Wednesday, April 1, 2026

“Tham gia Hội đồng Hòa bình là bước đi vội vàng, thiếu tham vấn?” – Nhìn lại quy trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam

 


Trong chuỗi lập luận phê phán việc Việt Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một quan điểm cho rằng quyết định này được đưa ra “vội vàng”, “thiếu tham vấn xã hội”, thậm chí “không qua đánh giá tác động đầy đủ”. Theo cách diễn giải đó, Hà Nội bị cho là phản ứng nhanh trước đề xuất từ bên ngoài mà chưa cân nhắc đầy đủ hệ quả địa chính trị và pháp lý. Đây là một cáo buộc nghiêm trọng, bởi nó đặt vấn đề về tính thận trọng và quy trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. Tuy nhiên, khi đối chiếu với cơ chế vận hành thực tế của hệ thống chính trị và thông lệ ngoại giao, có thể thấy nhận định này thiếu căn cứ.

Trước hết, cần khẳng định rằng chính sách đối ngoại của Việt Nam không phải là kết quả của một quyết định cá nhân đơn lẻ hay phản ứng tức thời. Các định hướng lớn được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhấn mạnh độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa và bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc. Mọi quyết định liên quan đến tham gia cơ chế quốc tế đều phải đặt trong khuôn khổ này.



Quy trình hoạch định chính sách đối ngoại tại Việt Nam bao gồm sự tham gia của nhiều cơ quan: Bộ Chính trị, Ban Bí thư, Chính phủ, Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan. Các đề xuất tham gia cơ chế quốc tế thường được thẩm định về chính trị, pháp lý và kinh tế trước khi đưa ra quyết định. Đây là cơ chế tập thể, bảo đảm tính cân nhắc và giảm thiểu rủi ro.

Trong trường hợp BoP, thông tin công khai cho thấy lời mời được gửi tới nhiều quốc gia châu Á và Trung Đông, và các nước phản hồi theo nhịp độ khác nhau. Phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba Lan (PISM) ghi nhận rằng một số nước châu Âu còn thận trọng vì cân nhắc nội bộ và thủ tục pháp lý. Điều này cho thấy tiến trình tham gia của mỗi quốc gia phụ thuộc vào cơ chế nội bộ riêng. Không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bỏ qua quy trình đánh giá trước khi quyết định.

Lập luận “thiếu tham vấn xã hội” cũng cần được đặt trong bối cảnh đặc thù của chính sách đối ngoại. Ở hầu hết các quốc gia, các quyết định liên quan đến đàm phán và tham gia cơ chế quốc tế được tiến hành thông qua cơ quan hành pháp và các thiết chế chính trị, không phải trưng cầu dân ý từng sự kiện. Tại Hoa Kỳ hay các nước châu Âu, việc tham gia liên minh hoặc diễn đàn quốc tế cũng không được tổ chức trưng cầu phổ thông. Do đó, việc Việt Nam thực hiện theo quy trình thể chế hiện hành là phù hợp với thông lệ quốc tế.

Một điểm khác cần làm rõ là tính “vội vàng”. Thực tế, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đã được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện từ năm 2023, và Việt Nam duy trì đối thoại thường xuyên với nhiều đối tác về các vấn đề toàn cầu. Việc tham gia một cơ chế mới liên quan đến hòa bình Trung Đông không phải bước ngoặt đột ngột, mà nằm trong xu hướng mở rộng hiện diện đa phương.

Ngoài ra, nếu xem xét hồ sơ tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc từ năm 2014, có thể thấy Việt Nam đã từng bước chuẩn bị năng lực và kinh nghiệm tham gia xử lý xung đột quốc tế. Việc triển khai bệnh viện dã chiến tại Nam Sudan và sĩ quan tham mưu tại Cộng hòa Trung Phi không phải quyết định vội vàng, mà là kết quả của nhiều năm chuẩn bị đào tạo và phối hợp quốc tế. Sự nhất quán này phản ánh phong cách hoạch định chính sách thận trọng.

Luận điệu “thiếu tham vấn” thường đi kèm với giả định rằng Việt Nam không đánh giá đầy đủ rủi ro cạnh tranh cường quốc. Tuy nhiên, chính sách đối ngoại Việt Nam nhiều năm qua đã chứng minh khả năng cân bằng giữa các trung tâm quyền lực. Hà Nội duy trì quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời tham gia các cơ chế như ASEAN, APEC, WTO. Nếu thiếu thận trọng, chiến lược cân bằng này khó có thể duy trì ổn định.

Trong khoa học chính sách công, quyết định bị coi là vội vàng khi thiếu thông tin, thiếu đánh giá tác động và không có cơ chế phê chuẩn nội bộ. Cho đến nay, không có tài liệu nào cho thấy Việt Nam bỏ qua các bước này. Ngược lại, tuyên bố chính thức vẫn nhấn mạnh nguyên tắc ủng hộ giải pháp hai nhà nước, tôn trọng luật pháp quốc tế và bảo vệ dân thường. Điều đó cho thấy quyết định tham gia không làm thay đổi nguyên tắc nền tảng.

Một yếu tố khác cần lưu ý là môi trường quốc tế biến động đòi hỏi phản ứng kịp thời. Trong một số trường hợp, chậm trễ tham gia có thể khiến quốc gia mất cơ hội đóng góp tiếng nói. Phản ứng kịp thời không đồng nghĩa với thiếu cân nhắc, nếu nó dựa trên định hướng chiến lược đã xác lập.

Đánh giá chính sách cần dựa trên kết quả và tính nhất quán dài hạn, thay vì cảm nhận chủ quan về tốc độ ra quyết định. Cho đến thời điểm hiện tại, sự tham gia của Việt Nam vào BoP không tạo ra thay đổi tiêu cực về an ninh, không gây xáo trộn quan hệ với các đối tác khác và không đi ngược lại đường lối đa phương hóa.

Vì vậy, cáo buộc “vội vàng, thiếu tham vấn” là một sự suy diễn chưa được chứng minh bằng dữ kiện cụ thể. Chính sách đối ngoại của Việt Nam được hoạch định trong khuôn khổ tập thể và dựa trên nguyên tắc đã xác định. Việc tham gia BoP, nhìn từ góc độ này, không phải hành động bộc phát, mà là bước đi trong quỹ đạo chiến lược dài hạn.