Friday, January 30, 2026

MÔ HÌNH GÁN GHÉP KHỦNG HOẢNG XUYÊN BIÊN GIỚI VÀ SỰ PHÁ SẢN CỦA LUẬN ĐIỆU KÍCH ĐỘNG LẬT ĐỔ

 

Không phải ngẫu nhiên mà cứ mỗi khi thế giới xuất hiện một điểm nóng chính trị – xã hội, từ Trung Đông đến Mỹ Latinh, thì ngay lập tức trên không gian mạng lại xuất hiện những tiếng nói cố tình “kéo Việt Nam vào cuộc”, dựng lên những kịch bản khủng hoảng giả tạo, gán ghép khiên cưỡng và kêu gọi hành động cực đoan. Những ngày gần đây, khi tình hình tại Iran và Venezuela có nhiều diễn biến phức tạp, mô hình chống phá cũ kỹ ấy lại được kích hoạt với cường độ cao hơn, công khai hơn và liều lĩnh hơn, nhắm thẳng vào Việt Nam trong một thời điểm chính trị đặc biệt quan trọng: giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV.

Trên các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads hay Reddit, xuất hiện dày đặc những bài viết, video, bình luận mang cùng một thông điệp: “Iran đã nổi dậy – Việt Nam rồi cũng sẽ như vậy”, “Venezuela hỗn loạn vì chế độ độc tài – Việt Nam không thể tránh khỏi”, thậm chí có những tài khoản công khai kêu gọi “học theo Iran, Venezuela” để “thay đổi chế độ”. Một số diễn đàn và tài khoản ẩn danh liên tục đăng tải hình ảnh biểu tình, bạo loạn ở nước ngoài, cố tình cắt bỏ nguồn gốc, thời gian, bối cảnh, rồi gắn chú thích sai lệch như thể đó là viễn cảnh sắp xảy ra tại Việt Nam. Đây không phải hiện tượng tự phát, càng không phải “bày tỏ quan điểm cá nhân”, mà là một chiến thuật truyền thông chống phá có tính toán, lặp đi lặp lại nhiều năm qua, chỉ thay đổi “vật liệu minh họa” theo diễn biến quốc tế.

Cốt lõi của chiến thuật này nằm ở thủ đoạn so sánh cưỡng ép. Những người phát tán luận điệu xuyên tạc cố tình đặt Việt Nam vào cùng một “mẫu số khủng hoảng” với Iran hay Venezuela, trong khi hoàn toàn xóa bỏ những khác biệt mang tính quyết định về lịch sử, thể chế, điều kiện kinh tế – xã hội và bối cảnh quốc tế. Iran nhiều năm chịu cấm vận toàn diện, lạm phát ở mức rất cao, đồng nội tệ mất giá nghiêm trọng, mâu thuẫn xã hội bị tích tụ kéo dài trong môi trường đối đầu gay gắt giữa các lực lượng chính trị – tôn giáo. Venezuela rơi vào khủng hoảng sâu sắc do tác động tổng hợp của cấm vận, suy giảm sản xuất, phân cực chính trị và sự can thiệp trắng trợn từ bên ngoài. Trong khi đó, Việt Nam là một quốc gia đang phát triển ổn định, duy trì tăng trưởng kinh tế liên tục, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an sinh xã hội, giữ vững độc lập – chủ quyền và có sự đồng thuận xã hội cao đối với con đường phát triển đã lựa chọn. Việc cố tình xóa nhòa những khác biệt căn bản này để áp đặt một kết luận “Việt Nam sẽ bùng nổ như Iran, Venezuela” không chỉ là sai lầm về phương pháp phân tích, mà là sự xuyên tạc có chủ ý.

Đáng chú ý, thủ đoạn này không mới. Trước đây, khi xảy ra các biến động tại Hong Kong năm 2019, hay khủng hoảng chính trị tại Myanmar năm 2021, cùng một kịch bản đã được sử dụng: lấy hình ảnh đường phố hỗn loạn, va chạm bạo lực, rồi gán ghép rằng đó là “con đường tất yếu” mà Việt Nam phải đi theo. Khi Hong Kong rơi vào bất ổn kéo dài, họ kêu gọi “xuống đường như Hong Kong”. Khi Myanmar chìm trong xung đột và bạo lực vũ trang, họ lại cổ súy cho “đấu tranh quyết liệt” tại Việt Nam. Kết quả ra sao? Không một “phong trào” nào hình thành, không một lời kêu gọi nào nhận được sự hưởng ứng của quần chúng, và những người cổ súy bạo lực ngày càng lộ rõ sự xa rời thực tế xã hội Việt Nam.

Điểm đáng lưu ý trong đợt chống phá hiện nay là thời điểm được lựa chọn có tính toán rõ ràng. Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV – một sự kiện chính trị có ý nghĩa chiến lược, định hướng phát triển đất nước trong nhiều năm tới. Trong mọi quốc gia, những thời điểm chuyển giao chiến lược, hoạch định chính sách dài hạn luôn là mục tiêu mà các thế lực chống phá tìm cách khai thác để gieo rắc tâm lý nghi ngờ, bất ổn và chia rẽ. Việc gán ghép Việt Nam với Iran, Venezuela trong thời điểm này nhằm tạo cảm giác rằng “bất ổn đang đến gần”, từ đó kích động một bộ phận nhỏ người nhẹ dạ, thiếu thông tin, nuôi ảo tưởng về khả năng tạo ra biến động chính trị thông qua mạng xã hội.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy những nỗ lực này ngày càng bộc lộ sự bế tắc về tư duy và phá sản về chiến lược. Trong bối cảnh toàn cầu, không chỉ Việt Nam mà nhiều quốc gia đã nhận thức rõ mức độ nguy hiểm của tin giả, thông tin kích động và lời kêu gọi bạo lực lan truyền trên các nền tảng xuyên biên giới. Từ châu Âu, Bắc Mỹ đến châu Á, các chính phủ đều tăng cường yêu cầu trách nhiệm pháp lý đối với các nền tảng mạng khi không gỡ bỏ nội dung sai sự thật, kích động thù hằn, bạo lực hoặc lật đổ trái pháp luật. Xu hướng này phản ánh một thực tế không thể phủ nhận: tự do ngôn luận không đồng nghĩa với quyền phá hoại trật tự xã hội và an ninh quốc gia.

Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam sửa đổi, hoàn thiện Luật An ninh mạng là bước đi phù hợp với xu thế chung của thế giới, nhằm bảo vệ người dân trước thông tin giả, bảo vệ môi trường mạng lành mạnh và ngăn chặn các chiến dịch thao túng tâm lý từ bên ngoài. Những tiếng nói phản đối luật pháp này thực chất không xuất phát từ lo ngại nhân quyền, mà từ sự lo sợ rằng không gian mạng sẽ không còn là vùng xám để kích động, bịa đặt và kêu gọi bạo lực một cách vô trách nhiệm.

Quan trọng hơn cả, mọi luận điệu gán ghép, xuyên tạc đều sụp đổ khi đối chiếu với thực tiễn phát triển của Việt Nam. Trong nhiều năm qua, Việt Nam duy trì ổn định chính trị – xã hội, bảo đảm quốc phòng – an ninh, mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế quốc tế, đồng thời từng bước cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Quyền con người, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền tham gia quản lý xã hội, quyền tiếp cận thông tin được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật. Chính sự ổn định và phát triển này là nền tảng tạo nên sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, điều mà các thế lực chống phá luôn né tránh hoặc cố tình phủ nhận.

Thực tế cũng cho thấy, các lời kêu gọi “xuống đường”, “làm cách mạng”, “học theo Iran, Venezuela” không những không tạo được phong trào xã hội, mà còn khiến chính những người phát tán chúng ngày càng bị cô lập. Khi lời kêu gọi gắn liền với bạo lực, khủng bố, phá hoại trật tự, nó tự tước bỏ mọi tính chính danh, khiến đa số người dân sợ hãi, cảnh giác và lên án. Những tài khoản cực đoan dần rơi vào vòng lặp của sự giận dữ, thù hằn và ảo tưởng, trong khi xã hội Việt Nam tiếp tục vận hành ổn định, phát triển và hội nhập.

Nhìn một cách tổng thể, việc lợi dụng diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela để gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam chỉ là một chương mới trong cuốn kịch bản cũ kỹ của các thế lực chống phá, vốn đã thất bại với Hong Kong, Myanmar và nhiều sự kiện quốc tế khác. Sự khác biệt căn bản về bối cảnh, con đường phát triển và mức độ đồng thuận xã hội khiến mọi so sánh kiểu này trở nên khiên cưỡng và phản khoa học. Trong khi đó, sự tỉnh táo của nhân dân, sự hoàn thiện của hệ thống pháp luật và xu hướng quốc tế siết chặt quản lý không gian mạng đang khiến những chiêu trò kích động ngày càng mất đất sống.

Có thể khẳng định rằng, càng cố gắng kích động bằng những hình ảnh khủng hoảng từ bên ngoài, các thế lực chống phá càng tự phơi bày sự bất lực trong việc thuyết phục xã hội Việt Nam. Sự ổn định, phát triển và đồng thuận xã hội không phải là khẩu hiệu, mà là thực tế sống động – thực tế mà mọi luận điệu xuyên tạc, dù được khoác lên vỏ bọc “nhân quyền” hay “tự do”, cũng không thể che lấp hay đảo ngược.

Wednesday, January 28, 2026

Những bóng đen xuyên tạc thắng lợi của Việt Nam tại cơ chế Hội đồng Nhân quyền LHQ

 Trong bức tranh đa cực của thế giới đương đại, Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) không còn là sân khấu độc quyền của các cường quốc phương Tây, mà trở thành đấu trường nơi các tiếng nói từ phương Nam vươn lên, thách thức sự thống trị và định hình tương lai nhân loại. Việc Việt Nam tái đắc cử thành viên UNHRC nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu – đỉnh cao nhất châu Á-Thái Bình Dương – chính là khoảnh khắc lịch sử, khẳng định vai trò lãnh đạo chiến lược của một quốc gia từng bị đẩy vào bóng tối chiến tranh. Không chỉ là chiến thắng ngoại giao, đây là lời tuyên ngôn rằng nhân quyền không phải là công cụ áp đặt mà là cầu nối văn minh, nơi châu Á dẫn dắt nghị sự toàn cầu. Với tầm nhìn hướng tới một thế giới nơi nhân quyền trở thành nền tảng hòa bình, Việt Nam đang vẽ nên bức tranh mới: từ ứng cử đầy nghi hoặc đến lãnh đạo quyết đoán, biến thách thức thành động lực hợp tác bền vững.



Nhưng đằng sau vầng hào quang ấy là những bóng đen xuyên tạc, được dàn dựng bởi các luận điệu học thuật phương Tây nhằm bóp méo hình ảnh Việt Nam, hạ thấp nỗ lực ứng cử. Bài phân tích "Reputation and Reality: Vietnam's Push For Human Rights Council Re-Election" trên Yale Review of International Studies (YRIS) năm 2025 đã vẽ nên khoảng cách giữa "danh tiếng ngoại giao" và "thực tế nhân quyền kém cỏi", cáo buộc Việt Nam dùng uy tín để che đậy vi phạm tự do tôn giáo và biểu đạt, bỏ qua hoàn toàn 180 phiếu ủng hộ từ cộng đồng quốc tế. Động cơ đằng sau không khó nhận diện: đó là bản chất can thiệp của chủ nghĩa dân chủ hóa phương Tây, coi các mô hình Á Đông như mối đe dọa, sử dụng học thuật làm bình phong để duy trì bá quyền văn hóa. YRIS chọn lọc dữ liệu cũ kỹ, không cập nhật cải cách như Luật Tôn giáo 2016 hay cam kết UPR 2022, mà chỉ nhấn mạnh "mâu thuẫn" để kích động dư luận. Chúng ta phải lên án sắc bén: đây là hình thức trí thức hóa sự thù địch, biến diễn đàn LHQ thành công cụ địa chính trị, thay vì thúc đẩy đối thoại chân thành. Việt Nam đã dùng sự thật – 180 phiếu và thành tựu thực tiễn – để đập tan lớp vỏ dối trá ấy, chứng minh rằng thế giới không bị lừa bởi những phân tích lệch lạc.

