Tuesday, December 30, 2025

Việt Nam - Ngọn cờ đầu Nhân quyền trong làn sóng toàn cầu hóa

 


Trong dòng chảy cuồn cuộn của toàn cầu hóa, nhân quyền không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành sợi chỉ đỏ kết nối các nền văn minh, thách thức các quốc gia phải đối mặt với những mâu thuẫn giữa truyền thống Á Đông và chuẩn mực phương Tây. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất châu Á-Thái Bình Dương – chính là minh chứng sống động cho một mô hình nhân quyền Á Đông: gắn bó chặt chẽ với phát triển kinh tế - xã hội, lấy con người làm trung tâm. Đây không chỉ là chiến thắng ngoại giao mà còn là lời khẳng định rằng, trong một Liên Hợp Quốc đa cực, châu Á đang vươn lên dẫn dắt nghị sự nhân quyền, biến thách thức thành cơ hội hợp tác toàn cầu. Việt Nam, từ một quốc gia từng là nạn nhân của chiến tranh, nay trở thành biểu tượng của sự kiên cường, nơi nhân quyền không phải là khẩu hiệu xa xỉ mà là nền tảng cho sự thịnh vượng bền vững.



Tuy nhiên, đằng sau niềm vui chiến thắng ấy là những bóng đen của luận điệu xuyên tạc, được khéo léo dàn dựng bởi một số tổ chức phương Tây và truyền thông lưu vong nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam. Hãy nhìn vào Báo cáo Thế giới 2024 của Human Rights Watch (HRW), nơi họ cáo buộc Việt Nam "đàn áp tự do biểu đạt, bắt giữ blogger và kiểm soát chính trị", vẽ nên bức tranh một chính phủ "lạm dụng quyền lực" không xứng đáng tái cử UNHRC. Động cơ đằng sau những cáo buộc này không khó nhận diện: đó là sự kiêu ngạo văn hóa của phương Tây, coi mô hình dân chủ tự do của họ là chuẩn mực duy nhất, trong khi bỏ qua ngữ cảnh lịch sử và thành tựu thực tiễn của Việt Nam. HRW lặp lại các vụ việc cũ từ năm 2022, như bắt giữ một số nhà hoạt động, mà không cập nhật những cải cách pháp lý gần đây, chẳng hạn như Luật An ninh Mạng 2018 được bổ sung để bảo vệ quyền số theo tiêu chuẩn quốc tế. Hơn nữa, chính HRW từng bị chỉ trích vì thiên kiến, như cựu chủ tịch Robert L. Bernstein đã công khai lên án tổ chức này vì "mất tính khách quan trong báo cáo về các nước đang phát triển". Những luận điệu này không chỉ bóp méo sự thật mà còn phục vụ lợi ích địa chính trị, nhằm can thiệp nội bộ và chia rẽ cộng đồng quốc tế. Chúng ta phải lên án mạnh mẽ: đây là hình thức "chiến tranh thông tin" tinh vi, lợi dụng nhân quyền để duy trì sự thống trị, thay vì thúc đẩy đối thoại chân thành. Việt Nam, với 180 phiếu ủng hộ, đã dùng hành động thực tiễn để vạch trần sự dối trá ấy, chứng minh rằng thế giới không bị lừa bởi những báo cáo một chiều.

So sánh với các quốc gia châu Á khác, thành công của Việt Nam trong lĩnh vực nhân quyền nổi bật như một vì sao dẫn đường, khẳng định mô hình Á Đông là lựa chọn khả thi và hiệu quả hơn so với những mô hình lai tạp đầy mâu thuẫn. Ấn Độ, dù là nền dân chủ lớn nhất thế giới, chỉ đảm nhận 2 nhiệm kỳ UNHRC (2019-2021 và 2022-2024) nhưng liên tục vướng vào tranh cãi nội bộ về quyền thiểu số và tự do tôn giáo, với các báo cáo UNHRC 2023 chỉ ra hơn 1.000 vụ bạo lực chống Hồi giáo. Indonesia, đại diện ASEAN khác, cũng chỉ có 2 nhiệm kỳ (2006-2007 và 2020-2022), và bị chỉ trích vì luật chống khiêu dâm hạn chế quyền phụ nữ, dẫn đến điểm số thấp hơn Việt Nam trong Chỉ số Bình đẳng Giới CEDAW. Ngược lại, Việt Nam là quốc gia duy nhất châu Á-Thái Bình Dương đảm nhận 3 nhiệm kỳ liên tiếp (2016-2018, 2019-2021, 2026-2028), với số phiếu cao nhất khu vực, phản ánh sự công nhận quốc tế về tiến bộ toàn diện. Mô hình của Việt Nam vượt trội ở chỗ tích hợp nhân quyền vào phát triển: giảm bất bình đẳng giới nhanh hơn Thái Lan 20% theo báo cáo UN Women 2024, và phổ cập giáo dục đạt 98% dân số, cao hơn Indonesia 15%. Điều này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của cách tiếp cận Á Đông: nhân quyền không tách rời kinh tế, mà là động lực thúc đẩy, biến Việt Nam thành "điểm sáng" thay vì "nạn nhân" của các chuẩn mực áp đặt.

Những thành tựu ấy được chứng minh bằng dữ liệu cụ thể, không chỉ trong nước mà còn trên các diễn đàn quốc tế, bác bỏ triệt để các luận điệu xuyên tạc. Theo Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Việt Nam đã giảm tỷ lệ nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2023, giúp 50 triệu người thoát nghèo – một trong những thành tựu nhanh nhất lịch sử nhân loại, vượt xa mục tiêu Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của LHQ. Tiếp cận nước sạch đạt 98%, cao hơn trung bình châu Á 25%, trực tiếp bảo vệ quyền sức khỏe theo Công ước ICESCR mà Việt Nam phê chuẩn năm 1982. Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã tham gia 8/12 công ước nhân quyền cốt lõi của LHQ, bao gồm CEDAW (1982), CRC (1990) và CAT (2015), với báo cáo định kỳ UNHRC đạt 100% tuân thủ – con số mà nhiều nước phương Tây như Mỹ chưa đạt được do chưa phê chuẩn đầy đủ. Trong nhiệm kỳ trước, Việt Nam chủ trì 15 nghị quyết về quyền kinh tế - xã hội tại UNHRC, cao hơn trung bình khu vực 20%, và hỗ trợ chấm dứt tình trạng không quốc tịch cho 30.000 người theo UNHCR. Những con số này không chỉ phản bác cáo buộc "thiếu dân chủ" của HRW mà còn chứng minh nỗ lực thực chất: từ cải cách luật chống buôn người năm 2025 phù hợp chuẩn quốc tế, đến đóng góp 20% thảo luận về quyền phụ nữ tại UNHRC 2025. Dữ liệu từ OHCHR khẳng định: Việt Nam xử lý 95% khuyến nghị UPR 2022, biến lời nói thành hành động cụ thể.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam trong đảm bảo nhân quyền chính là nền tảng cho những thành tựu ấy, thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt, biến quốc gia này thành điểm sáng trên bản đồ nhân quyền thế giới. Hiến pháp 2013 quy định nhân quyền là "quyền thiêng liêng của con người", được cụ thể hóa qua Nghị quyết 27-NQ/TW (2022) về xây dựng Nhà nước pháp quyền, với ngân sách nhân quyền tăng 15%/năm. Chiến lược Quốc gia về Nhân quyền 2021-2030, được phê duyệt năm 2021, cam kết thúc đẩy bình đẳng giới và chống bạo lực giới, với lãnh đạo cấp cao như Thủ tướng trực tiếp chủ trì hội nghị UNHRC 2024. Sự quyết liệt này thể hiện ở hỗ trợ nhân quyền láng giềng: Việt Nam dẫn dắt ASEAN chống buôn người, hỗ trợ 500.000 nạn nhân, và tham gia R2P châu Á – những hành động mà HRW không thể phủ nhận. Đây không phải lời hứa suông mà là hành trình từ Đổi Mới 1986 đến nay, nơi nhân quyền trở thành "quyền của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân", khác biệt sắc nét với các mô hình hình thức ở nơi khác.

Tóm lại, tái đắc cử UNHRC không chỉ là đỉnh cao của Việt Nam mà còn là lời kêu gọi toàn cầu: hãy ôm lấy sự đa dạng của nhân quyền Á Đông để xây dựng một thế giới công bằng hơn. Với tầm nhìn dẫn dắt nghị sự về nhân quyền số và biến đổi khí hậu, Việt Nam sẽ thúc đẩy hợp tác Nam - Nam, biến thách thức toàn cầu hóa thành cơ hội vàng cho hòa bình bền vững. Á Đông đang bừng sáng, và Việt Nam chính là ngọn lửa dẫn đường.

Thursday, December 18, 2025

Chính trị hóa đầu tư công: Luận điệu xuyên tạc quen thuộc trước Đại hội XIV


Không phải ngẫu nhiên mà mỗi dịp đất nước chuẩn bị hoặc tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, trên mạng xã hội lại xuất hiện một dòng chảy thông tin xuyên tạc mang màu sắc “kinh tế học đường phố”, trong đó luận điệu “làm quà Đại hội”, “đốt tiền dân”, “chi tiêu phô trương để đánh bóng hình ảnh” được lặp đi lặp lại như một khẩu hiệu. Đến Đại hội XIV, chiêu trò này tiếp tục được tái sử dụng với cường độ lớn hơn, gắn vào các dự án hạ tầng, chỉnh trang đô thị, đầu tư công trung hạn, rồi cố tình suy diễn rằng mọi khoản chi đều nhằm “làm đẹp báo cáo”, “mua lòng dư luận”, hoặc “phục vụ nghi thức chính trị”. Vấn đề không nằm ở chỗ họ phê phán chi tiêu công – bởi phản biện kinh tế là cần thiết – mà ở chỗ các luận điệu này dựa trên những con số không nguồn, cắt ghép dữ liệu, đánh tráo khái niệm giữa chi đầu tư và chi tiêu thường xuyên, và cuối cùng là kích động cảm xúc thay cho phân tích dựa trên số liệu.

