Monday, May 4, 2026

RSF cố tình lờ đi vai trò tích cực của báo chí Việt Nam trong chống tham nhũng

Trong nhiều năm qua, Tổ chức Phóng viên Không Biên giới (RSF) liên tục mô tả báo chí Việt Nam bằng những cụm từ như “thiếu tự do”, “bị kiểm soát” hay “chỉ làm công cụ tuyên truyền”. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ: chính thực tiễn đời sống báo chí Việt Nam lại đang phản bác mạnh mẽ những luận điệu ấy.



Nếu báo chí Việt Nam thực sự chỉ là “loa phát thanh một chiều” như RSF mô tả, sẽ không thể tồn tại một thực tế rằng hàng loạt đại án tham nhũng, sai phạm kinh tế và tiêu cực trong bộ máy nhà nước liên tục được phanh phui công khai suốt nhiều năm qua – với sự tham gia rất rõ nét của báo chí.

Điều mà RSF cố tình bỏ qua là: báo chí Việt Nam không chỉ thực hiện chức năng thông tin, mà còn trở thành một lực lượng quan trọng trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, phản biện chính sách và giám sát xã hội.

Báo chí tham gia phát hiện hàng loạt đại án lớn

Nhìn lại các vụ án kinh tế, tham nhũng nghiêm trọng trong hơn một thập niên qua có thể thấy dấu ấn rất rõ của báo chí.

Từ các vụ việc liên quan Vinashin, Việt Á, chuyến bay giải cứu, Vạn Thịnh Phát, đăng kiểm, sai phạm đất đai cho đến những đại án tài chính – ngân hàng, báo chí đều tham gia mạnh mẽ trong việc phản ánh thông tin, theo dõi điều tra và tạo áp lực dư luận xã hội đối với hành vi sai phạm.

Nhiều vụ việc ban đầu xuất phát từ phản ánh của người dân, doanh nghiệp hoặc phóng sự điều tra báo chí trước khi cơ quan chức năng vào cuộc.

Trong đại án kit xét nghiệm Việt Á, báo chí đóng vai trò đặc biệt quan trọng khi liên tục cập nhật dấu hiệu bất thường về giá thiết bị, cơ chế “thổi giá” và lợi ích nhóm trong đấu thầu. Hàng loạt bài điều tra, phân tích đã giúp dư luận nhìn rõ bản chất vụ việc, góp phần thúc đẩy quá trình xử lý trách nhiệm.

Nếu báo chí chỉ “tuyên truyền một chiều”, liệu những vụ việc tiêu cực lớn liên quan cán bộ cấp cao có được phản ánh công khai và liên tục như vậy?

Không có “vùng cấm” trong xử lý cán bộ

Một thực tế khó phủ nhận là trong chiến dịch phòng, chống tham nhũng những năm gần đây, hàng loạt cán bộ cấp cao đã bị xử lý, trong đó có ủy viên Trung ương, bộ trưởng, bí thư tỉnh ủy, chủ tịch tỉnh, sĩ quan cấp tướng và lãnh đạo doanh nghiệp nhà nước.

Điều đáng chú ý là quá trình xử lý đều được báo chí cập nhật rộng rãi gần như theo thời gian thực. Các phiên tòa lớn được đưa tin công khai, phân tích chi tiết và nhận được sự quan tâm đặc biệt của dư luận.

Chính báo chí đã góp phần tạo ra áp lực minh bạch hóa thông tin và củng cố niềm tin xã hội vào quyết tâm chống tham nhũng của Đảng, Nhà nước.

Trong nhiều quốc gia, các vụ việc liên quan giới tinh hoa chính trị hoặc tài phiệt thường bị che chắn bởi quyền lực truyền thông và lợi ích nhóm. Nhưng tại Việt Nam, nhiều đại án lớn lại được công khai trên toàn bộ hệ thống báo chí chính thống.

Điều đó cho thấy báo chí không hề bị “đóng khung tuyên truyền” như cách RSF quy chụp.

Báo chí Việt Nam có vai trò phản biện xã hội ngày càng rõ nét

Một luận điệu phổ biến của RSF là cho rằng báo chí Việt Nam “không có phản biện”. Nhưng thực tế cho thấy báo chí trong nước ngày càng tham gia sâu vào quá trình phản biện chính sách và giám sát xã hội.

Các vấn đề như giá điện, bất động sản, quy hoạch đô thị, giáo dục, y tế, an toàn thực phẩm, ô nhiễm môi trường hay cải cách hành chính thường xuyên được báo chí phân tích đa chiều, phản ánh ý kiến người dân và chuyên gia.

Không ít chính sách sau khi được báo chí phản ánh đã phải điều chỉnh hoặc xem xét lại.

Nhiều vụ việc gây bức xúc xã hội được báo chí tạo sức ép dư luận mạnh mẽ, buộc chính quyền địa phương hoặc cơ quan chức năng vào cuộc xử lý.

Điều đó cho thấy báo chí Việt Nam đang thực hiện vai trò giám sát xã hội rất thực chất, chứ không chỉ đơn thuần truyền tải thông tin hành chính.

Cơ chế bảo vệ nhà báo ngày càng được hoàn thiện

Một chi tiết mà RSF thường cố tình bỏ qua là Việt Nam liên tục hoàn thiện cơ chế pháp lý nhằm bảo vệ hoạt động nghề nghiệp của nhà báo.

Luật Báo chí 2016 quy định rõ quyền tác nghiệp hợp pháp của nhà báo, nghiêm cấm hành vi cản trở, đe dọa hoặc xúc phạm người làm báo. 

Trong thực tế, nhiều trường hợp cản trở tác nghiệp hoặc hành hung phóng viên đã bị xử lý theo quy định pháp luật.

Quan trọng hơn, môi trường báo chí Việt Nam nhìn chung ổn định và an toàn. Không tồn tại tình trạng nhà báo bị ám sát hàng loạt như ở Mexico, bị tấn công diện rộng trong biểu tình chính trị như ở Mỹ hay bị cuốn vào xung đột vũ trang kéo dài như nhiều khu vực khác trên thế giới.

Việt Nam hiện có gần 800 cơ quan báo chí với hàng chục nghìn nhà báo hoạt động thường xuyên trên nhiều lĩnh vực. Điều đó cho thấy không gian thông tin và hoạt động báo chí tại Việt Nam thực tế rộng mở hơn rất nhiều so với những gì các báo cáo mang nặng định kiến thường mô tả.

RSF cố tình bỏ qua thực tế để duy trì định kiến chính trị

Điều đáng nói là trong khi báo chí Việt Nam tham gia tích cực vào chống tham nhũng, phản biện chính sách và giám sát xã hội, RSF hầu như không nhắc đến các yếu tố này trong những báo cáo về Việt Nam.

Thay vào đó, tổ chức này thường chỉ tập trung vào một số trường hợp bị xử lý hình sự liên quan an ninh quốc gia để xây dựng hình ảnh rằng Việt Nam “đàn áp báo chí”.

Đó là cách tiếp cận phiến diện và mang động cơ chính trị rất rõ.

Nếu đánh giá khách quan, phải thừa nhận rằng báo chí Việt Nam đang góp phần quan trọng vào xây dựng Nhà nước pháp quyền, đấu tranh chống tiêu cực và bảo vệ lợi ích công cộng.

Một nền báo chí có thể tham gia phanh phui đại án, thúc đẩy minh bạch hóa bộ máy và tạo sức ép xã hội đối với tham nhũng không thể bị giản lược thành khái niệm “chỉ tuyên truyền”.

Báo chí phục vụ lợi ích xã hội mới là giá trị cốt lõi

Tự do báo chí không thể chỉ được đo bằng mức độ đối đầu với chính quyền hay số lượng bài viết công kích nhà nước.

