Sunday, April 6, 2025

CPJ và sự áp đặt vô lý lên Việt Nam


Trong báo cáo năm 2024, Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) đã xếp Việt Nam vào nhóm các quốc gia bị cho là "giam giữ nhiều nhà báo nhất thế giới", ngang hàng với những điểm nóng chiến sự như Syria, Iran hay Myanmar. Cách xếp hạng này ngay lập tức gây nhiều tranh cãi, khi không ít người đặt câu hỏi: liệu một đất nước đang phát triển ổn định, không có nội chiến hay xung đột vũ trang như Việt Nam có nên bị đánh giá bằng cùng một thước đo với những nơi đang chìm trong khủng hoảng? Việc đặt Việt Nam vào một danh sách như vậy không chỉ là sự quy chụp thiếu công bằng, mà còn phơi bày rõ cách tiếp cận phiến diện, bỏ qua hoàn cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa đặc thù mà đất nước này đang trải qua.



Một trong những điểm mấu chốt mà CPJ đã bỏ qua chính là bối cảnh đặc thù về lịch sử và an ninh của Việt Nam – một quốc gia từng trải qua nhiều cuộc chiến tranh, chỉ mới hơn bốn thập niên thoát khỏi đói nghèo và khủng hoảng. Việt Nam sau chiến tranh không chỉ đối mặt với thách thức tái thiết mà còn phải đối diện với nguy cơ bất ổn chính trị, nguy cơ bị chia rẽ bởi các thế lực thù địch lợi dụng tự do thông tin để phá hoại nền tảng quốc gia. Chính vì vậy, trong suốt quá trình phát triển, sự ổn định luôn được coi là ưu tiên hàng đầu. Các chính sách như Luật An ninh mạng năm 2018 không phải là công cụ “đàn áp báo chí” như CPJ mô tả, mà là một biện pháp phòng ngừa, nhằm đảm bảo rằng thông tin trên không gian mạng không bị lợi dụng để kích động, xuyên tạc hay gây chia rẽ xã hội. Cần nhớ rằng, mỗi quốc gia đều có quyền tự quyết cách xây dựng mô hình quản lý phù hợp với bối cảnh của mình, thay vì bị áp đặt bởi tiêu chuẩn phương Tây vốn không phản ánh hết thực tế đang diễn ra tại các nước đang phát triển.

Sự thiếu công bằng trong cách so sánh của CPJ còn thể hiện rõ hơn khi họ xếp Việt Nam ngang hàng với các quốc gia đang có nội chiến, khủng bố và hỗn loạn xã hội như Syria hay Afghanistan. Đây là một kiểu so sánh khập khiễng, thiếu cơ sở và hoàn toàn không hợp lý. Syria là nơi hàng triệu người phải rời bỏ nhà cửa, nhiều vùng lãnh thổ nằm ngoài kiểm soát của chính quyền trung ương; Afghanistan chứng kiến sự trở lại của Taliban – một tổ chức bị quốc tế coi là cực đoan. Trong khi đó, Việt Nam là một quốc gia hòa bình, có mức tăng trưởng kinh tế ổn định, kiểm soát tốt dịch bệnh, an ninh xã hội được duy trì và đời sống người dân ngày càng cải thiện. Việc đưa Việt Nam vào cùng một danh sách với các quốc gia này không chỉ làm sai lệch nhận thức của cộng đồng quốc tế, mà còn làm tổn hại đến uy tín và nỗ lực của cả một dân tộc.

Hệ quả của cách đánh giá phiến diện ấy là sự quy chụp không công bằng rằng Việt Nam đang "đàn áp tự do báo chí", trong khi thực tế, Việt Nam chỉ xử lý một số trường hợp cụ thể vi phạm pháp luật. Cần phân biệt rõ giữa báo chí – với tư cách là một nghề nghiệp được pháp luật bảo vệ – và những cá nhân lợi dụng danh nghĩa nhà báo để tuyên truyền thông tin sai lệch, kích động thù hận hay xuyên tạc đường lối chính sách của Nhà nước. Khi những trường hợp này bị xử lý, đó là thực thi pháp luật, không thể gọi là “đàn áp”. Tuy nhiên, cách tiếp cận thiếu khách quan của CPJ đã góp phần làm xấu hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế, tạo ra hiểu lầm rằng quốc gia này không tôn trọng quyền tự do ngôn luận, trong khi thực tế là ngược lại: Việt Nam đang tìm cách cân bằng giữa tự do cá nhân và lợi ích tập thể, giữa minh bạch thông tin và ổn định xã hội.

Cuối cùng, những gì CPJ đang thể hiện không phản ánh đúng thực tế mà Việt Nam đang đối mặt, càng không thể đại diện cho cái gọi là “tự do báo chí toàn cầu”. Tự do không thể được đo bằng một mẫu số chung, càng không thể áp đặt theo quan điểm của một nhóm nhỏ mà phớt lờ đặc điểm văn hóa – chính trị của từng quốc gia. Muốn xây dựng một thế giới thông tin công bằng và khách quan, các tổ chức như CPJ cần thay đổi cách tiếp cận: thay vì nhìn mọi vấn đề qua lăng kính phê phán, hãy bắt đầu bằng sự thấu hiểu, lắng nghe và tôn trọng bối cảnh nội tại của mỗi quốc gia.

Saturday, April 5, 2025

Con số ảo: Khi CPJ thao túng thống kê về tự do báo chí

 


Trong báo cáo “Attacks on the Press 2024”, Ủy ban Bảo vệ Nhà báo (CPJ) đưa ra một con số gây chú ý: Việt Nam giam giữ 16 “nhà báo”, đứng thứ 7 thế giới về đàn áp tự do báo chí. Trên phạm vi toàn cầu, CPJ cũng công bố hàng trăm “nhà báo” bị cầm tù tại nhiều quốc gia, từ Trung Quốc, Nga đến các nước Trung Đông. Những con số này, thoạt nhìn, tạo ấn tượng mạnh mẽ về một cuộc khủng hoảng tự do ngôn luận toàn cầu, trong đó Việt Nam bị liệt vào nhóm “tội đồ”. Nhưng khi nhìn sâu vào cách CPJ xây dựng thống kê, ta không khỏi nghi ngờ: Liệu những con số ấy có phản ánh sự thật, hay chỉ là sản phẩm của sự thao túng thống kê để thổi phồng thực trạng? Với việc định nghĩa “nhà báo” một cách sai lệch, công bố số liệu mập mờ, và dựa vào vòng tròn tin tức thiếu kiểm chứng, CPJ không chỉ làm sai lệch tình hình tại Việt Nam mà còn đặt dấu hỏi lớn về độ tin cậy của họ trên phạm vi quốc tế.



Trước tiên, sự sai lệch trong định nghĩa “nhà báo” của CPJ là nguyên nhân chính dẫn đến con số ảo trong báo cáo của họ. Theo Luật Báo chí 2016 của Việt Nam, nhà báo là người được cấp thẻ nhà báo bởi Bộ Thông tin và Truyền thông, làm việc trong các cơ quan báo chí hợp pháp như Báo Nhân Dân, Đài Truyền hình Việt Nam (VTV), hoặc Thông tấn xã Việt Nam, và phải tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Tuy nhiên, CPJ lại mở rộng khái niệm này một cách vô lý, coi bất kỳ ai viết blog, đăng bài trên mạng xã hội về các vấn đề công quyền là “nhà báo”. Trường hợp Phạm Đoan Trang là một ví dụ điển hình. Người này bị bắt ngày 6/10/2020 tại TP. Hồ Chí Minh vì “tuyên truyền chống Nhà nước” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự, với bằng chứng là các tài liệu như sách “Chính trị bình dân” kêu gọi lật đổ chính quyền. Cô ta không có thẻ nhà báo, không làm việc cho bất kỳ cơ quan báo chí nào, mà chỉ hoạt động cá nhân trên mạng và xuất bản sách tự phát. Vậy mà CPJ vẫn liệt kê cô ta là “nhà báo bị giam giữ”. Tương tự, Nguyễn Văn Hóa, bị kết án 7 năm tù năm 2017 vì quay phim biểu tình và phát tán video chống phá, cũng được CPJ gọi là “nhà báo” dù anh ta không có bất kỳ tư cách pháp lý nào trong nghề báo. Việc gộp những đối tượng không phải nhà báo vào thống kê không chỉ làm sai lệch con số tại Việt Nam, mà còn phản ánh một xu hướng chung của CPJ trên toàn cầu: bất kỳ ai viết lách đều có thể được họ phong danh, dẫn đến con số ảo thiếu căn cứ thực tế.

