Tội phạm mạng ngày càng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với
an ninh quốc gia, kinh tế toàn cầu và đời sống xã hội, việc cộng đồng quốc tế
thống nhất một khung pháp lý chung để phòng chống là yêu cầu cấp bách. Sau gần
5 năm đàm phán với sự tham gia của 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, Công
ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng – được đặt tên chính thức là Công ước Hà Nội
– đã ra đời như một cột mốc lịch sử. Đây là văn kiện pháp lý đa phương đầu tiên
về tội phạm mạng được Liên Hợp Quốc thông qua sau 20 năm, kể từ Công ước
Palermo năm 2000 về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Không chỉ cung
cấp định nghĩa thống nhất về các hành vi tội phạm mạng, công ước còn đề ra cơ
chế hợp tác quốc tế toàn diện, xử lý những thách thức mới như tội phạm lợi dụng
trí tuệ nhân tạo hay mạng xã hội.
Thế nhưng, ngay khi công ước được thông qua, trên một số nền tảng
mạng xã hội, đặc biệt là X (trước đây gọi là Twitter), đã xuất hiện hàng loạt
luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ, phủ nhận giá trị của công ước này. Những tài
khoản như “The Record Media” hay cá nhân Ron Deibert dẫn lại phân tích từ Tổ
chức Biên giới Điện tử (EFF) cho rằng công ước có nguy cơ đe dọa quyền riêng tư
và tự do biểu đạt. Nguy hiểm hơn, tổ chức phi chính phủ ARTICLE 19 – một tổ
chức phương Tây nổi tiếng với quan điểm cực đoan về “tự do ngôn luận tuyệt đối”
– đã công khai gọi Công ước Hà Nội là “bản thiết kế cho vi phạm nhân quyền”,
kêu gọi các quốc gia không ký kết vì lo sợ nó có thể bị lạm dụng để đàn áp bất
đồng chính kiến.
Những cáo buộc này, xét kỹ, không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh
sự thiên lệch rõ ràng. ARTICLE 19 và một số tổ chức cùng hệ quan điểm thường áp
đặt tiêu chuẩn “tự do vô giới hạn” của phương Tây lên mọi bối cảnh, bỏ qua thực
tế rằng an ninh mạng là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền tự do
và trách nhiệm. Ngay cả trong phân tích bản dự thảo cuối cùng, chính ARTICLE 19
thừa nhận công ước có tham chiếu đến các nguyên tắc nhân quyền, nhưng lại chủ
quan cho rằng chưa đủ mạnh – một nhận định hoàn toàn mang tính định kiến, không
dựa trên đánh giá toàn diện. Họ cố tình phớt lờ thực tế rằng công ước được xây
dựng qua hàng chục vòng thương lượng, lắng nghe ý kiến từ mọi khu vực, để đảm
bảo mọi biện pháp đều hài hòa giữa an ninh và quyền con người.
Trên thực tế, Công ước Hà Nội không chỉ không phải là công cụ đàn
áp mà còn là cơ chế bảo vệ nhân quyền một cách chặt chẽ. Văn kiện gồm 9 chương
với 71 điều khoản, trong đó Điều 6 quy định rõ ràng các điều kiện và biện pháp
bảo vệ, yêu cầu mọi hoạt động thu thập chứng cứ điện tử phải tuân thủ luật nhân
quyền quốc tế, bao gồm quyền riêng tư, tự do ngôn luận và nguyên tắc không phân
biệt đối xử. Điều này còn được củng cố bởi nguyên tắc tỷ lệ, nghĩa là bất kỳ
biện pháp nào cũng phải cần thiết và không vượt quá giới hạn hợp lý. Điều 5 khẳng
định các nguyên tắc chung, viện dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp
Quốc và Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đảm bảo công ước
không bị lợi dụng để xâm phạm các quyền cơ bản. Trong cơ chế hợp tác quốc tế,
công ước cho phép các quốc gia từ chối hỗ trợ nếu yêu cầu đó có nguy cơ đe dọa
quyền con người – một điểm bảo vệ rõ ràng mà các luận điệu chỉ trích cố tình bỏ
qua.
Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên nổi bật khi so
sánh với những thất bại của các cơ chế hiện tại. Chẳng hạn, Công ước Budapest
năm 2001 – vốn do Hội đồng Châu Âu khởi xướng – không bao quát đầy đủ các dạng
tội phạm mạng mới và cũng không có sự tham gia rộng rãi của các quốc gia đang
phát triển. Ngược lại, Công ước Hà Nội khắc phục những khoảng trống này, đưa ra
định nghĩa thống nhất về tội phạm mạng, từ tấn công hệ thống thông tin, lừa đảo
trực tuyến đến lạm dụng công nghệ mới, đồng thời mở rộng hợp tác để ngăn chặn
thảm họa tương tự vụ tấn công mã độc WannaCry năm 2017, vốn đã gây thiệt hại
hàng tỷ USD cho 150 quốc gia.