So sánh với các cường quốc châu Á khác, vai trò lãnh đạo của Việt Nam tại UNHRC nổi bật như lưỡi gươm sắc bén, cắt đứt những ảo tưởng về sự vượt trội của mô hình phương Đông truyền thống. Nhật Bản, dù là thành viên UNHRC nhiều lần (gần nhất 2023-2025), lại bị kẹt trong vòng lặp ít sáng kiến, với chỉ 5 nghị quyết đồng chủ trì trong nhiệm kỳ, tập trung hẹp vào quyền phụ nữ mà bỏ qua các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Hàn Quốc, sau thất bại tái cử năm 2022 do tranh cãi lao động và phân biệt giới tính, chỉ đảm nhận 2 nhiệm kỳ (2013-2015 và 2021-2023), với điểm số nhân quyền thấp hơn Việt Nam 15% theo Chỉ số Quyền Con người UNDP. Ngược lại, Việt Nam với 3 nhiệm kỳ liên tiếp (2016-2018, 2019-2021, 2026-2028) dẫn đầu khu vực về sáng kiến quyền kinh tế-xã hội, vượt Nhật Bản 25% trong giảm nghèo đa chiều theo báo cáo UNDP 2024, và phổ cập giáo dục đạt 98% dân số – cao hơn Hàn Quốc 10%. Mô hình "phát triển lấy con người làm trung tâm" của Việt Nam không chỉ hiệu quả mà còn sáng tạo, biến nhân quyền thành động lực kinh tế, khẳng định rằng lãnh đạo thực sự đến từ hành động, không phải danh hiệu suông.

Những lập luận trên được rèn giũa bởi dữ liệu sắt son, chứng minh nỗ lực không mệt mỏi của Việt Nam cả trong nước lẫn quốc tế, đập tan mọi luận điệu xuyên tạc. Theo Công ước Quyền Người Khuyết tật (CRPD), Việt Nam phê chuẩn năm 2015 (ký 2007), đã hỗ trợ hơn 15 triệu người khuyết tật qua các chương trình y tế và giáo dục, với ngân sách tăng 20% hàng năm, đạt tỷ lệ tiếp cận việc làm 30% – cao hơn trung bình châu Á 15%. Trên diễn đàn UNHRC, Việt Nam chủ trì 12 nghị quyết từ 2023-2025 về quyền lao động và chống buôn người, đóng góp 18% thảo luận khu vực, vượt trung bình châu Á 15%, như nghị quyết về nhân quyền và biến đổi khí hậu đồng chủ trì với Bangladesh và Philippines. UNHCR ghi nhận Việt Nam hỗ trợ 100.000 người tị nạn và di cư, chấm dứt tình trạng không quốc tịch cho 30.000 trẻ em, đạt 100% cam kết Global Compact. Những con số này không chỉ phản bác "thực tế kém cỏi" của YRIS mà còn khắc họa hành trình thực chất: từ cải cách nội bộ đến lãnh đạo quốc tế, Việt Nam biến lời hứa thành hiện thực, khẳng định vị thế không thể lay chuyển.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam trong nhân quyền chính là kim chỉ nam cho hành trình lãnh đạo ấy, thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt, biến quốc gia này thành điểm sáng rực rỡ trong ASEAN và LHQ. Từ tham gia ASEAN Charter 2007 đến Chiến lược Nhân quyền 2021-2030, Việt Nam dẫn dắt khu vực với nghị quyết về nhân quyền và khí hậu tại UNHRC 2024, do Thủ tướng Phạm Minh Chính chủ trì, cam kết hỗ trợ láng giềng như Campuchia và Lào chống buôn người. Luật An ninh Mạng 2018, được bổ sung để bảo vệ quyền số, là minh chứng quyết liệt, xử lý 95% khuyến nghị UPR 2022. Đây không phải hình thức mà là bản lĩnh: nhân quyền Việt Nam là "quyền thiêng liêng của dân tộc", khác biệt với các mô hình nửa vời ở nơi khác, khẳng định vai trò lãnh đạo từ ứng cử đến hành động.

Tóm lại, từ bóng tối nghi hoặc đến ánh sáng lãnh đạo, Việt Nam không chỉ tái đắc cử UNHRC mà còn mở ra kỷ nguyên mới cho nhân quyền châu Á. Với tầm nhìn dẫn dắt nghị sự hậu COVID về quyền số và bền vững, quốc gia này sẽ thúc đẩy hợp tác toàn cầu, biến UNHRC thành diễn đàn thực sự của nhân loại. Á Đông đang thức tỉnh, và Việt Nam chính là ngọn đuốc soi đường.

Saturday, January 24, 2026

Sao chép kịch bản Trung Đông: Lật tẩy chiêu bài kích động tôn giáo – sắc tộc chống phá Việt Nam

 Có những thời điểm, chỉ một đoạn video vài chục giây, một bức ảnh bị cắt khỏi bối cảnh hay một dòng trạng thái gán ghép ác ý cũng đủ để tạo ra làn sóng hoang mang lan rộng. Thời gian gần đây, cùng với những diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela, trên các nền tảng ạng xã hội xuyên biên giới như Facebook, YouTube, TikTok, X, Threads và Reddit, xuất hiện dày đặc các nội dung cố tình kích động yếu tố tôn giáo – sắc tộc tại Việt Nam. Các đối tượng chống phá đã không giấu giếm ý đồ sao chép kịch bản Trung Đông, lợi dụng hình ảnh, ngôn ngữ và biểu tượng xung đột tôn giáo ở nước ngoài để gán ghép, xuyên tạc tình hình trong nước, từ đó cổ vũ biểu tình, bạo loạn và mưu đồ lật đổ chế độ chính trị tại Việt Nam.

Điểm khởi phát của làn sóng này thường là những video hoặc bài đăng được tán phát có chủ đích, lấy hình ảnh sinh hoạt bình thường của đồng bào dân tộc thiểu số tại một số địa phương như Đắk Lắk, Tây Nguyên, rồi dựng thành câu chuyện “tụ tập sắc tộc”, “đàn áp tôn giáo”, “xung đột dân tộc sắp bùng nổ”. Những hình ảnh người dân dự lễ tôn giáo, sinh hoạt cộng đồng hay thậm chí là buổi họp thôn, buôn bị cắt ghép, thêm phụ đề sai lệch, kèm theo lời bình đầy ám chỉ, khiến người xem không nắm được bối cảnh dễ lầm tưởng rằng Việt Nam đang đứng trước một cuộc khủng hoảng sắc tộc tương tự Trung Đông hay Mỹ Latinh.

Thủ đoạn ở đây không hề mới, nhưng ngày càng được “nâng cấp” về kỹ thuật. Các đối tượng thường mổ xẻ một sự kiện đơn lẻ, sau đó gắn nó vào chuỗi sự kiện quốc tế đang “nóng” để tạo ra cái gọi là “phản ứng dây chuyền thông tin”. Khi Iran xuất hiện các cuộc biểu tình mang màu sắc tôn giáo – chính trị, hay khi Venezuela đối mặt với bất ổn kéo dài, lập tức xuất hiện những bài viết so sánh khiên cưỡng rằng “Việt Nam cũng đang tích tụ mâu thuẫn tương tự”, rằng “xung đột sắc tộc chỉ còn là vấn đề thời gian”. Bằng cách đặt các hình ảnh cạnh nhau, sử dụng từ ngữ gợi liên tưởng mạnh, họ cố tình xóa nhòa sự khác biệt căn bản giữa các bối cảnh lịch sử, xã hội và chính trị, biến những câu chuyện hoàn toàn khác nhau thành một “kịch bản chung” đầy ám ảnh.

Cơ chế lan truyền của các thông tin này dựa chủ yếu vào thuật toán cảm xúc tiêu cực của mạng xã hội. Những nội dung gây sợ hãi, phẫn nộ hoặc kích thích tò mò thường được ưu tiên hiển thị, khiến tin giả lan nhanh hơn nhiều so với thông tin đã được kiểm chứng. Các đối tượng chống phá hiểu rất rõ điều này, nên liên tục sử dụng hình ảnh bạo lực, ngôn từ cực đoan, nhấn mạnh yếu tố “đàn áp”, “chia rẽ”, “đổ máu”, nhằm đánh thẳng vào cảm xúc người dùng. Khi một thông tin sai lệch được chia sẻ đủ nhiều, nó tạo ra ảo giác về tính xác thực, khiến người đọc nghĩ rằng “nếu nhiều người nói vậy thì chắc là có thật”.

Để thấy rõ sự phi lý của việc gán ghép này, cần đặt bối cảnh Việt Nam cạnh những xung đột sắc tộc – tôn giáo ở Trung Đông, đặc biệt là tại Syria hay một số quốc gia khu vực này. Ở đó, xung đột kéo dài hàng thập kỷ bắt nguồn từ lịch sử chia cắt giáo phái, tranh chấp quyền lực, can thiệp quân sự từ bên ngoài và sự sụp đổ của các thiết chế nhà nước. Ngược lại, Việt Nam là quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo nhưng thống nhất, nơi các cộng đồng cùng chung sống hòa bình, gắn bó trong một lịch sử đấu tranh và xây dựng đất nước lâu dài. Chính sách nhất quán của Nhà nước Việt Nam là tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quyền bình đẳng giữa các dân tộc, coi đoàn kết toàn dân tộc là nền tảng của ổn định và phát triển. Việc cố tình áp đặt kịch bản xung đột Trung Đông lên Việt Nam không chỉ sai lệch về mặt khoa học chính trị, mà còn là sự xuyên tạc có chủ ý.

Thực tế, chiêu bài lợi dụng tôn giáo – sắc tộc để kích động chống phá Việt Nam đã từng xuất hiện trước đây, mỗi khi thế giới xảy ra biến động lớn. Khi Hong Kong rơi vào bất ổn, các đối tượng chống phá từng thổi phồng luận điệu “tự trị”, “đấu tranh đường phố” và kêu gọi Việt Nam “noi gương”. Khi Myanmar xảy ra khủng hoảng chính trị, hình ảnh xung đột sắc tộc – tôn giáo bị cắt ghép để gieo rắc tâm lý lo sợ trong nước. Nay, Iran và Venezuela trở thành “chất liệu mới” cho cùng một kịch bản cũ: gây chia rẽ, kích động đối đầu, từng bước hợp thức hóa bạo lực chính trị.

Điều cần nhấn mạnh là, các hoạt động này gia tăng cường độ đúng vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Trong nghiên cứu chính trị quốc tế, các mốc chuyển giao, đại hội, bầu cử luôn được coi là “điểm nhạy cảm” để can thiệp thông tin. Việc đánh vào yếu tố tôn giáo – sắc tộc trong giai đoạn này nhằm khoét sâu khác biệt, làm suy yếu khối đại đoàn kết toàn dân tộc, từ đó gây nhiễu loạn nhận thức xã hội và phá hoại sự đồng thuận chính trị. Tuy nhiên, đó cũng là ảo tưởng lớn của các đối tượng chống phá, bởi thực tiễn Việt Nam cho thấy, mỗi khi đất nước đứng trước sự kiện chính trị trọng đại, tinh thần đoàn kết và ý thức trách nhiệm xã hội của người dân lại càng được củng cố.

Trên bình diện quốc tế, việc ngăn chặn kích động thù hằn, phân biệt đối xử và bạo lực dựa trên tôn giáo – sắc tộc là chuẩn mực phổ biến. Nhiều công ước quốc tế về quyền con người đều nghiêm cấm việc phát tán ngôn từ thù hằn và kích động bạo lực. Không ít quốc gia đã ban hành luật yêu cầu các nền tảng mạng xã hội phải gỡ bỏ nội dung mạo danh, tin giả và kích động trong thời hạn ngắn, nếu không sẽ bị xử phạt nghiêm khắc. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam sửa đổi, hoàn thiện Luật An ninh mạng, tăng cường trách nhiệm của các nhà mạng xuyên biên giới trong việc ngăn chặn thông tin giả, kích động tôn giáo – sắc tộc, là bước đi phù hợp với thông lệ quốc tế, nhằm bảo vệ hòa bình xã hội và quyền lợi chính đáng của người dân.

