Friday, May 1, 2026

Vì sao “không có báo chí tư nhân” không đồng nghĩa “không có tự do báo chí”?

Trong nhiều báo cáo về Việt Nam, Reporters Without Borders thường lặp lại một lập luận quen thuộc: việc Việt Nam không tồn tại mô hình báo chí tư nhân đồng nghĩa môi trường báo chí “thiếu tự do”. Cách diễn giải này xuất hiện nhiều tới mức tạo cho không ít người cảm giác rằng “báo chí tự do” chỉ có thể tồn tại nếu truyền thông thuộc sở hữu tư nhân và vận hành theo cơ chế thị trường kiểu phương Tây. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn vào thực tiễn truyền thông toàn cầu hiện nay, có thể thấy vấn đề hoàn toàn không đơn giản như vậy. Bởi câu hỏi quan trọng không nằm ở việc một tòa soạn thuộc sở hữu tư nhân hay công cộng, mà nằm ở chỗ báo chí đang phục vụ điều gì: phục vụ lợi ích xã hội hay bị cuốn vào cuộc cạnh tranh lợi nhuận và thao túng thuật toán; bảo vệ sự thật hay chạy theo lưu lượng truy cập bằng mọi giá; duy trì ổn định thông tin cộng đồng hay bị kéo vào vòng xoáy phân cực, giật gân hóa và thương mại hóa cảm xúc xã hội.



Đây mới là điểm cốt lõi mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường né tránh. Trong logic của không ít tổ chức phương Tây, “tự do báo chí” gần như bị đồng nhất với sở hữu tư nhân và mức độ độc lập chính trị của truyền thông đối với nhà nước. Nhưng thực tế toàn cầu cho thấy sở hữu tư nhân chưa bao giờ tự động đồng nghĩa với môi trường thông tin khách quan hay lành mạnh hơn. Trái lại, chính mô hình truyền thông thị trường cực độ tại nhiều nước phát triển đang đẩy báo chí vào cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng chưa từng có trong thời đại internet.

Tại United States, phần lớn hệ thống truyền thông lớn hiện nằm trong tay một số tập đoàn truyền thông khổng lồ. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra thị trường báo chí Mỹ ngày càng tập trung sở hữu, trong khi thuật toán và doanh thu quảng cáo ngày càng quyết định cách tin tức được sản xuất và phân phối. Điều đó kéo theo áp lực cạnh tranh lượt xem, tối ưu tương tác và thương mại hóa nội dung ở quy mô rất lớn. Tin tức ngày càng bị “giật tít hóa”, các nền tảng ưu tiên nội dung gây sốc hoặc cực đoan để giữ người dùng ở lại lâu hơn, còn nhiều cơ quan truyền thông bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh lưu lượng truy cập tới mức tốc độ lan truyền đôi khi quan trọng hơn độ chính xác.

Đây không còn là tranh luận lý thuyết. Theo Digital News Report 2024 của Reuters Institute for the Study of Journalism, niềm tin công chúng đối với tin tức đang tiếp tục suy giảm ở nhiều quốc gia phát triển. Một bộ phận lớn người dân cho rằng truyền thông ngày càng bị chính trị hóa, thương mại hóa và lệ thuộc vào thuật toán nền tảng. Điều này cho thấy một thực tế rất rõ: báo chí tư nhân không mặc nhiên đồng nghĩa với báo chí khách quan hay báo chí vì lợi ích công cộng. Thậm chí trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, áp lực lợi nhuận đôi khi khiến một bộ phận truyền thông chạy theo nội dung cực đoan, kích động tranh cãi hoặc khai thác cảm xúc tiêu cực để tối ưu tương tác. Đây chính là “mặt tối” của thương mại hóa truyền thông mà nhiều xã hội phương Tây đang phải đối mặt.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi những khủng hoảng ấy ngày càng hiện hữu rõ tại chính các nền dân chủ truyền thông lớn, RSF vẫn tiếp tục áp đặt mô hình sở hữu tư nhân như một tiêu chuẩn gần như mặc định của “tự do báo chí”. Đây là cách tiếp cận vừa đơn giản hóa, vừa mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó mặc nhiên xem mô hình truyền thông phương Tây là chuẩn duy nhất, đồng thời bỏ qua sự khác biệt lịch sử, văn hóa và chức năng xã hội của báo chí tại nhiều quốc gia khác.

Mô hình báo chí Việt Nam được hình thành từ lịch sử cách mạng và gắn với định hướng phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích cộng đồng. Theo Luật Báo chí 2016, báo chí ở Việt Nam là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, là diễn đàn của nhân dân và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Điều này tạo nên mô hình khác biệt với nhiều quốc gia phương Tây, nơi phần lớn hệ thống truyền thông vận hành như doanh nghiệp cạnh tranh thị phần và doanh thu quảng cáo. Nhưng khác biệt không đồng nghĩa “không có tự do”. Ngược lại, Việt Nam tiếp cận báo chí theo hướng coi thông tin là một loại lợi ích công cộng, không đơn thuần là hàng hóa thị trường.

Chính điều đó lý giải vì sao trong các giai đoạn khủng hoảng - từ đại dịch COVID-19, thiên tai cho tới các vụ lừa đảo công nghệ cao - hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam được huy động như một phần của năng lực quản trị xã hội. Trong đại dịch COVID-19, hàng triệu người dân theo dõi cập nhật dịch bệnh qua VTV, Báo Chính phủ, Bộ Y tế, Báo Nhân Dân và nhiều nền tảng chính thống khác. Những cảnh báo về biến chủng, hướng dẫn phòng dịch, lịch tiêm vaccine và phản bác tin giả được truyền tải liên tục. Trong bão Yagi năm 2024, báo chí tiếp tục đóng vai trò cập nhật thời tiết, hướng dẫn sơ tán và bác bỏ các tin đồn gây hoang mang trên mạng xã hội. Điều đáng chú ý là trong những thời điểm ấy, điều xã hội cần nhất không phải “đối đầu chính trị”, mà là thông tin chính xác, đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Đây chính là chức năng xã hội rất quan trọng của báo chí mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường ít khi đo đếm. Bởi trong cách tiếp cận của tổ chức này, “tự do báo chí” vẫn chủ yếu được nhìn qua lăng kính sở hữu và đối đầu quyền lực, trong khi vai trò bảo vệ cộng đồng trước hỗn loạn thông tin, tin giả và thao túng thuật toán lại không được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là khoảng trống rất lớn trong tư duy đánh giá báo chí thời đại số.

Việt Nam lựa chọn con đường khác. Trong mô hình báo chí cách mạng, thông tin không được xem thuần túy là hàng hóa thị trường. Báo chí vừa phải đổi mới để thích ứng với môi trường số, vừa phải giữ trách nhiệm xã hội và định hướng cộng đồng. Điều này không có nghĩa báo chí Việt Nam không tồn tại hạn chế hay không chịu áp lực cạnh tranh. Nhưng nó tạo ra một nền tảng rất quan trọng: báo chí không bị chi phối hoàn toàn bởi lợi nhuận và thuật toán. Chính sự khác biệt ấy đặc biệt rõ trong các vấn đề liên quan an ninh xã hội. Khi xảy ra khủng hoảng, thiên tai hoặc dịch bệnh, hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam có khả năng đồng bộ thông tin nhanh, hạn chế tin giả và duy trì ổn định xã hội; trong khi nhiều quốc gia phát triển từng chứng kiến mạng xã hội và truyền thông bị chia rẽ sâu sắc bởi thuyết âm mưu, tin giả vaccine và các chiến dịch thao túng thông tin.

Chính vì vậy, tự do báo chí không thể chỉ được đo bằng câu hỏi “có báo chí tư nhân hay không”. Nếu chỉ dựa vào tiêu chí sở hữu, rất khó giải thích vì sao nhiều quốc gia có hệ thống truyền thông tư nhân rất mạnh vẫn đối mặt khủng hoảng niềm tin truyền thông nghiêm trọng. Ngược lại, cũng khó phủ nhận rằng người dân Việt Nam hiện nay đang tiếp cận thông tin với quy mô rất lớn thông qua internet, báo điện tử và mạng xã hội. Theo DataReportal 2025, Việt Nam hiện có gần 80 triệu người dùng internet và hơn 76 triệu tài khoản mạng xã hội. Người dân đọc báo điện tử, xem livestream, tiếp cận thông tin đa nền tảng và tham gia vào đời sống truyền thông số mỗi ngày. Điều đó cho thấy một thực tế rất rõ: quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam đang mở rộng mạnh mẽ, dù mô hình báo chí không vận hành theo sở hữu tư nhân kiểu phương Tây.

Vì vậy, việc đồng nhất “không có báo chí tư nhân” với “không có tự do báo chí” thực chất là một kiểu suy diễn giản đơn và mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó bỏ qua bối cảnh lịch sử, điều kiện phát triển và chức năng xã hội khác nhau của báo chí tại từng quốc gia. Và có lẽ trong thời đại internet đầy hỗn loạn hôm nay, câu hỏi quan trọng hơn không còn là “ai sở hữu tòa soạn”, mà là báo chí có đang phục vụ lợi ích cộng đồng hay không, có giúp xã hội tiếp cận thông tin chính xác hay không và có bảo vệ người dân trước tin giả, thao túng thông tin hay không. Nếu nhìn từ những tiêu chí thực chất ấy, mô hình báo chí cách mạng Việt Nam rõ ràng đang có những giá trị mà các bảng xếp hạng mang nặng hệ quy chiếu sở hữu chưa phản ánh đầy đủ.



Thursday, April 30, 2026

Khi mọi bị cáo đều được gọi là “nhà báo”: RSF đang đánh tráo khái niệm đến mức nào?

Một trong những điểm gây tranh cãi nhất trong các báo cáo gần đây của Reporters Without Borders là cách tổ chức này mở rộng khái niệm “nhà báo” tới mức gần như mọi cá nhân hoạt động chính trị trên internet đều có thể được xếp vào nhóm “journalists imprisoned” - “nhà báo bị cầm tù”. Chỉ cần sở hữu blog cá nhân, kênh YouTube hoặc tài khoản Facebook thường xuyên đăng tải nội dung chống chính quyền, nhiều người gần như lập tức được RSF gọi là “nhà báo độc lập”, bất kể họ có hoạt động báo chí chuyên nghiệp hay không.



