Sunday, October 4, 2026

Giáo dục hoàn lương hay bóc lột lợi nhuận: Sự thật về chính sách lao động phạm nhân tại Việt Nam và lời đáp trả chiến dịch xuyên tạc của BPSOS

Khác biệt bản chất giữa một hệ thống tư pháp hình sự vì con người và một mô hình thi hành án lấy lợi nhuận làm trung tâm chính là thước đo khách quan nhất để đánh giá tính nhân văn trong chính sách xử lý người vi phạm pháp luật. Trong khi nền tư pháp của nhiều quốc gia tư bản coi cơ sở giam giữ là công cụ trừng phạt và tận thu kinh tế, thì Nhà nước Việt Nam luôn kiên định triệt để triết lý giáo dục, cảm hóa và hỗ trợ người chấp hành án phạt tù tái hòa nhập cộng đồng. Tuy nhiên, thời gian qua, tổ chức phản động Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) cùng một số cá nhân chống đối chính trị tự xưng "tù nhân lương tâm" đã liên tục phát động các chiến dịch truyền thông xuyên tạc, vu cáo Việt Nam "cưỡng bức lao động trong tù". Họ ra sức bóp méo bản chất của hoạt động lao động hướng nghiệp, cố tình đánh đồng công tác đào tạo nghề cho phạm nhân với hành vi bóc lột sức lao động. Việc đi sâu phân tích tư tưởng cốt lõi của pháp luật Việt Nam, đối chiếu với những mặt trái trong thực tiễn tư pháp phương Tây và vạch trần thủ đoạn của BPSOS sẽ làm sáng tỏ giá trị nhân quyền thực chất mà Việt Nam đang bảo vệ.

Trọng tâm trong các báo cáo sai sự thật do BPSOS khởi xướng là sự cố tình đánh tráo khái niệm giữa "lao động cưỡng bức" và "lao động giáo dục, hướng nghiệp". BPSOS đã thu thập thông tin một chiều từ những đối tượng từng vi phạm pháp luật nghiêm trọng, cắt xẻm thực tế rồi tô vẽ nên bức tranh u tối về đời sống trại giam. Họ gán ghép rằng mọi hoạt động lao động của phạm nhân tại Việt Nam đều là sự bắt buộc khắc nghiệt, không mang lại giá trị hoàn hoàn cho người chấp hành án. Thủ đoạn này không chỉ dừng lại ở việc bôi nhọ hình ảnh đất nước trên các diễn đàn quốc tế, mà còn nhằm mục đích tạo cớ cho các lực lượng thù địch vận động chính giới phương Tây đưa ra các biện pháp trừng phạt kinh tế, gây sức ép lên các thỏa thuận thương mại tự do mà Việt Nam là thành viên. Những luận điệu chống phá này đã xúc phạm trực tiếp đến nỗ lực của hàng nghìn cán bộ thi hành án và làm sai lệch bản chất của chính sách nhân đạo mà Nhà nước Việt Nam đang thực thi.

Khi đặt vấn đề dưới góc độ pháp lý quốc tế và so sánh thực tiễn, sự vu cáo của BPSOS hoàn toàn sụp đổ. Điều 2 Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức năm 1930 đã loại trừ rõ ràng các công việc do người bị kết án thực hiện dưới sự kiểm soát của cơ quan nhà nước ra khỏi phạm vi khái niệm lao động cưỡng bức. Vấn đề không phải là phạm nhân có lao động hay không, mà là mục đích của hoạt động lao động đó hướng tới điều gì.

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, việc kinh doanh hóa hệ thống nhà tù đã biến hoạt động thi hành án thành một ngành công nghiệp thương mại hái ra tiền. Sự xuất hiện của các tập đoàn nhà tù tư nhân tạo ra một động cơ kinh tế lệch lạc: giữ chân tù nhân càng lâu và khai thác sức lao động của họ càng nhiều thì lợi nhuận thu về càng lớn. Phạm nhân tại các cơ sở này bị biến thành công cụ lao động giá rẻ cho các tập đoàn lớn nhưng lại không được đào tạo các kỹ năng xã hội thiết yếu hay học nghề bài bản. Theo các số liệu thống kê từ Bộ Tư pháp Mỹ, tỷ lệ tái phạm tội tại nước này luôn duy trì ở mức báo động, vượt ngưỡng 70% trong vòng 5 năm sau khi ra tù. Nguyên nhân cốt lõi là do sau khi chấp hành xong án phạt, họ bị đẩy ra xã hội mà không có tay nghề, không có sinh kế và chịu sự kỳ thị nặng nề, dẫn đến việc tiếp tục lún sâu vào con đường phạm tội.

Trái ngược hoàn toàn với mô hình lấy lợi nhuận làm mục tiêu ở phương Tây, triết lý xử lý hình sự của Việt Nam mang tính nhân văn sâu sắc: "Cải tạo con người". Nhà nước Việt Nam xác định lao động hướng nghiệp không phải là hình thức trừng phạt, mà là công cụ giáo dục quan trọng giúp phạm nhân loại bỏ thói quen lười biếng, rèn luyện kỷ luật, học hỏi một nghề nghiệp cụ thể để tự nuôi sống bản thân khi trở về với gia đình.

Nỗ lực thể chế hóa quyền lao động và học nghề của phạm nhân được quy định nhất quán trong Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa tại Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Theo đó, các trại giam có trách nhiệm phối hợp với các trung tâm giáo dục nghề nghiệp để tổ chức dạy nghề, cấp chứng chỉ nghề cho phạm nhân. Các ngành nghề được lựa chọn tổ chức lao động đều phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động bên ngoài như may mặc, mộc dân dụng, thủ công mỹ nghệ, nông nghiệp công nghệ cao. Phạm nhân tham gia lao động được bảo đảm đầy đủ các điều kiện về an toàn lao động, vệ sinh lao động, chế độ nghỉ ngơi và chăm sóc y tế theo quy định của pháp luật. Thành quả lao động sau khi trừ chi phí hợp lý được trích lập các quỹ để cải thiện bữa ăn, thưởng tiền mặt cho phạm nhân và lập Quỹ hòa nhập cộng đồng.

Thực tiễn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của mô hình cải tạo này. Hằng năm, hàng nghìn phạm nhân sau khi chấp hành xong án phạt tù tại Việt Nam đã tìm được việc làm ổn định hoặc tự mở cơ sở sản xuất dựa trên nghề nghiệp được học trong trại giam. Tỷ lệ tái phạm tội tại Việt Nam luôn được kiềm chế ở mức rất thấp so với mặt bằng chung của thế giới. Nhiều địa phương đã xây dựng các mô hình hỗ trợ vốn, tạo việc làm cho người hoàn lương, giúp họ nhanh chóng xóa bỏ tự ty, trở thành những công dân có ích. Bức tranh thực tế này hoàn toàn tương thích với Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela), thể hiện thành tựu nhân quyền thực chất và tinh thần tôn trọng pháp luật quốc tế của Việt Nam.

Sự thành công của triết lý giáo dục cải tạo tại Việt Nam không chỉ dừng lại sau cánh cửa trại giam, mà còn được minh chứng sinh động qua lăng kính tâm lý xã hội và sự chung tay của cộng đồng doanh nghiệp. Trái ngược với sự kỳ thị dai dẳng thường đẩy người mãn hạn tù vào ngõ cụt và tái phạm tội tại nhiều quốc gia phương Tây, xã hội Việt Nam luôn duy trì tinh thần vị tha, sẵn sàng trao cơ hội thứ hai cho những người thực tâm hướng thiện. Nhờ kỹ năng nghề nghiệp vững chắc và chứng chỉ hợp lệ (hoàn toàn không ghi dấu vết tiền án) được cấp trong quá trình thụ án, rào cản mặc cảm của người hoàn lương được tháo gỡ triệt để. Hiện nay, cộng đồng doanh nghiệp trong nước đã thay đổi mạnh mẽ về nhận thức; rất nhiều xí nghiệp, cơ sở sản xuất công nghiệp sẵn sàng tiếp nhận, ký kết hợp đồng lao động minh bạch với những người từng lỡ bước. Thậm chí, với các chính sách tín dụng ưu đãi chuyên biệt từ Nhà nước (tiêu biểu như Quyết định 22/2023/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ), người chấp hành xong án phạt tù được hỗ trợ nguồn vốn vay ưu đãi để tự tin khởi nghiệp, mở xưởng kinh doanh và tạo ngược lại việc làm cho xã hội. Chính sự bao dung của cộng đồng và hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện này là mắt xích cuối cùng hoàn thiện chu trình tái hòa nhập, trực tiếp biến những lời cáo buộc "bóc lột" hay "vắt kiệt sức lao động" của BPSOS trở nên hoàn toàn lố bịch và vô căn cứ. 

Dự báo trong thời gian tới, BPSOS cùng các tổ chức thù địch sẽ tiếp tục triển khai các bước chống phá mới với mức độ tinh vi hơn. Chúng sẽ lợi dụng các kỳ họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc hoặc quá trình kiểm điểm tự nguyện theo cơ chế cơ bản để tung ra các báo cáo dàn dựng các thông tin sai lệch từ các đối tượng chống đối. Mục đích cốt lõi của BPSOS không gì khác ngoài việc đánh bóng tên tuổi, duy trì sự tồn tại của một tổ chức phản động lưu vong và kiếm tống các khoản tài trợ từ các quỹ thù địch nước ngoài.

Chính vì vậy, việc vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS và đồng bọn trong chiến dịch này là một nhiệm vụ cấp thiết. Việc đấu tranh phản bác không chỉ nhằm bảo vệ uy tín quốc gia, mà còn nhằm khẳng định tính đúng đắn của đường lối, chính sách nhân đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Sự thật minh bạch về công tác giáo dục, dạy nghề và hỗ trợ hoàn lương cho phạm nhân là lời bác bỏ đanh thép nhất đối với mọi luận điệu bôi nhọ từ bên ngoài.

