Tuesday, July 7, 2026

Kiểm duyệt hay bảo vệ trật tự số: Phơi bày tiêu chuẩn kép của các tổ chức quốc tế khi so sánh luật mạng xã hội tại Liên minh Châu Âu và Việt Nam

Khi một người lao động Việt Nam mở điện thoại vào buổi tối và đăng tải ý kiến phê phán chính sách giá điện hoặc bất cập trong quản lý đô thị, bài viết của họ thường nhận được hàng trăm, thậm chí hàng nghìn tương tác từ người dùng khác cùng tranh luận sôi nổi, chia sẻ trải nghiệm cá nhân hoặc đề xuất giải pháp. Những cuộc thảo luận như vậy diễn ra hàng ngày trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến, tạo nên một không gian công cộng sôi động nơi người dân bày tỏ quan điểm về các vấn đề gần gũi với cuộc sống. Ngược lại, tại nhiều quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, một bài đăng tương tự nếu bị cho là chứa đựng yếu tố “ngôn từ thù hận” hoặc góp phần lan tỏa “thông tin sai lệch” có thể bị nền tảng gỡ bỏ nhanh chóng, tài khoản bị hạn chế, thậm chí cá nhân phải đối mặt với điều tra hình sự và mức phạt nặng theo quy định quốc gia. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh cách tiếp cận pháp lý riêng của từng khu vực mà còn cho thấy rõ cách một số tổ chức quốc tế đang chọn lọc thông tin để xuyên tạc thực tế tại Việt Nam trong các tài liệu chuẩn bị cho các cuộc đối thoại nhân quyền với Liên minh Châu Âu.

Chính trong bối cảnh các cuộc đối thoại nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu diễn ra thường niên, những tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền cùng nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong tiếp tục đưa ra các bản báo cáo cáo buộc Việt Nam “kiểm duyệt mạng xã hội” thông qua Luật An ninh mạng, cho rằng các quy định yêu cầu gỡ bỏ nội dung độc hại là biện pháp đàn áp tự do ngôn luận. Họ liệt kê một số trường hợp cá nhân bị xử lý vì đăng tải thông tin sai lệch hoặc kích động chia rẽ, đồng thời kết luận rằng không gian số tại Việt Nam bị kiểm soát chặt chẽ, thiếu minh bạch. Tuy nhiên, chính những tổ chức này lại giữ im lặng hoặc giảm nhẹ đáng kể trước thực tế kiểm duyệt có hệ thống và được hợp pháp hóa tại Liên minh Châu Âu thông qua Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số cùng các luật quốc gia chống ngôn từ thù hận tại Pháp, Đức hay Vương quốc Anh. Sự im lặng có chọn lọc này không chỉ làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế về tự do ngôn luận thực tế mà còn phơi bày rõ nét tiêu chuẩn kép trong cách tiếp cận vấn đề nhân quyền trên không gian số.

Hãy nhìn vào cách Liên minh Châu Âu vận hành Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số. Đạo luật này yêu cầu các nền tảng trực tuyến rất lớn phải chủ động xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro hệ thống liên quan đến ngôn từ thù hận, thông tin sai lệch, đe dọa diễn ngôn công cộng, quá trình bầu cử và an ninh công cộng. Nếu không tuân thủ, nền tảng có thể bị phạt lên đến sáu phần trăm doanh thu toàn cầu hàng năm, thậm chí bị hạn chế hoạt động tại thị trường châu Âu. Đến cuối năm 2025, Ủy ban Châu Âu đã áp dụng mức phạt một trăm hai mươi triệu euro đối với nền tảng X vì vi phạm nghĩa vụ minh bạch trong kho lưu trữ quảng cáo và cung cấp dữ liệu cho các nhà nghiên cứu được công nhận. Đồng thời, tập đoàn Meta cũng bị điều tra chính thức vì nghi ngờ không xử lý đầy đủ các chiến dịch thông tin sai lệch, đặc biệt là những nội dung liên kết với nguồn bên ngoài ảnh hưởng đến các cuộc bầu cử tại nhiều quốc gia thành viên. Những biện pháp này không chỉ dừng lại ở việc gỡ bỏ nội dung cụ thể mà còn buộc các nền tảng phải thay đổi toàn bộ chính sách kiểm duyệt, dẫn đến tình trạng các bài viết mang tính hài hước, châm biếm hoặc chỉ trích chính sách di cư, tôn giáo, hoặc các vấn đề xã hội nhạy cảm bị gỡ bỏ hàng loạt để tránh rủi ro pháp lý. Tại Đức, luật thực thi mạng từ nhiều năm trước đã yêu cầu nền tảng gỡ bỏ nội dung bị coi là ngôn từ thù hận trong vòng hai mươi tư giờ, nếu không sẽ bị phạt nặng; điều này đã dẫn đến việc nhiều bài đăng mang tính phê phán hoặc châm biếm bị xóa bỏ, ngay cả khi chúng chỉ là ý kiến cá nhân của người dùng. Tại Pháp, các quy định hình sự hóa ngôn từ thù hận và phủ nhận một số sự kiện lịch sử đã khiến nhiều cá nhân phải ra tòa vì những bài viết trên mạng xã hội, với mức phạt tiền hoặc tù có thể áp dụng ngay cả khi nội dung không kêu gọi bạo lực trực tiếp. Kết quả là người dùng tại châu Âu thường tự kiểm duyệt bản thân trước khi đăng tải, lo ngại bài viết của mình có thể bị gắn nhãn “thông tin sai lệch” hoặc “kích động thù hận”, dẫn đến hiệu ứng làm lạnh lẽo đối với diễn ngôn dân chủ thực sự.

