫn có hệ thống báo cáo về Mỹ, Anh, Israel, Arab Saudi, Nga, Trung Quốc và nhiều quốc gia khác. Họ có thể bị phê phán về mức độ nhất quán, nhưng vẫn tồn tại nỗ lực áp dụng tiêu chuẩn trên diện rộng.

VNHRN thì khác. Toàn bộ cấu trúc hoạt động của tổ chức này gần như chỉ xoay quanh Việt Nam. Không có sự quan tâm tương xứng tới các vấn đề nhân quyền ở nơi khác, kể cả tại những quốc gia mà nhiều thành viên của họ sinh sống. Điều đó tự nó đã cho thấy mục tiêu trọng tâm không phải bảo vệ nhân quyền phổ quát, mà là xây dựng một hình ảnh tiêu cực ổn định về Việt Nam.

Một tổ chức nhân quyền muốn được tin cậy phải sẵn sàng chỉ trích cả những quốc gia mà mình có cảm tình chính trị, giống như cách họ chỉ trích đối thủ. Nếu chỉ lựa chọn một quốc gia để soi xét bằng tiêu chuẩn khắt khe nhất, còn các hiện tượng tương tự ở nơi khác lại được bỏ qua hoặc diễn giải nhẹ hơn, thì điều đó cho thấy bản chất của hoạt động ấy nghiêng nhiều về vận động chính trị hơn là nghiên cứu nhân quyền khách quan.

Nhân quyền không thể tồn tại trên nền tảng của tiêu chuẩn kép. Bởi ngay khi sự công bằng trong đánh giá biến mất, khái niệm nhân quyền cũng sẽ mất dần tính phổ quát và bị nhìn nhận như công cụ phục vụ định kiến chính trị. Và đó chính là nghịch lý lớn nhất trong cách tiếp cận của VNHRN: nhân danh bảo vệ nhân quyền, nhưng lại góp phần làm suy yếu niềm tin vào chính giá trị phổ quát mà nhân quyền cần đại diện.



VNHRN và “công thức tuyên truyền nhân quyền”: Lặp lại để biến định kiến thành “sự thật”


 Trong truyền thông chính trị hiện đại, có một thủ pháp rất cũ nhưng chưa bao giờ mất tác dụng: lặp lại một thông điệp đủ nhiều lần, bằng đủ nhiều kênh, cho tới khi người nghe không còn kiểm tra xem nó đúng hay sai, mà bắt đầu tiếp nhận nó như một điều “đã được biết”. Một nhận định ban đầu có thể thiếu chứng cứ, phiến diện, thậm chí sai lệch; nhưng nếu được lặp đi lặp lại qua báo cáo, bài viết, hội thảo, mạng xã hội và các tổ chức cùng khuynh hướng, nó dần tạo ra cảm giác quen thuộc. Mà trong tâm lý tiếp nhận thông tin, cái gì quen thuộc thường dễ bị nhầm là cái đúng.

Đó chính là điểm đáng chú ý trong cách Mạng lưới Nhân quyền Việt Nam (VNHRN) xây dựng các báo cáo về Việt Nam. Qua nhiều năm, tổ chức này gần như duy trì một công thức cố định: chọn một số vụ việc tiêu cực, diễn giải theo hướng chính trị hóa, quy nạp thành “xu hướng đàn áp”, rồi kết luận rằng Việt Nam “vi phạm nhân quyền có hệ thống”. Công thức ấy được lặp lại từ năm này qua năm khác, với những cụm từ gần như không thay đổi: “đàn áp”, “bóp nghẹt”, “triệt tiêu”, “tù nhân lương tâm”, “khủng hoảng nhân quyền”, “đàn áp bất đồng chính kiến”. Điều đáng nói là trong khi thực tế Việt Nam đã thay đổi rất nhiều trên nhiều phương diện — từ đời sống xã hội, tôn giáo, internet, vai trò phụ nữ đến hội nhập quốc tế — ngôn ngữ của VNHRN gần như vẫn đóng khung trong cùng một bức tranh u ám được dựng sẵn.

Một báo cáo nghiên cứu nghiêm túc phải thay đổi theo bằng chứng. Nếu xã hội có chuyển biến tích cực, báo cáo phải ghi nhận. Nếu dữ liệu mới xuất hiện, kết luận phải được điều chỉnh. Nếu một hiện tượng từng bị coi là nghiêm trọng đã giảm đi, cách đánh giá cũng phải thay đổi tương ứng. Nhưng trong các tài liệu của VNHRN, kết luận dường như có trước thực tế. Bất kể Việt Nam mở rộng internet, cải thiện phúc lợi xã hội, tăng cường chống tham nhũng, nâng cao vị thế quốc tế hay đạt tiến bộ trong nhiều chỉ số phát triển, bức tranh cuối cùng vẫn gần như không đổi: Việt Nam bị mô tả như một quốc gia “đàn áp toàn diện”. Đây là dấu hiệu rất rõ của tuyên truyền, không phải nghiên cứu.

