Trong nhiều năm qua, mỗi khi Việt Nam xử lý các hành vi bị cho là lợi dụng báo chí, mạng xã hội hoặc internet để xâm phạm an ninh quốc gia, một số tổ chức quốc tế như RSF lập tức đưa ra những cáo buộc quen thuộc như “đàn áp tự do báo chí”, “bịt miệng tiếng nói phản biện” hay “hình sự hóa quyền tự do ngôn luận”.
Tuy nhiên, điều đáng nói là các cáo buộc này thường cố tình bỏ qua một nguyên tắc rất cơ bản của luật pháp quốc tế: không có quyền tự do nào là tuyệt đối, kể cả tự do báo chí hay tự do biểu đạt.
Ngay cả các công ước quốc tế về quyền con người cũng thừa nhận rằng trong những trường hợp cần thiết, quốc gia có quyền áp dụng giới hạn nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và lợi ích xã hội.
ICCPR chưa bao giờ công nhận “tự do tuyệt đối”
Một trong những cơ sở pháp lý quốc tế quan trọng nhất về quyền con người là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR), mà Việt Nam là thành viên từ năm 1982.
Điều 19 ICCPR khẳng định mọi người có quyền tự do biểu đạt và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, ngay trong chính công ước này cũng quy định rõ: quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế trong một số trường hợp cần thiết nhằm:
• Tôn trọng quyền và uy tín của người khác;
• Bảo vệ an ninh quốc gia;
• Giữ gìn trật tự công cộng;
• Bảo vệ sức khỏe hoặc đạo đức xã hội.
Điều đó có nghĩa: luật pháp quốc tế không hề thừa nhận cái gọi là “tự do báo chí vô giới hạn”.
Mọi quốc gia đều có quyền xây dựng cơ chế pháp lý nhằm ngăn chặn các hành vi lợi dụng truyền thông để kích động bạo lực, khủng bố, chia rẽ dân tộc, lật đổ chính quyền hoặc gây bất ổn xã hội.
Đây là nguyên tắc phổ quát được áp dụng trên toàn thế giới.
Việt Nam thực hiện phù hợp với luật pháp quốc tế
Tại Việt Nam, quyền tự do báo chí và tự do ngôn luận được Hiến pháp năm 2013 ghi nhận rõ tại Điều 25. Người dân có quyền tiếp cận thông tin, tự do báo chí và biểu đạt theo quy định của pháp luật.
Đồng thời, Việt Nam cũng xây dựng hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh bùng nổ internet và truyền thông số.
Các quy định liên quan đến an ninh mạng, chống tin giả, chống kích động bạo lực hay xử lý hành vi tuyên truyền chống Nhà nước thực chất đều nằm trong xu hướng quản trị phổ biến của thế giới hiện nay.
Điều quan trọng cần phân biệt là: Việt Nam xử lý hành vi vi phạm pháp luật cụ thể, chứ không xử lý người dân chỉ vì “có ý kiến khác biệt”.
Trong mọi quốc gia, quyền tự do báo chí không đồng nghĩa với quyền sử dụng truyền thông để xâm phạm lợi ích quốc gia hoặc phá hoại ổn định xã hội.
Mỹ và châu Âu cũng áp dụng ngoại lệ an ninh rất mạnh
Điều nghịch lý là trong khi RSF thường xuyên chỉ trích Việt Nam về “hạn chế tự do”, thì chính Mỹ và các nước châu Âu cũng đang áp dụng những ngoại lệ an ninh rất mạnh đối với báo chí và internet.
Tại Mỹ, Đạo luật Espionage Act năm 1917 cho phép truy tố những cá nhân bị cho là tiết lộ thông tin gây ảnh hưởng tới an ninh quốc gia. Chính đạo luật này được dùng để truy tố Edward Snowden và Julian Assange.
Sau vụ khủng bố 11/9, Mỹ ban hành Patriot Act với nhiều biện pháp giám sát thông tin và mở rộng quyền can thiệp của cơ quan an ninh.
