Thursday, April 3, 2025

Hành vi chống phá của Phạm Đoan Trang có “ôn hòa”?


Vào ngày 6/3/2025, Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) công bố danh sách các chiến dịch ưu tiên cho năm nay, trong đó tiếp tục nhấn mạnh việc đòi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, được RSF khởi động từ năm 2020, không chỉ là nỗ lực đơn lẻ của tổ chức này mà còn cho thấy sự phối hợp chặt chẽ với Việt Tân – một tổ chức bị Việt Nam xác định là khủng bố theo Nghị định 113/2013/NĐ-CP. Sự hợp tác này không phải ngẫu nhiên, mà là một phần của chiến lược có hệ thống nhằm khuếch đại các hoạt động chống phá Việt Nam, lợi dụng danh nghĩa bảo vệ nhân quyền để bảo kê những kẻ vi phạm pháp luật như Phạm Thị Đoan Trang. Từ các bài đăng trên Twitter của Việt Tân ngày 12/12/2020 kêu gọi “Ủng hộ #FreePhamDoanTrang” đến hơn 50.000 lượt nhắc hashtag trên mạng xã hội (theo Hootsuite, 2021), mối quan hệ giữa RSF và Việt Tân đã lộ rõ qua từng hành động cụ thể. Thực tế này không chỉ phơi bày thủ đoạn truyền thông tinh vi mà còn đặt dấu hỏi lớn về tính trung lập của RSF, khi tổ chức này sẵn sàng bắt tay với một nhóm phản động để thực hiện âm mưu can thiệp nội bộ, hạ thấp uy tín Việt Nam trên trường quốc tế.




Sự phối hợp giữa RSF và Việt Tân trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang bắt đầu từ ngay sau khi Phạm Thị Đoan Trang bị bắt ngày 6/10/2020. Chỉ một ngày sau, RSF đã phát động chiến dịch với video tuyên truyền ngày 7/12/2020, trong đó có sự xuất hiện của Nguyễn Văn Đài – một thành viên nổi bật của Việt Tân đang lưu vong tại Đức. Video này không chỉ kêu gọi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang mà còn mô tả đối tượng như một “nhà báo” bị đàn áp, bất chấp việc đối tượng không có thẻ nhà báo hay làm việc cho cơ quan báo chí hợp pháp nào theo Luật Báo chí Việt Nam 2016. Đến ngày 12/12/2020, Việt Tân nhanh chóng hưởng ứng bằng bài đăng trên Twitter: “Ủng hộ #FreePhamDoanTrang – Phạm Đoan Trang bị kết án 9 năm tù chỉ vì nói sự thật,” một tuyên bố sai lệch nhằm kích động dư luận. Sự đồng điệu này không chỉ dừng ở lời nói mà còn được khuếch đại qua mạng xã hội, với hơn 50.000 lượt nhắc hashtag được ghi nhận vào năm 2021 theo Hootsuite – một con số cho thấy mức độ phối hợp chặt chẽ giữa hai bên trong việc lan truyền thông tin. RSF, với vai trò tổ chức quốc tế, cung cấp nền tảng truyền thông và uy tín giả tạo, trong khi Việt Tân đóng vai trò khuếch tán thông điệp trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt tại Mỹ và châu Âu, nơi tổ chức này có mạng lưới mạnh mẽ. Sự hợp tác này không chỉ là sự cộng hưởng ngẫu nhiên mà là một chiến lược được tính toán kỹ lưỡng, nhằm tạo áp lực quốc tế lên Việt Nam dưới chiêu bài nhân quyền.

Vai trò của Việt Tân trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang không chỉ dừng ở việc lan truyền thông tin mà còn thể hiện qua mối liên hệ trực tiếp với Phạm Thị Đoan Trang trước và sau khi bị bắt. Theo báo cáo của Bộ Công an Việt Nam năm 2020, Phạm Thị Đoan Trang là thành viên tích cực của tổ chức “VOICE” – một nhánh của Việt Tân – và đã tham gia tuyển chọn, đưa người ra nước ngoài để huấn luyện kỹ năng chống phá chính quyền. Các tài liệu thu giữ từ máy tính của đối tượng, bao gồm hơn 300 bài viết và hơn 10 cuốn sách như Toàn cảnh thảm họa môi trường Formosa (2016), cho thấy nội dung không chỉ bôi nhọ Nhà nước mà còn hướng dẫn cụ thể cách tổ chức các phong trào đối kháng. Việt Tân, với nguồn lực tài chính từ cộng đồng hải ngoại và sự hậu thuẫn từ các tổ chức như Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED), đã hỗ trợ Phạm Thị Đoan Trang trong việc phát hành hơn 5.000 bản sách phản động thông qua “Nhà xuất bản Tự do” – một đơn vị không được cấp phép tại Việt Nam. Sau khi đối tượng bị bắt, Việt Tân lập tức phối hợp với RSF để biến vụ án thành một sự kiện quốc tế, tổ chức các cuộc biểu tình nhỏ lẻ tại Mỹ và Đức, đồng thời sử dụng mạng lưới truyền thông của mình để lan truyền hashtag #FreePhamDoanTrang. Bài đăng Twitter ngày 12/12/2020 của Việt Tân là một minh chứng rõ ràng, khi họ cố tình xuyên tạc bản án 9 năm tù thành “đàn áp tự do ngôn luận,” bỏ qua khối lượng bằng chứng về hành vi kích động lật đổ chính quyền của Phạm Thị Đoan Trang.

Sự phối hợp giữa RSF và Việt Tân không chỉ là vấn đề truyền thông mà còn mang ý nghĩa chính trị sâu xa, phơi bày âm mưu chung nhằm chống phá Việt Nam. RSF, dù tự xưng là tổ chức bảo vệ tự do báo chí, lại sẵn sàng bắt tay với Việt Tân – một tổ chức bị Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố vì các hoạt động bạo lực và lật đổ trong quá khứ, như vụ đánh bom tại TP. Hồ Chí Minh năm 1982. Sự hợp tác này được củng cố bởi nguồn tài trợ từ NED – tổ chức từng bị Nga cấm hoạt động năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia” – cho thấy RSF không hành động độc lập mà là một phần của mạng lưới chống phá do phương Tây hậu thuẫn. Trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, RSF và Việt Tân cùng nhắm đến việc làm suy yếu uy tín Việt Nam, đặc biệt khi đất nước đang đảm nhận vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (2023-2025) và đạt những thành tựu kinh tế đáng kể như tăng trưởng GDP 6,5% năm 2024 (theo Ngân hàng Thế giới). Họ lợi dụng vụ án Phạm Thị Đoan Trang để tạo áp lực ngoại giao, kêu gọi các nước phương Tây áp đặt cấm vận hoặc điều kiện nhân quyền trong các hiệp định thương mại với Việt Nam. Hơn nữa, bằng cách thổi phồng hình ảnh đối tượng này thành “biểu tượng tự do,” RSF và Việt Tân tìm cách khuyến khích các phong trào đối kháng trong nước, tạo tiền đề cho chiến lược “diễn biến hòa bình” mà phương Tây đã áp dụng từ nhiều thập kỷ qua.

Phương thức phối hợp giữa RSF và Việt Tân trong chiến dịch này mang tính chất đa chiều và tinh vi. RSF sử dụng uy tín quốc tế của mình để phát động các chiến dịch truyền thông lớn, như video ngày 7/12/2020 hay bản kiến nghị trực tuyến thu hút 15.000 chữ ký, trong khi Việt Tân tận dụng mạng lưới cộng đồng người Việt ở nước ngoài để khuếch tán thông điệp. Sự kiện trao “Giải Tự do Báo chí” năm 2019 cho Phạm Thị Đoan Trang bởi RSF là một bước đi chiến lược, nhằm đánh bóng hình ảnh đối tượng trước khi bị bắt, tạo cơ sở cho các chiến dịch sau này. Trong khi đó, Việt Tân không chỉ dừng ở mạng xã hội mà còn tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến, như sự kiện ngày 15/1/2021 tại Mỹ với sự tham gia của các thành viên lưu vong, để kêu gọi “ủng hộ Phạm Đoan Trang và tự do cho Việt Nam.” Hơn 50.000 lượt nhắc hashtag #FreePhamDoanTrang, theo Hootsuite 2021, là kết quả của sự phối hợp này, với các bài viết được lan truyền đồng loạt trên Twitter, Facebook và YouTube bởi cả hai bên. Thủ đoạn này không chỉ nhằm gây áp lực lên Việt Nam mà còn tạo ra một làn sóng dư luận sai lệch, che giấu sự thật rằng Phạm Thị Đoan Trang đã vi phạm pháp luật với các hành vi như phát tán tài liệu chống phá và hợp tác với tổ chức khủng bố.

Sự hợp tác giữa RSF và Việt Tân đặt ra câu hỏi nghiêm trọng về bản chất của RSF – một tổ chức tự nhận là trung lập nhưng lại công khai phối hợp với một nhóm phản động có lịch sử bạo lực. Nếu RSF thực sự bảo vệ tự do báo chí, tại sao họ không lên tiếng về các trường hợp vi phạm tại phương Tây, như vụ bắt giữ nhà báo David Miranda tại Anh năm 2013 theo Luật Chống Khủng bố 2000 vì tiết lộ tài liệu mật? Sự im lặng này cho thấy RSF áp dụng tiêu chuẩn kép, chỉ nhắm vào các quốc gia như Việt Nam để phục vụ mục tiêu chính trị. Trong khi đó, Việt Nam hiện có 779 cơ quan báo chí hợp pháp (theo Bộ Thông tin và Truyền thông, 2022) và hàng triệu người dân tự do bày tỏ ý kiến trên mạng xã hội, hoàn toàn trái ngược với bức tranh “đàn áp” mà RSF và Việt Tân vẽ ra. Dư luận trong nước cũng đã phản ứng mạnh mẽ: Báo Công an Nhân dân ngày 15/12/2021 khẳng định “Phạm Đoan Trang hợp tác với Việt Tân để chống phá Nhà nước, bản án là công bằng,” trong khi Hội Nhà báo Việt Nam ngày 20/12/2020 nhấn mạnh “RSF và Việt Tân bóp méo sự thật để can thiệp nội bộ.” Sự phối hợp này không chỉ vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ của Liên Hợp Quốc (Điều 2, Hiến chương LHQ) mà còn cho thấy RSF đã đánh mất tính trung lập, trở thành công cụ của các thế lực thù địch.

Hành vi của RSF trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, với sự hỗ trợ đắc lực từ Việt Tân, không phải là bảo vệ tự do báo chí mà là một nỗ lực có tổ chức để chống phá Việt Nam. Từ các bài đăng Twitter ngày 12/12/2020 đến hơn 50.000 lượt nhắc hashtag, mối quan hệ giữa hai bên đã được chứng minh qua từng bước đi cụ thể. Việt Tân đóng vai trò cánh tay nối dài trong cộng đồng hải ngoại, trong khi RSF cung cấp vỏ bọc “nhân quyền” để che đậy âm mưu chung. Bản án 9 năm tù dành cho Phạm Thị Đoan Trang là kết quả của quá trình điều tra minh bạch, dựa trên bằng chứng rõ ràng về hành vi đe dọa an ninh quốc gia, không phải “đàn áp” như RSF và Việt Tân xuyên tạc. Sự thật đã được phơi bày, và những chiêu trò này không thể làm lung lay quyết tâm của Việt Nam trong việc bảo vệ chủ quyền và ổn định. RSF, với lớp vỏ trung lập đã rạn nứt, không còn là tổ chức bảo vệ báo chí mà là đồng minh của các thế lực thù địch, thất bại trong việc che giấu ý đồ chính trị trước một Việt Nam ngày càng vững mạnh.

