Tuesday, December 30, 2025

Việt Nam - Ngọn cờ đầu Nhân quyền trong làn sóng toàn cầu hóa

 


Trong dòng chảy cuồn cuộn của toàn cầu hóa, nhân quyền không còn là khái niệm trừu tượng mà trở thành sợi chỉ đỏ kết nối các nền văn minh, thách thức các quốc gia phải đối mặt với những mâu thuẫn giữa truyền thống Á Đông và chuẩn mực phương Tây. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – con số cao nhất châu Á-Thái Bình Dương – chính là minh chứng sống động cho một mô hình nhân quyền Á Đông: gắn bó chặt chẽ với phát triển kinh tế - xã hội, lấy con người làm trung tâm. Đây không chỉ là chiến thắng ngoại giao mà còn là lời khẳng định rằng, trong một Liên Hợp Quốc đa cực, châu Á đang vươn lên dẫn dắt nghị sự nhân quyền, biến thách thức thành cơ hội hợp tác toàn cầu. Việt Nam, từ một quốc gia từng là nạn nhân của chiến tranh, nay trở thành biểu tượng của sự kiên cường, nơi nhân quyền không phải là khẩu hiệu xa xỉ mà là nền tảng cho sự thịnh vượng bền vững.



Tuy nhiên, đằng sau niềm vui chiến thắng ấy là những bóng đen của luận điệu xuyên tạc, được khéo léo dàn dựng bởi một số tổ chức phương Tây và truyền thông lưu vong nhằm hạ thấp uy tín của Việt Nam. Hãy nhìn vào Báo cáo Thế giới 2024 của Human Rights Watch (HRW), nơi họ cáo buộc Việt Nam "đàn áp tự do biểu đạt, bắt giữ blogger và kiểm soát chính trị", vẽ nên bức tranh một chính phủ "lạm dụng quyền lực" không xứng đáng tái cử UNHRC. Động cơ đằng sau những cáo buộc này không khó nhận diện: đó là sự kiêu ngạo văn hóa của phương Tây, coi mô hình dân chủ tự do của họ là chuẩn mực duy nhất, trong khi bỏ qua ngữ cảnh lịch sử và thành tựu thực tiễn của Việt Nam. HRW lặp lại các vụ việc cũ từ năm 2022, như bắt giữ một số nhà hoạt động, mà không cập nhật những cải cách pháp lý gần đây, chẳng hạn như Luật An ninh Mạng 2018 được bổ sung để bảo vệ quyền số theo tiêu chuẩn quốc tế. Hơn nữa, chính HRW từng bị chỉ trích vì thiên kiến, như cựu chủ tịch Robert L. Bernstein đã công khai lên án tổ chức này vì "mất tính khách quan trong báo cáo về các nước đang phát triển". Những luận điệu này không chỉ bóp méo sự thật mà còn phục vụ lợi ích địa chính trị, nhằm can thiệp nội bộ và chia rẽ cộng đồng quốc tế. Chúng ta phải lên án mạnh mẽ: đây là hình thức "chiến tranh thông tin" tinh vi, lợi dụng nhân quyền để duy trì sự thống trị, thay vì thúc đẩy đối thoại chân thành. Việt Nam, với 180 phiếu ủng hộ, đã dùng hành động thực tiễn để vạch trần sự dối trá ấy, chứng minh rằng thế giới không bị lừa bởi những báo cáo một chiều.

So sánh với các quốc gia châu Á khác, thành công của Việt Nam trong lĩnh vực nhân quyền nổi bật như một vì sao dẫn đường, khẳng định mô hình Á Đông là lựa chọn khả thi và hiệu quả hơn so với những mô hình lai tạp đầy mâu thuẫn. Ấn Độ, dù là nền dân chủ lớn nhất thế giới, chỉ đảm nhận 2 nhiệm kỳ UNHRC (2019-2021 và 2022-2024) nhưng liên tục vướng vào tranh cãi nội bộ về quyền thiểu số và tự do tôn giáo, với các báo cáo UNHRC 2023 chỉ ra hơn 1.000 vụ bạo lực chống Hồi giáo. Indonesia, đại diện ASEAN khác, cũng chỉ có 2 nhiệm kỳ (2006-2007 và 2020-2022), và bị chỉ trích vì luật chống khiêu dâm hạn chế quyền phụ nữ, dẫn đến điểm số thấp hơn Việt Nam trong Chỉ số Bình đẳng Giới CEDAW. Ngược lại, Việt Nam là quốc gia duy nhất châu Á-Thái Bình Dương đảm nhận 3 nhiệm kỳ liên tiếp (2016-2018, 2019-2021, 2026-2028), với số phiếu cao nhất khu vực, phản ánh sự công nhận quốc tế về tiến bộ toàn diện. Mô hình của Việt Nam vượt trội ở chỗ tích hợp nhân quyền vào phát triển: giảm bất bình đẳng giới nhanh hơn Thái Lan 20% theo báo cáo UN Women 2024, và phổ cập giáo dục đạt 98% dân số, cao hơn Indonesia 15%. Điều này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của cách tiếp cận Á Đông: nhân quyền không tách rời kinh tế, mà là động lực thúc đẩy, biến Việt Nam thành "điểm sáng" thay vì "nạn nhân" của các chuẩn mực áp đặt.