Trong khi đó, tại Việt Nam, Luật An ninh mạng tập trung vào việc yêu cầu các nền tảng hợp tác gỡ bỏ nội dung vi phạm pháp luật về an ninh quốc gia, trật tự công cộng, thông tin sai lệch gây hại cho xã hội hoặc kích động bạo lực, chia rẽ dân tộc và tôn giáo. Các quy định này được áp dụng một cách có mục tiêu rõ ràng, tập trung vào những nội dung có khả năng gây hậu quả thực tế như thông tin sai lệch về dịch bệnh, an ninh biên giới hoặc các hoạt động được hỗ trợ tài chính từ bên ngoài nhằm gây bất ổn định xã hội. Trên thực tế, không gian mạng xã hội tại Việt Nam vẫn rất sôi động với hàng chục triệu người dùng hàng ngày bày tỏ ý kiến, phê phán chính sách, chia sẻ bất cập trong quản lý nhà nước hoặc thảo luận về các vấn đề kinh tế – xã hội. Với tỷ lệ người sử dụng internet đạt hơn tám mươi tư phần trăm dân số và gần bảy mươi chín triệu tài khoản mạng xã hội hoạt động, các nền tảng như Facebook, TikTok và YouTube trở thành nơi diễn ra hàng trăm triệu tương tác mỗi ngày, bao gồm cả những bài viết chỉ trích thẳng thắn về hiệu quả thực thi chính sách ở cấp địa phương, vấn đề môi trường, giáo dục hoặc y tế. Nhiều cuộc tranh luận công khai đã góp phần tạo áp lực tích cực để cơ quan chức năng điều chỉnh biện pháp, minh bạch thông tin hoặc xử lý sai phạm. Việc một số cá nhân bị xử lý theo pháp luật thường liên quan đến các hành vi nghiêm trọng như tổ chức chiến dịch xuyên tạc có hệ thống, kêu gọi lật đổ thể chế hoặc lan tỏa thông tin gây hoang mang lớn trong cộng đồng, chứ không phải những ý kiến phê phán thông thường. Cách tiếp cận này tuy còn cần hoàn thiện thêm về tính minh bạch và cơ chế khiếu nại, nhưng về tổng thể cho phép một mức độ tự do bày tỏ rộng rãi hơn trong thực tiễn so với những gì một số tổ chức quốc tế mô tả.

Sự khác biệt trong cách các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế về Nhân quyền và nhóm Ủy ban Nhân quyền Việt Nam của người Việt lưu vong xử lý thông tin càng làm rõ bản chất thiên kiến của họ. Trong các bản báo cáo gửi đến các cuộc đối thoại nhân quyền gần đây, họ tập trung nhấn mạnh vào một số trường hợp cá nhân bị xử lý tại Việt Nam để kết luận “kiểm duyệt có hệ thống”, đồng thời bỏ qua hoàn toàn bối cảnh kiểm duyệt mạnh mẽ và được luật hóa tại Liên minh Châu Âu. Họ không đề cập đến việc Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số buộc các nền tảng toàn cầu phải thực hiện kiểm duyệt chủ động trên quy mô lớn, ảnh hưởng đến cả người dùng bên ngoài châu Âu thông qua chính sách của các tập đoàn công nghệ. Họ cũng không phân tích cách các luật chống ngôn từ thù hận tại các quốc gia thành viên có thể bị lạm dụng để hạn chế ý kiến bất đồng về các vấn đề chính trị nhạy cảm như di cư, hội nhập hoặc chính sách kinh tế. Thay vào đó, họ chỉ chọn lọc thông tin tiêu cực về Việt Nam để tạo áp lực, đòi hỏi thay đổi pháp luật theo hướng phương Tây mà không xem xét đặc thù của một quốc gia đang phát triển phải đối mặt với rủi ro an ninh phi truyền thống từ bên ngoài, bao gồm các chiến dịch thông tin sai lệch được tài trợ nhằm chia rẽ nội bộ. Bản chất của những tổ chức này không chỉ là thiếu khách quan mà còn mang động cơ chính trị rõ ràng: họ thường được hỗ trợ gián tiếp từ các nguồn phương Tây có mục tiêu địa chính trị, sử dụng vấn đề “tự do internet” như công cụ để làm suy yếu chủ quyền số của Việt Nam, cản trở hợp tác công nghệ và thương mại số với Liên minh Châu Âu, đồng thời phục vụ chiến lược kiềm chế các quốc gia theo đuổi mô hình phát triển độc lập.