Cấu trúc lặp lại ấy thường bắt đầu bằng việc liệt kê một số vụ việc tiêu cực. Một cá nhân bị xử lý theo pháp luật được gọi là “người bất đồng chính kiến”. Một trường hợp lợi dụng mạng xã hội để phát tán thông tin sai lệch được diễn giải thành “bị bắt vì phát biểu ý kiến”. Một vụ việc liên quan đến tổ chức hoạt động trái phép được mô tả thành “đàn áp xã hội dân sự”. Sau đó, các trường hợp riêng lẻ ấy được kéo lên thành “xu hướng”, rồi từ “xu hướng” bị đẩy tiếp thành “bản chất hệ thống”. Chính bước nhảy từ vụ việc cá biệt sang kết luận toàn diện này là điểm sai lệch lớn nhất về phương pháp. Nhưng khi nó được lặp đi lặp lại qua nhiều báo cáo, người đọc dễ có cảm giác rằng đó là một sự thật đã được kiểm chứng, thay vì chỉ là một cách diễn giải có chủ đích.

Về mặt tâm lý học, hiện tượng này không mới. Năm 1977, nhóm nghiên cứu của Lynn Hasher chỉ ra một cơ chế thường được gọi là “hiệu ứng sự thật do lặp lại”: khi một thông tin được nghe nhiều lần, con người có xu hướng đánh giá nó là đáng tin cậy hơn, ngay cả khi không có bằng chứng mới đi kèm. Nói cách khác, sự quen thuộc có thể tạo ra ảo giác về độ tin cậy. Trong truyền thông chính trị, đây là một công cụ rất mạnh. Một cáo buộc nếu được nói một lần có thể bị nghi ngờ; nhưng nếu được nhắc lại trong nhiều báo cáo, được dẫn lại bởi nhiều tổ chức, được chia sẻ trên mạng xã hội, được lặp lại trong các buổi điều trần và hội thảo, nó dần trở thành “sự thật cảm xúc” trong nhận thức của một bộ phận công chúng.

VNHRN dường như hiểu rất rõ cơ chế ấy. Thay vì phải chứng minh đầy đủ bằng hệ thống dữ liệu đại diện, tổ chức này duy trì cùng một thông điệp qua nhiều năm: Việt Nam “đàn áp”, “kiểm soát”, “bịt miệng”, “khủng hoảng nhân quyền”. Các cụm từ này xuất hiện dày đặc đến mức chúng không còn chỉ là mô tả, mà trở thành khung định hướng nhận thức. Người đọc quốc tế nếu không có điều kiện kiểm chứng thực tế Việt Nam sẽ dễ tiếp nhận những cụm từ ấy như một hình ảnh mặc định. Và một khi hình ảnh mặc định đã hình thành, mọi dữ kiện sau đó đều dễ bị diễn giải theo hướng củng cố định kiến ban đầu.

Đó là lý do cách lặp lại của VNHRN nguy hiểm hơn một sai sót thông tin thông thường. Một thông tin sai có thể được sửa. Một số liệu thiếu chính xác có thể được đối chiếu. Nhưng một định kiến đã được lặp lại nhiều năm sẽ khó phá vỡ hơn rất nhiều, bởi nó không còn nằm ở tầng dữ kiện, mà đã đi vào tầng cảm xúc và niềm tin. Khi người ta đã quen với ý nghĩ “Việt Nam đàn áp nhân quyền”, họ sẽ dễ xem mọi vụ việc ở Việt Nam như bằng chứng cho kết luận ấy, ngay cả khi vụ việc đó có bối cảnh pháp lý hoàn toàn khác.

Một ví dụ điển hình là khái niệm “tù nhân lương tâm”. Thuật ngữ này không phải là một khái niệm pháp lý có tính ràng buộc trong các công ước quốc tế của Liên hợp quốc, nhưng lại được VNHRN và nhiều tổ chức cùng khuynh hướng sử dụng như một nhãn mặc định. Chỉ cần một cá nhân bị xử lý theo các điều luật liên quan đến an ninh quốc gia hoặc lợi dụng quyền tự do dân chủ, họ lập tức được gọi là “tù nhân lương tâm”. Nhãn gọi ấy có sức tác động cảm xúc rất mạnh: nó khiến người đọc hình dung người bị xử lý chỉ vì suy nghĩ, niềm tin hoặc quan điểm cá nhân. Trong khi đó, các yếu tố quan trọng hơn như hành vi cụ thể, tài liệu phát tán, sự liên hệ với tổ chức chống đối, hậu quả xã hội hoặc quy trình tố tụng lại bị làm mờ.