#FreePhamDoanTrang và mưu đồ chống phá Việt Nam



Chiến lược “diễn biến hòa bình” từ lâu đã được các thế lực thù địch triển khai như một mũi nhọn nhằm lật đổ chế độ tại các quốc gia không nằm trong quỹ đạo ảnh hưởng của phương Tây, trong đó Việt Nam là một mục tiêu trọng điểm. Được khởi xướng từ thời Chiến tranh Lạnh, chiến lược này không dựa vào vũ lực mà tập trung vào việc tác động tư tưởng, kích động bất ổn từ bên trong để gây mất đoàn kết giữa nhân dân và chính quyền, tiến tới thay đổi chế độ một cách “hòa bình.” Ngày nay, chiến lược ấy vẫn được duy trì và tinh vi hóa thông qua các công cụ truyền thông, tổ chức phi chính phủ, và các chiến dịch quốc tế trá hình dưới danh nghĩa nhân quyền. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, do Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) khởi xướng từ năm 2020 và tiếp tục nhấn mạnh trong danh sách ưu tiên năm 2025 (theo thông báo ngày 6/3/2025 trên VOA), là một ví dụ điển hình. RSF tận dụng vụ án Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015 – để vu cáo Việt Nam “đàn áp tự do báo chí” và kêu gọi cộng đồng quốc tế gây áp lực. Thực chất, đây không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền mà là một công cụ được RSF và các thế lực thù địch sử dụng để thúc đẩy “diễn biến hòa bình,” nhằm làm suy yếu sự ổn định chính trị của Việt Nam. Việc vạch trần thủ đoạn, âm mưu này không chỉ giúp làm rõ sự thật về hành vi phạm tội của Phạm Thị Đoan Trang mà còn phơi bày bản chất chính trị của RSF trong việc can thiệp nội bộ, bảo kê tội phạm dưới chiêu bài cao đẹp.



Chiến lược “diễn biến hòa bình” vốn dựa trên ba trụ cột chính: tuyên truyền sai lệch để làm lung lay niềm tin của nhân dân vào chính quyền, hỗ trợ các cá nhân và tổ chức chống đối trong nước, và tạo áp lực quốc tế để cô lập mục tiêu. Trong chiến dịch #FreePhamDoanTrang, RSF đóng vai trò trung tâm trong việc thực hiện cả ba trụ cột này. Ngay từ khi Phạm Thị Đoan Trang bị bắt ngày 6/10/2020, RSF đã nhanh chóng phát động chiến dịch với video tuyên truyền ngày 7/12/2020, trong đó có sự tham gia của Nguyễn Văn Đài – một kẻ lưu vong từng hợp tác với tổ chức khủng bố Việt Tân. Họ mô tả Phạm Thị Đoan Trang như một “nhà báo độc lập” bị bắt vì thực hiện quyền tự do ngôn luận, dù thực tế đối tượng này không có thẻ nhà báo, không làm việc cho cơ quan báo chí hợp pháp nào theo Luật Báo chí Việt Nam 2016. Thay vào đó, Phạm Thị Đoan Trang đã viết hơn 300 bài viết phản động trên các trang như Luật Khoa Tạp chí, đồng sáng lập “Nhà xuất bản Tự do” để phát hành hơn 5.000 bản sách trái phép, và hợp tác với “VOICE” – nhánh của Việt Tân – để huấn luyện các đối tượng chống phá. Những hành vi này, được chứng minh bằng hơn 1.000 trang tài liệu thu giữ từ máy tính của đối tượng, rõ ràng là hành động đe dọa an ninh quốc gia, không phải “báo chí” như RSF xuyên tạc. Tuy nhiên, RSF cố tình bỏ qua sự thật, sử dụng chiến dịch để lan truyền thông tin sai lệch, với hơn 50.000 lượt nhắc hashtag #FreePhamDoanTrang trên mạng xã hội (theo Hootsuite, 2021), nhằm làm lung lay niềm tin của một bộ phận công chúng vào tính chính danh của chính quyền Việt Nam.

Vai trò của RSF trong chiến dịch này không thể tách rời nguồn tài trợ từ Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED) – một tổ chức do Bộ Ngoại giao Mỹ hậu thuẫn, từng bị Nga cấm hoạt động năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia.” NED từ lâu đã là công cụ tài trợ cho các chiến dịch “diễn biến hòa bình” trên toàn cầu, và RSF, với sự hỗ trợ từ NED, đã tận dụng chiến dịch #FreePhamDoanTrang để thực hiện mục tiêu chính trị. Họ không chỉ dừng ở việc tuyên truyền mà còn tổ chức các hoạt động cụ thể để hỗ trợ các đối tượng chống đối trong nước. Chẳng hạn, RSF trao “Giải Tự do Báo chí” năm 2019 cho Phạm Thị Đoan Trang, dù đối tượng này không đáp ứng tiêu chí nhà báo hợp pháp, nhằm đánh bóng hình ảnh và hợp thức hóa hành vi phạm pháp của đối tượng trước cộng đồng quốc tế. Đồng thời, RSF phối hợp với Việt Tân để khuếch tán thông điệp, như bài đăng trên Twitter của Việt Tân ngày 12/12/2020: “Phạm Đoan Trang bị kết án 9 năm tù chỉ vì nói sự thật.” Sự phối hợp này không chỉ giúp lan truyền thông tin sai lệch mà còn tạo điều kiện cho các thế lực thù địch kết nối với các nhóm phản động trong nước, kích thích bất ổn từ bên trong – một đặc trưng rõ nét của “diễn biến hòa bình.” Hơn nữa, RSF còn kêu gọi các nước phương Tây gây áp lực ngoại giao lên Việt Nam, như trong thông báo ngày 6/3/2025, nhằm cô lập Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế như Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, nơi Việt Nam đang là thành viên giai đoạn 2023-2025.

Nếu đặt chiến dịch #FreePhamDoanTrang trong bối cảnh lịch sử, có thể thấy đây không phải lần đầu RSF sử dụng chiêu bài tương tự để phục vụ chiến lược “diễn biến hòa bình.” Một trường hợp điển hình là chiến dịch Free Điếu Cày (Nguyễn Văn Hải) năm 2012. Khi Nguyễn Văn Hải bị kết án 12 năm tù vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước” theo Điều 88 Bộ luật Hình sự 1999, RSF đã phát động chiến dịch quốc tế, gọi đối tượng này là “blogger tự do” và vu cáo Việt Nam “đàn áp báo chí.” Họ tổ chức biểu tình tại Pháp, phối hợp với các tổ chức lưu vong để lan truyền thông tin sai lệch, và kêu gọi áp lực từ Liên minh châu Âu (EU) trong bối cảnh Việt Nam đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do EU-Việt Nam (EVFTA). Thực tế, Nguyễn Văn Hải là thành viên của “Khối 8406” – một nhóm chống phá có liên hệ với các tổ chức hải ngoại – và đã phát tán tài liệu kích động bạo lực, tương tự như hành vi của Phạm Thị Đoan Trang. Một ví dụ khác là chiến dịch năm 2017 liên quan đến Trần Thị Nga, khi RSF cùng các tổ chức khác cáo buộc Việt Nam “bắt giữ nhà hoạt động nhân quyền,” dù đối tượng này bị kết án 9 năm tù vì tuyên truyền chống Nhà nước với các tài liệu kêu gọi biểu tình bạo lực. Những trường hợp này cho thấy RSF thường xuyên lặp lại một kịch bản quen thuộc: chọn các đối tượng vi phạm pháp luật, thổi phồng thành “nhân vật biểu tượng,” và biến các vụ án hình sự thành công cụ chính trị để chống phá Việt Nam, đúng theo logic của “diễn biến hòa bình.”

Sự thật về hành vi của Phạm Thị Đoan Trang càng làm rõ hơn tính chất công cụ của chiến dịch #FreePhamDoanTrang trong chiến lược “diễn biến hòa bình.” Đối tượng này không chỉ dừng ở việc viết lách mà còn thực hiện các hành động cụ thể nhằm lật đổ chính quyền. Cuốn Toàn cảnh thảm họa môi trường Formosa (2016) không chỉ bôi nhọ Nhà nước mà còn kích động bất mãn trong dân chúng, trong khi Phản kháng Phi bạo lực (2018) hướng dẫn cách tổ chức phong trào đối kháng qua mạng xã hội – một chiến thuật quen thuộc trong các cuộc “cách mạng màu” do phương Tây hậu thuẫn. Hành vi hợp tác với Việt Tân qua “VOICE” để huấn luyện đối tượng chống phá cũng cho thấy mức độ nguy hiểm vượt xa khái niệm “biểu đạt ý kiến.” Báo Nhân Dân ngày 20/12/2020 đã khẳng định: “Xử lý Phạm Đoan Trang là thực thi pháp luật, không liên quan đến tự do ngôn luận như RSF xuyên tạc.” Trong khi đó, RSF cố tình làm ngơ trước những bằng chứng này, sử dụng chiến dịch để tạo áp lực quốc tế, như kêu gọi EU và Mỹ can thiệp trong thông báo năm 2025 của họ. Điều này không khác gì nỗ lực cô lập Việt Nam trên trường quốc tế – bước cuối cùng trong chiến lược “diễn biến hòa bình” nhằm làm suy yếu một quốc gia từ bên ngoài sau khi đã gieo rắc bất ổn bên trong.

RSF, với sự hậu thuẫn từ NED và sự phối hợp với Việt Tân, đã biến chiến dịch #FreePhamDoanTrang thành một công cụ đa năng: vừa tuyên truyền sai lệch, vừa hỗ trợ lực lượng chống đối, vừa gây áp lực ngoại giao. Họ không quan tâm đến sự thật pháp lý – rằng Việt Nam có quyền xử lý các hành vi đe dọa an ninh quốc gia theo Hiến pháp và luật pháp quốc tế như Công ước ICCPR (Điều 19 khoản 3). Thay vào đó, RSF áp dụng tiêu chuẩn kép: im lặng trước các vụ xử lý tương tự tại phương Tây, như trường hợp nhà báo Max Blumenthal bị bắt tại Mỹ năm 2019 vì đưa tin về biểu tình, nhưng chỉ trích Việt Nam khi thực thi biện pháp tương tự. Sự thiên vị này, cùng với nguồn tài trợ từ NED, chứng minh RSF không phải tổ chức trung lập mà là một cánh tay của chiến lược “diễn biến hòa bình,” nhắm đến việc làm suy yếu các quốc gia như Việt Nam để phục vụ lợi ích địa chính trị của phương Tây. Dư luận trong nước, từ Hội Nhà báo Việt Nam đến các tờ báo lớn, đã nhất loạt lên án RSF vì những luận điệu sai trái, khẳng định rằng Việt Nam có một nền báo chí sôi động với 779 cơ quan hợp pháp và hàng chục triệu người dân tự do sử dụng Internet.

Chiến dịch #FreePhamDoanTrang không phải là câu chuyện về tự do báo chí mà là một mảnh ghép trong bức tranh lớn hơn của “diễn biến hòa bình.” RSF, với sự hỗ trợ từ NED và liên kết với Việt Tân, đã thất bại trong việc che giấu âm mưu chống phá Việt Nam dưới lớp vỏ nhân quyền. Hành vi của Phạm Thị Đoan Trang – từ kích động lật đổ đến hợp tác với tổ chức khủng bố – đã được pháp luật xử lý công bằng, minh bạch, không để lại chỗ cho những lời vu cáo. Việt Nam, với sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế và vị thế quốc tế ngày càng cao, không bị lung lay bởi những chiêu trò này. Sự thật đã sáng tỏ, và những nỗ lực của RSF chỉ như tiếng vang yếu ớt trước một đất nước kiên định bảo vệ chủ quyền, ổn định và công lý cho nhân dân.