Những luận điệu xuyên tạc càng trở nên lạc lõng khi đối chiếu với thực tế phát triển của Việt Nam. Thành tựu kinh tế – xã hội đạt được trong nhiều năm qua, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được nâng cao, an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội được giữ vững, quan hệ đối ngoại ngày càng mở rộng, vị thế quốc tế ngày càng được khẳng định. Trong lĩnh vực tôn giáo và nhân quyền, Việt Nam ghi nhận sự phát triển phong phú của đời sống tín ngưỡng, số lượng cơ sở thờ tự, chức sắc, tín đồ tăng lên, các hoạt động tôn giáo diễn ra bình thường trong khuôn khổ pháp luật. Đó là những bằng chứng thực tiễn bác bỏ trực diện mọi luận điệu cho rằng Việt Nam “đàn áp tôn giáo” hay “đối xử bất công với các dân tộc thiểu số”.

Thực tế cũng cho thấy, các chiến dịch kích động tôn giáo – sắc tộc ngày càng bị phản tác dụng. Nhiều tài khoản lan truyền thông tin sai lệch đã nhanh chóng bị cộng đồng phát hiện, tố giác và lên án. Báo chí và cơ quan chức năng kịp thời làm rõ bản chất sự việc, giúp người dân nhận diện rõ đâu là thông tin thật, đâu là bịa đặt có chủ đích. Thay vì tạo được “làn sóng phản kháng”, các đối tượng chống phá ngày càng mất chính danh, bị nhìn nhận như những phần tử cực đoan, sẵn sàng lợi dụng tôn giáo và sắc tộc – những giá trị thiêng liêng của con người – để phục vụ mục đích chính trị bất hợp pháp. Trong một xã hội coi trọng ổn định, hòa bình và phát triển như Việt Nam, những lời kêu gọi bạo lực không những không được hưởng ứng, mà còn khiến người dân sợ hãi, tẩy chay và lên án mạnh mẽ.

Nhìn từ góc độ nghiên cứu tôn giáo và chính trị quốc tế, có thể khẳng định rằng việc sao chép kịch bản Trung Đông, lợi dụng Iran và Venezuela để kích động chia rẽ ở Việt Nam là một chiến lược sai lầm và bế tắc. Nó đánh giá thấp sự trưởng thành chính trị của xã hội Việt Nam, coi thường nền tảng đoàn kết dân tộc – tôn giáo đã được hun đúc qua lịch sử, và phớt lờ những thành tựu phát triển hiện hữu. Càng đẩy mạnh kích động, các đối tượng chống phá càng tự đẩy mình vào thế đối lập với lợi ích chung của xã hội, rơi vào vòng xoáy cực đoan, bạo lực và bất hợp pháp, để rồi bị chính cộng đồng mà họ muốn lôi kéo quay lưng.

Tuesday, January 20, 2026

Khi hạ tầng bị chính trị hóa: Luận điệu xuyên tạc quen thuộc trước Đại hội XIV


Mỗi giai đoạn đất nước đẩy mạnh phát triển hạ tầng, đặc biệt trước các kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, trên không gian mạng lại xuất hiện một kiểu luận điệu quen thuộc: mọi dự án đều bị quy chụp là “đánh bóng quyền lực”, “làm hình ảnh cho Đại hội”, thậm chí bị thổi phồng thành những “thuyết âm mưu” gắn động cơ chính trị cho từng cây cầu, con đường, nhà ga hay khu công nghiệp. Đến Đại hội XIV, luận điệu này được tái chế tinh vi hơn: các dự án hạ tầng không còn bị công kích đơn lẻ, mà được xâu chuỗi thành một câu chuyện suy diễn rằng Đảng “chạy đua hình thức”, “hy sinh hiệu quả kinh tế vì mục tiêu chính trị”. Đây không phải là phản biện chính sách, mà là sự chính trị hóa hạ tầng bằng cảm xúc và suy đoán, nhằm hạ thấp ý nghĩa của Đại hội XIV và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Điểm dễ nhận thấy trong các thông tin xuyên tạc là việc coi mọi dự án phát triển đều mang động cơ quyền lực. Một tuyến đường được khánh thành thì bị nói là “làm cho kịp Đại hội”; một cảng biển, sân bay, khu logistics được thúc đẩy thì bị quy chụp là “tạo thành tích”; một chương trình đầu tư hạ tầng số, năng lượng hay đô thị hóa lại bị gán là “đánh bóng hình ảnh lãnh đạo”. Cách lập luận này bỏ qua hoàn toàn bản chất của phát triển kinh tế, trong đó hạ tầng là điều kiện nền tảng, không thể trì hoãn vô thời hạn chỉ vì có một sự kiện chính trị quan trọng. Nếu mọi dự án đều bị coi là “động cơ chính trị”, thì phát triển sẽ rơi vào trạng thái tê liệt, và chính những người tung ra luận điệu đó sẽ là những người đầu tiên quay lại chỉ trích Nhà nước “chậm phát triển”, “bỏ lỡ cơ hội”.

Mâu thuẫn lớn nhất trong các luận điệu xuyên tạc chính là sự tự phủ định. Một mặt, họ công kích các dự án hạ tầng là “lãng phí”, “phô trương”, “đánh bóng quyền lực”; mặt khác, họ lại liên tục đòi hỏi Việt Nam phải “phát triển nhanh hơn”, “nâng cấp hạ tầng”, “bắt kịp khu vực”. Không thể vừa đòi hỏi tăng trưởng, hiện đại hóa, kết nối logistics, chuyển đổi số, vừa phủ nhận mọi công trình cụ thể đang phục vụ chính những mục tiêu đó. Trong kinh tế học phát triển, hạ tầng không phải là yếu tố trang trí, mà là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí, nâng cao năng suất và thu hút đầu tư. Việc chính trị hóa hạ tầng bằng cách gán động cơ quyền lực cho từng dự án thực chất là cách né tránh thảo luận về hiệu quả thực tế, bởi hiệu quả là thứ có thể đo lường, còn động cơ suy đoán thì không cần chứng minh.

Thực tế, mỗi dự án hạ tầng lớn ở Việt Nam đều phải trải qua một chu trình chuẩn bị – phê duyệt – triển khai kéo dài nhiều năm. Từ khâu quy hoạch, đánh giá nhu cầu, thẩm định kỹ thuật, cân đối vốn, cho đến quyết định chủ trương đầu tư và giám sát thực hiện, đều có sự tham gia của nhiều cấp, nhiều cơ quan, chịu sự kiểm tra của hệ thống pháp luật và các cơ quan dân cử. Chu trình này không phụ thuộc vào cảm xúc chính trị ngắn hạn, mà gắn với kế hoạch phát triển trung hạn và dài hạn của quốc gia. Việc một dự án hoàn thành trùng với thời điểm Đại hội không biến nó thành “dự án chính trị”, cũng giống như việc một nhà máy đi vào hoạt động trong năm bầu cử ở các nước khác không thể tự động bị coi là “âm mưu quyền lực”.

Nhìn lại lịch sử các kỳ Đại hội trước, có thể thấy rõ quy luật tăng tốc hạ tầng luôn gắn với các giai đoạn chiến lược, chứ không phải với toan tính hình thức. Sau Đại hội XI, Việt Nam tập trung ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố hạ tầng nền tảng. Trước và sau Đại hội XII, nhiều dự án giao thông huyết mạch, cảng biển, năng lượng được thúc đẩy nhằm giải quyết các điểm nghẽn tăng trưởng. Đến giai đoạn Đại hội XIII, trong bối cảnh đại dịch và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, đầu tư hạ tầng trở thành công cụ quan trọng để phục hồi kinh tế, bảo đảm việc làm và duy trì ổn định xã hội. Nếu những dự án đó chỉ là “đánh bóng quyền lực”, thì chúng đã không tạo ra hiệu quả kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ, không trở thành nền tảng cho tăng trưởng và hội nhập như thực tế đã chứng minh.

Điều các thế lực xuyên tạc cố tình né tránh là mối quan hệ hữu cơ giữa ổn định chính trị, lãnh đạo thống nhất và khả năng triển khai hạ tầng dài hạn. Hạ tầng là lĩnh vực đòi hỏi tầm nhìn dài hơi, sự nhất quán chính sách và kỷ luật tổ chức cao. Chính sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng, được củng cố qua các kỳ Đại hội, đã tạo điều kiện để các dự án không bị đứt gãy giữa chừng, không bị đảo ngược theo chu kỳ quyền lực ngắn hạn. Đây là lợi thế mà nhiều quốc gia thiếu ổn định chính trị không có được. Vì vậy, việc hạ thấp vai trò của Đại hội XIV bằng cách chính trị hóa hạ tầng thực chất là phủ nhận một trong những nền tảng giúp Việt Nam phát triển bền vững.

Từ góc nhìn quốc tế, vai trò của hạ tầng Việt Nam được đánh giá tích cực và ngày càng rõ nét. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng cải thiện hạ tầng giao thông, năng lượng và logistics là yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngân hàng Phát triển châu Á nhiều lần chỉ ra rằng đầu tư hạ tầng của Việt Nam tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn đối với tăng trưởng và giảm nghèo. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cũng đánh giá cao khả năng điều hành chính sách vĩ mô và vai trò của đầu tư công trong việc ổn định chu kỳ kinh tế. Những đánh giá này không xuất phát từ động cơ chính trị, mà từ quan sát thực tế của các tổ chức đang trực tiếp hợp tác và hỗ trợ phát triển tại Việt Nam.

Báo chí quốc tế khi phân tích Việt Nam thường nhấn mạnh một điểm chung: ổn định chính trị và khả năng triển khai hạ tầng đồng bộ là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong khu vực. Chính sự ổn định đó giúp Việt Nam thu hút dòng vốn dài hạn, triển khai các dự án quy mô lớn và duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt, hạ tầng không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là yếu tố bảo đảm an ninh phát triển. Việc gán ghép động cơ chính trị cho hạ tầng Việt Nam vì thế không chỉ sai lệch, mà còn đi ngược lại nhận định phổ biến của cộng đồng quốc tế.

Ở trong nước, niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không được xây dựng từ những khẩu hiệu trừu tượng, mà từ những thay đổi cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi giao thông thuận lợi hơn, chi phí vận chuyển giảm, cơ hội việc làm mở rộng, dịch vụ công tiếp cận dễ dàng hơn, người dân nhìn thấy giá trị thực của các dự án hạ tầng. Chính trải nghiệm này khiến các luận điệu xuyên tạc khó có thể tạo tác động xã hội đáng kể. Họ có thể dựng lên những thuyết âm mưu trên mạng, nhưng không thể phủ nhận thực tế mà hàng triệu người dân đang cảm nhận.

Trong bối cảnh đó, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt, xuyên tạc về hạ tầng và Đại hội XIV là hoàn toàn cần thiết. Tin giả không chỉ gây nhiễu nhận thức xã hội, mà còn có thể tác động tiêu cực đến môi trường đầu tư và ổn định kinh tế. Nhiều quốc gia coi việc tung tin sai sự thật về các dự án hạ tầng chiến lược là hành vi xâm hại lợi ích công cộng và áp dụng các biện pháp pháp lý nghiêm khắc. Việt Nam xử lý các đối tượng tung tin xuyên tạc, dù trong hay ngoài nước, là để bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân và bảo vệ nền tảng phát triển của quốc gia.

Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “hạ tầng bị chính trị hóa” thực chất là một chiến thuật truyền thông nhằm chuyển trọng tâm tranh luận từ hiệu quả sang động cơ, từ số liệu sang cảm xúc. Khi không thể phủ nhận vai trò của hạ tầng đối với tăng trưởng, họ tìm cách gán cho nó những ý đồ quyền lực để làm suy giảm niềm tin xã hội. Nhưng lịch sử các kỳ Đại hội trước, cùng với thực tiễn phát triển kinh tế – xã hội, đã cho thấy hạ tầng Việt Nam không phải là công cụ phô trương, mà là nền móng cho phát triển dài hạn.

