Tuesday, July 7, 2026

Phản bác luận điệu xuyên tạc về mười hai trường hợp bị gán ghép “tù nhân chính trị” trong tài liệu của Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam

Giữa những nỗ lực thúc đẩy đối thoại và hợp tác chân thành giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu về các vấn đề nhân quyền, sự xuất hiện của một tài liệu tham vấn từ một số tổ chức phi chính phủ quốc tế đã gây chú ý với cách tiếp cận đầy thiên kiến và thiếu cơ sở xác thực. Tài liệu này liệt kê mười hai trường hợp mà họ gọi là bị giam giữ tùy tiện chỉ vì thực thi quyền tự do ngôn luận và hội họp, đồng thời đưa ra hàng loạt cáo buộc về xét xử không công bằng cũng như điều kiện giam giữ tồi tệ. Tuy nhiên, khi xem xét kỹ lưỡng trong bối cảnh pháp lý cụ thể của từng trường hợp cùng với thực tiễn bảo vệ trật tự quốc gia tại nhiều nước, những luận điệu này bộc lộ rõ bản chất một chiều và phục vụ mục tiêu chính trị hơn là bảo vệ nhân quyền thực sự.



Tài liệu do Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền cùng Ủy ban Nhân quyền Việt Nam công bố ngày 29 tháng 6 năm 2026, đúng vào thời điểm chuẩn bị cho Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu lần thứ mười bốn tại Brussels, đã liệt kê mười hai tên tuổi với cáo buộc chung là bị bắt giữ, xét xử và giam cầm chỉ vì bày tỏ quan điểm, bảo vệ môi trường, quyền đất đai hay tự do tín ngưỡng. Họ khẳng định các phiên tòa thiếu công bằng, thiếu luật sư bào chữa, gia đình và ngoại giao không được tham dự, đồng thời điều kiện giam giữ tồi tệ, thậm chí có tra tấn. Những cáo buộc này nhanh chóng được một số tổ chức khác lặp lại, lan tỏa trên mạng xã hội và tạo áp lực dư luận trước thềm đối thoại. Thế nhưng, thực tế pháp lý tại Việt Nam cho thấy mỗi trường hợp đều gắn liền với những hành vi cụ thể vi phạm Bộ luật Hình sự, đặc biệt là điều 117 về hành vi soạn thảo, lưu trữ, phát tán thông tin, tài liệu có nội dung chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoặc điều 331 về lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước và công dân.

Hãy xem xét trường hợp Trịnh Bá Phương. Đối tượng bị bắt lần đầu năm 2020 liên quan đến sự kiện Đồng Tâm tại Hà Nội, nơi xảy ra các hành vi chống người thi hành công vụ của một nhóm đối tượng, chống lại việc thu hồi đất theo quy hoạch của lực lượng thực thi công vụ. Sự kiện này dẫn đến thương vong cho cả ba cán bộ công an và một đối tượng chống đối. Các hoạt động của Trịnh Bá Phương trên mạng xã hội trước đó đã góp phần khuếch đại thông tin một chiều, kích động tinh thần chống đối thay vì hướng dẫn người dân giải quyết tranh chấp theo đúng trình tự pháp luật. Sau khi bị kết án mười năm tù về tội tuyên truyền chống Nhà nước, trong quá trình giam giữ, hắn ta tiếp tục viết và lưu giữ giấy tờ với nội dung khẩu hiệu trực tiếp kêu gọi “đả đảo Đảng Cộng sản vi phạm nhân quyền” và chỉ trích tòa án. Hành vi này dẫn đến bản án bổ sung mười một năm, nâng tổng mức án lên hai mươi mốt năm. Đây không phải là việc “bị giam giữ tùy tiện vì tố cáo bạo lực cưỡng chế”, mà là hậu quả của chuỗi hành vi vượt qua giới hạn pháp luật cho phép, bao gồm cả việc duy trì hoạt động chống đối ngay trong trại giam. Tương tự, Phạm Chí Dũng, người từng gửi video trực tiếp đến các nghị sĩ châu Âu kêu gọi hoãn phê chuẩn Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu, đã can thiệp vào quan hệ đối ngoại và lợi ích kinh tế song phương. Hành vi này bị coi là tuyên truyền chống Nhà nước và bị kết án mười lăm năm tù. Việc sử dụng kênh ngoại giao để gây sức ép lên một hiệp định đã mang lại lợi ích thiết thực cho cả hai bên rõ ràng không nằm trong phạm vi tự do ngôn luận được bảo vệ.