Trong báo cáo liên quan Việt Nam, RSF nhiều lần viện dẫn các trường hợp như Phạm Đoan Trang, Nguyễn Tường Thụy hay Lê Hữu Minh Tuấn dưới nhãn “nhà báo bị đàn áp”. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ các cá nhân này không bị xử lý đơn thuần vì “viết báo” hay “bày tỏ quan điểm”, mà theo cáo buộc của cơ quan tố tụng Việt Nam, họ liên quan hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán tài liệu bị cho là xuyên tạc hoặc hoạt động trong các tổ chức bị xác định vi phạm pháp luật. Toàn bộ bối cảnh pháp lý ấy thường bị RSF giản lược thành một cụm từ rất dễ tạo cảm xúc: “đàn áp nhà báo”.

Đây không còn đơn thuần là khác biệt học thuật về tự do báo chí. Nó là sự đánh tráo khái niệm mang tính hệ thống. Bởi trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, “nhà báo” chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Hoạt động báo chí, dù thuộc mô hình nào, vẫn phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt khi liên quan kích động bạo lực, phát tán tài liệu chống Nhà nước, tiết lộ bí mật hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới an ninh xã hội. Nhưng khi đi vào narrative của RSF, ranh giới giữa “thực hiện quyền tự do báo chí” và “thực hiện hành vi vi phạm pháp luật” gần như bị xóa nhòa hoàn toàn.

Điều đáng chú ý là cách framing này cực kỳ hiệu quả về mặt truyền thông. Chỉ cần gắn nhãn “journalist”, một bị cáo hình sự ngay lập tức được chuyển hóa thành “biểu tượng tự do ngôn luận” trong mắt dư luận quốc tế. Đây cũng là lý do nhiều tổ chức và nền tảng lưu vong thường ưu tiên sử dụng cụm từ “independent journalist” thay vì mô tả đầy đủ bối cảnh pháp lý của vụ việc. Trong thời đại mạng xã hội, narrative đôi khi quan trọng không kém dữ kiện. Và khi cảm xúc được đẩy lên đủ mạnh, công chúng rất dễ quên mất câu hỏi quan trọng nhất: cá nhân đó bị xử lý vì hoạt động báo chí hay vì những hành vi cụ thể bị cho là vi phạm pháp luật?

Pháp luật Việt Nam không hình sự hóa nghề báo. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 25 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Luật Báo chí 2016 cũng quy định rõ quyền hoạt động báo chí và quyền sáng tạo báo chí của công dân. Nhưng song song với quyền luôn là trách nhiệm pháp lý. Điều 9 Luật Báo chí nghiêm cấm các hành vi thông tin chống Nhà nước, kích động bạo lực, gây chia rẽ dân tộc hoặc đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới xã hội. Điều này không phải “đặc thù Việt Nam”, càng không phải điều gì bất thường trong thế giới hiện đại.

Ngay tại United States - quốc gia thường được xem là hình mẫu tự do báo chí - các hành vi liên quan an ninh quốc gia cũng bị xử lý rất nghiêm khắc. Vụ việc của Julian Assange là ví dụ điển hình. Dù được nhiều tổ chức xem là “người tiết lộ sự thật”, Assange vẫn bị phía Mỹ truy tố theo Đạo luật Gián điệp (Espionage Act) vì liên quan công bố tài liệu mật quân sự và ngoại giao. Điều đáng nói là trong trường hợp này, rất ít tổ chức quốc tế dám khẳng định mọi hành vi liên quan tài liệu mật đều mặc nhiên được bảo vệ tuyệt đối dưới danh nghĩa “tự do báo chí”. Nhưng khi câu chuyện xảy ra tại Việt Nam hoặc các quốc gia ngoài phương Tây, nhiều báo cáo lại nhanh chóng giản lược toàn bộ thành “đàn áp nhà báo”.

Nếu đẩy logic của RSF tới cùng, mọi hoạt động lợi dụng mạng xã hội để kích động chống Nhà nước, phát tán tài liệu xuyên tạc hoặc phối hợp với tổ chức chống phá đều có thể tự khoác lên danh nghĩa “tác nghiệp báo chí”. Khi ấy, khái niệm báo chí sẽ không còn được hiểu như một hoạt động nghề nghiệp phục vụ xã hội, mà trở thành “lá chắn miễn trừ” cho các hành vi vi phạm pháp luật. Không quốc gia nào vận hành theo logic đó. Ngay tại châu Âu, Germany có Luật NetzDG yêu cầu nền tảng số gỡ bỏ nhanh nội dung vi phạm pháp luật; United Kingdom ban hành Online Safety Act nhằm xử lý nội dung nguy hiểm trên internet; còn France cũng duy trì nhiều quy định nghiêm ngặt liên quan kích động cực đoan và thông tin gây hại xã hội.

Trong bối cảnh internet phát triển mạnh với gần 80 triệu người dùng mạng tại Việt Nam, quản trị thông tin trở thành thách thức rất lớn. Deepfake, lừa đảo công nghệ, thao túng mạng xã hội và tin giả giờ đây có thể tác động trực tiếp tới an ninh kinh tế và tâm lý cộng đồng chỉ sau vài giờ lan truyền. Chính vì vậy, việc xử lý hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để vi phạm pháp luật là yêu cầu mà bất kỳ nhà nước nào cũng phải thực hiện. Điều cần phân biệt rõ là xử lý hành vi vi phạm pháp luật hoàn toàn không đồng nghĩa phủ nhận quyền tự do báo chí. Và đó cũng là điều nhiều báo cáo của RSF đang cố tình làm mờ đi khi biến gần như mọi bị cáo chính trị thành “nhà báo bị đàn áp”.

Quan trọng hơn, bảo vệ tự do báo chí chân chính cũng đồng nghĩa phải bảo vệ sự trong sạch của chính khái niệm “nhà báo”. Một nền báo chí không thể phát triển lành mạnh nếu mọi hành vi vi phạm pháp luật đều được gắn mác “tác nghiệp độc lập”. Khi khái niệm nhà báo bị biến thành công cụ chính trị, chính những người làm báo chân chính mới là đối tượng bị ảnh hưởng đầu tiên. Và có lẽ, đó mới là câu hỏi lớn nhất cần đặt ra với cách tiếp cận của RSF hôm nay.

Wednesday, April 29, 2026

Từ Liên hợp quốc đến thực tiễn phát triển: Không thể nhìn nhân quyền Việt Nam chỉ qua một bảng xếp hạng

Mỗi khi các bảng xếp hạng của Reporters Without Borders được công bố, đặc biệt là những con số như “174/180” hay các cụm từ nặng tính quy kết như “môi trường báo chí rất nghiêm trọng”, không gian mạng gần như lập tức xuất hiện một kiểu suy luận quen thuộc: Việt Nam đang bị “cộng đồng quốc tế” lên án về nhân quyền và tự do báo chí. Nhưng điều đáng nói là trong rất nhiều trường hợp, người ta đang vô tình đồng nhất quan điểm của một tổ chức phi chính phủ với toàn bộ cơ chế nhân quyền quốc tế. Và đây là sự đánh đồng rất dễ dẫn tới nhận thức sai lệch.


Bởi nếu đặt các báo cáo của RSF cạnh cách United Nations Human Rights Council vận hành các cơ chế nhân quyền chính thức, sẽ thấy sự khác biệt gần như đối lập. Một bên sử dụng mô hình xếp hạng dựa nhiều vào perception indicators - tức các chỉ số cảm nhận và khảo sát định tính; bên còn lại vận hành trên nguyên tắc đối thoại, phản biện đa chiều, khuyến nghị cải thiện và xem xét quyền con người trong tổng thể điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển của từng quốc gia.

Đó không phải khác biệt kỹ thuật đơn thuần. Nó là khác biệt về triết lý tiếp cận.

Trong các chu kỳ Universal Periodic Review của Liên hợp quốc, mọi quốc gia thành viên - từ các nước phát triển tới các nước đang phát triển - đều trải qua cơ chế rà soát định kỳ về nhân quyền. Không có quốc gia nào được mặc định là “hoàn hảo”, cũng không có quốc gia nào bị xem là “mất tư cách” chỉ vì khác mô hình chính trị. Việt Nam, Mỹ, Pháp hay bất kỳ nước nào đều phải đối thoại, tiếp nhận khuyến nghị và giải trình trước cộng đồng quốc tế.

Đó là điều hoàn toàn khác với logic “xếp hạng rồi kết luận” thường thấy ở RSF.

Tại chu kỳ UPR lần thứ tư năm 2024, Việt Nam nhận hơn 320 khuyến nghị từ các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Điều đáng chú ý là phần lớn khuyến nghị không xoay quanh narrative “thiếu tự do” như cách nhiều bảng xếp hạng NGO thường mô tả, mà tập trung vào những vấn đề rất cụ thể: giảm nghèo, bảo vệ nhóm yếu thế, bình đẳng giới, chuyển đổi số, giáo dục, y tế, biến đổi khí hậu và tiếp cận dịch vụ công. Việt Nam chấp thuận phần lớn các khuyến nghị này, đồng thời tái khẳng định quan điểm thúc đẩy quyền con người gắn với điều kiện lịch sử và trình độ phát triển thực tế của đất nước.

Điều đó cho thấy cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc không vận hành theo kiểu áp đặt một mô hình chính trị duy nhất lên toàn bộ thế giới. Thay vào đó, hệ thống này thừa nhận sự khác biệt thể chế, khác biệt lịch sử và quyền lựa chọn con đường phát triển của từng quốc gia, miễn là các quốc gia tiếp tục cải thiện quyền con người trên thực tế.

Đây chính là điểm RSF thường bị chỉ trích là thiếu cân bằng.

Trong nhiều báo cáo, tổ chức này gần như đồng nhất “tự do báo chí” với mô hình truyền thông phương Tây, nơi báo chí vận hành chủ yếu theo cơ chế tư nhân hóa và đối kháng quyền lực. Khi lấy duy nhất mô hình ấy làm chuẩn, những quốc gia có cấu trúc báo chí khác - đặc biệt là các nước xã hội chủ nghĩa - gần như mặc định bị đặt vào thế bất lợi. Chính vì vậy, Việt Nam, China hay Cuba thường xuyên nằm ở nhóm cuối bảng, bất chấp sự thay đổi rất lớn về internet, xã hội số và khả năng tiếp cận thông tin của người dân trong nhiều năm qua.

Nhưng quyền con người chưa bao giờ chỉ được đo bằng mức độ đối kháng chính trị trên truyền thông.