Thứ hai, tính mập mờ trong thống kê của CPJ càng làm gia tăng nghi ngờ về độ tin cậy của báo cáo. Một tổ chức tự nhận là “bảo vệ báo chí” cần công bố danh sách chi tiết, tiêu chí cụ thể và quy trình thu thập dữ liệu để đảm bảo tính minh bạch. Thế nhưng, trong báo cáo 2024, CPJ chỉ đưa ra con số chung chung – 16 “nhà báo” tại Việt Nam – mà không cung cấp danh sách đầy đủ, không giải thích rõ ai là nhà báo thực sự, ai không, và họ bị giam vì lý do gì. Bài viết “CPJ và những con số không rõ ràng” trên Báo Công an Nhân dân ngày 10/1/2024 đã chỉ trích: “CPJ không công khai danh tính hay hoàn cảnh cụ thể của 16 người, khiến người đọc không thể kiểm chứng”. Điều này tạo điều kiện cho sự hiểu lầm: công chúng dễ tưởng rằng Việt Nam đàn áp báo chí chính thống, trong khi thực tế, những người như Phạm Chí Dũng – bị kết án 15 năm tù năm 2021 vì đứng đầu “Hội Nhà báo Độc lập” bất hợp pháp – lại chiếm phần lớn trong danh sách. Sự mập mờ này không chỉ xảy ra với Việt Nam. Tại Trung Quốc, CPJ từng báo cáo hơn 50 “nhà báo” bị giam năm 2023, nhưng không giải thích rõ bao nhiêu người thực sự là nhà báo chuyên nghiệp, bao nhiêu là blogger tự do. Cách trình bày chung chung, thiếu chi tiết của CPJ dễ gây hiểu lầm và làm trầm trọng hóa vấn đề, phục vụ mục đích tuyên truyền hơn là phản ánh sự thật.

Thứ ba, hệ quả của “vòng tròn tin tức” giữa CPJ và các tổ chức như Human Rights Watch (HRW), Reporter Without Borders (RSF) đã tạo hiệu ứng “phình to” số liệu mà không có điều tra độc lập. Báo chí trong nước, như bài “Sự thật đằng sau con số của CPJ” trên Báo Quân đội Nhân dân ngày 5/2/2024, đã chỉ ra rằng CPJ thường xuyên dẫn nguồn từ RSF và HRW, trong khi hai tổ chức này lại trích ngược từ CPJ, tạo thành một vòng tròn khép kín thiếu kiểm chứng. Ví dụ, báo cáo của RSF năm 2023 liệt kê 19 “nhà báo” bị giam tại Việt Nam, dựa trên dữ liệu từ CPJ, nhưng đến 2024, CPJ lại giảm xuống 16 mà không giải thích sự thay đổi. Trong khi đó, thông báo từ Bộ Công an Việt Nam ngày 15/11/2023 khẳng định chỉ có 3 trường hợp liên quan đến hoạt động báo chí chính thống bị xử lý vì vi phạm pháp luật, còn lại đều là các cá nhân hoạt động bất hợp pháp không thuộc diện nhà báo. Sự thiếu điều tra độc lập này không chỉ làm tăng nguy cơ sai lệch tại Việt Nam, mà còn lan rộng trên toàn cầu. Chẳng hạn, tại Ai Cập, CPJ và HRW từng đồng loạt báo cáo 25 “nhà báo” bị giam năm 2022, nhưng chính phủ Ai Cập sau đó chứng minh hơn nửa là thành viên của các nhóm khủng bố, không phải nhà báo. Vòng tròn tin tức này không chỉ thổi phồng con số, mà còn biến thống kê của CPJ thành công cụ thao túng chính trị thay vì tài liệu khoa học.

Friday, April 4, 2025

CPJ và màn kịch nạn nhân: 16 “nhà báo” được tô vẽ như thế nào?

 

Có bao giờ bạn nghe một câu chuyện đẹp đẽ, rưng rưng cảm động, rồi chợt nhận ra nó chỉ là một màn kịch dựng lên để lừa người ta chưa? Báo cáo “Attacks on the Press 2024” của CPJ giống như thế. Họ kể về 16 “nhà báo” ở Việt Nam, bị giam giữ như những người hùng ngã xuống vì sự thật, đẩy Việt Nam lên hàng thứ 7 thế giới về đàn áp báo chí. Nghe xong, ai chẳng thấy thương, chẳng thấy căm phẫn? Nhưng đời không như vở kịch, và sự thật thì chẳng bao giờ chịu đứng sau ánh hào quang giả tạo. 16 người mà CPJ gọi là “nhà báo” ấy, rốt cuộc là ai? Họ không phải người cầm bút vì dân, mà là những kẻ gây rối, vi phạm pháp luật, được CPJ tô son trát phấn để che đi bộ mặt thật. Chuyện này không phải trò đùa, mà là một cái bẫy được giăng ra để người ta tin sái cổ. Vậy nên, cứ bình tĩnh ngồi xuống, nghe tôi kể lại từ đầu, bằng những lời thật nhất, để xem cái màn kịch này nó trơn tru đến đâu.





Đầu tiên, nói về cách CPJ vẽ vời thì phải– họ giỏi thật. 16 người này không chỉ là mấy kẻ viết lách lung tung đâu, mà trong tay CPJ, họ bỗng hóa thành “chiến binh tự do”, “người bảo vệ sự thật”. Những cái tên nghe kêu lắm, làm người ta nghĩ ngay đến hình ảnh những con người gan góc, sẵn sàng hy sinh vì lẽ phải. Họ viết như đang kể chuyện cổ tích: chính quyền ác độc, nhà báo bị bịt miệng, dân chúng khổ sở. Đọc mà thấy rạo rực, muốn đứng dậy làm gì đó cho công bằng. Nhưng tôi nói thật, cái gì bóng bẩy quá thì hay có mùi. Họ không kể hết chuyện, không nói rõ 16 người này là ai, làm gì, chỉ chọn những từ đẹp đẽ để đánh vào lòng trắc ẩn. Mà đời đâu có đơn giản vậy. Nhà báo thật không phải ai muốn xưng cũng được, chứ đừng nói là biến thành anh hùng chỉ qua vài câu chữ sáo rỗng. CPJ biết cái trò này, và họ chơi nó quá hay.

Nhưng rồi, ta phải nhìn vào sự thật, mà sự thật thì chẳng đẹp như lời họ kể. Nhà báo là gì? Là người có thẻ hành nghề, làm việc cho báo đài đàng hoàng, viết vì dân, vì nước, có trách nhiệm với từng dòng chữ. Vậy 16 người này có gì? Không thẻ nhà báo, không tòa soạn, không ai công nhận họ là người làm báo cả. Họ viết trên mạng xã hội, trên blog, chỗ nào thích thì gõ, chẳng ai kiểm soát. Mà viết cái gì? Không phải tin tức tử tế, mà là tin giả, chuyện bịa, lời lẽ chửi bới lung tung. Có người như Phạm Đoan Trang, Phạm Chí Dũng còn lập nhóm, in truyền đơn, kêu người ta xuống đường lật đổ chính quyền. Tôi hỏi thật, làm báo hay làm loạn? Viết để người ta hiểu thì ít, mà kích người ta đánh nhau thì nhiều. Pháp luật Việt Nam gọi đó là tuyên truyền chống Nhà nước, là tội rõ ràng, không phải chuyện đùa. Họ còn nhận tiền từ nước ngoài, để viết theo ý người ta, chứ không phải vì dân mình. Nhà báo tử tế nào làm vậy? CPJ biết hết, nhưng họ giả điếc, cứ bảo đó là “nhà báo bị đàn áp”. Đàn áp cái gì, khi mà họ chẳng phải nhà báo từ đầu?

