Sunday, June 7, 2026

"VIỆT NAM HÌNH SỰ HÓA HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NHÀ HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI" – KHI TƯ CÁCH XÃ HỘI BỊ BIẾN THÀNH TẤM LÁ CHẮN CHO MỌI TRANH LUẬN PHÁP LÝ


Trong các báo cáo nhân quyền giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, CIVICUS, Freedom House, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong và các cơ quan truyền thông như VOA, RFA thường xuyên đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam đang "hình sự hóa hoạt động xã hội dân sự", "bỏ tù các nhà hoạt động xã hội" hoặc "trấn áp những người đấu tranh vì cộng đồng". Theo cách mô tả của các tổ chức này, nhiều cá nhân bị điều tra, truy tố hoặc xét xử tại Việt Nam thực chất chỉ là những "nhà hoạt động xã hội ôn hòa" bị trừng phạt vì thực hiện các quyền được bảo vệ theo ICCPR.

Đây là một trong những luận điệu được sử dụng phổ biến nhất trong các chiến dịch gây sức ép về nhân quyền đối với Việt Nam bởi nó đánh vào một phản xạ tâm lý rất mạnh của công chúng: nếu một người được giới thiệu là người hoạt động vì cộng đồng, bảo vệ môi trường, hỗ trợ người yếu thế hay thúc đẩy các giá trị xã hội tích cực, dư luận thường có xu hướng mặc nhiên nhìn nhận họ ở vị thế đạo đức cao hơn. Từ đó, bất kỳ biện pháp pháp lý nào áp dụng đối với họ cũng dễ bị diễn giải như hành vi đàn áp. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nguyên tắc của luật nhân quyền quốc tế, thực tiễn tư pháp quốc tế và cách vận hành của các nhà nước pháp quyền hiện đại, có thể thấy vấn đề không nằm ở việc một cá nhân là ai, mà nằm ở việc họ đã thực hiện những hành vi gì và những hành vi đó được đánh giá như thế nào dưới góc độ pháp luật.

Sai lầm cơ bản nhất của luận điệu này là đánh đồng tư cách xã hội của một cá nhân với tính hợp pháp của mọi hành vi mà cá nhân đó thực hiện. Trong nhiều báo cáo của HRW, Amnesty International hay Project88, những người bị xử lý thường được giới thiệu trước hết bằng các danh xưng như "nhà hoạt động xã hội", "người bảo vệ nhân quyền", "nhà hoạt động môi trường", "thành viên xã hội dân sự" hoặc "nhà vận động dân chủ". Tuy nhiên, phần phân tích các hành vi cụ thể bị điều tra hoặc truy tố thường khá ngắn gọn hoặc bị giản lược đáng kể. Trọng tâm của câu chuyện không còn là hành vi và chứng cứ mà chuyển sang danh tính của cá nhân liên quan. Khi đó, người đọc dễ bị dẫn dắt đến kết luận rằng việc xử lý xuất phát từ hoạt động xã hội của họ, thay vì xem xét đầy đủ toàn bộ bối cảnh pháp lý của vụ việc.

Đây là một cách tiếp cận có sức thuyết phục về mặt truyền thông nhưng lại đặt ra nhiều vấn đề nếu nhìn từ góc độ pháp lý. Trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, trách nhiệm pháp lý không được xác định dựa trên nghề nghiệp, vị thế xã hội hay danh xưng mà dựa trên hành vi cụ thể và các chứng cứ liên quan. Một nhà báo không được miễn trừ trách nhiệm hình sự chỉ vì hoạt động báo chí. Một luật sư không được miễn trách nhiệm chỉ vì nghề nghiệp của mình. Một nghị sĩ, học giả hay giáo sư đại học cũng không được đặt ra ngoài khuôn khổ pháp luật. Tương tự, một nhà hoạt động xã hội không thể được mặc nhiên xem là đứng ngoài sự điều chỉnh của hệ thống pháp luật chỉ vì họ tham gia các hoạt động cộng đồng. Đây là nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật được thừa nhận rộng rãi trong mọi hệ thống tư pháp hiện đại.

Một thủ pháp phổ biến khác là cố tình làm mờ ranh giới giữa hoạt động xã hội hợp pháp và các hành vi bị cho là vi phạm pháp luật. ICCPR bảo vệ quyền tự do biểu đạt, quyền hội họp hòa bình và quyền lập hội. Tuy nhiên, các quyền này chưa bao giờ được thiết kế như những quyền tuyệt đối. Khoản 3 Điều 19, Điều 21 và Điều 22 ICCPR đều cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết theo luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, an toàn công cộng hoặc quyền và tự do của người khác. Điều đó có nghĩa rằng luật nhân quyền quốc tế không mặc nhiên bảo vệ mọi hành vi chỉ vì chúng được thực hiện dưới danh nghĩa hoạt động xã hội. Việc một cá nhân tham gia các hoạt động cộng đồng là một yếu tố cần được ghi nhận, nhưng không thể tự động trở thành căn cứ để loại bỏ mọi tranh luận về trách nhiệm pháp lý.

Đáng chú ý, nhiều báo cáo quốc tế thường xây dựng một dạng lập luận theo hướng: người này là nhà hoạt động xã hội; người này bị điều tra hoặc xét xử; vì vậy việc điều tra hoặc xét xử là bằng chứng của đàn áp xã hội dân sự. Về bản chất, đây là một dạng suy luận bỏ qua khâu quan trọng nhất: phân tích hành vi và chứng cứ. Trong nghiên cứu pháp lý, không thể đánh giá một vụ việc chỉ dựa trên tư cách của người liên quan. Một kết luận nghiêm túc phải xem xét toàn bộ hồ sơ vụ việc, bao gồm hành vi bị cáo buộc, căn cứ pháp lý được áp dụng, chứng cứ buộc tội, chứng cứ gỡ tội, quyền bào chữa và quá trình tố tụng. Khi những yếu tố này bị thay thế bằng các nhãn dán truyền thông, cuộc tranh luận sẽ dễ chuyển từ bình diện pháp lý sang bình diện chính trị.

Một hiện tượng đáng chú ý khác là sự lựa chọn thông tin có chủ đích. Trong nhiều báo cáo, các tổ chức quốc tế dành dung lượng đáng kể để mô tả những đóng góp xã hội, các bài viết, hoạt động cộng đồng hoặc quá trình vận động của cá nhân liên quan. Đây là những thông tin có giá trị và cần được ghi nhận. Tuy nhiên, phần trình bày về các nội dung điều tra, chứng cứ hoặc lập luận của cơ quan tố tụng thường xuất hiện rất hạn chế hoặc hoàn toàn vắng mặt. Hệ quả là người đọc chỉ tiếp cận được một nửa bức tranh. Trong khi đó, một nguyên tắc cơ bản của mọi đánh giá công bằng là phải xem xét đầy đủ các góc nhìn liên quan, kể cả những thông tin không thuận lợi cho kết luận mà người viết mong muốn hướng tới.

Điều đáng nói là hiện tượng gắn nhãn "nhà hoạt động xã hội" như một dạng miễn trừ trách nhiệm pháp lý gần như không tồn tại trong thực tiễn quốc tế. Tại Hoa Kỳ, nhiều nhà hoạt động môi trường, nhà hoạt động chính trị hoặc thành viên các tổ chức xã hội từng bị truy cứu trách nhiệm pháp lý khi bị cho là vi phạm các quy định hiện hành. Tại Anh, Đức hay Pháp, các nhà hoạt động tham gia các hành vi bị coi là vi phạm trật tự công cộng, phá hoại tài sản hoặc vi phạm các quy định liên quan đến an ninh cũng có thể bị xử lý theo pháp luật. Trong các trường hợp đó, tranh luận thường tập trung vào tính hợp pháp, tính tương xứng hoặc tính cần thiết của biện pháp được áp dụng, chứ không xuất phát từ giả định rằng nhà hoạt động xã hội không thể bị xử lý vì vai trò xã hội của họ.

Một nghịch lý đáng chú ý là nhiều tổ chức thường xuyên viện dẫn ICCPR để bảo vệ các cá nhân được gọi là nhà hoạt động xã hội, nhưng lại ít nhắc tới nguyên tắc quan trọng của chính công ước này: quyền luôn đi kèm trách nhiệm. Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc nhiều lần khẳng định rằng việc thực hiện các quyền dân sự và chính trị phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật và phải tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cộng đồng cũng như của các chủ thể khác. Không có điều khoản nào trong ICCPR trao cho bất kỳ nhóm xã hội nào quyền được đứng ngoài hệ thống pháp luật quốc gia. Nếu một nguyên tắc như vậy tồn tại, chính nền tảng của nhà nước pháp quyền sẽ bị suy yếu.

Một khía cạnh khác thường bị bỏ qua là quy mô và sự phát triển của không gian xã hội tại Việt Nam. Hiện nay, hàng chục nghìn tổ chức xã hội, nghề nghiệp, từ thiện, khoa học, cộng đồng và các hội quần chúng đang hoạt động trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhiều tổ chức tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, hỗ trợ người khuyết tật, trợ giúp pháp lý, bảo vệ trẻ em, thúc đẩy bình đẳng giới, phát triển cộng đồng và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Sự hiện diện của mạng lưới xã hội rộng lớn này cho thấy việc đồng nhất một số vụ việc cụ thể với nhận định rằng toàn bộ hoạt động xã hội dân sự đang bị "hình sự hóa" là một kết luận quá rộng so với những gì thực tế phản ánh.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, quyền tự do lập hội, quyền tham gia đời sống xã hội, quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân được bảo đảm thông qua hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện. Cùng với quá trình phát triển kinh tế - xã hội và chuyển đổi số, các kênh tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào đời sống công cộng ngày càng được mở rộng. Có thể vẫn còn những tranh luận về mức độ hiệu quả của từng cơ chế cụ thể, nhưng điều đó khác rất xa với việc khẳng định rằng hoạt động xã hội dân sự đang bị hình sự hóa trên diện rộng.