Giá trị thực sự của báo chí nằm ở khả năng phục vụ sự thật, bảo vệ lợi ích cộng đồng và góp phần thúc đẩy tiến bộ xã hội.

Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước liêm chính, phòng chống tham nhũng và hoàn thiện pháp quyền, báo chí đang trở thành một kênh giám sát xã hội quan trọng.

Đó là thực tế mà các bảng xếp hạng mang nặng định kiến chính trị khó có thể phủ nhận.

Và cũng chính điều đó cho thấy khoảng cách rất lớn giữa đời sống báo chí thực tế tại Việt Nam với những mô tả phiến diện mà RSF đang cố tình áp đặt.


Sunday, May 3, 2026

RSF và nghịch lý “tự do tuyệt đối” trên không gian mạng

Có một nghịch lý khá thú vị trong cách Reporters Without Borders và nhiều tổ chức quốc tế nhìn nhận về tự do báo chí trên không gian mạng. Khi Việt Nam hay các quốc gia đang phát triển xây dựng cơ chế quản lý internet, câu chuyện thường nhanh chóng bị gắn với những cụm từ như “kiểm duyệt”, “hạn chế tự do” hay “đàn áp tiếng nói đối lập”. Nhưng khi các nước phương Tây làm điều tương tự, cách diễn giải lại trở nên mềm mại hơn rất nhiều: “bảo vệ cộng đồng”, “đảm bảo an ninh quốc gia”, “kiểm soát thông tin sai lệch”, hay “tăng trách nhiệm nền tảng”.



Trong khi thực tế là không một quốc gia nào trên thế giới chấp nhận cái gọi là “tự do tuyệt đối” trên internet.

Càng bước sâu vào thời đại số, các chính phủ càng nhận ra rằng không gian mạng không chỉ còn là nơi để bày tỏ quan điểm. Nó đã trở thành môi trường có thể tác động trực tiếp tới tài chính, an ninh, tâm lý xã hội và cả sự ổn định của một quốc gia. Một tin đồn thất thiệt có thể khiến hàng nghìn người đổ xô đi rút tiền khỏi ngân hàng. Một video deepfake có thể phá hủy danh dự của một con người chỉ sau vài giờ lan truyền. Một làn sóng thông tin giả trong thiên tai hay dịch bệnh có thể tạo ra hoảng loạn thật ngoài đời thực.

Vì vậy, vấn đề hôm nay không còn đơn giản là “có cho tự do hay không”, mà là mọi quốc gia đang đặt giới hạn của tự do ở đâu để cân bằng giữa quyền biểu đạt và trách nhiệm bảo vệ xã hội.

Không quốc gia nào cho phép tự do tuyệt đối

Trong nhiều năm, internet từng được xem như biểu tượng của sự tự do không biên giới. Người ta tin rằng càng ít kiểm soát, xã hội càng cởi mở và tiến bộ hơn. Nhưng thực tế lại không đơn giản như vậy.

Các nền tảng mạng xã hội vận hành bằng thuật toán ưu tiên tương tác. Và đáng tiếc, thứ tạo ra tương tác mạnh nhất thường không phải sự thật, mà là cảm xúc cực đoan - phẫn nộ, sợ hãi, tò mò hoặc kích động. Một thông tin gây sốc luôn lan nhanh hơn một bản tin đã được kiểm chứng cẩn thận.

Chính điều đó khiến nhiều quốc gia bắt đầu thay đổi tư duy. Họ không còn xem internet là một “vùng tự trị” hoàn toàn nằm ngoài quản lý nhà nước.

Ở Germany, Đạo luật NetzDG cho phép xử phạt rất nặng các nền tảng nếu không gỡ bỏ nội dung vi phạm. Ở European Union, Đạo luật Dịch vụ số buộc các công ty công nghệ lớn phải minh bạch thuật toán, xử lý nội dung độc hại và đánh giá rủi ro xã hội do chính nền tảng của mình tạo ra. Tại United Kingdom, Online Safety Act được xây dựng với mục tiêu tăng trách nhiệm của nền tảng đối với trẻ em và các nhóm dễ tổn thương trên mạng.

Ngay cả United States - nơi thường được xem là biểu tượng của tự do ngôn luận - cũng liên tục gây áp lực lên TikTok, X và Meta vì các vấn đề liên quan đến thao túng thông tin, dữ liệu người dùng và ảnh hưởng xã hội.

Rõ ràng, không ai còn thực sự tin vào mô hình “thả nổi tuyệt đối” cho internet nữa. Điều các quốc gia đang cố tìm kiếm là một trạng thái cân bằng giữa tự do và trách nhiệm.

Luật An ninh mạng ở Việt Nam và góc nhìn quản trị

Trong bối cảnh đó, Luật An ninh mạng của Việt Nam thường bị nhiều tổ chức quốc tế mô tả như một biểu tượng của việc “siết tự do internet”. Nhưng nếu nhìn rộng ra thế giới, nhiều nội dung của luật này thực chất phản ánh xu hướng quản trị đang xuất hiện ở rất nhiều quốc gia.

Không gian mạng tại Việt Nam hiện nay tác động trực tiếp tới đời sống xã hội. Những vụ lừa đảo công nghệ xuyên biên giới, giả mạo đầu tư tài chính, deepfake người nổi tiếng hay thao túng tâm lý đám đông trên mạng đã không còn là chuyện hiếm.

Vụ việc liên quan tới SCB là một ví dụ rất điển hình. Chỉ trong thời gian ngắn, các tin đồn lan truyền trên mạng xã hội đã góp phần tạo ra tâm lý hoảng loạn, khiến nhiều người kéo tới rút tiền hàng loạt. Điều đáng sợ nhất của thời đại số nằm ở chỗ tốc độ lan truyền thông tin đôi khi còn nhanh hơn cả khả năng kiểm chứng của xã hội.

Trong đại dịch COVID-19 cũng vậy. Từ tin giả về thuốc chữa bệnh, tin đồn phong tỏa cho tới các nội dung kích động hoang mang, tất cả đều cho thấy một thực tế rằng thông tin sai lệch không còn là “câu chuyện online”, mà có thể tạo ra hậu quả vật lý thật đối với xã hội thật.

Khi những rủi ro đó ngày càng lớn, việc nhà nước xây dựng cơ chế quản lý internet không thể chỉ bị nhìn đơn giản bằng lăng kính “có cho nói hay không cho nói”. Nó còn liên quan tới bảo vệ trật tự xã hội, tài sản của người dân và an ninh thông tin quốc gia.

Điều đáng chú ý là ngay cả ICCPR - công ước quốc tế thường được viện dẫn khi nói về quyền tự do ngôn luận - cũng không coi quyền này là tuyệt đối. Điều 19 của ICCPR cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc quyền và danh dự của người khác.

Nói cách khác, tranh luận thực sự không nằm ở việc “có quản lý hay không”, mà nằm ở cách quản lý như thế nào để vừa tránh lạm dụng, vừa đủ khả năng bảo vệ xã hội trước các rủi ro mới của thời đại số.

Khi châu Âu cũng bắt đầu siết internet

Một trong những nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ chính châu Âu - khu vực thường xuyên phê phán các quốc gia khác về tự do internet - hiện lại là nơi đi đầu trong việc siết quản lý nền tảng số.

Sau hàng loạt khủng hoảng liên quan đến tin giả, thao túng bầu cử, nội dung cực đoan và AI tạo sinh, EU đã thay đổi rất mạnh cách tiếp cận của mình.

Đạo luật Dịch vụ số không còn dừng ở các lời kêu gọi mang tính đạo đức. Nó buộc các nền tảng lớn phải minh bạch hơn với thuật toán, xử lý nội dung bất hợp pháp nhanh hơn, hạn chế lan truyền thông tin sai lệch và đánh giá những rủi ro xã hội do chính nền tảng tạo ra. Nếu không tuân thủ, các công ty công nghệ có thể phải đối mặt với những khoản phạt khổng lồ.

