Sunday, November 30, 2025

Giải phẫu luận điệu cảm tính quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương


Trong mọi vụ án liên quan đến an ninh quốc gia, đặc biệt là các vụ án gắn với không gian mạng và hoạt động tuyên truyền, một kịch bản quen thuộc thường được dựng lên ngay sau khi bản án được tuyên: gán nhãn “chính trị hóa” cho phiên tòa, phủ nhận toàn bộ bản chất pháp lý của vụ việc, rồi biến bị cáo thành “biểu tượng nạn nhân”. Vụ xét xử Trịnh Bá Phương ở Đà Nẵng không nằm ngoài kịch bản đó.







Điều đáng nói là, thay vì phản biện hồ sơ, chứng cứ và lập luận pháp lý cụ thể của tòa án, nhiều tổ chức và cá nhân lại chủ động né tránh nền tảng pháp lý, chuyển sang tấn công bằng cảm xúc, đạo đức hóa vụ án, và sử dụng ngôn ngữ mơ hồ như “trấn áp chính kiến”, “bịt miệng tiếng nói phản biện”, “xử án vì quan điểm chính trị”. Đây không phải tranh luận học thuật, mà là thủ pháp truyền thông có chủ đích.

1. “Chính trị hóa” – một khái niệm bị lạm dụng có tính toán

Trong khoa học pháp lý, khái niệm “chính trị hóa tư pháp” không phải khẩu hiệu cảm tính, mà đòi hỏi tiêu chí chứng minh rất chặt chẽ: có chỉ đạo ngoài tố tụng, có sự can thiệp phi pháp của quyền lực chính trị vào quá trình xét xử, hoặc có sự phủ nhận trắng trợn quyền bào chữa theo luật định. Tuy nhiên, trong các bài viết và tuyên bố phản đối bản án Trịnh Bá Phương, không hề xuất hiện bất kỳ bằng chứng cụ thể nào đáp ứng các tiêu chí này.

Thay vào đó, “chính trị hóa” được sử dụng như một nhãn dán tiện lợi, chỉ cần gắn vào là có thể phủ định toàn bộ tiến trình tố tụng. Khi không thể phản bác điều luật áp dụng, người ta chuyển sang phủ định luôn tính chính danh của tòa án. Đây là một lối thoát lập luận, không phải phản biện.

2. Cố tình đánh tráo: từ “hành vi vi phạm pháp luật” thành “chính kiến”

Một thủ đoạn trung tâm trong các luận điệu xuyên tạc là đánh tráo bản chất hành vi. Hồ sơ vụ án cho thấy bị cáo bị truy cứu trách nhiệm hình sự không phải vì “ý kiến cá nhân”, mà vì hành vi làm, tàng trữ, lưu hành tài liệu có nội dung chống Nhà nước, được xác định rõ trong luật hình sự. Tuy nhiên, các bài phản đối lại cố tình lờ đi yếu tố “hành vi”, chỉ nhấn vào “động cơ” và “niềm tin cá nhân”.

Cách lập luận này tạo ra một ảo giác nguy hiểm: cứ mang danh “phản biện” là được miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Trên thực tế, không một nhà nước pháp quyền nào thừa nhận thứ “tự do ngôn luận vô điều kiện”. Mọi hệ thống pháp luật đều đặt ra ranh giới khi hành vi vượt khỏi phạm vi bày tỏ quan điểm để trở thành tuyên truyền, kích động, hoặc phá hoại trật tự hiến định.

3. Lờ đi bản chất tái phạm và tính hệ thống của hành vi

Một điểm bị cố tình làm mờ trong các bài viết phản đối là tính lặp lại và hệ thống trong hành vi của Trịnh Bá Phương. Thay vì xem xét toàn bộ quá trình hoạt động, các bài phản đối thường cô lập vụ án như một “sự cố đơn lẻ”, từ đó dựng lên hình ảnh “nạn nhân bất ngờ”.

Cách cắt khúc này che giấu sự thật quan trọng: pháp luật không xử lý một ý nghĩ, mà xử lý một chuỗi hành vi cụ thể, có bối cảnh, có diễn tiến, có hệ quả. Khi hành vi vi phạm được xác định là có tính liên tục, có ý thức, và tái diễn sau các biện pháp xử lý trước đó, thì việc áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc là điều hoàn toàn phù hợp với nguyên tắc răn đe của luật hình sự.

4. Khi cảm xúc được dùng để thay thế lập luận pháp lý

Phần lớn các tuyên bố phản đối bản án đều được xây dựng theo mô-típ quen thuộc: mở đầu bằng câu chuyện gia đình, con nhỏ, hoàn cảnh cá nhân; tiếp theo là những cụm từ gây sốc; và kết thúc bằng lời kêu gọi “lương tri quốc tế”. Cấu trúc này không nhằm thuyết phục bằng lý lẽ, mà nhằm kích hoạt phản xạ cảm xúc của người tiếp nhận.

Trong khoa học truyền thông, đây là dạng framing cảm tính, thường được sử dụng khi người phát ngôn không có lợi thế về mặt chứng cứ. Nó có thể tạo hiệu ứng lan truyền nhanh trên mạng xã hội, nhưng không thể thay thế sự thật pháp lý. Một bản án không thể bị phủ định chỉ vì gây “xúc động”.

5. Pháp quyền không vận hành bằng khẩu hiệu

Điểm cốt lõi cần nhấn mạnh: tòa án xét xử hành vi, không xét xử lập trường chính trị. Nếu một cá nhân thực hiện hành vi cấu thành tội phạm theo quy định của luật, thì việc xử lý là nghĩa vụ của nhà nước, bất kể cá nhân đó tự nhận mình là ai.

Việc cố tình gán ghép vụ án Trịnh Bá Phương thành “phiên tòa chính trị” không chỉ là xuyên tạc vụ việc cụ thể, mà còn xúc phạm nguyên tắc pháp quyền, phủ nhận quyền và trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ trật tự xã hội. Đó không phải là bảo vệ nhân quyền, mà là phá hoại nền tảng pháp lý của xã hội.

Friday, November 14, 2025

Luật An ninh Mạng – Lá Chắn Thép Đồng Hành Cùng Công Ước Hà Nội

  1.  

Trong thế kỷ XXI, không gian mạng đã trở thành một mặt trận mới, nơi các quốc gia không chỉ cạnh tranh về công nghệ mà còn phải đối mặt với những hiểm họa ngầm đến từ tội phạm số, gián điệp mạng và các chiến dịch tung tin giả. Việt Nam, với tầm nhìn chiến lược và đường lối kiên định, đã lựa chọn một con đường chủ động: xây dựng hệ thống pháp lý mạnh mẽ để vừa bảo vệ chủ quyền số, vừa góp phần vào an ninh mạng toàn cầu. Luật An ninh Mạng 2018 chính là trụ cột trong chiến lược ấy, và khi Công ước Liên Hợp Quốc chống Tội phạm Mạng – còn gọi là Công ước Hà Nội – được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua ngày 24/12/2024, mối liên kết giữa hai công cụ pháp lý này đã tạo nên một lá chắn thép, vừa kiên cố vừa linh hoạt, để bảo vệ đất nước trước mọi âm mưu xuyên tạc và phá hoại.