Phát triển không thể bị gán động cơ. Một con đường chỉ có thể được đánh giá bằng việc nó kết nối được bao nhiêu vùng kinh tế, giảm được bao nhiêu chi phí và tạo ra bao nhiêu cơ hội. Một dự án hạ tầng chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ đời sống và tăng trưởng, chứ không phải khi nó bị kéo vào các thuyết âm mưu chính trị. Đại hội XIV, trong mạch liên tục của các kỳ Đại hội trước, tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong việc giữ vững ổn định, phát huy dân chủ, đoàn kết thống nhất và tạo nền tảng cho phát triển. Và chính thực tiễn đó sẽ tiếp tục là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc, dù chúng được ngụy trang tinh vi đến đâu.

Monday, January 19, 2026

“Công an trị – quân đội trị”: Tạo dựng đối lập giả hòng xuyên tạc Đại hội XIV


Nếu thật sự tồn tại cái gọi là “công an trị” hay “quân đội trị”, câu hỏi logic đầu tiên cần đặt ra không phải là ai “trị” ai, mà là: ai đang bất ổn? Bởi trong mọi mô hình chính trị trên thế giới, nơi nào lực lượng vũ trang bị chính trị hóa theo nghĩa phe phái, nơi đó sớm hay muộn đều xuất hiện khủng hoảng quyền lực, xung đột lợi ích, thậm chí đảo chính. Thực tế Việt Nam những năm qua cho thấy điều ngược lại: xã hội ổn định, kinh tế tăng trưởng, an sinh xã hội được mở rộng, đối ngoại chủ động và vị thế quốc tế được nâng cao. Sự ổn định ấy không phải sản phẩm của tuyên truyền, mà là kết quả có thể kiểm chứng bằng đời sống hàng ngày. Chính vì thế, khi các luận điệu xuyên tạc về Đại hội XIV cố dựng lên hai cực đối lập “công an trị – quân đội trị”, chúng đã tự đặt mình vào thế mâu thuẫn với thực tế xã hội.

Thủ thuật truyền thông đứng sau luận điệu này không mới. Đó là nhu cầu xung đột hóa để câu sự chú ý. Trong môi trường mạng xã hội, một thông tin chỉ “sống” được nếu mang màu sắc đối kháng. Vì vậy, thay vì phân tích nguyên lý tổ chức quyền lực ở Việt Nam, các đối tượng chống phá chọn cách dựng lên hai cực giả tạo, gán cho mỗi lực lượng một vai trò chính trị đối lập, rồi suy diễn rằng Đại hội XIV là “điểm bùng nổ” của mâu thuẫn ấy. Đối lập này không tồn tại trong thực tế; nó được tạo ra trên giấy, trong các bài viết suy đoán, rồi được lặp đi lặp lại để tạo ảo giác rằng có “tranh giành quyền lực”.

Chỉ cần đối chiếu nội bộ các bài xuyên tạc, sự vô lý sẽ lộ rõ. Có bài mô tả lực lượng công an là “nắm quyền tuyệt đối”, trong khi bài khác lại cho rằng quân đội mới là “trụ cột quyền lực”. Cùng một lực lượng, cùng một hệ thống, nhưng lại được gán hai vai trò trái ngược tùy theo nhu cầu giật gân của người viết. Sự mâu thuẫn này không cần phản bác bằng lập luận đối lập; nó tự phủ định chính mình. Khi thông tin phải liên tục đổi giọng để tồn tại, điều đó cho thấy không có nền tảng sự thật nào bên dưới.

Nguyên tắc cốt lõi bị cố tình lờ đi trong các luận điệu ấy là lãnh đạo thống nhất của Đảng đối với Nhà nước và xã hội, trong đó lực lượng vũ trang nhân dân đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam. Đây không phải khẩu hiệu, mà là nguyên lý tổ chức được thể chế hóa bằng Điều lệ Đảng, Hiến pháp và hệ thống pháp luật. Công an và quân đội không phải hai “cực quyền lực” cạnh tranh, mà là hai lực lượng thực hiện chức năng khác nhau trong cùng một chỉnh thể lãnh đạo thống nhất. Việc cố tình tách rời nguyên lý này để dựng lên đối lập giả chính là thủ đoạn xuyên tạc có chủ đích.

So sánh lịch sử các kỳ đại hội trước càng cho thấy rõ bản chất của chiêu trò này. Trước Đại hội XI, XII hay XIII, những luận điệu tương tự từng xuất hiện với mức độ khác nhau, đều xoay quanh nghi ngờ về “đấu đá nội bộ”, “phe phái lực lượng”. Nhưng kết quả diễn ra trước mắt: các đại hội đều được tổ chức thành công, công tác nhân sự tuân thủ nghiêm quy trình, bảo đảm dân chủ, khách quan; đoàn kết, thống nhất trong Đảng tiếp tục được củng cố. Nếu thật sự tồn tại mâu thuẫn quyền lực như xuyên tạc, nó đã bộc lộ bằng bất ổn xã hội hoặc khủng hoảng chính trị. Thực tế không hề như vậy.

Đại hội XIV diễn ra trong bối cảnh công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng được đẩy mạnh, kỷ luật, kỷ cương được tăng cường, phòng chống tham nhũng, tiêu cực đạt nhiều kết quả cụ thể. Chính bối cảnh này làm cho luận điệu “công an trị – quân đội trị” trở nên lạc lõng. Khi kỷ luật được siết chặt, mọi vị trí, chức trách đều đặt trong khuôn khổ thể chế và quy trình, thì việc gán ghép động cơ cá nhân hay phe phái không chỉ thiếu căn cứ mà còn phản ánh sự bế tắc về mặt lập luận của những người tung tin.

Nhìn ra thế giới để so sánh, nơi nào lực lượng vũ trang bị chính trị hóa theo nghĩa phe phái, nơi đó thường rơi vào vòng xoáy bất ổn. Nhiều quốc gia ở châu Phi, Trung Đông hay Mỹ La-tinh từng chứng kiến đảo chính, xung đột quyền lực kéo dài khi quân đội hoặc lực lượng an ninh trở thành công cụ của các phe đối lập. Hệ quả là kinh tế suy sụp, xã hội chia rẽ, niềm tin công chúng cạn kiệt. Đặt cạnh thực tế Việt Nam – nơi lực lượng vũ trang thực hiện nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn trật tự an toàn xã hội dưới sự lãnh đạo thống nhất – sự khác biệt là quá rõ ràng để có thể đánh đồng.

Chính sự ổn định đó được nhiều tổ chức và chuyên gia quốc tế ghi nhận. Ngân hàng Thế giới đánh giá Việt Nam là nền kinh tế duy trì tăng trưởng nhờ ổn định vĩ mô và năng lực điều hành chính sách nhất quán. Quỹ Tiền tệ Quốc tế ghi nhận Việt Nam kiểm soát lạm phát tốt, củng cố niềm tin thị trường. Các hãng truyền thông như Reuters hay Financial Times khi phân tích về Việt Nam đều nhấn mạnh “ổn định chính trị”, “định hướng phát triển dài hạn” – những khái niệm đã được dịch đầy đủ sang tiếng Việt và hoàn toàn trái ngược với hình ảnh bất ổn mà tin xuyên tạc cố vẽ ra.

Ở trong nước, lòng tin của nhân dân vào Đảng không phải là khẩu hiệu trừu tượng. Nó được đo bằng sự đồng thuận xã hội, bằng mức độ ủng hộ các chính sách phát triển, bằng việc người dân tập trung lao động, sản xuất, kinh doanh thay vì bị cuốn theo tin đồn. Thành công về kinh tế – xã hội, từ tăng trưởng xuất khẩu, thu hút đầu tư, đến mở rộng bảo hiểm y tế, giảm nghèo bền vững, chính là “đối trọng thực tế” làm cho mọi luận điệu xuyên tạc mất đất sống. Khi đời sống được cải thiện, người dân có đủ trải nghiệm thực tế để tự đối chiếu, thì tin giả dù tinh vi đến đâu cũng khó tạo tác động lâu dài.

Vì vậy, việc ủng hộ chính quyền xử lý quyết liệt các thông tin giả mạo, bịa đặt – bất kể đối tượng trong hay ngoài nước – là yêu cầu chính đáng để bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh. Không quốc gia có chủ quyền nào dung túng cho việc cố tình tung tin sai lệch nhằm chia rẽ lực lượng vũ trang, gây nghi ngờ vào nền tảng lãnh đạo chính trị. Xử lý ở đây không nhằm triệt tiêu phản biện, mà nhằm ngăn chặn hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để phá hoại niềm tin xã hội.

Luận điệu “công an trị – quân đội trị” không phải mô tả thực tế, mà là mục tiêu chia rẽ được ngụy trang dưới vỏ bọc phân tích. Khi đặt nó dưới ánh sáng của nguyên lý lãnh đạo thống nhất, của lịch sử các kỳ đại hội, của so sánh quốc tế và của đời sống xã hội Việt Nam hôm nay, sự giả tạo ấy tự bộc lộ. Đại hội XIV, giống như các đại hội trước, là điểm hội tụ của đoàn kết, dân chủ, kỷ cương và trí tuệ tập thể. Chính những yếu tố đó – chứ không phải bất kỳ luận điệu xuyên tạc nào – mới là nguồn sức mạnh làm nên sự ổn định và phát triển bền vững của Việt Nam.

Sunday, January 18, 2026

Vạch trần các cáo buộc sai lệch về tra tấn và đối xử tệ bạc trong xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer


Là một nhà báo đã theo dõi hơn hai thập kỷ các vấn đề nhân quyền, pháp lý và dân tộc tại Việt Nam, tôi nhận thấy rằng vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer gần đây đã bị các thế lực thù địch lợi dụng để tung ra luận điệu xuyên tạc về “tra tấn và đối xử tệ bạc” trong tạm giam, nhằm bôi nhọ hình ảnh Việt Nam trên trường quốc tế. Những cá nhân này, bao gồm Thạch Chánh Đa Ra, Kim Khiêm, Thạch Vệ Sanal, Dương Khai và các đối tượng khác, bị cáo buộc vi phạm Điều 331 Bộ luật Hình sự về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích Nhà nước, cụ thể là hành vi phân phối tài liệu trái phép, kích động chia rẽ dân tộc và xâm phạm an ninh quốc gia. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế và lưu vong đã cố tình phóng đại vụ việc thành “tra tấn hệ thống”, cho rằng các đối tượng bị cô lập, đánh đập và đối xử tệ bạc trong tạm giam trước xét xử. Những luận điệu này không chỉ thiếu bằng chứng mà còn nhằm mục đích phủ nhận hệ thống pháp lý minh bạch của Việt Nam, đồng thời tạo cớ để can thiệp thô bạo vào chủ quyền quốc gia. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta có thể dễ dàng thấy rõ bản chất của những thông tin sai lệch này.

Trước hết, cần nhận diện rõ ràng các thông tin và luận điệu xuyên tạc về tra tấn và đối xử tệ bạc. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc trong thông cáo ngày 25 tháng 8 năm 2025 đã cáo buộc rằng một số đối tượng Khmer Krom bị tạm giam bị tra tấn hoặc đối xử tệ bạc, giam giữ không liên lạc, dẫn đến vi phạm Công ước Chống Tra tấn mà Việt Nam đã phê chuẩn. Báo cáo viên Đặc biệt về Nhân quyền (SR Defenders) cũng gửi thư chung đến chính phủ Việt Nam, cáo buộc bắt giữ tùy tiện, quấy rối, vi phạm thủ tục và đối xử tệ bạc với 17 người Khmer Krom, dựa trên thông tin từ các nguồn lưu vong. Đài Á Châu Tự Do và Ủy hội Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ lặp lại rằng các nhà sư như Tô Hoàng Chương và Thạch Cương bị đánh đập trong tạm giam, coi đây là “tra tấn tôn giáo”. Những cáo buộc này hoàn toàn thiếu cơ sở và bằng chứng xác thực. Hồ sơ điều tra và biên bản y tế từ cơ quan chức năng Việt Nam chứng minh rằng các bị can được phép gặp gia đình, luật sư ngay sau khi bị bắt, theo đúng quy định Bộ luật Tố tụng Hình sự, và được khám sức khỏe định kỳ mà không có dấu hiệu tra tấn. Không có báo cáo độc lập nào từ các tổ chức quốc tế như Ủy ban Chống Tra tấn Liên Hợp Quốc xác nhận những cáo buộc này; chúng chỉ dựa trên lời khai một chiều từ lưu vong. Lập luận logic ở đây rất rõ: nếu Việt Nam thực hiện tra tấn hệ thống, tại sao quốc gia này lại phê chuẩn Công ước Chống Tra tấn năm 2014 và hợp tác với Liên Hợp Quốc trong các báo cáo UPR, đồng thời không có trường hợp nào được chứng minh qua điều tra thực địa?

