Trong những ngày chuẩn bị cho
cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, trên không gian mạng lại xuất hiện dày
đặc những luận điệu cũ kỹ nhưng được “tân trang” bằng ngôn từ mới, cố tình phủ
nhận bản chất dân chủ của bầu cử ở Việt Nam. Từ việc rêu rao rằng “bầu cử chỉ
là hình thức”, “kết quả đã được sắp đặt”, cho đến việc kích động người dân
“không đi bầu để phản kháng”, tất cả đều không nằm ngoài một kịch bản quen
thuộc: gieo rắc hoài nghi, làm xói mòn niềm tin xã hội và phủ nhận vai trò làm
chủ của nhân dân. Những luận điệu này không chỉ sai lệch về mặt thông tin mà
còn thể hiện sự cố tình bóp méo bản chất của thể chế chính trị Việt Nam. Đã đến
lúc cần nhìn thẳng vào sự thật, để thấy rõ: lá phiếu của cử tri Việt Nam không
phải là hình thức, mà là biểu hiện sinh động của quyền lực nhân dân trong một
hệ thống chính trị ổn định, có trách nhiệm và phù hợp với điều kiện lịch sử –
xã hội của đất nước.
Trước hết, cần khẳng định một
nguyên lý không thể phủ nhận: quyền lực nhà nước ở Việt Nam thuộc về nhân dân,
và bầu cử là phương thức cơ bản để nhân dân thực hiện quyền lực đó. Điều này
không phải là khẩu hiệu tuyên truyền, mà được quy định rõ ràng trong Hiến pháp
và hệ thống pháp luật hiện hành. Quy trình bầu cử đại biểu Quốc hội được tổ
chức chặt chẽ qua nhiều bước: từ giới thiệu, hiệp thương, lấy ý kiến cử tri nơi
cư trú, đến vận động bầu cử và bỏ phiếu kín. Mỗi bước đều có sự tham gia và
giám sát của nhân dân, của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên. Đây không
phải là một “vở kịch chính trị” như một số luận điệu xuyên tạc đã cố tình gán
ghép, mà là một quy trình pháp lý – chính trị được thiết kế nhằm bảo đảm lựa
chọn những người thực sự có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín đại diện cho nhân
dân.
Luận điệu cho rằng “cử tri
không có lựa chọn thực sự” là một sự đánh tráo khái niệm nguy hiểm. Trong thực
tế, mỗi đơn vị bầu cử đều có số lượng ứng cử viên nhiều hơn số đại biểu được
bầu, bảo đảm tính cạnh tranh nhất định. Sự khác biệt căn bản ở đây là cạnh
tranh không mang tính đối đầu đảng phái như ở một số quốc gia, mà dựa trên tiêu
chuẩn, năng lực và mức độ tín nhiệm của ứng viên trong cộng đồng. Việc hiệp
thương – thường bị xuyên tạc là “cửa ải loại bỏ ứng viên” – thực chất là cơ chế
sàng lọc dân chủ, nhằm bảo đảm rằng người ra ứng cử phải được cộng đồng nơi cư
trú tín nhiệm. Đây là một điểm khác biệt có ý nghĩa: thay vì để những cá nhân
thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng bầu cử để đánh bóng tên tuổi, hệ thống Việt Nam
đặt yếu tố uy tín xã hội lên hàng đầu.
Một số ý kiến còn cho rằng
“kết quả bầu cử đã được định sẵn”. Đây là một cáo buộc thiếu căn cứ, thậm chí
mang tính suy diễn. Thực tế cho thấy, quy trình kiểm phiếu được thực hiện công
khai, có sự chứng kiến của đại diện cử tri, tổ bầu cử và các lực lượng giám
sát. Kết quả được niêm yết công khai tại khu vực bỏ phiếu. Nếu nhìn rộng ra thế
giới, không khó để thấy rằng ngay cả những nền dân chủ lâu đời cũng không tránh
khỏi tranh cãi, khiếu kiện, thậm chí khủng hoảng liên quan đến bầu cử. So với
điều đó, việc Việt Nam tổ chức bầu cử ổn định, an toàn, tỷ lệ cử tri tham gia
luôn ở mức rất cao chính là minh chứng rõ ràng cho tính đồng thuận xã hội và
niềm tin của người dân.
Một thủ đoạn khác thường được
sử dụng là đánh đồng mô hình đa đảng với dân chủ, từ đó phủ nhận mô hình chính
trị ở Việt Nam. Đây là cách tiếp cận phiến diện và thiếu cơ sở khoa học. Dân
chủ không phải là một “khuôn mẫu” duy nhất, mà là giá trị được hiện thực hóa
thông qua nhiều hình thức khác nhau, phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và
trình độ phát triển của từng quốc gia. Ở Việt Nam, dân chủ được thể hiện không
chỉ qua bầu cử, mà còn qua cơ chế tham vấn, đối thoại, giám sát và phản biện xã
hội. Quốc hội không phải là nơi “đóng dấu hợp thức hóa” như một số người xuyên
tạc, mà là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện chức năng lập pháp,
giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Những phiên
chất vấn sôi nổi, những dự án luật được chỉnh sửa qua nhiều vòng góp ý chính là
minh chứng cho hoạt động thực chất đó.
