Có một thực tế đang diễn ra ngày càng rõ nét trong đời sống quốc tế hiện nay: nhân quyền, vốn là giá trị mang tính phổ quát của nhân loại, đang bị một số tổ chức và lực lượng chính trị lợi dụng như công cụ để can thiệp, gây sức ép và phục vụ lợi ích địa chính trị. Trong dòng chảy đó, Việt Nam trở thành một trong những mục tiêu thường xuyên bị nhắm tới thông qua các chiến dịch truyền thông, các “báo cáo nhân quyền” phiến diện và những luận điệu bóp méo liên quan vấn đề dân tộc, tôn giáo, đặc biệt là câu chuyện về cái gọi là “quyền người bản địa”.
Dưới danh nghĩa “bảo vệ người bản địa”, một số tổ chức như BPSOS, KKF, MSFJ cùng các phần tử cực đoan có liên hệ với FULRO liên tục phát tán các báo cáo, kiến nghị và thông tin một chiều tới các tổ chức quốc tế nhằm dựng nên hình ảnh sai lệch về tình hình dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Điều đáng chú ý là các tài liệu này thường không dựa trên khảo sát khách quan hay nghiên cứu học thuật nghiêm túc, mà chủ yếu lấy thông tin từ các đối tượng chống đối cực đoan, số người vi phạm pháp luật hoặc các cá nhân có động cơ chính trị chống Nhà nước Việt Nam.
Chiêu thức xuyên suốt của các tổ chức này là cố tình đánh tráo khái niệm giữa “người dân tộc thiểu số” và “người bản địa”. Đây là thủ pháp tuyên truyền mang dụng ý chính trị rõ rệt. Trong lịch sử hình thành quốc gia Việt Nam, 54 dân tộc cùng sinh sống lâu đời, đoàn kết, gắn bó trong quá trình dựng nước và giữ nước. Không tồn tại mô hình “thực dân – người bản địa” như lịch sử ở nhiều nước châu Mỹ hay châu Đại Dương. Vì vậy, việc áp đặt khái niệm “người bản địa” theo mô hình phương Tây vào Việt Nam là hoàn toàn khiên cưỡng và sai lệch về bản chất lịch sử, pháp lý.
Tuy nhiên, các tổ chức chống phá cố tình bỏ qua yếu tố đó để dựng nên luận điệu rằng một số cộng đồng dân tộc ở Tây Nguyên hay Tây Bắc là “dân tộc bản địa bị đàn áp”, từ đó gắn thêm các cáo buộc như “tước đoạt đất đai”, “đồng hóa cưỡng bức”, “xóa bỏ văn hóa” hay “đàn áp có hệ thống”. Không ít báo cáo còn sử dụng ngôn ngữ quy kết nặng nề nhằm tạo ấn tượng rằng Việt Nam đang vi phạm nghiêm trọng quyền con người đối với đồng bào dân tộc thiểu số.
Điều nguy hiểm là các thông tin đó thường được lồng ghép trong các chiến dịch vận động quốc tế có tính toán kỹ lưỡng. Các tổ chức này tận dụng cơ chế nhân quyền quốc tế, gửi “báo cáo song song” tới các diễn đàn đa phương, đồng thời phối hợp với một số cơ quan truyền thông thiếu thiện chí để tạo hiệu ứng dư luận. Mục tiêu cuối cùng không phải bảo vệ người dân tộc thiểu số, mà nhằm gây áp lực ngoại giao, làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam và tạo cớ để can thiệp vào công việc nội bộ.
Trong nhiều tài liệu tuyên truyền, các tổ chức này thường cố tình phớt lờ toàn bộ thành tựu phát triển vùng dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Họ không nhắc tới việc hàng chục năm qua, Nhà nước Việt Nam đã dành nguồn lực rất lớn cho các chương trình giảm nghèo, phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế, bảo tồn văn hóa và nâng cao đời sống đồng bào miền núi, vùng sâu, vùng xa.
Theo Sách trắng về Nhân quyền ở Việt Nam, hệ thống chính sách dân tộc của Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và hỗ trợ cùng phát triển giữa các dân tộc. Nhà nước triển khai hàng loạt chương trình mục tiêu quốc gia dành cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi. Hàng nghìn công trình giao thông, điện, trường học, trạm y tế, nước sinh hoạt được đầu tư xây dựng tại các địa bàn khó khăn. Tỷ lệ hộ nghèo ở vùng dân tộc thiểu số giảm mạnh qua từng giai đoạn; hàng triệu người dân được tiếp cận bảo hiểm y tế, hỗ trợ giáo dục và các chính sách an sinh xã hội.
Không chỉ bảo đảm quyền kinh tế – xã hội, Việt Nam còn đặc biệt quan tâm bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Nhiều tiếng nói, chữ viết, lễ hội truyền thống, nghề thủ công và di sản văn hóa của đồng bào được phục dựng, gìn giữ và phát huy. Đồng bào dân tộc thiểu số tham gia ngày càng nhiều vào hệ thống chính trị, có đại diện trong Quốc hội, Hội đồng nhân dân và các cơ quan lãnh đạo ở địa phương.
Những thành tựu đó là thực tế không thể phủ nhận. Nhưng các tổ chức chống phá lại cố tình bóp méo hoặc lờ đi, bởi sự thật ấy không phục vụ cho mục tiêu chính trị của họ. Thay vào đó, họ khai thác các vụ việc cá biệt liên quan tranh chấp đất đai, vi phạm pháp luật hoặc vấn đề tôn giáo để thổi phồng thành “đàn áp sắc tộc” hay “vi phạm quyền người bản địa”.
