Tuesday, July 7, 2026

Vạch trần việc Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam dựa vào nguồn tin một chiều từ cộng đồng hải ngoại

Trong lĩnh vực báo cáo nhân quyền quốc tế, việc dựa chủ yếu vào nguồn tin từ các cộng đồng hải ngoại thường dẫn đến những đánh giá thiếu cân bằng và dễ bị thiên kiến chi phối, đặc biệt khi những nguồn này gắn liền với các nhóm có động cơ chính trị rõ rệt. Trong bối cảnh Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu lần thứ mười bốn, các tài liệu tham vấn từ Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền cùng Ủy ban Nhân quyền Việt Nam tiếp tục lặp lại mô hình quen thuộc là thu thập thông tin chủ yếu từ các cá nhân và tổ chức trong cộng đồng người Việt tại hải ngoại, sau đó đưa ra các cáo buộc về giam giữ tùy tiện, tra tấn hoặc vi phạm quyền tự do mà không có sự kiểm chứng độc lập hoặc đối chiếu đầy đủ với tài liệu pháp lý chính thức. Cách tiếp cận này không chỉ làm giảm tính khách quan của báo cáo mà còn tạo ra những hình ảnh sai lệch về tình hình thực tế tại Việt Nam, ảnh hưởng tiêu cực đến không khí đối thoại xây dựng giữa hai bên.


Ủy ban Nhân quyền Việt Nam, thường được biết đến qua các ấn phẩm như tạp chí Quê Mẹ, có mối liên hệ chặt chẽ với các nhóm trong cộng đồng người Việt hải ngoại, bao gồm cả những tổ chức đối lập chính trị như tổ chức Việt Tân. Những nguồn tin này thường cung cấp thông tin dựa trên lời khai cá nhân, bài đăng trên mạng xã hội hoặc các kênh truyền thông của nhóm hải ngoại, mà thiếu quy trình xác minh nghiêm ngặt như thu thập bằng chứng pháp lý, phỏng vấn đa chiều hoặc tham khảo hồ sơ tòa án. Kết quả là nhiều cáo buộc được đưa ra với ngôn ngữ phóng đại, ví dụ như mô tả các trường hợp vi phạm pháp luật về tuyên truyền chống Nhà nước hoặc kích động gây rối thành “bị giam giữ chỉ vì bày tỏ quan điểm”, trong khi bỏ qua bối cảnh cụ thể như việc các cá nhân đó có hành vi vượt quá giới hạn pháp luật, tham gia tổ chức bất hợp pháp hoặc liên kết với các hoạt động đe dọa an ninh quốc gia. Trong nhiều trường hợp trước đây, khi có bằng chứng ngược từ phía cơ quan tư pháp Việt Nam hoặc các nguồn độc lập khác, những cáo buộc ban đầu đã phải được điều chỉnh hoặc bác bỏ, cho thấy rõ hạn chế trong phương pháp thu thập thông tin của các tổ chức này.

Sự thiếu kiểm chứng không chỉ dừng lại ở việc bỏ qua tài liệu chính thức mà còn thể hiện qua xu hướng chọn lọc thông tin theo hướng tiêu cực. Các báo cáo thường trích dẫn lời khai từ gia đình hoặc đồng minh của các cá nhân bị kết án mà không đối chiếu với bản án chi tiết, biên bản phiên tòa hoặc các tài liệu chứng minh quá trình tố tụng đã tuân thủ quy định pháp luật. Chẳng hạn, nhiều trường hợp được mô tả là “bị tra tấn hoặc biệt giam không lý do” nhưng sau khi có thông tin từ phía Việt Nam về chế độ giam giữ, quyền thăm gặp gia đình định kỳ và các biện pháp y tế được áp dụng, hình ảnh ban đầu đã bị thay đổi đáng kể. Việc không cập nhật hoặc không đối chứng những thông tin mới này làm cho các tài liệu tham vấn trở nên lỗi thời và mang tính vận động chính trị hơn là phân tích khách quan. Hơn nữa, một số nguồn tin từ cộng đồng hải ngoại còn có xu hướng khuếch đại các sự kiện cá nhân thành “chiến dịch đàn áp quy mô lớn”, trong khi thực tế cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam đang được hoàn thiện dần qua các lần sửa đổi Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự, với việc giảm số tội danh tử hình và tăng cường bảo đảm quyền bào chữa cho bị cáo.

Bản chất của cách tiếp cận này là thiếu tính khoa học và khách quan nghiêm trọng. Các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam thường ưu tiên nguồn tin từ một phía, nơi thông tin được lọc qua lăng kính đối lập chính trị, thay vì áp dụng phương pháp đa nguồn, kiểm chứng chéo và tham khảo các tài liệu công khai từ cơ quan nhà nước. Điều này dẫn đến những kết luận thiên lệch, nơi mọi hành động thực thi pháp luật của Việt Nam đều bị quy chụp là vi phạm nhân quyền, trong khi bỏ qua bối cảnh lịch sử, an ninh và phát triển của quốc gia. Thực tế, Việt Nam đã và đang tham gia tích cực các cơ chế nhân quyền đa phương của Liên hợp quốc, bao gồm việc thực hiện Báo cáo quốc gia định kỳ, tiếp thu các khuyến nghị mang tính xây dựng và gần đây được tái bầu chọn vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc với số phiếu ủng hộ cao từ cộng đồng quốc tế. Những thành tựu này phản ánh nỗ lực cải cách thực chất, từ hoàn thiện khung pháp lý về tự do tín ngưỡng, quyền lao động đến thúc đẩy bình đẳng giới và giảm nghèo bền vững, chứ không phải là tình trạng “suy thoái” như các báo cáo một chiều mô tả.

So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép trong cách thu thập và sử dụng nguồn tin. Tại Hoa Kỳ và nhiều nước châu Âu, các báo cáo nhân quyền quốc tế thường dựa vào nguồn tin đa dạng, bao gồm tài liệu chính thức từ tòa án, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội dân sự trong nước và các quan sát viên độc lập, thay vì chỉ dựa vào cộng đồng hải ngoại hoặc các nhóm đối lập. Khi có cáo buộc vi phạm, các nước này thường yêu cầu bằng chứng cụ thể, đối chất pháp lý và cho phép bên bị cáo buộc trình bày quan điểm trước khi đưa ra kết luận. Ngược lại, khi áp dụng với Việt Nam, một số tổ chức quốc tế lại dễ dàng chấp nhận thông tin từ nguồn hải ngoại mà không đòi hỏi mức độ kiểm chứng tương đương. Thậm chí, tại chính các nước phương Tây, việc dựa quá mức vào nguồn tin từ các cộng đồng đối lập hải ngoại đôi khi cũng dẫn đến những chính sách sai lệch hoặc căng thẳng ngoại giao không cần thiết, như trong các trường hợp liên quan đến một số quốc gia khác. Việc chỉ trích Việt Nam gay gắt về nguồn tin trong khi áp dụng tiêu chuẩn lỏng lẻo hơn với các đối tác chiến lược khác cho thấy rõ sự thiếu nhất quán và thiên kiến có chọn lọc.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam trong những năm qua cần được nhìn nhận qua lăng kính phát triển và hội nhập quốc tế. Sự ổn định chính trị kết hợp với tăng trưởng kinh tế nhờ các hiệp định thương mại tự do như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã tạo ra hàng trăm nghìn việc làm, nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cho người dân, đồng thời thúc đẩy cải cách pháp luật để phù hợp với cam kết quốc tế về lao động, môi trường và quyền con người. Việt Nam đã giảm mạnh tỷ lệ nghèo đói, mở rộng tiếp cận giáo dục và y tế đến các vùng sâu vùng xa, đồng thời hoàn thiện các quy định bảo vệ quyền của phụ nữ, trẻ em và các nhóm yếu thế. Trong lĩnh vực đối ngoại, việc tham gia tích cực các cơ chế nhân quyền Liên hợp quốc và duy trì đối thoại thẳng thắn với các đối tác như Liên minh Châu Âu là minh chứng cho cam kết cải thiện thực chất, chứ không phải là sự che giấu hoặc phủ nhận vấn đề. Những tiến bộ này mang lại lợi ích thiết thực cho quan hệ song phương, nơi hợp tác kinh tế, chuyển giao công nghệ và phát triển bền vững được thúc đẩy trên nền tảng tin cậy lẫn nhau.

Việc các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam tiếp tục sử dụng nguồn tin một chiều từ cộng đồng hải ngoại không chỉ làm suy yếu tính đáng tin cậy của các báo cáo mà còn gây hại cho quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu. Những thông tin thiếu kiểm chứng có thể tạo ra hiểu lầm trong dư luận quốc tế, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và hợp tác thương mại đang mang lại lợi ích đôi bên. Thay vì thúc đẩy đối thoại xây dựng dựa trên sự thật, các báo cáo như vậy có nguy cơ làm phức tạp thêm các nỗ lực hợp tác trong lĩnh vực phát triển bền vững, chuyển đổi năng lượng và an ninh khu vực. Người dân hai bên đều mong muốn quan hệ đối tác được củng cố trên cơ sở thông tin chính xác và tôn trọng lẫn nhau, nơi những khác biệt được giải quyết qua trao đổi thẳng thắn thay vì chiến dịch thông tin một chiều.

