Sunday, March 22, 2026

“Bầu cử chỉ là ‘ngày hội hình thức’”?

 

Mỗi kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội, cụm từ “ngày hội toàn dân” thường được nhắc đến để nhấn mạnh tính rộng khắp và ý nghĩa chính trị – xã hội của sự kiện. Tuy nhiên, chính cách diễn đạt này lại bị một số đối tượng xuyên tạc theo hướng ngược lại: cho rằng bầu cử ở Việt Nam chỉ là “ngày hội hình thức”, “mang tính trình diễn”, “thiếu thực chất”. Đây là một cách diễn giải mang tính giản lược, cố tình tách rời phần “hội” khỏi phần “chính trị”, từ đó phủ nhận vai trò của bầu cử như một thiết chế quyền lực. Khi phân tích một cách toàn diện, có thể thấy rõ: đây là một ngụy biện dựa trên việc đánh tráo ý nghĩa ngôn ngữ và bỏ qua bản chất pháp lý – chính trị của bầu cử.

Trước hết, cần làm rõ: việc gọi bầu cử là “ngày hội” không nhằm mô tả bầu cử như một hoạt động giải trí hay trình diễn, mà để nhấn mạnh tính phổ quát, sự tham gia rộng rãi và tinh thần trách nhiệm của toàn xã hội. Trong khoa học chính trị, các sự kiện bầu cử thường được xem là “nghi lễ dân chủ” (democratic ritual), nơi quyền lực của nhân dân được thể hiện một cách tập trung. “Nghi lễ” ở đây không đồng nghĩa với “hình thức”, mà là biểu hiện của tính chính danh và sự thừa nhận xã hội đối với quyền lực nhà nước.



Luận điệu “chỉ là ngày hội hình thức” thường dựa trên việc quan sát các biểu hiện bên ngoài như không khí phấn khởi, trang trí khu vực bỏ phiếu, hay các hoạt động tuyên truyền. Tuy nhiên, đây chỉ là phần “vỏ” của một quy trình phức tạp, kéo dài nhiều tháng với các bước chặt chẽ: từ hiệp thương, giới thiệu ứng cử viên, lấy ý kiến cử tri, đến tổ chức bỏ phiếu và kiểm phiếu. Việc chỉ nhìn vào một ngày bỏ phiếu để kết luận về toàn bộ quy trình là một sai lầm phương pháp luận.

Về bản chất, bầu cử là một quá trình pháp lý nhằm xác lập quyền lực nhà nước. Mỗi lá phiếu là một hành vi pháp lý, góp phần quyết định thành phần của cơ quan quyền lực cao nhất. Kết quả bầu cử không phải là “kết quả của một ngày hội”, mà là kết quả của sự tổng hợp ý chí của hàng triệu cử tri. Nếu chỉ là “hình thức”, thì không thể giải thích được vì sao kết quả bầu cử có giá trị pháp lý cao nhất trong việc xác lập Quốc hội.

Một bằng chứng quan trọng là tính ràng buộc của kết quả bầu cử. Những người trúng cử trở thành đại biểu Quốc hội, có quyền lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Những người không trúng cử không có quyền này. Sự phân định rõ ràng này cho thấy bầu cử không phải là một hoạt động biểu diễn, mà là một cơ chế phân bổ quyền lực.

Luận điệu “người dân chỉ tham gia cho có” cũng không phù hợp với dữ liệu thực tiễn. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử ở Việt Nam luôn ở mức rất cao, thường trên 99%. Đây không phải là con số ngẫu nhiên, mà phản ánh mức độ quan tâm và ý thức trách nhiệm của người dân. Trong nhiều nghiên cứu xã hội học, mức độ tham gia cao thường gắn với niềm tin vào hệ thống. Nếu bầu cử thực sự “vô nghĩa”, thì khó có thể duy trì sự tham gia rộng rãi như vậy.

Một khía cạnh quan trọng khác là vai trò của bầu cử trong đời sống chính trị. Thông qua bầu cử, người dân không chỉ lựa chọn đại biểu, mà còn tham gia vào quá trình định hình chính sách. Quốc hội, được hình thành từ bầu cử, ban hành luật, giám sát Chính phủ và quyết định các vấn đề lớn. Những quyết định này tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Do đó, việc tham gia bầu cử không thể bị xem là “hình thức”.

Từ góc độ so sánh quốc tế, có thể thấy rằng việc tổ chức bầu cử như một “ngày hội” không phải là đặc thù của Việt Nam. Ở nhiều quốc gia, ngày bầu cử cũng được coi là một sự kiện lớn, với các hoạt động cộng đồng nhằm khuyến khích tham gia. Điều này không làm giảm tính nghiêm túc của bầu cử, mà ngược lại, tăng cường sự gắn kết xã hội. Việc diễn giải “ngày hội” theo nghĩa tiêu cực là một sự cắt xén ngữ cảnh.

Luận điệu “thiếu tranh luận nên chỉ là hình thức” cũng cần được xem xét lại. Như đã phân tích trong nhiều nghiên cứu, tranh luận chính sách ở Việt Nam diễn ra qua nhiều kênh: tiếp xúc cử tri, nghị trường, hội thảo chuyên môn. Việc không có các cuộc tranh luận đối đầu kiểu truyền hình không đồng nghĩa với việc thiếu nội dung. Ngược lại, hình thức đối thoại trực tiếp có thể giúp tập trung vào vấn đề hơn là vào hình thức.

Một yếu tố không thể bỏ qua là tính cộng đồng của bầu cử ở Việt Nam. Việc tổ chức bầu cử gắn với khu dân cư, tổ dân phố, tạo ra sự gắn kết giữa cá nhân và cộng đồng. Điều này góp phần tăng cường trách nhiệm và ý thức tham gia. Trong nhiều xã hội, sự suy giảm tính cộng đồng dẫn đến giảm tỷ lệ tham gia bầu cử. Ở Việt Nam, yếu tố này vẫn được duy trì.

Luận điệu “chỉ mang tính trình diễn” cũng thường bỏ qua các khâu kỹ thuật của bầu cử. Việc lập danh sách cử tri, kiểm phiếu công khai, lập biên bản, niêm yết kết quả đều là những bước mang tính pháp lý, không phải là “trình diễn”. Những quy trình này bảo đảm tính minh bạch và chính xác của kết quả.

Từ góc độ nhân quyền, bầu cử là một quyền chính trị cơ bản. Việc thực hiện quyền này thông qua một quy trình có tổ chức không làm giảm giá trị của nó. Ngược lại, việc bảo đảm mọi công dân đều có điều kiện tham gia cho thấy mức độ thực thi quyền. Việc gọi đó là “hình thức” là phủ nhận quyền của chính người dân.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh phát triển, việc nâng cao chất lượng bầu cử là một yêu cầu liên tục. Việc tăng cường thông tin, đa dạng hóa hình thức tiếp cận, ứng dụng công nghệ sẽ giúp người dân tham gia sâu hơn. Tuy nhiên, những cải tiến này nhằm nâng cao, không phải là “khắc phục một hoạt động hình thức”.