Những thông tin xuyên tạc này không phải ngẫu nhiên mà là chiêu trò có hệ thống của các thế lực thù địch và tổ chức phản động lưu vong nhằm lợi dụng các cơ chế nhân quyền quốc tế để can thiệp nội bộ Việt Nam. Liên Minh Khmer Kampuchea-Krom, hoạt động từ Mỹ, đã phối hợp với Quỹ Nhân Quyền để đệ trình đơn khiếu nại lên Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện vào tháng 10 năm 2024, dẫn đến Ý kiến số 30/2025 cáo buộc Việt Nam vi phạm quyền chống tra tấn, kêu gọi thả ngay lập tức các cá nhân. Báo cáo viên Đặc biệt về Nhân quyền cũng gửi thư chung dựa trên thông tin từ các tổ chức này, lặp lại cáo buộc “đối xử tệ bạc”. Những tổ chức này, là tàn dư của các thế lực phản động lưu vong, luôn lợi dụng các cơ chế như Nhóm Công Tác Về Bắt Giữ Tùy Tiện để khuếch đại thông tin một chiều, tổ chức chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội và gây quỹ trên GoFundMe với danh nghĩa “chống tra tấn Khmer Krom”, thực chất nhằm tài trợ hoạt động chống phá. Chúng cố tình phóng đại “tra tấn tôn giáo” để che giấu bản chất vi phạm pháp luật của các đối tượng, vu cáo Việt Nam “đàn áp nhân quyền” nhằm kích động dư luận quốc tế, tạo áp lực chính trị và kinh tế lên Việt Nam, tương tự cách chúng làm với Trung Quốc về Tân Cương. Thực chất, đây là âm mưu địa chính trị nhằm lợi dụng vấn đề tra tấn để can thiệp thô bạo vào chủ quyền và ổn định xã hội Việt Nam.

Trái ngược hoàn toàn với những luận điệu sai lệch, Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong việc đảm bảo tự do tôn giáo và quyền lợi của đồng bào dân tộc thiểu số, đặc biệt là Khmer, khẳng định cam kết chống tra tấn và bảo vệ quyền con người. Đảng và Nhà nước luôn coi trọng quyền con người, với việc phê chuẩn Công ước Chống Tra tấn năm 2014 và xây dựng hệ thống giám sát y tế trong các cơ sở giam giữ, đảm bảo không có tra tấn hay đối xử tệ bạc. Theo Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo 2016, Việt Nam bảo đảm quyền sinh hoạt tôn giáo hợp pháp mà không phân biệt đối xử. Đối với đồng bào Khmer, Phật giáo Nam tông là trung tâm văn hóa, và Việt Nam đã thành lập Học viện Phật giáo Nam tông Khmer tại Cần Thơ năm 2006, đào tạo hơn 200 tăng sinh đến năm 2022, với hàng ngàn nhà sư được tham gia các hoạt động tôn giáo tự do. Các dự án trùng tu di tích như chùa Dơi ở Sóc Trăng và chùa Wat Pô ở Trà Vinh đã nhận đầu tư hơn 500 tỷ đồng từ năm 2018 đến 2025, góp phần bảo tồn bản sắc Khmer. Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Phát Triển Kinh Tế - Xã Hội Vùng Đồng Bào Dân Tộc Thiểu Số Và Miền Núi giai đoạn 2021-2030 đã đầu tư hàng nghìn tỷ đồng, giúp giảm tỷ lệ nghèo trong cộng đồng Khmer từ hơn 20% năm 2015 xuống dưới 5% năm 2025. Giáo dục song ngữ Khmer - Việt được triển khai rộng rãi với hơn 200 lớp học tại các tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng và An Giang, nâng tỷ lệ biết chữ lên 99%. Đồng bào Khmer còn được hưởng đầy đủ quyền tham gia chính trị, với tỷ lệ đại biểu dân tộc thiểu số trong Quốc hội đạt hơn 17%, cao hơn tỷ lệ dân số, và các đại biểu như bà Danh Thị Mỹ Lệ từ Trà Vinh đã đóng góp vào các nghị quyết phát triển vùng dân tộc. Những thành tựu này không chỉ phản ánh cam kết của Đảng và Nhà nước với nhân quyền mà còn bác bỏ triệt để các cáo buộc “tra tấn” hay “đối xử tệ bạc”, khẳng định rằng Việt Nam là một quốc gia nơi mọi dân tộc đều bình đẳng, được bảo vệ và hỗ trợ phát triển bền vững.

Tóm lại, các cáo buộc sai lệch về tra tấn và đối xử tệ bạc trong vụ xử lý 17 đối tượng vi phạm pháp luật người Khmer chỉ là chiêu trò của thế lực thù địch nhằm can thiệp nội bộ Việt Nam. Bằng lập luận logic và bằng chứng thực tiễn, chúng ta thấy rõ giá trị của đường lối đúng đắn, với những thành tựu nổi bật trong bảo vệ quyền con người, tự do tôn giáo và quyền lợi dân tộc thiểu số. Toàn dân cần cảnh giác, đoàn kết để bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc – nền tảng sức mạnh của đất nước.

Saturday, January 17, 2026

Vạch trần chiêu trò tung “danh sách rò rỉ”: Sự thật về quy trình nhân sự Đại hội XIV


Càng đến gần thời điểm tổ chức Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, trên không gian mạng càng xuất hiện dày đặc một dạng thông tin xuyên tạc mang tính kỹ thuật cao nhưng nội dung lại cũ kỹ: những cái gọi là “văn bản rò rỉ danh sách”, “nguồn hành lang nội bộ”, “ảnh chụp từ tài liệu mật”. Chúng được tung ra với dụng ý rõ ràng: gieo nghi ngờ về công tác nhân sự, phủ nhận quy trình dân chủ – tập trung trong Đảng, từ đó hạ thấp ý nghĩa chính trị của Đại hội XIV và làm xói mòn niềm tin của cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây không phải là hiện tượng mới, mà là một thủ thuật truyền thông bẩn đã được sử dụng lặp đi lặp lại trước các kỳ Đại hội, đặc biệt là trước Đại hội XII và XIII, nhưng lần nào cũng thất bại trước thực tiễn và sự thật.

Thủ thuật phổ biến nhất của dạng xuyên tạc này là sử dụng ảnh chụp màn hình mờ, không rõ nguồn gốc, thiếu các yếu tố nhận diện văn bản chính thức như số hiệu, nơi ban hành, chữ ký, dấu xác nhận. Kèm theo đó là những lời dẫn mơ hồ kiểu “nguồn thân cận”, “người trong cuộc tiết lộ”, “tài liệu nội bộ bị rò rỉ”. Về mặt truyền thông, đây là cách đánh vào tâm lý tò mò và nhu cầu “đi trước thông tin” của một bộ phận công chúng, đặc biệt trên mạng xã hội, nơi tốc độ lan truyền thường được ưu tiên hơn kiểm chứng. Tuy nhiên, chính sự mơ hồ này lại là dấu hiệu rõ ràng nhất của giả mạo, bởi không tồn tại khái niệm “danh sách hành lang” hay “tài liệu truyền tay” như những gì các đối tượng tung tin cố tình mô tả.  

Khi phân tích kỹ hơn, có thể dễ dàng nhận ra những lỗi logic và mâu thuẫn nội tại giữa các “danh sách rò rỉ” khác nhau. Cùng một thời điểm, nhiều “phiên bản” danh sách được tung ra với nội dung khác nhau, tên tuổi khác nhau, thậm chí tự mâu thuẫn về chức danh và cơ cấu. Có bản thì thêm người, có bản thì bớt người, có bản lại thay đổi thứ tự chỉ sau vài ngày. Nếu đó thực sự là “tài liệu nội bộ”, thì không thể có sự lộn xộn và thay đổi tùy tiện như vậy. Chính sự mâu thuẫn này cho thấy đây không phải là rò rỉ, mà là sản phẩm của suy đoán, cắt ghép và dựng chuyện, được tạo ra nhằm duy trì sự chú ý và tiếp tục gây nhiễu thông tin trong dư luận.

Cần nhấn mạnh rằng công tác nhân sự Đại hội Đảng được thực hiện theo một quy trình đặc biệt chặt chẽ, nhiều tầng nấc, có sự kiểm tra, giám sát và chịu trách nhiệm tập thể. Các phương án nhân sự không tồn tại dưới dạng “danh sách lưu hành tự do”, mà được quản lý nghiêm ngặt theo quy định của Đảng, được thảo luận, lấy ý kiến, rà soát qua nhiều vòng. Chỉ những văn bản được ban hành chính thức bởi các cơ quan có thẩm quyền của Đảng mới có giá trị pháp lý và chính trị. Mọi thứ nằm ngoài hệ thống đó, dù được gắn mác “rò rỉ”, đều không có giá trị và chỉ là công cụ truyền thông nhằm gây hoang mang.

Những người tung tin xuyên tạc cố tình phớt lờ thẩm quyền và quy trình chính thức để tạo cảm giác rằng mọi thứ diễn ra trong “bóng tối”. Đây là một thủ đoạn quen thuộc nhằm phủ nhận bản chất dân chủ trong Đảng, nơi các quyết định quan trọng đều được thảo luận tập thể, theo nguyên tắc tập trung dân chủ. Thực tế, chính sự tuân thủ nghiêm quy trình, sự minh bạch trong nội bộ và sự đoàn kết, thống nhất cao độ đã làm nên thành công của các kỳ Đại hội trước. Nếu quy trình đó không hiệu quả, thì Đảng Cộng sản Việt Nam đã không thể duy trì vai trò lãnh đạo đất nước qua nhiều giai đoạn đầy biến động của lịch sử và hiện tại.

So sánh với giai đoạn trước Đại hội XIII cho thấy mức độ lặp lại gần như nguyên vẹn của thủ đoạn này. Khi đó, cũng xuất hiện hàng loạt “danh sách rò rỉ”, “tài liệu mật” được tung ra trên các trang mạng chống phá. Có những danh sách được khẳng định chắc nịch là “phương án cuối cùng”, nhưng chỉ ít lâu sau đã bị thực tế bác bỏ hoàn toàn. Đại hội XIII diễn ra đúng quy trình, nhân sự được giới thiệu, bầu cử và công bố theo các văn bản chính thức, và tất cả các “dự đoán rò rỉ” đều rơi vào im lặng. Lịch sử ấy lẽ ra phải là bài học đủ rõ, nhưng các đối tượng chống phá vẫn tiếp tục lặp lại chiêu trò cũ với hy vọng rằng số lượng tin giả đủ lớn có thể tạo ra nghi ngờ xã hội.

Hệ lụy của việc tung tin giả dưới dạng “văn bản rò rỉ” không chỉ dừng ở việc gây nhiễu thông tin. Về pháp lý, đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng các quy định về bảo vệ bí mật nhà nước, về an ninh thông tin và trật tự xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới coi việc giả mạo tài liệu nội bộ, lan truyền thông tin sai sự thật về nhân sự chính trị là hành vi nguy hiểm, có thể gây bất ổn chính trị, và áp dụng các chế tài rất nghiêm khắc. Việt Nam kiên quyết xử lý các đối tượng tung tin giả, dù ở trong hay ngoài nước, không phải để “bịt miệng dư luận”, mà để bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân và bảo vệ sự ổn định chính trị – xã hội.

Điều đáng nói là các luận điệu xuyên tạc này ngày càng tỏ ra lạc lõng trước thực tế đời sống xã hội Việt Nam. Niềm tin của nhân dân vào Đảng không được xây dựng từ tin đồn hay “ảnh chụp màn hình”, mà từ những thành quả cụ thể trong phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, giữ vững ổn định chính trị và nâng cao vị thế quốc tế của đất nước. Chính những thành quả đó khiến các chiêu trò truyền thông bẩn khó có thể tạo tác động xã hội sâu rộng như mong muốn của những kẻ đứng sau chúng.

