Trong
thế giới hiện đại, nơi thông tin trở thành vũ khí sắc bén không kém gì quân sự
hay kinh tế, các thế lực chống phá Việt Nam ngày càng khôn khéo khi dựng lên
một cơ chế có thể gọi là “vòng lặp thông tin”, lấy những dữ liệu sai lệch,
không kiểm chứng từ các cá nhân và tổ chức phản động lưu vong, rồi từng bước
đưa vào hệ thống các cơ chế quốc tế, để cuối cùng quay ngược trở lại thành “căn
cứ” cáo buộc Việt Nam vi phạm nhân quyền. Tại phiên họp lần thứ 60 của Hội đồng
Nhân quyền Liên Hợp Quốc, cơ chế ấy lại được kích hoạt một cách bài bản: BPSOS
và một số cá nhân chống phá ở hải ngoại tung tin, báo cáo viên đặc biệt và Văn
phòng Cao ủy Nhân quyền (OHCHR) tiếp nhận mà không kiểm chứng, các tổ chức như
Human Rights Watch (HRW), Ân xá Quốc tế (AI) “trích dẫn lẫn nhau” để củng cố
tính “khách quan”, và truyền thông phương Tây cùng một số kênh đối lập lợi dụng
để quảng bá rộng rãi. Như vậy, một tin giả, một cáo buộc vô căn cứ đã được hợp
thức hóa qua nhiều tầng nấc, biến thành “sự thật” trong mắt một bộ phận công
chúng quốc tế.
Thực
tế cho thấy, BPSOS là một trong những mắt xích khởi phát quan trọng trong vòng
lặp ấy. Dưới vỏ bọc “tổ chức phi chính phủ vì nhân quyền”, thực chất đây là một
tổ chức phản động lưu vong, bị cơ quan chức năng Việt Nam xác định có nhiều
hành vi chống phá Nhà nước. BPSOS thường xuyên thu thập, thổi phồng hoặc bịa
đặt thông tin từ một số đối tượng bất mãn trong nước, đặc biệt là những người
đã bị khởi tố, truy tố vì vi phạm pháp luật. Thông tin này sau đó được gửi tới
các báo cáo viên đặc biệt của Liên Hợp Quốc, vốn có cơ chế tiếp nhận thư tố cáo
(communications) từ bất kỳ cá nhân, tổ chức nào, mà không yêu cầu phải xác minh
ngay tính chính xác. Chính ở đây, “cửa ngõ” cho thông tin sai lệch đã mở.
Khi đã
lọt vào hệ thống báo cáo viên, những thông tin từ BPSOS được ghi nhận thành
“thư chất vấn” gửi tới Chính phủ Việt Nam. OHCHR đăng tải công khai các thư
chất vấn này trên trang web chính thức, dù kèm theo phần trả lời từ phía Việt
Nam, nhưng phần lớn dư luận chỉ đọc bản chất vấn, ít quan tâm đến phần giải
trình. Lợi dụng điểm yếu này, HRW và AI ngay lập tức trích dẫn thư chất vấn như
một nguồn tham khảo, gọi đó là “quan ngại từ Liên Hợp Quốc”, rồi xây dựng báo
cáo thường niên. Ở bước tiếp theo, báo chí phương Tây và một số kênh đối lập
lấy báo cáo của HRW, AI để viết bài, tô đậm những cụm từ như “theo Liên Hợp
Quốc”, “theo các tổ chức nhân quyền”, từ đó tạo hiệu ứng lan truyền. Chu trình
khép kín đã hoàn tất: tin giả từ một tổ chức phản động được “rửa sạch” qua
nhiều tầng, cuối cùng trở thành cái cớ để chỉ trích Việt Nam.
Một ví
dụ điển hình là các vụ xét xử một số đối tượng như Trịnh Bá Phương, Cấn Thị
Thêu hay Nguyễn Văn Đài. Đây là những cá nhân vi phạm pháp luật Việt Nam, bị
kết án dựa trên hành vi tuyên truyền chống Nhà nước, kích động tụ tập đông
người, thậm chí câu kết với tổ chức nước ngoài nhằm gây rối an ninh. Các phiên
tòa đều được tổ chức công khai, có luật sư tham gia, tuân thủ đầy đủ Bộ luật Tố
tụng hình sự. Nhưng BPSOS và các nhóm cùng hệ thống ngay lập tức gọi đây là “tù
nhân lương tâm”, gửi thông tin tới báo cáo viên Liên Hợp Quốc với những cụm từ
cảm tính như “bị trừng phạt vì thực thi quyền tự do ngôn luận”. Báo cáo viên,
do đặc thù cơ chế tiếp nhận, ghi nhận ý kiến ấy và phát hành thư chất vấn.
OHCHR công bố thư, HRW và AI lấy đó làm bằng chứng để viết trong báo cáo thường
niên rằng “Việt Nam tiếp tục đàn áp xã hội dân sự”. Truyền thông phương Tây sau
đó giật tít rằng “Liên Hợp Quốc quan ngại về nhân quyền Việt Nam”. Rõ ràng,
thông tin khởi phát từ một tổ chức phản động lưu vong đã được hợp thức hóa qua
vòng lặp để quay trở lại gây sức ép chính trị với Việt Nam.