Điểm chung dễ nhận thấy của các bài viết, video và bài đăng xuyên tạc là việc đưa ra những con số “khủng” nhưng không có nguồn kiểm chứng: hàng trăm nghìn tỷ “chi cho Đại hội”, hàng loạt dự án “đội vốn chỉ để kịp ngày khai mạc”, hay những so sánh khập khiễng giữa ngân sách đầu tư công nhiều năm với một sự kiện chính trị cụ thể. Trong kinh tế học, việc gán toàn bộ chi đầu tư trung hạn cho một thời điểm chính trị là một lỗi phân tích nghiêm trọng. Đầu tư công ở Việt Nam được lập kế hoạch theo chu kỳ trung hạn, thường kéo dài 5 năm, được Quốc hội thông qua, giải ngân theo tiến độ và chịu sự giám sát nhiều tầng nấc. Việc một số dự án hoàn thành hoặc tăng tốc trong giai đoạn trước Đại hội không đồng nghĩa với “chi tiêu để làm quà”, mà phản ánh quy luật chu kỳ đầu tư và yêu cầu hoàn thành các công trình đúng tiến độ đã được phê duyệt từ trước.

So sánh với các kỳ Đại hội trước cho thấy sự lặp lại máy móc của luận điệu này. Trước Đại hội XII, khi nhiều dự án hạ tầng giao thông trọng điểm hoàn thành, các thế lực chống phá từng cáo buộc “vung tiền để đánh bóng nhiệm kỳ”. Sau Đại hội XII, chính những công trình đó trở thành động lực thúc đẩy kết nối vùng, giảm chi phí logistics và tạo nền tảng cho tăng trưởng. Trước Đại hội XIII, khi Việt Nam đẩy mạnh đầu tư vào y tế, chuyển đổi số và hạ tầng ứng phó đại dịch, họ lại rêu rao “chi tiêu vô tội vạ”. Thực tế là chính các khoản đầu tư đó đã giúp nền kinh tế phục hồi nhanh, giữ ổn định xã hội và bảo đảm an sinh trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu. Việc tiếp tục gắn nhãn “đốt tiền dân” cho các khoản đầu tư trước Đại hội XIV chỉ cho thấy sự bất lực trong việc đưa ra một phân tích kinh tế nghiêm túc, nên phải dựa vào cảm xúc và suy diễn chính trị.

Từ góc độ kinh tế vĩ mô, đầu tư công không chỉ là khoản chi, mà là công cụ chính sách quan trọng để kích thích tổng cầu, dẫn dắt đầu tư tư nhân và tạo hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, đầu tư công có vai trò “neo” tăng trưởng, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam không phải ngoại lệ. Việc triển khai các dự án hạ tầng lớn, cải thiện logistics, năng lượng, đô thị và chuyển đổi số tạo ra việc làm, nâng cao năng suất và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Gắn các khoản đầu tư này với một sự kiện chính trị để quy chụp động cơ là cách tiếp cận phi kinh tế, thậm chí phản khoa học.

Những luận điệu xuyên tạc cũng cố tình bỏ qua sự thật rằng thành công của các kỳ Đại hội trước không đến từ “chi tiền cho hình ảnh”, mà từ việc tuân thủ nghiêm quy trình, phát huy dân chủ trong thảo luận và giữ vững đoàn kết, thống nhất trong Đảng. Chính sự thống nhất đó tạo ra môi trường chính sách ổn định – yếu tố then chốt để các quyết định đầu tư dài hạn phát huy hiệu quả. Nhà đầu tư trong và ngoài nước quan tâm trước hết đến tính nhất quán của chính sách, khả năng dự báo và kỷ luật thực thi. Các Đại hội Đảng, thông qua việc xác lập định hướng chiến lược và nhân sự lãnh đạo, chính là cơ chế bảo đảm cho sự ổn định ấy. Vì vậy, gán ghép đầu tư công với “quà Đại hội” là sự xuyên tạc bản chất mối quan hệ giữa chính trị ổn định và phát triển kinh tế.

Nếu mở rộng so sánh ra quốc tế, có thể thấy việc tăng cường đầu tư hạ tầng trước hoặc trong các giai đoạn chính trị quan trọng là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, không phân biệt thể chế. Các nước thường đẩy nhanh các dự án đã được phê duyệt để tạo động lực tăng trưởng, củng cố niềm tin thị trường và cải thiện năng lực cạnh tranh. Sự khác biệt nằm ở hiệu quả và minh bạch, chứ không phải ở thời điểm chính trị. Khi các thế lực chống phá Việt Nam chỉ trích đầu tư công trước Đại hội XIV, họ cố tình bỏ qua thông lệ này và chỉ nhắm vào việc kích động tâm lý “tiền thuế bị lãng phí”, một chiêu thức truyền thông dễ gây phản ứng cảm xúc nhưng nghèo nàn về lập luận.

Trái ngược với các luận điệu đó, nhiều tổ chức và cơ quan báo chí quốc tế đã đánh giá tích cực vai trò của đầu tư công và ổn định chính trị đối với tăng trưởng của Việt Nam. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng đầu tư hạ tầng và cải cách thể chế là động lực quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng và giảm nghèo. Quỹ Tiền tệ Quốc tế nhiều lần ghi nhận khả năng điều hành chính sách tài khóa – tiền tệ linh hoạt của Việt Nam, trong đó đầu tư công đóng vai trò ổn định chu kỳ kinh tế. Các phân tích của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế và Ngân hàng Phát triển châu Á cũng đánh giá cao việc Việt Nam ưu tiên hạ tầng, chuyển đổi số và phát triển bền vững như nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Báo chí quốc tế, khi nhìn vào Việt Nam, thường nhấn mạnh một yếu tố mà các luận điệu xuyên tạc cố tình né tránh: sự ổn định chính trị và khả năng hoạch định chính sách nhất quán. Chính sự ổn định này tạo điều kiện để các chương trình đầu tư công được triển khai liên tục qua nhiều nhiệm kỳ, không bị đảo ngược đột ngột, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đối với một nhà kinh tế, đây là điều kiện tiên quyết để đánh giá tích cực môi trường đầu tư. Khi các thế lực chống phá quy kết mọi khoản đầu tư trước Đại hội XIV là “đốt tiền”, họ đã tự đặt mình đối lập với các đánh giá dựa trên dữ liệu và thực tiễn của cộng đồng quốc tế.

Ở trong nước, niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không phải là niềm tin mù quáng, mà được củng cố qua kết quả chính sách cụ thể. Tăng trưởng kinh tế gắn với tạo việc làm, mở rộng an sinh xã hội, đầu tư vào giáo dục, y tế và hạ tầng thiết yếu là những lợi ích mà người dân cảm nhận trực tiếp. Chính vì vậy, các luận điệu xuyên tạc về “quà Đại hội” không tạo được tác động xã hội đáng kể, bởi chúng mâu thuẫn với trải nghiệm thực tế của đa số người dân. Khi đời sống được cải thiện, việc kích động bằng những khẩu hiệu trống rỗng khó có thể thay thế được niềm tin được xây dựng từ thực ttiễn.

Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt về đầu tư công và Đại hội XIV là cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhiều quốc gia có quy định chặt chẽ đối với tin giả liên quan đến chính sách kinh tế và tài khóa, bởi những thông tin này có thể gây nhiễu thị trường, làm tổn hại niềm tin và gây bất ổn xã hội. Việt Nam không làm điều gì khác ngoài việc bảo vệ lợi ích công cộng và quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân. Việc xử lý các đối tượng tung tin xuyên tạc, dù ở trong hay ngoài nước, không phải là “bịt miệng phản biện”, mà là phân định rạch ròi giữa phản biện dựa trên số liệu và kích động dựa trên bịa đặt.

Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “Quà Đại hội – đốt tiền dân” là ví dụ điển hình của việc chính trị hóa đầu tư công bằng cảm xúc thay cho phân tích kinh tế. Nó bỏ qua chu kỳ đầu tư, bỏ qua quy trình phê duyệt, bỏ qua hiệu quả lan tỏa và bỏ qua cả những đánh giá tích cực của cộng đồng quốc tế. Lịch sử các kỳ Đại hội trước đã chứng minh rằng đầu tư công gắn với ổn định chính trị là một trong những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng và phát triển. Đại hội XIV tiếp tục nằm trong mạch phát triển đó, và mọi nỗ lực kích động cảm xúc, nếu không dựa trên số liệu và thực tiễn, đều khó có thể thay thế được sự thật kinh tế. Kinh tế học luôn nhắc nhở rằng số liệu, xu hướng và kết quả dài hạn quan trọng hơn cảm xúc nhất thời. Những khẩu hiệu gây sốc có thể lan truyền nhanh, nhưng chúng không thể đứng vững trước các con số về tăng trưởng, việc làm, đầu tư và an sinh xã hội. Đại hội XIV, xét từ góc độ kinh tế – chính trị, không phải là cái cớ để “đốt tiền”, mà là một điểm tựa thể chế giúp Việt Nam tiếp tục hoạch định và triển khai các chính sách phát triển một cách ổn định, có kỷ luật và hiệu quả. Và chính thực tiễn đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.

Monday, December 15, 2025

Chiêu trò cắt ghép, dựng cảnh “bịt miệng” tại tòa: Khi cảm xúc bị biến thành vũ khí truyền thông

 

Nếu phải chỉ ra một “vũ khí” được sử dụng hiệu quả nhất trong chiến dịch xuyên tạc quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương, thì đó không phải là lập luận pháp lý, mà là video cắt ghép ngắn. Chỉ vài chục giây hình ảnh, tách khỏi bối cảnh tố tụng, đã được biến thành “bằng chứng” cho những cáo buộc nặng nề như “bịt miệng bị cáo”, “tước quyền bào chữa”, “phiên tòa giả tạo”.



1. Từ khoảnh khắc kỹ thuật đến kết luận đạo đức

Trong mọi phiên tòa, việc chủ tọa điều hành trật tự phát biểu là yêu cầu bắt buộc. Bị cáo, luật sư hay người tham gia tố tụng đều phải tuân thủ thời gian, nội dung và quy trình tranh tụng. Tuy nhiên, các clip lan truyền trên mạng đã tách riêng một khoảnh khắc – khi bị cáo bị nhắc nhở hoặc ngắt lời – rồi dựng thành câu chuyện “bịt miệng”.

