Monday, March 23, 2026

Từ 2001 đến 2026: Hành trình định kiến của USCIRF và sự thật về tự do tôn giáo tại Việt Nam

 Có những câu chuyện không cần đọc kỹ từng dòng vẫn có thể nhận ra cách chúng được viết ra từ định kiến. Báo cáo tự do tôn giáo quốc tế năm 2026 của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình. Nếu đặt nó trong dòng chảy hơn hai thập niên kể từ khi cơ quan này ra đời, có thể thấy một “kịch bản quen thuộc” lặp lại: không ghi nhận tiến bộ, chọn lọc thông tin bất lợi, và duy trì cách nhìn thiếu thiện chí đối với Việt Nam. Đằng sau những nhận định tưởng như khách quan ấy là một quá trình dài mang tính hệ thống, phản ánh rõ nét bản chất và động cơ của USCIRF.



Điểm đáng chú ý trước tiên là cách USCIRF liên tục bỏ qua hoặc xem nhẹ những bước tiến thực chất của Việt Nam trong bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Từ năm 2001 đến nay, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, mở rộng không gian sinh hoạt tôn giáo, công nhận thêm nhiều tổ chức tôn giáo, tạo điều kiện cho hoạt động đào tạo, xuất bản, giao lưu quốc tế. Tuy nhiên, trong các báo cáo của USCIRF, những thay đổi này thường chỉ được nhắc đến một cách qua loa, thậm chí bị bỏ qua hoàn toàn, trong khi các vụ việc cá biệt lại được thổi phồng thành vấn đề mang tính hệ thống.

Thực tế cho thấy, Việt Nam hiện có hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo, hàng chục nghìn cơ sở thờ tự và hàng trăm nghìn chức sắc, chức việc đang hoạt động bình thường. Những con số này không chỉ phản ánh quy mô mà còn cho thấy mức độ phát triển ổn định của đời sống tôn giáo. Nếu tồn tại “đàn áp có hệ thống” như USCIRF cáo buộc, thì không thể có một bức tranh tôn giáo đa dạng và phát triển như vậy. Việc không thừa nhận thực tế này là biểu hiện rõ ràng của sự thiếu khách quan.

Không chỉ dừng lại ở việc bóp méo thực tế, USCIRF còn sử dụng một công cụ mang tính chính trị rõ rệt: danh sách “quốc gia cần quan tâm đặc biệt”. Trong nhiều năm, cơ quan này liên tục đề xuất đưa Việt Nam vào danh sách này, bất chấp việc Việt Nam đã từng được Hoa Kỳ đưa ra khỏi danh sách từ năm 2006 sau khi ghi nhận những cải thiện đáng kể. Việc tiếp tục vận động đưa Việt Nam trở lại danh sách không phản ánh thực trạng, mà nhằm tạo áp lực chính trị, mở đường cho các biện pháp can thiệp.

Danh sách này, xét về bản chất, không đơn thuần là một công cụ đánh giá, mà là một đòn bẩy trong chính sách đối ngoại. Khi một quốc gia bị đưa vào danh sách, nó có thể đối mặt với các biện pháp trừng phạt hoặc hạn chế hợp tác. Điều này cho thấy rõ cách USCIRF sử dụng vấn đề tôn giáo như một phương tiện để gây sức ép, thay vì thúc đẩy đối thoại và hợp tác. Đây là một thủ đoạn mang tính hệ thống, được lặp lại không chỉ với Việt Nam mà còn với nhiều quốc gia khác có thể chế chính trị khác biệt với Hoa Kỳ.

Để hiểu rõ hơn bản chất của USCIRF, cần nhìn vào nền tảng pháp lý hình thành cơ quan này – Đạo luật Tự do Tôn giáo Quốc tế năm 1998. Đạo luật này trao cho Hoa Kỳ quyền tự đánh giá tình hình tự do tôn giáo trên toàn thế giới và đưa ra các biện pháp đối với các quốc gia bị cho là vi phạm. Tuy nhiên, điều đáng nói là cơ chế này không đặt Hoa Kỳ dưới cùng một sự giám sát tương tự. Nói cách khác, Hoa Kỳ vừa là “người đánh giá” vừa tự miễn trừ mình khỏi việc bị đánh giá theo cùng tiêu chuẩn.