Suy cho cùng, vấn đề nằm ở cách chúng ta lựa chọn tiêu chí đánh giá. Nếu một cá nhân được miễn khỏi mọi xem xét pháp lý chỉ vì họ là nhà hoạt động xã hội, thì nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật sẽ không còn ý nghĩa. Ngược lại, nếu mọi hoạt động xã hội đều bị nhìn bằng con mắt nghi ngờ và quy chụp, thì không gian công dân cũng khó có thể phát triển lành mạnh. Chính vì vậy, điều cần thiết không phải là thay thế pháp luật bằng danh xưng, cũng không phải thay thế danh xưng bằng định kiến. Điều cần thiết là trở lại với những tiêu chuẩn cơ bản của một xã hội pháp quyền: đánh giá từng vụ việc trên cơ sở hành vi, chứng cứ, quy trình tố tụng và các chuẩn mực pháp lý được thừa nhận. Chỉ khi đó, cuộc thảo luận về quyền con người và xã hội dân sự mới có thể thoát khỏi những nhãn dán chính trị để trở thành một cuộc đối thoại thực sự dựa trên sự thật và nguyên tắc.


"VIỆT NAM BẮT GIỮ NGƯỜI BẢO VỆ NHÂN QUYỀN" – KHI DANH XƯNG ĐƯỢC BIẾN THÀNH LẬP LUẬN THAY THẾ CHO PHÂN TÍCH PHÁP LÝ


Trong các báo cáo nhân quyền những năm gần đây, đặc biệt giai đoạn 2024–2026, Amnesty International, Front Line Defenders, Human Rights Watch (HRW), Project88, Freedom House cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam đang "bắt giữ người bảo vệ nhân quyền", "đàn áp các nhà hoạt động nhân quyền" hoặc "trừng phạt những người thực hiện công việc bảo vệ quyền con người". Theo cách diễn giải của các tổ chức này, nhiều cá nhân bị điều tra, truy tố hoặc xét xử tại Việt Nam được mặc nhiên xem là "human rights defenders" (người bảo vệ nhân quyền), từ đó mọi biện pháp xử lý của cơ quan chức năng đều bị quy kết là vi phạm các cam kết quốc tế về quyền con người.

Đây là một trong những luận điệu có sức lan tỏa lớn trong truyền thông quốc tế bởi nó khai thác sức nặng đạo đức của khái niệm "người bảo vệ nhân quyền". Một khi một cá nhân được gắn với danh xưng này, dư luận thường có xu hướng tiếp nhận họ như một biểu tượng của những giá trị phổ quát và mặc nhiên nhìn nhận mọi biện pháp pháp lý áp dụng đối với họ dưới lăng kính đàn áp. Tuy nhiên, khi đối chiếu với luật nhân quyền quốc tế, Tuyên ngôn Liên hợp quốc về Người bảo vệ Nhân quyền năm 1998, nội dung của ICCPR và thực tiễn pháp lý tại nhiều quốc gia, có thể thấy vấn đề phức tạp hơn rất nhiều. Tranh luận ở đây không đơn thuần là ai đang hoạt động nhân quyền, mà là liệu danh xưng đó có thể thay thế cho việc xem xét hành vi, chứng cứ và trách nhiệm pháp lý hay không.

Sai lầm lớn nhất của luận điệu này nằm ở việc biến một khái niệm chính trị - xã hội thành một địa vị pháp lý đặc biệt. Trên thực tế, luật quốc tế không hề tạo ra một chế độ miễn trừ dành cho người hoạt động nhân quyền. Tuyên ngôn Liên hợp quốc về Người bảo vệ Nhân quyền khẳng định mọi cá nhân đều có quyền thúc đẩy, bảo vệ và vận động cho quyền con người. Đây là một nguyên tắc tiến bộ và được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi. Tuy nhiên, cùng lúc đó, văn kiện này cũng nhấn mạnh rằng các hoạt động phải được thực hiện phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc và trong khuôn khổ các nghĩa vụ pháp lý hiện hành. Không có điều khoản nào quy định rằng một người được gọi là "nhà hoạt động nhân quyền" sẽ không thể bị điều tra, truy tố hoặc xét xử nếu bị cáo buộc vi phạm pháp luật. Càng không có quy định nào mặc nhiên xem mọi biện pháp pháp lý áp dụng đối với họ là hành vi đàn áp.

Đây chính là điểm thường bị bỏ qua trong nhiều chiến dịch truyền thông quốc tế. Thay vì đặt câu hỏi hành vi nào bị điều tra, chứng cứ nào được sử dụng, căn cứ pháp lý nào được viện dẫn và quy trình tố tụng có đáp ứng các tiêu chuẩn công bằng hay không, nhiều báo cáo lại bắt đầu từ danh tính của cá nhân liên quan. Người đọc thường được giới thiệu rằng đây là một "nhà bảo vệ nhân quyền", "nhà vận động dân chủ", "nhà hoạt động xã hội" hay "tù nhân lương tâm". Sau đó, toàn bộ vụ việc được diễn giải xoay quanh danh xưng đó. Khi khung nhận thức đã được thiết lập từ đầu, các chi tiết pháp lý trở thành yếu tố thứ yếu. Đây là một kỹ thuật truyền thông hiệu quả, nhưng không phải là phương pháp đánh giá pháp lý khách quan.

Một điểm đáng chú ý là nhiều báo cáo quốc tế thường dành nhiều dung lượng để mô tả quá trình hoạt động của cá nhân nhưng lại rất ít phân tích các hành vi cụ thể dẫn đến việc bị xử lý. Điều này tạo ra cảm giác rằng nguyên nhân duy nhất của việc bị điều tra hay truy tố là hoạt động nhân quyền. Trong khi đó, một đánh giá nghiêm túc cần trả lời những câu hỏi cơ bản: Cá nhân đó bị cáo buộc thực hiện hành vi gì? Hành vi đó có nằm trong phạm vi được luật pháp bảo vệ hay không? Chứng cứ được sử dụng là gì? Quá trình tố tụng có bảo đảm quyền bào chữa và các tiêu chuẩn xét xử công bằng hay không? Nếu những câu hỏi này bị thay thế bằng một danh xưng mang tính biểu tượng, cuộc tranh luận sẽ dễ trượt từ phân tích pháp lý sang vận động chính trị.

ICCPR cũng không bảo vệ mọi hành vi chỉ vì chúng được thực hiện dưới danh nghĩa nhân quyền. Điều 19 bảo vệ quyền tự do biểu đạt, nhưng khoản 3 của điều này đồng thời cho phép áp dụng những giới hạn cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc quyền và danh dự của người khác. Điều 21 về quyền hội họp hòa bình và Điều 22 về quyền tự do lập hội cũng đều thiết lập các giới hạn tương tự. Điều đó phản ánh một nguyên tắc cơ bản của luật nhân quyền quốc tế: quyền con người không tồn tại trong trạng thái tuyệt đối. Việc một cá nhân khẳng định mình đang hoạt động vì nhân quyền không tự động biến mọi hành vi của người đó thành hành vi được bảo vệ vô điều kiện. Nếu không thừa nhận nguyên tắc này, toàn bộ hệ thống giới hạn hợp pháp mà ICCPR xây dựng sẽ mất ý nghĩa.

Một trong những điểm ít được nhắc đến là nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Đây là nguyên tắc nền tảng của mọi nhà nước pháp quyền hiện đại. Một người có thể là luật sư, nhà báo, học giả, nghị sĩ, nhà hoạt động môi trường hay nhà hoạt động nhân quyền. Những danh tính đó có thể mang lại vai trò xã hội đặc biệt, nhưng không làm thay đổi nguyên tắc rằng mọi công dân đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật như nhau. Tại Hoa Kỳ, Anh, Đức hay Pháp, không thiếu những trường hợp các nhà hoạt động xã hội bị điều tra hoặc truy tố khi bị cho là vi phạm pháp luật. Trong các trường hợp đó, tranh luận pháp lý thường tập trung vào tính hợp pháp, tính tương xứng hoặc tính công bằng của biện pháp được áp dụng, chứ không xuất phát từ giả định rằng nhà hoạt động không thể bị xử lý vì địa vị xã hội của họ.

Một nghịch lý đáng chú ý là nhiều tổ chức quốc tế thường viện dẫn Tuyên ngôn về Người bảo vệ Nhân quyền nhưng lại ít đề cập đến phần nói về trách nhiệm. Trong khi nhấn mạnh quyền thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền, văn kiện này cũng khẳng định mọi cá nhân có nghĩa vụ tôn trọng quyền và tự do của người khác. Điều này phản ánh triết lý chung của hệ thống nhân quyền quốc tế: quyền luôn đi kèm trách nhiệm. Không có quyền nào được thiết kế như một vùng miễn trừ tuyệt đối đối với các nghĩa vụ pháp lý và xã hội.