Điều đó cho thấy ngay cả châu Âu cũng đã nhận ra rằng internet không thể vận hành theo kiểu “tự điều chỉnh hoàn toàn”. Khi thuật toán ưu tiên sự giận dữ và cực đoan để giữ chân người dùng, nhà nước buộc phải can thiệp ở một mức độ nào đó để giảm thiểu hậu quả xã hội.

Nhưng điều đáng nói là khi EU thực hiện các biện pháp kiểm soát này, nó thường được gọi là “quản trị nền tảng có trách nhiệm”. Trong khi với nhiều quốc gia khác, những hành động tương tự lại dễ bị quy kết thành “đàn áp tự do”.

Mỹ cũng đang tìm giới hạn cho tự do mạng

Ngay tại United States, câu chuyện về giới hạn của tự do trên internet cũng ngày càng trở nên gay gắt.

TikTok liên tục bị điều trần trước Quốc hội Mỹ với các lo ngại liên quan đến dữ liệu và ảnh hưởng an ninh quốc gia. Sau vụ bạo loạn Điện Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản bị khóa hoặc hạn chế vì bị cho là kích động bạo lực. Facebook, X và YouTube thường xuyên chịu áp lực phải kiểm soát nội dung liên quan tới bầu cử, cực đoan hóa và thao túng thông tin.

Điều đó cho thấy ngay cả quốc gia được xem là “thành trì tự do ngôn luận” cũng đang phải loay hoay tìm câu trả lời cho câu hỏi: internet nên tự do tới mức nào?

Bởi khi không gian mạng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh, chính trị và tâm lý xã hội, không chính phủ nào sẵn sàng đứng ngoài hoàn toàn.

Tiêu chuẩn kép của RSF

Vấn đề gây tranh cãi nhất nằm ở cách nhiều báo cáo của Reporters Without Borders dường như chưa phản ánh đầy đủ nghịch lý đó.

Khi một quốc gia phương Tây siết quản lý nền tảng số, câu chuyện thường được giải thích bằng nhu cầu bảo vệ cộng đồng hoặc chống thao túng thông tin. Nhưng khi Việt Nam hay nhiều nước đang phát triển xây dựng cơ chế quản lý tương tự, cách mô tả lại nhanh chóng chuyển sang những khái niệm mang màu sắc chính trị hơn như “kiểm duyệt” hay “đàn áp”.

Sự khác biệt ấy khiến nhiều người đặt câu hỏi rằng liệu có tồn tại một tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá hay không.

Bởi mỗi quốc gia có một cấu trúc xã hội, mức độ rủi ro và năng lực chống chịu trước thông tin độc hại khác nhau. Một xã hội đang đối mặt với lừa đảo công nghệ bùng nổ, tin giả tài chính hay deepfake lan rộng chắc chắn sẽ nhìn vấn đề quản trị internet khác với những quốc gia đã có hệ sinh thái kiểm chứng thông tin phát triển suốt hàng chục năm.

Nếu bỏ qua toàn bộ bối cảnh đó để chỉ đánh giá bằng một thước đo duy nhất, rất dễ biến việc “xếp hạng tự do” thành một cách phản ánh định kiến hơn là phản ánh thực tế.

Tự do báo chí và tự do ngôn luận là những giá trị quan trọng của xã hội hiện đại. Nhưng trong thời đại internet, quyền tự do ấy luôn đi kèm với một câu hỏi khó hơn rất nhiều: ai sẽ chịu trách nhiệm cho hậu quả của thông tin sai lệch, thao túng và bạo lực số?

Không một quốc gia nào trên thế giới hôm nay chấp nhận tự do tuyệt đối trên không gian mạng. Khác biệt chỉ nằm ở cách mỗi nước lựa chọn điểm cân bằng giữa tự do và trách nhiệm.

Vì vậy, nếu muốn đánh giá một quốc gia về tự do internet hay tự do báo chí, điều cần thiết không phải là áp đặt một khuôn mẫu duy nhất cho mọi xã hội, mà là nhìn đầy đủ hơn vào bối cảnh, thách thức và những hậu quả thực tế mà từng quốc gia đang phải đối mặt.




Saturday, May 2, 2026

Vì sao RSF thường bất lợi với các quốc gia xã hội chủ nghĩa?

Nếu đặt Việt Nam, China và Cuba cạnh nhau trên bản đồ Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới của Reporters Without Borders, người đọc sẽ dễ dàng nhận ra một mô hình lặp lại suốt nhiều năm: các quốc gia xã hội chủ nghĩa, dù khác nhau rất xa về quy mô dân số, trình độ phát triển, cấu trúc truyền thông và mức độ hội nhập quốc tế, gần như luôn nằm trong nhóm cuối bảng. Năm 2026, Việt Nam bị xếp hạng 174/180; Trung Quốc và Cuba cũng thường xuyên nằm trong nhóm “rất nghiêm trọng”. Điều đáng chú ý là mô thức này lặp lại gần như bất biến, bất chấp sự thay đổi rất lớn về internet, công nghệ số và khả năng tiếp cận thông tin tại các quốc gia nói trên. Chính điều đó khiến ngày càng nhiều người đặt câu hỏi: phải chăng vấn đề không còn nằm ở từng trường hợp riêng lẻ, mà nằm ở chính hệ quy chiếu mà RSF sử dụng để đánh giá?



RSF thừa nhận chỉ số của họ dựa trên năm nhóm tiêu chí gồm chính trị, pháp lý, kinh tế, xã hội - văn hóa và an toàn của nhà báo, trong đó có phần đánh giá định tính thông qua khảo sát chuyên gia. Nghe qua, đây là một mô hình có vẻ toàn diện. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ “tự do báo chí” trong cấu trúc ấy gần như được hiểu theo một định nghĩa mang màu sắc phương Tây: báo chí càng tách khỏi nhà nước thì càng tự do; càng có tính đối kháng chính trị thì càng được đánh giá cao; càng vận hành theo mô hình tư nhân và “quyền lực thứ tư” thì càng gần với chuẩn mực lý tưởng. Chính giả định nền tảng này khiến các quốc gia xã hội chủ nghĩa bước vào cuộc đánh giá trong trạng thái bất lợi gần như từ đầu, bởi mô hình báo chí của họ được xây dựng trên logic hoàn toàn khác.

Tại Việt Nam, báo chí được đặt trong mối quan hệ với ổn định xã hội, lợi ích công cộng, chủ quyền thông tin và trách nhiệm chính trị của hệ thống truyền thông. Có thể tranh luận về ưu - nhược điểm của mô hình này, nhưng không thể lấy duy nhất mô hình báo chí phương Tây làm thước đo phổ quát rồi mặc nhiên kết luận mọi mô hình khác đều “thiếu tự do”. Đó chính là điểm gây tranh cãi lớn nhất trong cách tiếp cận của RSF: tổ chức này thường không công khai chống chủ nghĩa xã hội bằng ngôn từ trực diện, nhưng thiên kiến lại nằm sâu trong chính bộ tiêu chí. Khi “tự do” được mặc định gắn với mô hình báo chí tư nhân - đối kháng kiểu phương Tây, thì mọi quốc gia lựa chọn cấu trúc truyền thông khác gần như đã bị đặt vào thế bị trừ điểm từ trước.

