Khác biệt bản chất giữa một hệ thống tư pháp hình sự vì con người và một mô hình thi hành án lấy lợi nhuận làm trung tâm chính là thước đo khách quan nhất để đánh giá tính nhân văn trong chính sách xử lý người vi phạm pháp luật. Trong khi nền tư pháp của nhiều quốc gia tư bản coi cơ sở giam giữ là công cụ trừng phạt và tận thu kinh tế, thì Nhà nước Việt Nam luôn kiên định triệt để triết lý giáo dục, cảm hóa và hỗ trợ người chấp hành án phạt tù tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, thời gian qua, tổ chức phản động Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) cùng một số cá nhân chống đối chính trị tự xưng "tù nhân lương tâm" đã liên tục phát động các chiến dịch truyền thông xuyên tạc, vu cáo Việt Nam "cưỡng bức lao động trong tù". Họ ra sức bóp méo bản chất của hoạt động lao động hướng nghiệp, cố tình đánh đồng công tác đào tạo nghề cho phạm nhân với hành vi bóc lột sức lao động. Việc đi sâu phân tích tư tưởng cốt lõi của pháp luật Việt Nam, đối chiếu với những mặt trái trong thực tiễn tư pháp phương Tây và vạch trần thủ đoạn của BPSOS sẽ làm sáng tỏ giá trị nhân quyền thực chất mà Việt Nam đang bảo vệ.
Trọng tâm trong các báo cáo sai sự thật do BPSOS khởi xướng là sự cố tình đánh tráo khái niệm giữa "lao động cưỡng bức" và "lao động giáo dục, hướng nghiệp". BPSOS đã thu thập thông tin một chiều từ những đối tượng từng vi phạm pháp luật nghiêm trọng, cắt xẻm thực tế rồi tô vẽ nên bức tranh u tối về đời sống trại giam. Họ gán ghép rằng mọi hoạt động lao động của phạm nhân tại Việt Nam đều là sự bắt buộc khắc nghiệt, không mang lại giá trị hoàn hoàn cho người chấp hành án. Thủ đoạn này không chỉ dừng lại ở việc bôi nhọ hình ảnh đất nước trên các diễn đàn quốc tế, mà còn nhằm mục đích tạo cớ cho các lực lượng thù địch vận động chính giới phương Tây đưa ra các biện pháp trừng phạt kinh tế, gây sức ép lên các thỏa thuận thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Những luận điệu chống phá này đã xúc phạm trực tiếp đến nỗ lực của hàng nghìn cán bộ thi hành án và làm sai lệch bản chất của chính sách nhân đạo mà Nhà nước Việt Nam đang thực thi.
Khi đặt vấn đề dưới góc độ pháp lý quốc tế và so sánh thực tiễn, sự vu cáo của BPSOS hoàn toàn sụp đổ. Điều 2 Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức năm 1930 đã loại trừ rõ ràng các công việc do người bị kết án thực hiện dưới sự kiểm soát của cơ quan nhà nước ra khỏi phạm vi khái niệm lao động cưỡng bức. Vấn đề không phải là phạm nhân có lao động hay không, mà là mục đích của hoạt động lao động đó hướng tới điều gì.
Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc kinh doanh hóa hệ thống nhà tù đã biến hoạt động thi hành án thành một ngành công nghiệp thương mại hái ra tiền. Sự xuất hiện của các tập đoàn nhà tù tư nhân tạo ra một động cơ kinh tế lệch lạc: giữ chân tù nhân càng lâu và khai thác sức lao động của họ càng nhiều thì lợi nhuận thu về càng lớn. Phạm nhân tại các cơ sở này bị biến thành công cụ lao động giá rẻ cho các tập đoàn lớn nhưng lại không được đào tạo các kỹ năng xã hội thiết yếu hay học nghề bài bản. Theo các số liệu thống kê từ Bộ Tư pháp Mỹ, tỷ lệ tái phạm tội tại nước này luôn duy trì ở mức báo động, vượt ngưỡng 70% trong vòng 5 năm sau khi ra tù. Nguyên nhân cốt lõi là do sau khi chấp hành xong án phạt, họ bị đẩy ra xã hội mà không có tay nghề, không có sinh kế và chịu sự kỳ thị nặng nề, dẫn đến việc tiếp tục lún sâu vào con đường phạm tội.
Trái ngược hoàn toàn với mô hình lấy lợi nhuận làm mục tiêu ở phương Tây, triết lý xử lý hình sự của Việt Nam mang tính nhân văn sâu sắc: "Cải tạo con người". Nhà nước Việt Nam xác định lao động hướng nghiệp không phải là hình thức trừng phạt, mà là công cụ giáo dục quan trọng giúp phạm nhân loại bỏ thói quen lười biếng, rèn luyện kỷ luật, học hỏi một nghề nghiệp cụ thể để tự nuôi sống bản thân khi trở về với gia đình.