Một thủ pháp khác thường xuất hiện trong các chiến dịch vận động quốc tế là đồng nhất một số vụ việc cá biệt với bức tranh tổng thể về quyền con người. Từ việc một số cá nhân được mô tả là "nhà bảo vệ nhân quyền" bị xử lý, nhiều tổ chức đi đến kết luận rằng toàn bộ hoạt động nhân quyền tại Việt Nam đang bị đàn áp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy đời sống xã hội Việt Nam hiện nay chứng kiến sự tham gia của rất nhiều tổ chức, cá nhân và cộng đồng trong các lĩnh vực liên quan trực tiếp đến quyền con người như trợ giúp pháp lý, bảo vệ trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật, thúc đẩy bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình, bảo vệ quyền lợi người lao động, xóa đói giảm nghèo, phát triển cộng đồng và hỗ trợ các nhóm yếu thế. Nhiều hoạt động trong số đó được triển khai với sự tham gia của các tổ chức xã hội, cơ quan công quyền, giới chuyên gia và các nhóm cộng đồng. Việc đồng nhất toàn bộ không gian này với một số vụ việc cụ thể là cách tiếp cận thiếu toàn diện.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam xác định con người là trung tâm của quá trình phát triển và tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo đảm các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội. Có thể tồn tại những tranh luận khác nhau về mức độ hiệu quả của từng chính sách hoặc từng quyết định cụ thể, nhưng điều đó khác với việc mặc nhiên quy kết rằng mọi biện pháp pháp lý liên quan đến một cá nhân hoạt động nhân quyền đều là hành vi đàn áp.

Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: một nhà nước pháp quyền không thể vận hành dựa trên danh xưng, cũng không thể đưa ra phán quyết dựa trên sự nổi tiếng hay giá trị biểu tượng của một cá nhân. Điều cần được xem xét là hành vi, chứng cứ, quy trình tố tụng và sự phù hợp với các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Nếu chỉ cần một cá nhân được gắn nhãn "người bảo vệ nhân quyền" là đủ để vô hiệu hóa mọi tranh luận pháp lý, thì chính nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật sẽ bị phá vỡ. Và khi đó, khái niệm nhân quyền – vốn được xây dựng để bảo vệ công lý – lại có nguy cơ bị biến thành một công cụ miễn trừ trách nhiệm cho một nhóm người được lựa chọn theo tiêu chí chính trị hoặc truyền thông.

Bởi vậy, câu hỏi quan trọng không phải là một cá nhân có được gọi là "người bảo vệ nhân quyền" hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu việc xử lý họ có dựa trên hành vi cụ thể, có tuân thủ các tiêu chuẩn tố tụng công bằng và có phù hợp với các nghĩa vụ quốc tế mà quốc gia đã cam kết hay không. Đó mới là thước đo mà một cuộc đối thoại nhân quyền nghiêm túc cần hướng tới, thay vì dừng lại ở sức nặng biểu tượng của những danh xưng mang tính cảm xúc.


"VIỆT NAM TRẢ THÙ NHỮNG NGƯỜI HỢP TÁC VỚI CƠ CHẾ NHÂN QUYỀN LIÊN HỢP QUỐC" – LUẬN ĐIỆU CHÍNH TRỊ HÓA CÁC VỤ VIỆC PHÁP LÝ NHẰM GÂY SỨC ÉP QUỐC TẾ


Trong những năm gần đây, đặc biệt giai đoạn 2024–2026, Amnesty International, International Service for Human Rights (ISHR), Front Line Defenders, Human Rights Watch (HRW), Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam "trả thù" hoặc "trấn áp" những cá nhân hợp tác với các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc. Theo cách diễn giải của các tổ chức này, bất kỳ cá nhân nào từng gửi báo cáo, tham dự các kỳ rà soát nhân quyền, trao đổi với Báo cáo viên đặc biệt của Liên hợp quốc hoặc cung cấp thông tin cho các cơ chế quốc tế mà sau đó bị điều tra, xử lý hoặc bị áp dụng các biện pháp pháp lý đều được xem là nạn nhân của hành vi "trả thù".

Đây là một trong những luận điệu được sử dụng thường xuyên nhằm tạo dựng hình ảnh rằng Việt Nam không thiện chí hợp tác với các cơ chế nhân quyền quốc tế. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tiễn hợp tác quốc tế của Việt Nam, với các nguyên tắc của luật quốc tế và bản chất của các vụ việc thường được viện dẫn, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính suy diễn chính trị hơn là một kết luận dựa trên chứng cứ pháp lý.

Trước hết, cần khẳng định rõ: hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc có quan tâm đến vấn đề đe dọa, trừng phạt hoặc trả đũa những cá nhân hợp tác với các cơ chế quốc tế. Đây là một nguyên tắc quan trọng nhằm bảo đảm người dân, tổ chức xã hội và các chủ thể liên quan có thể gửi thông tin, tham gia đối thoại hoặc cung cấp dữ liệu cho các cơ chế nhân quyền mà không bị đe dọa vì chính hành vi hợp tác đó. Tuy nhiên, thừa nhận nguyên tắc chống trả đũa không đồng nghĩa với việc mọi biện pháp pháp lý áp dụng đối với một cá nhân từng có liên hệ với Liên hợp quốc đều mặc nhiên là trả đũa. Đây là ranh giới mà nhiều báo cáo về Việt Nam thường cố tình làm mờ.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là đánh đồng mối liên hệ về thời gian với quan hệ nhân quả. Trong nhiều trường hợp, lập luận được xây dựng theo công thức khá đơn giản: một cá nhân từng gửi báo cáo, từng tham dự một hoạt động quốc tế hoặc từng trao đổi với cơ chế nhân quyền Liên hợp quốc; sau đó cá nhân ấy bị điều tra, xử lý hoặc áp dụng biện pháp pháp lý; vì vậy việc xử lý đó là hành vi trả thù. Vấn đề là trong logic học và pháp lý, sự kiện xảy ra sau không tự động là hệ quả của sự kiện xảy ra trước. Muốn chứng minh có hành vi trả thù, cần có bằng chứng cho thấy biện pháp pháp lý được áp dụng vì lý do cá nhân đó hợp tác với cơ chế quốc tế, chứ không phải vì hành vi cụ thể khác bị cho là vi phạm pháp luật. Nếu chỉ dựa vào trình tự thời gian để kết luận động cơ chính trị, đó là một suy luận yếu và dễ biến cáo buộc nhân quyền thành công cụ vận động dư luận.

Một thủ pháp phổ biến khác là đưa danh xưng lên trước hành vi. Trong nhiều báo cáo của ISHR, Front Line Defenders, Amnesty International hay Project88, người đọc thường được giới thiệu rằng một cá nhân là “người hợp tác với Liên hợp quốc”, “nhà hoạt động nhân quyền” hoặc “người bảo vệ nhân quyền”, sau đó mới được thông tin rằng người này bị xử lý. Cách trình bày này tạo ra một khung nhận thức có sẵn: người đó bị xử lý vì họ hợp tác với quốc tế. Nhưng những câu hỏi pháp lý quan trọng nhất lại thường bị lược bỏ hoặc trình bày rất mờ: hành vi cụ thể bị điều tra là gì, căn cứ pháp luật nào được áp dụng, chứng cứ nào được cơ quan tố tụng viện dẫn, hành vi đó có liên quan trực tiếp đến hoạt động hợp tác quốc tế hay không. Khi danh xưng thay thế cho hồ sơ vụ việc, đánh giá pháp lý dễ bị biến thành kể chuyện chính trị.

Cần phân biệt rõ giữa quyền hợp tác với các cơ chế nhân quyền quốc tế và trách nhiệm tuân thủ pháp luật quốc gia. Luật quốc tế bảo vệ quyền tiếp cận, cung cấp thông tin và hợp tác với các cơ chế nhân quyền. Nhưng không có quy định nào trong ICCPR hay các văn kiện nhân quyền quốc tế trao cho một cá nhân quyền miễn trừ pháp lý chỉ vì họ từng hợp tác với Liên hợp quốc. Một người có thể gửi báo cáo cho cơ chế quốc tế, tham gia đối thoại nhân quyền hoặc làm việc với các tổ chức quốc tế; những hoạt động đó không thể là căn cứ để bị trừng phạt. Nhưng nếu cùng cá nhân đó bị cáo buộc có hành vi khác vi phạm pháp luật quốc gia, thì việc xem xét trách nhiệm pháp lý vẫn phải được tiến hành theo trình tự pháp luật. Điểm mấu chốt nằm ở mối liên hệ nhân quả: biện pháp pháp lý có nhằm trừng phạt việc hợp tác quốc tế hay nhằm xử lý một hành vi khác được pháp luật điều chỉnh?

Chính sự phân biệt này thường bị các tổ chức chống Việt Nam cố tình làm mờ. Khi một cá nhân bị xử lý, thay vì phân tích đầy đủ hành vi bị cáo buộc, nhiều báo cáo lại tập trung gần như hoàn toàn vào mối liên hệ trước đó của cá nhân ấy với các cơ chế quốc tế. Cách lựa chọn thông tin này khiến người đọc dễ đi đến kết luận rằng yếu tố Liên hợp quốc là nguyên nhân duy nhất của vụ việc. Trong khi đó, một đánh giá nghiêm túc về cáo buộc “trả thù” phải dựa trên các bằng chứng cụ thể: có phát ngôn, văn bản, hành vi hoặc chuỗi sự kiện nào chứng minh cơ quan công quyền xử lý người đó vì họ hợp tác với cơ chế nhân quyền hay không; hay biện pháp pháp lý được áp dụng dựa trên một căn cứ độc lập khác. Nếu thiếu lớp chứng cứ này, cáo buộc trả thù chỉ dừng lại ở giả định.