Ngay trong Vienna Declaration and Programme of Action năm 1993, Liên hợp quốc vừa khẳng định tính phổ quát của quyền con người, vừa nhấn mạnh cần xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Đây là cách tiếp cận mềm dẻo và thực tế hơn nhiều so với việc áp một hệ quy chiếu cứng lên mọi mô hình xã hội.

Việt Nam cũng tiếp cận quyền con người theo logic đó. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 14 khẳng định các quyền con người và quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật; Điều 25 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân. Song song với đó, Việt Nam tham gia nhiều công ước quốc tế cốt lõi như ICCPR, ICESCR, Công ước chống tra tấn, Công ước về quyền trẻ em và nhiều cơ chế báo cáo định kỳ khác của Liên hợp quốc.

Nếu nhìn theo narrative cực đoan của một số tổ chức, sẽ rất khó lý giải vì sao một quốc gia bị mô tả như “không có tự do” lại chủ động tham gia sâu vào hệ thống công ước quốc tế và duy trì đối thoại thường xuyên với các cơ chế nhân quyền toàn cầu.

Quan trọng hơn, quyền con người không chỉ tồn tại trong tranh luận chính trị trên internet. Nó hiện diện rất rõ trong chính đời sống thực tế của người dân: quyền được học tập, được chăm sóc y tế, được tiếp cận internet, được giảm nghèo và được bảo vệ trước thiên tai, dịch bệnh. Theo World Bank, tỷ lệ nghèo đa chiều tại Việt Nam đã giảm rất mạnh trong vài thập kỷ qua; UNESCO nhiều lần ghi nhận tiến bộ về phổ cập giáo dục; còn United Nations Development Programme đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia cải thiện nhanh về Chỉ số Phát triển Con người (HDI). Trong đại dịch COVID-19, Việt Nam cũng từng được ghi nhận tích cực ở giai đoạn đầu về khả năng huy động hệ thống y tế cộng đồng và truyền thông xã hội nhằm bảo vệ người dân.

Đó đều là những biểu hiện rất cụ thể của quyền con người.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa Việt Nam không còn vấn đề cần cải thiện. Một xã hội đang phát triển luôn tồn tại thách thức về minh bạch dữ liệu, quản trị mạng xã hội, đạo đức báo chí hay bảo vệ quyền cá nhân trong môi trường số. Nhưng thừa nhận thách thức hoàn toàn khác với việc chấp nhận những kết luận giản lược rằng Việt Nam “không có tự do báo chí” hay “không bảo vệ nhân quyền”.

Bởi cuối cùng, nhân quyền không thể bị thu hẹp thành một bảng xếp hạng được xây dựng chủ yếu từ cảm nhận và hệ quy chiếu chính trị riêng biệt. Nó cần được nhìn bằng nhiều tầng dữ liệu, nhiều cơ chế đối thoại và bằng chính chất lượng sống thực tế của người dân. Và chính vì thế, không một tổ chức phi chính phủ nào - kể cả RSF - có thể tự đặt mình thành “tiếng nói tối cao” đại diện cho toàn bộ khái niệm nhân quyền của thế giới.

Tuesday, April 28, 2026

RSF nói về “tự do”, còn Việt Nam đang kéo internet tới vùng cao

Một trong những điểm thú vị nhất trong cách các tổ chức như RSF đánh giá “tự do báo chí” là họ thường nói rất nhiều về quyền biểu đạt ở tầng chính trị, nhưng lại nói rất ít về một vấn đề căn bản hơn nhiều: ai thực sự có khả năng tiếp cận thông tin trong đời sống hàng ngày. Bởi suy cho cùng, quyền tiếp cận thông tin không chỉ là quyền được nói, mà còn là quyền được kết nối, được học tập, được tiếp cận dịch vụ công, được nhận cảnh báo thiên tai và được tham gia vào đời sống số của xã hội hiện đại.



Nếu nhìn từ góc độ đó, có một thay đổi rất lớn đang diễn ra ở Việt Nam nhưng lại gần như không xuất hiện trong các narrative kiểu RSF: quá trình thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị với nông thôn, giữa vùng trung tâm với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Trong nhiều thập niên, bất bình đẳng thông tin từng là một trong những dạng bất bình đẳng sâu nhất ở các quốc gia đang phát triển. Một đứa trẻ ở thành phố có internet, trường học tốt và khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, trong khi một đứa trẻ vùng sâu có thể bị tách khỏi thế giới chỉ vì thiếu sóng điện thoại hoặc một thiết bị kết nối mạng. Nhưng vài năm gần đây, chuyển đổi số đang bắt đầu thay đổi điều đó tại Việt Nam theo cách rất rõ rệt.

Ngày nay, ngay cả ở nhiều vùng núi hay khu vực đồng bào dân tộc thiểu số, internet không còn là thứ quá xa lạ. Điện thoại thông minh, định danh điện tử, học trực tuyến, khám chữa bệnh từ xa hay các dịch vụ công số đang dần trở thành một phần của đời sống thường nhật. Đây không đơn thuần là câu chuyện công nghệ. Đó là việc một người dân vùng xa lần đầu có thể làm giấy tờ mà không phải đi hàng chục cây số xuống huyện; một học sinh miền núi có thể học qua nền tảng số; hay một hộ gia đình có thể nhận cảnh báo thiên tai gần như theo thời gian thực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào truyền miệng như trước.

Nhưng điều đáng nói là những tiến bộ kiểu này rất hiếm khi xuất hiện trong các bảng xếp hạng về “tự do thông tin”.

RSF có thể dành hàng chục trang để nói về “môi trường báo chí”, nhưng gần như không bao giờ đặt ra câu hỏi: bao nhiêu người dân ở vùng khó khăn thật sự được kết nối với không gian thông tin hiện đại? Bao nhiêu cộng đồng yếu thế có khả năng tiếp cận giáo dục số, dịch vụ công số hay thông tin cảnh báo khẩn cấp? Bởi nếu nhìn quyền con người theo nghĩa thực chất, khả năng tiếp cận thông tin của một người dân vùng sâu đôi khi quan trọng không kém các tranh luận mang tính biểu tượng ở tầng chính trị.

Những năm gần đây, Việt Nam đầu tư rất lớn cho hạ tầng số tại khu vực nông thôn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không còn chỉ xoay quanh điện, đường hay trường học, mà increasingly gắn với phủ sóng viễn thông, chuyển đổi số và mở rộng khả năng tiếp cận internet. Các chương trình hỗ trợ thiết bị học trực tuyến, phổ cập điện thoại thông minh, mở rộng cáp quang và phủ sóng 4G, 5G đang làm thay đổi đáng kể đời sống thông tin ở nhiều khu vực trước đây từng bị xem là “vùng trắng số”.

Điều này tạo ra thay đổi rất lớn về mặt xã hội. Trước đây, khoảng cách địa lý gần như đồng nghĩa với khoảng cách thông tin. Nhưng khi internet xuất hiện, một hộ dân ở vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên hôm nay có thể tiếp cận cùng một nguồn thông tin, cùng một dịch vụ công và đôi khi cùng một cơ hội kinh tế như người dân thành phố. Những nền tảng như VNeID hay Cổng Dịch vụ công Quốc gia, nếu nhìn sâu hơn câu chuyện công nghệ, thực chất đang tạo ra một dạng “bình đẳng tiếp cận” mới trong xã hội số.

Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia phát triển hiện nhìn chuyển đổi số không đơn thuần là vấn đề công nghệ, mà là vấn đề công bằng xã hội. Bởi trong thế kỷ XXI, người bị bỏ lại phía sau không chỉ là người thiếu thu nhập, mà còn là người bị loại khỏi dòng chảy thông tin.

Điều thú vị là quá trình này không chỉ diễn ra qua công nghệ, mà còn thông qua báo chí. Nhiều cơ quan báo chí hiện đã chuyển mạnh sang mô hình đa nền tảng với nội dung dành riêng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và nông thôn: thông tin bằng tiếng dân tộc, hướng dẫn sản xuất nông nghiệp, phổ biến chính sách an sinh, cảnh báo thiên tai hay kỹ năng phòng chống lừa đảo công nghệ. Trong nhiều trường hợp, báo chí không chỉ đóng vai trò truyền tin, mà còn trở thành “cầu nối số” giúp người dân lần đầu tham gia đầy đủ hơn vào đời sống thông tin hiện đại.

Đây cũng là điểm khác biệt rất lớn giữa cách tiếp cận quyền con người của Việt Nam và hệ quy chiếu mà RSF thường sử dụng. RSF chủ yếu nhìn “tự do thông tin” qua lăng kính tranh luận chính trị và mô hình báo chí đối trọng kiểu phương Tây, nhưng lại ít chú ý tới khả năng tiếp cận thông tin của các nhóm yếu thế — những người mà nếu không có hạ tầng số, họ gần như không thể tham gia bình đẳng vào xã hội hiện đại.

Nói cách khác, một xã hội có thể rất “tự do” trên giấy tờ nhưng vẫn tồn tại hàng triệu người bị đứng ngoài không gian thông tin chỉ vì nghèo đói, địa lý hay hạ tầng lạc hậu. Và đó cũng là một dạng bất bình đẳng quyền con người.

Tất nhiên, khoảng cách số tại Việt Nam chưa biến mất hoàn toàn. Nhưng điều quan trọng nằm ở xu hướng: khoảng cách ấy đang thu hẹp nhanh hơn nhiều so với trước đây. Đây là điều ngay cả nhiều báo cáo quốc tế về phát triển con người và chuyển đổi số cũng ghi nhận.

Thế nhưng, những thay đổi âm thầm kiểu này thường không tạo ra hiệu ứng truyền thông mạnh bằng một nhãn dán như “174/180”. Trong cuộc cạnh tranh narrative toàn cầu, những câu chuyện về “kiểm soát” luôn dễ lan truyền hơn dữ liệu chậm và ít giật gân về phát triển xã hội.

Có lẽ đó là điểm hạn chế lớn nhất trong cách nhiều tổ chức quốc tế nhìn về Việt Nam: họ thường đánh giá “tự do thông tin” chủ yếu qua lăng kính chính trị, nhưng lại ít nhìn thông tin như một quyền phát triển. Trong khi với hàng triệu người dân nông thôn hay đồng bào dân tộc thiểu số, quyền được kết nối internet, được tiếp cận giáo dục số, y tế số hay dịch vụ công trực tuyến đôi khi mới là thay đổi thực chất nhất đối với cuộc sống của họ. 