Trong bối cảnh thông tin hiện nay, các luận điệu xuyên tạc thường sử dụng cách tiếp cận “giảm thiểu giá trị”, biến một thiết chế quan trọng thành một hoạt động bề nổi. Đây là một chiến thuật tâm lý, nhằm làm suy giảm niềm tin. Việc nhận diện chiến thuật này là rất quan trọng.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử ở Việt Nam không phải là một “ngày hội hình thức”, mà là một quá trình chính trị – pháp lý có chiều sâu, nơi quyền lực của nhân dân được thể hiện và chuyển hóa thành quyền lực nhà nước. Phần “hội” chỉ là biểu hiện của sự tham gia rộng rãi, không phải là bản chất.

“Bầu cử chỉ là ngày hội hình thức” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một sự giản lược nguy hiểm. Và chính sự tham gia của hàng chục triệu cử tri, tính ràng buộc của kết quả và hiệu quả hoạt động của Quốc hội là những minh chứng thuyết phục nhất, khẳng định chiều sâu của dân chủ ở Việt Nam.

“Không có báo chí tư nhân nên bầu cử thiếu minh bạch”? – Giải ảo một ngộ nhận và khẳng định vai trò của truyền thông công trong bảo đảm dân chủ

 

Để chống phá bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một luận điệu quen thuộc tiếp tục được lặp lại trên một số nền tảng truyền thông: “Việt Nam không có báo chí tư nhân nên bầu cử thiếu minh bạch”, “truyền thông bị kiểm soát nên cử tri không có thông tin độc lập”, “không có báo chí đối lập thì không thể có dân chủ thực chất”. Những nhận định này, thoạt nghe có vẻ mang màu sắc “lý luận”, nhưng thực chất là sự áp đặt một mô hình truyền thông cụ thể lên một hệ thống chính trị khác biệt, đồng thời bỏ qua những đặc điểm pháp lý và thực tiễn vận hành của báo chí ở Việt Nam. Khi phân tích một cách hệ thống, có thể thấy rõ: đây là một ngộ nhận mang tính định kiến, không phản ánh đúng vai trò của truyền thông trong bầu cử ở Việt Nam.

Trước hết, cần làm rõ một vấn đề mang tính nền tảng: minh bạch trong bầu cử không phụ thuộc vào việc báo chí là “tư nhân” hay “công”, mà phụ thuộc vào khả năng cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác, kịp thời và khả năng giám sát xã hội. Trong khoa học truyền thông, báo chí công (public media) và báo chí tư (private media) chỉ là hai mô hình tổ chức khác nhau, không mặc nhiên quyết định mức độ minh bạch. Nhiều quốc gia có hệ thống báo chí tư nhân phát triển nhưng vẫn đối mặt với tình trạng thông tin sai lệch, bị chi phối bởi lợi ích kinh tế hoặc chính trị. Ngược lại, một hệ thống báo chí công nếu vận hành minh bạch, chuyên nghiệp vẫn có thể bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân.




Ở Việt Nam, hệ thống báo chí được tổ chức theo hướng phục vụ lợi ích công cộng, với chức năng thông tin, tuyên truyền và giám sát xã hội. Trong bầu cử, báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về ứng cử viên, quy trình bầu cử, chương trình hành động và các vấn đề cử tri quan tâm. Các cơ quan báo chí trung ương và địa phương đồng loạt triển khai các chuyên trang, chuyên mục, bảo đảm thông tin được phổ biến rộng rãi đến mọi tầng lớp nhân dân. Đây là một cơ chế truyền thông mang tính bao phủ, không phụ thuộc vào khả năng chi trả của người dân.

Luận điệu cho rằng “không có báo chí tư nhân nên thiếu thông tin độc lập” là một sự đánh đồng thiếu cơ sở. Tính độc lập của thông tin không chỉ phụ thuộc vào sở hữu, mà còn phụ thuộc vào quy trình biên tập, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý. Ở Việt Nam, các cơ quan báo chí hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, chịu trách nhiệm về nội dung thông tin. Việc đưa tin sai lệch có thể bị xử lý theo quy định. Điều này tạo ra một môi trường thông tin có kiểm soát, hạn chế tin giả và bảo đảm độ tin cậy.

Một khía cạnh quan trọng khác là sự đa dạng của kênh thông tin. Ngoài báo chí truyền thống, người dân Việt Nam còn tiếp cận thông tin qua truyền hình, phát thanh, internet và mạng xã hội. Sự phát triển của công nghệ đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận thông tin. Trong bối cảnh đó, việc cho rằng “cử tri không có thông tin” là một nhận định thiếu thực tế.

Luận điệu “không có báo chí đối lập nên không có giám sát” cũng cần được xem xét lại. Ở Việt Nam, chức năng giám sát không chỉ thuộc về báo chí, mà còn được thực hiện bởi Quốc hội, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị – xã hội và chính người dân. Báo chí là một trong nhiều kênh, không phải là kênh duy nhất. Việc đồng nhất giám sát với “báo chí đối lập” là cách hiểu hẹp, không phản ánh đầy đủ cơ chế kiểm soát quyền lực.

So sánh quốc tế cũng cho thấy sự phiến diện của luận điệu này. Ở một số quốc gia, báo chí tư nhân có thể bị chi phối bởi các tập đoàn kinh tế, dẫn đến thiên lệch thông tin. Các chiến dịch truyền thông trong bầu cử có thể bị ảnh hưởng bởi tài chính và quảng cáo, làm giảm tính công bằng. Trong khi đó, ở Việt Nam, việc tổ chức thông tin bầu cử do Nhà nước bảo đảm, không phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của ứng cử viên, góp phần giảm thiểu bất bình đẳng.

Một yếu tố không thể bỏ qua là mức độ tham gia của cử tri. Với tỷ lệ cử tri đi bầu luôn ở mức rất cao, có thể thấy rõ người dân không bị “thiếu thông tin” đến mức không thể tham gia. Ngược lại, họ tiếp cận thông tin qua nhiều kênh và đưa ra lựa chọn. Đây là một chỉ báo quan trọng về hiệu quả của hệ thống truyền thông.

Luận điệu “truyền thông bị kiểm soát nên không minh bạch” cũng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Trong mọi quốc gia, truyền thông đều hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, với các quy định về nội dung, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp. Việc có quy định không đồng nghĩa với việc thiếu minh bạch. Ngược lại, nó giúp bảo đảm thông tin chính xác và tránh tình trạng hỗn loạn thông tin.

Từ góc độ nhân quyền, quyền tiếp cận thông tin là một quyền cơ bản, gắn với quyền bầu cử. Ở Việt Nam, quyền này được bảo đảm thông qua hệ thống truyền thông rộng khắp, từ trung ương đến cơ sở. Việc thông tin về bầu cử được phổ biến đến tận khu dân cư, niêm yết tại các điểm công cộng, cho thấy nỗ lực bảo đảm mọi người dân đều có thể tiếp cận.

