Không phải mọi cáo buộc mang danh “nhân quyền” đều phản ánh sự thật, và không
phải cứ gắn mác “tôn giáo” là có thể đứng ngoài khuôn khổ pháp luật. Báo cáo Tự
do Tôn giáo Quốc tế năm 2026 của USCIRF một lần nữa lặp lại luận điệu cũ kỹ khi
quy chụp Việt Nam “giam giữ tù nhân lương tâm tôn giáo”. Tuy nhiên, nếu bóc
tách từng trường hợp cụ thể mà báo cáo này viện dẫn, có thể thấy rõ một thực tế
khác: đó không phải là những người bị xử lý vì đức tin, mà là những cá nhân vi
phạm pháp luật hình sự, lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để thực hiện các hành vi xâm
phạm an ninh quốc gia, trật tự xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của người
khác.
Vấn
đề cốt lõi nằm ở chỗ USCIRF cố tình đánh tráo khái niệm. Trong mọi hệ thống
pháp luật, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản, nhưng không phải
là quyền tuyệt đối. Khi một cá nhân nhân danh tôn giáo để kích động chia rẽ dân
tộc, tuyên truyền chống phá nhà nước, lừa đảo, hoặc tổ chức hoạt động trái pháp
luật, thì việc xử lý theo quy định pháp luật là điều tất yếu. Đây không phải là
“đàn áp tôn giáo”, mà là bảo vệ trật tự pháp lý chung – một nguyên tắc tồn tại
ở mọi quốc gia có chủ quyền.
Thực
tế tại Việt Nam cho thấy không có bất kỳ ai bị bắt giữ chỉ vì niềm tin tôn giáo
thuần túy. Các vụ việc mà USCIRF nêu ra đều đã được xét xử công khai, với các
tội danh cụ thể theo quy định của pháp luật. Việc gắn nhãn “tù nhân lương tâm
tôn giáo” cho những trường hợp này là một sự xuyên tạc có chủ đích, nhằm tạo
dựng một hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trong mắt cộng đồng quốc tế. Điều đáng
nói là USCIRF không hề phân tích bản chất hành vi vi phạm, mà chỉ dựa vào việc
các đối tượng có yếu tố tôn giáo để suy diễn động cơ xử lý của cơ quan chức
năng.
Đây
chính là thủ đoạn quen thuộc: bôi nhọ uy tín quốc gia bằng cách xây dựng những
“biểu tượng nạn nhân”. Khi một cá nhân vi phạm pháp luật được gán cho danh xưng
“tù nhân lương tâm”, họ lập tức được nâng lên thành biểu tượng trong các chiến
dịch truyền thông quốc tế. Từ đó, các tổ chức như USCIRF sử dụng những trường
hợp này để củng cố luận điểm rằng Việt Nam “vi phạm tự do tôn giáo”, bất chấp
thực tế pháp lý và bối cảnh cụ thể. Đây là một chiến thuật không mới, nhưng vẫn
được lặp lại một cách có hệ thống qua các năm.
Không
dừng lại ở việc đưa ra cáo buộc, USCIRF còn liên tục khuyến nghị Chính phủ Mỹ
đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia cần quan tâm đặc biệt về tôn giáo. Việc
lặp đi lặp lại khuyến nghị này qua nhiều năm cho thấy rõ một thái độ mang tính
định kiến, thậm chí thù địch. Bất chấp những tiến bộ đã được ghi nhận, bất chấp
các cuộc đối thoại song phương và đa phương về nhân quyền, USCIRF vẫn duy trì
một lập trường cứng nhắc, không thay đổi. Điều này đặt ra câu hỏi: liệu mục
tiêu của họ có thực sự là cải thiện tình hình tôn giáo, hay là duy trì một công
cụ gây sức ép chính trị?
Khi
đặt vấn đề trong bối cảnh rộng hơn, có thể thấy cách tiếp cận của USCIRF đối
với Việt Nam không phải là cá biệt. Nhiều quốc gia có hệ thống chính trị khác
biệt với Mỹ cũng bị áp dụng cách đánh giá tương tự. Điều này cho thấy yếu tố
chính trị đóng vai trò chi phối trong việc lựa chọn đối tượng và nội dung đánh
giá. Những quốc gia được coi là “đồng minh” hiếm khi bị đưa ra những chỉ trích
tương tự, dù thực tế vẫn tồn tại nhiều vấn đề liên quan đến tự do tôn giáo.
