Có một nguyên tắc cơ bản nhưng thường bị lãng quên trong các tranh luận về dân chủ và nhân quyền: thước đo quan trọng nhất không nằm ở các bảng xếp hạng bên ngoài, mà ở chính cảm nhận và trải nghiệm của người dân. Một xã hội có thể bị đánh giá thấp trên giấy tờ, nhưng nếu người dân trong xã hội đó tin tưởng vào hệ thống, hài lòng với dịch vụ công và cảm nhận được sự cải thiện trong đời sống, thì đó là một thực tế không thể phủ nhận. Báo cáo “Freedom in the World 2026” của Freedom House đã bỏ qua nguyên tắc này khi đánh giá về Việt Nam, đặc biệt là khi không tham chiếu đến các khảo sát độc lập về quản trị và niềm tin xã hội như chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh.
Trước hết, cần chỉ ra một hạn chế mang tính phương pháp của Freedom House: họ không tiến hành khảo sát trực tiếp trên diện rộng đối với người dân tại các quốc gia được đánh giá, mà chủ yếu dựa vào nguồn thông tin thứ cấp, ý kiến chuyên gia hoặc các tổ chức trung gian. Cách tiếp cận này có thể phù hợp trong một số trường hợp, nhưng lại dễ dẫn đến việc bỏ qua tiếng nói trực tiếp của người dân – những người chịu tác động trực tiếp của các chính sách và là chủ thể của quyền con người. Khi không có dữ liệu từ người dân, các đánh giá dễ rơi vào tình trạng suy đoán hoặc bị chi phối bởi định kiến.
Trong khi đó, tại Việt Nam, đã có những công cụ khảo sát độc lập và có phương pháp rõ ràng, phản ánh trực tiếp trải nghiệm của người dân. Một trong những ví dụ tiêu biểu là khảo sát về hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh, được thực hiện hàng năm với sự tham gia của hàng chục nghìn người dân trên toàn quốc. Kết quả năm 2024 cho thấy có tới 7 trên 8 chỉ số thành phần được cải thiện so với các năm trước, bao gồm minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát tham nhũng, cung ứng dịch vụ công và sự tham gia của người dân. Đây là những yếu tố cốt lõi của một nền quản trị tốt và dân chủ hiệu quả.
Ví dụ, trong lĩnh vực dịch vụ công, người dân đánh giá cao hơn về chất lượng y tế, giáo dục và thủ tục hành chính. Trong kiểm soát tham nhũng, mức độ cảm nhận tiêu cực giảm xuống, cho thấy những nỗ lực cải cách đã có tác động thực tế. Những kết quả này không chỉ là con số, mà phản ánh trải nghiệm hàng ngày của người dân khi tiếp xúc với chính quyền. Đây chính là những bằng chứng cụ thể về việc cải thiện quyền con người trong thực tiễn.
Tuy nhiên, Freedom House lại không đưa những dữ liệu này vào đánh giá của mình. Việc bỏ qua một nguồn thông tin quan trọng như vậy cho thấy rõ sự lựa chọn có chủ đích trong việc xây dựng nội dung. Khi những yếu tố tích cực không được phản ánh, bức tranh tổng thể trở nên méo mó, dẫn đến những kết luận thiếu chính xác. Đây không chỉ là vấn đề về thông tin, mà còn là vấn đề về cách tiếp cận: ưu tiên những nguồn phù hợp với định kiến, và loại bỏ những nguồn có thể làm thay đổi kết luận.
Sâu xa hơn, cách tiếp cận này phản ánh một hệ giá trị mang tính áp đặt, trong đó “dân chủ” được định nghĩa theo một số tiêu chí cố định, chủ yếu liên quan đến mô hình chính trị phương Tây. Những yếu tố như sự hài lòng của người dân, hiệu quả quản trị hay niềm tin xã hội lại không được coi là trọng tâm. Điều này dẫn đến một nghịch lý: một quốc gia có thể đạt được mức độ hài lòng cao trong dân chúng, nhưng vẫn bị đánh giá thấp vì không phù hợp với một khuôn mẫu nhất định.