Chính sự bất cân xứng này đã tạo ra một hệ thống mang tính áp đặt, trong đó các quốc gia khác phải chịu sự đánh giá từ một tiêu chuẩn do Hoa Kỳ đặt ra, nhưng không có cơ chế phản biện tương xứng. Điều này đặt ra câu hỏi về tính công bằng và khách quan của toàn bộ hệ thống. Khi một cơ quan được trao quyền lớn nhưng không bị ràng buộc bởi cơ chế kiểm soát tương tự, nguy cơ lạm dụng quyền lực là điều khó tránh khỏi.

Sự thiếu nhất quán càng trở nên rõ ràng khi so sánh với tình hình tại Hoa Kỳ. Theo số liệu của cơ quan điều tra liên bang Hoa Kỳ, các vụ tội phạm thù ghét liên quan đến tôn giáo vẫn diễn ra với số lượng đáng kể, đặc biệt nhằm vào cộng đồng Do Thái và Hồi giáo. Ngoài ra, các tranh cãi pháp lý liên quan đến tự do tôn giáo, như quyền từ chối phục vụ vì lý do tín ngưỡng hay xung đột giữa tôn giáo và quyền cá nhân, cho thấy vấn đề này tại Hoa Kỳ không hề đơn giản.

Tuy nhiên, những vấn đề này hiếm khi được USCIRF đưa ra trong các báo cáo với mức độ nghiêm trọng tương đương. Điều này cho thấy một thực tế: tiêu chuẩn đánh giá không được áp dụng một cách đồng đều. Trong khi các quốc gia khác bị soi xét kỹ lưỡng, thì Hoa Kỳ lại được “đứng ngoài” hệ thống đánh giá. Đây chính là biểu hiện rõ ràng của tiêu chuẩn kép.

Ngược lại, Việt Nam đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt kể từ khi Hiến pháp năm 2013 được ban hành. Hiến pháp này khẳng định rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi người, đồng thời bảo đảm rằng không ai bị phân biệt đối xử vì lý do tôn giáo. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng, thể hiện cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người.

Trên nền tảng đó, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo và các văn bản hướng dẫn đã cụ thể hóa các quyền này, tạo điều kiện thuận lợi cho các tổ chức tôn giáo hoạt động. Thực tế cho thấy, các tôn giáo tại Việt Nam không chỉ phát triển về số lượng mà còn mở rộng phạm vi hoạt động, tham gia tích cực vào các lĩnh vực xã hội như giáo dục, y tế, từ thiện. Việc tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên hợp quốc nhiều lần là minh chứng rõ nét cho sự tôn trọng và thúc đẩy tự do tôn giáo.

Nhìn lại chặng đường từ 2001 đến 2026, có thể thấy rõ một nghịch lý: trong khi Việt Nam không ngừng cải thiện và hoàn thiện chính sách tôn giáo, thì USCIRF vẫn giữ nguyên cách đánh giá cũ, không cập nhật, không ghi nhận tiến bộ. Điều này không chỉ làm suy giảm uy tín của các báo cáo, mà còn đặt ra câu hỏi về động cơ thực sự của cơ quan này.

Rõ ràng, vấn đề không nằm ở việc thiếu thông tin, mà ở cách lựa chọn và sử dụng thông tin. Khi một cơ quan cố tình bỏ qua những dữ kiện tích cực và chỉ tập trung vào các yếu tố tiêu cực, thì kết luận đưa ra khó có thể phản ánh sự thật. Đây không còn là nghiên cứu, mà là sự sắp đặt.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc thúc đẩy quyền con người, trong đó có tự do tôn giáo, cần được thực hiện trên cơ sở đối thoại, tôn trọng lẫn nhau và hiểu biết về sự khác biệt văn hóa. Những cách tiếp cận mang tính áp đặt, thiên lệch không chỉ không giúp cải thiện tình hình, mà còn gây ra những hiểu lầm và căng thẳng không cần thiết.

Việt Nam, với chính sách nhất quán tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đã và đang chứng minh bằng thực tiễn rằng một xã hội đa tôn giáo có thể phát triển hài hòa, ổn định. Những thành tựu đạt được không phải là kết quả của những tuyên bố, mà là của cả một quá trình nỗ lực lâu dài. Và chính những thành tựu này là câu trả lời thuyết phục nhất đối với những cáo buộc thiếu căn cứ.

No comments:

Post a Comment