Hệ quả
chính trị của vòng lặp thông tin này không chỉ nằm ở việc bôi nhọ hình ảnh Việt
Nam, mà còn nhằm tạo dựng cái gọi là “hồ sơ vi phạm nhân quyền” để làm cớ can
thiệp vào công việc nội bộ. Các thế lực thù địch sử dụng vòng lặp này để đẩy
Việt Nam vào thế bị động, buộc phải trả lời những cáo buộc vô căn cứ, trong khi
uy tín quốc tế bị ảnh hưởng. Thậm chí, một số nước lợi dụng “hồ sơ nhân quyền”
ấy để gây sức ép trong đàm phán thương mại, quốc phòng. Điều đáng nói là nhiều
khi, các cơ chế quốc tế không đủ nhân lực và điều kiện để xác minh từng cáo
buộc, nên sự mất cân bằng thông tin này vô tình trở thành mảnh đất màu mỡ cho
các tổ chức chống phá khai thác.
Trước
tình hình đó, cần thiết phải có những biện pháp đối phó hiệu quả. Trước hết,
Việt Nam cần chủ động minh bạch hóa thông tin pháp lý, công bố kịp thời các bản
án, phiên tòa công khai, để dư luận trong và ngoài nước có nguồn tin chính
thống. Thứ hai, Việt Nam cần tăng cường hoạt động đối thoại, giải thích trực
tiếp với các cơ chế nhân quyền của Liên Hợp Quốc, cung cấp số liệu và dẫn chứng
cụ thể, để tránh việc chỉ có “một nửa sự thật” xuất hiện trên các diễn đàn quốc
tế. Thứ ba, cần đẩy mạnh hợp tác với các đối tác thiện chí, những học giả,
chuyên gia nhân quyền quốc tế khách quan, để họ trở thành kênh phản biện trước
thông tin sai lệch. Và cuối cùng, công tác truyền thông quốc tế cần được tăng
cường, không chỉ phản bác, mà còn chủ động đưa ra hình ảnh chân thực về một
Việt Nam năng động, nhân văn, bảo đảm quyền con người từ chính sách đến thực
tiễn.
Thành
quả của Việt Nam trong bảo đảm và thúc đẩy quyền con người là không thể phủ
nhận. Việt Nam đã tham gia hầu hết các công ước quốc tế cơ bản về quyền con
người, trong đó có Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, Công ước
về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân
biệt đối xử với phụ nữ, Công ước về quyền trẻ em… Những cam kết này được cụ thể
hóa bằng hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, cũng như bằng các chính sách
phát triển lấy con người làm trung tâm. Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu trong
xóa đói giảm nghèo, phổ cập giáo dục, bảo hiểm y tế toàn dân, nâng cao chất
lượng sống cho người dân. Những thành tựu này được cộng đồng quốc tế ghi nhận
rộng rãi, kể cả trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới và nhiều
tổ chức quốc tế khác. Đây chính là minh chứng xác thực phản bác lại mọi luận
điệu cho rằng Việt Nam “vi phạm nhân quyền có hệ thống”.
Sự
thật là, nếu có những cá nhân bị xử lý, bị truy nã, thì đó là vì họ đã vi phạm
pháp luật Việt Nam, chứ không phải vì họ thực hiện “quyền tự do” một cách đơn
thuần. Các phiên xét xử đều được tổ chức công khai, bảo đảm quyền bào chữa, có
luật sư tham gia, phù hợp tiêu chuẩn pháp lý quốc tế. Nói rằng Việt Nam “tùy
tiện bắt giữ, xét xử” là sự bôi nhọ trắng trợn. Cũng cần lưu ý rằng ngay tại
nhiều quốc gia phương Tây, việc xử lý nghiêm khắc đối với hành vi kích động bạo
lực, chống phá Nhà nước cũng là thông lệ bình thường. Vậy tại sao khi Việt Nam
làm điều tương tự để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự xã hội, lại bị gán mác “vi
phạm nhân quyền”? Đó chẳng phải là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép hay
sao?
Cái
gọi là “vòng lặp thông tin” về nhân quyền Việt Nam thực chất chỉ là một thủ
thuật chính trị được nhào nặn bởi các thế lực chống phá, nhằm biến thông tin
sai lệch thành công cụ gây áp lực quốc tế. Đã đến lúc cộng đồng quốc tế, đặc
biệt là các cơ chế nhân quyền của Liên Hợp Quốc, cần nhìn nhận vấn đề một cách
toàn diện, khách quan, không để bị dẫn dắt bởi những nguồn tin thiên lệch. Việt
Nam kiên định con đường xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, coi con
người là trung tâm, và sẽ tiếp tục đối thoại, hợp tác trên tinh thần xây dựng.
Nhưng Việt Nam cũng kiên quyết phản bác mọi cáo buộc thiếu căn cứ, và không
chấp nhận việc nhân quyền bị lợi dụng như một công cụ chính trị để hạ thấp uy
tín quốc gia.
No comments:
Post a Comment