Hoàng Đức Bình bị kết án mười bốn năm tù chủ yếu vì tổ chức các hoạt động biểu tình trái phép và vận động thành lập công đoàn độc lập không tuân thủ quy định pháp luật về tổ chức công đoàn tại Việt Nam. Vấn đề Formosa năm 2016 đã được Nhà nước xử lý nghiêm minh với việc yêu cầu bồi thường, di dời và cải thiện môi trường. Tuy nhiên, thay vì hợp tác trong khuôn khổ pháp luật, các hoạt động của ông ta đã vượt sang lĩnh vực kích động và tổ chức lực lượng trái phép. Nguyễn Vũ Bình, cựu nhà báo của Tạp chí Cộng sản, bị kết án bảy năm tù vì các video đăng tải trên kênh YouTube TNT Media Live với nội dung chỉ trích toàn diện về chính trị, kinh tế và xã hội, vượt quá giới hạn phê phán mang tính xây dựng. Nguyễn Mạnh Hùng, một mục sư thuộc giáo hội Tin Lành chưa đăng ký theo quy định, bị kết án năm năm sáu tháng tù vì sử dụng mạng xã hội để chỉ trích Đảng và Nhà nước. Pháp luật Việt Nam quy định việc đăng ký tổ chức tôn giáo nhằm đảm bảo trật tự công cộng, ngăn ngừa các hoạt động bị lợi dụng từ bên ngoài hoặc hình thành các tổ chức cực đoan. Hàng chục tổ chức Tin Lành, Phật giáo, Công giáo và các tôn giáo khác đã đăng ký hợp pháp, hoạt động bình thường và được Nhà nước tôn trọng. Việc không tuân thủ quy định đăng ký không thể được biện minh bằng lý lẽ “tự do tôn giáo”.

Phạm Đoan Trang bị kết án chín năm tù vì soạn thảo và phát tán nhiều tài liệu, sách báo có nội dung chống Nhà nước, trong đó có những tác phẩm hướng dẫn “chiến lược bất bạo động” và “chính trị cho người thường dân”. Các tác phẩm này đã bị cấm lưu hành vì nội dung vi phạm pháp luật. Nguyễn Chí Tuyến, Trần Thị Tuyết Diệu, Nguyễn Lân Thắng, Đinh Thị Thu Thủy và Ngô Thị Tố Nhiên đều bị kết án theo điều 117 hoặc điều 342 với các hành vi đăng tải bài viết châm biếm, phỏng vấn báo chí nước ngoài, hoặc thu thập, sao chép tài liệu nhà nước trái phép. Trần Đình Triển, luật sư từng bị đình chỉ hành nghề, bị kết án ba năm tù vì đăng tải các bình luận trên mạng xã hội chỉ trích lãnh đạo ngành tư pháp và cho rằng “làm suy giảm uy tín của Nhà nước”. Mỗi trường hợp đều có hồ sơ cụ thể về hành vi vi phạm pháp luật được tòa án xem xét, có luật sư bào chữa (dù một số bị cáo từ chối hoặc không hợp tác), có quyền kháng cáo và một số đã được giảm án ở cấp phúc thẩm. Việc một số phiên tòa được xét xử không công khai là quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự nhằm bảo vệ bí mật nhà nước và an ninh quốc gia, hoàn toàn tương tự như quy định tại nhiều quốc gia khác khi xử lý các tội danh an ninh.

Cáo buộc “xét xử không công bằng, thiếu luật sư, gia đình và ngoại giao không được tham dự” cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh thực tế. Tại Việt Nam, bị cáo có quyền thuê luật sư hoặc được chỉ định luật sư bào chữa miễn phí theo quy định. Nhiều trường hợp luật sư đã tham gia đầy đủ, song nội dung bào chữa không được hội đồng xét xử chấp nhận vì không phù hợp với chứng cứ. Gia đình được thăm gặp định kỳ theo quy chế trại giam. Ngoại giao nước ngoài không phải là chủ thể đương nhiên được tham dự phiên tòa hình sự của một quốc gia độc lập. Ngược lại, tại Hoa Kỳ, Julian Assange, nhà sáng lập WikiLeaks, bị giam giữ nhiều năm tại Anh trong điều kiện khắc nghiệt, đối mặt với tội danh gián điệp vì công bố tài liệu mật liên quan đến chiến tranh, và quá trình dẫn độ kéo dài với sự tham gia của nhiều cấp tòa án. Hàng trăm người tham gia sự kiện bạo loạn tại Điện Capitol ngày 6 tháng 1 năm 2021 bị truy tố với tội danh âm mưu nổi loạn, cản trở tiến trình chính thức của Quốc hội, với mức án lên đến hơn hai mươi năm tù. Những người này bị coi là mối đe dọa an ninh nội địa thay vì được gọi là “tù nhân chính trị”. Nhiều tù nhân bị giam giữ trong điều kiện biệt giam kéo dài trước khi xét xử. Tại một số nước châu Âu, công dân bị bắt chỉ vì bài đăng trên mạng xã hội chỉ trích chính sách di cư hoặc tôn giáo theo các luật chống kích động thù hận và phát ngôn thù địch. Tiêu chuẩn kép thể hiện rõ khi các tổ chức này im lặng trước những trường hợp trên nhưng lại khuếch đại mọi vấn đề tại Việt Nam.