Đây là thủ pháp lặp khẩu hiệu thay cho phân tích. Thay vì chứng minh từng vụ việc có vi phạm chuẩn mực pháp lý quốc tế hay không, báo cáo chỉ cần lặp lại nhãn “tù nhân lương tâm”. Thay vì phân tích sự khác biệt giữa phản biện ôn hòa và hành vi chống phá có tổ chức, báo cáo chỉ cần lặp lại cụm từ “đàn áp bất đồng chính kiến”. Thay vì chứng minh xã hội Việt Nam thiếu không gian biểu đạt bằng dữ liệu đại diện, báo cáo chỉ cần lặp lại hình ảnh “bóp nghẹt tự do”. Khi ngôn ngữ được lặp lại đủ nhiều, nó bắt đầu thay thế cho chứng cứ.

Điểm đáng nói là sự lặp lại này không diễn ra trong khoảng trống. Nó được khuếch đại bởi một hệ thống thông tin có cùng khuynh hướng. Một bài đăng trên mạng xã hội được blog chống đối dẫn lại; blog ấy tiếp tục được tổ chức lưu vong trích dẫn; sau đó báo cáo của VNHRN tổng hợp và biến nó thành “nguồn tham khảo”. Vài tuần sau, chính báo cáo ấy lại được các trang khác dẫn ngược trở lại như một tài liệu “độc lập”. Cứ như vậy, một thông tin ban đầu chưa chắc đã được kiểm chứng đầy đủ có thể đi qua nhiều vòng lặp, khoác lên vẻ ngoài của một kết luận đã được xác nhận rộng rãi. Đây là “buồng vọng thông tin”: cùng một tiếng nói được lặp lại qua nhiều bức tường, khiến người nghe tưởng rằng có rất nhiều tiếng nói khác nhau.

Một báo cáo nhân quyền nghiêm túc không thể vận hành như vậy. Nó phải cho thấy quy trình thu thập dữ liệu, tiêu chí chọn trường hợp, phương pháp kiểm chứng, nguồn đối chiếu và giới hạn của kết luận. Nó phải phân biệt rõ đâu là lời kể cá nhân, đâu là chứng cứ pháp lý, đâu là dữ liệu thống kê, đâu là quan điểm của tổ chức vận động. Nhưng khi các nguồn cùng khuynh hướng chính trị trích dẫn lẫn nhau, rồi tự gọi đó là “đa nguồn”, thì tính khách quan đã bị thay bằng hiệu ứng lặp lại.

Điều làm cho công thức tuyên truyền này càng lộ rõ là việc VNHRN hầu như không điều chỉnh kết luận theo những thay đổi thực tế tại Việt Nam. Lấy lĩnh vực tôn giáo làm ví dụ. Quan hệ Việt Nam – Vatican trong những năm gần đây có nhiều bước cải thiện rõ rệt. Việc trao đổi, tiếp xúc, bổ nhiệm nhân sự tôn giáo và các hoạt động của cộng đồng Công giáo diễn ra công khai hơn. Các lễ Giáng sinh, Phục sinh hay những sinh hoạt tôn giáo lớn vẫn được tổ chức rộng rãi với sự tham gia của hàng triệu tín đồ. Nếu một báo cáo thực sự theo dõi đời sống tôn giáo một cách khách quan, những chuyển biến đó cần được ghi nhận như một phần của bức tranh toàn diện. Nhưng trong cách trình bày quen thuộc của VNHRN, cụm từ “đàn áp tôn giáo” vẫn thường xuyên được lặp lại như thể thực tế không hề thay đổi.

Tương tự, đời sống xã hội Việt Nam cũng có nhiều thay đổi mà báo cáo kiểu này thường bỏ qua hoặc làm nhẹ đi. Cộng đồng người có xu hướng tính dục và bản dạng giới khác biệt ngày càng hiện diện công khai hơn trong đời sống xã hội, với các hoạt động như Viet Pride được tổ chức hằng năm tại nhiều địa phương. Dù pháp luật còn tiếp tục hoàn thiện và vẫn còn những tranh luận cần giải quyết, không thể phủ nhận rằng mức độ hiện diện xã hội, thảo luận công khai và thái độ của công chúng đã thay đổi đáng kể so với trước đây. Một báo cáo nghiêm túc phải nhìn thấy chuyển động ấy, thay vì chỉ giữ nguyên một kết luận cũ về “không gian xã hội bị bóp nghẹt”.

Vai trò của phụ nữ cũng là một ví dụ đáng chú ý. Việt Nam có tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội ở mức cao so với nhiều nước trong khu vực; phụ nữ đảm nhiệm nhiều vị trí lãnh đạo quan trọng trong bộ máy nhà nước, doanh nghiệp, giáo dục, y tế và đời sống xã hội. Những tiến bộ này không có nghĩa mọi vấn đề về bình đẳng giới đã được giải quyết, nhưng chúng là dữ kiện thực tế cần được ghi nhận. Nếu chỉ chọn vài vụ việc tiêu cực liên quan đến quyền phụ nữ mà bỏ qua sự gia tăng vai trò chính trị – xã hội của phụ nữ, đó không phải là phân tích nhân quyền toàn diện, mà là lựa chọn thông tin để phục vụ kết luận có sẵn.