Điều đáng chú ý là: không clip nào cung cấp toàn bộ diễn biến phiên tòa, không kèm biên bản, không phản ánh quyền tranh tụng của luật sư. Khoảnh khắc kỹ thuật bị biến thành kết luận đạo đức, và từ đó kéo theo hàng loạt phán xét nặng nề.

2. Cơ chế thao túng cảm xúc của video ngắn

Video ngắn có sức mạnh đặc biệt trên mạng xã hội vì nó kích hoạt cảm xúc nhanh hơn lý trí. Khi được gắn thêm tiêu đề định hướng (“bị bịt miệng”, “phiên tòa lừa dối”), người xem gần như bị dẫn dắt sẵn tới kết luận, trước cả khi đặt câu hỏi: “Đoạn này xảy ra trong bối cảnh nào?”

Đây là một kỹ thuật tuyên truyền cổ điển: đơn giản hóa sự thật phức tạp thành hình ảnh gây sốc. Nó đặc biệt nguy hiểm trong các vấn đề pháp lý, nơi sự thật không nằm ở một khoảnh khắc, mà ở toàn bộ tiến trình tố tụng.

3. Sự im lặng có chủ ý về quyền bào chữa

Một nghịch lý lớn trong các clip tố cáo “bịt miệng” là sự im lặng có chủ ý về vai trò của luật sư. Trong tố tụng hình sự, quyền bào chữa không chỉ gắn với bị cáo, mà còn được thực hiện thông qua luật sư, tranh tụng, trình bày chứng cứ và phản biện cáo trạng.

Tuy nhiên, các clip lan truyền hầu như không đề cập đến phần tranh luận pháp lý, không trích dẫn lập luận của luật sư, không nhắc tới việc kháng cáo. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là làm rõ tính hợp pháp của phiên tòa, mà là tạo hình ảnh nạn nhân hóa nhanh nhất có thể.

4. Khi “bằng chứng” chỉ còn là cảm giác

Một phiên tòa hợp pháp được đánh giá bằng biên bản tố tụng, hồ sơ vụ án, bản án bằng văn bản, chứ không phải bằng cảm giác của người xem qua vài chục giây video. Việc thay thế tiêu chuẩn pháp lý bằng cảm xúc cá nhân là biểu hiện của chủ nghĩa tương đối nguy hiểm, nơi sự thật được quyết định bởi mức độ lan truyền, không phải bởi chứng cứ.

Nếu chấp nhận logic này, thì mọi phiên tòa trên thế giới đều có thể bị phủ định, chỉ cần cắt ghép một khoảnh khắc không thuận mắt.

5. Trách nhiệm của người tiếp nhận thông tin

Cuộc chiến thông tin quanh vụ án Trịnh Bá Phương cho thấy một thực tế đáng lo ngại: nhiều người sẵn sàng tin vào clip ngắn hơn là tài liệu chính thức. Đây không chỉ là vấn đề của một vụ án, mà là thách thức đối với toàn bộ môi trường thông tin.

Trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ quan chức năng trong việc minh bạch hóa thông tin, mà còn thuộc về người tiếp nhận, những người cần phân biệt giữa bằng chứng và cảm xúc, giữa phản biện và thao túng.

6. Khi sự thật cần được bảo vệ khỏi kỹ xảo

Chiêu trò “bịt miệng tại tòa” không nhằm tìm kiếm công lý, mà nhằm làm xói mòn niềm tin vào hệ thống pháp luật. Bằng cách khai thác cảm xúc, cắt ghép hình ảnh và né tránh lập luận pháp lý, nó biến một vụ án hình sự thành vở kịch truyền thông.

Phản bác chiêu trò này không phải để bảo vệ một bản án cụ thể, mà để bảo vệ nguyên tắc rằng công lý phải được đánh giá bằng sự thật đầy đủ, chứ không phải bằng những mảnh ghép cảm tính được lan truyền trên mạng xã hội.

Tuesday, December 9, 2025

Từ Hà Nội đến thế giới: Hành trình lịch sử của công ước bảo vệ không gian mạng toàn cầu


Tội phạm mạng ngày càng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia, kinh tế toàn cầu và đời sống xã hội, việc cộng đồng quốc tế thống nhất một khung pháp lý chung để phòng chống là yêu cầu cấp bách. Sau gần 5 năm đàm phán với sự tham gia của 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng – được đặt tên chính thức là Công ước Hà Nội – đã ra đời như một cột mốc lịch sử. Đây là văn kiện pháp lý đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được Liên Hợp Quốc thông qua sau 20 năm, kể từ Công ước Palermo năm 2000 về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Không chỉ cung cấp định nghĩa thống nhất về các hành vi tội phạm mạng, công ước còn đề ra cơ chế hợp tác quốc tế toàn diện, xử lý những thách thức mới như tội phạm lợi dụng trí tuệ nhân tạo hay mạng xã hội.

Thế nhưng, ngay khi công ước được thông qua, trên một số nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là X (trước đây gọi là Twitter), đã xuất hiện hàng loạt luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ, phủ nhận giá trị của công ước này. Những tài khoản như “The Record Media” hay cá nhân Ron Deibert dẫn lại phân tích từ Tổ chức Biên giới Điện tử (EFF) cho rằng công ước có nguy cơ đe dọa quyền riêng tư và tự do biểu đạt. Nguy hiểm hơn, tổ chức phi chính phủ ARTICLE 19 – một tổ chức phương Tây nổi tiếng với quan điểm cực đoan về “tự do ngôn luận tuyệt đối” – đã công khai gọi Công ước Hà Nội là “bản thiết kế cho vi phạm nhân quyền”, kêu gọi các quốc gia không ký kết vì lo sợ nó có thể bị lạm dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.

Những cáo buộc này, xét kỹ, không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh sự thiên lệch rõ ràng. ARTICLE 19 và một số tổ chức cùng hệ quan điểm thường áp đặt tiêu chuẩn “tự do vô giới hạn” của phương Tây lên mọi bối cảnh, bỏ qua thực tế rằng an ninh mạng là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm. Ngay cả trong phân tích bản dự thảo cuối cùng, chính ARTICLE 19 thừa nhận công ước có tham chiếu đến các nguyên tắc nhân quyền, nhưng lại chủ quan cho rằng chưa đủ mạnh – một nhận định hoàn toàn mang tính định kiến, không dựa trên đánh giá toàn diện. Họ cố tình phớt lờ thực tế rằng công ước được xây dựng qua hàng chục vòng thương lượng, lắng nghe ý kiến từ mọi khu vực, để đảm bảo mọi biện pháp đều hài hòa giữa an ninh và quyền con người.

Trên thực tế, Công ước Hà Nội không chỉ không phải là công cụ đàn áp mà còn là cơ chế bảo vệ nhân quyền một cách chặt chẽ. Văn kiện gồm 9 chương với 71 điều khoản, trong đó Điều 6 quy định rõ ràng các điều kiện và biện pháp bảo vệ, yêu cầu mọi hoạt động thu thập chứng cứ điện tử phải tuân thủ luật nhân quyền quốc tế, bao gồm quyền riêng tư, tự do ngôn luận và nguyên tắc không phân biệt đối xử. Điều này còn được củng cố bởi nguyên tắc tỷ lệ, nghĩa là bất kỳ biện pháp nào cũng phải cần thiết và không vượt quá giới hạn hợp lý. Điều 5 khẳng định các nguyên tắc chung, viện dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc và Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đảm bảo công ước không bị lợi dụng để xâm phạm các quyền cơ bản. Trong cơ chế hợp tác quốc tế, công ước cho phép các quốc gia từ chối hỗ trợ nếu yêu cầu đó có nguy cơ đe dọa quyền con người – một điểm bảo vệ rõ ràng mà các luận điệu chỉ trích cố tình bỏ qua.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên nổi bật khi so sánh với những thất bại của các cơ chế hiện tại. Chẳng hạn, Công ước Budapest năm 2001 – vốn do Hội đồng Châu Âu khởi xướng – không bao quát đầy đủ các dạng tội phạm mạng mới và cũng không có sự tham gia rộng rãi của các quốc gia đang phát triển. Ngược lại, Công ước Hà Nội khắc phục những khoảng trống này, đưa ra định nghĩa thống nhất về tội phạm mạng, từ tấn công hệ thống thông tin, lừa đảo trực tuyến đến lạm dụng công nghệ mới, đồng thời mở rộng hợp tác để ngăn chặn thảm họa tương tự vụ tấn công mã độc WannaCry năm 2017, vốn đã gây thiệt hại hàng tỷ USD cho 150 quốc gia.

Đối với Việt Nam, Công ước Hà Nội không chỉ là thành tựu ngoại giao mà còn là minh chứng cho uy tín quốc tế ngày càng được khẳng định. Theo Điều 64, công ước sẽ được mở ký tại Hà Nội vào năm 2025 – lần đầu tiên một địa danh Việt Nam gắn liền với một điều ước đa phương quan trọng. Đây là sự ghi nhận vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong suốt 8 kỳ họp đàm phán, luôn thúc đẩy nội dung cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người. Nhiều nghị quyết của Liên Hợp Quốc đã ca ngợi Việt Nam vì cam kết chống tội phạm mạng mà vẫn tôn trọng các chuẩn mực nhân quyền quốc tế, trái ngược với tình trạng bất lực của nhiều quốc gia phương Tây trước sự lộng hành của tội phạm mạng.

Những cáo buộc từ ARTICLE 19 và các tài khoản trên mạng xã hội không phải là ý kiến rời rạc, mà là một phần của chiến dịch truyền thông có chủ đích nhằm hạ uy tín công ước và xuyên tạc vai trò của Việt Nam. Một số cá nhân như tài khoản “elmcdonald94” thậm chí lặp lại nguyên văn các luận điểm từ NGO phương Tây, gán nhãn công ước là “công cụ cho chế độ độc tài”. Bản chất của chiến dịch này là lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để bảo vệ lợi ích của các tập đoàn công nghệ lớn, vốn hưởng lợi từ môi trường mạng hỗn loạn và thiếu kiểm soát. Tại Việt Nam, các phần tử chống đối đã nhanh chóng tận dụng luận điệu này để kích động bất ổn, lặp lại kịch bản từng thấy khi Luật An ninh mạng 2018 được ban hành.