Một số ý kiến còn cho rằng “thiếu tranh luận công khai trên báo chí”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng tranh luận chính sách ở Việt Nam không chỉ diễn ra trên báo chí, mà còn trong nghị trường, các hội thảo, các buổi tiếp xúc cử tri. Hình thức có thể khác, nhưng nội dung vẫn được thảo luận và phản biện.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh chuyển đổi số, việc nâng cao chất lượng truyền thông bầu cử là một yêu cầu cần thiết. Việc đa dạng hóa hình thức, tăng tính tương tác và minh bạch dữ liệu sẽ giúp người dân tiếp cận thông tin tốt hơn. Tuy nhiên, những cải tiến này nhằm nâng cao hiệu quả, không phải là sự thừa nhận “thiếu minh bạch”.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phản biện dựa trên dữ liệu và xuyên tạc dựa trên định kiến. Phản biện chân chính có thể góp phần hoàn thiện hệ thống truyền thông; trong khi xuyên tạc thường bỏ qua thực tế và áp đặt mô hình.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, minh bạch trong bầu cử ở Việt Nam không phụ thuộc vào việc báo chí là tư nhân hay công, mà được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật, quy trình tổ chức và sự tham gia của người dân. Báo chí công, với vai trò phục vụ lợi ích chung, đã và đang đóng góp tích cực vào việc cung cấp thông tin và giám sát xã hội.

“Không có báo chí tư nhân nên bầu cử thiếu minh bạch” – khi được soi chiếu bằng lý luận, pháp luật và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một ngộ nhận. Và chính sự minh bạch của thông tin, sự đa dạng của kênh truyền thông và sự tham gia của cử tri là những minh chứng thuyết phục nhất, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.

Friday, March 20, 2026

“Cử tri thờ ơ với bầu cử”?

 Trong những ngày trước thềm bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một số luận điệu trên không gian mạng cố tình dựng lên một “bức tranh ảm đạm” về đời sống chính trị ở Việt Nam: rằng người dân “thờ ơ với bầu cử”, “không quan tâm đến ứng cử viên”, “coi bầu cử là thủ tục nhàm chán”. Những nhận định này, thoạt nhìn có vẻ dựa trên những quan sát rời rạc, nhưng thực chất là sự khái quát vội vàng, thiếu cơ sở khoa học và mang tính định hướng tiêu cực. Khi đối chiếu với dữ liệu thực tiễn, phân tích xã hội học và bối cảnh chính trị – văn hóa của Việt Nam, có thể thấy rõ: đây là một sự bóp méo có chủ đích nhằm phủ nhận sức sống của nền dân chủ và niềm tin của nhân dân.



Trước hết, cần đặt vấn đề trên nền tảng dữ liệu. Một trong những chỉ báo quan trọng nhất để đánh giá mức độ quan tâm của cử tri đối với bầu cử là tỷ lệ tham gia. Trong nhiều kỳ bầu cử Quốc hội gần đây, tỷ lệ cử tri đi bầu ở Việt Nam luôn đạt trên 99%. Đây không phải là con số mang tính hình thức, mà phản ánh mức độ huy động xã hội và sự tham gia rộng rãi của người dân. So sánh quốc tế cho thấy, ở nhiều quốc gia phát triển, tỷ lệ này thường chỉ dao động từ 50% đến 70%, thậm chí thấp hơn ở một số nơi. Nếu cử tri thực sự “thờ ơ”, thì khó có thể lý giải vì sao hàng chục triệu người vẫn tích cực tham gia bầu cử qua nhiều nhiệm kỳ.

Luận điệu “người dân không quan tâm đến ứng cử viên” thường dựa trên việc cho rằng không có nhiều cuộc thảo luận công khai trong đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, đây là cách nhìn phiến diện, khi áp đặt tiêu chí của một số xã hội khác vào bối cảnh Việt Nam. Ở Việt Nam, sự quan tâm chính trị không phải lúc nào cũng thể hiện bằng tranh luận công khai trong quán cà phê hay trên mạng xã hội, mà thường gắn với các kênh chính thức như tiếp xúc cử tri, các tổ chức đoàn thể, cộng đồng dân cư. Nhiều cử tri theo dõi thông tin về ứng cử viên qua báo chí, truyền hình, các buổi tiếp xúc và đưa ra lựa chọn dựa trên sự cân nhắc thực tế.

Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là sự khác biệt giữa “thờ ơ” và “ổn định nhận thức”. Trong những xã hội có mức độ ổn định cao, khi người dân có niềm tin vào hệ thống chính trị, mức độ tranh luận công khai có thể không ồn ào như ở những nơi có xung đột chính trị. Điều này không đồng nghĩa với việc thiếu quan tâm, mà phản ánh sự ổn định và đồng thuận. Ngược lại, ở những xã hội có nhiều bất ổn, tranh luận có thể rất sôi nổi, nhưng không phải lúc nào cũng dẫn đến hiệu quả chính sách.

Luận điệu “bầu cử là thủ tục nhàm chán” cũng là một sự đánh giá cảm tính. Đối với nhiều người dân, bầu cử không phải là sự kiện mang tính giải trí hay biểu diễn, mà là một hoạt động chính trị – xã hội có ý nghĩa. Việc họ tham gia với thái độ nghiêm túc, không ồn ào, không thể bị diễn giải thành “nhàm chán”. Trong khoa học xã hội, hành vi chính trị không nhất thiết phải đi kèm với biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ, mà có thể mang tính ổn định và có trách nhiệm.

Một số ý kiến còn cho rằng “người dân không thấy bầu cử có tác động đến đời sống”. Đây là một nhận định thiếu cơ sở. Quốc hội là cơ quan quyết định nhiều chính sách quan trọng: từ ngân sách, thuế, đến các chương trình phát triển kinh tế – xã hội. Những quyết định này có tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Việc không nhận thức đầy đủ mối liên hệ này có thể dẫn đến đánh giá sai lệch, nhưng không thể suy diễn thành “bầu cử không có ý nghĩa”.

Từ góc độ xã hội học, cần lưu ý rằng hành vi tham gia chính trị chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố: văn hóa, lịch sử, mức độ tin cậy xã hội, hiệu quả quản trị… Ở Việt Nam, mức độ tin cậy vào hệ thống chính trị tương đối cao, thể hiện qua sự ổn định và phát triển của đất nước. Điều này góp phần duy trì mức độ tham gia bầu cử cao. Việc một số người không bàn luận nhiều về bầu cử trong đời sống hàng ngày không phải là dấu hiệu của thờ ơ, mà có thể là biểu hiện của sự tin tưởng và ổn định.

Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là vai trò của các kênh tham gia khác ngoài bầu cử. Ở Việt Nam, người dân có thể tham gia vào quá trình chính trị thông qua nhiều hình thức: góp ý dự thảo luật, tham gia các tổ chức xã hội, phản ánh ý kiến qua đại biểu Quốc hội… Bầu cử chỉ là một trong những kênh đó. Việc đánh giá mức độ quan tâm chỉ dựa trên một tiêu chí là không đầy đủ.

Luận điệu “người dân không biết ngày bầu cử, không biết bầu ai” cũng là một sự phóng đại. Công tác thông tin về bầu cử được thực hiện qua nhiều kênh: báo chí, truyền hình, hệ thống thông tin cơ sở, niêm yết tại khu dân cư. Tất nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, vẫn cần cải tiến để thông tin đến cử tri một cách sinh động hơn. Nhưng việc còn tồn tại hạn chế không thể bị suy diễn thành “thiếu thông tin toàn diện”.