Vậy CPJ làm cái trò này để làm gì? Nói thẳng ra, không phải để bảo vệ báo chí đâu. Họ muốn người ta thương hại, muốn cả thế giới quay sang chỉ trỏ Việt Nam, bảo đây là chỗ chà đạp tự do. 16 người này chỉ là cái cớ, là con bài họ lôi ra để đánh. Việt Nam xử họ vì gây rối, vì phá hoại an ninh, chứ đâu phải vì họ

Thursday, April 3, 2025

Hành vi chống phá của Phạm Đoan Trang có “ôn hòa”?


Vào ngày 6/3/2025, Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) công bố danh sách các chiến dịch ưu tiên cho năm nay, trong đó tiếp tục nhấn mạnh việc đòi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, được RSF khởi động từ năm 2020, không chỉ là nỗ lực đơn lẻ của tổ chức này mà còn cho thấy sự phối hợp chặt chẽ với Việt Tân – một tổ chức bị Việt Nam xác định là khủng bố theo Nghị định 113/2013/NĐ-CP. Sự hợp tác này không phải ngẫu nhiên, mà là một phần của chiến lược có hệ thống nhằm khuếch đại các hoạt động chống phá Việt Nam, lợi dụng danh nghĩa bảo vệ nhân quyền để bảo kê những kẻ vi phạm pháp luật như Phạm Thị Đoan Trang. Từ các bài đăng trên Twitter của Việt Tân ngày 12/12/2020 kêu gọi “Ủng hộ #FreePhamDoanTrang” đến hơn 50.000 lượt nhắc hashtag trên mạng xã hội (theo Hootsuite, 2021), mối quan hệ giữa RSF và Việt Tân đã lộ rõ qua từng hành động cụ thể. Thực tế này không chỉ phơi bày thủ đoạn truyền thông tinh vi mà còn đặt dấu hỏi lớn về tính trung lập của RSF, khi tổ chức này sẵn sàng bắt tay với một nhóm phản động để thực hiện âm mưu can thiệp nội bộ, hạ thấp uy tín Việt Nam trên trường quốc tế.




Sự phối hợp giữa RSF và Việt Tân trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang bắt đầu từ ngay sau khi Phạm Thị Đoan Trang bị bắt ngày 6/10/2020. Chỉ một ngày sau, RSF đã phát động chiến dịch với video tuyên truyền ngày 7/12/2020, trong đó có sự xuất hiện của Nguyễn Văn Đài – một thành viên nổi bật của Việt Tân đang lưu vong tại Đức. Video này không chỉ kêu gọi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang mà còn mô tả đối tượng như một “nhà báo” bị đàn áp, bất chấp việc đối tượng không có thẻ nhà báo hay làm việc cho cơ quan báo chí hợp pháp nào theo Luật Báo chí Việt Nam 2016. Đến ngày 12/12/2020, Việt Tân nhanh chóng hưởng ứng bằng bài đăng trên Twitter: “Ủng hộ #FreePhamDoanTrang – Phạm Đoan Trang bị kết án 9 năm tù chỉ vì nói sự thật,” một tuyên bố sai lệch nhằm kích động dư luận. Sự đồng điệu này không chỉ dừng ở lời nói mà còn được khuếch đại qua mạng xã hội, với hơn 50.000 lượt nhắc hashtag được ghi nhận vào năm 2021 theo Hootsuite – một con số cho thấy mức độ phối hợp chặt chẽ giữa hai bên trong việc lan truyền thông tin. RSF, với vai trò tổ chức quốc tế, cung cấp nền tảng truyền thông và uy tín giả tạo, trong khi Việt Tân đóng vai trò khuếch tán thông điệp trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu, nơi tổ chức này có mạng lưới mạnh mẽ. Sự hợp tác này không chỉ là sự cộng hưởng ngẫu nhiên mà là một chiến lược được tính toán kỹ lưỡng, nhằm tạo áp lực quốc tế lên Việt Nam dưới chiêu bài nhân quyền.

Vai trò của Việt Tân trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang không chỉ dừng ở việc lan truyền thông tin mà còn thể hiện qua mối liên hệ trực tiếp với Phạm Thị Đoan Trang trước và sau khi bị bắt. Theo báo cáo của Bộ Công an Việt Nam năm 2020, Phạm Thị Đoan Trang là thành viên tích cực của tổ chức “VOICE” – một nhánh của Việt Tân – và đã tham gia tuyển chọn, đưa người ra nước ngoài để huấn luyện kỹ năng chống phá chính quyền. Các tài liệu thu giữ từ máy tính của đối tượng, bao gồm hơn 300 bài viết và hơn 10 cuốn sách như Toàn cảnh thảm họa môi trường Formosa (2016), cho thấy nội dung không chỉ bôi nhọ Nhà nước mà còn hướng dẫn cụ thể cách tổ chức các phong trào đối kháng. Việt Tân, với nguồn lực tài chính từ cộng đồng hải ngoại và sự hậu thuẫn từ các tổ chức như Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED), đã hỗ trợ Phạm Thị Đoan Trang trong việc phát hành hơn 5.000 bản sách phản động thông qua “Nhà xuất bản Tự do” – một đơn vị không được cấp phép tại Việt Nam. Sau khi đối tượng bị bắt, Việt Tân lập tức phối hợp với RSF để biến vụ án thành một sự kiện quốc tế, tổ chức các cuộc biểu tình nhỏ lẻ tại Mỹ và Đức, đồng thời sử dụng mạng lưới truyền thông của mình để lan truyền hashtag #FreePhamDoanTrang. Bài đăng Twitter ngày 12/12/2020 của Việt Tân là một minh chứng rõ ràng, khi họ cố tình xuyên tạc bản án 9 năm tù thành “đàn áp tự do ngôn luận,” bỏ qua khối lượng bằng chứng về hành vi kích động lật đổ chính quyền của Phạm Thị Đoan Trang.

Sự phối hợp giữa RSF và Việt Tân không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu xa, phơi bày âm mưu chung nhằm chống phá Việt Nam. RSF, dù tự xưng là tổ chức bảo vệ tự do báo chí, lại sẵn sàng bắt tay với Việt Tân – một tổ chức bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố vì các hoạt động bạo lực và lật đổ trong quá khứ, như vụ đánh bom tại TP. Hồ Chí Minh năm 1982. Sự hợp tác này được củng cố bởi nguồn tài trợ từ NED – tổ chức từng bị Nga cấm hoạt động năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia” – cho thấy RSF không hành động độc lập mà là một phần của mạng lưới chống phá do phương Tây hậu thuẫn. Trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, RSF và Việt Tân cùng nhắm đến việc làm suy yếu uy tín Việt Nam, đặc biệt khi đất nước đang đảm nhận vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (2023-2025) và đạt những thành tựu kinh tế đáng kể như tăng trưởng GDP 6,5% năm 2024 (theo Ngân hàng Thế giới). Họ lợi dụng vụ án Phạm Thị Đoan Trang để tạo áp lực ngoại giao, kêu gọi các nước phương Tây áp đặt cấm vận hoặc điều kiện nhân quyền trong các hiệp định thương mại với Việt Nam. Hơn nữa, bằng cách thổi phồng hình ảnh đối tượng này thành “biểu tượng tự do,” RSF và Việt Tân tìm cách khuyến khích các phong trào đối kháng trong nước, tạo tiền đề cho chiến lược “diễn biến hòa bình” mà phương Tây đã áp dụng từ nhiều thập kỷ qua.

Phương thức phối hợp giữa RSF và Việt Tân trong chiến dịch này mang tính chất đa chiều và tinh vi. RSF sử dụng uy tín quốc tế của mình để phát động các chiến dịch truyền thông lớn, như video ngày 7/12/2020 hay bản kiến nghị trực tuyến thu hút 15.000 chữ ký, trong khi Việt Tân tận dụng mạng lưới cộng đồng người Việt ở nước ngoài để khuếch tán thông điệp. Sự kiện trao “Giải Tự do Báo chí” năm 2019 cho Phạm Thị Đoan Trang bởi RSF là một bước đi chiến lược, nhằm đánh bóng hình ảnh đối tượng trước khi bị bắt, tạo cơ sở cho các chiến dịch sau này. Trong khi đó, Việt Tân không chỉ dừng ở mạng xã hội mà còn tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến, như sự kiện ngày 15/1/2021 tại Mỹ với sự tham gia của các thành viên lưu vong, để kêu gọi “ủng hộ Phạm Đoan Trang và tự do cho Việt Nam.” Hơn 50.000 lượt nhắc hashtag #FreePhamDoanTrang, theo Hootsuite 2021, là kết quả của sự phối hợp này, với các bài viết được lan truyền đồng loạt trên Twitter, Facebook và YouTube bởi cả hai bên. Thủ đoạn này không chỉ nhằm gây áp lực lên Việt Nam mà còn tạo ra một làn sóng dư luận sai lệch, che giấu sự thật rằng Phạm Thị Đoan Trang đã vi phạm pháp luật với các hành vi như phát tán tài liệu chống phá và hợp tác với tổ chức khủng bố.