Những thành tựu ấy được chứng minh bằng dữ liệu cụ thể, không chỉ trong nước mà còn trên các diễn đàn quốc tế, bác bỏ triệt để các luận điệu xuyên tạc. Theo Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Việt Nam đã giảm tỷ lệ nghèo từ 58% năm 1993 xuống dưới 5% năm 2023, giúp 50 triệu người thoát nghèo – một trong những thành tựu nhanh nhất lịch sử nhân loại, vượt xa mục tiêu Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của LHQ. Tiếp cận nước sạch đạt 98%, cao hơn trung bình châu Á 25%, trực tiếp bảo vệ quyền sức khỏe theo Công ước ICESCR mà Việt Nam phê chuẩn năm 1982. Trên bình diện quốc tế, Việt Nam đã tham gia 8/12 công ước nhân quyền cốt lõi của LHQ, bao gồm CEDAW (1982), CRC (1990) và CAT (2015), với báo cáo định kỳ UNHRC đạt 100% tuân thủ – con số mà nhiều nước phương Tây như Mỹ chưa đạt được do chưa phê chuẩn đầy đủ. Trong nhiệm kỳ trước, Việt Nam chủ trì 15 nghị quyết về quyền kinh tế - xã hội tại UNHRC, cao hơn trung bình khu vực 20%, và hỗ trợ chấm dứt tình trạng không quốc tịch cho 30.000 người theo UNHCR. Những con số này không chỉ phản bác cáo buộc "thiếu dân chủ" của HRW mà còn chứng minh nỗ lực thực chất: từ cải cách luật chống buôn người năm 2025 phù hợp chuẩn quốc tế, đến đóng góp 20% thảo luận về quyền phụ nữ tại UNHRC 2025. Dữ liệu từ OHCHR khẳng định: Việt Nam xử lý 95% khuyến nghị UPR 2022, biến lời nói thành hành động cụ thể.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam trong đảm bảo nhân quyền chính là nền tảng cho những thành tựu ấy, thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt, biến quốc gia này thành điểm sáng trên bản đồ nhân quyền thế giới. Hiến pháp 2013 quy định nhân quyền là "quyền thiêng liêng của con người", được cụ thể hóa qua Nghị quyết 27-NQ/TW (2022) về xây dựng Nhà nước pháp quyền, với ngân sách nhân quyền tăng 15%/năm. Chiến lược Quốc gia về Nhân quyền 2021-2030, được phê duyệt năm 2021, cam kết thúc đẩy bình đẳng giới và chống bạo lực giới, với lãnh đạo cấp cao như Thủ tướng trực tiếp chủ trì hội nghị UNHRC 2024. Sự quyết liệt này thể hiện ở hỗ trợ nhân quyền láng giềng: Việt Nam dẫn dắt ASEAN chống buôn người, hỗ trợ 500.000 nạn nhân, và tham gia R2P châu Á – những hành động mà HRW không thể phủ nhận. Đây không phải lời hứa suông mà là hành trình từ Đổi Mới 1986 đến nay, nơi nhân quyền trở thành "quyền của nhân dân, do nhân dân và vì nhân dân", khác biệt sắc nét với các mô hình hình thức ở nơi khác.

Tóm lại, tái đắc cử UNHRC không chỉ là đỉnh cao của Việt Nam mà còn là lời kêu gọi toàn cầu: hãy ôm lấy sự đa dạng của nhân quyền Á Đông để xây dựng một thế giới công bằng hơn. Với tầm nhìn dẫn dắt nghị sự về nhân quyền số và biến đổi khí hậu, Việt Nam sẽ thúc đẩy hợp tác Nam - Nam, biến thách thức toàn cầu hóa thành cơ hội vàng cho hòa bình bền vững. Á Đông đang bừng sáng, và Việt Nam chính là ngọn lửa dẫn đường.