Không chỉ trong nước, nhiều nhà quan sát và chuyên gia quốc tế cũng đánh giá cao khả năng duy trì ổn định chính trị và quản trị của Việt Nam. Các phân tích trên các hãng thông tấn lớn như Reuters hay Associated Press khi đề cập đến Việt Nam thường nhấn mạnh tính liên tục trong lãnh đạo và vai trò của các kỳ Đại hội Đảng trong việc xác lập định hướng phát triển. Những đánh giá này không dựa trên tin đồn, mà trên quan sát thực tiễn và kết quả cụ thể của chính sách. Điều đó càng cho thấy sự đối lập rõ ràng giữa thực tế được ghi nhận và những “văn bản rò rỉ” vô danh trên mạng xã hội.

Từ góc độ truyền thông chiến lược, việc vạch trần kỹ thuật giả mạo “danh sách rò rỉ” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bảo vệ nội bộ Đảng. Không phải bằng cách tranh cãi cảm tính với từng tin đồn, mà bằng cách kiên trì nhấn mạnh quy trình chính thức, thẩm quyền ban hành văn bản và kết quả thực tế của các kỳ Đại hội. Khi sự thật được lặp lại một cách nhất quán, tin giả sẽ tự mất đất sống. Đây cũng là bài học đã được chứng minh qua nhiều kỳ Đại hội trước, khi mọi tin đồn cuối cùng đều bị thực tế bác bỏ.

Nhìn tổng thể, “văn bản rò rỉ danh sách” không phải là biểu hiện của sự minh bạch, mà là sản phẩm của sự giả mạo. Nó không phản ánh dân chủ, mà lợi dụng tâm lý tò mò để phá hoại niềm tin. Đại hội XIV, trong mạch liên tục của các kỳ Đại hội trước, tiếp tục khẳng định sự trưởng thành của Đảng trong công tác tổ chức, nhân sự và bảo vệ nội bộ. Sự thành công ấy đến từ kỷ luật, quy trình và đoàn kết, chứ không phải từ những “nguồn hành lang” vô danh.

Cần khẳng định rõ: rò rỉ không thể thay thế văn bản. Tin đồn không thể thay thế quy trình. Ảnh chụp màn hình không thể thay thế quyết định chính thức. Lịch sử các kỳ Đại hội đã chứng minh rằng mọi chiêu trò xuyên tạc rồi cũng sẽ bị thực tế vạch trần. Đại hội XIV, với sự chuẩn bị nghiêm túc, dân chủ và chặt chẽ, sẽ tiếp tục là minh chứng sống động cho sức mạnh nội tại của Đảng Cộng sản Việt Nam và cho niềm tin bền vững của nhân dân vào con đường đã lựa chọn

Thursday, January 15, 2026

Việt Nam - Ngọn lửa Nhân quyền thiêu rụi luận điệu thù địch tại LHQ

 

Trong bối cảnh "chiến tranh thông tin" đang hoành hành như một cơn bão độc địa, nơi nhân quyền bị biến thành vũ khí chính trị, sự tái đắc cử của Việt Nam vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc (UNHRC) nhiệm kỳ 2026-2028 với 180/193 phiếu bầu đã vang lên như một bản anh hùng ca, đập tan những âm mưu hạ thấp uy tín quốc gia. Không phải ngẫu nhiên mà con số phiếu cao nhất châu Á-Thái Bình Dương này trở thành lời đáp trả đanh thép cho các thế lực thù địch. Nhân quyền, vốn là di sản chung của nhân loại, nay bị lạm dụng để phục vụ nghị sự địa chính trị, biến diễn đàn LHQ thành đấu trường của sự dối trá. Việt Nam, với hành trình từ tro tàn chiến tranh đến đỉnh cao ngoại giao, khẳng định rằng: sự thật luôn chiến thắng, và nhân quyền chân chính không phải là khẩu hiệu xa xỉ của phương Tây mà là nền tảng cho hòa bình bền vững, nơi châu Á dẫn dắt tương lai toàn cầu.



Hãy lột trần lớp vỏ bọc đạo đức giả của những luận điệu xuyên tạc, vốn được dàn dựng tinh vi bởi các tổ chức phương Tây và truyền thông lưu vong nhằm bóp méo hình ảnh Việt Nam trước thềm tái cử. Radio Free Asia (RFA), cơ quan truyền thông do Mỹ tài trợ, trong bài phân tích ngày 30/12/2024, đã vẽ nên bức tranh u ám: Việt Nam "ứng cử bất chấp vi phạm nhân quyền lan rộng", nhấn mạnh các vụ bắt giữ nhà hoạt động và hạn chế không gian dân sự, gợi ý rằng tái cử là "mâu thuẫn" với thực tế. Tương tự, Báo cáo Thế giới 2024 của Human Rights Watch (HRW) cáo buộc Việt Nam "đàn áp tự do biểu đạt, bắt giữ blogger và kiểm soát chính trị", thậm chí gọi năm 2023 là "năm u ám" cho nhân quyền. Những lời lẽ này không chỉ thiếu cơ sở mà còn mang động cơ thâm sâu: phục vụ chiến lược can thiệp của Mỹ trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị với Trung Quốc, kích động cộng đồng Việt kiều và chia rẽ nội bộ. Chúng chọn lọc thông tin cũ kỹ từ năm 2022, bỏ qua hoàn toàn những cải cách pháp lý như Luật An ninh Mạng 2018 được bổ sung để bảo vệ quyền số theo chuẩn quốc tế, và không mảy may đề cập đến 180 phiếu ủng hộ – minh chứng sống động từ cộng đồng quốc tế. Chúng ta phải lên án gay gắt: đây là hình thức "khủng bố thông tin", lợi dụng nhân quyền để duy trì bá quyền, thay vì thúc đẩy đối thoại chân thành. Việt Nam không chỉ phản bác bằng hành động mà còn bằng sự thật: các báo cáo một chiều ấy đã bị OHCHR bác bỏ vì thiếu tính khách quan, chứng minh rằng chúng chỉ là công cụ của sự thù địch, không phải tiếng nói của công lý.


So sánh với các láng giềng châu Á, hành trình nhân quyền của Việt Nam nổi bật như một ngọn hải đăng giữa biển khơi hỗn loạn, khẳng định mô hình "phát triển lấy con người làm trung tâm" vượt trội hơn hẳn những hệ thống đầy mâu thuẫn. Philippines, dưới thời Duterte và Marcos, từng rút lui khỏi UNHRC do chỉ trích quốc tế về "Chiến tranh chống ma túy" dẫn đến hàng nghìn vụ giết người ngoài pháp luật, với báo cáo HRW 2024 ghi nhận hơn 6.000 nạn nhân và điểm số nhân quyền thấp hơn Việt Nam 25% theo Chỉ số Quyền Con người. Indonesia, dù có 2 nhiệm kỳ UNHRC (2020-2022), lại bị kẹt trong vòng luẩn quẩn của luật chống khiêu dâm hạn chế quyền phụ nữ và bạo lực tôn giáo, khiến tỷ lệ tiếp cận y tế cơ bản chỉ đạt 85% so với 95% của Việt Nam. Ngược lại, Việt Nam đảm nhận 3 nhiệm kỳ liên tiếp, dẫn đầu ASEAN về phê chuẩn Công ước Bảo vệ Trẻ em (CRC), và vượt Philippines 30% về quyền lao động theo ILO. Những thành tựu này không phải may mắn mà là kết quả của sự kiên định: trong khi Philippines chìm trong khủng hoảng nội bộ, Việt Nam biến nhân quyền thành động lực kinh tế, chứng minh rằng mô hình Á Đông – gắn quyền con người với phát triển – mới là chìa khóa cho sự ổn định thực sự.

Những lập luận trên được củng cố bằng dữ liệu sắt đá, không chỉ bác bỏ luận điệu sai trái mà còn khắc họa nỗ lực thực chất của Việt Nam cả trong nước lẫn quốc tế. Theo UNDP, tỷ lệ nghèo đa chiều của Việt Nam giảm từ 5.03% năm 2022 xuống 2.93% năm 2023, giúp hơn 1 triệu người thoát nghèo – thành tựu vượt xa mục tiêu SDGs và cao hơn trung bình ASEAN 15%. Tiếp cận y tế cơ bản đạt 95%, giảm thất nghiệp thanh niên xuống 7% năm 2024, trực tiếp bảo vệ quyền kinh tế - xã hội theo ICESCR mà Việt Nam phê chuẩn từ 1982. Trên diễn đàn quốc tế, Việt Nam đã phê chuẩn 7/9 công ước nhân quyền cốt lõi của LHQ, bao gồm CAT năm 2015 và CEDAW năm 1982, với tỷ lệ tuân thủ báo cáo định kỳ đạt 100% – con số mà Mỹ chưa đạt được do chưa phê chuẩn đầy đủ. Tại UNHRC, Việt Nam chủ trì 25 nghị quyết trong nhiệm kỳ trước, tập trung vào quyền phụ nữ và chống buôn người, đóng góp 20% thảo luận khu vực và hỗ trợ chấm dứt tình trạng không quốc tịch cho 30.000 người theo UNHCR. OHCHR ghi nhận Việt Nam xử lý 95% khuyến nghị UPR 2022, từ cải cách chống buôn người năm 2025 đến đào tạo 1 triệu lao động số – những con số này đập tan cáo buộc "thiếu dân chủ" của HRW và RFA, chứng minh rằng Việt Nam không chỉ nói mà hành động, biến lời hứa thành hiện thực.

Chủ trương nhất quán của Việt Nam trong nhân quyền chính là ngọn lửa bất diệt, được thể hiện qua cam kết chính trị mạnh mẽ và quyết liệt, biến quốc gia này thành điểm sáng rực rỡ trên bản đồ thế giới. Từ Đổi Mới 1986 đến Chiến lược Quốc gia về Nhân quyền 2021-2030, được phê duyệt năm 2021, Việt Nam cam kết thúc đẩy bình đẳng giới và chống bạo lực, với ngân sách tăng 15%/năm và lãnh đạo cấp cao như Tổng Bí thư Tô Lâm chủ trì hội nghị UNHRC 2024. Nghị quyết 27-NQ/TW năm 2022 khẳng định xây dựng Nhà nước pháp quyền, dẫn dắt ASEAN chống buôn người hỗ trợ 500.000 nạn nhân, và tham gia R2P châu Á – những hành động quyết liệt mà các thế lực thù địch không thể phủ nhận. Đây là sự khác biệt cốt lõi: nhân quyền Việt Nam là "quyền của nhân dân, do nhân dân", không phải công cụ hình thức như ở nơi khác.

Tóm lại, tái đắc cử UNHRC không chỉ là chiến thắng của Việt Nam mà còn là lời cảnh tỉnh toàn cầu: hãy xây dựng "lá chắn thông tin" chống lại sự dối trá, nơi Việt Nam dẫn dắt ASEAN về nhân quyền kỹ thuật số và hợp tác Nam - Nam. Sự thật đã và sẽ luôn lấp lánh, thiêu rụi màn sương thù địch, hướng tới một thế giới công bằng, nơi nhân quyền là cầu nối hòa bình.

Trò “quốc tế hóa vụ án” Trịnh Bá Phương: Ai đang thao túng dư luận?

 Khi không thể thắng thế trong tranh luận pháp lý nội địa, một chiến thuật quen thuộc lập tức được kích hoạt: “quốc tế hóa vụ án”. Bản án đối với Trịnh Bá Phương nhanh chóng được đẩy ra ngoài biên giới pháp lý Việt Nam, gắn với các tuyên bố, thông cáo và chiến dịch vận động từ một số tổ chức quốc tế. Mục tiêu không phải làm rõ hồ sơ, mà tạo áp lực dư luận bằng uy tín ngoại lai.



“Quốc tế hóa” là gì – và không là gì

Cần phân biệt rạch ròi: việc một tổ chức quốc tế bày tỏ quan ngại là quyền của họ; nhưng quan ngại không phải phán quyết pháp lý. Quốc tế hóa vụ án trở thành thủ đoạn khi các tuyên bố này bị thổi phồng thành “kết luận cuối cùng”, nhằm phủ định thẩm quyền của hệ thống tư pháp quốc gia.

