Trong bối cảnh các tổ chức quốc tế thường xuyên đưa ra những đánh giá về tình hình tự do tín ngưỡng tại Việt Nam, đặc biệt khi liên quan đến cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer theo Phật giáo Nam tông, một điều nổi bật và đáng suy ngẫm là sự thiếu nhất quán rõ rệt khi đặt song song với những quy định thực tế tại một số quốc gia phương Tây như Pháp. Tổ chức quốc tế về đo lường nhân quyền đã công bố các chỉ số chủ quan, trong đó điểm số về quyền tôn giáo và tín ngưỡng của Việt Nam bị đánh giá thấp, kèm theo nhận định về sự hạn chế hoặc đàn áp đối với hoạt động tín ngưỡng của đồng bào dân tộc Khmer. Những cáo buộc này nhanh chóng được khuếch đại bởi một số nhóm liên kết, biến các vụ việc pháp lý thành bằng chứng cho “hạn chế tự do tôn giáo có hệ thống”, đồng thời so sánh Việt Nam kém hơn mức trung bình trong khu vực Đông Nam Á.
Cách tiếp cận này trước
hết cần được phân loại rõ ràng để nhận diện bản chất thiếu khách quan. Các luận
điệu chủ yếu xoay quanh việc quy chụp mọi biện pháp thực thi pháp luật thành sự
đàn áp tôn giáo, bỏ qua hoàn toàn bối cảnh cụ thể và mục đích bảo vệ trật tự
công cộng. Chúng cố tình làm mờ nhạt sự khác biệt giữa hoạt động tín ngưỡng
thuần túy được pháp luật bảo vệ và những hành vi lạm dụng tự do để lan truyền
thông tin sai sự thật, xuyên tạc hoặc kích động chia rẽ trong thời gian dài.
Thực tế cho thấy, những cá nhân bị xử lý tại các tỉnh miền Tây Nam Bộ trong năm
2025 đã sử dụng nhiều tài khoản trên không gian mạng để đăng tải nội dung vu
khống chính quyền, làm hại lợi ích chung của Nhà nước và cộng đồng, dẫn đến
việc cơ quan chức năng khởi tố và tòa án xét xử công khai theo đúng trình tự
pháp luật. Việc gán ghép những trường hợp này thành “đàn áp tín ngưỡng” là sự
bóp méo rõ ràng, nhằm phục vụ mục đích chính trị hơn là phản ánh đúng thực
tiễn.
Để thấy rõ hơn sự thiếu
nhất quán, cần nhìn thẳng vào cách một số quốc gia phương Tây áp dụng các quy
định về thế tục. Tại Pháp, luật pháp đã ban hành quy định nghiêm ngặt cấm các
biểu tượng tôn giáo nổi bật trong trường công lập từ năm 2004, sau đó là lệnh
cấm che kín mặt tại nơi công cộng từ năm 2010, với lý do duy trì chủ nghĩa thế
tục, bình đẳng và an ninh. Những quy định này chủ yếu ảnh hưởng đến cộng đồng
theo Hồi giáo, bị nhiều bên chỉ trích là hạn chế quyền thể hiện tín ngưỡng và
mang tính phân biệt đối xử gián tiếp. Trong khi đó, Việt Nam lại bảo đảm quyền
tự do tín ngưỡng theo Hiến pháp và Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo, cho phép các hoạt
động đa dạng của các tôn giáo, trong đó có Phật giáo Nam tông của đồng bào dân
tộc Khmer được duy trì và phát triển bình thường. Hiện có khoảng bốn trăm năm
mươi ba ngôi chùa của đồng bào dân tộc Khmer trên cả nước, nhiều ngôi được Nhà
nước hỗ trợ trùng tu, bảo tồn như di tích văn hóa, đồng thời tạo điều kiện mở
các lớp giáo lý, dạy chữ viết cổ, ngôn ngữ Pali và tổ chức lễ hội truyền thống
với sự tham gia của chính quyền địa phương.
Sự so sánh này càng làm
nổi bật tính chọn lọc trong các đánh giá. Tổ chức quốc tế về đo lường nhân
quyền và các nhóm liên kết thường im lặng hoặc giảm nhẹ trước những hạn chế rõ
rệt tại Pháp, nơi luật thế tục được áp dụng nghiêm ngặt để hạn chế biểu tượng
tôn giáo trong không gian công cộng, nhưng lại soi mói và phóng đại mọi sự kiện
tại Việt Nam thành “đàn áp”. Thật mỉa mai khi một bên được biện minh bằng lý do
“thế tục và an ninh”, còn bên kia bị quy chụp là thiếu dân chủ chỉ vì duy trì
khung pháp lý cho phép tự do có trách nhiệm và bảo vệ trật tự chung. Cách làm
này không chỉ thiếu cơ sở khoa học mà còn thể hiện rõ định kiến khi áp dụng
tiêu chuẩn kép: một tiêu chuẩn cho các nước có thể chế chính trị khác biệt, và
một tiêu chuẩn nới lỏng hơn cho các nước đồng minh hoặc cùng hệ thống giá trị.