Điều này tạo ra một nghịch lý rất rõ. Việt Nam hiện có khoảng 79,8 triệu người dùng internet, tương đương gần 78,8% dân số, cùng hơn 76 triệu tài khoản mạng xã hội; Cuba, dù chịu cấm vận kéo dài và nhiều khó khăn kinh tế, cũng đã đạt hơn 7,8 triệu người dùng internet, tương đương hơn 70% dân số. Những con số ấy không tự động chứng minh “tự do báo chí hoàn hảo”, nhưng ít nhất chúng cho thấy đời sống tiếp cận thông tin của người dân phức tạp hơn rất nhiều so với hình ảnh “vùng tối thông tin” mà nhiều narrative cực đoan thường dựng lên. Nếu một quốc gia có hàng chục triệu người dùng internet, báo chí đa nền tảng, mạng xã hội phát triển mạnh và chính phủ số mở rộng nhanh, thì rõ ràng môi trường thông tin của quốc gia đó không thể bị giản lược thành vài nhãn mô tả kiểu “bóp nghẹt báo chí”.

Nhưng chính ở đây lại xuất hiện khoảng trống lớn trong cách đánh giá của RSF. Nếu thực sự muốn đo quyền tiếp cận thông tin trong thế kỷ XXI, đáng lẽ các yếu tố như phổ cập internet, tiếp cận dịch vụ công số, chính phủ điện tử, khả năng sử dụng mạng xã hội, chống tin giả, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền được tiếp cận thông tin an toàn phải được đặt ở vị trí trung tâm hơn. Thế nhưng trong cấu trúc đánh giá hiện nay, trọng tâm vẫn nghiêng mạnh về mô hình tổ chức báo chí và quan hệ chính trị giữa báo chí với nhà nước. Vì vậy, một quốc gia có thể đạt nhiều tiến bộ về hạ tầng số, giáo dục trực tuyến, tiếp cận internet và xã hội số, nhưng vẫn bị “neo” ở cuối bảng nếu không vận hành theo mô hình báo chí tự do kiểu Anglo-American.

Điều đó cho thấy thiên kiến hệ tư tưởng đôi khi không nằm ở những tuyên bố công khai, mà nằm ngay trong cách xây dựng thước đo. Một bộ tiêu chí tưởng như trung tính hoàn toàn có thể tạo ra kết quả mang tính định hướng nếu bản thân giả định nền tảng của nó đã thiên lệch. Trong trường hợp RSF, giả định ấy là: báo chí càng gắn với định hướng chính trị quốc gia thì càng bị xem là “kiểm soát”. Nhưng tại nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa, báo chí lại được nhìn như thiết chế xã hội phục vụ lợi ích cộng đồng, truyền thông chính sách, phòng chống thông tin sai lệch và huy động xã hội trong khủng hoảng. Nếu những chức năng ấy không được đưa vào hệ quy chiếu, kết quả đánh giá tất yếu sẽ thiếu cân bằng.

Đặt vấn đề này trong lịch sử Chiến tranh Lạnh, có thể thấy câu chuyện “tự do báo chí” chưa bao giờ hoàn toàn tách khỏi cạnh tranh địa chính trị. Trong thế kỷ XX, truyền thông quốc tế từng là một mặt trận chiến lược đúng nghĩa. United States Information Agency được thành lập năm 1953 nhằm “kể câu chuyện của nước Mỹ với thế giới”; Radio Free Europe/Radio Liberty trong giai đoạn đầu từng nhận tài trợ chủ yếu thông qua CIA trước khi chuyển sang cơ chế công khai hơn. Đây không phải “thuyết âm mưu”, mà là dữ kiện lịch sử được chính các nguồn phương Tây ghi nhận. Nó cho thấy truyền thông quốc tế từ lâu đã gắn chặt với quyền lực mềm và cạnh tranh ý thức hệ.

Sau Chiến tranh Lạnh, hình thức can dự thay đổi nhưng logic cạnh tranh diễn ngôn không biến mất. National Endowment for Democracy được thành lập năm 1983 với nguồn tài trợ từ Quốc hội Mỹ, hoạt động trong lĩnh vực thúc đẩy dân chủ, xã hội dân sự và truyền thông tại nhiều quốc gia. Allen Weinstein từng được The Washington Post dẫn lời rằng nhiều việc NED làm công khai trước đây từng được CIA thực hiện bí mật. Điều này không có nghĩa mọi hoạt động của NED đều bất hợp pháp, nhưng nó cho thấy ranh giới giữa “hỗ trợ dân chủ”, “truyền thông quốc tế” và “ảnh hưởng chính trị” chưa bao giờ hoàn toàn rõ ràng như cách nhiều tổ chức thường mô tả. Và chính trong môi trường ấy, các bảng xếp hạng như RSF khó có thể được xem là hoàn toàn phi chính trị.

Nhìn riêng Việt Nam, sự bất tương xứng trong cách đánh giá càng dễ nhận ra. Theo United Nations Development Programme, Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Việt Nam năm 2023 đạt 0,766, thuộc nhóm phát triển con người cao; từ năm 1990 tới 2023, giá trị HDI của Việt Nam tăng hơn 53%. Những dữ kiện này không trực tiếp đo “tự do báo chí”, nhưng chúng cho thấy bối cảnh phát triển xã hội và quyền con người của Việt Nam không thể bị giản lược thành một vài nhãn tiêu cực. Một quốc gia mở rộng mạnh giáo dục, y tế, internet, dịch vụ công số và khả năng tiếp cận thông tin của người dân cần được nhìn trong tổng thể điều kiện phát triển cụ thể, thay vì chỉ qua mức độ giống hay khác mô hình báo chí phương Tây.

Vì thế, điều cần phê phán ở RSF không phải là việc tổ chức này “dám chê” Việt Nam, Trung Quốc hay Cuba. Một tổ chức quốc tế có quyền phê bình. Vấn đề nằm ở chỗ nếu phê bình được xây dựng trên hệ quy chiếu hẹp, ít chú ý tới bối cảnh lịch sử - xã hội, ít đo quyền tiếp cận thông tin thực chất của người dân và dễ đồng nhất “khác mô hình” với “thiếu tự do”, thì phê bình ấy khó đạt tính công bằng khoa học. Nguy hiểm hơn, khi các kết quả đó tiếp tục được những hệ sinh thái truyền thông đối lập khai thác như “bản án quốc tế”, chúng không còn chỉ là báo cáo NGO đơn thuần, mà đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh narrative kéo dài từ thời Chiến tranh Lạnh tới thời đại số hôm nay.

Kết luận cần rút ra là rất rõ: tự do báo chí không thể bị độc quyền định nghĩa bởi một tổ chức phi chính phủ phương Tây, càng không thể bị biến thành công cụ cạnh tranh địa chính trị. Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp thu những góp ý hợp lý về minh bạch, chất lượng báo chí và quản trị truyền thông số, nhưng Việt Nam cũng có quyền bác bỏ những đánh giá phiến diện, những bảng xếp hạng thiếu bối cảnh và những cách tiếp cận vẫn mang nặng dấu vết của hệ quy chiếu Chiến tranh Lạnh. Bởi cuối cùng, giá trị của một nền báo chí không chỉ nằm ở việc nó giống mô hình nào, mà nằm ở chỗ nó có phục vụ con người, phục vụ xã hội và bảo vệ lợi ích dân tộc trong điều kiện lịch sử cụ thể của quốc gia mình hay không.



Friday, May 1, 2026

Vì sao “không có báo chí tư nhân” không đồng nghĩa “không có tự do báo chí”?

