Saturday, March 14, 2026

Lá phiếu của nhân dân – sự thật không thể xuyên tạc

 


Trong những ngày chuẩn bị cho cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, trên không gian mạng lại xuất hiện dày đặc những luận điệu cũ kỹ nhưng được “tân trang” bằng ngôn từ mới, cố tình phủ nhận bản chất dân chủ của bầu cử ở Việt Nam. Từ việc rêu rao rằng “bầu cử chỉ là hình thức”, “kết quả đã được sắp đặt”, cho đến việc kích động người dân “không đi bầu để phản kháng”, tất cả đều không nằm ngoài một kịch bản quen thuộc: gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin xã hội và phủ nhận vai trò làm chủ của nhân dân. Những luận điệu này không chỉ sai lệch về mặt thông tin mà còn thể hiện sự cố tình bóp méo bản chất của thể chế chính trị Việt Nam. Đã đến lúc cần nhìn thẳng vào sự thật, để thấy rõ: lá phiếu của cử tri Việt Nam không phải là hình thức, mà là biểu hiện sinh động của quyền lực nhân dân trong một hệ thống chính trị ổn định, có trách nhiệm và phù hợp với điều kiện lịch sử – xã hội của đất nước.



Trước hết, cần khẳng định một nguyên lý không thể phủ nhận: quyền lực nhà nước ở Việt Nam thuộc về nhân dân, và bầu cử là phương thức cơ bản để nhân dân thực hiện quyền lực đó. Điều này không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà được quy định rõ ràng trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật hiện hành. Quy trình bầu cử đại biểu Quốc hội được tổ chức chặt chẽ qua nhiều bước: từ giới thiệu, hiệp thương, lấy ý kiến cử tri nơi cư trú, đến vận động bầu cử và bỏ phiếu kín. Mỗi bước đều có sự tham gia và giám sát của nhân dân, của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Đây không phải là một “vở kịch chính trị” như một số luận điệu xuyên tạc đã cố tình gán ghép, mà là một quy trình pháp lý – chính trị được thiết kế nhằm bảo đảm lựa chọn những người thực sự có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín đại diện cho nhân dân.

Luận điệu cho rằng “cử tri không có lựa chọn thực sự” là một sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Trong thực tế, mỗi đơn vị bầu cử đều có số lượng ứng cử viên nhiều hơn số đại biểu được bầu, bảo đảm tính cạnh tranh nhất định. Sự khác biệt căn bản ở đây là cạnh tranh không mang tính đối đầu đảng phái như ở một số quốc gia, mà dựa trên tiêu chuẩn, năng lực và mức độ tín nhiệm của ứng viên trong cộng đồng. Việc hiệp thương – thường bị xuyên tạc là “cửa ải loại bỏ ứng viên” – thực chất là cơ chế sàng lọc dân chủ, nhằm bảo đảm rằng người ra ứng cử phải được cộng đồng nơi cư trú tín nhiệm. Đây là một điểm khác biệt có ý nghĩa: thay vì để những cá nhân thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng bầu cử để đánh bóng tên tuổi, hệ thống Việt Nam đặt yếu tố uy tín xã hội lên hàng đầu.

Một số ý kiến còn cho rằng “kết quả bầu cử đã được định sẵn”. Đây là một cáo buộc thiếu căn cứ, thậm chí mang tính suy diễn. Thực tế cho thấy, quy trình kiểm phiếu được thực hiện công khai, có sự chứng kiến của đại diện cử tri, tổ bầu cử và các lực lượng giám sát. Kết quả được niêm yết công khai tại khu vực bỏ phiếu. Nếu nhìn rộng ra thế giới, không khó để thấy rằng ngay cả những nền dân chủ lâu đời cũng không tránh khỏi tranh cãi, khiếu kiện, thậm chí khủng hoảng liên quan đến bầu cử. So với điều đó, việc Việt Nam tổ chức bầu cử ổn định, an toàn, tỷ lệ cử tri tham gia luôn ở mức rất cao chính là minh chứng rõ ràng cho tính đồng thuận xã hội và niềm tin của người dân.