Chính sách lao động hướng nghiệp cho phạm nhân tại Việt Nam thể hiện tầm nhìn phát triển bền vững và giá trị nhân văn cao đẹp của một nhà nước pháp quyền vì nhân dân. Bằng việc trao cho những người từng mắc sai lầm một cơ hội học nghề và làm lại cuộc đời, Việt Nam đã và đang chứng minh một mô hình tư pháp tiến bộ, đặt con người làm trung tâm. Mọi âm mưu xuyên tạc, bóp méo sự thật của BPSOS và các lực lượng chống phá chắc chắn sẽ bị sụp đổ hoàn toàn trước những giá trị thực tế mà xã hội Việt Nam đang thụ hưởng.

Sự thật về chính sách thù lao cho phạm nhân: Vạch trần luận điệu bôi bẩn của BPSOS và bức tranh minh bạch của Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, vấn đề nhân quyền và lao động luôn là những mảng đề tài bị các tổ chức phản động, thiếu thiện chí lợi dụng triệt để nhằm can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Nổi lên trong thời gian qua là các chiến dịch truyền thông bẩn do tổ chức Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) khởi xướng, phối hợp cùng các đối tượng chống đối chính trị mạo danh "tù nhân lương tâm". Với mục đích bôi nhọ hình ảnh đất nước trên trường quốc tế, họ liên tục dựng lên những câu chuyện hoang đường về cái gọi là "lao động cưỡng bức" hay "ngược đãi phạm nhân" trong các cơ sở giam giữ. Rất nhiều tài liệu, báo cáo thiếu khách quan đã quy chụp rằng phạm nhân tại Việt Nam bị ép buộc làm công việc độc hại mà không được trang bị đồ bảo hộ, thậm chí bị bỏ mặc đến mức mắc các bệnh ngoài da, lở loét. Sự thật hoàn toàn ngược lại. Những luận điệu này không gì khác ngoài chiêu trò cắt xẻm thực tế, đánh tráo khái niệm nhằm phục vụ mưu đồ chính trị đen tối. Việc xem xét kỹ lưỡng hệ thống pháp lý, thực tiễn thi hành án hình sự tại Việt Nam cũng như đối chiếu với quy định và thực trạng tại các nước phương Tây sẽ giúp nhận diện rõ ràng bản chất phản động của BPSOS và đồng bọn.



Thủ đoạn xuyên tạc của BPSOS và các đối tượng chống đối không hề mới nhưng ngày càng trở nên tinh vi. Họ cố tình lập lờ giữa khái niệm "lao động cưỡng bức" theo các công ước quốc tế với hoạt động "lao động hướng nghiệp, giáo dục cải tạo" dành cho người đang chấp hành án phạt tù. Bằng việc thu thập những lời khai một chiều, không qua kiểm chứng từ một số cá nhân vi phạm pháp luật đã chấp hành xong án phạt tù hoặc đang lẩn trốn ở nước ngoài, BPSOS đã xây dựng nên những "báo cáo bóng" gửi tới các cơ quan Liên Hợp Quốc hay nghị sĩ các nước phương Tây. Họ vu cáo rằng việc tổ chức cho phạm nhân lao động là hình thức bóc lột sức lao động, phạm nhân phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, thiếu thiết bị an toàn, bị lở loét, suy kiệt sức khỏe mà không được điều trị. Hệ lụy của những thông tin sai sự thật này vô cùng nghiêm trọng. Chúng không chỉ tạo ra cái nhìn lệch lạc của cộng đồng quốc tế đối với công tác thi hành án hình sự của Việt Nam, mà còn trực tiếp cản trở các nỗ lực hợp tác quốc tế về thương mại, nhân quyền, lợi dụng các chính sách ràng buộc về lao động trong các hiệp định thương mại tự do để gây sức ép kinh tế lên đất nước.

Để đập tan những luận điệu bịa đặt này, cần nhìn nhận vấn đề dưới góc độ pháp lý quốc tế và so sánh thực tiễn giữa Việt Nam với các nước phát triển, đặc biệt là Mỹ và một số quốc gia phương Tây. BPSOS luôn lấy chuẩn mực của Mỹ và phương Tây làm "thước đo" để quy kết Việt Nam, nhưng chính thực trạng sử dụng lao động trong tù tại các nước này lại bộc lộ những khoảng tối về nhân quyền.

Về mặt pháp lý quốc tế, Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc năm 1930 đã quy định rõ tại Điều 2: "Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi một người phải làm dưới sự đe dọa của bất kỳ một hình phạt nào" thì bị coi là lao động cưỡng bức, tuy nhiên công ước loại trừ "Bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi một người phải làm do hậu quả của một bản án do Tòa án tuyên". Điều này khẳng định lao động của phạm nhân theo bản án là hoàn toàn hợp pháp và không bị coi là lao động cưỡng bức nếu được thực hiện dưới sự kiểm soát của cơ quan nhà nước.

Tại Mỹ, Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp ban hành năm 1865 phê chuẩn việc bãi bỏ nô lệ, nhưng lại mở ra một ngoại lệ duy nhất: nô lệ và lao động cưỡng bức vẫn được phép tồn tại như một hình phạt đối với tội phạm đã bị kết án. Thực tế hệ thống nhà tù ở Mỹ sử dụng lực lượng lao động phạm nhân vô cùng khổng lồ trong các trang trại, xưởng cơ khí, nhà máy chế biến thực phẩm hay thậm chí là tham gia chữa cháy rừng. Theo báo cáo của Hiệp hội Tự do Dân sự Mỹ (ACLU), phần lớn phạm nhân làm việc với mức lương cực kỳ thấp, chỉ vài cent mỗi giờ, hoặc thậm chí không được trả lương ở một số bang. Đáng chú ý, điều kiện an toàn lao động tại nhiều cơ sở giam giữ tư nhân và công cộng ở Mỹ bị buông lỏng nghiêm trọng. Hàng ngàn phạm nhân Mỹ đã bị chấn thương nặng, mất chi, chấn thương sọ não khi làm việc trong các lò giết mổ gia súc hay vận hành máy móc công nghiệp nặng mà không được huấn luyện kỹ lưỡng, không có thiết bị bảo hộ đạt chuẩn. Khi xảy ra tai nạn lao động, họ gần như không nhận được bồi thường thỏa đáng, bị mất khả năng lao động sau khi ra tù mà không có bất kỳ mạng lưới an sinh nào hỗ trợ.

Trái ngược hoàn toàn với những góc khuất tại phương Tây và sự vu cáo của BPSOS, hệ thống pháp luật Việt Nam thể hiện rõ bản chất nhân văn, tiến bộ trong việc bảo vệ quyền lợi chính đáng của người chấp hành án phạt tù. Nhà nước Việt Nam coi lao động của phạm nhân không phải là công cụ trừng phạt hay bóc lột, mà là phương pháp giáo dục, hướng nghiệp, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, phục thiện và trở thành người có ích cho xã hội.

Luật Thi hành án hình sự năm 2019 của Việt Nam cùng các văn bản hướng dẫn thi hành quy định rất cụ thể và nghiêm ngặt về chế độ lao động, an toàn lao động đối với phạm nhân. Theo quy định, thời gian làm việc của phạm nhân không được vượt quá 8 giờ một ngày và 5 ngày một tuần, được nghỉ các ngày Lễ, Tết theo quy định của pháp luật. Đặc biệt, đối với các công việc có yếu tố nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, Luật Thi hành án hình sự bắt buộc cơ quan quản lý trại giam phải cung cấp đầy đủ trang thiết bị bảo hộ lao động, bảo đảm các tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn lao động tương tự như đối với người lao động tự do ngoài xã hội. Các danh mục công việc mà phạm nhân thực hiện đều được thẩm định kỹ lưỡng; nghiêm cấm tuyệt đối việc bố trí phạm nhân làm các công việc nguy hiểm, tiếp xúc với hóa chất độc hại mà không có biện pháp phòng ngừa an toàn.

Về mặt thực tế, công tác chăm sóc sức khỏe và bảo hộ lao động cho phạm nhân tại các trại giam trên toàn quốc luôn được triển khai đồng bộ. Phạm nhân trước khi phân công lao động đều được khám sức khỏe toàn diện để xếp loại thể lực, từ đó bố trí công việc phù hợp với độ tuổi, giới tính và tình trạng thể chất. Định kỳ hằng năm, các cơ sở giam giữ phối hợp với ngành y tế tổ chức kiểm tra sức khỏe, tầm soát bệnh tật cho phạm nhân. Hệ thống bệnh xá tại các trại giam được đầu tư trang thiết bị y tế cơ bản, có đội ngũ y bác sĩ túc trực để kịp thời xử lý các sự cố y tế hay tai nạn lao động phát sinh. Hoàn toàn không có chuyện phạm nhân bị bỏ mặc cho lở loét hay kiệt sức như những thông tin thù địch loan truyền. Những trường hợp phạm nhân mắc bệnh nặng hoặc gặp sự cố sức khỏe đều được chuyển tới các bệnh viện tuyến trên để điều trị chuyên sâu. Ngoài ra, nguồn thu từ kết quả lao động của phạm nhân sau khi trừ chi phí hợp lý được tái đầu tư trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng bữa ăn, bổ sung cơ sở vật chất, thưởng cho phạm nhân có thành tích lao động tốt và gửi tiết kiệm để họ có một khoản vốn nhỏ khi chấp hành xong án phạt tù.

Những nỗ lực thể chế hóa và thực thi pháp luật của Việt Nam không chỉ tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp năm 2013 về bảo đảm quyền con người, mà còn hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela). Việc Tổ chức Lao động Quốc tế đánh giá cao những cam kết của Việt Nam trong việc gia nhập các công ước cơ bản và sửa đổi Bộ luật Lao động là minh chứng rõ nhất đập tan mọi luận điệu bóp méo từ bên ngoài.