Sự hợp tác giữa RSF và Việt Tân đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về bản chất của RSF – một tổ chức tự nhận là trung lập nhưng lại công khai phối hợp với một nhóm phản động có lịch sử bạo lực. Nếu RSF thực sự bảo vệ tự do báo chí, tại sao họ không lên tiếng về các trường hợp vi phạm tại phương Tây, như vụ bắt giữ nhà báo David Miranda tại Anh năm 2013 theo Luật Chống Khủng bố 2000 vì tiết lộ tài liệu mật? Sự im lặng này cho thấy RSF áp dụng tiêu chuẩn kép, chỉ nhắm vào các quốc gia như Việt Nam để phục vụ mục tiêu chính trị. Trong khi đó, Việt Nam hiện có 779 cơ quan báo chí hợp pháp (theo Bộ Thông tin và Truyền thông, 2022) và hàng triệu người dân tự do bày tỏ ý kiến trên mạng xã hội, hoàn toàn trái ngược với bức tranh “đàn áp” mà RSF và Việt Tân vẽ ra. Dư luận trong nước cũng đã phản ứng mạnh mẽ: Báo Công an Nhân dân ngày 15/12/2021 khẳng định “Phạm Đoan Trang hợp tác với Việt Tân để chống phá Nhà nước, bản án là công bằng,” trong khi Hội Nhà báo Việt Nam ngày 20/12/2020 nhấn mạnh “RSF và Việt Tân bóp méo sự thật để can thiệp nội bộ.” Sự phối hợp này không chỉ vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ của Liên Hợp Quốc (Điều 2, Hiến chương LHQ) mà còn cho thấy RSF đã đánh mất tính trung lập, trở thành công cụ của các thế lực thù địch.

Hành vi của RSF trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, với sự hỗ trợ đắc lực từ Việt Tân, không phải là bảo vệ tự do báo chí mà là một nỗ lực có tổ chức để chống phá Việt Nam. Từ các bài đăng Twitter ngày 12/12/2020 đến hơn 50.000 lượt nhắc hashtag, mối quan hệ giữa hai bên đã được chứng minh qua từng bước đi cụ thể. Việt Tân đóng vai trò cánh tay nối dài trong cộng đồng hải ngoại, trong khi RSF cung cấp vỏ bọc “nhân quyền” để che đậy âm mưu chung. Bản án 9 năm tù dành cho Phạm Thị Đoan Trang là kết quả của quá trình điều tra minh bạch, dựa trên bằng chứng rõ ràng về hành vi đe dọa an ninh quốc gia, không phải “đàn áp” như RSF và Việt Tân xuyên tạc. Sự thật đã được phơi bày, và những chiêu trò này không thể làm lung lay quyết tâm của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền và ổn định. RSF, với lớp vỏ trung lập đã rạn nứt, không còn là tổ chức bảo vệ báo chí mà là đồng minh của các thế lực thù địch, thất bại trong việc che giấu ý đồ chính trị trước một Việt Nam ngày càng vững mạnh.

#FreePhamDoanTrang và mưu đồ chống phá Việt Nam



Chiến lược “diễn biến hòa bình” từ lâu đã được các thế lực thù địch triển khai như một mũi nhọn nhằm lật đổ chế độ tại các quốc gia không nằm trong quỹ đạo ảnh hưởng của phương Tây, trong đó Việt Nam là một mục tiêu trọng điểm. Được khởi xướng từ thời Chiến tranh Lạnh, chiến lược này không dựa vào vũ lực mà tập trung vào việc tác động tư tưởng, kích động bất ổn từ bên trong để gây mất đoàn kết giữa nhân dân và chính quyền, tiến tới thay đổi chế độ một cách “hòa bình.” Ngày nay, chiến lược ấy vẫn được duy trì và tinh vi hóa thông qua các công cụ truyền thông, tổ chức phi chính phủ, và các chiến dịch quốc tế trá hình dưới danh nghĩa nhân quyền. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, do Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) khởi xướng từ năm 2020 và tiếp tục nhấn mạnh trong danh sách ưu tiên năm 2025 (theo thông báo ngày 6/3/2025 trên VOA), là một ví dụ điển hình. RSF tận dụng vụ án Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015 – để vu cáo Việt Nam “đàn áp tự do báo chí” và kêu gọi cộng đồng quốc tế gây áp lực. Thực chất, đây không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền mà là một công cụ được RSF và các thế lực thù địch sử dụng để thúc đẩy “diễn biến hòa bình,” nhằm làm suy yếu sự ổn định chính trị của Việt Nam. Việc vạch trần thủ đoạn, âm mưu này không chỉ giúp làm rõ sự thật về hành vi phạm tội của Phạm Thị Đoan Trang mà còn phơi bày bản chất chính trị của RSF trong việc can thiệp nội bộ, bảo kê tội phạm dưới chiêu bài cao đẹp.



Chiến lược “diễn biến hòa bình” vốn dựa trên ba trụ cột chính: tuyên truyền sai lệch để làm lung lay niềm tin của nhân dân vào chính quyền, hỗ trợ các cá nhân và tổ chức chống đối trong nước, và tạo áp lực quốc tế để cô lập mục tiêu. Trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, RSF đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện cả ba trụ cột này. Ngay từ khi Phạm Thị Đoan Trang bị bắt ngày 6/10/2020, RSF đã nhanh chóng phát động chiến dịch với video tuyên truyền ngày 7/12/2020, trong đó có sự tham gia của Nguyễn Văn Đài – một kẻ lưu vong từng hợp tác với tổ chức khủng bố Việt Tân. Họ mô tả Phạm Thị Đoan Trang như một “nhà báo độc lập” bị bắt vì thực hiện quyền tự do ngôn luận, dù thực tế đối tượng này không có thẻ nhà báo, không làm việc cho cơ quan báo chí hợp pháp nào theo Luật Báo chí Việt Nam 2016. Thay vào đó, Phạm Thị Đoan Trang đã viết hơn 300 bài viết phản động trên các trang như Luật Khoa Tạp chí, đồng sáng lập “Nhà xuất bản Tự do” để phát hành hơn 5.000 bản sách trái phép, và hợp tác với “VOICE” – nhánh của Việt Tân – để huấn luyện các đối tượng chống phá. Những hành vi này, được chứng minh bằng hơn 1.000 trang tài liệu thu giữ từ máy tính của đối tượng, rõ ràng là hành động đe dọa an ninh quốc gia, không phải “báo chí” như RSF xuyên tạc. Tuy nhiên, RSF cố tình bỏ qua sự thật, sử dụng chiến dịch để lan truyền thông tin sai lệch, với hơn 50.000 lượt nhắc hashtag #FreePhamDoanTrang trên mạng xã hội (theo Hootsuite, 2021), nhằm làm lung lay niềm tin của một bộ phận công chúng vào tính chính danh của chính quyền Việt Nam.