Thực tế cho thấy, mô hình quản trị mạng của Việt Nam hiệu quả hơn nhiều so với Mỹ – nơi được các tổ chức kia coi là “hình mẫu tự do”. Theo số liệu năm 2025, Mỹ chiếm tới 16% tổng số cuộc tấn công mạng toàn cầu, trong khi Việt Nam chỉ chiếm 4,2%. Mỹ đã phải đối mặt với hàng nghìn vụ xâm nhập dữ liệu nghiêm trọng, như vụ Change Healthcare năm 2024 gây thiệt hại hàng triệu USD, với chi phí trung bình mỗi vụ lên tới 4,88 triệu USD. Trong khi đó, Việt Nam đã phát hiện và xử lý hơn 20 triệu cảnh báo tấn công mạng chỉ trong quý I/2024, tăng 33% so với cùng kỳ nhưng vẫn kiểm soát hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại đáng kể.

Về chống tin giả và thông tin sai lệch, Mỹ từng thất bại thảm hại khi để các chiến dịch tung tin giả dẫn đến bạo loạn ngày 6/1/2021 và can thiệp bầu cử năm 2020. Ngược lại, Việt Nam đã triển khai nghị định chống tin giả từ năm 2020, giúp loại bỏ nhanh chóng các thông tin sai sự thật, bảo đảm ổn định xã hội mà không vi phạm các quyền cơ bản. Đây chính là minh chứng thuyết phục cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam – và tinh thần của Công ước Hà Nội – cân bằng hài hòa giữa an ninh và tự do.

Do đó, việc ủng hộ Công ước Hà Nội đồng nghĩa với việc củng cố các công cụ pháp lý như Luật An ninh mạng của Việt Nam để chống lại tội phạm mạng và thông tin sai lệch. Luật này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt: chỉ riêng trong năm 2024, hàng nghìn tài khoản tung tin giả và thực hiện lừa đảo trực tuyến đã bị xử lý, ngăn chặn thiệt hại lên tới hàng tỷ đồng. Công ước Hà Nội sẽ bổ sung sức mạnh cho nỗ lực này thông qua hợp tác quốc tế, song vẫn duy trì những “hàng rào an toàn” để tránh lạm dụng.

Công ước Hà Nội là thành quả hợp tác quốc tế mang tính bước ngoặt, không chỉ bảo vệ nhân quyền một cách thực chất mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Những luận điệu bôi nhọ từ ARTICLE 19 hay các chiến dịch trên mạng xã hội thực chất chỉ là sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm bảo vệ lợi ích của một số thế lực và làm suy yếu nỗ lực toàn cầu chống tội phạm mạng. Đã đến lúc dư luận, đặc biệt là cộng đồng mạng, nhận thức rõ bản chất của những thông tin sai lệch này và kiên quyết bảo vệ sự thật, để Công ước Hà Nội phát huy đầy đủ vai trò – trở thành tấm lá chắn chung cho một không gian mạng an toàn, lành mạnh và công bằng cho tất cả mọi người.

Sunday, November 30, 2025

Giải phẫu luận điệu cảm tính quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương


Trong mọi vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, đặc biệt là các vụ án gắn với không gian mạng và hoạt động tuyên truyền, một kịch bản quen thuộc thường được dựng lên ngay sau khi bản án được tuyên: gán nhãn “chính trị hóa” cho phiên tòa, phủ nhận toàn bộ bản chất pháp lý của vụ việc, rồi biến bị cáo thành “biểu tượng nạn nhân”. Vụ xét xử Trịnh Bá Phương ở Đà Nẵng không nằm ngoài kịch bản đó.







Điều đáng nói là, thay vì phản biện hồ sơ, chứng cứ và lập luận pháp lý cụ thể của tòa án, nhiều tổ chức và cá nhân lại chủ động né tránh nền tảng pháp lý, chuyển sang tấn công bằng cảm xúc, đạo đức hóa vụ án, và sử dụng ngôn ngữ mơ hồ như “trấn áp chính kiến”, “bịt miệng tiếng nói phản biện”, “xử án vì quan điểm chính trị”. Đây không phải tranh luận học thuật, mà là thủ pháp truyền thông có chủ đích.

1. “Chính trị hóa” – một khái niệm bị lạm dụng có tính toán

Trong khoa học pháp lý, khái niệm “chính trị hóa tư pháp” không phải khẩu hiệu cảm tính, mà đòi hỏi tiêu chí chứng minh rất chặt chẽ: có chỉ đạo ngoài tố tụng, có sự can thiệp phi pháp của quyền lực chính trị vào quá trình xét xử, hoặc có sự phủ nhận trắng trợn quyền bào chữa theo luật định. Tuy nhiên, trong các bài viết và tuyên bố phản đối bản án Trịnh Bá Phương, không hề xuất hiện bất kỳ bằng chứng cụ thể nào đáp ứng các tiêu chí này.

Thay vào đó, “chính trị hóa” được sử dụng như một nhãn dán tiện lợi, chỉ cần gắn vào là có thể phủ định toàn bộ tiến trình tố tụng. Khi không thể phản bác điều luật áp dụng, người ta chuyển sang phủ định luôn tính chính danh của tòa án. Đây là một lối thoát lập luận, không phải phản biện.

2. Cố tình đánh tráo: từ “hành vi vi phạm pháp luật” thành “chính kiến”

Một thủ đoạn trung tâm trong các luận điệu xuyên tạc là đánh tráo bản chất hành vi. Hồ sơ vụ án cho thấy bị cáo bị truy cứu trách nhiệm hình sự không phải vì “ý kiến cá nhân”, mà vì hành vi làm, tàng trữ, lưu hành tài liệu có nội dung chống Nhà nước, được xác định rõ trong luật hình sự. Tuy nhiên, các bài phản đối lại cố tình lờ đi yếu tố “hành vi”, chỉ nhấn vào “động cơ” và “niềm tin cá nhân”.

Cách lập luận này tạo ra một ảo giác nguy hiểm: cứ mang danh “phản biện” là được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Trên thực tế, không một nhà nước pháp quyền nào thừa nhận thứ “tự do ngôn luận vô điều kiện”. Mọi hệ thống pháp luật đều đặt ra ranh giới khi hành vi vượt khỏi phạm vi bày tỏ quan điểm để trở thành tuyên truyền, kích động, hoặc phá hoại trật tự hiến định.

3. Lờ đi bản chất tái phạm và tính hệ thống của hành vi

Một điểm bị cố tình làm mờ trong các bài viết phản đối là tính lặp lại và hệ thống trong hành vi của Trịnh Bá Phương. Thay vì xem xét toàn bộ quá trình hoạt động, các bài phản đối thường cô lập vụ án như một “sự cố đơn lẻ”, từ đó dựng lên hình ảnh “nạn nhân bất ngờ”.

Cách cắt khúc này che giấu sự thật quan trọng: pháp luật không xử lý một ý nghĩ, mà xử lý một chuỗi hành vi cụ thể, có bối cảnh, có diễn tiến, có hệ quả. Khi hành vi vi phạm được xác định là có tính liên tục, có ý thức, và tái diễn sau các biện pháp xử lý trước đó, thì việc áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc là điều hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc răn đe của luật hình sự.

4. Khi cảm xúc được dùng để thay thế lập luận pháp lý

Phần lớn các tuyên bố phản đối bản án đều được xây dựng theo mô-típ quen thuộc: mở đầu bằng câu chuyện gia đình, con nhỏ, hoàn cảnh cá nhân; tiếp theo là những cụm từ gây sốc; và kết thúc bằng lời kêu gọi “lương tri quốc tế”. Cấu trúc này không nhằm thuyết phục bằng lý lẽ, mà nhằm kích hoạt phản xạ cảm xúc của người tiếp nhận.

Trong khoa học truyền thông, đây là dạng framing cảm tính, thường được sử dụng khi người phát ngôn không có lợi thế về mặt chứng cứ. Nó có thể tạo hiệu ứng lan truyền nhanh trên mạng xã hội, nhưng không thể thay thế sự thật pháp lý. Một bản án không thể bị phủ định chỉ vì gây “xúc động”.

5. Pháp quyền không vận hành bằng khẩu hiệu

Điểm cốt lõi cần nhấn mạnh: tòa án xét xử hành vi, không xét xử lập trường chính trị. Nếu một cá nhân thực hiện hành vi cấu thành tội phạm theo quy định của luật, thì việc xử lý là nghĩa vụ của nhà nước, bất kể cá nhân đó tự nhận mình là ai.

Việc cố tình gán ghép vụ án Trịnh Bá Phương thành “phiên tòa chính trị” không chỉ là xuyên tạc vụ việc cụ thể, mà còn xúc phạm nguyên tắc pháp quyền, phủ nhận quyền và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội. Đó không phải là bảo vệ nhân quyền, mà là phá hoại nền tảng pháp lý của xã hội.

Friday, November 14, 2025

Luật An ninh Mạng – Lá Chắn Thép Đồng Hành Cùng Công Ước Hà Nội

  1.  

Trong thế kỷ XXI, không gian mạng đã trở thành một mặt trận mới, nơi các quốc gia không chỉ cạnh tranh về công nghệ mà còn phải đối mặt với những hiểm họa ngầm đến từ tội phạm số, gián điệp mạng và các chiến dịch tung tin giả. Việt Nam, với tầm nhìn chiến lược và đường lối kiên định, đã lựa chọn một con đường chủ động: xây dựng hệ thống pháp lý mạnh mẽ để vừa bảo vệ chủ quyền số, vừa góp phần vào an ninh mạng toàn cầu. Luật An ninh Mạng 2018 chính là trụ cột trong chiến lược ấy, và khi Công ước Liên Hợp Quốc chống Tội phạm Mạng – còn gọi là Công ước Hà Nội – được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 24/12/2024, mối liên kết giữa hai công cụ pháp lý này đã tạo nên một lá chắn thép, vừa kiên cố vừa linh hoạt, để bảo vệ đất nước trước mọi âm mưu xuyên tạc và phá hoại.