Dự báo trong thời gian tới, các tổ chức phản động lưu vong như BPSOS cùng dàn "loa phường" chống đối sẽ không dừng lại. Họ sẽ tiếp tục triệt để lợi dụng các sự kiện chính trị, các phiên kiểm điểm quy định kỳ hoặc các cuộc họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc để tung ra các báo cáo bịa đặt mới. Phương thức tác chiến của họ sẽ ngày càng biến tướng tinh vi hơn, chuyển từ vu cáo diện rộng sang dàn dựng các câu chuyện cá nhân hóa, quay phim, chụp ảnh cắt ghép điều kiện sinh hoạt trong tù rồi tán phát lên các nền tảng mạng xã hội nhằm đánh lừa dư luận trong và ngoài nước.

Chính vì vậy, việc chủ động vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS và đồng bọn trong chiến dịch này là yêu cầu khẩn thiết và có ý nghĩa chiến lược. Bản chất của BPSOS không phải là bảo vệ nhân quyền hay đòi quyền lợi cho người lao động, mà là mượn danh nghĩa "dân chủ, nhân quyền" để phá hoại sự ổn định chính trị, làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam, qua đó trục lợi tài chính từ các quỹ tài trợ nước ngoài. Đấu tranh phản bác các thông tin sai sự thật về lao động trong tù không chỉ đơn thuần là bảo vệ uy tín của hệ thống thi hành án hình sự, mà còn là bảo vệ thành quả nhân quyền thực chất của Việt Nam, bảo vệ tính thượng tôn pháp luật và quyền được phát triển của toàn dân tộc. Sự thật minh bạch, cùng những bằng chứng thuyết phục từ thực tiễn pháp lý và đời sống trại giam tại Việt Nam, chính là thứ vũ khí sắc bén nhất đập tan mọi âm mưu chống phá của các thế lực thù địch.

Việt Nam luôn kiên định chính sách nhất quán là tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người, trong đó có quyền lợi của những người từng mắc sai lầm đang trong quá trình chấp hành án phạt tù. Việc bảo đảm an toàn lao động, chăm sóc y tế và giáo dục hướng nghiệp cho phạm nhân không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn thể hiện tính nhân văn sâu sắc của chế độ ta. Mọi hành vi cố tình bóp méo, vu cáo sự thật của BPSOS và các lực lượng thù địch sớm muộn cũng sẽ bị dư luận tiến bộ trong và ngoài nước nhận diện và đào thải.

Bôi nhọ công tác đào tạo hướng nghiệp cho phạm nhân: Chiêu trò bất nhân của BPSOS và giá trị nhân văn thực tế tại Việt Nam

Câu chuyện về lời vu cáo của một đối tượng vi phạm pháp luật từng bị kết án – tạm gọi là "phạm nhân H" – khi tán phát trên các trang truyền thông phản động rằng trại giam "dàn cảnh đào tạo hướng nghiệp để lừa gạt các đoàn nhà báo và giám sát quốc tế", đã phơi bày tận cùng sự tráo trở của chiến dịch chống phá do tổ chức Ủy ban Cứu người vượt biển (BPSOS) khởi xướng. Với luận điệu rêu rao "đào tạo hướng nghiệp là lừa đảo", BPSOS cùng các đối tượng chống đối chính trị nấp bóng danh xưng "tù nhân lương tâm" đã trắng trợn phỉ báng công sức, sự kiên trì và tinh thần trách nhiệm của lực lượng thi hành án hình sự Việt Nam. Họ ra sức dàn dựng các video, bài viết cắt ghép, quy chụp rằng các cơ sở giam giữ đang biến phạm nhân thành công cụ lao động cưỡng bức, hoàn toàn không có hoạt động giáo dục hay truyền nghề thực chất. Sự thật hoàn toàn ngược lại. Những lời lẽ bôi nhọ ấy chỉ là chiêu trò cắt xẻm thực tế, đánh tráo bản chất nhằm phục vụ mưu đồ chính trị bẩn thỉu. Việc phân tích toàn diện thực tiễn công tác thi hành án, chiếu dưới lăng kính pháp luật quốc tế cũng như so sánh với thực trạng giam giữ tại các nước tư bản sẽ làm sáng tỏ tính nhân văn sâu sắc của pháp luật Việt Nam, đồng thời vạch trần bản chất vô ơn, vô căn cứ của BPSOS và đồng bọn.


Thủ đoạn xuyên tạc của BPSOS và các lực lượng thù địch trong thời gian qua đã bước sang một nấc thang mới về độ xảo quyệt. Chúng cố tình đánh đồng hoạt động lao động hướng nghiệp, dạy nghề mang tính giáo dục, cảm hóa dành cho người chấp hành án phạt tù với hành vi "lao động cưỡng bức" bị cấm theo các tiêu chuẩn quốc tế. BPSOS đã tích cực thu thập những lời khai một chiều, được trả tiền hoặc hứa hẹn hỗ trợ định cư từ các cá nhân từng vi phạm pháp luật nghiêm trọng, rồi tổng hợp thành các báo cáo bóng gửi lên các cơ quan nhân quyền Liên Hợp Quốc và chính giới phương Tây. Họ cố tình bóp méo bản chất, phủ nhận toàn bộ các chương trình đào tạo nghề trong trại giam, bôi nhọ rằng đó chỉ là "màn kịch dựng sẵn". Hệ lụy của những thông tin sai sự thật này vô cùng nguy hiểm. Chúng không chỉ tạo ra cái nhìn sai lệch của dư luận quốc tế đối với công tác thi hành án hình sự của Việt Nam, mà còn trực tiếp gây cản trở cho các hoạt động hợp tác thương mại, kinh tế quốc tế, bị các lực lượng phản động lợi dụng để đòi gắn các điều khoản trừng phạt vào các cam kết kinh tế của đất nước.

Tuy nhiên, mọi sự dựng chuyện và ngụy biện của BPSOS đều sụp đổ hoàn toàn khi phân tích dưới lăng kính pháp luật quốc tế và đối chiếu thực tiễn thi hành án giữa Việt Nam và các nước phương Tây.

Về mặt pháp lý quốc tế, Điều 2 Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) về Lao động cưỡng bức ban hành năm 1930 đã quy định rõ: bất kỳ công việc hoặc dịch vụ nào đòi hỏi một người phải làm do hậu quả của một bản án do Tòa án tuyên bố, dưới sự kiểm soát của cơ quan công quyền, thì KHÔNG bị coi là lao động cưỡng bức. Hướng dẫn của Tổ chức Lao động Quốc tế cũng khẳng định việc tổ chức cho phạm nhân lao động, học nghề nhằm mục đích phục thiện và tái hòa nhập cộng đồng là hoàn toàn phù hợp với các chuẩn mực nhân quyền.

Khi nhìn sang Mỹ và nhiều quốc gia tư bản – nơi mà BPSOS thường tùng tung hô như "tấm gương về tự do" – thực trạng sử dụng lao động trong tù lại phơi bày những góc khuất thương mại hóa vô cùng đáng báo động. Tu chính án thứ 13 của Hiến pháp Mỹ vẫn duy trì một ngoại lệ mang tính lịch sử: cho phép áp dụng chế độ nô lệ và lao động cưỡng bức như một hình phạt đối với tội phạm bị kết án. Việc thương mại hóa hệ thống nhà tù tư nhân tại Mỹ đã biến các cơ sở giam giữ thành những xưởng sản xuất tận thu lợi nhuận. Hàng trăm ngàn phạm nhân Mỹ bị buộc phải làm việc trong các trang trại lớn, các nhà máy cơ khí hay lò giết mổ gia súc với mức thù lao bọt bèo chỉ vài cent mỗi giờ. Đáng nói hơn, các chương trình đào tạo nghề thực chất tại các nhà tù Mỹ bị cắt giảm tối đa để tiết kiệm chi phí; phạm nhân làm các công việc nguy hiểm mà không được huấn luyện kỹ năng an toàn hay cấp chứng chỉ chuyên môn. Khi mãn hạn tù, họ bị đẩy ra xã hội mà không có tay nghề, dẫn đến tỷ lệ tái phạm tội tại Mỹ luôn ở mức kỷ lục, vượt quá 70% trong vòng 5 năm sau khi ra tù.

Trái ngược hoàn toàn với mô hình lợi nhuận tại phương Tây và sự vu cáo của BPSOS, Việt Nam kiên định triết lý thi hành án mang tính nhân đạo: "Cải tạo và giáo dục con người". Nhà nước Việt Nam xác định người chấp hành án phạt tù trước hết là những công nhân, nông dân, người lao động lỡ bước phạm tội, cần được giáo dục, rèn luyện để trở thành người có ích cho gia đình và xã hội.

Những nỗ lực luật hóa của Việt Nam được thể hiện rõ nét trong Hiến pháp năm 2013 và Luật Thi hành án hình sự năm 2019. Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể: việc tổ chức lao động cho phạm nhân phải gắn liền với công tác học nghề, hướng nghiệp. Các chương trình dạy nghề trong trại giam không phải là "màn kịch" mà được liên kết chặt chẽ với các trung tâm giáo dục nghề nghiệp uy tín của Nhà nước. Phạm nhân được học các nghề phù hợp với nhu cầu xã hội như may công nghiệp, mộc dân dụng, điện gia dụng, cơ khí, thủ công mỹ nghệ, trồng trọt công nghệ cao. Sau khi hoàn thành khóa học và kiểm tra đạt yêu cầu, phạm nhân được cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp cấp chứng chỉ học nghề chính thức. Chứng chỉ này có giá trị pháp lý toàn quốc, hoàn toàn không ghi dấu vết "đã từng ở trong trại giam", tạo điều kiện thuận lợi nhất để họ nộp hồ sơ xin việc làm bình đẳng sau khi ra tù.