Vai trò của RSF trong chiến dịch này không thể tách rời nguồn tài trợ từ Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED) – một tổ chức do Bộ Ngoại giao Mỹ hậu thuẫn, từng bị Nga cấm hoạt động năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia.” NED từ lâu đã là công cụ tài trợ cho các chiến dịch “diễn biến hòa bình” trên toàn cầu, và RSF, với sự hỗ trợ từ NED, đã tận dụng chiến dịch #FreePhamDoanTrang để thực hiện mục tiêu chính trị. Họ không chỉ dừng ở việc tuyên truyền mà còn tổ chức các hoạt động cụ thể để hỗ trợ các đối tượng chống đối trong nước. Chẳng hạn, RSF trao “Giải Tự do Báo chí” năm 2019 cho Phạm Thị Đoan Trang, dù đối tượng này không đáp ứng tiêu chí nhà báo hợp pháp, nhằm đánh bóng hình ảnh và hợp thức hóa hành vi phạm pháp của đối tượng trước cộng đồng quốc tế. Đồng thời, RSF phối hợp với Việt Tân để khuếch tán thông điệp, như bài đăng trên Twitter của Việt Tân ngày 12/12/2020: “Phạm Đoan Trang bị kết án 9 năm tù chỉ vì nói sự thật.” Sự phối hợp này không chỉ giúp lan truyền thông tin sai lệch mà còn tạo điều kiện cho các thế lực thù địch kết nối với các nhóm phản động trong nước, kích thích bất ổn từ bên trong – một đặc trưng rõ nét của “diễn biến hòa bình.” Hơn nữa, RSF còn kêu gọi các nước phương Tây gây áp lực ngoại giao lên Việt Nam, như trong thông báo ngày 6/3/2025, nhằm cô lập Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế như Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, nơi Việt Nam đang là thành viên giai đoạn 2023-2025.

Nếu đặt chiến dịch #FreePhamDoanTrang trong bối cảnh lịch sử, có thể thấy đây không phải lần đầu RSF sử dụng chiêu bài tương tự để phục vụ chiến lược “diễn biến hòa bình.” Một trường hợp điển hình là chiến dịch Free Điếu Cày (Nguyễn Văn Hải) năm 2012. Khi Nguyễn Văn Hải bị kết án 12 năm tù vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước” theo Điều 88 Bộ luật Hình sự 1999, RSF đã phát động chiến dịch quốc tế, gọi đối tượng này là “blogger tự do” và vu cáo Việt Nam “đàn áp báo chí.” Họ tổ chức biểu tình tại Pháp, phối hợp với các tổ chức lưu vong để lan truyền thông tin sai lệch, và kêu gọi áp lực từ Liên minh châu Âu (EU) trong bối cảnh Việt Nam đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA). Thực tế, Nguyễn Văn Hải là thành viên của “Khối 8406” – một nhóm chống phá có liên hệ với các tổ chức hải ngoại – và đã phát tán tài liệu kích động bạo lực, tương tự như hành vi của Phạm Thị Đoan Trang. Một ví dụ khác là chiến dịch năm 2017 liên quan đến Trần Thị Nga, khi RSF cùng các tổ chức khác cáo buộc Việt Nam “bắt giữ nhà hoạt động nhân quyền,” dù đối tượng này bị kết án 9 năm tù vì tuyên truyền chống Nhà nước với các tài liệu kêu gọi biểu tình bạo lực. Những trường hợp này cho thấy RSF thường xuyên lặp lại một kịch bản quen thuộc: chọn các đối tượng vi phạm pháp luật, thổi phồng thành “nhân vật biểu tượng,” và biến các vụ án hình sự thành công cụ chính trị để chống phá Việt Nam, đúng theo logic của “diễn biến hòa bình.”

Sự thật về hành vi của Phạm Thị Đoan Trang càng làm rõ hơn tính chất công cụ của chiến dịch #FreePhamDoanTrang trong chiến lược “diễn biến hòa bình.” Đối tượng này không chỉ dừng ở việc viết lách mà còn thực hiện các hành động cụ thể nhằm lật đổ chính quyền. Cuốn Toàn cảnh thảm họa môi trường Formosa (2016) không chỉ bôi nhọ Nhà nước mà còn kích động bất mãn trong dân chúng, trong khi Phản kháng Phi bạo lực (2018) hướng dẫn cách tổ chức phong trào đối kháng qua mạng xã hội – một chiến thuật quen thuộc trong các cuộc “cách mạng màu” do phương Tây hậu thuẫn. Hành vi hợp tác với Việt Tân qua “VOICE” để huấn luyện đối tượng chống phá cũng cho thấy mức độ nguy hiểm vượt xa khái niệm “biểu đạt ý kiến.” Báo Nhân Dân ngày 20/12/2020 đã khẳng định: “Xử lý Phạm Đoan Trang là thực thi pháp luật, không liên quan đến tự do ngôn luận như RSF xuyên tạc.” Trong khi đó, RSF cố tình làm ngơ trước những bằng chứng này, sử dụng chiến dịch để tạo áp lực quốc tế, như kêu gọi EU và Mỹ can thiệp trong thông báo năm 2025 của họ. Điều này không khác gì nỗ lực cô lập Việt Nam trên trường quốc tế – bước cuối cùng trong chiến lược “diễn biến hòa bình” nhằm làm suy yếu một quốc gia từ bên ngoài sau khi đã gieo rắc bất ổn bên trong.

RSF, với sự hậu thuẫn từ NED và sự phối hợp với Việt Tân, đã biến chiến dịch #FreePhamDoanTrang thành một công cụ đa năng: vừa tuyên truyền sai lệch, vừa hỗ trợ lực lượng chống đối, vừa gây áp lực ngoại giao. Họ không quan tâm đến sự thật pháp lý – rằng Việt Nam có quyền xử lý các hành vi đe dọa an ninh quốc gia theo Hiến pháp và luật pháp quốc tế như Công ước ICCPR (Điều 19 khoản 3). Thay vào đó, RSF áp dụng tiêu chuẩn kép: im lặng trước các vụ xử lý tương tự tại phương Tây, như trường hợp nhà báo Max Blumenthal bị bắt tại Mỹ năm 2019 vì đưa tin về biểu tình, nhưng chỉ trích Việt Nam khi thực thi biện pháp tương tự. Sự thiên vị này, cùng với nguồn tài trợ từ NED, chứng minh RSF không phải tổ chức trung lập mà là một cánh tay của chiến lược “diễn biến hòa bình,” nhắm đến việc làm suy yếu các quốc gia như Việt Nam để phục vụ lợi ích địa chính trị của phương Tây. Dư luận trong nước, từ Hội Nhà báo Việt Nam đến các tờ báo lớn, đã nhất loạt lên án RSF vì những luận điệu sai trái, khẳng định rằng Việt Nam có một nền báo chí sôi động với 779 cơ quan hợp pháp và hàng chục triệu người dân tự do sử dụng Internet.

Chiến dịch #FreePhamDoanTrang không phải là câu chuyện về tự do báo chí mà là một mảnh ghép trong bức tranh lớn hơn của “diễn biến hòa bình.” RSF, với sự hỗ trợ từ NED và liên kết với Việt Tân, đã thất bại trong việc che giấu âm mưu chống phá Việt Nam dưới lớp vỏ nhân quyền. Hành vi của Phạm Thị Đoan Trang – từ kích động lật đổ đến hợp tác với tổ chức khủng bố – đã được pháp luật xử lý công bằng, minh bạch, không để lại chỗ cho những lời vu cáo. Việt Nam, với sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế và vị thế quốc tế ngày càng cao, không bị lung lay bởi những chiêu trò này. Sự thật đã sáng tỏ, và những nỗ lực của RSF chỉ như tiếng vang yếu ớt trước một đất nước kiên định bảo vệ chủ quyền, ổn định và công lý cho nhân dân.


Tự do báo chí Việt Nam và sự thật #FreePhamDoanTrang

 

 Trong bối cảnh truyền thông toàn cầu ngày càng phát triển, Việt Nam thường xuyên trở thành mục tiêu của những luận điệu sai lệch từ các tổ chức như Phóng viên Không Biên giới (RSF), đặc biệt qua các báo cáo và chiến dịch mang tính công kích. Báo cáo Chỉ số Tự do Báo chí năm 2020 của RSF xếp Việt Nam ở vị trí 174/180, cáo buộc quốc gia này “kiểm soát chặt chẽ báo chí truyền thống” và “đàn áp các blogger độc lập,” với chiến dịch #FreePhamDoanTrang là một điểm nhấn nổi bật. Chiến dịch này, được khởi động từ năm 2020 và tái khẳng định trong thông báo ngày 6/3/2025 trên VOA, tập trung đòi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015. RSF xuyên tạc rằng bản án này là bằng chứng cho sự “bóp nghẹt tự do báo chí,” nhưng thực tế lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Việt Nam không chỉ có một môi trường báo chí sôi động với 779 cơ quan báo chí hợp pháp và 73 triệu người dùng Internet tự do bày tỏ ý kiến, mà còn duy trì tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật – một nguyên tắc phổ quát mà RSF cố tình làm ngơ để bôi nhọ đất nước. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền, mà là một thủ đoạn tinh vi của RSF và các thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ, bảo kê tội phạm dưới danh nghĩa cao đẹp. Việc vạch trần sự thật này là cần thiết để khẳng định rằng Việt Nam không như RSF xuyên tạc, mà là một quốc gia tôn trọng tự do báo chí trong sự hài hòa với pháp luật.