Trong nhiều báo cáo về Việt Nam, Reporters Without Borders thường lặp lại một lập luận quen thuộc: việc Việt Nam không tồn tại mô hình báo chí tư nhân đồng nghĩa môi trường báo chí “thiếu tự do”. Cách diễn giải này xuất hiện nhiều tới mức tạo cho không ít người cảm giác rằng “báo chí tự do” chỉ có thể tồn tại nếu truyền thông thuộc sở hữu tư nhân và vận hành theo cơ chế thị trường kiểu phương Tây. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn vào thực tiễn truyền thông toàn cầu hiện nay, có thể thấy vấn đề hoàn toàn không đơn giản như vậy. Bởi câu hỏi quan trọng không nằm ở việc một tòa soạn thuộc sở hữu tư nhân hay công cộng, mà nằm ở chỗ báo chí đang phục vụ điều gì: phục vụ lợi ích xã hội hay bị cuốn vào cuộc cạnh tranh lợi nhuận và thao túng thuật toán; bảo vệ sự thật hay chạy theo lưu lượng truy cập bằng mọi giá; duy trì ổn định thông tin cộng đồng hay bị kéo vào vòng xoáy phân cực, giật gân hóa và thương mại hóa cảm xúc xã hội.



Đây mới là điểm cốt lõi mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường né tránh. Trong logic của không ít tổ chức phương Tây, “tự do báo chí” gần như bị đồng nhất với sở hữu tư nhân và mức độ độc lập chính trị của truyền thông đối với nhà nước. Nhưng thực tế toàn cầu cho thấy sở hữu tư nhân chưa bao giờ tự động đồng nghĩa với môi trường thông tin khách quan hay lành mạnh hơn. Trái lại, chính mô hình truyền thông thị trường cực độ tại nhiều nước phát triển đang đẩy báo chí vào cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng chưa từng có trong thời đại internet.

Tại United States, phần lớn hệ thống truyền thông lớn hiện nằm trong tay một số tập đoàn truyền thông khổng lồ. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra thị trường báo chí Mỹ ngày càng tập trung sở hữu, trong khi thuật toán và doanh thu quảng cáo ngày càng quyết định cách tin tức được sản xuất và phân phối. Điều đó kéo theo áp lực cạnh tranh lượt xem, tối ưu tương tác và thương mại hóa nội dung ở quy mô rất lớn. Tin tức ngày càng bị “giật tít hóa”, các nền tảng ưu tiên nội dung gây sốc hoặc cực đoan để giữ người dùng ở lại lâu hơn, còn nhiều cơ quan truyền thông bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh lưu lượng truy cập tới mức tốc độ lan truyền đôi khi quan trọng hơn độ chính xác.

Đây không còn là tranh luận lý thuyết. Theo Digital News Report 2024 của Reuters Institute for the Study of Journalism, niềm tin công chúng đối với tin tức đang tiếp tục suy giảm ở nhiều quốc gia phát triển. Một bộ phận lớn người dân cho rằng truyền thông ngày càng bị chính trị hóa, thương mại hóa và lệ thuộc vào thuật toán nền tảng. Điều này cho thấy một thực tế rất rõ: báo chí tư nhân không mặc nhiên đồng nghĩa với báo chí khách quan hay báo chí vì lợi ích công cộng. Thậm chí trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, áp lực lợi nhuận đôi khi khiến một bộ phận truyền thông chạy theo nội dung cực đoan, kích động tranh cãi hoặc khai thác cảm xúc tiêu cực để tối ưu tương tác. Đây chính là “mặt tối” của thương mại hóa truyền thông mà nhiều xã hội phương Tây đang phải đối mặt.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi những khủng hoảng ấy ngày càng hiện hữu rõ tại chính các nền dân chủ truyền thông lớn, RSF vẫn tiếp tục áp đặt mô hình sở hữu tư nhân như một tiêu chuẩn gần như mặc định của “tự do báo chí”. Đây là cách tiếp cận vừa đơn giản hóa, vừa mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó mặc nhiên xem mô hình truyền thông phương Tây là chuẩn duy nhất, đồng thời bỏ qua sự khác biệt lịch sử, văn hóa và chức năng xã hội của báo chí tại nhiều quốc gia khác.

Mô hình báo chí Việt Nam được hình thành từ lịch sử cách mạng và gắn với định hướng phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích cộng đồng. Theo Luật Báo chí 2016, báo chí ở Việt Nam là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, là diễn đàn của nhân dân và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Điều này tạo nên mô hình khác biệt với nhiều quốc gia phương Tây, nơi phần lớn hệ thống truyền thông vận hành như doanh nghiệp cạnh tranh thị phần và doanh thu quảng cáo. Nhưng khác biệt không đồng nghĩa “không có tự do”. Ngược lại, Việt Nam tiếp cận báo chí theo hướng coi thông tin là một loại lợi ích công cộng, không đơn thuần là hàng hóa thị trường.

Chính điều đó lý giải vì sao trong các giai đoạn khủng hoảng - từ đại dịch COVID-19, thiên tai cho tới các vụ lừa đảo công nghệ cao - hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam được huy động như một phần của năng lực quản trị xã hội. Trong đại dịch COVID-19, hàng triệu người dân theo dõi cập nhật dịch bệnh qua VTV, Báo Chính phủ, Bộ Y tế, Báo Nhân Dân và nhiều nền tảng chính thống khác. Những cảnh báo về biến chủng, hướng dẫn phòng dịch, lịch tiêm vaccine và phản bác tin giả được truyền tải liên tục. Trong bão Yagi năm 2024, báo chí tiếp tục đóng vai trò cập nhật thời tiết, hướng dẫn sơ tán và bác bỏ các tin đồn gây hoang mang trên mạng xã hội. Điều đáng chú ý là trong những thời điểm ấy, điều xã hội cần nhất không phải “đối đầu chính trị”, mà là thông tin chính xác, đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Đây chính là chức năng xã hội rất quan trọng của báo chí mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường ít khi đo đếm. Bởi trong cách tiếp cận của tổ chức này, “tự do báo chí” vẫn chủ yếu được nhìn qua lăng kính sở hữu và đối đầu quyền lực, trong khi vai trò bảo vệ cộng đồng trước hỗn loạn thông tin, tin giả và thao túng thuật toán lại không được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là khoảng trống rất lớn trong tư duy đánh giá báo chí thời đại số.

Việt Nam lựa chọn con đường khác. Trong mô hình báo chí cách mạng, thông tin không được xem thuần túy là hàng hóa thị trường. Báo chí vừa phải đổi mới để thích ứng với môi trường số, vừa phải giữ trách nhiệm xã hội và định hướng cộng đồng. Điều này không có nghĩa báo chí Việt Nam không tồn tại hạn chế hay không chịu áp lực cạnh tranh. Nhưng nó tạo ra một nền tảng rất quan trọng: báo chí không bị chi phối hoàn toàn bởi lợi nhuận và thuật toán. Chính sự khác biệt ấy đặc biệt rõ trong các vấn đề liên quan an ninh xã hội. Khi xảy ra khủng hoảng, thiên tai hoặc dịch bệnh, hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam có khả năng đồng bộ thông tin nhanh, hạn chế tin giả và duy trì ổn định xã hội; trong khi nhiều quốc gia phát triển từng chứng kiến mạng xã hội và truyền thông bị chia rẽ sâu sắc bởi thuyết âm mưu, tin giả vaccine và các chiến dịch thao túng thông tin.

Chính vì vậy, tự do báo chí không thể chỉ được đo bằng câu hỏi “có báo chí tư nhân hay không”. Nếu chỉ dựa vào tiêu chí sở hữu, rất khó giải thích vì sao nhiều quốc gia có hệ thống truyền thông tư nhân rất mạnh vẫn đối mặt khủng hoảng niềm tin truyền thông nghiêm trọng. Ngược lại, cũng khó phủ nhận rằng người dân Việt Nam hiện nay đang tiếp cận thông tin với quy mô rất lớn thông qua internet, báo điện tử và mạng xã hội. Theo DataReportal 2025, Việt Nam hiện có gần 80 triệu người dùng internet và hơn 76 triệu tài khoản mạng xã hội. Người dân đọc báo điện tử, xem livestream, tiếp cận thông tin đa nền tảng và tham gia vào đời sống truyền thông số mỗi ngày. Điều đó cho thấy một thực tế rất rõ: quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam đang mở rộng mạnh mẽ, dù mô hình báo chí không vận hành theo sở hữu tư nhân kiểu phương Tây.