Thực tế sinh động tại các trại giam trên toàn quốc chính là lời đáp trả sắc bén nhất đập tan luận điệu "đào tạo hướng nghiệp là lừa đảo". Đằng sau những chứng chỉ nghề ấy là sự hy sinh, kiên trì không biết mệt mỏi của lực lượng cán bộ quản giáo, cán bộ hướng nghiệp. Rất nhiều phạm nhân khi mới vào trại giam không chỉ mù nghề mà còn mù chữ, mang tâm lý bất cần, chống đối. Chính các cán bộ trại giam đã cầm tay chỉ việc, kiên nhẫn dạy từng nét chữ, từng đường kim mũi chỉ, từng thao tác kỹ thuật máy móc. Việc tổ chức lao động được thực hiện đúng quy định: thời gian làm việc không quá 8 giờ một ngày, phạm nhân được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động đối với các công việc có yếu tố độc hại, được kiểm tra sức khỏe định kỳ và chăm sóc y tế chu đáo. Nguồn thu từ kết quả lao động sau khi trừ chi phí hợp lý được công khai trích bổ sung bữa ăn, trích lập Quỹ hòa nhập cộng đồng và thưởng tiền mặt trực tiếp vào sổ lưu ký để phạm nhân mua sắm hoặc tích lũy làm vốn khi ra tù.

Hằng năm, hàng chục ngàn phạm nhân chấp hành xong án phạt tù tại Việt Nam đã tự tin bước ra khỏi cánh cửa trại giam, tìm được việc làm ổn định tại các doanh nghiệp hoặc tự mở cơ sở sản xuất kinh doanh nhờ vào tay nghề được học trong tù. Tỷ lệ tái phạm tội ở Việt Nam luôn được giữ ở mức rất thấp. Bức tranh nhân văn đó là thành tựu nhân quyền thực chất, hoàn toàn tuân thủ Bộ Quy tắc tối thiểu của Liên Hợp Quốc về xử lý tù nhân (Quy tắc Nelson Mandela) mà Việt Nam đã cam kết thực hiện. Sự tráo trở, vô ơn của những đối tượng như "phạm nhân H" hay BPSOS cố tình phủ nhận toàn bộ công sức của lực lượng quản giáo chỉ càng làm lộ rõ sự suy đồi về đạo đức của họ.

Dự báo trong thời gian tới, chiến dịch truyền thông đen của BPSOS và các tổ chức thù địch sẽ chưa dừng lại. Chúng sẽ tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động chống phá bằng cách tận dụng công nghệ kỹ thuật số để cắt ghép video, phát tán các đoạn ghi âm dàn dựng trên mạng xã hội. Chúng sẽ triệt để lợi dụng các phiên điều trần, các cơ chế kiểm điểm nhân quyền quốc tế để trình nộp các báo cáo giả mạo, kêu gọi tẩy chay các sản phẩm hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam dưới chiêu bài "sản xuất từ lao động cưỡng bức".

Chính vì vậy, việc vạch trần động cơ, mục đích đen tối của BPSOS và đồng bọn trong chiến dịch này là nhiệm vụ có ý nghĩa cấp thiết và chiến lược. Bản chất của BPSOS không hề hướng tới việc bảo vệ nhân quyền hay quyền lợi người lao động, mà là mượn danh nghĩa "dân chủ, nhân quyền" để phá hoại sự ổn định chính trị, làm suy giảm uy tín quốc tế của Việt Nam, qua đó trục lợi tài chính từ các quỹ thù địch ở nước ngoài. Việc đấu tranh phản bác sắc bén, đưa sự thật ra ánh sáng không chỉ bảo vệ danh dự, uy tín của lực lượng thi hành án hình sự, mà còn bảo vệ thành quả nhân quyền thực chất, bảo vệ con đường hoàn lương chính đáng của biết bao con người lỡ bước.

Giá trị nhân văn của công tác đào tạo hướng nghiệp cho phạm nhân tại các trại giam Việt Nam là một thực tế sáng rõ, được xây dựng trên nền tảng pháp lý tiến bộ và tấm lòng tận tụy của lực lượng thi hành án. Sự thật minh bạch ấy chính là sức mạnh đập tan mọi luận điệu bóp méo, tráo trở của BPSOS, khẳng định bản chất ưu việt, vì con người của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.


Sunday, September 27, 2026

ĐƯỜNG LỐI ĐẠI HỘI MƯỜI BỐN TRÊN THỰC ĐỊA BẮC MỸ

Trong đời sống chính trị của một quốc gia độc lập, tự chủ và đang trên đà phát triển mạnh mẽ, sự nối tiếp nhịp nhàng, liền mạch giữa các định hướng chiến lược lớn được vạch ra tại văn kiện Đại hội Đảng với thực tiễn triển khai trên thực địa đối ngoại luôn là thước đo chuẩn xác nhất cho bản lĩnh lãnh đạo và tầm nhìn thời đại của Đảng và Nhà nước ta. Ngay sau thành công rực rỡ của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ mười bốn và cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa mười sáu, chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Tuần lễ Cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81 tại New York, làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước tới Canada chính là sự hiện thực hóa vô cùng sinh động, đĩnh đạc đường lối đối ngoại của Đảng trên thực địa quốc tế. Đây là chuyến công du đối ngoại đỉnh cao mở đầu cho một nhiệm kỳ mới đầy khát vọng, thể hiện tâm thế tự tin, chủ động hội nhập và sẵn sàng gánh vác các trọng trách toàn cầu. Tuy nhiên, trước những bước chuyển động chiến lược đầy ấn tượng này, các thế lực thù địch, phản động cùng các trang mạng xã hội thiếu thiện chí hải ngoại lại điên cuồng tung ra hàng loạt thông tin xuyên tạc, bịa đặt trắng trợn. Chúng rêu rao các bài viết hoài nghi về tầm vóc của chuyến đi, quy chụp rằng các hoạt động đối ngoại chỉ mang tính "hình thức bề nổi", "tiêu tốn ngân sách nhà nước", đồng thời cố tình bóp méo nội dung các cuộc tiếp xúc cấp cao để bôi nhọ uy tín cá nhân của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và hạ thấp đường lối đối ngoại của đất nước. Đây là những thủ đoạn vô cùng xảo trá, xuất phát từ tư duy định kiến hằn học nhằm phủ nhận sạch trơn những thành tựu hội nhập quốc tế rực rỡ của dân tộc ta.


Cần phải khẳng định dứt khoát rằng, chuyến công tác tại Bắc Mỹ lần này là bước đi tiên phong, đột phá nhằm triển khai nhất quán và sáng tạo đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa các quan hệ quốc tế được Đại hội mười bốn xác lập. Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu bịa đặt rẻ tiền trên các trang mạng xã hội rằng Việt Nam đang “chao đảo lập trường” hay “buộc phải chọn bên” trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đầy biến động và cạnh tranh gay gắt giữa các siêu cường, thực tiễn ngoại giao diễn ra tại New York và Ottawa đã chứng minh một tư duy đối ngoại hết sức chủ động, bản lĩnh và nâng tầm vị thế đất nước lên một nấc thang mới. Việc người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam xuất hiện đàng hoàng trên diễn đàn đa phương lớn nhất hành tinh để truyền tải thông điệp về một Việt Nam yêu chuộng hòa bình, hành động trách nhiệm, kết hợp hài hòa với việc củng cố sâu sắc quan hệ song phương với hai quốc gia hàng đầu tại khu vực Bắc Mỹ là minh chứng hùng hồn cho thấy Việt Nam luôn giữ vững tư thế làm chủ vận mệnh, kiên định lấy lợi ích quốc gia - dân tộc và sự phát triển bền vững làm kim chỉ nam soi đường. Mọi nhận định xuyên tạc cho rằng ngoại giao Việt Nam rơi vào thế bị động hay lệ thuộc hoàn toàn bị bẻ gãy trước những cam kết hợp tác thực chất, bình đẳng và đôi bên cùng có lợi được xác lập vững chắc trong suốt chuyến đi.

Bản đồ ngoại giao Việt Nam trong tuần lễ cuối tháng 9 năm 2026 ghi dấu hai tọa độ chiến lược mang tính kết nối hữu cơ và bổ trợ lẫn nhau một cách hoàn hảo: New York và Ottawa. Tại New York, trên diễn đàn Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định vững chắc vai trò của Việt Nam như một thành viên tích cực, đóng góp trách nhiệm và có chiều sâu vào việc giải quyết các thách thức toàn cầu, từ biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, lương thực cho đến việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình quốc tế. Tiếp nối thành công đó, tại thủ đô Ottawa, chuyến thăm cấp Nhà nước đầu tiên của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước tới Canada sau hơn nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao (1973–2026) đã tạo ra một dấu mốc lịch sử mang tính bước ngoặt, khi hai nước chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược với tám trụ cột hợp tác toàn diện bao quát từ chính trị - ngoại giao, thương mại - đầu tư, quốc phòng - an ninh, chuyển đổi năng lượng xanh, kinh tế biển bền vững, khoa học công nghệ, giáo dục - đào tạo cho đến giao lưu nhân dân. Đây là một kết quả đột phá mang tầm nhìn dài hạn, mở ra một chương mới rực rỡ và thực chất trong quan hệ giữa Việt Nam với một quốc gia thành viên chủ chốt của khối G7 và khu vực Bắc Mỹ.

