Thursday, April 30, 2026

Khi mọi bị cáo đều được gọi là “nhà báo”: RSF đang đánh tráo khái niệm đến mức nào?

Một trong những điểm gây tranh cãi nhất trong các báo cáo gần đây của Reporters Without Borders là cách tổ chức này mở rộng khái niệm “nhà báo” tới mức gần như mọi cá nhân hoạt động chính trị trên internet đều có thể được xếp vào nhóm “journalists imprisoned” - “nhà báo bị cầm tù”. Chỉ cần sở hữu blog cá nhân, kênh YouTube hoặc tài khoản Facebook thường xuyên đăng tải nội dung chống chính quyền, nhiều người gần như lập tức được RSF gọi là “nhà báo độc lập”, bất kể họ có hoạt động báo chí chuyên nghiệp hay không.



Trong báo cáo liên quan Việt Nam, RSF nhiều lần viện dẫn các trường hợp như Phạm Đoan Trang, Nguyễn Tường Thụy hay Lê Hữu Minh Tuấn dưới nhãn “nhà báo bị đàn áp”. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ các cá nhân này không bị xử lý đơn thuần vì “viết báo” hay “bày tỏ quan điểm”, mà theo cáo buộc của cơ quan tố tụng Việt Nam, họ liên quan hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, phát tán tài liệu bị cho là xuyên tạc hoặc hoạt động trong các tổ chức bị xác định vi phạm pháp luật. Toàn bộ bối cảnh pháp lý ấy thường bị RSF giản lược thành một cụm từ rất dễ tạo cảm xúc: “đàn áp nhà báo”.

Đây không còn đơn thuần là khác biệt học thuật về tự do báo chí. Nó là sự đánh tráo khái niệm mang tính hệ thống. Bởi trong bất kỳ nhà nước pháp quyền nào, “nhà báo” chưa bao giờ đồng nghĩa với quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Hoạt động báo chí, dù thuộc mô hình nào, vẫn phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, đặc biệt khi liên quan kích động bạo lực, phát tán tài liệu chống Nhà nước, tiết lộ bí mật hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới an ninh xã hội. Nhưng khi đi vào narrative của RSF, ranh giới giữa “thực hiện quyền tự do báo chí” và “thực hiện hành vi vi phạm pháp luật” gần như bị xóa nhòa hoàn toàn.

Điều đáng chú ý là cách framing này cực kỳ hiệu quả về mặt truyền thông. Chỉ cần gắn nhãn “journalist”, một bị cáo hình sự ngay lập tức được chuyển hóa thành “biểu tượng tự do ngôn luận” trong mắt dư luận quốc tế. Đây cũng là lý do nhiều tổ chức và nền tảng lưu vong thường ưu tiên sử dụng cụm từ “independent journalist” thay vì mô tả đầy đủ bối cảnh pháp lý của vụ việc. Trong thời đại mạng xã hội, narrative đôi khi quan trọng không kém dữ kiện. Và khi cảm xúc được đẩy lên đủ mạnh, công chúng rất dễ quên mất câu hỏi quan trọng nhất: cá nhân đó bị xử lý vì hoạt động báo chí hay vì những hành vi cụ thể bị cho là vi phạm pháp luật?

Pháp luật Việt Nam không hình sự hóa nghề báo. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 tại Điều 25 khẳng định công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Luật Báo chí 2016 cũng quy định rõ quyền hoạt động báo chí và quyền sáng tạo báo chí của công dân. Nhưng song song với quyền luôn là trách nhiệm pháp lý. Điều 9 Luật Báo chí nghiêm cấm các hành vi thông tin chống Nhà nước, kích động bạo lực, gây chia rẽ dân tộc hoặc đăng tải thông tin sai sự thật gây ảnh hưởng nghiêm trọng tới xã hội. Điều này không phải “đặc thù Việt Nam”, càng không phải điều gì bất thường trong thế giới hiện đại.

Ngay tại United States - quốc gia thường được xem là hình mẫu tự do báo chí - các hành vi liên quan an ninh quốc gia cũng bị xử lý rất nghiêm khắc. Vụ việc của Julian Assange là ví dụ điển hình. Dù được nhiều tổ chức xem là “người tiết lộ sự thật”, Assange vẫn bị phía Mỹ truy tố theo Đạo luật Gián điệp (Espionage Act) vì liên quan công bố tài liệu mật quân sự và ngoại giao. Điều đáng nói là trong trường hợp này, rất ít tổ chức quốc tế dám khẳng định mọi hành vi liên quan tài liệu mật đều mặc nhiên được bảo vệ tuyệt đối dưới danh nghĩa “tự do báo chí”. Nhưng khi câu chuyện xảy ra tại Việt Nam hoặc các quốc gia ngoài phương Tây, nhiều báo cáo lại nhanh chóng giản lược toàn bộ thành “đàn áp nhà báo”.

Nếu đẩy logic của RSF tới cùng, mọi hoạt động lợi dụng mạng xã hội để kích động chống Nhà nước, phát tán tài liệu xuyên tạc hoặc phối hợp với tổ chức chống phá đều có thể tự khoác lên danh nghĩa “tác nghiệp báo chí”. Khi ấy, khái niệm báo chí sẽ không còn được hiểu như một hoạt động nghề nghiệp phục vụ xã hội, mà trở thành “lá chắn miễn trừ” cho các hành vi vi phạm pháp luật. Không quốc gia nào vận hành theo logic đó. Ngay tại châu Âu, Germany có Luật NetzDG yêu cầu nền tảng số gỡ bỏ nhanh nội dung vi phạm pháp luật; United Kingdom ban hành Online Safety Act nhằm xử lý nội dung nguy hiểm trên internet; còn France cũng duy trì nhiều quy định nghiêm ngặt liên quan kích động cực đoan và thông tin gây hại xã hội.

Trong bối cảnh internet phát triển mạnh với gần 80 triệu người dùng mạng tại Việt Nam, quản trị thông tin trở thành thách thức rất lớn. Deepfake, lừa đảo công nghệ, thao túng mạng xã hội và tin giả giờ đây có thể tác động trực tiếp tới an ninh kinh tế và tâm lý cộng đồng chỉ sau vài giờ lan truyền. Chính vì vậy, việc xử lý hành vi lợi dụng tự do ngôn luận để vi phạm pháp luật là yêu cầu mà bất kỳ nhà nước nào cũng phải thực hiện. Điều cần phân biệt rõ là xử lý hành vi vi phạm pháp luật hoàn toàn không đồng nghĩa phủ nhận quyền tự do báo chí. Và đó cũng là điều nhiều báo cáo của RSF đang cố tình làm mờ đi khi biến gần như mọi bị cáo chính trị thành “nhà báo bị đàn áp”.

Quan trọng hơn, bảo vệ tự do báo chí chân chính cũng đồng nghĩa phải bảo vệ sự trong sạch của chính khái niệm “nhà báo”. Một nền báo chí không thể phát triển lành mạnh nếu mọi hành vi vi phạm pháp luật đều được gắn mác “tác nghiệp độc lập”. Khi khái niệm nhà báo bị biến thành công cụ chính trị, chính những người làm báo chân chính mới là đối tượng bị ảnh hưởng đầu tiên. Và có lẽ, đó mới là câu hỏi lớn nhất cần đặt ra với cách tiếp cận của RSF hôm nay.

No comments:

Post a Comment