Wednesday, March 25, 2026

Từ một trường hợp cá biệt đến chiến dịch bôi nhọ: Sự thiên kiến dán nhãn trong báo cáo USCIRF 2026

 


Không phải ngẫu nhiên mà trong mỗi chu kỳ công bố báo cáo tự do tôn giáo quốc tế, Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ (USCIRF) lại lặp đi lặp lại những cáo buộc cũ kỹ, thiếu căn cứ đối với Việt Nam. Báo cáo năm 2026 tiếp tục cho thấy một mô-típ quen thuộc: lựa chọn có chủ đích một số trường hợp cá biệt, thổi phồng thành vấn đề hệ thống, rồi suy diễn thành “đàn áp tôn giáo”. Trong đó, cáo buộc liên quan đến Phật giáo Hòa Hảo “độc lập” là một ví dụ điển hình cho cách tiếp cận thiên kiến, thiếu khách quan và mang nặng động cơ chính trị.



Trước hết, cần làm rõ bản chất của cái gọi là “đàn áp Phật giáo Hòa Hảo độc lập” mà USCIRF nêu ra. Trường hợp cá nhân như Vương Văn Thà – thường được viện dẫn trong các báo cáo – không thể đại diện cho toàn bộ đời sống tôn giáo của cộng đồng Phật giáo Hòa Hảo tại Việt Nam. Đây là một trường hợp cá biệt liên quan đến vi phạm pháp luật, không phải hoạt động thuần túy tôn giáo. Việc cố tình đánh đồng hành vi vi phạm pháp luật với “đàn áp tôn giáo” là một thủ pháp đánh tráo khái niệm. Thực tế, Nhà nước Việt Nam không cấm đoán tín ngưỡng hay sinh hoạt tôn giáo hợp pháp, mà chỉ xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo để gây rối trật tự xã hội, xâm phạm lợi ích cộng đồng. Đây là nguyên tắc phổ biến ở mọi quốc gia có chủ quyền, không riêng gì Việt Nam.

Trong khi đó, Phật giáo Hòa Hảo – một tôn giáo nội sinh của Việt Nam – đã được Nhà nước công nhận và tạo điều kiện hoạt động ổn định từ nhiều năm qua. Hàng triệu tín đồ Phật giáo Hòa Hảo trên cả nước vẫn sinh hoạt tôn giáo bình thường, tổ chức lễ hội, thực hành nghi lễ, xây dựng cơ sở thờ tự, tham gia hoạt động từ thiện xã hội. Nếu thực sự tồn tại “đàn áp”, thì không thể có một cộng đồng tôn giáo phát triển rộng khắp, ổn định và gắn bó với đời sống xã hội như vậy. Việc USCIRF bỏ qua bức tranh tổng thể này để chỉ tập trung vào một vài trường hợp cá biệt cho thấy rõ ý đồ định kiến, không nhằm phản ánh sự thật mà nhằm dựng lên một “câu chuyện có sẵn”.

Không dừng lại ở đó, thủ đoạn của USCIRF còn thể hiện ở việc sử dụng những thông tin thiếu kiểm chứng từ các tổ chức, cá nhân có động cơ chống phá Việt Nam, sau đó đưa vào báo cáo như những “bằng chứng khách quan”. Những nguồn tin này thường thiếu tính xác thực, không được đối chiếu với các nguồn chính thống, nhưng lại được sử dụng để xây dựng lập luận mang tính kết luận. Đây là một phương thức quen thuộc nhằm tạo dựng hình ảnh tiêu cực về Việt Nam trên trường quốc tế, đặc biệt là trước các diễn đàn như Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc. Việc lặp lại các cáo buộc không có cơ sở qua nhiều năm không làm cho chúng trở nên đúng đắn hơn, mà chỉ cho thấy sự thiếu nghiêm túc trong nghiên cứu và đánh giá.

Đáng chú ý, những luận điệu này không phải mới xuất hiện. Từ đầu những năm 2000, USCIRF đã nhiều lần đưa ra các cáo buộc tương tự về Phật giáo Hòa Hảo và một số tôn giáo khác tại Việt Nam. Mặc dù thực tế đã có nhiều thay đổi tích cực trong chính sách tôn giáo của Việt Nam, USCIRF vẫn giữ nguyên cách tiếp cận cũ, không cập nhật, không ghi nhận tiến bộ. Điều này phản ánh một thực tế: báo cáo của USCIRF không đơn thuần là sản phẩm nghiên cứu độc lập, mà mang tính công cụ chính trị, phục vụ cho một số mục tiêu chiến lược của Hoa Kỳ trong quan hệ quốc tế. Những quốc gia có thể chế chính trị khác biệt, không đi theo quỹ đạo của Hoa Kỳ, thường trở thành đối tượng bị soi xét, phê phán, trong khi những vấn đề nội tại của chính Hoa Kỳ lại bị bỏ qua hoặc giảm nhẹ.