Bản chất của các tổ chức đưa ra tài liệu này là thiên kiến chính trị và tiếp nhận thông tin một chiều từ nguồn đối lập trong và ngoài nước. Liên đoàn Quốc tế Nhân quyền và Ủy ban Nhân quyền Việt Nam (tổ chức hoạt động tại hải ngoại) thường chọn lọc các trường hợp cực đoan, bỏ qua bối cảnh phạm tội cụ thể và những nỗ lực cải cách pháp luật của Việt Nam. Chúng thường nhận tài trợ từ các quỹ và chính phủ phương Tây có lợi ích địa chính trị tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Việc sử dụng nhân quyền làm công cụ gây áp lực trong các cuộc đàm phán thương mại hoặc để phục vụ chiến lược cạnh tranh ảnh hưởng đã trở thành mô thức quen thuộc. Điều này giải thích tại sao họ lặp lại các danh sách tương tự trước mỗi kỳ đối thoại, bất chấp những thay đổi tích cực trên thực địa. Tác hại của những tài liệu như vậy là làm xấu hình ảnh Việt Nam trong mắt dư luận quốc tế, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư và hợp tác song phương, đồng thời kích động một bộ phận nhỏ trong nước lan truyền thông tin thiếu kiểm chứng, gây hoang mang cục bộ.

Trong khi đó, thực trạng nhân quyền tại Việt Nam cần được nhìn nhận một cách toàn diện và khách quan. Từ sau công cuộc đổi mới năm 1986, Việt Nam đã đạt được những thành tựu to lớn về quyền con người trên lĩnh vực kinh tế – xã hội. Tỷ lệ nghèo đói giảm mạnh từ hơn bảy mươi phần trăm những năm tám mươi xuống còn dưới năm phần trăm hiện nay, đưa hàng chục triệu người thoát khỏi cảnh túng thiếu. Tuổi thọ trung bình tăng đáng kể, giáo dục phổ cập được thực hiện rộng rãi, hệ thống y tế được mở rộng đến vùng sâu vùng xa. Hiến pháp năm 2013 và hàng loạt luật sửa đổi, bổ sung đã mở rộng các quyền tự do cơ bản của công dân. Bộ luật Hình sự năm 2015 đã giảm đáng kể số tội danh có khung hình phạt tử hình. Luật Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2016 tạo hành lang pháp lý rõ ràng hơn cho việc đăng ký và hoạt động của các tổ chức tôn giáo. Hiện nay có hàng chục tổ chức tôn giáo thuộc mười sáu tôn giáo được Nhà nước công nhận, hàng nghìn cơ sở thờ tự hoạt động bình thường. Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế nhân quyền của Liên hợp quốc, thực hiện nghĩa vụ báo cáo định kỳ theo Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, và đã được bầu làm thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2026 – 2028. Trong kỳ kiểm điểm quốc gia định kỳ gần nhất, Việt Nam đã tiếp thu nhiều khuyến nghị và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý.

Những thành tựu trên tạo nền tảng vững chắc cho quan hệ đối tác với Liên minh Châu Âu. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu đã mang lại kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng mạnh mẽ, tạo việc làm và thúc đẩy chuyển đổi xanh. Việt Nam cam kết thực hiện các nghĩa vụ về lao động, môi trường và phát triển bền vững trong khuôn khổ hiệp định. Việc lan tỏa các thông tin thiếu khách quan, sai sự thật chỉ làm xói mòn niềm tin lẫn nhau, cản trở hợp tác sâu rộng hơn trong các lĩnh vực chuỗi cung ứng ổn định, chuyển đổi số, ứng phó biến đổi khí hậu và an ninh khu vực. Đối thoại Nhân quyền chân thành phải dựa trên sự tôn trọng chủ quyền quốc gia, hiểu biết về bối cảnh lịch sử và điều kiện cụ thể của từng nước, cũng như tập trung vào hợp tác thực chất như nâng cao năng lực tư pháp, bảo vệ quyền của phụ nữ, trẻ em và các nhóm dễ bị tổn thương, thay vì các danh sách cáo buộc một chiều thiếu bằng chứng độc lập.

Để Đối thoại Nhân quyền Việt Nam – Liên minh Châu Âu thực sự hiệu quả và mang tính xây dựng, các bên cần yêu cầu minh bạch nguồn thông tin, kiểm chứng độc lập các cáo buộc, và tôn trọng hệ thống pháp luật của nhau. Việt Nam luôn sẵn sàng đối thoại thẳng thắn, minh bạch trên cơ sở bình đẳng và cùng có lợi. Những nỗ lực cải cách pháp luật, phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế của Việt Nam là minh chứng rõ nét nhất cho cam kết bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền của một quốc gia đang phát triển. Bác bỏ các luận điệu xuyên tạc, thiếu khách quan chính là góp phần bảo vệ không khí đối thoại chân thành và thúc đẩy quan hệ đối tác chiến lược giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu vì lợi ích của nhân dân hai bên.




No comments:

Post a Comment