Để chống phá bầu cử đại
biểu Quốc hội khóa XVI, một luận điệu quen thuộc tiếp tục được lặp lại trên một
số nền tảng truyền thông: “Việt Nam không có báo chí tư nhân nên bầu cử thiếu
minh bạch”, “truyền thông bị kiểm soát nên cử tri không có thông tin độc lập”,
“không có báo chí đối lập thì không thể có dân chủ thực chất”. Những nhận định
này, thoạt nghe có vẻ mang màu sắc “lý luận”, nhưng thực chất là sự áp đặt một
mô hình truyền thông cụ thể lên một hệ thống chính trị khác biệt, đồng thời bỏ
qua những đặc điểm pháp lý và thực tiễn vận hành của báo chí ở Việt Nam. Khi
phân tích một cách hệ thống, có thể thấy rõ: đây là một ngộ nhận mang tính định
kiến, không phản ánh đúng vai trò của truyền thông trong bầu cử ở Việt Nam.
Trước hết, cần làm rõ một vấn đề mang
tính nền tảng: minh bạch trong bầu cử không phụ thuộc vào việc báo chí là “tư
nhân” hay “công”, mà phụ thuộc vào khả năng cung cấp thông tin đầy đủ, chính
xác, kịp thời và khả năng giám sát xã hội. Trong khoa học truyền thông, báo chí
công (public media) và báo chí tư (private media) chỉ là hai mô hình tổ chức
khác nhau, không mặc nhiên quyết định mức độ minh bạch. Nhiều quốc gia có hệ
thống báo chí tư nhân phát triển nhưng vẫn đối mặt với tình trạng thông tin sai
lệch, bị chi phối bởi lợi ích kinh tế hoặc chính trị. Ngược lại, một hệ thống
báo chí công nếu vận hành minh bạch, chuyên nghiệp vẫn có thể bảo đảm quyền
tiếp cận thông tin của người dân.
Ở Việt Nam, hệ thống báo chí được tổ
chức theo hướng phục vụ lợi ích công cộng, với chức năng thông tin, tuyên
truyền và giám sát xã hội. Trong bầu cử, báo chí đóng vai trò quan trọng trong
việc cung cấp thông tin về ứng cử viên, quy trình bầu cử, chương trình hành
động và các vấn đề cử tri quan tâm. Các cơ quan báo chí trung ương và địa
phương đồng loạt triển khai các chuyên trang, chuyên mục, bảo đảm thông tin
được phổ biến rộng rãi đến mọi tầng lớp nhân dân. Đây là một cơ chế truyền
thông mang tính bao phủ, không phụ thuộc vào khả năng chi trả của người dân.
Luận điệu cho rằng “không có báo chí tư
nhân nên thiếu thông tin độc lập” là một sự đánh đồng thiếu cơ sở. Tính độc lập
của thông tin không chỉ phụ thuộc vào sở hữu, mà còn phụ thuộc vào quy trình
biên tập, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý. Ở Việt Nam, các cơ quan
báo chí hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, chịu trách nhiệm về nội dung thông
tin. Việc đưa tin sai lệch có thể bị xử lý theo quy định. Điều này tạo ra một
môi trường thông tin có kiểm soát, hạn chế tin giả và bảo đảm độ tin cậy.
Một khía cạnh quan trọng khác là sự đa
dạng của kênh thông tin. Ngoài báo chí truyền thống, người dân Việt Nam còn
tiếp cận thông tin qua truyền hình, phát thanh, internet và mạng xã hội. Sự
phát triển của công nghệ đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận thông tin. Trong
bối cảnh đó, việc cho rằng “cử tri không có thông tin” là một nhận định thiếu
thực tế.
Luận điệu “không có báo chí đối lập nên
không có giám sát” cũng cần được xem xét lại. Ở Việt Nam, chức năng giám sát
không chỉ thuộc về báo chí, mà còn được thực hiện bởi Quốc hội, Mặt trận Tổ
quốc, các tổ chức chính trị – xã hội và chính người dân. Báo chí là một trong
nhiều kênh, không phải là kênh duy nhất. Việc đồng nhất giám sát với “báo chí
đối lập” là cách hiểu hẹp, không phản ánh đầy đủ cơ chế kiểm soát quyền lực.