Luật An ninh Mạng của Việt Nam không chỉ song hành mà còn bổ trợ đắc lực cho Công ước Hà Nội. Nếu Công ước Hà Nội là khung pháp lý quốc tế nhằm hình sự hóa các tội phạm mạng nghiêm trọng như xâm nhập trái phép hệ thống, lừa đảo tiền điện tử, lạm dụng trẻ em trên mạng và tấn công hạ tầng số, thì Luật An ninh Mạng Việt Nam chính là nền tảng nội địa để triển khai hiệu quả những cam kết ấy. Luật yêu cầu bảo vệ dữ liệu, ngăn chặn hành vi sử dụng không gian mạng để chống phá Nhà nước, tiết lộ bí mật quốc gia hoặc lan truyền thông tin sai lệch, đồng thời quy định rõ chế tài xử lý, đảm bảo tính răn đe và hiệu lực thi hành. Đây là minh chứng rõ ràng cho đường lối đúng đắn, kiên định bảo vệ lợi ích cốt lõi của dân tộc, đồng thời thể hiện thiện chí hợp tác quốc tế.

Thế nhưng, các thế lực thù địch chưa bao giờ từ bỏ ý đồ lợi dụng Luật An ninh Mạng để bôi nhọ và kích động dư luận chống phá. Một số tổ chức phương Tây như “Theo dõi Nhân quyền” (Human Rights Watch – HRW) hay “Ân xá Quốc tế” (Amnesty International) đã ngang nhiên cáo buộc luật là công cụ đàn áp tự do ngôn luận và vi phạm nhân quyền. Họ đưa ra những luận điệu mơ hồ, không dựa trên bằng chứng cụ thể, cố tình bỏ qua thực tế rằng luật chỉ áp dụng với các hành vi vi phạm nghiêm trọng, đồng thời hoàn toàn tương thích với các tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế như Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị. Đây không phải là tranh luận thiện chí, mà là chiến dịch có chủ đích nhằm phá hoại uy tín của Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh ta giữ vai trò dẫn dắt Công ước Hà Nội.

Nhìn vào thực tế thi hành, Luật An ninh Mạng đã chứng minh giá trị to lớn trong bảo vệ người dân và kinh tế số. Năm 2024, tội phạm mạng gây thiệt hại khoảng 743 triệu đô la Mỹ tại Việt Nam, với hàng nghìn vụ lừa đảo trực tuyến nhắm vào người dùng điện thoại thông minh. Tuy nhiên, nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa lực lượng chức năng và quy định pháp luật rõ ràng, nhiều đường dây lừa đảo xuyên quốc gia đã bị triệt phá, số vụ tấn công giảm mạnh, tỷ lệ nạn nhân được cứu kịp thời tăng cao. Đây là những con số biết nói, bác bỏ hoàn toàn những cáo buộc “đàn áp” vô căn cứ, đồng thời cho thấy Luật An ninh Mạng không phải vũ khí chính trị, mà là công cụ bảo vệ xã hội, cứu hàng triệu công dân khỏi thiệt hại và khủng hoảng.

Bên cạnh đó, uy tín của Việt Nam trong lĩnh vực an ninh mạng ngày càng được củng cố. Khi Công ước Hà Nội được thông qua, Liên Hợp Quốc và Văn phòng về Ma túy và Tội phạm (UNODC) đã ca ngợi Việt Nam là “thành viên tích cực”, đóng góp quan trọng trong đàm phán và tổ chức lễ ký kết. Thậm chí, nhiều cường quốc và tổ chức quốc tế, từ Liên minh châu Âu đến Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), đều bày tỏ mong muốn tham gia và thực thi Công ước. Đây là bằng chứng cho thấy những nỗ lực và cam kết của Việt Nam được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi, bất chấp mọi chiến dịch xuyên tạc từ bên ngoài.

Việt Nam cũng chứng minh năng lực thực tiễn qua những thành tựu nổi bật trên đấu trường công nghệ. Năm 2025, đội ngũ kỹ sư của Viettel An ninh mạng (Viettel Cyber Security) đã vô địch cuộc thi tấn công – phòng thủ mạng quy mô toàn cầu Pwn2Own, khai thác thành công lỗ hổng trên các thiết bị công nghệ cao. Đây không chỉ là vinh dự về chuyên môn, mà còn khẳng định năng lực bảo vệ và phản công trên không gian mạng, củng cố vị thế Việt Nam như một trung tâm an ninh mạng mới của thế giới.

Khi đặt Luật An ninh Mạng của Việt Nam bên cạnh Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung của Liên minh châu Âu (General Data Protection Regulation – GDPR), có thể thấy mục tiêu chung là bảo vệ dữ liệu và quyền riêng tư. Tuy nhiên, luật Việt Nam tỏ ra hiệu quả hơn nhờ tính quyết liệt và khả năng thích ứng với bối cảnh quốc gia. GDPR, dù chặt chẽ về nguyên tắc, lại thường bị chỉ trích vì phức tạp và thiếu linh hoạt, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp châu Âu bị ràng buộc thủ tục mà vẫn để lọt các vụ tấn công mạng gây thiệt hại hàng trăm tỷ euro mỗi năm. Trong khi đó, Luật An ninh Mạng Việt Nam, kết hợp với Nghị định 13/2023 về bảo vệ dữ liệu cá nhân, yêu cầu lưu trữ dữ liệu quan trọng trong nước và xử lý nhanh các vụ vi phạm, giúp giảm 57,4% số vụ tấn công mạng chỉ trong năm 2024. Đây là minh chứng rằng sức mạnh pháp lý không chỉ nằm ở quy mô, mà ở ý chí và khả năng thực thi.

Điều quan trọng là, Luật An ninh Mạng Việt Nam không tồn tại độc lập, mà hòa quyện với Công ước Hà Nội để tạo nên một hệ thống phòng thủ và phản công toàn diện. Công ước cung cấp khuôn khổ hợp tác quốc tế, hỗ trợ chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp truy bắt tội phạm xuyên biên giới, còn Luật An ninh Mạng đảm bảo mọi biện pháp ấy được triển khai hiệu quả trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Sự kết hợp này giúp ta vừa bảo vệ vững chắc chủ quyền số, vừa góp phần giữ gìn an ninh mạng toàn cầu – một nhiệm vụ mang tầm chiến lược khi thế giới ngày càng phụ thuộc vào hạ tầng kỹ thuật số.

Tất nhiên, các thế lực thù địch sẽ không dừng lại. Chúng sẽ tiếp tục lợi dụng những khái niệm như “tự do ngôn luận” để che giấu mưu đồ phá hoại, biến các diễn đàn quốc tế thành nơi tung luận điệu xuyên tạc. Nhưng với nền tảng pháp lý vững chắc, sự ủng hộ rộng rãi của cộng đồng quốc tế và quyết tâm của toàn dân, Việt Nam hoàn toàn đủ sức bảo vệ mình và đóng góp vào an ninh chung của nhân loại.

Luật An ninh Mạng Việt Nam không chỉ là văn bản pháp luật đơn thuần, mà là biểu tượng của ý chí bảo vệ Tổ quốc trong thời đại số. Khi kết hợp với Công ước Hà Nội, nó trở thành lá chắn thép, bảo vệ đất nước trước mọi âm mưu phá hoại, đồng thời khẳng định Việt Nam là một cường quốc mạng bất khuất, sẵn sàng dẫn dắt và hợp tác vì một không gian mạng an toàn, công bằng và nhân văn.

Wednesday, November 5, 2025

Đổi mới phương thức lãnh đạo: Sức mạnh tạo nên ổn định và phát triển của Việt Nam trong thời đại biến động



Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng với những xu hướng địa chính trị phức tạp, cạnh tranh chiến lược gay gắt và sự phát triển vượt bậc của khoa học – công nghệ, câu hỏi lớn đặt ra cho mọi quốc gia là làm sao duy trì được ổn định chính trị, bảo đảm phát triển bền vững và củng cố niềm tin xã hội. Việt Nam đã lựa chọn cho mình một con đường đúng đắn: thường xuyên đổi mới phương thức lãnh đạo và cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhằm bảo đảm cho hệ thống chính trị vận hành hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của thời đại. Đổi mới không chỉ là nhu cầu khách quan mà còn là minh chứng cho bản lĩnh chính trị và năng lực tự hoàn thiện của Đảng – lực lượng duy nhất có đủ tầm nhìn, kinh nghiệm và trách nhiệm để dẫn dắt dân tộc vượt qua mọi thử thách.