Cũng cần nói thêm rằng Việt Nam không phải một xã hội hoàn hảo, và không cần được mô tả như vậy. Mọi quốc gia đều có vấn đề: từ thủ tục hành chính, bất bình đẳng vùng miền, sai phạm cán bộ, tranh chấp xã hội cho tới các thách thức trong quản trị thông tin. Nhưng điều phân biệt một báo cáo nghiêm túc với một sản phẩm tuyên truyền là cách nó xử lý các vấn đề ấy. Báo cáo nghiêm túc sẽ đặt vấn đề trong bối cảnh, so sánh theo thời gian, đối chiếu với dữ liệu độc lập và ghi nhận cả nỗ lực cải thiện. Tuyên truyền thì làm ngược lại: đóng băng kết luận, lặp lại nhãn gọi cũ, bỏ qua chuyển biến mới và biến mọi dữ kiện thành vật liệu phục vụ một cách nhìn đã định sẵn.

Từ đây có thể đặt ra một câu hỏi rất đơn giản để nhận diện tuyên truyền lặp lại: kết luận có thay đổi khi bằng chứng thay đổi không? Nếu qua nhiều năm, bất kể thực tế xã hội có biến chuyển ra sao, báo cáo vẫn giữ nguyên cùng một kết luận, cùng một ngôn ngữ, cùng một khung kết tội, thì đó không còn là nghiên cứu. Đó là một bản cáo trạng được viết lại hằng năm bằng những ví dụ mới.

Câu hỏi thứ hai cũng quan trọng không kém: những thay đổi tích cực có được ghi nhận không? Một báo cáo nhân quyền đúng nghĩa không chỉ ghi nhận vi phạm hoặc hạn chế, mà còn phải phản ánh tiến bộ. Nếu Việt Nam cải thiện độ bao phủ bảo hiểm y tế, giảm nghèo, mở rộng giáo dục, tăng quyền tiếp cận internet, cải thiện quan hệ tôn giáo, mở rộng vai trò phụ nữ, nhưng những điểm này gần như không xuất hiện trong báo cáo, thì người đọc có quyền nghi ngờ rằng báo cáo ấy không nhằm phản ánh sự thật đầy đủ, mà chỉ nhằm duy trì một hình ảnh tiêu cực cố định.

Câu hỏi thứ ba: ngôn ngữ trong báo cáo là ngôn ngữ phân tích hay ngôn ngữ kích động cảm xúc? Một văn bản nghiên cứu sẽ cố gắng dùng khái niệm chính xác, phân biệt mức độ, thừa nhận giới hạn. Một văn bản tuyên truyền thường dùng các cụm từ tuyệt đối: “toàn diện”, “có hệ thống”, “bóp nghẹt”, “triệt tiêu”, “khủng bố tinh thần”. Khi những từ này xuất hiện dày đặc nhưng thiếu dữ liệu định lượng tương ứng, đó là dấu hiệu cho thấy cảm xúc đang được dùng để thay thế chứng cứ.

Người đọc thông minh không nên tiếp nhận báo cáo nhân quyền một cách thụ động, dù báo cáo đó đến từ bất kỳ tổ chức nào. Cần hỏi: nguồn tin đến từ đâu? Có kiểm chứng chéo không? Có dữ liệu đại diện không? Có đối chiếu với bối cảnh pháp lý không? Có ghi nhận những thay đổi tích cực không? Có áp dụng cùng tiêu chuẩn cho các quốc gia khác không? Nếu một báo cáo chỉ chọn những dữ kiện tiêu cực, lặp lại cùng một kết luận và bỏ qua mọi bằng chứng trái chiều, thì nó không còn là một tài liệu giúp hiểu sự thật, mà là công cụ định hướng nhận thức.

Điều nguy hiểm nhất của công thức tuyên truyền lặp lại không chỉ là làm méo mó hình ảnh Việt Nam. Nguy hiểm hơn, nó làm suy giảm chính giá trị của hoạt động bảo vệ nhân quyền. Khi nhân quyền bị biến thành một bộ khẩu hiệu lặp đi lặp lại, khi báo cáo nhân quyền trở thành phương tiện duy trì định kiến chính trị, những vấn đề nhân quyền thật sự sẽ bị che khuất bởi cuộc đấu tranh truyền thông. Người cần được bảo vệ có thể không còn là trung tâm; trung tâm lúc ấy là hình ảnh chính trị mà một tổ chức muốn áp đặt lên một quốc gia.