Liên quan đến vấn đề ứng cử
viên, việc một tỷ lệ lớn đại biểu là đảng viên cũng bị lợi dụng để suy diễn
rằng Quốc hội “không đại diện cho nhân dân”. Lập luận này bỏ qua một thực tế
hiển nhiên: đảng viên cũng là công dân, cũng xuất thân từ nhân dân và chịu sự
giám sát của nhân dân. Ở nhiều quốc gia, nghị viện cũng do các đảng chính trị
chi phối với tỷ lệ áp đảo. Vấn đề không nằm ở việc họ thuộc đảng nào, mà ở chỗ
họ có thực hiện tốt trách nhiệm đại diện hay không. Trong bối cảnh Việt Nam, sự
thống nhất về đường lối chính trị lại chính là yếu tố bảo đảm cho sự ổn định và
nhất quán trong hoạch định chính sách.
Đáng chú ý, một số luận điệu
còn kích động người dân “không đi bầu” như một hình thức phản kháng. Đây không
chỉ là quan điểm sai lầm mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây rối loạn xã hội. Quyền bầu
cử là quyền hiến định, đồng thời cũng là trách nhiệm công dân. Việc tham gia
bầu cử không phải là “diễn vai quần chúng” như cách nói mỉa mai của một số cá
nhân, mà là hành động trực tiếp tham gia vào đời sống chính trị của đất nước. Ở
nhiều quốc gia như Australia, việc không đi bầu thậm chí còn bị xử phạt. Điều
đó cho thấy, nghĩa vụ công dân trong bầu cử là một giá trị phổ quát, không phải
là “đặc thù” của riêng Việt Nam.
Cũng cần nhìn nhận một cách
khách quan rằng, trong quá trình tổ chức bầu cử, không thể tránh khỏi những hạn
chế nhất định như sai sót kỹ thuật, công tác thông tin chưa đồng đều… Tuy
nhiên, việc thổi phồng những hiện tượng cá biệt để phủ nhận toàn bộ hệ thống là
cách làm thiếu thiện chí. Một nền dân chủ trưởng thành không phải là nền dân
chủ không có sai sót, mà là nền dân chủ biết nhận diện, khắc phục và hoàn thiện
mình. Việt Nam đang từng bước đổi mới công tác bầu cử theo hướng minh bạch hơn,
ứng dụng công nghệ nhiều hơn và tăng cường sự tham gia của người dân.
Thực tiễn phát triển của đất
nước trong những năm qua là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi luận điệu
xuyên tạc. Một quốc gia duy trì được ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế,
cải thiện đời sống nhân dân và nâng cao vị thế quốc tế không thể là sản phẩm
của một hệ thống “bù nhìn” hay “giả tạo”. Niềm tin của người dân – thể hiện qua
tỷ lệ tham gia bầu cử cao, qua sự đồng thuận xã hội – chính là thước đo chân
thực nhất của dân chủ.
Trong bối cảnh thông tin đa
chiều, việc xuất hiện các ý kiến khác nhau là điều bình thường. Tuy nhiên, cần
phân biệt rõ giữa phản biện mang tính xây dựng với những luận điệu xuyên tạc,
bóp méo sự thật. Phản biện chân chính dựa trên dữ liệu, lý lẽ và hướng tới hoàn
thiện hệ thống; còn xuyên tạc thì dựa trên suy diễn, cảm tính và nhằm phá hoại
niềm tin. Trách nhiệm của mỗi công dân, đặc biệt là những người làm công tác
truyền thông, là nhận diện rõ ranh giới này để không vô tình tiếp tay cho những
thông tin sai lệch.
Bầu cử đại biểu Quốc hội
không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà còn là dịp để khẳng định bản
chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân. Lá phiếu của mỗi cử tri không chỉ lựa
chọn người đại diện, mà còn gửi gắm niềm tin vào con đường phát triển của đất
nước. Mọi sự xuyên tạc, dù tinh vi đến đâu, cũng không thể phủ nhận một thực
tế: khi nhân dân tin tưởng và tham gia, thì đó chính là nền tảng vững chắc nhất
của dân chủ.
Lá phiếu ấy – giản dị nhưng
đầy ý nghĩa – chính là câu trả lời đanh thép nhất đối với mọi luận điệu sai
trái.
No comments:
Post a Comment