Sunday, April 26, 2026

Tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng: RSF đang đo “tự do báo chí” hay đo mức độ phù hợp với phương Tây?

 

Khi Reporters Without Borders (RSF) công bố bảng xếp hạng Tự do Báo chí Thế giới 2026, điều được nhiều nền tảng chống đối khai thác mạnh nhất không phải là nội dung báo cáo, mà là duy nhất một con số: Việt Nam đứng thứ 174/180.




Con số ấy ngay lập tức bị biến thành một thứ “phán quyết quốc tế”, như thể chỉ cần nhìn vào thứ hạng là đủ để kết luận cả một quốc gia hơn 100 triệu dân đang sống trong môi trường “không có tự do báo chí”. Nhưng nếu đọc kỹ chính dữ liệu do RSF công bố, người ta sẽ nhìn thấy một nghịch lý rất đáng chú ý: Việt Nam không rơi vào trạng thái “sụp đổ điểm số”, thậm chí ở một số cấu phần còn có cải thiện tương đối, nhưng thứ hạng vẫn tiếp tục bị kéo xuống.

Và đó mới là vấn đề.

Bởi khi một bảng xếp hạng xuất hiện tình huống “tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng”, trong khi chính tổ chức xây dựng bảng xếp hạng ấy đồng thời thừa nhận môi trường báo chí toàn cầu đang suy giảm nghiêm trọng và chạm mức thấp nhất trong 25 năm, thì câu hỏi đặt ra không còn là chuyện Việt Nam “đứng bao nhiêu”, mà là: RSF thực sự đang đo điều gì?

Theo methodology công khai trên website RSF, World Press Freedom Index không vận hành như một hệ thống đo lường thuần dữ liệu. Trọng tâm của bảng xếp hạng nằm ở các “qualitative indicators” và “perception-based assessments” — tức các đánh giá dựa trên cảm nhận của nhóm khảo sát gồm nhà báo, học giả, nhà hoạt động và “human rights defenders”.

Nói cách khác, một phần rất lớn hình ảnh truyền thông của một quốc gia được quyết định bởi “nhận thức” thay vì các dữ liệu thực tế có khả năng kiểm chứng định lượng.

Đây là điểm gây tranh cãi lớn nhất của RSF nhiều năm qua.

Một bảng xếp hạng toàn cầu đáng lẽ phải dựa trên các tiêu chí ổn định, minh bạch và có khả năng phản biện độc lập. Nhưng RSF lại trao vai trò rất lớn cho “perception” — tức cảm nhận chính trị và cảm nhận môi trường truyền thông. Điều đó đồng nghĩa: nếu hình ảnh quốc tế của một quốc gia bị bao phủ bởi các narrative tiêu cực, hoặc nếu nhóm khảo sát vốn mang sẵn một hệ quy chiếu chính trị nhất định, thì kết quả cuối cùng rất khó tránh khỏi thiên lệch.

Và chính ở đây, mâu thuẫn nội tại của RSF bắt đầu lộ rõ.

Nếu thật sự đo lường bằng dữ liệu thực tiễn, rất khó để bỏ qua thực tế rằng môi trường truyền thông số của Việt Nam trong 5 năm qua phát triển với tốc độ cực nhanh. Theo DataReportal 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người dùng internet, tương đương gần 79% dân số; số tài khoản mạng xã hội đạt khoảng 76,2 triệu, tương đương hơn 75% dân số.

Người Việt hiện dành trung bình hơn 6 giờ mỗi ngày trên internet. Facebook, TikTok, YouTube, Threads hay Zalo trở thành không gian tranh luận xã hội cực kỳ sôi động, nơi mọi chủ đề từ giáo dục, y tế, giao thông, giá điện, thực phẩm, bóng đá cho tới các vụ việc tiêu cực của cán bộ đều được bàn luận công khai với tốc độ lan truyền rất lớn.

Đó không phải hình ảnh của một “vùng tối thông tin”.