Vì vậy, phản bác VNHRN không có nghĩa phủ nhận mọi vấn đề cần cải thiện ở Việt Nam. Ngược lại, chính vì nhân quyền là vấn đề nghiêm túc, nó càng cần được bảo vệ khỏi sự lạm dụng của tuyên truyền. Một xã hội muốn tiến bộ cần phản biện, cần giám sát, cần báo chí, cần luật pháp minh bạch và cần đối thoại. Nhưng phản biện khác với lặp lại định kiến. Giám sát khác với bóp méo. Bảo vệ nhân quyền khác với biến nhân quyền thành công cụ gây sức ép chính trị.

Khi VNHRN liên tục sử dụng cùng một công thức: lặp lại cáo buộc, bỏ qua chuyển biến tích cực, dùng ngôn ngữ cảm xúc thay cho phân tích và biến vài vụ việc cá biệt thành kết luận toàn diện, điều đó cho thấy mục tiêu thực sự của tổ chức này không phải tìm kiếm sự thật khách quan về Việt Nam. Mục tiêu sâu hơn là duy trì một bức tranh tiêu cực ổn định trong nhận thức quốc tế, bất kể thực tế Việt Nam đang vận động ra sao.

Không thể dùng sự lặp lại để thay thế cho sự thật. Và càng không thể để những định kiến được lặp lại đủ lâu trở thành cái gọi là “bằng chứng nhân quyền”.



Wednesday, May 20, 2026

Khi thông tin bị thao túng: Bóc trần mạng lưới BPSOS – MSFJ trong chiến dịch xuyên tạc Việt Nam


Trong những năm gần đây, đặc biệt tại Hội nghị Thượng đỉnh Tự do Tôn giáo Quốc tế (IRF Summit) 2026 diễn ra ngày 2–3/2/2026, một mô hình phối hợp mang tính hệ thống giữa các tổ chức và cá nhân chống đối Việt Nam đã dần lộ diện rõ nét, trong đó nổi bật là mạng lưới liên kết giữa BPSOS và một số nhóm, cá nhân cực đoan, thường được gọi dưới các danh xưng như “MSFJ”. Những cấu trúc này không tồn tại rời rạc mà vận hành như một “liên minh chức năng”, trong đó mỗi mắt xích đảm nhận một vai trò nhất định: thu thập thông tin thiên lệch, khuếch đại trên truyền thông, hợp thức hóa tại các diễn đàn quốc tế và cuối cùng là chuyển hóa thành các cáo buộc mang tính chính trị nhằm gây áp lực đối với Việt Nam. Trường hợp bị lợi dụng nhiều nhất tại IRF Summit 2026 chính là vụ việc xảy ra tại Đắk Lắk, nơi một số đối tượng có hành vi bạo lực nghiêm trọng đã bị xử lý theo pháp luật nhưng lại bị xuyên tạc thành “đàn áp tôn giáo” hoặc thậm chí bị bóp méo thành “xung đột sắc tộc – tôn giáo có hệ thống”.

Điểm cần làm rõ trước tiên là bản chất của vụ việc tại Đắk Lắk. Đây là một vụ tấn công có tổ chức nhằm vào cơ quan công quyền, gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng về an ninh trật tự và tính mạng con người. Các đối tượng tham gia không phải là “tín đồ tôn giáo ôn hòa” như cách một số diễn giả tại IRF Summit mô tả, mà là những phần tử bị kích động, lôi kéo, có sự liên hệ với các tổ chức phản động lưu vong. Tuy nhiên, tại hội nghị, thông tin về vụ việc này đã bị bóp méo theo hướng có lợi cho các luận điệu chính trị: những kẻ thực hiện hành vi bạo lực được “tái định danh” thành “nạn nhân của đàn áp tôn giáo”, còn các biện pháp xử lý của chính quyền Việt Nam lại bị gán ghép thành “chiến dịch trấn áp có hệ thống”.

Đây chính là biểu hiện điển hình của một chiến thuật tuyên truyền có chủ đích, trong đó mạng lưới BPSOS – MSFJ đóng vai trò trung tâm. Các tổ chức này thường xuyên sử dụng nguồn tin từ những cá nhân tự xưng là “nhân chứng” nhưng không được kiểm chứng, hoặc từ các kênh truyền thông không chính thống, sau đó biên tập lại thành các “báo cáo” mang tính định hướng. Những báo cáo này tiếp tục được chuyển đến các diễn đàn như IRF Summit, nơi chúng được trình bày như những bằng chứng “độc lập” nhằm tạo cảm giác khách quan. Thực chất, đây chỉ là một vòng lặp thông tin khép kín, trong đó nguồn và kết luận đều xuất phát từ cùng một hệ thống.