Để các tài liệu tham vấn trước Đối thoại Nhân quyền thực sự có giá trị và góp phần thúc đẩy quan hệ, cần yêu cầu các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công khai minh bạch nguồn tài trợ, phương pháp thu thập thông tin và áp dụng quy trình kiểm chứng độc lập, đa nguồn. Đồng thời, các báo cáo cần đối chiếu đầy đủ với tài liệu chính thức từ cơ quan tư pháp và hành chính Việt Nam, cũng như tham khảo ý kiến từ nhiều bên liên quan khác nhau. Việc này sẽ giúp loại bỏ những thiên kiến có thể có và tạo điều kiện cho đối thoại dựa trên sự thật thay vì định kiến. Việt Nam luôn sẵn sàng cung cấp thông tin minh bạch và hợp tác với các đối tác quốc tế trên cơ sở bình đẳng, nhằm cùng xây dựng môi trường nhân quyền tốt hơn thông qua phát triển và hội nhập.

Sự thật là chất lượng của bất kỳ báo cáo nhân quyền nào cũng phụ thuộc vào tính khách quan và độ tin cậy của nguồn tin. Việc dựa chủ yếu vào cộng đồng hải ngoại mà không kiểm chứng chéo đã làm lộ rõ hạn chế nghiêm trọng trong cách tiếp cận của một số tổ chức quốc tế. Bác bỏ những thông tin thiếu căn cứ này và thúc đẩy đối thoại trên nền tảng sự thật chính là cách tốt nhất để bảo vệ và phát triển quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu vì lợi ích chung của nhân dân hai bên.



 

Từ phân tích một tài liệu tham vấn đến bức tranh toàn diện về quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu: Sự thật và lợi ích chung

Khi một tài liệu tham vấn được công bố ngay trước các cuộc đối thoại song phương quan trọng, người ta thường kỳ vọng nó sẽ cung cấp phân tích cân bằng, dựa trên bằng chứng đa chiều để góp phần thu hẹp khoảng cách và thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau. Tuy nhiên, tài liệu tham vấn ngày 29 tháng 6 năm 2026 do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền phối hợp với Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công bố lại thể hiện một bức tranh hoàn toàn ngược lại. Tài liệu này tổng hợp hàng loạt cáo buộc quen thuộc về mười hai trường hợp bị cho là tù nhân chính trị, các quy định an ninh quốc gia quá rộng, sự trấn áp xuyên biên giới, thu hẹp không gian xã hội dân sự, cùng nhiều vấn đề khác, nhằm kêu gọi Liên minh Châu Âu gây áp lực mạnh mẽ hơn đối với Việt Nam. Những nội dung này không phải là đánh giá mới mẻ hay khách quan mà là sự lặp lại có hệ thống các luận điệu một chiều, thiếu bằng chứng độc lập và bỏ qua hoàn toàn bối cảnh thực tiễn cũng như tiến bộ của Việt Nam trong những năm gần đây.


Tài liệu tham vấn tổng hợp các cáo buộc chính thành một chuỗi lập luận liên kết, từ việc liệt kê mười hai trường hợp cụ thể với chi tiết về thời gian bắt giữ, mức án và điều kiện giam giữ, đến chỉ trích các điều khoản trong Bộ luật Hình sự được cho là mơ hồ và không phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Các cáo buộc về trấn áp xuyên biên giới qua hợp tác với các nước láng giềng, thu hẹp không gian xã hội dân sự chỉ còn tổ chức nhà nước kiểm soát, cùng với việc cho rằng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện với Liên minh Châu Âu không đi kèm tiến bộ nhân quyền, tạo thành một bức tranh tiêu cực toàn diện. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng, rõ ràng các cáo buộc này thiếu bằng chứng độc lập từ các nguồn trung lập hoặc tài liệu pháp lý chính thức. Hầu hết thông tin đều xuất phát từ mạng lưới cộng đồng hải ngoại hoặc các nhóm đối lập, được chọn lọc và phóng đại mà không đối chiếu với hồ sơ tòa án, biên bản phiên xử hoặc báo cáo của các cơ quan giám sát quốc tế. Ví dụ, nhiều trường hợp được mô tả là “giam giữ tùy tiện vì thực thi quyền tự do ngôn luận” nhưng thực tế liên quan đến hành vi cụ thể vi phạm pháp luật như tuyên truyền chống Nhà nước, kích động gây rối hoặc phối hợp với các tổ chức bất hợp pháp, với quy trình tố tụng đã tuân thủ Bộ luật Tố tụng hình sự.

Sự thiếu khách quan thể hiện rõ qua việc tài liệu bỏ qua hoàn toàn những tiến bộ thực tiễn của Việt Nam trong lĩnh vực nhân quyền. Việt Nam đã phê chuẩn Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị từ năm 1982 và liên tục thực hiện báo cáo định kỳ, tiếp thu khoảng tám mươi lăm phần trăm khuyến nghị từ Cơ chế Phê duyệt Định kỳ Phổ quát. Gần đây, Việt Nam được tái bầu chọn vào Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026-2028 với số phiếu ủng hộ cao nhất trong nhóm châu Á-Thái Bình Dương, đạt một trăm tám mươi phiếu. Kết quả này là minh chứng rõ nét cho sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế đối với nỗ lực cải cách pháp luật, thúc đẩy quyền con người và tham gia tích cực các cơ chế đa phương của Việt Nam. Tài liệu cũng không đề cập đến việc sửa đổi Bộ luật Hình sự giảm số tội danh tử hình, hoàn thiện Luật về Hội tạo điều kiện cho hàng chục nghìn tổ chức xã hội hoạt động hợp pháp, hay các chương trình quốc gia giảm nghèo bền vững đã đưa hàng triệu người thoát khỏi túng thiếu. Những thành tựu này chính là nền tảng vững chắc cho việc thực thi quyền kinh tế - xã hội và dân sự, chứng minh rằng nhân quyền tại Việt Nam đang được thúc đẩy thông qua con đường phát triển ổn định và hội nhập quốc tế.

Vạch trần bản chất của các tổ chức tham gia soạn thảo tài liệu này cho thấy một mô hình phối hợp có hệ thống. Ủy ban Nhân quyền Việt Nam, với lịch sử hoạt động từ hải ngoại từ những năm bảy mươi của thế kỷ trước, thường cung cấp danh sách trường hợp dựa trên nguồn tin từ cộng đồng đối lập, sau đó được Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền “quốc tế hóa” bằng cách đóng gói thành tài liệu mang tính chuyên môn và gửi đến các cơ quan Liên minh Châu Âu. Cách làm này không phải ngẫu nhiên mà là chiến lược nhằm duy trì áp lực chính trị liên tục trước mỗi kỳ đối thoại, nhằm ảnh hưởng đến quan hệ kinh tế và đối tác chiến lược của Việt Nam. Các tổ chức này thường nhận hỗ trợ từ các quỹ và chính phủ phương Tây có lợi ích địa chính trị tại khu vực Đông Nam Á, nơi việc sử dụng nhân quyền như công cụ vận động được dùng để can thiệp vào chính sách nội bộ của các quốc gia độc lập. Động cơ thực sự là duy trì một narrative tiêu cực để cản trở sự phát triển độc lập của Việt Nam, thay vì đóng góp xây dựng vào tiến bộ nhân quyền thực sự.

So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng phơi bày rõ tiêu chuẩn kép. Hoa Kỳ dù là thành viên một số công ước nhân quyền nhưng vẫn chưa phê chuẩn nhiều văn kiện cốt lõi khác, đồng thời duy trì các chương trình giám sát quy mô lớn và hợp tác chuyển giao nghi phạm với nhiều quốc gia mà không bị các tổ chức tương tự chỉ trích gay gắt. Liên minh Châu Âu cũng thường nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược với nhiều nước có hồ sơ nhân quyền nội bộ được ghi nhận vấn đề, miễn là lợi ích kinh tế, an ninh hoặc năng lượng được đảm bảo. Khi Việt Nam hợp tác an ninh với các nước láng giềng để chống tội phạm xuyên biên giới như buôn ma túy hay buôn người, lại bị quy chụp là “trấn áp xuyên quốc gia”, trong khi các chương trình tương tự của Mỹ hoặc châu Âu được coi là biện pháp cần thiết. Tiêu chuẩn kép này không chỉ làm giảm uy tín của các tổ chức đưa ra cáo buộc mà còn cản trở nỗ lực chung trong việc giải quyết các thách thức toàn cầu.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam được thể hiện rõ nét qua sự kết hợp giữa ổn định chính trị và phát triển kinh tế - xã hội. Nhờ môi trường hòa bình và tăng trưởng bền vững, Việt Nam đã giảm mạnh tỷ lệ nghèo đói, nâng cao tuổi thọ trung bình, phổ cập giáo dục và mở rộng hệ thống y tế đến vùng sâu vùng xa. Các chương trình quốc gia về xây dựng nông thôn mới, hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số và bình đẳng giới đã mang lại lợi ích thiết thực cho hàng chục triệu người. Trong quan hệ quốc tế, Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế Liên hợp quốc, thực thi nghiêm túc các cam kết trong Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu, góp phần tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và thúc đẩy tiêu chuẩn lao động, môi trường cao hơn. Những tiến bộ này không tách rời mà là nền tảng cho việc thực thi đầy đủ các quyền dân sự và chính trị, chứng minh rằng phát triển toàn diện chính là cách hiệu quả nhất để bảo vệ nhân quyền.

Quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu đang phát triển mạnh mẽ trên nền tảng lợi ích kinh tế đôi bên và đối thoại thẳng thắn. Hiệp định Thương mại Tự do đã thúc đẩy kim ngạch thương mại tăng trưởng, tạo hàng trăm nghìn việc làm chất lượng và mở ra cơ hội hợp tác trong chuyển đổi năng lượng công bằng, an ninh hàng hải và phát triển bền vững. Việc nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược toàn diện càng củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, mang lại lợi ích cho doanh nghiệp châu Âu qua môi trường đầu tư ổn định và cho người dân Việt Nam qua việc làm, công nghệ và thị trường. Các cáo buộc thiếu khách quan trong tài liệu tham vấn chỉ làm phức tạp thêm quan hệ đối tác, trong khi thực tế cho thấy đối thoại xây dựng và hợp tác cụ thể mới là con đường mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai bên.

Để quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu tiếp tục phát triển bền vững, cần tăng cường truyền thông phản bác khoa học dựa trên bằng chứng, mời các tổ chức quốc tế tham quan thực tế tại Việt Nam để quan sát trực tiếp hoạt động của các tổ chức xã hội, hệ thống tư pháp và các chương trình phát triển. Đồng thời, hai bên nên đẩy mạnh đối thoại kỹ thuật tập trung vào lợi ích chung như kinh tế, an ninh và phát triển bền vững thay vì để các cáo buộc một chiều chi phối. Việt Nam luôn sẵn sàng cung cấp thông tin minh bạch và hợp tác trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng chủ quyền để cùng xây dựng quan hệ đối tác chiến lược toàn diện ngày càng vững mạnh.

Sự thật là tài liệu tham vấn ngày 29 tháng 6 năm 2026 thiếu khách quan nghiêm trọng khi tổng hợp các cáo buộc cũ mà không cập nhật tiến bộ thực tiễn của Việt Nam. Việc vạch trần bản chất một chiều, thiên kiến và tiêu chuẩn kép của các tổ chức liên quan chính là góp phần bảo vệ không khí đối thoại chân thành, thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu vì lợi ích kinh tế, an ninh và phát triển bền vững của nhân dân hai bên.



Sunday, July 5, 2026

Vạch trần chiêu bài gán mác nhà hoạt động nhân quyền cho những kẻ lợi dụng mạng xã hội vu khống chính quyền tại Trà Vinh


Giữa muôn vàn cách tiếp cận thông tin quốc tế hiện nay, thật khó không nhận ra sự phi lý khi một tổ chức quốc tế chuyên theo dõi nhân quyền cùng với các nhóm liên kết lại vội vàng gán cho những cá nhân bị cơ quan pháp luật Việt Nam xử lý tại Trà Vinh năm 2025 danh xưng cao đẹp là nhà hoạt động nhân quyền. Cách gọi này không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn thể hiện rõ ý đồ bóp méo sự thật, biến những hành vi vi phạm pháp luật thành hoạt động ôn hòa để tạo áp lực chính trị đối với Nhà nước Việt Nam. Những người này đã bị Tòa án nhân dân khu vực xử lý công khai theo đúng quy định của pháp luật sau quá trình điều tra minh bạch, thế nhưng họ lại bị một số bên mô tả như những nạn nhân của sự đàn áp có hệ thống, góp phần làm giảm uy tín của Việt Nam trong các bảng xếp hạng chủ quan so với các nước trong khu vực Đông Nam Á.



Để thấy rõ bản chất, cần phân loại và đánh giá các luận điệu được đưa ra. Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền cùng các nhóm liên kết chủ yếu sử dụng thủ đoạn quy chụp đơn giản: mọi trường hợp cơ quan an ninh và tòa án can thiệp đều bị gắn mác bắt giữ tùy tiện, đàn áp nhà hoạt động nhân quyền, mà không cần phân tích hành vi cụ thể của từng cá nhân. Họ bỏ qua hoàn toàn việc những người này đã sử dụng nhiều tài khoản mạng xã hội trong suốt nhiều năm để đăng tải bài viết, video và phát trực tiếp với nội dung sai sự thật, xuyên tạc, vu khống chính quyền và cơ quan nhà nước. Những hành vi đó đã xâm phạm trực tiếp lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, vi phạm nghiêm trọng điều luật hình sự về việc lợi dụng quyền tự do dân chủ. Việc gọi họ là nhà hoạt động nhân quyền ôn hòa là sự xuyên tạc trắng trợn, vì hoạt động nhân quyền chân chính không thể bao gồm việc lan truyền thông tin giả mạo để gây chia rẽ và làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc.

Lập luận phản bác cần đi sâu vào bối cảnh thực tế của từng vụ việc. Các cá nhân bị xử lý tại Trà Vinh năm 2025 đã có hành vi cụ thể và kéo dài: họ lợi dụng quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng để thực hiện các nội dung chống đối, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước, đồng thời kích động tư tưởng chia rẽ giữa các dân tộc anh em. Cơ quan An ninh điều tra đã khởi tố, bắt tạm giam và chuyển sang tòa án xét xử công khai, minh bạch, với sự tham gia của luật sư bào chữa theo đúng trình tự pháp luật. Đây hoàn toàn là việc thực thi pháp luật để bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng, chứ không phải nhắm vào bất kỳ hoạt động tín ngưỡng hay văn hóa nào. Âm mưu của những bên gán mác nhà hoạt động nhân quyền rất rõ ràng: họ muốn biến tội phạm thành tù nhân lương tâm, tạo cớ để quốc tế hóa vấn đề nội bộ, gây áp lực chính trị, hỗ trợ lực lượng chống phá và làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp Việt Nam. Cách làm này đã trở thành công cụ quen thuộc để một số tổ chức quốc tế duy trì luận điệu tiêu cực về các nước có thể chế chính trị khác biệt.

Tác hại của những luận điệu này không chỉ dừng lại ở việc làm nhiễu loạn dư luận quốc tế mà còn trực tiếp hỗ trợ lực lượng chống phá trong và ngoài nước. Khi tội phạm bị biến thành nạn nhân, nó sẽ khuyến khích những hành vi tương tự, làm phức tạp công tác quản lý an ninh mạng và bảo vệ chủ quyền thông tin. Đồng thời, nó làm xấu hình ảnh đất nước Việt Nam, ảnh hưởng đến quan hệ đối ngoại và môi trường đầu tư tại các địa phương có đông đồng bào dân tộc Khmer sinh sống. Mức độ nguy hại cần được đánh giá nghiêm túc: tuy không gây hỗn loạn tức thời nhờ ý thức chính trị vững vàng của nhân dân Việt Nam, nhưng nếu để lan tỏa không kiểm soát sẽ tích tụ thành dư luận độc hại, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc và tạo kẽ hở cho các thế lực thù địch khai thác.

Phản ứng của dư luận trong nước là sự bác bỏ kiên quyết và lên án mạnh mẽ. Người dân và các cơ quan truyền thông chính thống đã chỉ rõ sự thật qua các phiên tòa công khai: những cá nhân bị xử lý không phải là nhà hoạt động nhân quyền mà là những người đã lạm dụng tự do để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật trong thời gian dài. Họ đặt câu hỏi tại sao cùng một hành vi lan truyền thông tin sai sự thật gây hại cho an ninh quốc gia tại Việt Nam lại bị quy chụp là đàn áp, trong khi tại nhiều nước phát triển tương tự cũng bị xử lý nghiêm khắc nhưng lại không bị gắn mác tương tự. Mức độ nguy hại tuy bị hạn chế bởi hệ thống thông tin chủ quyền ngày càng mạnh của Việt Nam, nhưng vẫn đòi hỏi sự cảnh giác cao độ trước các chiến dịch thông tin lai.

Để vạch trần thông tin sai sự thật một cách triệt để, cần so sánh trực diện với cách xử lý của các nước phát triển như Mỹ và châu Âu. Tại Mỹ, luật chống khủng bố và bảo vệ an ninh quốc gia cho phép cơ quan chức năng bắt giữ, điều tra và xét xử những cá nhân bị nghi ngờ có hành vi đe dọa an ninh, lan truyền thông tin gây hại hoặc hỗ trợ các tổ chức chống đối, và những người này thường bị coi là tội phạm chứ không phải nhà hoạt động nhân quyền. Châu Âu cũng áp dụng các luật tương tự về chống kỳ thị, chống tin giả và chống các hoạt động chia rẽ, với nhiều trường hợp lãnh đạo hoặc thành viên các phong trào ly khai, kích động bị bắt giữ và bỏ tù mà không gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ các tổ chức quốc tế cùng hệ. Việt Nam thực hiện việc xử lý theo pháp luật công khai, minh bạch, tôn trọng quyền bào chữa của bị cáo, lại bị quy chụp là thiếu dân chủ, trong khi các nước phương Tây làm tương tự lại được coi là bảo vệ an ninh hợp pháp. Sự mâu thuẫn này cho thấy rõ thiên kiến, định kiến và tiêu chuẩn kép của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền.

Thái độ và tinh thần của tổ chức này đối với Việt Nam cũng như các nước cộng sản khác thể hiện rõ ý thức thù hằn ý thức hệ. Họ luôn tiếp nhận thông tin một chiều từ các nguồn thiên kiến, thiếu kiểm chứng thực địa từ phía chính quyền và cộng đồng địa phương, đồng thời áp dụng cách đánh giá chủ quan dựa trên khảo sát ý kiến chuyên gia thường mang định kiến từ trước. Khi Việt Nam xử lý tội phạm theo pháp luật để bảo vệ ổn định và phát triển, họ lại gọi là đàn áp; khi các nước phương Tây làm việc tương tự để bảo vệ an ninh, họ lại im thin thin hoặc biện minh. Cách tiếp cận bao đồng, tự cho mình là tiêu chuẩn duy nhất về nhân quyền, thực chất là sự can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của quốc gia có chủ quyền. Họ không công nhận rằng mỗi quốc gia có quyền lựa chọn mô hình phát triển và quản lý xã hội phù hợp với lịch sử, văn hóa và điều kiện thực tiễn của mình.