So sánh quốc tế cũng cho thấy sự khác biệt trong cách thể hiện sự quan tâm chính trị. Ở một số nước, sự quan tâm được thể hiện qua các cuộc biểu tình, tranh luận gay gắt. Ở Việt Nam, sự quan tâm thể hiện qua sự tham gia ổn định, thông qua các kênh chính thức và cộng đồng. Không thể lấy một hình thức biểu hiện để phủ nhận hình thức khác.

Một yếu tố quan trọng khác là vai trò của truyền thông và mạng xã hội. Những hình ảnh, câu chuyện về “sự thờ ơ” thường được lan truyền với mục đích tạo cảm giác phổ biến. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hiện tượng được khuếch đại và thực tế. Một vài câu chuyện cá nhân không thể đại diện cho hàng triệu cử tri. Việc kiểm chứng thông tin và đánh giá dựa trên dữ liệu là rất quan trọng.

Từ góc độ nhân quyền, quyền tham gia bầu cử là một quyền cơ bản. Việc người dân thực hiện quyền này với tỷ lệ cao cho thấy mức độ bảo đảm quyền chính trị. Việc gán cho họ trạng thái “thờ ơ” không chỉ thiếu cơ sở, mà còn mang tính áp đặt, không tôn trọng lựa chọn và nhận thức của người dân.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong quá trình phát triển, việc nâng cao chất lượng tham gia chính trị là một mục tiêu lâu dài. Điều này bao gồm việc tăng cường thông tin, nâng cao nhận thức, tạo điều kiện để người dân tham gia sâu hơn vào quá trình chính sách. Tuy nhiên, những nỗ lực này không xuất phát từ việc “người dân thờ ơ”, mà từ yêu cầu hoàn thiện hệ thống.

Trong bối cảnh thông tin hiện nay, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản ánh thực tế và xuyên tạc có chủ đích. Phản ánh chân thực có thể góp phần cải thiện chính sách; trong khi xuyên tạc thường dựa trên việc cắt xén thông tin, khái quát vội vàng và tạo cảm giác tiêu cực. Luận điệu “cử tri thờ ơ” thuộc loại thứ hai.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, sự tham gia của cử tri Việt Nam vào bầu cử không chỉ là một con số, mà là biểu hiện của niềm tin và trách nhiệm. Một xã hội mà hàng chục triệu người tham gia vào quá trình chính trị không thể bị gọi là “thờ ơ”. Ngược lại, đó là một nền tảng vững chắc cho sự ổn định và phát triển.

“Cử tri thờ ơ với bầu cử” – khi được soi chiếu bằng dữ liệu, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một sự bóp méo. Và chính sự tham gia rộng rãi của người dân, sự ổn định của hệ thống và những thành tựu phát triển của đất nước là câu trả lời thuyết phục nhất, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.

Thursday, March 19, 2026

“Không đi bầu là phản kháng chính trị”? – Nhận diện sự đánh tráo khái niệm và cảnh báo hệ lụy của lời kêu gọi cực đoan

 Để chống phá cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, một số tài khoản mạng xã hội và diễn đàn đã lan truyền lời kêu gọi “không đi bầu như một hành động phản kháng chính trị”, thậm chí cổ súy quan điểm rằng “không tham gia bầu cử mới là thể hiện nhận thức”, còn đi bầu chỉ là “hợp thức hóa hệ thống”. Những lập luận này thoạt nghe có vẻ “cá tính”, “phản biện”, nhưng thực chất là sự đánh tráo khái niệm về quyền chính trị, phủ nhận vai trò của công dân trong đời sống nhà nước và tiềm ẩn những hệ lụy tiêu cực đối với xã hội. Để nhìn nhận rõ vấn đề, cần đặt câu hỏi: trong một nhà nước pháp quyền, hành vi không tham gia bầu cử có thực sự là “phản kháng”, hay chỉ là sự từ bỏ quyền lực của chính mình?



Trước hết, cần khẳng định một nguyên tắc cơ bản của mọi nền dân chủ: quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, và bầu cử là phương thức trực tiếp để nhân dân thực hiện quyền lực đó. Quyền bầu cử không chỉ là một quyền cá nhân, mà còn là cơ chế bảo đảm tính chính danh của bộ máy nhà nước. Khi công dân tham gia bầu cử, họ không chỉ lựa chọn người đại diện, mà còn tham gia vào quá trình định hình chính sách. Ngược lại, việc từ chối tham gia không làm suy yếu hệ thống theo nghĩa tích cực, mà trước hết làm suy giảm khả năng tác động của chính người đó đối với hệ thống.

Luận điệu “không đi bầu là phản kháng” thực chất dựa trên một sự đánh tráo: biến hành vi thụ động thành hành động chính trị. Trong khoa học chính trị, phản kháng (protest) là hành động có tổ chức, có mục tiêu rõ ràng, nhằm thay đổi chính sách hoặc cấu trúc quyền lực. Việc không tham gia bầu cử, nếu không đi kèm với một chương trình hành động cụ thể, chỉ là sự rút lui khỏi quá trình chính trị. Nó không tạo ra áp lực thay đổi, mà chỉ làm giảm mức độ tham gia của công dân. Do đó, gọi đây là “phản kháng” là một cách diễn giải sai lệch.

Một số quan điểm còn cho rằng “không đi bầu sẽ làm giảm tính chính danh của hệ thống”. Tuy nhiên, lập luận này không phù hợp với thực tiễn. Tính chính danh của một hệ thống chính trị không chỉ phụ thuộc vào tỷ lệ tham gia bầu cử, mà còn dựa trên hiệu quả quản trị, mức độ ổn định xã hội và sự đồng thuận của người dân. Ở Việt Nam, tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử luôn ở mức rất cao, phản ánh niềm tin và sự quan tâm của người dân. Việc một bộ phận nhỏ không tham gia không thể làm thay đổi bản chất đó.

So sánh quốc tế cũng cho thấy sự phiến diện của luận điệu này. Ở nhiều quốc gia, tỷ lệ cử tri không đi bầu khá cao, nhưng điều đó không được xem là “phản kháng”, mà thường được lý giải bằng sự thờ ơ chính trị, thiếu thông tin hoặc cảm giác xa rời hệ thống. Thậm chí, một số nước còn coi tỷ lệ không đi bầu cao là dấu hiệu của “khủng hoảng đại diện”. Trong bối cảnh đó, việc khuyến khích người dân tham gia bầu cử là một mục tiêu quan trọng. Ngược lại, việc cổ súy không tham gia lại đi ngược với xu hướng tăng cường dân chủ.

Một điểm đáng chú ý là các lời kêu gọi “không đi bầu” thường đi kèm với những luận điệu phủ nhận toàn bộ hệ thống, như “bầu cử không có ý nghĩa”, “kết quả đã định sẵn”. Đây là một chuỗi lập luận khép kín, trong đó tiền đề và kết luận được xây dựng để củng cố lẫn nhau, nhưng thiếu cơ sở thực tiễn. Khi các tiền đề này bị bác bỏ – như việc quy trình bầu cử minh bạch, cử tri có quyền lựa chọn – thì lời kêu gọi “không đi bầu” cũng mất đi nền tảng.

Từ góc độ pháp lý, cần nhấn mạnh rằng quyền bầu cử bao gồm cả quyền tham gia và quyền không tham gia. Nhà nước không áp đặt chế tài đối với việc không đi bầu. Tuy nhiên, quyền luôn đi kèm với trách nhiệm. Trong một xã hội dân chủ, việc tham gia bầu cử là cách thức để công dân thực hiện trách nhiệm đó. Việc từ chối tham gia không phải là vi phạm pháp luật, nhưng cũng không thể được xem là hành động tích cực.

