Saturday, May 2, 2026

Vì sao RSF thường bất lợi với các quốc gia xã hội chủ nghĩa?

Nếu đặt Việt Nam, China và Cuba cạnh nhau trên bản đồ Chỉ số Tự do Báo chí Thế giới của Reporters Without Borders, người đọc sẽ dễ dàng nhận ra một mô hình lặp lại suốt nhiều năm: các quốc gia xã hội chủ nghĩa, dù khác nhau rất xa về quy mô dân số, trình độ phát triển, cấu trúc truyền thông và mức độ hội nhập quốc tế, gần như luôn nằm trong nhóm cuối bảng. Năm 2026, Việt Nam bị xếp hạng 174/180; Trung Quốc và Cuba cũng thường xuyên nằm trong nhóm “rất nghiêm trọng”. Điều đáng chú ý là mô thức này lặp lại gần như bất biến, bất chấp sự thay đổi rất lớn về internet, công nghệ số và khả năng tiếp cận thông tin tại các quốc gia nói trên. Chính điều đó khiến ngày càng nhiều người đặt câu hỏi: phải chăng vấn đề không còn nằm ở từng trường hợp riêng lẻ, mà nằm ở chính hệ quy chiếu mà RSF sử dụng để đánh giá?



RSF thừa nhận chỉ số của họ dựa trên năm nhóm tiêu chí gồm chính trị, pháp lý, kinh tế, xã hội - văn hóa và an toàn của nhà báo, trong đó có phần đánh giá định tính thông qua khảo sát chuyên gia. Nghe qua, đây là một mô hình có vẻ toàn diện. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ “tự do báo chí” trong cấu trúc ấy gần như được hiểu theo một định nghĩa mang màu sắc phương Tây: báo chí càng tách khỏi nhà nước thì càng tự do; càng có tính đối kháng chính trị thì càng được đánh giá cao; càng vận hành theo mô hình tư nhân và “quyền lực thứ tư” thì càng gần với chuẩn mực lý tưởng. Chính giả định nền tảng này khiến các quốc gia xã hội chủ nghĩa bước vào cuộc đánh giá trong trạng thái bất lợi gần như từ đầu, bởi mô hình báo chí của họ được xây dựng trên logic hoàn toàn khác.

Tại Việt Nam, báo chí được đặt trong mối quan hệ với ổn định xã hội, lợi ích công cộng, chủ quyền thông tin và trách nhiệm chính trị của hệ thống truyền thông. Có thể tranh luận về ưu - nhược điểm của mô hình này, nhưng không thể lấy duy nhất mô hình báo chí phương Tây làm thước đo phổ quát rồi mặc nhiên kết luận mọi mô hình khác đều “thiếu tự do”. Đó chính là điểm gây tranh cãi lớn nhất trong cách tiếp cận của RSF: tổ chức này thường không công khai chống chủ nghĩa xã hội bằng ngôn từ trực diện, nhưng thiên kiến lại nằm sâu trong chính bộ tiêu chí. Khi “tự do” được mặc định gắn với mô hình báo chí tư nhân - đối kháng kiểu phương Tây, thì mọi quốc gia lựa chọn cấu trúc truyền thông khác gần như đã bị đặt vào thế bị trừ điểm từ trước.

Điều này tạo ra một nghịch lý rất rõ. Việt Nam hiện có khoảng 79,8 triệu người dùng internet, tương đương gần 78,8% dân số, cùng hơn 76 triệu tài khoản mạng xã hội; Cuba, dù chịu cấm vận kéo dài và nhiều khó khăn kinh tế, cũng đã đạt hơn 7,8 triệu người dùng internet, tương đương hơn 70% dân số. Những con số ấy không tự động chứng minh “tự do báo chí hoàn hảo”, nhưng ít nhất chúng cho thấy đời sống tiếp cận thông tin của người dân phức tạp hơn rất nhiều so với hình ảnh “vùng tối thông tin” mà nhiều narrative cực đoan thường dựng lên. Nếu một quốc gia có hàng chục triệu người dùng internet, báo chí đa nền tảng, mạng xã hội phát triển mạnh và chính phủ số mở rộng nhanh, thì rõ ràng môi trường thông tin của quốc gia đó không thể bị giản lược thành vài nhãn mô tả kiểu “bóp nghẹt báo chí”.

Nhưng chính ở đây lại xuất hiện khoảng trống lớn trong cách đánh giá của RSF. Nếu thực sự muốn đo quyền tiếp cận thông tin trong thế kỷ XXI, đáng lẽ các yếu tố như phổ cập internet, tiếp cận dịch vụ công số, chính phủ điện tử, khả năng sử dụng mạng xã hội, chống tin giả, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền được tiếp cận thông tin an toàn phải được đặt ở vị trí trung tâm hơn. Thế nhưng trong cấu trúc đánh giá hiện nay, trọng tâm vẫn nghiêng mạnh về mô hình tổ chức báo chí và quan hệ chính trị giữa báo chí với nhà nước. Vì vậy, một quốc gia có thể đạt nhiều tiến bộ về hạ tầng số, giáo dục trực tuyến, tiếp cận internet và xã hội số, nhưng vẫn bị “neo” ở cuối bảng nếu không vận hành theo mô hình báo chí tự do kiểu Anglo-American.