Sunday, April 26, 2026

Tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng: RSF đang đo “tự do báo chí” hay đo mức độ phù hợp với phương Tây?

 

Khi Reporters Without Borders (RSF) công bố bảng xếp hạng Tự do Báo chí Thế giới 2026, điều được nhiều nền tảng chống đối khai thác mạnh nhất không phải là nội dung báo cáo, mà là duy nhất một con số: Việt Nam đứng thứ 174/180.




Con số ấy ngay lập tức bị biến thành một thứ “phán quyết quốc tế”, như thể chỉ cần nhìn vào thứ hạng là đủ để kết luận cả một quốc gia hơn 100 triệu dân đang sống trong môi trường “không có tự do báo chí”. Nhưng nếu đọc kỹ chính dữ liệu do RSF công bố, người ta sẽ nhìn thấy một nghịch lý rất đáng chú ý: Việt Nam không rơi vào trạng thái “sụp đổ điểm số”, thậm chí ở một số cấu phần còn có cải thiện tương đối, nhưng thứ hạng vẫn tiếp tục bị kéo xuống.

Và đó mới là vấn đề.

Bởi khi một bảng xếp hạng xuất hiện tình huống “tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng”, trong khi chính tổ chức xây dựng bảng xếp hạng ấy đồng thời thừa nhận môi trường báo chí toàn cầu đang suy giảm nghiêm trọng và chạm mức thấp nhất trong 25 năm, thì câu hỏi đặt ra không còn là chuyện Việt Nam “đứng bao nhiêu”, mà là: RSF thực sự đang đo điều gì?

Theo methodology công khai trên website RSF, World Press Freedom Index không vận hành như một hệ thống đo lường thuần dữ liệu. Trọng tâm của bảng xếp hạng nằm ở các “qualitative indicators” và “perception-based assessments” — tức các đánh giá dựa trên cảm nhận của nhóm khảo sát gồm nhà báo, học giả, nhà hoạt động và “human rights defenders”.

Nói cách khác, một phần rất lớn hình ảnh truyền thông của một quốc gia được quyết định bởi “nhận thức” thay vì các dữ liệu thực tế có khả năng kiểm chứng định lượng.

Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất của RSF nhiều năm qua.

Một bảng xếp hạng toàn cầu đáng lẽ phải dựa trên các tiêu chí ổn định, minh bạch và có khả năng phản biện độc lập. Nhưng RSF lại trao vai trò rất lớn cho “perception” — tức cảm nhận chính trị và cảm nhận môi trường truyền thông. Điều đó đồng nghĩa: nếu hình ảnh quốc tế của một quốc gia bị bao phủ bởi các narrative tiêu cực, hoặc nếu nhóm khảo sát vốn mang sẵn một hệ quy chiếu chính trị nhất định, thì kết quả cuối cùng rất khó tránh khỏi thiên lệch.

Và chính ở đây, mâu thuẫn nội tại của RSF bắt đầu lộ rõ.

Nếu thật sự đo lường bằng dữ liệu thực tiễn, rất khó để bỏ qua thực tế rằng môi trường truyền thông số của Việt Nam trong 5 năm qua phát triển với tốc độ cực nhanh. Theo DataReportal 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người dùng internet, tương đương gần 79% dân số; số tài khoản mạng xã hội đạt khoảng 76,2 triệu, tương đương hơn 75% dân số.

Người Việt hiện dành trung bình hơn 6 giờ mỗi ngày trên internet. Facebook, TikTok, YouTube, Threads hay Zalo trở thành không gian tranh luận xã hội cực kỳ sôi động, nơi mọi chủ đề từ giáo dục, y tế, giao thông, giá điện, thực phẩm, bóng đá cho tới các vụ việc tiêu cực của cán bộ đều được bàn luận công khai với tốc độ lan truyền rất lớn.

Đó không phải hình ảnh của một “vùng tối thông tin”.

Quan trọng hơn, những năm gần đây, báo chí Việt Nam tham gia rất sâu vào quá trình chống tham nhũng và giám sát xã hội. Hàng loạt đại án lớn như Việt Á, SCB, FLC, AIC hay các sai phạm đất đai địa phương được cập nhật liên tục trên truyền thông chính thống với mật độ dày đặc. Nhiều phiên chất vấn Quốc hội được truyền hình trực tiếp. Không ít vấn đề dân sinh được tạo áp lực dư luận mạnh tới mức các cơ quan chức năng phải vào cuộc xử lý.

Một môi trường báo chí hoàn toàn “bị bóp nghẹt” khó có thể vận hành như vậy.

Thế nhưng, thay vì nhìn vào đời sống thông tin thực tế ấy, RSF dường như tiếp tục đặt trọng tâm vào perception ecosystem — tức hệ sinh thái cảm nhận và narrative quốc tế.

Điều này lý giải vì sao nhiều quốc gia ngoài phương Tây thường xuyên bị “neo” ở nhóm cuối bảng, bất chấp sự thay đổi trong thực tiễn truyền thông, trong khi nhiều nước phương Tây dù đối mặt hàng loạt khủng hoảng báo chí nghiêm trọng vẫn duy trì vị trí tương đối cao.

Tại Mỹ, truyền thông đang chứng kiến mức độ phân cực chưa từng có. Sau vụ bạo loạn Capitol năm 2021, các nền tảng lớn đồng loạt khóa tài khoản chính trị, hạn chế nội dung và can thiệp thuật toán ở quy mô lớn. Châu Âu cũng ngày càng siết chặt quản lý không gian số thông qua Digital Services Act, Online Safety Act hay hàng loạt quy định chống “hate speech”.

Ngay chính RSF trong báo cáo 2026 cũng thừa nhận tự do báo chí toàn cầu đang xuống mức thấp nhất trong vòng 25 năm; hơn một nửa số quốc gia bị đánh giá ở trạng thái “difficult” hoặc “very serious”.

Nghĩa là khủng hoảng truyền thông hiện nay mang tính toàn cầu, không phải vấn đề riêng của bất kỳ quốc gia nào.

Nhưng điều đáng nói là: cùng một hiện tượng kiểm soát nền tảng, cùng một logic an ninh mạng, cùng một vấn đề fake news hay thao túng thông tin, khi xuất hiện ở phương Tây thường được gọi là “bảo vệ dân chủ”, còn khi xuất hiện ở các quốc gia ngoài quỹ đạo phương Tây lại nhanh chóng bị diễn giải thành “đàn áp tự do báo chí”.

Đó không còn là vấn đề kỹ thuật chấm điểm.

Đó là vấn đề hệ quy chiếu.

Điều 25 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 quy định rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân theo quy định pháp luật. Trong khi đó, Luật An ninh mạng và các quy định liên quan được xây dựng trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng fake news, lừa đảo số, thao túng thuật toán và chiến tranh thông tin xuyên biên giới — những vấn đề mà chính Mỹ và châu Âu cũng đang phải vật lộn xử lý.

Nhưng dường như RSF không thật sự quan tâm tới bối cảnh ấy.

Bởi nếu áp cùng một tiêu chuẩn cho mọi quốc gia, rất khó để lý giải vì sao nhiều nước đang đối mặt khủng hoảng kiểm duyệt nền tảng, tập trung sở hữu truyền thông và phân cực báo chí cực đoan vẫn duy trì vị trí cao, còn nhiều quốc gia khác lại gần như bị mặc định ở nhóm cuối bất chấp sự thay đổi rõ rệt trong thực tiễn.

Và đó là lý do nghịch lý “tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng” trở thành một trong những chi tiết đáng chú ý nhất của báo cáo RSF 2026.

Nó cho thấy vấn đề lớn nhất của bảng xếp hạng này có lẽ không nằm ở dữ liệu.

Mà nằm ở chính hệ quy chiếu đang tạo ra dữ liệu ấy.


Saturday, April 25, 2026

Người khuyết tật và quyền được hòa nhập: Cần công bằng trước khi phán xét

 

Không phải câu chuyện nào cũng bắt đầu bằng nghịch cảnh dữ dội, và cũng không phải mọi hành trình hòa nhập đều có khoảnh khắc “bùng nổ” để người ta dễ nhớ. Tại không gian đào tạo của KOTO ở Hà Nội, những thay đổi thường diễn ra rất lặng lẽ: một bạn trẻ đứng ở khu vực phục vụ, lặp lại từng thao tác nhỏ như đặt dao, chỉnh ly, ghi nhớ thứ tự món ăn rồi dần hình thành nhịp làm việc ổn định mà trước đó gần như không tồn tại. Không ai gọi đó là kỳ tích. Cũng không có tiếng vỗ tay nào vang lên giữa ca làm. Nhưng chính trong sự bình thường ấy, một điều rất quan trọng đang xảy ra: một người từng gặp khó khăn về nhận thức bắt đầu tìm được vị trí của mình trong một tập thể lao động.



Nhiều năm qua, các mô hình như KOTO được VnExpress, Tuổi Trẻ, VietnamPlus và nhiều cơ quan báo chí chính thống nhắc tới như một hướng tiếp cận đáng chú ý trong đào tạo nghề cho thanh niên yếu thế, trong đó có người gặp khó khăn về phát triển nhận thức hoặc kỹ năng xã hội. Điều đáng nói là các mô hình ấy không vận hành theo kiểu “làm từ thiện để kể câu chuyện cảm động”, mà tạo ra môi trường để mỗi người có thể phát triển khả năng theo cách phù hợp nhất với mình.

Và cũng chính từ những câu chuyện như vậy, một vấn đề lớn hơn bắt đầu xuất hiện: liệu người khuyết tật trí tuệ ở Việt Nam thực sự đang có cơ hội hòa nhập cộng đồng, hay tất cả vẫn chỉ dừng ở những khẩu hiệu đẹp trên văn bản?

Đây là câu hỏi cần được nhìn nhận nghiêm túc, bởi nhiều năm qua, trên không gian mạng vẫn tồn tại không ít quan điểm cho rằng người khuyết tật trí tuệ gần như bị bỏ lại ngoài đời sống xã hội; rằng quyền hòa nhập, học tập hay tiếp cận cộng đồng chỉ tồn tại trên giấy tờ. Một số cách nhìn cực đoan thậm chí mô tả họ như những con người “không thể phát triển”, chỉ có thể sống phụ thuộc vào gia đình hoặc trợ cấp xã hội.