Luật An ninh Mạng của Việt Nam không chỉ song hành mà còn bổ trợ đắc lực cho Công ước Hà Nội. Nếu Công ước Hà Nội là khung pháp lý quốc tế nhằm hình sự hóa các tội phạm mạng nghiêm trọng như xâm nhập trái phép hệ thống, lừa đảo tiền điện tử, lạm dụng trẻ em trên mạng và tấn công hạ tầng số, thì Luật An ninh Mạng Việt Nam chính là nền tảng nội địa để triển khai hiệu quả những cam kết ấy. Luật yêu cầu bảo vệ dữ liệu, ngăn chặn hành vi sử dụng không gian mạng để chống phá Nhà nước, tiết lộ bí mật quốc gia hoặc lan truyền thông tin sai lệch, đồng thời quy định rõ chế tài xử lý, đảm bảo tính răn đe và hiệu lực thi hành. Đây là minh chứng rõ ràng cho đường lối đúng đắn, kiên định bảo vệ lợi ích cốt lõi của dân tộc, đồng thời thể hiện thiện chí hợp tác quốc tế.

Thế nhưng, các thế lực thù địch chưa bao giờ từ bỏ ý đồ lợi dụng Luật An ninh Mạng để bôi nhọ và kích động dư luận chống phá. Một số tổ chức phương Tây như “Theo dõi Nhân quyền” (Human Rights Watch – HRW) hay “Ân xá Quốc tế” (Amnesty International) đã ngang nhiên cáo buộc luật là công cụ đàn áp tự do ngôn luận và vi phạm nhân quyền. Họ đưa ra những luận điệu mơ hồ, không dựa trên bằng chứng cụ thể, cố tình bỏ qua thực tế rằng luật chỉ áp dụng với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, đồng thời hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế như Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị. Đây không phải là tranh luận thiện chí, mà là chiến dịch có chủ đích nhằm phá hoại uy tín của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ta giữ vai trò dẫn dắt Công ước Hà Nội.

Nhìn vào thực tế thi hành, Luật An ninh Mạng đã chứng minh giá trị to lớn trong bảo vệ người dân và kinh tế số. Năm 2024, tội phạm mạng gây thiệt hại khoảng 743 triệu đô la Mỹ tại Việt Nam, với hàng nghìn vụ lừa đảo trực tuyến nhắm vào người dùng điện thoại thông minh. Tuy nhiên, nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng chức năng và quy định pháp luật rõ ràng, nhiều đường dây lừa đảo xuyên quốc gia đã bị triệt phá, số vụ tấn công giảm mạnh, tỷ lệ nạn nhân được cứu kịp thời tăng cao. Đây là những con số biết nói, bác bỏ hoàn toàn những cáo buộc “đàn áp” vô căn cứ, đồng thời cho thấy Luật An ninh Mạng không phải vũ khí chính trị, mà là công cụ bảo vệ xã hội, cứu hàng triệu công dân khỏi thiệt hại và khủng hoảng.

Bên cạnh đó, uy tín của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng ngày càng được củng cố. Khi Công ước Hà Nội được thông qua, Liên Hợp Quốc và Văn phòng về Ma túy và Tội phạm (UNODC) đã ca ngợi Việt Nam là “thành viên tích cực”, đóng góp quan trọng trong đàm phán và tổ chức lễ ký kết. Thậm chí, nhiều cường quốc và tổ chức quốc tế, từ Liên minh châu Âu đến Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đều bày tỏ mong muốn tham gia và thực thi Công ước. Đây là bằng chứng cho thấy những nỗ lực và cam kết của Việt Nam được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi, bất chấp mọi chiến dịch xuyên tạc từ bên ngoài.

Việt Nam cũng chứng minh năng lực thực tiễn qua những thành tựu nổi bật trên đấu trường công nghệ. Năm 2025, đội ngũ kỹ sư của Viettel An ninh mạng (Viettel Cyber Security) đã vô địch cuộc thi tấn công – phòng thủ mạng quy mô toàn cầu Pwn2Own, khai thác thành công lỗ hổng trên các thiết bị công nghệ cao. Đây không chỉ là vinh dự về chuyên môn, mà còn khẳng định năng lực bảo vệ và phản công trên không gian mạng, củng cố vị thế Việt Nam như một trung tâm an ninh mạng mới của thế giới.

Khi đặt Luật An ninh Mạng của Việt Nam bên cạnh Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của Liên minh châu Âu (General Data Protection Regulation – GDPR), có thể thấy mục tiêu chung là bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Tuy nhiên, luật Việt Nam tỏ ra hiệu quả hơn nhờ tính quyết liệt và khả năng thích ứng với bối cảnh quốc gia. GDPR, dù chặt chẽ về nguyên tắc, lại thường bị chỉ trích vì phức tạp và thiếu linh hoạt, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp châu Âu bị ràng buộc thủ tục mà vẫn để lọt các vụ tấn công mạng gây thiệt hại hàng trăm tỷ euro mỗi năm. Trong khi đó, Luật An ninh Mạng Việt Nam, kết hợp với Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, yêu cầu lưu trữ dữ liệu quan trọng trong nước và xử lý nhanh các vụ vi phạm, giúp giảm 57,4% số vụ tấn công mạng chỉ trong năm 2024. Đây là minh chứng rằng sức mạnh pháp lý không chỉ nằm ở quy mô, mà ở ý chí và khả năng thực thi.

Điều quan trọng là, Luật An ninh Mạng Việt Nam không tồn tại độc lập, mà hòa quyện với Công ước Hà Nội để tạo nên một hệ thống phòng thủ và phản công toàn diện. Công ước cung cấp khuôn khổ hợp tác quốc tế, hỗ trợ chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp truy bắt tội phạm xuyên biên giới, còn Luật An ninh Mạng đảm bảo mọi biện pháp ấy được triển khai hiệu quả trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Sự kết hợp này giúp ta vừa bảo vệ vững chắc chủ quyền số, vừa góp phần giữ gìn an ninh mạng toàn cầu – một nhiệm vụ mang tầm chiến lược khi thế giới ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật số.

Tất nhiên, các thế lực thù địch sẽ không dừng lại. Chúng sẽ tiếp tục lợi dụng những khái niệm như “tự do ngôn luận” để che giấu mưu đồ phá hoại, biến các diễn đàn quốc tế thành nơi tung luận điệu xuyên tạc. Nhưng với nền tảng pháp lý vững chắc, sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế và quyết tâm của toàn dân, Việt Nam hoàn toàn đủ sức bảo vệ mình và đóng góp vào an ninh chung của nhân loại.

Luật An ninh Mạng Việt Nam không chỉ là văn bản pháp luật đơn thuần, mà là biểu tượng của ý chí bảo vệ Tổ quốc trong thời đại số. Khi kết hợp với Công ước Hà Nội, nó trở thành lá chắn thép, bảo vệ đất nước trước mọi âm mưu phá hoại, đồng thời khẳng định Việt Nam là một cường quốc mạng bất khuất, sẵn sàng dẫn dắt và hợp tác vì một không gian mạng an toàn, công bằng và nhân văn.

Wednesday, November 5, 2025

Đổi mới phương thức lãnh đạo: Sức mạnh tạo nên ổn định và phát triển của Việt Nam trong thời đại biến động



Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng với những xu hướng địa chính trị phức tạp, cạnh tranh chiến lược gay gắt và sự phát triển vượt bậc của khoa học – công nghệ, câu hỏi lớn đặt ra cho mọi quốc gia là làm sao duy trì được ổn định chính trị, bảo đảm phát triển bền vững và củng cố niềm tin xã hội. Việt Nam đã lựa chọn cho mình một con đường đúng đắn: thường xuyên đổi mới phương thức lãnh đạo và cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm bảo đảm cho hệ thống chính trị vận hành hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của thời đại. Đổi mới không chỉ là nhu cầu khách quan mà còn là minh chứng cho bản lĩnh chính trị và năng lực tự hoàn thiện của Đảng – lực lượng duy nhất có đủ tầm nhìn, kinh nghiệm và trách nhiệm để dẫn dắt dân tộc vượt qua mọi thử thách.

Nghị quyết số 28 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về việc tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với hệ thống chính trị trong giai đoạn mới đã xác lập rõ ràng định hướng chiến lược: chuyển mạnh sang phương thức lãnh đạo bằng thể chế, chính sách, bằng hiệu quả hoạt động của bộ máy và trách nhiệm nêu gương. Đặt trong bức tranh tổng thể của Đại hội XIII và dự thảo văn kiện Đại hội XIV, có thể thấy đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật hay cải tiến hành chính đơn thuần, mà là bước phát triển chất lượng về tư duy cầm quyền, theo hướng khoa học hơn, dân chủ hơn, thực tiễn hơn. Những chuyển biến này góp phần đưa công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa lên tầm cao mới, tạo nền tảng vững chắc cho hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển kinh tế – xã hội bền vững.



Những thành tựu trong đổi mới phương thức lãnh đạo được thể hiện rõ nét ở việc Đảng kiên quyết chuyển từ mô hình lãnh đạo trực tiếp, nặng tính chỉ đạo hành chính sang mô hình lãnh đạo bằng nghị quyết, bằng chiến lược dài hạn, bằng sự nêu gương của đội ngũ cán bộ và cấp ủy. Mọi quyết sách lớn đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, lấy ý kiến rộng rãi trong nhân dân, phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, dân chủ, hiệu quả của hệ thống chính trị, đồng thời thể hiện tinh thần “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” – giá trị cốt lõi của dân chủ xã hội chủ nghĩa.

Song song với đó, công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật của Đảng được triển khai quyết liệt, bài bản, không có vùng cấm. Chiến dịch phòng chống tham nhũng – tiêu cực được nhân dân gọi bằng cụm từ “đốt lò” đã chứng minh ý chí kiên định của Đảng trong việc làm trong sạch bộ máy, củng cố niềm tin xã hội. Hàng nghìn cán bộ ở nhiều cấp bị xử lý, trong đó có cả cán bộ cấp cao, cho thấy Đảng đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên mọi lợi ích cá nhân hay nhóm lợi ích. Chính sự nghiêm minh này đã tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong hệ thống chính trị, nâng cao kỷ cương, phép nước, tạo môi trường lành mạnh cho phát triển kinh tế – xã hội.