Vì vậy, việc đồng nhất “không có báo chí tư nhân” với “không có tự do báo chí” thực chất là một kiểu suy diễn giản đơn và mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó bỏ qua bối cảnh lịch sử, điều kiện phát triển và chức năng xã hội khác nhau của báo chí tại từng quốc gia. Và có lẽ trong thời đại internet đầy hỗn loạn hôm nay, câu hỏi quan trọng hơn không còn là “ai sở hữu tòa soạn”, mà là báo chí có đang phục vụ lợi ích cộng đồng hay không, có giúp xã hội tiếp cận thông tin chính xác hay không và có bảo vệ người dân trước tin giả, thao túng thông tin hay không. Nếu nhìn từ những tiêu chí thực chất ấy, mô hình báo chí cách mạng Việt Nam rõ ràng đang có những giá trị mà các bảng xếp hạng mang nặng hệ quy chiếu sở hữu chưa phản ánh đầy đủ.



Thursday, April 30, 2026

Khi mọi bị cáo đều được gọi là “nhà báo”: RSF đang đánh tráo khái niệm đến mức nào?

Một trong những điểm gây tranh cãi nhất trong các báo cáo gần đây của Reporters Without Borders là cách tổ chức này mở rộng khái niệm “nhà báo” tới mức gần như mọi cá nhân hoạt động chính trị trên internet đều có thể được xếp vào nhóm “journalists imprisoned” - “nhà báo bị cầm tù”. Chỉ cần sở hữu blog cá nhân, kênh YouTube hoặc tài khoản Facebook thường xuyên đăng tải nội dung chống chính quyền, nhiều người gần như lập tức được RSF gọi là “nhà báo độc lập”, bất kể họ có hoạt động báo chí chuyên nghiệp hay không.



Trong báo cáo liên quan Việt Nam, RSF nhiều lần viện dẫn các trường hợp như Phạm Đoan Trang, Nguyễn Tường Thụy hay Lê Hữu Minh Tuấn dưới nhãn “nhà báo bị đàn áp”. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ các cá nhân này không bị xử lý đơn thuần vì “viết báo” hay “bày tỏ quan điểm”, mà theo cáo buộc của cơ quan tố tụng Việt Nam, họ liên quan hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán tài liệu bị cho là xuyên tạc hoặc hoạt động trong các tổ chức bị xác định vi phạm pháp luật. Toàn bộ bối cảnh pháp lý ấy thường bị RSF giản lược thành một cụm từ rất dễ tạo cảm xúc: “đàn áp nhà báo”.

Đây không còn đơn thuần là khác biệt học thuật về tự do báo chí. Nó là sự đánh tráo khái niệm mang tính hệ thống. Bởi trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, “nhà báo” chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Hoạt động báo chí, dù thuộc mô hình nào, vẫn phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt khi liên quan kích động bạo lực, phát tán tài liệu chống Nhà nước, tiết lộ bí mật hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới an ninh xã hội. Nhưng khi đi vào narrative của RSF, ranh giới giữa “thực hiện quyền tự do báo chí” và “thực hiện hành vi vi phạm pháp luật” gần như bị xóa nhòa hoàn toàn.

Điều đáng chú ý là cách framing này cực kỳ hiệu quả về mặt truyền thông. Chỉ cần gắn nhãn “journalist”, một bị cáo hình sự ngay lập tức được chuyển hóa thành “biểu tượng tự do ngôn luận” trong mắt dư luận quốc tế. Đây cũng là lý do nhiều tổ chức và nền tảng lưu vong thường ưu tiên sử dụng cụm từ “independent journalist” thay vì mô tả đầy đủ bối cảnh pháp lý của vụ việc. Trong thời đại mạng xã hội, narrative đôi khi quan trọng không kém dữ kiện. Và khi cảm xúc được đẩy lên đủ mạnh, công chúng rất dễ quên mất câu hỏi quan trọng nhất: cá nhân đó bị xử lý vì hoạt động báo chí hay vì những hành vi cụ thể bị cho là vi phạm pháp luật?

Pháp luật Việt Nam không hình sự hóa nghề báo. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 25 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Luật Báo chí 2016 cũng quy định rõ quyền hoạt động báo chí và quyền sáng tạo báo chí của công dân. Nhưng song song với quyền luôn là trách nhiệm pháp lý. Điều 9 Luật Báo chí nghiêm cấm các hành vi thông tin chống Nhà nước, kích động bạo lực, gây chia rẽ dân tộc hoặc đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới xã hội. Điều này không phải “đặc thù Việt Nam”, càng không phải điều gì bất thường trong thế giới hiện đại.

Ngay tại United States - quốc gia thường được xem là hình mẫu tự do báo chí - các hành vi liên quan an ninh quốc gia cũng bị xử lý rất nghiêm khắc. Vụ việc của Julian Assange là ví dụ điển hình. Dù được nhiều tổ chức xem là “người tiết lộ sự thật”, Assange vẫn bị phía Mỹ truy tố theo Đạo luật Gián điệp (Espionage Act) vì liên quan công bố tài liệu mật quân sự và ngoại giao. Điều đáng nói là trong trường hợp này, rất ít tổ chức quốc tế dám khẳng định mọi hành vi liên quan tài liệu mật đều mặc nhiên được bảo vệ tuyệt đối dưới danh nghĩa “tự do báo chí”. Nhưng khi câu chuyện xảy ra tại Việt Nam hoặc các quốc gia ngoài phương Tây, nhiều báo cáo lại nhanh chóng giản lược toàn bộ thành “đàn áp nhà báo”.

Nếu đẩy logic của RSF tới cùng, mọi hoạt động lợi dụng mạng xã hội để kích động chống Nhà nước, phát tán tài liệu xuyên tạc hoặc phối hợp với tổ chức chống phá đều có thể tự khoác lên danh nghĩa “tác nghiệp báo chí”. Khi ấy, khái niệm báo chí sẽ không còn được hiểu như một hoạt động nghề nghiệp phục vụ xã hội, mà trở thành “lá chắn miễn trừ” cho các hành vi vi phạm pháp luật. Không quốc gia nào vận hành theo logic đó. Ngay tại châu Âu, Germany có Luật NetzDG yêu cầu nền tảng số gỡ bỏ nhanh nội dung vi phạm pháp luật; United Kingdom ban hành Online Safety Act nhằm xử lý nội dung nguy hiểm trên internet; còn France cũng duy trì nhiều quy định nghiêm ngặt liên quan kích động cực đoan và thông tin gây hại xã hội.

Trong bối cảnh internet phát triển mạnh với gần 80 triệu người dùng mạng tại Việt Nam, quản trị thông tin trở thành thách thức rất lớn. Deepfake, lừa đảo công nghệ, thao túng mạng xã hội và tin giả giờ đây có thể tác động trực tiếp tới an ninh kinh tế và tâm lý cộng đồng chỉ sau vài giờ lan truyền. Chính vì vậy, việc xử lý hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để vi phạm pháp luật là yêu cầu mà bất kỳ nhà nước nào cũng phải thực hiện. Điều cần phân biệt rõ là xử lý hành vi vi phạm pháp luật hoàn toàn không đồng nghĩa phủ nhận quyền tự do báo chí. Và đó cũng là điều nhiều báo cáo của RSF đang cố tình làm mờ đi khi biến gần như mọi bị cáo chính trị thành “nhà báo bị đàn áp”.

