Sunday, November 30, 2025

Giải phẫu luận điệu cảm tính quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương


Trong mọi vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, đặc biệt là các vụ án gắn với không gian mạng và hoạt động tuyên truyền, một kịch bản quen thuộc thường được dựng lên ngay sau khi bản án được tuyên: gán nhãn “chính trị hóa” cho phiên tòa, phủ nhận toàn bộ bản chất pháp lý của vụ việc, rồi biến bị cáo thành “biểu tượng nạn nhân”. Vụ xét xử Trịnh Bá Phương ở Đà Nẵng không nằm ngoài kịch bản đó.







Điều đáng nói là, thay vì phản biện hồ sơ, chứng cứ và lập luận pháp lý cụ thể của tòa án, nhiều tổ chức và cá nhân lại chủ động né tránh nền tảng pháp lý, chuyển sang tấn công bằng cảm xúc, đạo đức hóa vụ án, và sử dụng ngôn ngữ mơ hồ như “trấn áp chính kiến”, “bịt miệng tiếng nói phản biện”, “xử án vì quan điểm chính trị”. Đây không phải tranh luận học thuật, mà là thủ pháp truyền thông có chủ đích.

1. “Chính trị hóa” – một khái niệm bị lạm dụng có tính toán

Trong khoa học pháp lý, khái niệm “chính trị hóa tư pháp” không phải khẩu hiệu cảm tính, mà đòi hỏi tiêu chí chứng minh rất chặt chẽ: có chỉ đạo ngoài tố tụng, có sự can thiệp phi pháp của quyền lực chính trị vào quá trình xét xử, hoặc có sự phủ nhận trắng trợn quyền bào chữa theo luật định. Tuy nhiên, trong các bài viết và tuyên bố phản đối bản án Trịnh Bá Phương, không hề xuất hiện bất kỳ bằng chứng cụ thể nào đáp ứng các tiêu chí này.

Thay vào đó, “chính trị hóa” được sử dụng như một nhãn dán tiện lợi, chỉ cần gắn vào là có thể phủ định toàn bộ tiến trình tố tụng. Khi không thể phản bác điều luật áp dụng, người ta chuyển sang phủ định luôn tính chính danh của tòa án. Đây là một lối thoát lập luận, không phải phản biện.

2. Cố tình đánh tráo: từ “hành vi vi phạm pháp luật” thành “chính kiến”

Một thủ đoạn trung tâm trong các luận điệu xuyên tạc là đánh tráo bản chất hành vi. Hồ sơ vụ án cho thấy bị cáo bị truy cứu trách nhiệm hình sự không phải vì “ý kiến cá nhân”, mà vì hành vi làm, tàng trữ, lưu hành tài liệu có nội dung chống Nhà nước, được xác định rõ trong luật hình sự. Tuy nhiên, các bài phản đối lại cố tình lờ đi yếu tố “hành vi”, chỉ nhấn vào “động cơ” và “niềm tin cá nhân”.

Cách lập luận này tạo ra một ảo giác nguy hiểm: cứ mang danh “phản biện” là được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Trên thực tế, không một nhà nước pháp quyền nào thừa nhận thứ “tự do ngôn luận vô điều kiện”. Mọi hệ thống pháp luật đều đặt ra ranh giới khi hành vi vượt khỏi phạm vi bày tỏ quan điểm để trở thành tuyên truyền, kích động, hoặc phá hoại trật tự hiến định.

3. Lờ đi bản chất tái phạm và tính hệ thống của hành vi

Một điểm bị cố tình làm mờ trong các bài viết phản đối là tính lặp lại và hệ thống trong hành vi của Trịnh Bá Phương. Thay vì xem xét toàn bộ quá trình hoạt động, các bài phản đối thường cô lập vụ án như một “sự cố đơn lẻ”, từ đó dựng lên hình ảnh “nạn nhân bất ngờ”.

Cách cắt khúc này che giấu sự thật quan trọng: pháp luật không xử lý một ý nghĩ, mà xử lý một chuỗi hành vi cụ thể, có bối cảnh, có diễn tiến, có hệ quả. Khi hành vi vi phạm được xác định là có tính liên tục, có ý thức, và tái diễn sau các biện pháp xử lý trước đó, thì việc áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc là điều hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc răn đe của luật hình sự.

4. Khi cảm xúc được dùng để thay thế lập luận pháp lý

Phần lớn các tuyên bố phản đối bản án đều được xây dựng theo mô-típ quen thuộc: mở đầu bằng câu chuyện gia đình, con nhỏ, hoàn cảnh cá nhân; tiếp theo là những cụm từ gây sốc; và kết thúc bằng lời kêu gọi “lương tri quốc tế”. Cấu trúc này không nhằm thuyết phục bằng lý lẽ, mà nhằm kích hoạt phản xạ cảm xúc của người tiếp nhận.

Trong khoa học truyền thông, đây là dạng framing cảm tính, thường được sử dụng khi người phát ngôn không có lợi thế về mặt chứng cứ. Nó có thể tạo hiệu ứng lan truyền nhanh trên mạng xã hội, nhưng không thể thay thế sự thật pháp lý. Một bản án không thể bị phủ định chỉ vì gây “xúc động”.

5. Pháp quyền không vận hành bằng khẩu hiệu

Điểm cốt lõi cần nhấn mạnh: tòa án xét xử hành vi, không xét xử lập trường chính trị. Nếu một cá nhân thực hiện hành vi cấu thành tội phạm theo quy định của luật, thì việc xử lý là nghĩa vụ của nhà nước, bất kể cá nhân đó tự nhận mình là ai.

Việc cố tình gán ghép vụ án Trịnh Bá Phương thành “phiên tòa chính trị” không chỉ là xuyên tạc vụ việc cụ thể, mà còn xúc phạm nguyên tắc pháp quyền, phủ nhận quyền và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội. Đó không phải là bảo vệ nhân quyền, mà là phá hoại nền tảng pháp lý của xã hội.

No comments:

Post a Comment