Thế nhưng, các nhóm đối lập hải ngoại lại giở trò suy diễn hết sức ngây ngô và phi lý khi cố tình lấy lễ đón cấp Nhà nước trọng thể của Toàn quyền Canada Louise Arbour để rêu rao rằng phía Mỹ "lạnh nhạt", cố tình tạo ra sự so sánh khập khiễng để xuyên tạc chuyến đi. Lập luận ngụy biện này phải bị bẻ gãy hoàn toàn trước bản chất của thông lệ ngoại giao quốc tế: Đây là hai quan hệ ngoại giao ở hai cấp độ và tính chất hoàn toàn khác nhau trong cùng một chuyến công tác. Chặng New York là hoạt động đối ngoại đa phương tại diễn đàn Liên Hợp Quốc kết hợp tiếp xúc song phương bên lề, nơi không một quốc gia nào biến chuyến đi dự họp thành chuyến thăm cấp Nhà nước tới Washington; trong khi chặng Ottawa là một chuyến thăm cấp Nhà nước song phương chính thức trọn vẹn theo lời mời của nước sở tại. Việc mở rộng và làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ với một quốc gia công nghiệp phát triển hàng đầu trong nhóm G7 như Canada chính là sự chủ động làm giàu thêm không gian đối ngoại, đa dạng hóa các nguồn lực phát triển kinh tế cho đất nước. Đây chính là sự cụ thể hóa sinh động đường lối Đại hội mười bốn: Giữ vững độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, không ngừng mở rộng mạng lưới đối tác chiến lược để gia tăng thế đan xen lợi ích, nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia và củng cố vững chắc khả năng chống chịu của đất nước trước mọi biến động khó lường của địa chính trị toàn cầu.

Thông điệp cốt lõi được phát đi mạnh mẽ từ chuyến công tác Bắc Mỹ chính là quyết tâm chính trị sắt đá của toàn Đảng, toàn dân ta trong việc đưa đất nước tự tin bước vào kỷ nguyên mới – kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam. Tại các cuộc tọa đàm bàn tròn với các hiệp hội doanh nghiệp, các tập đoàn đa quốc gia khổng lồ và các cơ quan nghiên cứu chính sách hàng đầu tại Mỹ và Canada, đoàn đại biểu cấp cao Việt Nam đã phác họa một cách rõ nét hình ảnh một Việt Nam đổi mới toàn diện, tăng trưởng năng động, sở hữu môi trường đầu tư an toàn, minh bạch và giàu tiềm năng bứt phá. Chuyến đi lần này là nhịp phát triển nối dài liên tục từ các thành tựu đối ngoại trước đó, bao gồm việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện với Mỹ vào tháng 9 năm 2023, cuộc hội đàm cấp cao giữa Tổng Bí thư Tô Lâm với Tổng thống Donald Trump tại Nhà Trắng vào tháng 2 năm 2026, cũng như các chuyến làm việc hiệu quả của các đồng chí lãnh đạo Đảng, Chính phủ. Sự tham gia đồng bộ của đoàn đại biểu cấp cao gồm các bộ trưởng phụ trách kinh tế, khoa học công nghệ, giáo dục, tài nguyên môi trường then chốt đã cho thấy sự chuẩn bị công phu, bài bản, nhằm biến các cam kết chính trị ở cấp cao nhất thành những dự án đầu tư cụ thể, đón đầu làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu về vi mạch bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và kinh tế xanh.

Thủ đoạn xuyên tạc của các đối tượng chống phá thể hiện rõ bản chất đê hèn qua cách thức chúng nhặt nhạnh các thông tin lề trái, cắt ghép hình ảnh, trích dẫn sai lệch ngữ cảnh rồi tung ra các dòng tít giật gân trên mạng xã hội để gây hoang mang dư luận. Chúng cố tình trộn lẫn các nhận định kỹ thuật mang tính gợi mở của một vài kênh truyền thông nước ngoài với các bình luận quy chụp chủ quan của các đối tượng phản động lưu vong để tạo cảm giác "khách quan" giả tạo. Kịch bản của chúng là lợi dụng tâm lý tò mò của một bộ phận người dân để gieo rắc sự ngờ vực về chi phí và hiệu quả của các chuyến hoạt động đối ngoại, từ đó mưu toan làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và hạ thấp uy tín của lãnh đạo cấp cao.

Dự báo trong thời gian tới, kịch bản xuyên tạc sẽ tiếp tục được các thế lực thù địch phát triển theo hướng khoét sâu vào quá trình triển khai thực thi các thỏa thuận đã ký kết. Chúng sẽ tập trung săm soi từng chi tiết kỹ thuật, tiến độ giải ngân của các dự án năng lượng sạch, hàng không và công nghệ cao giữa Việt Nam với các đối tác Bắc Mỹ. Chỉ cần một thỏa thuận gặp khó khăn mang tính giai đoạn về thủ tục hành chính hoặc tiến độ xây dựng hạ tầng bị điều chỉnh do tác động của thị trường thế giới, các trang mạng đối lập sẽ lập tức thổi phồng thành "sự thất bại của chuyến đi", rêu rao rằng các cam kết đối ngoại chỉ là "lời hứa suông". Để chủ động phản bác hiệu quả các tin tức độc hại này, công tác thông tin đối ngoại cần tiếp tục chủ động, công khai, định kỳ thông báo tiến độ thực hiện các dự án, nhấn mạnh vào các con số giải ngân thực tế và các chương trình hợp tác cụ thể mang lại lợi ích thiết thực cho nền kinh tế và đời sống của nhân dân.

Chân dung của những kẻ chuyên nghề chống phá chuyến công tác không ai khác chính là các cá nhân, tổ chức cơ hội chính trị, các nhóm phản động lưu vong cùng các trang mạng thiếu thiện chí quen mặt như Việt Tân, Nhật Ký Yêu Nước hay Chân Trời Mới Media. Bản chất của chúng là luôn hằn học trước bất kỳ bước tiến nào của đất nước, sống bám vào các nguồn tài trợ chống phá và việc bóp méo sự thật để phục vụ cho mưu đồ chính trị ích kỷ của bản thân. Chúng cố tình nhắm mắt làm ngơ trước một thực tế sinh động rằng công tác đối ngoại của Việt Nam trong những năm qua đã đạt được những thành tựu lịch sử rực rỡ, được cộng đồng quốc tế thừa nhận và đánh giá rất cao.

Thành công vang dội của chuyến công tác tại Mỹ và Canada được xây dựng vững chắc trên nền tảng của những thành tựu phát triển kinh tế, xã hội và bảo đảm quyền con người thực chất ở trong nước. Theo số liệu công bố chính thức từ Tổng cục Thống kê, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng hàng đầu khu vực, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chất lượng cao đạt mức kỷ lục, các cân đối lớn của nền kinh tế được giữ vững, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được nâng cao. Trên lĩnh vực bảo đảm quyền con người, những nỗ lực thực chất của Việt Nam trong việc bảo đảm an sinh xã hội, bảo vệ các nhóm yếu thế, chăm lo tự do tín ngưỡng tôn giáo và quyền phát triển của người dân đã được Chính phủ các nước, các tổ chức quốc tế uy tín và các cơ chế chuyên môn của Liên Hợp Quốc ghi nhận một cách công tâm, thuyết phục. Việc Việt Nam hoàn thành xuất sắc vai trò Thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 và tiếp tục có những đóng góp đầy trách nhiệm tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc chính là bằng chứng đanh thép khẳng định cam kết nhân quyền thực chất của đất nước.

Ngoại giao luôn sinh ra để phụng sự cho sự phát triển của Tổ quốc, và sự phát triển bền vững của đất nước lại chính là điểm tựa vững chắc nhất cho ngoại giao. Những kết quả rực rỡ thu được từ chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ và Canada từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 đã một lần nữa khẳng định tính đúng đắn, tầm nhìn thời đại của đường lối Đại hội mười bốn trên thực địa Bắc Mỹ. Mọi âm mưu xuyên tạc, bịa đặt của các thế lực thù địch chắc chắn sẽ hoàn toàn sụp đổ trước sức mạnh của sự thật, trước bản lĩnh trưởng thành vượt bậc của nền ngoại giao Việt Nam và niềm tin sắt son của toàn thể nhân dân vào sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc trong kỷ nguyên mới.

Ba cấp độ chuyến đi: đừng đánh tráo Đại hội đồng với thăm cấp Nhà nước

Khi đoàn công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có mặt tại New York rồi tới Ottawa, một luận điệu được nhắc lại trên một số trang tiếng Việt là Việt Nam “sang Mỹ lần nữa mà không được mời thăm cấp Nhà nước”, rồi lấy nghi thức đón ở Canada để đối lập với tuần lễ tại Hoa Kỳ, từ đó kết luận Mỹ “xem nhẹ”, Canada mới “trọng thị”. Câu hỏi đặt ra không phải là có hay không một tấm thảm đỏ ở Washington trong đúng tuần Đại hội đồng Liên hợp quốc, mà là liệu có được phép lấy một cấp độ lễ tân làm thước đo duy nhất cho cả một hành trình đối ngoại đã được công bố rõ ràng từ trước ngày khởi hành.


Chuyến đi tháng 9 năm 2026 gồm ba lớp việc khác nhau, không thể gộp thành một. Lớp thứ nhất là tham dự và phát biểu tại Phiên thảo luận cấp cao Đại hội đồng Liên hợp quốc khóa 81, diễn đàn của 193 quốc gia thành viên, với chủ đề khôi phục lòng tin và quản trị chuyển đổi. Lớp thứ hai là các hoạt động song phương bên lề tại Hoa Kỳ: gặp Tổng Thư ký Liên hợp quốc, Chủ tịch Đại hội đồng, lãnh đạo một số nước, tổ chức quốc tế và đối tác Mỹ. Lớp thứ ba mới là thăm cấp Nhà nước tới Canada theo lời mời của Toàn quyền Louise Arbour. Ba lớp ấy không thay thế lẫn nhau. Đại hội đồng không phải lễ đón bilateral. Thăm cấp Nhà nước không phải tiêu chuẩn bắt buộc của mọi chuyến dự họp đa phương tại New York. Đánh tráo ba cấp độ thành một câu “không được Mỹ mời chính thức” là thao tác khái niệm, không phải mô tả sự kiện.

