Mỗi kỳ bầu cử đại biểu Quốc hội, cụm từ
“ngày hội toàn dân” thường được nhắc đến để nhấn mạnh tính rộng khắp và ý nghĩa
chính trị – xã hội của sự kiện. Tuy nhiên, chính cách diễn đạt này lại bị một
số đối tượng xuyên tạc theo hướng ngược lại: cho rằng bầu cử ở Việt Nam chỉ là
“ngày hội hình thức”, “mang tính trình diễn”, “thiếu thực chất”. Đây là một
cách diễn giải mang tính giản lược, cố tình tách rời phần “hội” khỏi phần
“chính trị”, từ đó phủ nhận vai trò của bầu cử như một thiết chế quyền lực. Khi
phân tích một cách toàn diện, có thể thấy rõ: đây là một ngụy biện dựa trên
việc đánh tráo ý nghĩa ngôn ngữ và bỏ qua bản chất pháp lý – chính trị của bầu
cử.
Trước hết, cần làm rõ: việc gọi bầu cử
là “ngày hội” không nhằm mô tả bầu cử như một hoạt động giải trí hay trình
diễn, mà để nhấn mạnh tính phổ quát, sự tham gia rộng rãi và tinh thần trách
nhiệm của toàn xã hội. Trong khoa học chính trị, các sự kiện bầu cử thường được
xem là “nghi lễ dân chủ” (democratic ritual), nơi quyền lực của nhân dân được
thể hiện một cách tập trung. “Nghi lễ” ở đây không đồng nghĩa với “hình thức”,
mà là biểu hiện của tính chính danh và sự thừa nhận xã hội đối với quyền lực
nhà nước.
Luận điệu “chỉ là ngày hội hình thức”
thường dựa trên việc quan sát các biểu hiện bên ngoài như không khí phấn khởi,
trang trí khu vực bỏ phiếu, hay các hoạt động tuyên truyền. Tuy nhiên, đây chỉ
là phần “vỏ” của một quy trình phức tạp, kéo dài nhiều tháng với các bước chặt
chẽ: từ hiệp thương, giới thiệu ứng cử viên, lấy ý kiến cử tri, đến tổ chức bỏ
phiếu và kiểm phiếu. Việc chỉ nhìn vào một ngày bỏ phiếu để kết luận về toàn bộ
quy trình là một sai lầm phương pháp luận.
Về bản chất, bầu cử là một quá trình
pháp lý nhằm xác lập quyền lực nhà nước. Mỗi lá phiếu là một hành vi pháp lý,
góp phần quyết định thành phần của cơ quan quyền lực cao nhất. Kết quả bầu cử
không phải là “kết quả của một ngày hội”, mà là kết quả của sự tổng hợp ý chí
của hàng triệu cử tri. Nếu chỉ là “hình thức”, thì không thể giải thích được vì
sao kết quả bầu cử có giá trị pháp lý cao nhất trong việc xác lập Quốc hội.
Một bằng chứng quan trọng là tính ràng
buộc của kết quả bầu cử. Những người trúng cử trở thành đại biểu Quốc hội, có
quyền lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.
Những người không trúng cử không có quyền này. Sự phân định rõ ràng này cho
thấy bầu cử không phải là một hoạt động biểu diễn, mà là một cơ chế phân bổ quyền
lực.
Luận điệu “người dân chỉ tham gia cho
có” cũng không phù hợp với dữ liệu thực tiễn. Tỷ lệ cử tri tham gia bầu cử ở
Việt Nam luôn ở mức rất cao, thường trên 99%. Đây không phải là con số ngẫu
nhiên, mà phản ánh mức độ quan tâm và ý thức trách nhiệm của người dân. Trong
nhiều nghiên cứu xã hội học, mức độ tham gia cao thường gắn với niềm tin vào hệ
thống. Nếu bầu cử thực sự “vô nghĩa”, thì khó có thể duy trì sự tham gia rộng
rãi như vậy.
Một khía cạnh quan trọng khác là vai
trò của bầu cử trong đời sống chính trị. Thông qua bầu cử, người dân không chỉ
lựa chọn đại biểu, mà còn tham gia vào quá trình định hình chính sách. Quốc
hội, được hình thành từ bầu cử, ban hành luật, giám sát Chính phủ và quyết định
các vấn đề lớn. Những quyết định này tác động trực tiếp đến đời sống người dân.