Nghe qua, đây là những lập luận dễ tạo cảm xúc. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: chúng thường chỉ nhấn vào khó khăn mà bỏ qua những chuyển động đang tồn tại trong đời sống thật.

Bởi nếu hoàn toàn không có cơ hội hòa nhập, rất khó lý giải vì sao giáo dục hòa nhập lại được mở rộng ở nhiều địa phương trong hơn một thập niên qua. Sẽ rất khó lý giải vì sao ngày càng nhiều trẻ tự kỷ, trẻ chậm phát triển trí tuệ được tiếp cận can thiệp sớm, học tập trong môi trường cộng đồng và tham gia các hoạt động xã hội thay vì bị tách biệt hoàn toàn như trước đây.

Cần nói rất rõ rằng người khuyết tật trí tuệ là một trong những nhóm dễ tổn thương nhất ở bất kỳ quốc gia nào. Theo UNICEF và WHO, trẻ khuyết tật trên toàn cầu có nguy cơ bị loại khỏi giáo dục cao hơn đáng kể so với trẻ bình thường. Ngay cả tại nhiều nước phát triển, bài toán hòa nhập cộng đồng cho người tự kỷ hoặc người chậm phát triển trí tuệ vẫn còn gây nhiều tranh luận.

Tại Nhật Bản, mô hình giáo dục và chăm sóc tách biệt từng được áp dụng trong thời gian dài với người khuyết tật trí tuệ. Ở Mỹ, dù hệ thống giáo dục đặc biệt rất phát triển, tỷ lệ thất nghiệp ở người trưởng thành có khuyết tật trí tuệ vẫn cao hơn nhiều so với mặt bằng chung. Điều đó cho thấy đây không phải vấn đề riêng của Việt Nam, càng không phải câu chuyện có thể giải quyết chỉ bằng vài khẩu hiệu nhân văn.

Tuy nhiên, điều đáng chú ý là cách tiếp cận của Việt Nam những năm gần đây đang có sự thay đổi khá rõ: thay vì thiên về mô hình tách biệt hoàn toàn, Việt Nam đẩy mạnh giáo dục hòa nhập và phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng.

Luật Người khuyết tật năm 2010 quy định người khuyết tật có quyền học tập, phục hồi chức năng và tham gia bình đẳng vào đời sống xã hội. Điều 27 xác định người khuyết tật được học hòa nhập tại các cơ sở giáo dục; Điều 28 yêu cầu Nhà nước tạo điều kiện để người khuyết tật học tập phù hợp với khả năng và nhu cầu của mình. Đây không chỉ là những nguyên tắc chung, mà là cơ sở pháp lý cho hàng loạt mô hình giáo dục hòa nhập và hỗ trợ cộng đồng sau này.

Theo các tài liệu bạn cung cấp, Việt Nam hiện đã thúc đẩy mô hình giáo dục hòa nhập tại nhiều tỉnh thành như Đà Nẵng, Hà Nội và TP.HCM; đồng thời mở rộng đào tạo giáo viên hỗ trợ trẻ khuyết tật trong trường phổ thông. Điều đáng nói là những thay đổi này không chỉ tồn tại ở cấp chính sách, mà đang dần xuất hiện trong chính đời sống học đường và cộng đồng dân cư.

Tại Đà Nẵng, nhiều mô hình hỗ trợ trẻ tự kỷ và trẻ chậm phát triển trí tuệ trong môi trường học hòa nhập đã được báo chí phản ánh như một hướng đi đáng chú ý. Có giáo viên phải tự học thêm kỹ năng giáo dục đặc biệt để đồng hành với học sinh ngay trong lớp phổ thông. Có em ngày đầu tiên đi học liên tục hoảng loạn vì tiếng ồn, nhưng vài tháng sau đã có thể chơi cùng bạn trong giờ ra chơi và biết tự xếp hàng vào lớp.

Những thay đổi ấy nghe qua có vẻ rất nhỏ.

Nhưng chính những điều nhỏ ấy mới là nền móng của hòa nhập thật sự.

Bởi với người khuyết tật trí tuệ, cơ hội lớn nhất đôi khi không phải một khoản hỗ trợ tài chính lớn, mà là cơ hội được tham gia đời sống cộng đồng như một con người bình thường.

Một đứa trẻ tự kỷ không thể học cách giao tiếp nếu không được đi học. Một người chậm phát triển trí tuệ không thể hình thành kỹ năng sống nếu không được tham gia cộng đồng. Và một gia đình có con khuyết tật sẽ rất khó thoát khỏi mặc cảm nếu xã hội chỉ nhìn họ bằng ánh mắt thương hại hoặc sợ hãi.

Chính vì vậy, cần phản biện trực diện một kiểu lập luận thường xuất hiện trên mạng xã hội: lấy những khó khăn còn tồn tại ở một số địa phương để đi tới kết luận rằng quyền của người khuyết tật trí tuệ ở Việt Nam “chỉ tồn tại trên giấy”.

Đây là cách đánh tráo khái niệm rất nguy hiểm.

Bởi một hệ thống còn chưa đồng đều hoàn toàn khác với một hệ thống không tồn tại.

Không ai phủ nhận rằng Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong hỗ trợ người khuyết tật trí tuệ. Thiếu giáo viên chuyên môn, thiếu trung tâm can thiệp sớm ở vùng sâu vùng xa, áp lực kinh tế với gia đình có con tự kỷ hay chậm phát triển trí tuệ vẫn là những vấn đề rất thật. Nhiều phụ huynh hiện nay vẫn phải tự tìm hiểu kiến thức vì chưa có đủ nguồn hỗ trợ phù hợp.

Nhưng sẽ rất thiếu khách quan nếu từ những khó khăn ấy phủ nhận toàn bộ các chuyển động tích cực đang diễn ra.

Bởi thực tế cho thấy nhận thức xã hội ở Việt Nam đã thay đổi rất mạnh so với khoảng 15–20 năm trước. Trước đây, không ít gia đình có con tự kỷ hoặc chậm phát triển trí tuệ thường giấu con trong nhà vì mặc cảm. Ngày nay, ngày càng nhiều phụ huynh chủ động đưa con đi can thiệp sớm, tham gia giáo dục hòa nhập và xuất hiện công khai trong các hoạt động cộng đồng.

Sự thay đổi ấy không tự nhiên xuất hiện.

Nó đến từ sự kết hợp giữa gia đình, giáo viên, cộng đồng và cả chính sách xã hội.

Trong tài liệu “Bảo đảm và thúc đẩy quyền con người ở Việt Nam”, quan điểm “con người là trung tâm, là chủ thể của phát triển” được nhấn mạnh như nền tảng xây dựng chính sách xã hội. Với người khuyết tật trí tuệ, điều đó đặc biệt quan trọng, bởi họ không chỉ cần được chăm sóc mà cần được nhìn nhận như những cá nhân có quyền tham gia xã hội.

Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất hiện nay là xu hướng tạo cơ hội hòa nhập thông qua hoạt động cộng đồng thay vì chỉ hỗ trợ theo kiểu bảo trợ đơn thuần.

Theo các thông tin được báo chí phản ánh, Special Olympics Vietnam nhiều năm qua đã tổ chức các hoạt động thể thao dành cho người khuyết tật trí tuệ, tạo môi trường để họ giao tiếp, tham gia cộng đồng và phát triển kỹ năng xã hội. Điều đáng nói không chỉ nằm ở các cuộc thi đấu, mà ở việc nhiều người lần đầu tiên có cơ hội bước ra khỏi mặc cảm và tương tác với xã hội theo cách bình thường nhất.

Điều này cũng cho thấy một khác biệt đáng chú ý trong cách tiếp cận. Trong khi nhiều quốc gia trước đây từng thiên về việc tách người khuyết tật trí tuệ khỏi cộng đồng để “dễ chăm sóc hơn”, Việt Nam hiện nay đang cố gắng đi theo hướng hòa nhập cộng đồng ngay từ đầu. Dĩ nhiên cách làm này chưa hoàn hảo và còn nhiều khó khăn về nguồn lực, nhưng nó giúp giảm nguy cơ cô lập xã hội – điều từng gây tranh cãi ở không ít nước phát triển.

Có lẽ điều nguy hiểm nhất với người khuyết tật trí tuệ chưa bao giờ chỉ là bệnh lý hay hạn chế nhận thức. Điều nguy hiểm hơn là khi cộng đồng tin rằng họ hoàn toàn không có khả năng phát triển.

Bởi ngay khoảnh khắc xã hội ngừng trao cơ hội, mọi cánh cửa gần như đóng lại.

Một lớp học chấp nhận cho trẻ khuyết tật học cùng bạn bè không chỉ là câu chuyện giáo dục. Đó là tuyên bố rằng các em có quyền hiện diện bình đẳng trong xã hội.

Một mô hình đào tạo nghề như KOTO không chỉ dạy kỹ năng phục vụ hay nấu ăn. Điều nó tạo ra là cảm giác rằng một người từng bị xem là “khó hòa nhập” vẫn có thể lao động, đóng góp và tồn tại như một phần bình thường của cộng đồng.

Và khi xã hội bắt đầu nhìn người khuyết tật trí tuệ bằng sự tôn trọng thay vì thương hại, đó mới là lúc hòa nhập thật sự bắt đầu.

Một cơ hội nhỏ đôi khi không làm thay đổi thế giới ngay lập tức. Nhưng với một người khuyết tật trí tuệ, nó hoàn toàn có thể mở ra cả một cuộc đời khác.



Friday, April 24, 2026

Từ lá phiếu đến sân khấu: Người khuyết tật Việt Nam không đứng ngoài cộng đồng

 

Có một cách hiểu sai vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trong các tranh luận về người khuyết tật: rằng họ chủ yếu là “đối tượng được hỗ trợ”, là những người đứng ở bên lề của đời sống xã hội, được nhắc đến nhiều trong chính sách nhưng ít có mặt trong các không gian quyết định, sáng tạo và cống hiến. Cách nhìn ấy nghe qua tưởng như đang “bênh vực” người yếu thế, nhưng thực chất lại vô tình thu hẹp họ vào vị trí thụ động. Bởi một xã hội hòa nhập không chỉ được đo bằng việc người khuyết tật có được trợ cấp hay không, mà còn phải được đo bằng việc họ có được tham gia, có được phát biểu, có được sáng tạo, có được đứng vào hàng ngũ những người cùng xây dựng cộng đồng hay không. Và nếu nhìn vào những chuyển động gần đây ở Việt Nam, câu trả lời đã rõ hơn nhiều: người khuyết tật không đứng ngoài đời sống chính trị và văn hóa; họ đang bước vào đó, bằng năng lực, bằng tiếng nói, bằng tác phẩm và bằng sự hiện diện ngày càng thực chất.