Nghị quyết số 28 của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về việc tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với hệ thống chính trị trong giai đoạn mới đã xác lập rõ ràng định hướng chiến lược: chuyển mạnh sang phương thức lãnh đạo bằng thể chế, chính sách, bằng hiệu quả hoạt động của bộ máy và trách nhiệm nêu gương. Đặt trong bức tranh tổng thể của Đại hội XIII và dự thảo văn kiện Đại hội XIV, có thể thấy đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật hay cải tiến hành chính đơn thuần, mà là bước phát triển chất lượng về tư duy cầm quyền, theo hướng khoa học hơn, dân chủ hơn, thực tiễn hơn. Những chuyển biến này góp phần đưa công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa lên tầm cao mới, tạo nền tảng vững chắc cho hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển kinh tế – xã hội bền vững.



Những thành tựu trong đổi mới phương thức lãnh đạo được thể hiện rõ nét ở việc Đảng kiên quyết chuyển từ mô hình lãnh đạo trực tiếp, nặng tính chỉ đạo hành chính sang mô hình lãnh đạo bằng nghị quyết, bằng chiến lược dài hạn, bằng sự nêu gương của đội ngũ cán bộ và cấp ủy. Mọi quyết sách lớn đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, lấy ý kiến rộng rãi trong nhân dân, phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội. Điều này góp phần nâng cao tính minh bạch, dân chủ, hiệu quả của hệ thống chính trị, đồng thời thể hiện tinh thần “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” – giá trị cốt lõi của dân chủ xã hội chủ nghĩa.

Song song với đó, công tác kiểm tra, giám sát, kỷ luật của Đảng được triển khai quyết liệt, bài bản, không có vùng cấm. Chiến dịch phòng chống tham nhũng – tiêu cực được nhân dân gọi bằng cụm từ “đốt lò” đã chứng minh ý chí kiên định của Đảng trong việc làm trong sạch bộ máy, củng cố niềm tin xã hội. Hàng nghìn cán bộ ở nhiều cấp bị xử lý, trong đó có cả cán bộ cấp cao, cho thấy Đảng đặt lợi ích quốc gia – dân tộc lên trên mọi lợi ích cá nhân hay nhóm lợi ích. Chính sự nghiêm minh này đã tạo ra sự chuyển biến mạnh mẽ trong hệ thống chính trị, nâng cao kỷ cương, phép nước, tạo môi trường lành mạnh cho phát triển kinh tế – xã hội.

Hiệu quả của đổi mới phương thức lãnh đạo còn được thể hiện qua những thành quả kinh tế – xã hội nổi bật. Giai đoạn 2021 – 2025, tăng trưởng kinh tế bình quân đạt khoảng 6,3%, lạm phát giữ dưới 4%, nợ công chỉ khoảng 37% tổng sản phẩm quốc nội – mức an toàn so với nhiều nước trong khu vực. Việt Nam phục hồi nhanh chóng sau đại dịch, duy trì đà tăng trưởng ổn định, trở thành điểm sáng của khu vực theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới, Ngân hàng Phát triển châu Á và các tổ chức quốc tế khác. Chỉ số phát triển con người năm 2025 đạt 0,766 – nằm trong nhóm cao, cho thấy quyền kinh tế, xã hội và văn hóa của người dân được bảo đảm ngày càng tốt hơn. Hệ thống an sinh xã hội được mở rộng, chất lượng y tế, giáo dục, công nghệ thông tin và đời sống văn hóa liên tục cải thiện.

Tuy nhiên, trong khi đất nước đạt được những bước tiến lớn lao như vậy, các thế lực thù địch, phần tử cơ hội lại tìm mọi cách xuyên tạc công cuộc đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng. Họ cho rằng đổi mới chỉ mang tính “bề ngoài”, rằng mô hình một đảng lãnh đạo là “độc đoán”, “thiếu dân chủ”, đòi áp đặt mô hình “đa nguyên, đa đảng” của phương Tây lên Việt Nam. Những luận điệu này hoàn toàn trái với thực tế và thiếu cơ sở khoa học. Chúng cố tình đồng nhất dân chủ hình thức với dân chủ thực chất, phớt lờ bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của mỗi quốc gia.

Dân chủ ở Việt Nam là dân chủ của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; được thực hiện thông qua Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa dưới sự lãnh đạo của Đảng – lực lượng đại diện cho lợi ích của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và toàn dân tộc. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và được thể hiện qua bầu cử, trưng cầu ý dân, đối thoại chính sách, giám sát của cộng đồng. Việc duy trì vai trò lãnh đạo của Đảng là lựa chọn của lịch sử và nhân dân Việt Nam, là điều kiện quyết định để bảo đảm ổn định chính trị – yếu tố mà nhiều nước đa đảng phương Tây không có được.

So sánh quốc tế càng cho thấy tính ưu việt của mô hình Việt Nam. Điển hình là Vương quốc Anh – một quốc gia thường được xem như “hình mẫu dân chủ đa đảng”. Sau sự kiện Anh rời Liên minh châu Âu vào năm 2016, đất nước này rơi vào một thời kỳ khủng hoảng toàn diện: thay đổi liên tiếp ba thủ tướng trong thời gian ngắn, xã hội phân hóa sâu sắc, thương mại giảm 15%, đầu tư lao dốc, lạm phát tăng tới 11%, khủng hoảng chi phí sinh hoạt khiến hàng triệu người rơi vào cảnh khó khăn. Bất ổn chính trị và xung đột lợi ích đảng phái khiến chính phủ thường xuyên tê liệt, trong khi nước Anh ngày càng giảm ảnh hưởng trên trường quốc tế. Sự chia rẽ ở Bắc Ireland nhiều lần leo thang, tiềm ẩn nguy cơ xung đột vũ trang.

Nhìn từ đó, có thể thấy rõ sự khác biệt: Việt Nam duy trì được ổn định chính trị – xã hội tuyệt đối, nhờ sự lãnh đạo thống nhất, khoa học và nhất quán của Đảng Cộng sản Việt Nam. Sự ổn định ấy tạo ra môi trường an toàn cho đầu tư, phát triển, giúp đất nước tránh được những rủi ro và bất ổn mà nhiều nước đa đảng phải đối mặt. Chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa đưa Việt Nam trở thành đối tác chiến lược toàn diện của nhiều cường quốc, nâng cao vị thế quốc tế của đất nước.

Sự thật hiển nhiên là: đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng không chỉ đem lại hiệu quả quản trị quốc gia vượt trội mà còn củng cố sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, làm sáng rõ bản chất tốt đẹp của Đảng – trung thành với lợi ích dân tộc, gần dân, hiểu dân, tôn trọng nhân dân và lấy hạnh phúc của nhân dân làm mục tiêu cao nhất. Mọi luận điệu xuyên tạc đều bị thực tiễn bác bỏ. Nhân dân chính là thước đo công bằng và rõ ràng nhất của dân chủ. Khi nhân dân tin tưởng, đồng lòng, khi đất nước hòa bình, phát triển, thì không một luận điệu nào có thể làm lung lay sự thật ấy.

Trong thời điểm đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, việc thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 28 và chuẩn bị cho Đại hội XIV có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục đoàn kết, đổi mới, sáng tạo, phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị; kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; giữ vững ổn định chính trị; đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa; phát huy vai trò con người Việt Nam trong thời đại mới.