Hiệu quả của đổi mới phương thức lãnh đạo còn được thể hiện qua những thành quả kinh tế – xã hội nổi bật. Giai đoạn 2021 – 2025, tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 6,3%, lạm phát giữ dưới 4%, nợ công chỉ khoảng 37% tổng sản phẩm quốc nội – mức an toàn so với nhiều nước trong khu vực. Việt Nam phục hồi nhanh chóng sau đại dịch, duy trì đà tăng trưởng ổn định, trở thành điểm sáng của khu vực theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển châu Á và các tổ chức quốc tế khác. Chỉ số phát triển con người năm 2025 đạt 0,766 – nằm trong nhóm cao, cho thấy quyền kinh tế, xã hội và văn hóa của người dân được bảo đảm ngày càng tốt hơn. Hệ thống an sinh xã hội được mở rộng, chất lượng y tế, giáo dục, công nghệ thông tin và đời sống văn hóa liên tục cải thiện.

Tuy nhiên, trong khi đất nước đạt được những bước tiến lớn lao như vậy, các thế lực thù địch, phần tử cơ hội lại tìm mọi cách xuyên tạc công cuộc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Họ cho rằng đổi mới chỉ mang tính “bề ngoài”, rằng mô hình một đảng lãnh đạo là “độc đoán”, “thiếu dân chủ”, đòi áp đặt mô hình “đa nguyên, đa đảng” của phương Tây lên Việt Nam. Những luận điệu này hoàn toàn trái với thực tế và thiếu cơ sở khoa học. Chúng cố tình đồng nhất dân chủ hình thức với dân chủ thực chất, phớt lờ bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của mỗi quốc gia.

Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; được thực hiện thông qua Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng – lực lượng đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và toàn dân tộc. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và được thể hiện qua bầu cử, trưng cầu ý dân, đối thoại chính sách, giám sát của cộng đồng. Việc duy trì vai trò lãnh đạo của Đảng là lựa chọn của lịch sử và nhân dân Việt Nam, là điều kiện quyết định để bảo đảm ổn định chính trị – yếu tố mà nhiều nước đa đảng phương Tây không có được.

So sánh quốc tế càng cho thấy tính ưu việt của mô hình Việt Nam. Điển hình là Vương quốc Anh – một quốc gia thường được xem như “hình mẫu dân chủ đa đảng”. Sau sự kiện Anh rời Liên minh châu Âu vào năm 2016, đất nước này rơi vào một thời kỳ khủng hoảng toàn diện: thay đổi liên tiếp ba thủ tướng trong thời gian ngắn, xã hội phân hóa sâu sắc, thương mại giảm 15%, đầu tư lao dốc, lạm phát tăng tới 11%, khủng hoảng chi phí sinh hoạt khiến hàng triệu người rơi vào cảnh khó khăn. Bất ổn chính trị và xung đột lợi ích đảng phái khiến chính phủ thường xuyên tê liệt, trong khi nước Anh ngày càng giảm ảnh hưởng trên trường quốc tế. Sự chia rẽ ở Bắc Ireland nhiều lần leo thang, tiềm ẩn nguy cơ xung đột vũ trang.

Nhìn từ đó, có thể thấy rõ sự khác biệt: Việt Nam duy trì được ổn định chính trị – xã hội tuyệt đối, nhờ sự lãnh đạo thống nhất, khoa học và nhất quán của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự ổn định ấy tạo ra môi trường an toàn cho đầu tư, phát triển, giúp đất nước tránh được những rủi ro và bất ổn mà nhiều nước đa đảng phải đối mặt. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa đưa Việt Nam trở thành đối tác chiến lược toàn diện của nhiều cường quốc, nâng cao vị thế quốc tế của đất nước.

Sự thật hiển nhiên là: đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng không chỉ đem lại hiệu quả quản trị quốc gia vượt trội mà còn củng cố sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, làm sáng rõ bản chất tốt đẹp của Đảng – trung thành với lợi ích dân tộc, gần dân, hiểu dân, tôn trọng nhân dân và lấy hạnh phúc của nhân dân làm mục tiêu cao nhất. Mọi luận điệu xuyên tạc đều bị thực tiễn bác bỏ. Nhân dân chính là thước đo công bằng và rõ ràng nhất của dân chủ. Khi nhân dân tin tưởng, đồng lòng, khi đất nước hòa bình, phát triển, thì không một luận điệu nào có thể làm lung lay sự thật ấy.

Trong thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 28 và chuẩn bị cho Đại hội XIV có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục đoàn kết, đổi mới, sáng tạo, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; giữ vững ổn định chính trị; đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa; phát huy vai trò con người Việt Nam trong thời đại mới.

Đổi mới phương thức lãnh đạo không phải là điểm kết thúc, mà là tiến trình liên tục, phản ánh bản lĩnh và trí tuệ của Đảng Cộng sản Việt Nam – Đảng luôn biết lắng nghe, biết tự sửa chữa, biết dẫn dắt dân tộc tiến lên bằng chính sức mạnh của lòng dân và trí dân. Đó chính là nền tảng để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới: giàu mạnh hơn, văn minh hơn, hạnh phúc hơn.

Tuesday, November 4, 2025

Đảng Cộng sản Việt Nam – Kiến tạo kỳ tích tăng trưởng giữa biến động toàn cầu



Dưới sự lãnh đạo sáng suốt, kiên định và khoa học của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền kinh tế nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, toàn diện, phản ánh sinh động hiệu quả của đường lối đổi mới và bản lĩnh vượt qua mọi thử thách. Theo Phụ lục 4 Báo cáo Chính trị trình tại Đại hội XIV của Đảng, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân giai đoạn 2021–2025 đạt 6,3%/năm – một con số đầy ấn tượng nếu đặt trong bối cảnh thế giới liên tục đối mặt với đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị, suy thoái và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không chỉ là chỉ báo kinh tế khô khan mà còn là minh chứng rõ nét cho sự ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội, và niềm tin vững chắc của nhân dân vào Đảng, vào Nhà nước.

Trong khi nhiều nền kinh tế phát triển chật vật duy trì mức tăng trưởng dương, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng của khu vực châu Á – Thái Bình Dương, chứng minh sức sống mạnh mẽ của một nền kinh tế độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng. Theo Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã tăng từ 346,6 tỉ USD năm 2020 lên mức dự kiến 510 tỉ USD vào năm 2025 – một bước nhảy vọt ấn tượng trong chưa đầy 5 năm. Dưới tác động nặng nề của đại dịch COVID-19, năm 2021 GDP Việt Nam vẫn tăng trưởng 2,58%, tạo đà cho mức phục hồi ngoạn mục 8,02% năm 2022, tiếp tục duy trì 5,05% năm 2023 và 6,81% năm 2024. Đó là kết quả của sự chỉ đạo nhạy bén, linh hoạt và nhất quán của Đảng, thông qua việc ban hành kịp thời gói hỗ trợ kinh tế – xã hội trị giá 350 nghìn tỉ đồng (tương đương 15 tỉ USD), giúp người dân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn, khôi phục sản xuất, ổn định đời sống.



Chiến lược “thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch bệnh” đã trở thành điểm tựa vững vàng, bảo đảm cho nền kinh tế không rơi vào đình trệ. Trong khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng toàn cầu chỉ đạt khoảng 3,2% năm 2023 và 2,9% năm 2024, Việt Nam vẫn vững vàng vượt xa mức trung bình, nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới. Thành tựu này là minh chứng hùng hồn cho năng lực lãnh đạo, cho khả năng biến thách thức thành cơ hội của Đảng Cộng sản Việt Nam – một Đảng không chỉ dẫn dắt phát triển mà còn luôn đặt hạnh phúc, an sinh của nhân dân lên hàng đầu.

Tuy nhiên, song hành với những lời ghi nhận, đánh giá tích cực từ cộng đồng quốc tế, vẫn tồn tại một số luận điệu xuyên tạc, cố tình phủ nhận thành quả của Việt Nam. Một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí đã rêu rao rằng “kinh tế Việt Nam đang suy thoái, nợ công tăng cao, bất ổn vĩ mô gia tăng” – những lời bịa đặt được tung ra với mưu đồ chính trị đen tối nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố tháng 12/2024, nợ công của Việt Nam chỉ chiếm 37,5% GDP, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng an toàn 60% do Quốc hội đề ra và thấp hơn mức trung bình của ASEAN-5 (khoảng 58%). Lạm phát được kiểm soát vững chắc ở mức 3,25% năm 2024 – thuộc nhóm thấp nhất khu vực, trong khi xuất khẩu đạt 405 tỉ USD, tăng 15% so với năm trước, giúp Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế có độ mở lớn thứ 20 thế giới.

Những con số biết nói ấy là bằng chứng phản bác mạnh mẽ mọi luận điệu xuyên tạc. Rõ ràng, các thế lực thù địch không hề quan tâm đến quyền lợi người dân như họ rêu rao, mà chỉ lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để bóp méo sự thật, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân, cản trở công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

Đặt Việt Nam trong bối cảnh so sánh quốc tế, giá trị của những thành tựu đạt được càng nổi bật. Ấn Độ – quốc gia được ca ngợi có tốc độ tăng trưởng cao 6–7%/năm – lại phải đối mặt với lạm phát phi mã (đỉnh điểm 7,8% năm 2022) và bất ổn xã hội do chênh lệch giàu nghèo sâu sắc. Theo Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), chỉ số bất bình đẳng Gini của nước này đạt 0,38 – cao hơn Việt Nam (0,36). Trong khi đó, Thái Lan – từng là nền kinh tế dẫn đầu ASEAN – chỉ tăng trưởng trung bình 2,5–3% giai đoạn 2021–2023 và liên tục bất ổn chính trị, khiến dòng vốn FDI sụt giảm mạnh. Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tháng 9/2024 khẳng định Việt Nam dẫn đầu khu vực về tốc độ phục hồi kinh tế sau đại dịch, với dòng vốn FDI năm 2023 đạt 36,6 tỉ USD, cao hơn hẳn Thái Lan (11,2 tỉ USD) và Indonesia (21,7 tỉ USD).