Tự do báo chí Việt Nam và sự thật #FreePhamDoanTrang

 

 Trong bối cảnh truyền thông toàn cầu ngày càng phát triển, Việt Nam thường xuyên trở thành mục tiêu của những luận điệu sai lệch từ các tổ chức như Phóng viên Không Biên giới (RSF), đặc biệt qua các báo cáo và chiến dịch mang tính công kích. Báo cáo Chỉ số Tự do Báo chí năm 2020 của RSF xếp Việt Nam ở vị trí 174/180, cáo buộc quốc gia này “kiểm soát chặt chẽ báo chí truyền thống” và “đàn áp các blogger độc lập,” với chiến dịch #FreePhamDoanTrang là một điểm nhấn nổi bật. Chiến dịch này, được khởi động từ năm 2020 và tái khẳng định trong thông báo ngày 6/3/2025 trên VOA, tập trung đòi trả tự do cho Phạm Thị Đoan Trang – đối tượng bị Tòa án Nhân dân TP. Hà Nội kết án 9 năm tù ngày 14/12/2021 vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự 2015. RSF xuyên tạc rằng bản án này là bằng chứng cho sự “bóp nghẹt tự do báo chí,” nhưng thực tế lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Việt Nam không chỉ có một môi trường báo chí sôi động với 779 cơ quan báo chí hợp pháp và 73 triệu người dùng Internet tự do bày tỏ ý kiến, mà còn duy trì tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật – một nguyên tắc phổ quát mà RSF cố tình làm ngơ để bôi nhọ đất nước. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang không phải là nỗ lực bảo vệ nhân quyền, mà là một thủ đoạn tinh vi của RSF và các thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ, bảo kê tội phạm dưới danh nghĩa cao đẹp. Việc vạch trần sự thật này là cần thiết để khẳng định rằng Việt Nam không như RSF xuyên tạc, mà là một quốc gia tôn trọng tự do báo chí trong sự hài hòa với pháp luật.



RSF, trong báo cáo năm 2020 và các tuyên bố liên quan đến chiến dịch #FreePhamDoanTrang, đã dựng lên một bức tranh méo mó về Việt Nam, cáo buộc rằng “báo chí truyền thống bị kiểm soát chặt chẽ bởi đảng duy nhất” và “các blogger độc lập như Phạm Đoan Trang bị đàn áp không thương tiếc.” Họ mô tả Việt Nam như một nơi không có không gian cho tự do ngôn luận, lấy vụ án Phạm Đoan Trang làm ví dụ điển hình cho sự “kiểm soát gắt gao.” Tuy nhiên, thực tế về tự do báo chí tại Việt Nam hoàn toàn trái ngược với những gì RSF cố tình vẽ ra. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2022, Việt Nam hiện có 779 cơ quan báo chí hợp pháp, bao gồm 127 báo và 671 tạp chí, hoạt động công khai và đóng góp tích cực vào đời sống xã hội. Các tờ báo lớn như Nhân Dân, Tuổi Trẻ, hay Thanh Niên không chỉ đưa tin về chính trị mà còn phản ánh đa dạng các vấn đề kinh tế, văn hóa, và đời sống, với hàng triệu độc giả trong và ngoài nước. Hơn nữa, với 73 triệu người dùng Internet – chiếm hơn 70% dân số theo báo cáo của We Are Social năm 2022 – người dân Việt Nam tự do bày tỏ ý kiến trên các nền tảng như Facebook, YouTube, và Zalo, từ những bình luận về chính sách công đến chia sẻ quan điểm cá nhân. Những con số này không chỉ minh chứng cho một môi trường truyền thông sôi động mà còn cho thấy tự do báo chí và tự do ngôn luận tại Việt Nam được đảm bảo trong khuôn khổ pháp luật, không phải là “kiểm soát chặt chẽ” như RSF vu khống.

Tự do báo chí tại Việt Nam, giống như bất kỳ quốc gia nào trên thế giới, không phải là một quyền tuyệt đối mà được thực thi trong khuôn khổ pháp luật để bảo vệ lợi ích chung của xã hội. Hiến pháp Việt Nam 2013, Điều 25, quy định rõ: “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin,” nhưng Điều 14 khoản 2 cũng nhấn mạnh rằng các quyền này có thể bị hạn chế vì “an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.” Luật Báo chí 2016 yêu cầu các nhà báo và cơ quan báo chí hoạt động hợp pháp, tuân thủ đạo đức nghề nghiệp và không được phát tán thông tin gây phương hại đến đất nước. Đây là nguyên tắc phổ quát, phù hợp với Công ước Quốc tế về Các quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), Điều 19 khoản 3, cho phép hạn chế tự do biểu đạt vì an ninh quốc gia và trật tự công cộng. Tại Việt Nam, các nhà báo chân chính – những người được cấp thẻ nhà báo và làm việc trong 779 cơ quan báo chí – tự do đưa tin, phân tích, và thậm chí phê phán các vấn đề xã hội, như loạt bài về tham nhũng trên báo Lao Động năm 2023 hay các phóng sự điều tra về môi trường trên VTV. Trong khi đó, người dân trên mạng xã hội tự do thảo luận về mọi chủ đề, từ chính sách giáo dục đến giá cả thị trường, mà không bị kiểm duyệt, miễn là không vi phạm pháp luật. Thực tế này hoàn toàn bác bỏ luận điệu “kiểm soát báo chí” của RSF, chứng minh rằng Việt Nam không chỉ có tự do báo chí mà còn duy trì nó một cách có trách nhiệm và minh bạch.

Tuy nhiên, RSF lại cố tình xuyên tạc thực tế này để bảo vệ Phạm Thị Đoan Trang, một đối tượng không thuộc phạm vi tự do báo chí mà là kẻ vi phạm pháp luật nghiêm trọng. RSF gọi Phạm Thị Đoan Trang là “blogger độc lập” bị đàn áp, nhưng đối tượng này không phải nhà báo hợp pháp, không có thẻ nhà báo, và không làm việc cho bất kỳ cơ quan báo chí nào. Thay vào đó, từ 2015 đến 2020, Phạm Thị Đoan Trang đã viết hơn 300 bài viết trên các trang như Luật Khoa Tạp chí, đồng sáng lập “Nhà xuất bản Tự do” để phát hành hơn 5.000 bản sách trái phép, và hợp tác với tổ chức “VOICE” – nhánh của Việt Tân – để huấn luyện đối tượng chống phá. Các tài liệu như Báo cáo Đồng Tâm (2020) không chỉ xuyên tạc sự kiện Đồng Tâm mà còn kêu gọi người dân đối đầu với chính quyền, vượt xa ranh giới của tự do ngôn luận để bước vào hành vi đe dọa an ninh quốc gia. Bản án 9 năm tù dành cho Phạm Thị Đoan Trang được đưa ra dựa trên bằng chứng rõ ràng – hơn 1.000 trang tài liệu thu giữ – và diễn ra trong phiên tòa công khai với sự tham gia của luật sư Nguyễn Văn Miếng. Đây không phải “đàn áp blogger” như RSF cáo buộc, mà là xử lý một tội phạm theo đúng pháp luật, tương tự cách các nước khác xử lý hành vi tương tự. Chẳng hạn, tại Thụy Điển năm 2022, một cá nhân bị phạt tù 4 năm vì phát tán tài liệu kích động chống chính phủ trên mạng xã hội theo Luật An ninh Quốc gia – một trường hợp RSF không hề lên tiếng.

Sự xuyên tạc của RSF không chỉ dừng ở việc bảo vệ Phạm Thị Đoan Trang mà còn là một phần của chiến lược lớn hơn nhằm bôi nhọ Việt Nam, phơi bày thủ đoạn và âm mưu của tổ chức này cùng các thế lực thù địch. Nhận tài trợ từ Quỹ Quốc gia vì Dân chủ Mỹ (NED) – tổ chức bị Nga cấm năm 2015 vì “đe dọa an ninh quốc gia” – RSF không hành động trung lập mà là công cụ của phương Tây, nhắm đến việc làm suy yếu các quốc gia như Việt Nam. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang, với video ngày 7/12/2020, bản kiến nghị trực tuyến 15.000 chữ ký, và hơn 50.000 lượt nhắc hashtag, là nỗ lực phối hợp với Việt Tân để khuếch tán thông tin sai lệch, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang khẳng định vị thế tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (2023-2025). Họ cố tình làm ngơ trước thực tế 73 triệu người dùng Internet và 779 cơ quan báo chí, chỉ tập trung vào một số cá nhân vi phạm pháp luật để vẽ bức tranh “kiểm soát báo chí.” Thủ đoạn này không mới: năm 2018, RSF từng cáo buộc Việt Nam “đàn áp blogger” trong vụ Trần Thị Nga, dù đối tượng này bị kết án vì phát tán tài liệu chống phá, không phải hoạt động báo chí. Ý đồ của RSF là gây áp lực quốc tế, làm lu mờ thành tựu của Việt Nam – như tăng trưởng GDP 6,5% năm 2024 (theo Ngân hàng Thế giới) – và kích động bất ổn trong nước dưới chiêu bài nhân quyền.

Dư luận trong nước đã mạnh mẽ bác bỏ những luận điệu sai trái của RSF. Báo Công an Nhân dân ngày 15/12/2021 khẳng định: “Việt Nam có tự do báo chí, nhưng không dung thứ cho hành vi chống phá như Phạm Đoan Trang.” Hội Nhà báo Việt Nam ngày 20/12/2020 nhấn mạnh: “RSF bóp méo sự thật, xúc phạm nghề báo chí chân chính với 779 cơ quan hoạt động hợp pháp.” Những phản ứng này không chỉ bảo vệ sự thật mà còn cho thấy sự đồng thuận của xã hội Việt Nam trong việc duy trì tự do báo chí trong khuôn khổ pháp luật. RSF, với sự hậu thuẫn từ NED và sự phối hợp với Việt Tân, đã vi phạm nguyên tắc không can thiệp nội bộ của Liên Hợp Quốc (Điều 2, Hiến chương LHQ), phơi bày bản chất chính trị của mình. Họ không quan tâm đến tự do báo chí thực sự mà chỉ nhắm đến việc bảo kê tội phạm, sử dụng các luận điệu xuyên tạc để phục vụ lợi ích của các thế lực thù địch. Trong khi đó, Việt Nam tiếp tục phát triển môi trường truyền thông minh bạch, với các nhà báo và người dân tự do đóng góp ý kiến, miễn là không vượt qua giới hạn pháp luật – một thực tế mà RSF không thể phủ nhận.

Việt Nam không như RSF xuyên tạc – một quốc gia “kiểm soát báo chí” hay “đàn áp blogger.” Với 779 cơ quan báo chí và 73 triệu người dùng Internet, tự do báo chí tại đây không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong khuôn khổ pháp luật, đảm bảo hài hòa giữa quyền tự do và an ninh quốc gia. Chiến dịch #FreePhamDoanTrang của RSF, dù được khuếch đại qua các con số ấn tượng, không thể che giấu sự thật rằng Phạm Thị Đoan Trang là tội phạm, không phải nhà báo, và bản án dành cho đối tượng là công bằng. Những thủ đoạn bôi nhọ của RSF, từ việc xuyên tạc thực tế đến phối hợp với các thế lực thù địch, đã bị vạch trần trước ánh sáng của sự thật. Việt Nam, với sức mạnh nội tại và vị thế quốc tế ngày càng vững chắc, không cần phải chứng minh điều gì trước những cáo buộc vô căn cứ. Sự kiên định của đất nước trong việc bảo vệ công lý và phát triển truyền thông minh bạch là lời đáp trả rõ ràng nhất cho mọi mưu đồ bất chính của RSF và các đồng minh của họ.