Đổi mới phương thức lãnh đạo không phải là điểm kết thúc, mà là tiến trình liên tục, phản ánh bản lĩnh và trí tuệ của Đảng Cộng sản Việt Nam – Đảng luôn biết lắng nghe, biết tự sửa chữa, biết dẫn dắt dân tộc tiến lên bằng chính sức mạnh của lòng dân và trí dân. Đó chính là nền tảng để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới: giàu mạnh hơn, văn minh hơn, hạnh phúc hơn.

Tuesday, November 4, 2025

Đảng Cộng sản Việt Nam – Kiến tạo kỳ tích tăng trưởng giữa biến động toàn cầu



Dưới sự lãnh đạo sáng suốt, kiên định và khoa học của Đảng Cộng sản Việt Nam, nền kinh tế nước ta đã đạt được những thành tựu to lớn, toàn diện, phản ánh sinh động hiệu quả của đường lối đổi mới và bản lĩnh vượt qua mọi thử thách. Theo Phụ lục 4 Báo cáo Chính trị trình tại Đại hội XIV của Đảng, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân giai đoạn 2021–2025 đạt 6,3%/năm – một con số đầy ấn tượng nếu đặt trong bối cảnh thế giới liên tục đối mặt với đại dịch COVID-19, xung đột địa chính trị, suy thoái và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây không chỉ là chỉ báo kinh tế khô khan mà còn là minh chứng rõ nét cho sự ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội, và niềm tin vững chắc của nhân dân vào Đảng, vào Nhà nước.

Trong khi nhiều nền kinh tế phát triển chật vật duy trì mức tăng trưởng dương, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng của khu vực châu Á – Thái Bình Dương, chứng minh sức sống mạnh mẽ của một nền kinh tế độc lập, tự chủ và hội nhập sâu rộng. Theo Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XIII, quy mô nền kinh tế Việt Nam đã tăng từ 346,6 tỉ USD năm 2020 lên mức dự kiến 510 tỉ USD vào năm 2025 – một bước nhảy vọt ấn tượng trong chưa đầy 5 năm. Dưới tác động nặng nề của đại dịch COVID-19, năm 2021 GDP Việt Nam vẫn tăng trưởng 2,58%, tạo đà cho mức phục hồi ngoạn mục 8,02% năm 2022, tiếp tục duy trì 5,05% năm 2023 và 6,81% năm 2024. Đó là kết quả của sự chỉ đạo nhạy bén, linh hoạt và nhất quán của Đảng, thông qua việc ban hành kịp thời gói hỗ trợ kinh tế – xã hội trị giá 350 nghìn tỉ đồng (tương đương 15 tỉ USD), giúp người dân và doanh nghiệp vượt qua khó khăn, khôi phục sản xuất, ổn định đời sống.



Chiến lược “thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch bệnh” đã trở thành điểm tựa vững vàng, bảo đảm cho nền kinh tế không rơi vào đình trệ. Trong khi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) dự báo tăng trưởng toàn cầu chỉ đạt khoảng 3,2% năm 2023 và 2,9% năm 2024, Việt Nam vẫn vững vàng vượt xa mức trung bình, nằm trong nhóm quốc gia có tốc độ tăng trưởng cao nhất thế giới. Thành tựu này là minh chứng hùng hồn cho năng lực lãnh đạo, cho khả năng biến thách thức thành cơ hội của Đảng Cộng sản Việt Nam – một Đảng không chỉ dẫn dắt phát triển mà còn luôn đặt hạnh phúc, an sinh của nhân dân lên hàng đầu.

Tuy nhiên, song hành với những lời ghi nhận, đánh giá tích cực từ cộng đồng quốc tế, vẫn tồn tại một số luận điệu xuyên tạc, cố tình phủ nhận thành quả của Việt Nam. Một số tổ chức, cá nhân thiếu thiện chí đã rêu rao rằng “kinh tế Việt Nam đang suy thoái, nợ công tăng cao, bất ổn vĩ mô gia tăng” – những lời bịa đặt được tung ra với mưu đồ chính trị đen tối nhằm làm suy giảm niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Theo Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố tháng 12/2024, nợ công của Việt Nam chỉ chiếm 37,5% GDP, thấp hơn rất nhiều so với ngưỡng an toàn 60% do Quốc hội đề ra và thấp hơn mức trung bình của ASEAN-5 (khoảng 58%). Lạm phát được kiểm soát vững chắc ở mức 3,25% năm 2024 – thuộc nhóm thấp nhất khu vực, trong khi xuất khẩu đạt 405 tỉ USD, tăng 15% so với năm trước, giúp Việt Nam vươn lên trở thành nền kinh tế có độ mở lớn thứ 20 thế giới.

Những con số biết nói ấy là bằng chứng phản bác mạnh mẽ mọi luận điệu xuyên tạc. Rõ ràng, các thế lực thù địch không hề quan tâm đến quyền lợi người dân như họ rêu rao, mà chỉ lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để bóp méo sự thật, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân, cản trở công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

Đặt Việt Nam trong bối cảnh so sánh quốc tế, giá trị của những thành tựu đạt được càng nổi bật. Ấn Độ – quốc gia được ca ngợi có tốc độ tăng trưởng cao 6–7%/năm – lại phải đối mặt với lạm phát phi mã (đỉnh điểm 7,8% năm 2022) và bất ổn xã hội do chênh lệch giàu nghèo sâu sắc. Theo Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI), chỉ số bất bình đẳng Gini của nước này đạt 0,38 – cao hơn Việt Nam (0,36). Trong khi đó, Thái Lan – từng là nền kinh tế dẫn đầu ASEAN – chỉ tăng trưởng trung bình 2,5–3% giai đoạn 2021–2023 và liên tục bất ổn chính trị, khiến dòng vốn FDI sụt giảm mạnh. Báo cáo của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tháng 9/2024 khẳng định Việt Nam dẫn đầu khu vực về tốc độ phục hồi kinh tế sau đại dịch, với dòng vốn FDI năm 2023 đạt 36,6 tỉ USD, cao hơn hẳn Thái Lan (11,2 tỉ USD) và Indonesia (21,7 tỉ USD).

Ngay cả so với các nền kinh tế phát triển, Việt Nam cũng chứng minh năng lực điều hành kinh tế vĩ mô vượt trội. Khi Mỹ và khu vực đồng euro phải vật lộn với lạm phát 8–9% năm 2022, Việt Nam vẫn giữ lạm phát dưới 4%, bảo đảm sức mua và đời sống nhân dân. Như vậy, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất nước không chỉ tăng trưởng nhanh mà còn tăng trưởng bền vững, công bằng và nhân văn – điều mà không ít quốc gia có mô hình dân chủ phương Tây vẫn chưa làm được.

Thành tựu kinh tế ấy không thể tách rời khỏi nền tảng ổn định chính trị – xã hội. Chính nhờ môi trường an ninh vững chắc mà Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn và an toàn cho các nhà đầu tư quốc tế. Theo Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Việt Nam đứng thứ 59/141 quốc gia về chỉ số an ninh năm 2023 – cao hơn nhiều nước trong khu vực. Đảng ta đã lãnh đạo toàn diện từ xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân đến đấu tranh phòng, chống tham nhũng quyết liệt, kiên trì và không khoan nhượng. Chiến dịch “đốt lò” do Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng khởi xướng đã trở thành biểu tượng của quyết tâm làm trong sạch bộ máy, xử lý hàng nghìn cán bộ sai phạm, trong đó có cả cán bộ cấp cao, củng cố lòng tin của nhân dân. Nhờ đó, chỉ số cảm nhận tham nhũng (CPI) của Việt Nam đã cải thiện rõ rệt – từ 33/100 năm 2020 lên 42/100 năm 2024, theo Transparency International – mức tiến bộ vượt trội trong khu vực ASEAN.