Sự thiếu cân bằng này càng trở nên rõ ràng khi so sánh với tình hình tự do tôn giáo ngay tại Hoa Kỳ. Thực tế cho thấy, xã hội Mỹ không hề “miễn nhiễm” với xung đột tôn giáo. Các vụ tấn công nhằm vào người Hồi giáo, người Do Thái, các nhà thờ Thiên chúa giáo hay cộng đồng tôn giáo thiểu số vẫn diễn ra. Tình trạng kỳ thị, bạo lực, thậm chí tội phạm thù ghét liên quan đến tôn giáo là vấn đề được chính các cơ quan Mỹ và tổ chức quốc tế thừa nhận. Tuy nhiên, những vấn đề này hiếm khi được USCIRF đưa vào báo cáo với mức độ nghiêm trọng tương đương khi nói về các quốc gia khác. Điều này đặt ra câu hỏi: tại sao USCIRF không áp dụng cùng một tiêu chuẩn đánh giá cho chính quốc gia của mình? Phải chăng “tự do tôn giáo” chỉ được sử dụng như một công cụ để gây áp lực đối với các nước khác, chứ không phải là một giá trị được áp dụng nhất quán?

Trong khi đó, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận trong việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Hệ thống pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ngày càng hoàn thiện, với Luật Tín ngưỡng, tôn giáo và các văn bản hướng dẫn thi hành tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch cho hoạt động tôn giáo. Nhà nước không chỉ công nhận mà còn tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo tham gia vào đời sống xã hội, đóng góp cho phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục và từ thiện.

Một minh chứng rõ nét là việc Việt Nam nhiều lần đăng cai tổ chức Đại lễ Vesak Liên hợp quốc – một sự kiện tôn giáo quốc tế lớn, thu hút hàng nghìn đại biểu từ hàng chục quốc gia. Đây không chỉ là sự kiện tôn giáo mà còn là diễn đàn đối thoại, giao lưu văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và thúc đẩy tự do tôn giáo ở tầm quốc tế. Nếu Việt Nam thực sự “đàn áp tôn giáo” như cáo buộc, thì không thể nhận được sự tín nhiệm của cộng đồng quốc tế để tổ chức những sự kiện quy mô như vậy.

Hơn thế nữa, đời sống tôn giáo tại Việt Nam ngày càng phong phú, đa dạng. Số lượng tín đồ, chức sắc, cơ sở thờ tự không ngừng tăng lên. Các lễ hội tôn giáo được tổ chức công khai, thu hút đông đảo người tham gia. Hoạt động đào tạo, xuất bản kinh sách, giao lưu quốc tế của các tổ chức tôn giáo diễn ra thuận lợi. Những thực tế này là bằng chứng sinh động, không thể phủ nhận về mức độ tự do tôn giáo tại Việt Nam.

Từ những phân tích trên có thể thấy rõ: cáo buộc “đàn áp Phật giáo Hòa Hảo độc lập” trong báo cáo USCIRF 2026 không phản ánh đúng thực tế, mà là sản phẩm của một cách tiếp cận thiên lệch, mang tính định kiến và phục vụ mục đích chính trị. Việc lựa chọn thông tin có chủ đích, bỏ qua bối cảnh pháp lý và xã hội, cùng với việc lặp lại các luận điệu cũ qua nhiều năm, đã làm suy giảm đáng kể độ tin cậy của báo cáo này.

Trong bối cảnh thế giới ngày càng đề cao đối thoại và hợp tác, việc duy trì những báo cáo mang tính áp đặt, thiếu khách quan không chỉ không giúp cải thiện tình hình, mà còn gây cản trở cho sự hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia. Một cách tiếp cận công bằng, dựa trên thực tiễn và tôn trọng sự khác biệt mới là con đường đúng đắn để thúc đẩy quyền con người, trong đó có tự do tôn giáo.

Việt Nam, với chính sách nhất quán tôn trọng và bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, sẽ tiếp tục hoàn thiện pháp luật, tạo điều kiện thuận lợi cho các tôn giáo phát triển hài hòa trong lòng xã hội. Đồng thời, Việt Nam cũng kiên quyết bác bỏ những luận điệu xuyên tạc, thiếu thiện chí, bảo vệ hình ảnh và uy tín của mình trên trường quốc tế.

No comments:

Post a Comment