Một khía cạnh quan trọng khác là tác động xã hội của các lời kêu gọi cực đoan. Khi một bộ phận người dân bị thuyết phục rằng “không đi bầu là đúng”, điều đó có thể dẫn đến sự suy giảm niềm tin, giảm mức độ tham gia và làm suy yếu các kênh phản ánh ý kiến hợp pháp. Trong dài hạn, điều này không tạo ra cải cách, mà có thể làm gia tăng khoảng cách giữa người dân và hệ thống. Đây là hệ quả mà các luận điệu xuyên tạc thường không đề cập.

Cũng cần nhìn nhận rằng, trong một xã hội đa dạng, việc có những quan điểm khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa phản biện mang tính xây dựng và kêu gọi cực đoan. Phản biện chân chính có thể đề xuất cải tiến quy trình bầu cử, nâng cao chất lượng đại biểu, tăng cường minh bạch. Ngược lại, việc kêu gọi “không đi bầu” không đưa ra giải pháp, mà chỉ phủ nhận. Đây không phải là phản biện, mà là sự phủ định mang tính cảm tính.

Một số ý kiến còn cho rằng “không đi bầu là cách thể hiện sự độc lập”. Tuy nhiên, trong thực tế, sự độc lập chính trị được thể hiện qua việc tham gia, tranh luận và lựa chọn, chứ không phải qua việc rút lui. Một công dân có thể thể hiện quan điểm bằng cách lựa chọn ứng viên, gạch tên những người không tín nhiệm, hoặc tham gia các kênh phản biện. Việc không tham gia không tạo ra tiếng nói, mà chỉ tạo ra khoảng trống.

Dữ liệu thực tiễn ở Việt Nam cho thấy xu hướng ngược lại với các lời kêu gọi này. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử cao phản ánh sự gắn kết giữa người dân và hệ thống chính trị. Các hoạt động tiếp xúc cử tri, chất vấn, giám sát ngày càng được tăng cường, tạo ra nhiều kênh để người dân thể hiện ý kiến. Điều này cho thấy, thay vì rút lui, người dân đang tham gia tích cực hơn.

Từ góc độ nhân quyền, quyền tham gia quản lý nhà nước là một quyền cơ bản. Việc thực hiện quyền này thông qua bầu cử là một trong những hình thức trực tiếp và hiệu quả nhất. Việc từ chối thực hiện quyền không làm tăng quyền, mà chỉ làm giảm khả năng tác động. Do đó, việc cổ súy không đi bầu không phải là bảo vệ quyền, mà là khuyến khích từ bỏ quyền.

Trong bối cảnh thông tin hiện nay, các luận điệu xuyên tạc thường được trình bày dưới dạng “lời khuyên”, “quan điểm cá nhân”, nhưng thực chất lại mang tính định hướng. Việc nhận diện bản chất này là rất quan trọng để tránh bị dẫn dắt. Một xã hội trưởng thành cần dựa trên dữ liệu, lý luận và thực tiễn, thay vì những khẩu hiệu cảm tính.

Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử không chỉ là quyền, mà còn là cơ hội để công dân tham gia vào quá trình quyết định tương lai của đất nước. Việc tham gia hay không là lựa chọn cá nhân, nhưng việc cổ súy không tham gia như một “hành động đúng đắn” là một sự xuyên tạc. Một nền dân chủ mạnh không được xây dựng trên sự rút lui, mà trên sự tham gia tích cực.

“Không đi bầu là phản kháng chính trị” – khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một sự đánh tráo khái niệm. Và chính sự tham gia chủ động của người dân, sự ổn định của hệ thống và những thành tựu phát triển của đất nước là câu trả lời thuyết phục nhất, bác bỏ mọi lời kêu gọi cực đoan.

Saturday, March 14, 2026

Lá phiếu của nhân dân – sự thật không thể xuyên tạc

 


Trong những ngày chuẩn bị cho cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, trên không gian mạng lại xuất hiện dày đặc những luận điệu cũ kỹ nhưng được “tân trang” bằng ngôn từ mới, cố tình phủ nhận bản chất dân chủ của bầu cử ở Việt Nam. Từ việc rêu rao rằng “bầu cử chỉ là hình thức”, “kết quả đã được sắp đặt”, cho đến việc kích động người dân “không đi bầu để phản kháng”, tất cả đều không nằm ngoài một kịch bản quen thuộc: gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin xã hội và phủ nhận vai trò làm chủ của nhân dân. Những luận điệu này không chỉ sai lệch về mặt thông tin mà còn thể hiện sự cố tình bóp méo bản chất của thể chế chính trị Việt Nam. Đã đến lúc cần nhìn thẳng vào sự thật, để thấy rõ: lá phiếu của cử tri Việt Nam không phải là hình thức, mà là biểu hiện sinh động của quyền lực nhân dân trong một hệ thống chính trị ổn định, có trách nhiệm và phù hợp với điều kiện lịch sử – xã hội của đất nước.



Trước hết, cần khẳng định một nguyên lý không thể phủ nhận: quyền lực nhà nước ở Việt Nam thuộc về nhân dân, và bầu cử là phương thức cơ bản để nhân dân thực hiện quyền lực đó. Điều này không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà được quy định rõ ràng trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật hiện hành. Quy trình bầu cử đại biểu Quốc hội được tổ chức chặt chẽ qua nhiều bước: từ giới thiệu, hiệp thương, lấy ý kiến cử tri nơi cư trú, đến vận động bầu cử và bỏ phiếu kín. Mỗi bước đều có sự tham gia và giám sát của nhân dân, của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Đây không phải là một “vở kịch chính trị” như một số luận điệu xuyên tạc đã cố tình gán ghép, mà là một quy trình pháp lý – chính trị được thiết kế nhằm bảo đảm lựa chọn những người thực sự có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín đại diện cho nhân dân.

Luận điệu cho rằng “cử tri không có lựa chọn thực sự” là một sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Trong thực tế, mỗi đơn vị bầu cử đều có số lượng ứng cử viên nhiều hơn số đại biểu được bầu, bảo đảm tính cạnh tranh nhất định. Sự khác biệt căn bản ở đây là cạnh tranh không mang tính đối đầu đảng phái như ở một số quốc gia, mà dựa trên tiêu chuẩn, năng lực và mức độ tín nhiệm của ứng viên trong cộng đồng. Việc hiệp thương – thường bị xuyên tạc là “cửa ải loại bỏ ứng viên” – thực chất là cơ chế sàng lọc dân chủ, nhằm bảo đảm rằng người ra ứng cử phải được cộng đồng nơi cư trú tín nhiệm. Đây là một điểm khác biệt có ý nghĩa: thay vì để những cá nhân thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng bầu cử để đánh bóng tên tuổi, hệ thống Việt Nam đặt yếu tố uy tín xã hội lên hàng đầu.