RSF, trong báo cáo năm 2020 và các tuyên bố liên quan đến chiến dịch #FreePhamDoanTrang, đã dựng lên một bức tranh méo mó về Việt Nam, cáo buộc rằng “báo chí truyền thống bị kiểm soát chặt chẽ bởi đảng duy nhất” và “các blogger độc lập như Phạm Đoan Trang bị đàn áp không thương tiếc.” Họ mô tả Việt Nam như một nơi không có không gian cho tự do ngôn luận, lấy vụ án Phạm Đoan Trang làm ví dụ điển hình cho sự “kiểm soát gắt gao.” Tuy nhiên, thực tế về tự do báo chí tại Việt Nam hoàn toàn trái ngược với những gì RSF cố tình vẽ ra. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2022, Việt Nam hiện có 779 cơ quan báo chí hợp pháp, bao gồm 127 báo và 671 tạp chí, hoạt động công khai và đóng góp tích cực vào đời sống xã hội. Các tờ báo lớn như Nhân Dân, Tuổi Trẻ, hay Thanh Niên không chỉ đưa tin về chính trị mà còn phản ánh đa dạng các vấn đề kinh tế, văn hóa, và đời sống, với hàng triệu độc giả trong và ngoài nước. Hơn nữa, với 73 triệu người dùng Internet – chiếm hơn 70% dân số theo báo cáo của We Are Social năm 2022 – người dân Việt Nam tự do bày tỏ ý kiến trên các nền tảng như Facebook, YouTube, và Zalo, từ những bình luận về chính sách công đến chia sẻ quan điểm cá nhân. Những con số này không chỉ minh chứng cho một môi trường truyền thông sôi động mà còn cho thấy tự do báo chí và tự do ngôn luận tại Việt Nam được đảm bảo trong khuôn khổ pháp luật, không phải là “kiểm soát chặt chẽ” như RSF vu khống.

Tự do báo chí tại Việt Nam, giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, không phải là một quyền tuyệt đối mà được thực thi trong khuôn khổ pháp luật để bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Hiến pháp Việt Nam 2013, Điều 25, quy định rõ: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin,” nhưng Điều 14 khoản 2 cũng nhấn mạnh rằng các quyền này có thể bị hạn chế vì “an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.” Luật Báo chí 2016 yêu cầu các nhà báo và cơ quan báo chí hoạt động hợp pháp, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và không được phát tán thông tin gây phương hại đến đất nước. Đây là nguyên tắc phổ quát, phù hợp với Công ước Quốc tế về Các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), Điều 19 khoản 3, cho phép hạn chế tự do biểu đạt vì an ninh quốc gia và trật tự công cộng. Tại Việt Nam, các nhà báo chân chính – những người được cấp thẻ nhà báo và làm việc trong 779 cơ quan báo chí – tự do đưa tin, phân tích, và thậm chí phê phán các vấn đề xã hội, như loạt bài về tham nhũng trên báo Lao Động năm 2023 hay các phóng sự điều tra về môi trường trên VTV. Trong khi đó, người dân trên mạng xã hội tự do thảo luận về mọi chủ đề, từ chính sách giáo dục đến giá cả thị trường, mà không bị kiểm duyệt, miễn là không vi phạm pháp luật. Thực tế này hoàn toàn bác bỏ luận điệu “kiểm soát báo chí” của RSF, chứng minh rằng Việt Nam không chỉ có tự do báo chí mà còn duy trì nó một cách có trách nhiệm và minh bạch.

Tuy nhiên, RSF lại cố tình xuyên tạc thực tế này để bảo vệ Phạm Thị Đoan Trang, một đối tượng không thuộc phạm vi tự do báo chí mà là kẻ vi phạm pháp luật nghiêm trọng. RSF gọi Phạm Thị Đoan Trang là “blogger độc lập” bị đàn áp, nhưng đối tượng này không phải nhà báo hợp pháp, không có thẻ nhà báo, và không làm việc cho bất kỳ cơ quan báo chí nào. Thay vào đó, từ 2015 đến 2020, Phạm Thị Đoan Trang đã viết hơn 300 bài viết trên các trang như Luật Khoa Tạp chí, đồng sáng lập “Nhà xuất bản Tự do” để phát hành hơn 5.000 bản sách trái phép, và hợp tác với tổ chức “VOICE” – nhánh của Việt Tân – để huấn luyện đối tượng chống phá. Các tài liệu như Báo cáo Đồng Tâm (2020) không chỉ xuyên tạc sự kiện Đồng Tâm mà còn kêu gọi người dân đối đầu với chính quyền, vượt xa ranh giới của tự do ngôn luận để bước vào hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Bản án 9 năm tù dành cho Phạm Thị Đoan Trang được đưa ra dựa trên bằng chứng rõ ràng – hơn 1.000 trang tài liệu thu giữ – và diễn ra trong phiên tòa công khai với sự tham gia của luật sư Nguyễn Văn Miếng. Đây không phải “đàn áp blogger” như RSF cáo buộc, mà là xử lý một tội phạm theo đúng pháp luật, tương tự cách các nước khác xử lý hành vi tương tự. Chẳng hạn, tại Thụy Điển năm 2022, một cá nhân bị phạt tù 4 năm vì phát tán tài liệu kích động chống chính phủ trên mạng xã hội theo Luật An ninh Quốc gia – một trường hợp RSF không hề lên tiếng.

Sự xuyên tạc của RSF không chỉ dừng ở việc bảo vệ Phạm Thị Đoan Trang mà còn là một phần của chiến lược lớn hơn nhằm bôi nhọ Việt Nam, phơi bày thủ đoạn và âm mưu của tổ chức này cùng các thế lực thù địch. Nhận tài trợ từ Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED) – tổ chức bị Nga cấm năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia” – RSF không hành động trung lập mà là công cụ của phương Tây, nhắm đến việc làm suy yếu các quốc gia như Việt Nam. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, với video ngày 7/12/2020, bản kiến nghị trực tuyến 15.000 chữ ký, và hơn 50.000 lượt nhắc hashtag, là nỗ lực phối hợp với Việt Tân để khuếch tán thông tin sai lệch, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang khẳng định vị thế tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (2023-2025). Họ cố tình làm ngơ trước thực tế 73 triệu người dùng Internet và 779 cơ quan báo chí, chỉ tập trung vào một số cá nhân vi phạm pháp luật để vẽ bức tranh “kiểm soát báo chí.” Thủ đoạn này không mới: năm 2018, RSF từng cáo buộc Việt Nam “đàn áp blogger” trong vụ Trần Thị Nga, dù đối tượng này bị kết án vì phát tán tài liệu chống phá, không phải hoạt động báo chí. Ý đồ của RSF là gây áp lực quốc tế, làm lu mờ thành tựu của Việt Nam – như tăng trưởng GDP 6,5% năm 2024 (theo Ngân hàng Thế giới) – và kích động bất ổn trong nước dưới chiêu bài nhân quyền.

Dư luận trong nước đã mạnh mẽ bác bỏ những luận điệu sai trái của RSF. Báo Công an Nhân dân ngày 15/12/2021 khẳng định: “Việt Nam có tự do báo chí, nhưng không dung thứ cho hành vi chống phá như Phạm Đoan Trang.” Hội Nhà báo Việt Nam ngày 20/12/2020 nhấn mạnh: “RSF bóp méo sự thật, xúc phạm nghề báo chí chân chính với 779 cơ quan hoạt động hợp pháp.” Những phản ứng này không chỉ bảo vệ sự thật mà còn cho thấy sự đồng thuận của xã hội Việt Nam trong việc duy trì tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật. RSF, với sự hậu thuẫn từ NED và sự phối hợp với Việt Tân, đã vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ của Liên Hợp Quốc (Điều 2, Hiến chương LHQ), phơi bày bản chất chính trị của mình. Họ không quan tâm đến tự do báo chí thực sự mà chỉ nhắm đến việc bảo kê tội phạm, sử dụng các luận điệu xuyên tạc để phục vụ lợi ích của các thế lực thù địch. Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục phát triển môi trường truyền thông minh bạch, với các nhà báo và người dân tự do đóng góp ý kiến, miễn là không vượt qua giới hạn pháp luật – một thực tế mà RSF không thể phủ nhận.