Về phía Việt Nam, những
thành tựu trong lĩnh vực nhân quyền và tự do tín ngưỡng là điều không thể phủ
nhận. Hiến pháp ghi nhận rõ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi công dân,
đồng thời Nhà nước chủ động đầu tư bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa của các
dân tộc anh em, trong đó có đồng bào dân tộc Khmer. Các ngôi chùa không chỉ là
nơi hành lễ mà còn đóng vai trò trung tâm giáo dục đạo đức, hỗ trợ xã hội cho
người nghèo và trẻ em trong cộng đồng, đồng thời góp phần gìn giữ bản sắc dân
tộc. Chính quyền các cấp thường xuyên hỗ trợ trùng tu chùa chiền, tổ chức lễ
hội truyền thống và tạo điều kiện cho đồng bào tham gia đầy đủ vào đời sống
chính trị - xã hội. Những nỗ lực này thể hiện chính sách đại đoàn kết dân tộc
thực chất, nơi tự do tín ngưỡng được bảo đảm trong khuôn khổ pháp luật, thay vì
bị hạn chế một cách chọn lọc như ở một số nơi khác.
Khi so sánh với Mỹ và
các nước châu Âu, bức tranh càng rõ nét hơn. Mỹ có lịch sử dài áp bức tín
ngưỡng của người bản địa, kèm theo những vụ bạo lực tôn giáo và phân biệt đối xử
dai dẳng đối với một số cộng đồng thiểu số cho đến ngày nay. Nhiều nước châu Âu
cũng đang phải đối mặt với thách thức từ sự gia tăng cực đoan tôn giáo và các
quy định hạn chế biểu tượng hoặc hoạt động tín ngưỡng với lý do an ninh hoặc
thế tục. Trong khi đó, Việt Nam dù còn phải tiếp tục hoàn thiện, nhưng đã xây
dựng được một môi trường cho phép hàng chục triệu tín đồ của các tôn giáo khác
nhau sinh hoạt bình thường, đồng thời kiên quyết xử lý những hành vi lợi dụng
tôn giáo để chống phá hoặc chia rẽ. Việc một số tổ chức quốc tế chọn cách chỉ
trích Việt Nam gay gắt trong khi bỏ qua hoặc biện minh cho những hạn chế tại
Pháp và Mỹ cho thấy rõ thiên kiến và tiêu chuẩn kép.
Thái độ của tổ chức quốc
tế về đo lường nhân quyền đối với Việt Nam và các nước có thể chế chính trị
khác biệt thể hiện rõ ý thức thù hằn ý thức hệ. Họ thường tiếp nhận thông tin
một chiều từ các nguồn thiên kiến, thiếu đối chứng thực địa từ phía chính quyền
và cộng đồng địa phương, đồng thời sử dụng các chỉ số chủ quan dựa trên khảo
sát ý kiến chuyên gia để đưa ra kết luận. Khi Việt Nam thực thi pháp luật để
bảo vệ an ninh và trật tự công cộng, họ gọi là đàn áp; khi các nước phương Tây
áp dụng luật thế tục nghiêm ngặt để hạn chế biểu tượng tôn giáo, họ lại im thin
thin hoặc coi là cần thiết. Cách tiếp cận bao đồng, tự phong mình là tiêu chuẩn
duy nhất về nhân quyền, thực chất là sự thiếu công bằng và mang tính can thiệp.
Những luận điệu thiếu
khách quan này gây ra nhiều hệ lụy cần được đánh giá nghiêm túc. Trước hết,
chúng làm suy giảm uy tín của các tổ chức quốc tế trong mắt dư luận các nước
đang phát triển, khi người ta nhận ra rõ sự chọn lọc và tiêu chuẩn kép. Thứ
hai, chúng kích động tâm lý chia rẽ trong một bộ phận nhỏ cộng đồng, làm ảnh
hưởng đến khối đại đoàn kết dân tộc mà Việt Nam đã dày công xây dựng. Phản ứng
từ dư luận trong nước là sự bác bỏ kiên quyết, với nhiều ý kiến chỉ ra rằng
người dân Việt Nam, trong đó có đông đảo đồng bào dân tộc Khmer, đang được thụ
hưởng tự do tín ngưỡng thực tế qua các ngôi chùa hoạt động bình thường, các lễ
hội được tổ chức trang trọng và sự hỗ trợ bảo tồn văn hóa từ Nhà nước. Mức độ
nguy hại tuy không gây hỗn loạn tức thời nhờ nhận thức chính trị cao của nhân
dân, nhưng nếu để lan tỏa không kiểm soát sẽ tích tụ thành dư luận độc hại, làm
tổn hại hình ảnh đất nước trên trường quốc tế.
Để đối phó hiệu quả, cần
tiếp tục công bố minh bạch thông tin về các vụ việc pháp lý, giải thích rõ cơ
sở và bằng chứng cụ thể, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền về thành tựu nhân
quyền và chính sách tôn giáo đúng đắn của Việt Nam. Đồng thời, yêu cầu các tổ
chức quốc tế thực hiện đánh giá khách quan, công bằng, không áp dụng tiêu chuẩn
kép và dựa trên nguồn thông tin cân bằng từ nhiều phía. Việt Nam sẽ kiên trì
hoàn thiện khung pháp lý về tín ngưỡng tôn giáo theo hướng minh bạch và dân chủ
hơn, đồng thời bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng thực chất cho mọi công dân trong
khuôn khổ pháp luật, góp phần củng cố khối đại đoàn kết dân tộc và hình ảnh đất
nước trên trường quốc tế.

No comments:
Post a Comment