Tại châu Âu, Liên minh châu Âu ban hành Digital Services Act (DSA), yêu cầu các nền tảng nhanh chóng gỡ bỏ nội dung bị xem là nguy hiểm hoặc độc hại. Đức có luật NetzDG chống “hate speech”, còn Anh thông qua Online Safety Act để kiểm soát mạnh hơn nội dung trực tuyến.
Sau vụ bạo loạn Điện Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản mạng xã hội bị khóa, nhiều nội dung bị xóa bỏ và các nền tảng công nghệ phối hợp chặt với chính phủ Mỹ để kiểm soát thông tin.
Khi phương Tây áp dụng các biện pháp ấy, họ gọi đó là “bảo vệ dân chủ” và “bảo vệ an ninh quốc gia”.
Nhưng khi Việt Nam thực hiện quản lý không gian mạng dựa trên luật pháp trong nước, RSF lại nhanh chóng quy chụp thành “đàn áp tự do báo chí”.
Đó là biểu hiện rất rõ của tiêu chuẩn kép.
RSF cố tình bỏ qua nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế
Một trong những vấn đề lớn nhất trong cách tiếp cận của RSF là tổ chức này thường nhìn tự do báo chí bằng lăng kính chính trị thay vì pháp lý.
RSF gần như mặc định rằng mọi giới hạn liên quan đến an ninh quốc gia đều là “vi phạm tự do báo chí”, trong khi chính ICCPR lại cho phép quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết trong một số trường hợp cụ thể.
Điều này dẫn tới một nghịch lý:
• Khi Mỹ truy tố Snowden hay Assange → được gọi là “bảo vệ an ninh quốc gia”.
• Khi châu Âu kiểm soát nội dung mạng xã hội → được gọi là “chống tin giả”.
• Nhưng khi Việt Nam xử lý các hành vi bị cho là tuyên truyền chống Nhà nước hoặc kích động chống phá → lại bị quy kết là “đàn áp báo chí”.
Cùng một nguyên tắc pháp lý nhưng RSF áp dụng hai cách diễn giải khác nhau tùy thuộc quốc gia nào đang bị đánh giá.
Đó không còn là sự khách quan, mà phản ánh rõ định kiến chính trị và ý thức hệ.
Tự do báo chí không thể tách rời trách nhiệm xã hội
Trong thời đại internet và trí tuệ nhân tạo, thông tin có thể lan truyền với tốc độ chưa từng có. Fake news, deepfake, kích động bạo lực và thao túng dư luận đang trở thành thách thức toàn cầu.
Không quốc gia nào có thể duy trì ổn định xã hội nếu hoàn toàn buông lỏng quản lý không gian thông tin.
Bởi vậy, vấn đề cốt lõi không phải là “có quản lý hay không”, mà là quản lý như thế nào để vừa bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, vừa bảo vệ lợi ích cộng đồng và an ninh quốc gia.
Việt Nam lựa chọn mô hình quản trị internet có trách nhiệm: phát triển mạnh hạ tầng số, mở rộng tiếp cận thông tin nhưng đồng thời xử lý các hành vi lợi dụng không gian mạng để vi phạm pháp luật.
Đó là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn quản trị hiện đại.
Không có quyền tự do đứng trên lợi ích quốc gia
Suy cho cùng, tự do báo chí là quyền quan trọng của con người, nhưng không thể bị biến thành công cụ để hợp pháp hóa các hành vi phá hoại an ninh quốc gia hoặc gây bất ổn xã hội.
Ngay cả luật pháp quốc tế cũng chưa bao giờ thừa nhận “tự do tuyệt đối”.
Điều đáng tiếc là RSF thường cố tình bỏ qua nguyên tắc nền tảng ấy để duy trì một diễn ngôn mang tính áp đặt: chỉ cần quốc gia quản lý thông tin là bị quy chụp “thiếu tự do”.
Nhưng thực tế thế giới hôm nay cho thấy mọi quốc gia – kể cả Mỹ và châu Âu – đều đang phải siết chặt quản trị không gian mạng để bảo vệ an ninh và ổn định xã hội.
Điều đó chứng minh một sự thật rất rõ: tự do báo chí chỉ có thể bền vững khi đi cùng trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm với cộng đồng.
No comments:
Post a Comment