Tuesday, December 9, 2025

Từ Hà Nội đến thế giới: Hành trình lịch sử của công ước bảo vệ không gian mạng toàn cầu


Tội phạm mạng ngày càng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia, kinh tế toàn cầu và đời sống xã hội, việc cộng đồng quốc tế thống nhất một khung pháp lý chung để phòng chống là yêu cầu cấp bách. Sau gần 5 năm đàm phán với sự tham gia của 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng – được đặt tên chính thức là Công ước Hà Nội – đã ra đời như một cột mốc lịch sử. Đây là văn kiện pháp lý đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được Liên Hợp Quốc thông qua sau 20 năm, kể từ Công ước Palermo năm 2000 về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Không chỉ cung cấp định nghĩa thống nhất về các hành vi tội phạm mạng, công ước còn đề ra cơ chế hợp tác quốc tế toàn diện, xử lý những thách thức mới như tội phạm lợi dụng trí tuệ nhân tạo hay mạng xã hội.

Thế nhưng, ngay khi công ước được thông qua, trên một số nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là X (trước đây gọi là Twitter), đã xuất hiện hàng loạt luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ, phủ nhận giá trị của công ước này. Những tài khoản như “The Record Media” hay cá nhân Ron Deibert dẫn lại phân tích từ Tổ chức Biên giới Điện tử (EFF) cho rằng công ước có nguy cơ đe dọa quyền riêng tư và tự do biểu đạt. Nguy hiểm hơn, tổ chức phi chính phủ ARTICLE 19 – một tổ chức phương Tây nổi tiếng với quan điểm cực đoan về “tự do ngôn luận tuyệt đối” – đã công khai gọi Công ước Hà Nội là “bản thiết kế cho vi phạm nhân quyền”, kêu gọi các quốc gia không ký kết vì lo sợ nó có thể bị lạm dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.

Những cáo buộc này, xét kỹ, không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh sự thiên lệch rõ ràng. ARTICLE 19 và một số tổ chức cùng hệ quan điểm thường áp đặt tiêu chuẩn “tự do vô giới hạn” của phương Tây lên mọi bối cảnh, bỏ qua thực tế rằng an ninh mạng là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm. Ngay cả trong phân tích bản dự thảo cuối cùng, chính ARTICLE 19 thừa nhận công ước có tham chiếu đến các nguyên tắc nhân quyền, nhưng lại chủ quan cho rằng chưa đủ mạnh – một nhận định hoàn toàn mang tính định kiến, không dựa trên đánh giá toàn diện. Họ cố tình phớt lờ thực tế rằng công ước được xây dựng qua hàng chục vòng thương lượng, lắng nghe ý kiến từ mọi khu vực, để đảm bảo mọi biện pháp đều hài hòa giữa an ninh và quyền con người.

Trên thực tế, Công ước Hà Nội không chỉ không phải là công cụ đàn áp mà còn là cơ chế bảo vệ nhân quyền một cách chặt chẽ. Văn kiện gồm 9 chương với 71 điều khoản, trong đó Điều 6 quy định rõ ràng các điều kiện và biện pháp bảo vệ, yêu cầu mọi hoạt động thu thập chứng cứ điện tử phải tuân thủ luật nhân quyền quốc tế, bao gồm quyền riêng tư, tự do ngôn luận và nguyên tắc không phân biệt đối xử. Điều này còn được củng cố bởi nguyên tắc tỷ lệ, nghĩa là bất kỳ biện pháp nào cũng phải cần thiết và không vượt quá giới hạn hợp lý. Điều 5 khẳng định các nguyên tắc chung, viện dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc và Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đảm bảo công ước không bị lợi dụng để xâm phạm các quyền cơ bản. Trong cơ chế hợp tác quốc tế, công ước cho phép các quốc gia từ chối hỗ trợ nếu yêu cầu đó có nguy cơ đe dọa quyền con người – một điểm bảo vệ rõ ràng mà các luận điệu chỉ trích cố tình bỏ qua.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên nổi bật khi so sánh với những thất bại của các cơ chế hiện tại. Chẳng hạn, Công ước Budapest năm 2001 – vốn do Hội đồng Châu Âu khởi xướng – không bao quát đầy đủ các dạng tội phạm mạng mới và cũng không có sự tham gia rộng rãi của các quốc gia đang phát triển. Ngược lại, Công ước Hà Nội khắc phục những khoảng trống này, đưa ra định nghĩa thống nhất về tội phạm mạng, từ tấn công hệ thống thông tin, lừa đảo trực tuyến đến lạm dụng công nghệ mới, đồng thời mở rộng hợp tác để ngăn chặn thảm họa tương tự vụ tấn công mã độc WannaCry năm 2017, vốn đã gây thiệt hại hàng tỷ USD cho 150 quốc gia.