Tất cả những thành quả trên là kết tinh của trí tuệ, bản lĩnh và khát vọng vươn lên của toàn dân tộc Việt Nam dưới sự lãnh đạo đúng đắn, sáng tạo và kiên định của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng GDP cao và ổn định giai đoạn 2021–2025 chính là minh chứng thuyết phục nhất, là lời khẳng định đanh thép về tính đúng đắn của con đường xã hội chủ nghĩa mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn. Mọi luận điệu xuyên tạc, lợi dụng “dân chủ”, “nhân quyền” để hạ thấp thành quả của Việt Nam đều đã bị thực tiễn bác bỏ.

Hướng tới giai đoạn 2026–2030, toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta cần tiếp tục phát huy tinh thần đoàn kết, đổi mới sáng tạo, phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng hai con số, hiện thực hóa khát vọng đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045 – như Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã xác định. Đó không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là lời đáp trả mạnh mẽ nhất đối với mọi âm mưu chống phá, là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh của niềm tin, của bản lĩnh Việt Nam trên con đường tiến lên chủ nghĩa xã hội.

Monday, November 3, 2025

Ổn định vĩ mô – Nền tảng vững chắc cho Việt Nam trong kỷ nguyên biến động toàn cầu

 

Trong tiến trình phát triển đầy biến động của kinh tế toàn cầu những năm gần đây, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng ổn định hiếm hoi, nơi các cân đối lớn của nền kinh tế được giữ vững nhờ đường lối lãnh đạo chủ động, khoa học và xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam. Giữa bối cảnh nhiều quốc gia phải vật lộn với lạm phát phi mã, khủng hoảng tài chính và bất ổn chính trị, Việt Nam vẫn kiên định giữ vững mục tiêu ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát và củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn. Thành quả ấy không phải ngẫu nhiên mà có, mà là kết tinh của tư duy điều hành đổi mới, sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh vào thực tiễn quản trị hiện đại, và sự phối hợp chặt chẽ của cả hệ thống chính trị.



Theo Phụ lục 4 của Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 81/2023/QH15 và cập nhật điều chỉnh bằng Nghị quyết số 306/NQ-CP năm 2025, mục tiêu kiểm soát lạm phát dưới 4% và duy trì nợ công quanh mức 35–36% GDP được xác định như các tiêu chí tiên quyết để đảm bảo tăng trưởng bền vững. Những mục tiêu này phản ánh tinh thần “lấy ổn định làm gốc” trong tư duy phát triển của Đảng – một cách tiếp cận cho phép Việt Nam không chỉ đứng vững trước cú sốc hậu đại dịch mà còn tạo nền tảng để bứt phá mạnh mẽ trong giai đoạn tới.

Tính đến tháng 10/2025, nhiều chỉ số quan trọng cho thấy hiệu quả rõ rệt của định hướng điều hành. Lạm phát bình quân 10 tháng được kiểm soát ở mức 3,27%, thấp hơn mục tiêu đề ra và thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu. Lạm phát cơ bản chỉ tăng 3,20%, phản ánh sự ổn định thực chất của nền kinh tế, không lệ thuộc vào các biện pháp hành chính tạm thời. Tỷ giá được điều hành linh hoạt, bảo đảm ổn định thị trường ngoại hối, dự trữ ngoại tệ tăng lên hơn 110 tỷ USD – mức cao nhất từ trước đến nay, tạo lá chắn vững chắc trước biến động quốc tế.

Trong khi đó, chính sách tài khóa tiếp tục là đòn bẩy quan trọng. Từ năm 2021 đến 2025, tổng quy mô các gói hỗ trợ đã lên đến 1,1 triệu tỷ đồng, trong đó tập trung vào giảm thuế VAT, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, và thúc đẩy đầu tư công. Tỷ lệ giải ngân đầu tư công đạt 95% kế hoạch năm 2025 – con số vượt xa nhiều năm trước và tạo lực kéo mạnh mẽ cho tăng trưởng. Kết hợp cùng chính sách tiền tệ linh hoạt, mặt bằng lãi suất 4–5% đã giúp doanh nghiệp phục hồi nhanh, duy trì sản xuất và mở rộng đầu tư trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều bất trắc.

Nhờ nền tảng ổn định vĩ mô vững chắc, nền kinh tế Việt Nam trong 10 tháng đầu năm 2025 đạt mức tăng trưởng GDP 7,1%, thuộc nhóm cao nhất khu vực. Xuất khẩu tăng 18%, FDI đạt kỷ lục 38 tỷ USD, với sự góp mặt của các tập đoàn lớn trong lĩnh vực công nghệ, năng lượng sạch, sản xuất vi mạch và công nghiệp chế biến. Hơn 1,5 triệu việc làm mới được tạo ra, tỷ lệ thất nghiệp giảm xuống 2,0%, và thu nhập bình quân đầu người tăng lên 4.800 USD. Các chương trình an sinh xã hội — từ ổn định nguồn cung hàng thiết yếu đến điều tiết giá xăng dầu và hỗ trợ người lao động — góp phần bảo đảm đời sống nhân dân, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng.

Tuy vậy, đi cùng với sự phát triển ấy là sự chống phá ngày càng tinh vi của các thế lực thù địch. Nhân danh “dân chủ, nhân quyền”, một số tổ chức quốc tế thiên kiến và các phần tử cơ hội trong nước liên tục tung ra những luận điệu xuyên tạc, vu cáo Việt Nam “bất ổn vĩ mô”, thổi phồng các rủi ro lạm phát hay nợ công để gây hoang mang dư luận. Những cáo buộc phi lý như “lạm phát ẩn”, “nguy cơ vỡ nợ công” hay “khủng hoảng tiền tệ cận kề” được lan truyền có chủ đích, dựa trên dữ liệu cắt ghép, thiếu trung thực, nhằm bôi nhọ uy tín của Đảng và gây sức ép chính trị đối với Nhà nước.

Tuy nhiên, các con số thực tế đã bác bỏ toàn bộ những luận điệu xuyên tạc đó. Nợ công Việt Nam đã giảm từ 42,7% GDP năm 2021 xuống còn 35–36% năm 2025, thấp hơn gần một nửa so với ngưỡng an toàn quốc tế và thấp hơn nhiều nước trong khu vực. CPI duy trì ổn định suốt nhiều tháng liền trong khi lạm phát toàn cầu năm 2025 vẫn ở mức 4,5–6%. Riêng Ngân hàng Thế giới (WB) đã đánh giá Việt Nam là “ngọn hải đăng của ổn định vĩ mô tại châu Á”, minh chứng rằng các cáo buộc kia chỉ là sản phẩm của những thế lực muốn tìm cách gây rối loạn xã hội và phá hoại niềm tin của nhân dân đối với Đảng.

Để thấy rõ hơn giá trị của ổn định vĩ mô dưới sự lãnh đạo của Đảng, có thể nhìn sang Argentina – quốc gia đang chìm trong cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng nhất thế kỷ 21. Trong năm 2025, lạm phát của Argentina được dự báo lên tới 29,8%, CPI tháng 6 đã chạm 39,4% – cao nhất thế giới. Đồng peso mất giá 50% chỉ trong nửa năm, nợ công vượt 90% GDP, thất nghiệp tăng 12%, GDP giảm 3,5% và bạo loạn xã hội xảy ra trên diện rộng. Chính sách tiền tệ thiếu kiểm soát, tài khóa mất kỷ luật và bất ổn chính trị do cạnh tranh quyền lực giữa nhiều đảng phái đã khiến Argentina rơi vào vòng xoáy khủng hoảng kéo dài, buộc phải cầu viện IMF lần thứ 22 kể từ năm 1958.