Một số ý kiến còn cho rằng “kết quả bầu cử đã được định sẵn”. Đây là một cáo buộc thiếu căn cứ, thậm chí mang tính suy diễn. Thực tế cho thấy, quy trình kiểm phiếu được thực hiện công khai, có sự chứng kiến của đại diện cử tri, tổ bầu cử và các lực lượng giám sát. Kết quả được niêm yết công khai tại khu vực bỏ phiếu. Nếu nhìn rộng ra thế giới, không khó để thấy rằng ngay cả những nền dân chủ lâu đời cũng không tránh khỏi tranh cãi, khiếu kiện, thậm chí khủng hoảng liên quan đến bầu cử. So với điều đó, việc Việt Nam tổ chức bầu cử ổn định, an toàn, tỷ lệ cử tri tham gia luôn ở mức rất cao chính là minh chứng rõ ràng cho tính đồng thuận xã hội và niềm tin của người dân.

Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là đánh đồng mô hình đa đảng với dân chủ, từ đó phủ nhận mô hình chính trị ở Việt Nam. Đây là cách tiếp cận phiến diện và thiếu cơ sở khoa học. Dân chủ không phải là một “khuôn mẫu” duy nhất, mà là giá trị được hiện thực hóa thông qua nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia. Ở Việt Nam, dân chủ được thể hiện không chỉ qua bầu cử, mà còn qua cơ chế tham vấn, đối thoại, giám sát và phản biện xã hội. Quốc hội không phải là nơi “đóng dấu hợp thức hóa” như một số người xuyên tạc, mà là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện chức năng lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Những phiên chất vấn sôi nổi, những dự án luật được chỉnh sửa qua nhiều vòng góp ý chính là minh chứng cho hoạt động thực chất đó.

Liên quan đến vấn đề ứng cử viên, việc một tỷ lệ lớn đại biểu là đảng viên cũng bị lợi dụng để suy diễn rằng Quốc hội “không đại diện cho nhân dân”. Lập luận này bỏ qua một thực tế hiển nhiên: đảng viên cũng là công dân, cũng xuất thân từ nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân. Ở nhiều quốc gia, nghị viện cũng do các đảng chính trị chi phối với tỷ lệ áp đảo. Vấn đề không nằm ở việc họ thuộc đảng nào, mà ở chỗ họ có thực hiện tốt trách nhiệm đại diện hay không. Trong bối cảnh Việt Nam, sự thống nhất về đường lối chính trị lại chính là yếu tố bảo đảm cho sự ổn định và nhất quán trong hoạch định chính sách.

Đáng chú ý, một số luận điệu còn kích động người dân “không đi bầu” như một hình thức phản kháng. Đây không chỉ là quan điểm sai lầm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn xã hội. Quyền bầu cử là quyền hiến định, đồng thời cũng là trách nhiệm công dân. Việc tham gia bầu cử không phải là “diễn vai quần chúng” như cách nói mỉa mai của một số cá nhân, mà là hành động trực tiếp tham gia vào đời sống chính trị của đất nước. Ở nhiều quốc gia như Australia, việc không đi bầu thậm chí còn bị xử phạt. Điều đó cho thấy, nghĩa vụ công dân trong bầu cử là một giá trị phổ quát, không phải là “đặc thù” của riêng Việt Nam.

Cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, trong quá trình tổ chức bầu cử, không thể tránh khỏi những hạn chế nhất định như sai sót kỹ thuật, công tác thông tin chưa đồng đều… Tuy nhiên, việc thổi phồng những hiện tượng cá biệt để phủ nhận toàn bộ hệ thống là cách làm thiếu thiện chí. Một nền dân chủ trưởng thành không phải là nền dân chủ không có sai sót, mà là nền dân chủ biết nhận diện, khắc phục và hoàn thiện mình. Việt Nam đang từng bước đổi mới công tác bầu cử theo hướng minh bạch hơn, ứng dụng công nghệ nhiều hơn và tăng cường sự tham gia của người dân.

Thực tiễn phát triển của đất nước trong những năm qua là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia duy trì được ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và nâng cao vị thế quốc tế không thể là sản phẩm của một hệ thống “bù nhìn” hay “giả tạo”. Niềm tin của người dân – thể hiện qua tỷ lệ tham gia bầu cử cao, qua sự đồng thuận xã hội – chính là thước đo chân thực nhất của dân chủ.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng với những luận điệu xuyên tạc, bóp méo sự thật. Phản biện chân chính dựa trên dữ liệu, lý lẽ và hướng tới hoàn thiện hệ thống; còn xuyên tạc thì dựa trên suy diễn, cảm tính và nhằm phá hoại niềm tin. Trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là những người làm công tác truyền thông, là nhận diện rõ ranh giới này để không vô tình tiếp tay cho những thông tin sai lệch.

Bầu cử đại biểu Quốc hội không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà còn là dịp để khẳng định bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân. Lá phiếu của mỗi cử tri không chỉ lựa chọn người đại diện, mà còn gửi gắm niềm tin vào con đường phát triển của đất nước. Mọi sự xuyên tạc, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể phủ nhận một thực tế: khi nhân dân tin tưởng và tham gia, thì đó chính là nền tảng vững chắc nhất của dân chủ.

Lá phiếu ấy – giản dị nhưng đầy ý nghĩa – chính là câu trả lời đanh thép nhất đối với mọi luận điệu sai trái.

Friday, January 30, 2026

MÔ HÌNH GÁN GHÉP KHỦNG HOẢNG XUYÊN BIÊN GIỚI VÀ SỰ PHÁ SẢN CỦA LUẬN ĐIỆU KÍCH ĐỘNG LẬT ĐỔ

 

Không phải ngẫu nhiên mà cứ mỗi khi thế giới xuất hiện một điểm nóng chính trị – xã hội, từ Trung Đông đến Mỹ Latinh, thì ngay lập tức trên không gian mạng lại xuất hiện những tiếng nói cố tình “kéo Việt Nam vào cuộc”, dựng lên những kịch bản khủng hoảng giả tạo, gán ghép khiên cưỡng và kêu gọi hành động cực đoan. Những ngày gần đây, khi tình hình tại Iran và Venezuela có nhiều diễn biến phức tạp, mô hình chống phá cũ kỹ ấy lại được kích hoạt với cường độ cao hơn, công khai hơn và liều lĩnh hơn, nhắm thẳng vào Việt Nam trong một thời điểm chính trị đặc biệt quan trọng: giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Trên các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads hay Reddit, xuất hiện dày đặc những bài viết, video, bình luận mang cùng một thông điệp: “Iran đã nổi dậy – Việt Nam rồi cũng sẽ như vậy”, “Venezuela hỗn loạn vì chế độ độc tài – Việt Nam không thể tránh khỏi”, thậm chí có những tài khoản công khai kêu gọi “học theo Iran, Venezuela” để “thay đổi chế độ”. Một số diễn đàn và tài khoản ẩn danh liên tục đăng tải hình ảnh biểu tình, bạo loạn ở nước ngoài, cố tình cắt bỏ nguồn gốc, thời gian, bối cảnh, rồi gắn chú thích sai lệch như thể đó là viễn cảnh sắp xảy ra tại Việt Nam. Đây không phải hiện tượng tự phát, càng không phải “bày tỏ quan điểm cá nhân”, mà là một chiến thuật truyền thông chống phá có tính toán, lặp đi lặp lại nhiều năm qua, chỉ thay đổi “vật liệu minh họa” theo diễn biến quốc tế.