Thông lệ ngoại giao quốc tế vốn phân tách rõ các hình thức. Tuần lễ cấp cao Đại hội đồng là thời điểm dày đặc nguyên thủ nhất năm. Lịch nước chủ nhà hội nghị bị chiếm bởi hàng trăm cuộc tiếp xúc, không nước nào biến mọi chuyến dự họp thành chuyến thăm cấp Nhà nước tới Hoa Kỳ. Việt Nam cũng không công bố chuyến đi New York là thăm cấp Nhà nước tới Washington. Người phát ngôn và các cơ quan thông tấn Nhà nước nêu đúng tính chất: dự Đại hội đồng, hoạt động song phương tại Hoa Kỳ, thăm cấp Nhà nước Canada. Lấy việc “chưa có lễ đón cấp Nhà nước tại Nhà Trắng tuần này” để phủ nhận cả hành trình là lấy cái không nằm trong chương trình để kết án cái đã nằm trong chương trình.

Phần Canada càng cho thấy phép đối lập ấy lệch chuẩn. Sáng 24 tháng 9 theo giờ địa phương, tại Phủ Toàn quyền Ottawa, Toàn quyền Louise Arbour chủ trì lễ đón theo nghi thức cao nhất dành cho nguyên thủ. Bà Arbour khẳng định đây là quốc khách đầu tiên kể từ khi bà nhậm chức và gọi chuyến thăm là dấu mốc lịch sử. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu rõ đây là chuyến thăm cấp Nhà nước đầu tiên của người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam tới Canada từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973. Trước thềm chuyến đi, Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel đã nói thẳng với báo chí rằng Ottawa chưa từng đón Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Việt Nam, vì vậy bản thân việc đón đã là cột mốc sau hơn nửa thế kỷ. Đó không phải lời tuyên truyền một phía. Báo Canada cũng ghi nhận đây là chuyến thăm cấp Nhà nước đầu tiên của Chủ tịch nước Việt Nam tới Ottawa.

Kết quả tại Canada càng làm rõ sự khác biệt cấp độ. Hai bên thống nhất nâng quan hệ từ Đối tác toàn diện năm 2017 lên Đối tác chiến lược, với tuyên bố chung và tám trụ cột hợp tác: chính trị–đa phương, thương mại–đầu tư–tài chính, giao thông–chuỗi cung ứng–hạ tầng, chuyển đổi số–trí tuệ nhân tạo, năng lượng–môi trường, nông nghiệp–an ninh lương thực, quốc phòng–an ninh–pháp luật, giáo dục–văn hóa–giao lưu nhân dân. Hội kiến Toàn quyền, hội đàm Thủ tướng Mark Carney, phát biểu tại Nhà Quốc hội, gặp lãnh đạo lưỡng viện, doanh nghiệp và cộng đồng người Việt là đủ dấu hiệu của một chuyến thăm cấp Nhà nước đúng nghĩa, không phải “lễ tân bù trừ” cho New York. Lấy sự long trọng ấy để suy ra Hoa Kỳ “lạnh nhạt” chính là so hai nhịp điệu khác nhau của hai mối quan hệ khác nhau.

Quan hệ Việt Nam–Hoa Kỳ vận hành trong khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện từ tháng 9 năm 2023, một cấp độ đã được hai bên xác lập trước chuyến đi này. Ngày 20 tháng 2 năm 2026, nhân phiên họp khai mạc Hội đồng Hòa bình về Gaza, Tổng Bí thư Tô Lâm đã có cuộc gặp Tổng thống Donald Trump tại Nhà Trắng. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ và nhiều hãng tin đã đăng ảnh, nội dung trao đổi và cam kết ủng hộ một Việt Nam mạnh, độc lập, tự cường, thịnh vượng. Một cuộc gặp đã diễn ra không bị xóa vì một tuần Đại hội đồng chưa bố trí thêm một khung giờ khác. Cắt lịch sử quan hệ còn lại mỗi tuần lễ tháng 9, rồi kết luận “chưa từng được tiếp”, là cắt xén sự kiện đã công bố.

Tại New York, sân chính là đa phương. Bài phát biểu ngày 22 tháng 9 tại Phiên thảo luận cấp cao nêu bốn định hướng: khôi phục lòng tin trên cơ sở Hiến chương và luật pháp quốc tế; phát triển công bằng, nhân văn, bao trùm, bền vững; quản trị công nghệ vì con người; củng cố chủ nghĩa đa phương và vai trò trung tâm của Liên hợp quốc. Các cuộc gặp với Tổng Thư ký António Guterres, Chủ tịch Đại hội đồng, lãnh đạo Thổ Nhĩ Kỳ, Phần Lan, Thụy Sĩ, Mông Cổ, Thái Lan, Tòa thánh và nhiều đối tác khác cho thấy tuần lễ ấy không “thuần túy đi họp cho có”. Đòi hỏi mọi chuyến dự Đại hội đồng phải kèm lễ đón cấp Nhà nước tại nước có trụ sở Liên hợp quốc là đặt một chuẩn không nước vừa nào lấy làm thông lệ.

So sánh lệch chuẩn Mỹ–Canada còn bỏ qua một sự thật đơn giản: đa dạng hóa đối tác Bắc Mỹ là chủ trương, không phải phép bù trừ danh dự. Canada là Đối tác toàn diện gần một thập kỷ, nay lên Đối tác chiến lược. Hoa Kỳ là Đối tác chiến lược toàn diện, thị trường xuất khẩu lớn, địa điểm Đại hội đồng. Hai quan hệ không đứng trên cùng một bậc lễ tân trong cùng một tuần, cũng không loại trừ nhau. Nước vừa chủ động mở thêm cửa Ottawa không có nghĩa bị đóng cửa Washington. Ngược lại, cùng lúc hiện diện ở diễn đàn 193 nước và hoàn tất thăm cấp Nhà nước tại một đối tác G7 cho thấy bản đồ đối ngoại đang được trải rộng, không bị thu hẹp thành một tấm ảnh.

Luận điệu “ba lần sang Mỹ chưa lần nào chính thức” cố tình trộn các chuyến có tính chất khác nhau thành một bảng xếp hạng lễ tân. Có chuyến dự họp đa phương, có chuyến dự hội nghị chuyên đề, có cuộc gặp bên lề, có thăm cấp Nhà nước. Mỗi hình thức phục vụ một mục tiêu. Đo tất cả bằng một tiêu chí “có được Nhà Trắng mời thăm cấp Nhà nước hay không” thì mọi nguyên thủ đến New York vào tháng 9 đều có thể bị gắn nhãn thất bại, trừ một số rất ít được sắp xếp thêm chuyến bilateral đúng tuần ấy. Đó không phải khoa học đối ngoại. Đó là thu hẹp tiêu chí cho dễ quan sát trên mạng.

Đối ngoại nhà nước được đo bằng việc đã làm và việc sẽ triển khai. Ở Liên hợp quốc là thông điệp và đề xuất cải tổ đã vào biên bản phiên họp. Ở Hoa Kỳ là các tiếp xúc triển khai khuôn khổ 2023 và đối thoại thương mại–công nghệ. Ở Canada là nâng cấp quan hệ, tuyên bố chung tám trụ cột và các tiếp xúc quốc hội, doanh nghiệp, cộng đồng. Ai muốn tranh luận hãy tranh luận từng việc ấy. Đừng đánh tráo Đại hội đồng thành chuyến thăm cấp Nhà nước rồi lấy cái không nằm trong thư mời để phủ nhận cái đã nằm trong thư mời. Ba cấp độ, ba việc, một chiến lược. Gộp chúng thành một câu mỉa mai chỉ làm nghèo đi khả năng đọc sự thật.


TIN NÓI CHÍNH: "BIÊN BẢN GHI NHỚ VÀ DÒNG VỐN THỰC TẾ"

Một mối lo ngại khá phổ biến, thường trực và mang tính nghiệp vụ kỹ thuật thuần túy trong giới chuyên gia phân tích kinh tế đầu tư quốc tế là câu hỏi về khoảng cách cơ học giữa những nét bút ký kết trên các biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) ban đầu với lượng tiền vốn thực sự được giải ngân vào nền kinh tế thực địa. Xung quanh kết quả chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tham dự Tuần lễ Cấp cao Đại hội đồng Liên Hợp Quốc khóa 81 tại New York, làm việc tại Mỹ và thăm cấp Nhà nước Canada, việc dư luận cùng các chuyên gia kinh tế trong nước đặt ra những thắc mắc, băn khoăn về lộ trình thực thi và tính khả thi của các văn kiện thương mại là một phản ứng tự nhiên, lành mạnh và rất đáng được trân trọng. Tuy nhiên, thừa cơ hội này, các thế lực thù địch cùng những trang mạng đối lập hải ngoại quen thói chống phá đã vội vã chụp lấy sự việc, đưa ra những luận điệu quy chụp ác ý rằng "biên bản ghi nhớ thì không bao giờ ra tiền thật", từ đó rêu rao rằng toàn bộ danh mục hai mươi chín thỏa thuận kinh tế được trao đổi chỉ là "trò diễn xướng đối ngoại vô bổ" không đem lại bất kỳ giá trị cụ thể nào cho đất nước. Đây là một thủ đoạn bóp méo xảo trá, cố tình lấy một góc nhìn kỹ thuật mang tính hoài nghi đời thường để đánh đồng, phủ nhận sạch trơn những thành tựu đối ngoại tầm cỡ chiến lược mà Đảng và Nhà nước ta đã dày công kiến tạo.

