Thursday, January 15, 2026

Trò “quốc tế hóa vụ án” Trịnh Bá Phương: Ai đang thao túng dư luận?

 Khi không thể thắng thế trong tranh luận pháp lý nội địa, một chiến thuật quen thuộc lập tức được kích hoạt: “quốc tế hóa vụ án”. Bản án đối với Trịnh Bá Phương nhanh chóng được đẩy ra ngoài biên giới pháp lý Việt Nam, gắn với các tuyên bố, thông cáo và chiến dịch vận động từ một số tổ chức quốc tế. Mục tiêu không phải làm rõ hồ sơ, mà tạo áp lực dư luận bằng uy tín ngoại lai.



“Quốc tế hóa” là gì – và không là gì

Cần phân biệt rạch ròi: việc một tổ chức quốc tế bày tỏ quan ngại là quyền của họ; nhưng quan ngại không phải phán quyết pháp lý. Quốc tế hóa vụ án trở thành thủ đoạn khi các tuyên bố này bị thổi phồng thành “kết luận cuối cùng”, nhằm phủ định thẩm quyền của hệ thống tư pháp quốc gia.

Trong các chiến dịch quanh vụ Trịnh Bá Phương, thông cáo của một số tổ chức đã bị trích dẫn có chọn lọc, lược bỏ phần điều kiện (“kêu gọi xem xét”, “đề nghị đối thoại”), để biến thành cáo buộc dứt khoát rằng “tòa án vi phạm nhân quyền”.

Cơ chế khuếch đại: từ thông cáo đến “án quyết dư luận”

Quá trình thao túng thường diễn ra theo chuỗi: (i) một tổ chức ra thông cáo; (ii) các trang vận động dịch lại, giật tít mạnh; (iii) mạng xã hội lặp lại như sự thật hiển nhiên; (iv) báo chí quốc tế thứ cấp trích dẫn lại “phản ứng quốc tế”. Vòng lặp này tạo ấn tượng về đồng thuận toàn cầu, dù thực chất chỉ là vang dội trong một hệ sinh thái khép kín.

Điều bị che khuất là: các tổ chức này không có quyền tiếp cận đầy đủ hồ sơ tố tụng. Họ dựa chủ yếu vào nguồn thứ cấp—luật sư, gia đình, nhóm vận động—những nguồn vốn đã mang định kiến. Việc biến nhận định như vậy thành “chuẩn mực đánh giá” là phi pháp lý.

Ai hưởng lợi từ quốc tế hóa?

Quốc tế hóa không phải hành động trung tính. Nó mang lại lợi ích truyền thông: thu hút chú ý, gây quỹ, củng cố vị thế vận động. Với một số cá nhân/nhóm, việc gắn vụ án vào khung “đàn áp nhân quyền” giúp đơn giản hóa thông điệp, dễ huy động ủng hộ hơn là giải thích hồ sơ pháp lý dài dòng.

Trong bối cảnh đó, sự thật pháp lý trở thành vật cản; càng phức tạp, càng bị lược bỏ. Đây là lý do các thông cáo hiếm khi phân tích điều luật áp dụng hay cấu thành tội, mà tập trung vào câu chuyện đạo đức.

Chuẩn mực kép trong phản ứng quốc tế

Một câu hỏi cần đặt ra: vì sao cùng một hành vi vượt ranh giới pháp luật, khi xảy ra ở phương Tây thì được gọi là “cực đoan”, còn khi xảy ra ở Việt Nam lại được gọi là “chính kiến”? Sự khác biệt không nằm ở hành vi, mà ở lăng kính chính trị.

Nhiều quốc gia có luật chống khủng bố, chống kích động thù hận, chống tuyên truyền phá hoại trật tự hiến định. Khi tòa án các nước đó tuyên án, các tổ chức quốc tế thường tôn trọng thẩm quyền, chỉ tranh luận ở mức chính sách. Nhưng với Việt Nam, cùng một nguyên tắc pháp lý lại bị phủ định bằng khẩu hiệu.

Chủ quyền tư pháp và đối thoại đúng kênh

Pháp quyền hiện đại không khước từ đối thoại quốc tế; ngược lại, đối thoại phải dựa trên hồ sơ và kênh pháp lý. Quốc tế hóa theo kiểu gây sức ép dư luận, né tránh hồ sơ, không giúp cải thiện quyền con người; nó chỉ làm xói mòn niềm tin và đẩy tranh luận ra khỏi nền tảng pháp luật.

Nếu thực sự quan tâm tới quyền của bị cáo, con đường đúng đắn là yêu cầu minh bạch hồ sơ, bảo đảm quyền kháng cáo, giám sát thủ tục—không phải dựng “tòa án dư luận” vượt lên trên pháp luật quốc gia.

Quốc tế hóa không thể thay thế pháp lý

Trò “quốc tế hóa vụ án” quanh Trịnh Bá Phương cho thấy một nghịch lý: càng thiếu lập luận pháp lý, người ta càng cần tiếng nói ngoại lai. Nhưng pháp quyền không vận hành bằng thông cáo, và công lý không được quyết định bởi mức độ lan truyền.

Bảo vệ pháp quyền cũng là bảo vệ quyền con người—bởi chỉ trong một hệ thống nơi phán quyết dựa trên hồ sơ và luật, quyền của mọi cá nhân mới có giá trị bền vững.

No comments:

Post a Comment