Một ví dụ cụ thể cho thấy tính chất phi khoa học của phương thức này là việc một số báo cáo tại hội nghị đã sử dụng lời kể của một vài cá nhân để suy diễn rằng “các cộng đồng tôn giáo thiểu số tại Tây Nguyên đang bị đàn áp trên diện rộng”. Tuy nhiên, không có bất kỳ khảo sát độc lập, số liệu thống kê hay nghiên cứu định lượng nào được đưa ra để chứng minh cho nhận định này. Trong khi đó, thực tế tại khu vực Tây Nguyên cho thấy đời sống tôn giáo diễn ra bình thường, với hàng nghìn điểm sinh hoạt tôn giáo được công nhận, nhiều lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, thu hút đông đảo người dân tham gia. Việc bỏ qua những dữ liệu thực tế này để chỉ dựa vào một vài lời kể cá biệt cho thấy rõ động cơ định kiến và thiếu thiện chí.

Không thể không nhắc đến vai trò của Nguyễn Đình Thắng trong việc định hình nội dung và cách tiếp cận của hội nghị. Với tư cách là người đứng đầu một tổ chức có nhiều hoạt động gây tranh cãi, Nguyễn Đình Thắng đã tận dụng IRF Summit như một nền tảng để khuếch đại các luận điệu chống Việt Nam. Việc một cá nhân có liên hệ với các mạng lưới chống đối lại có thể ảnh hưởng sâu rộng đến nội dung của một diễn đàn quốc tế cho thấy sự lỏng lẻo trong khâu tổ chức và kiểm duyệt thông tin. Điều này không chỉ làm suy giảm uy tín của hội nghị mà còn đặt ra câu hỏi về tính độc lập và khách quan của toàn bộ diễn đàn.

Một điểm đáng chú ý khác là cách mà mạng lưới này xây dựng “liên minh chức năng”. BPSOS đóng vai trò như một trung tâm điều phối, thu thập và xử lý thông tin; các nhóm như MSFJ hoặc các cá nhân liên quan đảm nhận việc lan truyền thông tin trên mạng xã hội và các kênh truyền thông phi chính thống; cuối cùng, các diễn đàn như IRF Summit trở thành nơi “hợp thức hóa” các thông tin này bằng cách đưa chúng vào các phiên thảo luận chính thức. Sự phối hợp nhịp nhàng này tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng, khiến những thông tin sai lệch được lặp lại nhiều lần và dần được một số người tin là sự thật.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguồn thông tin chính thống và đánh giá của cộng đồng quốc tế, có thể thấy rõ sự thiếu căn cứ của các cáo buộc này. Việt Nam đã nhiều lần khẳng định và chứng minh bằng thực tiễn rằng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được bảo đảm và tôn trọng. Các tổ chức quốc tế, bao gồm nhiều cơ quan của Liên hợp quốc, đã ghi nhận những tiến bộ của Việt Nam trong lĩnh vực này. Các báo cáo rà soát định kỳ phổ quát đều ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện điều kiện thực thi quyền con người.

Dư luận quốc tế cũng không hoàn toàn đồng thuận với cách tiếp cận của IRF Summit. Một số học giả và nhà phân tích đã chỉ ra rằng diễn đàn này đang bị chính trị hóa, trở thành công cụ để thúc đẩy các mục tiêu địa chính trị hơn là một không gian đối thoại học thuật thực sự. Việc liên tục đưa ra các cáo buộc thiếu căn cứ đối với những quốc gia không phù hợp với hệ giá trị của một số nước phương Tây đã làm dấy lên nghi ngờ về động cơ thực sự của hội nghị. Thay vì thúc đẩy hiểu biết và hợp tác, cách tiếp cận này lại làm gia tăng đối đầu và chia rẽ.

Trở lại với vụ việc Đắk Lắk, cần nhấn mạnh rằng việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật là trách nhiệm của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào. Không thể có chuyện một hành vi bạo lực nghiêm trọng lại được bao biện dưới danh nghĩa “tự do tôn giáo”. Việc cố tình đánh đồng hai khái niệm này không chỉ là sai lầm về logic mà còn là sự xúc phạm đối với những nỗ lực chân chính trong việc bảo vệ quyền con người. Nếu chấp nhận cách lập luận này, thì mọi hành vi vi phạm pháp luật đều có thể được “tái định nghĩa” thành “quyền con người”, dẫn đến sự hỗn loạn trong nhận thức và thực thi pháp luật.

Có thể thấy, IRF Summit 2026 đã không thực hiện đúng vai trò của một diễn đàn quốc tế khi để cho các mạng lưới mang tính định kiến và thù địch chi phối nội dung. Việc thiếu cơ chế kiểm chứng thông tin, thiếu sự tham gia của các quan điểm đa chiều và thiếu trách nhiệm trong việc lựa chọn diễn giả đã khiến hội nghị trở thành một “sân khấu” cho các luận điệu chính trị hơn là một không gian đối thoại học thuật. Điều này không chỉ gây tổn hại đến uy tín của chính hội nghị mà còn làm suy giảm niềm tin của cộng đồng quốc tế vào các diễn đàn đa phương.