Để thấy rõ hơn sự thiên lệch này, có thể so sánh với tình hình tại Hoa Kỳ – quốc gia thường được xếp hạng cao về “tự do”. Theo nhiều khảo sát dư luận, mức độ hài lòng của người dân Hoa Kỳ đối với chính phủ và các thể chế công quyền đã giảm đáng kể trong những năm gần đây. Tỷ lệ người dân tin tưởng vào quốc hội, chính phủ liên bang và các cơ quan công quyền ở mức thấp, phản ánh sự bất mãn ngày càng gia tăng. Nhiều người cảm thấy rằng tiếng nói của họ không được lắng nghe, và các quyết định chính sách bị chi phối bởi các nhóm lợi ích.
Ví dụ, trong các cuộc khảo sát dư luận, một tỷ lệ lớn người dân Hoa Kỳ cho rằng hệ thống chính trị không đại diện cho lợi ích của họ, và rằng khoảng cách giữa người dân và chính quyền ngày càng lớn. Đây là những vấn đề liên quan trực tiếp đến chất lượng dân chủ và quyền con người, nhưng lại không được phản ánh đầy đủ trong các báo cáo của Freedom House. Điều này cho thấy rõ tiêu chuẩn kép trong cách đánh giá: khi nhìn vào các quốc gia khác, họ nhấn mạnh những hạn chế; khi nhìn vào chính mình, họ lại giảm nhẹ hoặc bỏ qua.
Trở lại với Việt Nam, một yếu tố quan trọng khác cần được nhấn mạnh là mức độ tin tưởng của người dân đối với hệ thống chính trị. Nhiều khảo sát trong nước và quốc tế cho thấy tỷ lệ người dân Việt Nam tin tưởng vào sự lãnh đạo và quản lý của nhà nước ở mức cao, thường trên 90%. Đây không phải là con số mang tính tuyên truyền, mà phản ánh trải nghiệm thực tế của người dân khi họ thấy cuộc sống được cải thiện, cơ hội được mở rộng và dịch vụ công ngày càng tốt hơn.
Ví dụ, trong các chương trình giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới, cải cách hành chính, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là người tham gia và giám sát. Khi họ thấy kết quả cụ thể – đường sá được xây dựng, trường học được nâng cấp, thủ tục hành chính được đơn giản hóa – thì niềm tin được củng cố. Đây là một dạng “tín nhiệm xã hội” được xây dựng từ thực tiễn, khác với những đánh giá mang tính lý thuyết.
Những thành tựu này cũng được ghi nhận bởi các tổ chức quốc tế. Nhiều báo cáo đã đánh giá cao Việt Nam về hiệu quả quản trị, sự ổn định xã hội và khả năng cung ứng dịch vụ công. Những yếu tố này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng sống, mà còn tạo nền tảng cho việc bảo đảm các quyền khác. Khi người dân có niềm tin vào hệ thống, họ có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động xã hội, từ đó củng cố nền tảng dân chủ.
Tuy nhiên, tất cả những yếu tố này lại không được phản ánh đầy đủ trong báo cáo của Freedom House. Điều này cho thấy rõ một cách tiếp cận phiến diện, trong đó các yếu tố định tính theo mô hình phương Tây được ưu tiên, còn các yếu tố phản ánh thực tiễn lại bị xem nhẹ. Khi một báo cáo không phản ánh đầy đủ thực tế, thì giá trị tham khảo của nó cũng bị đặt dấu hỏi.
Từ góc độ rộng hơn, có thể thấy rằng vấn đề không chỉ nằm ở một báo cáo cụ thể, mà ở cách tiếp cận đối với nhân quyền. Khi nhân quyền bị giản lược thành một bộ tiêu chí cứng nhắc, không tính đến bối cảnh và trải nghiệm thực tế, thì nó dễ trở thành công cụ của những mục tiêu khác. Ngược lại, một cách tiếp cận toàn diện cần phải đặt con người – với những trải nghiệm cụ thể – vào trung tâm.
Việc Freedom House bỏ qua các khảo sát về hiệu quả quản trị và niềm tin của người dân tại Việt Nam là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu khách quan và thiên kiến trong cách đánh giá. Trong khi dữ liệu thực tế cho thấy những cải thiện rõ rệt và mức độ hài lòng cao, báo cáo lại không phản ánh đầy đủ những điều này. Điều đó không chỉ làm sai lệch bức tranh về Việt Nam, mà còn đặt ra câu hỏi về độ tin cậy của phương pháp đánh giá. Trong bối cảnh đó, cần có những cách nhìn nhận dựa trên dữ liệu, thực tiễn và tiếng nói của người dân, để nhân quyền thực sự được hiểu và đánh giá một cách đúng đắn.
No comments:
Post a Comment