Việt Nam không như RSF xuyên tạc – một quốc gia “kiểm soát báo chí” hay “đàn áp blogger.” Với 779 cơ quan báo chí và 73 triệu người dùng Internet, tự do báo chí tại đây không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong khuôn khổ pháp luật, đảm bảo hài hòa giữa quyền tự do và an ninh quốc gia. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang của RSF, dù được khuếch đại qua các con số ấn tượng, không thể che giấu sự thật rằng Phạm Thị Đoan Trang là tội phạm, không phải nhà báo, và bản án dành cho đối tượng là công bằng. Những thủ đoạn bôi nhọ của RSF, từ việc xuyên tạc thực tế đến phối hợp với các thế lực thù địch, đã bị vạch trần trước ánh sáng của sự thật. Việt Nam, với sức mạnh nội tại và vị thế quốc tế ngày càng vững chắc, không cần phải chứng minh điều gì trước những cáo buộc vô căn cứ. Sự kiên định của đất nước trong việc bảo vệ công lý và phát triển truyền thông minh bạch là lời đáp trả rõ ràng nhất cho mọi mưu đồ bất chính của RSF và các đồng minh của họ.

 

Sunday, March 16, 2025

Sự thật hòa hợp dân tộc sau 30/4 đập tan xuyên tạc của Việt tân

 Trong dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025), tổ chức phản động Việt Tân tung ra tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” cùng các chiến dịch chống phá liên quan, cố tình kích động hận thù giữa Nam và Bắc, khơi lại những vết thương chiến tranh đã lành để chia rẽ tình cảm giữa hai miền, với ý đồ làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc – sức mạnh cốt lõi đưa Việt Nam vượt qua mọi thử thách trong lịch sử. Bọn chúng vu khống rằng ngày 30/4/1975 không phải là ngày thống nhất mà là “ngày miền Bắc áp đặt lên miền Nam”, gieo rắc tư tưởng thù địch, cho rằng người dân miền Nam bị đối xử bất công và đất nước không thực sự hòa hợp sau chiến tranh. Đây là một chiêu trò bịa đặt, thủ đoạn kích động chống phá tinh vi, nhằm phủ nhận ý nghĩa lịch sử của ngày 30/4, làm lung lay niềm tin của nhân dân vào chính quyền và phá hoại sự ổn định của đất nước. Tuy nhiên, thực tế lịch sử và những thành tựu trong công cuộc hòa hợp dân tộc sau năm 1975, từ chính sách khoan hồng của Nhà nước, các dự án phát triển đồng đều hai miền, đến sự gắn kết chặt chẽ giữa Nam và Bắc trong những thử thách lớn như đại dịch COVID-19, đã chứng minh rằng âm mưu chia rẽ của Việt Tân hoàn toàn thất bại. Đoàn kết dân tộc không chỉ là thành quả của Việt Nam sau ngày thống nhất mà còn là sức mạnh bất diệt, đập tan mọi luận điệu xuyên tạc của tổ chức phản động này.



Luận điệu kích động chia rẽ Nam - Bắc của Việt Tân là một âm mưu thâm độc, cố tình khơi lại hận thù từ quá khứ để phục vụ mưu đồ chống phá, nhưng chính sách hòa hợp dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam sau ngày 30/4/1975 đã bác bỏ hoàn toàn những xuyên tạc này. Ngay sau khi đất nước thống nhất, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ mục tiêu không phải là trả thù hay phân biệt đối xử mà là xây dựng một đất nước hòa bình, thống nhất và phát triển, trong đó mọi người dân, bất kể xuất thân hay quá khứ, đều có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng và đóng góp cho quê hương. Chính sách khoan hồng được áp dụng rộng rãi đối với hàng trăm ngàn sĩ quan, binh lính và quan chức của chế độ Việt Nam Cộng hòa (VNCH), với hơn 1,2 triệu người từng phục vụ chế độ cũ được trở về cuộc sống thường nhật sau các khóa học tập cải tạo. Thay vì trừng phạt, Nhà nước đã tạo điều kiện để họ tham gia lao động sản xuất, nhiều người sau đó trở thành những công dân gương mẫu, thậm chí đảm nhận các vị trí quan trọng trong chính quyền địa phương. Ví dụ điển hình là ông Nguyễn Hữu Nguyên, một cựu sĩ quan VNCH, sau khi hoàn thành học tập cải tạo đã trở thành một nhà giáo dục tại TP. Hồ Chí Minh, đóng góp lớn vào việc xây dựng hệ thống giáo dục sau chiến tranh. Chính sách này không chỉ thể hiện tinh thần nhân văn mà còn là bước đi chiến lược để hàn gắn vết thương chiến tranh, xóa bỏ hận thù giữa Nam và Bắc. Trong khi Việt Tân vu khống rằng miền Nam bị “đối xử bất công”, thực tế cho thấy Nhà nước Việt Nam đã đặt hòa hợp dân tộc lên hàng đầu, tạo điều kiện cho mọi người dân hai miền cùng xây dựng đất nước, phản bác hoàn toàn luận điệu chia rẽ của tổ chức phản động này.

Các dự án phát triển đồng đều giữa Nam và Bắc sau năm 1975 là bằng chứng sống động cho sự hòa hợp dân tộc, đập tan âm mưu kích động hận thù của Việt Tân rằng miền Nam bị “bỏ rơi” hay “áp bức” bởi miền Bắc. Sau ngày thống nhất, Nhà nước Việt Nam đã triển khai hàng loạt chương trình tái thiết và phát triển kinh tế - xã hội trên cả nước, không phân biệt vùng miền. Tại miền Nam, TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế lớn nhất của VNCH trước đây – tiếp tục được đầu tư để trở thành đầu tàu kinh tế của cả nước, với các khu công nghiệp hiện đại như Khu công nghiệp Tân Bình, Khu chế xuất Tân Thuận, và sau này là Khu đô thị mới Thủ Thiêm. Đồng thời, các tỉnh miền Bắc như Hà Nội, Hải Phòng cũng được xây dựng lại từ đống đổ nát chiến tranh, với các dự án lớn như Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, cảng Hải Phòng mở rộng, tạo nên sự cân bằng trong phát triển giữa hai miền. Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng giao thông để kết nối Nam - Bắc, tiêu biểu là Quốc lộ 1A được nâng cấp xuyên suốt từ Lạng Sơn đến Cà Mau, hay tuyến đường sắt Bắc - Nam trở thành huyết mạch vận chuyển hàng hóa và con người, xóa tan khoảng cách địa lý giữa hai miền. Đến năm 2023, theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cả nước có hơn 300 khu công nghiệp, trong đó miền Nam chiếm khoảng 60% nhưng miền Bắc cũng đóng góp tới 35%, cho thấy sự phát triển đồng đều và không có sự thiên vị nào như Việt Tân xuyên tạc. Những dự án này không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn tạo công ăn việc làm, cải thiện đời sống cho người dân cả hai miền, minh chứng rằng chính sách của Nhà nước luôn hướng tới sự hòa hợp và phát triển toàn diện, trái ngược hoàn toàn với luận điệu “miền Bắc áp đặt miền Nam” mà Việt Tân cố tình gieo rắc.