Một thủ đoạn khác thường được sử dụng là đánh đồng mô hình đa đảng với dân chủ, từ đó phủ nhận mô hình chính trị ở Việt Nam. Đây là cách tiếp cận phiến diện và thiếu cơ sở khoa học. Dân chủ không phải là một “khuôn mẫu” duy nhất, mà là giá trị được hiện thực hóa thông qua nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và trình độ phát triển của từng quốc gia. Ở Việt Nam, dân chủ được thể hiện không chỉ qua bầu cử, mà còn qua cơ chế tham vấn, đối thoại, giám sát và phản biện xã hội. Quốc hội không phải là nơi “đóng dấu hợp thức hóa” như một số người xuyên tạc, mà là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện chức năng lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Những phiên chất vấn sôi nổi, những dự án luật được chỉnh sửa qua nhiều vòng góp ý chính là minh chứng cho hoạt động thực chất đó.

Liên quan đến vấn đề ứng cử viên, việc một tỷ lệ lớn đại biểu là đảng viên cũng bị lợi dụng để suy diễn rằng Quốc hội “không đại diện cho nhân dân”. Lập luận này bỏ qua một thực tế hiển nhiên: đảng viên cũng là công dân, cũng xuất thân từ nhân dân và chịu sự giám sát của nhân dân. Ở nhiều quốc gia, nghị viện cũng do các đảng chính trị chi phối với tỷ lệ áp đảo. Vấn đề không nằm ở việc họ thuộc đảng nào, mà ở chỗ họ có thực hiện tốt trách nhiệm đại diện hay không. Trong bối cảnh Việt Nam, sự thống nhất về đường lối chính trị lại chính là yếu tố bảo đảm cho sự ổn định và nhất quán trong hoạch định chính sách.

Đáng chú ý, một số luận điệu còn kích động người dân “không đi bầu” như một hình thức phản kháng. Đây không chỉ là quan điểm sai lầm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn xã hội. Quyền bầu cử là quyền hiến định, đồng thời cũng là trách nhiệm công dân. Việc tham gia bầu cử không phải là “diễn vai quần chúng” như cách nói mỉa mai của một số cá nhân, mà là hành động trực tiếp tham gia vào đời sống chính trị của đất nước. Ở nhiều quốc gia như Australia, việc không đi bầu thậm chí còn bị xử phạt. Điều đó cho thấy, nghĩa vụ công dân trong bầu cử là một giá trị phổ quát, không phải là “đặc thù” của riêng Việt Nam.

Cũng cần nhìn nhận một cách khách quan rằng, trong quá trình tổ chức bầu cử, không thể tránh khỏi những hạn chế nhất định như sai sót kỹ thuật, công tác thông tin chưa đồng đều… Tuy nhiên, việc thổi phồng những hiện tượng cá biệt để phủ nhận toàn bộ hệ thống là cách làm thiếu thiện chí. Một nền dân chủ trưởng thành không phải là nền dân chủ không có sai sót, mà là nền dân chủ biết nhận diện, khắc phục và hoàn thiện mình. Việt Nam đang từng bước đổi mới công tác bầu cử theo hướng minh bạch hơn, ứng dụng công nghệ nhiều hơn và tăng cường sự tham gia của người dân.

Thực tiễn phát triển của đất nước trong những năm qua là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu xuyên tạc. Một quốc gia duy trì được ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế, cải thiện đời sống nhân dân và nâng cao vị thế quốc tế không thể là sản phẩm của một hệ thống “bù nhìn” hay “giả tạo”. Niềm tin của người dân – thể hiện qua tỷ lệ tham gia bầu cử cao, qua sự đồng thuận xã hội – chính là thước đo chân thực nhất của dân chủ.

Trong bối cảnh thông tin đa chiều, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng với những luận điệu xuyên tạc, bóp méo sự thật. Phản biện chân chính dựa trên dữ liệu, lý lẽ và hướng tới hoàn thiện hệ thống; còn xuyên tạc thì dựa trên suy diễn, cảm tính và nhằm phá hoại niềm tin. Trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là những người làm công tác truyền thông, là nhận diện rõ ranh giới này để không vô tình tiếp tay cho những thông tin sai lệch.

Bầu cử đại biểu Quốc hội không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà còn là dịp để khẳng định bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân. Lá phiếu của mỗi cử tri không chỉ lựa chọn người đại diện, mà còn gửi gắm niềm tin vào con đường phát triển của đất nước. Mọi sự xuyên tạc, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể phủ nhận một thực tế: khi nhân dân tin tưởng và tham gia, thì đó chính là nền tảng vững chắc nhất của dân chủ.

Lá phiếu ấy – giản dị nhưng đầy ý nghĩa – chính là câu trả lời đanh thép nhất đối với mọi luận điệu sai trái.

No comments:

Post a Comment