Trái ngược hoàn toàn với những cáo buộc thiếu cơ sở, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nhân quyền to lớn và thực chất. Hiến pháp và hệ thống pháp luật bảo đảm quyền con người cơ bản cho mọi công dân, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, ngôn luận và tham gia quản lý nhà nước theo đúng quy định của pháp luật. Đối với đồng bào dân tộc Khmer, Nhà nước luôn thực hiện chính sách đại đoàn kết, tạo điều kiện bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội tại các tỉnh Tây Nam Bộ, giúp hàng triệu người thoát nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hệ thống tư pháp ngày càng hoàn thiện với các phiên tòa công khai, minh bạch, quyền bào chữa được bảo đảm, thể hiện cam kết xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Những thành tựu này không thể bị phủ nhận chỉ vì vài cá nhân vi phạm pháp luật bị xử lý đúng luật.

Sự so sánh với Mỹ và châu Âu càng làm nổi bật tính phi lý trong cách đánh giá của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền. Trong khi Việt Nam kiên quyết bảo vệ an ninh quốc gia và khối đại đoàn kết dân tộc thông qua pháp luật, các nước phương Tây cũng áp dụng các biện pháp tương tự hoặc thậm chí nghiêm khắc hơn đối với các hành vi đe dọa ổn định xã hội, lan truyền tin giả hoặc kích động chia rẽ, nhưng lại không bị gán mác đàn áp nhân quyền một cách có hệ thống. Thay vào đó, họ lại chọn cách soi mói và quy chụp Việt Nam, thể hiện rõ sự thiên vị và thiếu công bằng. Thật mỉa mai khi một tổ chức tự xưng là đo lường nhân quyền lại dùng các chỉ số chủ quan, thiếu minh bạch về nguồn dữ liệu và phương pháp, để hạ thấp uy tín của một quốc gia đang nỗ lực phát triển toàn diện và hội nhập quốc tế.

Để đối phó hiệu quả, các cơ quan chức năng cần tiếp tục công bố thông tin minh bạch về các vụ việc, giải thích rõ cơ sở pháp lý và bằng chứng cụ thể cho dư luận trong và ngoài nước. Đồng thời tăng cường công tác tuyên truyền về thành tựu nhân quyền thực chất của Việt Nam, về chính sách đại đoàn kết dân tộc và nhà nước pháp quyền, đồng thời kiên quyết phản bác mọi luận điệu xuyên tạc kịp thời. Việc mời các quan sát viên quốc tế có thiện chí đến tìm hiểu thực tế khi cần thiết cũng là biện pháp cần thiết để làm rõ sự thật. Việt Nam sẽ kiên trì bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh và trật tự công cộng theo đúng pháp luật, đồng thời tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về nhân quyền theo hướng ngày càng dân chủ, minh bạch và phù hợp với thực tiễn đất nước.

Thành tựu bảo tồn tín ngưỡng và văn hóa của đồng bào dân tộc Khmer trước những cáo buộc chọn lọc từ tổ chức quốc tế

Trong bối cảnh các tổ chức quốc tế thường xuyên đưa ra những đánh giá về tình hình tự do tín ngưỡng tại Việt Nam, đặc biệt khi liên quan đến cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer theo Phật giáo Nam tông, một điều nổi bật và đáng suy ngẫm là sự thiếu nhất quán rõ rệt khi đặt song song với những quy định thực tế tại một số quốc gia phương Tây như Pháp. Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền đã công bố các chỉ số chủ quan, trong đó điểm số về quyền tôn giáo và tín ngưỡng của Việt Nam bị đánh giá thấp, kèm theo nhận định về sự hạn chế hoặc đàn áp đối với hoạt động tín ngưỡng của đồng bào dân tộc Khmer. Những cáo buộc này nhanh chóng được khuếch đại bởi một số nhóm liên kết, biến các vụ việc pháp lý thành bằng chứng cho “hạn chế tự do tôn giáo có hệ thống”, đồng thời so sánh Việt Nam kém hơn mức trung bình trong khu vực Đông Nam Á.



Cách tiếp cận này trước hết cần được phân loại rõ ràng để nhận diện bản chất thiếu khách quan. Các luận điệu chủ yếu xoay quanh việc quy chụp mọi biện pháp thực thi pháp luật thành sự đàn áp tôn giáo, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh cụ thể và mục đích bảo vệ trật tự công cộng. Chúng cố tình làm mờ nhạt sự khác biệt giữa hoạt động tín ngưỡng thuần túy được pháp luật bảo vệ và những hành vi lạm dụng tự do để lan truyền thông tin sai sự thật, xuyên tạc hoặc kích động chia rẽ trong thời gian dài. Thực tế cho thấy, những cá nhân bị xử lý tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ trong năm 2025 đã sử dụng nhiều tài khoản trên không gian mạng để đăng tải nội dung vu khống chính quyền, làm hại lợi ích chung của Nhà nước và cộng đồng, dẫn đến việc cơ quan chức năng khởi tố và tòa án xét xử công khai theo đúng trình tự pháp luật. Việc gán ghép những trường hợp này thành “đàn áp tín ngưỡng” là sự bóp méo rõ ràng, nhằm phục vụ mục đích chính trị hơn là phản ánh đúng thực tiễn.

Để thấy rõ hơn sự thiếu nhất quán, cần nhìn thẳng vào cách một số quốc gia phương Tây áp dụng các quy định về thế tục. Tại Pháp, luật pháp đã ban hành quy định nghiêm ngặt cấm các biểu tượng tôn giáo nổi bật trong trường công lập từ năm 2004, sau đó là lệnh cấm che kín mặt tại nơi công cộng từ năm 2010, với lý do duy trì chủ nghĩa thế tục, bình đẳng và an ninh. Những quy định này chủ yếu ảnh hưởng đến cộng đồng theo Hồi giáo, bị nhiều bên chỉ trích là hạn chế quyền thể hiện tín ngưỡng và mang tính phân biệt đối xử gián tiếp. Trong khi đó, Việt Nam lại bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng theo Hiến pháp và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo, cho phép các hoạt động đa dạng của các tôn giáo, trong đó có Phật giáo Nam tông của đồng bào dân tộc Khmer được duy trì và phát triển bình thường. Hiện có khoảng bốn trăm năm mươi ba ngôi chùa của đồng bào dân tộc Khmer trên cả nước, nhiều ngôi được Nhà nước hỗ trợ trùng tu, bảo tồn như di tích văn hóa, đồng thời tạo điều kiện mở các lớp giáo lý, dạy chữ viết cổ, ngôn ngữ Pali và tổ chức lễ hội truyền thống với sự tham gia của chính quyền địa phương.

Sự so sánh này càng làm nổi bật tính chọn lọc trong các đánh giá. Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền và các nhóm liên kết thường im lặng hoặc giảm nhẹ trước những hạn chế rõ rệt tại Pháp, nơi luật thế tục được áp dụng nghiêm ngặt để hạn chế biểu tượng tôn giáo trong không gian công cộng, nhưng lại soi mói và phóng đại mọi sự kiện tại Việt Nam thành “đàn áp”. Thật mỉa mai khi một bên được biện minh bằng lý do “thế tục và an ninh”, còn bên kia bị quy chụp là thiếu dân chủ chỉ vì duy trì khung pháp lý cho phép tự do có trách nhiệm và bảo vệ trật tự chung. Cách làm này không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn thể hiện rõ định kiến khi áp dụng tiêu chuẩn kép: một tiêu chuẩn cho các nước có thể chế chính trị khác biệt, và một tiêu chuẩn nới lỏng hơn cho các nước đồng minh hoặc cùng hệ thống giá trị.

Về phía Việt Nam, những thành tựu trong lĩnh vực nhân quyền và tự do tín ngưỡng là điều không thể phủ nhận. Hiến pháp ghi nhận rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân, đồng thời Nhà nước chủ động đầu tư bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của các dân tộc anh em, trong đó có đồng bào dân tộc Khmer. Các ngôi chùa không chỉ là nơi hành lễ mà còn đóng vai trò trung tâm giáo dục đạo đức, hỗ trợ xã hội cho người nghèo và trẻ em trong cộng đồng, đồng thời góp phần gìn giữ bản sắc dân tộc. Chính quyền các cấp thường xuyên hỗ trợ trùng tu chùa chiền, tổ chức lễ hội truyền thống và tạo điều kiện cho đồng bào tham gia đầy đủ vào đời sống chính trị - xã hội. Những nỗ lực này thể hiện chính sách đại đoàn kết dân tộc thực chất, nơi tự do tín ngưỡng được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật, thay vì bị hạn chế một cách chọn lọc như ở một số nơi khác.