Điều đó cho thấy thiên kiến hệ tư tưởng đôi khi không nằm ở những tuyên bố công khai, mà nằm ngay trong cách xây dựng thước đo. Một bộ tiêu chí tưởng như trung tính hoàn toàn có thể tạo ra kết quả mang tính định hướng nếu bản thân giả định nền tảng của nó đã thiên lệch. Trong trường hợp RSF, giả định ấy là: báo chí càng gắn với định hướng chính trị quốc gia thì càng bị xem là “kiểm soát”. Nhưng tại nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa, báo chí lại được nhìn như thiết chế xã hội phục vụ lợi ích cộng đồng, truyền thông chính sách, phòng chống thông tin sai lệch và huy động xã hội trong khủng hoảng. Nếu những chức năng ấy không được đưa vào hệ quy chiếu, kết quả đánh giá tất yếu sẽ thiếu cân bằng.

Đặt vấn đề này trong lịch sử Chiến tranh Lạnh, có thể thấy câu chuyện “tự do báo chí” chưa bao giờ hoàn toàn tách khỏi cạnh tranh địa chính trị. Trong thế kỷ XX, truyền thông quốc tế từng là một mặt trận chiến lược đúng nghĩa. United States Information Agency được thành lập năm 1953 nhằm “kể câu chuyện của nước Mỹ với thế giới”; Radio Free Europe/Radio Liberty trong giai đoạn đầu từng nhận tài trợ chủ yếu thông qua CIA trước khi chuyển sang cơ chế công khai hơn. Đây không phải “thuyết âm mưu”, mà là dữ kiện lịch sử được chính các nguồn phương Tây ghi nhận. Nó cho thấy truyền thông quốc tế từ lâu đã gắn chặt với quyền lực mềm và cạnh tranh ý thức hệ.

Sau Chiến tranh Lạnh, hình thức can dự thay đổi nhưng logic cạnh tranh diễn ngôn không biến mất. National Endowment for Democracy được thành lập năm 1983 với nguồn tài trợ từ Quốc hội Mỹ, hoạt động trong lĩnh vực thúc đẩy dân chủ, xã hội dân sự và truyền thông tại nhiều quốc gia. Allen Weinstein từng được The Washington Post dẫn lời rằng nhiều việc NED làm công khai trước đây từng được CIA thực hiện bí mật. Điều này không có nghĩa mọi hoạt động của NED đều bất hợp pháp, nhưng nó cho thấy ranh giới giữa “hỗ trợ dân chủ”, “truyền thông quốc tế” và “ảnh hưởng chính trị” chưa bao giờ hoàn toàn rõ ràng như cách nhiều tổ chức thường mô tả. Và chính trong môi trường ấy, các bảng xếp hạng như RSF khó có thể được xem là hoàn toàn phi chính trị.

Nhìn riêng Việt Nam, sự bất tương xứng trong cách đánh giá càng dễ nhận ra. Theo United Nations Development Programme, Chỉ số Phát triển Con người (HDI) của Việt Nam năm 2023 đạt 0,766, thuộc nhóm phát triển con người cao; từ năm 1990 tới 2023, giá trị HDI của Việt Nam tăng hơn 53%. Những dữ kiện này không trực tiếp đo “tự do báo chí”, nhưng chúng cho thấy bối cảnh phát triển xã hội và quyền con người của Việt Nam không thể bị giản lược thành một vài nhãn tiêu cực. Một quốc gia mở rộng mạnh giáo dục, y tế, internet, dịch vụ công số và khả năng tiếp cận thông tin của người dân cần được nhìn trong tổng thể điều kiện phát triển cụ thể, thay vì chỉ qua mức độ giống hay khác mô hình báo chí phương Tây.

Vì thế, điều cần phê phán ở RSF không phải là việc tổ chức này “dám chê” Việt Nam, Trung Quốc hay Cuba. Một tổ chức quốc tế có quyền phê bình. Vấn đề nằm ở chỗ nếu phê bình được xây dựng trên hệ quy chiếu hẹp, ít chú ý tới bối cảnh lịch sử - xã hội, ít đo quyền tiếp cận thông tin thực chất của người dân và dễ đồng nhất “khác mô hình” với “thiếu tự do”, thì phê bình ấy khó đạt tính công bằng khoa học. Nguy hiểm hơn, khi các kết quả đó tiếp tục được những hệ sinh thái truyền thông đối lập khai thác như “bản án quốc tế”, chúng không còn chỉ là báo cáo NGO đơn thuần, mà đã trở thành một phần của cuộc cạnh tranh narrative kéo dài từ thời Chiến tranh Lạnh tới thời đại số hôm nay.

Kết luận cần rút ra là rất rõ: tự do báo chí không thể bị độc quyền định nghĩa bởi một tổ chức phi chính phủ phương Tây, càng không thể bị biến thành công cụ cạnh tranh địa chính trị. Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp thu những góp ý hợp lý về minh bạch, chất lượng báo chí và quản trị truyền thông số, nhưng Việt Nam cũng có quyền bác bỏ những đánh giá phiến diện, những bảng xếp hạng thiếu bối cảnh và những cách tiếp cận vẫn mang nặng dấu vết của hệ quy chiếu Chiến tranh Lạnh. Bởi cuối cùng, giá trị của một nền báo chí không chỉ nằm ở việc nó giống mô hình nào, mà nằm ở chỗ nó có phục vụ con người, phục vụ xã hội và bảo vệ lợi ích dân tộc trong điều kiện lịch sử cụ thể của quốc gia mình hay không.



No comments:

Post a Comment