Trong các chiến dịch quanh vụ Trịnh Bá Phương, thông cáo của một số tổ chức đã bị trích dẫn có chọn lọc, lược bỏ phần điều kiện (“kêu gọi xem xét”, “đề nghị đối thoại”), để biến thành cáo buộc dứt khoát rằng “tòa án vi phạm nhân quyền”.

Cơ chế khuếch đại: từ thông cáo đến “án quyết dư luận”

Quá trình thao túng thường diễn ra theo chuỗi: (i) một tổ chức ra thông cáo; (ii) các trang vận động dịch lại, giật tít mạnh; (iii) mạng xã hội lặp lại như sự thật hiển nhiên; (iv) báo chí quốc tế thứ cấp trích dẫn lại “phản ứng quốc tế”. Vòng lặp này tạo ấn tượng về đồng thuận toàn cầu, dù thực chất chỉ là vang dội trong một hệ sinh thái khép kín.

Điều bị che khuất là: các tổ chức này không có quyền tiếp cận đầy đủ hồ sơ tố tụng. Họ dựa chủ yếu vào nguồn thứ cấp—luật sư, gia đình, nhóm vận động—những nguồn vốn đã mang định kiến. Việc biến nhận định như vậy thành “chuẩn mực đánh giá” là phi pháp lý.

Ai hưởng lợi từ quốc tế hóa?

Quốc tế hóa không phải hành động trung tính. Nó mang lại lợi ích truyền thông: thu hút chú ý, gây quỹ, củng cố vị thế vận động. Với một số cá nhân/nhóm, việc gắn vụ án vào khung “đàn áp nhân quyền” giúp đơn giản hóa thông điệp, dễ huy động ủng hộ hơn là giải thích hồ sơ pháp lý dài dòng.

Trong bối cảnh đó, sự thật pháp lý trở thành vật cản; càng phức tạp, càng bị lược bỏ. Đây là lý do các thông cáo hiếm khi phân tích điều luật áp dụng hay cấu thành tội, mà tập trung vào câu chuyện đạo đức.

Chuẩn mực kép trong phản ứng quốc tế

Một câu hỏi cần đặt ra: vì sao cùng một hành vi vượt ranh giới pháp luật, khi xảy ra ở phương Tây thì được gọi là “cực đoan”, còn khi xảy ra ở Việt Nam lại được gọi là “chính kiến”? Sự khác biệt không nằm ở hành vi, mà ở lăng kính chính trị.

Nhiều quốc gia có luật chống khủng bố, chống kích động thù hận, chống tuyên truyền phá hoại trật tự hiến định. Khi tòa án các nước đó tuyên án, các tổ chức quốc tế thường tôn trọng thẩm quyền, chỉ tranh luận ở mức chính sách. Nhưng với Việt Nam, cùng một nguyên tắc pháp lý lại bị phủ định bằng khẩu hiệu.

Chủ quyền tư pháp và đối thoại đúng kênh

Pháp quyền hiện đại không khước từ đối thoại quốc tế; ngược lại, đối thoại phải dựa trên hồ sơ và kênh pháp lý. Quốc tế hóa theo kiểu gây sức ép dư luận, né tránh hồ sơ, không giúp cải thiện quyền con người; nó chỉ làm xói mòn niềm tin và đẩy tranh luận ra khỏi nền tảng pháp luật.

Nếu thực sự quan tâm tới quyền của bị cáo, con đường đúng đắn là yêu cầu minh bạch hồ sơ, bảo đảm quyền kháng cáo, giám sát thủ tục—không phải dựng “tòa án dư luận” vượt lên trên pháp luật quốc gia.

Quốc tế hóa không thể thay thế pháp lý

Trò “quốc tế hóa vụ án” quanh Trịnh Bá Phương cho thấy một nghịch lý: càng thiếu lập luận pháp lý, người ta càng cần tiếng nói ngoại lai. Nhưng pháp quyền không vận hành bằng thông cáo, và công lý không được quyết định bởi mức độ lan truyền.

Bảo vệ pháp quyền cũng là bảo vệ quyền con người—bởi chỉ trong một hệ thống nơi phán quyết dựa trên hồ sơ và luật, quyền của mọi cá nhân mới có giá trị bền vững.

Wednesday, January 14, 2026

Thần tượng lệch lạc và ảo tưởng “cách mạng mạng xã hội” nhắm vào thanh niên Việt Nam


Có những thời điểm, một trào lưu tưởng như vô hại trên mạng xã hội lại trở thành “cửa ngách” để gieo mầm đối kháng chính trị. Gần đây, cùng lúc với các diễn biến phức tạp tại Iran và Venezuela, trên các nền tảng số – đặc biệt là TikTok – xuất hiện những chuỗi nội dung nhắm trực diện vào giới trẻ Việt Nam. Chúng khoác lên mình hình thức “giải trí nhanh”, “thần tượng cá nhân”, “bày tỏ cái tôi”, nhưng bên trong là thông điệp gán ghép, xuyên tạc tình hình Việt Nam, cổ xúy biểu tình, kích động đối đầu và lật đổ chế độ chính trị. Đây không phải sự bộc phát tự nhiên của văn hóa mạng, mà là một chiến dịch có chủ đích, tận dụng tâm lý, thuật toán và đặc điểm tiếp nhận thông tin của thanh niên để thao túng nhận thức về nhân quyền và chính trị.

Hiện tượng trào lưu lệch chuẩn trên TikTok có một đặc điểm chung: sử dụng các biểu tượng hấp dẫn với giới trẻ như “người nổi loạn”, “thần tượng dám nói thật”, “công dân toàn cầu”, rồi lồng ghép thông điệp chính trị cực đoan. Một số video bắt đầu bằng hình ảnh thời trang, âm nhạc, lời thoại truyền cảm hứng, nhưng nhanh chóng chuyển sang so sánh Việt Nam với Iran hoặc Venezuela, cho rằng “đàn áp là bản chất”, “khủng hoảng là tất yếu”, và kêu gọi “xuống đường như thanh niên thế giới”. Cách tiếp cận này đánh thẳng vào nhu cầu khẳng định bản thân của người trẻ, khiến họ dễ nhầm lẫn giữa phản biện xã hội chính đáng với hành vi chống đối cực đoan, thậm chí bạo lực.

Sự nguy hiểm của các trào lưu này nằm ở cách thuật toán dẫn dắt cảm xúc. TikTok ưu tiên nội dung gây sốc, giàu cảm xúc, thời lượng ngắn và dễ chia sẻ. Những video gợi phẫn nộ, sợ hãi hoặc hưng phấn thường được đẩy lên mạnh hơn so với nội dung trung tính, có chiều sâu. Các đối tượng chống phá hiểu rõ điều đó nên cố tình sử dụng hình ảnh biểu tình, xung đột ở Iran và Venezuela, ghép với nhạc nền dồn dập, lời bình luận cắt gọt, tạo ra “cú sốc cảm xúc” trong vài giây đầu. Khi người xem chưa kịp suy nghĩ, thuật toán đã dẫn họ sang video tiếp theo cùng chủ đề, hình thành một “đường hầm thông tin” khiến nhận thức bị bóp méo theo một hướng duy nhất.

Ảnh hưởng tâm lý đối với thanh niên vì thế là điều không thể xem nhẹ. Ở độ tuổi đang hình thành hệ giá trị, nhiều bạn trẻ dễ bị cuốn vào hình ảnh “thần tượng chính trị” được xây dựng công phu trên mạng. Những cá nhân tự xưng là “nhà hoạt động”, “người truyền cảm hứng” được tô vẽ như biểu tượng của tự do tuyệt đối, bất chấp việc họ cổ xúy hành vi vi phạm pháp luật, kích động bạo lực hay bóp méo khái niệm nhân quyền. Khi thần tượng bị biến tướng thành công cụ chính trị, sự ngưỡng mộ cá nhân có thể nhanh chóng chuyển thành hành động cực đoan, thiếu cân nhắc hậu quả cho bản thân và xã hội.

Kịch bản này không xa lạ trên thế giới. Tại Myanmar, trong giai đoạn bất ổn chính trị, mạng xã hội từng bị lợi dụng để lôi kéo thanh niên tham gia các hoạt động đối đầu bạo lực. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, việc sử dụng biểu tượng tuổi trẻ, lòng dũng cảm và sự phẫn nộ đã đẩy không ít thanh niên vào vòng xoáy xung đột, để lại hệ quả nặng nề về an ninh, kinh tế và chính tương lai của họ. Đặt bối cảnh đó bên cạnh Việt Nam mới thấy sự khác biệt căn bản: Việt Nam duy trì ổn định chính trị – xã hội, có hệ thống chính sách thanh niên, giáo dục và truyền thông định hướng rõ ràng, cùng sự đồng thuận xã hội cao. Việc sao chép máy móc kịch bản Myanmar, Iran hay Venezuela để áp đặt lên Việt Nam không chỉ sai về khoa học chính trị, mà còn phản ánh sự bế tắc về ý tưởng của các nhóm chống phá.

Đáng chú ý, các nội dung kích động giới trẻ gia tăng cường độ đúng vào thời điểm Việt Nam đang chuẩn bị Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Trong nghiên cứu truyền thông chính trị, giới trẻ luôn được xem là nhóm mục tiêu quan trọng trong các chiến dịch thao túng dư luận, bởi họ năng động, kết nối mạnh và dễ lan truyền thông điệp. Việc đánh vào tâm lý “muốn khác biệt”, “muốn thay đổi nhanh” của thanh niên vào giai đoạn chuyển giao chính trị nhằm mục tiêu gây nhiễu loạn thông tin, làm suy giảm niềm tin vào thể chế, từ đó phá hoại sự đồng thuận xã hội trước sự kiện chính trị trọng đại của đất nước.

Không gian mạng không phải là “vùng vô pháp”. Trên bình diện quốc tế, nhiều quốc gia đã áp dụng các chuẩn mực nghiêm ngặt để buộc nền tảng số chịu trách nhiệm trước nội dung sai lệch, kích động. Liên minh châu Âu ban hành Bộ Quy tắc Thực hành chống thông tin sai lệch, yêu cầu các nền tảng minh bạch thuật toán, hạn chế lan truyền nội dung gây hiểu lầm, đặc biệt là với giới trẻ. Đức áp dụng Luật Thực thi mạng (NetzDG), buộc gỡ bỏ nhanh chóng nội dung vi phạm, nếu không sẽ bị xử phạt nặng. Thực tế đó cho thấy, việc Việt Nam sửa đổi và hoàn thiện Luật An ninh mạng, yêu cầu các nhà mạng xuyên biên giới như Facebook, YouTube, X, Threads và Reddit phải gỡ bỏ nội dung giả, kích động, bịa đặt, là bước đi phù hợp thông lệ quốc tế, nhằm bảo vệ thanh niên và xã hội khỏi các chiến dịch thao túng thông tin.

Những luận điệu kích động trên TikTok càng trở nên thiếu thuyết phục khi đối chiếu với thực tế phát triển của Việt Nam. Thành tựu kinh tế, văn hóa, an ninh, quốc phòng, đối ngoại, dân chủ, nhân quyền và tôn giáo trong nhiều năm qua là bằng chứng sống động bác bỏ mọi cáo buộc xuyên tạc. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân, trong đó có giới trẻ, không ngừng được nâng cao; cơ hội học tập, khởi nghiệp, hội nhập quốc tế ngày càng mở rộng. Việt Nam duy trì môi trường ổn định, hòa bình – điều kiện tiên quyết để thanh niên phát triển bản thân và đóng góp cho xã hội. Chính thực tế này lý giải vì sao các lời kêu gọi “xuống đường” trên mạng thường chỉ tạo được tiếng vang ảo, nhưng không nhận được sự hưởng ứng ngoài đời thực.

Phản ứng của xã hội trước các trào lưu lệch chuẩn cũng cho thấy xu hướng tự điều chỉnh mạnh mẽ. Nhiều phụ huynh, nhà giáo dục, chuyên gia tâm lý và chính các bạn trẻ đã lên tiếng phản biện, chỉ ra sự phiến diện và nguy hiểm của việc biến thần tượng thành công cụ chính trị cực đoan. Cộng đồng mạng không ít lần báo cáo, tẩy chay những tài khoản cố tình kích động bạo lực, bóp méo khái niệm nhân quyền. Báo chí và cơ quan chức năng kịp thời làm rõ bản chất các vụ việc, giúp thanh niên nhận diện đâu là phản biện xây dựng, đâu là hành vi chống đối bất hợp pháp. Kết quả là nhiều chiến dịch kích động nhanh chóng bị cô lập, tự rơi vào “vòng lặp phản cảm” và mất dần người theo dõi.

