Có một nghịch lý khá thú vị trong cách Reporters Without Borders và nhiều tổ chức quốc tế nhìn nhận về tự do báo chí trên không gian mạng. Khi Việt Nam hay các quốc gia đang phát triển xây dựng cơ chế quản lý internet, câu chuyện thường nhanh chóng bị gắn với những cụm từ như “kiểm duyệt”, “hạn chế tự do” hay “đàn áp tiếng nói đối lập”. Nhưng khi các nước phương Tây làm điều tương tự, cách diễn giải lại trở nên mềm mại hơn rất nhiều: “bảo vệ cộng đồng”, “đảm bảo an ninh quốc gia”, “kiểm soát thông tin sai lệch”, hay “tăng trách nhiệm nền tảng”.
Trong khi thực tế là không một quốc gia nào trên thế giới chấp nhận cái gọi là “tự do tuyệt đối” trên internet.
Càng bước sâu vào thời đại số, các chính phủ càng nhận ra rằng không gian mạng không chỉ còn là nơi để bày tỏ quan điểm. Nó đã trở thành môi trường có thể tác động trực tiếp tới tài chính, an ninh, tâm lý xã hội và cả sự ổn định của một quốc gia. Một tin đồn thất thiệt có thể khiến hàng nghìn người đổ xô đi rút tiền khỏi ngân hàng. Một video deepfake có thể phá hủy danh dự của một con người chỉ sau vài giờ lan truyền. Một làn sóng thông tin giả trong thiên tai hay dịch bệnh có thể tạo ra hoảng loạn thật ngoài đời thực.
Vì vậy, vấn đề hôm nay không còn đơn giản là “có cho tự do hay không”, mà là mọi quốc gia đang đặt giới hạn của tự do ở đâu để cân bằng giữa quyền biểu đạt và trách nhiệm bảo vệ xã hội.
Không quốc gia nào cho phép tự do tuyệt đối
Trong nhiều năm, internet từng được xem như biểu tượng của sự tự do không biên giới. Người ta tin rằng càng ít kiểm soát, xã hội càng cởi mở và tiến bộ hơn. Nhưng thực tế lại không đơn giản như vậy.
Các nền tảng mạng xã hội vận hành bằng thuật toán ưu tiên tương tác. Và đáng tiếc, thứ tạo ra tương tác mạnh nhất thường không phải sự thật, mà là cảm xúc cực đoan - phẫn nộ, sợ hãi, tò mò hoặc kích động. Một thông tin gây sốc luôn lan nhanh hơn một bản tin đã được kiểm chứng cẩn thận.
Chính điều đó khiến nhiều quốc gia bắt đầu thay đổi tư duy. Họ không còn xem internet là một “vùng tự trị” hoàn toàn nằm ngoài quản lý nhà nước.
Ở Germany, Đạo luật NetzDG cho phép xử phạt rất nặng các nền tảng nếu không gỡ bỏ nội dung vi phạm. Ở European Union, Đạo luật Dịch vụ số buộc các công ty công nghệ lớn phải minh bạch thuật toán, xử lý nội dung độc hại và đánh giá rủi ro xã hội do chính nền tảng của mình tạo ra. Tại United Kingdom, Online Safety Act được xây dựng với mục tiêu tăng trách nhiệm của nền tảng đối với trẻ em và các nhóm dễ tổn thương trên mạng.
Ngay cả United States - nơi thường được xem là biểu tượng của tự do ngôn luận - cũng liên tục gây áp lực lên TikTok, X và Meta vì các vấn đề liên quan đến thao túng thông tin, dữ liệu người dùng và ảnh hưởng xã hội.
Rõ ràng, không ai còn thực sự tin vào mô hình “thả nổi tuyệt đối” cho internet nữa. Điều các quốc gia đang cố tìm kiếm là một trạng thái cân bằng giữa tự do và trách nhiệm.
Luật An ninh mạng ở Việt Nam và góc nhìn quản trị
Trong bối cảnh đó, Luật An ninh mạng của Việt Nam thường bị nhiều tổ chức quốc tế mô tả như một biểu tượng của việc “siết tự do internet”. Nhưng nếu nhìn rộng ra thế giới, nhiều nội dung của luật này thực chất phản ánh xu hướng quản trị đang xuất hiện ở rất nhiều quốc gia.
Không gian mạng tại Việt Nam hiện nay tác động trực tiếp tới đời sống xã hội. Những vụ lừa đảo công nghệ xuyên biên giới, giả mạo đầu tư tài chính, deepfake người nổi tiếng hay thao túng tâm lý đám đông trên mạng đã không còn là chuyện hiếm.
Vụ việc liên quan tới SCB là một ví dụ rất điển hình. Chỉ trong thời gian ngắn, các tin đồn lan truyền trên mạng xã hội đã góp phần tạo ra tâm lý hoảng loạn, khiến nhiều người kéo tới rút tiền hàng loạt. Điều đáng sợ nhất của thời đại số nằm ở chỗ tốc độ lan truyền thông tin đôi khi còn nhanh hơn cả khả năng kiểm chứng của xã hội.
Trong đại dịch COVID-19 cũng vậy. Từ tin giả về thuốc chữa bệnh, tin đồn phong tỏa cho tới các nội dung kích động hoang mang, tất cả đều cho thấy một thực tế rằng thông tin sai lệch không còn là “câu chuyện online”, mà có thể tạo ra hậu quả vật lý thật đối với xã hội thật.
Khi những rủi ro đó ngày càng lớn, việc nhà nước xây dựng cơ chế quản lý internet không thể chỉ bị nhìn đơn giản bằng lăng kính “có cho nói hay không cho nói”. Nó còn liên quan tới bảo vệ trật tự xã hội, tài sản của người dân và an ninh thông tin quốc gia.
