Tuesday, April 21, 2026

Nhân quyền không thể bị “đóng khung”: Khi HRW áp đặt một hệ quy chiếu duy nhất lên những thực tiễn đa dạng


Một trong những nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế về nhân quyền là tính phổ quát đi cùng với sự tôn trọng đa dạng. Tuyên bố Vienna năm 1993 đã khẳng định rõ: các quyền con người là phổ quát, nhưng việc thực hiện các quyền đó cần được xem xét trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia. Đây không phải là sự “tương đối hóa” nhân quyền, mà là cách tiếp cận thực tế nhằm bảo đảm rằng các giá trị chung được hiện thực hóa một cách phù hợp và bền vững. Tuy nhiên, khi đọc Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 của Human Rights Watch (HRW) về Việt Nam, có thể thấy một xu hướng đáng lo ngại: áp đặt một hệ quy chiếu đơn nhất, tách rời khỏi bối cảnh cụ thể.

Trong báo cáo này, HRW thường xuyên sử dụng những chuẩn mực được xây dựng từ kinh nghiệm của một số quốc gia phát triển để đánh giá Việt Nam, mà không phân tích đầy đủ điều kiện lịch sử và thực tiễn phát triển. Những nhận định về tự do biểu đạt, hội họp hay tổ chức xã hội dân sự được đưa ra theo một khuôn mẫu có sẵn, trong khi các yếu tố như ổn định xã hội, an ninh quốc gia hay mức độ phát triển kinh tế lại ít được xem xét. Khi một hệ quy chiếu được áp dụng một cách cứng nhắc, kết quả tất yếu là những đánh giá thiếu cân bằng.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, không tồn tại một mô hình duy nhất để thực hiện quyền con người. Ngay trong các quốc gia phương Tây, cách tiếp cận cũng rất khác nhau. Một số nước châu Âu áp dụng quy định nghiêm ngặt đối với biểu tượng tôn giáo nơi công cộng; nhiều quốc gia thiết lập các cơ chế kiểm soát nội dung trên không gian mạng; các biện pháp hạn chế quyền đi lại hoặc tụ tập được triển khai trong những tình huống cụ thể nhằm bảo vệ an ninh và trật tự xã hội. Những khác biệt này không bị coi là “vi phạm nhân quyền”, mà được nhìn nhận như sự điều chỉnh cần thiết phù hợp với bối cảnh.

Trong bối cảnh Việt Nam, quá trình bảo đảm quyền con người gắn liền với lịch sử phát triển đặc thù. Từ một quốc gia chịu nhiều hậu quả của chiến tranh, Việt Nam đã ưu tiên ổn định xã hội, phát triển kinh tế và nâng cao đời sống người dân như nền tảng cho việc mở rộng các quyền khác. Những thành tựu về giảm nghèo, phổ cập giáo dục, mở rộng hệ thống y tế và bảo đảm an sinh xã hội là những minh chứng cụ thể cho cách tiếp cận này. Đây không phải là sự thay thế các quyền dân sự – chính trị, mà là sự bổ sung, tạo nền tảng để các quyền đó được thực hiện một cách thực chất.

Điều đáng nói là HRW dường như không đặt những thành tựu này vào cùng một hệ quy chiếu khi đánh giá. Khi quyền phát triển bị xem nhẹ, còn các quyền dân sự – chính trị được tách ra khỏi bối cảnh, bức tranh tổng thể tất yếu bị méo mó. Một xã hội có mức sống được cải thiện, cơ hội tiếp cận giáo dục và y tế được mở rộng, nhưng lại bị mô tả chủ yếu qua những vấn đề cá biệt, không thể phản ánh đầy đủ thực tiễn.

Một hệ quả khác của cách tiếp cận “đóng khung” là việc bỏ qua sự tiến hóa của hệ thống pháp luật. Việt Nam trong những năm qua đã liên tục hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến quyền con người, từ Hiến pháp 2013 đến các bộ luật chuyên ngành như Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Luật An ninh mạng. Những văn bản này không chỉ nội luật hóa các cam kết quốc tế, mà còn điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tiễn. Việc không ghi nhận hoặc đánh giá đầy đủ những bước tiến này khiến cho các nhận định trở nên thiếu cập nhật.

Nhìn rộng hơn, xu hướng áp đặt một hệ quy chiếu duy nhất không chỉ là vấn đề của riêng HRW, mà là thách thức chung trong diễn ngôn nhân quyền toàn cầu. Khi một mô hình được coi là “chuẩn mực tuyệt đối”, mọi khác biệt dễ bị xem là lệch chuẩn. Điều này không chỉ làm giảm tính đa dạng của các cách tiếp cận, mà còn tạo ra những căng thẳng không cần thiết trong quan hệ quốc tế.

Nhân quyền, nếu được hiểu đúng, không phải là sự đồng nhất hóa, mà là sự hội tụ của các giá trị chung trên nền tảng tôn trọng khác biệt. Một báo cáo nhân quyền có giá trị phải phản ánh được sự cân bằng đó: vừa bảo vệ các nguyên tắc phổ quát, vừa tôn trọng bối cảnh cụ thể. Khi thiếu đi một trong hai yếu tố, mọi đánh giá đều có nguy cơ trở nên phiến diện.

Trong trường hợp của Việt Nam, những gì diễn ra trên thực tế cho thấy một quá trình phát triển có định hướng rõ ràng: lấy con người làm trung tâm, kết hợp giữa phát triển kinh tế – xã hội và mở rộng các quyền tự do. Đây là một mô hình không hoàn toàn trùng khớp với bất kỳ khuôn mẫu nào, nhưng lại phù hợp với điều kiện của đất nước và được cộng đồng quốc tế ghi nhận ở nhiều khía cạnh.

Vì vậy, câu hỏi cần đặt ra không phải là Việt Nam có “phù hợp” với khuôn mẫu mà HRW đưa ra hay không, mà là liệu khuôn mẫu đó có đủ linh hoạt để phản ánh sự đa dạng của thế giới hay không. Khi một báo cáo nhân quyền chỉ chấp nhận một hệ quy chiếu duy nhất, nó không chỉ làm nghèo đi chính nội dung của mình, mà còn làm suy giảm khả năng đóng góp vào một cuộc đối thoại toàn cầu vốn đòi hỏi sự cởi mở và tôn trọng lẫn nhau.

No comments:

Post a Comment