Ngay cả so với các nền kinh tế phát triển, Việt Nam cũng chứng minh năng lực điều hành kinh tế vĩ mô vượt trội. Khi Mỹ và khu vực đồng euro phải vật lộn với lạm phát 8–9% năm 2022, Việt Nam vẫn giữ lạm phát dưới 4%, bảo đảm sức mua và đời sống nhân dân. Như vậy, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất nước không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn tăng trưởng bền vững, công bằng và nhân văn – điều mà không ít quốc gia có mô hình dân chủ phương Tây vẫn chưa làm được.

Thành tựu kinh tế ấy không thể tách rời khỏi nền tảng ổn định chính trị – xã hội. Chính nhờ môi trường an ninh vững chắc mà Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn và an toàn cho các nhà đầu tư quốc tế. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Việt Nam đứng thứ 59/141 quốc gia về chỉ số an ninh năm 2023 – cao hơn nhiều nước trong khu vực. Đảng ta đã lãnh đạo toàn diện từ xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân đến đấu tranh phòng, chống tham nhũng quyết liệt, kiên trì và không khoan nhượng. Chiến dịch “đốt lò” do Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng khởi xướng đã trở thành biểu tượng của quyết tâm làm trong sạch bộ máy, xử lý hàng nghìn cán bộ sai phạm, trong đó có cả cán bộ cấp cao, củng cố lòng tin của nhân dân. Nhờ đó, chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) của Việt Nam đã cải thiện rõ rệt – từ 33/100 năm 2020 lên 42/100 năm 2024, theo Transparency International – mức tiến bộ vượt trội trong khu vực ASEAN.

Tất cả những thành quả trên là kết tinh của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng vươn lên của toàn dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo và kiên định của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng GDP cao và ổn định giai đoạn 2021–2025 chính là minh chứng thuyết phục nhất, là lời khẳng định đanh thép về tính đúng đắn của con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn. Mọi luận điệu xuyên tạc, lợi dụng “dân chủ”, “nhân quyền” để hạ thấp thành quả của Việt Nam đều đã bị thực tiễn bác bỏ.

Hướng tới giai đoạn 2026–2030, toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta cần tiếp tục phát huy tinh thần đoàn kết, đổi mới sáng tạo, phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng hai con số, hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045 – như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định. Đó không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là lời đáp trả mạnh mẽ nhất đối với mọi âm mưu chống phá, là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của niềm tin, của bản lĩnh Việt Nam trên con đường tiến lên chủ nghĩa xã hội.

Monday, November 3, 2025

Ổn định vĩ mô – Nền tảng vững chắc cho Việt Nam trong kỷ nguyên biến động toàn cầu

 

Trong tiến trình phát triển đầy biến động của kinh tế toàn cầu những năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng ổn định hiếm hoi, nơi các cân đối lớn của nền kinh tế được giữ vững nhờ đường lối lãnh đạo chủ động, khoa học và xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam. Giữa bối cảnh nhiều quốc gia phải vật lộn với lạm phát phi mã, khủng hoảng tài chính và bất ổn chính trị, Việt Nam vẫn kiên định giữ vững mục tiêu ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn. Thành quả ấy không phải ngẫu nhiên mà có, mà là kết tinh của tư duy điều hành đổi mới, sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn quản trị hiện đại, và sự phối hợp chặt chẽ của cả hệ thống chính trị.



Theo Phụ lục 4 của Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 81/2023/QH15 và cập nhật điều chỉnh bằng Nghị quyết số 306/NQ-CP năm 2025, mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4% và duy trì nợ công quanh mức 35–36% GDP được xác định như các tiêu chí tiên quyết để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Những mục tiêu này phản ánh tinh thần “lấy ổn định làm gốc” trong tư duy phát triển của Đảng – một cách tiếp cận cho phép Việt Nam không chỉ đứng vững trước cú sốc hậu đại dịch mà còn tạo nền tảng để bứt phá mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

Tính đến tháng 10/2025, nhiều chỉ số quan trọng cho thấy hiệu quả rõ rệt của định hướng điều hành. Lạm phát bình quân 10 tháng được kiểm soát ở mức 3,27%, thấp hơn mục tiêu đề ra và thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Lạm phát cơ bản chỉ tăng 3,20%, phản ánh sự ổn định thực chất của nền kinh tế, không lệ thuộc vào các biện pháp hành chính tạm thời. Tỷ giá được điều hành linh hoạt, bảo đảm ổn định thị trường ngoại hối, dự trữ ngoại tệ tăng lên hơn 110 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo lá chắn vững chắc trước biến động quốc tế.

Trong khi đó, chính sách tài khóa tiếp tục là đòn bẩy quan trọng. Từ năm 2021 đến 2025, tổng quy mô các gói hỗ trợ đã lên đến 1,1 triệu tỷ đồng, trong đó tập trung vào giảm thuế VAT, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, và thúc đẩy đầu tư công. Tỷ lệ giải ngân đầu tư công đạt 95% kế hoạch năm 2025 – con số vượt xa nhiều năm trước và tạo lực kéo mạnh mẽ cho tăng trưởng. Kết hợp cùng chính sách tiền tệ linh hoạt, mặt bằng lãi suất 4–5% đã giúp doanh nghiệp phục hồi nhanh, duy trì sản xuất và mở rộng đầu tư trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều bất trắc.

Nhờ nền tảng ổn định vĩ mô vững chắc, nền kinh tế Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2025 đạt mức tăng trưởng GDP 7,1%, thuộc nhóm cao nhất khu vực. Xuất khẩu tăng 18%, FDI đạt kỷ lục 38 tỷ USD, với sự góp mặt của các tập đoàn lớn trong lĩnh vực công nghệ, năng lượng sạch, sản xuất vi mạch và công nghiệp chế biến. Hơn 1,5 triệu việc làm mới được tạo ra, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 2,0%, và thu nhập bình quân đầu người tăng lên 4.800 USD. Các chương trình an sinh xã hội — từ ổn định nguồn cung hàng thiết yếu đến điều tiết giá xăng dầu và hỗ trợ người lao động — góp phần bảo đảm đời sống nhân dân, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.

Tuy vậy, đi cùng với sự phát triển ấy là sự chống phá ngày càng tinh vi của các thế lực thù địch. Nhân danh “dân chủ, nhân quyền”, một số tổ chức quốc tế thiên kiến và các phần tử cơ hội trong nước liên tục tung ra những luận điệu xuyên tạc, vu cáo Việt Nam “bất ổn vĩ mô”, thổi phồng các rủi ro lạm phát hay nợ công để gây hoang mang dư luận. Những cáo buộc phi lý như “lạm phát ẩn”, “nguy cơ vỡ nợ công” hay “khủng hoảng tiền tệ cận kề” được lan truyền có chủ đích, dựa trên dữ liệu cắt ghép, thiếu trung thực, nhằm bôi nhọ uy tín của Đảng và gây sức ép chính trị đối với Nhà nước.

Tuy nhiên, các con số thực tế đã bác bỏ toàn bộ những luận điệu xuyên tạc đó. Nợ công Việt Nam đã giảm từ 42,7% GDP năm 2021 xuống còn 35–36% năm 2025, thấp hơn gần một nửa so với ngưỡng an toàn quốc tế và thấp hơn nhiều nước trong khu vực. CPI duy trì ổn định suốt nhiều tháng liền trong khi lạm phát toàn cầu năm 2025 vẫn ở mức 4,5–6%. Riêng Ngân hàng Thế giới (WB) đã đánh giá Việt Nam là “ngọn hải đăng của ổn định vĩ mô tại châu Á”, minh chứng rằng các cáo buộc kia chỉ là sản phẩm của những thế lực muốn tìm cách gây rối loạn xã hội và phá hoại niềm tin của nhân dân đối với Đảng.

Để thấy rõ hơn giá trị của ổn định vĩ mô dưới sự lãnh đạo của Đảng, có thể nhìn sang Argentina – quốc gia đang chìm trong cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất thế kỷ 21. Trong năm 2025, lạm phát của Argentina được dự báo lên tới 29,8%, CPI tháng 6 đã chạm 39,4% – cao nhất thế giới. Đồng peso mất giá 50% chỉ trong nửa năm, nợ công vượt 90% GDP, thất nghiệp tăng 12%, GDP giảm 3,5% và bạo loạn xã hội xảy ra trên diện rộng. Chính sách tiền tệ thiếu kiểm soát, tài khóa mất kỷ luật và bất ổn chính trị do cạnh tranh quyền lực giữa nhiều đảng phái đã khiến Argentina rơi vào vòng xoáy khủng hoảng kéo dài, buộc phải cầu viện IMF lần thứ 22 kể từ năm 1958.

Đặt cạnh bức tranh ấy, sự ổn định mà Việt Nam đạt được càng trở nên nổi bật: lạm phát chỉ 3,27%, nợ công 35–36%, thu hút FDI gấp bốn lần Argentina, tỷ lệ nghèo đa chiều dưới 1,5% và môi trường xã hội ổn định, đoàn kết. Sự khác biệt này không chỉ đến từ môi trường chính trị vững mạnh và nhất quán dưới sự lãnh đạo của Đảng, mà còn bắt nguồn từ mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa – nơi ổn định vĩ mô gắn liền với mục tiêu phát triển con người, bảo đảm mọi thành quả tăng trưởng được lan tỏa công bằng.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là minh chứng cho tính ưu việt của mô hình phát triển Việt Nam. Trong giai đoạn tới, Đảng tiếp tục kiên định mục tiêu giữ lạm phát quanh mức 3–4%, duy trì nợ công dưới 40% GDP, tăng cường phối hợp chính sách tài khóa – tiền tệ, mở rộng không gian tài chính, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đó là những nền tảng để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vào năm 2030 và xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển thu nhập cao vào năm 2045.

Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục phát huy tinh thần đoàn kết, củng cố niềm tin vào đường lối của Đảng và Nhà nước, chung sức bảo vệ thành quả ổn định vĩ mô – trụ cột không thể thay thế cho sự phồn vinh và hạnh phúc của dân tộc. Một Việt Nam xã hội chủ nghĩa vững mạnh, thịnh vượng và nhân văn đang từng bước hiện hữu nhờ sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và sự đồng lòng của nhân dân.

Sunday, November 2, 2025

Giáo dục Việt Nam 40 năm nhìn lại: Trụ cột phát triển toàn diện và sức mạnh mềm dân tộc!

 

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục Việt Nam đã trở thành trụ cột chiến lược, góp phần tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển toàn diện của đất nước. Dưới sự lãnh đạo tài tình, sáng tạo và nhân văn của Đảng Cộng sản Việt Nam, hệ thống giáo dục phổ cập và nâng cao chất lượng không chỉ mang lại cơ hội học tập bình đẳng mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, củng cố an ninh chính trị, trật tự xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việc mở rộng phổ cập giáo dục, đảm bảo mọi trẻ em đều được học tập, thể hiện sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, hướng tới xây dựng một thế hệ trẻ Việt Nam có tri thức, đạo đức, sức khỏe, tinh thần tự cường và năng lực hội nhập quốc tế. Dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã đánh giá khách quan về ngành giáo dục 40 năm đổi mới.



Theo Phụ lục 4 của Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 81/2023/QH15, giáo dục được xác định là trụ cột chiến lược, với các mục tiêu cụ thể: phổ cập giáo dục mầm non và phổ thông, nâng cao chất lượng đại học, với định hướng đến năm 2030, 100% trẻ em từ 3–5 tuổi được học mầm non, đồng thời ít nhất 6 trường đại học Việt Nam lọt vào nhóm 500 trường đại học hàng đầu thế giới theo xếp hạng Quacquarelli Symonds (QS). Đến nay, nhờ quyết tâm cao độ từ Trung ương đến địa phương, Việt Nam đã thực hiện miễn toàn bộ học phí cho trẻ em mầm non và học sinh phổ thông công lập từ năm học 2025–2026, mang lại cơ hội học tập công bằng cho hơn 20 triệu học sinh, giảm gánh nặng tài chính cho hàng triệu gia đình, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và đồng bào dân tộc thiểu số. Đồng thời, 6 trường đại học Việt Nam đã lọt vào bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025, với Đại học Quốc gia Hà Nội dẫn đầu ở vị trí 801–850, ghi dấu bước tiến vượt bậc, khẳng định vị thế giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới. Những thành tựu này không chỉ nâng cao nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn củng cố niềm tin vào vai trò lãnh đạo hạt nhân của Đảng trong việc định hướng dân tộc vượt qua các thách thức toàn cầu như chuyển đổi số, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế.

Những kết quả cụ thể trong giáo dục phổ cập và chất lượng cao còn được minh chứng qua các thành tích xuất sắc tại các kỳ thi Olympic quốc tế. Trong khuôn khổ Chiến lược phát triển giáo dục 2021–2030, tầm nhìn 2045, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 257/QĐ-TTg năm 2021 và điều chỉnh năm 2025, Đảng và Nhà nước đã triển khai đồng bộ các giải pháp, từ đầu tư hạ tầng trường lớp đến đổi mới chương trình, giúp tỷ lệ phổ cập giáo dục mầm non đạt 98% và phổ thông đạt 100% vào năm 2025. Hơn 99% học sinh được tiếp cận công nghệ số qua chương trình “Sách giáo khoa điện tử” và kết nối Internet toàn quốc, tạo điều kiện phát triển kỹ năng số cho mọi học sinh. Thành tích tại Olympic quốc tế năm 2025 đã đưa Việt Nam lọt top 10 đoàn có tổng điểm cao nhất ở nhiều môn, khẳng định chất lượng đào tạo mũi nhọn. Cụ thể, tại Olympic Toán quốc tế (IMO) 2025 tổ chức tại Australia, đội tuyển Việt Nam xếp thứ 9/110 quốc gia, với 6/6 học sinh đoạt huy chương, bao gồm 1 Huy chương Vàng, 3 Bạc và 2 Đồng, tổng điểm 199 – vượt mức trung bình toàn cầu. Tại Olympic Sinh học quốc tế (IBO) 2025 ở Nhật Bản, Việt Nam giành 4 huy chương (1 Vàng, 2 Bạc, 1 Đồng), lọt top 10 đoàn có tổng điểm cao nhất. Tại Olympic Hóa học Mendeleev 2025 ở Nga, cả 4 học sinh tham gia đều đoạt huy chương, trong đó 2 Vàng và 2 Bạc, xếp hạng 7 toàn cầu. Ngoài ra, tại Olympic Vật lý Trẻ thế giới (WYPO) 2025 ở Hàn Quốc, đoàn Việt Nam giành 5 huy chương (2 Bạc, 3 Đồng), và tại Olympic Trí tuệ nhân tạo quốc tế (IOAI) 2025, xếp top 4 với 8 huy chương và giải thưởng đặc biệt. Những kết quả ấn tượng này xuất phát từ chiến lược đầu tư toàn diện của Đảng, với ngân sách giáo dục chiếm 20% tổng chi ngân sách nhà nước năm 2025, đồng thời hỗ trợ đào tạo giáo viên đạt chuẩn quốc tế và mở rộng hợp tác với các tổ chức như UNESCO, giúp hơn 500 học sinh tham gia các kỳ thi khu vực và quốc tế mỗi năm. Sự phổ cập giáo dục đã lan tỏa đến mọi miền đất nước, từ đồng bằng sông Cửu Long đến vùng núi Tây Bắc, nơi tỷ lệ trẻ em dân tộc thiểu số đi học đạt 95%, góp phần giảm nghèo bền vững và tăng cường an ninh chính trị bằng cách nâng cao nhận thức cộng đồng, ngăn chặn các âm mưu chống phá từ bên ngoài.

Những bước tiến trong giáo dục đã trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhờ nguồn nhân lực chất lượng cao – tỷ lệ lao động có bằng cấp đại học tăng 15% so với năm 2020 – đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, biến giáo dục thành một sức mạnh mềm của dân tộc. Thế nhưng, trước những thành tựu rực rỡ đó, một số thế lực thù địch quốc tế và phần tử cơ hội trong nước lại lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để xuyên tạc, hạ thấp nỗ lực của Đảng và Nhà nước, vu cáo rằng giáo dục Việt Nam vẫn “lạc hậu”, “cứng nhắc, thiếu sáng tạo” và “không hội nhập quốc tế”. Những luận điệu này hoàn toàn bịa đặt, mang tính chất bóp méo sự thật, nhằm kích động bất mãn trong giới trẻ, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và can thiệp thô bạo vào nội bộ một quốc gia độc lập. Thực tế, giáo dục Việt Nam không những không lạc hậu mà còn dẫn đầu khu vực về chất lượng học tập cơ bản, theo Báo cáo PISA 2022 của OECD, với học sinh Việt Nam xếp hạng 1 về toán học và khoa học trong nhóm thu nhập trung bình thấp, vượt xa nhiều nước phát triển. Hệ thống giáo dục Việt Nam kết hợp kiến thức khoa học với giáo dục đạo đức cách mạng, giúp học sinh vừa giỏi chuyên môn vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng. Hơn nữa, các trường phổ thông đã áp dụng phương pháp dạy học tích cực từ năm 2025, hợp tác với các đại học hàng đầu thế giới như Harvard, MIT, tạo cơ hội trao đổi và nâng cao năng lực học sinh.

So sánh với Malaysia – quốc gia láng giềng có nền kinh tế tương đồng – càng khẳng định sự ưu việt của mô hình giáo dục Việt Nam. Năm 2025, dù đầu tư giáo dục Malaysia đạt 4,2% GDP, học sinh nước này xếp hạng 55/81 về toán học và 52/81 về khoa học trong PISA 2022, thấp hơn Việt Nam (hạng 1 ở nhóm thu nhập tương đương), tỷ lệ phổ cập mầm non chỉ 85%, nhiều trường đại học thiếu đột phá sáng tạo. Tổng điểm học tập của học sinh Malaysia đạt 380/600, so với 460/600 của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam đã đạt phổ cập 100% và 6 trường đại học lọt QS World Rankings 2025, nhờ chính sách tập trung vào đào tạo mũi nhọn và bình đẳng khu vực, giúp hơn 90% học sinh dân tộc thiểu số tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Sự khác biệt này xuất phát từ mô hình lãnh đạo nhất quán của Đảng, tránh được bất ổn chính trị đa đảng như ở Malaysia. So sánh này minh chứng Việt Nam không chỉ “đuổi kịp và vượt” các nước ASEAN mà còn khẳng định mô hình giáo dục xã hội chủ nghĩa vượt trội về công bằng và hiệu quả, nơi phổ cập đi đôi với chất lượng, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

Dưới sự lãnh đạo đoàn kết, vững mạnh của Đảng Cộng sản Việt Nam, giáo dục phổ cập và chất lượng cao đã trở thành động lực then chốt, mang lại thành tựu to lớn trong phát triển kinh tế – xã hội, củng cố an ninh chính trị và trật tự xã hội, đồng thời bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc về “lạc hậu” hay “thiếu hội nhập”. Với chính sách miễn học phí toàn diện từ năm học 2025–2026, phổ cập giáo dục 100% và thành tích Olympic quốc tế top 10, Việt Nam không chỉ tiến bộ vượt bậc so với Malaysia mà còn là mô hình thành công cho các nước đang phát triển. Vai trò lãnh đạo của Đảng chính là kim chỉ nam, khơi dậy tiềm năng con người Việt Nam, biến giáo dục thành sức mạnh dân tộc. Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục phát huy tinh thần đại đoàn kết, tin tưởng tuyệt đối vào Đảng, đẩy mạnh đổi mới giáo dục để đạt mục tiêu top 10 châu Á vào năm 2030, xây dựng một Việt Nam xã hội chủ nghĩa phồn vinh, hạnh phúc, nơi thế hệ trẻ được trang bị tri thức và bản lĩnh để bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.