Friday, May 1, 2026

Vì sao “không có báo chí tư nhân” không đồng nghĩa “không có tự do báo chí”?

Trong nhiều báo cáo về Việt Nam, Reporters Without Borders thường lặp lại một lập luận quen thuộc: việc Việt Nam không tồn tại mô hình báo chí tư nhân đồng nghĩa môi trường báo chí “thiếu tự do”. Cách diễn giải này xuất hiện nhiều tới mức tạo cho không ít người cảm giác rằng “báo chí tự do” chỉ có thể tồn tại nếu truyền thông thuộc sở hữu tư nhân và vận hành theo cơ chế thị trường kiểu phương Tây. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn vào thực tiễn truyền thông toàn cầu hiện nay, có thể thấy vấn đề hoàn toàn không đơn giản như vậy. Bởi câu hỏi quan trọng không nằm ở việc một tòa soạn thuộc sở hữu tư nhân hay công cộng, mà nằm ở chỗ báo chí đang phục vụ điều gì: phục vụ lợi ích xã hội hay bị cuốn vào cuộc cạnh tranh lợi nhuận và thao túng thuật toán; bảo vệ sự thật hay chạy theo lưu lượng truy cập bằng mọi giá; duy trì ổn định thông tin cộng đồng hay bị kéo vào vòng xoáy phân cực, giật gân hóa và thương mại hóa cảm xúc xã hội.



Đây mới là điểm cốt lõi mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường né tránh. Trong logic của không ít tổ chức phương Tây, “tự do báo chí” gần như bị đồng nhất với sở hữu tư nhân và mức độ độc lập chính trị của truyền thông đối với nhà nước. Nhưng thực tế toàn cầu cho thấy sở hữu tư nhân chưa bao giờ tự động đồng nghĩa với môi trường thông tin khách quan hay lành mạnh hơn. Trái lại, chính mô hình truyền thông thị trường cực độ tại nhiều nước phát triển đang đẩy báo chí vào cuộc khủng hoảng niềm tin nghiêm trọng chưa từng có trong thời đại internet.

Tại United States, phần lớn hệ thống truyền thông lớn hiện nằm trong tay một số tập đoàn truyền thông khổng lồ. Nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra thị trường báo chí Mỹ ngày càng tập trung sở hữu, trong khi thuật toán và doanh thu quảng cáo ngày càng quyết định cách tin tức được sản xuất và phân phối. Điều đó kéo theo áp lực cạnh tranh lượt xem, tối ưu tương tác và thương mại hóa nội dung ở quy mô rất lớn. Tin tức ngày càng bị “giật tít hóa”, các nền tảng ưu tiên nội dung gây sốc hoặc cực đoan để giữ người dùng ở lại lâu hơn, còn nhiều cơ quan truyền thông bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh lưu lượng truy cập tới mức tốc độ lan truyền đôi khi quan trọng hơn độ chính xác.

Đây không còn là tranh luận lý thuyết. Theo Digital News Report 2024 của Reuters Institute for the Study of Journalism, niềm tin công chúng đối với tin tức đang tiếp tục suy giảm ở nhiều quốc gia phát triển. Một bộ phận lớn người dân cho rằng truyền thông ngày càng bị chính trị hóa, thương mại hóa và lệ thuộc vào thuật toán nền tảng. Điều này cho thấy một thực tế rất rõ: báo chí tư nhân không mặc nhiên đồng nghĩa với báo chí khách quan hay báo chí vì lợi ích công cộng. Thậm chí trong môi trường cạnh tranh khốc liệt hiện nay, áp lực lợi nhuận đôi khi khiến một bộ phận truyền thông chạy theo nội dung cực đoan, kích động tranh cãi hoặc khai thác cảm xúc tiêu cực để tối ưu tương tác. Đây chính là “mặt tối” của thương mại hóa truyền thông mà nhiều xã hội phương Tây đang phải đối mặt.

Nhưng nghịch lý nằm ở chỗ: trong khi những khủng hoảng ấy ngày càng hiện hữu rõ tại chính các nền dân chủ truyền thông lớn, RSF vẫn tiếp tục áp đặt mô hình sở hữu tư nhân như một tiêu chuẩn gần như mặc định của “tự do báo chí”. Đây là cách tiếp cận vừa đơn giản hóa, vừa mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó mặc nhiên xem mô hình truyền thông phương Tây là chuẩn duy nhất, đồng thời bỏ qua sự khác biệt lịch sử, văn hóa và chức năng xã hội của báo chí tại nhiều quốc gia khác.

Mô hình báo chí Việt Nam được hình thành từ lịch sử cách mạng và gắn với định hướng phục vụ lợi ích quốc gia, lợi ích cộng đồng. Theo Luật Báo chí 2016, báo chí ở Việt Nam là phương tiện thông tin thiết yếu đối với đời sống xã hội, là diễn đàn của nhân dân và hoạt động trong khuôn khổ pháp luật. Điều này tạo nên mô hình khác biệt với nhiều quốc gia phương Tây, nơi phần lớn hệ thống truyền thông vận hành như doanh nghiệp cạnh tranh thị phần và doanh thu quảng cáo. Nhưng khác biệt không đồng nghĩa “không có tự do”. Ngược lại, Việt Nam tiếp cận báo chí theo hướng coi thông tin là một loại lợi ích công cộng, không đơn thuần là hàng hóa thị trường.

