Friday, April 17, 2026

Nhân quyền và an ninh quốc gia: Khi HRW cố tình bỏ qua nguyên tắc nền tảng


Trong mọi hệ thống pháp luật hiện đại, quyền con người luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Nhưng cũng trong chính hệ thống đó, không có một quyền nào tồn tại một cách tuyệt đối, tách rời khỏi trách nhiệm và nghĩa vụ đối với cộng đồng. Đây không phải là quan điểm riêng của bất kỳ quốc gia nào, mà là nguyên tắc được thừa nhận rộng rãi trong luật pháp quốc tế. Điều 19(3) của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) quy định rõ: quyền tự do biểu đạt có thể bị hạn chế nếu cần thiết để bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng hoặc quyền và danh dự của người khác. Tuy nhiên, khi đánh giá Việt Nam trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, Human Rights Watch (HRW) dường như đã bỏ qua nguyên tắc cơ bản này, thay vào đó áp dụng một cách tiếp cận phiến diện, tách rời quyền khỏi bối cảnh an ninh.

Một trong những luận điểm xuyên suốt của HRW là Việt Nam “hạn chế các quyền tự do cơ bản” thông qua các quy định pháp luật liên quan đến an ninh quốc gia. Nhưng điều đáng nói là báo cáo này không đặt câu hỏi cốt lõi: những hạn chế đó có dựa trên luật không, có cần thiết không, và có tương xứng không – ba tiêu chí được chính các cơ quan của Liên Hợp Quốc sử dụng để đánh giá tính hợp pháp của việc hạn chế quyền. Khi bỏ qua khung phân tích này, mọi nhận định đều trở nên cảm tính, thiếu cơ sở pháp lý.



Thực tiễn quốc tế cho thấy, không một quốc gia nào đứng ngoài logic bảo vệ an ninh. Tại Hoa Kỳ, các đạo luật như USA PATRIOT Act hay các quy định về chống khủng bố cho phép cơ quan chức năng áp dụng nhiều biện pháp mạnh mẽ, từ giám sát thông tin đến hạn chế quyền đi lại trong những trường hợp nhất định. Ở châu Âu, hàng loạt quốc gia đã ban hành các đạo luật an ninh mạng, kiểm soát nội dung trên không gian số và xử lý nghiêm các hành vi bị coi là đe dọa trật tự xã hội. Những biện pháp này không bị coi là “vi phạm nhân quyền”, mà được xem là cần thiết để bảo vệ nền tảng của xã hội dân chủ.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Việt Nam không nằm ngoài quỹ đạo chung. Hệ thống pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng các hành vi bị cấm liên quan đến an ninh quốc gia, đồng thời thiết lập các cơ chế tố tụng để bảo đảm việc xử lý được thực hiện theo đúng trình tự pháp luật. Những quy định này không nhằm hạn chế quyền một cách tùy tiện, mà nhằm bảo vệ môi trường ổn định – điều kiện tiên quyết để các quyền con người được thực hiện trên thực tế.

Cần phải nhìn nhận một cách thẳng thắn rằng, trong kỷ nguyên số, ranh giới giữa tự do và lạm dụng tự do ngày càng trở nên mong manh. Những hành vi lan truyền thông tin sai lệch, kích động thù hận, kêu gọi chống đối có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đối với xã hội. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều quốc gia đã tăng cường kiểm soát các nền tảng mạng xã hội, yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm và xử lý các cá nhân lợi dụng không gian mạng để gây rối. Khi Việt Nam thực hiện các biện pháp tương tự, việc HRW chỉ nhìn vào khía cạnh “hạn chế” mà bỏ qua mục tiêu bảo vệ xã hội cho thấy một cách tiếp cận thiếu cân bằng.

Một điểm đáng chú ý khác là HRW thường sử dụng các thuật ngữ mang tính định hướng như “criminalization of dissent” – hình sự hóa bất đồng chính kiến – mà không phân tích cụ thể hành vi bị xử lý. Điều này dẫn đến việc đánh đồng giữa quyền bày tỏ ý kiến và các hành vi vi phạm pháp luật. Trong khi đó, pháp luật quốc tế không bảo vệ những hành vi lợi dụng quyền để xâm phạm an ninh quốc gia hoặc quyền của người khác. Việc không phân biệt rạch ròi giữa hai phạm trù này không chỉ làm sai lệch nhận thức, mà còn tạo ra một tiền lệ nguy hiểm: hợp pháp hóa những hành vi gây tổn hại cho xã hội dưới danh nghĩa “tự do”.

Ở góc độ thực tiễn, những thành tựu về ổn định chính trị, trật tự xã hội và phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam trong những năm qua chính là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của cách tiếp cận này. Một xã hội ổn định không phải là kết quả của việc hạn chế quyền, mà là kết quả của việc thiết lập một khuôn khổ pháp lý cân bằng giữa tự do và trách nhiệm. Chính trong môi trường đó, các quyền con người mới có thể được bảo đảm một cách bền vững.

Điều đáng tiếc là HRW đã không nhìn nhận vấn đề từ góc độ này. Thay vì đặt câu hỏi về tính hợp pháp và tính cần thiết của các biện pháp, báo cáo lại đi thẳng đến kết luận mang tính định kiến. Khi một báo cáo bỏ qua bối cảnh an ninh, bỏ qua thực tiễn quốc tế và bỏ qua cả những nguyên tắc do chính luật pháp quốc tế đặt ra, thì bản thân báo cáo đó khó có thể được coi là một tài liệu đánh giá khách quan.

Nhân quyền không phải là một khái niệm trừu tượng tồn tại trong chân không. Nó gắn liền với đời sống xã hội, với an ninh, với trật tự và với sự ổn định của mỗi quốc gia. Không thể có tự do thực sự trong một xã hội bất ổn, cũng như không thể có an ninh bền vững nếu quyền con người bị xem nhẹ. Vấn đề không phải là lựa chọn giữa hai yếu tố này, mà là tìm ra sự cân bằng hợp lý giữa chúng.

Trong trường hợp Việt Nam, sự cân bằng đó đang được thực hiện thông qua hệ thống pháp luật và thực tiễn quản lý xã hội. Và khi nhìn nhận một cách toàn diện, có thể thấy rõ rằng: những gì HRW gọi là “hạn chế quyền” thực chất là những biện pháp hợp pháp, cần thiết và phù hợp với thông lệ quốc tế. Khi sự thật đã rõ ràng, mọi nỗ lực bóp méo hay suy diễn đều chỉ làm lộ ra một điều: vấn đề không nằm ở Việt Nam, mà nằm ở cách tiếp cận thiếu khách quan của người đánh giá.

No comments:

Post a Comment