Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều năm trở lại đây, một số diễn đàn mang danh “thúc đẩy tự do tôn giáo” lại ngày càng bị hoài nghi về tính khách quan và động cơ thực sự. Hội nghị Thượng đỉnh Tự do Tôn giáo Quốc tế năm 2026, diễn ra trong hai ngày 2–3/2, là một ví dụ điển hình cho xu hướng đáng lo ngại đó. Thay vì đóng vai trò là không gian đối thoại đa chiều, dựa trên bằng chứng và tôn trọng sự khác biệt văn hóa – chính trị, hội nghị này lại bộc lộ rõ nét việc sử dụng “nhân quyền kiểu Mỹ” như một công cụ chính trị nhằm gây áp lực, công kích các quốc gia không đi theo quỹ đạo giá trị phương Tây, trong đó Việt Nam trở thành một mục tiêu bị nhắm đến với tần suất và cường độ bất thường.
Một trong những biểu hiện rõ ràng nhất của động cơ chính trị này là cách IRF Summit 2026 lựa chọn đối tượng và mức độ “quan tâm”. Trong khi các vấn đề tôn giáo tại nhiều quốc gia có xung đột phức tạp như Trung Quốc hay Iran thường được đề cập với ngôn ngữ thận trọng, mang tính ngoại giao, thì Việt Nam – một quốc gia ổn định, không có xung đột tôn giáo – lại bị đưa ra như một “điểm nóng” với hàng loạt cáo buộc thiếu cơ sở. Sự chênh lệch này không thể được giải thích bằng dữ liệu thực tế, mà chỉ có thể hiểu như một biểu hiện của tiêu chuẩn kép, nơi các quốc gia được đánh giá không dựa trên thực tiễn, mà dựa trên mức độ “phù hợp” với hệ giá trị chính trị của phương Tây.
Cụ thể, trong các phiên thảo luận tại hội nghị, Việt Nam bị nhắc đến với các cụm từ như “hạn chế tự do tôn giáo”, “kiểm soát chặt chẽ các tổ chức tín ngưỡng”, hay “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tế, những cáo buộc này hoàn toàn không có cơ sở. Việt Nam hiện có hơn 27 triệu tín đồ tôn giáo, thuộc 16 tôn giáo khác nhau, với hàng chục nghìn cơ sở thờ tự hoạt động công khai. Các tổ chức tôn giáo được đăng ký hoạt động hợp pháp, được đào tạo chức sắc, được xây dựng cơ sở vật chất và tham gia vào các hoạt động xã hội. Nếu tồn tại một chính sách “đàn áp”, thì không thể có một hệ sinh thái tôn giáo đa dạng, phát triển và ổn định như vậy.
Một ví dụ cụ thể cho thấy sự phi lý trong cách tiếp cận của IRF Summit 2026 là việc hội nghị này tập trung vào một số trường hợp cá biệt, chưa được xác minh đầy đủ, để suy diễn thành xu hướng chung. Chẳng hạn, một số phát biểu tại hội nghị đã viện dẫn các vụ việc liên quan đến các nhóm tự xưng là “tổ chức tôn giáo độc lập” nhưng thực chất không đăng ký hoạt động, vi phạm pháp luật hoặc có liên hệ với các tổ chức chống đối. Việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật, dù dưới danh nghĩa nào, là quyền và nghĩa vụ của bất kỳ quốc gia có chủ quyền nào. Tuy nhiên, IRF Summit lại cố tình bỏ qua yếu tố pháp lý này, để diễn giải các biện pháp quản lý nhà nước thành “đàn áp tôn giáo”, một cách suy diễn thiếu cơ sở và mang tính định kiến.
Đáng chú ý hơn, vai trò của một số cá nhân và tổ chức trong việc dẫn dắt nội dung hội nghị đã góp phần làm trầm trọng thêm sự lệch lạc này. Nguyễn Đình Thắng – người đứng đầu một tổ chức có lịch sử cung cấp thông tin sai lệch về Việt Nam – không chỉ tham gia mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến cách thức xây dựng chương trình và lựa chọn diễn giả. Việc một cá nhân có liên hệ với các nhóm chống đối, thậm chí bị cáo buộc hậu thuẫn cho các hoạt động gây bất ổn, lại được trao quyền định hướng một diễn đàn quốc tế là điều khó có thể chấp nhận nếu xét theo tiêu chuẩn học thuật và đạo đức nghề nghiệp.
