Trong bối cảnh thế giới ngày càng đề cao đối thoại, hợp tác và tôn
trọng đa dạng văn hóa – tôn giáo, việc một cơ quan như USCIRF liên tục đưa ra
các báo cáo mang nặng định kiến, thiếu khách quan về tự do tôn giáo ở nhiều quốc
gia, trong đó có Việt Nam, đặt ra câu hỏi nghiêm túc về động cơ và bản chất
thực sự của tổ chức này. Báo cáo Tự do Tôn giáo Quốc tế năm 2026 tiếp tục lặp
lại một “kịch bản quen thuộc”: chọn lọc thông tin phiến diện, thổi phồng hiện
tượng cá biệt, và cố tình bỏ qua những thành tựu rõ ràng của Việt Nam. Đáng chú
ý, cách tiếp cận này không chỉ nhắm vào Việt Nam mà còn tương tự với những gì
USCIRF đã làm đối với Ấn Độ – một quốc gia có chủ quyền, đa tôn giáo và hệ
thống pháp lý độc lập.
Trước hết, cần nhìn thẳng vào các nội dung bị bóp méo liên quan
đến Việt Nam trong báo cáo USCIRF 2026. Báo cáo tiếp tục lặp lại các cáo buộc
quen thuộc như “hạn chế hoạt động tôn giáo”, “kiểm soát tổ chức tôn giáo”, hay
“đàn áp nhóm tôn giáo độc lập”. Tuy nhiên, những nhận định này không phản ánh
đúng thực tiễn. Việt Nam hiện có hàng chục triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo
khác nhau, với hàng chục nghìn cơ sở thờ tự được công nhận và hoạt động hợp
pháp. Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt là Luật Tín ngưỡng, Tôn
giáo năm 2016, đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch cho các tổ chức tôn
giáo đăng ký hoạt động, mở rộng sinh hoạt, đào tạo chức sắc, và tham gia vào
đời sống xã hội.
Điều đáng nói là USCIRF cố tình đánh đồng giữa việc quản lý nhà
nước đối với hoạt động tôn giáo – vốn là thực tiễn phổ biến ở mọi quốc gia –
với “đàn áp”. Đây là sự ngụy biện có chủ ý. Ngay cả ở các quốc gia phương Tây,
hoạt động tôn giáo cũng phải tuân thủ pháp luật, đặc biệt trong các vấn đề liên
quan đến an ninh, trật tự, và chống cực đoan. Tuy nhiên, USCIRF lại áp dụng một
“tiêu chuẩn kép”: những quy định tương tự ở Việt Nam bị quy chụp là “vi phạm”,
trong khi ở Mỹ hoặc đồng minh lại được coi là “bảo vệ an ninh quốc gia”.
Sự tương đồng trong cách USCIRF tiếp cận Việt Nam và Ấn Độ cho
thấy rõ hơn tính hệ thống của sự thiên lệch này. Một bài viết trên báo chí Ấn
Độ đã chỉ ra rằng nhiều cựu thẩm phán và nhà ngoại giao nước này đã lên tiếng
phản đối báo cáo của USCIRF, cho rằng tổ chức này có xu hướng thiên vị các tôn
giáo thuộc hệ Abraham và thiếu hiểu biết về bối cảnh văn hóa – xã hội của các
quốc gia đa tôn giáo như Ấn Độ. Điều này cũng đúng với Việt Nam, nơi đời sống
tôn giáo mang đặc trưng đa dạng, hòa trộn giữa tín ngưỡng dân gian và các tôn
giáo lớn. USCIRF đã không nhìn nhận sự khác biệt này, mà áp đặt một khuôn mẫu
phương Tây để đánh giá.
Bản chất của USCIRF cũng cần được nhìn nhận một cách rõ ràng. Đây
không phải là một tổ chức độc lập thuần túy, mà là một cơ quan được thành lập
theo luật liên bang Mỹ, có chức năng tư vấn chính sách cho Chính phủ Mỹ về các
vấn đề tôn giáo trên thế giới. Điều đó có nghĩa là các báo cáo của USCIRF không
đơn thuần mang tính học thuật hay nghiên cứu, mà gắn liền với lợi ích chính trị
và chiến lược đối ngoại của Mỹ. Việc đưa một quốc gia vào danh sách “quan ngại
đặc biệt” không chỉ mang tính biểu tượng mà còn có thể kéo theo các biện pháp
gây sức ép về ngoại giao, kinh tế.