Thursday, December 18, 2025

Chính trị hóa đầu tư công: Luận điệu xuyên tạc quen thuộc trước Đại hội XIV


Không phải ngẫu nhiên mà mỗi dịp đất nước chuẩn bị hoặc tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, trên mạng xã hội lại xuất hiện một dòng chảy thông tin xuyên tạc mang màu sắc “kinh tế học đường phố”, trong đó luận điệu “làm quà Đại hội”, “đốt tiền dân”, “chi tiêu phô trương để đánh bóng hình ảnh” được lặp đi lặp lại như một khẩu hiệu. Đến Đại hội XIV, chiêu trò này tiếp tục được tái sử dụng với cường độ lớn hơn, gắn vào các dự án hạ tầng, chỉnh trang đô thị, đầu tư công trung hạn, rồi cố tình suy diễn rằng mọi khoản chi đều nhằm “làm đẹp báo cáo”, “mua lòng dư luận”, hoặc “phục vụ nghi thức chính trị”. Vấn đề không nằm ở chỗ họ phê phán chi tiêu công – bởi phản biện kinh tế là cần thiết – mà ở chỗ các luận điệu này dựa trên những con số không nguồn, cắt ghép dữ liệu, đánh tráo khái niệm giữa chi đầu tư và chi tiêu thường xuyên, và cuối cùng là kích động cảm xúc thay cho phân tích dựa trên số liệu.

Điểm chung dễ nhận thấy của các bài viết, video và bài đăng xuyên tạc là việc đưa ra những con số “khủng” nhưng không có nguồn kiểm chứng: hàng trăm nghìn tỷ “chi cho Đại hội”, hàng loạt dự án “đội vốn chỉ để kịp ngày khai mạc”, hay những so sánh khập khiễng giữa ngân sách đầu tư công nhiều năm với một sự kiện chính trị cụ thể. Trong kinh tế học, việc gán toàn bộ chi đầu tư trung hạn cho một thời điểm chính trị là một lỗi phân tích nghiêm trọng. Đầu tư công ở Việt Nam được lập kế hoạch theo chu kỳ trung hạn, thường kéo dài 5 năm, được Quốc hội thông qua, giải ngân theo tiến độ và chịu sự giám sát nhiều tầng nấc. Việc một số dự án hoàn thành hoặc tăng tốc trong giai đoạn trước Đại hội không đồng nghĩa với “chi tiêu để làm quà”, mà phản ánh quy luật chu kỳ đầu tư và yêu cầu hoàn thành các công trình đúng tiến độ đã được phê duyệt từ trước.

So sánh với các kỳ Đại hội trước cho thấy sự lặp lại máy móc của luận điệu này. Trước Đại hội XII, khi nhiều dự án hạ tầng giao thông trọng điểm hoàn thành, các thế lực chống phá từng cáo buộc “vung tiền để đánh bóng nhiệm kỳ”. Sau Đại hội XII, chính những công trình đó trở thành động lực thúc đẩy kết nối vùng, giảm chi phí logistics và tạo nền tảng cho tăng trưởng. Trước Đại hội XIII, khi Việt Nam đẩy mạnh đầu tư vào y tế, chuyển đổi số và hạ tầng ứng phó đại dịch, họ lại rêu rao “chi tiêu vô tội vạ”. Thực tế là chính các khoản đầu tư đó đã giúp nền kinh tế phục hồi nhanh, giữ ổn định xã hội và bảo đảm an sinh trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu. Việc tiếp tục gắn nhãn “đốt tiền dân” cho các khoản đầu tư trước Đại hội XIV chỉ cho thấy sự bất lực trong việc đưa ra một phân tích kinh tế nghiêm túc, nên phải dựa vào cảm xúc và suy diễn chính trị.

Từ góc độ kinh tế vĩ mô, đầu tư công không chỉ là khoản chi, mà là công cụ chính sách quan trọng để kích thích tổng cầu, dẫn dắt đầu tư tư nhân và tạo hiệu ứng lan tỏa cho nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, đầu tư công có vai trò “neo” tăng trưởng, đặc biệt ở các nền kinh tế đang phát triển. Việt Nam không phải ngoại lệ. Việc triển khai các dự án hạ tầng lớn, cải thiện logistics, năng lượng, đô thị và chuyển đổi số tạo ra việc làm, nâng cao năng suất và cải thiện năng lực cạnh tranh quốc gia. Gắn các khoản đầu tư này với một sự kiện chính trị để quy chụp động cơ là cách tiếp cận phi kinh tế, thậm chí phản khoa học.

