Tuesday, January 20, 2026

Khi hạ tầng bị chính trị hóa: Luận điệu xuyên tạc quen thuộc trước Đại hội XIV


Mỗi giai đoạn đất nước đẩy mạnh phát triển hạ tầng, đặc biệt trước các kỳ Đại hội đại biểu toàn quốc của Đảng, trên không gian mạng lại xuất hiện một kiểu luận điệu quen thuộc: mọi dự án đều bị quy chụp là “đánh bóng quyền lực”, “làm hình ảnh cho Đại hội”, thậm chí bị thổi phồng thành những “thuyết âm mưu” gắn động cơ chính trị cho từng cây cầu, con đường, nhà ga hay khu công nghiệp. Đến Đại hội XIV, luận điệu này được tái chế tinh vi hơn: các dự án hạ tầng không còn bị công kích đơn lẻ, mà được xâu chuỗi thành một câu chuyện suy diễn rằng Đảng “chạy đua hình thức”, “hy sinh hiệu quả kinh tế vì mục tiêu chính trị”. Đây không phải là phản biện chính sách, mà là sự chính trị hóa hạ tầng bằng cảm xúc và suy đoán, nhằm hạ thấp ý nghĩa của Đại hội XIV và phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

Điểm dễ nhận thấy trong các thông tin xuyên tạc là việc coi mọi dự án phát triển đều mang động cơ quyền lực. Một tuyến đường được khánh thành thì bị nói là “làm cho kịp Đại hội”; một cảng biển, sân bay, khu logistics được thúc đẩy thì bị quy chụp là “tạo thành tích”; một chương trình đầu tư hạ tầng số, năng lượng hay đô thị hóa lại bị gán là “đánh bóng hình ảnh lãnh đạo”. Cách lập luận này bỏ qua hoàn toàn bản chất của phát triển kinh tế, trong đó hạ tầng là điều kiện nền tảng, không thể trì hoãn vô thời hạn chỉ vì có một sự kiện chính trị quan trọng. Nếu mọi dự án đều bị coi là “động cơ chính trị”, thì phát triển sẽ rơi vào trạng thái tê liệt, và chính những người tung ra luận điệu đó sẽ là những người đầu tiên quay lại chỉ trích Nhà nước “chậm phát triển”, “bỏ lỡ cơ hội”.

Mâu thuẫn lớn nhất trong các luận điệu xuyên tạc chính là sự tự phủ định. Một mặt, họ công kích các dự án hạ tầng là “lãng phí”, “phô trương”, “đánh bóng quyền lực”; mặt khác, họ lại liên tục đòi hỏi Việt Nam phải “phát triển nhanh hơn”, “nâng cấp hạ tầng”, “bắt kịp khu vực”. Không thể vừa đòi hỏi tăng trưởng, hiện đại hóa, kết nối logistics, chuyển đổi số, vừa phủ nhận mọi công trình cụ thể đang phục vụ chính những mục tiêu đó. Trong kinh tế học phát triển, hạ tầng không phải là yếu tố trang trí, mà là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí, nâng cao năng suất và thu hút đầu tư. Việc chính trị hóa hạ tầng bằng cách gán động cơ quyền lực cho từng dự án thực chất là cách né tránh thảo luận về hiệu quả thực tế, bởi hiệu quả là thứ có thể đo lường, còn động cơ suy đoán thì không cần chứng minh.

Thực tế, mỗi dự án hạ tầng lớn ở Việt Nam đều phải trải qua một chu trình chuẩn bị – phê duyệt – triển khai kéo dài nhiều năm. Từ khâu quy hoạch, đánh giá nhu cầu, thẩm định kỹ thuật, cân đối vốn, cho đến quyết định chủ trương đầu tư và giám sát thực hiện, đều có sự tham gia của nhiều cấp, nhiều cơ quan, chịu sự kiểm tra của hệ thống pháp luật và các cơ quan dân cử. Chu trình này không phụ thuộc vào cảm xúc chính trị ngắn hạn, mà gắn với kế hoạch phát triển trung hạn và dài hạn của quốc gia. Việc một dự án hoàn thành trùng với thời điểm Đại hội không biến nó thành “dự án chính trị”, cũng giống như việc một nhà máy đi vào hoạt động trong năm bầu cử ở các nước khác không thể tự động bị coi là “âm mưu quyền lực”.

Nhìn lại lịch sử các kỳ Đại hội trước, có thể thấy rõ quy luật tăng tốc hạ tầng luôn gắn với các giai đoạn chiến lược, chứ không phải với toan tính hình thức. Sau Đại hội XI, Việt Nam tập trung ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố hạ tầng nền tảng. Trước và sau Đại hội XII, nhiều dự án giao thông huyết mạch, cảng biển, năng lượng được thúc đẩy nhằm giải quyết các điểm nghẽn tăng trưởng. Đến giai đoạn Đại hội XIII, trong bối cảnh đại dịch và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, đầu tư hạ tầng trở thành công cụ quan trọng để phục hồi kinh tế, bảo đảm việc làm và duy trì ổn định xã hội. Nếu những dự án đó chỉ là “đánh bóng quyền lực”, thì chúng đã không tạo ra hiệu quả kéo dài qua nhiều nhiệm kỳ, không trở thành nền tảng cho tăng trưởng và hội nhập như thực tế đã chứng minh.