Khi so sánh với Mỹ và các nước châu Âu, bức tranh càng rõ nét hơn. Mỹ có lịch sử dài áp bức tín ngưỡng của người bản địa, kèm theo những vụ bạo lực tôn giáo và phân biệt đối xử dai dẳng đối với một số cộng đồng thiểu số cho đến ngày nay. Nhiều nước châu Âu cũng đang phải đối mặt với thách thức từ sự gia tăng cực đoan tôn giáo và các quy định hạn chế biểu tượng hoặc hoạt động tín ngưỡng với lý do an ninh hoặc thế tục. Trong khi đó, Việt Nam dù còn phải tiếp tục hoàn thiện, nhưng đã xây dựng được một môi trường cho phép hàng chục triệu tín đồ của các tôn giáo khác nhau sinh hoạt bình thường, đồng thời kiên quyết xử lý những hành vi lợi dụng tôn giáo để chống phá hoặc chia rẽ. Việc một số tổ chức quốc tế chọn cách chỉ trích Việt Nam gay gắt trong khi bỏ qua hoặc biện minh cho những hạn chế tại Pháp và Mỹ cho thấy rõ thiên kiến và tiêu chuẩn kép.

Thái độ của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền đối với Việt Nam và các nước có thể chế chính trị khác biệt thể hiện rõ ý thức thù hằn ý thức hệ. Họ thường tiếp nhận thông tin một chiều từ các nguồn thiên kiến, thiếu đối chứng thực địa từ phía chính quyền và cộng đồng địa phương, đồng thời sử dụng các chỉ số chủ quan dựa trên khảo sát ý kiến chuyên gia để đưa ra kết luận. Khi Việt Nam thực thi pháp luật để bảo vệ an ninh và trật tự công cộng, họ gọi là đàn áp; khi các nước phương Tây áp dụng luật thế tục nghiêm ngặt để hạn chế biểu tượng tôn giáo, họ lại im thin thin hoặc coi là cần thiết. Cách tiếp cận bao đồng, tự phong mình là tiêu chuẩn duy nhất về nhân quyền, thực chất là sự thiếu công bằng và mang tính can thiệp.

Những luận điệu thiếu khách quan này gây ra nhiều hệ lụy cần được đánh giá nghiêm túc. Trước hết, chúng làm suy giảm uy tín của các tổ chức quốc tế trong mắt dư luận các nước đang phát triển, khi người ta nhận ra rõ sự chọn lọc và tiêu chuẩn kép. Thứ hai, chúng kích động tâm lý chia rẽ trong một bộ phận nhỏ cộng đồng, làm ảnh hưởng đến khối đại đoàn kết dân tộc mà Việt Nam đã dày công xây dựng. Phản ứng từ dư luận trong nước là sự bác bỏ kiên quyết, với nhiều ý kiến chỉ ra rằng người dân Việt Nam, trong đó có đông đảo đồng bào dân tộc Khmer, đang được thụ hưởng tự do tín ngưỡng thực tế qua các ngôi chùa hoạt động bình thường, các lễ hội được tổ chức trang trọng và sự hỗ trợ bảo tồn văn hóa từ Nhà nước. Mức độ nguy hại tuy không gây hỗn loạn tức thời nhờ nhận thức chính trị cao của nhân dân, nhưng nếu để lan tỏa không kiểm soát sẽ tích tụ thành dư luận độc hại, làm tổn hại hình ảnh đất nước trên trường quốc tế.

Để đối phó hiệu quả, cần tiếp tục công bố minh bạch thông tin về các vụ việc pháp lý, giải thích rõ cơ sở và bằng chứng cụ thể, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền về thành tựu nhân quyền và chính sách tôn giáo đúng đắn của Việt Nam. Đồng thời, yêu cầu các tổ chức quốc tế thực hiện đánh giá khách quan, công bằng, không áp dụng tiêu chuẩn kép và dựa trên nguồn thông tin cân bằng từ nhiều phía. Việt Nam sẽ kiên trì hoàn thiện khung pháp lý về tín ngưỡng tôn giáo theo hướng minh bạch và dân chủ hơn, đồng thời bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng thực chất cho mọi công dân trong khuôn khổ pháp luật, góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và hình ảnh đất nước trên trường quốc tế.

Thiên kiến chọn lọc của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền

Khi một tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền công bố những đánh giá chủ quan về tình hình tự do tín ngưỡng tại Việt Nam, đặc biệt liên quan đến cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer, nhiều người không khỏi đặt câu hỏi về tính chọn lọc và thiếu cân bằng trong cách tiếp cận của họ. Thay vì nhìn nhận toàn diện các vấn đề tôn giáo trên phạm vi toàn cầu, tổ chức này lại tập trung mạnh vào việc chỉ trích Việt Nam với các chỉ số thấp về quyền tôn giáo và tín ngưỡng, đồng thời quy chụp tình hình thành sự hạn chế hoặc đàn áp có hệ thống đối với một số cộng đồng. Những nhận định này được khuếch đại bởi các nhóm liên kết, trong khi lại bỏ qua hoặc giảm nhẹ các vụ bạo lực tôn giáo nghiêm trọng đang diễn ra tại chính những quốc gia được coi là phát triển như Mỹ.

Cách tiếp cận này cần được phân loại và đánh giá kỹ lưỡng để thấy rõ bản chất thiếu khách quan. Các luận điệu chủ yếu xoay quanh việc sử dụng các chỉ số chủ quan từ khảo sát ý kiến chuyên gia để đưa ra kết luận tiêu cực về Việt Nam, đồng thời phớt lờ những sự kiện bạo lực thực tế tại các nước phương Tây. Họ tập trung vào các vụ việc pháp lý tại Việt Nam, biến chúng thành bằng chứng cho “đàn áp tôn giáo”, nhưng lại không đề cập đến hàng loạt vụ tấn công vào nhà thờ Hồi giáo, các vụ đốt phá hoặc phá hoại chùa chiền, cũng như các hành vi phân biệt đối xử tôn giáo có hệ thống tại Mỹ. Sự chọn lọc này không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn thể hiện rõ định kiến khi chỉ soi mói một bên trong khi che giấu vấn đề của bên kia.



Để vạch trần rõ hơn, cần nhìn thẳng vào thực tế bạo lực tôn giáo tại Mỹ. Trong nhiều thập kỷ qua, Mỹ đã ghi nhận hàng loạt vụ tấn công nghiêm trọng nhắm vào các cộng đồng tôn giáo thiểu số, đặc biệt là nhà thờ Hồi giáo sau các sự kiện lớn. Những vụ việc này bao gồm đốt phá, ném bom, bắn súng vào nơi thờ tự, cùng với các hành vi quấy rối và phân biệt đối xử hàng ngày đối với người theo Hồi giáo, Do Thái hoặc các giáo phái khác. Các số liệu chính thức về tội phạm thù hận tại Mỹ thường cho thấy tôn giáo là một trong những động cơ phổ biến, với nhiều trường hợp liên quan đến bạo lực trực tiếp hoặc đe dọa. Dù có hệ thống pháp luật chống phân biệt đối xử, nhưng thực tế cho thấy bạo lực tôn giáo vẫn tái diễn và không được kiểm soát triệt để, ảnh hưởng đến cảm giác an toàn của hàng triệu tín đồ.

Trái ngược hoàn toàn, Việt Nam đã xây dựng được môi trường tôn giáo hài hòa và ổn định trong nhiều năm qua. Hiến pháp và hệ thống pháp luật bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân, đồng thời Nhà nước chủ động thực hiện chính sách đại đoàn kết các dân tộc và tôn giáo. Các tôn giáo khác nhau, trong đó có Phật giáo Nam tông của đồng bào dân tộc Khmer, được phép hoạt động bình thường với sự hỗ trợ bảo tồn văn hóa từ phía Nhà nước. Hàng trăm ngôi chùa của đồng bào dân tộc Khmer trên khắp các tỉnh miền Nam không chỉ được duy trì mà còn được trùng tu, nâng cấp thành di tích văn hóa, đồng thời mở các lớp giáo lý, dạy chữ viết cổ và tổ chức lễ hội truyền thống với sự tham gia của chính quyền địa phương. Không có tình trạng bạo lực tôn giáo có hệ thống hay tấn công vào nơi thờ tự như một hiện tượng phổ biến. Những vụ việc pháp lý xảy ra đều liên quan đến các hành vi vi phạm luật hình sự cụ thể như lan truyền thông tin sai sự thật hoặc lạm dụng tự do để gây hại lợi ích chung, chứ không phải nhắm vào tín ngưỡng thuần túy.

Sự so sánh này càng làm nổi bật tính thiên kiến và tiêu chuẩn kép của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền. Khi bạo lực tôn giáo xảy ra tại Mỹ, họ thường im lặng hoặc chỉ đề cập nhẹ nhàng như những sự kiện cá biệt, nhưng khi Việt Nam xử lý các hành vi vi phạm pháp luật để bảo vệ trật tự công cộng và an ninh quốc gia, họ lại vội vàng quy chụp thành “đàn áp tôn giáo có hệ thống”. Thật mỉa mai khi một tổ chức tự xưng là đo lường nhân quyền lại chọn cách che giấu vấn đề thực sự tại các nước phát triển, trong khi phóng đại mọi sự kiện tại Việt Nam và các nước có thể chế chính trị khác biệt. Cách làm này không chỉ thiếu công bằng mà còn phản ánh rõ ý thức thù hằn ý thức hệ, khi họ luôn tiếp nhận thông tin một chiều từ các nguồn thiên kiến, thiếu đối chứng từ thực tế Việt Nam và các cộng đồng địa phương.

