Có những sự im lặng không phải vì thiếu thông tin, mà vì nếu nói ra sẽ làm sụp
đổ toàn bộ lập luận đã được dựng sẵn. Báo cáo Tự do Tôn giáo Quốc tế năm 2026
của USCIRF, khi bàn về Việt Nam, đã thể hiện rõ kiểu “im lặng chiến lược” như
vậy: không hề đặt Việt Nam trong bất kỳ phép so sánh khách quan nào với chính
nước Mỹ – nơi tổ chức này trực thuộc và phục vụ. Chính khoảng trống đó lại là
điểm khởi đầu để nhận diện bản chất của vấn đề: một báo cáo mang tính một
chiều, được thiết kế không phải để phản ánh thực tế, mà để củng cố một định
kiến có sẵn.
Trước
hết, cần chỉ ra rằng cách USCIRF mô tả tình hình tôn giáo tại Việt Nam là một
dạng “lựa chọn có chủ đích”. Báo cáo không phản ánh tổng thể đời sống tôn giáo,
mà chỉ tập trung vào những hiện tượng cá biệt, những vụ việc đã được xử lý theo
pháp luật nhưng bị diễn giải lại theo hướng tiêu cực. Trong khi đó, những yếu
tố mang tính nền tảng – như sự phát triển ổn định của các tổ chức tôn giáo, sự
gia tăng số lượng tín đồ, hay sự tham gia tích cực của tôn giáo vào đời sống xã
hội – lại bị bỏ qua.
Một
báo cáo khách quan không thể chỉ nhìn vào những điểm tối mà bỏ qua toàn bộ bức
tranh. Tuy nhiên, USCIRF đã làm điều đó một cách có hệ thống. Điều này dẫn đến
một hệ quả tất yếu: người đọc bị dẫn dắt đến một kết luận đã được định hướng từ
trước, thay vì tự hình thành nhận định dựa trên thông tin đầy đủ. Đây chính là
biểu hiện rõ ràng của một báo cáo một chiều.
Nhưng
điều đáng chú ý hơn là không phải USCIRF không có khả năng thực hiện so sánh,
mà họ chủ động tránh làm điều đó. Bởi lẽ, nếu đặt Việt Nam và Mỹ trong cùng một
khung phân tích, nhiều luận điểm của USCIRF sẽ không còn đứng vững. Việc né
tránh so sánh không phải là thiếu sót về phương pháp, mà là một thủ đoạn nhằm
tránh lộ rõ sự thiên vị.
Trong
thực tế, nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng mức độ tự do tôn giáo không
phải lúc nào cũng tỷ lệ thuận với mô hình chính trị. Một số chỉ số đo lường độc
lập cho thấy Việt Nam có những khía cạnh đạt mức độ tự do tôn giáo đáng kể,
thậm chí cao hơn Mỹ ở một số tiêu chí liên quan đến mức độ hạn chế xã hội đối
với tôn giáo. Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: tự do tôn giáo không
chỉ là vấn đề pháp lý, mà còn là vấn đề văn hóa, xã hội và mức độ dung hòa giữa
các cộng đồng tín ngưỡng.
Nếu
nhìn vào đời sống thực tế, có thể thấy rõ sự đa dạng và hòa hợp tôn giáo tại
Việt Nam. Các tôn giáo lớn như Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Hòa Hảo
cùng tồn tại và phát triển, không xảy ra xung đột tôn giáo quy mô lớn. Các hoạt
động tôn giáo diễn ra công khai, với sự tham gia đông đảo của tín đồ. Những lễ
hội tôn giáo lớn không chỉ là sự kiện tín ngưỡng, mà còn trở thành không gian
văn hóa chung của cộng đồng.
Ngược
lại, tại Mỹ, dù có hệ thống pháp lý bảo đảm quyền tự do tôn giáo, nhưng vẫn tồn
tại nhiều vấn đề đáng lo ngại. Các vụ tấn công nhằm vào cơ sở tôn giáo, tình
trạng phân biệt đối xử với một số cộng đồng tín ngưỡng, và sự gia tăng của chủ
nghĩa cực đoan tôn giáo là những thực tế đã được ghi nhận. Những yếu tố này cho
thấy tự do tôn giáo không chỉ được đo bằng văn bản pháp luật, mà còn phải được
đánh giá qua mức độ an toàn và hòa hợp trong xã hội.
Tuy
nhiên, USCIRF không đề cập đến những vấn đề này khi xây dựng báo cáo của mình.
