Trong
nhiều phiên họp quốc tế gần đây, đặc biệt tại Khóa họp lần thứ 60 của Hội đồng
Nhân quyền Liên Hợp Quốc, một số báo cáo và phát biểu đã cố tình đưa ra các cáo
buộc sai lệch, cho rằng Việt Nam “không có cơ chế bảo vệ nhân chứng”, “đàn áp
người tố giác” hay “ngược đãi người tị nạn”. Những cáo buộc này phần lớn xuất
phát từ các tổ chức phản động lưu vong như BPSOS, hay các tổ chức vốn mang định
kiến chính trị như Human Rights Watch (HRW) và Amnesty International (AI). Các
nhóm này lợi dụng vỏ bọc “phi chính phủ” hay “bảo vệ nhân quyền” để lan truyền thông
tin phiến diện, chưa kiểm chứng, nhằm tạo áp lực quốc tế, bôi nhọ uy tín và
hình ảnh Việt Nam. Tuy nhiên, một cái nhìn khách quan và dựa trên chứng cứ pháp
lý sẽ cho thấy một thực tế hoàn toàn khác: Việt Nam đã và đang có nhiều nỗ lực
xây dựng cơ chế pháp luật, chính sách xã hội và hợp tác quốc tế để bảo vệ nhân
chứng, người tố giác, cũng như bảo đảm quyền cơ bản của người tị nạn phù hợp
với thông lệ quốc tế.
Trước
hết, trong lĩnh vực tố tụng hình sự, Việt Nam đã thiết lập một khung pháp lý
khá đầy đủ để bảo vệ nhân chứng và người tố giác. Bộ luật Tố tụng hình sự năm
2015 quy định rõ về quyền, nghĩa vụ của nhân chứng, đồng thời thiết lập các
biện pháp bảo vệ trong những trường hợp họ có thể bị đe dọa tính mạng, sức
khỏe, tài sản hoặc danh dự. Luật quy định các cơ quan tiến hành tố tụng có thể
áp dụng nhiều biện pháp như giữ bí mật thông tin cá nhân, bố trí nơi ở an toàn,
thậm chí thay đổi nơi cư trú khi cần thiết. Đây là những quy định tương thích
với chuẩn mực quốc tế về bảo vệ nhân chứng, thể hiện sự coi trọng an toàn và
quyền con người trong quá trình điều tra, xét xử.
Bên
cạnh đó, để khuyến khích và bảo vệ người tố giác hành vi tham nhũng, vi phạm
pháp luật, Luật Tố cáo năm 2018 đã bổ sung nhiều quy định tiến bộ. Người tố cáo
được bảo vệ toàn diện về thông tin cá nhân, công việc, vị trí công tác, thậm
chí về cả tính mạng và tài sản nếu bị đe dọa. Các cơ quan nhà nước có trách
nhiệm kịp thời áp dụng biện pháp bảo vệ, đồng thời xử lý nghiêm những hành vi
trả thù, trù dập người tố cáo. Trên thực tế, đã có nhiều trường hợp tố giác
hành vi tham nhũng, tiêu cực được bảo vệ và ghi nhận, thể hiện quyết tâm của
Việt Nam trong việc chống tham nhũng, tiêu cực gắn với bảo vệ quyền công dân.
Trong
lĩnh vực bảo vệ người tị nạn, mặc dù chưa phải là thành viên Công ước 1951 về
người tị nạn, Việt Nam vẫn luôn thể hiện thái độ nhân đạo và trách nhiệm quốc
tế. Với vị trí địa chính trị đặc thù, Việt Nam từng tiếp nhận và hỗ trợ hàng
vạn người tị nạn trong quá khứ, đặc biệt trong thời kỳ chiến tranh Đông Dương.
Ngày nay, Việt Nam phối hợp chặt chẽ với các cơ quan Liên Hợp Quốc như Cao ủy
Người tị nạn (UNHCR) để xử lý các tình huống phát sinh, bảo đảm quyền lợi tối
thiểu cho người tị nạn, người xin tị nạn và người không quốc tịch. Đây là sự
hợp tác thực chất, được cộng đồng quốc tế ghi nhận, hoàn toàn trái ngược với
luận điệu cho rằng Việt Nam “không quan tâm đến người tị nạn”.