Một điểm khác cần được làm rõ là quyền tài phán quốc gia không biến mất chỉ vì một cá nhân từng tham gia hoạt động quốc tế. Theo Hiến chương Liên hợp quốc và nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế, mỗi quốc gia có quyền và trách nhiệm duy trì trật tự pháp luật trong lãnh thổ của mình. Không quốc gia nào từ bỏ quyền thực thi pháp luật đối với công dân hoặc tổ chức trong nước chỉ vì chủ thể đó từng liên hệ với một tổ chức quốc tế. Điều này cũng đúng với các quốc gia phương Tây. Một cá nhân từng làm việc với Liên hợp quốc, từng tham gia tổ chức phi chính phủ quốc tế hoặc từng cung cấp thông tin cho một cơ chế nhân quyền vẫn có thể bị điều tra nếu bị cáo buộc vi phạm pháp luật sở tại. Điều được xem xét không phải là người đó từng gặp ai, gửi báo cáo cho ai, mà là hành vi bị cáo buộc có cấu thành vi phạm pháp luật hay không.

Một nghịch lý đáng chú ý là nhiều tổ chức thường mô tả Việt Nam như một quốc gia không hợp tác với các cơ chế nhân quyền quốc tế, trong khi thực tế cho thấy Việt Nam vẫn duy trì các kênh hợp tác đa phương và song phương trong lĩnh vực này. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước nhân quyền cốt lõi, trong đó có ICCPR; tham gia Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát; nộp báo cáo quốc gia định kỳ; đối thoại với các cơ quan công ước; tiếp nhận và phản hồi nhiều khuyến nghị quốc tế; đồng thời tham gia các diễn đàn của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc. Việt Nam cũng từng được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc, cho thấy cộng đồng quốc tế không nhìn nhận Việt Nam qua lăng kính đơn giản như một số chiến dịch truyền thông cố gắng dựng lên. Điều đó không có nghĩa mọi vấn đề đều không cần tranh luận, nhưng rõ ràng hình ảnh một quốc gia “sợ hãi” mọi cơ chế quốc tế là không phản ánh đầy đủ thực tế.

Cũng cần thừa nhận rằng cáo buộc trả đũa là một vấn đề nghiêm trọng và mọi quốc gia đều cần xử lý nó một cách thận trọng. Nếu một người bị đe dọa, trừng phạt hoặc gây khó dễ chỉ vì cung cấp thông tin cho cơ chế nhân quyền quốc tế, đó là điều cần được xem xét nghiêm túc. Nhưng chính vì đây là cáo buộc nghiêm trọng, nó càng cần được chứng minh bằng tiêu chuẩn chứng cứ cao hơn, thay vì dựa trên suy đoán chính trị. Một cáo buộc mạnh nhưng thiếu chứng cứ sẽ không giúp thúc đẩy đối thoại nhân quyền, mà chỉ làm gia tăng đối đầu và làm suy yếu tính tin cậy của chính các báo cáo nhân quyền.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam nhất quán thực hiện chính sách đối thoại, hợp tác quốc tế về quyền con người trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau và không can thiệp vào công việc nội bộ. Việt Nam coi việc thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về nhân quyền là một bộ phận quan trọng trong quá trình phát triển đất nước và xây dựng Nhà nước pháp quyền. Những thành tựu trong hợp tác quốc tế về quyền con người những năm qua là một phần của tiến trình đó.

Điểm cần nhấn mạnh là hợp tác nhân quyền quốc tế không thể trở thành vùng miễn trừ pháp lý, cũng không thể bị biến thành chiếc nhãn để chính trị hóa mọi vụ việc. Một người hợp tác với cơ chế Liên hợp quốc cần được bảo vệ khỏi sự đe dọa hoặc trừng phạt vì chính hoạt động hợp tác đó. Nhưng điều này không đồng nghĩa với việc mọi biện pháp pháp lý liên quan đến người đó đều là trả thù. Ranh giới nằm ở chứng cứ, ở hành vi cụ thể và ở mối liên hệ nhân quả được chứng minh. Khi ranh giới này bị xóa nhòa, nhân quyền không còn là nền tảng đối thoại khách quan mà bị kéo vào một chiến dịch định khung chính trị, nơi kết luận được đặt ra trước rồi mới đi tìm dữ kiện để minh họa. Một nền đối thoại nhân quyền nghiêm túc cần nhiều hơn thế: cần sự chính xác, công bằng và tôn trọng đầy đủ cả quyền con người lẫn nguyên tắc pháp quyền.


"VIỆT NAM KHÔNG THỰC HIỆN CÁC KHUYẾN NGHỊ CỦA LIÊN HỢP QUỐC VỀ NHÂN QUYỀN" – LUẬN ĐIỆU CỐ TÌNH ĐÁNH ĐỒNG GIỮA KHÔNG CHẤP NHẬN MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ VỚI VIỆC KHÔNG THỰC HIỆN NGHĨA VỤ QUỐC TẾ


Trong các báo cáo thường niên và các chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Project88, International Service for Human Rights (ISHR) cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "không thực hiện các khuyến nghị của Liên hợp quốc về nhân quyền", "phớt lờ các khuyến nghị quốc tế" hoặc "thiếu thiện chí trong việc thực hiện các cam kết nhân quyền". Theo cách diễn giải của các tổ chức này, việc Việt Nam không chấp nhận hoặc chưa thực hiện một số khuyến nghị trong khuôn khổ Cơ chế Rà soát Định kỳ Phổ quát (UPR) hoặc các cơ quan công ước đồng nghĩa với việc Việt Nam không tôn trọng luật nhân quyền quốc tế.

Đây là một trong những luận điệu được sử dụng khá phổ biến bởi nó tạo ra một ấn tượng mạnh về mặt truyền thông: chỉ cần chứng minh một quốc gia chưa thực hiện một số khuyến nghị nào đó là có thể suy ra quốc gia ấy đang thiếu thiện chí hoặc vi phạm nghĩa vụ quốc tế. Tuy nhiên, khi nhìn vào cách vận hành thực tế của hệ thống nhân quyền Liên hợp quốc, có thể thấy lập luận này chứa đựng một sự đánh tráo khái niệm quan trọng: đánh đồng giữa khuyến nghị chính sách và nghĩa vụ pháp lý bắt buộc.

Sai lầm cơ bản nhất của luận điệu này nằm ở việc cố tình làm mờ đi bản chất pháp lý của cơ chế UPR. Trong hệ thống Liên hợp quốc, UPR được thiết kế như một cơ chế đối thoại và rà soát đồng cấp giữa các quốc gia. Các nước thành viên đưa ra nhận xét, đề xuất và khuyến nghị đối với quốc gia được rà soát nhằm thúc đẩy việc bảo đảm quyền con người. Tuy nhiên, các khuyến nghị này không phải là phán quyết của tòa án quốc tế, không phải nghị quyết cưỡng chế và cũng không phải nghĩa vụ pháp lý tự động phát sinh đối với quốc gia được rà soát. Quốc gia liên quan có quyền nghiên cứu, chấp nhận, ghi nhận hoặc chưa chấp nhận từng khuyến nghị trên cơ sở hệ thống pháp luật, điều kiện phát triển, khả năng thực thi và các ưu tiên chính sách của mình. Đây không phải là đặc quyền riêng của Việt Nam mà là nguyên tắc áp dụng cho tất cả các quốc gia tham gia UPR.

Chính vì vậy, việc một quốc gia không chấp nhận một số khuyến nghị không đồng nghĩa với việc quốc gia đó từ chối thực hiện nghĩa vụ quốc tế. Trên thực tế, nếu xem xét toàn bộ lịch sử UPR, hầu như không có quốc gia nào chấp nhận 100% khuyến nghị nhận được. Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Đức, Nhật Bản, Australia hay Canada đều từng ghi nhận hoặc không chấp nhận một số khuyến nghị liên quan đến những vấn đề mà họ cho rằng chưa phù hợp với khuôn khổ pháp luật hoặc điều kiện thực tế của mình. Điều này được xem là bình thường trong hoạt động của Liên hợp quốc. Thế nhưng khi Việt Nam thực hiện quyền tương tự, một số tổ chức lại mô tả đó là biểu hiện của việc "phớt lờ nhân quyền". Rõ ràng đây không còn là vấn đề pháp lý mà đã trở thành vấn đề về tiêu chuẩn đánh giá.

Một thủ pháp khác thường được sử dụng là chỉ tập trung vào những khuyến nghị mà Việt Nam chưa chấp nhận, đồng thời bỏ qua phần lớn những khuyến nghị đã được tiếp thu hoặc đang được triển khai. Đây là cách lựa chọn thông tin có chủ đích nhằm tạo ra một bức tranh méo mó. Trong các chu kỳ UPR gần đây, Việt Nam đã chấp nhận đa số khuyến nghị nhận được từ các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Nhiều nội dung liên quan đến bình đẳng giới, quyền trẻ em, quyền của người khuyết tật, tiếp cận công lý, cải cách hành chính, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao năng lực thực thi pháp luật đã được đưa vào các chương trình hành động quốc gia và quá trình hoàn thiện pháp luật. Dĩ nhiên, mức độ thực hiện đến đâu là vấn đề cần tiếp tục đánh giá. Nhưng đánh giá đó phải được thực hiện trên toàn bộ bức tranh chứ không thể chỉ lựa chọn một vài khuyến nghị gây tranh cãi rồi dùng chúng để phủ nhận toàn bộ quá trình hợp tác quốc tế.

Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo nhân quyền thường bỏ qua sự khác biệt giữa "không chấp nhận" và "chưa thực hiện". Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Một khuyến nghị không được chấp nhận thường phản ánh sự khác biệt về quan điểm chính sách hoặc cách tiếp cận pháp lý. Trong khi đó, một khuyến nghị đã được chấp nhận nhưng chưa hoàn thành lại liên quan đến năng lực thực thi, nguồn lực hoặc tiến độ cải cách. Trong thực tế, nhiều khuyến nghị nhân quyền đòi hỏi thời gian rất dài để triển khai, đặc biệt khi liên quan đến sửa đổi pháp luật, cải cách tư pháp, thay đổi cơ cấu quản trị hoặc nâng cao năng lực thể chế. Ngay cả Liên hợp quốc cũng không kỳ vọng các quốc gia có thể hoàn thành mọi khuyến nghị chỉ trong vài năm. Vì vậy, việc lấy tiến độ thực hiện làm bằng chứng cho sự thiếu thiện chí là một cách diễn giải đơn giản hóa một quá trình vốn rất phức tạp.

