Không phải bằng những tuyên bố ồn ào, mà chính cách lựa chọn đối tượng và phương pháp đánh giá đã bộc lộ rõ thiên kiến sâu sắc của Ủy ban Tự do Tôn giáo Quốc tế Hoa Kỳ trong báo cáo năm 2026. Khi đặt các quốc gia châu Á, đặc biệt là những nước có nền tảng văn hóa – tôn giáo đa dạng như Việt Nam và Ấn Độ, dưới một “khuôn mẫu” mang nặng dấu ấn của các tôn giáo Abrahamic, USCIRF đã vô tình – hoặc có chủ đích – bóp méo bản chất của tự do tôn giáo trong những bối cảnh văn hóa hoàn toàn khác biệt. Câu chuyện không còn là đánh giá khách quan, mà trở thành sự áp đặt chuẩn mực và định kiến.
Trước
hết, cần nhìn vào cách USCIRF tiếp cận hai trường hợp tiêu biểu là Việt Nam và
Ấn Độ. Đây đều là những quốc gia có lịch sử lâu đời về đa dạng tôn giáo, với sự
tồn tại song song của nhiều hệ thống tín ngưỡng bản địa và tôn giáo ngoại nhập.
Tại Việt Nam, Phật giáo, Công giáo, Tin lành, Cao Đài, Phật giáo Hòa Hảo cùng
nhiều tín ngưỡng dân gian đã tạo nên một không gian tôn giáo phong phú. Theo số
liệu được công bố chính thức, Việt Nam hiện có hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo,
hàng chục nghìn cơ sở thờ tự và hàng trăm nghìn chức sắc, chức việc hoạt động
hợp pháp
(https://baochinhphu.vn/viet-nam-co-hon-27-trieu-tin-do-ton-giao-102230512.htm).
Những con số này phản ánh một thực tế sống động về đời sống tôn giáo, hoàn toàn
trái ngược với bức tranh u ám mà USCIRF cố tình vẽ ra.
Tương
tự, tại Ấn Độ – quốc gia có nền dân chủ lớn nhất thế giới – sự đa dạng tôn giáo
còn thể hiện rõ nét hơn với sự hiện diện của Ấn Độ giáo, Hồi giáo, Kitô giáo,
Sikh, Phật giáo và nhiều tín ngưỡng khác. Tuy nhiên, USCIRF lại thường xuyên
chỉ tập trung vào các vụ việc xung đột riêng lẻ, từ đó suy diễn thành “xu hướng
đàn áp có hệ thống”. Cách tiếp cận này bỏ qua bản chất phức tạp của một xã hội
đa tôn giáo, nơi các xung đột cục bộ có thể xảy ra nhưng không phản ánh chính
sách tổng thể của nhà nước. Điều đáng nói là, USCIRF không áp dụng cách đánh
giá tương tự đối với các quốc gia phương Tây, nơi cũng tồn tại không ít vấn đề
liên quan đến xung đột tôn giáo.
Đi
sâu hơn, có thể thấy rõ thủ đoạn quen thuộc của USCIRF: lựa chọn các quốc gia
bị xem là “không cùng hệ giá trị” với Hoa Kỳ để tập trung chỉ trích. Đây không
phải là một hoạt động nghiên cứu độc lập, mà mang màu sắc chính trị rõ rệt.
Những quốc gia có quan hệ phức tạp với Hoa Kỳ hoặc không đi theo quỹ đạo chính
trị – xã hội phương Tây thường xuyên trở thành đối tượng bị “soi xét đặc biệt”.
Trong khi đó, các đồng minh hoặc các quốc gia phương Tây lại được đánh giá nhẹ
nhàng hơn, thậm chí bỏ qua những vấn đề nghiêm trọng.
Cách
tiếp cận này cho thấy báo cáo của USCIRF không nhằm mục tiêu thúc đẩy tự do tôn
giáo một cách khách quan, mà phục vụ cho chiến lược gây áp lực, can thiệp và
định hình chính sách của các quốc gia khác. Việc đưa một quốc gia vào danh sách
cần quan tâm đặc biệt không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà còn có thể dẫn đến
các biện pháp ngoại giao, kinh tế từ phía Hoa Kỳ. Như vậy, “tự do tôn giáo” đã
bị biến thành một công cụ trong quan hệ quốc tế, thay vì là một giá trị phổ
quát.
Bản
chất của USCIRF càng được bộc lộ rõ khi xem xét thành phần và nền tảng tư tưởng
của cơ quan này. Phần lớn các thành viên của USCIRF xuất thân từ các cộng đồng
tôn giáo thuộc hệ Abrahamic, đặc biệt là Kitô giáo. Điều này không có nghĩa là
họ không thể đưa ra đánh giá khách quan, nhưng rõ ràng nó ảnh hưởng đến cách họ
nhìn nhận và đánh giá các hệ thống tôn giáo khác. Khi một hệ quy chiếu được xây
dựng dựa trên kinh nghiệm của các tôn giáo Abrahamic, việc áp dụng nó vào các
bối cảnh như Việt Nam hay Ấn Độ – nơi tôn giáo gắn liền với văn hóa, cộng đồng
và truyền thống dân tộc – sẽ dẫn đến những sai lệch nghiêm trọng.