Cốt lõi của chiến thuật này nằm ở thủ đoạn so sánh cưỡng ép. Những người phát tán luận điệu xuyên tạc cố tình đặt Việt Nam vào cùng một “mẫu số khủng hoảng” với Iran hay Venezuela, trong khi hoàn toàn xóa bỏ những khác biệt mang tính quyết định về lịch sử, thể chế, điều kiện kinh tế – xã hội và bối cảnh quốc tế. Iran nhiều năm chịu cấm vận toàn diện, lạm phát ở mức rất cao, đồng nội tệ mất giá nghiêm trọng, mâu thuẫn xã hội bị tích tụ kéo dài trong môi trường đối đầu gay gắt giữa các lực lượng chính trị – tôn giáo. Venezuela rơi vào khủng hoảng sâu sắc do tác động tổng hợp của cấm vận, suy giảm sản xuất, phân cực chính trị và sự can thiệp trắng trợn từ bên ngoài. Trong khi đó, Việt Nam là một quốc gia đang phát triển ổn định, duy trì tăng trưởng kinh tế liên tục, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội, giữ vững độc lập – chủ quyền và có sự đồng thuận xã hội cao đối với con đường phát triển đã lựa chọn. Việc cố tình xóa nhòa những khác biệt căn bản này để áp đặt một kết luận “Việt Nam sẽ bùng nổ như Iran, Venezuela” không chỉ là sai lầm về phương pháp phân tích, mà là sự xuyên tạc có chủ ý.

Đáng chú ý, thủ đoạn này không mới. Trước đây, khi xảy ra các biến động tại Hong Kong năm 2019, hay khủng hoảng chính trị tại Myanmar năm 2021, cùng một kịch bản đã được sử dụng: lấy hình ảnh đường phố hỗn loạn, va chạm bạo lực, rồi gán ghép rằng đó là “con đường tất yếu” mà Việt Nam phải đi theo. Khi Hong Kong rơi vào bất ổn kéo dài, họ kêu gọi “xuống đường như Hong Kong”. Khi Myanmar chìm trong xung đột và bạo lực vũ trang, họ lại cổ súy cho “đấu tranh quyết liệt” tại Việt Nam. Kết quả ra sao? Không một “phong trào” nào hình thành, không một lời kêu gọi nào nhận được sự hưởng ứng của quần chúng, và những người cổ súy bạo lực ngày càng lộ rõ sự xa rời thực tế xã hội Việt Nam.

Điểm đáng lưu ý trong đợt chống phá hiện nay là thời điểm được lựa chọn có tính toán rõ ràng. Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV – một sự kiện chính trị có ý nghĩa chiến lược, định hướng phát triển đất nước trong nhiều năm tới. Trong mọi quốc gia, những thời điểm chuyển giao chiến lược, hoạch định chính sách dài hạn luôn là mục tiêu mà các thế lực chống phá tìm cách khai thác để gieo rắc tâm lý nghi ngờ, bất ổn và chia rẽ. Việc gán ghép Việt Nam với Iran, Venezuela trong thời điểm này nhằm tạo cảm giác rằng “bất ổn đang đến gần”, từ đó kích động một bộ phận nhỏ người nhẹ dạ, thiếu thông tin, nuôi ảo tưởng về khả năng tạo ra biến động chính trị thông qua mạng xã hội.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy những nỗ lực này ngày càng bộc lộ sự bế tắc về tư duy và phá sản về chiến lược. Trong bối cảnh toàn cầu, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia đã nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của tin giả, thông tin kích động và lời kêu gọi bạo lực lan truyền trên các nền tảng xuyên biên giới. Từ châu Âu, Bắc Mỹ đến châu Á, các chính phủ đều tăng cường yêu cầu trách nhiệm pháp lý đối với các nền tảng mạng khi không gỡ bỏ nội dung sai sự thật, kích động thù hằn, bạo lực hoặc lật đổ trái pháp luật. Xu hướng này phản ánh một thực tế không thể phủ nhận: tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền phá hoại trật tự xã hội và an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam sửa đổi, hoàn thiện Luật An ninh mạng là bước đi phù hợp với xu thế chung của thế giới, nhằm bảo vệ người dân trước thông tin giả, bảo vệ môi trường mạng lành mạnh và ngăn chặn các chiến dịch thao túng tâm lý từ bên ngoài. Những tiếng nói phản đối luật pháp này thực chất không xuất phát từ lo ngại nhân quyền, mà từ sự lo sợ rằng không gian mạng sẽ không còn là vùng xám để kích động, bịa đặt và kêu gọi bạo lực một cách vô trách nhiệm.

Quan trọng hơn cả, mọi luận điệu gán ghép, xuyên tạc đều sụp đổ khi đối chiếu với thực tiễn phát triển của Việt Nam. Trong nhiều năm qua, Việt Nam duy trì ổn định chính trị – xã hội, bảo đảm quốc phòng – an ninh, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế, đồng thời từng bước cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Quyền con người, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền tham gia quản lý xã hội, quyền tiếp cận thông tin được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật. Chính sự ổn định và phát triển này là nền tảng tạo nên sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, điều mà các thế lực chống phá luôn né tránh hoặc cố tình phủ nhận.

Thực tế cũng cho thấy, các lời kêu gọi “xuống đường”, “làm cách mạng”, “học theo Iran, Venezuela” không những không tạo được phong trào xã hội, mà còn khiến chính những người phát tán chúng ngày càng bị cô lập. Khi lời kêu gọi gắn liền với bạo lực, khủng bố, phá hoại trật tự, nó tự tước bỏ mọi tính chính danh, khiến đa số người dân sợ hãi, cảnh giác và lên án. Những tài khoản cực đoan dần rơi vào vòng lặp của sự giận dữ, thù hằn và ảo tưởng, trong khi xã hội Việt Nam tiếp tục vận hành ổn định, phát triển và hội nhập.

Nhìn một cách tổng thể, việc lợi dụng diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela để gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam chỉ là một chương mới trong cuốn kịch bản cũ kỹ của các thế lực chống phá, vốn đã thất bại với Hong Kong, Myanmar và nhiều sự kiện quốc tế khác. Sự khác biệt căn bản về bối cảnh, con đường phát triển và mức độ đồng thuận xã hội khiến mọi so sánh kiểu này trở nên khiên cưỡng và phản khoa học. Trong khi đó, sự tỉnh táo của nhân dân, sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật và xu hướng quốc tế siết chặt quản lý không gian mạng đang khiến những chiêu trò kích động ngày càng mất đất sống.

Có thể khẳng định rằng, càng cố gắng kích động bằng những hình ảnh khủng hoảng từ bên ngoài, các thế lực chống phá càng tự phơi bày sự bất lực trong việc thuyết phục xã hội Việt Nam. Sự ổn định, phát triển và đồng thuận xã hội không phải là khẩu hiệu, mà là thực tế sống động – thực tế mà mọi luận điệu xuyên tạc, dù được khoác lên vỏ bọc “nhân quyền” hay “tự do”, cũng không thể che lấp hay đảo ngược.

