Trong nhiều năm qua, tự do tín ngưỡng và tôn giáo tại Việt Nam luôn là chủ đề được quan tâm trong các diễn đàn nhân quyền quốc tế. Tuy nhiên, điều đáng tiếc là những thành tựu thực tế của Việt Nam trong việc xây dựng một xã hội đa tôn giáo, nơi các cộng đồng tín ngưỡng chung sống hài hòa, thường xuyên bị che khuất bởi những báo cáo thiếu khách quan và chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các nguồn thông tin thù địch. Đặc biệt, Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) và Tổ chức Cứu trợ Người tị nạn Thuyền Nhân (BPSOS) đã trở thành hai mắt xích quan trọng trong việc hình thành nên bức tranh méo mó về tự do tôn giáo tại Việt Nam, mà hệ quả là những cáo buộc sai lệch được đưa thẳng vào các báo cáo của Liên Hợp Quốc, gây tổn hại đến uy tín quốc gia và cản trở hợp tác quốc tế.
Nhìn lại cách tiếp cận của USCIRF,
có thể thấy sự thiếu cân bằng và mang tính áp đặt. Tổ chức này, vốn được Quốc
hội Hoa Kỳ thành lập và hoạt động dưới ảnh hưởng trực tiếp của chính sách đối
ngoại Mỹ, đã nhiều lần xếp Việt Nam vào danh sách “Quốc gia cần quan tâm đặc
biệt” mà không đưa ra bằng chứng cụ thể. Các báo cáo của họ thường được xây dựng
dựa trên các nguồn thông tin thiên vị, mà điển hình là BPSOS – một tổ chức xuất
thân từ cộng đồng người Việt hải ngoại, tồn tại nhờ vào việc nuôi dưỡng tâm lý
hận thù, chống phá Nhà nước Việt Nam. USCIRF, trong khi tự nhận là cơ quan độc
lập, thực chất đã để những nguồn sai lệch này định hình cách nhìn về một quốc
gia có gần 100 triệu dân với hơn 27 triệu tín đồ thuộc 17 tôn giáo được công
nhận, cùng hàng chục nghìn cơ sở thờ tự đang hoạt động hợp pháp.
Về phần mình, BPSOS từ lâu đã nổi
tiếng với chiến dịch chính trị hóa vấn đề nhân quyền. Dưới vỏ bọc bảo vệ tự do
tôn giáo, tổ chức này liên tục tung ra các báo cáo, đơn thư, “bằng chứng” về
những vụ việc bị cho là “đàn áp”, nhưng trên thực tế chỉ là những câu chuyện cá
nhân không được kiểm chứng, thậm chí có yếu tố bịa đặt. Thông qua các kênh như
trang “VNAdvocacy”, BPSOS đăng tải các bài viết sử dụng ngôn ngữ kích động,
hình ảnh cắt ghép, nhằm mô tả Việt Nam như một quốc gia vi phạm nghiêm trọng
nhân quyền. Bản chất của những hoạt động này không phải là bảo vệ tín ngưỡng mà
là duy trì ảnh hưởng chính trị, kêu gọi tài trợ từ các quỹ chống cộng và tạo áp
lực quốc tế để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Thực tế, Bộ Công an
Việt Nam đã xác định đây là một tổ chức có hành vi khủng bố, khi trực tiếp hoặc
gián tiếp hỗ trợ các nhóm cực đoan ở Tây Nguyên, nuôi dưỡng ý đồ bạo loạn lật
đổ.
Hệ quả từ sự phối hợp giữa USCIRF
và BPSOS là những cáo buộc phiến diện được đưa vào báo cáo của Liên Hợp Quốc,
biến các diễn đàn quốc tế – vốn phải là nơi đối thoại khách quan – thành kênh
để lan truyền thông tin sai lệch. Một số đoạn trong báo cáo gần đây của Tổng
Thư ký Liên Hợp Quốc về hợp tác nhân quyền đã trích dẫn trực tiếp từ các nguồn
do BPSOS cung cấp, mà không đối chiếu đầy đủ với phản hồi chính thức từ Chính
phủ Việt Nam. Đây là thiếu sót nghiêm trọng trong quy trình làm việc, khiến uy
tín của cơ chế nhân quyền Liên Hợp Quốc bị ảnh hưởng.