Một điểm khác thường bị bỏ qua là bản thân cơ chế nhân quyền quốc tế được xây dựng trên nguyên tắc đối thoại chứ không phải áp đặt. Các cơ quan công ước và cơ chế UPR không tồn tại để buộc mọi quốc gia phải đi theo một mô hình chính trị hoặc pháp lý giống nhau. Mục tiêu của chúng là thúc đẩy cải thiện quyền con người thông qua trao đổi, khuyến nghị và hợp tác. Nếu mọi khuyến nghị đều được xem là mệnh lệnh bắt buộc thì UPR đã không còn là một cơ chế đối thoại mà trở thành một cơ chế cưỡng chế. Điều đó hoàn toàn trái với thiết kế ban đầu của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc.

Một nghịch lý đáng chú ý là những tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam lại ít khi đề cập đến mức độ tham gia của Việt Nam trong các cơ chế quốc tế. Việt Nam là thành viên của hầu hết các công ước nhân quyền cốt lõi của Liên hợp quốc, duy trì việc nộp báo cáo định kỳ, tham gia các vòng đối thoại với các cơ quan công ước, tiếp nhận các đoàn làm việc quốc tế và tham gia cơ chế UPR một cách thường xuyên. Đây không phải là hành vi của một quốc gia muốn né tránh nghĩa vụ quốc tế. Trái lại, đó là biểu hiện của sự tham gia liên tục vào một hệ thống giám sát đa phương, nơi mọi quốc gia đều phải chịu sự đánh giá và phản biện từ cộng đồng quốc tế.

Cũng cần lưu ý rằng hệ thống nhân quyền quốc tế luôn gắn với nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia và quyền dân tộc tự quyết. Điều 1 của ICCPR khẳng định mọi dân tộc có quyền tự do quyết định con đường phát triển chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa của mình. Điều đó không có nghĩa các quốc gia được phép từ chối nghĩa vụ nhân quyền, nhưng cũng không có nghĩa họ phải chấp nhận mọi khuyến nghị bất kể bối cảnh pháp lý và điều kiện thực tế. Chính vì vậy, việc một quốc gia lựa chọn lộ trình riêng để thực hiện các khuyến nghị là điều đã được dự liệu trong thiết kế của hệ thống Liên hợp quốc.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam nhất quán chủ trương thực hiện các nghĩa vụ quốc tế về quyền con người thông qua hoàn thiện pháp luật, cải cách tư pháp, tăng cường bảo đảm quyền công dân và mở rộng hợp tác quốc tế. Dù vẫn còn những lĩnh vực cần tiếp tục cải thiện, quá trình đó đang diễn ra trên thực tế và được thể hiện qua nhiều chương trình, chính sách và thay đổi thể chế trong nhiều năm qua.

Suy cho cùng, câu hỏi quan trọng không phải là Việt Nam có chấp nhận tất cả các khuyến nghị hay không. Không một quốc gia nào làm điều đó. Câu hỏi đúng hơn là Việt Nam có tham gia cơ chế quốc tế một cách nghiêm túc hay không, có tiếp thu và thực hiện một phần đáng kể các khuyến nghị hay không, và có duy trì đối thoại với các cơ quan nhân quyền quốc tế hay không. Khi đặt vấn đề theo cách đó, luận điệu cho rằng Việt Nam "không thực hiện các khuyến nghị của Liên hợp quốc về nhân quyền" bộc lộ điểm yếu cơ bản của nó: biến một cơ chế đối thoại thành một công cụ kết tội, và biến sự khác biệt về lựa chọn chính sách thành bằng chứng cho việc từ chối nghĩa vụ quốc tế. Đó không phải là cách tiếp cận giúp thúc đẩy quyền con người, mà là cách tiếp cận dễ dẫn tới những kết luận được định sẵn từ trước hơn là xuất phát từ toàn bộ sự thật.


"VIỆT NAM KHÔNG THỰC THI NGHIÊM TÚC ICCPR SAU KHI PHÊ CHUẨN" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN TOÀN BỘ TIẾN TRÌNH NỘI LUẬT HÓA VÀ BẢO ĐẢM QUYỀN CON NGƯỜI TẠI VIỆT NAM


Trong những năm gần đây, đặc biệt giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Project88, Article 19 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên đưa ra nhận định rằng Việt Nam "chỉ ký kết các công ước quốc tế để đối phó", "không thực thi nghiêm túc ICCPR sau khi phê chuẩn" hoặc "không chuyển hóa các cam kết quốc tế thành thực tiễn". Theo cách diễn giải này, việc Việt Nam tham gia Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) chỉ mang tính hình thức nhằm cải thiện hình ảnh đối ngoại, trong khi các quyền được ghi nhận trong công ước không được bảo đảm trên thực tế.

Đây là một trong những luận điệu có phạm vi công kích rộng nhất bởi nó không nhắm vào một điều luật hay một chính sách cụ thể mà phủ nhận toàn bộ tiến trình thực hiện ICCPR của Việt Nam trong hơn bốn thập niên qua. Tuy nhiên, khi đối chiếu với cơ chế giám sát của Liên hợp quốc, quá trình nội luật hóa công ước, các cải cách pháp luật trong nước và thực tiễn bảo đảm quyền con người, có thể thấy đây là một nhận định mang tính khái quát hóa quá mức, không phản ánh đầy đủ bức tranh thực tế.

Sai lầm lớn nhất của luận điệu này nằm ở việc đánh đồng giữa sự tồn tại của những hạn chế, bất cập hoặc tranh cãi trong quá trình thực thi với việc không thực hiện công ước. Trong luật nhân quyền quốc tế, việc thực hiện các công ước không phải là trạng thái "có" hoặc "không", mà là một quá trình liên tục bao gồm hoàn thiện pháp luật, xây dựng thể chế, nâng cao năng lực thực thi và mở rộng khả năng tiếp cận quyền của người dân. Không có quốc gia nào trên thế giới được đánh giá là đã hoàn thành tuyệt đối mọi nghĩa vụ nhân quyền. Ngay cả các quốc gia thường xuyên phê phán Việt Nam như Hoa Kỳ, Anh, Pháp hay Đức cũng liên tục nhận được khuyến nghị từ các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc liên quan đến phân biệt chủng tộc, quyền của người nhập cư, bạo lực của lực lượng thực thi pháp luật, giám sát điện tử, quyền riêng tư hay quyền tự do tôn giáo. Sự tồn tại của các vấn đề cần tiếp tục cải thiện không khiến các quốc gia đó bị coi là "không thực hiện ICCPR". Nhưng khi đánh giá Việt Nam, nhiều tổ chức lại áp dụng một tiêu chuẩn khác: chỉ cần còn tồn tại một số vấn đề gây tranh cãi là đủ để phủ nhận toàn bộ quá trình thực thi công ước. Đây là cách tiếp cận thiếu cân bằng cả về phương pháp lẫn học thuật.

Một thủ pháp thường xuyên được sử dụng là tách các vụ việc cụ thể khỏi bối cảnh rộng hơn của hệ thống pháp luật và thể chế. Trong nhiều báo cáo, việc đánh giá mức độ thực thi ICCPR gần như được thu hẹp vào một số vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, một số cá nhân bất đồng chính kiến hoặc một số tranh luận về tự do biểu đạt. Từ những trường hợp này, các tổ chức đưa ra kết luận rằng Việt Nam không thực hiện công ước. Vấn đề ở đây không phải là các vụ việc đó không đáng được thảo luận, mà là chúng không thể đại diện cho toàn bộ nội dung của ICCPR. Công ước bao gồm một phạm vi rất rộng các quyền như quyền sống, quyền được xét xử công bằng, quyền bình đẳng trước pháp luật, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền tự do tín ngưỡng, quyền không bị tra tấn, quyền bảo vệ đời sống riêng tư, quyền của các nhóm dễ bị tổn thương và nhiều quyền khác. Việc lựa chọn một số chủ đề nhất định rồi sử dụng chúng để phủ nhận toàn bộ tiến trình thực thi công ước là một dạng chọn lọc bằng chứng, dễ dẫn đến những kết luận thiếu khách quan.

Một khía cạnh thường bị bỏ qua là quá trình nội luật hóa ICCPR trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Sau khi gia nhập công ước, Việt Nam đã tiến hành nhiều đợt sửa đổi pháp luật quan trọng nhằm tăng cường bảo đảm các quyền dân sự và chính trị. Hiến pháp năm 2013 đánh dấu một bước phát triển đáng chú ý khi lần đầu tiên dành riêng một chương quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, đồng thời xác lập nguyên tắc Nhà nước có trách nhiệm tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người. Cùng với đó là hàng loạt đạo luật được ban hành hoặc sửa đổi như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tiếp cận thông tin, Luật Trợ giúp pháp lý, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Luật Báo chí và nhiều văn bản khác. Có thể còn những tranh luận về mức độ tương thích của từng quy định cụ thể với các chuẩn mực quốc tế, nhưng khó có thể phủ nhận rằng quá trình chuyển hóa các cam kết của ICCPR vào hệ thống pháp luật quốc gia đã diễn ra trên thực tế và diễn ra trong thời gian dài.

