Trong các báo cáo nhân quyền giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, CIVICUS, Freedom House, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong và các cơ quan truyền thông như VOA, RFA thường xuyên đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam đang "hình sự hóa hoạt động xã hội dân sự", "bỏ tù các nhà hoạt động xã hội" hoặc "trấn áp những người đấu tranh vì cộng đồng". Theo cách mô tả của các tổ chức này, nhiều cá nhân bị điều tra, truy tố hoặc xét xử tại Việt Nam thực chất chỉ là những "nhà hoạt động xã hội ôn hòa" bị trừng phạt vì thực hiện các quyền được bảo vệ theo ICCPR.
Đây là một trong những luận điệu được sử dụng phổ biến nhất trong các chiến dịch gây sức ép về nhân quyền đối với Việt Nam bởi nó đánh vào một phản xạ tâm lý rất mạnh của công chúng: nếu một người được giới thiệu là người hoạt động vì cộng đồng, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế hay thúc đẩy các giá trị xã hội tích cực, dư luận thường có xu hướng mặc nhiên nhìn nhận họ ở vị thế đạo đức cao hơn. Từ đó, bất kỳ biện pháp pháp lý nào áp dụng đối với họ cũng dễ bị diễn giải như hành vi đàn áp. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguyên tắc của luật nhân quyền quốc tế, thực tiễn tư pháp quốc tế và cách vận hành của các nhà nước pháp quyền hiện đại, có thể thấy vấn đề không nằm ở việc một cá nhân là ai, mà nằm ở việc họ đã thực hiện những hành vi gì và những hành vi đó được đánh giá như thế nào dưới góc độ pháp luật.
Sai lầm cơ bản nhất của luận điệu này là đánh đồng tư cách xã hội của một cá nhân với tính hợp pháp của mọi hành vi mà cá nhân đó thực hiện. Trong nhiều báo cáo của HRW, Amnesty International hay Project88, những người bị xử lý thường được giới thiệu trước hết bằng các danh xưng như "nhà hoạt động xã hội", "người bảo vệ nhân quyền", "nhà hoạt động môi trường", "thành viên xã hội dân sự" hoặc "nhà vận động dân chủ". Tuy nhiên, phần phân tích các hành vi cụ thể bị điều tra hoặc truy tố thường khá ngắn gọn hoặc bị giản lược đáng kể. Trọng tâm của câu chuyện không còn là hành vi và chứng cứ mà chuyển sang danh tính của cá nhân liên quan. Khi đó, người đọc dễ bị dẫn dắt đến kết luận rằng việc xử lý xuất phát từ hoạt động xã hội của họ, thay vì xem xét đầy đủ toàn bộ bối cảnh pháp lý của vụ việc.
Đây là một cách tiếp cận có sức thuyết phục về mặt truyền thông nhưng lại đặt ra nhiều vấn đề nếu nhìn từ góc độ pháp lý. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, trách nhiệm pháp lý không được xác định dựa trên nghề nghiệp, vị thế xã hội hay danh xưng mà dựa trên hành vi cụ thể và các chứng cứ liên quan. Một nhà báo không được miễn trừ trách nhiệm hình sự chỉ vì hoạt động báo chí. Một luật sư không được miễn trách nhiệm chỉ vì nghề nghiệp của mình. Một nghị sĩ, học giả hay giáo sư đại học cũng không được đặt ra ngoài khuôn khổ pháp luật. Tương tự, một nhà hoạt động xã hội không thể được mặc nhiên xem là đứng ngoài sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật chỉ vì họ tham gia các hoạt động cộng đồng. Đây là nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được thừa nhận rộng rãi trong mọi hệ thống tư pháp hiện đại.
Một thủ pháp phổ biến khác là cố tình làm mờ ranh giới giữa hoạt động xã hội hợp pháp và các hành vi bị cho là vi phạm pháp luật. ICCPR bảo vệ quyền tự do biểu đạt, quyền hội họp hòa bình và quyền lập hội. Tuy nhiên, các quyền này chưa bao giờ được thiết kế như những quyền tuyệt đối. Khoản 3 Điều 19, Điều 21 và Điều 22 ICCPR đều cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết theo luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, an toàn công cộng hoặc quyền và tự do của người khác. Điều đó có nghĩa rằng luật nhân quyền quốc tế không mặc nhiên bảo vệ mọi hành vi chỉ vì chúng được thực hiện dưới danh nghĩa hoạt động xã hội. Việc một cá nhân tham gia các hoạt động cộng đồng là một yếu tố cần được ghi nhận, nhưng không thể tự động trở thành căn cứ để loại bỏ mọi tranh luận về trách nhiệm pháp lý.
Đáng chú ý, nhiều báo cáo quốc tế thường xây dựng một dạng lập luận theo hướng: người này là nhà hoạt động xã hội; người này bị điều tra hoặc xét xử; vì vậy việc điều tra hoặc xét xử là bằng chứng của đàn áp xã hội dân sự. Về bản chất, đây là một dạng suy luận bỏ qua khâu quan trọng nhất: phân tích hành vi và chứng cứ. Trong nghiên cứu pháp lý, không thể đánh giá một vụ việc chỉ dựa trên tư cách của người liên quan. Một kết luận nghiêm túc phải xem xét toàn bộ hồ sơ vụ việc, bao gồm hành vi bị cáo buộc, căn cứ pháp lý được áp dụng, chứng cứ buộc tội, chứng cứ gỡ tội, quyền bào chữa và quá trình tố tụng. Khi những yếu tố này bị thay thế bằng các nhãn dán truyền thông, cuộc tranh luận sẽ dễ chuyển từ bình diện pháp lý sang bình diện chính trị.