 

Sunday, March 16, 2025

Sự thật hòa hợp dân tộc sau 30/4 đập tan xuyên tạc của Việt tân

 Trong dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025), tổ chức phản động Việt Tân tung ra tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” cùng các chiến dịch chống phá liên quan, cố tình kích động hận thù giữa Nam và Bắc, khơi lại những vết thương chiến tranh đã lành để chia rẽ tình cảm giữa hai miền, với ý đồ làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc – sức mạnh cốt lõi đưa Việt Nam vượt qua mọi thử thách trong lịch sử. Bọn chúng vu khống rằng ngày 30/4/1975 không phải là ngày thống nhất mà là “ngày miền Bắc áp đặt lên miền Nam”, gieo rắc tư tưởng thù địch, cho rằng người dân miền Nam bị đối xử bất công và đất nước không thực sự hòa hợp sau chiến tranh. Đây là một chiêu trò bịa đặt, thủ đoạn kích động chống phá tinh vi, nhằm phủ nhận ý nghĩa lịch sử của ngày 30/4, làm lung lay niềm tin của nhân dân vào chính quyền và phá hoại sự ổn định của đất nước. Tuy nhiên, thực tế lịch sử và những thành tựu trong công cuộc hòa hợp dân tộc sau năm 1975, từ chính sách khoan hồng của Nhà nước, các dự án phát triển đồng đều hai miền, đến sự gắn kết chặt chẽ giữa Nam và Bắc trong những thử thách lớn như đại dịch COVID-19, đã chứng minh rằng âm mưu chia rẽ của Việt Tân hoàn toàn thất bại. Đoàn kết dân tộc không chỉ là thành quả của Việt Nam sau ngày thống nhất mà còn là sức mạnh bất diệt, đập tan mọi luận điệu xuyên tạc của tổ chức phản động này.



Luận điệu kích động chia rẽ Nam - Bắc của Việt Tân là một âm mưu thâm độc, cố tình khơi lại hận thù từ quá khứ để phục vụ mưu đồ chống phá, nhưng chính sách hòa hợp dân tộc của Đảng và Nhà nước Việt Nam sau ngày 30/4/1975 đã bác bỏ hoàn toàn những xuyên tạc này. Ngay sau khi đất nước thống nhất, Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định rõ mục tiêu không phải là trả thù hay phân biệt đối xử mà là xây dựng một đất nước hòa bình, thống nhất và phát triển, trong đó mọi người dân, bất kể xuất thân hay quá khứ, đều có cơ hội tái hòa nhập cộng đồng và đóng góp cho quê hương. Chính sách khoan hồng được áp dụng rộng rãi đối với hàng trăm ngàn sĩ quan, binh lính và quan chức của chế độ Việt Nam Cộng hòa (VNCH), với hơn 1,2 triệu người từng phục vụ chế độ cũ được trở về cuộc sống thường nhật sau các khóa học tập cải tạo. Thay vì trừng phạt, Nhà nước đã tạo điều kiện để họ tham gia lao động sản xuất, nhiều người sau đó trở thành những công dân gương mẫu, thậm chí đảm nhận các vị trí quan trọng trong chính quyền địa phương. Ví dụ điển hình là ông Nguyễn Hữu Nguyên, một cựu sĩ quan VNCH, sau khi hoàn thành học tập cải tạo đã trở thành một nhà giáo dục tại TP. Hồ Chí Minh, đóng góp lớn vào việc xây dựng hệ thống giáo dục sau chiến tranh. Chính sách này không chỉ thể hiện tinh thần nhân văn mà còn là bước đi chiến lược để hàn gắn vết thương chiến tranh, xóa bỏ hận thù giữa Nam và Bắc. Trong khi Việt Tân vu khống rằng miền Nam bị “đối xử bất công”, thực tế cho thấy Nhà nước Việt Nam đã đặt hòa hợp dân tộc lên hàng đầu, tạo điều kiện cho mọi người dân hai miền cùng xây dựng đất nước, phản bác hoàn toàn luận điệu chia rẽ của tổ chức phản động này.

Các dự án phát triển đồng đều giữa Nam và Bắc sau năm 1975 là bằng chứng sống động cho sự hòa hợp dân tộc, đập tan âm mưu kích động hận thù của Việt Tân rằng miền Nam bị “bỏ rơi” hay “áp bức” bởi miền Bắc. Sau ngày thống nhất, Nhà nước Việt Nam đã triển khai hàng loạt chương trình tái thiết và phát triển kinh tế - xã hội trên cả nước, không phân biệt vùng miền. Tại miền Nam, TP. Hồ Chí Minh – trung tâm kinh tế lớn nhất của VNCH trước đây – tiếp tục được đầu tư để trở thành đầu tàu kinh tế của cả nước, với các khu công nghiệp hiện đại như Khu công nghiệp Tân Bình, Khu chế xuất Tân Thuận, và sau này là Khu đô thị mới Thủ Thiêm. Đồng thời, các tỉnh miền Bắc như Hà Nội, Hải Phòng cũng được xây dựng lại từ đống đổ nát chiến tranh, với các dự án lớn như Nhà máy Thủy điện Hòa Bình, cảng Hải Phòng mở rộng, tạo nên sự cân bằng trong phát triển giữa hai miền. Chính phủ đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng giao thông để kết nối Nam - Bắc, tiêu biểu là Quốc lộ 1A được nâng cấp xuyên suốt từ Lạng Sơn đến Cà Mau, hay tuyến đường sắt Bắc - Nam trở thành huyết mạch vận chuyển hàng hóa và con người, xóa tan khoảng cách địa lý giữa hai miền. Đến năm 2023, theo số liệu từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, cả nước có hơn 300 khu công nghiệp, trong đó miền Nam chiếm khoảng 60% nhưng miền Bắc cũng đóng góp tới 35%, cho thấy sự phát triển đồng đều và không có sự thiên vị nào như Việt Tân xuyên tạc. Những dự án này không chỉ thúc đẩy kinh tế mà còn tạo công ăn việc làm, cải thiện đời sống cho người dân cả hai miền, minh chứng rằng chính sách của Nhà nước luôn hướng tới sự hòa hợp và phát triển toàn diện, trái ngược hoàn toàn với luận điệu “miền Bắc áp đặt miền Nam” mà Việt Tân cố tình gieo rắc.

Sự đoàn kết giữa Nam và Bắc trong đại dịch COVID-19 là một minh chứng mạnh mẽ, vạch trần sự thất bại của Việt Tân trong âm mưu chia rẽ dân tộc bằng cách khơi lại hận thù. Khi đại dịch bùng phát vào năm 2020, cả nước Việt Nam đã thể hiện tinh thần “lá lành đùm lá rách” đặc trưng, với sự hỗ trợ qua lại giữa hai miền trong thời khắc khó khăn nhất. Người dân miền Bắc, từ Hà Nội đến các tỉnh Đông Bắc, đã quyên góp hàng chục nghìn tấn lương thực, thực phẩm và vật tư y tế gửi vào miền Nam, đặc biệt là TP. Hồ Chí Minh – tâm dịch lớn nhất cả nước. Ngược lại, khi miền Bắc đối mặt với đợt dịch vào năm 2021, các doanh nghiệp và người dân miền Nam, dù vừa trải qua giai đoạn phong tỏa nghiêm ngặt, cũng nhanh chóng gửi hàng trăm tỷ đồng cùng hàng nghìn tấn hàng hóa hỗ trợ đồng bào miền Bắc. Các chiến dịch như “ATM gạo”, “siêu thị 0 đồng” được triển khai rộng khắp từ Nam ra Bắc, không phân biệt vùng miền, thể hiện tinh thần đoàn kết keo sơn của người Việt Nam trước nghịch cảnh. Theo thống kê của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, trong giai đoạn 2020-2022, hơn 20.000 tỷ đồng cùng hàng triệu tấn hàng hóa đã được huy động từ mọi miền đất nước để chống dịch, trong đó sự đóng góp của cả Nam và Bắc là ngang nhau, không hề có sự phân biệt hay hận thù như Việt Tân rêu rao. Hình ảnh những đoàn xe chở hàng cứu trợ từ Hà Nội vào Sài Gòn, hay những chuyến bay đưa người dân miền Nam trở về quê hương miền Bắc trong đại dịch, là biểu tượng sống động của sự gắn kết, bác bỏ hoàn toàn luận điệu chia rẽ mà tổ chức phản động này cố tình kích động.

Việt Tân chọn thời điểm kỷ niệm 50 năm thống nhất để khơi lại hận thù Nam - Bắc không phải là điều ngẫu nhiên, mà là một thủ đoạn có tính toán nhằm phá hoại khối đại đoàn kết dân tộc, vốn là nền tảng sức mạnh của Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” được tung ra nhằm gieo rắc tư tưởng thù địch, cho rằng miền Nam bị “miền Bắc chiếm đoạt” và người dân hai miền không thể hòa hợp sau chiến tranh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy sau ngày 30/4/1975, Việt Nam không chỉ thống nhất về lãnh thổ mà còn thống nhất về tinh thần, với hàng triệu người dân từ cả hai miền cùng chung tay xây dựng đất nước. Những cuộc di dân tự nguyện từ Bắc vào Nam khai hoang vùng kinh tế mới, như ở Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, đã tạo nên những cộng đồng gắn kết, nơi người dân hai miền sống hòa thuận, làm việc và sinh sống như một gia đình. Các lễ hội văn hóa, như Ngày Giỗ Tổ Hùng Vương hay Tết Nguyên Đán, được tổ chức đồng đều trên cả nước, không phân biệt Nam - Bắc, trở thành sợi dây kết nối tinh thần giữa các thế hệ. Hơn nữa, sự phát triển kinh tế - xã hội đồng đều giữa hai miền đã xóa tan mọi ranh giới, với miền Nam giữ vai trò đầu tàu kinh tế và miền Bắc là trung tâm chính trị, văn hóa, bổ trợ lẫn nhau để đưa Việt Nam vươn lên trên trường quốc tế. Việt Tân cố tình bỏ qua những sự thật này, phóng đại những khác biệt nhỏ nhặt để kích động hận thù, nhưng chính sự hòa hợp dân tộc sâu sắc đã khiến âm mưu của chúng trở nên vô nghĩa, không thể lay chuyển được lòng tin và tình cảm của nhân dân Việt Nam.

