Nếu đặt Hội nghị Thượng đỉnh Tự do Tôn giáo Quốc tế (IRF Summit) 2026 bên cạnh cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát của Liên Hợp Quốc, sự khác biệt không chỉ nằm ở quy mô hay hình thức, mà còn thể hiện rõ ràng ở bản chất, phương pháp và độ tin cậy. Một bên là cơ chế đa phương chính thức, minh bạch, có sự tham gia trực tiếp của quốc gia được đánh giá; bên còn lại lại vận hành như một “diễn đàn mở” nhưng thiếu kiểm chứng, thiếu phản biện, và đặc biệt dễ bị thao túng bởi các nhóm lợi ích chính trị. Chính sự đối lập này đã phơi bày rõ mức độ thiếu nghiêm túc, thiếu khách quan và thiếu chuyên nghiệp của IRF Summit khi bàn về tình hình tôn giáo, nhân quyền tại Việt Nam.
Cơ chế UPR của Liên Hợp Quốc được thiết kế dựa trên nguyên tắc đối thoại bình đẳng giữa các quốc gia. Việt Nam, giống như mọi quốc gia thành viên khác, trực tiếp tham gia trình bày báo cáo quốc gia, giải trình các vấn đề được nêu, đồng thời tiếp nhận khuyến nghị từ cộng đồng quốc tế. Tại các phiên rà soát gần đây, Việt Nam không chỉ tham gia đầy đủ mà còn chủ động cung cấp thông tin, đối thoại thẳng thắn, tiếp thu hàng trăm khuyến nghị phù hợp. Điều này tạo nên một tiến trình minh bạch, có kiểm chứng, có phản biện đa chiều và đặc biệt có trách nhiệm giải trình.
Ngược lại, IRF Summit 2026 lại vận hành theo cách hoàn toàn khác. Không có đại diện chính thức của Việt Nam tham gia để trình bày hay phản hồi. Không có cơ chế kiểm chứng thông tin. Không có quy trình phản biện khoa học. Các nội dung liên quan đến Việt Nam chủ yếu được trình bày bởi những cá nhân và tổ chức vốn đã có lập trường đối đầu từ trước. Đây chính là điểm yếu chí mạng khiến IRF Summit không thể được xem là một diễn đàn học thuật hay chính sách đáng tin cậy.
Một ví dụ điển hình là việc các diễn giả tại IRF Summit tiếp tục đưa ra cáo buộc rằng Việt Nam “đàn áp các nhóm tôn giáo độc lập”. Tuy nhiên, họ không đưa ra được bất kỳ bằng chứng cụ thể nào ngoài việc trích dẫn lại các báo cáo từ những tổ chức thiếu khách quan. Trong khi đó, nếu đối chiếu với các phiên UPR, chính các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc đã ghi nhận rằng Việt Nam có hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện về tín ngưỡng, tôn giáo, với Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo được ban hành và triển khai hiệu quả. Hàng loạt khuyến nghị đã được Việt Nam thực hiện, bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục đăng ký hoạt động tôn giáo, tăng cường đối thoại với các tổ chức tôn giáo, và bảo đảm quyền sinh hoạt tín ngưỡng của người dân.
Một điểm đáng phê phán khác là cách thức IRF Summit lựa chọn và sử dụng nguồn thông tin. Thay vì dựa trên dữ liệu chính thức, báo cáo từ các cơ quan quốc tế uy tín hoặc kết quả khảo sát độc lập, hội nghị này lại ưu tiên sử dụng thông tin từ các cá nhân và tổ chức có lịch sử chống phá Việt Nam. Trong số đó, vai trò của Nguyễn Đình Thắng là đặc biệt đáng chú ý. Việc một cá nhân bị nhiều ý kiến chỉ trích vì các hoạt động hậu thuẫn cho những nhóm chống đối lại được trao quyền phát biểu, thậm chí dẫn dắt nội dung thảo luận, cho thấy IRF Summit đã buông lỏng hoàn toàn tiêu chuẩn lựa chọn diễn giả.
Những phát biểu tại hội nghị không những thiếu cơ sở khoa học mà còn mang nặng cảm tính và định kiến. Ví dụ, một số trường hợp vi phạm pháp luật tại Việt Nam bị cố tình gán ghép thành “bị đàn áp vì tôn giáo”. Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ hồ sơ, có thể thấy các cá nhân này không bị xử lý vì niềm tin tôn giáo, mà vì hành vi lợi dụng tôn giáo để vi phạm pháp luật như kích động chia rẽ, chống phá chính quyền, gây mất ổn định xã hội. Đây là nguyên tắc phổ biến ở mọi quốc gia có chủ quyền, không riêng gì Việt Nam. Việc IRF Summit cố tình bỏ qua yếu tố này để tạo dựng một câu chuyện “nạn nhân” là hành vi xuyên tạc có chủ đích.