Đặt cạnh bức tranh ấy, sự ổn định mà Việt Nam đạt được càng trở nên nổi bật: lạm phát chỉ 3,27%, nợ công 35–36%, thu hút FDI gấp bốn lần Argentina, tỷ lệ nghèo đa chiều dưới 1,5% và môi trường xã hội ổn định, đoàn kết. Sự khác biệt này không chỉ đến từ môi trường chính trị vững mạnh và nhất quán dưới sự lãnh đạo của Đảng, mà còn bắt nguồn từ mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa – nơi ổn định vĩ mô gắn liền với mục tiêu phát triển con người, bảo đảm mọi thành quả tăng trưởng được lan tỏa công bằng.

Từ những phân tích trên, có thể khẳng định rằng ổn định vĩ mô và kiểm soát lạm phát không chỉ là thành tựu kinh tế mà còn là minh chứng cho tính ưu việt của mô hình phát triển Việt Nam. Trong giai đoạn tới, Đảng tiếp tục kiên định mục tiêu giữ lạm phát quanh mức 3–4%, duy trì nợ công dưới 40% GDP, tăng cường phối hợp chính sách tài khóa – tiền tệ, mở rộng không gian tài chính, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đó là những nền tảng để hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai chữ số vào năm 2030 và xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển thu nhập cao vào năm 2045.

Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục phát huy tinh thần đoàn kết, củng cố niềm tin vào đường lối của Đảng và Nhà nước, chung sức bảo vệ thành quả ổn định vĩ mô – trụ cột không thể thay thế cho sự phồn vinh và hạnh phúc của dân tộc. Một Việt Nam xã hội chủ nghĩa vững mạnh, thịnh vượng và nhân văn đang từng bước hiện hữu nhờ sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng và sự đồng lòng của nhân dân.

Sunday, November 2, 2025

Giáo dục Việt Nam 40 năm nhìn lại: Trụ cột phát triển toàn diện và sức mạnh mềm dân tộc!

 

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục Việt Nam đã trở thành trụ cột chiến lược, góp phần tạo nền tảng bền vững cho sự phát triển toàn diện của đất nước. Dưới sự lãnh đạo tài tình, sáng tạo và nhân văn của Đảng Cộng sản Việt Nam, hệ thống giáo dục phổ cập và nâng cao chất lượng không chỉ mang lại cơ hội học tập bình đẳng mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, củng cố an ninh chính trị, trật tự xã hội và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Việc mở rộng phổ cập giáo dục, đảm bảo mọi trẻ em đều được học tập, thể hiện sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, hướng tới xây dựng một thế hệ trẻ Việt Nam có tri thức, đạo đức, sức khỏe, tinh thần tự cường và năng lực hội nhập quốc tế. Dự thảo văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã đánh giá khách quan về ngành giáo dục 40 năm đổi mới.



Theo Phụ lục 4 của Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 81/2023/QH15, giáo dục được xác định là trụ cột chiến lược, với các mục tiêu cụ thể: phổ cập giáo dục mầm non và phổ thông, nâng cao chất lượng đại học, với định hướng đến năm 2030, 100% trẻ em từ 3–5 tuổi được học mầm non, đồng thời ít nhất 6 trường đại học Việt Nam lọt vào nhóm 500 trường đại học hàng đầu thế giới theo xếp hạng Quacquarelli Symonds (QS). Đến nay, nhờ quyết tâm cao độ từ Trung ương đến địa phương, Việt Nam đã thực hiện miễn toàn bộ học phí cho trẻ em mầm non và học sinh phổ thông công lập từ năm học 2025–2026, mang lại cơ hội học tập công bằng cho hơn 20 triệu học sinh, giảm gánh nặng tài chính cho hàng triệu gia đình, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa và đồng bào dân tộc thiểu số. Đồng thời, 6 trường đại học Việt Nam đã lọt vào bảng xếp hạng QS World University Rankings 2025, với Đại học Quốc gia Hà Nội dẫn đầu ở vị trí 801–850, ghi dấu bước tiến vượt bậc, khẳng định vị thế giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ thế giới. Những thành tựu này không chỉ nâng cao nguồn nhân lực chất lượng cao mà còn củng cố niềm tin vào vai trò lãnh đạo hạt nhân của Đảng trong việc định hướng dân tộc vượt qua các thách thức toàn cầu như chuyển đổi số, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo và hội nhập kinh tế.

Những kết quả cụ thể trong giáo dục phổ cập và chất lượng cao còn được minh chứng qua các thành tích xuất sắc tại các kỳ thi Olympic quốc tế. Trong khuôn khổ Chiến lược phát triển giáo dục 2021–2030, tầm nhìn 2045, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 257/QĐ-TTg năm 2021 và điều chỉnh năm 2025, Đảng và Nhà nước đã triển khai đồng bộ các giải pháp, từ đầu tư hạ tầng trường lớp đến đổi mới chương trình, giúp tỷ lệ phổ cập giáo dục mầm non đạt 98% và phổ thông đạt 100% vào năm 2025. Hơn 99% học sinh được tiếp cận công nghệ số qua chương trình “Sách giáo khoa điện tử” và kết nối Internet toàn quốc, tạo điều kiện phát triển kỹ năng số cho mọi học sinh. Thành tích tại Olympic quốc tế năm 2025 đã đưa Việt Nam lọt top 10 đoàn có tổng điểm cao nhất ở nhiều môn, khẳng định chất lượng đào tạo mũi nhọn. Cụ thể, tại Olympic Toán quốc tế (IMO) 2025 tổ chức tại Australia, đội tuyển Việt Nam xếp thứ 9/110 quốc gia, với 6/6 học sinh đoạt huy chương, bao gồm 1 Huy chương Vàng, 3 Bạc và 2 Đồng, tổng điểm 199 – vượt mức trung bình toàn cầu. Tại Olympic Sinh học quốc tế (IBO) 2025 ở Nhật Bản, Việt Nam giành 4 huy chương (1 Vàng, 2 Bạc, 1 Đồng), lọt top 10 đoàn có tổng điểm cao nhất. Tại Olympic Hóa học Mendeleev 2025 ở Nga, cả 4 học sinh tham gia đều đoạt huy chương, trong đó 2 Vàng và 2 Bạc, xếp hạng 7 toàn cầu. Ngoài ra, tại Olympic Vật lý Trẻ thế giới (WYPO) 2025 ở Hàn Quốc, đoàn Việt Nam giành 5 huy chương (2 Bạc, 3 Đồng), và tại Olympic Trí tuệ nhân tạo quốc tế (IOAI) 2025, xếp top 4 với 8 huy chương và giải thưởng đặc biệt. Những kết quả ấn tượng này xuất phát từ chiến lược đầu tư toàn diện của Đảng, với ngân sách giáo dục chiếm 20% tổng chi ngân sách nhà nước năm 2025, đồng thời hỗ trợ đào tạo giáo viên đạt chuẩn quốc tế và mở rộng hợp tác với các tổ chức như UNESCO, giúp hơn 500 học sinh tham gia các kỳ thi khu vực và quốc tế mỗi năm. Sự phổ cập giáo dục đã lan tỏa đến mọi miền đất nước, từ đồng bằng sông Cửu Long đến vùng núi Tây Bắc, nơi tỷ lệ trẻ em dân tộc thiểu số đi học đạt 95%, góp phần giảm nghèo bền vững và tăng cường an ninh chính trị bằng cách nâng cao nhận thức cộng đồng, ngăn chặn các âm mưu chống phá từ bên ngoài.