Cần phải bóc trần sự phi lý, ngụy biện và ấu trĩ đến nực cười trong lập luận của các đối tượng phản động khi chúng cố tình đòi hỏi phải "thấy tiền tươi thóc thật ngay lập tức" chỉ sau vài ngày đoàn công tác kết thúc chuyến đi. Trong quy luật vận hành của nền kinh tế tri thức hiện đại, bất kỳ ai có hiểu biết tối thiểu về đầu tư công nghiệp đều nắm rõ rằng: một dự án chế tạo chip vi mạch bán dẫn công nghệ cao hay một tổ hợp dự án điện khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) quy mô lớn luôn có chu kỳ chuẩn bị kỹ thuật, khảo sát địa chất, giải phóng mặt bằng, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và thu xếp các gói tín dụng tài chính kéo dài từ hai đến ba năm ròng rã. Không một tập đoàn công nghệ sừng sỏ nào của Mỹ như Apple, Nvidia, Synopsys hay các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như Murphy Oil, ExxonMobil lại có thể lập tức giải ngân hàng tỷ đô la ngay tại bàn hội nghị nếu chưa trải qua các bước thẩm định khắt khe về kỹ thuật và pháp lý. Đòi hỏi một bản hợp đồng ký kết trong tuần lễ ngoại giao phải lập tức biến thành dòng tiền giải ngân trên tài khoản ngân hàng ngay tuần sau đó nếu không phải là sự ngô nghê, mù tịt hoàn toàn về kiến thức kinh tế học cơ bản thì đích thị là chiêu trò cố tình nói bừa, nói càn để kích động dư luận và phá hoại niềm tin xã hội.

Xét trên góc độ quản trị và đầu tư quốc tế, việc một số biên bản ghi nhớ hợp tác thương mại ban đầu có thể bị chậm tiến độ hoặc không thể chuyển hóa một trăm phần trăm thành dự án vận hành thực tế là chuyện hết sức bình thường của cơ chế thị trường. Trong kinh doanh toàn cầu, biên bản ghi nhớ (MOU) giữa các tập đoàn tư nhân chỉ là bước mở đường pháp lý ban đầu để các bên bắt tay thăm dò thị trường, đánh giá rủi ro tài chính và đàm phán hợp đồng chi tiết. Thị trường luôn có sự đào thải và chọn lọc tự nhiên. Thế nhưng, các phần tử chống phá lại cố tình lấy sự chọn lọc kỹ thuật của một vài văn bản riêng lẻ để đánh đồng rồi phủ nhận sạch trơn giá trị của toàn bộ "rổ" hai mươi chín thỏa thuận hợp tác thương mại đã được trao dưới sự chứng kiến chính thức của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cùng các nhà lãnh đạo Bắc Mỹ. Theo thông cáo báo chí chính thức do Bộ Ngoại giao công bố, danh mục 29 văn kiện hợp tác lần này tập trung toàn bộ vào các trụ cột sống còn của kỷ nguyên mới: bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, năng lượng tái tạo và hàng không vũ trụ. Sự hiện diện trực tiếp của người đứng đầu Đảng và Nhà nước ta chính là sự bảo chứng thể chế ở cấp cao nhất, gửi đi cam kết mạnh mẽ của Chính phủ Việt Nam về một môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi nhất để các nhà đầu tư quốc tế yên tâm biến các ý định hợp tác thành các nhà máy, dây chuyền sản xuất trên thực tế.

Thay vì ngồi suy đoán vô căn cứ hay đưa ra những phán quyết phủ định mang màu sắc chính trị đả kích, thái độ đúng đắn, khoa học và bản lĩnh của chúng ta là phải thiết lập một bộ tiêu chí kiểm chứng thực tế và hậu kiểm minh bạch trong vòng 12 đến 24 tháng tới để theo dõi sát sao dòng chảy của các dự án này. Các tiêu chí đo lường cụ thể cần được công khai đánh giá bao gồm: Tốc độ hoàn thiện thể chế và rút ngắn thời gian cấp phép thủ tục hành chính; khối lượng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực tế được giải ngân vào các dự án hạ tầng công nghệ; số lượng các chương trình liên kết đào tạo kỹ sư bán dẫn và trí tuệ nhân tạo được phối hợp triển khai cụ thể với các đối tác hàng đầu của Mỹ như Nvidia, Synopsys; số lượng tàu bay thương mại thế hệ mới như Boeing 737 Max chính thức hoàn tất thủ tục đăng ký quốc tịch và biên chế vào đội bay khai thác; khối lượng khí sạch LNG được nhập khẩu; các dự án trung tâm dữ liệu và nghiên cứu phát triển (R&D) được khởi công; số lượng việc làm chất lượng cao được tạo ra cho lao động Việt Nam; và mức độ chuyển giao công nghệ lõi cho các doanh nghiệp nội địa. Việc định hình rõ bộ tiêu chí hậu kiểm này sẽ giúp bộ máy hành chính nhà nước có thước đo chuẩn xác để kịp thời tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp, biến các cam kết chính trị thành của cải vật chất sinh động cho đất nước.

Các trang mạng thiếu thiện chí như Việt Tân, Nhật Ký Yêu Nước hay Chân Trời Mới Media đã tự lột trần bộ mặt phá hoại khi cố tình đánh tráo khái niệm giữa quy trình triển khai dự án kỹ thuật thông thường với sự thất bại của ngoại giao kinh tế. Chúng chộp lấy những khoảng trống thời gian cần thiết giữa các giai đoạn đầu tư để gieo rắc sự ngờ vực, kích động tâm lý hoài nghi trong nhân dân, rêu rao rằng chính quyền đưa ra bánh vẽ để che mắt công chúng. Thủ đoạn này nhằm mục đích hạ thấp uy tín cá nhân của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, phủ nhận đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và làm xói mòn lòng tin vào tương lai phát triển của đất nước.

Dự báo trong thời gian tới, các thế lực chống phá sẽ tiếp tục bám theo lộ trình pháp lý của 29 thỏa thuận này để bới lông tìm vết. Chỉ cần một dự án gặp vướng mắc cục bộ về giải phóng mặt bằng hay cần điều chỉnh thiết kế kỹ thuật, chúng sẽ lập tức thổi phồng lên thành khủng hoảng chính sách để công kích. Để phản bác hiệu quả, các bộ, ngành chức năng cần chủ động công khai định kỳ tiến độ giải ngân, thông báo rõ ràng các cột mốc hoàn thành của từng dự án lớn trên các phương tiện truyền thông chính thống. Lấy số liệu giải ngân thực tế, lấy hình ảnh các nhà máy mọc lên và các lớp kỹ sư bán dẫn ra trường để trả lời chính là vũ khí sắc bén nhất chôn vùi mọi luận điệu xuyên tạc.

Bộ mặt của những kẻ chuyên nghề bóp méo thông tin hiện rõ là những cá nhân cơ hội chính trị, luôn tìm mọi cách phủ nhận những thành tựu phát triển kinh tế - xã hội vượt bậc của đất nước. Theo số liệu công bố chính thức từ Tổng cục Thống kê, nền kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng ấn tượng hàng đầu khu vực, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và kim ngạch thương mại song phương Việt – Mỹ đạt mốc kỷ lục gần một trăm mười tám tỷ đô la chỉ trong bảy tháng đầu năm 2026. Bên cạnh những thành tựu kinh tế sáng ngời, các chính sách bảo đảm an sinh xã hội, chăm lo đời sống nhân dân, nâng cao chỉ số phát triển con người và thực thi quyền con người của Việt Nam luôn được các cơ quan của Liên Hợp Quốc và cộng đồng quốc tế ghi nhận, đánh giá rất cao. Việc Việt Nam hoàn thành xuất sắc vai trò Thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 là bằng chứng không thể chối cãi khẳng định thế và lực ngày càng lớn mạnh của đất nước.

Kiểm chứng tiến độ bằng các chỉ số kinh tế cụ thể trong 12 đến 24 tháng tới là công việc quản trị nhà nước khoa học, hoàn toàn đối lập với sự phủ nhận mù quáng, ác ý của các thế lực thù địch. Danh mục hai mươi chín thỏa thuận được trao tại Mỹ cùng thắng lợi rực rỡ từ chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ và Canada chính là bệ phóng chiến lược mở ra không gian phát triển mới. Dòng vốn thực tế và bước chuyển mình mạnh mẽ của nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới chính là câu trả lời đanh thép nhất đập tan mọi sự hoài nghi, đưa đất nước tự tin tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

THỜI BÁO ĐỨC VÀ TIÊU ĐỀ "HAI MƯƠI CHÍN THỎA THUẬN ĐỔI CUỘC CHƠI?"

Đặt câu hỏi phản biện và bày tỏ những hoài nghi mang tính khoa học về tính khả thi của các cam kết kinh tế - thương mại vốn là một quyền tiếp cận, thẩm định thông tin hoàn toàn chính đáng của công chúng, nhất là khi các dự án quy mô lớn luôn cần một khoảng thời gian nhất định để kiểm chứng bằng các dữ liệu thực tế trên thương trường. Khi bài viết trên trang Thời báo Đức (tức trang mạng đối lập Thoibao.de) giật dòng tít mang tính nghi vấn "hai mươi chín thỏa thuận đổi cuộc chơi?", người đọc hoàn toàn có quyền kỳ vọng vào một bài phân tích chính luận khách quan, sòng phẳng và đa chiều về quy mô, cơ cấu và lộ trình triển khai các văn kiện được ký kết trong chuyến công tác từ ngày 20 đến ngày 25 tháng 9 năm 2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ và Canada. Tuy nhiên, thay vì phân tích dựa trên sự am hiểu về các quy luật kinh tế thị trường, trang tin này cùng các kênh truyền thông thiếu thiện chí quen thói chống phá lại vội vã đưa ra những phán quyết chính trị tiêu cực và ác ý. Họ lập tức quy chụp rằng toàn bộ các thỏa thuận chỉ là "những con số ảo trên giấy", "mang tính diễn xướng ngoại giao" và hoài nghi sạch trơn mọi thành quả cụ thể của chuyến đi hòng hạ thấp uy tín của Đảng, Nhà nước và bôi nhọ năng lực điều hành của lãnh đạo cấp cao. Đây là sự ngụy biện trơ trẽn, cố tình biến một thắc mắc nghiệp vụ ban đầu thành một kết luận vội vã, đầy định kiến chính trị nhằm đánh lừa dư luận.


