Friday, January 2, 2026

“Bằng chứng yếu” hay ngụy biện có chủ đích? Nhìn thẳng vào hồ sơ vụ án Trịnh Bá Phương

 

Trong chiến dịch truyền thông phản đối bản án đối với Trịnh Bá Phương, cụm từ “bằng chứng yếu”, “bằng chứng không thể giám định”, “xử án bất chấp chứng cứ” xuất hiện với tần suất dày đặc. Tuy nhiên, khi bóc tách lớp vỏ ngôn từ, có thể thấy đây không phải phản biện pháp lý, mà là một chuỗi ngụy biện có chủ đích, đánh vào sự thiếu kiên nhẫn của công chúng trước những quy trình tố tụng vốn phức tạp.

1. Ngụy biện trung tâm: “một chứng cứ yếu = toàn bộ vụ án vô hiệu”

Luận điệu phổ biến nhất được xây dựng theo logic giản lược: nếu tồn tại một chứng cứ bị nghi ngờ về khả năng giám định, thì toàn bộ phán quyết của tòa là phi pháp. Đây là ngụy biện đánh tráo tiêu chuẩn chứng minh.

Trong tố tụng hình sự, không có quy tắc nào buộc tòa án phải dựa vào một chứng cứ duy nhất. Phán quyết được đưa ra trên cơ sở tổng hòa chứng cứ: lời khai, tài liệu thu giữ, kết quả điều tra, bối cảnh hành vi, động cơ, tính lặp lại và hậu quả xã hội. Việc một chứng cứ cụ thể bị tranh cãi (nếu có) không tự động phủ định toàn bộ hồ sơ—điều mà các bài viết phản đối cố tình lờ đi.

2. “Không thể giám định” – câu chữ mơ hồ để né hồ sơ

Đáng chú ý, nhiều bài phản đối lặp lại cụm từ “không thể giám định” nhưng không dẫn văn bản giám định chính thức, không trích số bút lục, không chỉ ra quyết định tố tụng loại trừ chứng cứ. Thay vào đó là diễn giải cảm tính hoặc trích lời bình luận của cá nhân tự xưng “chuyên gia”.

Trong thực tiễn tố tụng, nếu một chứng cứ không đạt tiêu chuẩn giám định, tòa án có các lựa chọn hợp pháp: (i) không sử dụng chứng cứ đó; (ii) sử dụng với giá trị chứng minh hạn chế; hoặc (iii) đối chiếu với các chứng cứ khác để đánh giá tổng thể. Không có quy định nào cho phép suy diễn rằng “không giám định được” đồng nghĩa với “bằng chứng giả” hay “vụ án dàn dựng”.

3. Né tránh trọng tâm: nội dung và mục đích hành vi

Một thủ thuật khác là đánh lạc hướng khỏi nội dung tài liệu và mục đích hành vi. Thay vì phân tích tài liệu gì, nội dung ra sao, được tàng trữ/lưu hành như thế nào, các bài phản đối chỉ xoáy vào hình thức chứng cứ. Đây là cách né trọng tâm cấu thành tội phạm.

Luật hình sự không xử “ý nghĩ”, mà xử hành vi có mục đích và hậu quả. Khi hành vi làm, tàng trữ, phát tán tài liệu được xác định có nội dung chống Nhà nước, kèm theo bối cảnh và tính lặp lại, thì chuỗi chứng cứ (chứ không phải một mảnh rời rạc) mới là đối tượng đánh giá của tòa.

4. Cắt khúc hồ sơ để dựng “bức tranh bất công”

Một đặc điểm lặp lại trong các bài phản đối là cắt khúc hồ sơ: chỉ nhặt một chi tiết thuận lợi cho luận điểm, bỏ qua những phần bất lợi. Cách làm này tạo ảo giác rằng bản án được tuyên “bất chấp chứng cứ”, trong khi người đọc không được tiếp cận toàn bộ lập luận buộc tội và phản biện tại tòa.

Nếu thực sự tin rằng tòa “bỏ qua chứng cứ”, con đường pháp lý đúng đắn là chỉ ra cụ thể sai phạm tố tụng (điều khoản bị vi phạm, quyết định tố tụng trái luật), chứ không phải lặp đi lặp lại khẩu hiệu. Sự thiếu vắng lập luận điều khoản–điều khoản chính là dấu hiệu của ngụy biện.

5. Chuẩn mực kép trong đánh giá chứng cứ

Điều trớ trêu là, những tiếng nói đòi hỏi “tiêu chuẩn chứng cứ tuyệt đối” khi đánh giá tòa án Việt Nam lại không áp dụng chuẩn mực tương tự cho chính các nguồn họ sử dụng. Video cắt ghép, lời kể một phía, bài viết không kiểm chứng lại được coi là “bằng chứng” để kết luận phiên tòa bất công. Đây là chuẩn mực kép: khắt khe với pháp luật, dễ dãi với tin đồn.

6. Khi “bằng chứng yếu” chỉ là bình phong

Luận điệu “bằng chứng yếu” trong vụ Trịnh Bá Phương không nhằm làm sáng tỏ sự thật, mà nhằm tạo nghi ngờ tổng quát, bào mòn niềm tin vào tư pháp. Bằng cách phóng đại một nghi vấn kỹ thuật thành kết luận đạo đức, người ta cố biến tranh luận pháp lý thành trò chơi cảm xúc.

Phản bác luận điệu này không phải để bảo vệ một chi tiết tố tụng, mà để khẳng định nguyên tắc: công lý được quyết định bởi tổng thể chứng cứ và quy trình hợp pháp, không phải bởi khẩu hiệu lặp lại trên mạng xã hội.

No comments:

Post a Comment