So sánh quốc tế cũng cho thấy sự phiến
diện của luận điệu này. Ở một số quốc gia, báo chí tư nhân có thể bị chi phối
bởi các tập đoàn kinh tế, dẫn đến thiên lệch thông tin. Các chiến dịch truyền
thông trong bầu cử có thể bị ảnh hưởng bởi tài chính và quảng cáo, làm giảm
tính công bằng. Trong khi đó, ở Việt Nam, việc tổ chức thông tin bầu cử do Nhà
nước bảo đảm, không phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của ứng cử viên, góp phần
giảm thiểu bất bình đẳng.
Một yếu tố không thể bỏ qua là mức độ
tham gia của cử tri. Với tỷ lệ cử tri đi bầu luôn ở mức rất cao, có thể thấy rõ
người dân không bị “thiếu thông tin” đến mức không thể tham gia. Ngược lại, họ
tiếp cận thông tin qua nhiều kênh và đưa ra lựa chọn. Đây là một chỉ báo quan trọng
về hiệu quả của hệ thống truyền thông.
Luận điệu “truyền thông bị kiểm soát
nên không minh bạch” cũng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn. Trong mọi quốc
gia, truyền thông đều hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, với các quy định về
nội dung, trách nhiệm và đạo đức nghề nghiệp. Việc có quy định không đồng nghĩa
với việc thiếu minh bạch. Ngược lại, nó giúp bảo đảm thông tin chính xác và
tránh tình trạng hỗn loạn thông tin.
Từ góc độ nhân quyền, quyền tiếp cận
thông tin là một quyền cơ bản, gắn với quyền bầu cử. Ở Việt Nam, quyền này được
bảo đảm thông qua hệ thống truyền thông rộng khắp, từ trung ương đến cơ sở.
Việc thông tin về bầu cử được phổ biến đến tận khu dân cư, niêm yết tại các
điểm công cộng, cho thấy nỗ lực bảo đảm mọi người dân đều có thể tiếp cận.
Một số ý kiến còn cho rằng “thiếu tranh
luận công khai trên báo chí”. Tuy nhiên, cần hiểu rằng tranh luận chính sách ở
Việt Nam không chỉ diễn ra trên báo chí, mà còn trong nghị trường, các hội
thảo, các buổi tiếp xúc cử tri. Hình thức có thể khác, nhưng nội dung vẫn được
thảo luận và phản biện.
Cũng cần nhìn nhận rằng, trong bối cảnh
chuyển đổi số, việc nâng cao chất lượng truyền thông bầu cử là một yêu cầu cần
thiết. Việc đa dạng hóa hình thức, tăng tính tương tác và minh bạch dữ liệu sẽ
giúp người dân tiếp cận thông tin tốt hơn. Tuy nhiên, những cải tiến này nhằm
nâng cao hiệu quả, không phải là sự thừa nhận “thiếu minh bạch”.
Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc
xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt
giữa phản biện dựa trên dữ liệu và xuyên tạc dựa trên định kiến. Phản biện chân
chính có thể góp phần hoàn thiện hệ thống truyền thông; trong khi xuyên tạc
thường bỏ qua thực tế và áp đặt mô hình.
Cuối cùng, cần khẳng định rằng, minh
bạch trong bầu cử ở Việt Nam không phụ thuộc vào việc báo chí là tư nhân hay
công, mà được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật, quy trình tổ chức và sự tham gia
của người dân. Báo chí công, với vai trò phục vụ lợi ích chung, đã và đang đóng
góp tích cực vào việc cung cấp thông tin và giám sát xã hội.
“Không có báo chí tư nhân nên bầu cử
thiếu minh bạch” – khi được soi chiếu bằng lý luận, pháp luật và thực tiễn – rõ
ràng chỉ là một ngộ nhận. Và chính sự minh bạch của thông tin, sự đa dạng của
kênh truyền thông và sự tham gia của cử tri là những minh chứng thuyết phục
nhất, bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc.
No comments:
Post a Comment