Một hiện tượng đáng chú ý khác là sự lựa chọn thông tin có chủ đích. Trong nhiều báo cáo, các tổ chức quốc tế dành dung lượng đáng kể để mô tả những đóng góp xã hội, các bài viết, hoạt động cộng đồng hoặc quá trình vận động của cá nhân liên quan. Đây là những thông tin có giá trị và cần được ghi nhận. Tuy nhiên, phần trình bày về các nội dung điều tra, chứng cứ hoặc lập luận của cơ quan tố tụng thường xuất hiện rất hạn chế hoặc hoàn toàn vắng mặt. Hệ quả là người đọc chỉ tiếp cận được một nửa bức tranh. Trong khi đó, một nguyên tắc cơ bản của mọi đánh giá công bằng là phải xem xét đầy đủ các góc nhìn liên quan, kể cả những thông tin không thuận lợi cho kết luận mà người viết mong muốn hướng tới.
Điều đáng nói là hiện tượng gắn nhãn "nhà hoạt động xã hội" như một dạng miễn trừ trách nhiệm pháp lý gần như không tồn tại trong thực tiễn quốc tế. Tại Hoa Kỳ, nhiều nhà hoạt động môi trường, nhà hoạt động chính trị hoặc thành viên các tổ chức xã hội từng bị truy cứu trách nhiệm pháp lý khi bị cho là vi phạm các quy định hiện hành. Tại Anh, Đức hay Pháp, các nhà hoạt động tham gia các hành vi bị coi là vi phạm trật tự công cộng, phá hoại tài sản hoặc vi phạm các quy định liên quan đến an ninh cũng có thể bị xử lý theo pháp luật. Trong các trường hợp đó, tranh luận thường tập trung vào tính hợp pháp, tính tương xứng hoặc tính cần thiết của biện pháp được áp dụng, chứ không xuất phát từ giả định rằng nhà hoạt động xã hội không thể bị xử lý vì vai trò xã hội của họ.
Một nghịch lý đáng chú ý là nhiều tổ chức thường xuyên viện dẫn ICCPR để bảo vệ các cá nhân được gọi là nhà hoạt động xã hội, nhưng lại ít nhắc tới nguyên tắc quan trọng của chính công ước này: quyền luôn đi kèm trách nhiệm. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc nhiều lần khẳng định rằng việc thực hiện các quyền dân sự và chính trị phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật và phải tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cộng đồng cũng như của các chủ thể khác. Không có điều khoản nào trong ICCPR trao cho bất kỳ nhóm xã hội nào quyền được đứng ngoài hệ thống pháp luật quốc gia. Nếu một nguyên tắc như vậy tồn tại, chính nền tảng của nhà nước pháp quyền sẽ bị suy yếu.
Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là quy mô và sự phát triển của không gian xã hội tại Việt Nam. Hiện nay, hàng chục nghìn tổ chức xã hội, nghề nghiệp, từ thiện, khoa học, cộng đồng và các hội quần chúng đang hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhiều tổ chức tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khuyết tật, trợ giúp pháp lý, bảo vệ trẻ em, thúc đẩy bình đẳng giới, phát triển cộng đồng và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Sự hiện diện của mạng lưới xã hội rộng lớn này cho thấy việc đồng nhất một số vụ việc cụ thể với nhận định rằng toàn bộ hoạt động xã hội dân sự đang bị "hình sự hóa" là một kết luận quá rộng so với những gì thực tế phản ánh.
Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, quyền tự do lập hội, quyền tham gia đời sống xã hội, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân được bảo đảm thông qua hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội và chuyển đổi số, các kênh tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào đời sống công cộng ngày càng được mở rộng. Có thể vẫn còn những tranh luận về mức độ hiệu quả của từng cơ chế cụ thể, nhưng điều đó khác rất xa với việc khẳng định rằng hoạt động xã hội dân sự đang bị hình sự hóa trên diện rộng.
Suy cho cùng, vấn đề nằm ở cách chúng ta lựa chọn tiêu chí đánh giá. Nếu một cá nhân được miễn khỏi mọi xem xét pháp lý chỉ vì họ là nhà hoạt động xã hội, thì nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật sẽ không còn ý nghĩa. Ngược lại, nếu mọi hoạt động xã hội đều bị nhìn bằng con mắt nghi ngờ và quy chụp, thì không gian công dân cũng khó có thể phát triển lành mạnh. Chính vì vậy, điều cần thiết không phải là thay thế pháp luật bằng danh xưng, cũng không phải thay thế danh xưng bằng định kiến. Điều cần thiết là trở lại với những tiêu chuẩn cơ bản của một xã hội pháp quyền: đánh giá từng vụ việc trên cơ sở hành vi, chứng cứ, quy trình tố tụng và các chuẩn mực pháp lý được thừa nhận. Chỉ khi đó, cuộc thảo luận về quyền con người và xã hội dân sự mới có thể thoát khỏi những nhãn dán chính trị để trở thành một cuộc đối thoại thực sự dựa trên sự thật và nguyên tắc.