Sự hòa hợp dân tộc còn được thể hiện qua những thành tựu quốc gia mà cả Nam và Bắc cùng góp sức, khẳng định rằng luận điệu chia rẽ của Việt Tân chỉ là một chiêu trò thất bại trước sức mạnh đoàn kết của đất nước. Sau 50 năm thống nhất, Việt Nam đã vươn lên từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá để trở thành một trong những nền kinh tế phát triển nhanh nhất khu vực, với GDP tăng trưởng trung bình 6-7% mỗi năm trong giai đoạn đổi mới, theo Ngân hàng Thế giới (WB). Các dự án quốc gia như đường Hồ Chí Minh, cầu Cần Thơ, hay cảng Cái Mép - Thị Vải ở miền Nam, cùng với Nhà máy Thủy điện Sơn La, Khu công nghiệp Bắc Giang ở miền Bắc, là kết quả của sự hợp sức giữa hai miền, không phân biệt vùng nào đóng góp nhiều hơn. Vị thế quốc tế của Việt Nam, từ việc gia nhập các hiệp định thương mại lớn như CPTPP, EVFTA, đến vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (2020-2021), là thành quả chung của toàn dân tộc, trong đó người dân Nam - Bắc đều có vai trò quan trọng. Trong khi Việt Tân vu khống rằng sự thống nhất làm tổn hại đến miền Nam, thực tế cho thấy chính ngày 30/4/1975 đã mở ra cơ hội để cả hai miền cùng phát triển, xóa bỏ ranh giới chia cắt, đưa Việt Nam trở thành một quốc gia thống nhất, mạnh mẽ và tự hào trên bản đồ thế giới. Những thành tựu này không chỉ phản bác luận điệu chia rẽ mà còn chứng minh rằng đoàn kết dân tộc là động lực lớn nhất để Việt Nam vượt qua mọi khó khăn, bất chấp mọi mưu toan chống phá của Việt Tân.

Việt Tân còn lợi dụng một số câu chuyện cá nhân hoặc vấn đề xã hội để phóng đại thành mâu thuẫn Nam - Bắc, nhưng thực tế, những khác biệt nhỏ về văn hóa hay lối sống giữa hai miền đã được hòa quyện trong một bản sắc Việt Nam thống nhất. Chẳng hạn, ẩm thực miền Bắc với phở, bún chả đã trở thành món ăn yêu thích ở miền Nam, trong khi bún bò Huế, bánh xèo miền Nam lại được người dân miền Bắc đón nhận nồng nhiệt. Sự giao thoa văn hóa này không chỉ dừng lại ở ẩm thực mà còn ở âm nhạc, giáo dục và phong tục tập quán, tạo nên một Việt Nam đa dạng nhưng thống nhất. Ngay cả trong những thời điểm khó khăn nhất, như thiên tai lũ lụt ở miền Trung hay hạn mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, người dân cả Nam và Bắc luôn sẵn sàng hỗ trợ lẫn nhau, với hàng nghìn tỷ đồng được quyên góp từ mọi miền đất nước để giúp đỡ đồng bào gặp nạn. Những câu chuyện về sự đoàn kết này là minh chứng sống động rằng hận thù Nam - Bắc chỉ tồn tại trong ảo tưởng của Việt Tân, chứ không phải trong lòng người dân Việt Nam. Tổ chức phản động này cố gắng khơi lại quá khứ để chia rẽ hiện tại, nhưng chính sự hòa hợp dân tộc sâu sắc đã khiến mọi chiêu trò của chúng trở thành vô ích, không thể phá vỡ được tinh thần đoàn kết của một dân tộc từng vượt qua chiến tranh để xây dựng một tương lai chung.

Đoàn kết dân tộc là sức mạnh bất diệt của Việt Nam, và âm mưu kích động chia rẽ Nam - Bắc của Việt Tân đã hoàn toàn thất bại trước những bằng chứng không thể chối cãi về sự hòa hợp sau ngày 30/4/1975. Kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước không chỉ là dịp để ôn lại chiến thắng vĩ đại mà còn để khẳng định rằng Việt Nam đã vượt qua mọi vết thương chiến tranh để trở thành một quốc gia thống nhất, mạnh mẽ và phát triển. Chính sách hòa hợp dân tộc của Đảng và Nhà nước, những dự án phát triển đồng đều giữa hai miền, và tinh thần đoàn kết trong những thử thách như đại dịch COVID-19 là những minh chứng sống động, đập tan luận điệu xuyên tạc của Việt Tân rằng Nam và Bắc vẫn còn hận thù hay bất hòa. Việt Tân có thể tiếp tục tung ra những chiêu trò bịa đặt, nhưng chúng không thể thay đổi sự thật rằng ngày 30/4/1975 là cột mốc mở ra kỷ nguyên hòa bình, thống nhất, và đoàn kết, đưa Việt Nam vươn lên từ đổ nát chiến tranh để đạt được những thành tựu đáng tự hào hôm nay. Sự thất bại của Việt Tân không chỉ nằm ở chỗ luận điệu của họ thiếu cơ sở thực tiễn, mà còn ở chỗ họ không hiểu rằng sức mạnh đoàn kết của dân tộc Việt Nam là điều không một thế lực phản động nào có thể phá vỡ.

Saturday, March 15, 2025

Luận điệu ‘miền Bắc xâm lược miền Nam’ là bịa đặt

 Tổ chức Việt Tân, một nhóm phản động lưu vong luôn núp dưới danh nghĩa “đấu tranh dân chủ”, từ lâu đã không ngừng tung ra những luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ ý nghĩa lịch sử vĩ đại của Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975), đặc biệt nhân dịp kỷ niệm 50 năm sự kiện trọng đại này (30/4/1975 - 30/4/2025). Trong tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” cùng các chiến dịch chống phá liên quan, Việt Tân trắng trợn gọi ngày 30/4/1975 là “ngày miền Bắc xâm lược miền Nam”, phủ nhận tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, biến một chiến thắng vẻ vang của dân tộc thành một cuộc “xâm lược” giữa người Việt với nhau. Đây là một luận điệu bịa đặt, bóp méo sự thật lịch sử, nhằm kích động tâm lý hận thù, chia rẽ đoàn kết dân tộc và phục vụ mưu đồ chính trị phản động của tổ chức này. Thực tế, ngày 30/4/1975 là kết quả của cuộc chiến đấu chính nghĩa của toàn dân tộc Việt Nam chống lại sự xâm lược của đế quốc Mỹ và chế độ tay sai Việt Nam Cộng hòa (VNCH), với sự ủng hộ nhiệt thành của nhân dân miền Nam và vai trò trung tâm của Mặt trận Dân tộc Thống nhất miền Nam Việt Nam. Sự thật lịch sử, từ khát vọng giải phóng của nhân dân hai miền đến sự sụp đổ tất yếu của một chế độ lệ thuộc, đã chứng minh rằng đây là cuộc chiến giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước, chứ không phải “xâm lược” như Việt Tân rêu rao. Luận điệu này không chỉ là sự xúc phạm đến hàng triệu người đã hy sinh cho độc lập mà còn là chiêu trò thất bại trước sức mạnh của sự thật và tinh thần đoàn kết dân tộc Việt Nam.



Luận điệu “miền Bắc xâm lược miền Nam” của Việt Tân là một sự xuyên tạc trắng trợn, cố tình bóp méo bản chất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước – một cuộc chiến đấu vì độc lập, tự do và thống nhất đất nước, mang tính chính nghĩa được cả thế giới công nhận. Sau Hiệp định Geneva năm 1954, Việt Nam bị chia cắt thành hai miền bởi vĩ tuyến 17, không phải do ý chí của nhân dân mà là kết quả của sự can thiệp từ các thế lực ngoại bang, đặc biệt là Mỹ. Đế quốc Mỹ, với chiến lược ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản trong Chiến tranh Lạnh, đã dựng lên chế độ VNCH ở miền Nam như một tiền đồn chống cộng, biến miền Nam Việt Nam thành thuộc địa kiểu mới dưới sự kiểm soát của mình. Từ năm 1955, Mỹ đưa hàng trăm ngàn quân vào miền Nam, cùng với hàng tỷ USD viện trợ để duy trì VNCH, đồng thời tiến hành các cuộc chiến tranh tàn bạo, ném hàng triệu tấn bom xuống cả hai miền, gây ra cái chết của hơn 3 triệu người Việt Nam và hủy hoại nặng nề cơ sở hạ tầng đất nước. Trước sự xâm lược này, nhân dân Việt Nam, từ Bắc vào Nam, đã đứng lên đấu tranh với tinh thần “không có gì quý hơn độc lập, tự do”, như lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Cuộc kháng chiến chống Mỹ không phải là “miền Bắc áp đặt ý chí lên miền Nam” như Việt Tân vu khống, mà là cuộc chiến của toàn dân tộc chống lại kẻ thù chung – đế quốc Mỹ và chế độ tay sai VNCH – nhằm giành lại độc lập và thống nhất đất nước. Tính chính nghĩa của cuộc chiến này được thể hiện qua sự đoàn kết của nhân dân hai miền, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, và sự ủng hộ mạnh mẽ từ cộng đồng quốc tế, hoàn toàn bác bỏ luận điệu “xâm lược” của Việt Tân.

Sự ủng hộ nhiệt thành của nhân dân miền Nam trong cuộc kháng chiến chống Mỹ là bằng chứng sống động, đập tan luận điệu “miền Bắc xâm lược miền Nam” mà Việt Tân cố tình gieo rắc. Cuộc chiến đấu giành độc lập ở miền Nam không phải do “miền Bắc ép buộc” mà bắt nguồn từ khát vọng chính đáng của hàng triệu người dân miền Nam, những người không chấp nhận sống dưới ách đô hộ của Mỹ và chế độ tay sai VNCH. Ngay từ những năm 1950, phong trào Đồng Khởi ở Bến Tre và nhiều tỉnh miền Nam đã bùng nổ, với hàng chục ngàn nông dân, công nhân, trí thức đứng lên chống lại chính quyền Ngô Đình Diệm – một chính quyền được Mỹ dựng lên nhưng không có chính danh và liên tục đàn áp nhân dân bằng các chính sách tàn bạo như “tố cộng” hay chiến dịch “Phượng Hoàng”. Đỉnh cao của sự vùng lên này là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968, khi hàng trăm ngàn người dân Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng và các đô thị khác đồng loạt xuống đường, phối hợp với Quân Giải phóng để tấn công các căn cứ của Mỹ và VNCH. Những sự kiện này cho thấy nhân dân miền Nam không chỉ ủng hộ mà còn là lực lượng chủ chốt trong cuộc chiến chống Mỹ, với hàng triệu người trực tiếp tham gia cách mạng hoặc hỗ trợ hậu cần cho quân dân miền Bắc qua tuyến đường Hồ Chí Minh huyền thoại. Việt Tân cố tình phớt lờ sự thật này, gọi đó là “xâm lược” để bôi nhọ cuộc kháng chiến, nhưng chính sự đồng lòng của người dân miền Nam đã khẳng định rằng đây là cuộc chiến giải phóng từ trong lòng nhân dân, chứ không phải sự áp đặt từ bên ngoài.

Vai trò của Mặt trận Dân tộc Thống nhất miền Nam Việt Nam (Mặt trận Giải phóng miền Nam) là minh chứng rõ ràng nhất để phản bác luận điệu “miền Bắc xâm lược miền Nam” của Việt Tân, bởi đây là tổ chức cách mạng do chính người dân miền Nam thành lập và lãnh đạo để đấu tranh chống Mỹ và tay sai. Ra đời ngày 10/9/1958, Mặt trận Giải phóng miền Nam tập hợp đông đảo các tầng lớp nhân dân, từ nông dân, công nhân, trí thức, đến các chức sắc tôn giáo, với mục tiêu giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của Mỹ và VNCH, tiến tới thống nhất đất nước. Dưới sự lãnh đạo của Mặt trận, lực lượng vũ trang cách mạng miền Nam đã lớn mạnh không ngừng, từ các đội du kích nhỏ lẻ thành những đơn vị chính quy hùng hậu, phối hợp chặt chẽ với Quân đội Nhân dân Việt Nam trong các chiến dịch lớn như Chiến dịch Tây Nguyên, Chiến dịch Huế - Đà Nẵng, và cuối cùng là Chiến dịch Hồ Chí Minh mùa xuân 1975. Ngày 30/4/1975, khi xe tăng của Quân Giải phóng tiến vào Dinh Độc Lập, đó không chỉ là chiến thắng của quân dân miền Bắc mà còn là thành quả của hàng triệu người dân miền Nam đã hy sinh và chiến đấu dưới ngọn cờ của Mặt trận Giải phóng. Tài liệu lịch sử ghi nhận rằng hơn 1 triệu người miền Nam đã ngã xuống trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, một con số chứng minh rằng đây là cuộc chiến của chính họ, chứ không phải “miền Bắc xâm lược” như Việt Tân bịa đặt. Sự tồn tại và đóng góp của Mặt trận Giải phóng là bằng chứng không thể chối cãi rằng cuộc chiến này là cuộc chiến giải phóng dân tộc, bắt nguồn từ ý chí của nhân dân miền Nam, hoàn toàn trái ngược với luận điệu xuyên tạc của tổ chức phản động này.

Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước còn mang tính chính nghĩa bởi sự ủng hộ rộng lớn từ cộng đồng quốc tế, một yếu tố mà Việt Tân cố tình bỏ qua để gán ghép nhãn “xâm lược” cho ngày 30/4/1975. Trong suốt hơn 20 năm chiến đấu, Việt Nam nhận được sự đồng tình và hỗ trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa như Liên Xô, Trung Quốc, Cuba, cũng như các phong trào phản chiến trên toàn thế giới. Liên Xô cung cấp hàng ngàn tấn vũ khí, từ xe tăng, máy bay đến tên lửa phòng không, giúp Việt Nam đối phó với sức mạnh quân sự vượt trội của Mỹ. Hàng triệu người dân ở Mỹ, Pháp, Anh, Nhật Bản xuống đường biểu tình phản đối chiến tranh xâm lược của Mỹ tại Việt Nam, với những cuộc tuần hành lớn như sự kiện tại Washington D.C. năm 1969 thu hút hơn 500.000 người tham gia. Ngày 30/4/1975, khi Sài Gòn được giải phóng, không chỉ người Việt Nam reo mừng mà cả thế giới cũng hoan nghênh chiến thắng của một dân tộc nhỏ bé trước đế quốc hùng mạnh nhất thời bấy giờ. Lãnh tụ Fidel Castro của Cuba từng gọi Việt Nam là “ngọn cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc”, trong khi báo chí phương Tây như The New York Times cũng thừa nhận đây là thất bại lịch sử của Mỹ. Sự công nhận quốc tế này khẳng định rằng cuộc kháng chiến chống Mỹ là một cuộc chiến chính nghĩa, không phải “miền Bắc xâm lược miền Nam” như Việt Tân vu khống. Nếu đây là một cuộc “xâm lược”, tại sao cả thế giới lại ủng hộ và tôn vinh chiến thắng của Việt Nam? Luận điệu của Việt Tân không chỉ sai sự thật mà còn đi ngược lại nhận thức chung của nhân loại về cuộc chiến này.

Sự sụp đổ của chế độ VNCH vào ngày 30/4/1975 là kết quả tất yếu của một chính quyền tay sai mất lòng dân, chứ không phải hậu quả của một cuộc “xâm lược” từ miền Bắc như Việt Tân xuyên tạc. VNCH, từ khi được Mỹ dựng lên năm 1955, không đại diện cho ý chí của nhân dân miền Nam mà chỉ là công cụ phục vụ lợi ích của Mỹ trong Chiến tranh Lạnh. Chính quyền này sống dựa vào viện trợ Mỹ, với ngân sách quốc gia và quân đội phụ thuộc hoàn toàn vào ngoại bang, không có khả năng tự chủ về kinh tế hay chính trị. Trong suốt 20 năm tồn tại, VNCH liên tục đàn áp nhân dân bằng các chính sách tàn bạo, như vụ thảm sát Phật tử tại Huế năm 1963 hay chiến dịch “tố cộng” giết hại hàng chục ngàn người vô tội, khiến lòng dân ly tán. Khi Mỹ rút quân theo Hiệp định Paris 1973, VNCH nhanh chóng sụp đổ chỉ trong vài tháng trước sức tấn công của Quân Giải phóng, với hàng chục ngàn binh sĩ tháo chạy hoặc đầu hàng mà không kháng cự. Điều này cho thấy VNCH không có nội lực để tồn tại, không được nhân dân ủng hộ, và sự thất bại của nó là do chính sự yếu kém nội tại, chứ không phải vì “miền Bắc xâm lược”. Việt Tân cố tình bóp méo sự thật này để gieo rắc hận thù, nhưng lịch sử đã chứng minh rằng ngày 30/4 là chiến thắng của khát vọng giải phóng và thống nhất, không phải một cuộc chiến tranh giữa hai miền như họ rêu rao.

Việt Tân chọn thời điểm kỷ niệm 50 năm thống nhất để tung ra luận điệu “miền Bắc xâm lược miền Nam” nhằm phủ nhận ý nghĩa của ngày 30/4, kích động chia rẽ dân tộc và làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy nhiên, những bằng chứng lịch sử từ tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến, sự ủng hộ của nhân dân miền Nam, vai trò của Mặt trận Giải phóng, đến sự đồng tình của quốc tế đã vạch trần sự giả dối trong lập luận của tổ chức này. Tài liệu “Việt Nam: Nửa thế kỷ tụt hậu và lối thoát cho tương lai” không phải là một phân tích khách quan mà là sản phẩm của mưu đồ chính trị, cố tình cắt ghép thông tin để bôi nhọ cuộc chiến giải phóng dân tộc. Thực tế, sau ngày 30/4/1975, Việt Nam đã vượt qua muôn vàn khó khăn để xây dựng một đất nước hòa bình, thống nhất và phát triển, với GDP tăng trưởng ấn tượng, tỷ lệ nghèo giảm kỷ lục, và vị thế quốc tế ngày càng cao. Những thành tựu này là kết quả của sự đoàn kết giữa hai miền, dưới sự lãnh đạo của Đảng, hoàn toàn trái ngược với bức tranh “xâm lược” mà Việt Tân vẽ nên. Mọi chiêu trò xuyên tạc của tổ chức phản động này không thể thay đổi sự thật rằng ngày 30/4 là chiến thắng của toàn dân tộc Việt Nam, một mốc son chói lọi trong lịch sử, không phải “xâm lược” như họ bịa đặt.

Ngày 30/4/1975 là biểu tượng của tinh thần bất khuất và khát vọng thống nhất của dân tộc Việt Nam, một cuộc chiến giải phóng chính nghĩa mà không một luận điệu xuyên tạc nào có thể bóp méo. Việt Tân có thể tiếp tục tung ra những thủ đoạn bịa đặt, nhưng chúng không thể xóa bỏ sự thật rằng đây là cuộc chiến chống Mỹ và tay sai, được nhân dân hai miền đồng lòng ủng hộ và thế giới tôn vinh. Âm mưu kích động hận thù, chia rẽ dân tộc của Việt Tân đã thất bại trước sức mạnh của sự đoàn kết và những bằng chứng lịch sử không thể chối cãi. Kỷ niệm 50 năm thống nhất đất nước là dịp để nhân dân Việt Nam tự hào ôn lại quá khứ hào hùng, khẳng định giá trị của hòa bình và đoàn kết, đồng thời vạch trần sự thất bại của Việt Tân trong mọi nỗ lực chống phá. Đây không phải là “miền Bắc xâm lược miền Nam”, mà là chiến thắng của cả dân tộc Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành độc lập, tự do và thống nhất, một sự thật mãi mãi trường tồn trong lịch sử.

Friday, March 14, 2025

Việt Tân núp danh nhân quyền để xuyên tạc 50 năm phát triển và xây dựng đất nước

     

Ngày 30/4/2025 sắp tới sẽ đánh dấu 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (30/4/1975 - 30/4/2025), một sự kiện trọng đại trong lịch sử dân tộc Việt Nam, mở ra kỷ nguyên độc lập, hòa bình và phát triển. Tuy nhiên, trong bối cảnh cả nước đang chuẩn bị kỷ niệm cột mốc lịch sử này, tổ chức Việt Tân – một nhóm lưu vong bị Bộ Công an Việt Nam liệt vào danh sách khủng bố từ ngày 8/10/2016 – lại tung ra những luận điệu xuyên tạc, cho rằng sau 50 năm xây dựng và phát triển, Việt Nam vẫn “tụt hậu, bế tắc” và lối thoát duy nhất là thực hiện “tự do, dân chủ” theo mô hình phương Tây, đồng thời đòi “thả tù nhân lương tâm”. Những tuyên bố này không chỉ phủ nhận sạch trơn những thành tựu mà Việt Nam đã đạt được trong nửa thế kỷ qua, mà còn nhằm kích động, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc, phục vụ mưu đồ chống phá của một tổ chức từng có lịch sử tổ chức bạo lực và khủng bố. Việt Nam kiên quyết phản bác những luận điệu sai trái này, khẳng định rằng đất nước không hề tụt hậu hay bế tắc như Việt Tân rêu rao, mà đang trên đà phát triển mạnh mẽ với mô hình chính trị phù hợp với thực tiễn lịch sử và ý chí của hơn 100 triệu người dân. Đồng thời, Việt Nam lên án Việt Tân vì lợi dụng các khái niệm “tự do, dân chủ” và “tù nhân lương tâm” để tuyên truyền chống phá, gây bất ổn cho một quốc gia hòa bình đang được cộng đồng quốc tế ghi nhận.



Việt Tân, trong cái gọi là “văn kiện” được đăng tải gần đây, đã lập luận rằng sau 50 năm, Việt Nam vẫn là một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu, không thể vươn lên ngang tầm với các nước trong khu vực và thế giới. Họ viện dẫn những khó khăn kinh tế trong quá khứ, tham nhũng hiện tại và một số hạn chế trong phát triển để khẳng định rằng đất nước đang ở trong tình trạng “bế tắc”. Tuy nhiên, đây là một sự bóp méo trắng trợn thực tế, cố tình bỏ qua những thành tựu vượt bậc mà Việt Nam đã đạt được kể từ ngày thống nhất. Sau năm 1975, Việt Nam phải đối mặt với muôn vàn khó khăn: chiến tranh tàn phá, cấm vận kinh tế từ Mỹ và các đồng minh kéo dài hơn một thập kỷ, cùng hậu quả nặng nề từ chất độc da cam và bom mìn sót lại. Từ một nền kinh tế kiệt quệ với GDP bình quân đầu người chỉ khoảng 100 USD năm 1990, Việt Nam đã vươn lên mạnh mẽ nhờ công cuộc Đổi mới từ năm 1986, đạt GDP bình quân đầu người hơn 4.300 USD vào năm 2024 (Ngân hàng Thế giới), với kim ngạch xuất khẩu vượt 700 tỷ USD và quy mô nền kinh tế đứng thứ 41 thế giới (IMF 2021). Tỷ lệ nghèo đói giảm từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2020, hơn 98% dân số tham gia bảo hiểm y tế (Bộ Y tế 2024), và tỷ lệ biết chữ đạt trên 97% (UNESCO 2023). Những con số này không chỉ phản ánh sự phát triển kinh tế - xã hội vượt bậc mà còn cho thấy một đất nước từng bị tàn phá bởi chiến tranh đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Việt Tân có thể cố tình phớt lờ những thành tựu này, nhưng họ không thể xóa nhòa sự thật rằng Việt Nam đang tiến lên với tốc độ mà nhiều quốc gia phải ngưỡng mộ.