Cần
nhìn rõ thủ đoạn của các tổ chức phản động lưu vong. Họ thường xuyên cố tình
khai thác một số vụ việc cá biệt, thổi phồng thành cái gọi là “thiếu cơ chế bảo
vệ nhân chứng, tố giác”, trong khi bỏ qua toàn bộ bức tranh pháp luật và chính
sách. Thậm chí, có những cá nhân vi phạm pháp luật nghiêm trọng, bị khởi tố và
xét xử công khai theo đúng quy định, nhưng lại được họ tô vẽ thành “người tố
giác” hay “nạn nhân bị trả thù”. Đây chính là cách đánh tráo khái niệm để phục
vụ cho mục đích chính trị, gây hiểu lầm trong dư luận quốc tế.
Đáng
chú ý, các báo cáo nhân quyền của HRW, AI thường không đưa ra dẫn chứng pháp lý
cụ thể từ hệ thống luật Việt Nam mà chỉ dựa trên lời kể một chiều từ các tổ
chức chống phá. Sự thiếu vắng bằng chứng khách quan này cho thấy bản chất áp
đặt, phiến diện và thiếu trung thực. Thực tế, nếu nhìn vào hệ thống pháp luật
hiện hành, Việt Nam đã xây dựng khung bảo vệ khá toàn diện. Ngoài Bộ luật Tố
tụng hình sự và Luật Tố cáo, Luật Phòng chống tham nhũng cũng có quy định cụ
thể về bảo vệ người tố giác, khuyến khích công dân tham gia vào giám sát và đấu
tranh với tiêu cực. Những quy định này được thực thi ngày càng hiệu quả, song
hành cùng các chiến dịch chống tham nhũng do Đảng và Nhà nước phát động.
Không
chỉ dừng ở khuôn khổ pháp luật trong nước, Việt Nam còn chủ động hợp tác quốc
tế trong lĩnh vực bảo vệ nhân chứng và người tị nạn. Việt Nam tham gia nhiều
diễn đàn nhân quyền khu vực và toàn cầu, chia sẻ kinh nghiệm, đồng thời tiếp
nhận hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế để hoàn thiện chính sách. Việc Việt
Nam tham gia các công ước quốc tế cơ bản về quyền dân sự, chính trị, quyền kinh
tế, xã hội và văn hóa, cũng như Công ước chống tra tấn, Công ước chống tội phạm
có tổ chức xuyên quốc gia, là minh chứng rõ ràng về cam kết bảo vệ nhân chứng
và người tố giác trong khuôn khổ pháp luật quốc tế.
Quan
trọng hơn, những thành tựu nhân quyền của Việt Nam không chỉ nằm ở văn bản pháp
luật mà còn thể hiện trong thực tế. Chính sách giảm nghèo, phổ cập giáo dục,
bảo hiểm y tế toàn dân, hỗ trợ đồng bào dân tộc thiểu số và người yếu thế đã
đem lại sự thay đổi tích cực cho hàng triệu người dân. Chính sách ân xá, đặc xá
thường niên cho hàng nghìn phạm nhân là minh chứng cho tinh thần nhân đạo,
khoan hồng. Năm 2024, hơn 3.000 phạm nhân đã được đặc xá nhân dịp Quốc khánh,
trong đó có nhiều người từng được xem là “tố giác” trong nội bộ các vụ án nhưng
đã được khoan hồng. Điều đó cho thấy Việt Nam luôn đặt con người vào trung tâm
chính sách, bảo vệ cả những người từng vi phạm pháp luật để họ có cơ hội tái
hòa nhập cộng đồng.
Từ
tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cáo buộc Việt Nam “không
bảo vệ nhân chứng, người tố giác hay người tị nạn” là vô căn cứ, thiếu khách
quan, được dựng lên bởi những tổ chức có động cơ chính trị. Sự thật cho thấy
Việt Nam đã và đang xây dựng hệ thống pháp luật tương thích với thông lệ quốc
tế, thực thi các biện pháp bảo vệ trong thực tế và hợp tác chặt chẽ với cộng đồng
quốc tế. Trong khi luôn sẵn sàng đối thoại, Việt Nam cũng kiên quyết phản bác
mọi luận điệu xuyên tạc, bảo vệ hình ảnh và uy tín quốc gia. Bởi lẽ, nhân quyền
không phải là công cụ chính trị để một số nhóm lợi dụng, mà phải là giá trị
chung, được bảo đảm bằng sự thật, công bằng và hợp tác.
No comments:
Post a Comment