Wednesday, January 28, 2026

Những bóng đen xuyên tạc thắng lợi của Việt Nam tại cơ chế Hội đồng Nhân quyền LHQ

 Trong bức tranh đa cực của thế giới đương đại, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) không còn là sân khấu độc quyền của các cường quốc phương Tây, mà trở thành đấu trường nơi các tiếng nói từ phương Nam vươn lên, thách thức sự thống trị và định hình tương lai nhân loại. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên UNHRC nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – đỉnh cao nhất châu Á-Thái Bình Dương – chính là khoảnh khắc lịch sử, khẳng định vai trò lãnh đạo chiến lược của một quốc gia từng bị đẩy vào bóng tối chiến tranh. Không chỉ là chiến thắng ngoại giao, đây là lời tuyên ngôn rằng nhân quyền không phải là công cụ áp đặt mà là cầu nối văn minh, nơi châu Á dẫn dắt nghị sự toàn cầu. Với tầm nhìn hướng tới một thế giới nơi nhân quyền trở thành nền tảng hòa bình, Việt Nam đang vẽ nên bức tranh mới: từ ứng cử đầy nghi hoặc đến lãnh đạo quyết đoán, biến thách thức thành động lực hợp tác bền vững.



Nhưng đằng sau vầng hào quang ấy là những bóng đen xuyên tạc, được dàn dựng bởi các luận điệu học thuật phương Tây nhằm bóp méo hình ảnh Việt Nam, hạ thấp nỗ lực ứng cử. Bài phân tích "Reputation and Reality: Vietnam's Push For Human Rights Council Re-Election" trên Yale Review of International Studies (YRIS) năm 2025 đã vẽ nên khoảng cách giữa "danh tiếng ngoại giao" và "thực tế nhân quyền kém cỏi", cáo buộc Việt Nam dùng uy tín để che đậy vi phạm tự do tôn giáo và biểu đạt, bỏ qua hoàn toàn 180 phiếu ủng hộ từ cộng đồng quốc tế. Động cơ đằng sau không khó nhận diện: đó là bản chất can thiệp của chủ nghĩa dân chủ hóa phương Tây, coi các mô hình Á Đông như mối đe dọa, sử dụng học thuật làm bình phong để duy trì bá quyền văn hóa. YRIS chọn lọc dữ liệu cũ kỹ, không cập nhật cải cách như Luật Tôn giáo 2016 hay cam kết UPR 2022, mà chỉ nhấn mạnh "mâu thuẫn" để kích động dư luận. Chúng ta phải lên án sắc bén: đây là hình thức trí thức hóa sự thù địch, biến diễn đàn LHQ thành công cụ địa chính trị, thay vì thúc đẩy đối thoại chân thành. Việt Nam đã dùng sự thật – 180 phiếu và thành tựu thực tiễn – để đập tan lớp vỏ dối trá ấy, chứng minh rằng thế giới không bị lừa bởi những phân tích lệch lạc.

So sánh với các cường quốc châu Á khác, vai trò lãnh đạo của Việt Nam tại UNHRC nổi bật như lưỡi gươm sắc bén, cắt đứt những ảo tưởng về sự vượt trội của mô hình phương Đông truyền thống. Nhật Bản, dù là thành viên UNHRC nhiều lần (gần nhất 2023-2025), lại bị kẹt trong vòng lặp ít sáng kiến, với chỉ 5 nghị quyết đồng chủ trì trong nhiệm kỳ, tập trung hẹp vào quyền phụ nữ mà bỏ qua các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Hàn Quốc, sau thất bại tái cử năm 2022 do tranh cãi lao động và phân biệt giới tính, chỉ đảm nhận 2 nhiệm kỳ (2013-2015 và 2021-2023), với điểm số nhân quyền thấp hơn Việt Nam 15% theo Chỉ số Quyền Con người UNDP. Ngược lại, Việt Nam với 3 nhiệm kỳ liên tiếp (2016-2018, 2019-2021, 2026-2028) dẫn đầu khu vực về sáng kiến quyền kinh tế-xã hội, vượt Nhật Bản 25% trong giảm nghèo đa chiều theo báo cáo UNDP 2024, và phổ cập giáo dục đạt 98% dân số – cao hơn Hàn Quốc 10%. Mô hình "phát triển lấy con người làm trung tâm" của Việt Nam không chỉ hiệu quả mà còn sáng tạo, biến nhân quyền thành động lực kinh tế, khẳng định rằng lãnh đạo thực sự đến từ hành động, không phải danh hiệu suông.

Những lập luận trên được rèn giũa bởi dữ liệu sắt son, chứng minh nỗ lực không mệt mỏi của Việt Nam cả trong nước lẫn quốc tế, đập tan mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Công ước Quyền Người Khuyết tật (CRPD), Việt Nam phê chuẩn năm 2015 (ký 2007), đã hỗ trợ hơn 15 triệu người khuyết tật qua các chương trình y tế và giáo dục, với ngân sách tăng 20% hàng năm, đạt tỷ lệ tiếp cận việc làm 30% – cao hơn trung bình châu Á 15%. Trên diễn đàn UNHRC, Việt Nam chủ trì 12 nghị quyết từ 2023-2025 về quyền lao động và chống buôn người, đóng góp 18% thảo luận khu vực, vượt trung bình châu Á 15%, như nghị quyết về nhân quyền và biến đổi khí hậu đồng chủ trì với Bangladesh và Philippines. UNHCR ghi nhận Việt Nam hỗ trợ 100.000 người tị nạn và di cư, chấm dứt tình trạng không quốc tịch cho 30.000 trẻ em, đạt 100% cam kết Global Compact. Những con số này không chỉ phản bác "thực tế kém cỏi" của YRIS mà còn khắc họa hành trình thực chất: từ cải cách nội bộ đến lãnh đạo quốc tế, Việt Nam biến lời hứa thành hiện thực, khẳng định vị thế không thể lay chuyển.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam trong nhân quyền chính là kim chỉ nam cho hành trình lãnh đạo ấy, thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt, biến quốc gia này thành điểm sáng rực rỡ trong ASEAN và LHQ. Từ tham gia ASEAN Charter 2007 đến Chiến lược Nhân quyền 2021-2030, Việt Nam dẫn dắt khu vực với nghị quyết về nhân quyền và khí hậu tại UNHRC 2024, do Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì, cam kết hỗ trợ láng giềng như Campuchia và Lào chống buôn người. Luật An ninh Mạng 2018, được bổ sung để bảo vệ quyền số, là minh chứng quyết liệt, xử lý 95% khuyến nghị UPR 2022. Đây không phải hình thức mà là bản lĩnh: nhân quyền Việt Nam là "quyền thiêng liêng của dân tộc", khác biệt với các mô hình nửa vời ở nơi khác, khẳng định vai trò lãnh đạo từ ứng cử đến hành động.

Tóm lại, từ bóng tối nghi hoặc đến ánh sáng lãnh đạo, Việt Nam không chỉ tái đắc cử UNHRC mà còn mở ra kỷ nguyên mới cho nhân quyền châu Á. Với tầm nhìn dẫn dắt nghị sự hậu COVID về quyền số và bền vững, quốc gia này sẽ thúc đẩy hợp tác toàn cầu, biến UNHRC thành diễn đàn thực sự của nhân loại. Á Đông đang thức tỉnh, và Việt Nam chính là ngọn đuốc soi đường.