Lý do không nằm ở việc thiếu thông tin, mà ở chỗ việc thừa nhận những hạn chế
của Mỹ sẽ làm suy yếu vị thế “người đánh giá” mà USCIRF đang tự đặt cho mình.
Khi không thể duy trì hình ảnh “chuẩn mực”, việc áp đặt tiêu chí lên các quốc
gia khác trở nên khó thuyết phục hơn. Do đó, cách lựa chọn hợp lý nhất đối với
USCIRF là giữ im lặng.
Bản
chất của USCIRF cũng góp phần giải thích cho cách tiếp cận này. Đây là một cơ
quan được thành lập theo luật liên bang Mỹ, có nhiệm vụ tư vấn chính sách cho
Chính phủ Mỹ. Điều đó có nghĩa là các báo cáo của USCIRF không tách rời khỏi
lợi ích chính trị của Mỹ. Trong bối cảnh các chính quyền Mỹ, đặc biệt là dưới
thời Tổng thống Donald Trump, sử dụng mạnh mẽ các công cụ nhân quyền để phục vụ
chiến lược đối ngoại, vai trò của USCIRF càng trở nên rõ nét.
Báo
cáo về tự do tôn giáo, trong trường hợp này, không chỉ là một tài liệu đánh
giá, mà là một phần của hệ thống gây sức ép. Việc đưa ra các nhận định tiêu
cực, kèm theo khuyến nghị về các biện pháp đối với những quốc gia bị đánh giá,
tạo ra một cơ chế tác động mang tính chính sách. Điều này cho thấy rõ rằng
USCIRF không hoạt động như một tổ chức nghiên cứu độc lập, mà là một mắt xích
trong bộ máy hoạch định chính sách đối ngoại.
Trong
bối cảnh đó, việc lựa chọn đối tượng và nội dung đánh giá không thể tách rời
khỏi định hướng chính trị. Những quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt với
Mỹ, như Việt Nam, thường xuyên trở thành đối tượng bị chỉ trích. Ngược lại,
những vấn đề tồn tại trong nội bộ nước Mỹ hoặc các đồng minh lại ít được đề
cập, hoặc được giải thích theo hướng giảm nhẹ.
Tuy
nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh khác hẳn với cách USCIRF
mô tả. Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt là Điều 24, đã khẳng định rõ ràng quyền tự
do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân, đồng thời bảo đảm rằng các tôn giáo
đều bình đẳng trước pháp luật. Đây không chỉ là một tuyên bố mang tính nguyên
tắc, mà đã được cụ thể hóa bằng hệ thống pháp luật và chính sách thực tiễn.
Các
tổ chức tôn giáo tại Việt Nam được tạo điều kiện thuận lợi để đăng ký hoạt
động, mở rộng cơ sở, đào tạo chức sắc, và tham gia vào các lĩnh vực xã hội. Nhà
nước không phân biệt đối xử giữa các tôn giáo, cũng như giữa người có đạo và
không có đạo. Những nguyên tắc này được thể hiện rõ trong thực tiễn, khi các
tôn giáo cùng tồn tại và phát triển trong một môi trường ổn định, không xảy ra
xung đột.
Đặc
biệt, sự gắn kết giữa tôn giáo và đời sống xã hội tại Việt Nam là một điểm đáng
chú ý. Các tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào các hoạt động từ thiện, giáo
dục, y tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Đây là những
yếu tố phản ánh chất lượng thực chất của tự do tôn giáo – điều mà các báo cáo
một chiều khó có thể ghi nhận đầy đủ.
Từ
góc độ này, có thể thấy rằng việc USCIRF không thực hiện so sánh giữa Việt Nam
và Mỹ không chỉ là một thiếu sót, mà là một lựa chọn có chủ đích nhằm bảo vệ
tính nhất quán của một lập luận thiếu cơ sở. Khi đối chiếu thực tế, nhiều luận
điểm trong báo cáo sẽ trở nên thiếu thuyết phục, thậm chí mâu thuẫn.
Trong
một thế giới đa dạng, việc đánh giá tự do tôn giáo cần dựa trên những tiêu chí
toàn diện, tôn trọng bối cảnh văn hóa và lịch sử của từng quốc gia. Không thể
áp đặt một khuôn mẫu duy nhất, càng không thể sử dụng các báo cáo mang tính
định kiến để gây sức ép chính trị. Việt Nam, với chính sách nhất quán và thực
tiễn ổn định, đã chứng minh rằng tự do tôn giáo có thể được bảo đảm một cách
hiệu quả, không cần đến những sự áp đặt từ bên ngoài.

No comments:
Post a Comment