Thursday, April 16, 2026

Phiên tòa công bằng hay “tiêu chuẩn kép” của HRW?


Trong mọi hệ thống pháp lý hiện đại, quyền được xét xử công bằng luôn là một trong những trụ cột cốt lõi của quyền con người. Không phải ngẫu nhiên mà Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) dành hẳn Điều 14 để quy định về nguyên tắc này, từ quyền được suy đoán vô tội, quyền có luật sư, quyền được xét xử công khai cho đến quyền kháng cáo. Tuy nhiên, khi đọc những đánh giá của Human Rights Watch (HRW) trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026 về Việt Nam, có thể thấy một nghịch lý quen thuộc: các cáo buộc về “thiếu phiên tòa công bằng” được đưa ra dứt khoát, nhưng lại thiếu nền tảng chứng cứ tương xứng.



Báo cáo của HRW cho rằng Việt Nam tồn tại “tiêu chuẩn kép trong các vụ án chính trị” và các phiên tòa “không bảo đảm công bằng”. Nhưng điều đáng nói là những nhận định này chủ yếu dựa trên mô tả một chiều, không trích dẫn đầy đủ hồ sơ xét xử, không phân tích cụ thể quá trình tố tụng và càng không đối chiếu với các tiêu chí pháp lý quốc tế. Khi một kết luận nghiêm trọng được đưa ra mà thiếu đi dữ liệu kiểm chứng, thiếu đối chiếu chuẩn mực, thì bản thân kết luận đó đã bộc lộ vấn đề về phương pháp.

Thực tiễn pháp lý tại Việt Nam lại cho thấy một bức tranh khác, cụ thể và có thể kiểm chứng. Hiến pháp năm 2013 khẳng định rõ nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng, trong đó có quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng, công khai. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa các nguyên tắc này bằng hàng loạt quy định: bị can, bị cáo có quyền mời luật sư hoặc được chỉ định luật sư; mọi chứng cứ buộc tội phải được kiểm tra, đánh giá tại phiên tòa; tranh tụng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội được bảo đảm; bản án phải dựa trên kết quả tranh tụng công khai tại tòa.

Những quy định đó không chỉ tồn tại trên giấy. Trong thực tế xét xử, nhiều vụ án lớn, phức tạp tại Việt Nam đều được tổ chức xét xử công khai, có sự tham gia của luật sư, báo chí và người dân theo dõi. Các bản án được công bố, các quyết định tố tụng được giám sát bởi nhiều cơ quan khác nhau, từ Viện kiểm sát đến cơ quan báo chí và dư luận xã hội. Đó là những cơ chế kiểm soát quyền lực tư pháp không thể bị phủ nhận chỉ bằng vài dòng nhận xét chung chung.

Cần phải nhìn nhận rõ ràng một điểm then chốt: HRW thường sử dụng khái niệm “vụ án chính trị” để mô tả các vụ án liên quan đến an ninh quốc gia tại Việt Nam. Tuy nhiên, trong pháp luật quốc tế cũng như pháp luật của nhiều quốc gia, các hành vi xâm phạm an ninh quốc gia – từ tuyên truyền kích động, phá hoại đến tổ chức chống đối – đều bị xử lý theo những quy định nghiêm ngặt. Tại Hoa Kỳ, các điều luật liên quan đến an ninh quốc gia, chống khủng bố hay gián điệp có phạm vi áp dụng rộng và mức hình phạt rất nặng. Ở châu Âu, nhiều quốc gia cũng áp dụng các biện pháp tố tụng đặc biệt đối với các vụ án liên quan đến an ninh.

Điều đáng bàn là, khi những biện pháp này được áp dụng tại các nước phương Tây, chúng thường được lý giải như những công cụ cần thiết để bảo vệ trật tự pháp lý và an ninh quốc gia. Nhưng khi Việt Nam áp dụng các quy định tương tự trong khuôn khổ pháp luật của mình, HRW lại nhanh chóng gán nhãn “thiếu công bằng” hay “đàn áp”. Sự khác biệt trong cách diễn giải đó không phản ánh sự khác biệt về bản chất pháp lý, mà phản ánh sự thiếu nhất quán trong tiêu chí đánh giá.

Một nguyên tắc cơ bản của pháp quyền là mọi hành vi vi phạm pháp luật đều phải được xử lý công bằng, không phân biệt danh nghĩa hay mục đích tự xưng của chủ thể. Việc một cá nhân tự nhận mình là “nhà hoạt động” hay “người bảo vệ quyền” không thể trở thành lý do miễn trừ trách nhiệm pháp lý nếu hành vi của họ vi phạm pháp luật. Khi HRW bỏ qua yếu tố này và chỉ nhìn vào danh xưng thay vì hành vi cụ thể, báo cáo đã vô tình – hoặc hữu ý – làm mờ đi ranh giới giữa quyền và nghĩa vụ, giữa tự do và trách nhiệm.

Ở một góc độ khác, cần phải nhấn mạnh rằng quyền được xét xử công bằng không chỉ là quyền của bị cáo, mà còn là quyền của xã hội – quyền được bảo vệ trước các hành vi vi phạm pháp luật. Một hệ thống tư pháp không thể chỉ bảo đảm quyền của một phía mà bỏ qua lợi ích chung. Chính vì vậy, mọi đánh giá về tính công bằng của một phiên tòa phải được đặt trong sự cân bằng giữa quyền cá nhân và trật tự xã hội, giữa tự do và trách nhiệm.

Việt Nam, trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, đã và đang không ngừng hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp và tăng cường minh bạch trong xét xử. Những cải cách về tố tụng, mở rộng quyền của luật sư, tăng cường tranh tụng tại tòa là những bước tiến cụ thể, được ghi nhận trong nhiều báo cáo quốc tế. Đây là những dữ kiện thực tế, có thể kiểm chứng, trái ngược hoàn toàn với cách mô tả phiến diện của HRW.

Một báo cáo nhân quyền chỉ có giá trị khi nó dựa trên sự thật đầy đủ, được phân tích bằng tiêu chí nhất quán và minh bạch. Khi những yếu tố đó bị thay thế bằng cách tiếp cận chọn lọc, thiên lệch và áp dụng tiêu chuẩn kép, thì mọi kết luận, dù được trình bày dưới danh nghĩa “bảo vệ nhân quyền”, cũng khó tránh khỏi việc bị nghi ngờ về động cơ và mục đích.

Xét cho cùng, công lý không thể được đánh giá bằng cảm tính hay định kiến. Nó phải được đo bằng quy trình, bằng chứng và chuẩn mực pháp lý rõ ràng. Và khi những chuẩn mực đó không được áp dụng một cách nhất quán, thì câu hỏi cần đặt ra không phải là “Việt Nam có xét xử công bằng hay không”, mà là “liệu HRW có đang đánh giá công bằng hay không”.

No comments:

Post a Comment