Những luận điệu xuyên tạc cũng cố tình bỏ qua sự thật rằng thành công của các kỳ Đại hội trước không đến từ “chi tiền cho hình ảnh”, mà từ việc tuân thủ nghiêm quy trình, phát huy dân chủ trong thảo luận và giữ vững đoàn kết, thống nhất trong Đảng. Chính sự thống nhất đó tạo ra môi trường chính sách ổn định – yếu tố then chốt để các quyết định đầu tư dài hạn phát huy hiệu quả. Nhà đầu tư trong và ngoài nước quan tâm trước hết đến tính nhất quán của chính sách, khả năng dự báo và kỷ luật thực thi. Các Đại hội Đảng, thông qua việc xác lập định hướng chiến lược và nhân sự lãnh đạo, chính là cơ chế bảo đảm cho sự ổn định ấy. Vì vậy, gán ghép đầu tư công với “quà Đại hội” là sự xuyên tạc bản chất mối quan hệ giữa chính trị ổn định và phát triển kinh tế.

Nếu mở rộng so sánh ra quốc tế, có thể thấy việc tăng cường đầu tư hạ tầng trước hoặc trong các giai đoạn chính trị quan trọng là thông lệ phổ biến ở nhiều quốc gia, không phân biệt thể chế. Các nước thường đẩy nhanh các dự án đã được phê duyệt để tạo động lực tăng trưởng, củng cố niềm tin thị trường và cải thiện năng lực cạnh tranh. Sự khác biệt nằm ở hiệu quả và minh bạch, chứ không phải ở thời điểm chính trị. Khi các thế lực chống phá Việt Nam chỉ trích đầu tư công trước Đại hội XIV, họ cố tình bỏ qua thông lệ này và chỉ nhắm vào việc kích động tâm lý “tiền thuế bị lãng phí”, một chiêu thức truyền thông dễ gây phản ứng cảm xúc nhưng nghèo nàn về lập luận.

Trái ngược với các luận điệu đó, nhiều tổ chức và cơ quan báo chí quốc tế đã đánh giá tích cực vai trò của đầu tư công và ổn định chính trị đối với tăng trưởng của Việt Nam. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng đầu tư hạ tầng và cải cách thể chế là động lực quan trọng giúp Việt Nam duy trì tăng trưởng và giảm nghèo. Quỹ Tiền tệ Quốc tế nhiều lần ghi nhận khả năng điều hành chính sách tài khóa – tiền tệ linh hoạt của Việt Nam, trong đó đầu tư công đóng vai trò ổn định chu kỳ kinh tế. Các phân tích của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế và Ngân hàng Phát triển châu Á cũng đánh giá cao việc Việt Nam ưu tiên hạ tầng, chuyển đổi số và phát triển bền vững như nền tảng cho tăng trưởng dài hạn.

Báo chí quốc tế, khi nhìn vào Việt Nam, thường nhấn mạnh một yếu tố mà các luận điệu xuyên tạc cố tình né tránh: sự ổn định chính trị và khả năng hoạch định chính sách nhất quán. Chính sự ổn định này tạo điều kiện để các chương trình đầu tư công được triển khai liên tục qua nhiều nhiệm kỳ, không bị đảo ngược đột ngột, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Đối với một nhà kinh tế, đây là điều kiện tiên quyết để đánh giá tích cực môi trường đầu tư. Khi các thế lực chống phá quy kết mọi khoản đầu tư trước Đại hội XIV là “đốt tiền”, họ đã tự đặt mình đối lập với các đánh giá dựa trên dữ liệu và thực tiễn của cộng đồng quốc tế.

Ở trong nước, niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không phải là niềm tin mù quáng, mà được củng cố qua kết quả chính sách cụ thể. Tăng trưởng kinh tế gắn với tạo việc làm, mở rộng an sinh xã hội, đầu tư vào giáo dục, y tế và hạ tầng thiết yếu là những lợi ích mà người dân cảm nhận trực tiếp. Chính vì vậy, các luận điệu xuyên tạc về “quà Đại hội” không tạo được tác động xã hội đáng kể, bởi chúng mâu thuẫn với trải nghiệm thực tế của đa số người dân. Khi đời sống được cải thiện, việc kích động bằng những khẩu hiệu trống rỗng khó có thể thay thế được niềm tin được xây dựng từ thực ttiễn.