Điều các thế lực xuyên tạc cố tình né tránh là mối quan hệ hữu cơ giữa ổn định chính trị, lãnh đạo thống nhất và khả năng triển khai hạ tầng dài hạn. Hạ tầng là lĩnh vực đòi hỏi tầm nhìn dài hơi, sự nhất quán chính sách và kỷ luật tổ chức cao. Chính sự đoàn kết, thống nhất trong Đảng, được củng cố qua các kỳ Đại hội, đã tạo điều kiện để các dự án không bị đứt gãy giữa chừng, không bị đảo ngược theo chu kỳ quyền lực ngắn hạn. Đây là lợi thế mà nhiều quốc gia thiếu ổn định chính trị không có được. Vì vậy, việc hạ thấp vai trò của Đại hội XIV bằng cách chính trị hóa hạ tầng thực chất là phủ nhận một trong những nền tảng giúp Việt Nam phát triển bền vững.

Từ góc nhìn quốc tế, vai trò của hạ tầng Việt Nam được đánh giá tích cực và ngày càng rõ nét. Các báo cáo của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh rằng cải thiện hạ tầng giao thông, năng lượng và logistics là yếu tố then chốt giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Ngân hàng Phát triển châu Á nhiều lần chỉ ra rằng đầu tư hạ tầng của Việt Nam tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn đối với tăng trưởng và giảm nghèo. Quỹ Tiền tệ Quốc tế cũng đánh giá cao khả năng điều hành chính sách vĩ mô và vai trò của đầu tư công trong việc ổn định chu kỳ kinh tế. Những đánh giá này không xuất phát từ động cơ chính trị, mà từ quan sát thực tế của các tổ chức đang trực tiếp hợp tác và hỗ trợ phát triển tại Việt Nam.

Báo chí quốc tế khi phân tích Việt Nam thường nhấn mạnh một điểm chung: ổn định chính trị và khả năng triển khai hạ tầng đồng bộ là lợi thế cạnh tranh quan trọng trong khu vực. Chính sự ổn định đó giúp Việt Nam thu hút dòng vốn dài hạn, triển khai các dự án quy mô lớn và duy trì niềm tin của nhà đầu tư. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt, hạ tầng không chỉ là vấn đề kinh tế, mà còn là yếu tố bảo đảm an ninh phát triển. Việc gán ghép động cơ chính trị cho hạ tầng Việt Nam vì thế không chỉ sai lệch, mà còn đi ngược lại nhận định phổ biến của cộng đồng quốc tế.

Ở trong nước, niềm tin của nhân dân vào Đảng và Nhà nước không được xây dựng từ những khẩu hiệu trừu tượng, mà từ những thay đổi cụ thể trong đời sống hằng ngày. Khi giao thông thuận lợi hơn, chi phí vận chuyển giảm, cơ hội việc làm mở rộng, dịch vụ công tiếp cận dễ dàng hơn, người dân nhìn thấy giá trị thực của các dự án hạ tầng. Chính trải nghiệm này khiến các luận điệu xuyên tạc khó có thể tạo tác động xã hội đáng kể. Họ có thể dựng lên những thuyết âm mưu trên mạng, nhưng không thể phủ nhận thực tế mà hàng triệu người dân đang cảm nhận.

Trong bối cảnh đó, việc chính quyền kiên quyết xử lý các thông tin giả mạo, bịa đặt, xuyên tạc về hạ tầng và Đại hội XIV là hoàn toàn cần thiết. Tin giả không chỉ gây nhiễu nhận thức xã hội, mà còn có thể tác động tiêu cực đến môi trường đầu tư và ổn định kinh tế. Nhiều quốc gia coi việc tung tin sai sự thật về các dự án hạ tầng chiến lược là hành vi xâm hại lợi ích công cộng và áp dụng các biện pháp pháp lý nghiêm khắc. Việt Nam xử lý các đối tượng tung tin xuyên tạc, dù trong hay ngoài nước, là để bảo vệ quyền được tiếp cận thông tin chính xác của người dân và bảo vệ nền tảng phát triển của quốc gia.

Nhìn một cách tổng thể, luận điệu “hạ tầng bị chính trị hóa” thực chất là một chiến thuật truyền thông nhằm chuyển trọng tâm tranh luận từ hiệu quả sang động cơ, từ số liệu sang cảm xúc. Khi không thể phủ nhận vai trò của hạ tầng đối với tăng trưởng, họ tìm cách gán cho nó những ý đồ quyền lực để làm suy giảm niềm tin xã hội. Nhưng lịch sử các kỳ Đại hội trước, cùng với thực tiễn phát triển kinh tế – xã hội, đã cho thấy hạ tầng Việt Nam không phải là công cụ phô trương, mà là nền móng cho phát triển dài hạn.

Phát triển không thể bị gán động cơ. Một con đường chỉ có thể được đánh giá bằng việc nó kết nối được bao nhiêu vùng kinh tế, giảm được bao nhiêu chi phí và tạo ra bao nhiêu cơ hội. Một dự án hạ tầng chỉ có ý nghĩa khi nó phục vụ đời sống và tăng trưởng, chứ không phải khi nó bị kéo vào các thuyết âm mưu chính trị. Đại hội XIV, trong mạch liên tục của các kỳ Đại hội trước, tiếp tục khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong việc giữ vững ổn định, phát huy dân chủ, đoàn kết thống nhất và tạo nền tảng cho phát triển. Và chính thực tiễn đó sẽ tiếp tục là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc, dù chúng được ngụy trang tinh vi đến đâu.

No comments:

Post a Comment