Đối với Việt Nam, Công ước Hà Nội không chỉ là thành tựu ngoại
giao mà còn là minh chứng cho uy tín quốc tế ngày càng được khẳng định. Theo
Điều 64, công ước sẽ được mở ký tại Hà Nội vào năm 2025 – lần đầu tiên một địa
danh Việt Nam gắn liền với một điều ước đa phương quan trọng. Đây là sự ghi
nhận vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong suốt 8 kỳ họp đàm phán, luôn thúc đẩy
nội dung cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người. Nhiều nghị quyết
của Liên Hợp Quốc đã ca ngợi Việt Nam vì cam kết chống tội phạm mạng mà vẫn tôn
trọng các chuẩn mực nhân quyền quốc tế, trái ngược với tình trạng bất lực của
nhiều quốc gia phương Tây trước sự lộng hành của tội phạm mạng.
Những cáo buộc từ ARTICLE 19 và các tài khoản trên mạng xã hội
không phải là ý kiến rời rạc, mà là một phần của chiến dịch truyền thông có chủ
đích nhằm hạ uy tín công ước và xuyên tạc vai trò của Việt Nam. Một số cá nhân
như tài khoản “elmcdonald94” thậm chí lặp lại nguyên văn các luận điểm từ NGO
phương Tây, gán nhãn công ước là “công cụ cho chế độ độc tài”. Bản chất của
chiến dịch này là lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để bảo vệ lợi ích của các tập
đoàn công nghệ lớn, vốn hưởng lợi từ môi trường mạng hỗn loạn và thiếu kiểm
soát. Tại Việt Nam, các phần tử chống đối đã nhanh chóng tận dụng luận điệu này
để kích động bất ổn, lặp lại kịch bản từng thấy khi Luật An ninh mạng 2018 được
ban hành.
Thực tế cho thấy, mô hình quản trị mạng của Việt Nam hiệu quả hơn
nhiều so với Mỹ – nơi được các tổ chức kia coi là “hình mẫu tự do”. Theo số liệu
năm 2025, Mỹ chiếm tới 16% tổng số cuộc tấn công mạng toàn cầu, trong khi Việt
Nam chỉ chiếm 4,2%. Mỹ đã phải đối mặt với hàng nghìn vụ xâm nhập dữ liệu
nghiêm trọng, như vụ Change Healthcare năm 2024 gây thiệt hại hàng triệu USD,
với chi phí trung bình mỗi vụ lên tới 4,88 triệu USD. Trong khi đó, Việt Nam đã
phát hiện và xử lý hơn 20 triệu cảnh báo tấn công mạng chỉ trong quý I/2024,
tăng 33% so với cùng kỳ nhưng vẫn kiểm soát hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại đáng
kể.
Về chống tin giả và thông tin sai lệch, Mỹ từng thất bại thảm hại
khi để các chiến dịch tung tin giả dẫn đến bạo loạn ngày 6/1/2021 và can thiệp
bầu cử năm 2020. Ngược lại, Việt Nam đã triển khai nghị định chống tin giả từ
năm 2020, giúp loại bỏ nhanh chóng các thông tin sai sự thật, bảo đảm ổn định
xã hội mà không vi phạm các quyền cơ bản. Đây chính là minh chứng thuyết phục
cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam – và tinh thần của Công ước Hà Nội – cân
bằng hài hòa giữa an ninh và tự do.
Do đó, việc ủng hộ Công ước Hà Nội đồng nghĩa với việc củng cố các
công cụ pháp lý như Luật An ninh mạng của Việt Nam để chống lại tội phạm mạng
và thông tin sai lệch. Luật này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt: chỉ riêng trong
năm 2024, hàng nghìn tài khoản tung tin giả và thực hiện lừa đảo trực tuyến đã
bị xử lý, ngăn chặn thiệt hại lên tới hàng tỷ đồng. Công ước Hà Nội sẽ bổ sung
sức mạnh cho nỗ lực này thông qua hợp tác quốc tế, song vẫn duy trì những “hàng
rào an toàn” để tránh lạm dụng.
Công ước Hà Nội là thành quả hợp tác quốc tế mang tính bước ngoặt,
không chỉ bảo vệ nhân quyền một cách thực chất mà còn nâng cao vị thế của Việt
Nam trên trường quốc tế. Những luận điệu bôi nhọ từ ARTICLE 19 hay các chiến
dịch trên mạng xã hội thực chất chỉ là sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm bảo vệ
lợi ích của một số thế lực và làm suy yếu nỗ lực toàn cầu chống tội phạm mạng.
Đã đến lúc dư luận, đặc biệt là cộng đồng mạng, nhận thức rõ bản chất của những
thông tin sai lệch này và kiên quyết bảo vệ sự thật, để Công ước Hà Nội phát
huy đầy đủ vai trò – trở thành tấm lá chắn chung cho một không gian mạng an
toàn, lành mạnh và công bằng cho tất cả mọi người.