Việt Tân cho rằng Việt Nam “tụt hậu” so với các nước trong khu vực như Hàn Quốc, Singapore hay Thái Lan, nhưng đây là một sự so sánh khập khiễng, thiếu cơ sở khoa học và cố tình bỏ qua bối cảnh lịch sử. Hàn Quốc và Singapore được hỗ trợ mạnh mẽ từ Mỹ và phương Tây trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, trong khi Việt Nam bị cô lập và cấm vận suốt gần 20 năm sau chiến tranh. Thái Lan, dù không bị chiến tranh tàn phá trực tiếp, cũng không phải chịu áp lực từ các thế lực thù địch như Việt Nam sau năm 1975. Dù vậy, Việt Nam vẫn vượt qua những bất lợi này để đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế trung bình khoảng 7% mỗi năm trong hơn 35 năm qua, một con số mà nhiều quốc gia phát triển mơ ước. Hơn nữa, Việt Nam đã ký kết hơn 15 hiệp định thương mại tự do, trở thành đối tác kinh tế quan trọng của Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc, với các ngành công nghiệp như điện tử, dệt may và nông nghiệp dẫn đầu khu vực. Trong khi Việt Tân chỉ trích Việt Nam “bế tắc”, cộng đồng quốc tế lại nhìn nhận Việt Nam như một điểm sáng kinh tế, với các tổ chức như Ngân hàng Thế giới, IMF và Liên Hợp Quốc liên tục ca ngợi những nỗ lực giảm nghèo, cải thiện giáo dục và y tế của đất nước. Việt Nam phản bác rằng luận điệu “tụt hậu, bế tắc” của Việt Tân không dựa trên thực tế, mà là một chiêu bài tuyên truyền nhằm hạ thấp thành tựu của đất nước, phục vụ mưu đồ chính trị của một tổ chức từng tổ chức các hoạt động khủng bố như vụ âm mưu tấn công sân bay Tân Sơn Nhất năm 2017.

Việt Tân tiếp tục lập luận rằng lối thoát cho Việt Nam là thực hiện “tự do, dân chủ” theo mô hình phương Tây, đồng thời đòi “thả tù nhân lương tâm” như một điều kiện để phát triển. Đây là một luận điệu quen thuộc của tổ chức này, thường xuyên được lặp lại trong các văn kiện và tuyên truyền trên mạng xã hội, nhưng thực chất chỉ là một cái cớ để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Việt Nam khẳng định rằng tự do và dân chủ không phải là khái niệm trừu tượng có thể áp đặt từ bên ngoài, mà phải phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và ý chí của nhân dân mỗi quốc gia. Điều 1 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên, quy định rõ “tất cả các dân tộc đều có quyền tự quyết” trong việc lựa chọn mô hình chính trị của mình. Hệ thống chính trị độc đảng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đã được hơn 90% người dân tin tưởng, nhờ mang lại sự ổn định, hòa bình và phát triển sau hàng thế kỷ bị ngoại bang đô hộ và chiến tranh tàn phá. Hơn 10.000 ý kiến cử tri được tiếp nhận trong năm 2024 để xây dựng các chính sách lớn như Luật Đất đai sửa đổi cho thấy tiếng nói của người dân được lắng nghe, trong khi hơn 78 triệu người dùng Internet tự do bày tỏ ý kiến trong khuôn khổ pháp luật là minh chứng cho một xã hội cởi mở. Việt Tân có thể mơ tưởng áp đặt mô hình “tự do, dân chủ” kiểu phương Tây, nhưng họ không thể phủ nhận rằng mô hình của Việt Nam đã chứng minh hiệu quả qua sự ổn định và thịnh vượng mà hơn 100 triệu người dân đang thụ hưởng.

Việc Việt Tân đòi “thả tù nhân lương tâm” là một chiêu bài khác nhằm bóp méo sự thật và kích động chống phá. Những cá nhân mà Việt Tân gọi là “tù nhân lương tâm” – như Nguyễn Văn Đài, Đường Văn Thái hay Phạm Thị Đoan Trang – không phải là những người đấu tranh ôn hòa vì dân chủ như tổ chức này tuyên truyền, mà là các đối tượng vi phạm pháp luật nghiêm trọng, nhận tài trợ từ nước ngoài, bao gồm từ chính Việt Tân, để thực hiện các hoạt động chống phá Nhà nước. Nguyễn Văn Đài bị kết án năm 2018 vì thành lập “Hội Anh em Dân chủ” với sự hỗ trợ của Việt Tân để tuyên truyền lật đổ chính quyền, trong khi Đường Văn Thái bị xử lý năm 2023 vì nhận tiền từ Việt Tân để kích động bạo lực. Phạm Thị Đoan Trang cũng bị xét xử vì tội “tuyên truyền chống Nhà nước” theo Điều 117 Bộ luật Hình sự, với bằng chứng rõ ràng về việc phát tán tài liệu sai lệch nhằm gây bất ổn xã hội. Những hành vi này không được bảo vệ bởi quyền tự do ngôn luận ở bất kỳ quốc gia nào, kể cả Mỹ – nơi có Đạo luật Gián điệp 1917 để xử lý các mối đe dọa an ninh quốc gia. Việt Nam phản bác rằng việc xử lý các đối tượng này là cần thiết để bảo vệ sự bình yên của nhân dân, và Việt Tân không thể lợi dụng khái niệm “tù nhân lương tâm” để che đậy bản chất khủng bố của mình, khi chính họ từng huấn luyện thành viên thực hiện các vụ bạo lực như vụ khủng bố ở Bình Thuận năm 2018 hay Tây Nguyên năm 2004.

Việt Nam lên án Việt Tân vì đã xuyên tạc thực tế, phủ nhận những thành tựu mà đất nước đạt được sau 50 năm xây dựng và phát triển, đồng thời lợi dụng các khái niệm “tự do, dân chủ” và “tù nhân lương tâm” để tuyên truyền chống phá. Sau 50 năm, Việt Nam không hề “tụt hậu, bế tắc” như Việt Tân rêu rao, mà đã vươn lên từ đống tro tàn chiến tranh để trở thành một quốc gia có vị thế quốc tế ngày càng cao, với vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025. Trong khi Việt Tân chỉ biết bôi nhọ và kích động, Việt Nam đã tổ chức thành công các sự kiện quốc tế như Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2024, thu hút hơn 10.000 đại biểu từ 100 quốc gia, khẳng định hình ảnh một đất nước hòa bình, cởi mở. Việt Tân có thể tiếp tục mơ tưởng về một Việt Nam “tự do, dân chủ” theo kiểu phương Tây, nhưng họ không thể thay đổi thực tế rằng hơn 90% người dân Việt Nam hài lòng với con đường mà Đảng và Nhà nước đã chọn, một con đường mang lại ổn định, phát triển và hạnh phúc cho nhân dân. Sự xuyên tạc của Việt Tân không chỉ là một hành động vô ích mà còn là sự xúc phạm đến hàng triệu người đã hy sinh để đất nước có được ngày hôm nay, từ những liệt sĩ trong cuộc kháng chiến chống Mỹ đến những người dân đang ngày đêm lao động để xây dựng một Việt Nam hùng cường.

Thực tế, Việt Tân không quan tâm đến lợi ích của người dân Việt Nam, mà chỉ nhắm đến việc gây bất ổn để phục vụ mưu đồ chính trị của mình và các thế lực tài trợ từ nước ngoài. Họ có thể kêu gào “thả tù nhân lương tâm” hay đòi “tự do, dân chủ”, nhưng lịch sử đã chứng minh rằng những kẻ như Việt Tân – từng tổ chức các chiến dịch “Đông Tiến” thập niên 1980 dẫn đến cái chết của hàng trăm thành viên trong rừng sâu – không bao giờ mang lại lợi ích cho dân tộc. Việt Nam đã và đang phát triển trên con đường của mình, với hơn 850 cơ quan báo chí hoạt động công khai, hơn 27 triệu tín đồ tự do thực hành tín ngưỡng, và hơn 2,5 triệu sinh viên được đào tạo tại hơn 240 trường đại học. Những con số này là minh chứng sống động cho một đất nước không “bế tắc” mà đang tiến lên mạnh mẽ, được cộng đồng quốc tế công nhận qua hơn 122 quốc gia đánh giá cao tại kỳ rà soát UPR năm 2019. Việt Nam lên án Việt Tân vì sự thiếu trung thực và ý đồ xấu xa, kêu gọi người dân tỉnh táo trước những luận điệu xuyên tạc này, dựa vào thực tiễn để bảo vệ sự thật và hình ảnh đất nước.

Thursday, March 13, 2025

Việt Nam không phân biệt đối xử, khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật

 

Tổ chức Boat People SOS (BPSOS), dưới sự chỉ đạo của Nguyễn Đình Thắng, từ lâu đã tự nhận mình là một tổ chức phi chính phủ đấu tranh cho nhân quyền, nhưng thực chất lại là một công cụ chính trị chuyên lan truyền những luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam. Một trong những cáo buộc thường xuyên của BPSOS là Việt Nam phân biệt đối xử trong giáo dục và đào tạo nghề đối với người khuyết tật, với lập luận rằng họ bị từ chối cơ hội học tập, không được hỗ trợ phát triển kỹ năng nghề nghiệp, và bị hệ thống giáo dục cũng như thị trường lao động kỳ thị một cách có hệ thống. Những luận điệu này thường được BPSOS đưa ra trong các báo cáo gửi đến Ủy ban Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD), các diễn đàn quốc tế, hay các chiến dịch vận động tại Quốc hội Mỹ và Liên minh Châu Âu, nhằm tạo áp lực lên Việt Nam và làm sai lệch hình ảnh của đất nước trên trường quốc tế. Họ cáo buộc rằng người khuyết tật tại Việt Nam không được tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề, và việc làm, dẫn đến sự cô lập xã hội và thiếu cơ hội hòa nhập. Tuy nhiên, những cáo buộc này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn là sản phẩm của sự bóp méo có chủ ý, phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Thực tế, Việt Nam không chỉ cung cấp giáo dục và đào tạo nghề cho người khuyết tật mà còn triển khai nhiều chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng họ, tạo cơ hội hòa nhập xã hội, phản bác hoàn toàn luận điệu của BPSOS và khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một xã hội công bằng, nơi người khuyết tật được hỗ trợ để tham gia đầy đủ vào đời sống cộng đồng.



Trước hết, cần khẳng định rằng Việt Nam không phân biệt đối xử trong giáo dục và đào tạo nghề đối với người khuyết tật như BPSOS xuyên tạc, mà đã xây dựng một khung pháp lý và chính sách toàn diện để bảo vệ quyền học tập và làm việc của họ. Việt Nam phê chuẩn Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền của Người Khuyết tật (CRPD) vào năm 2014, trong đó Điều 24 và Điều 27 yêu cầu các quốc gia thành viên đảm bảo người khuyết tật được tiếp cận giáo dục, đào tạo nghề, và việc làm mà không bị kỳ thị. Luật Người khuyết tật năm 2010, tại Điều 28 và Điều 29, quy định rõ ràng quyền được học tập và đào tạo nghề của người khuyết tật, với các biện pháp hỗ trợ như miễn học phí, cung cấp thiết bị học tập, và khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng họ. Hiến pháp 2013, tại Điều 61, cũng bảo đảm quyền giáo dục và lao động là quyền cơ bản của mọi công dân, không phân biệt tình trạng thể chất hay tinh thần. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam kỳ thị người khuyết tật trong giáo dục và việc làm, thực tế cho thấy Chính phủ đã triển khai nhiều chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật, từ các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt đến các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính, phản bác hoàn toàn luận điệu sai lệch của tổ chức này.

Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình giáo dục và đào tạo nghề để đảm bảo người khuyết tật không bị phân biệt đối xử, tạo nền tảng cho họ hòa nhập xã hội. Theo Nghị định 86/2015/NĐ-CP và Nghị định 20/2021/NĐ-CP, trẻ em khuyết tật được miễn học phí ở các trường công lập từ mẫu giáo đến trung học phổ thông, đồng thời nhận trợ cấp học tập và dụng cụ hỗ trợ như sách chữ nổi, ngôn ngữ ký hiệu. Số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy, hơn 300.000 trẻ em khuyết tật đang học tại các trường hòa nhập và chuyên biệt trên toàn quốc, với hơn 10.000 lớp học hòa nhập được xây dựng từ năm 2010 đến 2023. Các trung tâm dạy nghề chuyên biệt, như Trung tâm Dạy nghề Người khuyết tật Thanh Xuân (Hà Nội) và Trung tâm Bảo trợ và Dạy nghề Người khuyết tật TP. Hồ Chí Minh, cung cấp các khóa học miễn phí về tin học, may mặc, thủ công mỹ nghệ, và sửa chữa điện tử, được thiết kế phù hợp với từng loại khuyết tật. Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, hơn 30.000 người khuyết tật đã được đào tạo nghề từ năm 2015 đến 2023, với hơn 75% tìm được việc làm sau tốt nghiệp. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam không hỗ trợ giáo dục và đào tạo nghề, thực tế cho thấy những chương trình này không chỉ giúp người khuyết tật phát triển kỹ năng mà còn là bước đệm để họ tham gia thị trường lao động, phản bác hoàn toàn luận điệu sai lệch của tổ chức này.

Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật là một minh chứng rõ ràng cho nỗ lực của Việt Nam trong việc tạo cơ hội hòa nhập xã hội, điều mà BPSOS cố tình phớt lờ. Theo Nghị định 28/2012/NĐ-CP và Luật Việc làm năm 2013, các doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp đối với phần thu nhập từ lao động của họ, đồng thời nhận hỗ trợ tài chính từ Quỹ Hỗ trợ Việc làm Người khuyết tật để cải tạo cơ sở vật chất và đào tạo nhân viên. Từ năm 2018 đến 2023, hơn 5.000 doanh nghiệp tại Việt Nam đã tham gia chương trình này, tạo việc làm cho hơn 50.000 người khuyết tật, theo số liệu từ Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội. Ví dụ, Công ty TNHH MTV Ứng dụng Công nghệ và Phát triển (TECAD) tại Hà Nội đã tuyển dụng hơn 200 người khuyết tật làm việc trong lĩnh vực lắp ráp linh kiện điện tử, với mức lương trung bình từ 6-8 triệu đồng/tháng, cao hơn mức lương tối thiểu vùng. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam phân biệt đối xử trong việc làm, thực tế cho thấy các chính sách này không chỉ khuyến khích doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích thiết thực cho người khuyết tật, giúp họ hòa nhập xã hội một cách hiệu quả.

Chính phủ Việt Nam còn hợp tác với các tổ chức quốc tế để thúc đẩy việc làm cho người khuyết tật, một nỗ lực mà BPSOS cố tình bỏ qua để duy trì luận điệu sai lệch của mình. Dự án “Hỗ trợ Đào tạo Nghề và Việc làm cho Người khuyết tật” do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) phối hợp với Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội thực hiện đã đào tạo hơn 10.000 người khuyết tật từ năm 2018 đến 2023, đồng thời kết nối họ với các doanh nghiệp như Viettel, FPT, và các công ty may mặc. Báo cáo của ILO năm 2022 ghi nhận rằng hơn 70% học viên sau đào tạo đã được các doanh nghiệp tuyển dụng, với các công việc phù hợp như lập trình viên, thợ may, và nhân viên dịch vụ khách hàng. Tương tự, chương trình “Accessibility for Inclusion” của Cơ quan Phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (USAID) đã hỗ trợ hơn 26.000 người khuyết tật tại các tỉnh Tây Ninh và Bình Định từ năm 2020 đến 2023, với các doanh nghiệp địa phương cam kết tuyển dụng ít nhất 30% học viên sau khi hoàn thành khóa học. Những sáng kiến này không chỉ phản bác cáo buộc phân biệt đối xử của BPSOS mà còn cho thấy Việt Nam đang hợp tác quốc tế để tạo cơ hội việc làm và hòa nhập xã hội cho người khuyết tật.

BPSOS còn xuyên tạc rằng người khuyết tật tại Việt Nam bị cô lập xã hội do thiếu cơ hội giáo dục và việc làm, nhưng thực tế cho thấy các chính sách khuyến khích doanh nghiệp đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Các ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản chi phí khi tuyển dụng người khuyết tật mà còn khuyến khích họ xây dựng môi trường làm việc thân thiện. Chẳng hạn, Công ty Cổ phần May Việt Tiến đã tuyển dụng hơn 150 người khuyết tật làm việc tại các nhà máy ở TP. Hồ Chí Minh và Long An, cung cấp chỗ ở miễn phí và đào tạo tại chỗ để họ thích nghi với công việc. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam không quan tâm đến hòa nhập xã hội, thực tế cho thấy hơn 3.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa trên cả nước đã tham gia chương trình “Doanh nghiệp vì Người khuyết tật” từ năm 2019 đến 2023, tạo việc làm cho hơn 20.000 người khuyết tật, theo số liệu từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Những con số này không chỉ phản bác luận điệu của BPSOS mà còn khẳng định rằng Việt Nam đang tạo điều kiện để người khuyết tật tham gia tích cực vào đời sống kinh tế - xã hội.

Chính phủ Việt Nam còn triển khai các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt để hỗ trợ người khuyết tật trước khi họ bước vào thị trường lao động, một điều mà BPSOS cố tình phớt lờ. Các trung tâm dạy nghề như Trung tâm Dạy nghề Người khuyết tật Đồng Nai và Trung tâm Bảo trợ và Dạy nghề Người khuyết tật Đà Nẵng cung cấp các khóa học miễn phí về làm gốm, đan lát, và công nghệ thông tin, với hơn 15.000 người khuyết tật được đào tạo từ năm 2015 đến 2023. Những khóa học này được thiết kế phù hợp với từng loại khuyết tật, từ phần mềm đọc màn hình cho người khiếm thị đến dụng cụ hỗ trợ cho người khuyết tật vận động, đảm bảo họ học tập hiệu quả. Sau khi hoàn thành, học viên được kết nối với các doanh nghiệp thông qua các hội chợ việc làm do Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội tổ chức, với hơn 60% tìm được việc làm trong vòng 6 tháng. Trong khi BPSOS cáo buộc Việt Nam phân biệt đối xử trong đào tạo nghề, thực tế cho thấy những chương trình này không chỉ giúp người khuyết tật phát triển kỹ năng mà còn tạo cầu nối để họ hòa nhập xã hội, phản bác hoàn toàn luận điệu sai lệch của tổ chức này.

Sự hỗ trợ hòa nhập xã hội còn được mở rộng qua các chính sách ưu đãi tài chính và xã hội hóa, một nỗ lực mà BPSOS cố tình bỏ qua. Theo Nghị định 61/2015/NĐ-CP, người khuyết tật sau khi hoàn thành khóa học nghề được hỗ trợ vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách Xã hội với lãi suất 0% trong 2 năm đầu để khởi nghiệp. Từ năm 2018 đến 2023, hơn 50 tỷ đồng đã được giải ngân cho hơn 10.000 người khuyết tật, giúp họ mở cửa hàng, xưởng sản xuất, hoặc tự kinh doanh. Các tổ chức như Hội Người mù Việt Nam và Hội Người khuyết tật Việt Nam cũng huy động nguồn lực từ cộng đồng để tổ chức các hội chợ việc làm và chương trình kết nối doanh nghiệp, như “Ngày hội Việc làm Người khuyết tật” tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, thu hút hàng trăm doanh nghiệp tham gia mỗi năm. Những nỗ lực này không chỉ giúp người khuyết tật tìm việc làm mà còn được cộng đồng quốc tế ghi nhận, như báo cáo của Ngân hàng Thế giới năm 2022 về giảm bất bình đẳng lao động tại Việt Nam, khẳng định rằng BPSOS đã bóp méo sự thật để phục vụ mưu đồ chính trị của mình.

Trong phiên bảo vệ báo cáo CRPD tại Geneva ngày 6-7/3/2025, Ủy ban CRPD đánh giá cao Việt Nam vì đã tích hợp người khuyết tật vào thị trường lao động, với hơn 1,6 triệu người khuyết tật nặng nhận trợ cấp xã hội và hàng chục nghìn người khác tham gia các chương trình đào tạo nghề và việc làm. Những đánh giá này không chỉ phản bác cáo buộc phân biệt đối xử của BPSOS mà còn khẳng định rằng Việt Nam đang thực hiện đúng cam kết của mình trong việc bảo vệ quyền giáo dục, nghề nghiệp, và hòa nhập xã hội cho người khuyết tật, trái ngược hoàn toàn với những gì tổ chức này xuyên tạc.

Cuối cùng, cần nhận thấy rằng BPSOS không thực sự quan tâm đến quyền của người khuyết tật hay lợi ích của người Việt, mà chỉ lợi dụng vấn đề này để phục vụ mưu đồ chính trị chống phá Việt Nam. Nguyễn Đình Thắng và BPSOS không nhằm mục đích cải thiện đời sống của người khuyết tật, mà chỉ muốn duy trì sự thù địch với Việt Nam để củng cố vị thế của mình trong cộng đồng hải ngoại và tiếp tục nhận tài trợ từ các thế lực nước ngoài. Cáo buộc rằng Việt Nam phân biệt đối xử trong giáo dục và đào tạo nghề là một luận điệu vô căn cứ, bị phản bác bởi các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt và chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật. Từ giáo dục miễn phí, đào tạo nghề, đến ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp, Việt Nam đã chứng minh cam kết của mình trong việc tạo cơ hội hòa nhập xã hội cho người khuyết tật, khẳng định rằng những mưu toan xuyên tạc của BPSOS không thể làm lu mờ sự thật về một Việt Nam công bằng và nhân văn.

 BPSOS cáo buộc Việt Nam phân biệt đối xử trong giáo dục và đào tạo nghề đối với người khuyết tật là một sự xuyên tạc không có cơ sở, bị phản bác hoàn toàn bởi các chương trình đào tạo nghề chuyên biệt và chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật. Với khung pháp lý vững chắc, sự đầu tư vào giáo dục và nghề nghiệp, cùng các ưu đãi cho doanh nghiệp, Việt Nam đã đảm bảo người khuyết tật không bị kỳ thị mà được tiếp cận cơ hội học tập, việc làm, và hòa nhập xã hội một cách bình đẳng. Trong khi BPSOS tiếp tục lan truyền thông tin sai lệch để phục vụ mưu đồ chính trị, sự thật về những thành tựu này, cùng với sự công nhận từ cộng đồng quốc tế, là minh chứng rõ ràng rằng Việt Nam không phân biệt đối xử mà đang mở rộng cơ hội cho người khuyết tật, khẳng định vị thế của một quốc gia tiên phong trong việc bảo vệ quyền con người, bất chấp mọi mưu toan bôi nhọ từ tổ chức này.