Thursday, December 18, 2025

Chính trị hóa đầu tư công: Luận điệu xuyên tạc quen thuộc trước Đại hội XIV


Không phải ngẫu nhiên mà mỗi dịp đất nước chuẩn bị hoặc tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, trên mạng xã hội lại xuất hiện một dòng chảy thông tin xuyên tạc mang màu sắc “kinh tế học đường phố”, trong đó luận điệu “làm quà Đại hội”, “đốt tiền dân”, “chi tiêu phô trương để đánh bóng hình ảnh” được lặp đi lặp lại như một khẩu hiệu. Đến Đại hội XIV, chiêu trò này tiếp tục được tái sử dụng với cường độ lớn hơn, gắn vào các dự án hạ tầng, chỉnh trang đô thị, đầu tư công trung hạn, rồi cố tình suy diễn rằng mọi khoản chi đều nhằm “làm đẹp báo cáo”, “mua lòng dư luận”, hoặc “phục vụ nghi thức chính trị”. Vấn đề không nằm ở chỗ họ phê phán chi tiêu công – bởi phản biện kinh tế là cần thiết – mà ở chỗ các luận điệu này dựa trên những con số không nguồn, cắt ghép dữ liệu, đánh tráo khái niệm giữa chi đầu tư và chi tiêu thường xuyên, và cuối cùng là kích động cảm xúc thay cho phân tích dựa trên số liệu.

Điểm chung dễ nhận thấy của các bài viết, video và bài đăng xuyên tạc là việc đưa ra những con số “khủng” nhưng không có nguồn kiểm chứng: hàng trăm nghìn tỷ “chi cho Đại hội”, hàng loạt dự án “đội vốn chỉ để kịp ngày khai mạc”, hay những so sánh khập khiễng giữa ngân sách đầu tư công nhiều năm với một sự kiện chính trị cụ thể. Trong kinh tế học, việc gán toàn bộ chi đầu tư trung hạn cho một thời điểm chính trị là một lỗi phân tích nghiêm trọng. Đầu tư công ở Việt Nam được lập kế hoạch theo chu kỳ trung hạn, thường kéo dài 5 năm, được Quốc hội thông qua, giải ngân theo tiến độ và chịu sự giám sát nhiều tầng nấc. Việc một số dự án hoàn thành hoặc tăng tốc trong giai đoạn trước Đại hội không đồng nghĩa với “chi tiêu để làm quà”, mà phản ánh quy luật chu kỳ đầu tư và yêu cầu hoàn thành các công trình đúng tiến độ đã được phê duyệt từ trước.

So sánh với các kỳ Đại hội trước cho thấy sự lặp lại máy móc của luận điệu này. Trước Đại hội XII, khi nhiều dự án hạ tầng giao thông trọng điểm hoàn thành, các thế lực chống phá từng cáo buộc “vung tiền để đánh bóng nhiệm kỳ”. Sau Đại hội XII, chính những công trình đó trở thành động lực thúc đẩy kết nối vùng, giảm chi phí logistics và tạo nền tảng cho tăng trưởng. Trước Đại hội XIII, khi Việt Nam đẩy mạnh đầu tư vào y tế, chuyển đổi số và hạ tầng ứng phó đại dịch, họ lại rêu rao “chi tiêu vô tội vạ”. Thực tế là chính các khoản đầu tư đó đã giúp nền kinh tế phục hồi nhanh, giữ ổn định xã hội và bảo đảm an sinh trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu. Việc tiếp tục gắn nhãn “đốt tiền dân” cho các khoản đầu tư trước Đại hội XIV chỉ cho thấy sự bất lực trong việc đưa ra một phân tích kinh tế nghiêm túc, nên phải dựa vào cảm xúc và suy diễn chính trị.

Từ góc độ kinh tế vĩ mô, đầu tư công không chỉ là khoản chi, mà là công cụ chính sách quan trọng để kích thích tổng cầu, dẫn dắt đầu tư tư nhân và tạo hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, đầu tư công có vai trò “neo” tăng trưởng, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam không phải ngoại lệ. Việc triển khai các dự án hạ tầng lớn, cải thiện logistics, năng lượng, đô thị và chuyển đổi số tạo ra việc làm, nâng cao năng suất và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Gắn các khoản đầu tư này với một sự kiện chính trị để quy chụp động cơ là cách tiếp cận phi kinh tế, thậm chí phản khoa học.

Những luận điệu xuyên tạc cũng cố tình bỏ qua sự thật rằng thành công của các kỳ Đại hội trước không đến từ “chi tiền cho hình ảnh”, mà từ việc tuân thủ nghiêm quy trình, phát huy dân chủ trong thảo luận và giữ vững đoàn kết, thống nhất trong Đảng. Chính sự thống nhất đó tạo ra môi trường chính sách ổn định – yếu tố then chốt để các quyết định đầu tư dài hạn phát huy hiệu quả. Nhà đầu tư trong và ngoài nước quan tâm trước hết đến tính nhất quán của chính sách, khả năng dự báo và kỷ luật thực thi. Các Đại hội Đảng, thông qua việc xác lập định hướng chiến lược và nhân sự lãnh đạo, chính là cơ chế bảo đảm cho sự ổn định ấy. Vì vậy, gán ghép đầu tư công với “quà Đại hội” là sự xuyên tạc bản chất mối quan hệ giữa chính trị ổn định và phát triển kinh tế.