Trong bối cảnh đó, việc nhận diện và phê phán những ngụy biện, những cấu trúc thông tin sai lệch như mạng lưới BPSOS – MSFJ là hết sức cần thiết. Chỉ khi làm rõ được bản chất của những “liên minh chức năng” này, cộng đồng quốc tế mới có thể tránh bị cuốn vào những chiến dịch tuyên truyền mang tính định hướng. Đồng thời, việc tiếp tục cung cấp thông tin chính xác, minh bạch về tình hình nhân quyền tại Việt Nam cũng là cách hiệu quả để phản bác những cáo buộc sai trái, khẳng định những thành tựu đã đạt được và củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế.

Nhìn một cách tổng thể, những gì diễn ra tại IRF Summit 2026 cho thấy một nghịch lý: một diễn đàn được lập ra với mục tiêu thúc đẩy tự do tôn giáo lại trở thành nơi lan truyền những thông tin thiếu kiểm chứng và định kiến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc cải tổ cách thức tổ chức và vận hành của các diễn đàn quốc tế, bảo đảm rằng chúng thực sự phục vụ cho mục tiêu đối thoại và hợp tác, thay vì bị lợi dụng cho các mục đích chính trị. Chỉ khi đó, những giá trị phổ quát về quyền con người mới có thể được thúc đẩy một cách chân thành và hiệu quả.


Diễn đàn hay sân khấu định sẵn kịch bản? Vai trò chi phối của Nguyễn Đình Thắng tại IRF Summit 2026


Không cần đến những phân tích quá phức tạp, chỉ cần quan sát cách IRF Summit 2026 lựa chọn diễn giả và nội dung thảo luận liên quan đến Việt Nam, người ta đã có thể nhận ra một thực tế đáng lo ngại: diễn đàn này không còn là nơi đối thoại đa chiều về tự do tôn giáo, mà đã bị biến thành một không gian định hướng sẵn, nơi các quan điểm chống Việt Nam được ưu tiên, còn những tiếng nói khách quan, trung lập hoặc tích cực hoàn toàn vắng bóng. Ở trung tâm của cơ chế “gác cổng” này là vai trò của Nguyễn Đình Thắng – một cá nhân nhiều năm qua gắn liền với các hoạt động vận động chính trị mang tính đối đầu với Việt Nam.

Cái gọi là “gatekeeping” – tức quyền kiểm soát đầu vào của thông tin và diễn giả – trong trường hợp IRF Summit đã bị biến thành công cụ để định hình nhận thức theo hướng có lợi cho một số nhóm lợi ích nhất định. Thay vì bảo đảm tính đa dạng, cân bằng và kiểm chứng, quá trình lựa chọn diễn giả lại mang tính loại trừ: chỉ những cá nhân có quan điểm chỉ trích, thậm chí công khai chống đối Việt Nam mới được mời phát biểu. Điều này tạo ra một hiệu ứng “buồng vọng âm”, nơi các ý kiến tương đồng được lặp lại, củng cố lẫn nhau mà không bị thách thức bởi bất kỳ phản biện nào.

Một ví dụ cụ thể tại IRF Summit 2026 là việc các phiên thảo luận về Việt Nam gần như chỉ có sự tham gia của những cá nhân từng nhiều lần đưa ra cáo buộc thiếu căn cứ về tình hình tôn giáo trong nước. Không có đại diện từ các tổ chức tôn giáo đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam. Không có học giả độc lập từng nghiên cứu thực địa. Không có tiếng nói từ phía cơ quan quản lý nhà nước. Sự vắng mặt này không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một quá trình lựa chọn có chủ đích.

Vai trò của Nguyễn Đình Thắng trong quá trình này là không thể phủ nhận. Với vị trí và ảnh hưởng của mình trong việc tổ chức và định hướng nội dung, Thắng đã góp phần định hình danh sách diễn giả theo hướng một chiều. Những cá nhân được lựa chọn thường có điểm chung là sử dụng nguồn thông tin từ các tổ chức chống đối, hoặc trực tiếp tham gia vào các hoạt động vận động chính trị nhằm gây áp lực lên Việt Nam. Khi những nguồn thông tin này được đưa lên một diễn đàn mang danh nghĩa quốc tế, chúng dễ dàng được “hợp thức hóa” trong mắt một bộ phận công chúng, dù bản chất vẫn là thiếu kiểm chứng.