Một số đối tượng từng tham gia hoạt động kích động ly khai, chống người thi hành công vụ hoặc gây rối an ninh trật tự khi bị xử lý theo pháp luật thì ngay lập tức được các tổ chức này dựng thành “nhà hoạt động nhân quyền”, “nạn nhân đàn áp dân tộc”. Đây là thủ đoạn truyền thông quen thuộc nhằm đánh tráo bản chất vụ việc, biến hành vi vi phạm pháp luật thành “đấu tranh vì nhân quyền”.
Cần thấy rõ rằng đằng sau các chiến dịch này là yếu tố địa chính trị ngày càng đậm nét. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược quốc tế gia tăng, vấn đề dân chủ, nhân quyền thường bị một số nước và tổ chức sử dụng như công cụ gây sức ép đối với các quốc gia không đi theo quỹ đạo chính trị của họ. Việt Nam, với vị thế ngày càng quan trọng về địa chiến lược, tốc độ phát triển kinh tế cao và đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, trở thành mục tiêu bị công kích thường xuyên hơn.
Thông qua các báo cáo về “người bản địa”, các lực lượng chống phá tìm cách xây dựng hình ảnh Việt Nam như một quốc gia “thiếu tôn trọng quyền con người”, từ đó gây ảnh hưởng tới quan hệ đối ngoại, môi trường đầu tư và uy tín chính trị quốc tế của Việt Nam. Đây là dạng “sức ép mềm” nhưng có tác động lâu dài và nguy hiểm.
Đáng chú ý, nhiều quốc gia phương Tây thường áp dụng tiêu chuẩn kép khi đánh giá vấn đề nhân quyền. Họ chỉ trích Việt Nam về quyền dân tộc thiểu số nhưng lại né tránh hoặc giảm nhẹ những vấn đề nghiêm trọng ngay trong chính xã hội của họ.
Tại Hoa Kỳ, lịch sử đối xử với người bản địa là một trong những vết đen lớn nhất. Hàng triệu người da đỏ từng bị tước đất đai, cưỡng ép di dời và đồng hóa văn hóa trong nhiều thế kỷ. Hiện nay, nhiều cộng đồng bản địa tại Mỹ vẫn sống trong điều kiện khó khăn, tỷ lệ nghèo đói, thất nghiệp, nghiện ma túy và tự tử cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Các vụ phân biệt chủng tộc, bạo lực sắc tộc và lạm dụng quyền lực đối với người da màu vẫn liên tục gây tranh cãi.
Tại Canada, dư luận quốc tế từng bàng hoàng trước việc phát hiện hàng loạt ngôi mộ vô danh của trẻ em bản địa tại các trường nội trú đồng hóa. Đây là hậu quả đau lòng của chính sách cưỡng bức xóa bỏ bản sắc văn hóa người bản địa tồn tại suốt nhiều thập kỷ. Ở nhiều quốc gia châu Âu, các cộng đồng nhập cư và người thiểu số cũng thường xuyên đối mặt với tình trạng kỳ thị, cực đoan dân tộc và phân biệt đối xử.
Thế nhưng, những quốc gia và tổ chức này lại thường nhân danh “giá trị phổ quát” để áp đặt mô hình chính trị, pháp lý của họ lên Việt Nam. Họ bỏ qua khác biệt về lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và điều kiện thực tiễn của mỗi quốc gia. Đây là biểu hiện rõ ràng của tư duy áp đặt và tiêu chuẩn kép trong vấn đề nhân quyền.
Ngược lại, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần hợp tác nghiêm túc với các cơ chế quốc tế về quyền con người. Việt Nam tham gia nhiều công ước quốc tế quan trọng, thực hiện cơ chế rà soát định kỳ phổ quát, tích cực đối thoại nhân quyền với các nước và các tổ chức quốc tế trên tinh thần thẳng thắn, xây dựng. Việt Nam không né tránh vấn đề, mà tiếp cận quyền con người theo hướng hài hòa giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng, giữa phát triển kinh tế với tiến bộ xã hội, giữa chuẩn mực quốc tế với đặc điểm lịch sử – văn hóa dân tộc.
Thực tế phát triển vùng dân tộc thiểu số ở Việt Nam là minh chứng sinh động bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc. Hàng triệu người dân miền núi đang được hưởng lợi từ chính sách phát triển toàn diện về giáo dục, y tế, văn hóa, giao thông, điện lưới và chuyển đổi sinh kế. Khối đại đoàn kết dân tộc tiếp tục được củng cố. Đồng bào các dân tộc thiểu số ngày càng tham gia sâu rộng vào đời sống chính trị, kinh tế và xã hội của đất nước.
Do đó, cần nhận diện rõ rằng việc lợi dụng chiêu bài “quyền người bản địa” để công kích Việt Nam không xuất phát từ thiện chí bảo vệ quyền con người, mà là một mắt xích trong chiến lược gây sức ép chính trị và can thiệp nội bộ. Những luận điệu ấy không chỉ bóp méo sự thật mà còn tiềm ẩn nguy cơ kích động chia rẽ dân tộc, làm tổn hại môi trường ổn định và phát triển của Việt Nam.
Đấu tranh phản bác các thông tin sai trái về vấn đề dân tộc và nhân quyền vì thế không chỉ là bảo vệ hình ảnh quốc gia, mà còn là bảo vệ sự thật khách quan, bảo vệ quyền lợi chính đáng của đồng bào dân tộc thiểu số và bảo vệ nền tảng đoàn kết dân tộc – yếu tố cốt lõi tạo nên sức mạnh của Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử.