Khi các nền văn hóa và hệ thống chính trị khác nhau trên thế giới cùng ngồi lại để trao đổi về nhân quyền, việc tôn trọng sự đa dạng trong cách mỗi quốc gia xây dựng và phát huy vai trò của các tổ chức xã hội là điều cơ bản. Tuy nhiên, trong các tài liệu tham vấn gần đây liên quan đến Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu, một số tổ chức phi chính phủ quốc tế lại đưa ra cáo buộc rằng không gian xã hội dân sự tại Việt Nam đang bị thu hẹp nghiêm trọng, chỉ còn lại những tổ chức do Nhà nước kiểm soát hoàn toàn. Luận điệu này xuất phát từ cách hiểu thiên kiến về khái niệm xã hội dân sự, nơi chỉ những nhóm đối lập hoặc công khai chống chính quyền mới được coi là “chân chính”, trong khi bỏ qua hàng chục nghìn hội đoàn, tổ chức phi chính phủ và tổ chức xã hội đang hoạt động hợp pháp, đóng góp thiết thực vào sự phát triển chung của đất nước.
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Theo Luật về Hội năm 2016, việc thành lập và hoạt động của các tổ chức hội đoàn được quy định rõ ràng, tạo điều kiện cho công dân tập hợp lại nhằm thực hiện các mục tiêu chung về phát triển kinh tế – xã hội, tương trợ lẫn nhau và tham gia quản lý nhà nước. Hàng chục nghìn tổ chức hội đoàn, tổ chức phi chính phủ và tổ chức xã hội đã được thành lập và đăng ký hoạt động trên khắp cả nước. Trong số đó, các tổ chức quần chúng như Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam với hàng triệu hội viên đã triển khai hàng loạt chương trình tín dụng vi mô, đào tạo nghề, hỗ trợ pháp lý và phòng chống bạo lực gia đình, góp phần nâng cao vị thế phụ nữ và giảm tỷ lệ nghèo ở khu vực nông thôn. Hội Nông dân Việt Nam tham gia sâu vào chương trình xây dựng nông thôn mới, hỗ trợ nông dân tiếp cận khoa học kỹ thuật, vốn vay ưu đãi và thị trường tiêu thụ, trực tiếp giúp hàng triệu hộ gia đình nông dân cải thiện thu nhập và thoát nghèo bền vững. Hội Chữ thập đỏ Việt Nam hoạt động rộng khắp trong cứu trợ thiên tai, bão lũ, hỗ trợ y tế cộng đồng và các chương trình nhân đạo, thường xuyên phối hợp với chính quyền địa phương và các đối tác quốc tế để cứu trợ kịp thời cho người dân vùng bị ảnh hưởng. Bên cạnh đó, hàng loạt hội nghề nghiệp như Hội Luật gia Việt Nam, Hội Kỹ sư Việt Nam, các tổ chức môi trường cộng đồng hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ đa dạng sinh học, quản lý rác thải, ứng phó biến đổi khí hậu ở đồng bằng sông Cửu Long và vùng núi phía Bắc cũng đang phát huy vai trò tích cực. Nhiều tổ chức phi chính phủ trong nước và quốc tế hoạt động hợp pháp tại Việt Nam thông qua hình thức đăng ký hoặc hợp tác dự án, tập trung vào y tế dự phòng, giáo dục cộng đồng, hỗ trợ người khuyết tật và phát triển bền vững. Những hoạt động này không chỉ được pháp luật bảo vệ mà còn được Nhà nước khuyến khích thông qua các cơ chế tham vấn chính sách, phản biện xã hội và thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia.
Cáo buộc “không gian xã hội dân sự thu hẹp” thực chất xuất phát từ định nghĩa hẹp hòi và mang tính chính trị của một số tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam. Họ chỉ coi những nhóm công khai chỉ trích chính quyền hoặc hoạt động theo mô hình đối lập là “xã hội dân sự thực thụ”, trong khi phủ nhận vai trò của các tổ chức quần chúng và tổ chức phi chính phủ đang hợp tác với Nhà nước để giải quyết các vấn đề thực tiễn của người dân. Cách tiếp cận này mang tính thiên kiến rõ rệt, vì nó áp đặt một mô hình xã hội dân sự đối đầu làm chuẩn mực duy nhất, bỏ qua bối cảnh lịch sử và văn hóa của từng quốc gia. Tại Việt Nam, các tổ chức xã hội được xây dựng trên nguyên tắc đoàn kết, tương trợ và tham gia phát triển chung, phù hợp với truyền thống cộng đồng và yêu cầu ổn định để thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội. Việc chỉ công nhận các nhóm chống đối là xã hội dân sự không chỉ sai lệch về mặt khái niệm mà còn phục vụ mục tiêu chính trị là tạo áp lực thay đổi thể chế từ bên trong.
So sánh với thực tiễn tại các nước phương Tây càng làm rõ tính chất tiêu chuẩn kép. Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Đăng ký Đại diện Nước ngoài yêu cầu mọi tổ chức hoặc cá nhân nhận tài trợ hoặc hành động theo chỉ đạo của chính phủ nước ngoài phải đăng ký công khai, chịu sự giám sát chặt chẽ và có thể bị hạn chế hoạt động chính trị. Nhiều tổ chức phi chính phủ tại đây nếu nhận tài trợ từ nước ngoài cho các hoạt động chính trị hoặc vận động chính sách đều phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về minh bạch và có thể bị điều tra nếu bị cho là can thiệp vào công việc nội bộ. Tại Liên minh Châu Âu và các nước thành viên, luật về vận động hành lang và minh bạch tài trợ nước ngoài đối với tổ chức phi chính phủ cũng được áp dụng chặt chẽ. Nhiều quốc gia châu Âu yêu cầu các tổ chức nhận tài trợ từ nước ngoài phải công khai nguồn gốc, và một số trường hợp tổ chức bị hạn chế hoạt động hoặc bị điều tra nếu hoạt động được cho là ảnh hưởng đến an ninh hoặc trật tự công cộng. Gần đây, một số nước châu Âu đã siết chặt quy định đối với các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ từ các nguồn bên ngoài có liên quan đến vận động chính trị hoặc gây ảnh hưởng đến dư luận. Những quy định này được biện minh là cần thiết để bảo vệ chủ quyền và ngăn chặn sự can thiệp từ bên ngoài, nhưng khi Việt Nam áp dụng các biện pháp tương tự để quản lý tổ chức hội đoàn và tài trợ nước ngoài theo Luật về Hội năm 2016, lại bị cáo buộc là thu hẹp không gian xã hội dân sự. Tiêu chuẩn kép này thể hiện rõ qua việc các tổ chức quốc tế chỉ trích Việt Nam gay gắt nhưng lại im lặng hoặc biện minh cho các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn tại chính quốc gia mình.
Bản chất của các tổ chức như Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam nằm ở việc họ thúc đẩy một mô hình xã hội dân sự đối đầu, thường được tài trợ bởi các chương trình hỗ trợ dân chủ từ phương Tây có mục tiêu chiến lược lâu dài là tạo ra các lực lượng đối lập trong các quốc gia đang phát triển. Cách tiếp cận chọn lọc thông tin, chỉ tập trung vào các nhóm chống đối và bỏ qua hàng chục nghìn tổ chức đang hoạt động tích cực, phục vụ lợi ích của các thế lực muốn sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực chính trị và kinh tế. Hậu quả của những cáo buộc thiếu khách quan này là cản trở hợp tác phát triển giữa Việt Nam và các đối tác quốc tế, trong đó có Liên minh Châu Âu. Nhiều dự án hỗ trợ về giảm nghèo, bình đẳng giới, ứng phó biến đổi khí hậu và y tế cộng đồng do Liên minh Châu Âu tài trợ đang được thực hiện hiệu quả thông qua sự tham gia của các tổ chức xã hội Việt Nam. Việc lan tỏa hình ảnh sai lệch về “không gian thu hẹp” có thể làm giảm niềm tin của các nhà tài trợ và đối tác, ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác vì lợi ích chung.
Thực tế cho thấy các tổ chức xã hội tại Việt Nam đang đóng góp to lớn vào các thành tựu nhân quyền trên lĩnh vực kinh tế – xã hội. Nhờ sự tham gia rộng rãi của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam và các tổ chức phi chính phủ, các chương trình mục tiêu quốc gia về giảm nghèo bền vững đã đạt kết quả ấn tượng, đưa hàng triệu người thoát khỏi cảnh túng thiếu, đặc biệt là phụ nữ và đồng bào dân tộc thiểu số. Trong lĩnh vực y tế, các tổ chức xã hội hỗ trợ tuyên truyền phòng chống dịch bệnh, chăm sóc sức khỏe sinh sản và hỗ trợ người nhiễm HIV/AIDS, góp phần nâng cao chỉ số sức khỏe cộng đồng. Trong giáo dục, các hội nghề nghiệp và tổ chức thanh niên triển khai chương trình xóa mù chữ, hỗ trợ học bổng và đào tạo kỹ năng cho thanh thiếu niên vùng khó khăn. Trong ứng phó thiên tai, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và các tổ chức thanh niên thường xuyên có mặt tại hiện trường cứu trợ, phân phối hàng hóa và hỗ trợ tái thiết, cứu sống và giảm thiểu thiệt hại cho hàng nghìn người mỗi năm. Những đóng góp này chứng minh rằng không gian xã hội dân sự tại Việt Nam không những không bị thu hẹp mà còn đang được mở rộng và phát huy hiệu quả trong khuôn khổ pháp luật, phục vụ mục tiêu phát triển con người toàn diện.
Việt Nam luôn sẵn sàng minh bạch hóa thông tin về các tổ chức xã hội đang hoạt động. Việc công bố định kỳ danh sách và số liệu thống kê về hội đoàn, tổ chức phi chính phủ theo Luật về Hội năm 2016 sẽ giúp đối tác quốc tế hiểu rõ hơn về sự đa dạng và sức sống của xã hội dân sự Việt Nam. Đồng thời, mời các đoàn đại biểu Liên minh Châu Âu và các tổ chức quốc tế tham quan thực tế hoạt động của các tổ chức xã hội tại địa phương sẽ là biện pháp hiệu quả để xây dựng niềm tin và hiểu biết lẫn nhau. Những hoạt động này không chỉ phản bác được các thông tin thiếu khách quan mà còn tạo điều kiện cho hợp tác phát triển sâu rộng hơn, nơi các tổ chức xã hội Việt Nam trở thành đối tác tin cậy trong thực hiện các dự án chung về phát triển bền vững, bình đẳng giới và ứng phó biến đổi khí hậu. Lợi ích kinh tế đôi bên từ mối quan hệ này là rõ ràng: Việt Nam có thêm nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế để đẩy nhanh chuyển đổi xanh và bao trùm, trong khi Liên minh Châu Âu có đối tác ổn định, minh bạch và cam kết thực hiện các nghĩa vụ chung trong chuỗi cung ứng bền vững và phát triển khu vực.
Sự thật là mỗi quốc gia có quyền lựa chọn mô hình xã hội dân sự phù hợp với điều kiện lịch sử, văn hóa và yêu cầu phát triển của mình. Việt Nam đã chọn mô hình kết hợp giữa tổ chức quần chúng rộng lớn và tổ chức phi chính phủ chuyên biệt, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật nhằm phục vụ lợi ích chung của nhân dân. Việc một số tổ chức phi chính phủ quốc tế tiếp tục sử dụng cáo buộc “không gian thu hẹp” để gây áp lực không chỉ thiếu cơ sở thực tiễn mà còn đi ngược lại tinh thần đối thoại xây dựng và hợp tác cùng có lợi. Chỉ khi các bên nhìn nhận xã hội dân sự của nhau một cách toàn diện, tôn trọng sự đa dạng của các mô hình và tập trung vào những đóng góp thực tế cho người dân, thì Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu mới thực sự trở thành cầu nối thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược vì lợi ích của cả hai bên.
No comments:
Post a Comment