Nỗ lực thể chế hóa quyền lao động và học nghề của phạm nhân được quy định nhất quán trong Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa tại Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Theo đó, các trại giam có trách nhiệm phối hợp với các trung tâm giáo dục nghề nghiệp để tổ chức dạy nghề, cấp chứng chỉ nghề cho phạm nhân. Các ngành nghề được lựa chọn tổ chức lao động đều phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động bên ngoài như may mặc, mộc dân dụng, thủ công mỹ nghệ, nông nghiệp công nghệ cao. Phạm nhân tham gia lao động được bảo đảm đầy đủ các điều kiện về an toàn lao động, vệ sinh lao động, chế độ nghỉ ngơi và chăm sóc y tế theo quy định của pháp luật. Thành quả lao động sau khi trừ chi phí hợp lý được trích lập các quỹ để cải thiện bữa ăn, thưởng tiền mặt cho phạm nhân và lập Quỹ hòa nhập cộng đồng.
Thực tiễn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình cải tạo này. Hằng năm, hàng nghìn phạm nhân sau khi chấp hành xong án phạt tù tại Việt Nam đã tìm được việc làm ổn định hoặc tự mở cơ sở sản xuất dựa trên nghề nghiệp được học trong trại giam. Tỷ lệ tái phạm tội tại Việt Nam luôn được kiềm chế ở mức rất thấp so với mặt bằng chung của thế giới. Nhiều địa phương đã xây dựng các mô hình hỗ trợ vốn, tạo việc làm cho người hoàn lương, giúp họ nhanh chóng xóa bỏ tự ty, trở thành những công dân có ích. Bức tranh thực tế này hoàn toàn tương thích với Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela), thể hiện thành tựu nhân quyền thực chất và tinh thần tôn trọng pháp luật quốc tế của Việt Nam.
Sự thành công của triết lý giáo dục cải tạo tại Việt Nam không chỉ dừng lại sau cánh cửa trại giam, mà còn được minh chứng sinh động qua lăng kính tâm lý xã hội và sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp. Trái ngược với sự kỳ thị dai dẳng thường đẩy người mãn hạn tù vào ngõ cụt và tái phạm tội tại nhiều quốc gia phương Tây, xã hội Việt Nam luôn duy trì tinh thần vị tha, sẵn sàng trao cơ hội thứ hai cho những người thực tâm hướng thiện. Nhờ kỹ năng nghề nghiệp vững chắc và chứng chỉ hợp lệ (hoàn toàn không ghi dấu vết tiền án) được cấp trong quá trình thụ án, rào cản mặc cảm của người hoàn lương được tháo gỡ triệt để. Hiện nay, cộng đồng doanh nghiệp trong nước đã thay đổi mạnh mẽ về nhận thức; rất nhiều xí nghiệp, cơ sở sản xuất công nghiệp sẵn sàng tiếp nhận, ký kết hợp đồng lao động minh bạch với những người từng lỡ bước. Thậm chí, với các chính sách tín dụng ưu đãi chuyên biệt từ Nhà nước (tiêu biểu như Quyết định 22/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ), người chấp hành xong án phạt tù được hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi để tự tin khởi nghiệp, mở xưởng kinh doanh và tạo ngược lại việc làm cho xã hội. Chính sự bao dung của cộng đồng và hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện này là mắt xích cuối cùng hoàn thiện chu trình tái hòa nhập, trực tiếp biến những lời cáo buộc "bóc lột" hay "vắt kiệt sức lao động" của BPSOS trở nên hoàn toàn lố bịch và vô căn cứ.
Dự báo trong thời gian tới, BPSOS cùng các tổ chức thù địch sẽ tiếp tục triển khai các bước chống phá mới với mức độ tinh vi hơn. Chúng sẽ lợi dụng các kỳ họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc hoặc quá trình kiểm điểm tự nguyện theo cơ chế cơ bản để tung ra các báo cáo dàn dựng các thông tin sai lệch từ các đối tượng chống đối. Mục đích cốt lõi của BPSOS không gì khác ngoài việc đánh bóng tên tuổi, duy trì sự tồn tại của một tổ chức phản động lưu vong và kiếm tống các khoản tài trợ từ các quỹ thù địch nước ngoài.
Chính vì vậy, việc vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS và đồng bọn trong chiến dịch này là một nhiệm vụ cấp thiết. Việc đấu tranh phản bác không chỉ nhằm bảo vệ uy tín quốc gia, mà còn nhằm khẳng định tính đúng đắn của đường lối, chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Sự thật minh bạch về công tác giáo dục, dạy nghề và hỗ trợ hoàn lương cho phạm nhân là lời bác bỏ đanh thép nhất đối với mọi luận điệu bôi nhọ từ bên ngoài.
Chính sách lao động hướng nghiệp cho phạm nhân tại Việt Nam thể hiện tầm nhìn phát triển bền vững và giá trị nhân văn cao đẹp của một nhà nước pháp quyền vì nhân dân. Bằng việc trao cho những người từng mắc sai lầm một cơ hội học nghề và làm lại cuộc đời, Việt Nam đã và đang chứng minh một mô hình tư pháp tiến bộ, đặt con người làm trung tâm. Mọi âm mưu xuyên tạc, bóp méo sự thật của BPSOS và các lực lượng chống phá chắc chắn sẽ bị sụp đổ hoàn toàn trước những giá trị thực tế mà xã hội Việt Nam đang thụ hưởng.
No comments:
Post a Comment