Điều đáng chú ý là ngay cả ICCPR - công ước quốc tế thường được viện dẫn khi nói về quyền tự do ngôn luận - cũng không coi quyền này là tuyệt đối. Điều 19 của ICCPR cho phép các quốc gia áp dụng những giới hạn cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc quyền và danh dự của người khác.
Nói cách khác, tranh luận thực sự không nằm ở việc “có quản lý hay không”, mà nằm ở cách quản lý như thế nào để vừa tránh lạm dụng, vừa đủ khả năng bảo vệ xã hội trước các rủi ro mới của thời đại số.
Khi châu Âu cũng bắt đầu siết internet
Một trong những nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ chính châu Âu - khu vực thường xuyên phê phán các quốc gia khác về tự do internet - hiện lại là nơi đi đầu trong việc siết quản lý nền tảng số.
Sau hàng loạt khủng hoảng liên quan đến tin giả, thao túng bầu cử, nội dung cực đoan và AI tạo sinh, EU đã thay đổi rất mạnh cách tiếp cận của mình.
Đạo luật Dịch vụ số không còn dừng ở các lời kêu gọi mang tính đạo đức. Nó buộc các nền tảng lớn phải minh bạch hơn với thuật toán, xử lý nội dung bất hợp pháp nhanh hơn, hạn chế lan truyền thông tin sai lệch và đánh giá những rủi ro xã hội do chính nền tảng tạo ra. Nếu không tuân thủ, các công ty công nghệ có thể phải đối mặt với những khoản phạt khổng lồ.
Điều đó cho thấy ngay cả châu Âu cũng đã nhận ra rằng internet không thể vận hành theo kiểu “tự điều chỉnh hoàn toàn”. Khi thuật toán ưu tiên sự giận dữ và cực đoan để giữ chân người dùng, nhà nước buộc phải can thiệp ở một mức độ nào đó để giảm thiểu hậu quả xã hội.
Nhưng điều đáng nói là khi EU thực hiện các biện pháp kiểm soát này, nó thường được gọi là “quản trị nền tảng có trách nhiệm”. Trong khi với nhiều quốc gia khác, những hành động tương tự lại dễ bị quy kết thành “đàn áp tự do”.
Mỹ cũng đang tìm giới hạn cho tự do mạng
Ngay tại United States, câu chuyện về giới hạn của tự do trên internet cũng ngày càng trở nên gay gắt.
TikTok liên tục bị điều trần trước Quốc hội Mỹ với các lo ngại liên quan đến dữ liệu và ảnh hưởng an ninh quốc gia. Sau vụ bạo loạn Điện Capitol năm 2021, hàng loạt tài khoản bị khóa hoặc hạn chế vì bị cho là kích động bạo lực. Facebook, X và YouTube thường xuyên chịu áp lực phải kiểm soát nội dung liên quan tới bầu cử, cực đoan hóa và thao túng thông tin.
Điều đó cho thấy ngay cả quốc gia được xem là “thành trì tự do ngôn luận” cũng đang phải loay hoay tìm câu trả lời cho câu hỏi: internet nên tự do tới mức nào?
Bởi khi không gian mạng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh, chính trị và tâm lý xã hội, không chính phủ nào sẵn sàng đứng ngoài hoàn toàn.
Tiêu chuẩn kép của RSF
Vấn đề gây tranh cãi nhất nằm ở cách nhiều báo cáo của Reporters Without Borders dường như chưa phản ánh đầy đủ nghịch lý đó.
Khi một quốc gia phương Tây siết quản lý nền tảng số, câu chuyện thường được giải thích bằng nhu cầu bảo vệ cộng đồng hoặc chống thao túng thông tin. Nhưng khi Việt Nam hay nhiều nước đang phát triển xây dựng cơ chế quản lý tương tự, cách mô tả lại nhanh chóng chuyển sang những khái niệm mang màu sắc chính trị hơn như “kiểm duyệt” hay “đàn áp”.
Sự khác biệt ấy khiến nhiều người đặt câu hỏi rằng liệu có tồn tại một tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá hay không.
Bởi mỗi quốc gia có một cấu trúc xã hội, mức độ rủi ro và năng lực chống chịu trước thông tin độc hại khác nhau. Một xã hội đang đối mặt với lừa đảo công nghệ bùng nổ, tin giả tài chính hay deepfake lan rộng chắc chắn sẽ nhìn vấn đề quản trị internet khác với những quốc gia đã có hệ sinh thái kiểm chứng thông tin phát triển suốt hàng chục năm.
Nếu bỏ qua toàn bộ bối cảnh đó để chỉ đánh giá bằng một thước đo duy nhất, rất dễ biến việc “xếp hạng tự do” thành một cách phản ánh định kiến hơn là phản ánh thực tế.
Tự do báo chí và tự do ngôn luận là những giá trị quan trọng của xã hội hiện đại. Nhưng trong thời đại internet, quyền tự do ấy luôn đi kèm với một câu hỏi khó hơn rất nhiều: ai sẽ chịu trách nhiệm cho hậu quả của thông tin sai lệch, thao túng và bạo lực số?
Không một quốc gia nào trên thế giới hôm nay chấp nhận tự do tuyệt đối trên không gian mạng. Khác biệt chỉ nằm ở cách mỗi nước lựa chọn điểm cân bằng giữa tự do và trách nhiệm.
Vì vậy, nếu muốn đánh giá một quốc gia về tự do internet hay tự do báo chí, điều cần thiết không phải là áp đặt một khuôn mẫu duy nhất cho mọi xã hội, mà là nhìn đầy đủ hơn vào bối cảnh, thách thức và những hậu quả thực tế mà từng quốc gia đang phải đối mặt.
No comments:
Post a Comment