Chẳng
hạn, trong nhiều xã hội châu Á, tín ngưỡng dân gian và tôn giáo không tách biệt
rạch ròi như trong các tôn giáo Abrahamic. Hoạt động tôn giáo thường gắn liền
với đời sống cộng đồng, với các lễ hội, phong tục và truyền thống văn hóa. Việc
áp dụng một tiêu chuẩn “tổ chức – giáo hội – tín đồ” cứng nhắc để đánh giá sẽ
không phản ánh đúng thực tế. Tuy nhiên, USCIRF dường như không quan tâm đến sự
khác biệt này, mà tiếp tục sử dụng một “khuôn mẫu” duy nhất để đánh giá tất cả.
Sự
thiên lệch càng trở nên rõ ràng khi so sánh với tình hình tại Hoa Kỳ. Theo các
báo cáo chính thức của cơ quan điều tra liên bang Hoa Kỳ, số vụ tội phạm thù
ghét liên quan đến tôn giáo vẫn ở mức đáng lo ngại, đặc biệt là đối với cộng
đồng Do Thái và Hồi giáo. Các vụ tấn công vào nhà thờ, giáo đường, hay các cơ
sở tôn giáo không phải là hiếm. Ngoài ra, tranh cãi về quyền tự do tôn giáo
liên quan đến phá thai, quyền của người đồng tính hay giáo dục cũng cho thấy sự
xung đột sâu sắc trong xã hội Mỹ.
Tuy
nhiên, những vấn đề này hiếm khi được USCIRF đưa vào báo cáo với mức độ nghiêm
trọng tương đương khi đánh giá các quốc gia khác. Điều này đặt ra một câu hỏi
mang tính nguyên tắc: tại sao một cơ quan được cho là thúc đẩy tự do tôn giáo
toàn cầu lại không áp dụng cùng một tiêu chuẩn cho chính quốc gia của mình? Câu
trả lời có lẽ nằm ở chính bản chất chính trị của USCIRF – một cơ quan không
hoàn toàn độc lập, mà chịu ảnh hưởng từ môi trường chính trị nội bộ Hoa Kỳ.
Trong
khi đó, Việt Nam đã đạt được những thành tựu rõ rệt trong việc bảo đảm quyền tự
do tín ngưỡng, tôn giáo. Hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, với Luật Tín
ngưỡng, tôn giáo và các văn bản hướng dẫn tạo hành lang pháp lý minh bạch cho
hoạt động tôn giáo. Các tổ chức tôn giáo được công nhận, hoạt động ổn định,
tham gia tích cực vào đời sống xã hội.
Đặc
biệt, việc Việt Nam nhiều lần tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên hợp quốc là
minh chứng rõ ràng cho sự tôn trọng và thúc đẩy tự do tôn giáo. Sự kiện này thu
hút sự tham gia của hàng nghìn đại biểu quốc tế, khẳng định vị thế của Việt Nam
như một điểm sáng về đối thoại tôn giáo và hòa hợp văn hóa. Không một quốc gia
nào bị coi là “đàn áp tôn giáo” lại có thể tổ chức những sự kiện tôn giáo quốc
tế quy mô như vậy với sự tham gia rộng rãi của cộng đồng quốc tế.
Không
chỉ dừng lại ở đó, các tôn giáo tại Việt Nam còn đóng vai trò quan trọng trong
các hoạt động từ thiện, giáo dục và phát triển cộng đồng. Hàng nghìn cơ sở y
tế, trường học, trung tâm bảo trợ xã hội do các tổ chức tôn giáo quản lý đã và
đang góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Đây là những minh
chứng cụ thể, không thể phủ nhận về vai trò tích cực của tôn giáo trong xã hội
Việt Nam.
Từ
tất cả những phân tích trên, có thể khẳng định rằng báo cáo USCIRF 2026 không
phản ánh đúng thực tế tự do tôn giáo tại Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á
khác. Thay vào đó, nó thể hiện một cách tiếp cận thiên lệch, mang nặng dấu ấn
của hệ tư tưởng Abrahamic và phục vụ cho các mục tiêu chính trị. Việc áp đặt
một khuôn mẫu duy nhất để đánh giá những thực tiễn đa dạng không chỉ dẫn đến
sai lệch, mà còn làm suy giảm uy tín của chính cơ quan đưa ra báo cáo.
Trong
một thế giới đa dạng về văn hóa và tôn giáo, không thể có một “chuẩn mực duy
nhất” áp dụng cho tất cả. Tự do tôn giáo cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể
của từng quốc gia, với sự tôn trọng đối với lịch sử, văn hóa và truyền thống.
Chỉ khi đó, những đánh giá mới có thể phản ánh đúng thực tế và góp phần thúc
đẩy đối thoại, hợp tác, thay vì tạo ra chia rẽ và hiểu lầm.

No comments:
Post a Comment