Trong bối cảnh không gian mạng ngày càng phức tạp, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt về đầu tư công và Đại hội XIV là cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Nhiều quốc gia có quy định chặt chẽ đối với tin giả liên quan đến chính sách kinh tế và tài khóa, bởi những thông tin này có thể gây nhiễu thị trường, làm tổn hại niềm tin và gây bất ổn xã hội. Việt Nam không làm điều gì khác ngoài việc bảo vệ lợi ích công cộng và quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân. Việc xử lý các đối tượng tung tin xuyên tạc, dù ở trong hay ngoài nước, không phải là “bịt miệng phản biện”, mà là phân định rạch ròi giữa phản biện dựa trên số liệu và kích động dựa trên bịa đặt.

Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “Quà Đại hội – đốt tiền dân” là ví dụ điển hình của việc chính trị hóa đầu tư công bằng cảm xúc thay cho phân tích kinh tế. Nó bỏ qua chu kỳ đầu tư, bỏ qua quy trình phê duyệt, bỏ qua hiệu quả lan tỏa và bỏ qua cả những đánh giá tích cực của cộng đồng quốc tế. Lịch sử các kỳ Đại hội trước đã chứng minh rằng đầu tư công gắn với ổn định chính trị là một trong những nền tảng quan trọng giúp Việt Nam vượt qua khủng hoảng và phát triển. Đại hội XIV tiếp tục nằm trong mạch phát triển đó, và mọi nỗ lực kích động cảm xúc, nếu không dựa trên số liệu và thực tiễn, đều khó có thể thay thế được sự thật kinh tế. Kinh tế học luôn nhắc nhở rằng số liệu, xu hướng và kết quả dài hạn quan trọng hơn cảm xúc nhất thời. Những khẩu hiệu gây sốc có thể lan truyền nhanh, nhưng chúng không thể đứng vững trước các con số về tăng trưởng, việc làm, đầu tư và an sinh xã hội. Đại hội XIV, xét từ góc độ kinh tế – chính trị, không phải là cái cớ để “đốt tiền”, mà là một điểm tựa thể chế giúp Việt Nam tiếp tục hoạch định và triển khai các chính sách phát triển một cách ổn định, có kỷ luật và hiệu quả. Và chính thực tiễn đó là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc.

Monday, December 15, 2025

Chiêu trò cắt ghép, dựng cảnh “bịt miệng” tại tòa: Khi cảm xúc bị biến thành vũ khí truyền thông

 

Nếu phải chỉ ra một “vũ khí” được sử dụng hiệu quả nhất trong chiến dịch xuyên tạc quanh vụ xét xử Trịnh Bá Phương, thì đó không phải là lập luận pháp lý, mà là video cắt ghép ngắn. Chỉ vài chục giây hình ảnh, tách khỏi bối cảnh tố tụng, đã được biến thành “bằng chứng” cho những cáo buộc nặng nề như “bịt miệng bị cáo”, “tước quyền bào chữa”, “phiên tòa giả tạo”.



1. Từ khoảnh khắc kỹ thuật đến kết luận đạo đức

Trong mọi phiên tòa, việc chủ tọa điều hành trật tự phát biểu là yêu cầu bắt buộc. Bị cáo, luật sư hay người tham gia tố tụng đều phải tuân thủ thời gian, nội dung và quy trình tranh tụng. Tuy nhiên, các clip lan truyền trên mạng đã tách riêng một khoảnh khắc – khi bị cáo bị nhắc nhở hoặc ngắt lời – rồi dựng thành câu chuyện “bịt miệng”.

Điều đáng chú ý là: không clip nào cung cấp toàn bộ diễn biến phiên tòa, không kèm biên bản, không phản ánh quyền tranh tụng của luật sư. Khoảnh khắc kỹ thuật bị biến thành kết luận đạo đức, và từ đó kéo theo hàng loạt phán xét nặng nề.

2. Cơ chế thao túng cảm xúc của video ngắn

Video ngắn có sức mạnh đặc biệt trên mạng xã hội vì nó kích hoạt cảm xúc nhanh hơn lý trí. Khi được gắn thêm tiêu đề định hướng (“bị bịt miệng”, “phiên tòa lừa dối”), người xem gần như bị dẫn dắt sẵn tới kết luận, trước cả khi đặt câu hỏi: “Đoạn này xảy ra trong bối cảnh nào?”