Sự đoàn kết giữa Nam và Bắc trong đại dịch COVID-19 là một minh chứng mạnh mẽ, vạch trần sự thất bại của Việt Tân trong âm mưu chia rẽ dân tộc bằng cách khơi lại hận thù. Khi đại dịch bùng phát vào năm 2020, cả nước Việt Nam đã thể hiện tinh thần “lá lành đùm lá rách” đặc trưng, với sự hỗ trợ qua lại giữa hai miền trong thời khắc khó khăn nhất. Người dân miền Bắc, từ Hà Nội đến các tỉnh Đông Bắc, đã quyên góp hàng chục nghìn tấn lương thực, thực phẩm và vật tư y tế gửi vào miền Nam, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh – tâm dịch lớn nhất cả nước. Ngược lại, khi miền Bắc đối mặt với đợt dịch vào năm 2021, các doanh nghiệp và người dân miền Nam, dù vừa trải qua giai đoạn phong tỏa nghiêm ngặt, cũng nhanh chóng gửi hàng trăm tỷ đồng cùng hàng nghìn tấn hàng hóa hỗ trợ đồng bào miền Bắc. Các chiến dịch như “ATM gạo”, “siêu thị 0 đồng” được triển khai rộng khắp từ Nam ra Bắc, không phân biệt vùng miền, thể hiện tinh thần đoàn kết keo sơn của người Việt Nam trước nghịch cảnh. Theo thống kê của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, trong giai đoạn 2020-2022, hơn 20.000 tỷ đồng cùng hàng triệu tấn hàng hóa đã được huy động từ mọi miền đất nước để chống dịch, trong đó sự đóng góp của cả Nam và Bắc là ngang nhau, không hề có sự phân biệt hay hận thù như Việt Tân rêu rao. Hình ảnh những đoàn xe chở hàng cứu trợ từ Hà Nội vào Sài Gòn, hay những chuyến bay đưa người dân miền Nam trở về quê hương miền Bắc trong đại dịch, là biểu tượng sống động của sự gắn kết, bác bỏ hoàn toàn luận điệu chia rẽ mà tổ chức phản động này cố tình kích động.

Việt Tân chọn thời điểm kỷ niệm 50 năm thống nhất để khơi lại hận thù Nam - Bắc không phải là điều ngẫu nhiên, mà là một thủ đoạn có tính toán nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc, vốn là nền tảng sức mạnh của Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” được tung ra nhằm gieo rắc tư tưởng thù địch, cho rằng miền Nam bị “miền Bắc chiếm đoạt” và người dân hai miền không thể hòa hợp sau chiến tranh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sau ngày 30/4/1975, Việt Nam không chỉ thống nhất về lãnh thổ mà còn thống nhất về tinh thần, với hàng triệu người dân từ cả hai miền cùng chung tay xây dựng đất nước. Những cuộc di dân tự nguyện từ Bắc vào Nam khai hoang vùng kinh tế mới, như ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, đã tạo nên những cộng đồng gắn kết, nơi người dân hai miền sống hòa thuận, làm việc và sinh sống như một gia đình. Các lễ hội văn hóa, như Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương hay Tết Nguyên Đán, được tổ chức đồng đều trên cả nước, không phân biệt Nam - Bắc, trở thành sợi dây kết nối tinh thần giữa các thế hệ. Hơn nữa, sự phát triển kinh tế - xã hội đồng đều giữa hai miền đã xóa tan mọi ranh giới, với miền Nam giữ vai trò đầu tàu kinh tế và miền Bắc là trung tâm chính trị, văn hóa, bổ trợ lẫn nhau để đưa Việt Nam vươn lên trên trường quốc tế. Việt Tân cố tình bỏ qua những sự thật này, phóng đại những khác biệt nhỏ nhặt để kích động hận thù, nhưng chính sự hòa hợp dân tộc sâu sắc đã khiến âm mưu của chúng trở nên vô nghĩa, không thể lay chuyển được lòng tin và tình cảm của nhân dân Việt Nam.

Sự hòa hợp dân tộc còn được thể hiện qua những thành tựu quốc gia mà cả Nam và Bắc cùng góp sức, khẳng định rằng luận điệu chia rẽ của Việt Tân chỉ là một chiêu trò thất bại trước sức mạnh đoàn kết của đất nước. Sau 50 năm thống nhất, Việt Nam đã vươn lên từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá để trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực, với GDP tăng trưởng trung bình 6-7% mỗi năm trong giai đoạn đổi mới, theo Ngân hàng Thế giới (WB). Các dự án quốc gia như đường Hồ Chí Minh, cầu Cần Thơ, hay cảng Cái Mép - Thị Vải ở miền Nam, cùng với Nhà máy Thủy điện Sơn La, Khu công nghiệp Bắc Giang ở miền Bắc, là kết quả của sự hợp sức giữa hai miền, không phân biệt vùng nào đóng góp nhiều hơn. Vị thế quốc tế của Việt Nam, từ việc gia nhập các hiệp định thương mại lớn như CPTPP, EVFTA, đến vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2020-2021), là thành quả chung của toàn dân tộc, trong đó người dân Nam - Bắc đều có vai trò quan trọng. Trong khi Việt Tân vu khống rằng sự thống nhất làm tổn hại đến miền Nam, thực tế cho thấy chính ngày 30/4/1975 đã mở ra cơ hội để cả hai miền cùng phát triển, xóa bỏ ranh giới chia cắt, đưa Việt Nam trở thành một quốc gia thống nhất, mạnh mẽ và tự hào trên bản đồ thế giới. Những thành tựu này không chỉ phản bác luận điệu chia rẽ mà còn chứng minh rằng đoàn kết dân tộc là động lực lớn nhất để Việt Nam vượt qua mọi khó khăn, bất chấp mọi mưu toan chống phá của Việt Tân.

Việt Tân còn lợi dụng một số câu chuyện cá nhân hoặc vấn đề xã hội để phóng đại thành mâu thuẫn Nam - Bắc, nhưng thực tế, những khác biệt nhỏ về văn hóa hay lối sống giữa hai miền đã được hòa quyện trong một bản sắc Việt Nam thống nhất. Chẳng hạn, ẩm thực miền Bắc với phở, bún chả đã trở thành món ăn yêu thích ở miền Nam, trong khi bún bò Huế, bánh xèo miền Nam lại được người dân miền Bắc đón nhận nồng nhiệt. Sự giao thoa văn hóa này không chỉ dừng lại ở ẩm thực mà còn ở âm nhạc, giáo dục và phong tục tập quán, tạo nên một Việt Nam đa dạng nhưng thống nhất. Ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất, như thiên tai lũ lụt ở miền Trung hay hạn mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, người dân cả Nam và Bắc luôn sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau, với hàng nghìn tỷ đồng được quyên góp từ mọi miền đất nước để giúp đỡ đồng bào gặp nạn. Những câu chuyện về sự đoàn kết này là minh chứng sống động rằng hận thù Nam - Bắc chỉ tồn tại trong ảo tưởng của Việt Tân, chứ không phải trong lòng người dân Việt Nam. Tổ chức phản động này cố gắng khơi lại quá khứ để chia rẽ hiện tại, nhưng chính sự hòa hợp dân tộc sâu sắc đã khiến mọi chiêu trò của chúng trở thành vô ích, không thể phá vỡ được tinh thần đoàn kết của một dân tộc từng vượt qua chiến tranh để xây dựng một tương lai chung.

Đoàn kết dân tộc là sức mạnh bất diệt của Việt Nam, và âm mưu kích động chia rẽ Nam - Bắc của Việt Tân đã hoàn toàn thất bại trước những bằng chứng không thể chối cãi về sự hòa hợp sau ngày 30/4/1975. Kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước không chỉ là dịp để ôn lại chiến thắng vĩ đại mà còn để khẳng định rằng Việt Nam đã vượt qua mọi vết thương chiến tranh để trở thành một quốc gia thống nhất, mạnh mẽ và phát triển. Chính sách hòa hợp dân tộc của Đảng và Nhà nước, những dự án phát triển đồng đều giữa hai miền, và tinh thần đoàn kết trong những thử thách như đại dịch COVID-19 là những minh chứng sống động, đập tan luận điệu xuyên tạc của Việt Tân rằng Nam và Bắc vẫn còn hận thù hay bất hòa. Việt Tân có thể tiếp tục tung ra những chiêu trò bịa đặt, nhưng chúng không thể thay đổi sự thật rằng ngày 30/4/1975 là cột mốc mở ra kỷ nguyên hòa bình, thống nhất, và đoàn kết, đưa Việt Nam vươn lên từ đổ nát chiến tranh để đạt được những thành tựu đáng tự hào hôm nay. Sự thất bại của Việt Tân không chỉ nằm ở chỗ luận điệu của họ thiếu cơ sở thực tiễn, mà còn ở chỗ họ không hiểu rằng sức mạnh đoàn kết của dân tộc Việt Nam là điều không một thế lực phản động nào có thể phá vỡ.