Về phía Việt Nam, những thành tựu nhân quyền trong lĩnh vực tôn giáo là điều đáng ghi nhận. Nhà nước đã tạo điều kiện cho các tôn giáo đa dạng cùng tồn tại và phát triển trong hòa bình, đồng thời đầu tư mạnh mẽ vào việc bảo tồn bản sắc văn hóa của các dân tộc anh em, trong đó có đồng bào dân tộc Khmer. Các ngôi chùa trở thành trung tâm giáo dục đạo đức, hỗ trợ xã hội và gìn giữ giá trị truyền thống, góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc. Chính sách này khác biệt hoàn toàn với tình trạng bạo lực tôn giáo tái diễn tại một số nước phương Tây, nơi dù có luật pháp nhưng vẫn xảy ra các vụ tấn công có chủ đích vào nơi thờ tự của cộng đồng thiểu số. Việc một số tổ chức quốc tế chọn cách chỉ trích Việt Nam gay gắt trong khi bỏ qua bạo lực tại Mỹ cho thấy rõ định kiến và tiêu chuẩn kép: một tiêu chuẩn nghiêm khắc cho các nước đang phát triển, và một tiêu chuẩn nới lỏng cho các nước tự cho mình là mẫu mực.

Thái độ của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền đối với Việt Nam và các nước cộng sản khác thể hiện rõ sự thiếu khách quan và mang tính ý thức hệ. Họ thường dựa vào các nguồn thông tin một chiều từ các nhóm cực đoan hoặc lưu vong, đồng thời sử dụng các chỉ số chủ quan để đưa ra kết luận tiêu cực, trong khi phớt lờ những thành tựu thực tế và các vấn đề nghiêm trọng tại chính các nước phương Tây. Khi bạo lực tôn giáo xảy ra ở Mỹ, họ không vội vàng đưa ra các báo cáo chỉ trích gay gắt như đối với Việt Nam. Sự khác biệt này cho thấy rõ thiên kiến, định kiến và cách tiếp cận bao đồng, tự phong mình là người phán xét duy nhất về nhân quyền toàn cầu.

Những luận điệu thiếu cân bằng này gây ra nhiều hệ lụy cần được nhìn nhận nghiêm túc. Trước hết, chúng che giấu vấn đề nhân quyền thực sự tại các nước phát triển, làm giảm sút uy tín của các cơ chế giám sát quốc tế trong mắt dư luận toàn cầu. Thứ hai, chúng làm xấu hình ảnh Việt Nam một cách không công bằng, ảnh hưởng đến quan hệ đối ngoại và niềm tin của nhân dân vào các tổ chức quốc tế. Phản ứng từ dư luận trong nước là sự bác bỏ kiên quyết, với nhiều ý kiến chỉ ra rằng người dân Việt Nam đang được thụ hưởng môi trường tôn giáo hòa bình và ổn định, trong khi các vụ bạo lực tại Mỹ lại bị phớt lờ một cách có chủ đích. Mức độ nguy hại tuy không gây hỗn loạn tức thời nhờ nhận thức chính trị vững vàng của nhân dân, nhưng nếu để lan tỏa sẽ tích tụ thành dư luận độc hại, làm suy yếu hình ảnh đất nước và niềm tin vào các giá trị nhân quyền thực chất.

Để đối phó hiệu quả, các cơ quan chức năng cần tiếp tục công bố minh bạch thông tin về tình hình tôn giáo và các vụ việc pháp lý, đồng thời yêu cầu tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền thực hiện báo cáo cân bằng, khách quan về bạo lực tôn giáo trên phạm vi toàn cầu, không áp dụng tiêu chuẩn kép. Việt Nam sẽ kiên trì hoàn thiện chính sách tôn giáo theo hướng bảo đảm tự do thực chất trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc và an ninh quốc gia, góp phần xây dựng hình ảnh đất nước hòa bình và ổn định trên trường quốc tế.

Tiêu chuẩn kép tự do biểu đạt: Mỹ và châu Âu kiểm duyệt nội dung nhưng lại chỉ trích Việt Nam thiếu dân chủ

 

Trong thời đại thông tin số bùng nổ với hàng triệu người dùng mạng xã hội hàng ngày, việc Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền cáo buộc Việt Nam hạn chế tự do ngôn luận và biểu đạt lại mang đến nhiều điều đáng suy ngẫm. Tổ chức này sử dụng các chỉ số chủ quan để đánh giá thấp quyền tự do ý kiến và biểu đạt tại Việt Nam, đồng thời gắn liền những nhận định tiêu cực với tình hình nhân quyền nói chung, trong đó có các cáo buộc liên quan đến cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer. Những luận điệu này nhanh chóng được lan tỏa, tạo nên hình ảnh méo mó về một đất nước đang phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực số nhưng lại bị quy chụp là thiếu dân chủ và hạn chế quyền cơ bản của công dân.

Để hiểu rõ bản chất, cần phân loại và đánh giá các thông tin được đưa ra. Các cáo buộc chủ yếu dựa vào các chỉ số chủ quan từ khảo sát ý kiến chuyên gia, cho rằng Việt Nam hạn chế tự do ngôn luận thông qua kiểm soát nội dung trực tuyến hoặc xử lý các trường hợp lan truyền thông tin sai lệch. Cách tiếp cận này bỏ qua hoàn toàn thực tiễn không gian mạng sôi động tại Việt Nam, nơi hàng triệu tài khoản hoạt động hàng ngày, thảo luận cởi mở về kinh tế, xã hội, chính sách nhà nước và các vấn đề đời sống. Người dùng tự do chia sẻ ý kiến, góp ý xây dựng, thậm chí chỉ trích những thiếu sót trong quản lý nhà nước, miễn là không vi phạm pháp luật về thông tin sai sự thật, vu khống hoặc kích động chia rẽ. Việc chỉ dựa vào chỉ số chủ quan mà không nhìn nhận số liệu thực tế về mức độ sử dụng internet và mức độ tham gia thảo luận công khai cho thấy sự thiếu khách quan rõ rệt.

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác với những cáo buộc. Hàng chục triệu người dùng mạng xã hội tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận về đường lối phát triển kinh tế, cải cách hành chính, các chính sách xã hội và thậm chí là những vấn đề nhạy cảm trong khuôn khổ pháp luật. Chính quyền các cấp cũng chủ động sử dụng các nền tảng trực tuyến để tiếp nhận ý kiến nhân dân, phổ biến thông tin và giải đáp thắc mắc. Sự phát triển mạnh mẽ của internet và thương mại điện tử, cùng với hàng loạt diễn đàn, nhóm thảo luận công khai, là minh chứng sống động cho tự do biểu đạt thực tế. Những trường hợp bị xử lý pháp lý thường liên quan đến hành vi cụ thể như lan truyền thông tin sai sự thật gây hại cho an ninh quốc gia hoặc vu khống cá nhân, tổ chức, chứ không phải sự hạn chế chung đối với quyền bày tỏ quan điểm. Việc gán ghép những trường hợp vi phạm luật hình sự thành “hạn chế tự do biểu đạt có hệ thống” là sự bóp méo nhằm phục vụ mục đích chính trị hơn là phản ánh đúng sự thật.

Khi so sánh với các nước phát triển như Mỹ và châu Âu, sự thiếu cân bằng càng trở nên rõ nét. Tại Mỹ, các nền tảng mạng xã hội từng công khai kiểm duyệt tài khoản của cựu Tổng thống Trump sau các sự kiện chính trị, ngăn chặn ông ta tiếp cận hàng triệu người theo dõi với lý do vi phạm quy định cộng đồng. Ngoài ra, trường hợp nhà báo Julian Assange bị truy tố và đối mặt với nguy cơ dẫn độ vì công bố thông tin mật cũng cho thấy sự kiểm soát chặt chẽ đối với tự do biểu đạt khi nội dung được cho là đe dọa an ninh quốc gia. Tại Pháp và nhiều nước châu Âu, các luật về chống tin giả, chống nội dung cực đoan và chống thù hận trực tuyến được áp dụng nghiêm ngặt, cho phép cơ quan chức năng gỡ bỏ nội dung hoặc xử phạt người dùng với lý do bảo vệ trật tự công cộng và an ninh. Những biện pháp này thường được biện minh là cần thiết, nhưng khi Việt Nam áp dụng các quy định tương tự để xử lý thông tin sai lệch hoặc kích động chia rẽ, lại bị quy chụp là đàn áp tự do.

Sự so sánh này cho thấy rõ thiên kiến và tiêu chuẩn kép của tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền. Họ sẵn sàng chấp nhận hoặc im lặng trước các hình thức kiểm duyệt từ phía nền tảng tư nhân hoặc luật pháp tại các nước phương Tây, nhưng lại vội vàng chỉ trích Việt Nam chỉ vì duy trì khung pháp lý bảo vệ an ninh và trật tự trong môi trường số. Thật mỉa mai khi một tổ chức tự xưng là đo lường nhân quyền lại chọn cách phớt lờ thực tiễn sôi động của hàng triệu người dùng Việt Nam đang tự do chia sẻ ý kiến hàng ngày, trong khi phóng đại mọi biện pháp quản lý thành sự hạn chế dân chủ. Cách tiếp cận này không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn phản ánh rõ định kiến ý thức hệ đối với các nước có thể chế chính trị khác biệt, luôn tiếp nhận thông tin một chiều từ các nguồn thiên kiến và bỏ qua những thành tựu thực tế.