Về nền tảng pháp lý, đây không phải là một sự “ưu ái” nhất thời, mà là quyền đã được xác lập trong hệ thống pháp luật. Hiến pháp năm 2013 khẳng định mọi người bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội; đồng thời, quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội là quyền của công dân. Luật Người khuyết tật năm 2010 tiếp tục cụ thể hóa tinh thần đó bằng cách ghi nhận người khuyết tật không chỉ là nhóm cần được bảo trợ, mà là chủ thể có quyền học tập, làm việc, tiếp cận thông tin, tham gia hoạt động xã hội, văn hóa, thể thao và đời sống cộng đồng. Tài liệu bạn cung cấp cũng nêu rõ Việt Nam đã ký Công ước về quyền của người khuyết tật từ năm 2007, phê chuẩn năm 2014, ban hành Quyết định 1100/QĐ-TTg năm 2016 để thực hiện CRPD, đồng thời xây dựng 13 văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành Luật Người khuyết tật, liên quan tới truyền thông, thể thao, du lịch, tiếp cận an sinh xã hội và nhiều lĩnh vực khác.

Chính ở đây cần phản biện một cách rõ ràng với cách nói cho rằng “quyền của người khuyết tật chỉ nằm trên giấy”. Nếu chỉ nhìn vào những rào cản còn tồn tại, nhận định ấy có thể tạo cảm giác thuyết phục trong vài giây đầu, nhưng nó không đứng vững khi đối chiếu với cấu trúc chính sách và các chuyển động thực tế. Một quyền chỉ nằm trên giấy sẽ không tạo ra cơ chế bầu cử tiếp cận, không tạo ra các hội thi, hội diễn nghệ thuật cho người khuyết tật, không tạo ra chính sách miễn giảm phí thư viện, tham quan di tích, công trình văn hóa công lập, và càng không tạo ra những diễn đàn nơi người khuyết tật có thể trực tiếp phát biểu về chính quyền lợi của mình. Tài liệu Sách Trắng nêu rõ Nhà nước hỗ trợ các tổ chức của người khuyết tật tổ chức hội thi, hội diễn nghệ thuật quần chúng, thu hút người khuyết tật tham gia sáng tác, tạo điều kiện phát triển tài năng văn hóa, nghệ thuật; đồng thời đa số tỉnh, thành phố có phong trào thể dục thể thao cho người khuyết tật và các giải toàn quốc được tổ chức định kỳ.

Trong lĩnh vực chính trị, điểm mới đáng chú ý là vấn đề đại diện của người khuyết tật không còn chỉ được nhắc đến như một mong muốn chung chung. Báo Dân trí đưa tin tháng 12/2025 về yêu cầu nghiên cứu bổ sung cơ cấu có đại biểu Quốc hội là người khuyết tật, cùng với các giải pháp mở rộng sinh kế, việc làm, hạ tầng, giao thông, công trình công cộng và dịch vụ công trực tuyến thân thiện hơn với người khuyết tật. Đây là chi tiết rất quan trọng, bởi nó cho thấy câu chuyện tham chính đã được đặt vào chương trình nghị sự chính sách, không phải chỉ nằm trong lời kêu gọi của cộng đồng.

Cũng trong mạch đó, VOV đã phản ánh hành trình khẳng định quyền tham chính của người khuyết tật, trong đó nhắc đến hai nữ ứng viên khuyết tật Nguyễn Thị Minh Tâm ở Đồng Tháp và Huỳnh Ngọc Hồng Nhung ở Cần Thơ, mang khát vọng đưa tiếng nói cộng đồng vào nghị trường. Dù kết quả chính trị cụ thể của từng cá nhân cần được nhìn nhận theo quy trình bầu cử và pháp luật, sự xuất hiện của các ứng viên này đã là một tín hiệu đáng chú ý: người khuyết tật không chỉ chờ người khác đại diện cho mình, mà đang từng bước tự đại diện, tự nói về nhu cầu, quyền lợi và đóng góp của chính cộng đồng mình.

Một số ý kiến có thể nói rằng việc tham gia bầu cử hay ứng cử của người khuyết tật vẫn còn ít, vì thế chưa thể gọi là hòa nhập thực chất. Cách đặt vấn đề này có phần đúng ở chỗ: mức độ tham gia chính trị của người khuyết tật ở Việt Nam vẫn cần được mở rộng hơn nữa. Nhưng nếu từ đó kết luận rằng người khuyết tật bị loại khỏi đời sống chính trị, thì đó là một bước suy diễn quá xa. Thực tế cho thấy hệ thống đang chuyển từ bảo đảm quyền bầu cử cơ bản sang mở rộng điều kiện tham gia sâu hơn. VOV2 năm 2026 nêu rõ Việt Nam có khoảng 7 triệu người khuyết tật, chiếm hơn 7% dân số, và việc bảo đảm quyền bầu cử cho nhóm này là yêu cầu pháp luật cũng như biểu hiện của xã hội dân chủ, nhân văn.

Điểm đáng nói hơn là quyền bầu cử không chỉ được nói bằng nguyên tắc, mà còn bằng cách làm cụ thể. Báo Nhân Dân đưa tin tại Quảng Ngãi, địa phương đã mang thùng phiếu đến tận nhà để hỗ trợ cử tri khuyết tật, sức khỏe yếu tham gia bầu cử. Đây là một chi tiết nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn, bởi chính trị không bắt đầu từ những khái niệm lớn lao; chính trị bắt đầu từ quyền được cầm lá phiếu trong tay, kể cả khi một người không thể tự đi đến điểm bầu cử. Một xã hội loại trừ sẽ để người yếu thế tự xoay xở với rào cản; một xã hội đang mở rộng hòa nhập sẽ tìm cách đưa thùng phiếu đến gần hơn với công dân.

Nếu chính trị là nơi người khuyết tật cất tiếng nói công dân, thì văn hóa là nơi họ cất tiếng nói con người. Và ở lĩnh vực này, những chuyển động gần đây còn rõ hơn. Báo Nhân Dân tháng 4/2026 có bài “Mở cánh cửa hòa nhập bằng nghệ thuật”, giới thiệu xưởng thêu Len Art của họa sĩ, nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân, nơi nghệ thuật giúp người khuyết tật tự tin hòa nhập cộng đồng. Bài viết không kể người khuyết tật như những “số phận đáng thương”, mà đặt họ vào vị trí người học nghề, người sáng tạo, người làm ra sản phẩm có giá trị thẩm mỹ và kinh tế.

Báo Văn Hóa cũng phản ánh cách nghệ thuật trở thành nhịp cầu giúp người khuyết tật tìm thấy tiếng nói riêng, giao tiếp, sẻ chia và từng bước hòa mình vào đời sống cộng đồng. Xưởng thêu Len Art được nhắc lại như một mô hình cụ thể, nơi nghệ nhân Nguyễn Thị Hồng Vân giúp người khuyết tật học nghề, tự tin hơn trong quá trình hòa nhập. Đây là dẫn chứng quan trọng vì nó cho thấy văn hóa không chỉ là biểu diễn trên sân khấu; văn hóa còn là lao động sáng tạo, là thủ công, là mỹ thuật, là quá trình một người từ chỗ bị nhìn như “người cần trợ giúp” trở thành người làm ra cái đẹp.

Từ những dẫn chứng này, có thể phản biện một cách thẳng thắn với nhận định cho rằng các hoạt động văn hóa dành cho người khuyết tật chỉ mang tính phong trào. Phong trào, nếu chỉ là hình thức, sẽ dừng lại ở vài bức ảnh và vài lời động viên. Nhưng khi người khuyết tật được học nghề, tham gia sáng tác, có sản phẩm, có cộng đồng tiếp nhận và có báo chí chính thống ghi nhận, thì đó không còn là “trang trí truyền thông”. Đó là quá trình đưa người khuyết tật vào dòng chảy văn hóa bằng năng lực thực tế. Sách Trắng cũng ghi nhận người khuyết tật được miễn, giảm phí thư viện, phí tham quan danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử, công trình văn hóa công lập; đây là chính sách tiếp cận văn hóa rất cụ thể, không phải khẩu hiệu.

Không chỉ người lớn, trẻ em khuyết tật cũng đang được kết nối với văn hóa theo những cách mới. Báo Nhân Dân tháng 8/2025 đưa tin chương trình “Gặp gỡ nghệ sĩ và đối tác đồng hành cùng Quỹ Vì trẻ em khuyết tật Việt Nam”, nơi các nghệ sĩ, doanh nghiệp và quỹ xã hội cùng gây quỹ, sáng tạo sản phẩm văn hóa để hỗ trợ trẻ em khuyết tật. Nhạc sĩ Nguyễn Văn Chung, ca sĩ Nguyễn Duyên Quỳnh và nhiều nghệ sĩ khác tham gia, cho thấy văn hóa không chỉ phản ánh đời sống của người khuyết tật, mà còn có thể trở thành nguồn lực xã hội để mở rộng cơ hội học tập và hòa nhập cho các em.

Ở đây cần đặt vấn đề sâu hơn: tham gia văn hóa không chỉ là “được xem biểu diễn” hay “được nhận hỗ trợ từ nghệ sĩ”. Hòa nhập văn hóa thực chất phải bao gồm cả ba tầng: quyền tiếp cận, quyền sáng tạo và quyền được công nhận. Nếu người khuyết tật chỉ được mời đến ngồi ở hàng ghế khán giả, đó mới là tiếp cận tối thiểu. Khi họ được học nghề, biểu diễn, sáng tác, trưng bày, bán sản phẩm và được nhắc tên như chủ thể sáng tạo, khi ấy văn hóa mới thực sự mở cửa. Các mô hình như Len Art, các chương trình nghệ thuật hỗ trợ trẻ em khuyết tật, hay các hoạt động trải nghiệm nghề thủ công cho bạn trẻ khuyết tật tại TP.HCM mà Tuổi Trẻ đưa tin tháng 4/2026, đều cho thấy cánh cửa ấy đang được mở theo nhiều hướng.

