Một trong những điểm thú vị nhất trong cách các tổ chức như RSF đánh giá “tự do báo chí” là họ thường nói rất nhiều về quyền biểu đạt ở tầng chính trị, nhưng lại nói rất ít về một vấn đề căn bản hơn nhiều: ai thực sự có khả năng tiếp cận thông tin trong đời sống hàng ngày. Bởi suy cho cùng, quyền tiếp cận thông tin không chỉ là quyền được nói, mà còn là quyền được kết nối, được học tập, được tiếp cận dịch vụ công, được nhận cảnh báo thiên tai và được tham gia vào đời sống số của xã hội hiện đại.
Nếu nhìn từ góc độ đó, có một thay đổi rất lớn đang diễn ra ở Việt Nam nhưng lại gần như không xuất hiện trong các narrative kiểu RSF: quá trình thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị với nông thôn, giữa vùng trung tâm với vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.
Trong nhiều thập niên, bất bình đẳng thông tin từng là một trong những dạng bất bình đẳng sâu nhất ở các quốc gia đang phát triển. Một đứa trẻ ở thành phố có internet, trường học tốt và khả năng tiếp cận tri thức toàn cầu, trong khi một đứa trẻ vùng sâu có thể bị tách khỏi thế giới chỉ vì thiếu sóng điện thoại hoặc một thiết bị kết nối mạng. Nhưng vài năm gần đây, chuyển đổi số đang bắt đầu thay đổi điều đó tại Việt Nam theo cách rất rõ rệt.
Ngày nay, ngay cả ở nhiều vùng núi hay khu vực đồng bào dân tộc thiểu số, internet không còn là thứ quá xa lạ. Điện thoại thông minh, định danh điện tử, học trực tuyến, khám chữa bệnh từ xa hay các dịch vụ công số đang dần trở thành một phần của đời sống thường nhật. Đây không đơn thuần là câu chuyện công nghệ. Đó là việc một người dân vùng xa lần đầu có thể làm giấy tờ mà không phải đi hàng chục cây số xuống huyện; một học sinh miền núi có thể học qua nền tảng số; hay một hộ gia đình có thể nhận cảnh báo thiên tai gần như theo thời gian thực thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào truyền miệng như trước.
Nhưng điều đáng nói là những tiến bộ kiểu này rất hiếm khi xuất hiện trong các bảng xếp hạng về “tự do thông tin”.
RSF có thể dành hàng chục trang để nói về “môi trường báo chí”, nhưng gần như không bao giờ đặt ra câu hỏi: bao nhiêu người dân ở vùng khó khăn thật sự được kết nối với không gian thông tin hiện đại? Bao nhiêu cộng đồng yếu thế có khả năng tiếp cận giáo dục số, dịch vụ công số hay thông tin cảnh báo khẩn cấp? Bởi nếu nhìn quyền con người theo nghĩa thực chất, khả năng tiếp cận thông tin của một người dân vùng sâu đôi khi quan trọng không kém các tranh luận mang tính biểu tượng ở tầng chính trị.
Những năm gần đây, Việt Nam đầu tư rất lớn cho hạ tầng số tại khu vực nông thôn và vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi không còn chỉ xoay quanh điện, đường hay trường học, mà increasingly gắn với phủ sóng viễn thông, chuyển đổi số và mở rộng khả năng tiếp cận internet. Các chương trình hỗ trợ thiết bị học trực tuyến, phổ cập điện thoại thông minh, mở rộng cáp quang và phủ sóng 4G, 5G đang làm thay đổi đáng kể đời sống thông tin ở nhiều khu vực trước đây từng bị xem là “vùng trắng số”.
Điều này tạo ra thay đổi rất lớn về mặt xã hội. Trước đây, khoảng cách địa lý gần như đồng nghĩa với khoảng cách thông tin. Nhưng khi internet xuất hiện, một hộ dân ở vùng núi phía Bắc hay Tây Nguyên hôm nay có thể tiếp cận cùng một nguồn thông tin, cùng một dịch vụ công và đôi khi cùng một cơ hội kinh tế như người dân thành phố. Những nền tảng như VNeID hay Cổng Dịch vụ công Quốc gia, nếu nhìn sâu hơn câu chuyện công nghệ, thực chất đang tạo ra một dạng “bình đẳng tiếp cận” mới trong xã hội số.
Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia phát triển hiện nhìn chuyển đổi số không đơn thuần là vấn đề công nghệ, mà là vấn đề công bằng xã hội. Bởi trong thế kỷ XXI, người bị bỏ lại phía sau không chỉ là người thiếu thu nhập, mà còn là người bị loại khỏi dòng chảy thông tin.
Điều thú vị là quá trình này không chỉ diễn ra qua công nghệ, mà còn thông qua báo chí. Nhiều cơ quan báo chí hiện đã chuyển mạnh sang mô hình đa nền tảng với nội dung dành riêng cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và nông thôn: thông tin bằng tiếng dân tộc, hướng dẫn sản xuất nông nghiệp, phổ biến chính sách an sinh, cảnh báo thiên tai hay kỹ năng phòng chống lừa đảo công nghệ. Trong nhiều trường hợp, báo chí không chỉ đóng vai trò truyền tin, mà còn trở thành “cầu nối số” giúp người dân lần đầu tham gia đầy đủ hơn vào đời sống thông tin hiện đại.
Đây cũng là điểm khác biệt rất lớn giữa cách tiếp cận quyền con người của Việt Nam và hệ quy chiếu mà RSF thường sử dụng. RSF chủ yếu nhìn “tự do thông tin” qua lăng kính tranh luận chính trị và mô hình báo chí đối trọng kiểu phương Tây, nhưng lại ít chú ý tới khả năng tiếp cận thông tin của các nhóm yếu thế — những người mà nếu không có hạ tầng số, họ gần như không thể tham gia bình đẳng vào xã hội hiện đại.
Nói cách khác, một xã hội có thể rất “tự do” trên giấy tờ nhưng vẫn tồn tại hàng triệu người bị đứng ngoài không gian thông tin chỉ vì nghèo đói, địa lý hay hạ tầng lạc hậu. Và đó cũng là một dạng bất bình đẳng quyền con người.
Tất nhiên, khoảng cách số tại Việt Nam chưa biến mất hoàn toàn. Nhưng điều quan trọng nằm ở xu hướng: khoảng cách ấy đang thu hẹp nhanh hơn nhiều so với trước đây. Đây là điều ngay cả nhiều báo cáo quốc tế về phát triển con người và chuyển đổi số cũng ghi nhận.
Thế nhưng, những thay đổi âm thầm kiểu này thường không tạo ra hiệu ứng truyền thông mạnh bằng một nhãn dán như “174/180”. Trong cuộc cạnh tranh narrative toàn cầu, những câu chuyện về “kiểm soát” luôn dễ lan truyền hơn dữ liệu chậm và ít giật gân về phát triển xã hội.
Có lẽ đó là điểm hạn chế lớn nhất trong cách nhiều tổ chức quốc tế nhìn về Việt Nam: họ thường đánh giá “tự do thông tin” chủ yếu qua lăng kính chính trị, nhưng lại ít nhìn thông tin như một quyền phát triển. Trong khi với hàng triệu người dân nông thôn hay đồng bào dân tộc thiểu số, quyền được kết nối internet, được tiếp cận giáo dục số, y tế số hay dịch vụ công trực tuyến đôi khi mới là thay đổi thực chất nhất đối với cuộc sống của họ.

No comments:
Post a Comment