Những bước tiến trong giáo dục đã trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhờ nguồn nhân lực chất lượng cao – tỷ lệ lao động có bằng cấp đại học tăng 15% so với năm 2020 – đồng thời củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng, biến giáo dục thành một sức mạnh mềm của dân tộc. Thế nhưng, trước những thành tựu rực rỡ đó, một số thế lực thù địch quốc tế và phần tử cơ hội trong nước lại lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để xuyên tạc, hạ thấp nỗ lực của Đảng và Nhà nước, vu cáo rằng giáo dục Việt Nam vẫn “lạc hậu”, “cứng nhắc, thiếu sáng tạo” và “không hội nhập quốc tế”. Những luận điệu này hoàn toàn bịa đặt, mang tính chất bóp méo sự thật, nhằm kích động bất mãn trong giới trẻ, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và can thiệp thô bạo vào nội bộ một quốc gia độc lập. Thực tế, giáo dục Việt Nam không những không lạc hậu mà còn dẫn đầu khu vực về chất lượng học tập cơ bản, theo Báo cáo PISA 2022 của OECD, với học sinh Việt Nam xếp hạng 1 về toán học và khoa học trong nhóm thu nhập trung bình thấp, vượt xa nhiều nước phát triển. Hệ thống giáo dục Việt Nam kết hợp kiến thức khoa học với giáo dục đạo đức cách mạng, giúp học sinh vừa giỏi chuyên môn vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng. Hơn nữa, các trường phổ thông đã áp dụng phương pháp dạy học tích cực từ năm 2025, hợp tác với các đại học hàng đầu thế giới như Harvard, MIT, tạo cơ hội trao đổi và nâng cao năng lực học sinh.

So sánh với Malaysia – quốc gia láng giềng có nền kinh tế tương đồng – càng khẳng định sự ưu việt của mô hình giáo dục Việt Nam. Năm 2025, dù đầu tư giáo dục Malaysia đạt 4,2% GDP, học sinh nước này xếp hạng 55/81 về toán học và 52/81 về khoa học trong PISA 2022, thấp hơn Việt Nam (hạng 1 ở nhóm thu nhập tương đương), tỷ lệ phổ cập mầm non chỉ 85%, nhiều trường đại học thiếu đột phá sáng tạo. Tổng điểm học tập của học sinh Malaysia đạt 380/600, so với 460/600 của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam đã đạt phổ cập 100% và 6 trường đại học lọt QS World Rankings 2025, nhờ chính sách tập trung vào đào tạo mũi nhọn và bình đẳng khu vực, giúp hơn 90% học sinh dân tộc thiểu số tiếp cận giáo dục chất lượng cao. Sự khác biệt này xuất phát từ mô hình lãnh đạo nhất quán của Đảng, tránh được bất ổn chính trị đa đảng như ở Malaysia. So sánh này minh chứng Việt Nam không chỉ “đuổi kịp và vượt” các nước ASEAN mà còn khẳng định mô hình giáo dục xã hội chủ nghĩa vượt trội về công bằng và hiệu quả, nơi phổ cập đi đôi với chất lượng, góp phần nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

Dưới sự lãnh đạo đoàn kết, vững mạnh của Đảng Cộng sản Việt Nam, giáo dục phổ cập và chất lượng cao đã trở thành động lực then chốt, mang lại thành tựu to lớn trong phát triển kinh tế – xã hội, củng cố an ninh chính trị và trật tự xã hội, đồng thời bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc về “lạc hậu” hay “thiếu hội nhập”. Với chính sách miễn học phí toàn diện từ năm học 2025–2026, phổ cập giáo dục 100% và thành tích Olympic quốc tế top 10, Việt Nam không chỉ tiến bộ vượt bậc so với Malaysia mà còn là mô hình thành công cho các nước đang phát triển. Vai trò lãnh đạo của Đảng chính là kim chỉ nam, khơi dậy tiềm năng con người Việt Nam, biến giáo dục thành sức mạnh dân tộc. Toàn Đảng, toàn dân, toàn quân cần tiếp tục phát huy tinh thần đại đoàn kết, tin tưởng tuyệt đối vào Đảng, đẩy mạnh đổi mới giáo dục để đạt mục tiêu top 10 châu Á vào năm 2030, xây dựng một Việt Nam xã hội chủ nghĩa phồn vinh, hạnh phúc, nơi thế hệ trẻ được trang bị tri thức và bản lĩnh để bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.

Saturday, November 1, 2025

Y tế Việt Nam: Lá chắn thép bảo vệ sức khỏe nhân dân và phát triển bền vững



Trong bối cảnh toàn cầu hóa và các thách thức về y tế cộng đồng ngày càng gia tăng, hệ thống y tế Việt Nam đã vươn lên trở thành chỗ dựa vững chắc, bảo vệ sức khỏe nhân dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước. Dưới sự lãnh đạo chiến lược, nhân văn của Đảng Cộng sản Việt Nam, công tác y tế cơ sở và phòng chống dịch bệnh không chỉ thể hiện hiệu quả quản trị quốc gia mà còn củng cố an ninh chính trị, trật tự xã hội, đồng thời thắt chặt khối đại đoàn kết toàn dân. Sự phát triển đồng bộ của y tế cơ sở minh chứng cho việc vận dụng linh hoạt chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, hướng tới một nền y tế xã hội chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm, công bằng và hiệu quả.



Theo Phụ lục 4 của Quy hoạch tổng thể quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết số 81/2023/QH15 và điều chỉnh bổ sung theo Quyết định số 201/QĐ-TTg năm 2024, các định hướng phát triển y tế cơ sở được ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu cụ thể đến năm 2025 là 100% xã, phường có trạm y tế đạt chuẩn quốc gia, tỷ lệ bệnh viện và cơ sở khám chữa bệnh tích hợp y học cổ truyền đạt 89,6%, đồng thời đẩy mạnh tự chủ sản xuất vắc xin để bảo đảm an ninh y tế quốc gia. Đến nay, Việt Nam đã đạt tỷ lệ bệnh viện và cơ sở y tế áp dụng y học cổ truyền 89,6%, vượt mục tiêu đề ra, với hơn 1.200 cơ sở kết hợp Đông – Tây y, mang lại lợi ích thiết thực cho hàng triệu bệnh nhân, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Ngành y tế cũng đã làm chủ công nghệ sản xuất ít nhất 3 loại vắc xin then chốt, như vắc xin cúm gia cầm và viêm gan B, với năng lực sản xuất trên 100 triệu liều/năm, giảm phụ thuộc nhập khẩu và sẵn sàng ứng phó mọi dịch bệnh. Những thành tựu này không chỉ nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cho hơn 95% dân số mà còn góp phần xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam ngày càng vững mạnh, với vai trò lãnh đạo nòng cốt, khơi dậy sức mạnh toàn dân trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng, hướng tới mục tiêu Việt Nam trở thành quốc gia có hệ thống y tế hàng đầu khu vực vào năm 2030.

