Wednesday, April 22, 2026

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật: Bình đẳng giới không chỉ dừng ở khẩu hiệu


Có những câu chuyện, nếu không được kể bằng tên người thật, việc thật, thì rất dễ bị hiểu như một dạng “truyền cảm hứng chung chung”. Trường hợp của Nguyễn Thị Vân – người sống chung với bệnh teo cơ tủy sống, đồng thời là một phụ nữ, một người mẹ và một người hoạt động xã hội – là một trong những ví dụ đã được báo chí chính thống nhắc đến nhiều lần trong những năm gần đây. Từ một người gần như phải gắn bó với giường bệnh, chị Vân từng bước học cách tự lập, tham gia các hoạt động cộng đồng, làm việc, nuôi dạy con và trở thành tiếng nói cho quyền của người khuyết tật, đặc biệt là phụ nữ khuyết tật. Điều đáng chú ý không nằm ở việc chị “phi thường” đến mức nào, mà ở chỗ câu chuyện của chị cho thấy một điều rất rõ: khi có cơ hội và môi trường phù hợp, phụ nữ khuyết tật không chỉ vượt qua khó khăn cá nhân, mà còn có thể đóng góp trở lại cho xã hội theo cách rất cụ thể.

Ở cấp độ chính sách, Việt Nam không tiếp cận bình đẳng giới và quyền của người khuyết tật như hai lĩnh vực tách rời, mà có sự giao thoa giữa Luật Bình đẳng giới và Luật Người khuyết tật. Trong đó, nguyên tắc chung là bảo đảm quyền bình đẳng trong mọi lĩnh vực đời sống, đồng thời có những chính sách ưu tiên cho các nhóm dễ bị tổn thương hơn, trong đó phụ nữ và trẻ em khuyết tật được xác định là đối tượng cần hỗ trợ đặc thù. Điều này thể hiện qua các chính sách về chăm sóc sức khỏe sinh sản, tiếp cận giáo dục, hỗ trợ sinh kế, cũng như các biện pháp phòng, chống bạo lực trên cơ sở giới. Các phân tích gần đây cũng chỉ ra rằng, dù còn nhiều khoảng trống trong thực thi, nhưng khung pháp lý hiện hành đã đặt nền tảng cho việc tiếp cận “bình đẳng có tính đến khác biệt”, tức là không chỉ đối xử như nhau, mà còn tạo điều kiện để những người có hoàn cảnh khó khăn hơn có thể đạt được cơ hội tương đương.

Trong thực tế, những thay đổi này không diễn ra đồng đều, nhưng có thể nhận thấy qua nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong giáo dục, ngày càng nhiều trẻ em gái khuyết tật được tiếp cận mô hình học hòa nhập, thay vì bị loại khỏi hệ thống ngay từ đầu; trong lao động, phụ nữ khuyết tật từng bước tham gia vào các hoạt động kinh tế, từ sản xuất nhỏ đến kinh doanh trực tuyến, nhờ các chương trình đào tạo nghề và hỗ trợ vay vốn; trong lĩnh vực bảo vệ, các cơ chế phòng, chống bạo lực gia đình và bạo lực trên cơ sở giới bắt đầu tính đến yếu tố khuyết tật như một nguy cơ chồng lấn, từ đó điều chỉnh cách tiếp cận hỗ trợ.

Các chương trình truyền thông và vinh danh, như “Tỏa sáng nghị lực Việt”, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức xã hội. Khi những phụ nữ khuyết tật được nhắc đến không phải như “đối tượng cần giúp đỡ”, mà như những người đang làm việc, nuôi con, sáng tạo và đóng góp, cách xã hội nhìn nhận họ cũng dần thay đổi. Đây không chỉ là vấn đề hình ảnh, mà là một phần của quá trình tái định nghĩa vai trò xã hội của phụ nữ khuyết tật.

Khi đặt Việt Nam trong tương quan với các quốc gia khác, đặc biệt là trong khu vực và một số nước phát triển, có thể thấy rằng bình đẳng giới đối với người khuyết tật vẫn là một thách thức toàn cầu. Ngay cả ở những quốc gia có hệ thống an sinh phát triển, phụ nữ khuyết tật vẫn có tỷ lệ tham gia lao động thấp hơn, thu nhập thấp hơn và nguy cơ bị bạo lực cao hơn so với phụ nữ không khuyết tật. Điều này cho thấy rằng “phân biệt đối xử kép” – vừa là phụ nữ, vừa là người khuyết tật – không phải là vấn đề riêng của Việt Nam, mà là một hiện tượng phổ biến.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận của Việt Nam mang tính “tích hợp”: không xây dựng một hệ thống hoàn toàn riêng cho phụ nữ khuyết tật, mà lồng ghép các chính sách về bình đẳng giới và quyền người khuyết tật vào nhau. Cách làm này có ưu điểm là tận dụng được hệ thống sẵn có, mở rộng phạm vi tiếp cận nhanh hơn, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc bảo đảm các chính sách được thực thi đầy đủ ở cấp cơ sở.

Chính vì vậy, những nhận định cho rằng phụ nữ và trẻ em khuyết tật tại Việt Nam bị “phân biệt đối xử kép” theo nghĩa không được hỗ trợ cần được xem xét lại trong một khung phân tích toàn diện hơn. Không thể phủ nhận rằng họ vẫn đối mặt với nhiều khó khăn hơn so với các nhóm khác, từ tiếp cận giáo dục, việc làm đến bảo vệ trước bạo lực; nhưng đồng thời cũng không thể bỏ qua việc hệ thống chính sách đã và đang được thiết kế để giải quyết chính những khó khăn đó.

Ở đây, cần phân biệt rõ giữa hai khái niệm: “tồn tại bất bình đẳng” và “thiếu chính sách đối phó với bất bình đẳng”. Việt Nam rõ ràng vẫn còn bất bình đẳng, nhưng đồng thời cũng đã xây dựng các công cụ chính sách để thu hẹp khoảng cách này. Việc chỉ nhìn vào kết quả chưa đạt được mà bỏ qua những nỗ lực đang diễn ra là một cách tiếp cận thiếu cân đối, đặc biệt khi đánh giá một hệ thống đang trong quá trình hoàn thiện.

Quay lại với câu chuyện của Nguyễn Thị Vân, điều khiến câu chuyện của chị có sức nặng không phải là việc chị vượt qua khó khăn như thế nào, mà là việc chị có thể làm điều đó trong một môi trường ngày càng mở hơn. Nếu không có sự thay đổi trong chính sách và nhận thức xã hội, những câu chuyện như vậy sẽ khó có cơ hội xuất hiện, chứ chưa nói đến việc trở thành nguồn cảm hứng cho người khác.

Nhìn rộng hơn, câu chuyện về phụ nữ và trẻ em khuyết tật không phải là câu chuyện của một nhóm riêng lẻ, mà là thước đo cho mức độ bao trùm của một xã hội. Khi những người ở vị trí dễ bị tổn thương nhất có thể tiếp cận cơ hội, thì đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang vận hành theo hướng đúng.

Phụ nữ và trẻ em khuyết tật không chỉ là những người cần được bảo vệ, mà còn là những cá nhân có khả năng đóng góp, sáng tạo và thay đổi cộng đồng. Và để điều đó trở thành hiện thực, bình đẳng không thể dừng ở lời nói, mà phải trở thành cơ hội cụ thể – cơ hội để học tập, làm việc và sống một cuộc đời có giá trị. Đó không chỉ là trách nhiệm của chính sách, mà là thước đo của một xã hội công bằng.


No comments:

Post a Comment