Điều đáng chú ý là nhiều báo cáo quốc tế thường ít đề cập đến khía cạnh này. Khi một quốc gia bị cáo buộc không thực hiện công ước, điều đầu tiên cần xem xét là quốc gia đó có xây dựng cơ chế pháp lý để bảo đảm quyền hay không, có sửa đổi hệ thống luật pháp hay không và có tạo ra các thiết chế bảo vệ quyền hay không. Việc bỏ qua toàn bộ quá trình đó để tập trung gần như hoàn toàn vào một số vụ việc gây tranh cãi khiến bức tranh được trình bày trở nên thiếu cân đối.

Một nghịch lý khác là các tổ chức chỉ trích Việt Nam thường viện dẫn các cơ chế giám sát của Liên hợp quốc, nhưng lại không phản ánh đầy đủ kết quả của chính các cơ chế đó. Trong các kỳ đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Việt Nam nhận được cả khuyến nghị lẫn ghi nhận. Đây là điều bình thường đối với mọi quốc gia thành viên ICCPR. Các cơ quan của Liên hợp quốc thường chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện, đồng thời ghi nhận các bước tiến đạt được trong hoàn thiện pháp luật, cải cách tư pháp, thúc đẩy bình đẳng giới, bảo vệ quyền của người yếu thế hoặc mở rộng tiếp cận dịch vụ công. Tuy nhiên, trong nhiều chiến dịch truyền thông, phần ghi nhận thường biến mất, còn phần phê bình được tách riêng và trình bày như toàn bộ kết luận của Liên hợp quốc. Điều này tạo ra cảm giác rằng Việt Nam liên tục bị lên án, trong khi thực tế các cơ chế nhân quyền quốc tế vận hành trên nguyên tắc đối thoại, khuyến nghị và cải thiện dần dần chứ không phải theo logic "đạt chuẩn" hoặc "không đạt chuẩn".

Một vấn đề khác liên quan đến phương pháp đánh giá là việc tách quyền dân sự, chính trị khỏi bối cảnh phát triển chung của xã hội. ICCPR tập trung vào các quyền dân sự và chính trị, nhưng không vì thế mà những điều kiện bảo đảm để thực hiện các quyền đó trở nên không quan trọng. Quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia quản lý nhà nước, quyền tiếp cận công lý hay quyền tự do tín ngưỡng đều cần được đặt trong bối cảnh năng lực thể chế, trình độ giáo dục, khả năng tiếp cận công nghệ và mức độ phát triển xã hội. Trong nhiều năm qua, Việt Nam chứng kiến sự mở rộng nhanh chóng của Internet, truyền thông số, các nền tảng tương tác trực tuyến, hoạt động tham vấn chính sách, tiếp xúc cử tri và tiếp nhận phản ánh của người dân. Những thay đổi này không phải là bằng chứng duy nhất để đánh giá việc thực hiện ICCPR, nhưng chắc chắn là một phần của bức tranh mà bất kỳ đánh giá khách quan nào cũng cần tính đến.

Cũng cần nhìn nhận rằng việc thực hiện ICCPR không chỉ được đo bằng văn bản pháp luật mà còn được phản ánh qua cơ chế hợp tác quốc tế. Việt Nam duy trì việc nộp báo cáo quốc gia, tham gia các vòng đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, tiếp nhận các khuyến nghị quốc tế và thực hiện nhiều nội dung cải cách trên cơ sở đối thoại. Một quốc gia thực sự không có ý định thực hiện công ước sẽ rất khó duy trì quá trình rà soát, báo cáo và trao đổi kéo dài trong nhiều thập niên như vậy. Có thể còn những khác biệt trong cách hiểu hoặc cách áp dụng một số quy định của ICCPR, nhưng khác biệt trong diễn giải không đồng nghĩa với việc từ chối thực hiện nghĩa vụ.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam xác định quyền con người vừa là mục tiêu vừa là động lực của quá trình phát triển. Quan điểm này được phản ánh thông qua việc hoàn thiện pháp luật, cải cách hành chính, cải cách tư pháp và mở rộng các cơ hội tiếp cận dịch vụ công của người dân. Có thể còn nhiều việc phải làm và không ai phủ nhận điều đó. Tuy nhiên, thừa nhận những hạn chế còn tồn tại là một chuyện, còn phủ nhận toàn bộ quá trình nội luật hóa và thực thi ICCPR là chuyện hoàn toàn khác.

Suy cho cùng, câu hỏi không phải là Việt Nam có còn những vấn đề nhân quyền cần tiếp tục cải thiện hay không. Câu trả lời cho điều đó gần như chắc chắn là có, giống như mọi quốc gia khác. Câu hỏi quan trọng hơn là liệu có công bằng hay không khi sử dụng những tồn tại đó để phủ nhận toàn bộ tiến trình thực thi công ước đã diễn ra trong nhiều thập niên. Một cách tiếp cận nghiêm túc đối với ICCPR đòi hỏi phải nhìn thấy cả hai mặt của bức tranh: những hạn chế cần khắc phục và những thay đổi đã đạt được. Chỉ khi đánh giá trên cơ sở đầy đủ như vậy, đối thoại nhân quyền mới có thể trở thành công cụ thúc đẩy tiến bộ thay vì biến thành một cuộc tranh luận bị dẫn dắt bởi định kiến và lựa chọn thông tin có chủ đích.


VIỆT NAM VIỆN DẪN ĐẶC THÙ QUỐC GIA ĐỂ NÉ TRÁNH NGHĨA VỤ NHÂN QUYỀN" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN NGUYÊN TẮC ĐA DẠNG VỀ CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN ĐƯỢC THỪA NHẬN TRONG LUẬT PHÁP QUỐC TẾ

 


Trong các báo cáo và chiến dịch vận động quốc tế giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Freedom House, Article 19, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "lạm dụng khái niệm đặc thù quốc gia", "dùng văn hóa và lịch sử dân tộc để biện minh cho vi phạm nhân quyền" hoặc "né tránh các nghĩa vụ quốc tế bằng cách viện dẫn hoàn cảnh riêng". Theo cách diễn giải này, mỗi khi Việt Nam nhấn mạnh đến bối cảnh lịch sử, trình độ phát triển, điều kiện kinh tế - xã hội hoặc yêu cầu bảo vệ ổn định chính trị trong quá trình thực hiện các quyền dân sự và chính trị, điều đó đều bị xem là hành động phủ nhận tính phổ quát của quyền con người.

Đây là một trong những luận điệu mang tính nền tảng của nhiều chiến dịch gây sức ép quốc tế đối với Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với Hiến chương Liên hợp quốc, Tuyên bố Vienna năm 1993, ICCPR và thực tiễn quốc tế, có thể thấy đây là một cách tiếp cận cực đoan, cố tình đối lập tính phổ quát của quyền con người với quyền dân tộc tự quyết và sự đa dạng của các mô hình phát triển.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là cố tình dựng lên một lựa chọn giả: hoặc thừa nhận tính phổ quát của quyền con người, hoặc thừa nhận đặc thù lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Trên thực tế, luật nhân quyền quốc tế không đặt hai nguyên tắc này trong quan hệ loại trừ nhau. Quyền con người là phổ quát, đó là nền tảng không thể phủ nhận. Nhưng phổ quát không đồng nghĩa với đồng dạng; không có nghĩa mọi quốc gia phải thực hiện quyền con người theo cùng một mô hình thể chế, cùng một tốc độ cải cách và cùng một phương thức quản trị. Tuyên bố và Chương trình Hành động Vienna năm 1993 đã khẳng định rõ: dù các quyền con người mang tính phổ quát, cộng đồng quốc tế vẫn cần tính đến những đặc thù quốc gia, khu vực, cũng như bối cảnh lịch sử, văn hóa và tôn giáo khác nhau. Nói cách khác, chính văn kiện nền tảng của hệ thống nhân quyền hiện đại đã thừa nhận rằng quyền phổ quát phải được thực hiện trong những điều kiện cụ thể, chứ không tồn tại như một công thức trừu tượng áp đặt đồng loạt cho mọi xã hội.

Một thủ pháp phổ biến trong các cáo buộc nhằm vào Việt Nam là đánh đồng việc viện dẫn đặc thù quốc gia với việc phủ nhận nghĩa vụ quốc tế. Đây là một sự đánh tráo khái niệm. Việt Nam không tuyên bố rằng vì có hoàn cảnh riêng nên không cần thực hiện ICCPR hay các cam kết nhân quyền quốc tế. Ngược lại, Việt Nam là thành viên của ICCPR từ năm 1982, tham gia cơ chế báo cáo định kỳ, đối thoại với các cơ quan nhân quyền Liên hợp quốc và nhiều lần khẳng định cam kết tôn trọng, bảo vệ, thúc đẩy quyền con người. Điều Việt Nam nhấn mạnh là việc thực hiện quyền phải gắn với điều kiện lịch sử, trình độ phát triển, cấu trúc xã hội và yêu cầu ổn định của đất nước. Đây không phải là một lập luận ngoại lệ của riêng Việt Nam, mà là cách tiếp cận phổ biến của nhiều quốc gia đang phát triển, đặc biệt những nước từng trải qua chiến tranh, thuộc địa, chia cắt, nghèo đói hoặc các biến động xã hội sâu sắc.