Đây là một kỹ thuật tuyên truyền cổ điển: đơn giản hóa sự thật phức tạp thành hình ảnh gây sốc. Nó đặc biệt nguy hiểm trong các vấn đề pháp lý, nơi sự thật không nằm ở một khoảnh khắc, mà ở toàn bộ tiến trình tố tụng.

3. Sự im lặng có chủ ý về quyền bào chữa

Một nghịch lý lớn trong các clip tố cáo “bịt miệng” là sự im lặng có chủ ý về vai trò của luật sư. Trong tố tụng hình sự, quyền bào chữa không chỉ gắn với bị cáo, mà còn được thực hiện thông qua luật sư, tranh tụng, trình bày chứng cứ và phản biện cáo trạng.

Tuy nhiên, các clip lan truyền hầu như không đề cập đến phần tranh luận pháp lý, không trích dẫn lập luận của luật sư, không nhắc tới việc kháng cáo. Điều này cho thấy mục tiêu không phải là làm rõ tính hợp pháp của phiên tòa, mà là tạo hình ảnh nạn nhân hóa nhanh nhất có thể.

4. Khi “bằng chứng” chỉ còn là cảm giác

Một phiên tòa hợp pháp được đánh giá bằng biên bản tố tụng, hồ sơ vụ án, bản án bằng văn bản, chứ không phải bằng cảm giác của người xem qua vài chục giây video. Việc thay thế tiêu chuẩn pháp lý bằng cảm xúc cá nhân là biểu hiện của chủ nghĩa tương đối nguy hiểm, nơi sự thật được quyết định bởi mức độ lan truyền, không phải bởi chứng cứ.

Nếu chấp nhận logic này, thì mọi phiên tòa trên thế giới đều có thể bị phủ định, chỉ cần cắt ghép một khoảnh khắc không thuận mắt.

5. Trách nhiệm của người tiếp nhận thông tin

Cuộc chiến thông tin quanh vụ án Trịnh Bá Phương cho thấy một thực tế đáng lo ngại: nhiều người sẵn sàng tin vào clip ngắn hơn là tài liệu chính thức. Đây không chỉ là vấn đề của một vụ án, mà là thách thức đối với toàn bộ môi trường thông tin.

Trách nhiệm không chỉ thuộc về cơ quan chức năng trong việc minh bạch hóa thông tin, mà còn thuộc về người tiếp nhận, những người cần phân biệt giữa bằng chứng và cảm xúc, giữa phản biện và thao túng.

6. Khi sự thật cần được bảo vệ khỏi kỹ xảo

Chiêu trò “bịt miệng tại tòa” không nhằm tìm kiếm công lý, mà nhằm làm xói mòn niềm tin vào hệ thống pháp luật. Bằng cách khai thác cảm xúc, cắt ghép hình ảnh và né tránh lập luận pháp lý, nó biến một vụ án hình sự thành vở kịch truyền thông.

Phản bác chiêu trò này không phải để bảo vệ một bản án cụ thể, mà để bảo vệ nguyên tắc rằng công lý phải được đánh giá bằng sự thật đầy đủ, chứ không phải bằng những mảnh ghép cảm tính được lan truyền trên mạng xã hội.

Tuesday, December 9, 2025

Từ Hà Nội đến thế giới: Hành trình lịch sử của công ước bảo vệ không gian mạng toàn cầu


Tội phạm mạng ngày càng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh quốc gia, kinh tế toàn cầu và đời sống xã hội, việc cộng đồng quốc tế thống nhất một khung pháp lý chung để phòng chống là yêu cầu cấp bách. Sau gần 5 năm đàm phán với sự tham gia của 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc, Công ước Liên Hợp Quốc về Tội phạm mạng – được đặt tên chính thức là Công ước Hà Nội – đã ra đời như một cột mốc lịch sử. Đây là văn kiện pháp lý đa phương đầu tiên về tội phạm mạng được Liên Hợp Quốc thông qua sau 20 năm, kể từ Công ước Palermo năm 2000 về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia. Không chỉ cung cấp định nghĩa thống nhất về các hành vi tội phạm mạng, công ước còn đề ra cơ chế hợp tác quốc tế toàn diện, xử lý những thách thức mới như tội phạm lợi dụng trí tuệ nhân tạo hay mạng xã hội.

