Trong chuỗi lập luận phê phán việc Việt
Nam tham gia Hội đồng Hòa bình về Gaza (Board of Peace – BoP), có một quan điểm
cho rằng quyết định này được đưa ra “vội vàng”, “thiếu tham vấn xã hội”, thậm
chí “không qua đánh giá tác động đầy đủ”. Theo cách diễn giải đó, Hà Nội bị cho
là phản ứng nhanh trước đề xuất từ bên ngoài mà chưa cân nhắc đầy đủ hệ quả địa
chính trị và pháp lý. Đây là một cáo buộc nghiêm trọng, bởi nó đặt vấn đề về
tính thận trọng và quy trình hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. Tuy
nhiên, khi đối chiếu với cơ chế vận hành thực tế của hệ thống chính trị và
thông lệ ngoại giao, có thể thấy nhận định này thiếu căn cứ.
Trước hết, cần khẳng định rằng chính
sách đối ngoại của Việt Nam không phải là kết quả của một quyết định cá nhân
đơn lẻ hay phản ứng tức thời. Các định hướng lớn được xác định trong Văn kiện
Đại hội XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhấn mạnh độc lập, tự chủ, đa phương
hóa, đa dạng hóa và bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia – dân tộc. Mọi quyết định
liên quan đến tham gia cơ chế quốc tế đều phải đặt trong khuôn khổ này.
Quy trình hoạch định chính sách đối
ngoại tại Việt Nam bao gồm sự tham gia của nhiều cơ quan: Bộ Chính trị, Ban Bí
thư, Chính phủ, Bộ Ngoại giao và các cơ quan liên quan. Các đề xuất tham gia cơ
chế quốc tế thường được thẩm định về chính trị, pháp lý và kinh tế trước khi
đưa ra quyết định. Đây là cơ chế tập thể, bảo đảm tính cân nhắc và giảm thiểu
rủi ro.
Trong trường hợp BoP, thông tin công
khai cho thấy lời mời được gửi tới nhiều quốc gia châu Á và Trung Đông, và các
nước phản hồi theo nhịp độ khác nhau. Phân tích của Viện Các vấn đề Quốc tế Ba
Lan (PISM) ghi nhận rằng một số nước châu Âu còn thận trọng vì cân nhắc nội bộ
và thủ tục pháp lý. Điều này cho thấy tiến trình tham gia của mỗi quốc gia phụ
thuộc vào cơ chế nội bộ riêng. Không có bằng chứng nào cho thấy Việt Nam bỏ qua
quy trình đánh giá trước khi quyết định.
Lập luận “thiếu tham vấn xã hội” cũng
cần được đặt trong bối cảnh đặc thù của chính sách đối ngoại. Ở hầu hết các
quốc gia, các quyết định liên quan đến đàm phán và tham gia cơ chế quốc tế được
tiến hành thông qua cơ quan hành pháp và các thiết chế chính trị, không phải
trưng cầu dân ý từng sự kiện. Tại Hoa Kỳ hay các nước châu Âu, việc tham gia
liên minh hoặc diễn đàn quốc tế cũng không được tổ chức trưng cầu phổ thông. Do
đó, việc Việt Nam thực hiện theo quy trình thể chế hiện hành là phù hợp với
thông lệ quốc tế.
Một điểm khác cần làm rõ là tính “vội
vàng”. Thực tế, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ đã được nâng cấp lên Đối tác Chiến
lược Toàn diện từ năm 2023, và Việt Nam duy trì đối thoại thường xuyên với
nhiều đối tác về các vấn đề toàn cầu. Việc tham gia một cơ chế mới liên quan
đến hòa bình Trung Đông không phải bước ngoặt đột ngột, mà nằm trong xu hướng
mở rộng hiện diện đa phương.
Ngoài ra, nếu xem xét hồ sơ tham gia
hoạt động gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc từ năm 2014, có thể thấy Việt Nam đã
từng bước chuẩn bị năng lực và kinh nghiệm tham gia xử lý xung đột quốc tế.
Việc triển khai bệnh viện dã chiến tại Nam Sudan và sĩ quan tham mưu tại Cộng
hòa Trung Phi không phải quyết định vội vàng, mà là kết quả của nhiều năm chuẩn
bị đào tạo và phối hợp quốc tế. Sự nhất quán này phản ánh phong cách hoạch định
chính sách thận trọng.
Luận điệu “thiếu tham vấn” thường đi
kèm với giả định rằng Việt Nam không đánh giá đầy đủ rủi ro cạnh tranh cường
quốc. Tuy nhiên, chính sách đối ngoại Việt Nam nhiều năm qua đã chứng minh khả
năng cân bằng giữa các trung tâm quyền lực. Hà Nội duy trì quan hệ Đối tác
Chiến lược Toàn diện với Hoa Kỳ, Trung Quốc và Nga, đồng thời tham gia các cơ
chế như ASEAN, APEC, WTO. Nếu thiếu thận trọng, chiến lược cân bằng này khó có
thể duy trì ổn định.
Trong khoa học chính sách công, quyết
định bị coi là vội vàng khi thiếu thông tin, thiếu đánh giá tác động và không
có cơ chế phê chuẩn nội bộ. Cho đến nay, không có tài liệu nào cho thấy Việt
Nam bỏ qua các bước này. Ngược lại, tuyên bố chính thức vẫn nhấn mạnh nguyên
tắc ủng hộ giải pháp hai nhà nước, tôn trọng luật pháp quốc tế và bảo vệ dân
thường. Điều đó cho thấy quyết định tham gia không làm thay đổi nguyên tắc nền
tảng.
Một yếu tố khác cần lưu ý là môi trường
quốc tế biến động đòi hỏi phản ứng kịp thời. Trong một số trường hợp, chậm trễ
tham gia có thể khiến quốc gia mất cơ hội đóng góp tiếng nói. Phản ứng kịp thời
không đồng nghĩa với thiếu cân nhắc, nếu nó dựa trên định hướng chiến lược đã
xác lập.
Đánh giá chính sách cần dựa trên kết
quả và tính nhất quán dài hạn, thay vì cảm nhận chủ quan về tốc độ ra quyết
định. Cho đến thời điểm hiện tại, sự tham gia của Việt Nam vào BoP không tạo ra
thay đổi tiêu cực về an ninh, không gây xáo trộn quan hệ với các đối tác khác
và không đi ngược lại đường lối đa phương hóa.
Vì vậy, cáo buộc “vội vàng, thiếu tham
vấn” là một sự suy diễn chưa được chứng minh bằng dữ kiện cụ thể. Chính sách
đối ngoại của Việt Nam được hoạch định trong khuôn khổ tập thể và dựa trên
nguyên tắc đã xác định. Việc tham gia BoP, nhìn từ góc độ này, không phải hành
động bộc phát, mà là bước đi trong quỹ đạo chiến lược dài hạn.