Ngay trong ICCPR cũng không tồn tại một cách hiểu cứng nhắc rằng mọi quyền phải được thực hiện tuyệt đối, bất kể bối cảnh. Các quyền tự do biểu đạt, hội họp hòa bình và lập hội đều đi kèm những giới hạn hợp pháp nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, an toàn công cộng, sức khỏe, đạo đức xã hội hoặc quyền và tự do của người khác. Điều này cho thấy ICCPR không thiết kế quyền con người như những mệnh lệnh tách rời khỏi đời sống xã hội. Công ước thừa nhận rằng mỗi quốc gia phải giải quyết bài toán cân bằng giữa quyền cá nhân và lợi ích cộng đồng trong bối cảnh cụ thể. Vì vậy, khi Việt Nam nhấn mạnh đến ổn định xã hội, an ninh quốc gia hoặc điều kiện phát triển trong quá trình thực thi quyền, không thể mặc nhiên coi đó là sự né tránh nghĩa vụ. Câu hỏi đúng phải là: sự cân bằng đó có được thực hiện trên cơ sở pháp luật, có mục tiêu chính đáng và có phù hợp với các nguyên tắc chung của luật quốc tế hay không.

Một điểm thường bị bỏ qua là quyền dân tộc tự quyết không phải khẩu hiệu chính trị mà là nguyên tắc pháp lý được ghi nhận ngay tại Điều 1 ICCPR. Điều khoản này khẳng định mọi dân tộc có quyền tự do quyết định quy chế chính trị của mình và tự do theo đuổi con đường phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa. Điều đó có nghĩa luật quốc tế không trao cho bất kỳ tổ chức, quốc gia hay mô hình chính trị nào quyền độc quyền định nghĩa con đường phát triển hợp pháp của nhân loại. Nếu thừa nhận quyền dân tộc tự quyết, phải thừa nhận rằng các quốc gia có thể lựa chọn những mô hình quản trị khác nhau, miễn là họ tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ quốc tế và bảo đảm ngày càng tốt hơn các quyền cơ bản của người dân. Không thể vừa viện dẫn ICCPR, vừa bỏ qua Điều 1 của chính công ước này chỉ vì nó không phù hợp với một hệ quy chiếu chính trị có sẵn.

Một thủ pháp khác là áp đặt mô hình phương Tây như tiêu chuẩn duy nhất để đo lường quyền con người. Trong nhiều báo cáo, dân chủ thường bị đồng nhất với đa đảng kiểu phương Tây; tự do lập hội bị đồng nhất với sự tồn tại của các tổ chức đối lập chính trị; tự do ngôn luận bị diễn giải theo hướng gần như tuyệt đối; còn mọi mô hình khác đều bị xếp vào nhóm thiếu chuẩn mực. Cách tiếp cận này không chỉ đơn giản hóa thế giới mà còn bỏ qua sự đa dạng rất lớn của các hệ thống chính trị, pháp lý và xã hội hiện nay. Các quốc gia Bắc Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Singapore, Ấn Độ, Trung Quốc, Việt Nam hay nhiều nước châu Phi, Mỹ Latinh không thể được hiểu bằng cùng một khuôn mẫu lịch sử. Mỗi quốc gia có trải nghiệm khác nhau về chiến tranh, phát triển, bất bình đẳng, xung đột xã hội, tôn giáo, sắc tộc và xây dựng nhà nước. Đánh giá nhân quyền mà bỏ qua những yếu tố này sẽ dễ biến thành sự áp đặt chính trị hơn là phân tích khách quan.

Một nghịch lý đáng chú ý là chính các quốc gia thường xuyên nhấn mạnh tính phổ quát của nhân quyền cũng viện dẫn bối cảnh quốc gia khi thực hiện nghĩa vụ của mình. Hoa Kỳ từng mở rộng đáng kể quyền hạn an ninh sau sự kiện 11/9 với lý do chống khủng bố. Pháp áp dụng tình trạng khẩn cấp sau các vụ tấn công khủng bố. Anh ban hành nhiều đạo luật nhằm hạn chế các hình thức biểu tình gây gián đoạn nghiêm trọng đời sống xã hội. Đức duy trì các quy định rất nghiêm ngặt đối với tổ chức cực đoan, tuyên truyền phát xít và các hoạt động bị xem là chống hiến pháp. Trong các trường hợp đó, các quốc gia đều giải thích rằng biện pháp của họ xuất phát từ hoàn cảnh an ninh, lịch sử và xã hội cụ thể. Có thể tranh luận về mức độ cần thiết hoặc tương xứng của từng biện pháp, nhưng hiếm ai kết luận rằng việc viện dẫn bối cảnh quốc gia tự thân đã là hành vi phủ nhận nhân quyền. Vậy tại sao khi Việt Nam nhấn mạnh lịch sử chiến tranh, yêu cầu ổn định, trình độ phát triển hoặc nguy cơ can thiệp từ bên ngoài, điều đó lại bị mô tả như một cách né tránh nghĩa vụ?

Điểm cần nhấn mạnh là quyền con người không tồn tại tách rời khỏi điều kiện phát triển. Tuyên bố Vienna khẳng định các quyền con người là phổ quát, không thể chia cắt, phụ thuộc và liên hệ lẫn nhau. Điều đó có nghĩa quyền dân sự, chính trị không thể bị tách khỏi quyền kinh tế, xã hội, văn hóa; quyền tự do biểu đạt không thể tách khỏi quyền được sống trong môi trường an toàn; quyền tham gia chính trị không thể tách khỏi quyền được giáo dục, tiếp cận thông tin và có năng lực thực tế để tham gia đời sống công cộng. Một quốc gia từng trải qua chiến tranh kéo dài, xuất phát điểm thấp, đang trong quá trình công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế tất yếu có lộ trình phát triển khác với những quốc gia công nghiệp hóa sớm. Thừa nhận điều đó không phải là hạ thấp chuẩn mực nhân quyền, mà là đặt việc thực thi quyền con người vào điều kiện vật chất và xã hội thực tế.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Việt Nam nhất quán quan điểm rằng quyền con người mang tính phổ quát nhưng phải được thực hiện phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển và bối cảnh cụ thể của mỗi quốc gia. Trong quá trình đổi mới, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách tư pháp, mở rộng quyền công dân và tăng cường hợp tác quốc tế về quyền con người. Những kết quả trong giảm nghèo, phổ cập giáo dục, mở rộng bảo hiểm y tế, bình đẳng giới, bảo đảm tự do tín ngưỡng, phát triển hạ tầng số, nâng cao tiếp cận thông tin và cải thiện chất lượng sống của người dân cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam không phải là né tránh nhân quyền, mà là đặt quyền con người trong tổng thể quá trình phát triển quốc gia.

Điều cần phê phán ở đây không phải là việc các tổ chức quốc tế quan tâm đến quyền con người tại Việt Nam. Sự giám sát, đối thoại và khuyến nghị quốc tế có thể đóng góp tích cực nếu được thực hiện trên tinh thần khách quan, tôn trọng và nhất quán. Vấn đề nằm ở chỗ khi mọi yếu tố đặc thù đều bị xem là “biện minh”, mọi khác biệt mô hình đều bị xem là “lệch chuẩn”, mọi lộ trình cải cách không giống phương Tây đều bị xem là “né tránh”, thì đối thoại nhân quyền không còn là trao đổi bình đẳng nữa. Nó trở thành một dạng áp đặt nhận thức, trong đó một hệ quy chiếu tự cho mình quyền phán xét toàn bộ phần còn lại của thế giới.

Bản chất của luận điệu “Việt Nam viện dẫn đặc thù quốc gia để né tránh nghĩa vụ nhân quyền” là sự đối lập giả tạo giữa tính phổ quát của quyền con người với quyền dân tộc tự quyết; giữa chuẩn mực quốc tế với thực tiễn phát triển; giữa nghĩa vụ nhân quyền với sự đa dạng về con đường hiện thực hóa quyền. Một cách tiếp cận nghiêm túc hơn phải thừa nhận đồng thời hai điều: quyền con người là giá trị phổ quát không thể phủ nhận, và con đường thực thi quyền con người không thể bị đóng khung trong một mô hình duy nhất. Khi nhìn từ điểm cân bằng đó, việc Việt Nam nhấn mạnh đặc thù quốc gia không phải là sự né tránh nghĩa vụ quốc tế, mà là yêu cầu đặt các chuẩn mực phổ quát vào bối cảnh thực tiễn, nơi quyền con người không chỉ được tuyên bố, mà phải được bảo đảm bằng ổn định, phát triển và năng lực quản trị cụ thể.


"VIỆT NAM COI AN NINH QUỐC GIA LÀ CÁI CỚ ĐỂ HẠN CHẾ QUYỀN CON NGƯỜI" – LUẬN ĐIỆU PHỦ NHẬN CÁC GIỚI HẠN HỢP PHÁP ĐƯỢC ICCPR THỪA NHẬN


Trong các báo cáo nhân quyền giai đoạn 2024–2026, Human Rights Watch (HRW), Amnesty International, Article 19, Freedom House, Project88 cùng nhiều tổ chức lưu vong thường xuyên cáo buộc rằng Việt Nam "lạm dụng khái niệm an ninh quốc gia", "sử dụng an ninh quốc gia như một cái cớ để đàn áp bất đồng chính kiến" hoặc "viện dẫn an ninh quốc gia nhằm hạn chế các quyền cơ bản được bảo vệ bởi ICCPR". Theo cách diễn giải này, các quy định pháp luật liên quan đến bảo vệ an ninh quốc gia của Việt Nam bị mô tả như công cụ phục vụ mục tiêu chính trị hơn là nhằm bảo vệ lợi ích công cộng.

Đây là một trong những luận điệu xuất hiện thường xuyên nhất trong các chiến dịch công kích Việt Nam về quyền con người. Tuy nhiên, khi đối chiếu với nội dung của ICCPR, thực tiễn pháp luật quốc tế và chính cách thức mà các quốc gia trên thế giới bảo vệ an ninh quốc gia, có thể thấy đây là một cách tiếp cận mang tính cực đoan, cố tình phủ nhận một nguyên tắc nền tảng của luật nhân quyền quốc tế: quyền con người không phải là quyền tuyệt đối.