Quan trọng hơn, bảo vệ tự do báo chí chân chính cũng đồng nghĩa phải bảo vệ sự trong sạch của chính khái niệm “nhà báo”. Một nền báo chí không thể phát triển lành mạnh nếu mọi hành vi vi phạm pháp luật đều được gắn mác “tác nghiệp độc lập”. Khi khái niệm nhà báo bị biến thành công cụ chính trị, chính những người làm báo chân chính mới là đối tượng bị ảnh hưởng đầu tiên. Và có lẽ, đó mới là câu hỏi lớn nhất cần đặt ra với cách tiếp cận của RSF hôm nay.

Wednesday, April 29, 2026

Từ Liên hợp quốc đến thực tiễn phát triển: Không thể nhìn nhân quyền Việt Nam chỉ qua một bảng xếp hạng

Mỗi khi các bảng xếp hạng của Reporters Without Borders được công bố, đặc biệt là những con số như “174/180” hay các cụm từ nặng tính quy kết như “môi trường báo chí rất nghiêm trọng”, không gian mạng gần như lập tức xuất hiện một kiểu suy luận quen thuộc: Việt Nam đang bị “cộng đồng quốc tế” lên án về nhân quyền và tự do báo chí. Nhưng điều đáng nói là trong rất nhiều trường hợp, người ta đang vô tình đồng nhất quan điểm của một tổ chức phi chính phủ với toàn bộ cơ chế nhân quyền quốc tế. Và đây là sự đánh đồng rất dễ dẫn tới nhận thức sai lệch.


Bởi nếu đặt các báo cáo của RSF cạnh cách United Nations Human Rights Council vận hành các cơ chế nhân quyền chính thức, sẽ thấy sự khác biệt gần như đối lập. Một bên sử dụng mô hình xếp hạng dựa nhiều vào perception indicators - tức các chỉ số cảm nhận và khảo sát định tính; bên còn lại vận hành trên nguyên tắc đối thoại, phản biện đa chiều, khuyến nghị cải thiện và xem xét quyền con người trong tổng thể điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển của từng quốc gia.

Đó không phải khác biệt kỹ thuật đơn thuần. Nó là khác biệt về triết lý tiếp cận.

Trong các chu kỳ Universal Periodic Review của Liên hợp quốc, mọi quốc gia thành viên - từ các nước phát triển tới các nước đang phát triển - đều trải qua cơ chế rà soát định kỳ về nhân quyền. Không có quốc gia nào được mặc định là “hoàn hảo”, cũng không có quốc gia nào bị xem là “mất tư cách” chỉ vì khác mô hình chính trị. Việt Nam, Mỹ, Pháp hay bất kỳ nước nào đều phải đối thoại, tiếp nhận khuyến nghị và giải trình trước cộng đồng quốc tế.

Đó là điều hoàn toàn khác với logic “xếp hạng rồi kết luận” thường thấy ở RSF.

Tại chu kỳ UPR lần thứ tư năm 2024, Việt Nam nhận hơn 320 khuyến nghị từ các quốc gia thành viên Liên hợp quốc. Điều đáng chú ý là phần lớn khuyến nghị không xoay quanh narrative “thiếu tự do” như cách nhiều bảng xếp hạng NGO thường mô tả, mà tập trung vào những vấn đề rất cụ thể: giảm nghèo, bảo vệ nhóm yếu thế, bình đẳng giới, chuyển đổi số, giáo dục, y tế, biến đổi khí hậu và tiếp cận dịch vụ công. Việt Nam chấp thuận phần lớn các khuyến nghị này, đồng thời tái khẳng định quan điểm thúc đẩy quyền con người gắn với điều kiện lịch sử và trình độ phát triển thực tế của đất nước.

Điều đó cho thấy cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc không vận hành theo kiểu áp đặt một mô hình chính trị duy nhất lên toàn bộ thế giới. Thay vào đó, hệ thống này thừa nhận sự khác biệt thể chế, khác biệt lịch sử và quyền lựa chọn con đường phát triển của từng quốc gia, miễn là các quốc gia tiếp tục cải thiện quyền con người trên thực tế.

Đây chính là điểm RSF thường bị chỉ trích là thiếu cân bằng.

Trong nhiều báo cáo, tổ chức này gần như đồng nhất “tự do báo chí” với mô hình truyền thông phương Tây, nơi báo chí vận hành chủ yếu theo cơ chế tư nhân hóa và đối kháng quyền lực. Khi lấy duy nhất mô hình ấy làm chuẩn, những quốc gia có cấu trúc báo chí khác - đặc biệt là các nước xã hội chủ nghĩa - gần như mặc định bị đặt vào thế bất lợi. Chính vì vậy, Việt Nam, China hay Cuba thường xuyên nằm ở nhóm cuối bảng, bất chấp sự thay đổi rất lớn về internet, xã hội số và khả năng tiếp cận thông tin của người dân trong nhiều năm qua.

Nhưng quyền con người chưa bao giờ chỉ được đo bằng mức độ đối kháng chính trị trên truyền thông.

Ngay trong Vienna Declaration and Programme of Action năm 1993, Liên hợp quốc vừa khẳng định tính phổ quát của quyền con người, vừa nhấn mạnh cần xem xét bối cảnh lịch sử, văn hóa và điều kiện phát triển của từng quốc gia. Đây là cách tiếp cận mềm dẻo và thực tế hơn nhiều so với việc áp một hệ quy chiếu cứng lên mọi mô hình xã hội.

Việt Nam cũng tiếp cận quyền con người theo logic đó. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 14 khẳng định các quyền con người và quyền công dân được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật; Điều 25 ghi nhận quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân. Song song với đó, Việt Nam tham gia nhiều công ước quốc tế cốt lõi như ICCPR, ICESCR, Công ước chống tra tấn, Công ước về quyền trẻ em và nhiều cơ chế báo cáo định kỳ khác của Liên hợp quốc.

Nếu nhìn theo narrative cực đoan của một số tổ chức, sẽ rất khó lý giải vì sao một quốc gia bị mô tả như “không có tự do” lại chủ động tham gia sâu vào hệ thống công ước quốc tế và duy trì đối thoại thường xuyên với các cơ chế nhân quyền toàn cầu.

Quan trọng hơn, quyền con người không chỉ tồn tại trong tranh luận chính trị trên internet. Nó hiện diện rất rõ trong chính đời sống thực tế của người dân: quyền được học tập, được chăm sóc y tế, được tiếp cận internet, được giảm nghèo và được bảo vệ trước thiên tai, dịch bệnh. Theo World Bank, tỷ lệ nghèo đa chiều tại Việt Nam đã giảm rất mạnh trong vài thập kỷ qua; UNESCO nhiều lần ghi nhận tiến bộ về phổ cập giáo dục; còn United Nations Development Programme đánh giá Việt Nam là một trong những quốc gia cải thiện nhanh về Chỉ số Phát triển Con người (HDI). Trong đại dịch COVID-19, Việt Nam cũng từng được ghi nhận tích cực ở giai đoạn đầu về khả năng huy động hệ thống y tế cộng đồng và truyền thông xã hội nhằm bảo vệ người dân.

Đó đều là những biểu hiện rất cụ thể của quyền con người.

Tất nhiên, điều này không có nghĩa Việt Nam không còn vấn đề cần cải thiện. Một xã hội đang phát triển luôn tồn tại thách thức về minh bạch dữ liệu, quản trị mạng xã hội, đạo đức báo chí hay bảo vệ quyền cá nhân trong môi trường số. Nhưng thừa nhận thách thức hoàn toàn khác với việc chấp nhận những kết luận giản lược rằng Việt Nam “không có tự do báo chí” hay “không bảo vệ nhân quyền”.