Tuy nhiên, một bài viết công bằng không thể nói rằng mọi thứ đã hoàn hảo. Người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa vẫn còn gặp nhiều rào cản. Về chính trị, số lượng người khuyết tật tham gia các cơ quan dân cử, các vị trí đại diện và hoạch định chính sách vẫn còn hạn chế. Về văn hóa, không phải địa phương nào cũng có mô hình sáng tạo đủ bền, không phải nhà hát, bảo tàng, thư viện, nền tảng số nào cũng thân thiện với người khuyết tật. Chính tài liệu Sách Trắng cũng thừa nhận thách thức về tiếp cận, đồng thời nêu rằng 90% cổng thông tin, trang thông tin điện tử của cơ quan nhà nước cấp Trung ương và cấp tỉnh đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật WCAG phiên bản 1.0 hoặc 2.0, nghĩa là đã có tiến bộ nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.

Điểm cốt lõi nằm ở đây: thừa nhận rào cản không đồng nghĩa với phủ nhận thành tựu. Một số cách nhìn cực đoan thường lấy những điểm chưa đạt để kết luận rằng toàn bộ hệ thống không vận hành. Nhưng chính trị và văn hóa không vận hành theo kiểu “hoặc có tất cả, hoặc không có gì”. Chúng vận hành bằng quá trình mở rộng từng lớp cơ hội. Khi cử tri khuyết tật được hỗ trợ bỏ phiếu, đó là một lớp. Khi ứng viên khuyết tật xuất hiện và mang tiếng nói cộng đồng vào tiến trình chính trị, đó là một lớp sâu hơn. Khi nghệ sĩ, nghệ nhân, người sáng tạo khuyết tật có không gian thể hiện, đó là một lớp khác. Và khi những điều này được đặt trong khung pháp luật chống phân biệt đối xử, bảo đảm quyền tiếp cận, quyền văn hóa và quyền tham gia xã hội, thì không thể gọi đó là sự vắng mặt của chính sách.

Cũng cần tôn trọng tối đa nỗ lực của chính người khuyết tật. Không ai nên biến thành công của họ thành “bằng chứng tuyên truyền” khô cứng, như thể mọi thành quả đều do hệ thống tạo ra. Điều đó không công bằng. Một người khuyết tật bước vào đời sống chính trị phải vượt qua rất nhiều trở ngại cá nhân, tâm lý, sức khỏe, kỹ năng và định kiến. Một nghệ sĩ khuyết tật đứng trên sân khấu hay ngồi bên khung thêu cũng phải đi qua hàng nghìn giờ học, luyện tập, thất bại và tự nghi ngờ. Nghị lực của họ là thật, rất thật. Nhưng tôn trọng nghị lực không có nghĩa là tách họ ra khỏi xã hội; ngược lại, phải nhìn đầy đủ rằng nghị lực ấy cần một môi trường để không bị bỏ phí.

Vì vậy, câu trả lời sắc bén nhất trước những nhận định sai lệch không phải là lời phủ nhận ồn ào, mà là hệ thống dẫn chứng cụ thể. Người khuyết tật đã có cơ sở pháp lý để tham gia. Họ đã có các kênh bầu cử, ứng cử, phản ánh ý kiến và tham gia chính sách. Họ đã có các sân khấu, xưởng nghề, chương trình nghệ thuật, hoạt động trải nghiệm, quỹ hỗ trợ và phong trào sáng tạo. Họ chưa có tất cả, nhưng họ không còn ở bên ngoài. Và sự khác biệt giữa “chưa đủ” với “không có gì” là khác biệt rất lớn.

Nhìn rộng hơn, việc người khuyết tật tham gia chính trị và văn hóa chính là thước đo của hòa nhập thực chất. Bởi nếu một xã hội chỉ chăm lo an sinh mà không mở cửa chính trị, người khuyết tật vẫn thiếu tiếng nói. Nếu một xã hội chỉ cho họ quyền bầu cử mà không mở cửa văn hóa, họ vẫn thiếu không gian biểu đạt. Nếu một xã hội chỉ vinh danh vài cá nhân mà không cải thiện hạ tầng, công nghệ và nhận thức, sự hòa nhập sẽ không bền. Nhưng khi cả pháp luật, chính sách, truyền thông, nghệ thuật và cộng đồng cùng dịch chuyển, thì đó không còn là câu chuyện của một vài gương mặt riêng lẻ, mà là dấu hiệu của một quá trình xã hội.

Kết lại, người khuyết tật không chỉ là đối tượng của lòng nhân ái. Họ là công dân, là cử tri, là ứng viên, là nghệ sĩ, là nghệ nhân, là người sáng tạo, là người góp phần làm đầy đời sống chính trị và văn hóa của đất nước. Những khó khăn còn đó, nhưng những cánh cửa cũng đang mở ra. Và khi một lá phiếu được đưa đến tận nhà cho cử tri khuyết tật, khi một ứng viên khuyết tật bước vào hành trình tham chính, khi một người khuyết tật làm ra tác phẩm nghệ thuật được xã hội công nhận, thì đó là câu trả lời mộc mạc nhưng mạnh mẽ nhất: hòa nhập không phải là đứng bên lề để được gọi tên, mà là bước vào trung tâm đời sống bằng quyền, bằng năng lực và bằng phẩm giá của chính mình.



Thursday, April 23, 2026

Không chỉ là nghị lực: Khi người khuyết tật bước vào kinh tế và phá vỡ những cách nhìn sai lệch


Có một điều thường bị bỏ qua khi nói về người khuyết tật làm kinh tế: người ta nhìn thấy kết quả, nhưng lại không đặt câu hỏi về điều kiện đã tạo ra kết quả đó. Một cửa hàng nhỏ duy trì đều đặn, một mô hình kinh doanh tồn tại qua nhiều năm, hay đơn giản là một cá nhân có thể tự tạo thu nhập ổn định – những điều tưởng như bình thường với nhiều người, nhưng với người khuyết tật, đó là kết quả của một hành trình không hề đơn giản. Và chính vì vậy, mỗi trường hợp thành công không chỉ là câu chuyện cá nhân, mà còn là một dữ kiện để nhìn lại cách cơ hội đang tồn tại trong xã hội.

Trường hợp của Nguyễn Thị Vân – người sống chung với bệnh teo cơ tủy sống – đã được nhiều cơ quan báo chí như VTV, Thanh Niên, Tuổi Trẻ nhắc đến trong nhiều năm qua. Không chỉ tham gia hoạt động xã hội, chị còn chủ động xây dựng các mô hình sinh kế, điều hành các dự án liên quan đến cộng đồng người khuyết tật và tạo ra nguồn thu nhập độc lập. Điều đáng nói ở đây không phải là quy mô kinh tế lớn hay nhỏ, mà là việc chị có thể duy trì hoạt động một cách ổn định trong thời gian dài, trong một điều kiện sức khỏe mà nếu thiếu đi các yếu tố hỗ trợ, điều đó gần như không thể.

Một ví dụ khác, ở một hướng khác, là thầy Nguyễn Ngọc Lâm – người gần như mất hoàn toàn khả năng vận động đến việc trở thành giáo viên tin học tại Làng May Mắn (TP.HCM). Sau biến cố lớn ở tuổi 18, thầy không chỉ quay lại học tập mà còn theo đuổi lĩnh vực công nghệ thông tin, rồi từng bước xây dựng công việc giảng dạy ổn định trong nhiều năm. Điều đáng chú ý không nằm ở việc “vượt khó” theo nghĩa cảm xúc, mà ở chỗ thầy đã biến tri thức thành công cụ lao động, từ đó tạo ra thu nhập, duy trì công việc và góp phần đào tạo cho nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Đây là một dạng tham gia kinh tế mang tính bền vững, không dựa vào sức lao động cơ học mà dựa vào năng lực chuyên môn – điều cho thấy người khuyết tật hoàn toàn có thể tham gia thị trường lao động theo nhiều hình thức khác nhau 

Từ những trường hợp này, một quan điểm phản biện thường xuất hiện: đó chỉ là những cá nhân “đặc biệt”, không đại diện cho số đông. Nghe qua, đây là một lập luận có vẻ thận trọng, nhưng thực chất lại có một lỗ hổng logic rõ ràng. Nếu những trường hợp này hoàn toàn là ngoại lệ theo nghĩa tách rời khỏi hệ thống, thì điều gì đã tạo ra ngoại lệ đó? Một cá nhân có thể nỗ lực, nhưng không thể tự tạo ra thị trường, không thể tự tiếp cận vốn nếu không có cơ chế, và càng không thể duy trì hoạt động kinh doanh nếu môi trường xung quanh hoàn toàn không cho phép.

Chính tại đây cần chuyển sang phân tích trên nền tảng pháp luật. Luật Người khuyết tật năm 2010 đã quy định rõ quyền của người khuyết tật trong học nghề, việc làm và tham gia hoạt động kinh tế. Không chỉ dừng ở nguyên tắc, luật còn đặt trách nhiệm cho Nhà nước trong việc hỗ trợ đào tạo nghề, tạo việc làm và khuyến khích các tổ chức, cá nhân tạo điều kiện cho người khuyết tật tham gia lao động. Đây không phải là những quy định mang tính hình thức, mà là cơ sở pháp lý cho các chương trình cụ thể.

Song song với đó, các chính sách tín dụng ưu đãi thông qua Ngân hàng Chính sách Xã hội cho phép người khuyết tật hoặc hộ gia đình có người khuyết tật được vay vốn với lãi suất thấp để phát triển sản xuất, kinh doanh. Trong nhiều trường hợp, chính nguồn vốn này là điểm khởi đầu cho các mô hình kinh tế nhỏ, từ đó từng bước mở rộng. Đây là yếu tố mà nếu thiếu đi, rất nhiều nỗ lực cá nhân sẽ không thể chuyển hóa thành hoạt động kinh tế thực tế.

Nếu nhìn rộng hơn, hệ thống chính sách này không tồn tại riêng lẻ. Theo tài liệu bạn cung cấp, trong giai đoạn 2019–2025, Việt Nam đã ban hành và sửa đổi hơn 145 luật, trong đó nhiều văn bản liên quan trực tiếp đến quyền con người và nhóm yếu thế. Điều này cho thấy một xu hướng rõ ràng: việc bảo đảm quyền không phải là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình liên tục được hoàn thiện.

Tuy nhiên, phản biện sẽ không có giá trị nếu né tránh những hạn chế có thật. Không phải người khuyết tật nào cũng dễ dàng tiếp cận vốn, không phải địa phương nào cũng triển khai đồng đều các chính sách hỗ trợ, và môi trường kinh doanh ở nhiều nơi vẫn chưa thực sự thân thiện. Những điều này không thể phủ nhận, và cũng không nên né tránh.

