Trong báo cáo Freedom in the World 2026, Freedom House một lần nữa ghi nhận Việt Nam với điểm số tự do internet chỉ 22 trên 100, gọi đây là “không tự do”. Con số khô khan ấy được đưa ra như một bản án, như thể không gian mạng Việt Nam đang bị bóp nghẹt, người dân bị kiểm soát triệt để. Nhưng đằng sau con số ấy là gì? Là một tổ chức đang cố tình làm ngơ trước thực tế sống động của hơn 98 triệu người dân Việt Nam, nơi internet không chỉ là công cụ kết nối mà còn là nền tảng phát triển kinh tế, giáo dục, y tế và quyền tham gia đời sống xã hội một cách an toàn. Freedom House quy chụp Luật An ninh mạng là công cụ kìm kẹp tự do, nhưng thực chất đây là lá chắn bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền con người, tương tự như những quy định mà chính các nước phương Tây đang áp dụng. Họ bỏ qua thành tựu phủ sóng internet vùng sâu vùng xa kỷ lục, bỏ qua cảm nhận của người dân đang hưởng lợi từ không gian mạng an toàn, và chỉ tập trung vào một lăng kính thiên vị, phục vụ cho chiến lược can thiệp địa chính trị ở khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Hãy nhìn thẳng vào điểm số 22/100 mà Freedom House dành cho tự do internet tại Việt Nam. Tổ chức này cho rằng Việt Nam hạn chế truy cập, kiểm soát nội dung và vi phạm quyền người dùng. Nhưng con số ấy hoàn toàn trái ngược với thực tế mà hàng triệu người dân đang trải nghiệm mỗi ngày. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển hạ tầng số nhanh nhất khu vực. Đến đầu năm 2026, mạng 5G đã phủ sóng tới 90-91,2% dân số với gần 40.000 trạm phát sóng, đưa Việt Nam vào nhóm dẫn đầu thế giới về tốc độ triển khai. Hạ tầng 4G đạt 99,48% dân số, cáp quang đến hộ gia đình đạt 87,6%, và tốc độ internet cố định đứng thứ 10 toàn cầu. Ở những vùng sâu vùng xa nhất, từ biên giới, hải đảo đến đồng bằng sông Cửu Long hay Tây Nguyên, người dân nông dân, ngư dân, học sinh đều có thể truy cập internet để học tập, bán hàng, khám bệnh từ xa. Các tổ công nghệ số cộng đồng với hàng trăm nghìn thành viên đã đi từng ngõ, gõ từng nhà, giúp bà con sử dụng dịch vụ số một cách hiệu quả. Đó là tự do thực chất – tự do được kết nối, được tiếp cận thông tin, được tham gia kinh tế số mà không lo bị lừa đảo, bị tấn công mạng hay bị lợi dụng để chống phá đất nước. Freedom House chấm điểm thấp như vậy nhưng lại không hề nhắc đến những con số phát triển này, chứng tỏ họ không quan tâm đến lợi ích thực sự của người dân mà chỉ chăm chăm vào việc tìm “bằng chứng” để quy chụp.
Luật An ninh mạng của Việt Nam, được ban hành năm 2018 và tiếp tục hoàn thiện qua việc hợp nhất với Luật An toàn thông tin mạng, chính là nền tảng bảo vệ không gian mạng quốc gia. Luật quy định rõ các biện pháp ngăn chặn thông tin sai sự thật, xuyên tạc, kích động bạo lực, chống phá nhà nước – những hành vi không phải là tự do ngôn luận mà là tội phạm. Đây không phải là sáng tạo riêng của Việt Nam. Nhiều nước trên thế giới cũng có luật tương tự để bảo vệ an ninh quốc gia. Liên minh châu Âu áp dụng Digital Services Act yêu cầu các nền tảng lớn phải gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật trong vòng 24 giờ. Đức có NetzDG buộc mạng xã hội phải xóa nội dung thù địch, giả mạo. Mỹ có hàng loạt quy định về an ninh mạng qua CISA và các đạo luật chống can thiệp bầu cử. Vậy tại sao Freedom House chỉ chỉ trích Việt Nam? Bởi vì luật của chúng ta được xây dựng phù hợp với điều kiện cụ thể: một quốc gia đang phát triển, đối mặt với hàng nghìn cuộc tấn công mạng mỗi ngày từ các thế lực thù địch, từ tin giả lan truyền trên mạng xã hội gây rối loạn xã hội. Người dân Việt Nam ủng hộ luật này vì họ hiểu rõ: tự do internet phải đi kèm trách nhiệm, phải bảo vệ được lợi ích chung của dân tộc.