Chính vì vậy, không khó hiểu khi các báo cáo của USCIRF thường tập
trung vào những quốc gia có hệ thống chính trị khác biệt với Mỹ, trong khi lại
né tránh hoặc giảm nhẹ các vấn đề tôn giáo ngay trong nội bộ nước Mỹ hoặc các
đồng minh. Đây là biểu hiện rõ ràng của việc “chính trị hóa tôn giáo” – biến
một giá trị phổ quát thành công cụ phục vụ lợi ích quốc gia.
Nếu đặt lên bàn cân so sánh giữa Việt Nam và Mỹ về tự do tôn giáo,
sẽ thấy một bức tranh đa chiều hơn nhiều so với cách USCIRF mô tả. Ở Mỹ, dù
Hiến pháp bảo đảm quyền tự do tôn giáo, nhưng thực tế vẫn tồn tại nhiều vấn đề
như phân biệt đối xử với người Hồi giáo, các vụ tấn công nhằm vào cộng đồng Do
Thái, hay tranh cãi gay gắt về vai trò của tôn giáo trong đời sống công cộng.
Những vụ việc như xả súng tại các cơ sở tôn giáo, hay sự gia tăng của chủ nghĩa
cực đoan tôn giáo, là những vấn đề không thể phủ nhận.
Trong khi đó, Việt Nam duy trì được sự ổn định tôn giáo, không có
xung đột sắc tộc – tôn giáo quy mô lớn, và các tôn giáo chung sống hòa bình,
đóng góp tích cực vào phát triển xã hội. Các tổ chức tôn giáo ở Việt Nam tham
gia mạnh mẽ vào các hoạt động từ thiện, giáo dục, y tế, góp phần nâng cao đời
sống cộng đồng. Đây là những yếu tố mà USCIRF gần như không đề cập.
Việc USCIRF không thực hiện so sánh này không phải là ngẫu nhiên,
mà phản ánh một lựa chọn có chủ đích. Nếu đặt Việt Nam và Mỹ trong cùng một
khung phân tích khách quan, nhiều luận điểm của USCIRF sẽ trở nên thiếu thuyết
phục. Do đó, cách tốt nhất để duy trì “câu chuyện” của mình là tránh đối chiếu.
Trái ngược với những gì USCIRF mô tả, cộng đồng quốc tế đã ghi
nhận những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong lĩnh vực quyền con người nói
chung và tự do tôn giáo nói riêng. Việc Việt Nam được bầu làm thành viên Hội
đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023–2025 và tiếp tục nhận được sự tín
nhiệm cao của cộng đồng quốc tế là minh chứng rõ ràng. Đây không phải là kết
quả của tuyên truyền, mà là sự đánh giá dựa trên thực tiễn.
Việt Nam đã và đang triển khai nhiều chính sách nhằm bảo đảm quyền
tự do tín ngưỡng, tôn giáo: đơn giản hóa thủ tục đăng ký hoạt động tôn giáo;
tạo điều kiện cho các tổ chức tôn giáo mở rộng cơ sở, đào tạo chức sắc; thúc
đẩy đối thoại giữa Nhà nước và các tổ chức tôn giáo; và tăng cường hợp tác quốc
tế trong lĩnh vực này. Những bước tiến này không chỉ được ghi nhận trong nước
mà còn được nhiều tổ chức quốc tế đánh giá tích cực.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ rằng báo cáo USCIRF 2026
không phải là một tài liệu khách quan, mà là sản phẩm của một cách tiếp cận
mang tính định kiến và phục vụ mục tiêu chính trị. Việc lặp lại các cáo buộc
thiếu căn cứ, bỏ qua thực tiễn, và áp dụng tiêu chuẩn kép cho thấy rõ “chiêu
trò” của tổ chức này trong việc định hình dư luận theo hướng có lợi cho chính
sách của Mỹ.
Trong một thế giới đa dạng và phức tạp, không thể có một mô hình
duy nhất cho tự do tôn giáo. Mỗi quốc gia có lịch sử, văn hóa, và điều kiện
riêng, cần được tôn trọng. Việt Nam, với chính sách nhất quán về đoàn kết tôn
giáo và tôn trọng tự do tín ngưỡng, đã chứng minh bằng thực tiễn rằng một cách
tiếp cận cân bằng, hài hòa giữa quyền tự do và trách nhiệm xã hội là hoàn toàn
khả thi.
No comments:
Post a Comment