Điều đáng nói là những cáo buộc này
không phản ánh đúng thực tế. Việt Nam hiện có hơn 30.000 cơ sở tôn giáo đang
hoạt động tự do, hàng nghìn lễ hội tín ngưỡng được tổ chức hằng năm từ Bắc vào
Nam, trong đó có những sự kiện quốc tế thu hút sự tham gia của hàng chục nghìn
người. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 tạo khung pháp lý minh bạch để các tổ
chức tôn giáo đăng ký và hoạt động, đồng thời bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng
của công dân. Sự kiện Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc 2025 tại Thành phố Hồ Chí
Minh, quy tụ đại diện Phật giáo từ hơn 100 quốc gia, đã trở thành minh chứng
hùng hồn cho chính sách cởi mở và tinh thần hỗ trợ tôn giáo của Nhà nước Việt
Nam. Liệu một quốc gia bị cho là “đàn áp tôn giáo” có thể tổ chức thành công
một sự kiện tầm vóc như vậy, nhận được sự đánh giá cao từ cộng đồng quốc tế?
Nếu đối chiếu với luật pháp quốc
tế, Việt Nam cũng không hề đứng ngoài các chuẩn mực chung. Việt Nam đã tham gia
8 công ước nhân quyền cốt lõi, trong đó có Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và
Chính trị – văn kiện bảo đảm quyền tự do tôn giáo. Báo cáo quốc gia định kỳ lần
thứ tư về việc thực thi công ước này, được trình bày năm 2023 và xem xét tại
Liên Hợp Quốc tháng 7/2025, cho thấy Việt Nam không chỉ ban hành luật mà còn
triển khai nhiều chính sách thực tiễn, từ đào tạo cán bộ tôn giáo, hỗ trợ cộng
đồng thiểu số, đến bảo tồn di sản văn hóa gắn liền với tín ngưỡng. Đây là minh
chứng rõ ràng về thiện chí tuân thủ và cải thiện liên tục, trái ngược hoàn toàn
với những lời quy kết phiến diện từ USCIRF và BPSOS.
Không những vậy, Việt Nam còn chủ
động thúc đẩy đối thoại quốc tế về tôn giáo. Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam
tích cực tham gia Diễn đàn Tự do Tôn giáo hoặc Tín ngưỡng Đông Nam Á, chia sẻ
kinh nghiệm, hợp tác chống lại chủ nghĩa cực đoan, và nhấn mạnh vai trò của tín
ngưỡng trong xây dựng hòa bình. Việt Nam cũng mời Đặc phái viên Liên Hợp Quốc
về tự do tôn giáo đến thăm, thể hiện thái độ cởi mở, minh bạch, sẵn sàng để các
cơ chế quốc tế kiểm chứng thực tế thay vì chỉ lắng nghe thông tin một chiều từ
những nguồn không đáng tin cậy.
Bên cạnh việc tuân thủ pháp luật và
cam kết quốc tế, thành tựu lớn nhất của Việt Nam chính là xây dựng được một xã
hội nơi tôn giáo trở thành nguồn lực phát triển. Hàng triệu tín đồ Phật giáo,
Công giáo, Tin Lành, Cao Đài, Hòa Hảo… đã đóng góp tích cực cho công cuộc xây
dựng đất nước. Từ hoạt động từ thiện, y tế, giáo dục, đến gìn giữ bản sắc văn
hóa, các tổ chức tôn giáo được khuyến khích phát huy vai trò trong đời sống xã
hội. Đây không chỉ là bằng chứng cho sự tồn tại của tự do tôn giáo mà còn cho
thấy tôn giáo ở Việt Nam không bị hạn chế mà ngược lại, được coi là thành tố
quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Rõ ràng, những gì USCIRF và BPSOS
đưa ra không phải nhằm bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, mà là công cụ chính trị
hóa vấn đề tôn giáo để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Cách làm
này không chỉ vô căn cứ mà còn đi ngược lại tinh thần đối thoại và tôn trọng
lẫn nhau vốn là nguyên tắc cốt lõi trong quan hệ quốc tế. Việc lặp đi lặp lại
những cáo buộc phiến diện sẽ không thể xóa bỏ thực tế là Việt Nam đang ngày
càng khẳng định vai trò tích cực trong các diễn đàn nhân quyền toàn cầu, đồng
thời xây dựng một xã hội đa dạng tôn giáo, khoan dung và đoàn kết.
Trong một
thế giới ngày càng cần sự hiểu biết và hợp tác, những đánh giá thiếu khách quan
không thể là nền tảng để thúc đẩy nhân quyền. Điều mà cộng đồng quốc tế cần là
cái nhìn công bằng, dựa trên bằng chứng và trải nghiệm thực tế, thay vì dựa vào
thông tin sai lệch từ các tổ chức có động cơ chính trị. Việt Nam, với tinh thần
hội nhập và thiện chí đối thoại, sẽ tiếp tục bảo vệ tự do tín ngưỡng như một
giá trị cốt lõi của dân tộc, đồng thời đóng góp cho mục tiêu chung về một thế
giới hòa bình, tôn trọng và nhân ái hơn.
No comments:
Post a Comment