Quan trọng hơn, những năm gần đây, báo chí Việt Nam tham gia rất sâu vào quá trình chống tham nhũng và giám sát xã hội. Hàng loạt đại án lớn như Việt Á, SCB, FLC, AIC hay các sai phạm đất đai địa phương được cập nhật liên tục trên truyền thông chính thống với mật độ dày đặc. Nhiều phiên chất vấn Quốc hội được truyền hình trực tiếp. Không ít vấn đề dân sinh được tạo áp lực dư luận mạnh tới mức các cơ quan chức năng phải vào cuộc xử lý.

Một môi trường báo chí hoàn toàn “bị bóp nghẹt” khó có thể vận hành như vậy.

Thế nhưng, thay vì nhìn vào đời sống thông tin thực tế ấy, RSF dường như tiếp tục đặt trọng tâm vào perception ecosystem — tức hệ sinh thái cảm nhận và narrative quốc tế.

Điều này lý giải vì sao nhiều quốc gia ngoài phương Tây thường xuyên bị “neo” ở nhóm cuối bảng, bất chấp sự thay đổi trong thực tiễn truyền thông, trong khi nhiều nước phương Tây dù đối mặt hàng loạt khủng hoảng báo chí nghiêm trọng vẫn duy trì vị trí tương đối cao.

Tại Mỹ, truyền thông đang chứng kiến mức độ phân cực chưa từng có. Sau vụ bạo loạn Capitol năm 2021, các nền tảng lớn đồng loạt khóa tài khoản chính trị, hạn chế nội dung và can thiệp thuật toán ở quy mô lớn. Châu Âu cũng ngày càng siết chặt quản lý không gian số thông qua Digital Services Act, Online Safety Act hay hàng loạt quy định chống “hate speech”.

Ngay chính RSF trong báo cáo 2026 cũng thừa nhận tự do báo chí toàn cầu đang xuống mức thấp nhất trong vòng 25 năm; hơn một nửa số quốc gia bị đánh giá ở trạng thái “difficult” hoặc “very serious”.

Nghĩa là khủng hoảng truyền thông hiện nay mang tính toàn cầu, không phải vấn đề riêng của bất kỳ quốc gia nào.

Nhưng điều đáng nói là: cùng một hiện tượng kiểm soát nền tảng, cùng một logic an ninh mạng, cùng một vấn đề fake news hay thao túng thông tin, khi xuất hiện ở phương Tây thường được gọi là “bảo vệ dân chủ”, còn khi xuất hiện ở các quốc gia ngoài quỹ đạo phương Tây lại nhanh chóng bị diễn giải thành “đàn áp tự do báo chí”.

Đó không còn là vấn đề kỹ thuật chấm điểm.

Đó là vấn đề hệ quy chiếu.

Điều 25 Hiến pháp Việt Nam năm 2013 quy định rõ quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí và tiếp cận thông tin của công dân theo quy định pháp luật. Trong khi đó, Luật An ninh mạng và các quy định liên quan được xây dựng trong bối cảnh toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng fake news, lừa đảo số, thao túng thuật toán và chiến tranh thông tin xuyên biên giới — những vấn đề mà chính Mỹ và châu Âu cũng đang phải vật lộn xử lý.

Nhưng dường như RSF không thật sự quan tâm tới bối cảnh ấy.

Bởi nếu áp cùng một tiêu chuẩn cho mọi quốc gia, rất khó để lý giải vì sao nhiều nước đang đối mặt khủng hoảng kiểm duyệt nền tảng, tập trung sở hữu truyền thông và phân cực báo chí cực đoan vẫn duy trì vị trí cao, còn nhiều quốc gia khác lại gần như bị mặc định ở nhóm cuối bất chấp sự thay đổi rõ rệt trong thực tiễn.

Và đó là lý do nghịch lý “tăng điểm nhưng vẫn tụt hạng” trở thành một trong những chi tiết đáng chú ý nhất của báo cáo RSF 2026.

Nó cho thấy vấn đề lớn nhất của bảng xếp hạng này có lẽ không nằm ở dữ liệu.

Mà nằm ở chính hệ quy chiếu đang tạo ra dữ liệu ấy.


No comments:

Post a Comment