Do đó, việc tham gia bầu cử không thể bị xem là “hình thức”.
Từ góc độ so sánh quốc tế, có thể thấy
rằng việc tổ chức bầu cử như một “ngày hội” không phải là đặc thù của Việt Nam.
Ở nhiều quốc gia, ngày bầu cử cũng được coi là một sự kiện lớn, với các hoạt
động cộng đồng nhằm khuyến khích tham gia. Điều này không làm giảm tính nghiêm
túc của bầu cử, mà ngược lại, tăng cường sự gắn kết xã hội. Việc diễn giải
“ngày hội” theo nghĩa tiêu cực là một sự cắt xén ngữ cảnh.
Luận điệu “thiếu tranh luận nên chỉ là
hình thức” cũng cần được xem xét lại. Như đã phân tích trong nhiều nghiên cứu,
tranh luận chính sách ở Việt Nam diễn ra qua nhiều kênh: tiếp xúc cử tri, nghị
trường, hội thảo chuyên môn. Việc không có các cuộc tranh luận đối đầu kiểu
truyền hình không đồng nghĩa với việc thiếu nội dung. Ngược lại, hình thức đối
thoại trực tiếp có thể giúp tập trung vào vấn đề hơn là vào hình thức.
Một yếu tố không thể bỏ qua là tính
cộng đồng của bầu cử ở Việt Nam. Việc tổ chức bầu cử gắn với khu dân cư, tổ dân
phố, tạo ra sự gắn kết giữa cá nhân và cộng đồng. Điều này góp phần tăng cường
trách nhiệm và ý thức tham gia. Trong nhiều xã hội, sự suy giảm tính cộng đồng
dẫn đến giảm tỷ lệ tham gia bầu cử. Ở Việt Nam, yếu tố này vẫn được duy trì.
Luận điệu “chỉ mang tính trình diễn”
cũng thường bỏ qua các khâu kỹ thuật của bầu cử. Việc lập danh sách cử tri,
kiểm phiếu công khai, lập biên bản, niêm yết kết quả đều là những bước mang
tính pháp lý, không phải là “trình diễn”. Những quy trình này bảo đảm tính minh
bạch và chính xác của kết quả.
Từ góc độ nhân quyền, bầu cử là một
quyền chính trị cơ bản. Việc thực hiện quyền này thông qua một quy trình có tổ
chức không làm giảm giá trị của nó. Ngược lại, việc bảo đảm mọi công dân đều có
điều kiện tham gia cho thấy mức độ thực thi quyền. Việc gọi đó là “hình thức”
là phủ nhận quyền của chính người dân.
Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh
phát triển, việc nâng cao chất lượng bầu cử là một yêu cầu liên tục. Việc tăng
cường thông tin, đa dạng hóa hình thức tiếp cận, ứng dụng công nghệ sẽ giúp
người dân tham gia sâu hơn. Tuy nhiên, những cải tiến này nhằm nâng cao, không
phải là “khắc phục một hoạt động hình thức”.
Trong bối cảnh thông tin hiện nay, các
luận điệu xuyên tạc thường sử dụng cách tiếp cận “giảm thiểu giá trị”, biến một
thiết chế quan trọng thành một hoạt động bề nổi. Đây là một chiến thuật tâm lý,
nhằm làm suy giảm niềm tin. Việc nhận diện chiến thuật này là rất quan trọng.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, bầu cử
ở Việt Nam không phải là một “ngày hội hình thức”, mà là một quá trình chính
trị – pháp lý có chiều sâu, nơi quyền lực của nhân dân được thể hiện và chuyển
hóa thành quyền lực nhà nước. Phần “hội” chỉ là biểu hiện của sự tham gia rộng
rãi, không phải là bản chất.
“Bầu cử chỉ là ngày hội hình thức” –
khi được soi chiếu bằng pháp luật, lý luận và thực tiễn – rõ ràng chỉ là một sự
giản lược nguy hiểm. Và chính sự tham gia của hàng chục triệu cử tri, tính ràng
buộc của kết quả và hiệu quả hoạt động của Quốc hội là những minh chứng thuyết
phục nhất, khẳng định chiều sâu của dân chủ ở Việt Nam.

No comments:
Post a Comment