Sự thiếu minh bạch của IRF Summit còn thể hiện ở việc không công khai quy trình kiểm chứng thông tin, không có hội đồng phản biện độc lập, và không cho phép các ý kiến trái chiều được trình bày. Điều này hoàn toàn trái ngược với UPR, nơi mọi thông tin đều được ghi nhận, đối chiếu, và thảo luận công khai giữa các quốc gia. Chính vì vậy, trong khi UPR được cộng đồng quốc tế công nhận là một cơ chế hiệu quả, thì IRF Summit ngày càng bị nghi ngờ về độ tin cậy và động cơ thực sự.
Không chỉ dừng lại ở phương pháp, IRF Summit còn bộc lộ rõ thái độ thiếu thiện chí và ác cảm có tính hệ thống đối với Việt Nam. Qua nhiều năm, diễn đàn này liên tục lặp lại các cáo buộc tương tự, bất chấp những thay đổi tích cực đã được ghi nhận. Điều này cho thấy đây không phải là vấn đề thông tin, mà là vấn đề định kiến. Khi một diễn đàn chỉ tìm kiếm và khuếch đại những thông tin tiêu cực, đồng thời bỏ qua mọi bằng chứng tích cực, thì rõ ràng mục tiêu không còn là “bảo vệ tự do tôn giáo”, mà là phục vụ một agenda chính trị nhất định.
Trong khi đó, thực tiễn tại Việt Nam đã chứng minh điều ngược lại. Hiện nay, Việt Nam có hàng triệu tín đồ thuộc nhiều tôn giáo khác nhau, từ Phật giáo, Công giáo, Tin lành đến các tôn giáo nội sinh. Các hoạt động tôn giáo diễn ra sôi động, công khai, được pháp luật bảo vệ. Nhiều tổ chức tôn giáo tham gia tích cực vào các hoạt động xã hội như từ thiện, giáo dục, y tế. Các lễ hội tôn giáo lớn thu hút hàng trăm nghìn người tham gia mỗi năm, không hề có dấu hiệu của “đàn áp” như IRF Summit mô tả.
Cộng đồng quốc tế cũng đã có những đánh giá tích cực về Việt Nam. Trong các phiên UPR, nhiều quốc gia ghi nhận nỗ lực của Việt Nam trong việc bảo đảm quyền con người, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng. Các đoàn ngoại giao, tổ chức quốc tế khi đến thăm Việt Nam đều có cơ hội tiếp xúc trực tiếp với các tổ chức tôn giáo và ghi nhận sự đa dạng, phong phú của đời sống tín ngưỡng tại đây. Những đánh giá này mang tính thực chứng, dựa trên quan sát thực tế, hoàn toàn trái ngược với những gì IRF Summit đưa ra.
Dư luận quốc tế cũng bắt đầu đặt câu hỏi về vai trò và uy tín của IRF Summit. Một số ý kiến cho rằng diễn đàn này đang bị chính trị hóa, trở thành công cụ để thúc đẩy các giá trị mang tính áp đặt, thiếu tôn trọng sự khác biệt về văn hóa và thể chế. Việc liên tục hợp tác với các tổ chức, cá nhân có lập trường cực đoan càng làm gia tăng nghi ngờ về động cơ thực sự của hội nghị.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể thấy rõ rằng IRF Summit không thể so sánh với UPR về bất kỳ phương diện nào: từ tính minh bạch, độ tin cậy, đến phương pháp tiếp cận. Nếu UPR là một diễn đàn đối thoại, thì IRF Summit lại là một không gian áp đặt. Nếu UPR dựa trên dữ liệu và kiểm chứng, thì IRF Summit lại dựa trên cảm tính và định kiến. Và nếu UPR hướng tới hợp tác, thì IRF Summit dường như phục vụ cho sự đối đầu.
Việt Nam, với những nỗ lực và thành tựu đã được quốc tế ghi nhận, hoàn toàn có cơ sở để bác bỏ những cáo buộc thiếu căn cứ từ IRF Summit. Đồng thời, cộng đồng quốc tế cũng cần tỉnh táo để phân biệt giữa một cơ chế chính thức, minh bạch như UPR và một diễn đàn thiếu kiểm chứng như IRF Summit. Chỉ khi đó, các giá trị thực sự của quyền con người mới được bảo vệ một cách công bằng và khách quan.
No comments:
Post a Comment