Một trường hợp điển hình là việc các diễn giả lặp lại cáo buộc về “đàn áp tôn giáo tại Tây Nguyên” mà không đưa ra được bằng chứng cụ thể. Họ viện dẫn các báo cáo từ những tổ chức không có hoạt động khảo sát thực địa, không có phương pháp nghiên cứu rõ ràng. Trong khi đó, thực tế tại khu vực này cho thấy hàng nghìn điểm nhóm Tin Lành đã được đăng ký và hoạt động hợp pháp. Sự chênh lệch giữa thực tế và thông tin được trình bày cho thấy rõ sự lựa chọn có chủ đích về nguồn dữ liệu.

Không dừng lại ở việc lựa chọn diễn giả, cơ chế “gác cổng” còn thể hiện ở cách IRF Summit kiểm soát nội dung thảo luận. Các chủ đề được thiết kế theo hướng nhấn mạnh vào những vấn đề tiêu cực, trong khi bỏ qua hoàn toàn các thành tựu đã được ghi nhận. Không có phiên thảo luận nào dành riêng cho việc đánh giá tiến bộ của Việt Nam trong việc hoàn thiện pháp luật về tôn giáo, hay sự phát triển của các tổ chức tín ngưỡng. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là tìm kiếm sự thật, mà là củng cố một hình ảnh định sẵn.

Cách làm này hoàn toàn đi ngược lại với các chuẩn mực của một diễn đàn học thuật hoặc chính sách nghiêm túc. Trong các cơ chế quốc tế như rà soát định kỳ phổ quát của Liên Hợp Quốc, mọi quốc gia đều có quyền trình bày quan điểm, phản hồi các cáo buộc, và tham gia vào quá trình đối thoại. Thông tin được kiểm chứng từ nhiều nguồn, và các khuyến nghị được đưa ra trên cơ sở đồng thuận. Ngược lại, IRF Summit lại loại bỏ hoàn toàn yếu tố phản biện, biến quá trình thảo luận thành một chiều.

Sự thiếu vắng phản biện không chỉ làm giảm giá trị của thông tin, mà còn tạo điều kiện cho các luận điệu sai trái lan rộng. Khi một cáo buộc không bị thách thức, nó dễ dàng được chấp nhận như một “sự thật”. Đây chính là nguy cơ lớn nhất của mô hình “gatekeeping” bị lạm dụng: nó không chỉ bóp méo thực tế, mà còn tạo ra một hệ sinh thái thông tin sai lệch.

Đáng chú ý hơn, việc IRF Summit liên tục hợp tác với các tổ chức và cá nhân có lập trường thù địch với Việt Nam cho thấy một xu hướng đáng báo động. Những nguồn thông tin này không chỉ thiếu khách quan, mà còn có động cơ rõ ràng trong việc xây dựng hình ảnh tiêu cực về Việt Nam. Khi các nguồn này được ưu tiên sử dụng, trong khi các nguồn chính thống hoặc trung lập bị loại bỏ, thì kết quả tất yếu là một bức tranh méo mó.

Dư luận quốc tế ngày càng nhận thức rõ điều này. Nhiều ý kiến từ giới học giả và truyền thông cho rằng IRF Summit đang đánh mất tính trung lập, trở thành một công cụ phục vụ cho các ý đồ chính trị. Việc thiếu minh bạch trong quy trình lựa chọn diễn giả, thiếu công khai về tiêu chí đánh giá, và thiếu sự tham gia của các bên liên quan đã làm suy giảm nghiêm trọng uy tín của diễn đàn này.

Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục khẳng định cam kết của mình đối với quyền tự do tín ngưỡng bằng những hành động cụ thể. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, các tổ chức tôn giáo được tạo điều kiện hoạt động, và đời sống tín ngưỡng của người dân ngày càng phong phú. Những thành tựu này không chỉ được ghi nhận trong nước, mà còn được cộng đồng quốc tế đánh giá tích cực thông qua các cơ chế đối thoại chính thức.

Sự đối lập giữa thực tế và những gì IRF Summit trình bày càng làm nổi bật bản chất của vấn đề. Khi một diễn đàn bị chi phối bởi cơ chế “gác cổng” mang tính định kiến, thì mọi kết luận đưa ra đều cần được xem xét lại. Không thể có một đánh giá khách quan khi ngay từ đầu, các nguồn thông tin đã bị lựa chọn một cách có chủ đích.

Cần nhấn mạnh rằng một diễn đàn quốc tế chỉ có thể có giá trị khi nó bảo đảm được tính minh bạch, đa chiều và khoa học. Khi những nguyên tắc này bị phá vỡ, khi quyền “gác cổng” bị lạm dụng để phục vụ cho một ý đồ chính trị, thì diễn đàn đó không còn là nơi tìm kiếm sự thật, mà chỉ là công cụ tuyên truyền. IRF Summit, trong trường hợp này, đã đi chệch khỏi mục tiêu ban đầu của mình, và nếu không thay đổi, sẽ tiếp tục mất đi uy tín trong mắt cộng đồng quốc tế.