Về phía Việt Nam, những thành tựu trong lĩnh vực tự do biểu đạt và dân chủ số là điều không thể phủ nhận. Với tốc độ phát triển internet thuộc nhóm cao trong khu vực, hàng chục triệu công dân tham gia tích cực vào không gian mạng, đóng góp ý kiến cho các chính sách phát triển, giám sát hoạt động nhà nước và chia sẻ thông tin hữu ích. Nhà nước đã xây dựng nhiều kênh tiếp nhận phản hồi trực tuyến, tổ chức các diễn đàn thảo luận công khai và khuyến khích người dân tham gia vào quá trình hoạch định chính sách. Sự hài hòa giữa tự do biểu đạt và trách nhiệm pháp lý giúp tạo môi trường thảo luận lành mạnh, khác biệt hoàn toàn với những cáo buộc thiếu cơ sở. Trong khi đó, tại một số nước phát triển, việc kiểm duyệt từ phía nền tảng hoặc luật pháp đôi khi lại hạn chế tiếng nói của các cá nhân hoặc nhóm không theo dòng chính thống, nhưng lại ít bị chỉ trích gay gắt từ các tổ chức quốc tế cùng hệ.

Thái độ của Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền đối với Việt Nam và các nước cộng sản khác thể hiện rõ ý thức thù hằn ý thức hệ và cách tiếp cận thiếu khách quan. Họ thường dựa vào các chỉ số chủ quan, thiếu minh bạch về nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập, đồng thời phớt lờ những số liệu thực tế về mức độ tham gia thảo luận công khai và phát triển không gian số tại Việt Nam. Khi các nước phương Tây áp dụng kiểm duyệt hoặc luật hạn chế nội dung cực đoan, họ coi là bình thường hoặc cần thiết; nhưng khi Việt Nam làm điều tương tự để bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng, lại bị quy chụp là thiếu dân chủ. Sự khác biệt này cho thấy rõ định kiến, bao đồng và tiêu chuẩn kép, khi họ tự phong mình là người phán xét duy nhất về nhân quyền mà không áp dụng cùng một thước đo cho mọi quốc gia.

Những luận điệu thiếu khách quan này gây ra nhiều hệ lụy cần được đánh giá nghiêm túc. Trước hết, chúng làm sai lệch nhận thức của dư luận quốc tế về mức độ dân chủ và tự do biểu đạt thực tiễn tại Việt Nam, ảnh hưởng đến hình ảnh đất nước và môi trường đầu tư. Thứ hai, chúng che giấu những vấn đề kiểm duyệt thực sự tại các nước phát triển, làm giảm sút uy tín của các cơ chế giám sát nhân quyền quốc tế. Phản ứng từ dư luận trong nước là sự bác bỏ kiên quyết, với nhiều ý kiến chỉ ra rằng người dân Việt Nam đang được thụ hưởng môi trường thảo luận cởi mở trên không gian mạng, đồng thời đặt câu hỏi tại sao các trường hợp kiểm duyệt tại Mỹ và châu Âu lại bị phớt lờ. Mức độ nguy hại tuy không gây hỗn loạn tức thời nhờ nhận thức chính trị vững vàng của nhân dân, nhưng nếu để lan tỏa sẽ tích tụ thành dư luận độc hại, làm suy yếu niềm tin vào các giá trị dân chủ thực chất.

Để đối phó hiệu quả, các cơ quan chức năng cần tiếp tục công bố minh bạch số liệu thực tế về phát triển internet, mức độ sử dụng mạng xã hội và các kênh tiếp nhận ý kiến nhân dân, đồng thời yêu cầu tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền thực hiện đánh giá cân bằng, dựa trên dữ liệu khách quan thay vì chỉ số chủ quan. Việt Nam sẽ kiên trì hoàn thiện khung pháp lý về thông tin và truyền thông theo hướng minh bạch và dân chủ hơn, đồng thời bảo vệ quyền tự do biểu đạt thực chất cho mọi công dân trong khuôn khổ pháp luật, góp phần củng cố hình ảnh đất nước hiện đại và cởi mở trên trường quốc tế.

Saturday, July 4, 2026

HRMI, RSF và chiếc thước lệch khi đo nhân quyền Việt Nam


Có những bản báo cáo nhân quyền không bắt đầu từ đời sống thật của người dân, mà bắt đầu từ một kết luận đã được chuẩn bị sẵn: Việt Nam phải bị chấm điểm thấp, phải bị mô tả bằng những gam màu u tối, phải bị đặt vào chiếc khung “đàn áp”, “kiểm soát”, “thiếu tự do”. Từ chiếc khung ấy, mọi dữ liệu đều được kéo về một hướng, mọi hiện tượng phức tạp đều bị giản lược thành cáo buộc chính trị, mọi thành tựu phát triển, ổn định xã hội, bảo đảm sinh kế, giáo dục, y tế, văn hóa của cộng đồng dân tộc thiểu số đều bị đẩy xuống hàng thứ yếu. Báo cáo năm 2025 của Tổ chức Đo lường nhân quyền quốc tế về Việt Nam, nhất là phần liên quan đến người Khơ-me Nam Bộ, là một ví dụ điển hình cho lối tiếp cận đó.

Điều đáng nói không phải là một tổ chức quốc tế có quyền quan tâm đến nhân quyền. Nhân quyền là giá trị phổ quát, Việt Nam cũng luôn khẳng định đối thoại, hợp tác và cải thiện chính sách trên tinh thần xây dựng. Vấn đề nằm ở chỗ: khi một tổ chức nhân danh “đo lường” nhưng lại dựa đáng kể vào khảo sát chuyên gia, nguồn tin của các nhóm vận động có sẵn lập trường đối đầu, rồi biến cảm nhận chủ quan thành điểm số khách quan, thì sản phẩm cuối cùng rất dễ trở thành một bản cáo trạng chính trị hơn là một nghiên cứu khoa học. Chính HRMI thừa nhận hệ thống theo dõi của họ nhằm tạo dữ liệu cấp quốc gia, bao gồm 14 quyền, 203 quốc gia và vùng lãnh thổ, 43 nhóm người; với quyền dân sự, chính trị, họ dùng khảo sát chuyên gia vì cho rằng vi phạm thường diễn ra khó quan sát trực tiếp. Cách làm này có thể hữu ích ở mức tham khảo, nhưng không đủ để thay thế điều tra thực địa, kiểm chứng chéo, đối thoại với cơ quan quản lý, cộng đồng dân cư tại chỗ và dữ liệu phát triển xã hội cụ thể. 



Điểm yếu lớn nhất trong cách nhìn của HRMI là xu hướng đồng nhất “bất đồng chính trị” với “đàn áp nhân quyền”. Với người Khơ-me Nam Bộ, báo cáo và các bài viết liên quan thường dựa vào cách kể của một số tổ chức lưu vong hoặc nhóm vận động quốc tế, trong đó vấn đề văn hóa, tín ngưỡng, giáo dục, quản lý hành chính, xử lý vi phạm pháp luật bị gom lại thành một bức tranh “đàn áp có hệ thống”. Đây là phép quy chụp rất nguy hiểm. Một cộng đồng dân tộc có khó khăn về sinh kế, tiếp cận dịch vụ hoặc bảo tồn bản sắc không đồng nghĩa với việc Nhà nước chủ trương đàn áp cộng đồng đó. Ngược lại, cần phân biệt rõ giữa quyền dân tộc, quyền văn hóa, quyền tín ngưỡng chính đáng với những hoạt động lợi dụng vấn đề dân tộc để kích động ly khai, xuyên tạc lịch sử, gây chia rẽ cộng đồng, hoặc chống phá trật tự pháp luật.

Thực tiễn Việt Nam cho thấy người Khơ-me Nam Bộ là một bộ phận trong cộng đồng 54 dân tộc Việt Nam, có quyền bình đẳng về quốc tịch, ngôn ngữ, văn hóa, tín ngưỡng, giáo dục và tham gia đời sống xã hội. Ngay cả một tài liệu chính sách của Chính phủ Anh cũng ghi nhận Việt Nam công nhận 54 dân tộc, các dân tộc thiểu số đều là công dân Việt Nam; pháp luật thừa nhận quyền sử dụng ngôn ngữ, bảo tồn và phát huy văn hóa, truyền thống của các dân tộc. Tài liệu này đồng thời nêu rõ pháp luật Việt Nam cấm phân biệt đối xử dân tộc, dù cũng ghi nhận còn tồn tại khó khăn phát triển cần tiếp tục giải quyết. Nếu đọc đầy đủ, bức tranh thực tế không phải là “đàn áp”, mà là một tiến trình phát triển còn có thách thức, trong đó Nhà nước phải vừa bảo vệ bản sắc văn hóa, vừa nâng cao đời sống, vừa giữ ổn định xã hội, vừa ngăn chặn các hoạt động lợi dụng dân tộc, tôn giáo để gây chia rẽ.

HRMI thường dùng ngôn ngữ tưởng như trung tính: “điểm số”, “chỉ số”, “theo dõi”, “đo lường”. Nhưng phía sau lớp áo kỹ thuật ấy lại là một hệ quy chiếu thiên lệch. Khi các chỉ số về “an toàn trước Nhà nước” hoặc “trao quyền cá nhân” được xây dựng từ khảo sát chuyên gia, câu hỏi đặt ra là: chuyên gia nào, được chọn ra sao, có đại diện cho cộng đồng trong nước hay chủ yếu là những người hoạt động trong mạng lưới vận động nhân quyền chống Việt Nam? Có bao nhiêu ý kiến từ người dân Khơ-me Nam Bộ đang sinh sống tại Sóc Trăng, Trà Vinh, An Giang, Cần Thơ? Có bao nhiêu dữ liệu từ trường học, chùa chiền, chính quyền cơ sở, đoàn thể, mặt trận, hội người có uy tín trong cộng đồng? Nếu thiếu những tầng kiểm chứng đó, một báo cáo dễ biến thành chiếc loa khuếch đại cho các nhóm có động cơ chính trị.