Không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn diễn giả, cách thức thu thập và xử lý thông tin của IRF Summit 2026 cũng bộc lộ nhiều vấn đề nghiêm trọng. Thay vì sử dụng các nguồn dữ liệu chính thống, được kiểm chứng từ các tổ chức quốc tế uy tín, hội nghị này lại dựa vào các báo cáo từ những tổ chức không có hiện diện thực tế tại Việt Nam, hoặc từ các cá nhân có động cơ chính trị rõ ràng. Những nguồn này thường không tuân thủ phương pháp nghiên cứu khoa học, không có khảo sát thực địa, không có đối chiếu đa nguồn, mà chủ yếu dựa vào lời kể một chiều. Việc sử dụng những nguồn như vậy để đưa ra kết luận về tình hình nhân quyền của một quốc gia là biểu hiện của sự thiếu chuyên nghiệp và vi phạm nghiêm trọng các nguyên tắc cơ bản của nghiên cứu xã hội.
Trong khi đó, cộng đồng quốc tế lại có cái nhìn hoàn toàn khác về Việt Nam. Việt Nam đã nhiều lần được bầu vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, tham gia tích cực vào các cơ chế kiểm điểm định kỳ phổ quát, và được đánh giá cao về thiện chí hợp tác cũng như tiến bộ trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 được xem là một bước tiến quan trọng, tạo ra khuôn khổ pháp lý rõ ràng, minh bạch, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Các tổ chức tôn giáo tại Việt Nam không chỉ hoạt động tự do mà còn đóng góp tích cực vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế, từ thiện xã hội.
Một minh chứng rõ ràng cho môi trường tôn giáo cởi mở tại Việt Nam là việc tổ chức thành công Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc – một sự kiện tôn giáo quốc tế quy tụ hàng nghìn đại biểu từ nhiều quốc gia. Ngoài ra, quan hệ giữa Việt Nam và Tòa thánh Vatican cũng đã đạt được bước tiến quan trọng với việc thiết lập Đại diện Thường trú của Vatican tại Việt Nam vào năm 2024. Những sự kiện này không chỉ phản ánh sự tôn trọng tự do tôn giáo mà còn cho thấy sự công nhận từ cộng đồng quốc tế. Tuy nhiên, IRF Summit 2026 lại hoàn toàn bỏ qua những sự thật này, cho thấy một sự lựa chọn thông tin có chủ ý nhằm duy trì một hình ảnh tiêu cực về Việt Nam.
Dư luận quốc tế, bao gồm nhiều học giả và nhà báo, cũng đã bắt đầu đặt câu hỏi về tính trung lập của IRF Summit. Một số ý kiến cho rằng diễn đàn này ngày càng bị “chính trị hóa”, trở thành công cụ để thúc đẩy một hệ giá trị cụ thể, thay vì là nơi đối thoại đa chiều. Việc áp đặt “nhân quyền kiểu Mỹ” lên các quốc gia có bối cảnh văn hóa – chính trị khác biệt không chỉ thiếu tôn trọng mà còn đi ngược lại tinh thần của luật pháp quốc tế, vốn đề cao nguyên tắc bình đẳng chủ quyền và không can thiệp vào công việc nội bộ.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rõ rằng IRF Summit 2026 không còn giữ được vai trò của một diễn đàn khách quan, mà đã trở thành một công cụ bị chi phối bởi các động cơ chính trị. Việc sử dụng tiêu chuẩn kép, lựa chọn thông tin có chủ ý, và dựa vào các nguồn thiếu kiểm chứng để công kích Việt Nam là những biểu hiện rõ ràng của sự thiếu thiện chí và ác cảm có hệ thống. Trong bối cảnh đó, việc lên tiếng phản bác, cung cấp thông tin chính xác và khẳng định những thành tựu thực tế của Việt Nam là điều cần thiết, không chỉ để bảo vệ hình ảnh quốc gia mà còn để bảo vệ sự thật và tính chính trực của các giá trị nhân quyền.
No comments:
Post a Comment