Đằng sau cách đánh giá thiên vị này là động cơ can thiệp sâu vào chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ. Freedom House, với nguồn tài trợ và tư duy gắn bó chặt chẽ với chính sách ngoại giao Mỹ, đang sử dụng báo cáo nhân quyền như một công cụ để thúc đẩy mô hình “internet mở” theo kiểu phương Tây. Chiến lược này nhấn mạnh việc thúc đẩy dòng chảy dữ liệu tự do, tiêu chuẩn kỹ thuật số do Mỹ dẫn dắt, nhằm kiềm chế ảnh hưởng của các nước khác trong khu vực. Việt Nam, với vị trí chiến lược ở Biển Đông, trở thành mục tiêu. Bằng cách gắn mác “không tự do” cho Luật An ninh mạng, Freedom House gián tiếp gây áp lực đòi Việt Nam nới lỏng kiểm soát, cho phép các nền tảng nước ngoài thống trị mà không phải tuân thủ luật quốc gia. Đây là chiêu trò cũ: nhân danh tự do để can thiệp nội bộ, biến nhân quyền thành vũ khí chính trị. Họ bỏ qua rằng Việt Nam đã và đang hợp tác quốc tế trên bình đẳng, tham gia các diễn đàn ASEAN, Liên Hợp Quốc về an ninh mạng, đồng thời bảo vệ chủ quyền số của mình – điều mà bất kỳ quốc gia có trách nhiệm nào cũng phải làm.
Ngược lại, hãy nhìn vào thực tế tự do internet ở Mỹ và phương Tây mà Freedom House thường lấy làm chuẩn mực. Ở đó, Big Tech – những tập đoàn khổng lồ như Google, Meta, Apple – mới là những người kiểm soát thực sự không gian mạng. Họ sở hữu thuật toán, dữ liệu cá nhân của hàng tỷ người, và có quyền quyết định nội dung nào được lan tỏa, nội dung nào bị che giấu. Hàng loạt trường hợp cựu Tổng thống Mỹ bị cấm tài khoản, các tiếng nói phản biện chính sách bị dán nhãn “thông tin sai lệch”, hay nội dung ủng hộ một đảng phái bị ưu tiên hiển thị. Điều 230 của luật Mỹ bảo vệ các nền tảng khỏi trách nhiệm pháp lý, biến họ thành “vua không ngai” trên internet. Tự do ngôn luận ở Mỹ hóa ra là tự do của Big Tech, không phải của người dân. Trong khi đó, ở Việt Nam, nhà nước quản lý theo pháp luật, minh bạch, vì lợi ích chung, không để tư nhân nước ngoài thao túng dư luận. So sánh này lộ rõ tiêu chuẩn kép: khi Mỹ để Big Tech kiểm soát thì là “tự do thị trường”, còn Việt Nam bảo vệ an ninh quốc gia thì bị quy là “đàn áp”. Đây chính là thiên kiến, là chính trị hóa nhân quyền trắng trợn.
Thành tựu của Việt Nam về tự do internet không chỉ nằm ở con số phủ sóng mà còn ở sự ghi nhận của người dân và cộng đồng quốc tế. Hàng chục triệu người Việt sử dụng internet hàng ngày để kinh doanh, học tập, tham gia giám sát chính quyền qua cổng thông tin điện tử, mạng xã hội. Kinh tế số đóng góp ngày càng lớn vào GDP, xóa đói giảm nghèo ở nông thôn, kết nối đồng bào dân tộc thiểu số. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới đều ghi nhận nỗ lực chuyển đổi số của Việt Nam, coi đây là mô hình thành công ở nước đang phát triển. Người dân cảm nhận rõ: internet mang lại tự do thực sự khi họ có thể bày tỏ ý kiến, góp ý chính sách mà không sợ bị lừa đảo hay bị thế lực bên ngoài lợi dụng. Đó là trái ngược hoàn toàn với bức tranh u ám mà Freedom House vẽ ra.
Qua lăng kính Luật An ninh mạng và tự do internet, báo cáo Freedom in the World 2026 một lần nữa lộ rõ bản chất: không phải đánh giá khách quan mà là công cụ phục vụ hệ giá trị áp đặt, bỏ qua thực tiễn phát triển, cảm nhận của nhân dân Việt Nam. Việt Nam kiên định con đường xây dựng không gian mạng an toàn, tự do và nhân văn, vì lợi ích của người dân, vì chủ quyền quốc gia. Thành tựu phủ sóng kỷ lục, kinh tế số bùng nổ, và niềm tin của nhân dân chính là câu trả lời thuyết phục nhất cho mọi nỗ lực xuyên tạc. Dân tộc Việt Nam đang làm chủ tương lai số của mình, không theo khuôn mẫu nào khác ngoài khuôn mẫu phù hợp với lịch sử, văn hóa và khát vọng phát triển.
No comments:
Post a Comment