Thế nhưng, ngay khi công ước được thông qua, trên một số nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là X (trước đây gọi là Twitter), đã xuất hiện hàng loạt luận điệu xuyên tạc nhằm bôi nhọ, phủ nhận giá trị của công ước này. Những tài khoản như “The Record Media” hay cá nhân Ron Deibert dẫn lại phân tích từ Tổ chức Biên giới Điện tử (EFF) cho rằng công ước có nguy cơ đe dọa quyền riêng tư và tự do biểu đạt. Nguy hiểm hơn, tổ chức phi chính phủ ARTICLE 19 – một tổ chức phương Tây nổi tiếng với quan điểm cực đoan về “tự do ngôn luận tuyệt đối” – đã công khai gọi Công ước Hà Nội là “bản thiết kế cho vi phạm nhân quyền”, kêu gọi các quốc gia không ký kết vì lo sợ nó có thể bị lạm dụng để đàn áp bất đồng chính kiến.

Những cáo buộc này, xét kỹ, không chỉ thiếu cơ sở mà còn phản ánh sự thiên lệch rõ ràng. ARTICLE 19 và một số tổ chức cùng hệ quan điểm thường áp đặt tiêu chuẩn “tự do vô giới hạn” của phương Tây lên mọi bối cảnh, bỏ qua thực tế rằng an ninh mạng là vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự cân bằng giữa quyền tự do và trách nhiệm. Ngay cả trong phân tích bản dự thảo cuối cùng, chính ARTICLE 19 thừa nhận công ước có tham chiếu đến các nguyên tắc nhân quyền, nhưng lại chủ quan cho rằng chưa đủ mạnh – một nhận định hoàn toàn mang tính định kiến, không dựa trên đánh giá toàn diện. Họ cố tình phớt lờ thực tế rằng công ước được xây dựng qua hàng chục vòng thương lượng, lắng nghe ý kiến từ mọi khu vực, để đảm bảo mọi biện pháp đều hài hòa giữa an ninh và quyền con người.

Trên thực tế, Công ước Hà Nội không chỉ không phải là công cụ đàn áp mà còn là cơ chế bảo vệ nhân quyền một cách chặt chẽ. Văn kiện gồm 9 chương với 71 điều khoản, trong đó Điều 6 quy định rõ ràng các điều kiện và biện pháp bảo vệ, yêu cầu mọi hoạt động thu thập chứng cứ điện tử phải tuân thủ luật nhân quyền quốc tế, bao gồm quyền riêng tư, tự do ngôn luận và nguyên tắc không phân biệt đối xử. Điều này còn được củng cố bởi nguyên tắc tỷ lệ, nghĩa là bất kỳ biện pháp nào cũng phải cần thiết và không vượt quá giới hạn hợp lý. Điều 5 khẳng định các nguyên tắc chung, viện dẫn trực tiếp Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc và Công ước Quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đảm bảo công ước không bị lợi dụng để xâm phạm các quyền cơ bản. Trong cơ chế hợp tác quốc tế, công ước cho phép các quốc gia từ chối hỗ trợ nếu yêu cầu đó có nguy cơ đe dọa quyền con người – một điểm bảo vệ rõ ràng mà các luận điệu chỉ trích cố tình bỏ qua.

Giá trị lịch sử của Công ước Hà Nội càng trở nên nổi bật khi so sánh với những thất bại của các cơ chế hiện tại. Chẳng hạn, Công ước Budapest năm 2001 – vốn do Hội đồng Châu Âu khởi xướng – không bao quát đầy đủ các dạng tội phạm mạng mới và cũng không có sự tham gia rộng rãi của các quốc gia đang phát triển. Ngược lại, Công ước Hà Nội khắc phục những khoảng trống này, đưa ra định nghĩa thống nhất về tội phạm mạng, từ tấn công hệ thống thông tin, lừa đảo trực tuyến đến lạm dụng công nghệ mới, đồng thời mở rộng hợp tác để ngăn chặn thảm họa tương tự vụ tấn công mã độc WannaCry năm 2017, vốn đã gây thiệt hại hàng tỷ USD cho 150 quốc gia.

Đối với Việt Nam, Công ước Hà Nội không chỉ là thành tựu ngoại giao mà còn là minh chứng cho uy tín quốc tế ngày càng được khẳng định. Theo Điều 64, công ước sẽ được mở ký tại Hà Nội vào năm 2025 – lần đầu tiên một địa danh Việt Nam gắn liền với một điều ước đa phương quan trọng. Đây là sự ghi nhận vai trò dẫn dắt của Việt Nam trong suốt 8 kỳ họp đàm phán, luôn thúc đẩy nội dung cân bằng giữa an ninh mạng và bảo vệ quyền con người. Nhiều nghị quyết của Liên Hợp Quốc đã ca ngợi Việt Nam vì cam kết chống tội phạm mạng mà vẫn tôn trọng các chuẩn mực nhân quyền quốc tế, trái ngược với tình trạng bất lực của nhiều quốc gia phương Tây trước sự lộng hành của tội phạm mạng.