Điểm tương đồng giữa HRMI và RSF là cùng xây dựng một luận điệu quen thuộc: Việt Nam thiếu “báo chí độc lập”, vì vậy mọi nguồn tin chính thống đều bị xem nhẹ, còn những trang, nhóm, cá nhân tự xưng “độc lập” ở nước ngoài lại được xem như nguồn đáng tin hơn. RSF công khai mục tiêu theo dõi tự do thông tin, xếp hạng báo chí và ghi nhận vi phạm trên toàn cầu. Điều đó tự thân không sai. Nhưng khi áp tiêu chí của mô hình báo chí phương Tây vào Việt Nam mà không xét bối cảnh pháp lý, lịch sử, văn hóa, an ninh thông tin và yêu cầu bảo vệ lợi ích quốc gia, thì kết quả tất yếu là thiên lệch. Báo chí Việt Nam hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, phản ánh ý kiến, nguyện vọng chính đáng của nhân dân, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật khi đưa tin sai sự thật, xuyên tạc, xúc phạm danh dự, uy tín tổ chức, cá nhân. Luật Báo chí năm 2025 cũng quy định quyền tác nghiệp, tiếp cận thông tin của nhà báo, đồng thời đặt ra nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm cải chính, xin lỗi khi thông tin sai. 

Ở đây cần vạch rõ một sự đánh tráo: “báo chí độc lập” không thể được hiểu là báo chí vô trách nhiệm, báo chí đứng ngoài pháp luật, báo chí nhận tiền từ các mạng lưới chính trị rồi tự phong là tiếng nói khách quan. Ở bất kỳ quốc gia nào, tự do báo chí cũng đi cùng giới hạn pháp luật. Mỹ và châu Âu không hề có thiên đường thông tin thuần khiết như một số tổ chức thường tô vẽ. Tại Mỹ, các tập đoàn công nghệ lớn có quyền thuật toán rất lớn đối với dòng chảy thông tin; các nhóm vận động, quỹ tranh cử, mạng lưới tài chính chính trị có thể chi phối mạnh mẽ nghị trình truyền thông. Tại châu Âu, nhiều quốc gia cũng siết chặt nội dung bị coi là cực đoan, thù hận, can thiệp nước ngoài hoặc gây nguy cơ an ninh. Vậy tại sao khi phương Tây kiểm soát thông tin thì được gọi là bảo vệ dân chủ, còn khi Việt Nam xử lý tin giả, kích động chia rẽ dân tộc, xúc phạm danh dự, xâm phạm an ninh quốc gia thì lại bị gọi là đàn áp?

Tác hại của các báo cáo kiểu HRMI không nhỏ. Trước hết, chúng tạo ra một kho dữ liệu có vẻ “khoa học” để các nhóm chống Việt Nam trích dẫn lặp đi lặp lại. Một nhận định chủ quan, sau vài vòng trích dẫn, có thể biến thành “bằng chứng quốc tế”. Thứ hai, chúng làm méo mó hình ảnh người Khơ-me Nam Bộ, biến một cộng đồng đang sinh sống, lao động, học tập, giữ gìn văn hóa trong lòng quốc gia Việt Nam thành đối tượng bị chính trị hóa. Thứ ba, chúng tác động xấu đến uy tín báo chí, truyền thông Việt Nam khi mặc nhiên phủ nhận toàn bộ hệ thống thông tin trong nước, trong khi lại dễ dãi với các trang lưu vong, tài khoản cực đoan, tổ chức vận động một chiều. Thứ tư, chúng gây nhiễu dư luận quốc tế, tạo cớ cho một số thế lực gây sức ép ngoại giao, kinh tế, truyền thông đối với Việt Nam.

Phản ứng dư luận trong nước đối với những báo cáo như vậy thường có hai tầng. Tầng thứ nhất là sự bức xúc của những người hiểu thực tế Việt Nam, nhất là khi thấy thành tựu phát triển bị phủ nhận, đời sống cộng đồng dân tộc bị mô tả méo mó. Tầng thứ hai là sự cảnh giác của những người làm truyền thông, nghiên cứu, chính sách trước thủ pháp “chỉ số hóa định kiến”: dùng bảng điểm, biểu đồ, màu sắc, xếp hạng để tạo cảm giác khách quan, trong khi nguồn đầu vào lại thiếu cân bằng. Tuy nhiên, cũng cần thẳng thắn rằng phản bác không nên chỉ dừng ở cảm xúc. Cách tốt nhất để làm vô hiệu hóa thiên kiến là công khai dữ liệu phát triển, tăng đối thoại chính sách, đưa tiếng nói thật của người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số ra không gian quốc tế, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng vấn đề dân tộc để kích động hận thù, chia rẽ.

Thành tựu nhân quyền của Việt Nam không phải khẩu hiệu. Trong cơ chế rà soát định kỳ phổ quát của Liên hợp quốc, Việt Nam đã chấp nhận 271 trong 320 khuyến nghị ở chu kỳ thứ tư, đạt tỷ lệ 84,7 phần trăm, mức cao nhất qua bốn chu kỳ. Đại diện nhiều quốc gia, tổ chức quốc tế và tổ chức phi chính phủ ghi nhận sự tham gia nghiêm túc của Việt Nam, cũng như những nỗ lực bảo vệ, thúc đẩy quyền con người trong bối cảnh dịch bệnh, biến đổi khí hậu, thiên tai. Về giảm nghèo, trong giai đoạn thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia, tỷ lệ nghèo đa chiều của Việt Nam giảm bình quân hơn 1 phần trăm mỗi năm; riêng hộ dân tộc thiểu số giảm bình quân 3,4 phần trăm mỗi năm, vượt mục tiêu đề ra. Hơn 10.500 mô hình, dự án giảm nghèo được triển khai, với sự tham gia của hơn 205.000 hộ; các chính sách đào tạo nghề, tín dụng, y tế, nhà ở, nước sạch, vệ sinh môi trường góp phần cải thiện đời sống nhóm yếu thế. 

Những con số ấy không có nghĩa Việt Nam không còn hạn chế. Vùng dân tộc thiểu số vẫn còn khoảng cách phát triển; một bộ phận người dân còn khó khăn về sinh kế, giáo dục, việc làm, hạ tầng, chuyển đổi số. Nhưng thừa nhận thách thức để cải thiện khác hoàn toàn với việc biến thách thức thành cáo buộc “đàn áp”. Một báo cáo có trách nhiệm phải chỉ ra cả mặt được, mặt chưa được, nguyên nhân lịch sử, điều kiện kinh tế, địa lý, nguồn lực chính sách và nỗ lực khắc phục. HRMI lại thường chọn cách dễ hơn: lấy một vài lát cắt tiêu cực, đặt vào ngôn ngữ nhân quyền, rồi quy kết bản chất chế độ. Đó không phải là khoa học nghiêm túc, mà là lối bình luận chính trị khoác áo dữ liệu.

Đối với Việt Nam và các nước xã hội chủ nghĩa, HRMI cùng một số tổ chức phương Tây thường thể hiện thái độ nghi ngờ mặc định. Hễ Nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong quản lý báo chí thì bị gọi là kiểm soát; hễ pháp luật xử lý hành vi lợi dụng tự do để xâm phạm lợi ích cộng đồng thì bị gọi là đàn áp; hễ báo chí nhấn mạnh ổn định, phát triển, đoàn kết dân tộc thì bị gọi là tuyên truyền. Trong khi đó, những bất ổn của phương Tây như phân cực truyền thông, thao túng thuật toán, bạo lực sắc tộc, kỳ thị người nhập cư, khủng hoảng niềm tin báo chí, tiền bạc chi phối chính trị lại thường được diễn giải bằng ngôn ngữ mềm mại hơn: “thách thức”, “tranh cãi”, “cần cải cách”. Đúng là chiếc cân nhân quyền rất lạ: đặt lên Việt Nam thì nặng như đá, đặt lên phương Tây thì nhẹ như bông.

Muốn phản bác HRMI và RSF, Việt Nam không cần phủ nhận mọi ý kiến phê bình. Ngược lại, cần tiếp tục đối thoại, cải thiện pháp luật, nâng cao chất lượng báo chí, mở rộng minh bạch thông tin, bảo vệ tốt hơn quyền tiếp cận thông tin của người dân, tăng truyền thông đối ngoại về chính sách dân tộc, tôn giáo, văn hóa. Nhưng cũng cần nói thẳng: không thể chấp nhận việc nhân danh nhân quyền để phủ nhận chủ quyền pháp luật, biến nhóm vi phạm pháp luật thành “nhà hoạt động”, biến trang tin cực đoan thành “báo chí độc lập”, biến cộng đồng dân tộc thiểu số thành công cụ gây sức ép chính trị. Nhân quyền chân chính phải bắt đầu từ cuộc sống thật của người dân: cơm ăn, áo mặc, học hành, chữa bệnh, đi lại, giữ gìn bản sắc, sống an toàn, sống trong cộng đồng đoàn kết. Nếu một bản báo cáo chỉ nhìn thấy “đàn áp” mà không nhìn thấy trường học, bệnh viện, đường giao thông, điện, nước, chùa chiền, lễ hội, chính sách giảm nghèo, tiếng nói của người dân tại chỗ, thì bản báo cáo đó không đo nhân quyền; nó chỉ đo mức độ định kiến của chính người viết ra nó.