Chính điều đó lý giải vì sao trong các giai đoạn khủng hoảng - từ đại dịch COVID-19, thiên tai cho tới các vụ lừa đảo công nghệ cao - hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam được huy động như một phần của năng lực quản trị xã hội. Trong đại dịch COVID-19, hàng triệu người dân theo dõi cập nhật dịch bệnh qua VTV, Báo Chính phủ, Bộ Y tế, Báo Nhân Dân và nhiều nền tảng chính thống khác. Những cảnh báo về biến chủng, hướng dẫn phòng dịch, lịch tiêm vaccine và phản bác tin giả được truyền tải liên tục. Trong bão Yagi năm 2024, báo chí tiếp tục đóng vai trò cập nhật thời tiết, hướng dẫn sơ tán và bác bỏ các tin đồn gây hoang mang trên mạng xã hội. Điều đáng chú ý là trong những thời điểm ấy, điều xã hội cần nhất không phải “đối đầu chính trị”, mà là thông tin chính xác, đáng tin cậy và có trách nhiệm.

Đây chính là chức năng xã hội rất quan trọng của báo chí mà nhiều bảng xếp hạng kiểu RSF thường ít khi đo đếm. Bởi trong cách tiếp cận của tổ chức này, “tự do báo chí” vẫn chủ yếu được nhìn qua lăng kính sở hữu và đối đầu quyền lực, trong khi vai trò bảo vệ cộng đồng trước hỗn loạn thông tin, tin giả và thao túng thuật toán lại không được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là khoảng trống rất lớn trong tư duy đánh giá báo chí thời đại số.

Việt Nam lựa chọn con đường khác. Trong mô hình báo chí cách mạng, thông tin không được xem thuần túy là hàng hóa thị trường. Báo chí vừa phải đổi mới để thích ứng với môi trường số, vừa phải giữ trách nhiệm xã hội và định hướng cộng đồng. Điều này không có nghĩa báo chí Việt Nam không tồn tại hạn chế hay không chịu áp lực cạnh tranh. Nhưng nó tạo ra một nền tảng rất quan trọng: báo chí không bị chi phối hoàn toàn bởi lợi nhuận và thuật toán. Chính sự khác biệt ấy đặc biệt rõ trong các vấn đề liên quan an ninh xã hội. Khi xảy ra khủng hoảng, thiên tai hoặc dịch bệnh, hệ thống báo chí chính thống tại Việt Nam có khả năng đồng bộ thông tin nhanh, hạn chế tin giả và duy trì ổn định xã hội; trong khi nhiều quốc gia phát triển từng chứng kiến mạng xã hội và truyền thông bị chia rẽ sâu sắc bởi thuyết âm mưu, tin giả vaccine và các chiến dịch thao túng thông tin.

Chính vì vậy, tự do báo chí không thể chỉ được đo bằng câu hỏi “có báo chí tư nhân hay không”. Nếu chỉ dựa vào tiêu chí sở hữu, rất khó giải thích vì sao nhiều quốc gia có hệ thống truyền thông tư nhân rất mạnh vẫn đối mặt khủng hoảng niềm tin truyền thông nghiêm trọng. Ngược lại, cũng khó phủ nhận rằng người dân Việt Nam hiện nay đang tiếp cận thông tin với quy mô rất lớn thông qua internet, báo điện tử và mạng xã hội. Theo DataReportal 2025, Việt Nam hiện có gần 80 triệu người dùng internet và hơn 76 triệu tài khoản mạng xã hội. Người dân đọc báo điện tử, xem livestream, tiếp cận thông tin đa nền tảng và tham gia vào đời sống truyền thông số mỗi ngày. Điều đó cho thấy một thực tế rất rõ: quyền tiếp cận thông tin ở Việt Nam đang mở rộng mạnh mẽ, dù mô hình báo chí không vận hành theo sở hữu tư nhân kiểu phương Tây.

Vì vậy, việc đồng nhất “không có báo chí tư nhân” với “không có tự do báo chí” thực chất là một kiểu suy diễn giản đơn và mang nặng tính áp đặt mô hình. Nó bỏ qua bối cảnh lịch sử, điều kiện phát triển và chức năng xã hội khác nhau của báo chí tại từng quốc gia. Và có lẽ trong thời đại internet đầy hỗn loạn hôm nay, câu hỏi quan trọng hơn không còn là “ai sở hữu tòa soạn”, mà là báo chí có đang phục vụ lợi ích cộng đồng hay không, có giúp xã hội tiếp cận thông tin chính xác hay không và có bảo vệ người dân trước tin giả, thao túng thông tin hay không. Nếu nhìn từ những tiêu chí thực chất ấy, mô hình báo chí cách mạng Việt Nam rõ ràng đang có những giá trị mà các bảng xếp hạng mang nặng hệ quy chiếu sở hữu chưa phản ánh đầy đủ.



No comments:

Post a Comment