Những cáo buộc từ ARTICLE 19 và các tài khoản trên mạng xã hội không phải là ý kiến rời rạc, mà là một phần của chiến dịch truyền thông có chủ đích nhằm hạ uy tín công ước và xuyên tạc vai trò của Việt Nam. Một số cá nhân như tài khoản “elmcdonald94” thậm chí lặp lại nguyên văn các luận điểm từ NGO phương Tây, gán nhãn công ước là “công cụ cho chế độ độc tài”. Bản chất của chiến dịch này là lợi dụng chiêu bài “nhân quyền” để bảo vệ lợi ích của các tập đoàn công nghệ lớn, vốn hưởng lợi từ môi trường mạng hỗn loạn và thiếu kiểm soát. Tại Việt Nam, các phần tử chống đối đã nhanh chóng tận dụng luận điệu này để kích động bất ổn, lặp lại kịch bản từng thấy khi Luật An ninh mạng 2018 được ban hành.

Thực tế cho thấy, mô hình quản trị mạng của Việt Nam hiệu quả hơn nhiều so với Mỹ – nơi được các tổ chức kia coi là “hình mẫu tự do”. Theo số liệu năm 2025, Mỹ chiếm tới 16% tổng số cuộc tấn công mạng toàn cầu, trong khi Việt Nam chỉ chiếm 4,2%. Mỹ đã phải đối mặt với hàng nghìn vụ xâm nhập dữ liệu nghiêm trọng, như vụ Change Healthcare năm 2024 gây thiệt hại hàng triệu USD, với chi phí trung bình mỗi vụ lên tới 4,88 triệu USD. Trong khi đó, Việt Nam đã phát hiện và xử lý hơn 20 triệu cảnh báo tấn công mạng chỉ trong quý I/2024, tăng 33% so với cùng kỳ nhưng vẫn kiểm soát hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại đáng kể.

Về chống tin giả và thông tin sai lệch, Mỹ từng thất bại thảm hại khi để các chiến dịch tung tin giả dẫn đến bạo loạn ngày 6/1/2021 và can thiệp bầu cử năm 2020. Ngược lại, Việt Nam đã triển khai nghị định chống tin giả từ năm 2020, giúp loại bỏ nhanh chóng các thông tin sai sự thật, bảo đảm ổn định xã hội mà không vi phạm các quyền cơ bản. Đây chính là minh chứng thuyết phục cho thấy cách tiếp cận của Việt Nam – và tinh thần của Công ước Hà Nội – cân bằng hài hòa giữa an ninh và tự do.

Do đó, việc ủng hộ Công ước Hà Nội đồng nghĩa với việc củng cố các công cụ pháp lý như Luật An ninh mạng của Việt Nam để chống lại tội phạm mạng và thông tin sai lệch. Luật này đã chứng minh hiệu quả rõ rệt: chỉ riêng trong năm 2024, hàng nghìn tài khoản tung tin giả và thực hiện lừa đảo trực tuyến đã bị xử lý, ngăn chặn thiệt hại lên tới hàng tỷ đồng. Công ước Hà Nội sẽ bổ sung sức mạnh cho nỗ lực này thông qua hợp tác quốc tế, song vẫn duy trì những “hàng rào an toàn” để tránh lạm dụng.

Công ước Hà Nội là thành quả hợp tác quốc tế mang tính bước ngoặt, không chỉ bảo vệ nhân quyền một cách thực chất mà còn nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Những luận điệu bôi nhọ từ ARTICLE 19 hay các chiến dịch trên mạng xã hội thực chất chỉ là sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm bảo vệ lợi ích của một số thế lực và làm suy yếu nỗ lực toàn cầu chống tội phạm mạng. Đã đến lúc dư luận, đặc biệt là cộng đồng mạng, nhận thức rõ bản chất của những thông tin sai lệch này và kiên quyết bảo vệ sự thật, để Công ước Hà Nội phát huy đầy đủ vai trò – trở thành tấm lá chắn chung cho một không gian mạng an toàn, lành mạnh và công bằng cho tất cả mọi người.