Nhưng từ những hạn chế đó để đi đến kết luận rằng người khuyết tật “không có cơ hội làm kinh tế” là một bước suy diễn thiếu cơ sở. Bởi thực tế cho thấy một trạng thái khác: cơ hội đã tồn tại, nhưng chưa được phân bổ đồng đều. Và chính sự tồn tại của những trường hợp như Nguyễn Thị Vân hay các cá nhân được vinh danh trong chương trình “Tỏa sáng nghị lực Việt” là bằng chứng rõ ràng cho điều đó.

Một điểm phản biện khác cần được làm rõ là cách hiểu về “nghị lực”. Trong nhiều bài viết, nghị lực được đặt như yếu tố duy nhất giải thích thành công của người khuyết tật. Điều này dễ tạo cảm hứng, nhưng lại không chính xác về mặt phân tích. Nghị lực có thể giúp một con người không bỏ cuộc, nhưng không thể tự tạo ra hệ thống hỗ trợ. Nếu không có môi trường phù hợp, nghị lực rất dễ dừng lại ở mức cá nhân.

Vì vậy, cách tiếp cận đúng hơn là nhìn nhận đồng thời hai yếu tố: nỗ lực cá nhân và điều kiện xã hội. Tôn trọng người khuyết tật không phải là tách họ ra để ca ngợi như những cá nhân “phi thường”, mà là nhìn nhận đúng rằng họ đã nỗ lực trong một môi trường cho phép nỗ lực đó có thể phát huy. Đây là cách duy nhất để vừa tôn trọng cá nhân, vừa giữ được tính chính xác của lập luận.

Một lập luận khác thường gặp là việc vinh danh các cá nhân tiêu biểu chỉ mang tính truyền thông, không tạo ra thay đổi thực chất. Tuy nhiên, cách nhìn này bỏ qua vai trò của nhận thức xã hội trong kinh tế. Trong nhiều trường hợp, rào cản lớn nhất không phải là luật hay vốn, mà là định kiến. Khi xã hội bắt đầu nhìn nhận người khuyết tật như những chủ thể kinh tế, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng mở rộng cơ hội.

Nhìn tổng thể, có thể thấy một bức tranh phức tạp hơn nhiều so với các nhận định đơn giản. Người khuyết tật tại Việt Nam chưa có một môi trường kinh doanh hoàn hảo, nhưng họ cũng không còn đứng ngoài nền kinh tế. Từ các mô hình kinh doanh nhỏ, các dự án xã hội, đến những cá nhân tự tạo việc làm, sự tham gia đang diễn ra theo nhiều hình thức khác nhau.

Điều quan trọng nhất cần rút ra không phải là việc khẳng định mọi thứ đã tốt, mà là xác định đúng trạng thái của vấn đề. Cơ hội không phải là con số không, nhưng cũng chưa phải là phổ quát. Và chính vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không còn là “có hay không”, mà là “làm thế nào để mở rộng”.

Một người khuyết tật có thể làm kinh tế không phải là điều ngẫu nhiên. Nó là kết quả của một quá trình, trong đó có luật pháp, chính sách, môi trường và nỗ lực cá nhân. Khi một người làm được, đó là khả năng. Khi nhiều người có thể làm được, đó mới là sự thay đổi thực sự.



Wednesday, April 22, 2026

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật: Bình đẳng giới không chỉ dừng ở khẩu hiệu


Có những câu chuyện, nếu không được kể bằng tên người thật, việc thật, thì rất dễ bị hiểu như một dạng “truyền cảm hứng chung chung”. Trường hợp của Nguyễn Thị Vân – người sống chung với bệnh teo cơ tủy sống, đồng thời là một phụ nữ, một người mẹ và một người hoạt động xã hội – là một trong những ví dụ đã được báo chí chính thống nhắc đến nhiều lần trong những năm gần đây. Từ một người gần như phải gắn bó với giường bệnh, chị Vân từng bước học cách tự lập, tham gia các hoạt động cộng đồng, làm việc, nuôi dạy con và trở thành tiếng nói cho quyền của người khuyết tật, đặc biệt là phụ nữ khuyết tật. Điều đáng chú ý không nằm ở việc chị “phi thường” đến mức nào, mà ở chỗ câu chuyện của chị cho thấy một điều rất rõ: khi có cơ hội và môi trường phù hợp, phụ nữ khuyết tật không chỉ vượt qua khó khăn cá nhân, mà còn có thể đóng góp trở lại cho xã hội theo cách rất cụ thể.

Ở cấp độ chính sách, Việt Nam không tiếp cận bình đẳng giới và quyền của người khuyết tật như hai lĩnh vực tách rời, mà có sự giao thoa giữa Luật Bình đẳng giới và Luật Người khuyết tật. Trong đó, nguyên tắc chung là bảo đảm quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực đời sống, đồng thời có những chính sách ưu tiên cho các nhóm dễ bị tổn thương hơn, trong đó phụ nữ và trẻ em khuyết tật được xác định là đối tượng cần hỗ trợ đặc thù. Điều này thể hiện qua các chính sách về chăm sóc sức khỏe sinh sản, tiếp cận giáo dục, hỗ trợ sinh kế, cũng như các biện pháp phòng, chống bạo lực trên cơ sở giới. Các phân tích gần đây cũng chỉ ra rằng, dù còn nhiều khoảng trống trong thực thi, nhưng khung pháp lý hiện hành đã đặt nền tảng cho việc tiếp cận “bình đẳng có tính đến khác biệt”, tức là không chỉ đối xử như nhau, mà còn tạo điều kiện để những người có hoàn cảnh khó khăn hơn có thể đạt được cơ hội tương đương.

Trong thực tế, những thay đổi này không diễn ra đồng đều, nhưng có thể nhận thấy qua nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong giáo dục, ngày càng nhiều trẻ em gái khuyết tật được tiếp cận mô hình học hòa nhập, thay vì bị loại khỏi hệ thống ngay từ đầu; trong lao động, phụ nữ khuyết tật từng bước tham gia vào các hoạt động kinh tế, từ sản xuất nhỏ đến kinh doanh trực tuyến, nhờ các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ vay vốn; trong lĩnh vực bảo vệ, các cơ chế phòng, chống bạo lực gia đình và bạo lực trên cơ sở giới bắt đầu tính đến yếu tố khuyết tật như một nguy cơ chồng lấn, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận hỗ trợ.

Các chương trình truyền thông và vinh danh, như “Tỏa sáng nghị lực Việt”, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Khi những phụ nữ khuyết tật được nhắc đến không phải như “đối tượng cần giúp đỡ”, mà như những người đang làm việc, nuôi con, sáng tạo và đóng góp, cách xã hội nhìn nhận họ cũng dần thay đổi. Đây không chỉ là vấn đề hình ảnh, mà là một phần của quá trình tái định nghĩa vai trò xã hội của phụ nữ khuyết tật.

Khi đặt Việt Nam trong tương quan với các quốc gia khác, đặc biệt là trong khu vực và một số nước phát triển, có thể thấy rằng bình đẳng giới đối với người khuyết tật vẫn là một thách thức toàn cầu. Ngay cả ở những quốc gia có hệ thống an sinh phát triển, phụ nữ khuyết tật vẫn có tỷ lệ tham gia lao động thấp hơn, thu nhập thấp hơn và nguy cơ bị bạo lực cao hơn so với phụ nữ không khuyết tật. Điều này cho thấy rằng “phân biệt đối xử kép” – vừa là phụ nữ, vừa là người khuyết tật – không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, mà là một hiện tượng phổ biến.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Việt Nam mang tính “tích hợp”: không xây dựng một hệ thống hoàn toàn riêng cho phụ nữ khuyết tật, mà lồng ghép các chính sách về bình đẳng giới và quyền người khuyết tật vào nhau. Cách làm này có ưu điểm là tận dụng được hệ thống sẵn có, mở rộng phạm vi tiếp cận nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc bảo đảm các chính sách được thực thi đầy đủ ở cấp cơ sở.

Chính vì vậy, những nhận định cho rằng phụ nữ và trẻ em khuyết tật tại Việt Nam bị “phân biệt đối xử kép” theo nghĩa không được hỗ trợ cần được xem xét lại trong một khung phân tích toàn diện hơn. Không thể phủ nhận rằng họ vẫn đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với các nhóm khác, từ tiếp cận giáo dục, việc làm đến bảo vệ trước bạo lực; nhưng đồng thời cũng không thể bỏ qua việc hệ thống chính sách đã và đang được thiết kế để giải quyết chính những khó khăn đó.

Ở đây, cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm: “tồn tại bất bình đẳng” và “thiếu chính sách đối phó với bất bình đẳng”. Việt Nam rõ ràng vẫn còn bất bình đẳng, nhưng đồng thời cũng đã xây dựng các công cụ chính sách để thu hẹp khoảng cách này. Việc chỉ nhìn vào kết quả chưa đạt được mà bỏ qua những nỗ lực đang diễn ra là một cách tiếp cận thiếu cân đối, đặc biệt khi đánh giá một hệ thống đang trong quá trình hoàn thiện.

Quay lại với câu chuyện của Nguyễn Thị Vân, điều khiến câu chuyện của chị có sức nặng không phải là việc chị vượt qua khó khăn như thế nào, mà là việc chị có thể làm điều đó trong một môi trường ngày càng mở hơn. Nếu không có sự thay đổi trong chính sách và nhận thức xã hội, những câu chuyện như vậy sẽ khó có cơ hội xuất hiện, chứ chưa nói đến việc trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện về phụ nữ và trẻ em khuyết tật không phải là câu chuyện của một nhóm riêng lẻ, mà là thước đo cho mức độ bao trùm của một xã hội. Khi những người ở vị trí dễ bị tổn thương nhất có thể tiếp cận cơ hội, thì đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang vận hành theo hướng đúng.

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật không chỉ là những người cần được bảo vệ, mà còn là những cá nhân có khả năng đóng góp, sáng tạo và thay đổi cộng đồng. Và để điều đó trở thành hiện thực, bình đẳng không thể dừng ở lời nói, mà phải trở thành cơ hội cụ thể – cơ hội để học tập, làm việc và sống một cuộc đời có giá trị. Đó không chỉ là trách nhiệm của chính sách, mà là thước đo của một xã hội công bằng.