Đối với Việt Nam, Công ước Hà Nội không chỉ là thành tựu ngoại giao mà còn là minh chứng cho uy tín quốc tế ngày càng được khẳng định. Theo Điều 64, công ước sẽ được mở ký tại Hà Nội vào năm 2025 – lần đầu tiên một địa danh Việt Nam gắn liền với một điều ước đa phương quan trọng. Đây là sự ghi nhận vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong suốt 8 kỳ họp đàm phán, luôn thúc đẩy nội dung cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người. Nhiều nghị quyết của Liên Hợp Quốc đã ca ngợi Việt Nam vì cam kết chống tội phạm mạng mà vẫn tôn trọng các chuẩn mực nhân quyền quốc tế, trái ngược với tình trạng bất lực của nhiều quốc gia phương Tây trước sự lộng hành của tội phạm mạng.

Những cáo buộc từ ARTICLE 19 và các tài khoản trên mạng xã hội không phải là ý kiến rời rạc, mà là một phần của chiến dịch truyền thông có chủ đích nhằm hạ uy tín công ước và xuyên tạc vai trò của Việt Nam. Một số cá nhân như tài khoản “elmcdonald94” thậm chí lặp lại nguyên văn các luận điểm từ NGO phương Tây, gán nhãn công ước là “công cụ cho chế độ độc tài”. Bản chất của chiến dịch này là lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để bảo vệ lợi ích của các tập đoàn công nghệ lớn, vốn hưởng lợi từ môi trường mạng hỗn loạn và thiếu kiểm soát. Tại Việt Nam, các phần tử chống đối đã nhanh chóng tận dụng luận điệu này để kích động bất ổn, lặp lại kịch bản từng thấy khi Luật An ninh mạng 2018 được ban hành.

Thực tế cho thấy, mô hình quản trị mạng của Việt Nam hiệu quả hơn nhiều so với Mỹ – nơi được các tổ chức kia coi là “hình mẫu tự do”. Theo số liệu năm 2025, Mỹ chiếm tới 16% tổng số cuộc tấn công mạng toàn cầu, trong khi Việt Nam chỉ chiếm 4,2%. Mỹ đã phải đối mặt với hàng nghìn vụ xâm nhập dữ liệu nghiêm trọng, như vụ Change Healthcare năm 2024 gây thiệt hại hàng triệu USD, với chi phí trung bình mỗi vụ lên tới 4,88 triệu USD. Trong khi đó, Việt Nam đã phát hiện và xử lý hơn 20 triệu cảnh báo tấn công mạng chỉ trong quý I/2024, tăng 33% so với cùng kỳ nhưng vẫn kiểm soát hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại đáng kể.

Về chống tin giả và thông tin sai lệch, Mỹ từng thất bại thảm hại khi để các chiến dịch tung tin giả dẫn đến bạo loạn ngày 6/1/2021 và can thiệp bầu cử năm 2020. Ngược lại, Việt Nam đã triển khai nghị định chống tin giả từ năm 2020, giúp loại bỏ nhanh chóng các thông tin sai sự thật, bảo đảm ổn định xã hội mà không vi phạm các quyền cơ bản. Đây chính là minh chứng thuyết phục cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam – và tinh thần của Công ước Hà Nội – cân bằng hài hòa giữa an ninh và tự do.

Do đó, việc ủng hộ Công ước Hà Nội đồng nghĩa với việc củng cố các công cụ pháp lý như Luật An ninh mạng của Việt Nam để chống lại tội phạm mạng và thông tin sai lệch. Luật này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt: chỉ riêng trong năm 2024, hàng nghìn tài khoản tung tin giả và thực hiện lừa đảo trực tuyến đã bị xử lý, ngăn chặn thiệt hại lên tới hàng tỷ đồng. Công ước Hà Nội sẽ bổ sung sức mạnh cho nỗ lực này thông qua hợp tác quốc tế, song vẫn duy trì những “hàng rào an toàn” để tránh lạm dụng.

Công ước Hà Nội là thành quả hợp tác quốc tế mang tính bước ngoặt, không chỉ bảo vệ nhân quyền một cách thực chất mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Những luận điệu bôi nhọ từ ARTICLE 19 hay các chiến dịch trên mạng xã hội thực chất chỉ là sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm bảo vệ lợi ích của một số thế lực và làm suy yếu nỗ lực toàn cầu chống tội phạm mạng. Đã đến lúc dư luận, đặc biệt là cộng đồng mạng, nhận thức rõ bản chất của những thông tin sai lệch này và kiên quyết bảo vệ sự thật, để Công ước Hà Nội phát huy đầy đủ vai trò – trở thành tấm lá chắn chung cho một không gian mạng an toàn, lành mạnh và công bằng cho tất cả mọi người.

No comments:

Post a Comment