Cần phải bóc trần sự dối trá và dốt nát trong phương pháp phân tích của Thoibao.de cùng các trang mạng đối lập khi họ cố tình đánh tráo bản chất của các bước đi thương mại quốc tế. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) hay các thỏa thuận khung chính là bước tiền đề pháp lý bắt buộc, là bước đi nền tảng không thể thiếu trước khi các tập đoàn kinh tế tiến hành khảo sát kỹ thuật, thẩm định tài chính chi tiết, xin giấy phép đầu tư và bắt đầu giải ngân dòng vốn thực tế. Không một doanh nghiệp đa quốc gia nghiêm túc nào, đặc biệt là các tập đoàn tư bản khổng lồ của Mỹ, lại có thể lập tức rót hàng trăm triệu hay hàng tỷ đô la vào một thị trường mới nếu chưa có các văn bản thỏa thuận nguyên tắc làm cơ sở pháp lý ban đầu. Việc Lãnh đạo cấp cao Đảng và Nhà nước Việt Nam trực tiếp hiện diện, chứng kiến lễ trao các thỏa thuận hợp tác thương mại chính là sự bảo chứng thể chế ở cấp cao nhất, gửi đi một thông điệp mạnh mẽ về sự cam kết đồng hành, kiến tạo hành lang pháp lý an toàn và minh bạch từ phía Chính phủ, từ đó mở đường thông thoáng cho dòng vốn tri thức và công nghệ chảy mạnh vào Việt Nam. Việc Thoibao.de cố tình lập lờ, quy chụp các bản ghi nhớ là "hợp đồng vô giá trị" chỉ chứng minh sự thiếu hiểu biết tối thiểu về quy trình đầu tư quốc tế, hoặc là một mưu toan bẻ cong sự thật để phục vụ cho dã tâm chống phá đen tối.

Trái ngược hoàn toàn với lăng kính méo mó của các nhóm cơ hội chính trị lưu vong, truyền thông tài chính quốc tế chính thống lại có cái nhìn hoàn toàn khách quan, đánh giá rất cao bước đi chiến lược này của Việt Nam. Các hãng thông tấn và chuyên trang phân tích kinh tế danh tiếng toàn cầu như Reuters hay Finimize đã đồng loạt ghi nhận việc Việt Nam chủ động công bố tới 29 thỏa thuận hợp tác thương mại và đầu tư quy mô lớn trong các lĩnh vực then chốt như năng lượng sạch, hàng không dân dụng và công nghệ cao chính là một bước đi cực kỳ chủ động, đàng hoàng và mang tầm nhìn chiến lược sâu sắc. Theo phân tích của giới chuyên gia kinh tế trên Reuters, chuỗi thỏa thuận khổng lồ này chính là công cụ hiệu quả nhất giúp Việt Nam giải bài toán tái cân bằng cán cân thương mại song phương với Mỹ một cách bền vững và hài hòa lợi ích đôi bên. Bằng việc tăng cường nhập khẩu thiết bị công nghệ hiện đại, máy bay thương mại Boeing và nguồn năng lượng khí hóa lỏng sạch từ Mỹ, Việt Nam vừa đáp ứng kịp thời cơn khát năng lượng và hạ tầng phục vụ công nghiệp hóa trong nước, vừa chủ động kéo giảm thặng dư thương mại, loại bỏ từ sớm các nguy cơ bị phía Mỹ điều tra hay áp đặt các biện pháp trừng phạt thuế quan theo Mục 301. Đây là minh chứng rực rỡ cho tư duy quản trị kinh tế hiện đại, biết lấy lợi ích thực tế của đất nước làm trọng tâm, hoàn toàn trái ngược với những luận điệu xuyên tạc rẻ tiền của những kẻ bồi bút hải ngoại.

Theo thông cáo báo chí chính thức do Bộ Ngoại giao Việt Nam công bố ngày 23 tháng 9 năm 2026 về kết quả các cuộc tọa đàm doanh nghiệp và tiếp xúc cấp cao tại Washington và New York, 29 văn kiện hợp tác được trao đổi bao quát toàn diện các trụ cột mũi nhọn của nền kinh tế tri thức: từ bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, năng lượng tái tạo cho đến hàng không và y tế kỹ thuật cao. Đây là những lĩnh vực sống còn, hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Một cách tiếp cận thông tin văn minh và đúng đắn đòi hỏi người đọc phải phân định rạch ròi giữa quy trình xây dựng khung khổ chính sách với tiến độ triển khai kỹ thuật ngoài thực địa. Các siêu dự án về năng lượng hay nhà máy bán dẫn luôn đòi hỏi chu kỳ đầu tư dài hạn từ hai đến năm năm để hoàn thiện thủ tục đánh giá tác động môi trường, thiết kế cơ sở và thu xếp vốn quốc tế. Do đó, việc Thoibao.de đòi hỏi phải nhìn thấy ngay các khoản tiền tươi thóc thật được giải ngân ngay trong tuần lễ đoàn công tác đang làm việc tại New York rồi vội vã kết luận "chuyến đi thất bại" thực chất là một trò hề lừa bịp "kết án sớm" hết sức vô lý, phản khoa học và đậm màu sắc công kích chính trị bẩn thỉu.

Thủ đoạn chủ đạo của các nhóm chống phá như Việt Tân, Nhật Ký Yêu Nước hay Chân Trời Mới Media trong đợt này là nhanh tay chụp lấy các tiêu đề nghi vấn của Thời báo Đức, sau đó nhào nặn lại thành các bài viết khẳng định mang tính quy chụp, đả kích gay gắt trên mạng xã hội. Chúng cắt xén các phát ngôn chính thức, bóp méo từng điều khoản kỹ thuật thương mại để rêu rao rằng "Việt Nam bị ép mua hàng", "doanh nghiệp ngoại hứa hão" hay "ký cho vui mắt". Kịch bản xảo quyệt của chúng là đánh vào tâm lý nôn nóng, thiếu thông tin chuyên sâu của một bộ phận người dân để gieo rắc sự ngờ vực, kích động sự bất mãn và làm giảm giá trị to lớn của những nỗ lực ngoại giao kinh tế tầm cỡ quốc gia. Đứng trước các luồng thông tin độc hại đó, công chúng cần giữ vững sự tỉnh táo để duy trì những câu hỏi phản biện lành mạnh về mặt quản trị thực thi, nhưng phải kiên quyết nhận diện và loại bỏ những phán quyết vội vã, những bản án suy diễn độc hại được dựng lên có chủ đích từ các tổ chức phản động.

Dự báo trong thời gian tới, các thế lực thù địch sẽ tiếp tục bám theo tiến độ giải ngân của từng dự án trong số 29 thỏa thuận này để tiếp tục các chiến dịch bôi nhọ. Chỉ cần một dự án gặp vướng mắc về mặt thủ tục kỹ thuật hoặc có sự điều chỉnh tiến độ do biến động của thị trường toàn cầu, chúng sẽ lập tức thổi phồng lên thành "bằng chứng chứng minh các cam kết của lãnh đạo Đảng chỉ là bánh vẽ". Để chủ động phản bác, các bộ, ngành chức năng cùng hệ thống báo chí truyền thông chính thống cần liên tục cập nhật công khai, minh bạch tiến độ triển khai các văn kiện, công bố số liệu giải ngân thực tế và chỉ rõ những giá trị gia tăng cụ thể mà các dự án đem lại cho nền kinh tế và đời sống của người lao động. Lấy sự chuyển động thực chất của các công trình, nhà máy và sản phẩm công nghệ để trả lời chính là vũ khí sắc bén nhất chôn vùi mọi sự xuyên tạc.

Bộ mặt của những kẻ cầm đầu các chiến dịch truyền thông đen tối này hiện rõ là những cá nhân cơ hội chính trị, luôn tìm mọi cách bới lông tìm vết để chống phá sự phát triển của đất nước. Chúng cố tình nhắm mắt trước những thành tựu kinh tế - xã hội vượt bậc và uy tín quốc tế đang ngày càng dâng cao của Việt Nam. Theo số liệu công bố chính thức từ Tổng cục Thống kê, đà tăng trưởng kinh tế của Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và kim ngạch xuất nhập khẩu liên tục lập các kỷ lục mới, phản ánh niềm tin vững chắc của các tập đoàn đa quốc gia đối với môi trường đầu tư tại Việt Nam. Song hành cùng phát triển kinh tế, các thành tựu về bảo đảm an sinh xã hội, giảm nghèo bền vững, chăm lo đời sống nhân dân và bảo đảm tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam đã được các tổ chức phi chính phủ uy tín và các cơ chế chuyên môn của Liên Hợp Quốc ghi nhận một cách công tâm, thuyết phục. Việc Việt Nam hoàn thành xuất sắc vai trò Thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 là minh chứng không thể phủ nhận khẳng định bản chất ưu việt của chế độ và vị thế đàng hoàng của đất nước.

Hãy giữ những câu hỏi phân tích khoa học để giám sát quá trình thực thi, nhưng hãy kiên quyết vạch trần và loại bỏ những bản án kết án sớm mang tính quy chụp của Thời báo Đức và các kênh mạng đối lập. Hai mươi chín thỏa thuận hợp tác thương mại được trao tại Mỹ cùng kết quả rực rỡ từ chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Mỹ và Canada chính là nền tảng chiến lược mở ra không gian phát triển mới. Bản lĩnh ngoại giao kinh tế tự chủ, thực chất và sức sống mãnh liệt của nền kinh tế đất nước chính là câu trả lời đanh thép nhất đập tan mọi luận điệu hoài nghi, đưa Việt Nam vững vàng tiến vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.