Trong hệ thống quyền con người hiện đại, quyền tự do đi lại và cư trú được ghi nhận rõ ràng trong Điều 12 của Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR). Tuy nhiên, cũng chính điều khoản này khẳng định một nguyên tắc không thể bỏ qua: quyền đó không phải là tuyệt đối, mà có thể bị hạn chế trong những trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc quyền và tự do của người khác. Đây là chuẩn mực chung, được áp dụng ở mọi quốc gia có hệ thống pháp luật hiện đại. Thế nhưng, trong Báo cáo Nhân quyền Thế giới 2026, Human Rights Watch (HRW) lại tiếp cận vấn đề này theo một cách khác: tách rời các trường hợp cá biệt khỏi bối cảnh pháp lý, rồi khái quát thành nhận định mang tính hệ thống về Việt Nam.
HRW cho rằng Việt Nam “hạn chế tự do di chuyển” đối với một số cá nhân mà họ gọi là “nhà hoạt động”. Nhưng điều đáng nói là các cáo buộc này không đi kèm với phân tích cụ thể về căn cứ pháp lý, không làm rõ lý do áp dụng biện pháp hạn chế và cũng không đối chiếu với các tiêu chí cho phép hạn chế theo ICCPR. Khi một đánh giá bỏ qua những yếu tố cốt lõi như vậy, nó khó có thể được coi là khách quan hay toàn diện.
Thực tế tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Quyền tự do đi lại và cư trú của công dân được bảo đảm trong Hiến pháp và cụ thể hóa trong nhiều văn bản pháp luật. Người dân có thể tự do lựa chọn nơi cư trú, di chuyển trong nước, cũng như xuất cảnh, nhập cảnh theo quy định của pháp luật. Những con số về lượng công dân Việt Nam đi du lịch, học tập, làm việc ở nước ngoài tăng mạnh qua từng năm là minh chứng rõ ràng cho mức độ mở cửa và bảo đảm quyền di chuyển trong thực tế. Không có một xã hội “bị hạn chế di chuyển” nào lại có thể chứng kiến hàng triệu lượt người xuất nhập cảnh mỗi năm như vậy.
Điều cần được nhìn nhận một cách rạch ròi là: những trường hợp bị hạn chế mà HRW đề cập không phải là quy định áp dụng đại trà, mà là các biện pháp hành chính hoặc tố tụng đối với cá nhân cụ thể, trong những tình huống có liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc yêu cầu bảo đảm an ninh. Đây là thực tiễn phổ biến trên thế giới. Tại nhiều quốc gia, các biện pháp như cấm xuất cảnh, quản chế, hạn chế đi lại được áp dụng đối với những người đang bị điều tra, truy tố hoặc có hành vi đe dọa trật tự xã hội. Những biện pháp này không bị coi là “vi phạm nhân quyền”, mà được xem là công cụ pháp lý cần thiết để bảo vệ lợi ích chung.
Sự khác biệt nằm ở cách diễn giải. Khi những biện pháp tương tự được áp dụng tại các nước phương Tây, chúng thường được lý giải dưới góc độ pháp quyền và an ninh. Nhưng khi Việt Nam áp dụng các quy định trong khuôn khổ pháp luật của mình, HRW lại nhanh chóng gán cho chúng những nhãn mác tiêu cực. Đây không còn là vấn đề về dữ kiện, mà là vấn đề về tiêu chí đánh giá. Một tiêu chí không nhất quán tất yếu sẽ dẫn đến những kết luận thiếu công bằng.
Ở một góc độ rộng hơn, cần phải hiểu rằng quyền tự do đi lại không tồn tại trong khoảng không tách biệt, mà luôn gắn với trách nhiệm pháp lý của mỗi cá nhân. Một xã hội không thể vận hành ổn định nếu mọi hành vi, kể cả những hành vi vi phạm pháp luật, đều được bảo vệ dưới danh nghĩa “tự do di chuyển”. Chính vì vậy, mọi hệ thống pháp luật đều thiết lập những giới hạn nhất định, nhằm bảo đảm rằng quyền của một cá nhân không xâm phạm quyền và lợi ích của cộng đồng.
Việt Nam, trong quá trình phát triển, đã và đang nỗ lực cân bằng giữa việc mở rộng quyền tự do cá nhân và bảo đảm trật tự xã hội. Các quy định về cư trú, xuất nhập cảnh ngày càng được đơn giản hóa, tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp, đồng thời vẫn duy trì những công cụ cần thiết để xử lý các trường hợp vi phạm. Đây là cách tiếp cận phù hợp với thông lệ quốc tế, phản ánh một quá trình hoàn thiện pháp luật mang tính thực chất.
Việc HRW bỏ qua bức tranh tổng thể này và chỉ tập trung vào một số trường hợp cá biệt đã dẫn đến một hệ quả tất yếu: tạo ra một nhận thức sai lệch về thực tiễn. Khi những dữ kiện không đầy đủ được sử dụng để xây dựng kết luận chung, thì bản thân kết luận đó khó có thể đứng vững trước sự kiểm chứng của thực tế.
Nhân quyền không thể được đánh giá bằng những lát cắt rời rạc hay những suy diễn thiếu căn cứ. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, dựa trên sự tôn trọng bối cảnh pháp lý và thực tiễn của từng quốc gia. Trong trường hợp này, sự thật về quyền tự do đi lại và cư trú ở Việt Nam không nằm trong những dòng nhận xét khái quát, mà nằm trong đời sống hàng ngày của hàng triệu người dân – những người đang di chuyển, làm việc, học tập và sinh sống một cách bình thường, ổn định và ngày càng thuận lợi hơn.
Và khi thực tế đã rõ ràng như vậy, mọi nỗ lực “thổi phồng” hay “gán nhãn” chỉ càng làm lộ rõ một điều: vấn đề không nằm ở quyền tự do đi lại của Việt Nam, mà nằm ở cách nhìn chưa công bằng của người đánh giá.

No comments:
Post a Comment