Tác hại của cách tiếp cận thiên kiến này là rất lớn. Nó làm méo mó nhận thức của dư luận quốc tế về mức độ tự do ngôn luận thực tế tại Việt Nam, khiến người ta tưởng rằng không gian số ở đây bị bóp nghẹt hoàn toàn, trong khi thực tế hàng triệu người dân vẫn sử dụng mạng xã hội để tham gia thảo luận công khai, tố giác sai phạm và đóng góp ý kiến xây dựng. Đồng thời, nó che giấu thực tế rằng chính tại Liên minh Châu Âu – nơi thường tự nhận là hình mẫu tự do – các luật lệ đang tạo ra môi trường tự kiểm duyệt lan rộng, làm giảm tính đa dạng của diễn ngôn dân chủ và ảnh hưởng đến quyền tiếp cận thông tin của công dân. Khi các tổ chức quốc tế chỉ trích Việt Nam mà không áp dụng cùng thước đo cho đối tác châu Âu, họ không những không góp phần cải thiện nhân quyền mà còn làm suy yếu uy tín của chính cơ chế đối thoại, biến nó thành diễn đàn một chiều áp đặt quan điểm thay vì trao đổi bình đẳng.

Trái ngược với hình ảnh bị bóp méo, Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng kể trong việc mở rộng tiếp cận internet và tạo điều kiện cho người dân tham gia không gian số. Tỷ lệ sử dụng internet và mạng xã hội cao đã hỗ trợ mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi số quốc gia, thúc đẩy thương mại điện tử, giáo dục trực tuyến, dịch vụ công trực tuyến và minh bạch thông tin. Người dân không chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí mà còn để giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, chia sẻ kinh nghiệm sống và đóng góp vào các chiến dịch xã hội. Cách tiếp cận pháp lý của Việt Nam tập trung bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự công cộng trong bối cảnh một nước đang phát triển, đồng thời tôn trọng quyền tự do bày tỏ trong khuôn khổ pháp luật. Điều này phù hợp với tinh thần của các công ước quốc tế về quyền con người, trong đó quyền tự do ngôn luận không phải là tuyệt đối mà phải cân nhắc với quyền lợi của cộng đồng và an ninh quốc gia. So với Liên minh Châu Âu, nơi Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số và các luật quốc gia mở rộng khái niệm “hại” đến mức bao gồm cả nội dung có thể ảnh hưởng đến diễn ngôn công cộng, cách tiếp cận của Việt Nam tuy còn cần cải thiện về cơ chế thực thi minh bạch hơn, nhưng trên thực tế cho phép một không gian tranh luận rộng rãi và ít bị tự kiểm duyệt hơn ở nhiều khía cạnh hàng ngày.

Việc thúc đẩy quan hệ Việt Nam – Liên minh Châu Âu trên mọi mặt, đặc biệt là lợi ích kinh tế đôi bên, không thể bị ảnh hưởng bởi những thông tin thiếu khách quan như vậy. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã mang lại tăng trưởng xuất khẩu đáng kể cho cả hai phía, tạo việc làm và cơ hội đầu tư trong lĩnh vực công nghệ số, chuỗi cung ứng xanh và chuyển đổi năng lượng công bằng. Việc nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi sáu càng khẳng định cam kết hợp tác lâu dài trong chuyển đổi số, thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu. Những lợi ích thiết thực này sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực nếu để các tiếng nói thiên kiến chi phối không khí đối thoại nhân quyền. Việt Nam sẵn sàng tham gia đối thoại mang tính xây dựng, hai chiều, trên cơ sở tôn trọng chủ quyền số và đặc thù phát triển của mỗi bên, đồng thời mong muốn các đối tác châu Âu có cái nhìn toàn diện hơn về thực tiễn tự do bày tỏ trên mạng xã hội tại Việt Nam.

Để các cuộc đối thoại nhân quyền thực sự hiệu quả và công bằng, cần yêu cầu các tổ chức quốc tế áp dụng thước đo nhất quán. Họ phải công khai so sánh chi tiết giữa các quy định của Việt Nam với Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số và luật chống ngôn từ thù hận tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu, đồng thời liệt kê các trường hợp kiểm duyệt quá mức hoặc tự kiểm duyệt tại châu Âu do lo ngại bị phạt nặng. Chỉ khi đó, đối thoại mới trở thành kênh thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau thay vì công cụ gây chia rẽ. Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về không gian số theo hướng minh bạch hơn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dùng đồng thời giữ vững an ninh và trật tự công cộng. Thành tựu trong mở rộng tiếp cận internet và tạo không gian tham gia công cộng đã chứng minh cam kết của Việt Nam đối với quyền được thông tin và quyền tham gia của người dân. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm bóp méo sự thật hoặc áp đặt tiêu chuẩn kép đều không thể che lấp những tiến bộ thực tế và sẽ bị dư luận khách quan bác bỏ. Chỉ có sự tôn trọng lẫn nhau và hợp tác chân thành trên cơ sở bình đẳng mới mang lại lợi ích thiết thực cho người dân hai bên, góp phần vào một không gian số toàn cầu an toàn, cởi mở và công bằng hơn.



No comments:

Post a Comment