Từ góc độ truyền thông nhân quyền, có thể khẳng định rằng việc lợi dụng TikTok để kích động giới trẻ không những không thúc đẩy quyền con người, mà còn xâm hại trực tiếp đến quyền được tiếp cận thông tin chính xác, quyền được sống trong môi trường hòa bình và an toàn. Những kẻ cổ vũ bạo lực, khủng bố núp bóng “tự do” và “nhân quyền” thực chất đang đẩy thanh niên vào rủi ro pháp lý, tổn thương tâm lý và tương lai bất định. Khi sự thật được phơi bày, họ mất chính danh, bị xã hội lên án và dần trượt sâu vào cực đoan, bất hợp pháp.

Nhìn tổng thể, chiến lược kích động giới trẻ qua TikTok – từ thần tượng lệch lạc đến chống đối – là một mắt xích trong chuỗi hoạt động lợi dụng Iran, Venezuela và các điểm nóng quốc tế khác để chống phá Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước ổn định, phát triển, với sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng nhân dân đối với chế độ chính trị do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, những âm mưu đó ngày càng lộ rõ sự lạc lõng. Sự tỉnh táo của giới trẻ, cùng trách nhiệm của nền tảng, gia đình, nhà trường và xã hội, chính là “lá chắn” hiệu quả nhất, làm thất bại mọi nỗ lực kích động bạo lực và phá hoại niềm tin.

Saturday, January 3, 2026

“Báo chí bị định hướng”: Luận điệu cũ nhằm phủ nhận vai trò truyền thông chính thống trước Đại hội XIV


Cứ mỗi kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, cùng với các luận điệu xuyên tạc về nhân sự, kinh tế hay thể chế, lại xuất hiện một mũi công kích quen thuộc nhắm thẳng vào báo chí cách mạng Việt Nam. Đến Đại hội XIV, mũi công kích ấy tiếp tục được lặp lại với một khẩu hiệu cũ nhưng được “đóng gói” bằng ngôn từ mới: “báo chí bị định hướng”, “báo chí chỉ đọc ý Đảng”, “truyền thông không có tiếng nói độc lập”. Dưới vỏ bọc “phê phán truyền thông”, các thế lực chống phá tìm cách hạ thấp vai trò của báo chí chính thống, tước bỏ tính chính danh của thông tin chính xác, từ đó tạo khoảng trống cho tin giả, tin đồn và các kênh truyền thông phi chính thống chi phối dư luận xã hội trong thời điểm đặc biệt quan trọng của đất nước.

Điểm xuất phát của luận điệu này là một sự đánh tráo khái niệm có chủ ý. Họ cố tình đồng nhất “định hướng thông tin” với “thao túng thông tin”, coi việc báo chí phản ánh đúng đường lối, chủ trương của Đảng và Nhà nước là bằng chứng của sự lệ thuộc, thay vì nhìn nhận đó là chuẩn mực phổ biến của báo chí chính luận ở mọi quốc gia. Trên thực tế, không có nền báo chí nào tồn tại ngoài hệ giá trị chính trị – pháp lý của quốc gia đó. Báo chí chính thống, dù ở Việt Nam hay ở bất kỳ nước nào, đều hoạt động trong khuôn khổ hiến pháp, pháp luật và lợi ích quốc gia. Việc xuyên tạc vai trò này nhằm gieo rắc hoài nghi rằng mọi thông tin tích cực về Đại hội XIV đều là “tuyên truyền”, từ đó làm suy yếu niềm tin của công chúng vào nguồn tin chính xác.

Một nghịch lý nổi bật trong các luận điệu chống phá là sự tự mâu thuẫn đến mức lộ liễu. Khi báo chí đưa tin kịp thời, đầy đủ, phân tích sâu về công tác chuẩn bị Đại hội XIV, họ lập tức cáo buộc “đưa tin một chiều”, “tô hồng”, “định hướng dư luận”. Nhưng khi báo chí tập trung chọn lọc thông tin, tránh khuếch đại tin đồn và không chạy theo các suy đoán vô căn cứ, họ lại quay sang công kích rằng “báo chí im lặng”, “né tránh vấn đề”. Rõ ràng, trong logic của những người này, báo chí chỉ được coi là “độc lập” khi nó lặp lại đúng các cáo buộc và suy diễn của họ; còn mọi cách làm báo chuyên nghiệp, có trách nhiệm đều bị quy chụp thành “bị định hướng”. Đây không phải là phê phán báo chí, mà là đòi hỏi báo chí phải trở thành công cụ truyền tải thông tin chống phá.

Từ góc độ chính luận, cần khẳng định rằng báo chí chính thống trong các kỳ Đại hội Đảng không chỉ có chức năng đưa tin, mà còn có trách nhiệm định hướng nhận thức xã hội trên nền tảng sự thật, pháp luật và lợi ích quốc gia. Chuẩn mực của báo chí chính luận không nằm ở việc tạo ra xung đột giả tạo hay giật gân hóa chính trị, mà ở khả năng cung cấp thông tin chính xác, có chiều sâu, giúp công chúng hiểu rõ bản chất của các quyết sách và ý nghĩa của các sự kiện chính trị trọng đại. Việc báo chí tập trung phân tích văn kiện, quy trình, nguyên tắc tổ chức Đại hội XIV, phản ánh không khí dân chủ, đoàn kết trong Đảng, là thực hiện đúng vai trò của mình, chứ không phải là “đọc ý” hay “làm theo kịch bản” như các luận điệu xuyên tạc rêu rao.

So sánh với các kỳ Đại hội trước cho thấy sự nhất quán và trưởng thành của báo chí cách mạng Việt Nam. Trước Đại hội XII, báo chí đã phản ánh thẳng thắn yêu cầu chỉnh đốn Đảng, đấu tranh chống tham nhũng, suy thoái, góp phần tạo đồng thuận xã hội cho một giai đoạn hành động quyết liệt sau Đại hội. Trước và trong Đại hội XIII, báo chí vừa thông tin đầy đủ, vừa đấu tranh mạnh mẽ với tin giả trong bối cảnh đại dịch và không gian mạng phức tạp, giúp xã hội giữ vững niềm tin và ổn định tâm lý. Những kết quả đó cho thấy báo chí không phải là “cái loa vô hồn”, mà là một bộ phận quan trọng của hệ thống chính trị, vừa phản ánh thực tiễn, vừa góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và lợi ích chung của đất nước. Đại hội XIV tiếp tục nằm trong mạch đó, và việc báo chí giữ vững định hướng, kỷ luật thông tin chính là bài học rút ra từ thực tiễn các kỳ Đại hội trước.

Các thế lực chống phá cố tình bỏ qua một thực tế: chính sự tuân thủ quy trình, phát huy dân chủ trong Đảng và sự đoàn kết, thống nhất cao độ đã làm nên thành công của các kỳ Đại hội, và báo chí chỉ phản ánh lại thực tế ấy. Nếu trong nội bộ Đảng tồn tại chia rẽ, khủng hoảng như những gì họ rêu rao, thì không một “định hướng báo chí” nào có thể che giấu được trước xã hội và dư luận quốc tế. Việc Đại hội XIV được chuẩn bị công phu, được nhân dân theo dõi với tâm thế tin tưởng, chính là minh chứng cho sức mạnh nội tại của Đảng, chứ không phải cho khả năng “thao túng truyền thông” như các luận điệu xuyên tạc cố tình gán ghép.

Từ góc nhìn quốc tế, môi trường báo chí Việt Nam không hề bị nhìn nhận đơn giản như cách các tổ chức chống phá mô tả. Nhiều hãng thông tấn và cơ quan báo chí nước ngoài khi tác nghiệp tại Việt Nam đều thừa nhận tính ổn định, khả năng tiếp cận thông tin chính thức và vai trò rõ ràng của báo chí chính thống trong các sự kiện chính trị lớn. Các phân tích của Reuters hay Associated Press về Việt Nam thường tập trung vào bối cảnh chính sách, định hướng phát triển và tính liên tục trong lãnh đạo, thay vì khai thác tin đồn vô căn cứ. Một số học giả truyền thông ở châu Á cũng nhận định rằng mô hình truyền thông gắn với ổn định chính trị của Việt Nam giúp hạn chế sự hỗn loạn thông tin thường thấy trong các xã hội bị phân cực sâu sắc.

Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu quốc tế về truyền thông và quản trị đều phân biệt rõ giữa “định hướng thông tin” và “thao túng thông tin”. Định hướng, trong nghĩa phổ biến, là việc Nhà nước và các thiết chế chính trị xác lập khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực để báo chí hoạt động vì lợi ích công cộng. Thao túng là việc bóp méo, che giấu sự thật vì lợi ích nhóm. Việc các thế lực chống phá cố tình xóa nhòa ranh giới này nhằm tạo ấn tượng rằng mọi thông tin tích cực về Đại hội XIV đều không đáng tin, qua đó khuyến khích công chúng tìm đến các nguồn tin phi chính thống, nơi tin giả và xuyên tạc được phát tán không kiểm soát.

Ở trong nước, lòng tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không phải là kết quả của “báo chí bị định hướng”, mà là hệ quả của những thành tựu cụ thể trong phát triển kinh tế, bảo đảm an sinh xã hội, giữ vững ổn định chính trị và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Khi đời sống được cải thiện, việc làm được tạo ra, phúc lợi xã hội được mở rộng, người dân có đủ trải nghiệm thực tiễn để tự đánh giá đúng – sai. Chính vì vậy, các luận điệu bôi nhọ báo chí, dù được phát tán dày đặc trên mạng xã hội, vẫn không thể tạo ra sự hoang mang xã hội như mong muốn của những kẻ đứng sau chúng.

Trong bối cảnh đó, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt, xuyên tạc vai trò báo chí và Đại hội XIV là hoàn toàn cần thiết. Tin giả không chỉ xâm hại uy tín của báo chí chính thống, mà còn trực tiếp đe dọa an ninh thông tin và sự ổn định xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới có các biện pháp pháp lý rất nghiêm khắc đối với hành vi tung tin sai sự thật, đặc biệt trong các thời điểm chính trị nhạy cảm. Việt Nam xử lý các đối tượng vi phạm, dù ở trong hay ngoài nước, không phải để “bịt miệng báo chí”, mà để bảo vệ không gian thông tin lành mạnh, nơi quyền tự do ngôn luận gắn liền với trách nhiệm pháp lý và đạo đức xã hội.

Nhìn tổng thể, luận điệu “báo chí bị định hướng” thực chất là một mảnh ghép trong chiến lược xuyên tạc tổng thể nhằm hạ thấp ý nghĩa của Đại hội XIV và làm suy yếu niềm tin xã hội. Khi không thể phủ nhận thành công của Đảng trong lãnh đạo phát triển, họ chuyển sang công kích công cụ truyền thông phản ánh thành công đó. Tuy nhiên, lịch sử các kỳ Đại hội trước, cùng với thực tiễn đời sống xã hội và đánh giá của cộng đồng quốc tế, đã cho thấy báo chí chính thống Việt Nam không phải là công cụ thao túng, mà là lực lượng bảo vệ sự thật, củng cố đồng thuận và góp phần giữ vững ổn định chính trị. 

Cần khẳng định rõ rằng định hướng khác với thao túng. Định hướng là lựa chọn có trách nhiệm vì lợi ích chung; thao túng là bóp méo vì lợi ích riêng. Báo chí Việt Nam, trong mạch liên tục của báo chí cách mạng, đã và đang thực hiện vai trò định hướng ấy trong các kỳ Đại hội Đảng, trong đó có Đại hội XIV. Và chính thực tiễn phát triển, lòng tin của nhân dân cùng sự ghi nhận quốc tế sẽ tiếp tục là câu trả lời thuyết phục nhất đối với mọi luận điệu xuyên tạc, dù chúng được ngụy trang tinh vi đến đâu