Nếu mở rộng so sánh ra quốc tế, có thể thấy việc tăng cường đầu tư hạ tầng trước hoặc trong các giai đoạn chính trị quan trọng là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, không phân biệt thể chế. Các nước thường đẩy nhanh các dự án đã được phê duyệt để tạo động lực tăng trưởng, củng cố niềm tin thị trường và cải thiện năng lực cạnh tranh. Sự khác biệt nằm ở hiệu quả và minh bạch, chứ không phải ở thời điểm chính trị. Khi các thế lực chống phá Việt Nam chỉ trích đầu tư công trước Đại hội XIV, họ cố tình bỏ qua thông lệ này và chỉ nhắm vào việc kích động tâm lý “tiền thuế bị lãng phí”, một chiêu thức truyền thông dễ gây phản ứng cảm xúc nhưng nghèo nàn về lập luận.

Trái ngược với các luận điệu đó, nhiều tổ chức và cơ quan báo chí quốc tế đã đánh giá tích cực vai trò của đầu tư công và ổn định chính trị đối với tăng trưởng của Việt Nam. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng đầu tư hạ tầng và cải cách thể chế là động lực quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng và giảm nghèo. Quỹ Tiền tệ Quốc tế nhiều lần ghi nhận khả năng điều hành chính sách tài khóa – tiền tệ linh hoạt của Việt Nam, trong đó đầu tư công đóng vai trò ổn định chu kỳ kinh tế. Các phân tích của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế và Ngân hàng Phát triển châu Á cũng đánh giá cao việc Việt Nam ưu tiên hạ tầng, chuyển đổi số và phát triển bền vững như nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Báo chí quốc tế, khi nhìn vào Việt Nam, thường nhấn mạnh một yếu tố mà các luận điệu xuyên tạc cố tình né tránh: sự ổn định chính trị và khả năng hoạch định chính sách nhất quán. Chính sự ổn định này tạo điều kiện để các chương trình đầu tư công được triển khai liên tục qua nhiều nhiệm kỳ, không bị đảo ngược đột ngột, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đối với một nhà kinh tế, đây là điều kiện tiên quyết để đánh giá tích cực môi trường đầu tư. Khi các thế lực chống phá quy kết mọi khoản đầu tư trước Đại hội XIV là “đốt tiền”, họ đã tự đặt mình đối lập với các đánh giá dựa trên dữ liệu và thực tiễn của cộng đồng quốc tế.

Ở trong nước, niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không phải là niềm tin mù quáng, mà được củng cố qua kết quả chính sách cụ thể. Tăng trưởng kinh tế gắn với tạo việc làm, mở rộng an sinh xã hội, đầu tư vào giáo dục, y tế và hạ tầng thiết yếu là những lợi ích mà người dân cảm nhận trực tiếp. Chính vì vậy, các luận điệu xuyên tạc về “quà Đại hội” không tạo được tác động xã hội đáng kể, bởi chúng mâu thuẫn với trải nghiệm thực tế của đa số người dân. Khi đời sống được cải thiện, việc kích động bằng những khẩu hiệu trống rỗng khó có thể thay thế được niềm tin được xây dựng từ thực ttiễn.

Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt về đầu tư công và Đại hội XIV là cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhiều quốc gia có quy định chặt chẽ đối với tin giả liên quan đến chính sách kinh tế và tài khóa, bởi những thông tin này có thể gây nhiễu thị trường, làm tổn hại niềm tin và gây bất ổn xã hội. Việt Nam không làm điều gì khác ngoài việc bảo vệ lợi ích công cộng và quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân. Việc xử lý các đối tượng tung tin xuyên tạc, dù ở trong hay ngoài nước, không phải là “bịt miệng phản biện”, mà là phân định rạch ròi giữa phản biện dựa trên số liệu và kích động dựa trên bịa đặt.

Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “Quà Đại hội – đốt tiền dân” là ví dụ điển hình của việc chính trị hóa đầu tư công bằng cảm xúc thay cho phân tích kinh tế. Nó bỏ qua chu kỳ đầu tư, bỏ qua quy trình phê duyệt, bỏ qua hiệu quả lan tỏa và bỏ qua cả những đánh giá tích cực của cộng đồng quốc tế. Lịch sử các kỳ Đại hội trước đã chứng minh rằng đầu tư công gắn với ổn định chính trị là một trong những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng và phát triển. Đại hội XIV tiếp tục nằm trong mạch phát triển đó, và mọi nỗ lực kích động cảm xúc, nếu không dựa trên số liệu và thực tiễn, đều khó có thể thay thế được sự thật kinh tế. Kinh tế học luôn nhắc nhở rằng số liệu, xu hướng và kết quả dài hạn quan trọng hơn cảm xúc nhất thời. Những khẩu hiệu gây sốc có thể lan truyền nhanh, nhưng chúng không thể đứng vững trước các con số về tăng trưởng, việc làm, đầu tư và an sinh xã hội. Đại hội XIV, xét từ góc độ kinh tế – chính trị, không phải là cái cớ để “đốt tiền”, mà là một điểm tựa thể chế giúp Việt Nam tiếp tục hoạch định và triển khai các chính sách phát triển một cách ổn định, có kỷ luật và hiệu quả. Và chính thực tiễn đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.

No comments:

Post a Comment