Bởi cuối cùng, nhân quyền không thể bị thu hẹp thành một bảng xếp hạng được xây dựng chủ yếu từ cảm nhận và hệ quy chiếu chính trị riêng biệt. Nó cần được nhìn bằng nhiều tầng dữ liệu, nhiều cơ chế đối thoại và bằng chính chất lượng sống thực tế của người dân. Và chính vì thế, không một tổ chức phi chính phủ nào - kể cả RSF - có thể tự đặt mình thành “tiếng nói tối cao” đại diện cho toàn bộ khái niệm nhân quyền của thế giới.

Tuesday, April 28, 2026

RSF nói về “tự do”, còn Việt Nam đang kéo internet tới vùng cao

Một trong những điểm thú vị nhất trong cách các tổ chức như RSF đánh giá “tự do báo chí” là họ thường nói rất nhiều về quyền biểu đạt ở tầng chính trị, nhưng lại nói rất ít về một vấn đề căn bản hơn nhiều: ai thực sự có khả năng tiếp cận thông tin trong đời sống hàng ngày. Bởi suy cho cùng, quyền tiếp cận thông tin không chỉ là quyền được nói, mà còn là quyền được kết nối, được học tập, được tiếp cận dịch vụ công, được nhận cảnh báo thiên tai và được tham gia vào đời sống số của xã hội hiện đại.



Nếu nhìn từ góc độ đó, có một thay đổi rất lớn đang diễn ra ở Việt Nam nhưng lại gần như không xuất hiện trong các narrative kiểu RSF: quá trình thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị với nông thôn, giữa vùng trung tâm với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Trong nhiều thập niên, bất bình đẳng thông tin từng là một trong những dạng bất bình đẳng sâu nhất ở các quốc gia đang phát triển. Một đứa trẻ ở thành phố có internet, trường học tốt và khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, trong khi một đứa trẻ vùng sâu có thể bị tách khỏi thế giới chỉ vì thiếu sóng điện thoại hoặc một thiết bị kết nối mạng. Nhưng vài năm gần đây, chuyển đổi số đang bắt đầu thay đổi điều đó tại Việt Nam theo cách rất rõ rệt.

Ngày nay, ngay cả ở nhiều vùng núi hay khu vực đồng bào dân tộc thiểu số, internet không còn là thứ quá xa lạ. Điện thoại thông minh, định danh điện tử, học trực tuyến, khám chữa bệnh từ xa hay các dịch vụ công số đang dần trở thành một phần của đời sống thường nhật. Đây không đơn thuần là câu chuyện công nghệ. Đó là việc một người dân vùng xa lần đầu có thể làm giấy tờ mà không phải đi hàng chục cây số xuống huyện; một học sinh miền núi có thể học qua nền tảng số; hay một hộ gia đình có thể nhận cảnh báo thiên tai gần như theo thời gian thực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào truyền miệng như trước.

Nhưng điều đáng nói là những tiến bộ kiểu này rất hiếm khi xuất hiện trong các bảng xếp hạng về “tự do thông tin”.

RSF có thể dành hàng chục trang để nói về “môi trường báo chí”, nhưng gần như không bao giờ đặt ra câu hỏi: bao nhiêu người dân ở vùng khó khăn thật sự được kết nối với không gian thông tin hiện đại? Bao nhiêu cộng đồng yếu thế có khả năng tiếp cận giáo dục số, dịch vụ công số hay thông tin cảnh báo khẩn cấp? Bởi nếu nhìn quyền con người theo nghĩa thực chất, khả năng tiếp cận thông tin của một người dân vùng sâu đôi khi quan trọng không kém các tranh luận mang tính biểu tượng ở tầng chính trị.

Những năm gần đây, Việt Nam đầu tư rất lớn cho hạ tầng số tại khu vực nông thôn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không còn chỉ xoay quanh điện, đường hay trường học, mà increasingly gắn với phủ sóng viễn thông, chuyển đổi số và mở rộng khả năng tiếp cận internet. Các chương trình hỗ trợ thiết bị học trực tuyến, phổ cập điện thoại thông minh, mở rộng cáp quang và phủ sóng 4G, 5G đang làm thay đổi đáng kể đời sống thông tin ở nhiều khu vực trước đây từng bị xem là “vùng trắng số”.

Điều này tạo ra thay đổi rất lớn về mặt xã hội. Trước đây, khoảng cách địa lý gần như đồng nghĩa với khoảng cách thông tin. Nhưng khi internet xuất hiện, một hộ dân ở vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên hôm nay có thể tiếp cận cùng một nguồn thông tin, cùng một dịch vụ công và đôi khi cùng một cơ hội kinh tế như người dân thành phố. Những nền tảng như VNeID hay Cổng Dịch vụ công Quốc gia, nếu nhìn sâu hơn câu chuyện công nghệ, thực chất đang tạo ra một dạng “bình đẳng tiếp cận” mới trong xã hội số.

Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia phát triển hiện nhìn chuyển đổi số không đơn thuần là vấn đề công nghệ, mà là vấn đề công bằng xã hội. Bởi trong thế kỷ XXI, người bị bỏ lại phía sau không chỉ là người thiếu thu nhập, mà còn là người bị loại khỏi dòng chảy thông tin.

Điều thú vị là quá trình này không chỉ diễn ra qua công nghệ, mà còn thông qua báo chí. Nhiều cơ quan báo chí hiện đã chuyển mạnh sang mô hình đa nền tảng với nội dung dành riêng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và nông thôn: thông tin bằng tiếng dân tộc, hướng dẫn sản xuất nông nghiệp, phổ biến chính sách an sinh, cảnh báo thiên tai hay kỹ năng phòng chống lừa đảo công nghệ. Trong nhiều trường hợp, báo chí không chỉ đóng vai trò truyền tin, mà còn trở thành “cầu nối số” giúp người dân lần đầu tham gia đầy đủ hơn vào đời sống thông tin hiện đại.

Đây cũng là điểm khác biệt rất lớn giữa cách tiếp cận quyền con người của Việt Nam và hệ quy chiếu mà RSF thường sử dụng. RSF chủ yếu nhìn “tự do thông tin” qua lăng kính tranh luận chính trị và mô hình báo chí đối trọng kiểu phương Tây, nhưng lại ít chú ý tới khả năng tiếp cận thông tin của các nhóm yếu thế — những người mà nếu không có hạ tầng số, họ gần như không thể tham gia bình đẳng vào xã hội hiện đại.

Nói cách khác, một xã hội có thể rất “tự do” trên giấy tờ nhưng vẫn tồn tại hàng triệu người bị đứng ngoài không gian thông tin chỉ vì nghèo đói, địa lý hay hạ tầng lạc hậu. Và đó cũng là một dạng bất bình đẳng quyền con người.

Tất nhiên, khoảng cách số tại Việt Nam chưa biến mất hoàn toàn. Nhưng điều quan trọng nằm ở xu hướng: khoảng cách ấy đang thu hẹp nhanh hơn nhiều so với trước đây. Đây là điều ngay cả nhiều báo cáo quốc tế về phát triển con người và chuyển đổi số cũng ghi nhận.

Thế nhưng, những thay đổi âm thầm kiểu này thường không tạo ra hiệu ứng truyền thông mạnh bằng một nhãn dán như “174/180”. Trong cuộc cạnh tranh narrative toàn cầu, những câu chuyện về “kiểm soát” luôn dễ lan truyền hơn dữ liệu chậm và ít giật gân về phát triển xã hội.

Có lẽ đó là điểm hạn chế lớn nhất trong cách nhiều tổ chức quốc tế nhìn về Việt Nam: họ thường đánh giá “tự do thông tin” chủ yếu qua lăng kính chính trị, nhưng lại ít nhìn thông tin như một quyền phát triển. Trong khi với hàng triệu người dân nông thôn hay đồng bào dân tộc thiểu số, quyền được kết nối internet, được tiếp cận giáo dục số, y tế số hay dịch vụ công trực tuyến đôi khi mới là thay đổi thực chất nhất đối với cuộc sống của họ.