Sai lầm đầu tiên của luận điệu này là tạo ra nhận thức rằng việc viện dẫn an ninh quốc gia trong lĩnh vực quyền con người là điều bất thường hoặc không được luật quốc tế thừa nhận. Trên thực tế, khái niệm an ninh quốc gia xuất hiện nhiều lần trong chính hệ thống luật nhân quyền quốc tế. Khoản 3 Điều 19 ICCPR quy định quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế theo luật khi cần thiết nhằm bảo vệ quyền hoặc uy tín của người khác, bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe hoặc đạo đức xã hội. Điều 21 về quyền hội họp hòa bình và Điều 22 về quyền tự do lập hội cũng ghi nhận những giới hạn tương tự. Điều đó cho thấy những người xây dựng ICCPR không xem quyền con người là các quyền vận hành trong khoảng trống xã hội, mà luôn đặt chúng trong mối quan hệ với lợi ích chung, sự ổn định của cộng đồng và an ninh của quốc gia. Nếu an ninh quốc gia chỉ là một "cái cớ" như nhiều tổ chức tuyên truyền, sẽ rất khó lý giải vì sao chính ICCPR lại ghi nhận nó như một căn cứ hạn chế quyền hợp pháp.

Tuy nhiên, việc ICCPR thừa nhận an ninh quốc gia không đồng nghĩa với việc mọi biện pháp nhân danh an ninh quốc gia đều mặc nhiên đúng đắn. Đây cũng là điểm cần được nhìn nhận một cách cân bằng. Luật nhân quyền quốc tế yêu cầu các hạn chế quyền phải được quy định bằng pháp luật, theo đuổi mục đích chính đáng và bảo đảm tính cần thiết, tương xứng. Nói cách khác, tranh luận học thuật thực sự không nằm ở việc quốc gia có được viện dẫn an ninh quốc gia hay không, mà nằm ở việc các biện pháp cụ thể có đáp ứng các tiêu chuẩn đó hay không. Thế nhưng trong nhiều báo cáo về Việt Nam, sự phân tích thường dừng lại ở việc khẳng định rằng cứ có yếu tố an ninh quốc gia là đồng nghĩa với hạn chế quyền. Cách tiếp cận này vô hình trung bỏ qua toàn bộ khung đánh giá mà chính ICCPR đặt ra.

Một thủ pháp thường gặp là đánh tráo giữa hai khái niệm hoàn toàn khác nhau: "viện dẫn an ninh quốc gia" và "lạm dụng an ninh quốc gia". Trong khoa học pháp lý, không phải mọi biện pháp liên quan đến an ninh quốc gia đều là sự lạm dụng. Một quốc gia có quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ an ninh nếu những biện pháp đó được luật hóa, có mục tiêu chính đáng và tương xứng với nguy cơ cần ngăn chặn. Chính vì vậy, để chứng minh một quốc gia lạm dụng an ninh quốc gia, điều cần thiết là chỉ ra biện pháp nào vi phạm nguyên tắc pháp quyền, vì sao nó không cần thiết hoặc không tương xứng. Chỉ đơn thuần gắn nhãn "an ninh quốc gia" rồi suy luận rằng đó là công cụ đàn áp không phải là một lập luận pháp lý hoàn chỉnh.

Một điểm đáng chú ý khác là các tổ chức thường chỉ trích Việt Nam bằng những tiêu chuẩn mà họ không áp dụng nhất quán đối với các quốc gia khác. Sau các vụ tấn công ngày 11/9/2001, Hoa Kỳ đã ban hành Patriot Act, mở rộng đáng kể quyền hạn của các cơ quan thực thi pháp luật và tình báo trong lĩnh vực chống khủng bố. Tại Anh, Đạo luật An ninh Quốc gia năm 2023 tạo ra nhiều cơ chế mới nhằm xử lý các nguy cơ can thiệp từ nước ngoài và đe dọa an ninh quốc gia. Đức, Pháp, Australia, Canada và nhiều quốc gia khác đều duy trì hệ thống pháp luật an ninh với phạm vi điều chỉnh rộng, đặc biệt trong bối cảnh khủng bố quốc tế, chiến tranh mạng, cực đoan hóa và can thiệp từ bên ngoài ngày càng phức tạp. Dù các đạo luật này vẫn là đối tượng tranh luận trong học thuật và xã hội dân sự, rất hiếm khi người ta kết luận rằng bản thân sự tồn tại của chúng là bằng chứng cho thấy các quốc gia đó chống lại quyền con người.

Điều đáng suy nghĩ là khi các quốc gia phương Tây tăng cường quyền hạn an ninh sau khủng bố, sau các cuộc tấn công mạng hoặc trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, điều đó thường được mô tả là phản ứng chính sách trước các nguy cơ mới. Nhưng khi Việt Nam xây dựng và thực thi các công cụ pháp lý nhằm bảo vệ chủ quyền, ổn định xã hội và an ninh quốc gia trong bối cảnh tương tự, nhiều tổ chức lại mặc nhiên xem đó là dấu hiệu của vi phạm nhân quyền. Sự khác biệt trong cách đánh giá cùng một hiện tượng đặt ra câu hỏi về tính nhất quán trong phương pháp luận.

Một thủ pháp khác là tuyệt đối hóa quyền tự do biểu đạt đến mức tách nó khỏi mọi trách nhiệm xã hội. Nhiều báo cáo tạo cảm giác rằng mọi phát ngôn, mọi nội dung trên Internet hoặc mọi hoạt động chính trị đều phải được bảo vệ trong mọi hoàn cảnh. Tuy nhiên, cách tiếp cận này không phản ánh đầy đủ tinh thần của ICCPR. Bình luận chung số 34 của Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc nhấn mạnh rằng quyền tự do biểu đạt đi kèm với những nghĩa vụ và trách nhiệm đặc biệt. Trên thực tế, hầu như mọi nền dân chủ hiện đại đều áp dụng các giới hạn đối với các hành vi kích động bạo lực, cổ súy khủng bố, tuyên truyền cực đoan, phát ngôn thù hận hoặc các hoạt động đe dọa an ninh quốc gia. Những giới hạn đó không bị xem là phủ nhận quyền con người mà là một phần của nỗ lực cân bằng giữa các quyền và lợi ích cạnh tranh trong xã hội.

Thực tế còn cho thấy chính các tổ chức thường xuyên chỉ trích Việt Nam cũng ủng hộ việc hạn chế nhiều loại nội dung trên không gian mạng. Họ kêu gọi các nền tảng xử lý nội dung khủng bố, chống cực đoan hóa, ngăn chặn chiến dịch thông tin sai lệch, kiểm soát các hoạt động can thiệp từ nước ngoài và hạn chế các phát ngôn thù hận. Điều đó cho thấy ngay cả trong quan điểm của họ, quyền tự do biểu đạt cũng không phải là quyền vô giới hạn. Vấn đề vì thế không nằm ở chỗ có được áp dụng giới hạn hay không, mà là giới hạn đó được áp dụng như thế nào và trên cơ sở nào.

Một khía cạnh thường bị bỏ qua trong tranh luận này là mối quan hệ giữa an ninh quốc gia và các quyền con người khác. Trong nhiều báo cáo, an ninh quốc gia thường được mô tả như một lợi ích đối lập với quyền con người. Nhưng trên thực tế, một xã hội bị khủng bố, bạo loạn, chiến tranh thông tin, cực đoan hóa hoặc can thiệp từ bên ngoài khó có thể bảo đảm đầy đủ quyền sống, quyền an toàn thân thể, quyền phát triển, quyền tiếp cận giáo dục hay quyền được hưởng môi trường ổn định để mưu cầu hạnh phúc. Nói cách khác, an ninh quốc gia không chỉ là lợi ích của nhà nước mà còn là điều kiện nền tảng để nhiều quyền con người khác được thực hiện một cách hiệu quả. Chính vì vậy, luật nhân quyền quốc tế không đặt an ninh quốc gia và quyền con người ở hai cực đối lập, mà tìm cách cân bằng giữa chúng.

Theo Sách trắng Nhân quyền Việt Nam, Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách nhất quán tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, đồng thời bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của đất nước. Việc hoàn thiện pháp luật về an ninh quốc gia và trật tự xã hội được thực hiện trên cơ sở phù hợp với Hiến pháp, pháp luật quốc gia và các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Những thành tựu về ổn định xã hội, phát triển kinh tế, giảm nghèo, mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thường được Việt Nam xem là bằng chứng cho cách tiếp cận đặt quyền con người trong tổng thể các điều kiện bảo đảm thực thi quyền.

Suy cho cùng, tranh luận về an ninh quốc gia không nên bị giản lược thành câu hỏi liệu một quốc gia có được viện dẫn khái niệm này hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là các biện pháp được áp dụng có minh bạch, có cơ sở pháp lý, có mục đích chính đáng và có tương xứng với nguy cơ mà xã hội đang đối mặt hay không. Khi bỏ qua những tiêu chí đó và mặc nhiên coi mọi viện dẫn an ninh quốc gia là "cái cớ", người ta không chỉ đơn giản hóa một vấn đề pháp lý phức tạp mà còn vô tình phủ nhận chính cấu trúc cân bằng quyền và trách nhiệm mà ICCPR được xây dựng để bảo vệ. Đó cũng là lý do vì sao mọi đánh giá về quyền con người cần được đặt trên nền tảng của luật pháp quốc tế đầy đủ, nhất quán và không chọn lọc, thay vì trên những giả định chính trị có sẵn.