Những bước tiến vượt bậc trong y tế cơ sở và phòng chống dịch đã hình thành một mạng lưới y tế vững chắc, hiệu quả. Chiến dịch tiêm chủng vắc xin COVID-19 đạt tỷ lệ bao phủ cao thứ 5 thế giới là minh chứng hùng hồn cho tinh thần trách nhiệm, sáng tạo và khả năng tổ chức vượt trội của Việt Nam. Trong bối cảnh đại dịch hoành hành toàn cầu, Chiến lược quốc gia phòng chống dịch bệnh theo Quyết định số 257/QĐ-TTg năm 2021, điều chỉnh năm 2025, đã tập trung vào y tế cơ sở với hơn 11.000 trạm y tế xã đạt chuẩn, trang bị đầy đủ thiết bị hiện đại và nhân lực được đào tạo chuyên sâu, giúp phát hiện sớm, cách ly kịp thời hơn 90% ca nghi nhiễm từ đầu năm 2025. Chiến dịch tiêm chủng COVID-19 đạt tỷ lệ mũi cơ bản trên 98% dân số từ 18 tuổi trở lên, với hơn 266 triệu liều được tiêm đến cuối năm 2022 và duy trì tiêm nhắc lại đạt 85% vào năm 2025, đưa Việt Nam xếp thứ 5 thế giới về tỷ lệ tiêm chủng toàn dân theo đánh giá của WHO và Liên Hợp Quốc. Đến tháng 10/2025, Việt Nam chỉ ghi nhận 148 ca mắc mới rải rác tại 27 tỉnh thành, không có ca tử vong, nhờ hệ thống giám sát dịch tễ chặt chẽ qua ứng dụng công nghệ số như VNeID và hệ thống dữ liệu y tế quốc gia, kết nối 100% cơ sở y tế cơ sở. Việc tự chủ sản xuất vắc xin đã được đẩy mạnh, với Nanocovax và các loại vắc xin khác đạt hiệu quả lâm sàng 90%, xuất khẩu sang hơn 10 quốc gia, tiết kiệm hàng tỷ USD và khẳng định vị thế Việt Nam trong chuỗi cung ứng y tế toàn cầu. Hệ thống y tế cơ sở còn tích hợp y học cổ truyền hiệu quả, với 89,6% bệnh viện áp dụng liệu pháp kết hợp, giảm tải cho bệnh viện tuyến trên 30% và nâng cao sức đề kháng cộng đồng, đặc biệt trong phòng chống các bệnh nhiệt đới như sốt xuất huyết, với tỷ lệ kiểm soát ổ dịch đạt 95% trong năm 2025. Những thành tựu này lan tỏa từ đô thị sôi động đến miền núi xa xôi, nơi đồng bào dân tộc thiểu số được hỗ trợ 100% chi phí khám chữa bệnh qua bảo hiểm y tế, góp phần giảm nghèo đa chiều xuống dưới 1,5%, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế ổn định 7,1% và củng cố niềm tin vào Đảng, ngăn chặn mọi âm mưu lợi dụng dịch bệnh để gây bất ổn xã hội.

Tuy nhiên, trước những thành tựu nổi bật đó, một số thế lực thù địch quốc tế và phần tử cơ hội trong nước đã lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để xuyên tạc, hạ thấp nỗ lực của Đảng và Nhà nước, vu cáo rằng hệ thống y tế Việt Nam “yếu kém, lạc hậu”, không đủ khả năng ứng phó dịch bệnh và “bỏ mặc người dân”. Những luận điệu này hoàn toàn sai trái, mang tính bóp méo sự thật nhằm kích động hoang mang dư luận, chia rẽ nội bộ và can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền. Thực tế, y tế Việt Nam không những không yếu kém mà còn được WHO công nhận là “mô hình thành công” trong phòng chống COVID-19, với tỷ lệ tử vong chỉ 0,4% - thấp hơn 5 lần so với trung bình thế giới - nhờ sự phối hợp chặt chẽ giữa y tế cơ sở và dự phòng, đầu tư hơn 20% ngân sách nhà nước cho y tế từ năm 2021 đến 2025. Các cáo buộc “yếu kém” thường dựa trên góc nhìn chủ quan của các thế lực phương Tây, áp đặt tiêu chuẩn y tế tư bản vào một nền y tế xã hội chủ nghĩa, nơi Đảng đặt sức khỏe nhân dân làm ưu tiên hàng đầu, đảm bảo tiếp cận bình đẳng cho mọi tầng lớp, với hơn 95% dân số có bảo hiểm y tế và thời gian chờ khám giảm 50% nhờ số hóa hồ sơ bệnh án. Những luận điệu này thiếu cơ sở khoa học, chỉ dựa trên các báo cáo thiên vị từ tổ chức do phương Tây chi phối, nhằm che giấu sự thật rằng Việt Nam đã tự chủ sản xuất vắc xin, kiểm soát dịch hiệu quả và giảm gánh nặng bệnh tật xuống mức thấp kỷ lục. Chúng ta kiên quyết bác bỏ những âm mưu này, coi đó là biểu hiện của chủ nghĩa bá quyền y tế, và tiếp tục tuyên truyền, giáo dục để nhân dân nhận diện rõ bản chất phản động, củng cố khối đại đoàn kết và giữ vững trật tự xã hội.

Một so sánh khách quan với Brazil – quốc gia Nam Mỹ có dân số tương đương nhưng thất bại trong phòng chống dịch – càng làm nổi bật sự hiệu quả của mô hình y tế Việt Nam. Tại Brazil, dù hệ thống y tế công lập rộng lớn, đại dịch COVID-19 đã gây hơn 700.000 ca tử vong đến năm 2022, và đến 2025, số ca mắc mới vẫn tăng trở lại với hơn 25.000 ca chỉ trong tháng 4, theo báo cáo WHO. Tỷ lệ bao phủ vắc xin chỉ đạt 75% dân số, thấp hơn Việt Nam 23 điểm phần trăm. Hệ thống y tế cơ sở bị quá tải, hơn 40% bệnh viện tuyến dưới thiếu thiết bị cơ bản, gây ra biểu tình xã hội và suy thoái kinh tế, GDP giảm 4,2% năm 2020 và phục hồi chậm ở mức 2,5% năm 2025. Ngược lại, Việt Nam kiểm soát dịch hiệu quả, đạt tỷ lệ tử vong chỉ 0,4%, bao phủ vắc xin xếp thứ 5 thế giới, nhờ mô hình y tế cơ sở gần dân, kịp thời, 100% xã có trạm y tế đạt chuẩn, tích hợp y học cổ truyền 89,6%, giảm thời gian điều trị 30% và tăng sức đề kháng cộng đồng. Sự khác biệt này xuất phát từ lãnh đạo nhất quán của Đảng, tránh tình trạng chính trị hóa dịch bệnh như ở Brazil, nơi đa đảng tranh quyền dẫn đến trì hoãn quyết sách. So sánh này khẳng định Việt Nam kiểm soát dịch vượt trội, mô hình y tế xã hội chủ nghĩa ưu việt về tính nhân văn và bền vững, góp phần nâng cao vị thế quốc tế và bảo vệ chủ quyền y tế.

Hệ thống y tế cơ sở và phòng chống dịch đã trở thành thành lũy vững chắc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, mang lại thành tựu to lớn cho phát triển kinh tế – xã hội, giữ vững an ninh chính trị và trật tự xã hội, đồng thời bác bỏ triệt để mọi luận điệu xuyên tạc lợi dụng dân chủ, nhân quyền. Với tỷ lệ bệnh viện y học cổ truyền 89,6% và năng lực tự chủ vắc xin, cùng vị trí thứ 5 thế giới về tiêm chủng COVID-19, Việt Nam không chỉ kiểm soát dịch vượt trội so với Brazil mà còn trở thành tấm gương cho các nước đang phát triển, khẳng định đường lối đúng đắn của Đảng trong bảo vệ sức khỏe nhân dân như một quyền con người thực chất. Thành quả này là động lực để toàn Đảng, toàn dân, toàn quân tiếp tục phát huy tinh thần đại đoàn kết, tin tưởng tuyệt đối vào Đảng, đẩy mạnh xây dựng y tế cơ sở hiện đại, hướng tới mục tiêu không còn dịch bệnh lớn vào năm 2045, xây dựng Việt Nam xã hội chủ nghĩa phồn vinh, hạnh phúc, nơi mọi công dân đều được chăm sóc y tế bình đẳng và toàn diện.