Một
điểm đáng chú ý là USCIRF gần như không bao giờ đặt Mỹ vào cùng một hệ quy
chiếu để so sánh. Trong khi đó, thực tế tại Mỹ cho thấy vẫn tồn tại những
trường hợp mà yếu tố tôn giáo liên quan đến các vụ việc pháp lý và giam giữ.
Các tranh chấp giữa tự do tôn giáo và luật pháp, đặc biệt trong các lĩnh vực
như giáo dục, y tế, và an ninh, không phải là hiếm. Ngoài ra, các vụ tấn công
nhằm vào cơ sở tôn giáo, tình trạng phân biệt đối xử với một số cộng đồng tín
ngưỡng, hay sự giám sát đối với các nhóm tôn giáo nhất định cũng là những vấn
đề đã được ghi nhận.
Nếu
áp dụng cùng một logic mà USCIRF sử dụng đối với Việt Nam, có thể dễ dàng xây
dựng một danh sách “tù nhân tôn giáo” tại Mỹ. Tuy nhiên, điều này không xảy ra,
bởi USCIRF không có động cơ làm như vậy. Việc tránh so sánh không phải là sự
thiếu sót, mà là một lựa chọn có chủ đích nhằm duy trì một cách nhìn một chiều.
Khi không có đối chiếu, những cáo buộc trở nên dễ dàng được chấp nhận hơn, dù
thiếu cơ sở.
Trong
khi đó, chính sách nhất quán của Việt Nam là không phân biệt đối xử vì lý do
tôn giáo. Hiến pháp và pháp luật Việt Nam khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng,
tôn giáo của mọi công dân, đồng thời nghiêm cấm mọi hành vi lợi dụng tôn giáo
để vi phạm pháp luật. Các tổ chức tôn giáo được tạo điều kiện thuận lợi để hoạt
động, mở rộng quy mô, và tham gia vào các lĩnh vực xã hội. Không có sự phân biệt
giữa các tôn giáo, cũng như giữa người có đạo và không có đạo trong việc tiếp
cận các quyền cơ bản như giáo dục, y tế, và việc làm.
Đời
sống tôn giáo tại Việt Nam phản ánh rõ điều này. Các lễ hội tôn giáo lớn diễn
ra thường xuyên, thu hút đông đảo tín đồ và du khách. Các tổ chức tôn giáo tham
gia tích cực vào hoạt động từ thiện, hỗ trợ cộng đồng, đặc biệt trong các tình
huống khẩn cấp như thiên tai, dịch bệnh. Sự gắn kết giữa tôn giáo và xã hội
không chỉ là một đặc điểm văn hóa, mà còn là minh chứng cho môi trường tự do và
ổn định.
Nhìn
từ góc độ quốc tế, Việt Nam đã nhiều lần khẳng định cam kết của mình đối với
các chuẩn mực về quyền con người, trong đó có tự do tôn giáo. Việc tham gia các
cơ chế đối thoại, hợp tác với các tổ chức quốc tế, cũng như việc tiếp nhận và
thực hiện các khuyến nghị phù hợp, cho thấy một thái độ cởi mở và xây dựng.
Những nỗ lực này không thể bị phủ nhận bởi những báo cáo mang tính định kiến.
Từ
tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng cáo buộc về “tù nhân lương
tâm tôn giáo” trong báo cáo USCIRF 2026 là không có cơ sở thực tiễn. Đây là sản
phẩm của một cách tiếp cận thiếu khách quan, trong đó yếu tố chính trị lấn át
yếu tố pháp lý và thực tiễn. Việc đánh tráo bản chất hành vi vi phạm pháp luật
thành vấn đề tôn giáo không chỉ làm sai lệch nhận thức, mà còn gây tổn hại đến
nỗ lực xây dựng một môi trường đối thoại chân thành và tôn trọng lẫn nhau.

No comments:
Post a Comment